Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng cơ thể, đánh giá xu hướng phát triển ở các nhóm đối tượng khác nhau.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu nhân trắc học, tăng trưởng đầu mặt trẻ 7-9 tuổi
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu nhân trắc học tăng trưởng đầu mặt trẻ 7 9 tuổi

Luận án tập trung nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng đầu mặt. Đối tượng là trẻ em người Kinh trong độ tuổi từ 7 đến 9. Giai đoạn này rất quan trọng cho sự phát triển sọ mặt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định chuẩn về nhân trắc học. Việc đo lường cơ thể, đặc biệt là vùng đầu mặt, đóng vai trò then chốt. Dữ liệu này phục vụ cho nhiều lĩnh vực. Yếu tố tăng trưởng thể chất toàn diện luôn được cân nhắc. Phát hiện sớm các bất thường tăng trưởng là mục tiêu chính. Điều này giúp can thiệp kịp thời, cải thiện sức khỏe. Luận án đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn quá trình phát triển con người. Sự thay đổi của các chỉ số nhân trắc học theo thời gian được phân tích. Đây là cơ sở để đánh giá sức khỏe răng hàm mặt cho trẻ em Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu trọng tâm

Nghiên cứu có mục tiêu chính là xác định các đặc điểm nhân trắc đầu mặt. Đối tượng tập trung là trẻ em người Kinh, lứa tuổi 7-9. Đây là nhóm tuổi có nhiều thay đổi về tăng trưởng. Các phép đo lường cơ thể được thực hiện tỉ mỉ. Dữ liệu thu thập được dùng để thiết lập bảng chuẩn. Sự hiểu biết về chuẩn tăng trưởng giúp phát hiện bất thường. Thông tin này quan trọng cho chẩn đoán và điều trị. Nó cũng cung cấp bức tranh rõ nét về tăng trưởng thể chất của nhóm đối tượng.

1.2. Khám phá các đặc điểm tăng trưởng sọ mặt chính

Luận án khám phá chi tiết sự tăng trưởng của các cấu trúc sọ mặt. Các phần như xương sọ, nền sọ, phức hợp mũi hàm trên và xương hàm dưới được phân tích. Nghiên cứu mô tả sự tăng trưởng mô mềm vùng đầu mặt. Cơ chế tăng trưởng xương cũng được làm rõ. Điều này bao gồm tăng trưởng tại đường khớp và sụn. Quá trình bồi đắp và tiêu xương cũng được xem xét. Tất cả những đặc điểm này góp phần vào bức tranh toàn diện về tăng trưởng đầu mặt. Kiến thức này rất giá trị cho y học và nha khoa.

II.Đặc điểm tăng trưởng thể chất các yếu tố ảnh hưởng

Sự tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giai đoạn 7-9 tuổi là thời kỳ tăng trưởng nhanh. Nghiên cứu xem xét sự thay đổi theo ba chiều trong không gian. Sự dịch chuyển của xương vùng đầu mặt được mô tả. Sự xoay của xương hàm và hướng mọc răng cũng được phân tích. Các yếu tố toàn thân và tại chỗ đều tác động. Đây là những điểm quan trọng để hiểu sự phát triển con người. Việc đánh giá tăng trưởng thể chất không chỉ dừng lại ở chiều cao cân nặng. Các chỉ số nhân trắc học đầu mặt cũng rất có ý nghĩa. Sự thay đổi của chỉ số BMI có thể liên quan gián tiếp. Nắm vững các đặc điểm này giúp đưa ra khuyến nghị phù hợp. Điều này hỗ trợ phòng ngừa suy dinh dưỡng hay béo phì ở trẻ.

2.1. Yếu tố toàn thân và tại chỗ ảnh hưởng tăng trưởng

Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng đầu mặt. Yếu tố toàn thân bao gồm dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc định hình. Các bệnh lý hệ thống hoặc tình trạng suy dinh dưỡng có thể làm chậm phát triển. Ngược lại, béo phì cũng có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số. Yếu tố tại chỗ như thói quen chức năng cũng được tính đến. Hô hấp miệng hay mút tay là ví dụ. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên đặc điểm riêng biệt. Việc hiểu rõ giúp đưa ra các chiến lược chăm sóc hiệu quả.

2.2. Sự dịch chuyển xương hàm xoay hàm mọc răng

Sự dịch chuyển của xương vùng đầu mặt là một quá trình phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào sự dịch chuyển của hàm trên và hàm dưới. Sự xoay của xương hàm ảnh hưởng đến khớp cắn. Hướng mọc răng cũng có vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện. Giai đoạn 7-9 tuổi là thời điểm mọc răng vĩnh viễn đầu tiên. Sự tăng trưởng này tạo ra không gian cho răng mới. Việc đánh giá đúng giúp dự đoán các vấn đề nha khoa. Nó cũng là cơ sở cho các can thiệp chỉnh nha.

III.Phương pháp đo lường cơ thể đánh giá sự phát triển

Để đánh giá chính xác, luận án sử dụng nhiều phương pháp. Các phương pháp đo trực tiếp trên cơ thể sống được áp dụng. Phương pháp đo trên ảnh chụp chuẩn hóa cũng được sử dụng. Đặc biệt, phương pháp đo trên phim X-quang sọ mặt cung cấp dữ liệu chi tiết. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Sai số trong đo lường cơ thể được kiểm soát chặt chẽ. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ. Việc lựa chọn mẫu và địa điểm nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Các bước thu thập và xử lý số liệu được mô tả chi tiết. Sự chính xác của các chỉ số nhân trắc học là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu tin cậy. Dữ liệu thu thập được là nền tảng cho việc đánh giá tăng trưởng thể chất và phát triển con người.

3.1. Các kỹ thuật đo lường nhân trắc học chính xác

Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật đo lường nhân trắc học. Phương pháp đo trực tiếp trên cơ thể sống cung cấp dữ liệu thực tế. Các điểm mốc giải phẫu được xác định cẩn thận. Phương pháp đo trên ảnh chụp chuẩn hóa giúp lưu trữ dữ liệu. Phim X-quang sọ mặt cung cấp hình ảnh cấu trúc xương. Việc kết hợp các phương pháp này tăng cường độ chính xác. Điều này đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu. Các chỉ số như chiều cao cân nặng cũng được ghi nhận. Chúng cung cấp bối cảnh tổng thể về tăng trưởng thể chất.

3.2. Quy trình xử lý số liệu kiểm soát sai số chặt chẽ

Quy trình xử lý số liệu được thực hiện một cách khoa học. Dữ liệu thu thập được nhập và phân tích bằng phần mềm chuyên biệt. Các phương pháp thống kê được áp dụng để đánh giá đặc điểm cấu trúc. Việc đánh giá đặc điểm tăng trưởng cũng được xử lý kỹ lưỡng. Sai số trong nghiên cứu được nhận diện và khắc phục. Các biện pháp kiểm soát sai số đảm bảo độ tin cậy. Điều này là cần thiết để đưa ra kết luận chính xác. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu. Sự đồng thuận của phụ huynh và trẻ em được đảm bảo.

IV.Vai trò dinh dưỡng yếu tố di truyền trong tăng trưởng

Dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm trong sự tăng trưởng và phát triển. Chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng thể chất. Cả suy dinh dưỡng và béo phì đều có thể gây ra vấn đề. Nghiên cứu này gián tiếp làm nổi bật tầm quan trọng của dinh dưỡng. Yếu tố di truyền cũng là một yếu tố quyết định. Cấu trúc xương sọ mặt thường có tính di truyền. Sự kết hợp giữa dinh dưỡng và di truyền tạo nên đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa sự phát triển con người. Các chỉ số như chiều cao cân nặng, chỉ số BMI cung cấp cái nhìn tổng quát. Chúng là những chỉ báo sức khỏe quan trọng. Việc theo dõi dinh dưỡng từ sớm có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng cho sự tương tác phức tạp đó.

4.1. Ảnh hưởng của dinh dưỡng tới phát triển xương mặt

Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến phát triển xương mặt. Thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là các vi chất, có thể làm chậm tăng trưởng. Ngược lại, chế độ ăn uống không lành mạnh cũng gây ra các vấn đề. Các nghiên cứu liên quan đến suy dinh dưỡng và béo phì cho thấy tác động rõ rệt. Dinh dưỡng đầy đủ là nền tảng cho tăng trưởng thể chất tối ưu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chiều cao cân nặng. Nó còn tác động đến sự phát triển của xương và mô mềm vùng đầu mặt. Luận án nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong quá trình này.

4.2. Khía cạnh yếu tố di truyền định hình nhân trắc

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các đặc điểm nhân trắc. Hình dạng và kích thước xương sọ mặt có tính di truyền. Tốc độ và kiểu tăng trưởng cũng có liên quan đến di truyền. Nghiên cứu này góp phần làm rõ ảnh hưởng này trong nhóm trẻ em người Kinh. Sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường tạo nên cá thể. Việc hiểu rõ yếu tố di truyền giúp dự đoán xu hướng tăng trưởng. Nó cũng hỗ trợ trong việc xác định các bất thường có tính gia đình. Điều này có ý nghĩa lớn trong y học dự phòng.

V.Ý nghĩa phát triển con người ứng dụng lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho việc đánh giá phát triển con người. Dữ liệu chuẩn về nhân trắc học đầu mặt rất cần thiết. Chúng phục vụ cho các bác sĩ răng hàm mặt, nhi khoa. Việc phát hiện sớm các bất thường tăng trưởng là then chốt. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ em. Nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức về nhân trắc học Việt Nam. Nó là cơ sở để xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe. Sự hiểu biết về tăng trưởng thể chất giúp tư vấn dinh dưỡng hợp lý. Các khuyến nghị về phòng ngừa suy dinh dưỡng hay béo phì có thể được đưa ra. Luận án mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về yếu tố di truyền và môi trường. Ứng dụng lâm sàng của nghiên cứu này là rất lớn.

5.1. Giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn của luận án

Luận án mang lại giá trị khoa học cao. Nó cung cấp bộ dữ liệu nhân trắc học đầu mặt cho trẻ em người Kinh 7-9 tuổi. Đây là dữ liệu chuẩn hóa, có tính đại diện. Giá trị ứng dụng thực tiễn cũng rất rõ ràng. Các bác sĩ lâm sàng có thể sử dụng dữ liệu này. Nó hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị chỉnh nha. Việc đánh giá tăng trưởng thể chất chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện sức khỏe răng hàm mặt cho trẻ. Luận án góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các nhóm tuổi khác. Việc so sánh với các dân tộc khác cũng rất cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố di truyền và dinh dưỡng có thể được thực hiện. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tăng trưởng cũng cần được khám phá. Khuyến nghị là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân trắc học. Điều này sẽ hỗ trợ toàn diện cho việc theo dõi sức khỏe và phát triển con người.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số đặc điểm nhân trắc đầu mặt
1.2. Sự tăng trưởng của xương sọ
1.3. Sự tăng trưởng của nền sọ
1.4. Sự tăng trưởng của phức hợp mũi hàm trên
1.5. Sự tăng trưởng của xương hàm dưới
1.6. Sự tăng trưởng mô mềm vùng đầu mặt
1.7. Cơ chế tăng trưởng xương vùng đầu mặt
1.8. Tăng trưởng tại các đường khớp
1.9. Tăng trưởng sụn
1.10. Tăng trưởng do quá trình bồi đắp xương/ tiêu xương ở màng xương ngoài và màng xương trong
1.11. Sự tăng trưởng vùng đầu mặt theo ba chiều trong không gian
1.12. Sự dịch chuyển của xương vùng đầu mặt:
1.13. Sự xoay của xương hàm và hướng mọc răng
1.14. Đặc điểm tăng trưởng vùng đầu mặt giai đoạn từ 7-9 tuổi
1.15. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng vùng đầu mặt
1.16. Các yếu tố toàn thân
1.17. Các yếu tố tại chỗ
1.18. Các phương pháp đánh giá tăng trưởng
1.19. Phương pháp so sánh giá trị các đặc điểm nghiên cứu được đo trên cơ thể sống, trên phim chụp sọ mặt và ảnh chuẩn hóa liên tiếp nhau
1.20. Phương pháp chồng hình kế tiếp nhau
1.21. Các phương pháp nghiên cứu sự tăng trưởng đầu- mặt
1.22. Phương pháp đo trực tiếp trên cơ thể sống
1.23. Phương pháp đo trên ảnh chụp chuẩn hóa
1.24. Phương pháp đo trên phim X quang sọ mặt
1.25. Các nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng đầu mặt
1.26. Các nghiên cứu theo phương pháp đo nhân trắc đầu mặt trực tiếp
1.27. Các nghiên cứu theo phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa
1.28. Các nghiên cứu theo phương pháp đo trên phim sọ mặt
1.29. Một số đặc điểm về vị trí, dân cư nơi lấy mẫu nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.5. Thiết kế nghiên cứu
2.6. Cách chọn mẫu
2.7. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.8. Thời gian nghiên cứu
2.9. Địa điểm nghiên cứu:
2.10. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.11. Các bước thu thập số liệu nghiên cứu vùng đầu mặt
2.12. Phương tiện đo đạc
2.13. Lưu trữ số liệu đo đạc
2.14. Xử lý số liệu
2.15. Xử lý số liệu khi xác định đặc điểm cấu trúc vùng đầu mặt
2.16. Xử lý số liệu khi đánh đặc điểm tăng trưởng vùng đầu mặt
2.17. Sai số và cách khắc phục sai số
2.18. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Phân bố theo giới
3.3. Phân bố phân loại khớp cắn theo Angle của mẫu nghiên cứu
3.4. Đặc điểm và chỉ số nhân trắc đầu mặt ở trẻ em người Kinh 7 tuổi
3.5. Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo nhân trắc trực tiếp
3.6. Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa
3.7. Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo trên phim sọ nghiêng
3.8. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi
3.9. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo nhân trắc trực tiếp
3.10. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa
3.11. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo trên phim sọ nghiêng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
4.2. Phương pháp nghiên cứu tăng trưởng
4.3. Một số hạn chế của nghiên cứu
4.4. Sự phân phối các đặc điểm nghiên cứu
4.5. Đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở trẻ em 7 tuổi người Kinh tại Hà Nội
4.6. Đặc điểm sọ mặt đo trực tiếp
4.7. Đặc điểm sọ mặt đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng và nghiêng
4.8. Đặc điểm sọ mặt đo trên phim sọ nghiêng
4.9. Đặc điểm tăng trưởng nhân trắc đầu mặt ở trẻ em từ 7-9 tuổi
4.10. Tăng trưởng sọ mặt khi đo trực tiếp
4.11. Tăng trưởng sọ mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa
4.12. Tăng trưởng sọ mặt khi đo trên phim sọ nghiêng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em người kinh từ 7 đến 9 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƯƠNG ĐÌNH KHỞI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NHÂN TRẮC VÀ SỰ TĂNG TRƯỞNG ĐẦU MẶT Ở TRẺ EM NGƯỜI KINH TỪ 7 ĐẾN 9 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƯƠNG ĐÌNH KHỞI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NHÂN TRẮC VÀ SỰ TĂNG TRƯỞNG ĐẦU MẶT Ở TRẺ EM NGƯỜI KINH TỪ 7 ĐẾN 9 TUỔI Chuyên ngành: Răng hàm mặt Mã số: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lương Ngọc Khuê 2.TS Đào Thị Dung HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trương Đình Khởi, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lương Ngọc Khuê và PGS.TS Đào Thị Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam đoan này. Hà Nội, ngày 12 tháng 08 năm 2022 Người viết cam đoan Trương Đình Khởi LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, đó là sự đóng góp và giúp đỡ to lớn của nhiều tập thể và cá nhân. Tôi xin gửi đến: PGS.TS Lương Ngọc Khuê PGS.TS Đào Thị Dung lòng kính yêu và biết ơn sâu sắc, những thầy cô dành biết bao thời gian quý báu và công sức dạy bảo và hướng dẫn cho tôi về mọi mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong công tác và nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt, Ban giám hiệu Trường Đại Học Y Hà Nội, Phòng đào tạo và quản lý khoa học Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt, Phòng X Quang - Trung tâm Kỹ thuật cao A7, Phòng sau đại học Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo nhiều điệu kiện thuận lợi cho tôi học tập và hoàn thành luận án này.

Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Tiểu Học Liên Ninh, bậc phụ huynh và các cháu đồng ý tự nguyện tham gia nghiên cứu, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi tiến hành nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn anh/chị/em trong nhóm đề tài nghiên cứu nhân trắc học, nhóm nghiên cứu sinh các khóa 33,34 và 35 đã hỗ trợ tôi xử lý số liệu, tập huấn nhóm đo đạc chỉ số trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến toàn thể phòng, ban Bệnh Viện Đa Khoa Nông nghiệp, anh/chị/em Khoa Răng Hàm Mặt đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Trương Đình Khởi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CS : Chỉ số HD : Hàm dưới HT : Hàm trên NC : Nghiên cứu P : Mức độ khác biệt R6HD : Răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới SD : Độ lệch chuẩn : Giá trị trung bình XHD : Xương hàm dưới XHT : Xương hàm trên XQ : X -quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm nhân trắc đầu mặt. Sự tăng trưởng của xương sọ.

Sự tăng trưởng của nền sọ. Sự tăng trưởng của phức hợp mũi hàm trên. Sự tăng trưởng của xương hàm dưới. Sự tăng trưởng mô mềm vùng đầu mặt.

Cơ chế tăng trưởng xương vùng đầu mặt. Tăng trưởng tại các đường khớp. Tăng trưởng sụn. Tăng trưởng do quá trình bồi đắp xương/ tiêu xương ở màng xương ngoài và màng xương trong.

Sự tăng trưởng vùng đầu mặt theo ba chiều trong không gian. Sự dịch chuyển của xương vùng đầu mặt:. Sự xoay của xương hàm và hướng mọc răng. Đặc điểm tăng trưởng vùng đầu mặt giai đoạn từ 7-9 tuổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng vùng đầu mặt. Các yếu tố toàn thân. Các yếu tố tại chỗ. Các phương pháp đánh giá tăng trưởng .1 Phương pháp so sánh giá trị các đặc điểm nghiên cứu được đo trên cơ thể sống, trên phim chụp sọ mặt và ảnh chuẩn hóa liên tiếp nhau.

Phương pháp chồng hình kế tiếp nhau. Các phương pháp nghiên cứu sự tăng trưởng đầu- mặt. Phương pháp đo trực tiếp trên cơ thể sống. Phương pháp đo trên ảnh chụp chuẩn hóa.

Phương pháp đo trên phim X quang sọ mặt. Các nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng đầu mặt. Các nghiên cứu theo phương pháp đo nhân trắc đầu mặt trực tiếp. Các nghiên cứu theo phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa.

Các nghiên cứu theo phương pháp đo trên phim sọ mặt. Một số đặc điểm về vị trí, dân cư nơi lấy mẫu nghiên cứu. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cách chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các bước thu thập số liệu nghiên cứu vùng đầu mặt. Phương tiện đo đạc. Lưu trữ số liệu đo đạc.

Xử lý số liệu. Xử lý số liệu khi xác định đặc điểm cấu trúc vùng đầu mặt. Xử lý số liệu khi đánh đặc điểm tăng trưởng vùng đầu mặt. Sai số và cách khắc phục sai số.

Đạo đức nghiên cứu. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Phân bố theo giới.

Phân bố phân loại khớp cắn theo Angle của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm và chỉ số nhân trắc đầu mặt ở trẻ em người Kinh 7 tuổi. Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo nhân trắc trực tiếp. Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa.

Đặc điểm và chỉ số đầu mặt bằng phương pháp đo trên phim sọ nghiêng. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo nhân trắc trực tiếp. Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo trên ảnh chuẩn hóa.

Đặc điểm tăng trưởng đầu mặt ở trẻ em từ 7 đến 9 tuổi bằng phương pháp đo trên phim sọ nghiêng. 85 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tăng trưởng.

Một số hạn chế của nghiên cứu. Sự phân phối các đặc điểm nghiên cứu. Đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở trẻ em 7 tuổi người Kinh tại Hà Nội. Đặc điểm sọ mặt đo trực tiếp.

Đặc điểm sọ mặt đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng và nghiêng. Đặc điểm sọ mặt đo trên phim sọ nghiêng. Đặc điểm tăng trưởng nhân trắc đầu mặt ở trẻ em từ 7-9 tuổi. Tăng trưởng sọ mặt khi đo trực tiếp.

Tăng trưởng sọ mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa. Tăng trưởng sọ mặt khi đo trên phim sọ nghiêng. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kích thước chiều rộng đầu, chiều dài đầu, chu vi vòng đầu ở trẻ 7-9 tuổi người Caucasian Bắc Mỹ theo nghiên cứu của Farkas .2: Kích thước chiều rộng đầu, chiều dài đầu ở người trưởng thành một số người trưởng thành Việt Nam theo nghiên cứu của Farkas .3: Kích thước chiều rộng đầu, chiều dài đầu, chu vi vòng đầu ở trẻ 7-9 tuổi người Colombian, Nam Mỹ theo nghiên cứu của Cleidy.4: Một số giá trị các tham số theo phân tích của Ricketts ở trẻ 9 tuổi và dự đoán tăng trưởng theo tuổi.5: Một số giá trị trung bình các chỉ số theo phân tích của Ricketts ở trẻ em Hàn Quốc 7-9 tuổi .6: Giá trị trung bình của các chỉ số theo phân tích của Ricketts ở trẻ em Nhật Bản 7-9 tuổi .7: Giá trị trung bình của các chỉ số theo phân tích của Ricketts ở trẻ em Hàn Quốc 9-19 tuổi .1: Các điểm mốc giải phẫu đầu mặt khi đo trực tiếp .2: Các kích thước vùng đầu mặt khi đo trực tiếp .3: Các điểm mốc giải phẫu đầu mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa mặt thẳng .4: Các kích thước vùng đầu mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa mặt thẳng .5: Các điểm mốc giải phẫu đầu mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa mặt nghiêng .6: Kích thước vùng đầu mặt khi đo trên ảnh chuẩn hóa mặt nghiêng.7: Các điểm mốc giải phẫu đầu mặt khi đo trên phim sọ nghiêng .8: Các kích thước đầu mặt khi đo trên phim sọ nghiêng theo phân tích Ricketts .1: Phân bố phân loại khớp cắn theo Angle .2: Giá trị trung bình kích thước nhân trắc đầu mặt ở trẻ em người Kinh 7 tuổi giữa ba nhóm khớp cắn bằng phương pháp đo trực tiếp .3: Đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở trẻ 7 tuổi dân tộc Kinh khi đo bằng kỹ thuật đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng và nghiêng .4: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình chiều dài nền sọ trước, chiều dài nền sọ sau và độ lệch nền sọ ở trẻ em người Kinh 7 tuổi .5: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình chiều cao mặt toàn bộ, Chiều cao tầng mặt dưới và góc mặt phẳng hàm dưới .6: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình độ lồi mặt, vị trí điểm A, chiều sâu hàm trên ở trẻ em người Kinh 7 tuổi .7: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình góc trục mặt, chiều sâu mặt (góc mặt), chiều dài xương hàm dưới ở trẻ em người Kinh 7 tuổi.8: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình độ nhô môi trên, độ nhô môi dưới, góc liên răng cửa ở trẻ em người Kinh 7 tuổi .9: So sánh giữa ba loại khớp cắn giá trị trung bình độ nghiêng răng cửa hàm trên, độ nhô răng cửa hàm trên và khoảng cách R6HD đến PtV ở trẻ em người Kinh 7 tuổi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Đình Khởi (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/7-den-9-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trưởng cơ thể, đánh giá xu hướng phát triển ở các nhóm đối tượng khác nhau.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân trắc và sự tăng trư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter