Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn ứng dụng điều trị trật khớp cùng đòn

Luận án: Cơ sinh học dây chằng quạ đòn, ứng dụng tái tạo nội soi điều trị trật khớp cùng đòn. Nghiên cứu mới hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sinh học dây chằng quạ đòn khớp vai
Số trang:
202 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sinh học dây chằng quạ đòn khớp vai

Dây chằng quạ đòn (Coracoclavicular ligament) đóng vai trò then chốt trong cấu trúc treo khớp vai. Cấu trúc này liên kết mỏm quạ của xương bả vai với mặt dưới xương đòn. Phức hợp này kiểm soát độ vững chắc thẳng đứng và ngăn chặn xương đòn di lệch lên trên. Cân bằng tĩnh và động của đai vai phụ thuộc phần lớn vào hệ thống này. Nghiên cứu cơ sinh học khớp vai (Shoulder biomechanics) làm rõ cơ chế truyền lực giữa cánh tay và thân mình. Tổn thương hệ thống dây chằng này dẫn đến mất vững nghiêm trọng toàn bộ khớp cùng đòn. Khớp vai bị suy giảm lực nâng và giới hạn tầm vận động. Khả năng chịu tải của khớp giảm mạnh khi dây chằng tổn thương. Việc phân tích chuyên sâu giải phẫu giúp định hướng các giải pháp phẫu thuật tối ưu.

1.1. Cấu trúc giải phẫu dây chằng nón và dây chằng thang

Dây chằng quạ đòn gồm hai bó giải phẫu riêng biệt: dây chằng nón (Conoid ligament) và dây chằng thang (Trapezoid ligament). Dây chằng nón bám từ củ nón xương đòn đến gốc mỏm quạ. Bó này có hình quạt và kiểm soát chuyển động xoay cũng như di lệch lên trên. Dây chằng thang có vị trí chếch hơn, bám từ đường thang tới mặt trên mỏm quạ. Dây chằng thang giữ vai trò chủ đạo chống lại lực ép dọc trục và lực dịch chuyển ra sau. Hai cấu trúc này phối hợp chặt chẽ tạo thành mạng lưới chống lại các lực vặn xoắn phức tạp. Khi chấn thương xảy ra, mức độ rách của từng bó dây chằng quyết định mức độ di lệch của khớp. Hiểu rõ kích thước và điểm bám giải phẫu giúp phẫu thuật viên tái tạo chính xác đường đi tự nhiên của dây chằng.

1.2. Vai trò giữ vững của phức hợp quạ đòn và cùng vai

Phức hợp dây chằng quạ đòn phối hợp với bao khớp cùng đòn duy trì sự ổn định đa hướng. Bao khớp cùng đòn chịu trách nhiệm chính kiểm soát độ vững ngang trước sau. Trong khi đó, hệ thống quạ đòn đảm nhiệm độ vững đứng dọc. Khi có lực tác động mạnh vào mỏm cùng vai, lực truyền trực tiếp qua hệ thống dây chằng này. Nếu lực vượt ngưỡng chịu đựng, hệ thống liên kết sẽ đứt gãy tuần tự. Mất tính liên tục của phức hợp dây chằng làm xương bả vai xệ xuống dưới do trọng lượng cánh tay. Xương đòn bị kéo nhô lên trên bởi cơ ức đòn chũm. Tình trạng này phá vỡ toàn bộ động học đai vai. Khôi phục giải phẫu chính xác là điều kiện bắt buộc để lấy lại chức năng ban đầu.

