Luận án: Hình thái, thể lực và đa hình gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê định cư ở Tây Nguyên
Nghiên cứu hình thái thể lực và đa hình gen ty thể của người Gia Rai và Ê Đê định cư ở Tây Nguyên, cung cấp thông tin di truyền quý giá về các dân tộc này.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu hình thái người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Tùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu hình thái người Gia Rai Ê Đê Tây Nguyên
Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm hình thái của người Gia Rai và Ê Đê tại Tây Nguyên. Dữ liệu thu thập bao gồm các số đo nhân trắc cơ bản. Khảo sát cung cấp cái nhìn tổng quan về thể trạng của hai nhóm dân tộc. Chiều cao trung bình và cân nặng được ghi nhận. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về đặc điểm nhân chủng học Tây Nguyên. Số liệu cung cấp cơ sở để so sánh với các quần thể khác. Các chỉ số này phản ánh điều kiện sống, dinh dưỡng, và hoạt động thể chất. Nó cũng cho thấy sự đa dạng trong đặc điểm nhân chủng học Tây Nguyên.
1.1. Đặc điểm chiều cao cân nặng dân tộc
Chiều cao người Gia Rai và cân nặng người Ê Đê được đo lường chính xác. Các số liệu này cho thấy sự khác biệt nhỏ giữa hai dân tộc. Thông tin này quan trọng trong đánh giá tình trạng phát triển thể chất. Chiều cao người Gia Rai có thể cao hơn một chút so với các dân tộc khác trong vùng. Cân nặng người Ê Đê cũng được so sánh kỹ lưỡng. Các yếu tố như dinh dưỡng, gen và môi trường ảnh hưởng đến những chỉ số này. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố cụ thể.
1.2. Phân tích chỉ số BMI người Gia Rai Ê Đê
Chỉ số BMI dân tộc Tây Nguyên được tính toán. Kết quả chỉ ra tỷ lệ thừa cân, béo phì hoặc thiếu cân trong cộng đồng. Chỉ số BMI người Gia Rai và Ê Đê được phân loại theo chuẩn quốc tế và khu vực. Phân tích BMI giúp đánh giá rủi ro sức khỏe liên quan đến cân nặng. Tình trạng dinh dưỡng được phản ánh rõ nét qua chỉ số này. Cần có các biện pháp can thiệp nếu tỷ lệ này không đạt chuẩn. Điều này góp phần vào công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
II.Phân tích thể lực dân tộc Gia Rai và Ê Đê ở Tây Nguyên
Nghiên cứu đánh giá toàn diện thể lực của người Gia Rai và Ê Đê. Nhiều bài kiểm tra thể chất đã được thực hiện. Các chỉ số về sức bền thể lực, sức mạnh cơ bắp, tốc độ vận động và linh hoạt được thu thập. Mục đích là hiểu rõ khả năng vận động của cộng đồng. Kết quả này phản ánh mức độ hoạt động thể chất hàng ngày. Nó cũng liên quan đến môi trường sống và sinh kế. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu cơ bản cho các chương trình rèn luyện thể chất.
2.1. Đánh giá sức bền sức mạnh cơ bắp
Sức bền thể lực được kiểm tra qua các bài tập cụ thể. Ví dụ, khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài được đánh giá. Sức mạnh cơ bắp được đo ở nhiều nhóm cơ khác nhau. Kết quả chỉ ra mức độ khỏe mạnh của từng nhóm dân tộc. Các chỉ số này có thể khác biệt do công việc lao động đặc thù. Việc đánh giá này quan trọng cho các chương trình phát triển thể chất. Nó cũng giúp phân tích khả năng lao động.
2.2. Khảo sát tốc độ vận động và linh hoạt
Tốc độ vận động được khảo sát qua các bài chạy ngắn. Khả năng phản ứng nhanh cũng được ghi nhận. Chỉ số linh hoạt cơ thể đánh giá biên độ chuyển động khớp. Kết quả cho thấy mức độ nhanh nhẹn và dẻo dai của hai dân tộc. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng thích nghi với môi trường. Chúng cũng liên quan đến các hoạt động văn hóa truyền thống và sinh hoạt hàng ngày. Cần so sánh với các nhóm dân tộc khác để có cái nhìn tổng quát.
III.Đa hình gen ty thể di truyền học người Gia Rai Ê Đê
Nghiên cứu này tập trung vào đa hình gen ty thể của người Gia Rai và Ê Đê. Phân tích DNA ty thể người Gia Rai và Ê Đê cung cấp thông tin về lịch sử di cư. Nó cũng làm rõ mối quan hệ huyết thống giữa các quần thể. Hệ gen ty thể được sử dụng rộng rãi trong di truyền học quần thể. Các dữ liệu này góp phần xây dựng bản đồ di truyền của khu vực Tây Nguyên. Việc này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của các dân tộc.
3.1. Vai trò DNA ty thể trong nghiên cứu di truyền
DNA ty thể đóng vai trò thiết yếu trong nghiên cứu di truyền học. Nó được truyền từ mẹ sang con theo kiểu dòng mẹ. Đặc điểm này giúp theo dõi dòng mẹ qua các thế hệ một cách hiệu quả. Phân tích DNA ty thể cho phép xác định nguồn gốc tổ tiên chung. Sự đa dạng của DNA ty thể phản ánh lịch sử dân cư và các sự kiện di cư. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong nhân chủng học di truyền.
3.2. Phân tích haplogroup mtDNA và di truyền quần thể
Nghiên cứu xác định các haplogroup mtDNA phổ biến trong người Gia Rai và Ê Đê. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học quần thể. Sự phân bố của các haplogroup cho thấy mối liên hệ với các dân tộc khác trong khu vực và xa hơn. Phân tích di truyền quần thể xác định mức độ đa dạng gen hiện tại. Nó cũng chỉ ra các luồng gen trong quá khứ, giúp tái tạo lịch sử dân cư vùng Tây Nguyên.
IV.Đặc điểm nhân chủng học Tây Nguyên Gia Rai Ê Đê
Nghiên cứu tổng hợp các đặc điểm nhân chủng học Tây Nguyên. Tập trung vào người Gia Rai và Ê Đê. Phân tích sự khác biệt và tương đồng về hình thái và thể lực. Mối liên hệ giữa đặc điểm thể chất và di truyền ty thể cũng được khám phá. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học con người trong khu vực. Các phát hiện có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu khoa học và chính sách y tế.
4.1. So sánh đặc trưng hình thái giữa hai dân tộc
So sánh đặc trưng hình thái giữa người Gia Rai và Ê Đê được thực hiện chi tiết. Các chỉ số về chiều cao, cân nặng, BMI được đối chiếu cẩn thận. Sự khác biệt có thể xuất hiện do yếu tố môi trường hoặc di truyền. Phân tích giúp làm rõ các đặc điểm riêng của từng dân tộc. Nó cũng góp phần vào việc nhận diện nhóm và hiểu biết sâu hơn về đặc điểm nhân chủng học Tây Nguyên. Việc này hỗ trợ các nghiên cứu nhân trắc học.
4.2. Tương quan gen ty thể và đặc điểm thể chất
Tương quan giữa gen ty thể và đặc điểm thể chất được xem xét nghiêm túc. DNA ty thể có thể ảnh hưởng đến một số đặc điểm hình thái và thể lực. Ví dụ, khả năng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt. Mối liên hệ này vẫn đang được nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố di truyền khác cũng có vai trò quan trọng trong việc định hình các đặc điểm này. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về ảnh hưởng của di truyền lên con người.
V.Phương pháp nghiên cứu gen ty thể và thể lực dân tộc
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng để đảm bảo tính khoa học. Đối tượng bao gồm người Gia Rai và Ê Đê khỏe mạnh, sinh sống tại Tây Nguyên. Các tiêu chí chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Quy trình thu thập dữ liệu khoa học được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các biện pháp kiểm soát sai số cũng được triển khai chặt chẽ. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ tối đa.
5.1. Thu thập số liệu hình thái và thể lực
Số liệu hình thái được thu thập bằng các phép đo nhân trắc tiêu chuẩn. Chiều cao, cân nặng, các vòng cơ thể và độ dày nếp gấp da được ghi lại. Các bài kiểm tra thể lực đánh giá sức bền thể lực, sức mạnh cơ bắp và tốc độ vận động. Dữ liệu này được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Các chỉ số BMI dân tộc Tây Nguyên được tính toán kỹ lưỡng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.
5.2. Phân tích trình tự DNA ty thể
Phân tích trình tự DNA ty thể được thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên sâu. Mẫu máu được thu thập từ các đối tượng nghiên cứu sau khi được sự đồng ý. Vùng D-loop và các gen mã hóa quan trọng như ND5, ND6, CYTB được giải trình tự. Kết quả được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế như rCRS. Điều này giúp xác định các haplogroup mtDNA và phân tích di truyền học quần thể của người Gia Rai và Ê Đê.
VI.Kết quả chính về hình thái thể lực DNA ty thể
Nghiên cứu mang lại nhiều kết quả quan trọng và mới mẻ. Các phát hiện về hình thái, thể lực và DNA ty thể được trình bày rõ ràng. Những số liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về người Gia Rai và Ê Đê. Chúng góp phần làm giàu kho tàng tri thức về dân tộc học. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cho y tế cộng đồng và các chính sách phát triển vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới.
6.1. Các phát hiện quan trọng về hình thái và thể lực
Về hình thái, chiều cao người Gia Rai và cân nặng người Ê Đê có những đặc điểm riêng biệt. Chỉ số BMI dân tộc Tây Nguyên nằm trong khoảng bình thường, cho thấy tình trạng dinh dưỡng ổn định. Về thể lực, sức bền thể lực, sức mạnh cơ bắp và tốc độ vận động đều ở mức khá. Có sự khác biệt nhỏ giữa hai dân tộc. Các chỉ số này phản ánh sự thích nghi với môi trường sống bản địa.
6.2. Kết luận về di truyền ty thể và mối quan hệ quần thể
Phân tích DNA ty thể người Gia Rai và Ê Đê cho thấy sự đa dạng di truyền cao. Các haplogroup mtDNA phổ biến đã được xác định, chỉ ra mối quan hệ gần gũi với các quần thể Đông Nam Á và các nhóm dân tộc khác. Kết quả góp phần giải thích lịch sử di cư và định cư trong khu vực. Chúng củng cố hiểu biết về di truyền học quần thể vùng Tây Nguyên. Điều này có ý nghĩa lớn cho nghiên cứu nhân chủng học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TÙNG NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI, THỂ LỰC VÀ ĐA HÌNH GEN TY THỂ CỦA NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ ĐỊNH CƯ Ở TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TÙNG NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI, THỂ LỰC VÀ ĐA HÌNH GEN TY THỂ CỦA NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ ĐỊNH CƯ Ở TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Khoa học Y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đăng Tôn HÀ NỘI - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tài “Nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực bảo vệ chăm sóc sức khỏe cộng đồng vùng biên giới Tây Nguyên và tạo sản phẩm hàng hóa từ nguồn dược liệu bản địa”. Các số liệu trong luận án được lấy từ thành quả lao động của các thành viên trong đề tài và số liệu luận án được lấy từ một phần trong số liệu nghiên cứu của đề tài. Ban chủ nhiệm đề tài đã cho phép tôi được sử dụng các số liệu này để phân tích và viết luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Minh Tùng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi xin được gửi lòng biết ơn tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học - Học viện Quân y, Bộ môn Giải phẫu - Học viện Quân y, Viện Nghiên cứu hệ gen - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Các Sở Y tế, Trung tâm y tế huyện, Trạm y tế xã thuộc các tỉnh Tây Nguyên. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến đồng bào các dân tộc Gia Rai và Ê Đê đã tham gia cộng tác cùng nghiên cứu này.
Tôi xin được gửi cảm ơn tới các thành viên trong đề tài khoa học công nghệ cấp nhà nước đã cho phép tôi được sử dụng các thành quả lao động để phân tích và viết luận án. Đặc biệt tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn gửi tới hai thầy hướng dẫn luận án: GS. Nguyễn Văn Ba, TS. Nguyễn Đăng Tôn đã dành nhiều thời gian, công sức, trí tuệ và tình cảm để giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè và những người thân đã giúp tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Hà Nội, ngày. năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Tùng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ NHÂN TRẮC HỌC HÌNH THÁI VÀ THỂ LỰC.
Tầm quan trọng của thể lực. Sơ lược lịch sử nghiên cứu nhân trắc học trên thế giới. Sơ lược lịch sử nghiên cứu nhân trắc học ở Việt Nam. Đặc điểm hình thái, thể lực người Việt Nam.
Một số chỉ tiêu và chỉ số hình thái thể lực. TỔNG QUAN VỀ ĐA HÌNH GEN TY THỂ. Nghiên cứu về quan hệ di truyền người trên thế giới. DNA ty thể trong nghiên cứu quan hệ di truyền người.
Tình hình nghiên cứu trong nước về hệ gen ty thể. VÀI NÉT VỀ NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ. Nguồn gốc, chủng tộc. Người Gia Rai.
Điều kiện kinh tế, văn hóa xã hội, môi trường sống.38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên cứu đặc điểm hình thái, thể lực của người Gia Rai và Ê Đê.
Nghiên cứu đa hình gen ty thể. CÁC BIẾN SỐ TRONG NGHIÊN CỨU. Nguyên cứu đặc điểm hình thái, thể lực của người Gia Rai và Ê Đê. Nghiên cứu đa hình gen ty thể.
XỬ LÝ SỐ LIỆU VÀ KIỂM SOÁT SAI SỐ. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp kiểm soát sai số. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, THỂ LỰC CỦA NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ. Số đo hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê. Chỉ số hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê.
Số đo và chỉ số hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê. ĐA HÌNH GEN TY THỂ NGƯỜI GIA LAI VÀ Ê ĐÊ. Phân tích trình tự vùng D-loop. Phân tích trình tự gen mã hoá NADH tiểu phần 5 (ND5).
Phân tích trình tự gen mã hóa ND6. Phân tích trình tự gen CYTB.113 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, THỂ LỰC CỦA NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ 116 4. Số đo hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê.
Chỉ số hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê. ĐẶC ĐIỂM ĐA HÌNH GEN TY THỂ CỦA NGƯỜI GIA RAI VÀ Ê ĐÊ 139 4. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ATP Adenosine triphosphate 2.
BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3. DNA Deoxyribonucleic Acid 4. FBM Fat Body Mass (Khối mỡ cơ thể) 5. LBM Lean Body Mass (Khối nạc cơ thể) 6.
LMC Liên mào chậu 7. LMCV Liên mỏm cùng vai 8. PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) 9. rCRS Revised Cambridge Reference Sequence (Trình tự Cambridge đã sửa đổi) 10.
WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới). DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Thang phân loại chỉ số Pignet. Thang phân loại chỉ số Pignet trên thanh niên Việt Nam.
Đánh giá BMI theo WHO và cho người Châu Á (IDI&WPRO). Đánh giá chỉ số QVC. Thang phân loại thể lực theo chỉ số QVC cải tiến. Các thành phần của phản ứng PCR 55 Bảng 3.
Phân bố đối tượng theo dân tộc tại các địa điểm nghiên cứu 60 Bảng 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính và dân tộc. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi và giới tính. Cân nặng (kg) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Chiều cao đứng (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Chiều cao ngồi (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng đầu (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng cánh tay trái (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Vòng cánh tay phải co (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng cẳng tay trái (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng đùi trái (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng đùi phải (cm) theo 7 nhóm tuổi và dân tộc.
Vòng bắp chân trái (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng ngực bình thường (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng ngực hít vào hết sức (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Vòng ngực thở ra hết sức (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Vòng ngực trung bình (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Đường kính ngang ngực (cm). Đường kính trước sau ngực (cm). Vòng bụng (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Vòng mông (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Đường kính liên mỏm cùng vai (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Đường kính liên mào chậu (cm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Bề dày nếp da sau cánh tay (mm) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Bề dày nếp da dưới bả vai (mm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Bề dày nếp da trên mào chậu (mm) theo nhóm tuổi và dân tộc. Phân loại thể lực theo chỉ số Pignet. Chỉ số QVC theo nhóm tuổi và dân tộc.
Phân loại BMI của đối tượng nghiên cứu theo dân tộc. Chỉ số Skelie theo nhóm tuổi và dân tộc. Khối mỡ cơ thể (kg) theo nhóm tuổi và dân tộc. Tổng bề dày 3 nếp da (mm) theo nhóm tuổi và dân tộc.
Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể theo nhóm tuổi và dân tộc. Khối nạc cơ thể (kg) theo nhóm tuổi và dân tộc. Chỉ số ngực theo nhóm tuổi và dân tộc. Tỷ lệ Vòng bụng/Vòng mông theo nhóm tuổi và dân tộc.
Chỉ số đường kính liên mào chậu/đường kính liên mỏm cùng vai. Số đo và chỉ số hình thái cơ thể người Gia Rai và Ê Đê. Trung bình số điểm đa hình trên các gen ở các dân tộc. Các điểm thay đổi nucleotide trên vùng D-loop của các mẫu so với trình tự tham chiếu rCRS.41: Các điểm thay đổi nucleotide trên gen ND5 và ND6 ở các mẫu nghiên cứu.
Tổng số đa hình của gen ND5 ở 2 dân tộc. Tổng số đa hình của gen ND6 ở 2 dân tộc.44: Các điểm thay đổi nucleotide trên gen CYTB. Tổng số đa hình của gen CYTB ở 2 dân tộc.115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân loại thể lực đối tượng theo chỉ số QVC.
Phân loại thể lực theo chỉ số QVC cải tiến. Số đa hình trên các vị trí nucleotide của gen D-loop ở 2 dân tộc.107 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Cấu tạo ty thể người. Cấu trúc phân tử DNA ty thể người.
Cấu trúc của vùng điều khiển D-loop. Tư thế đo chiều cao đứng và chiều cao ngồi 48 Hình 2. Đo vòng đầu, cánh tay trái duỗi, cánh tay phải co và cẳng tay trái. Đo vòng ngực, bụng trên mào chậu, đùi trái và bắp chân.
Đo bề dày nếp da. Ảnh điện di sản phẩm PCR vùng D-loop của mẫu nghiên cứu 103 Hình 3. Kết quả điện di sản phẩm PCR nhân gen ND5. Kết quả điện di sản phẩm PCR nhân gen ND6.
Ảnh điện di sản phẩm PCR nhân gene CYTB.113 ĐẶT VẤN ĐỀ Các chỉ tiêu nhân trắc là một bộ phận quan trọng trong các chỉ số sinh học của con người. Chúng được sử dụng không chỉ riêng trong công tác y tế để theo dõi, đánh giá hình thái, thể lực, dinh dưỡng và tình trạng bệnh tật mà còn được ứng dụng trong nhiều ngành kinh tế quốc dân khác như xây dựng các tiêu chuẩn kích thước người để thiết kế máy móc, phương tiện sản xuất, sinh hoạt, và trong tuyển quân, tuyển sinh v. Trên thế giới, đánh giá nhân trắc học đã xuất hiện từ rất sớm, có thể nói là từ khi con người biết xác định chiều cao và cân nặng của mình [1]. Hiện nay dù có nhiều phương tiện thăm dò hiện đại, nhưng nhân trắc học vẫn là phương pháp không xâm lấn, đơn giản, ít tốn kém, được áp dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới để đánh giá về tỷ lệ và thành phần cơ thể con người [2].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Tùng (2022). Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/hinh-thai-the-luc-gen-ty-the-nguoi-gia-rai-e-de-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hình thái thể lực và đa hình gen ty thể của người Gia Rai và Ê Đê định cư ở Tây Nguyên, cung cấp thông tin di truyền quý giá về các dân tộc này.
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thái, thể lực và gen ty thể người Gia Rai, Ê Đê Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.