Luận án nghiên cứu tác dụng hào châm phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex
Nghiên cứu tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex nhằm đánh giá hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan di chứng viêm não herpes simplex ở trẻ em
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học cổ truyền
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan di chứng viêm não herpes simplex ở trẻ em
Viêm não herpes simplex ở trẻ em là bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm ở hệ thần kinh trung ương. Bệnh do vi rút Herpes Simplex (HSV) xâm nhập và phá hủy nhu mô não. Tỷ lệ tử vong và biến chứng thần kinh ở bệnh nhi sau giai đoạn cấp tính rất cao. Phần lớn bệnh nhi sống sót phải đối mặt với nhiều di chứng viêm não herpes nặng nề. Các di chứng phổ biến gồm suy giảm nhận thức, rối loạn ngôn ngữ và suy giảm chức năng vận động. Tình trạng tổn thương thần kinh trung ương sau viêm não kéo dài cản trở quá trình hòa nhập của trẻ. Can thiệp phục hồi sớm có ý nghĩa sống còn đối với tương lai của bệnh nhi. Việc kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại giúp mở rộng cơ hội phục hồi toàn diện.
1.1. Tổn thương thần kinh trung ương sau viêm não herpes
Vi rút HSV gây hoại tử tế bào thần kinh, xuất huyết và phù nề nhu mô não nghiêm trọng. Tổn thương thường tập trung ở thùy thái dương và thùy trán. Hậu quả để lại là các tổn thương thần kinh trung ương sau viêm não với nhiều mức độ khác nhau. Bệnh nhi thường biểu hiện tổn thương tế bào vỏ não, đồi thị và các đường dẫn truyền thần kinh. Khám lâm sàng ghi nhận tình trạng co cứng cơ, tăng phản xạ gân xương và rối loạn điều hòa thăng bằng. Hình ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI) cho thấy các ổ tổn thương thoái hóa chất trắng và teo não cục bộ. Quá trình tái tạo thần kinh diễn ra chậm nếu không có biện pháp kích thích thích hợp. Việc điều trị cần hướng tới bảo tồn và tái thiết lập các mạng lưới liên kết thần kinh mới.
1.2. Biểu hiện chậm phát triển tâm vận động ở bệnh nhi
Di chứng viêm não dẫn đến tình trạng chậm phát triển tâm vận động nghiêm trọng ở trẻ nhỏ. Bệnh nhi giảm khả năng tập trung, mất kỹ năng giao tiếp và suy giảm trí nhớ rõ rệt. Về mặt vận động, trẻ chậm lẫy, chậm ngồi, chậm bò và không thể tự đứng hoặc đi lại độc lập. Trẻ thường mất sự phối hợp động tác tinh vi ở bàn tay và ngón tay. Về mặt tâm thần, trẻ có biểu hiện thờ ơ, mất phản xạ cảm xúc hoặc dễ bị kích động quá mức. Ngôn ngữ của trẻ thoái triển, chỉ phát ra âm thanh vô nghĩa hoặc mất hẳn khả năng diễn đạt. Việc lượng giá chức năng tâm thần vận động qua các thang điểm phát triển định kỳ giúp đánh giá chính xác mức độ khiếm khuyết. Từ đó, bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhi.
II. Hào châm phục hồi tâm vận động cho bệnh nhi viêm não
Hào châm là kỹ thuật châm cứu dùng kim mảnh tác động lên các huyệt đạo trên cơ thể. Phương pháp hào châm phục hồi tâm vận động được ứng dụng rộng rãi trong phục hồi chức năng nhi khoa. Tác động của hào châm giúp khai khiếu tỉnh thần, thông kinh hoạt lạc và cân bằng âm dương. Phương pháp này kích thích tuần hoàn máu não, tăng cường chuyển hóa dinh dưỡng tại các vùng não bị tổn thương. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hào châm kích hoạt tính mềm dẻo của hệ thần kinh. Các xung động cơ học từ kim châm chuyển thành tín hiệu thần kinh truyền về vỏ não. Quá trình này thúc đẩy sự tái tổ chức chức năng của các tế bào não còn sống sót. Liệu pháp mang lại độ an toàn cao và không gây tác dụng phụ cho trẻ nhỏ.
2.1. Cơ chế tác dụng của hào châm theo y học hiện đại
Theo y học hiện đại, kích thích hào châm làm thay đổi nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh trung ương. Kim châm kích thích thụ cảm thể tại huyệt vị, truyền tín hiệu qua tủy sống lên vỏ não. Phản xạ này làm tăng lưu lượng dòng máu não và cải thiện tưới máu vùng thiếu máu cục bộ. Hào châm kích thích sản sinh các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF và NGF. Các chất này hỗ trợ sự sống sót, tái sinh sợi trục và hình thành các synap thần kinh mới. Đồng thời, kỹ thuật này điều hòa trương lực cơ bằng cách ức chế cung phản xạ tủy quá mức. Trẻ giảm co cứng cơ ngoại vi và tăng cường khả năng kiểm soát vận động tự chủ. Đây là cơ sở khoa học khẳng định giá trị của châm cứu trong phục hồi di chứng não.
2.2. Quan niệm y học cổ truyền về phục hồi tâm thần vận động
Theo y học cổ truyền, di chứng sau viêm não thuộc phạm vi các chứng nuy, đản, phong hoặc si ngốc. Ôn nhiệt tà độc xâm phạm vào tâm, can và thận gây tổn thương khí huyết và tân dịch. Não là bể của tủy, do thận tinh sinh ra và do tâm thần làm chủ. Tà độc làm bế tắc kinh lạc, tổn thương thần minh và suy kiệt nguyên khí. Mục tiêu điều trị là thanh nhiệt giải độc, bổ ích can thận, dưỡng tâm an thần và thông kinh hoạt lạc. Phục hồi tâm thần vận động bằng hào châm giúp điều hòa khí huyết toàn thân. Khí huyết lưu thông đầy đủ sẽ nuôi dưỡng não tủy và các gân cơ khớp xương. Tâm thần minh mẫn giúp trẻ dần lấy lại nhận thức và khả năng vận động bình thường.
III. Phác đồ hào châm nhi khoa điều trị di chứng viêm não
Phác đồ hào châm nhi khoa đòi hỏi tính chuẩn xác, nhẹ nhàng và an toàn tuyệt đối. Thầy thuốc cần khám kỹ để xác định đúng thể bệnh và mức độ tổn thương của trẻ. Việc phối hợp linh hoạt giữa các nhóm huyệt mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Kim châm dùng cho trẻ em thường có kích thước ngắn và mảnh để giảm cảm giác đau buốt. Kỹ thuật châm kim phải nhanh, chuẩn xác và đúng góc độ quy định. Thời gian lưu kim và cường độ kích thích được điều chỉnh linh hoạt theo lứa tuổi của trẻ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ hào châm nhi khoa giúp rút ngắn thời gian điều trị. Trẻ nhanh chóng phục hồi khả năng nhận thức và tái hòa nhập cuộc sống hàng ngày.
3.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật châm cứu phục hồi chức năng
Quy trình châm cứu phục hồi chức năng bắt đầu bằng việc chuẩn bị tâm lý cho trẻ và người nhà. Bệnh nhi được đặt ở tư thế thoải mái, an toàn trên giường điều trị chuyên dụng. Thầy thuốc sát khuẩn kỹ lưỡng vùng da quanh huyệt bằng cồn y tế. Kỹ thuật châm kim qua da nhanh chóng giúp giảm thiểu tối đa cảm giác đau cho trẻ. Bác sĩ vê kim nhẹ nhàng để đạt cảm giác đắc khí mà không làm trẻ hoảng sợ. Thời gian lưu kim trung bình dao động từ 15 đến 20 phút mỗi lần châm. Trong suốt quá trình lưu kim, nhân viên y tế theo dõi sát sao biểu cảm và thể trạng của bệnh nhi. Sau khi rút kim, vị trí châm được sát khuẩn lại và ấn nhẹ bằng bông khô vô khuẩn.
3.2. Liệu trình và tần suất can thiệp hào châm chuẩn
Liệu trình điều trị hào châm chuẩn thường kéo dài liên tục từ 4 đến 6 tuần lễ. Mỗi đợt điều trị bao gồm 15 đến 20 buổi châm cứu, thực hiện mỗi ngày một lần. Giữa các đợt điều trị, trẻ được nghỉ ngơi từ 5 đến 7 ngày trước khi bước vào đợt mới. Việc duy trì đều đặn liệu trình giúp kích thích thần kinh liên tục và bền vững. Đánh giá lâm sàng được tiến hành tại các mốc thời gian T0, T2, T4 và T6 của quá trình điều trị. Bác sĩ theo dõi sát sao các chỉ số phát triển để điều chỉnh phác đồ kịp thời. Phối hợp hào châm với các bài tập vận động trị liệu tại nhà giúp nhân đôi tốc độ phục hồi. Trẻ kiên trì theo đủ liệu trình sẽ đạt kết quả chuyển biến tích cực và bền vững.
IV. Lựa chọn huyệt vị phục hồi tâm vận động và trương lực
Việc lựa chọn đúng huyệt vị phục hồi tâm vận động quyết định thành công của phác đồ hào châm. Hệ thống huyệt đạo được chia thành nhóm huyệt vùng đầu mặt và nhóm huyệt ở tứ chi. Nhóm huyệt vùng đầu tập trung tác động trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương và khai mở khiếu khiếu. Nhóm huyệt ở thân mình và chi giúp đả thông kinh lạc, cải thiện trương lực cơ và tăng cường sức cơ. Sự kết hợp hài hòa giữa huyệt cục bộ và huyệt toàn thân giúp cân bằng khí huyết toàn diện. Bác sĩ xác định chính xác vị trí huyệt dựa trên mốc giải phẫu tự nhiên ở cơ thể trẻ. Việc châm đúng huyệt vị giúp dòng khí huyết lưu thông thông suốt và đánh thức các vùng não ngủ quên.
4.1. Hệ thống huyệt vùng đầu mặt khai khiếu và tỉnh thần
Các huyệt vị vùng đầu mặt đóng vai trò cốt lõi trong việc phục hồi chức năng tâm thần và ngôn ngữ. Huyệt Bách hội nằm tại đỉnh đầu giúp thăng dương khí, thanh thần chí và kích thích vỏ não. Huyệt Tứ thần thông xung quanh Bách hội tăng cường tuần hoàn máu não và cải thiện trí nhớ. Huyệt Thần đình và Ấn đường giúp định tâm an thần, giải tỏa căng thẳng và tăng khả năng tập trung. Đối với rối loạn ngôn ngữ và khó nuốt, huyệt Á môn và Liêm tuyền là lựa chọn hàng đầu. Châm các huyệt này kích thích cơ quan phát âm, giúp trẻ phát âm rõ ràng hơn. Tác động đúng kỹ thuật lên vùng đầu mặt giúp trẻ nhanh nhẹn, linh hoạt và nhận biết môi trường xung quanh tốt hơn.
4.2. Nhóm huyệt cải thiện trương lực cơ và phục hồi chi
Để cải thiện trương lực cơ và phục hồi vận động tứ chi, các huyệt dọc đường kinh Dương minh được ưu tiên. Ở chi trên, huyệt Kiên ngung, Khúc trì, Thủ tam lý và Hợp cốc giúp giải phóng co cứng khớp vai và cẳng tay. Châm các huyệt này phục hồi chức năng cầm nắm và cử động khéo léo của bàn tay. Ở chi dưới, huyệt Hoàn khiêu, Dương lăng tuyền, Túc tam lý và Giải khê tăng cường sức mạnh cơ đùi và cẳng chân. Huyệt Tam âm giao và Thái xung phối hợp giúp thư cân hoạt lạc và điều hòa trương lực cơ co cứng. Kỹ thuật châm bổ hoặc tả được áp dụng linh hoạt tùy tình trạng cơ mềm nhẽo hay tăng trương lực. Nhờ đó, trẻ nhanh chóng học lại các vận động thô như bò, đứng và đi lại vững vàng.