II. Cơ chế trật khớp cùng vai đòn theo phân loại Rockwood

Trật khớp cùng vai đòn (Acromioclavicular joint dislocation) là chấn thương phổ biến trong thể thao và tai nạn giao thông. Cơ chế thường gặp là ngã đập trực tiếp đỉnh vai xuống mặt phẳng cứng khi tay khép. Lực tác động đột ngột đẩy mỏm cùng vai xuống dưới và vào trong. Hệ thống phân loại Rockwood (Rockwood classification) chia tổn thương thành 6 mức độ dựa trên độ di lệch giải phẫu. Phân loại này giúp định hướng chính xác giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Tổn thương độ I và II chủ yếu chỉ dãn hoặc rách bao khớp cùng đòn. Tổn thương từ độ III đến độ VI liên quan đến đứt hoàn toàn dây chằng quạ đòn. Nhận diện đúng mức độ thương tổn hỗ trợ lựa chọn phương pháp can thiệp thích hợp.

2.1. Tổn thương giải phẫu theo từng mức độ trật khớp

Trật khớp độ I biểu hiện bằng giãn bao khớp cùng đòn mà không có di lệch xương. Độ II ghi nhận đứt bao khớp cùng đòn kèm dãn dây chằng quạ đòn, khoảng cách quạ đòn tăng nhẹ. Độ III xuất hiện khi cả bao khớp và dây chằng quạ đòn đều đứt hoàn toàn, khoảng cách quạ đòn tăng 25% đến 100%. Độ IV đặc trưng bởi đầu ngoài xương đòn di lệch ra sau xuyên qua cơ thang. Độ V là tổn thương nặng nề với khoảng cách quạ đòn tăng từ 100% đến 300% do rách toạc cân thang delta. Độ VI hiếm gặp, xương đòn di lệch xuống dưới mỏm quạ hoặc mỏm cùng vai. Các tổn thương độ IV, V và VI luôn đòi hỏi phẫu thuật tái tạo cấu trúc giữ vững để tránh biến chứng tàn tật lâu dài.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá mất vững khớp vai

Chẩn đoán hình ảnh bao gồm chụp X-quang khớp vai thẳng, X-quang Zanca và tư thế nách động. Phim Zanca nghiêng bóng tia 10-15 độ lên đầu giúp quan sát rõ khe khớp cùng đòn. Phim nách động hỗ trợ đánh giá tình trạng mất vững ngang ra sau. Khoảng cách quạ đòn và khoảng cách cùng đòn được đo đạc so sánh trực tiếp với bên lành. Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc nội soi chẩn đoán phát hiện thêm các tổn thương kèm theo trong khớp. Các thương tổn phối hợp thường gặp gồm rách chóp xoay và tổn thương sụn viền SLAP. Việc nhận định đầy đủ các thương tổn phối hợp giúp lập kế hoạch phẫu thuật toàn diện và hạn chế bỏ sót bệnh lý khớp vai.

III. Đặc tính tải trọng đứt gãy và độ cứng vững cơ học

Nghiên cứu cơ sinh học thực nghiệm trên mô xác tươi xác định giới hạn chịu tải của dây chằng nguyên vẹn. Các thông số đo lường chính bao gồm tải trọng đứt gãy (Load to failure) và độ cứng vững cơ học (Mechanical stiffness). Các chỉ số này cung cấp tiêu chuẩn vàng để thiết kế các kỹ thuật tái tạo dây chằng nhân tạo hoặc gân ghép. Thử nghiệm kéo đứt đơn trục mô phỏng lực kéo giãn dây chằng theo phương thẳng đứng. Dây chằng nón thể hiện khả năng chịu tải cao hơn dây chằng thang trong các thử nghiệm cơ sinh học. Khi chịu lực kéo vượt ngưỡng đàn hồi, cấu trúc vi thể của dây chằng biến dạng vĩnh viễn trước khi đứt hoàn toàn. Dữ liệu thực nghiệm giúp xác định lực căng ban đầu cần thiết khi cố định khớp.

3.1. Thử nghiệm cơ sinh học khớp vai trên mẫu thực nghiệm

Thực nghiệm đo đạc lực được tiến hành trên hệ thống máy kéo nén vạn năng chuyên dụng. Mẫu xương đòn và mỏm quạ được cố định chắc chắn vào các gá đỡ kim loại. Tốc độ kéo được cài đặt chuẩn hóa nhằm mô phỏng sát nhất cơ chế chấn thương thực tế. Cảm biến tải trọng ghi nhận liên tục biểu đồ tương quan giữa lực tác động và độ biến dạng dãn dài. Kết quả thực nghiệm cho thấy dây chằng nón có độ cứng vững trung bình cao, đóng vai trò chính trong chống di lệch dọc. Dây chằng thang có tính đàn hồi linh hoạt hơn, giúp phân tán ứng suất khi khớp chịu tải trọng xoay. Dữ liệu thu được tạo cơ sở đánh giá độ bền cơ học của các phương pháp phẫu thuật cố định xương đòn mỏm quạ.

3.2. Giới hạn chịu lực và ứng suất tới hạn của dây chằng

Dây chằng quạ đòn nguyên bản của người có tải trọng đứt gãy trung bình dao động từ 500 N đến 800 N. Độ cứng vững cơ học đạt khoảng 100 N/mm đến 140 N/mm. Khi các dây chằng bị đứt, tải trọng chịu đựng của khớp suy giảm gần như hoàn toàn. Ứng suất tới hạn và lực căng tới hạn phản ánh khả năng hấp thụ năng lượng của mô liên kết trước khi hư hại hoàn toàn. Một vật liệu tái tạo lý tưởng phải đạt độ cứng tương đương dây chằng tự nhiên để tránh lỏng khớp hoặc gây tiêu xương. Nếu vật liệu ghép quá cứng, hiện tượng cắt xương tại lỗ khoan sẽ xảy ra. Ngược lại, nếu vật liệu quá dãn, khớp sẽ bị mất nắn chỉnh và tái trật sau thời gian ngắn vận động.

IV. Tái tạo dây chằng quạ đòn bằng kỹ thuật TightRope

Tái tạo dây chằng quạ đòn (CC ligament reconstruction) là mục tiêu cốt lõi trong phẫu thuật trật khớp cùng đòn nặng. Phẫu thuật viên ứng dụng kỹ thuật TightRope / Endobutton nhằm nắn chỉnh và cố định vững chắc khớp đai vai. Đây là phương pháp ít xâm lấn, sử dụng hệ thống chỉ siêu bền kết hợp hai nút chặn kim loại ở mặt trên xương đòn và mặt dưới mỏm quạ. Kỹ thuật này tái tạo nguyên lý treo sinh học mà không cần đặt đinh Kirschner hay nẹp móc truyền thống. Nhờ đó, người bệnh tránh được nguy cơ di chuyển đinh vào lồng ngực hoặc biến chứng gãy mỏm cùng vai do nẹp. Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giúp đặt vị trí lỗ khoan chính xác vào gốc mỏm quạ và củ nón xương đòn.

4.1. Kỹ thuật mổ nội soi kết hợp nút treo Endobutton

Nội soi khớp vai hỗ trợ bộc lộ rõ ràng nền mỏm quạ mà không cần rạch mở rộng cơ delta. Ống soi góc nghiêng 30 độ giúp quan sát toàn diện mặt dưới mỏm quạ và bảo vệ thần kinh cơ bì cùng mạch máu lân cận. Dụng cụ định vị chuyên dụng hỗ trợ khoan một lỗ xuyên tâm qua xương đòn và mỏm quạ. Vòng chỉ bện siêu bền gắn nút kim loại Endobutton được luồn qua lỗ khoan và lật mở sát vỏ xương dưới mỏm quạ. Nút trên xương đòn được siết chặt với lực căng tiêu chuẩn để nắn chỉnh đầu ngoài xương đòn về vị trí giải phẫu. Kỹ thuật nút treo đôi (Double TightRope) tái tạo đồng thời cả hai bó nón và thang, tăng cường độ vững giải phẫu đa chiều cho khớp vai.

