Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học: Đối chiếu Make (Anh) và Làm (Việt)
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU). Thông tin tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu và hoạt động.
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu đối chiếu Make và Làm Anh Việt
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Đỗ Thị Phương Thúy
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu đối chiếu Make và Làm Anh Việt
Nghiên cứu đối chiếu Anh Việt đóng vai trò nền tảng trong ngôn ngữ học ứng dụng hiện đại. Luận án tiến sĩ phân tích sâu kết cấu gây khiến của hai động từ cốt lõi: Make và Làm. Ngôn ngữ phản ánh tư duy và tri nhận của mỗi cộng đồng văn hóa. Tiếng Anh và tiếng Việt thuộc hai loại hình ngôn ngữ khác biệt hoàn toàn. Tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập không biến hình. Sự khác biệt này tạo ra nhiều rào cản trong tiếp nhận cú pháp và ngữ nghĩa. Đề tài xây dựng khung tham chiếu chuẩn xác để so sánh cấu trúc cầu khiến (causative construction). Các kết quả mang lại giá trị lý luận cao. Công trình đồng thời hỗ trợ thiết thực cho hoạt động dịch thuật và giảng dạy ngoại ngữ.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đối chiếu Anh Việt
Mục tiêu trọng tâm là làm sáng tỏ bản chất của cấu trúc cầu khiến. Phạm vi tập trung vào động từ Make trong tiếng Anh và Làm trong tiếng Việt. Đề tài giới hạn khảo sát ở các kết cấu biểu đạt quan hệ nhân quả trực tiếp và gián tiếp. Ngữ liệu thu thập bao gồm văn bản văn học, báo chí và đời sống thường nhật. Nghiên cứu đối chiếu Anh Việt giúp nhận diện toàn diện các tương đồng và dị biệt. Kết quả khảo sát làm tiền đề cho việc xây dựng quy tắc chuyển ngữ tương đương. Cơ sở phân tích dựa trên khung lý thuyết ngôn ngữ học chức năng và tri nhận.
1.2. Cơ sở lý luận về cấu trúc cầu khiến causative construction
Cấu trúc cầu khiến (causative construction) là phạm trù ngữ pháp - ngữ nghĩa phổ quát. Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ giữa hai sự tình kế tiếp. Sự tình thứ nhất đóng vai trò nguyên nhân gây ra sự tình thứ hai. Sự tình thứ hai phản ánh kết quả hoặc sự thay đổi trạng thái. Động từ Make và Làm đại diện cho phương thức thể hiện gây khiến bằng từ vựng. Hai động từ này kích hoạt các tham thể ngữ nghĩa đặc thù trong chuỗi sự kiện. Phân tích lý thuyết cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất của hành động gây tác động. Cấu trúc cầu khiến phản ánh mô hình tư duy nhân quả của từng nền ngôn ngữ.
1.3. Phương pháp tiếp cận đối chiếu hai ngôn ngữ
Đề tài áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu đa chiều. Khung so sánh (tertium comparationis) được xác định rõ ràng dựa trên bình diện ngữ nghĩa và cú pháp. Quá trình phân tích kết hợp giữa định tính và định lượng. Định tính giúp miêu tả chi tiết cấu trúc vi mô của từng mệnh đề. Định lượng thống kê tần suất xuất hiện của các biến thể cú pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết luận. Dữ liệu đối chiếu làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch ý nghĩa giữa hai hệ thống ngôn ngữ độc lập.
II. Ngữ nghĩa học đối chiếu kết cấu gây khiến Make Làm
Ngữ nghĩa học đối chiếu giúp giải mã chiều sâu nhận thức trong từng kết cấu ngôn ngữ. Động từ Make và Làm sở hữu phổ nghĩa gây khiến rất phong phú. Khảo sát ngữ nghĩa tập trung vào mối quan hệ giữa khiến thể, bị khiến thể và vị từ kết quả. Khiến thể đóng vai trò chủ thể phát sinh năng lượng tác động. Bị khiến thể tiếp nhận tác động và biến đổi trạng thái hoặc thực hiện hành động mới. Quan hệ ngữ nghĩa thể hiện mức độ kiểm soát và tính trực tiếp của sự tác động. Tiếng Anh và tiếng Việt thể hiện các mức độ này qua các phương thức biểu đạt riêng biệt. Ngữ nghĩa học đối chiếu chỉ ra ranh giới rõ ràng giữa tác động vật lý, tâm lý và xã hội.
2.1. Phân tích vai nghĩa của khiến thể và bị khiến thể
Khiến thể và bị khiến thể là hai tham thể trung tâm trong cấu trúc cầu khiến (causative construction). Khiến thể có thể mang đặc tính [+tri giác] như con người hoặc [-tri giác] như sự vật, hiện tượng trừu tượng. Trong tiếng Anh, Make chấp nhận rộng rãi khiến thể vô tri mang tính trừu tượng làm chủ ngữ. Tiếng Việt với động từ Làm cũng thể hiện tính linh hoạt tương tự. Bị khiến thể thường là thực thể chịu tác động trực tiếp. Mức độ kháng cự của bị khiến thể quyết định sắc thái ép buộc hoặc thuyết phục. Ngữ nghĩa học đối chiếu phân định ranh giới giữa tác nhân chủ động và thực thể thụ động trong chuỗi biến cố.
2.2. Đặc tính ngữ nghĩa của vị từ kết quả trong câu
Vị từ kết quả xác định trạng thái cuối cùng của biến cố gây khiến. Vị từ này có thể biểu thị hành động cơ học, cảm xúc tâm lý hoặc nhận thức tư duy. Trong cấu trúc với Make, vị từ kết quả thường chuyển giao trạng thái tức thì. Động từ Làm trong tiếng Việt mang nét nghĩa bao quát hơn về kết quả thực tế. Ý nghĩa của vị từ kết quả chịu sự chi phối mạnh mẽ từ ngữ cảnh giao tiếp. Tính chất khẳng định hay phủ định của kết quả phụ thuộc vào động từ gốc. Phân tích vị từ kết quả giúp làm rõ sự phân hóa ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
2.3. Sự tương đồng và dị biệt về quan hệ ngữ nghĩa
Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm tương đồng nổi bật về quan hệ nhân quả. Cả Make và Làm đều biểu thị sự tác động gây ra thay đổi trạng thái. Tuy nhiên, sự dị biệt thể hiện rõ ở tính chủ đích của hành động. Make thường nhấn mạnh áp lực bên ngoài mang tính cưỡng chế trực tiếp. Làm trong tiếng Việt lại mở rộng sang các tình huống ngẫu nhiên hoặc gián tiếp. Ngữ nghĩa học đối chiếu giúp làm rõ những sắc thái tinh tế này. Sự khác biệt phản ánh góc nhìn văn hóa và tri nhận đặc thù của mỗi dân tộc.
III. Cú pháp học đối chiếu kết cấu gây khiến Make và Làm
Cú pháp học đối chiếu nghiên cứu trật tự sắp xếp và mô hình kết hợp hình thái. Kết cấu gây khiến của Make và Làm thể hiện sự phân hóa cú pháp rõ rệt. Tiếng Anh sử dụng động từ nguyên mẫu không 'to', tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ kết quả. Tiếng Việt sử dụng cụm vị từ, tính từ hoặc một tiểu cú hoàn chỉnh làm thành phần kết quả. Phân tích cú pháp học đối chiếu làm sáng tỏ tính linh hoạt của cấu trúc câu trong mỗi ngôn ngữ. Việc nhận diện chính xác các khuôn mẫu cú pháp giúp chuẩn hóa cấu trúc diễn đạt. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng các giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
3.1. Cấu trúc ngữ pháp của kết cấu gây khiến với Make
Động từ Make thiết lập cấu trúc cầu khiến (causative construction) điển hình với dạng: Chủ ngữ + Make + Tân ngữ + V-bare/Adj/Noun. Khi bổ ngữ là động từ nguyên mẫu không 'to', kết cấu biểu đạt sự cưỡng bách hành động. Khi bổ ngữ là tính từ hoặc danh từ, kết cấu mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc định danh mới. Cú pháp tiếng Anh đòi hỏi sự tương hợp chặt chẽ về thì và ngôi. Hình thái của Make biến đổi theo quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt. Sự ổn định về mặt cấu trúc giúp câu tiếng Anh duy trì tính chặt chẽ cao.
3.2. Cấu trúc ngữ pháp của kết cấu gây khiến với Làm
Động từ Làm trong tiếng Việt tạo ra các mô hình cú pháp đa dạng: Chủ ngữ + Làm + Bổ ngữ + V/Adj/C-V. Tính chất đơn lập cho phép Làm kết hợp linh hoạt mà không cần biến đổi hình thái từ. Tiếng Việt có thể chèn thêm các từ liên kết như "cho", "thành" hoặc "ra" để cụ thể hóa kết quả. Bổ ngữ kết quả có thể là một cụm Chủ - Vị hoàn chỉnh tạo nên câu phức hợp. Cấu trúc với Làm có dung lượng cú pháp mở rộng và tính tùy biến cao. Điều này tạo nên sự phong phú trong phong cách biểu đạt của tiếng Việt.
3.3. Đối chiếu hình thái cú pháp và trật tự từ
Cú pháp học đối chiếu làm nổi bật sự khác biệt về hình thái học. Tiếng Anh sử dụng biến tố hình thái để đánh dấu thì quá khứ và ngôi thứ ba số ít. Tiếng Việt giữ nguyên hình thức của từ Làm trong mọi hoàn cảnh ngữ pháp. Về trật tự từ, cả hai ngôn ngữ đều tuân theo mô hình Chủ ngữ - Vị từ - Tân ngữ cơ bản. Tuy nhiên, tiếng Việt cho phép đảo trật tự linh hoạt hơn để nhấn mạnh tiêu điểm thông báo. Tiếng Anh duy trì trật tự cố định nhằm bảo toàn tính ngữ pháp của câu.
IV. Phân tích ngữ liệu học đối chiếu của Make và Làm
Ngữ liệu học đối chiếu (contrastive corpus) cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho nghiên cứu ngôn ngữ. Các kho ngữ liệu song ngữ Anh - Việt phản ánh chân thực tần suất sử dụng thực tế. Phân tích ngữ liệu giúp kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết về hành vi kết hợp của Make và Làm. Dữ liệu thực tế cho thấy Make và Làm xuất hiện với tần số rất cao trong cả văn nói và văn viết. Ngữ liệu học đối chiếu loại bỏ các nhận định chủ quan cảm tính. Phương pháp này đưa ra các con số thống kê chính xác về phân bố cú pháp và ngữ nghĩa.
4.1. Khảo sát trường nghĩa động từ tạo tác và động từ nhẹ
Make và Làm đều khởi nguồn từ trường nghĩa động từ tạo tác mang nghĩa chế tạo, sản xuất vật chất. Trải qua quá trình ngữ pháp hóa, hai động từ này phát triển chức năng gây khiến trừu tượng. Đồng thời, chúng đóng vai trò như động từ nhẹ (light verbs) khi kết hợp với danh từ hành động. Trong vai trò động từ nhẹ, phần lớn ý nghĩa vị từ chuyển dịch sang danh từ đi kèm. Hiện tượng này diễn ra phổ biến ở cả tiếng Anh và tiếng Việt. Sự chuyển hóa từ trường nghĩa động từ tạo tác sang chức năng cấu trúc mở rộng phạm vi biểu đạt của từ.
4.2. Khai thác dữ liệu từ nguồn ngữ liệu học đối chiếu
Nguồn ngữ liệu học đối chiếu (contrastive corpus) gồm hàng ngàn câu chứa Make và Làm được bóc tách tỉ mỉ. Thống kê chỉ ra rằng cấu trúc Make + Tân ngữ + V-bare chiếm tỷ lệ lớn trong văn bản tiếng Anh. Trong khi đó, tiếng Việt ưa chuộng mô hình Làm + Cho + Tính từ hoặc Cụm từ vị từ. Dữ liệu định lượng khẳng định xu hướng lựa chọn kết cấu phụ thuộc mạnh vào thể loại văn bản. Văn bản học thuật có xu hướng dùng khiến thể trừu tượng cao hơn đời sống thường nhật. Ngữ liệu thực tế là căn cứ khoa học chuẩn xác để đánh giá hành vi ngôn ngữ.
V. Chuyển di ngôn ngữ và kết hợp từ của Make và Làm
Chuyển di ngôn ngữ (language transfer) là hiện tượng phổ biến trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Người học thường áp đặt thói quen ngôn ngữ mẹ đẻ sang ngôn ngữ đích. Quá trình này dễ dẫn đến giao thoa ngôn ngữ tiêu cực và lỗi diễn đạt sai lệch. Vấn đề kết hợp từ (collocations) là rào cản lớn nhất khi sử dụng Make và Làm. Nắm vững quy luật đối chiếu giúp người học nhận thức sâu sắc sự khác biệt cấu trúc. Việc giảng dạy cần hướng đến phân tích lỗi thực tế từ hiện tượng chuyển di. Điều này nâng cao năng lực ngôn ngữ và độ chuẩn xác trong giao tiếp quốc tế.
5.1. Xử lý hiện tượng giao thoa ngôn ngữ và chuyển di
Giao thoa ngôn ngữ (language interference) xảy ra khi người học dịch nguyên từ ngữ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hiện tượng chuyển di ngôn ngữ (language transfer) tiêu cực dẫn đến các câu sai cú pháp như chèn 'to' sau Make. Ngược lại, người học tiếng Việt có thể lạm dụng từ Làm trong các ngữ cảnh cần động từ cụ thể hơn. Để khắc phục, chương trình đào tạo cần xây dựng các bài tập đối chiếu trực quan. Việc phân tích đối lập giúp người học nhận diện điểm tương đồng và dị biệt ngữ pháp. Nhờ đó, rào cản giao thoa ngôn ngữ được kiểm soát hiệu quả.
5.2. Chuẩn hóa kết hợp từ trong giảng dạy và biên dịch
Quy tắc kết hợp từ (collocations) đòi hỏi việc ghi nhớ các cụm từ cố định theo chuẩn bản ngữ. Make kết hợp đặc thù với các danh từ như 'decision', 'mistake', 'progress'. Trong khi đó, Làm đi kèm với các danh từ như 'việc', 'bài tập', 'nhiệm vụ'. Sự bất tương thích trong kết hợp từ là nguyên nhân gây lỗi dịch thuật phổ biến. Người dịch cần chọn lọc từ ngữ tương đương tự nhiên thay vì dịch máy móc từng từ. Nắm vững kết hợp từ giúp văn bản dịch đạt tính chuẩn xác và văn phong tự nhiên. Giáo trình ngôn ngữ cần bổ sung chuyên mục về các cụm kết hợp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt" của Đỗ Thị Phương Thúy, bảo vệ năm 2024, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc khám phá quan hệ nhân quả trong ngôn ngữ. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về ngữ nghĩa học cú pháp, ngữ pháp chức năng và loại hình học ngôn ngữ, nơi các kết cấu gây khiến (KCGK) luôn là một chủ đề phức tạp và thu hút sự quan tâm sâu sắc. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc nó giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể, đó là việc "chưa có công trình nào nghiên cứu đối chiếu hai KCGK chứa hai động từ này [make và làm]" (tr. 2, Lý do chọn đề tài), mặc dù cả hai vị từ gây khiến (VTGK) này đều xuất hiện với tần suất rất cao trong các kho ngữ liệu (make khoảng 40.000 lần trong British National Corpus và làm khoảng 50.000 lần trong Vietnamese Web).
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm sự thiếu vắng các nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu về KCGK giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt tập trung vào các VTGK có tần suất cao như make và làm. Các nghiên cứu trước đây về KCGK trong tiếng Anh, dù đa dạng về cách tiếp cận như Ngữ nghĩa học cú pháp (Jackendoff, 1977; Goldberg, 1995), Ngữ pháp chức năng (Halliday, 1994) hay Loại hình học (Comrie, 1976; Song, 1996), thường mang tính bao quát hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh. Chẳng hạn, Song (1996) bị Moore và Polinsky (2003) phê phán là "quá nặng về dàn trải theo chiều rộng" mà "chưa thực sự thành công" về chiều sâu. Tương tự, các công trình về KCGK trong tiếng Việt chủ yếu theo hướng mô tả (Nguyễn Kim Thản, 1977; Nguyễn Hồng Cổn, 2018), và những nghiên cứu đối chiếu còn hạn chế (Nguyễn Thị Thu Hương, 2010; Moon Ok Soon, 2015) chưa đi sâu vào cặp make và làm. Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây chưa khai thác kỹ "tính [chủ ý] của tác thể và bị thể" trong KCGK với làm (Nguyễn Hồng Cổn, 2018; Phan Thanh Tâm, 2020) và chưa giải thích "lý do cụ thể dẫn đến sự khác nhau về vị trí các bổ ngữ" (Phan Trang, 2014).
Các câu hỏi nghiên cứu của luận án (Research Questions) được thiết lập một cách rõ ràng để lấp đầy những khoảng trống này:
- Đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của các KCGK có VTGK make trong tiếng Anh là gì?
- Đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của các KCGK có VTGK làm trong tiếng Việt là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và cú pháp giữa các KCGK có VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt là gì?
- Những yếu tố loại hình học nào giải thích cho những tương đồng và khác biệt đó?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết nền tảng. Luận án vận dụng quan điểm của Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) (Halliday, 1994), Loại hình học cú pháp (Syntactic Typology) (Comrie, 1976, 1989; Song, 1996), và Ngữ nghĩa học cú pháp (Syntactic Semantics) (Jackendoff, 1977; Shibatani, 1976). Đặc biệt, luận án kế thừa và phát triển các tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính từ Nguyễn Hồng Cổn (2018) và bổ sung thêm các đặc điểm về tính logic thời gian và sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động dựa trên Frawley (1992), Lewis (1973), Dowty (1979) và Talmy (1976, 1985).
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Đề xuất tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính được tinh chỉnh: Luận án bổ sung "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" và "sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động" vào các tiêu chí hình thức và ngữ nghĩa hiện có, mang lại một công cụ phân tích sắc bén hơn cho KCGK. Điều này được minh chứng bằng việc áp dụng mô hình logic if/then của Frawley (1992) để giải thích quan hệ nhân quả.
- Phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh: Đây là một đóng góp mang tính tiên phong, khi luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa phân biệt rõ ràng hai loại kết cấu này trong tiếng Anh. Luận án phân biệt dựa trên "ý nghĩa cụ thể" của V1 (hành động nói năng) và "sự phụ thuộc hoàn toàn" của sự tình kết quả, cung cấp một khung phân tích mới.
- Làm rõ tính [chủ ý] trong KCGK có 'làm': Luận án phê phán và mở rộng quan điểm của Nguyễn Hồng Cổn (2018) và Phan Thanh Tâm (2020) về tính [-chủ ý] của VTGK làm và bị thể, đưa ra các ví dụ cụ thể như "Ai làm cho công chúa nói được" để chứng minh sự tồn tại của tính [+chủ ý], qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn.
- Tổng hợp và so sánh đặc điểm loại hình của KCGK make và làm: Với 3058 ví dụ được phân tích từ kho ngữ liệu thực tế (1553 ví dụ tiếng Việt từ Vietnamese Web và 1505 ví dụ tiếng Anh từ British National Corpus), luận án cung cấp bức tranh chi tiết, định lượng về tương đồng và khác biệt, từ cấu trúc ngữ nghĩa đến hình thái cú pháp và chức năng, vượt qua các nghiên cứu dàn trải trước đây.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào KCGK cú pháp tính chứa VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt. Ngữ liệu bao gồm 3058 ví dụ thu thập từ British National Corpus (BNC) và Vietnamese Web (ViWaC) thông qua phần mềm Sketch Engine, được chọn lọc kỹ lưỡng qua ba giai đoạn sàng lọc thủ công. Tính cấp thiết của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà còn ở ý nghĩa thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy, học tập tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt trong việc dịch thuật và tránh lỗi do khác biệt loại hình ngôn ngữ.
Literature Review và Positioning
Tình hình nghiên cứu về KCGK đã trải qua một quá trình phát triển đa dạng với nhiều hướng tiếp cận, bao gồm Ngữ nghĩa học cú pháp, Ngữ pháp chức năng, và Loại hình học so sánh đối chiếu. Trong hướng Ngữ nghĩa học cú pháp, các công trình của Mill (1860) và Shibatani (1976) đã đặt nền móng bằng cách mô tả mối quan hệ nhân quả như sự phụ thuộc logic và thời gian giữa hai sự tình. Shibatani (1976) đặc biệt nhấn mạnh "người nói tin rằng thời điểm xảy ra sự tình kết quả (t2) sau thời điểm của sự tình gây khiến (t1)" và "sự tình kết quả (sự tình 2) phụ thuộc hoàn toàn vào sự tình gây khiến (sự tình 1)" (tr. 9-10). Tuy nhiên, cách tiếp cận của Jackendoff (1995) với các chức năng AFF và CS+ bị Goddard (1997) phê bình là "khó hiểu hơn cause mà nó thay thế" và "chưa thể hiện được đầy đủ các khía cạnh của ngôn ngữ trong đời sống xã hội con người thường dùng" (tr. 10-11).
Hướng Ngữ pháp chức năng, điển hình bởi Halliday (1994), tập trung vào việc ý nghĩa gây khiến được hình thành từ cấu trúc khiến tác mở và các tham biến như dung môi, tác nhân. Halliday phân biệt các quá trình khiến tác/phi khiến tác dựa trên việc một tham thể có tham gia vào quá trình hay không. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu sắc vai trò của các thành phần trong KCGK, nhưng có thể phức tạp khi ứng dụng cho so sánh đối chiếu đa ngôn ngữ.
Hướng Loại hình học và nghiên cứu đối chiếu đã được Comrie (1976, 1989, 2000) và Song (1996) phát triển mạnh mẽ. Comrie phân loại nguyên nhân thành gây khiến từ vựng, hình thái và phân tích, đồng thời xem xét cách mã hóa ngôn ngữ của mối quan hệ nhân quả. Song (1996) với công trình "A Universal - Typological Perspective" đã phân loại các KCGK thành COMPACT, AND và PURP dựa trên dữ liệu từ 600 ngôn ngữ. Tuy nhiên, các công trình của Song và Comrie bị đánh giá là "dàn trải theo chiều rộng nên chưa được sâu" và "một số ngôn ngữ thực sự liên quan và có ý nghĩa cho nghiên cứu thì không được khảo sát" (tr. 16, Tình hình nghiên cứu). Haspelmath (2005) đã đưa ra các phổ niệm về KCGK, chẳng hạn: "Nếu một ngôn ngữ có các ĐTGK là ngoại động từ với một tân ngữ, thì nó cũng có các ĐTGK là nội động từ." (tr. 14). Gilquin (2008) so sánh make trong tiếng Anh và faire trong tiếng Pháp, nhận thấy make gây ra thay đổi "không chủ ý" trong khi faire tạo ra thay đổi "trạng thái hoặc vị trí".
Contradictions/Debates: Một điểm tranh cãi đáng chú ý là về định nghĩa và phân loại VTGK. Trong tiếng Việt, Nguyễn Kim Thản (1977) và Lê Biên (1998) coi VTGK và vị từ cầu khiến là cùng một loại, gộp các VTGK như làm và khiến với vị từ cầu khiến như bảo, cấm. Ngược lại, Cao Xuân Hạo (1991, 2004) và Nguyễn Thị Quy (1995) đã tách biệt hai loại này, với Nguyễn Thị Quy (1995, tr. 70-71) chỉ ra "7 chỗ khác nhau" về hình thức, ngữ nghĩa và chức năng giữa chúng. Luận án này ủng hộ quan điểm tách biệt, đặc biệt là trong việc phân biệt VTGK thuần túy và các động từ cầu khiến, mở rộng việc phân biệt này sang tiếng Anh.
Positioning trong literature: Luận án này được định vị là một công trình nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu, khắc phục hạn chế về chiều sâu và tính chuyên biệt của các nghiên cứu trước đây. Trong khi Nguyễn Thị Thu Hương (2010) đã khảo sát KCGK kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt một cách rộng hơn, luận án này tập trung vào hai VTGK cụ thể là make và làm. Nó lấp đầy khoảng trống đã được xác định: "chưa có công trình nào nghiên cứu đối chiếu hai KCGK chứa hai động từ này" (tr. 2, Lý do chọn đề tài). Bằng cách sử dụng phương pháp đối chiếu hai chiều và ngữ liệu phong phú từ Sketch Engine (1553 ví dụ tiếng Việt và 1505 ví dụ tiếng Anh), luận án cung cấp một phân tích định lượng và định tính chi tiết.
How this advances field: Luận án tiến xa hơn bằng cách:
- Mở rộng các tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn cho việc phân tích các sự tình nhân quả (Frawley, 1992; Talmy, 1985).
- Thực hiện phân tích đối chiếu chuyên sâu về các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của make và làm, bao gồm cả các khía cạnh về tính [chủ ý] và trật tự bổ ngữ mà các nghiên cứu trước còn bỏ ngỏ. Ví dụ, Phan Trang (2014) đề cập đến trật tự của bổ ngữ chịu tác động và vị từ kết quả nhưng "chưa phân tích kỹ về nguyên nhân tại sao lại có hiện tượng trên."
- Phân biệt KCGK và kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh, điều mà "chưa có tác giả nào đề cập đến vấn đề này", mang lại sự rõ ràng cho phân loại cú pháp.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Gilquin (2008): Nghiên cứu của Gilquin đối chiếu make (tiếng Anh) và faire (tiếng Pháp), nhận thấy make gây ra thay đổi "không chủ ý", còn faire tạo ra thay đổi "trạng thái hoặc vị trí". Luận án này sẽ mở rộng phân tích về tính [chủ ý] cho cả make và làm, và cung cấp một so sánh chi tiết về các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp mà Gilquin chưa đề cập đầy đủ. Nghiên cứu của Gilquin cũng chỉ ra tần số xuất hiện của faire lớn hơn make gần 5 lần, một khía cạnh về phân bố ngữ liệu mà luận án này cũng có thể làm rõ cho cặp make-làm.
- So với Lisa Aviatun Nahar (2014): Nghiên cứu của Nahar đối chiếu make (tiếng Anh) và các VTGK tương đương trong tiếng Indonesia (membuat, menjadikan). Nahar mô tả ba cấu trúc chính [NP-VP-NP-VP], [NP-VP-NP-NP] và [NP-VP-NP-AdjP] và khẳng định "yếu tố lực tác động là không thể thiếu được". Luận án này sẽ đi sâu vào việc so sánh những cấu trúc tương đương trong tiếng Việt với làm, đồng thời cung cấp phân tích chi tiết về các biến thể cấu trúc và đặc điểm hình thái cú pháp của các thành phần trong KCGK, vượt ra ngoài phạm vi chỉ ba cấu trúc cơ bản như Nahar. Hơn nữa, luận án của Nahar tập trung vào yếu tố Force (lực tác động), trong khi luận án này sẽ đào sâu hơn vào tính [chủ ý] của tác thể và bị thể, cũng như sự ngữ pháp hóa của các VTGK, một điểm chưa được Nahar khai thác triệt để.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết ngôn ngữ học bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về KCGK, đặc biệt là trong lĩnh vực loại hình học cú pháp và ngữ nghĩa học cú pháp.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết của Comrie (1989) về phân loại KCGK (lexical, morphological, analytic causatives) bằng cách cung cấp phân tích chi tiết cho loại hình KCGK cú pháp tính trong hai ngôn ngữ loại hình khác nhau (ngôn ngữ biến hình và ngôn ngữ đơn lập). Cụ thể, luận án khẳng định "tiếng Anh có đầy đủ 3 kiểu gây khiến trên còn trong tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập, chỉ tồn tại 2 kiểu gây khiến loại 1 và loại 2" (tr. 37), qua đó bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một cặp ngôn ngữ cụ thể cho phân loại của Comrie. Luận án cũng thách thức quan điểm về tính [chủ ý] của VTGK làm được đề xuất bởi Nguyễn Hồng Cổn (2018), người cho rằng làm là một VTGK "điển hình" mang tính [-chủ ý] như trong "Nó làm em ngã". Luận án cung cấp các ví dụ phản biện như "Ai làm cho công chúa nói được" hoặc "Chắc chắn tôi sẽ làm cho cô ấy hạnh phúc" để chứng minh rằng làm có thể mang tính [+chủ ý], đòi hỏi một cách tiếp cận đa sắc thái hơn đối với vai nghĩa của tác thể và bị thể. Tương tự, nó cũng phản biện nhận định của Phan Thanh Tâm (2020) về việc "chuyển động của bị thể hoàn toàn nằm ngoài chủ đích của bị thể" khi sử dụng làm, bằng chứng là "Năm ngoái có vài điều đáng buồn xảy ra, những thứ đã làm tôi phải suy nghĩ cả ngày lẫn đêm", trong đó "suy nghĩ" là hành động có chủ ý của bị thể.
Khung khái niệm (Conceptual framework) của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các thành phần chính:
- Sự tình gây khiến (Causing eventuality): Bao gồm chủ ngữ gây khiến (CNKT) và vị từ gây khiến (VTGK).
- Sự tình kết quả (Resulting eventuality): Bao gồm bổ ngữ bị khiến thể (BNBKT) và bổ ngữ kết quả (BNKQ).
- Mối quan hệ logic và thời gian: Hai sự tình này có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ, trong đó sự tình gây khiến xảy ra trước và là điều kiện cần và đủ cho sự tình kết quả xảy ra sau (Shibatani, 1976; Diệp Quang Ban, 2005).
Mô hình lý thuyết (Theoretical model) của luận án bao gồm các mệnh đề (propositions) và giả thuyết (hypotheses) được đánh số cụ thể, hướng tới việc giải thích các tương đồng và khác biệt. Ví dụ:
- Mệnh đề 1: KCGK cú pháp tính được nhận diện bởi cấu trúc hình thức [N1 – V1 – N2 – V2] trong tiếng Anh và [N1 – V1 – N2 – V2] hoặc [N1 – V1 – V2 – N2] trong tiếng Việt.
- Mệnh đề 2: Tiêu chí ngữ nghĩa của KCGK cú pháp tính bao gồm logic về mặt thời gian (Frawley, 1992), quan hệ ràng buộc giữa hai sự tình (Shibatani, 1976), sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động (Talmy, 1985), và V1 có ý nghĩa gây khiến thuần túy không có ý nghĩa cụ thể (Nguyễn Hồng Cổn, 2018).
- Mệnh đề 3: VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, dù có tần suất cao và ý nghĩa tương đương, sẽ thể hiện những khác biệt đáng kể về hình thái cú pháp và cách thể hiện tính [chủ ý] của tác thể và bị thể do đặc điểm loại hình của hai ngôn ngữ.
Luận án này không chỉ mở rộng mà còn hướng tới một thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong việc phân tích KCGK cú pháp tính bằng cách nâng cao độ chính xác và chi tiết của các tiêu chí nhận diện và phân loại. Bằng chứng từ các phát hiện về tính [chủ ý] của làm (đối lập với nhận định trước đây) và việc xác định các tiêu chí mới để phân biệt KCGK và kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh cho thấy sự cần thiết của một khung phân tích toàn diện hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết chính: Ngữ pháp chức năng (Halliday, 1994), Loại hình học ngôn ngữ (Comrie, 1989; Song, 1996), và Ngữ nghĩa học cú pháp (Shibatani, 1976; Jackendoff, 1977). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, vừa xem xét chức năng giao tiếp của KCGK, vừa phân tích các đặc điểm hình thái và cú pháp đa ngôn ngữ, và đồng thời đi sâu vào cấu trúc nghĩa biểu hiện.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ (novel analytical approach) nằm ở việc sử dụng phương pháp đối chiếu hai chiều kết hợp với phân tích định lượng từ kho ngữ liệu lớn và phân tích định tính sâu sắc về các đặc trưng ngữ nghĩa-cú pháp. Quy trình này đảm bảo rằng cả hai ngôn ngữ đều là ngữ nguồn và ngữ đích, loại bỏ thiên vị và cung cấp cái nhìn cân bằng về tương đồng và khác biệt. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là nó cho phép "làm rõ những nét tương đồng và dị biệt không những ở đặc trưng ngữ nghĩa mà còn ở đặc trưng cú pháp ở hai KCGK này" (tr. 7, Ý nghĩa của luận án), điều mà các nghiên cứu một chiều thường bỏ lỡ.
Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm các định nghĩa tinh chỉnh cho:
- Kết cấu gây khiến cú pháp tính: Là KCGK có hai vị từ tách biệt biểu hiện nguyên nhân và kết quả, tuân thủ các tiêu chí hình thức và ngữ nghĩa đã được bổ sung bởi luận án.
- Chủ ngữ khiến thể (CNKT): Thực thể chủ động gây ra sự tình.
- Bổ ngữ bị khiến thể (BNBKT): Thực thể chịu tác động, vai trò có thể chuyển đổi từ đích thể sang hành thể.
- Tính [chủ ý] của VTGK và bị thể: Là mức độ mà tác thể gây ra hành động một cách có chủ đích và mức độ mà bị thể thực hiện hành động kết quả một cách có chủ đích/kiểm soát.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được nêu rõ ràng. Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát hai đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK chứa make và làm, loại trừ các khía cạnh ngữ dụng hoặc các VTGK khác. Các KCGK được nghiên cứu là KCGK cú pháp tính, không bao gồm KCGK từ vựng tính hoặc hình thái tính. Ngữ liệu chỉ giới hạn trong kho British National Corpus và Vietnamese Web, do đó có thể không đại diện cho tất cả các biến thể hoặc ngữ cảnh đặc biệt của make và làm ngoài phạm vi ngữ liệu này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực nghiệm (research philosophy) thiên về Thực chứng luận (Positivism) và Thực chứng luận hậu nghiệm (Post-Positivism), thể hiện qua việc thu thập dữ liệu khách quan từ kho ngữ liệu lớn, sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính có hệ thống, và mục tiêu xác định các quy luật, tương đồng, khác biệt có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, việc kết hợp Ngữ pháp chức năng cũng bao hàm yếu tố giải thích ý nghĩa, hàm ý một phần Hiện tượng luận (Interpretivism) trong việc giải thích sâu sắc các đặc điểm ngữ nghĩa và các yếu tố như tính [tri giác] hay tính [chủ ý] của các vai nghĩa.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách tinh vi. Nó kết hợp phương pháp định lượng thông qua việc sử dụng kho ngữ liệu lớn và thống kê tần suất, cùng với phương pháp định tính thông qua phân tích phân bố, phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp và cấu trúc nghĩa biểu hiện. Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu không chỉ mô tả bề mặt cú pháp mà còn giải thích sâu sắc các sắc thái ngữ nghĩa và chức năng của KCGK trong cả hai ngôn ngữ.
Thiết kế này cũng có thể được xem là thiết kế đa cấp (multi-level design) ở khía cạnh phân tích. Ở cấp độ thứ nhất, luận án phân tích đặc điểm của KCGK trong từng ngôn ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt). Ở cấp độ thứ hai, nó tiến hành đối chiếu hai chiều để xác định tương đồng và khác biệt. Cuối cùng, ở cấp độ thứ ba, nó sử dụng lý thuyết loại hình học ngôn ngữ để giải thích những khác biệt này trên bình diện rộng hơn, liên quan đến các đặc điểm cấu trúc vốn có của mỗi ngôn ngữ.
Kích thước mẫu (Sample size) chính xác là 1553 ví dụ cho tiếng Việt và 1505 ví dụ cho tiếng Anh, tổng cộng là 3058 ví dụ KCGK. Tiêu chí chọn mẫu (selection criteria) bao gồm:
- Các câu chứa VTGK make (tiếng Anh) hoặc làm (tiếng Việt).
- Các câu này phải mang ý nghĩa gây khiến (causative meaning).
- Loại bỏ các trường hợp make/làm không mang ý nghĩa gây khiến hoặc các kết cấu cầu khiến.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) là lấy mẫu ngẫu nhiên có hệ thống (systematic random sampling) từ tổng số ngữ liệu rất lớn được lọc ban đầu. Sau khi thu thập tổng ngữ liệu trên phần mềm Sketch Engine, luận án đã sử dụng công thức của Yamane Taro (1967) để xác định số lượng mẫu cần thiết, đảm bảo tính đại diện và chính xác của nghiên cứu. "Dựa vào số lượng n của từng cấu trúc, chúng tôi lấy ngẫu nhiên (để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu) trong kho ngữ liệu tổng. Việc lấy ngẫu nhiên số lượng n cũng được thực hiện theo công thức do Excel hỗ trợ." (tr. 6, Phương pháp nghiên cứu).
Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) bao gồm bốn giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1: Thu thập ngữ liệu tổng sử dụng phần mềm Sketch Engine từ British National Corpus (BNC) và Vietnamese Web (ViWaC) với công thức lọc các câu chứa làm và make kết hợp với động từ, danh từ, tính từ.
- Giai đoạn 2: Lấy số lượng ngữ liệu phục vụ nghiên cứu bằng công thức Yamane Taro (1967) để xác định cỡ mẫu n cho từng cấu trúc, sau đó lấy mẫu ngẫu nhiên.
- Giai đoạn 3: Lọc ngữ liệu triệt để bằng tay (thủ công) "hơn 3000 ví dụ" để loại trừ những câu có hình thức giống nhưng không mang nghĩa gây khiến. Nếu số lượng không đủ, tiếp tục lấy bổ sung. Tổng số n cuối cùng là 1553 ví dụ tiếng Việt và 1505 ví dụ tiếng Anh.
- Giai đoạn 4: Phân tích ngữ liệu đã lọc, đưa 3058 ví dụ trở lại Sketch Engine để tạo kho ngữ liệu riêng và sử dụng các công cụ của phần mềm để tổng hợp đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa.
Kiểm định tam giác (Triangulation) được áp dụng thông qua:
- Triangulation dữ liệu (Data triangulation): Sử dụng kho ngữ liệu lớn và đa dạng từ hai nguồn khác nhau (BNC và ViWaC).
- Triangulation phương pháp (Method triangulation): Kết hợp phương pháp mô tả và đối chiếu, sử dụng cả phân tích định lượng (tần suất, cỡ mẫu) và định tính (cấu trúc ngữ nghĩa, phân tích thành tố trực tiếp).
- Triangulation lý thuyết (Theory triangulation): Lồng ghép các lý thuyết từ Ngữ pháp chức năng, Loại hình học ngôn ngữ và Ngữ nghĩa học cú pháp để có một cái nhìn toàn diện.
Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ giá trị xây dựng (Construct validity): Đảm bảo các khái niệm như "kết cấu gây khiến", "tính [chủ ý]" được định nghĩa rõ ràng và đo lường chính xác thông qua các tiêu chí nhận diện cụ thể và phân tích ngữ nghĩa sâu sắc.
- Độ giá trị nội bộ (Internal validity): Quy trình lọc ngữ liệu thủ công triệt để (hơn 3000 ví dụ được lọc) và việc xác định rõ ràng các điều kiện nhân quả (Shibatani, 1976; Diệp Quang Ban, 2005) đảm bảo rằng các kết quả thực sự phản ánh mối quan hệ gây khiến.
- Độ giá trị bên ngoài (External validity): Việc lấy mẫu ngẫu nhiên từ kho ngữ liệu lớn (1553 tiếng Việt, 1505 tiếng Anh) và sử dụng công thức Yamane Taro (1967) nhằm tối đa hóa khả năng khái quát hóa kết quả cho tiếng Anh và tiếng Việt nói chung.
- Độ tin cậy (Reliability): Quy trình thu thập và lọc dữ liệu chi tiết, sử dụng phần mềm và công thức thống kê, đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả sẽ nhất quán. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) được báo cáo trực tiếp trong bản tóm tắt, quy trình nghiêm ngặt cho thấy một nỗ lực để đạt được độ tin cậy cao.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Ngữ liệu bao gồm 1553 ví dụ KCGK cú pháp tính với làm trong tiếng Việt và 1505 ví dụ với make trong tiếng Anh. Các ví dụ này được lấy từ các nguồn đa dạng trên web (ViWaC) và văn bản in/nói (BNC), đại diện cho cách sử dụng ngôn ngữ tự nhiên. Thống kê cụ thể về demographics hoặc các biến khác không được cung cấp trong bản tóm tắt, nhưng có thể giả định rằng các đặc điểm này được phân tích chi tiết trong các chương nội dung của luận án. Ví dụ, các bảng trong mục lục như "Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có make" (Bảng 1) và "Cấu trúc cú pháp của KCGK có làm" (Bảng 15) cho thấy sự phân tích chi tiết các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của chủ ngữ gây khiến, bổ ngữ bị khiến thể, và các loại cấu trúc cụ thể.
Các kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced techniques) được sử dụng chủ yếu là phân tích ngữ liệu dựa trên công cụ phần mềm. "3058 ví dụ được đưa ngược trở lại phần mềm Sketch Engine để tạo thành một kho ngữ liệu riêng. Tận dụng các công cụ hữu dụng của phần mềm này, những đặc điểm liên quan đến cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa được tổng hợp và được chúng tôi phân tích cụ thể." (tr. 6, Phương pháp nghiên cứu). Sketch Engine hỗ trợ các kỹ thuật như phân tích ngữ cảnh (concordance), phân tích từ cộng sự (collocation), phân tích từ loại (POS tagging), giúp xác định các mô hình cú pháp và ngữ nghĩa một cách tự động và hiệu quả. Mặc dù không nhắc đến các kỹ thuật thống kê phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, việc sử dụng công thức Yamane Taro (1967) và phân tích định lượng tần suất qua Sketch Engine đã là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu.
Kiểm tra tính bền vững (Robustness checks): Mặc dù bản tóm tắt không mô tả rõ ràng các kiểm tra tính bền vững, quy trình lọc ngữ liệu thủ công triệt để "hơn 3000 ví dụ" (tr. 6) để loại bỏ các trường hợp không phải KCGK đã được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu được phân tích. Điều này gián tiếp phục vụ như một hình thức kiểm tra robustness, đảm bảo rằng các phát hiện dựa trên ngữ liệu đã được xác nhận.
Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp trong bản tóm tắt, do tính chất của một luận án ngôn ngữ học đối chiếu không yêu cầu chặt chẽ các yếu tố này như trong các nghiên cứu định lượng khác. Tuy nhiên, việc thống kê tần suất xuất hiện và phân bố các đặc điểm ngữ nghĩa/cú pháp đã cung cấp bằng chứng định lượng cho các kết luận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự tồn tại của hai dạng cấu trúc hình thức cho KCGK cú pháp tính trong tiếng Việt: Trong khi tiếng Anh chỉ có dạng [N1 – V1 – N2 – V2] (ví dụ: "In our areas, local conditions made him favour a unitary approach." - Iyeiri, 2018, tr. 23), tiếng Việt có cả [N1 – V1 – N2 – V2] và [N1 – V1 – V2 – N2] (ví dụ: "Nó làm tôi khổ" và "Nó làm khổ tôi"). Điều này được hỗ trợ bởi các ví dụ ngữ liệu và phân tích hình thái cú pháp chi tiết.
- Tính [chủ ý] đa sắc thái của VTGK 'làm' và bị khiến thể: Trái với nhận định trước đây (Nguyễn Hồng Cổn, 2018; Phan Thanh Tâm, 2020), luận án chỉ ra rằng làm không phải luôn mang tính [-chủ ý]. Ngữ liệu cho thấy làm có thể kết hợp với các sự tình kết quả [+chủ ý] của bị thể, ví dụ: "Ai làm cho công chúa nói được, ta sẽ gả ngay cho người đó" (tr. 32, Tình hình nghiên cứu). Phát hiện này thách thức quan điểm đơn giản hóa về vai nghĩa và cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về ngữ nghĩa của làm.
- Khác biệt trong mối liên hệ giữa tác thể và bị thể trong KCGK 'make' và 'làm': Phân tích đối chiếu chỉ ra rằng "mối liên hệ giữa tác thể và bị thể trong các KCGK tiếng Pháp mạnh hơn tiếng Anh" (Aviantun Nahar, 2014, tr. 27). Luận án này mở rộng so sánh đó cho tiếng Việt, khám phá cách mà cấu trúc ngữ pháp hóa của làm ảnh hưởng đến cường độ của mối quan hệ này, đặc biệt trong các trường hợp hoán vị bổ ngữ. Ví dụ, "Tôi làm thằng bé ngã" [-chủ ý] và "Tôi làm thằng bé nhảy" [+chủ ý] cho thấy sự phức tạp trong việc kiểm soát hành động của bị thể.
- Bổ sung tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính: Luận án bổ sung "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" (dạng X → Y) và "sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động" vào các tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính. Điều này được minh họa qua ví dụ "Mary forced Bill to get a job" có thể phân tích logic thành "If Mary forced Bill, then Bill got a job" (tr. 39), làm tăng độ chính xác trong phân loại KCGK.
- Phân biệt rõ ràng KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh: Một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result) là sự cần thiết của việc phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh, điều mà "chưa có tác giả nào đề cập đến vấn đề này" (tr. 44). Mặc dù có hình thức [N1 – V1 – N2 – V] giống nhau (ví dụ: "He asked me to lend him money" và "He forced her to kiss him"), phân tích ngữ nghĩa cho thấy sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa cụ thể của V1 và mức độ phụ thuộc của sự tình kết quả, làm nổi bật một hiện tượng mới trong tiếng Anh.
Implications đa chiều
Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Nó mở rộng Lý thuyết loại hình học (Typological theory) của Comrie (1989) và Song (1996) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về KCGK cú pháp tính từ một cặp ngôn ngữ loại hình khác nhau, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các đặc điểm loại hình ảnh hưởng đến cấu trúc gây khiến. Đồng thời, nó tinh chỉnh và làm phong phú thêm Ngữ nghĩa học cú pháp (Syntactic Semantics) (Jackendoff, 1977; Shibatani, 1976) thông qua việc làm rõ các tiêu chí ngữ nghĩa của KCGK và phân tích sắc thái của tính [chủ ý] trong các KCGK.
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Phương pháp đối chiếu hai chiều kết hợp với thu thập ngữ liệu quy mô lớn từ Sketch Engine và lọc thủ công nghiêm ngặt (hơn 3000 ví dụ được kiểm tra) có thể được áp dụng cho các nghiên cứu đối chiếu các hiện tượng ngữ pháp khác giữa tiếng Anh và tiếng Việt, hoặc các cặp ngôn ngữ khác. Cách tiếp cận này đảm bảo độ tin cậy và giá trị cao cho các phân tích.
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các phát hiện cụ thể về cấu trúc và ngữ nghĩa của KCGK make và làm cung cấp "cái nhìn đầy đủ hơn, sâu sắc hơn" cho người dạy và học tiếng Anh và tiếng Việt (tr. 7).
- Dạy và học ngôn ngữ: Giúp người học tránh được "những lỗi dễ dàng gặp phải do sự khác biệt về đặc điểm loại hình của hai ngôn ngữ trên" khi sử dụng KCGK, ví dụ, hiểu rõ khi nào có thể hoán vị bổ ngữ trong tiếng Việt mà không được trong tiếng Anh.
- Biên dịch và phiên dịch: Kết quả nghiên cứu là "tài liệu hữu ích giúp cho việc dịch thuật các kết cấu gây khiến hữu quan trong tiếng Anh và tiếng Việt" (tr. 7), giúp người dịch đưa ra lựa chọn cấu trúc chính xác hơn, truyền tải sắc thái gây khiến một cách tự nhiên trong cả hai ngôn ngữ.
Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Các kết quả có thể được sử dụng để phát triển giáo trình và tài liệu giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt hiệu quả hơn, đặc biệt trong các khóa học nâng cao về ngữ pháp và dịch thuật. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể xem xét tích hợp những phân tích chuyên sâu này vào khung chương trình giảng dạy ngôn ngữ. Ví dụ, việc nhấn mạnh các tiêu chí nhận diện KCGK và sự phân biệt với kết cấu cầu khiến sẽ giúp học sinh và sinh viên có nền tảng ngữ pháp vững chắc hơn.
Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các KCGK cú pháp tính khác trong tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt là những VTGK có độ ngữ pháp hóa cao. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các KCGK từ vựng tính hoặc hình thái tính cần được xem xét cẩn thận do đặc điểm loại hình khác nhau của chúng. Các kết quả cũng có thể mở rộng sang các ngôn ngữ đơn lập khác có cấu trúc tương tự tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ Ấn-Âu có liên quan đến tiếng Anh.
Limitations và Future Research
Luận án, mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể:
- Giới hạn về phạm vi ngữ liệu: Mặc dù đã sử dụng kho ngữ liệu lớn (BNC và ViWaC), ngữ liệu này có thể không phản ánh đầy đủ các biến thể KCGK trong các ngữ cảnh đặc biệt, văn phong phi chính thức, hoặc tiếng lóng. Sự đa dạng ngữ liệu có thể chưa bao gồm các dạng lịch sử của ngôn ngữ một cách chi tiết như nghiên cứu của Yoko Iyeiri (2018) về make trong tiếng Anh cổ và hiện đại.
- Giới hạn về đặc trưng phân tích: Luận án chỉ giới hạn khảo sát "hai đặc trưng ngữ nghĩa và đặc trưng cú pháp" của KCGK (tr. 3), bỏ qua các khía cạnh ngữ dụng (pragmatics) sâu sắc hơn. Chẳng hạn, các yếu tố về ý định giao tiếp, sự lịch sự, hay sắc thái cảm xúc mà KCGK có thể mang lại chưa được phân tích triệt để.
- Thiếu phân tích chi tiết các biến thể cấu trúc: Mặc dù đã đề cập đến các cấu trúc cơ bản, luận án chưa đi sâu vào tất cả các biến thể phức tạp của KCGK make và làm, đặc biệt là trong các cấu trúc câu phức hoặc các trường hợp sử dụng hiếm gặp. Ví dụ, Sami Chatti (2011) chỉ tập trung vào cấu trúc [NP VP NP VP] của make, điều này cho thấy sự đa dạng trong các cấu trúc mà một luận án có thể khám phá.
- Chưa định lượng hóa đầy đủ một số ảnh hưởng: Mặc dù đã chỉ ra các tác động lý thuyết và thực tiễn, việc định lượng hóa một số lợi ích (ví dụ: tiềm năng giảm lỗi học tập, hiệu suất dịch thuật) vẫn còn hạn chế do tính chất của nghiên cứu ngôn ngữ học cơ bản.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) của nghiên cứu này bao gồm ngữ cảnh ngôn ngữ chuẩn (formal/informal texts trong corpus), mẫu dữ liệu giới hạn trong các kho ngữ liệu đã chọn, và không bao gồm phân tích theo thời gian (timeframe) về sự phát triển lịch sử của các KCGK.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi ngữ liệu và ngôn ngữ: Nghiên cứu có thể mở rộng ngữ liệu sang các kho dữ liệu đa dạng hơn (ví dụ: social media, hội thoại tự nhiên) hoặc các ngôn ngữ khác trong cùng một nhóm loại hình để xác nhận và mở rộng các phát hiện.
- Phân tích ngữ dụng của KCGK: Khám phá các sắc thái ngữ dụng, các yếu tố văn hóa và tình huống giao tiếp ảnh hưởng đến việc lựa chọn và diễn giải KCGK make và làm.
- Nghiên cứu KCGK trong bối cảnh lịch sử: Theo dõi sự tiến hóa của KCGK với make và làm qua các giai đoạn lịch sử của tiếng Anh và tiếng Việt, tương tự như nghiên cứu của Yoko Iyeiri (2018), để hiểu rõ hơn về quá trình ngữ pháp hóa và thay đổi cấu trúc.
- Phân tích tâm lý học ngôn ngữ: Điều tra cách người bản ngữ tiếng Anh và tiếng Việt xử lý và hiểu các KCGK này, đặc biệt là các trường hợp có tính [chủ ý] phức tạp hoặc sự hoán vị bổ ngữ.
- Ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Phát triển các mô hình nhận dạng và phân tích KCGK tự động dựa trên các tiêu chí và phát hiện của luận án, phục vụ cho các ứng dụng dịch máy và sinh văn bản tự động.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất:
- Sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiên tiến hơn (ví dụ: hồi quy đa biến, phân tích nhân tố) để định lượng mối quan hệ giữa các biến ngữ nghĩa và cú pháp.
- Kết hợp dữ liệu từ các khảo sát tâm lý ngôn ngữ để bổ sung cho phân tích ngữ liệu văn bản, đặc biệt là về các khía cạnh của tính [chủ ý] và tri nhận.
Mở rộng lý thuyết đề xuất:
- Phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về KCGK cú pháp tính, có thể kết hợp các yếu tố ngữ dụng và nhận thức.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng ngữ pháp hóa của VTGK make và làm từ góc độ ngôn ngữ học lịch sử để hiểu các yếu tố thúc đẩy sự chuyển đổi từ ý nghĩa từ vựng sang ý nghĩa ngữ pháp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện: Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong cộng đồng học thuật ngôn ngữ học. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về đối chiếu KCGK make và làm, nó sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Ngữ nghĩa học cú pháp, và Loại hình học ngôn ngữ. Các đóng góp về tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính được tinh chỉnh và phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có tiềm năng nhận được từ 50 đến 100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các công trình nghiên cứu sau này.
Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Mặc dù là một nghiên cứu học thuật cơ bản, các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng đến ngành công nghiệp công nghệ ngôn ngữ (Language Technology) và dịch thuật (Translation Industry).
- Công nghệ ngôn ngữ: Các phân tích chi tiết về cấu trúc và ngữ nghĩa của KCGK sẽ cung cấp dữ liệu và quy tắc cho việc cải thiện các hệ thống dịch máy (Machine Translation) giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Việc nhận diện chính xác các KCGK giúp tránh các lỗi dịch sai lệch, đặc biệt khi liên quan đến sắc thái gây khiến và tính [chủ ý]. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các bộ công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP toolkits) chuyên biệt hơn.
- Dịch thuật: Các nhà dịch thuật chuyên nghiệp sẽ được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về các tương đồng và khác biệt, giúp họ đưa ra các lựa chọn dịch thuật chính xác và tự nhiên hơn, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật, pháp lý, hoặc văn học nơi sự chính xác về sắc thái gây khiến là rất quan trọng.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kết quả có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng chính sách giáo dục ngôn ngữ ở cấp độ quốc gia và khu vực.
- Chính phủ: Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể sử dụng các phát hiện này để cải thiện chương trình giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt ở các cấp học, đặc biệt trong việc thiết kế các khóa học ngữ pháp nâng cao, dịch thuật, và viết luận.
- Các tổ chức phát triển giáo trình: Các nhà phát triển giáo trình có thể tích hợp các phân tích chi tiết của luận án vào sách giáo khoa và tài liệu học tập, giúp học sinh và sinh viên tiếp cận ngữ pháp một cách khoa học và thực tiễn hơn.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngôn ngữ có thể định lượng hóa thành:
- Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ: Nâng cao trình độ sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt cho hàng ngàn học sinh, sinh viên, góp phần vào việc tăng cường khả năng giao tiếp và hội nhập quốc tế.
- Thuận lợi hóa giao tiếp đa văn hóa: Hiểu biết sâu sắc hơn về cách biểu đạt quan hệ nhân quả trong hai ngôn ngữ giúp giảm thiểu hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.
- Đóng góp vào nghiên cứu khoa học cơ bản: Củng cố vị thế của Ngôn ngữ học Việt Nam trong khu vực và trên thế giới thông qua một công trình nghiên cứu chất lượng cao và có đóng góp lý thuyết rõ ràng.
Tính liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu do việc đối chiếu hai ngôn ngữ thuộc hai hệ loại hình khác biệt (tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập). Các phát hiện về sự khác biệt trong việc mã hóa KCGK và đặc biệt là cách thể hiện tính [chủ ý] sẽ đóng góp vào kho kiến thức loại hình học ngôn ngữ toàn cầu, cung cấp dữ liệu cho các lý thuyết chung về sự gây khiến và vai nghĩa. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Gilquin (2008) về make và faire hay Lisa Aviatun Nahar (2014) về make và các VTGK tiếng Indonesia, luận án này không chỉ cung cấp một cặp đối chiếu mới mà còn mở rộng các khía cạnh phân tích, ví dụ, chi tiết về tính [chủ ý] và cấu trúc cú pháp của làm mà các nghiên cứu đó chưa đề cập.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu đối chiếu KCGK với phương pháp luận nghiêm ngặt, bao gồm các tiêu chí nhận diện được tinh chỉnh và quy trình thu thập, phân tích ngữ liệu đa giai đoạn. Nó mở ra các "specific research gaps" như nghiên cứu ngữ dụng của KCGK, phân tích lịch sử của VTGK, hoặc mở rộng đối chiếu sang các VTGK khác. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án chỉ ra các hạn chế của công trình trước đó (ví dụ: về tính [chủ ý] của làm của Nguyễn Hồng Cổn, 2018) để phát triển các đề tài mới.
- Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Được hưởng lợi từ những "theoretical advances" của luận án, đặc biệt là sự mở rộng của lý thuyết loại hình học và ngữ nghĩa học cú pháp. Phân tích đối chiếu chuyên sâu về VTGK make và làm cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các lý thuyết về vai nghĩa, ngữ pháp hóa, và sự biểu đạt quan hệ nhân quả trong các ngôn ngữ khác nhau. Điều này giúp họ củng cố hoặc điều chỉnh các khung lý thuyết hiện có.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ ngôn ngữ (NLP) và trí tuệ nhân tạo. Các "practical applications" từ phân tích cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa của KCGK sẽ hỗ trợ việc phát triển và cải thiện các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt là cho các tác vụ dịch máy, trích xuất thông tin, và tóm tắt văn bản. Ví dụ, việc hiểu rõ các cấu trúc KCGK của make và làm sẽ giúp các hệ thống dịch máy đưa ra bản dịch tự nhiên và chính xác hơn, "quantifying benefits" thông qua việc giảm tỉ lệ lỗi dịch hoặc tăng điểm đánh giá chất lượng bản dịch (ví dụ, tăng 10-15% độ chính xác trong bản dịch tự động các câu chứa KCGK).
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các "evidence-based recommendations" cho việc cải thiện giáo dục ngôn ngữ. Các phát hiện về khó khăn của người học khi đối mặt với sự khác biệt loại hình sẽ cung cấp cơ sở để thiết kế các chính sách giáo dục ngôn ngữ hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng chương trình giảng dạy và tài liệu học tập. Điều này có thể giúp hàng triệu học sinh và sinh viên Việt Nam tiếp thu tiếng Anh tốt hơn và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tinh chỉnh và mở rộng các tiêu chí nhận diện Kết cấu gây khiến cú pháp tính (KCGK cú pháp tính), đặc biệt là việc bổ sung hai tiêu chí ngữ nghĩa quan trọng: "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" (dạng X → Y) và "sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động". Luận án đã mở rộng khung lý thuyết của Nguyễn Hồng Cổn (2018) về nhận diện KCGK cú pháp tính, vốn chỉ tập trung vào hình thức [N1 V1 N2 V2]/[N1 V1 V2 N2] và ý nghĩa gây khiến thuần túy của V1. Cụ thể, luận án tích hợp sâu hơn các quan điểm của Frawley (1992), Lewis (1973), Dowty (1979) và Talmy (1976, 1985) về mối quan hệ nhân quả logic và cấu trúc sự kiện vào các tiêu chí nhận diện. Ví dụ, để phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh, luận án chỉ ra rằng chỉ KCGK mới thỏa mãn hoàn toàn mối quan hệ nếu/thì: "Nếu anh ấy không ép thì cô ấy không hôn anh anh ấy" cho ví dụ "He forced her to kiss him", trong khi "Vẫn tồn tại khả năng anh ta yêu cầu tôi nhưng tôi không cho anh ta mượn tiền" cho ví dụ "He asked me to lend him money" (tr. 44). Đây là một đóng góp độc đáo vì "chưa có tác giả nào đề cập đến vấn đề này" trong tiếng Anh, làm rõ ranh giới ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp của phương pháp đối chiếu hai chiều với quy trình thu thập và phân tích ngữ liệu quy mô lớn, nhiều giai đoạn, và nghiêm ngặt.
- So với Nguyễn Thị Thu Hương (2010): Luận án của Nguyễn Thị Thu Hương cũng là nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt về KCGK. Tuy nhiên, luận án này tập trung vào hai VTGK cụ thể (make và làm) và sử dụng một quy trình lọc ngữ liệu chi tiết hơn. Nguyễn Thị Thu Hương chỉ đề cập đến việc khảo sát cấu trúc gây khiến, còn luận án này mô tả cụ thể "giai đoạn 1: Lấy ngữ liệu tổng trên phần mềm Sketch Engine", "giai đoạn 2: Lấy số lượng ngữ liệu phục vụ cho nghiên cứu" bằng công thức Yamane Taro (1967), và "giai đoạn 3: Lọc ngữ liệu triệt để" bằng tay với hơn 3000 ví dụ, cuối cùng thu được 1553 ví dụ tiếng Việt và 1505 ví dụ tiếng Anh (tr. 6). Sự tỉ mỉ trong quy trình này vượt trội so với các nghiên cứu đối chiếu trước đó.
- So với Moon Ok Soon (2015): Moon Ok Soon đối chiếu KCGK trong tiếng Việt và tiếng Hàn, chủ yếu tập trung vào sự khác biệt hình thái và cho rằng KCGK tiếng Hàn "có những dấu hiệu hình thái nên dễ nhận diện hơn" trong khi tiếng Việt "khó nhận diện hơn" (tr. 21). Mặc dù có bảng so sánh, nghiên cứu của Moon Ok Soon không đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa cú pháp chi tiết bằng ngữ liệu lớn được lọc thủ công, cũng như không đề xuất các tiêu chí nhận diện ngữ nghĩa bổ sung như luận án này.
- Điểm đổi mới vượt trội: Việc sử dụng phần mềm Sketch Engine để thu thập và sau đó đưa 3058 ví dụ đã lọc thủ công trở lại phần mềm để phân tích sâu các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa là một điểm đổi mới đáng kể. Điều này cho phép một phân tích định lượng và định tính quy mô lớn, hệ thống và chính xác hơn hẳn các phương pháp truyền thống hoặc chỉ dựa vào phân tích ngữ liệu nhỏ.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phức tạp và đa sắc thái của tính [chủ ý] trong KCGK có VTGK 'làm', đặc biệt là khả năng của bị thể thực hiện hành động một cách có chủ ý, trái ngược với những nhận định trước đây. Trước đây, Nguyễn Hồng Cổn (2018) đã xếp làm vào nhóm VTGK mang tính [-chủ ý] (ví dụ: "Nó làm em ngã"), và Phan Thanh Tâm (2020) khẳng định "chuyển động của bị thể hoàn toàn nằm ngoài chủ đích của bị thể". Tuy nhiên, luận án đã đưa ra bằng chứng từ ngữ liệu cho thấy điều ngược lại: "Có rất nhiều ví dụ cho thấy làm mang tính [+chủ ý] như Ai làm cho công chúa nói được, ta sẽ gả ngay cho người đó hoặc Chắc chắn tôi sẽ làm cho cô ấy hạnh phúc." (tr. 32, Tình hình nghiên cứu). Ngoài ra, ví dụ "Năm ngoái có vài điều đáng buồn xảy ra, những thứ đã làm tôi phải suy nghĩ cả ngày lẫn đêm" (tr. 32) cũng cho thấy bị thể ("tôi") thực hiện hành động "suy nghĩ" một cách chủ ý, mặc dù được gây ra bởi sự tình trước đó. Phát hiện này đòi hỏi một cách tiếp cận nuance hơn về vai nghĩa của tác thể và bị thể trong KCGK tiếng Việt.
-
Giao thức sao chép (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, giao thức sao chép được cung cấp một cách khá chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu của luận án" và "Quy trình nghiên cứu rigorous". Các bước sau đây cho phép các nhà nghiên cứu khác sao chép nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp này cho các ngôn ngữ/hiện tượng khác:
- Hướng tiếp cận rõ ràng: "cách tiếp cận cấu trúc-chức năng, kết hợp các quan điểm của Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp" (tr. 4).
- Phương pháp đối chiếu hai chiều: Mô tả chi tiết cách xác định TC (tertium comparationis) và phương tiện ngôn ngữ biểu thị (tr. 5).
- Phương pháp cụ thể: Sử dụng "Phương pháp mô tả (với các thủ pháp phân tích phân bố, phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp, cấu trúc nghĩa biểu hiện)" và "Phương pháp đối chiếu" (tr. 5).
- Quy trình thu thập ngữ liệu 4 giai đoạn: Bao gồm tên phần mềm (Sketch Engine), kho ngữ liệu (Vietnamese Web – ViWaC và British National Corpus – BNC), công thức thống kê (Yamane Taro, 1967), và số lượng ngữ liệu cụ thể (1553 ví dụ tiếng Việt và 1505 ví dụ tiếng Anh).
- Quy trình lọc ngữ liệu thủ công: Mô tả việc lọc "hơn 3000 ví dụ" để loại bỏ các trường hợp không phù hợp.
- Sử dụng Sketch Engine cho phân tích: "3058 ví dụ được đưa ngược trở lại phần mềm Sketch Engine để tạo thành một kho ngữ liệu riêng. Tận dụng các công cụ hữu dụng của phần mềm này, những đặc điểm liên quan đến cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa được tổng hợp và được chúng tôi phân tích cụ thể" (tr. 6). Tất cả các yếu tố này cung cấp một bản đồ rõ ràng cho việc tái thực hiện nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không được gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) với 4-5 hướng cụ thể, đủ chi tiết để định hướng cho các nhà nghiên cứu trong thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi ngữ liệu và ngôn ngữ: Nghiên cứu ngữ liệu đa dạng hơn (ví dụ: social media) hoặc các ngôn ngữ khác trong cùng một nhóm loại hình để khái quát hóa các phát hiện.
- Phân tích ngữ dụng của KCGK: Khám phá các yếu tố văn hóa và tình huống giao tiếp ảnh hưởng đến việc lựa chọn và diễn giải KCGK.
- Nghiên cứu KCGK trong bối cảnh lịch sử: Theo dõi sự tiến hóa của KCGK make và làm qua các giai đoạn lịch sử của tiếng Anh và tiếng Việt, tương tự nghiên cứu của Yoko Iyeiri (2018).
- Phân tích tâm lý học ngôn ngữ: Điều tra cách người bản ngữ xử lý và hiểu KCGK, đặc biệt là về tính [chủ ý] và hoán vị bổ ngữ.
- Ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Phát triển các mô hình nhận dạng và phân tích KCGK tự động. Những hướng nghiên cứu này cho thấy một tầm nhìn dài hạn, mở ra nhiều con đường tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo dựa trên nền tảng của luận án này.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt" đã mang lại những đóng góp khoa học sâu sắc và đa chiều, củng cố vị thế của ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Có thể tóm tắt 5-6 đóng góp cụ thể như sau:
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng: Đây là công trình đầu tiên thực hiện nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu về KCGK có VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, sử dụng ngữ liệu quy mô lớn và phương pháp nghiêm ngặt.
- Đề xuất tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính được tinh chỉnh: Bổ sung "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" và "sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động" vào các tiêu chí hiện có, nâng cao độ chính xác trong phân loại.
- Làm rõ tính [chủ ý] đa sắc thái của VTGK 'làm': Phản biện và mở rộng các quan điểm trước đây, chứng minh rằng làm có thể kết hợp với các sự tình kết quả [+chủ ý] của bị thể, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về ngữ nghĩa của VTGK này trong tiếng Việt.
- Phân biệt KCGK và kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh: Một đóng góp lý thuyết tiên phong, thiết lập các tiêu chí rõ ràng để phân biệt hai loại kết cấu này trong tiếng Anh, điều mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện.
- Cung cấp phân tích đối chiếu định lượng và định tính toàn diện: Với 3058 ví dụ từ kho ngữ liệu BNC và ViWaC được phân tích bằng Sketch Engine và lọc thủ công triệt để, luận án cung cấp bức tranh chi tiết về tương đồng và khác biệt ngữ nghĩa-cú pháp.
- Đóng góp vào thực tiễn giảng dạy, học tập và dịch thuật ngôn ngữ: Giúp người học và người dạy ngôn ngữ tránh lỗi do khác biệt loại hình, và cung cấp tài liệu hữu ích cho việc dịch thuật chính xác hơn.
Những đóng góp này không chỉ làm phong phú thêm hệ thống kiến thức về KCGK mà còn thúc đẩy một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) nhỏ trong ngôn ngữ học đối chiếu và ngữ nghĩa học cú pháp, bằng cách cung cấp một khung phân tích chi tiết và có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn cho các hiện tượng nhân quả phức tạp. Luận án này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu ngữ dụng chuyên sâu của KCGK trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Nghiên cứu lịch sử và quá trình ngữ pháp hóa của các VTGK trong cả hai ngôn ngữ.
- Ứng dụng các phát hiện trong phát triển công nghệ ngôn ngữ (NLP) cho dịch máy và xử lý văn bản.
Với việc đối chiếu tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập), luận án có tính liên quan toàn cầu (global relevance) cao. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các lý thuyết loại hình học phổ quát về sự gây khiến, góp phần vào kho kiến thức quốc tế về cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa quan hệ nhân quả. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Gilquin (2008) và Lisa Aviatun Nahar (2014), luận án này không chỉ bổ sung một cặp ngôn ngữ đối chiếu mới mà còn đào sâu vào các khía cạnh ngữ nghĩa và cú pháp chưa được khám phá đầy đủ, đặc biệt là về tính [chủ ý] và cấu trúc hoán vị của bổ ngữ. Di sản của luận án này sẽ là một nền tảng vững chắc, với các kết quả đo lường được (measurable outcomes) trong việc cải thiện chất lượng giáo dục ngôn ngữ và nâng cao độ chính xác của các ứng dụng công nghệ ngôn ngữ trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thị Phương Thúy NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÁC KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ ĐỘNG TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH VÀ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thị Phương Thúy NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÁC KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ ĐỘNG TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH VÀ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu Mã số: 9229020.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Hồng Cổn Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt » là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, với sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Hồng Cổn. Công trình được tác giả nghiên cứu và hoàn thành tại Khoa Ngôn ngữ học ĐH Khoa học Xã hội và Nhân Văn. Các tài liệu tham khảo, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu công trình này được sử dụng đúng quy định, không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước.
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có công bố một số kết quả trên các tạp chí khoa học của ngành Ngôn ngữ trong nước và quốc tế. Kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công trình nghiên cứu của tác giả. Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là hoàn toàn đúng sự thật. Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Đỗ Thị Phương Thúy i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Quý Thầy cô Khoa Ngôn ngữ học, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN đã tạo cơ hội cho tôi được học tập, rèn luyện và tích lũy kiến thức, kỹ năng để thực hiện Luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. TS Nguyễn Hồng Cổn, người đã tận tình chỉ dẫn, theo dõi, chỉ bảo và luôn có sự phản hồi tỉ mỉ trong suốt thời gian qua, người đã đưa ra những lời khuyên bổ ích giúp tôi giải quyết được các vấn đề gặp phải trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án một cách tốt nhất. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Ban Lãnh đạo Khoa Cơ bản I, Bộ môn Ngoại ngữ nơi tôi công tác, đã tạo điều tình tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án, cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành cùng tôi trong suốt quãng đường học tập và nghiên cứu.
Sau cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt nhất đến toàn thể gia đình đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn, tiếp thêm sức mạnh để tôi có thể hoàn thành Luận án này. Mặc dù đã cố gắng hoàn thành một cách tốt nhất Luận án của mình, tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, tôi không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót. Kính mong Quý Thầy/Cô và bạn đọc góp ý để Luận án có chất lượng tốt hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn và chúc sức khỏe Quý Thầy/Cô và các bạn! Tác giả luận án Đỗ Thị Phương Thúy ii DANH MỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT 1 Adj Adjective 2 Ag Agent 3 BNBKT Bổ ngữ bị khiến thể: 4 BNKQ Bổ ngữ kết quả 5 C–V Chủ - Vị 6 CNKT Chủ ngữ khiến thể 7 ĐTGK Động từ gây khiến 8 Fo Force 9 Go Goal 10 KCGK Kết cấu gây khiến 11 N Noun 12 NN Ngôn ngữ 13 NNH Ngôn ngữ học 14 NP Noun phrase 15 Po Positioner 16 Pro Processed 17 Re Receiver 18 TC Teritium compationis 19 TTBB Tham thể bắt buộc 20 TTMR Tham thể mở rộng 21 Vinf Verb infinitive 22 VP Verb phrase 23 Vpp Past participle 24 VTGK Vị từ gây khiến 25 VTKQ Vị từ kết quả 26 VTTT Vị từ trung tâm iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có make 56 Bảng 2. Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của bị khiến thể trong KCGK có make. Các kiểu cấu trúc của KCGK có make. Hình thức của CNKT trong KCGK có make.
Ngôi của CNKT trong KCGK có make. Tính xác định của CNKT trong KCGK có make. Thể của VTGK make. Thì của VTGK make.
Hình thức của BNBKT trong KCGK có make. Ngôi của BNBKT trong KCGK có make. Tính xác định của BNBKT trong KCGK có make. Hình thức của BNKQ trong KCGK có make.
Đặc điểm chức năng của KCGK có make. Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có làm. Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của bị khiến thể trong KCGK có làm. Cấu trúc cú pháp của KCGK có làm.
Hình thức của CNKT trong KCGK chó làm. Ngôi của CNKT trong KCGK có làm. Tính xác định của CNKT trong KCGK có làm. Hình thức của BNBKT trong KCGK có làm.
Ngôi của BNBKT trong KCGK có làm. Tính xác định của BNBKT trong KCGK có làm. Hình thức của BNKQ trong KCGK có làm. Đặc điểm chức năng của KCGK có làm.
Đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa. Đối chiếu quan hệ ngữ nghĩa…………………………………………. Đối chiếu cấu trúc cú pháp……………………………………………. Đối chiếu hình thái cú pháp………………………………………….
Đối chiếu đặc điểm chức năng………………………………………… 209 iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. Lý do chọn đề tài.
Đối tượng và pha ̣m vi nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu:.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Ngữ liệu của luận án. Ý nghĩa của luận án. Bố cục của luận án.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu về kết cấu gây khiến trong tiếng Anh, tiếng Việt .2 Tình hình nghiên cứu kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt .1 Khái niệm kết cấu gây khiến và các vấn đề liên quan. Kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - CÚ PHÁP CỦA KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH.
Đặc điểm ngữ nghĩa. Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Ngữ nghĩa của sự tình gây khiến trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Ngữ nghĩa của sự tình kết quả trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE.
Quan hệ ngữ nghĩa trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Đặc điểm cú pháp. Cấu trúc cú pháp và các biến thể của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE .2 Đặc điểm hình thái cú pháp của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE.
ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - CÚ PHÁP CỦA KCGK CÓ VỊ TỪ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT. Đặc điểm ngữ nghĩa. Đặc điểm về cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Đặc điểm ngữ nghĩa của sự tình gây khiến trong kết cấu gây khiến có LÀM.
Đặc điểm ngữ nghĩa của sự tình kết quả trong kết cấu gây khiến có LÀM. Quan hệ ngữ nghĩa trong kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Đặc điểm cú pháp. Đặc điểm về cấu trúc cú pháp và các biến thể của kết cấu gây khiến có LÀM.
Đặc điểm hình thái cú pháp của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. SO SÁNH ĐỐI CHIẾU KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE VÀ VỊ TỪ LÀM. Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa.
Đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa. Đối chiếu quan hệ ngữ nghĩa. Đối chiếu đặc điểm cú pháp. Đối chiếu cấu trúc cú pháp.
Đối chiếu hình thái cú pháp. Đối chiếu đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến. 209 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 216 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
216 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Quan hệ nhân quả chi phối, giải thích hầu hết các hiện tượng trong thế giới khách quan bao gồm cả thế giới vật chất và thế giới tinh thần, phi hiện thực. Thông qua phương tiện ngôn ngữ, mối quan hệ nhân quả trên được thể hiện rõ ràng dưới những hình thức cấu trúc khác nhau. Xét ở góc độ cú pháp, quan hệ nhân quả được được thể hiện qua hai kiểu cấu trúc chính: (1) cấu trúc có 2 mệnh đề biểu hiện quan hệ nhân quả kết hợp với nhau theo quan hệ chính – phụ, thường được gọi là câu ghép nhân - quả; (2) cấu trúc có một hoặc hai vị từ biểu hiện biểu hiện quan hệ nhân quả, thường được gọi là kết cấu gây khiến (causative constructions) (KCGK) hoặc kết cấu kết quả (resultative constructions).
Cả hai kiểu cấu trúc này là những đề tài thú vị, được các nhà ngôn ngữ dành nhiều giấy mực nghiên cứu, đặc biệt là kiểu cấu trúc thứ hai, KCGK. Những phạm trù như: KCGK trực tiếp, KCGK gián tiếp, động từ gây khiến (ĐTGK) … được các tác giả nước ngoài khai thác rất kỹ, theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau: nghiên cứu theo hướng cú pháp từ vựng như các tác giả Jackendoff (1977), Hale and Keyser (1991), Goldberg (1995) hay ngữ nghĩa từ vựng như Levin và Hovav (1995); hướng loại hình học như Xolodovic (1979) và Nedjalkov (1988). So với tiếng Anh, trong tiếng Việt, số lượng các công trình nghiên cứu về KCGK chưa nhiều. Hầu hết các công trình này đều tập trung nghiên cứu theo hướng mô tả (Nguyễn Kim Thản, Hữu Huỳnh (1994), Hoàng Trọng Phiến (1980), Diệp Quang Ban (2004), Nguyễn Thị Quy (1995), Nguyễn Hồng Cổn (2018, 2020).
Chỉ có một số ít tác giả nghiên cứu vấn đề theo hướng đối chiếu như Nguyễn Thị Quy (1995) và Nguyễn Thị Thu Hương (2010). Một điều không thể phủ nhận khi nghiên cứu về KCGK là động từ gây khiến (ĐTGK) có vai trò quyết định trong kết cấu đó. Khi tham gia vào nòng cốt câu, ĐTGK giữ vai trò quyết định cái khung cho những tham tố có mặt trong kết cấu và do đó, chúng là nhân tố quyết định cấu tạo ngữ pháp của kết cấu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Phương Thúy (2024). Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-doi-chieu-make-tieng-anh-lam-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU). Thông tin tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu và hoạt động.
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Make vs. Làm - Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.