V. Hiệu quả châm cứu phục hồi chức năng sau khi viêm não
Hiệu quả của châm cứu phục hồi chức năng trên bệnh nhi sau viêm não được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Hào châm mang lại sự cải thiện rõ rệt trên cả hai phương diện tâm thần và vận động. Trẻ có sự chuyển biến tích cực về chỉ số phát triển tâm thần vận động (DQ) sau từng giai đoạn. Tỷ lệ bệnh nhi đạt mức phục hồi tốt và khá tăng dần theo thời gian điều trị. Trẻ giảm đáng kể mức độ tàn tật và tăng khả năng tự lập trong sinh hoạt hàng ngày. Phương pháp này an toàn, ít đau đớn và phù hợp với thể trạng non nớt của trẻ nhỏ. Kết quả nghiên cứu khẳng định hào châm là giải pháp can thiệp bổ trợ thiết yếu cho trẻ sau viêm não cấp.
5.1. Phục hồi nhận thức ngôn ngữ và tương tác xã hội
Sau liệu trình hào châm, khả năng nhận thức và giao tiếp của bệnh nhi có bước tiến rõ rệt. Trẻ tăng khả năng tập trung chú ý, biết quay đầu khi nghe gọi tên và ghi nhớ đồ vật quen thuộc. Trẻ bắt đầu thể hiện cảm xúc vui buồn thích hợp và tương tác tích cực với người thân xung quanh. Về ngôn ngữ, trẻ phát âm rõ ràng hơn, tăng vốn từ ngữ và bắt đầu hiểu được các câu mệnh lệnh đơn giản. Tình trạng cáu gắt vô cớ, khóc đêm và sợ hãi giảm đi đáng kể. Trẻ có giấc ngủ sâu hơn và ăn uống ngon miệng hơn. Chỉ số phát triển tâm thần của trẻ tăng trưởng liên tục qua các tuần đánh giá T2, T4 và T6. Sự tiến bộ này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập sau này.
5.2. Cải thiện chức năng vận động và trương lực cơ toàn thân
Hào châm đem lại hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện trương lực cơ và phục hồi vận động thô. Tình trạng tăng trương lực cơ co cứng ở tứ chi giảm rõ rệt sau 4 đến 6 tuần can thiệp. Biên độ vận động của các khớp vai, khuỷu, háng và cổ chân được nới rộng đáng kể. Trẻ nâng cao sức cơ, có thể tự lẫy, ngồi vững vàng và giữ thăng bằng tốt hơn khi đứng. Nhiều trẻ bị liệt vận động mức độ nặng đã có thể tự đi lại có trợ giúp hoặc đi độc lập. Kỹ năng vận động tinh như cầm nắm đồ chơi và nhặt hạt nhỏ cũng được cải thiện từng bước. Bệnh nhi dần tự chủ trong các hoạt động cá nhân như tự xúc ăn và cầm cốc uống nước. Chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình được nâng cao rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM NGỌC THỦY NGHI£N CøU T¸C DôNG CñA HµO CH¢M TRONG PHôC HåI CHøC N¡NG T¢M - VËN §éNG ë BÖNH NHI SAU VI£M N·O CÊP DO VI RóT HERPES SIMPLEX LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM NGỌC THỦY NGHI£N CøU T¸C DôNG CñA HµO CH¢M TRONG PHôC HåI CHøC N¡NG T¢M - VËN §éNG ë BÖNH NHI SAU VI£M N·O CÊP DO VI RóT HERPES SIMPLEX Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 9720113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Minh Hằng 2. Nguyễn Văn Thắng HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Để có được luận án hoàn thiện ngày hôm nay, xin cho phép tôi được dành những trang đầu tiên để bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến: TS. Đặng Minh Hằng, PGS.
Nguyễn Văn Thắng, Trường Đại học Y Hà Nội. Người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn khoa học, hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong nghiên cứu. Thầy Cô đã tận tình, tận tâm, nghiêm khắc, giúp tôi giải quyết những khó khăn trong quá trình nghiên cứu, chỉ bảo cho tôi những kinh nghiệm trong học tập nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Quý Thầy Cô trong Khoa Y học cổ truyền, cùng các phòng ban của nhà Trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.
Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Tổ chức cán bộ, lãnh đạo cùng tập thể nhân viên khoa Nhi Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương, Khoa Truyền Nhiễm Bệnh viện Nhi Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu nghiên cứu. Những bệnh nhi, người nhà bệnh nhi cho phép tôi thực hiện nghiên cứu, cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để giúp tôi hoàn thành luận án. Quý Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu, để tôi hoàn thiện luận án này. Ban lãnh đạo, Phòng Quản lý nhân sự, Khoa Y - Dược Trường Đại học Trà Vinh nơi tôi công tác, đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi đi học.
Cuối cùng, tôi xin ghi tâm những tình cảm, công lao của cha - mẹ, chồng con, những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Phạm Ngọc Thủy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Ngọc Thủy, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y học cổ truyền, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô TS. Đặng Minh Hằng và Thầy PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Học viên Phạm Ngọc Thủy DANH MỤC VIẾT TẮT C : Chứng MRI : Cộng hưởng từ (Magnetic resonance imaging) CT : Chụp cắt lớp vi tính (Computed tomography Scanner) CTM : Công thức máu DNA : Deoxyribonucleic acid DNT : Dịch não - tuỷ DQ : Developmental Quotient (Chỉ số phát triển) HSV : Herpes simplex virus n : Số bệnh nhi NC : Nghiên cứu T0 : Thời điểm bắt đầu điều trị T2 : Thời điểm sau 2 tuần điều trị T4 : Thời điểm sau 4 tuần điều trị T6 : Thời điểm sau 6 tuần điều trị MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
VIÊM NÃO THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 3 1. Khái niệm viêm não. Căn nguyên và dịch tễ học. Biểu hiện lâm sàng.
Biểu hiện cận lâm sàng. Chẩn đoán viêm não vi rút herpes simplex. Di chứng sau viêm não cấp và sau viêm não do vi rút herpes simplex. Điều trị sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex.
THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN 17 1. Bệnh sinh và chứng hậu. Các thể lâm sàng. CHÂM CỨU VÀ CƠ CHẾ TÁC DỤNG CỦA CHÂM CỨU TRONG ĐIỀU TRỊ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG 23 1.
Khái quát về châm cứu. Cơ chế tác dụng của châm cứu. NGHIÊN CỨU Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐIỀU TRỊ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG Ở BỆNH NHI SAU VIÊM NÃO CẤP DO VI RÚT HERPES SIMPLEX 31 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. CÁC TRẮC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TÂM-VẬN ĐỘNG Ở TRẺ MẮC VIÊM NÃO SAU GIAI ĐOẠN CẤP 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 36 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi theo y học hiện đại.
Tiêu chuẩn chẩn đoán chọn bệnh nhi theo y học cổ truyền:. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung và cách tiến hành nghiên cứu. Nội dung và phương pháp đánh giá nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU 55 2.
THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 56 2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 56 2. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI 56 2. SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 58 3. Phân bố bệnh nhi theo giới giữa hai nhóm. Phân bố bệnh nhi theo tuổi giữa hai nhóm:. Phân bố bệnh nhi theo thời gian mắc bệnh giữa hai nhóm:.
Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị của hai nhóm. Mức độ liệt vận động theo thang Henry trước điều trị của hai nhóm. Phân loại bệnh nhi giữa hai nhóm dựa vào chỉ số phát triển theo Trắc nghiệm Denver II. Phân bố bệnh nhi theo thể bệnh y học cổ truyền.
Phân loại thể bệnh theo nhóm tuổi. Phân loại thể bệnh theo thời gian mắc bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN Ở CÁC BỆNH NHI SAU VIÊM NÃO CẤP DO VI RÚT HERPES SIMPLEX 68 3. TÁC DỤNG CỦA HÀO CHÂM TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÂM - VẬN ĐỘNG Ở BỆNH NHI SAU VIÊM NÃO CẤP 70 3.
Kết quả sau điều trị các triệu chứng lâm sàng của hai nhóm. Kết quả điều trị tình trạng liệt vận động. Kết quả điều trị theo thể bệnh y học cổ truyền. Theo dõi tác dụng không mong muốn trong điều trị.
Đánh giá kết quả chung về lâm sàng sau điều trị. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị làm giảm độ liệt theo Henry. Liên quan giữa tổn thương não trên hình ảnh cộng hưởng từ và sự thay đổi độ liệt theo thang Henry.100 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 105 4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN Ở CÁC BỆNH NHI SAU VIÊM NÃO CẤP DO VI RÚT HERPES SIMPLEX. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Mức độ liệt vận động theo thang Henry.
Chỉ số phát triển theo trắc nghiệm Denver II trước điều trị. TÁC DỤNG CỦA HÀO CHÂM TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÂM - VẬN ĐỘNG Ở BỆNH NHI SAU VIÊM NÃO CẤP DO VI RÚT HERPES SIMPLEX 117 4. Các triệu chứng lâm sàng sau điều trị. Sự thay đổi các rối loạn vận động.
Kết quả điều trị tình trạng liệt vận động. Đánh giá kết quả điều trị qua sự thay đổi trương lực cơ theo thang điểm Ashworth cải biên. Kết quả điều trị theo trắc nghiệm Denver II. Đánh giá kết quả điều trị bằng hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động theo y học cổ truyền.
XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Thời gian mắc bệnh. Thể bệnh theo y học cổ truyền. Tổn thương não trên cộng hưởng từ.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Một số di chứng sau viêm não Nhật Bản B và viêm não cấp herpes simplex.
Tiêu chuẩn chẩn đoán phân thể bệnh theo y học cổ truyền. Công thức huyệt điều trị. Đánh giá mức độ liệt theo thang điểm Henry. Thang điểm đánh giá trương lực cơ Ashworth cải biên.
Bảng điểm đánh giá sức cơ tương ứng với mức độ liệt theo thang Henry. Phân bố bệnh nhi theo tuổi giữa hai nhóm. Phân bố bệnh nhi theo thời gian mắc bệnh giữa hai nhóm. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị ở hai nhóm.
Trình trạng dinh dưỡng. Mức độ liệt vận động theo thang Henry trước điều trị. Chỉ số phát triển trước điều trị giữa hai nhóm. Phân loại thể bệnh theo nhóm tuổi.
Phân loại thể bệnh theo thời gian mắc bệnh cuả hai nhóm 67 Bảng 3. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị theo y học cổ truyền của hai nhóm. Sự thay đổi triệu chứng thần kinh. Các triệu chứng lâm sàng sau điều trị ở hai nhóm.
Tình trạng dinh dưỡng sau điều trị của hai nhóm. Thay đổi mức độ liệt vận động theo Henry sau điều trị của hai nhóm. Dịch chuyển độ liệt sau điều trị theo Henry của hai nhóm. Sự thay đổi điểm sức cơ theo thang Henry sau điều trị.
Sự thay đổi trương lực cơ theo thang điểm Ashworth cải biên của hai nhóm. Chỉ số phát triển ở khu vực vận động thô sau điều trị theo trắc nghiệm Denver II của hai nhóm. Sự thay đổi chỉ số phát triển ở khu vực vận động tinh tế sau điều trị theo trắc nghiệm Denver II. Sự thay đổi chỉ số phát triển ở khu vực ngôn ngữ sau điều trị theo trắc nghiệm Denver II.
Sự thay đổi chỉ số phát triển ở khu vực cá nhân - xã hội sau điều trị theo trắc nghiệm Denver II. Sự thay đổi triệu chứng lâm sàng sau điều trị theo thể bệnh y học cổ truyền. Thay đổi mức độ liệt Henry theo thể bệnh Y học cổ truyền. Chỉ số phát triển ở khu vực vận động thô sau điều trị ở các thể bệnh Y học cổ truyền.
Chỉ số phát triển ở khu vực vận động tinh tế sau điều trị ở các thể bệnh Y học cổ truyền. Chỉ số phát triển ở khu vực ngôn ngữ sau điều trị theo các thể bệnh y học cổ truyền. Chỉ số phát triển ở khu vực cá nhân - xã hội sau điều trị ở các thể bệnh Y học cổ truyền. Tác dụng không mong muốn trên lâm sàng.
Tác dụng không mong muốn trên chỉ số huyết học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Thủy (2022). Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/luan-an-nghien-cuu-tac-dung-cua-hao-cham-trong-phuc-hoi-chuc-nang-tam-van-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex nhằm đánh giá hiệu quả điều trị.
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả hào châm phục hồi tâm vận động trẻ sau viêm não herpes simplex" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.