4.2. Khắc phục biến chứng mất nắn chỉnh và toác khớp

Biến chứng mất nắn chỉnh khớp và toác rộng khoảng cách quạ đòn sau mổ từng là thách thức lớn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hiện tượng nút kim loại bị trượt, đứt chỉ hoặc tiêu xương quanh đường hầm khoan. Việc áp dụng hệ thống giằng bên trong (Internal brace) kết hợp ghép gân tự thân giúp nâng cao độ vững lâu dài. Khoan đường hầm kích thước nhỏ từ 3.5 mm đến 4.0 mm giúp bảo tồn tối đa khối lượng xương mỏm quạ, tránh gãy xương thứ phát. Kỹ thuật nội soi hỗ trợ cũng cho phép kiểm tra độ vững trực tiếp dưới màn hình tăng sáng và camera. Nhờ kiểm soát tốt hướng khoan, tỷ lệ toác khớp và trật lại sau phẫu thuật giảm thiểu rõ rệt.

V. Đánh giá phục hồi cơ sinh học khớp vai sau phẫu thuật

Đánh giá sau phẫu thuật tái tạo dây chằng bao gồm kiểm tra độ vững giải phẫu trên X-quang và phục hồi chức năng vận động. Thang điểm đau trực quan (VAS) và thang điểm chức năng Constant-Murley được sử dụng làm công cụ đo lường tiêu chuẩn. Người bệnh được theo dõi liên tục ở các mốc thời gian 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và sau 1 năm. Kết quả cho thấy khoảng cách quạ đòn được nắn chỉnh về mức tương đương bên lành ngay sau mổ và duy trì ổn định. Biên độ vận động khớp vai phục hồi toàn diện ở các động tác gấp, dạng và xoay ngoài. Đa số người bệnh có thể trở lại các hoạt động thể lực và sinh hoạt hàng ngày mà không còn cảm giác đau nhức hay lỏng khớp.

5.1. Cải thiện điểm đau VAS và chức năng theo thang Constant

Điểm đau VAS ghi nhận mức giảm nhanh từ mức đau trung bình - nặng trước mổ xuống mức tối thiểu sau can thiệp. Việc nắn chỉnh vững chắc khớp giúp giải tỏa áp lực đè ép lên mô mềm và cân thang delta xung quanh. Thang điểm Constant cải thiện rõ rệt ở cả bốn phân mục: mức độ đau, hoạt động thường ngày, tầm vận động và lực cơ cánh tay. Tổng điểm Constant trung bình sau 6 tháng đạt mức tốt và rất tốt trên đa số trường hợp nghiên cứu. Các tổn thương sụn viền và chóp xoay đi kèm được xử trí đồng thời qua nội soi cũng góp phần nâng cao chất lượng phục hồi chức năng tổng thể cho khớp vai.

5.2. Biên độ vận động và tỷ lệ liền gân xương sau mổ

Chương trình phục hồi chức năng sớm có kiểm soát giúp ngăn ngừa tình trạng cứng khớp vai sau phẫu thuật. Sau giai đoạn bất động tương đối bằng đai treo tay, người bệnh bắt đầu tập các bài tập vận động thụ động có trợ giúp. Tầm vận động khớp vai đạt biên độ tối đa ở tháng thứ 3 và thứ 6 sau phẫu thuật tái tạo. Hình ảnh X-quang kiểm tra định kỳ xác nhận sự vững chắc của hệ thống nút treo và sự hình thành mô xơ sẹo liên kết quanh mảnh ghép. Tỷ lệ biến chứng như thoái hóa khớp cùng đòn thứ phát hay loạn động xương bả vai ghi nhận ở mức rất thấp. Phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn nội soi chứng minh hiệu quả lâm sàng và độ tin cậy cơ sinh học cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH VÀ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu, cơ sinh học khớp cùng đòn và các cấu trúc liên quan
1.2. Cơ chế chấn thương
1.3. Tổn thương giải phẫu và phân loại
1.4. Triệu chứng lâm sàng
1.5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
1.6. Tình hình nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn và dây chằng bao khớp cùng đòn
2.2. Nghiên cứu lâm sàng
2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Nghiên cứu giải phẫu cơ sinh học
3.2. Kết quả điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Nghiên cứu cơ sinh học
4.2. Kết quả nghiên cứu lâm sàng
4.3. Hạn chế của đề tài
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu
Bảng thu thập số liệu thực nghiệm giải phẫu
Bệnh án thu thập số liệu
Thang điểm chức năng dùng đánh giá
Bệnh án nghiên cứu
Giấy chấp thuận của Hội đồng y đức
Danh sách bệnh nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn ứng dụng điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng qua nội soi hỗ trợ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******* DƯƠNG ĐÌNH TRIẾT NGHIÊN CỨU CƠ SINH HỌC DÂY CHẰNG QUẠ ĐÒN ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TRẬT KHỚP CÙNG ĐÒN BẰNG TÁI TẠO DÂY CHẰNG QUA NỘI SOI HỖ TRỢ Ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ PHƯỚC HÙNG 2. BÙI HỒNG THIÊN KHANH TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Dương Đình Triết ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH VÀ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. iv DANH MỤC BẢNG.

v DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu, cơ sinh học khớp cùng đòn và các cấu trúc liên quan. Cơ chế chấn thương. Tổn thương giải phẫu và phân loại.

Triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Tình hình nghiên cứu. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn và dây chằng bao khớp cùng đòn. Nghiên cứu lâm sàng. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

68 iii Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu giải phẫu cơ sinh học. Kết quả điều trị. 73 Chương 4: BÀN LUẬN.

Nghiên cứu cơ sinh học. Kết quả nghiên cứu lâm sàng. Hạn chế của đề tài. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC • Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu • Bảng thu thập số liệu thực nghiệm giải phẫu • Bệnh án thu thập số liệu • Thang điểm chức năng dùng đánh giá • Bệnh án nghiên cứu • Giấy chấp thuận của Hội đồng y đức • Danh sách bệnh nhân iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH VÀ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Viết tắt Bán trật khớp Subluxation Cân thang-delta Deltotrapezoid fascia Chóp xoay Rotator cuff Chụp chiếu động bên nách Dynamic axillary lateral shoulder view Dây chằng ngang bả vai Transverse scapular ligament Giằng bên trong Internal brace Góc ổ chảo- cùng đòn Glenoid acromion clavicle angle GACA Khoảng cách cùng đòn Acromioclavicular distance A-C Khoảng cách quạ đòn Coracoclavicular distance C-C Loạn động xương bả vai Scapular dyskinesis Lực căng tới hạn Ultimate strain Mảnh ghép gân tự thân Autograft tendon Mất nắn khớp Loss of reduction Mất vững ngang Horizontal instability Nền mỏm quạ Coracoid base Nghiệm pháp toác khớp Stress test Nghiệm pháp toát khớp Cross arm adduction stress test khép chéo tay Thang điểm đau trực quan Visual analog scales VAS Trật khớp Dislocation Ứng suất tới hạn Ultimate stress v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các biến số trong nghiên cứu cơ sinh học .2: Các biến số trong nghiên cứu lâm sàng.

Số đo góc ổ chảo cùng đòn ở vai tay dạng 90o. Chênh lệch góc ổ chảo cùng đòn theo các vị trí đo ở tư thế tay dạng 90o. Chênh lệch góc ổ chảo cùng đòn ở tư thế tay dạng 90o tại các thời điểm so với tình trạng ban đầu. Tỷ lệ mất vững sau cắt tuần tự các dây chằng.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Nơi cư trú của bệnh nhân nghiên cứu. Tay thuận và tay chấn thương của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá tổn thương sụn viền qua nội soi trong khớp và xử trí tổn thương sụn viền theo phân loại Snyder.

Tổn thương chóp xoay qua nội soi trong khớp và xử trí tổn thương chóp xoay theo phân loại Ellman. Tỷ lệ tổn thương trong khớp theo nhóm tuổi và thời gian chấn thương. Khoảng cách quạ đòn trước mổ và ngay sau mổ, so sánh bên tổn thương với bên lành. Đánh giá khoảng cách cùng đòn trên bệnh nhân nghiên cứu.

Một số biến chứng sớm sau mổ. Khoảng cách quạ-đòn trước mổ và sau mổ so sánh bên tổn thương và bên lành. Khoảng cách quạ - đòn theo phân độ tổn thương Rockwood cải biên. Khoảng cách quạ-đòn bên mổ ở nhóm bán cấp và nhóm mạn tính theo thời gian.

Liên quan giữa nhóm tuổi và sự thay đổi khoảng cách quạ-đòn. Tỷ lệ bán trật, trật lại trên mặt phẳng trán theo thời gian. Đánh giá khoảng cách cùng đòn trên bệnh nhân nghiên cứu. Khoảng cách cùng đòn ở nhóm bán cấp và nhóm mạn tính theo thời gian.

Khoảng cách cùng đòn theo nhóm tuổi của bệnh nhân. Khoảng cách cùng đòn trước mổ và sau mổ so sánh bên tổn thương và bên lành. Khoảng cách cùng - đòn theo phân loại tổn thương theo Rockwood cải biên. Đánh giá phục hồi tình trạng mất vững ra sau so với trước mổ.

Điểm VAS theo thời gian. So sánh điểm VAS theo thời gian từ lúc chấn thương tới lúc mổ 95 Bảng 3. So sánh điểm VAS theo nhóm tuổi của bệnh nhân. So sánh điểm VAS theo xử trí tổn thương trong khớp.

So sánh điểm VAS theo tổn thương sụn viền qua nội soi trong khớp. So sánh điểm VAS theo tổn thương chóp xoay qua nội soi trong khớp. Số bệnh nhân phục hồi các chỉ số chức năng trong điểm Constant sau phẫu thuật theo thời gian. Biên độ vận động khớp vai sau mổ 6 tháng và lần đánh giá sau cùng.

Điểm Constant trước mổ và thời điểm đánh giá sau cùng so sánh bên tổn thương và bên lành. Điểm Constant theo thời gian từ lúc chấn thương tới lúc mổ. So sánh điểm Constant theo nhóm tuổi của bệnh nhân. So sánh điểm Constant bên vai mổ giữa nhóm có tổn thương và nhóm không có tổn thương trong khớp.

So sánh điểm Constant bên vai mổ theo tổn thương sụn viền qua nội soi trong khớp. So sánh điểm Constant bên vai mổ theo tổn thương chóp xoay qua nội soi trong khớp. So sánh điểm Constant ở thời điểm đánh giá sau cùng ở nhóm bán trật, trật lại so với nhóm không trật. Điểm Constant ở thời điểm đánh giá sau cùng theo phân loại tổn thương.

Sự hài lòng của bệnh nhân ở lần đánh giá sau cùng. Sự hài lòng của bệnh nhân theo đặc điểm chấn thương và đặc điểm phẫu thuật. Sự hài lòng của bệnh nhân theo kết quả phục hồi giải phẫu. Một số biến chứng muộn sau mổ.

Tỷ lệ di lệch thứ phát theo mặt phẳng trán so với các tác giả khác sau mổ. Tỷ lệ di lệch thứ phát theo mặt phẳng ngang sau mổ so với các tác giả khác. Kết quả phục hồi của của thang điểm đau trực quan so với các tác giả khác ở thời điểm đánh giá cuối cùng. Kết quả điểm chức năng Constant so với các tác giả khác.

Tỷ lệ tổn thương trong khớp vai so với các tác giả khác. 131 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo loại nghề nghiệp.

Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân chấn thương. Thời gian theo dõi trung bình. Phân loại tổn thương theo Rockwood cải biên. Tỷ lệ có tổn thương trong khớp.

Thời gian từ lúc chấn thương đến lúc mổ. Thời gian mổ. Khoảng cách quạ-đòn bên vai mổ theo thời gian. Điểm VAS trước mổ của bệnh nhân.

Điểm Constant bên tổn thương theo thời gian. 74 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu diện bám dây chằng mặt dưới đầu ngoài xương đòn phải.2: Giải phẫu dây chằng bao khớp cùng đòn .3: Diện bám của dây chằng bao khớp cùng đòn ở người Việt Nam .4: Vị trí bám của dây chằng quạ đòn .5: Hình nhìn từ bên trên diện bám xương của dây chằng quạ đòn ở mỏm quạ bên trái của người Việt Nam .6: Cân thang-delta ở khớp cùng đòn bên phải, mũi tên màu đen chỉ bờ cân thang-delta bị cắt dọc .7: Lực tác động lên dây chằng khác nhau so với mức độ di lệch .8: Chức năng dây chằng trên mặt phẳng ngang .9: Phân loại tổn thương khớp cùng đòn theo Rockwood .10: Các nghiệm pháp khám khớp cùng đòn .11: Tư thế Zanca đầu đèn chiếu chếch lên 10 độ so với chụp thẳng .12: X-quang toác khớp ở tư thế chụp chiếu động bên nách .14: Cộng hưởng từ đánh giá dây chằng quạ đòn .15: Phương pháp Weaver-Dunn cải biên.16: Kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn bằng mảnh ghép gân bán gân theo Carofino.17: Nội soi tiếp cận mỏm quạ ngoài khớp từ khoang dưới mỏm cùng .18: Kỹ thuật bộc lộ mỏm quạ từ trong khớp qua khoảng gian chóp xoay.19: Tam giác giải phẫu tiếp cận mỏm quạ từ khoang dưới mỏm cùng .20: Khâu phục hồi bao khớp cùng đòn trên .21: Các kỹ thuật tái tạo dây chằng bao khớp cùng đòn bằng mảnh ghép gân .1: Bộc lộ đầu ngoài xương đòn và bao khớp cùng đòn .2: Vị trí đặt đầu đèn X-quang và tư thế xác để đánh giá mất vững ngang .3: Cách đánh giá mất vững trên X-quang toác khớp.4: Sơ đồ vị trí điểm bám dây chằng nón (C) và dây chằng thang (T) ở mặt dưới đầu ngoài xương đòn bên trái .5: Sơ đồ vị trí điểm bám dây chằng nón (C) và dây chằng thang (T) ở mặt trên mỏm quạ bên phải .6: Đường hầm dây chằng nón và thang từ mặt trên xương đòn bên trái.7: Sơ đồ cách luồn mảnh ghép gân từ xương đòn qua mỏm quạvà thực nghiệm .8: Mảnh ghép gân được khâu cột trên xương đòn .9: Khoảng cách quạ đòn (C-C), đo bên chấn thương so sánh với bên lành .10: Cách đo khoảng cách cùng đòn trên mặt phẳng ngang theo Rahm .11: Trợ cụ phẫu thuật.12: Tư thế phẫu thuật: nằm nghiêng, kéo tay, bộc lộ vùng vai và nơi lấy gân vùng gối cùng bên .13: Các cổng vào khớp vai.14: Kiểm tra kết quả nắn chỉnh trên màn tăng sáng X-quang.15: Mảnh ghép gân bán gân được căng trên bàn căng gân .16: Nền mỏm quạ được bộc lộ qua nội soi .17: Khoan dẫn đường vị trí đường hầm theo mốc giải phẫu trên xương đòn .18: Tạo đường hầm mỏm quạ (1) bằng dụng cụ định vị (2).19: Luồn mảnh gân ghép ở khớp vai bên trái .20: Nhìn từ mặt trên mỏm quạ .21: Phục hồi lại dây chằng bao khớp cùng đòn và cân thang- delta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Đình Triết (2022). Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/nghien-cuu-co-sinh-hoc-day-chang-qua-don-trong-dieu-tri-trat-khop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Cơ sinh học dây chằng quạ đòn, ứng dụng tái tạo nội soi điều trị trật khớp cùng đòn. Nghiên cứu mới hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ sinh học dây chằng quạ đòn trong điều trị trật khớp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter