Luận án tiến sĩ: Ẩn dụ ý niệm về chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ

Luận án tiến sĩ phân tích ẩn dụ ý niệm về chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ. Nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức, giải mã cách truyền thông định hình dư luận.

Trường ĐH

Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies

Chuyên ngành

English Linguistics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ẩn Dụ Ý Niệm Chiến Tranh Việt Nam Trong Báo Chí Mỹ

Nghiên cứu này khám phá cách báo chí Mỹ sử dụng ẩn dụ khái niệm để miêu tả chiến tranh Việt Nam. Luận án tiến sĩ phân tích các bài báo của phóng viên chiến trường Mỹ xuất bản trong thời kỳ chiến tranh. Phương pháp nghiên cứu kết hợp khung phân tích ẩn dụ phê phán CMA của Charteris-Black và quan điểm đa cấp MLV của Kövecses. Mục tiêu chính là tìm hiểu ý thức hệ đằng sau các khái niệm ẩn dụ và làm rõ con đường tri nhận của quá trình ẩn dụ khái niệm hóa qua bốn cấp độ. Nghiên cứu điền vào hai khoảng trống trong lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận: thiếu nghiên cứu về khái niệm chiến tranh như miền đích và thiếu khung lý thuyết cân bằng giữa chiều hướng ngữ dụng và tri nhận.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Ẩn Dụ Chiến Tranh

Chiến tranh Việt Nam là sự kiện gây tranh cãi nhất thế kỷ 20. Báo chí Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức công chúng về cuộc chiến. Phóng viên chiến trường Mỹ sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để truyền tải trải nghiệm chiến tranh phức tạp. Nghiên cứu này tập trung vào góc nhìn của người trong cuộc - những phóng viên có kinh nghiệm thực tế tại chiến trường. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp giúp cân bằng phân tích định tính và định lượng.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu

Luận án phân tích các bài báo xuất bản trong thời kỳ chiến tranh để tìm ra các mẫu ẩn dụ ý niệm. Nghiên cứu xác định 25 ẩn dụ tổng quát và 105 ẩn dụ cụ thể. Hơn một nửa số ẩn dụ này chưa từng được đề cập trước đây. Ba yếu tố giải thích kết quả: phương pháp quy nạp, nguyên tắc bối cảnh gần nhất, và kinh nghiệm chiến tranh phong phú của phóng viên.

1.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới về cách ngôn ngữ định hình nhận thức về chiến tranh. Kết quả giúp hiểu rõ vai trò của báo chí trong việc xây dựng dư luận. Phương pháp phân tích có thể áp dụng cho các nghiên cứu về ẩn dụ khác. Luận án đóng góp vào lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận về khái niệm chiến tranh.

II. Khung Lý Thuyết Ẩn Dụ Ý Niệm Lakoff Và Johnson

Nền tảng lý thuyết dựa trên công trình của Lakoff và Johnson về ẩn dụ khái niệm. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm cho rằng con người suy nghĩ và hành động thông qua các cấu trúc ẩn dụ. Ẩn dụ không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà là cơ chế tư duy cơ bản. Nghiên cứu áp dụng khung phân tích ẩn dụ phê phán CMA để khám phá ý thức hệ ẩn sau ngôn ngữ. Quan điểm đa cấp MLV của Kövecses bổ sung chiều sâu phân tích qua bốn cấp độ tri nhận. Sự kết hợp hai khung lý thuyết tạo ra công cụ phân tích toàn diện.

2.1. Khái Niệm Miền Nguồn Miền Đích

Ẩn dụ khái niệm hóa hoạt động qua ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn thường là khái niệm cụ thể, dễ hiểu từ kinh nghiệm thân thể. Miền đích là khái niệm trừu tượng cần được làm rõ. Trong nghiên cứu này, chiến tranh Việt Nam là miền đích chính. Các miền nguồn bao gồm hành trình, trò chơi, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác. Quá trình ánh xạ giúp người đọc hiểu chiến tranh qua các khái niệm quen thuộc.

2.2. Phân Tích Ẩn Dụ Phê Phán CMA

Charteris-Black phát triển khung CMA để phân tích ẩn dụ trong bối cảnh chính trị xã hội. Phương pháp này kết hợp ba giai đoạn: nhận diện, diễn giải, và giải thích. Giai đoạn nhận diện xác định các biểu thức ẩn dụ trong văn bản. Giai đoạn diễn giải phân tích mối quan hệ giữa miền nguồn và miền đích. Giai đoạn giải thích khám phá động cơ ý thức hệ đằng sau lựa chọn ẩn dụ. Khung CMA đặc biệt hiệu quả trong phân tích ngôn ngữ báo chí.

2.3. Quan Điểm Đa Cấp MLV Của Kövecses

Kövecses đề xuất mô hình MLV với bốn cấp độ phân tích ẩn dụ. Cấp độ siêu lược đồ xem xét các cấu trúc hình ảnh cơ bản nhất. Cấp độ miền tập trung vào các lĩnh vực kinh nghiệm rộng. Cấp độ khung chi tiết hóa các tình huống cụ thể trong miền. Cấp độ không gian tâm lý phân tích quan điểm và góc nhìn. Mô hình MLV bổ sung chiều sâu tri nhận cho phân tích CMA.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ẩn Dụ Khái Niệm Hóa

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu gồm các bài báo của phóng viên chiến trường Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Phương pháp quy nạp được áp dụng để khám phá các mẫu ẩn dụ từ dữ liệu thực tế. Nguyên tắc bối cảnh gần nhất giúp xác định miền nguồn phù hợp nhất. Quá trình phân tích tuân theo ba bước của khung CMA. Kết quả được diễn giải qua bốn cấp độ của mô hình MLV. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của phân tích.

3.1. Thu Thập Và Lựa Chọn Dữ Liệu

Nguồn dữ liệu chính là các bài báo từ báo chí Mỹ thời kỳ chiến tranh. Tiêu chí lựa chọn tập trung vào bài viết của phóng viên chiến trường. Phóng viên này có trải nghiệm trực tiếp tại Việt Nam. Thời gian xuất bản phải trong giai đoạn chiến tranh diễn ra. Nội dung bài báo phải liên quan trực tiếp đến sự kiện chiến tranh. Việc lựa chọn cẩn thận đảm bảo tính đại diện của dữ liệu.

3.2. Quy Trình Phân Tích Ba Bước

Bước nhận diện xác định các biểu thức có khả năng là ẩn dụ. Phương pháp MIPVU được sử dụng để kiểm tra tính ẩn dụ. Bước diễn giải phân loại ẩn dụ theo miền nguồn và miền đích. Các ẩn dụ được nhóm thành các mẫu khái niệm rộng hơn. Bước giải thích khám phá động cơ và ý thức hệ. Phân tích bối cảnh lịch sử xã hội hỗ trợ việc giải thích. Quy trình ba bước đảm bảo tính hệ thống của nghiên cứu.

3.3. Áp Dụng Mô Hình Bốn Cấp Độ

Phân tích cấp độ siêu lược đồ xác định các cấu trúc hình ảnh cơ bản. Phân tích cấp độ miền nhóm các ẩn dụ theo lĩnh vực kinh nghiệm. Phân tích cấp độ khung chi tiết hóa các tình huống cụ thể. Phân tích cấp độ không gian tâm lý xem xét quan điểm người viết. Mỗi cấp độ cung cấp một lớp hiểu biết sâu hơn. Việc phân tích đa cấp tạo ra bức tranh toàn diện về ẩn dụ khái niệm hóa.

IV. Các Mẫu Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Trò Chơi

Nghiên cứu phát hiện nhiều mẫu ẩn dụ đa dạng cho chiến tranh Việt Nam. Một số khái niệm tồn tại xuyên suốt thời kỳ chiến tranh. Các khái niệm này bao gồm hành trình, kinh doanh, vật vô sinh, hiện tượng tự nhiên. Địa hình, cạnh tranh, nghệ thuật và chuyển động cũng là các ẩn dụ thường xuyên. Các khái niệm khác xuất hiện ở các thời điểm khác nhau. Ví dụ: lực lượng, phá hủy, thực vật, con người, trò chơi, nguy hiểm. Niềm tin, nhiệm vụ, xây dựng, động vật, săn bắn cũng được sử dụng. Các ẩn dụ về ngăn chặn, việc khó chịu, công việc nội bộ xuất hiện thêm. Bệnh tật, sinh vật sống, và điều trị y tế là các khái niệm bổ sung.

4.1. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Hành Trình

Hành trình là một trong những ẩn dụ phổ biến nhất cho chiến tranh. Chiến tranh được miêu tả như một chuyến đi có điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Quá trình chiến tranh được xem như các giai đoạn trên đường đi. Tiến bộ trong chiến tranh tương ứng với việc di chuyển về phía trước. Khó khăn trong chiến tranh giống như chướng ngại vật trên đường. Mục tiêu chiến tranh là điểm đến cần đạt được. Ẩn dụ này giúp người đọc hiểu chiến tranh như một quá trình có hướng đi.

4.2. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Kinh Doanh

Chiến tranh thường được khái niệm hóa qua lăng kính kinh doanh. Chi phí chiến tranh được tính toán như giao dịch thương mại. Lợi ích quân sự được xem như lợi nhuận kinh doanh. Chiến lược chiến tranh giống như kế hoạch kinh doanh. Đầu tư vào chiến tranh tương tự đầu tư vào doanh nghiệp. Thua lỗ trong chiến tranh được miêu tả như phá sản. Ẩn dụ này phản ánh tư duy thực dụng của người Mỹ về chiến tranh.

4.3. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Trò Chơi Cạnh Tranh

Chiến tranh được miêu tả như một trò chơi hoặc cuộc thi đấu. Các bên tham chiến là đội chơi hoặc đối thủ cạnh tranh. Chiến thắng tương đương với việc thắng trò chơi. Chiến thuật giống như các nước đi trong trò chơi. Quy tắc giao tranh được xem như luật chơi. Điểm số trong trò chơi tương ứng với thương vong và chiến quả. Ẩn dụ này có thể làm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của chiến tranh.

V. Động Lực Ý Thức Hệ Trong Ẩn Dụ Báo Chí Mỹ

Phân tích ẩn dụ phê phán tiết lộ các động cơ ý thức hệ đằng sau lựa chọn ngôn ngữ. Phóng viên Mỹ sử dụng ẩn dụ để định hình nhận thức về chiến tranh. Một số ẩn dụ hợp lý hóa sự can thiệp quân sự của Mỹ. Các ẩn dụ khác phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng về chiến tranh. Kinh nghiệm trực tiếp tại chiến trường ảnh hưởng đến lựa chọn ẩn dụ. Phóng viên tạo ra các ẩn dụ mới để truyền tải trải nghiệm độc đáo. Bối cảnh chính trị xã hội của Mỹ thời kỳ đó cũng định hình ngôn ngữ ẩn dụ. Sự thay đổi trong ẩn dụ phản ánh sự thay đổi trong dư luận.

5.1. Ẩn Dụ Hợp Lý Hóa Can Thiệp

Một số ẩn dụ biện minh cho sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Việt Nam. Ẩn dụ về nhiệm vụ và trách nhiệm nhấn mạnh vai trò của Mỹ. Chiến tranh được miêu tả như cuộc chiến chống lại mối đe dọa. Ẩn dụ về ngăn chặn phản ánh lý thuyết domino. Việt Nam được xem như tiền tuyến chống chủ nghĩa cộng sản. Các ẩn dụ này phục vụ mục đích chính trị của chính phủ Mỹ. Chúng tạo ra sự đồng thuận trong công chúng về chiến tranh.

5.2. Ẩn Dụ Phản Ánh Hoài Nghi

Theo thời gian, các ẩn dụ phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng. Chiến tranh được miêu tả như bệnh tật hoặc thảm họa. Ẩn dụ về sự phá hủy và tàn phá xuất hiện nhiều hơn. Chiến tranh được xem như vấn đề không có lời giải. Các ẩn dụ tiêu cực phản ánh thất vọng của công chúng. Phóng viên sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ sự phản đối chiến tranh. Sự thay đổi này cho thấy vai trò của báo chí trong việc định hình dư luận.

5.3. Ảnh Hưởng Của Kinh Nghiệm Chiến Trường

Trải nghiệm trực tiếp tạo ra các ẩn dụ độc đáo và sinh động. Phóng viên chiến trường mô tả chiến tranh với chi tiết cụ thể. Các ẩn dụ dựa trên quan sát thực tế tại Việt Nam. Kinh nghiệm cá nhân ảnh hưởng đến cách khái niệm hóa chiến tranh. Nhiều ẩn dụ mới xuất hiện từ góc nhìn người trong cuộc. Điều này giải thích tại sao hơn một nửa ẩn dụ chưa được đề cập trước đây. Sự phong phú của ẩn dụ phản ánh độ phức tạp của chiến tranh.

VI. Đóng Góp Và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ

Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Việc áp dụng khung tích hợp CMA và MLV mở ra hướng nghiên cứu mới. Phương pháp này cân bằng tốt giữa phân tích ngữ dụng và tri nhận. Nghiên cứu điền vào khoảng trống về khái niệm chiến tranh như miền đích. Kết quả cho thấy sự đa dạng và phức tạp của ẩn dụ chiến tranh. Việc phát hiện nhiều ẩn dụ mới mở rộng hiểu biết về khái niệm hóa chiến tranh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho vai trò của kinh nghiệm trong tạo ẩn dụ. Phương pháp có thể áp dụng cho các nghiên cứu về ẩn dụ khác.

6.1. Đóng Góp Lý Thuyết Ngôn Ngữ Học

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết ẩn dụ khái niệm của Lakoff và Johnson. Khung tích hợp CMA-MLV cung cấp công cụ phân tích toàn diện. Việc kết hợp hai mô hình tạo ra sự cân bằng giữa các chiều hướng. Nghiên cứu chứng minh hiệu quả của phương pháp quy nạp. Nguyên tắc bối cảnh gần nhất được xác nhận qua dữ liệu thực tế. Kết quả bổ sung vào kho tàng kiến thức về ẩn dụ chiến tranh.

6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Phân Tích

Phương pháp nghiên cứu có thể áp dụng cho phân tích báo chí hiện đại. Khung phân tích giúp hiểu rõ vai trò của ngôn ngữ trong định hình dư luận. Kết quả hữu ích cho giáo dục truyền thông và nhận thức phê phán. Nghiên cứu cung cấp công cụ để phân tích ngôn ngữ chính trị. Phương pháp có thể mở rộng cho các sự kiện lịch sử khác. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất đa dạng và phong phú.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. So sánh ẩn dụ chiến tranh giữa các quốc gia khác nhau là một hướng tiềm năng. Phân tích sự thay đổi ẩn dụ theo thời gian cần được mở rộng. Nghiên cứu về ảnh hưởng của ẩn dụ đến dư luận cần được tiếp tục. Áp dụng khung phân tích cho các loại văn bản khác là hướng đi mới. Nghiên cứu liên ngành kết hợp ngôn ngữ học và lịch sử cũng đáng quan tâm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ anh: The conceptual metaphor of the Vietnam war in American press = Ẩn dụ ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ (Phần 1)

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THE CONCEPTUAL METAPHOR OF THE VIETNAM WAR IN AMERICAN PRESS (An du ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201.01 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics HANOI - 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES THE CONCEPTUAL METAPHOR OF THE VIETNAM WAR IN AMERICAN PRESS (An du ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201.01 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics Supervisors : Prof. NGUYEN HOA Dr. HUYNH ANH TUAN HANOI - 2024 STATEMENT OF AUTHORSHIP I, the undersigned, hereby confirm that the thesis entitled “The conceptual metaphor of the Vietnam War in American press” is my own work. To the best of my knowledge, the thesis contains no work previously published or written by another person, except where due reference is made.

Signature NGUYEN THI NGOC TRANG ACKNOWLEDGEMENTS Doing PhD is the hardest work I have done so far. Hence, when the last stage of the PhD journey is closing, more than ever I would like to express my heartfelt gratitude to all the people supporting me for all these years. First and foremost, I owe my deepest gratitude to Prof. Nguyén Hoa and Dr.

Huynh Anh Tuan, my supervisors, who were there for me every step of the way, inspiring me to move forward persistently and kindly guiding me through challenging turning points towards the destination. I feel blessed to have grown up with their dedication to work, intellectual generosity and warm manner. I am also deeply grateful to Assoc. Lê Hùng Tiến, Dr.

Lê Thị Giao Chi, Assoc. Tran Văn Phước, Assoc. Nguyễn Thu Hanh, Assoc. Hoang Tuyét Minh, Dr.

Nguyễn Thị Minh Tâm, Assoc. Phạm Thị Hồng Nhung, Assoc. Trần Bá Tiến, Dr. Nguyễn Trọng Du, Assoc.

Phan Văn Hoà, Prof. Nguyễn Quang, Dr. Nguyễn Thị Hương Lan, Assoc. Nguyễn Thị Thu Hiền, Assoc.

Phan Văn Qué and Assoc. Nguyễn Tat Thắng, who gave me insightful comments and invaluable ideas to develop my research from the beginning of my journey. My sincere thanks go to the Ministry of National Defense, my workplace — Military Technical Academy (MTA) and Unit 871 who have sponsored and enabled me to pursue my dream to become a PhD. I will never forget the continuous support and encouragement from all my colleagues at MTA throughout this journey.

My in- depth appreciation is also due to all my friends for their care, especially to my closest friend Ta Thanh Binh whose motivation and constructive feedback are forever a part of the study. I would like to save my final and special thanks for my family: my beloved parents whose hard work paved the way for me to receive a quality education, my sweet brother who always fills me with great joy, my adored husband and my dear daughters whose immense love, empathy and patience have given me strength to overcome upheavals with a full heart. ii ABSTRACT The Vietnam War is one of the most dreadful and controversial events in the human history in the 20" century. This study attempts to investigate the dynamic and critical metaphorical conceptualization of the war from the perspectives of the insiders — American war correspondents- through an evaluation of the conceptual metaphors used in their articles published during the wartime.

Methodologically, the current study applies a proposed integrated framework of Critical Metaphor Analysis - CMA (Charteris-Black, 2004) and Multi-level View of conceptual metaphor — MLV (Kévecses, 2017a) in order to gain deeper insights into ideologies motivating metaphorical concepts for the war as well as to elucidate the cognitive pathway of metaphorical conceptualization via four levels. The mixed-methods approach adopted aims to fill two gaps in metaphor study: insufficient research into the war concept as the target domain and a framework with optimal balance of pragmatic and cognitive dimensions. The study yields some notable results. Firstly, it reveals the persistence of certain concepts commonly associated with the Vietnam War during the wartime (a journey, business, a non-living thing, a natural phenomenon, terrain, competition, art, movement) and other emerging concepts at different times (force, destruction, a plant, a human, a game, a danger, a belief, a duty, a construction, an animal, hunting, containment, an unpleasant thing, a domestic affair, a disease, a living being, healthcare treatment).

Interestingly, more than half of the 25 generic and 105 specific metaphors present in the data are not mentioned before, which can be accounted for by three factors: the employment of inductive approach and the closest background principle as well as the correspondents’ ample war experiences generating metaphors. These findings of the source domains for the war substantiate the effectiveness of three proposed principles of domain formulation in the study, namely a balance between synchronic and diachronic views, context-based domain formulation and the closest background principle. Secondly, the employment of four conceptual levels (image schema, domain, frame, mental space) enables the identification of source domains with greater reliability and allows the dynamic process of metaphorical conceptualization to be clearly demonstrated from embodied cognition at image schema to metaphorical meaning in discourse at mental space. The outcomes justify a suggested procedure with four steps to assist the verification of these four conceptual layers.

Thirdly, the examination of ideologies motivating the metaphors found in the data indicates that almost all the correspondents’ viewpoints on the war are close to the anti-war position with the mental images of devastating and uncontrollable war, inescapable victims, exhausting competition, merciless grinding machine, etc. Based on the comparison with the previous studies, the current research acknowledges that the understanding of ideologies can vary depending on the researcher’s experiences and discourse contexts. Finally, the proposed MLV- CMA framework clarifies the relationship between ideologies and conceptual levels, in which ideologies are embedded in all four conceptual levels and systematically develop with increasing specificity from image schema to domain, frame and mental space. 11 TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.

St SH HH HH HH HH HH HH HH HH li `. 1H ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS.- Úc neHHhe vill LIST OF TABLES 11057. ix LIST OF FIGURES 11157. G1112 * SH HH H* HH HH TH HH nhe 1 1.

Rationale for the r€S€aTCHh.- 2G 1 9 2111911211 9111 1 91111 nh ng nu ng ng 1 1. Research aim, objectives and questions .c:cccccccssceessesseeeeseeeseeeeeeeseeesseeeseeenss 5 IENS vo. About the use of the term "the Vietnam WaF””. csstss vn ng rrkg 9 1.

THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW II 2. Conceptual metaphor th€OTV. Classical metaphor versus conceptual metaphorr. Premise of conceptual metaphor theory.

Classification of conceptual metaphor. Criticisms on conceptual metaphor theory. Response to Conceptual Metaphor Theory: Discourse approaches to metaphor 0 7. Critical Metaphor AnaÌy§1S.- --- -- c2 Sc 133132111931 31911 191111 11 81 111 g1 ng ru 28 2.

Metaphor at the junction of semantics, cognition and pragmatics. Metaphor and Critical Discourse Analysis. Theoretical framework of Critical Metaphor AnalySIs. Adaption to Critical Metaphor Analysis theoretical framework.

Multi-level View of conceptual metapphOT.- --- ¿+ sseeseesereeres 34 iv "h3 oan. Four levels in Multi-level View of conceptual metaphor. ecececccccsccessceseceesecesseeesececeesseeeeeceseeceseceseeceseceseeeeseeeseeeeseeseeeeseees 37 PW cNucZaaađađiŨ. Performance of four conceptual levels in conceptual metaphor.

Integrated framework of Critical Metaphor Analysis and Multi-level View of Conceptual metaphor. Previous studies on the conceptual metaphor Of War. Methodology of war metaphor sfudÌ1S.- Q S- SS se 65 E0 vn ae. Philosophical grounds of the studyy.

Data collection procedures .- --- ng ngàng Hàng Hết 72 3. Integrated analytical framework of CMA-MLV. Adaptions to Critical Metaphor Analysis analytical framework. Tenets of the CMA-MLV analytical framework.

Constructive steps in quantitative añnaÏYS1S.c- 2c St S+ si sireierrke 94 3. nh HH HH HH Hà HH Hà Hà Hà Hà Hà Hàn rệt 96 3. FINDINGS AND DISCUSSION. Dominant conceptual metaphors for the Vietnam War.

Findings of dominant conceptual metaphors for the Vietnam War. Conceptual metaphors for the Vietnam War. The most frequent conceptual metaphors for the Vietnam Wat. Discussion of the findings.

Metaphorical construction and underlying 1deolog1es. Findings of metaphorical construction and underlying ideologies. THE VIETNAM WARIS A JOURNEY 1. THE VIETNAM WAR IS BUSINESS.

THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING. THE VIETNAM WAR IS A NATURAL PHENOMENON. THE VIETNAM WAR IS TERRAIN uu. THE VIETNAM WAR IS COMPETITION 1.

THE VIETNAM WAR IS ART oo. THE VIETNAM WAR IS MOVEMENTT. Discussion of the findings. - - cv ngàng Hàng rệt 180 4.

Metaphorical construction in Multi-level View framework. Underlying ideologies in metaphor choice for the Vietnam War. Summary of the Study. Dominant conceptual metaphors for the Vietnam Wat.

Metaphorical construction in MLV framework and underlying ideologies .-- s + 11T HH ngàng nành 193 5. Limitations and recommendations for future research.- --- -‹--«++s<++ 195 LIST OF RESEARCHER’S ARTICLES RELATED TO THE THESIS. Summary of the Vietnam WAF. - c Sc 1n vn gheI APPENDIX B.

Typical texts containing linguistic metaphorical expressions. Generic metaphors, specific metaphors, metaphor keywords and TESONANCE INGICALIONS NA. XIX APPENDIX D: Pre-existing metaphors for War .cccccccesseeseesseeteeseeeseeseeeeenes XXIV APPENDIX E. Report on the member checking.----s + s+++ss>++ss++s+2 XXVI APPENDIX F.

Articles in the đafaSe€f.2232 2 33 ngay Cll vil ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS Abbreviations Conceptual Metaphor Theory CMT Critical Discourse Analysis CDA Critical Metaphor Analysis CMA Domain DM Frame FM Image Schema IS Mental Space MS Metaphor identification procedure MIP Metaphor identification procedure VU University Amsterdam MIPVU Multi-level View of Conceptual Metaphor MLV The Contemporary Theory of Metaphor CTM The New York Times NYT Conventions - Metaphor keywords in texts are written in bold. - Only mapping at domain level is capitalized, mappings at other levels (image schema, frame, mental space) are written in lower case to avoid visual discomfort. vill LIST OF TABLES Table 2. A partial list of image schemas (Evans & Green, 2006).

Studies using WAR for other target OIma1nS.-- 5-5552 s+es+c+eeseeseesees 50 Table 2. Summary of source domains for WAR as the target domaIn. Working definitions of the key f€rrms.-- --- 52 52+ SE + *+E+eErerrerrrrrrrrrrrree 63 Table 3. Summary of adapted version of MIP and MIPVUŨ.

Example of conceptual metaphors, source domains and resonance. Sample typical texts for the source domain of GAME. Sample typical texts for the source domain of GAME (positive pattern). Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A JOURNEY.

Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A JOURNEY. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS BUSINESS. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS BUSINESS. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING 120 Table 4.

Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING ¬. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A NATURAL I3s050I9)/75)19)) 5. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A NATURAL PHENOMENON TTT. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS TERRAIN.

Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS TERRAIN. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS COMPETITION. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS COMPETITION. Specific metaphors for THE VIETNAM WARIS ARÍT.

Cross-domain mapping of THE VIETNAM WARIS ART. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS MOVEMENT. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS MOVEMENT. Comparing the found metaphors in the study with previous results.

Three principles of formulating source domaIn. --- ¿+55 5s++s>+x>+x>+ 143 1X LIST OF FIGURES Figure 2. Schematicity hierarchy for four conceptual structures. Location of the lexical concept KNUCKLE in a hierarchy of domain complexity.

The phrase mental exercise evokes THE MIND IS A BODY. Mappings on the same level (KGvecses, 207).---ccscc+csss2 44 Figure 2. Levels of schematicity and methods of metaphor research (Kövecses, 2020, 9. The integrated conceptual framework of Critical Metaphor Analysis and Multi-level View of Metaphor (CMA and MLV).

Visual model for research procedUT€S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích ẩn dụ ý niệm về chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ. Nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức, giải mã cách truyền thông định hình dư luận.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter