Luận án tiến sĩ đánh giá phục hồi chức năng thở, nuốt, phát âm sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm - Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Luận án đánh giá phục hồi chức năng thở, nuốt, phát âm sau cắt thanh quản trong điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phục hồi chức năng sau cắt thanh quản ung thư thanh môn
Số trang:
173 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phục hồi chức năng sau cắt thanh quản ung thư thanh môn

Phẫu thuật ung thư thanh môn nhằm triệt căn tế bào ác tính. Quá trình can thiệp làm biến đổi giải phẫu vùng cổ họng. Ba chức năng cốt lõi bị tổn thương nghiêm trọng gồm thở, nuốt và phát âm. Việc phục hồi chức năng sau cắt thanh quản giữ vai trò quyết định đối với khả năng hòa nhập của người bệnh. Quá trình này đòi hỏi sự can thiệp đa chuyên khoa. Đội ngũ y tế bao gồm bác sĩ phẫu thuật, chuyên gia âm ngữ trị liệu và điều dưỡng viên. Kế hoạch trị liệu cần bắt đầu sớm ngay từ giai đoạn hậu phẫu. Mỗi bệnh nhân cần một phác đồ tập luyện cá thể hóa dựa trên loại hình phẫu thuật đã thực hiện. Đánh giá đúng mức độ khiếm khuyết giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như hít sặc hay suy hô hấp. Mục tiêu dài hạn là tái lập khả năng tự sinh hoạt độc lập. Sự kiên trì luyện tập quyết định trực tiếp đến tốc độ hồi phục toàn diện của cơ thể.

1.1. Ảnh hưởng của cắt thanh quản một phần và cắt thanh quản toàn phần

Phẫu thuật cắt thanh quản một phần giữ lại một phần mô thanh quản và dây thanh. Người bệnh vẫn giữ được đường thở tự nhiên qua mũi miệng sau khi rút ống khai khí đạo. Tuy nhiên, vết mổ để lại sẹo co kéo gây hẹp lòng thanh quản. Tình trạng khàn tiếng và nuốt khó tạm thời thường xuyên xuất hiện. Ngược lại, phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần loại bỏ hoàn toàn cấu trúc thanh quản. Khí quản được đưa vĩnh viễn ra ngoài da ở vùng cổ trước. Người phẫu thuật mất hoàn toàn cơ chế phát âm tự nhiên. Đường thở và đường tiêu hóa bị phân tách biệt lập hoàn toàn. Sự thay đổi giải phẫu này gây chấn động tâm lý lớn. Việc thích nghi với thể trạng mới đòi hỏi người bệnh phải trải qua quy trình phục hồi chức năng nghiêm ngặt. Phân loại chính xác phẫu thuật giúp định hình bài tập chính xác.

1.2. Mục tiêu tái hòa nhập chức năng thở nuốt và giao tiếp

Mục tiêu điều trị ưu tiên là bảo vệ đường thở và khôi phục phản xạ hô hấp an toàn. Rút ống mở khí quản sớm là tiêu chí hàng đầu sau mổ một phần. Đối với chức năng tiêu hóa, mục tiêu là rút ống nuôi ăn và tái lập đường ăn uống tự nhiên qua miệng. Bệnh nhân cần tập nuốt thức ăn đặc và lỏng mà không bị hít sặc vào phổi. Về phương diện giao tiếp, phục hồi giọng nói tạo điều kiện trao đổi thông tin thường ngày. Người bệnh cần học cách phối hợp luồng hơi và cơ quan phát âm mới. Phục hồi toàn diện giúp người bệnh giải tỏa gánh nặng tâm lý và giảm bớt tự ti. Mục tiêu cuối cùng là đưa người bệnh trở lại môi trường làm việc và sinh hoạt cộng đồng.

