Luận án tiến sĩ: Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới
Luận án tiến sĩ lịch sử chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ Tày Nùng Văn Quan, Lạng Sơn. Phân tích tác động lao động xuyên biên giới Việt - Trung.
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng SKSS Phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn Di cư
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Dân tộc học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Lê Thảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng SKSS Phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn Di cư
Phụ nữ dân tộc Tày Nùng tại huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn đối mặt nhiều thách thức về sức khỏe sinh sản (SKSS). Hoạt động lao động xuyên biên giới Việt Nam - Trung Quốc tạo ra bối cảnh phức tạp. Nghiên cứu sâu về tình hình SKSS của nhóm đối tượng này là cần thiết. Các yếu tố văn hóa, kinh tế, xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Việc di chuyển thường xuyên qua biên giới gây khó khăn trong việc duy trì chăm sóc sức khỏe định kỳ. Nhóm phụ nữ này thường thiếu thông tin chính xác về các dịch vụ SKSS sẵn có. Môi trường làm việc không ổn định cũng góp phần làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe. Cần có cái nhìn toàn diện về thực trạng này để đưa ra giải pháp hiệu quả.
1.1. Đặc điểm dân số và kinh tế xã hội vùng biên
Văn Quan, Lạng Sơn là khu vực biên giới. Dân số chủ yếu là người Tày, Nùng. Kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và thương mại biên mậu. Tình trạng lao động phổ thông, đặc biệt là lao động xuyên biên giới, phổ biến. Thu nhập thường không ổn định. Điều kiện sống tại khu vực biên giới còn nhiều khó khăn. Các gia đình thường đông con. Tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tham gia lao động rất cao. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định tìm kiếm dịch vụ SKSS.
1.2. Mức độ tiếp cận dịch vụ sức khỏe sinh sản cơ bản
Phụ nữ Tày Nùng tại Văn Quan gặp hạn chế trong tiếp cận dịch vụ SKSS cơ bản. Nguyên nhân do khoảng cách địa lý đến các cơ sở y tế. Chi phí đi lại và khám chữa bệnh cũng là một gánh nặng. Thiếu thời gian do bận rộn công việc lao động. Việc thiếu hiểu biết về quyền lợi SKSS còn phổ biến. Nhiều người không nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của khám định kỳ. Các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình còn chưa được phổ biến rộng rãi. Tỷ lệ phụ nữ sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại còn thấp. Dịch vụ chăm sóc trước, trong và sau sinh còn hạn chế.
II.Rào cản Y tế cho Lao động Xuyên Biên giới Việt Trung
Phụ nữ Tày Nùng tham gia lao động xuyên biên giới đối mặt nhiều rào cản nghiêm trọng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Tình trạng di chuyển thường xuyên và không ổn định gây khó khăn. Khác biệt về hệ thống y tế giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc không có giấy tờ hợp pháp khi làm việc ở nước ngoài. Nhiều người không được bảo hiểm y tế. Các vấn đề sức khỏe phát sinh khi làm việc ở môi trường khác. Nỗi lo bị phát hiện và trục xuất cản trở việc tìm kiếm giúp đỡ y tế. Điều này làm gia tăng rủi ro về sức khỏe, đặc biệt là SKSS. Cần hiểu rõ những rào cản này để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp.
2.1. Khó khăn về pháp lý và giấy tờ cá nhân
Lao động xuyên biên giới thường không có giấy tờ hợp pháp. Thiếu hộ chiếu, thị thực làm việc tại Trung Quốc. Điều này khiến họ không thể đăng ký khám chữa bệnh chính thức. Nguy cơ bị bắt giữ, trục xuất cao nếu tìm đến các cơ sở y tế. Nhiều người e ngại tiếp xúc với chính quyền địa phương. Quyền lợi về bảo hiểm y tế hoàn toàn không có. Tình trạng này khiến phụ nữ phải tự chịu đựng bệnh tật. Họ thường chỉ tìm đến các dịch vụ y tế không chính thống. Đây là một rào cản lớn đối với việc chăm sóc SKSS toàn diện.
2.2. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa trong khám chữa bệnh
Ngôn ngữ là một thách thức lớn khi phụ nữ tìm kiếm y tế ở Trung Quốc. Hầu hết phụ nữ Tày Nùng không nói được tiếng Trung. Điều này cản trở việc mô tả triệu chứng bệnh. Họ khó hiểu lời khuyên của bác sĩ. Sự khác biệt văn hóa trong quan niệm về bệnh tật cũng gây khó khăn. Nhiều người không quen với các phương pháp điều trị hiện đại. Họ có thể tin vào các bài thuốc dân gian. Cán bộ y tế cần hiểu rõ văn hóa dân tộc để giao tiếp hiệu quả. Việc thiếu phiên dịch y tế chuyên nghiệp là một vấn đề.
III.Nhu cầu Chăm sóc SKSS Đặc thù Phụ nữ Tày Nùng Biên giới
Nhu cầu chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ Tày Nùng, đặc biệt là nhóm lao động xuyên biên giới, rất đặc thù. Các yếu tố như văn hóa, tập quán, điều kiện sống và làm việc. Môi trường di cư làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến SKSS. Việc thiếu tiếp cận thông tin và dịch vụ làm trầm trọng thêm tình hình. Các chương trình y tế cần được thiết kế riêng. Nội dung phải phù hợp với văn hóa và hoàn cảnh của họ. Ưu tiên giải quyết các vấn đề cấp bách. Các vấn đề như kế hoạch hóa gia đình, phòng chống STIs, chăm sóc thai sản cần được chú trọng. Việc cung cấp dịch vụ y tế phải nhạy cảm với giới và văn hóa.
3.1. Kế hoạch hóa gia đình và phòng tránh thai an toàn
Nhu cầu kế hoạch hóa gia đình ở phụ nữ Tày Nùng còn bỏ ngỏ. Tỷ lệ sinh con thứ ba trở lên còn cao. Nhiều phụ nữ không được tư vấn đầy đủ về các biện pháp tránh thai. Thông tin sai lệch về tránh thai vẫn tồn tại. Việc tiếp cận các phương tiện tránh thai hiện đại còn khó khăn. Thiếu sự chủ động của phụ nữ trong quyết định sinh sản. Các dịch vụ tư vấn cần được cung cấp tại cộng đồng. Cần có sự tham gia của nam giới trong kế hoạch hóa gia đình. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn và sinh đẻ không an toàn.
3.2. Nguy cơ bệnh lây truyền qua đường tình dục STIs
Nhóm phụ nữ lao động xuyên biên giới có nguy cơ cao mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Môi trường làm việc không an toàn. Thiếu kiến thức về tình dục an toàn. Không có khả năng tiếp cận dịch vụ xét nghiệm và điều trị kịp thời. Sử dụng bao cao su còn hạn chế. Các hành vi tình dục không an toàn phổ biến hơn ở môi trường di cư. Nỗi sợ bị kỳ thị cản trở việc tìm kiếm điều trị. Giáo dục về phòng chống STIs là cấp thiết. Cần cung cấp xét nghiệm miễn phí và điều trị bí mật. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
3.3. Sức khỏe bà mẹ và trẻ em trong môi trường di cư
Phụ nữ mang thai trong nhóm lao động xuyên biên giới đối mặt nhiều rủi ro. Khám thai định kỳ không được thực hiện đầy đủ. Điều kiện dinh dưỡng kém ảnh hưởng đến cả mẹ và bé. Việc sinh con tại nước ngoài không có sự hỗ trợ y tế. Trẻ em sinh ra trong hoàn cảnh này thiếu giấy tờ tùy thân. Dịch vụ tiêm chủng cho trẻ sơ sinh có thể bị bỏ lỡ. Sức khỏe bà mẹ và trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Cần có chính sách hỗ trợ cho phụ nữ mang thai. Đảm bảo quyền lợi y tế cho trẻ em. Hỗ trợ tái hòa nhập cho bà mẹ và trẻ em.
IV.Giải pháp Nâng cao Chăm sóc SKSS Cộng đồng Biên giới
Việc nâng cao chăm sóc SKSS cho phụ nữ Tày Nùng lao động xuyên biên giới cần một chiến lược đa chiều. Các giải pháp phải tính đến đặc thù vùng biên và dân tộc. Cần sự phối hợp liên ngành, liên biên giới. Tăng cường năng lực cho hệ thống y tế địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình phải dễ tiếp cận, phù hợp văn hóa. Đầu tư vào giáo dục sức khỏe. Đảm bảo quyền lợi y tế cho người di cư. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho phụ nữ và gia đình họ. Giảm thiểu các rủi ro sức khỏe liên quan đến lao động xuyên biên giới.
4.1. Tăng cường hợp tác y tế xuyên biên giới
Hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc là then chốt. Thiết lập các cơ chế phối hợp y tế chung. Trao đổi thông tin về tình hình sức khỏe người di cư. Tổ chức các chương trình khám chữa bệnh lưu động tại vùng biên. Xây dựng đường dây nóng y tế song ngữ. Đảm bảo hỗ trợ y tế khẩn cấp cho người lao động. Phối hợp đào tạo cán bộ y tế có kiến thức về văn hóa dân tộc. Giảm bớt các rào cản pháp lý cho việc tiếp cận y tế. Mục tiêu là tạo một môi trường y tế an toàn hơn.
4.2. Nâng cao năng lực cán bộ y tế địa phương
Cán bộ y tế tại Văn Quan cần được đào tạo chuyên sâu. Bồi dưỡng kiến thức về SKSS phụ nữ dân tộc thiểu số. Tập huấn về các vấn đề sức khỏe người di cư. Nâng cao kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Cung cấp tài liệu, công cụ hỗ trợ công tác tư vấn. Đảm bảo cán bộ y tế nắm vững các quy định pháp luật liên quan. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Sự hỗ trợ từ cấp trên là cần thiết. Điều này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế ngay tại cộng đồng.
4.3. Xây dựng chương trình giáo dục SKSS phù hợp
Các chương trình giáo dục SKSS phải phù hợp với người Tày Nùng. Sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh dễ hiểu. Nội dung tập trung vào kế hoạch hóa gia đình, phòng chống STIs. Chăm sóc thai sản và sức khỏe bà mẹ trẻ em. Tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim tại thôn bản. Huy động vai trò của các trưởng bản, người có uy tín. Giáo dục cần lồng ghép với các hoạt động văn hóa địa phương. Khuyến khích sự tham gia của nam giới. Giúp phụ nữ và gia đình họ chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học “Chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng ở huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn trong lao động xuyên biên giới Việt Nam – Trung Quốc” do NCS. Hoàng Thị Lê Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lâm Bá Nam và PGS. Vương Xuân Tình (chuyên ngành Dân tộc học, Mã số: 62 31 03 10, bảo vệ năm 2022) là một nghiên cứu tiên phong tiếp cận vấn đề y tế - dân số từ lăng kính Nhân học Y tế (Medical Anthropology) và Nhân học Xuyên quốc gia (Transnational Anthropology).
Bối cảnh nghiên cứu diễn ra dọc tuyến biên giới đất liền Việt Nam – Trung Quốc dài 1.449,566 km (Vũ Dương Ninh, 2010) với 26 tộc người có quan hệ thân tộc xuyên biên giới (Vương Xuân Tình, 2014). Tại huyện Văn Quan (Lạng Sơn), nơi đồng bào Tày và Nùng chiếm tới 98,5% dân số (dân tộc Nùng chiếm 63,9%, dân tộc Tày chiếm 34,6%), hoạt động xuất cảnh tự phát sang Trung Quốc làm thuê nông nghiệp (chặt mía, làm cỏ, trồng chuối) và làm xưởng diễn ra sôi động từ sau khi bình thường hóa quan hệ và mở lại cửa khẩu năm 1991. Dù cự ly từ Văn Quan đến các cửa khẩu biên giới chỉ khoảng 32 km, người lao động chủ yếu di cư qua đường mòn, lối mở không chính thức, đạt trung bình khoảng 2.000 lượt xuất cảnh trái phép mỗi năm (giai đoạn 2015–2019).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định: Các công trình trước đây tại vùng biên phần lớn tiếp cận di cư dưới góc độ sinh kế kinh tế đơn thuần hoặc an ninh biên giới, đồng thời các nghiên cứu dân tộc học truyền thống chỉ nhìn nhận sức khỏe qua phong tục tập quán tĩnh tại. Hoàn toàn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu xem xét sức khỏe sinh sản (SKSS) của phụ nữ dân tộc thiểu số (DTTS) như một quá trình chuyển dịch liên tục giữa hai không gian văn hóa - thể chế y tế xuất cư và nhập cư.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Bối cảnh kinh tế - xã hội và mạng lưới tộc người nào đã thúc đẩy phụ nữ Tày, Nùng tham gia lao động xuyên biên giới (XBG) phi chính thức?
- Những nguy cơ tổn thương SKSS và rào cản tiếp cận dịch vụ y tế mà phụ nữ DTTS đối mặt tại nơi xuất cư và nơi nhập cư là gì?
- Các yếu tố văn hóa tộc người, mạng lưới xã hội và cấu trúc thể chế tương tác ra sao trong việc định hình hành vi ứng phó và chăm sóc SKSS của họ?
Giả thuyết khoa học xuyên suốt: “Việc chăm sóc SKSS của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng lao động XBG Việt – Trung phụ thuộc vào quan niệm, thực hành của họ trong điều kiện văn hóa - xã hội cộng đồng địa phương, đồng thời chịu sự quy định và tái định hình bởi các tương tác với bối cảnh xã hội, thể chế tại nơi họ đến lao động”. Nghiên cứu bao quát phạm vi thời gian hồi cố từ năm 1991 đến năm 2019 trên địa bàn các xã Đại An, Tú Xuyên, thị trấn Văn Quan và các vùng phụ cận.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu học thuật chính: Luồng 1: Nghiên cứu về di cư lao động và sức khỏe người di cư. Báo cáo của WHO (2003) và Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2013) khẳng định lao động di cư tự do dễ bị tổn thương nhất về SKSS, trong đó phụ nữ chiếm tới 60% dòng di cư qua biên giới. Đáng chú ý, nghiên cứu của Trương Qua Diệu và Quách Tiêu Tình (2017) tại Sùng Tả (Quảng Tây) chỉ ra phụ nữ chiếm tới 70% tổng số lao động Việt Nam nhập cảnh trái phép làm nông nghiệp thời vụ. Lê Bạch Dương và Khuất Thu Hồng (2008) chỉ rõ rào cản tiếp cận y tế do chế độ hộ khẩu và bảo hiểm y tế (BHYT), dẫn đến tỷ lệ nữ di cư tự chữa bệnh lên tới 76% (so với nam giới là 70%), và 84% phải tự chi trả tiền túi khi buộc phải đến cơ sở y tế. Đặng Nguyên Anh (2006) và UNRTF (2008) cảnh báo nguy cơ lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục (NKQDTD) và HIV do điều kiện sống cô lập, bấp bênh. Luồng 2: Nghiên cứu về SKSS của phụ nữ DTTS. UNFPA (2010a, 2010b) qua rà soát 58 nghiên cứu nhận định kiến thức về nhiễm khuẩn đường sinh sản (NKĐSS) của phụ nữ vùng cao còn rất thấp (hơn 4/5 phụ nữ Tày, Hmông không hiểu biết đầy đủ). Phùng Đức Tùng và cộng sự (2017) ghi nhận 23% phụ nữ DTTS không sử dụng biện pháp tránh thai (BPTT) hiện đại (dân tộc Nùng là 20%, Tày là 22%), và tỷ lệ dùng BHYT khám chữa bệnh chỉ đạt 44,8% (Tày 53,5%, Nùng 45,7%).
Các tranh luận học thuật đối lập:
- Quan điểm kinh tế thuần túy (Dani Rodrik, 2002; Phạm Thị Thu Hà, 2013): Nhấn mạnh lao động XBG là chiến lược sinh kế tối ưu mang lại lợi ích tài chính vượt trội (Rodrik ước tính tự do hóa di cư lao động tạo phúc lợi gấp 25 lần tự do hóa thương mại; Phạm Thị Thu Hà khẳng định: “Việc làm thuê là hệ quả tất yếu trong điều kiện thiếu việc làm và nhu cầu nâng cao thu nhập của người dân”).
- Quan điểm an ninh - xã hội phê phán (Trần Quý Long, 2015; Nguyễn Văn Minh, 2019): Cảnh báo mặt trái khôn lường của di cư bất hợp pháp về bóc lột sức lao động, xâm hại tình dục, buôn bán người và sự bất ổn tâm lý cư dân biên giới.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Sarah Turner (2010, 2015) khi nghiên cứu mạng lưới thương nhân vùng biên Lào Cai đã chỉ ra cách các tộc người thiểu số thích ứng linh hoạt trước biên giới chính trị. Yuk Wah Chan (2013) và Liang Maochun & Chen Wen (2014) phân tích hôn nhân và sinh kế xuyên biên giới như chiến lược sinh tồn nhưng đẩy phụ nữ vào thế phi chính thức hóa. Nghiên cứu của Vĩ Phúc An (2014) và Donald Hickerson (2012) tại Quảng Tây và Lạng Sơn cho thấy phụ nữ Tày, Nùng chấp nhận lương thấp nhờ "đồng cảm văn hóa" (Cultural Empathy) và quan hệ đồng tộc lâu đời với người Choang. Luận án của NCS. Hoàng Thị Lê Thảo định vị chính xác ở điểm giao thoa này, bổ khuyết mảng trống về quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe và phúc lợi thân thể của người phụ nữ DTTS trong vòng xoáy di cư phi chính thức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tích hợp ba trường phái lý thuyết nền tảng vào phân tích thực nghiệm:
- Thuyết diễn giải văn hóa trong Nhân học Y tế (Clifford Geertz, 1973; Arthur Kleinman, 1978; Fabrega, 1975): Vượt qua cách tiếp cận y sinh học thuần túy (Biomedical model), luận án chứng minh bệnh tật và SKSS là một cấu tạo văn hóa - xã hội. Luận án vận dụng sâu sắc luận điểm của H. Mogensen và cộng sự (2005): “Ốm đau như một miếng bọt biển, nó hấp thụ các vấn đề khác nhau trong cuộc sống của một con người”, từ đó diễn giải mô hình nhận thức, niềm tin về thân thể, khí huyết, kiêng cữ sau sinh và quan niệm sinh con trai của người Tày, Nùng.
- Mô hình hệ thống y tế đa nguyên (Arthur Kleinman, 1978): Phân tích sự đan xen giữa ba khu vực: Khu vực phổ thông (Popular sector - kinh nghiệm truyền miệng, kiêng khem), Khu vực dân gian (Folk sector - thầy Mo, thầy Then, bà mụ, tri thức cây thuốc nam) và Khu vực chuyên môn (Professional sector - Tây y tại trạm y tế, bệnh viện). Nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ Tày, Nùng di cư không lựa chọn đơn lẻ mà áp dụng chiến lược trị liệu phân cấp hoặc kết hợp hỗn hợp tùy thuộc vào không gian xuất cư hay nhập cư.
- Thuyết nữ hóa di cư lao động quốc tế (Guy Standing, 1989; Saskia Sassen, 2000; Nicola Piper, 2009, 2012): Định vị người phụ nữ DTTS không chỉ là nạn nhân thụ động mà là chủ thể kinh tế chủ động tìm kiếm sinh kế, chấp nhận tái cấu trúc vai trò giới trong gia đình dù phải trả giá bằng các rủi ro thể chất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp Khung Di cư - Sức khỏe của UNDP (2004/2006), Khung các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe của IOM (2017) / WHO (2008), kết hợp với Lý thuyết mạng lưới xã hội và Vốn xã hội (Pierre Bourdieu, 1986; Mark Granovetter, 1973; Ronald Burt, 1992):
- Sức mạnh của mối quan hệ yếu (Granovetter, 1973): Các mối quan hệ bắc cầu qua người môi giới, chủ xưởng giúp mở rộng cơ hội tìm việc làm bên kia biên giới.
- Lỗ trống cấu trúc (Burt, 1992): Khả năng tự chủ trong tìm kiếm thuốc men và dịch vụ y tế của phụ nữ bị phụ thuộc hoàn toàn vào các đầu mối trung gian do rào cản ngôn ngữ và tính phi pháp của cư trú.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình giải thích vận hành trong bối cảnh di cư tiểu ngạch, thời vụ (mùa vụ nông nghiệp hoặc chu kỳ ngắn ngày), không áp dụng đồng nhất cho các luồng di cư chính thức có hợp đồng pháp lý quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu được định vị vững chắc trên nền tảng Thuyết diễn giải (Interpretivism) và Nhân học Y tế phê phán (Critical Medical Anthropology).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level design): Khảo sát từ cấp độ vi mô (trải nghiệm cá nhân của phụ nữ qua phương pháp hồi cố đường đời sinh sản - Reproductive Life Course), cấp độ trung mô (mạng lưới thân tộc, dòng họ, thôn bản Tày, Nùng và nhóm đi làm thuê) đến cấp độ vĩ mô (chính sách y tế tuyến cơ sở, quản lý biên giới của hai nhà nước Việt Nam - Trung Quốc).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết (Snowball sampling). Tác giả tận dụng danh bạ thông tín viên đã xây dựng từ nghiên cứu thạc sĩ trước đó để tạo dựng lòng tin, hóa giải tâm lý phòng vệ, nghi ngại nhà nghiên cứu là "công an mật" điều tra vượt biên trái phép.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured in-depth interviews) đối với phụ nữ Tày, Nùng từng đi lao động tại Trung Quốc; kết hợp quan sát tham dự (Participant observation) sâu tại các không gian sinh hoạt cộng đồng: chợ phiên, đám cưới, lễ đầy tháng, lễ vào nhà mới, các buổi họp thôn và sinh hoạt trạm y tế.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa nguồn dữ liệu (người lao động, cán bộ y tế thôn bản, lãnh đạo UBND xã, cán bộ biên phòng); tam giác hóa phương pháp (phỏng vấn sâu, hồi cố tiểu sử, phân tích tài liệu thứ cấp); tam giác hóa lý thuyết (kết hợp nhân học, xã hội học và dịch tễ học xã hội).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Dữ liệu thực địa thu thập từ địa bàn trọng điểm (thị trấn Văn Quan, xã Đại An, xã Tú Xuyên) và mở rộng ngẫu nhiên sang các xã lân cận (Chu Túc, Văn An, Tân Đoàn, Tràng Sơn, Yên Phúc). Mẫu bao quát các nhóm tuổi, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp và thời gian di cư từ 1 tuần đến nhiều năm.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích định tính chuyên sâu (Thematic Content Analysis), mã hóa dữ liệu theo chủ đề (Coding) kết hợp phân tích lược đồ đường đời sinh sản (Reproductive Trajectory Mapping) để lần theo các mốc: mang thai, sinh đẻ, sử dụng BPTT, mắc bệnh viêm nhiễm phụ khoa gắn với từng giai đoạn di chuyển qua biên giới.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đứt gãy mạng lưới chăm sóc y tế chính thức khi chuyển dịch không gian: Khi ở nơi xuất cư (Việt Nam), phụ nữ Tày, Nùng tiếp cận hệ thống y tế công lập (trạm y tế xã, bệnh viện huyện) và được hỗ trợ bởi chính sách BHYT người DTTS. Tuy nhiên, khi nhập cảnh trái phép sang Trung Quốc (Quảng Tây, Nam Ninh, Chiết Giang), họ bị cắt đứt hoàn toàn khỏi hệ thống y tế chuyên môn do tình trạng cư trú bất hợp pháp, nỗi sợ bị bắt giam/trục xuất và rào cản ngôn ngữ.
- Chuyển dịch sang mô hình tự trị liệu và y học dân gian: Tại nơi nhập cư, hành vi chăm sóc SKSS chuyển dịch mạnh sang khu vực y học phổ thông và dân gian. Khi mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa hoặc tai nạn lao động, phụ nữ áp dụng chiến lược "chịu đựng, tiết kiệm", tự mua thuốc giảm đau trôi nổi, sử dụng các bài thuốc lá thảo mộc tự hái tìm hoặc nhờ người thân từ Việt Nam gửi thuốc sang.
- Nghịch lý trong thực hành Kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ): Tỷ lệ sử dụng BPTT hiện đại (như đặt vòng tránh thai, tiêm thuốc) được duy trì cao trước khi đi di cư để tránh mang thai ngoài ý muốn nơi đất khách, nhưng việc sử dụng bao cao su (BCS) lại cực kỳ thấp do định kiến văn hóa và sự chi phối quyền lực của nam giới, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm NKĐSS và STIs.
- Sự tương thích văn hóa - ngôn ngữ tộc người như một cơ chế sinh tồn kép: Mối quan hệ đồng tộc Tày - Nùng - Choang và sự tương đồng về phong tục giúp nữ lao động dễ hòa nhập vào đời sống nông thôn Trung Quốc, nhưng chính sự "thân thuộc" này khiến họ chủ quan, chấp nhận các điều kiện sinh hoạt tạm bợ, thiếu nước sạch và vệ sinh kinh nguyệt kém tại các lán trại vùng mía.
- Xung đột giữa chuẩn mực sinh sản truyền thống và áp lực kinh tế: Quan niệm truyền thống phải có con trai nối dõi vẫn đè nặng lên tâm lý phụ nữ Tày, Nùng, buộc nhiều người dù sức khỏe suy giảm sau những đợt lao động kiệt sức vẫn phải tiếp tục sinh con sau khi trở về quê hương.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HỆ THỐNG Y TẾ ĐA NGUYÊN (KLEINMAN) |
| |
| NƠI XUẤT CƯ (VIỆT NAM) NƠI NHẬP CƯ (TRUNG QUỐC) |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| | 1. KHU VỰC CHUYÊN MÔN | Di cư | 1. KHU VỰC CHUYÊN MÔN | |
| | - Trạm y tế xã, Bệnh viện| ---------> | - Đóng kín, rào cản pháp | |
| | - Thẻ BHYT, KHHGĐ | | lý & ngôn ngữ | |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| ^ ^ |
| | | |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| | 2. KHU VỰC DÂN GIAN | | 2. KHU VỰC DÂN GIAN | |
| | - Cây thuốc nam, Thầy Mo | | - Cây thuốc hái lượm | |
| | - Nghi lễ chuộc hồn | | - Trao đổi đồng tộc Choang| |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| ^ ^ |
| | | |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| | 3. KHU VỰC PHỔ THÔNG | | 3. KHU VỰC PHỔ THÔNG | |
| | - Mạng lưới gia đình | | - Tự chữa, nhẫn nhịn | |
| | - Kinh nghiệm kiêng cữ | | - Thuốc gửi từ quê nhà | |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kiểm chứng và làm phong phú thêm lý thuyết Nhân học Y tế tại các vùng biên giới Đông Nam Á, khẳng định sức khỏe người di cư là một tiến trình động, chịu sự giằng co giữa các cấu trúc quyền lực thể chế và năng lực chủ thể tộc người.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khuôn mẫu nghiên cứu định tính hồi cố kết hợp tiểu sử sinh sản, có thể nhân rộng để nghiên cứu các nhóm dân số yếu thế, di cư bất hợp pháp tại các vùng giáp ranh phức tạp.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ vững chắc để đề xuất cơ chế hợp tác y tế xuyên biên giới (Cross-border health cooperation) giữa hai tỉnh Lạng Sơn (Việt Nam) và Quảng Tây (Trung Quốc); mở rộng các gói truyền thông SKSS nhạy cảm văn hóa bằng tiếng Tày - Nùng tại tuyến trạm y tế cơ sở.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về tính pháp lý và tâm lý tiếp cận: Do hoạt động vượt biên là phi chính thức/bất hợp pháp, một số thông tín viên có xu hướng che giấu các trải nghiệm tiêu cực sâu kín (như nạo phá thai chui, bị xâm hại tình dục hoặc mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng).
- Hạn chế về quy mô không gian và dữ liệu định lượng: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu định tính tại huyện Văn Quan, chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ các tộc người thiểu số khác dọc biên giới phía Bắc (như Hmông, Dao, Hà Nhì).
- Tác động của đại dịch Covid-19: Đợt bùng phát dịch bệnh năm 2020 làm gián đoạn kế hoạch khảo sát bổ sung thực địa và đóng băng các dòng di cư XBG tự do trong giai đoạn này.
- Hướng nghiên cứu tương lai (Future Directions):
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Transnational Studies) về SKSS giữa nữ lao động di cư chính thức và phi chính thức.
- Khảo sát biến đổi cấu trúc gia đình và sức khỏe tâm thần của trẻ em bị bỏ lại tại quê nhà khi người mẹ đi lao động XBG dài ngày.
- Đánh giá tác động dài hạn của các hóa chất nông nghiệp (thuốc trừ cỏ, bảo vệ thực vật tại các cánh đồng mía Trung Quốc) đối với bệnh lý phụ khoa mãn tính của phụ nữ hồi hương.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu nhân học y tế ứng dụng trong phân tích di cư xuyên biên giới tại Việt Nam; tạo tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Dân tộc học, Nhân học, Xã hội học và Y tế Công cộng.
- Tác động chính sách xã hội: Đóng góp trực tiếp vào việc thực thi Nghị quyết số 21-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác dân số trong tình hình mới và Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030 trong việc bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
- Tác động an sinh khu vực: Thúc đẩy các sáng kiến bảo hiểm y tế tương hỗ và chương trình y tế lưu động tuyến biên giới, nâng cao nhận thức tự bảo vệ SKSS cho hàng vạn phụ nữ DTTS vùng Đông Bắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp điền dã dân tộc học nhạy cảm đối với nhóm đối tượng yếu thế.
- Các cơ quan hoạch định chính sách (Ủy ban Dân tộc, Bộ Y tế, Hội Liên hiệp Phụ nữ): Nhận diện rõ các rào cản thể chế và văn hóa để thiết kế chính sách an sinh, quản lý lao động qua biên giới sát hợp thực tiễn.
- Chính quyền địa phương và Hệ thống Y tế cơ sở tỉnh Lạng Sơn: Hoàn thiện chương trình can thiệp truyền thông KHHGĐ và chăm sóc sức khỏe sinh sản thích ứng với đặc thù mùa vụ nông nhàn của cư dân vùng biên.
- Cộng đồng phụ nữ các dân tộc thiểu số: Được nâng cao tiếng nói, giải tỏa các định kiến giới và tiếp cận tốt hơn các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thân thể an toàn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc vận dụng sáng tạo Mô hình hệ thống y tế đa nguyên của Arthur Kleinman kết hợp với Thuyết diễn giải văn hóa của Clifford Geertz vào không gian di cư xuyên biên giới. Luận án đã chứng minh sự đứt gãy và tái cấu trúc các khu vực y tế (phổ thông, dân gian, chuyên môn) khi người phụ nữ DTTS vượt qua đường biên giới chính trị, làm sáng tỏ cách văn hóa tộc người vừa là nguồn lực tương trợ vừa là rào cản vô hình trong chăm sóc SKSS.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu định lượng cắt ngang đơn thuần của UNFPA (2010a) hay nghiên cứu kinh tế học di cư của Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2013), luận án sử dụng phương pháp điền dã nhân học chuyên sâu với kỹ thuật "Hồi cố đường đời sinh sản". Phương pháp này gắn kết từng biến cố sức khỏe (kinh nguyệt, thai sản, viêm nhiễm) với hành trình không gian di chuyển thực địa, vượt qua sự phòng vệ tâm lý của đối tượng nghiên cứu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Trả lời: Mặc dù đối mặt với nguy cơ viêm nhiễm đường sinh sản rất cao do điều kiện lao động khắc nghiệt tại các đồn điền mía bên Trung Quốc, tỷ lệ phụ nữ Tày, Nùng chủ động tiếp cận dịch vụ y tế sở tại gần như bằng 0. Thay vào đó, họ duy trì một mạng lưới "y tế ngầm" dựa trên các gói thuốc gửi chuyển tiếp qua các đường mòn biên giới và niềm tin vào các bài thuốc dân gian truyền miệng của người đồng tộc Choang.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 5 bước tiếp cận thực địa: (1) Thiết lập lòng tin qua mạng lưới trung gian quen biết; (2) Phỏng vấn bán cấu trúc với bảng hỏi chia nhỏ tế nhị; (3) Vẽ sơ đồ đường đời sinh sản kết hợp cây phả hệ thân tộc; (4) Quan sát tham dự tại các sự kiện vòng đời và chợ phiên; (5) Đối chiếu chéo dữ liệu với hồ sơ dịch tễ trạm y tế xã và thống kê biên phòng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình chuỗi giá trị lao động và dịch tễ học xuyên biên giới toàn tuyến 7 tỉnh biên giới phía Bắc; nghiên cứu sâu về gánh nặng bệnh tật kép (bệnh không lây nhiễm và SKSS) của thế hệ nữ lao động di cư khi bước vào độ tuổi mãn kinh tại các bản làng vùng cao.
Kết luận
- Luận án là công trình nhân học y tế đầu tiên khảo cứu toàn diện và hệ thống về việc chăm sóc SKSS của phụ nữ DTTS Tày, Nùng trong bối cảnh di cư lao động xuyên biên giới Việt Nam – Trung Quốc.
- Công trình làm sáng tỏ sự tương tác phức hợp giữa văn hóa tộc người, mạng lưới xã hội và rào cản thể chế y tế trong việc định hình hành vi sức khỏe của người di cư.
- Nghiên cứu mang lại bằng chứng khoa học thực chứng xác đáng, phản ánh chân thực cuộc sống bấp bênh và sức chịu đựng dẻo dai của phụ nữ DTTS vùng biên.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới kết hợp giữa Nhân học Y tế, Xã hội học Di cư và Nghiên cứu Biên giới (Border Studies).
- Đóng góp hệ thống khuyến nghị chính sách có giá trị ứng dụng thực tiễn cao nhằm củng cố mạng lưới an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe toàn diện cho cư dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHOÀNG THỊ LÊ THẢO CHAM SOC SỨC KHỎE SINH SAN CUA PHU NU’ CAC DAN TOC TAY, NUNG O HUYEN VAN QUAN, TINH LANG SON TRONG LAO ĐỘNG XUYEN BIEN GIỚI VIET NAM- TRUNG QUOC LUẬN AN TIEN SY LICH SỬ Hà Nội - 2022 HOÀNG THỊ LÊ THẢO CHAM SOC SỨC KHỎE SINH SAN CUA PHU NU’ CAC DAN TOC TAY, NUNG O HUYEN VAN QUAN, TINH LANG SON TRONG LAO ĐỘNG XUYEN BIEN GIỚI VIET NAM- TRUNG QUOC Chuyên ngành : Dân tộc hoc Mã số : 62 31 03 10 LUẬN ÁN TIEN SY LICH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Vương Xuân Tình Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ Lịch sử, chuyên ngành Dân tộc học, với đề tài “Chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng ở huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn trong lao động xuyên biên giới Việt Nam — Trung Quốc” là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lâm Bá Nam và PGS. Vương Xuân Tình.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những quan điểm mà luận án kế thừa của các nhà nghiên cứu đi trước đều được trích dẫn nguồn chính xác, cụ thé. Hà Nội ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Lê Thảo LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án “Chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng ở huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn trong lao động xuyên biên giới Việt Nam — Trung Quốc”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các cơ quan, tập thê và cá nhân. Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tin tưởng chia sẻ của người dân huyện Văn Quan về chủ đề nghiên cứu của luận án.
Tôi rất cảm ơn UBND huyện Văn Quan, Phòng Y tế, Phòng Văn hoá, Phòng Lao động thương binh va xã hội, Công an huyện Văn Quan và UBND các xã, trạm y tế các xã đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trên thực địa. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến Lãnh đạo Viện Dân tộc học và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện cả về thời gian và mọi nguồn lực để tôi có thể theo đuôi và hoàn thành chương trình học tập nghiên cứu sinh. Tôi cũng rất cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Nhân học (trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Hà Nội) đã truyền thụ kiến thức và nhiệt tình trao đổi, góp ý khoa học dé tôi có thé từng bước xây dựng và phát triển các ý tưởng cho nghiên cứu của mình. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn và kính trọng sâu sắc đến PGS.
Lâm Bá Nam, PGS. Vương Xuân Tình là những người thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học từ những ngày đầu tìm van đề nghiên cứu đến khi tôi hoàn thành luận án này. Nguồn tri thức dồi dao và sự nhiệt tình chỉ dạy của các thầy đã bồi đắp cho tôi từ những định hướng ban đầu đến phương pháp triển khai trên thực địa và cả quá trình xây dựng, hoàn thiện bản thảo luận án. Đồng thời, sự tin tưởng và tận tâm của các thầy là nguồn động lực to lớn cho tôi kiên trì hoàn thành luận án cũng như bước tiếp trên con đường nghiên cứu sau này.
Luận án không chỉ là kết quả nghiên cứu khoa học, mà còn là quá trình cho tdi tiép nhan va duoc tiép sức rất nhiều từ tinh cảm và sự ủng hộ, động viên của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và trân trong! Hà Nội, ngày tháng nam 2022 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Lê Thảo MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TAT SnNowOs DANH MỤC CÁC HÌNH, BANG, BIEU DO MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 10 5. Bố cục của luận án 12 CHƯƠNG 1 TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU, 13 CO SO LY THUYET VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU 1. Tổng quan vấn dénghién cứu 13 1. Các nghiên cứu về sức khỏe sinh sản của người lao động di cư 13 và nhóm lao động xuyên biên giới Việt - Trung 1.
Nghiên cứu về sức khỏe sinh sản của phụ nữ dân tộc thiểu số ở 23 Việt Nam 1. Các khái niệm nghiên cứu 31 1. Sức khỏe sinh sản 31 1. Chăm sóc sức khỏe sinh sản 32 1.
Lao động xuyên biên giới 33 1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 34 1. Cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận trong nhân học y tế 34 1. Cơ sở lý thuyết, cách tiếp cận vấn đề di cư — sức khỏe 39 1.
Giả thuyết khoa học 45 1. Phương pháp nghiên cứu 45 Tiểu kết chương 1 50 CHƯƠNG 2 DIEU KIỆN KINH TE - XÃ HOI VÀ BOI CANH LAO ĐỘNG XUYEN BIEN GIỚI 51 Ở HUYỆN VĂN QUAN, TỈNH LẠNG SƠN 2. Khái quát điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Văn Quan 51 2. Đặc điểm địa lý — tự nhiên 51 2.
Dân cư - dân tộc 52 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội 52 2. Khái quát về các dân tộc Tày, Nùng ở huyện Văn Quan 57 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội của các dân tộc Tày, Nùng 57 2.
Đặc điểm nhân khẩu, kinh tế - xã hội và sức khỏe sinh sản, lao 60 động xuyên biên giới của phụ nữ Tay, Ning được nghiên cứu trong luận án 2. Tình hình lao động-việc làm và lao động xuyên biên giới ở huyện 61 Văn Quan 2. Tình hình lao động-việc làm 61 2. Hoạt động xuất cảnh trái phép sang Trung Quốc 63 2.
Một số yêu tố thúc đây phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng tham gia 70 lao động xuyên biên giới 2. Một số yêu tố hạn chế khi lao động xuyên biên giới trái phép 80 2. Mạng lưới và tô chức của hoạt động lao động xuyên biên giới 82 Tiểu kết chương 2 91 CHƯƠNG 3 CAC VAN DE SỨC KHỎE SINH SAN 92 VA MANG LUOI CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN 3. Cac van dé sire khée sinh san 92 3.
Các van dé sức khỏe sinh sản nơi xuất cư 92 3. Các vấn đề sức khỏe sinh sản nơi nhập cư 108 3. Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản 112 3. Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản nơi xuất cư 113 3.
Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản nơi nhập cư 120 3. Một số bàn luận chung 128 3. Về vấn đề sức khỏe sinh sản 128 3. Về mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản 130 Tiểu kết chương 3 133 CHƯƠNG 4 CÁC YEU TO TÁC ĐỘNG DEN SỨC KHỎE SINH SAN VÀ VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE SINH SẢN 134 4.
Các yếu tố cá nhân 134 4. Trình độ học van và nghề nghiệp 134 4. Tâm lý chịu đựng, tiết kiệm 136 4. Rào cản ngôn ngữ 138 4.
Các yếu tố văn hóa tộc người 140 4. Quan niệm về sức khỏe, sức khỏe sinh sản và động thái ứng phó 140 4. Quan niệm về việc có con và phải có con trai 144 4. Tri thức y học dân gian 147 4.
Các yếu tố kinh tế - xã hội 149 4. Điều kiện kinh tế và việc làm 149 4. Điều kiện sinh hoạt 153 4. Hạn chế trong khả năng di chuyển khỏi nơi ở khi lao động 158 xuyên biên giới 4.
Yếu tố hệ thống, chính sách y tế 159 4. Hệ thống, chính sách y tế nơi xuất cư 159 4. Hệ thống, chính sách y tế nơi nhập cư 169 Tiểu kết chương 4 172 KET LUẬN 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ 180 LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 181 PHỤ LỤC 196 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á : Bao cao su : Bảo hiểmy tế : Biện pháp tránh thai : Băng vệ sinh : Dân tộc thiểu số : Tổ chức Di cư quốc tế : Kế hoạch hoá gia đình : Nhân dân tệ (đơn vi tiền tệ Trung Quốc) : Nhân học Y tế : Nhiễm khuẩn đường sinh sản : Nhiễm khuẩn qua đường tình dục : Nhà xuất bản : Trung học cơ sở : Trung học phổ thông : Trang : Sức khoẻ sinh sản : Uỷ ban nhân dân : Việt Nam đồng (don vị tiền tệ Việt Nam) : Xuyên biên giới : Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC HÌNH, BANG, BIEU DO Trang Hình 1. Mô hình hệ thống y tế đa nguyên 36 Hình 1.
Khung phân tích Di cư — Sức khỏe của UNDP (2004) 41 Hình 1. Khung phân tích DI cư — Sức khỏe của IOM (2017) 42 Bang 1. Thông tín viên theo địa bàn cư trú 47 Biéu dé 2. Tỷ trọng ngành trong cơ cấu kinh tế huyện Văn Quan 52 Biéu dé 2.
Tỷ lệ hộ nghèo (theo chuẩn mới) của huyện Văn Quan 53 Biéu dé 2. Thu nhập bình quân đầu người/năm của huyện Văn Quan 54 Bang 2. Một số điều kiện kinh tế - xã hội của thi tran Văn Quan, 56 xã Đại An, xã Tú Xuyên Bang 2.5 Lịch nông vụ của người Tày, Nùng ở huyện Văn Quan 59 Biểu đồ 2. Số lượt người dân huyện Văn Quan xuất cảnh trái phép 65 sang Trung Quốc Biểu đồ 2.
Số lượng phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng ở huyện Văn 66 Quan tham gia lao động xuyên biên giới Biểu đồ 2. Thu nhập tháng của hộ gia đình các dân tộc Tay, Nting 72 năm 2019 Biểu đồ 2. Học vấn của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng lao động 76 xuyên biên giới Hình 2. Mạng lưới xã hội và nơi lao động ở Trung Quốc của phụ 83 nữ các dân tộc Tày, Nùng huyện Văn Quan Hình 3.
Đường đời sinh sản cua N. Đường đời sinh sản của N. Ty lệ sử dụng các biện pháp tránh thai hiện dai (theo xã 99 và theo năm) Hình 3. Đường đời sinh san của T.
Số lượng sản phụ huyện Văn Quan không sinh con tại cơ 105 sở y tẾ Biểu đồ 3.6 Tỷ lệ sinh con tại nhà chia theo nhóm tuổi người mẹ 106 Biểu đồ 3. Số con của phụ nữ các dân tộc Tày, Nùng tại thời điểm 109 lao động xuyên biên giới lần đầu tiên Hình 3. Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản nơi xuất cư 119 của N. Mạng lưới chăm sóc sức khỏe sinh sản nơi nhập cư 126 của N.
Ty lệ sử dụng BP TT của phụ nữ các dân tộc Tay, Nùng 128 (nơi xuất cư, nơi nhập cư) Biểu đồ 3.11: Các vẫn đề sức khỏe sinh sản của phụ nữ các dân tộc 130 Tày, Nùng (nơi xuất cư, nơi nhập cư) Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Lê Thảo (2022). Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới [Luận án tiến sĩ, trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/cham-soc-skss-phu-nu-tay-nung-lang-son-lao-dong-xuyen-bien-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ lịch sử chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ Tày Nùng Văn Quan, Lạng Sơn. Phân tích tác động lao động xuyên biên giới Việt - Trung.
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chăm sóc SKSS phụ nữ Tày Nùng Lạng Sơn, lao động xuyên biên giới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.