II. Các phương pháp phục hồi giọng nói sau cắt thanh quản

Mất giọng nói gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống tinh thần. Phục hồi giọng nói sau cắt thanh quản là yêu cầu cấp thiết sau điều trị ung thư. Hiện nay y học áp dụng ba giải pháp phát âm thay thế chủ đạo. Các giải pháp bao gồm tập nói bằng giọng thực quản, dùng dụng cụ cơ học và đặt van khí thực quản. Mỗi phương pháp có cơ chế sinh lý và yêu cầu tập luyện riêng biệt. Bác sĩ đánh giá cấu trúc giải phẫu và điều kiện kinh tế để chọn lựa giải pháp phù hợp. Sự kiên trì và hợp tác chặt chẽ với chuyên viên âm ngữ trị liệu là yếu tố then chốt. Việc khôi phục khả năng giao tiếp giúp người bệnh tự tin kết nối với xã hội. Khả năng phát âm mới cải thiện rõ rệt chất lượng sống hàng ngày.

2.1. Kỹ thuật tập nói bằng giọng thực quản tự nhiên

Kỹ thuật tập nói bằng giọng thực quản là phương pháp tạo giọng không cần phẫu thuật thêm hay sử dụng thiết bị ngoài. Người bệnh học cách nuốt hoặc nén không khí vào đoạn trên của thực quản. Sau đó, không khí được tống ngược trở lại qua miệng họng. Luồng hơi này làm rung niêm mạc vùng họng - thực quản để tạo ra âm thanh thô. Âm thanh thô tiếp tục được định hình thành lời nói rõ ràng nhờ môi, răng, lưỡi và vòm họng. Phương pháp này hoàn toàn miễn phí và giải phóng đôi bàn tay khi giao tiếp. Tuy nhiên, quá trình rèn luyện đòi hỏi sự kiên nhẫn cao độ trong nhiều tháng. Cường độ âm thanh tạo ra thường nhỏ và thời gian phát âm mỗi hơi tương đối ngắn. Tỷ lệ thành công phụ thuộc vào độ mềm mại của cơ thắt họng thực quản.

2.2. Ứng dụng van khí thực quản TEP trong phục hồi giao tiếp

Đặt van khí thực quản TEP là kỹ thuật tái tạo giọng nói hiện đại và đạt hiệu quả âm học cao nhất. Bác sĩ thực hiện một đường rò nhỏ nối giữa thành sau khí quản và thành trước thực quản. Một chiếc van một chiều bằng silicone y tế được đặt cố định vào vị trí này. Khi phát âm, người bệnh dùng ngón tay hoặc van tự động bịt lỗ mở khí quản. Luồng khí từ phổi bị đẩy trực tiếp qua van vào lòng thực quản. Niêm mạc thực quản rung động tạo nên âm thanh mạnh mẽ và tự nhiên. Giọng nói qua van TEP có trường độ dài, âm lượng lớn và lưu loát gần như giọng bình thường. Người dùng cần vệ sinh van định kỳ để tránh nấm bám và thay van mới theo chỉ định y khoa.

2.3. Sử dụng thanh quản điện tử electrolarynx hỗ trợ phát âm

Thanh quản điện tử electrolarynx là thiết bị cầm tay hỗ trợ phát âm bằng sóng âm cơ học. Thiết bị hoạt động bằng pin và tạo ra các rung động tần số ổn định ở đầu máy. Người bệnh áp sát đầu rung vào vùng da mềm dưới cằm, góc hàm hoặc má. Sóng âm truyền qua mô mềm vào khoang miệng. Người dùng cử động môi, lưỡi và khoang miệng để biến các rung động này thành từ ngữ hoàn chỉnh. Phương pháp này rất dễ học và có thể sử dụng ngay trong tuần đầu sau mổ. Đây là giải pháp lý tưởng cho người không đủ sức khỏe để phẫu thuật đặt van hoặc tập giọng thực quản. Nhược điểm chính là giọng nói có âm sắc robot, thiếu biểu cảm và luôn cần dùng một tay để cầm máy.

III. Phục hồi chức năng nuốt sau phẫu thuật ung thư thanh môn

Chức năng nuốt bị xáo trộn mạnh sau phẫu thuật vùng thanh quản. Phục hồi chức năng nuốt sau phẫu thuật giúp duy trì nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể. Khi thanh quản bị cắt bỏ một phần, van đóng kín đường thở trong thì nuốt bị suy yếu. Người bệnh đối mặt với nguy cơ sặc thức ăn vào phổi gây viêm phổi hít nguy hiểm. Chương trình can thiệp nuốt phải tiến hành từng bước từ đơn giản đến phức tạp. Đánh giá đúng mức độ rối loạn giúp xây dựng thực đơn và tư thế ăn uống chuẩn xác. Kiểm soát tốt động tác nuốt rút ngắn đáng kể thời gian lưu ống nuôi ăn qua mũi. Quá trình này nâng cao thể trạng và đẩy nhanh tốc độ lành vết thương.

3.1. Nhận diện rối loạn nuốt sau mổ ung thư thanh quản

Tình trạng rối loạn nuốt sau mổ ung thư thanh quản biểu hiện qua nhiều dấu hiệu lâm sàng đa dạng. Bệnh nhân thường xuyên bị ho sặc dữ dội khi uống nước hoặc ăn thức ăn lỏng. Thức ăn bị ứ đọng nhiều ở vùng xoang lê hoặc hạ họng sau mỗi lần nuốt. Giọng nói trở nên ướt đục, ọc ạch như có dịch nhầy cản trở trong cổ. Cảm giác đau rát và vướng víu kéo dài khiến người bệnh e ngại việc ăn uống. Việc sợ hãi nuốt dẫn đến tình trạng sụt cân nhanh, mất nước và suy kiệt dinh dưỡng. Phát hiện sớm các triệu chứng trên qua theo dõi lâm sàng giúp ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng hô hấp tái diễn. Bác sĩ cần can thiệp kiểm tra chuyên sâu để đưa ra hướng xử trí kịp thời.

3.2. Quy trình can thiệp và tập nuốt an toàn qua nội soi

Nội soi đánh giá nuốt bằng ống mềm giúp bác sĩ quan sát trực tiếp chuyển động của thức ăn. Bác sĩ kiểm tra phản xạ bảo vệ đường thở với các dạng thức ăn đặc, sệt và lỏng khác nhau. Dựa trên hình ảnh nội soi, chuyên viên thiết lập các bài tập vận động cơ họng và đáy lưỡi. Bệnh nhân được hướng dẫn các nghiệm pháp nuốt an toàn như nghiệm pháp nuốt gắng sức hoặc nuốt trên thanh môn. Các tư thế đầu đặc biệt như cúi cằm hoặc nghiêng đầu về bên lành giúp dẫn hướng thức ăn trơn tru. Thức ăn được điều chỉnh từ dạng sệt như cháo xay nhuyễn, sữa chua đến thức ăn mềm. Chỉ khi bệnh nhân nuốt an toàn hoàn toàn thì mới tiến hành rút ống thông dạ dày.

IV. Chăm sóc lỗ mở khí quản vĩnh viễn và đường thở an toàn

Sau phẫu thuật cắt thanh quản, việc chăm sóc lỗ mở khí quản vĩnh viễn quyết định trực tiếp tính mạng người bệnh. Lỗ mở khí quản ở vùng cổ trở thành cửa ngõ duy nhất đưa không khí vào phổi. Không khí hít vào không còn được sưởi ấm, làm ẩm và lọc sạch tự nhiên qua mũi họng. Niêm mạc phế quản dễ bị khô ráp, đóng vảy đờm cứng gây tắc nghẽn đường thở đột ngột. Việc xây dựng thói quen vệ sinh và bảo vệ lỗ thở hàng ngày là điều bắt buộc. Người nhà và bệnh nhân cần nắm vững các kỹ thuật xử trí dị vật và đờm nhớt. Duy trì môi trường sống sạch sẽ, đủ độ ẩm giúp bảo vệ phổi khỏi các tác nhân gây viêm nhiễm.

4.1. Vệ sinh và bảo dưỡng canule mở khí quản hàng ngày

Canule khí quản cần được làm sạch định kỳ mỗi ngày để tránh đóng cặn đờm và nhiễm khuẩn. Nòng trong của ống canule kim loại hoặc nhựa phải được tháo rời và cọ rửa bằng nước muối sinh lý. Vùng da xung quanh chân lỗ mở khí quản cần lau khô và sát khuẩn nhẹ nhàng bằng dung dịch y tế chuyên dụng. Người chăm sóc thay gạc lót chân canule thường xuyên để phòng ngừa viêm loét da do dịch tiết rỉ rả. Dây cố định canule quanh cổ phải có độ chặt vừa phải, vừa vặn nhét lọt một ngón tay. Tuyệt đối không để nước, xà phòng hoặc dị vật rơi lọt vào lòng ống thở khi tắm rửa. Luôn chuẩn bị sẵn canule dự phòng cùng cỡ để thay thế ngay khi có sự cố tắc nghẽn.

4.2. Phòng ngừa biến chứng và kiểm soát độ ẩm đường hô hấp

Kiểm soát độ ẩm là yếu tố sống còn để ngăn ngừa tạo vảy đờm cứng làm bít tắc lòng khí quản. Bệnh nhân nên sử dụng các thiết bị trao đổi nhiệt ẩm HME chuyên dụng gắn trên lỗ thở. Thiết bị này giữ lại độ ẩm và nhiệt độ từ khí thở ra để làm ấm khí hít vào. Đeo yếm bảo vệ hoặc khăn vải mềm che lỗ thở khi ra ngoài giúp lọc bụi và cản gió lạnh. Xông khí dung nước muối sinh lý hàng ngày giúp làm loãng dịch tiết đường hô hấp hiệu quả. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày giúp đờm nhớt luôn loãng và dễ tống xuất qua phản xạ ho. Khi xuất hiện triệu chứng khó thở, thở rít hoặc ho ra máu, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

V. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh môn

Điều trị ung thư thanh môn không chỉ nhằm mục tiêu kéo dài thời gian sống còn. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh môn là đích đến quan trọng của y học hiện đại. Những tổn thương về thể chất, thẩm mỹ và khả năng giao tiếp thường gây suy sụp tinh thần sâu sắc. Người bệnh dễ rơi vào trạng thái lo âu, cô lập và trầm cảm kéo dài. Đánh giá định kỳ bằng các công cụ chuẩn hóa giúp nhân viên y tế theo dõi sát sao mức độ phục hồi. Dữ liệu từ thang điểm lượng giá là căn cứ để điều chỉnh phác đồ can thiệp phù hợp. Sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội giúp người bệnh sớm tìm lại niềm vui sống và sự tự tin.

5.1. Thang điểm Voice Handicap Index VHI đo lường mức độ khuyết tật giọng

Thang điểm Voice Handicap Index VHI là bộ công cụ lượng giá chuẩn mực về tác động của khuyết tật giọng nói. Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết ba lĩnh vực chính gồm chức năng, thể chất và cảm xúc của người bệnh. Phần chức năng đánh giá sự cản trở của giọng nói đến công việc và giao tiếp thường nhật. Phần thể chất ghi nhận các triệu chứng khó chịu như hụt hơi, căng tức cổ hoặc giọng yếu ớt. Phần cảm xúc phản ánh tâm lý buồn bã, mặc cảm hoặc tự ti khi giao tiếp trước đám đông. Điểm số VHI càng cao thể hiện mức độ suy giảm chất lượng cuộc sống càng nặng nề. Việc đối chiếu điểm số trước và sau trị liệu giúp đo lường chính xác hiệu quả phục hồi giọng nói của từng phương pháp.

5.2. Đánh giá thang điểm MDADI và cải thiện tâm lý xã hội

Thang điểm MDADI là công cụ chuyên biệt để đo lường mức độ ảnh hưởng của rối loạn nuốt lên cuộc sống. Bộ câu hỏi tập trung vào bốn khía cạnh: tổng quát, cảm xúc, chức năng và thể chất. Bệnh nhân tự đánh giá cảm giác khó khăn khi ăn uống tại nhà hoặc nơi công cộng. Điểm số MDADI thấp phản ánh mức độ trở ngại lớn trong việc duy trì bữa ăn hàng ngày. Can thiệp tâm lý và tư vấn dinh dưỡng kịp thời giúp giải tỏa tâm trạng lo âu cho bệnh nhân. Các câu lạc bộ người bệnh cắt thanh quản là cầu nối chia sẻ kinh nghiệm quý báu. Môi trường đồng cảm giúp người bệnh vượt qua rào cản mặc cảm, tự tin tái hòa nhập trọn vẹn vào đời sống gia đình và xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. UNG THƯ THANH QUẢN
1.1.1. Giải phẫu thanh quản
1.1.2. Diễn tiến tự nhiên của ung thư thanh môn
1.1.3. Xếp giai đoạn theo TNM (2010)
1.1.4. Điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm
1.2. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT CẮT THANH QUẢN MỘT PHẦN
1.2.1. Sinh lý thở bình thường
1.2.2. Sinh lý nuốt bình thường
1.2.3. Sinh lý phát âm
1.2.4. Sự phục hồi chức năng thở sau cắt thanh quản một phần
1.2.5. Các rối loạn chức năng
1.2.6. Phục hồi chức năng nuốt sau cắt thanh quản một phần
1.2.7. Phục hồi chức năng phát âm sau cắt thanh quản một phần
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp đánh giá mức độ hồi phục các rối loạn chức năng
2.2.4. Phương pháp thống kê
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU
3.1.1. Các đặc điểm chung
3.1.2. Các đặc điểm phẫu thuật
3.1.3. Kết quả ung thư học
3.2. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ
3.2.1. Thời gian đặt ống khai khí đạo
3.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo
3.2.3. Can thiệp phục hồi chức năng thở
3.3. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT
3.3.1. Thời gian đặt ống nuôi ăn
3.3.2. Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống nuôi ăn
3.3.3. Can thiệp phục hồi chức năng
3.3.4. Nội soi đánh giá nuốt
3.3.5. Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên chất lượng sống
3.4. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM
3.4.1. Chất lượng cảm thụ
3.4.2. Phân tích âm
3.4.3. Thời gian phát âm tối đa
3.4.4. Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng lên chất lượng sống
3.4.5. Can thiệp phục hồi chức năng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Đặc điểm phẫu thuật
4.1.3. Kết quả ung thư học
4.2. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ
4.2.1. Thời gian đặt ống khai khí đạo
4.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo
4.2.3. Can thiệp phục hồi chức năng
4.3. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT
4.3.1. Thời gian đặt ống nuôi ăn
4.3.2. Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống NA
4.3.3. Can thiệp phục hồi chức năng
4.3.4. Nội soi đánh giá nuốt
4.3.5. Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên cuộc sống
4.4. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM
4.4.1. Chất lượng cảm thụ
4.4.2. Phân tích âm
4.4.3. Thời gian phát âm tối đa
4.4.4. Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng đến chất lượng sống
4.4.5. Can thiệp phục hồi chức năng
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá phục hồi chức năng thở nuốt và phát âm sau cắt thanh quản một phần trong điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN CƯỜNG ĐÁNH GIÁ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ, NUỐT VÀ PHÁT ÂM SAU CẮT THANH QUẢN MỘT PHẦN TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THANH MÔN GIAI ĐOẠN SỚM Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả ghi trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Lê Văn Cường ii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH.

ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xvi DANH MỤC CÁC HÌNH. xvii MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. UNG THƯ THANH QUẢN. Giải phẫu thanh quản. Diễn tiến tự nhiên của ung thư thanh môn.

Xếp giai đoạn theo TNM (2010). Điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT CẮT THANH QUẢN MỘT PHẦN. Sinh lý thở bình thường.

Sinh lý nuốt bình thường. Sinh lý phát âm. Sự phục hồi chức năng thở sau cắt thanh quản một phần. Các rối loạn chức năng.

Phục hồi chức năng nuốt sau cắt thanh quản một phần. Phục hồi chức năng phát âm sau cắt thanh quản một phần. 32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp đánh giá mức độ hồi phục các rối loạn chức năng 46 2.

Phương pháp thống kê. 50 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung.

Các đặc điểm phẫu thuật. Kết quả ung thư học. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ. Thời gian đặt ống khai khí đạo.

Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo. Can thiệp phục hồi chức năng thở. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT. Thời gian đặt ống nuôi ăn.

Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống nuôi ăn. Can thiệp phục hồi chức năng. Nội soi đánh giá nuốt. Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên chất lượng sống 68 3.

PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM. Chất lượng cảm thụ. Phân tích âm. Thời gian phát âm tối đa.

Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng lên chất lượng sống. Can thiệp phục hồi chức năng. 77 Chương 4: BÀN LUẬN. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả ung thư học. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ.

Thời gian đặt ống khai khí đạo. Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo. Can thiệp phục hồi chức năng. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT.

Thời gian đặt ống nuôi ăn. Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống NA. Can thiệp phục hồi chức năng. Nội soi đánh giá nuốt.

Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên cuộc sống. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM. Chất lượng cảm thụ. Phân tích âm.

Thời gian phát âm tối đa. Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng đến chất lượng sống. Can thiệp phục hồi chức năng. 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANTL Âm ngữ trị liệu (16) bit (16) binary digit BN Bệnh nhân CT scan Computerized tomography scan FEV1/FVC Forced Expired Volume in one second /Forced Volume Capacity (Thang) GRBAS (Thang) General Rough Breathy Aesthenic Strained M Metastasis MDADI MD.

Anderson Dysphagia Inventory MDADI E MD. Anderson Dysphagia Inventory Emotional MDADI F MD. Anderson Dysphagia Inventory Functional MDADI G MD. Anderson Dysphagia Inventory Global MDADI P MD.

Anderson Dysphagia Inventory Physical MPT Maximum Phonation Time MRI Magnetic Resonance Imaging N Lymph nodes (Ống) NA (Ống) nuôi ăn Ng.(5) Ngày hậu phẫu (thứ 5) sau mổ NHR Noise-to-Harmonic Ratio NSĐGN Nội soi đánh giá nuốt PET Positron emission tomography vii T Tumour TGPATĐ Thời gian phát âm tối đa TP. Hồ Chí Minh Thành phố Hồ Chí Minh (Cắt) TQMPTCD (Cắt) thanh quản một phần theo chiều dọc (Cắt) TQTSN KH (Cắt) thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp sụn nhẫn, SNNXM nắp và xương móng (Cắt) TQTSN KH (Cắt) thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp sụn nhẫn SNXM và xương móng VHI10 Voice Handicap Index – 10 VHI E Voice Handicap Index Emotional VHI F Voice Handicap Index Functional VHI P Voice Handicap Index Physical VHI T Voice Handicap Index total viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT (dành cho các chữ viết tắt) Maximum Phonation Time Thời gain phát âm tối đa MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện M. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Emotional M.

Anderson phần cảm xúc MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Functional M. Anderson phần chức năng MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Global M.

Anderson phần tổng quát MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Physical M. Anderson phần thể chất Noise-to-Harmonic Ratio Tỉ số hài âm ồn trên hài âm Voice Handicap Index – 10 Chỉ số khuyết tật giọng nói bảng 10 câu hỏi Voice Handicap Index Emotional Chỉ số khuyết tật giọng nói phần cảm xúc Voice Handicap Index Functional Chỉ số khuyết tật giọng nói phần chức năng Voice Handicap Index Physical Chỉ số khuyết tật giọng nói phần thể chất Voice Handicap Index Total Chỉ số khuyết tật giọng nói điểm tổng ix BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Ảnh phổ Spectrogram Ánh sáng thanh môn đồ Photoglottography Áp suất ngưỡng phát âm Phonation Threshold Pressure Áp suất nuốt huỳnh quang đồ Manofluorography Bài tập nuốt gắng sức The Effortful Swallow Exercise Bảng kê rối loạn nuốt của viện M. Anderson Dysphagia Anderson Inventory Cắt niêm mạc dây thanh Vocal Cord Stripping Cắt thanh quản bảo tồn Conservative laryngectomy Cắt thanh quản bằng laser qua nội soi Endoscopic laser microsurgery for laryngeal cancer Cắt thanh quản một phần theo chiều Vertical partial laryngectomy dọc Cắt thanh quản một phần theo chiều Frontal lateral vertical partial dọc kiểu trán bên laryngectomy Cắt thanh quản một phần theo chiều Anterior frontal vertical partial dọc kiểu trán trước laryngectomy Cắt thanh quản một phần theo chiều Standard Hemilaryngectomy dọc tiêu chuẩn Cắt thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp Supracricoid laryngectomy with sụn nhẫn, nắp và xương móng cricohyoidoepiglottopexy Cắt thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp Supracricoid laryngectomy with sụn nhẫn và xương móng cricohyoidopexy x Tiếng Việt Tiếng Anh Cắt thanh quản trên thanh môn Supraglottic laryngectomy Chỉ số khuyết tật của giọng nói Voice handicap index (VHI) Chỉ số mờ Shimmer Chỉ số rung Jitter Chụp cộng hưởng từ Magnetic Resonance Imaging Chụp CT scan Computed tomography scan Dao động tức thời Perturbation Đo phế dung Spirometry Đổ thức ăn sớm Premature spillage Cằm ngực Chin tuck Giọng căng Straining voice Giọng hơi Breathiness Giọng mệt mỏi Voice fatigue Hài âm Harmonic Hít sặc Aspiration Hóa trị chọn lọc Exclusive Chemotherapy Hóa xạ trị đồng thời Concurrent chemotherapy Khối thức ăn Bolus Khởi phát phản xạ nuốt Trigger Kiểm tra nhuộm màu Blue dye test Máy ghi sóng Kymography Mi-crô Microphone Nội soi đánh giá nuốt Fiberoptic endoscopic evaluation of swallowing Nội soi video tốc độ cao High speed videoendoscopy Nuốt siêu trên thanh môn Super Supraglottic Swallowing xi Tiếng Việt Tiếng Anh Nuốt trên thanh môn Supraglottic Swallow Ống giọng Vocal tract Phân tích âm Acoustic analysis Phân tích âm ồn Noise analysis Phân tích ảnh phổ Spectral analysis Phân tích cảm thụ Perceptual analysis Phát âm nguyên âm bằng tiếng thé Rasp with vowel Quét đơn trục tốc độ cao High-Speed Single-Line Scanning Siêu âm thanh môn đồ Ultrasound glottography Soi hoạt nghiệm Videoendocopy with stroboscopy Soi thanh quản treo Suspension laryngoscopy Sụn nắp thanh quản Epiglottis Tần số cơ bản Fundamental frequency Thể tích phát âm Volume phonation Thô Roughness Thời gian phát âm tối đa Maximum Phonation Time Thức ăn dạng nghiền nát Pureed foods Tỉ số âm ồn trên hài âm Noise to Harmonics Ratio Tỉ số hài âm trên âm ồn Harmonics to Noise Ratio Tiền đình thanh quản Vestibule of larynx Tư thế thuận lợi (nuốt) Facilitating postures Ứ đọng thức ăn Pooling of the bolus Video x quang đánh giá nuốt Videofluoroscopy Xạ hình Scintigraphy Xâm nhập Penetration xii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.

Vị trí bướu. Biến chứng phẫu thuật. Tỉ lệ tái phát theo loại phẫu thuật. Tỉ lệ sống còn 5 năm theo phương pháp Kaplan Meier.

Thời gian đặt ống khai khí đạo. Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống khai khí đạo trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Tương quan giữa chỉ số FEV1/FVC trước phẫu thuật và thời gian đặt ống khai khí đạo trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Số ca được can thiệp tập thở sớm sau phẫu thuật.

Thời gian đặt ống nuôi ăn. Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQMPTCD. Tương quan giữa thời gian đặt ống khai khí đạo và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQMPTCD. Liên quan giữa biến chứng và thời gian đặt ống nuôi ăn của nhóm cắt TQTSN KH SNNXM.

Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Tương quan giữa thời gian đặt ống khai khí đạo và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Thời điểm tập ăn. Số ca được nội soi đánh giá nuốt trong quá trình tập nuốt.

So sánh trung bình số ngày đặt ống nuôi ăn giữa hai nhóm cắt TQTSN KH SNNXM có và không nội soi đánh giá nuốt. Đặc điểm nuốt trên nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQMPTCD. Điểm số nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQMPTCD. Đặc điểm nuốt trên nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM.

Điểm số nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của bệnh nhân cắt dây thanh. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của nhóm cắt TQMPTCD. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM.

Phân tích âm của bệnh nhân sau cắt dây thanh. Phân tích âm giọng nói của bệnh nhân sau cắt TQMPTCD. Phân tích âm giọng nói của bệnh nhân sau cắt TQTSN KH SNNXM. Thời gian phát âm tối đa.

Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng lên chất lượng sống. Tương quan giữa mức độ nặng chung của giọng và điểm số VHI10 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Cường (2018). Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/som

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá phục hồi chức năng thở, nuốt, phát âm sau cắt thanh quản trong điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm.

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter