Luận án: Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ - Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN
Luận án tiến sĩ phân tích ẩn dụ ý niệm về chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ. Nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức, giải mã cách truyền thông định hình dư luận.
Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ẩn Dụ Ý Niệm Chiến Tranh Việt Nam Trong Báo Chí Mỹ
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Trang
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ẩn Dụ Ý Niệm Chiến Tranh Việt Nam Trong Báo Chí Mỹ
Nghiên cứu này khám phá cách báo chí Mỹ sử dụng ẩn dụ khái niệm để miêu tả chiến tranh Việt Nam. Luận án tiến sĩ phân tích các bài báo của phóng viên chiến trường Mỹ xuất bản trong thời kỳ chiến tranh. Phương pháp nghiên cứu kết hợp khung phân tích ẩn dụ phê phán CMA của Charteris-Black và quan điểm đa cấp MLV của Kövecses. Mục tiêu chính là tìm hiểu ý thức hệ đằng sau các khái niệm ẩn dụ và làm rõ con đường tri nhận của quá trình ẩn dụ khái niệm hóa qua bốn cấp độ. Nghiên cứu điền vào hai khoảng trống trong lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận: thiếu nghiên cứu về khái niệm chiến tranh như miền đích và thiếu khung lý thuyết cân bằng giữa chiều hướng ngữ dụng và tri nhận.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Ẩn Dụ Chiến Tranh
Chiến tranh Việt Nam là sự kiện gây tranh cãi nhất thế kỷ 20. Báo chí Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức công chúng về cuộc chiến. Phóng viên chiến trường Mỹ sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để truyền tải trải nghiệm chiến tranh phức tạp. Nghiên cứu này tập trung vào góc nhìn của người trong cuộc - những phóng viên có kinh nghiệm thực tế tại chiến trường. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp giúp cân bằng phân tích định tính và định lượng.
1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu
Luận án phân tích các bài báo xuất bản trong thời kỳ chiến tranh để tìm ra các mẫu ẩn dụ ý niệm. Nghiên cứu xác định 25 ẩn dụ tổng quát và 105 ẩn dụ cụ thể. Hơn một nửa số ẩn dụ này chưa từng được đề cập trước đây. Ba yếu tố giải thích kết quả: phương pháp quy nạp, nguyên tắc bối cảnh gần nhất, và kinh nghiệm chiến tranh phong phú của phóng viên.
1.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu
Nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới về cách ngôn ngữ định hình nhận thức về chiến tranh. Kết quả giúp hiểu rõ vai trò của báo chí trong việc xây dựng dư luận. Phương pháp phân tích có thể áp dụng cho các nghiên cứu về ẩn dụ khác. Luận án đóng góp vào lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận về khái niệm chiến tranh.
II. Khung Lý Thuyết Ẩn Dụ Ý Niệm Lakoff Và Johnson
Nền tảng lý thuyết dựa trên công trình của Lakoff và Johnson về ẩn dụ khái niệm. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm cho rằng con người suy nghĩ và hành động thông qua các cấu trúc ẩn dụ. Ẩn dụ không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà là cơ chế tư duy cơ bản. Nghiên cứu áp dụng khung phân tích ẩn dụ phê phán CMA để khám phá ý thức hệ ẩn sau ngôn ngữ. Quan điểm đa cấp MLV của Kövecses bổ sung chiều sâu phân tích qua bốn cấp độ tri nhận. Sự kết hợp hai khung lý thuyết tạo ra công cụ phân tích toàn diện.
2.1. Khái Niệm Miền Nguồn Miền Đích
Ẩn dụ khái niệm hóa hoạt động qua ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn thường là khái niệm cụ thể, dễ hiểu từ kinh nghiệm thân thể. Miền đích là khái niệm trừu tượng cần được làm rõ. Trong nghiên cứu này, chiến tranh Việt Nam là miền đích chính. Các miền nguồn bao gồm hành trình, trò chơi, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác. Quá trình ánh xạ giúp người đọc hiểu chiến tranh qua các khái niệm quen thuộc.
2.2. Phân Tích Ẩn Dụ Phê Phán CMA
Charteris-Black phát triển khung CMA để phân tích ẩn dụ trong bối cảnh chính trị xã hội. Phương pháp này kết hợp ba giai đoạn: nhận diện, diễn giải, và giải thích. Giai đoạn nhận diện xác định các biểu thức ẩn dụ trong văn bản. Giai đoạn diễn giải phân tích mối quan hệ giữa miền nguồn và miền đích. Giai đoạn giải thích khám phá động cơ ý thức hệ đằng sau lựa chọn ẩn dụ. Khung CMA đặc biệt hiệu quả trong phân tích ngôn ngữ báo chí.
2.3. Quan Điểm Đa Cấp MLV Của Kövecses
Kövecses đề xuất mô hình MLV với bốn cấp độ phân tích ẩn dụ. Cấp độ siêu lược đồ xem xét các cấu trúc hình ảnh cơ bản nhất. Cấp độ miền tập trung vào các lĩnh vực kinh nghiệm rộng. Cấp độ khung chi tiết hóa các tình huống cụ thể trong miền. Cấp độ không gian tâm lý phân tích quan điểm và góc nhìn. Mô hình MLV bổ sung chiều sâu tri nhận cho phân tích CMA.
III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ẩn Dụ Khái Niệm Hóa
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu gồm các bài báo của phóng viên chiến trường Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Phương pháp quy nạp được áp dụng để khám phá các mẫu ẩn dụ từ dữ liệu thực tế. Nguyên tắc bối cảnh gần nhất giúp xác định miền nguồn phù hợp nhất. Quá trình phân tích tuân theo ba bước của khung CMA. Kết quả được diễn giải qua bốn cấp độ của mô hình MLV. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của phân tích.
3.1. Thu Thập Và Lựa Chọn Dữ Liệu
Nguồn dữ liệu chính là các bài báo từ báo chí Mỹ thời kỳ chiến tranh. Tiêu chí lựa chọn tập trung vào bài viết của phóng viên chiến trường. Phóng viên này có trải nghiệm trực tiếp tại Việt Nam. Thời gian xuất bản phải trong giai đoạn chiến tranh diễn ra. Nội dung bài báo phải liên quan trực tiếp đến sự kiện chiến tranh. Việc lựa chọn cẩn thận đảm bảo tính đại diện của dữ liệu.
3.2. Quy Trình Phân Tích Ba Bước
Bước nhận diện xác định các biểu thức có khả năng là ẩn dụ. Phương pháp MIPVU được sử dụng để kiểm tra tính ẩn dụ. Bước diễn giải phân loại ẩn dụ theo miền nguồn và miền đích. Các ẩn dụ được nhóm thành các mẫu khái niệm rộng hơn. Bước giải thích khám phá động cơ và ý thức hệ. Phân tích bối cảnh lịch sử xã hội hỗ trợ việc giải thích. Quy trình ba bước đảm bảo tính hệ thống của nghiên cứu.
3.3. Áp Dụng Mô Hình Bốn Cấp Độ
Phân tích cấp độ siêu lược đồ xác định các cấu trúc hình ảnh cơ bản. Phân tích cấp độ miền nhóm các ẩn dụ theo lĩnh vực kinh nghiệm. Phân tích cấp độ khung chi tiết hóa các tình huống cụ thể. Phân tích cấp độ không gian tâm lý xem xét quan điểm người viết. Mỗi cấp độ cung cấp một lớp hiểu biết sâu hơn. Việc phân tích đa cấp tạo ra bức tranh toàn diện về ẩn dụ khái niệm hóa.
IV. Các Mẫu Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Trò Chơi
Nghiên cứu phát hiện nhiều mẫu ẩn dụ đa dạng cho chiến tranh Việt Nam. Một số khái niệm tồn tại xuyên suốt thời kỳ chiến tranh. Các khái niệm này bao gồm hành trình, kinh doanh, vật vô sinh, hiện tượng tự nhiên. Địa hình, cạnh tranh, nghệ thuật và chuyển động cũng là các ẩn dụ thường xuyên. Các khái niệm khác xuất hiện ở các thời điểm khác nhau. Ví dụ: lực lượng, phá hủy, thực vật, con người, trò chơi, nguy hiểm. Niềm tin, nhiệm vụ, xây dựng, động vật, săn bắn cũng được sử dụng. Các ẩn dụ về ngăn chặn, việc khó chịu, công việc nội bộ xuất hiện thêm. Bệnh tật, sinh vật sống, và điều trị y tế là các khái niệm bổ sung.
4.1. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Hành Trình
Hành trình là một trong những ẩn dụ phổ biến nhất cho chiến tranh. Chiến tranh được miêu tả như một chuyến đi có điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Quá trình chiến tranh được xem như các giai đoạn trên đường đi. Tiến bộ trong chiến tranh tương ứng với việc di chuyển về phía trước. Khó khăn trong chiến tranh giống như chướng ngại vật trên đường. Mục tiêu chiến tranh là điểm đến cần đạt được. Ẩn dụ này giúp người đọc hiểu chiến tranh như một quá trình có hướng đi.
4.2. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Kinh Doanh
Chiến tranh thường được khái niệm hóa qua lăng kính kinh doanh. Chi phí chiến tranh được tính toán như giao dịch thương mại. Lợi ích quân sự được xem như lợi nhuận kinh doanh. Chiến lược chiến tranh giống như kế hoạch kinh doanh. Đầu tư vào chiến tranh tương tự đầu tư vào doanh nghiệp. Thua lỗ trong chiến tranh được miêu tả như phá sản. Ẩn dụ này phản ánh tư duy thực dụng của người Mỹ về chiến tranh.
4.3. Ẩn Dụ Chiến Tranh Là Trò Chơi Cạnh Tranh
Chiến tranh được miêu tả như một trò chơi hoặc cuộc thi đấu. Các bên tham chiến là đội chơi hoặc đối thủ cạnh tranh. Chiến thắng tương đương với việc thắng trò chơi. Chiến thuật giống như các nước đi trong trò chơi. Quy tắc giao tranh được xem như luật chơi. Điểm số trong trò chơi tương ứng với thương vong và chiến quả. Ẩn dụ này có thể làm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của chiến tranh.
V. Động Lực Ý Thức Hệ Trong Ẩn Dụ Báo Chí Mỹ
Phân tích ẩn dụ phê phán tiết lộ các động cơ ý thức hệ đằng sau lựa chọn ngôn ngữ. Phóng viên Mỹ sử dụng ẩn dụ để định hình nhận thức về chiến tranh. Một số ẩn dụ hợp lý hóa sự can thiệp quân sự của Mỹ. Các ẩn dụ khác phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng về chiến tranh. Kinh nghiệm trực tiếp tại chiến trường ảnh hưởng đến lựa chọn ẩn dụ. Phóng viên tạo ra các ẩn dụ mới để truyền tải trải nghiệm độc đáo. Bối cảnh chính trị xã hội của Mỹ thời kỳ đó cũng định hình ngôn ngữ ẩn dụ. Sự thay đổi trong ẩn dụ phản ánh sự thay đổi trong dư luận.
5.1. Ẩn Dụ Hợp Lý Hóa Can Thiệp
Một số ẩn dụ biện minh cho sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Việt Nam. Ẩn dụ về nhiệm vụ và trách nhiệm nhấn mạnh vai trò của Mỹ. Chiến tranh được miêu tả như cuộc chiến chống lại mối đe dọa. Ẩn dụ về ngăn chặn phản ánh lý thuyết domino. Việt Nam được xem như tiền tuyến chống chủ nghĩa cộng sản. Các ẩn dụ này phục vụ mục đích chính trị của chính phủ Mỹ. Chúng tạo ra sự đồng thuận trong công chúng về chiến tranh.
5.2. Ẩn Dụ Phản Ánh Hoài Nghi
Theo thời gian, các ẩn dụ phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng. Chiến tranh được miêu tả như bệnh tật hoặc thảm họa. Ẩn dụ về sự phá hủy và tàn phá xuất hiện nhiều hơn. Chiến tranh được xem như vấn đề không có lời giải. Các ẩn dụ tiêu cực phản ánh thất vọng của công chúng. Phóng viên sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ sự phản đối chiến tranh. Sự thay đổi này cho thấy vai trò của báo chí trong việc định hình dư luận.
5.3. Ảnh Hưởng Của Kinh Nghiệm Chiến Trường
Trải nghiệm trực tiếp tạo ra các ẩn dụ độc đáo và sinh động. Phóng viên chiến trường mô tả chiến tranh với chi tiết cụ thể. Các ẩn dụ dựa trên quan sát thực tế tại Việt Nam. Kinh nghiệm cá nhân ảnh hưởng đến cách khái niệm hóa chiến tranh. Nhiều ẩn dụ mới xuất hiện từ góc nhìn người trong cuộc. Điều này giải thích tại sao hơn một nửa ẩn dụ chưa được đề cập trước đây. Sự phong phú của ẩn dụ phản ánh độ phức tạp của chiến tranh.
VI. Đóng Góp Và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ
Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Việc áp dụng khung tích hợp CMA và MLV mở ra hướng nghiên cứu mới. Phương pháp này cân bằng tốt giữa phân tích ngữ dụng và tri nhận. Nghiên cứu điền vào khoảng trống về khái niệm chiến tranh như miền đích. Kết quả cho thấy sự đa dạng và phức tạp của ẩn dụ chiến tranh. Việc phát hiện nhiều ẩn dụ mới mở rộng hiểu biết về khái niệm hóa chiến tranh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho vai trò của kinh nghiệm trong tạo ẩn dụ. Phương pháp có thể áp dụng cho các nghiên cứu về ẩn dụ khác.
6.1. Đóng Góp Lý Thuyết Ngôn Ngữ Học
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết ẩn dụ khái niệm của Lakoff và Johnson. Khung tích hợp CMA-MLV cung cấp công cụ phân tích toàn diện. Việc kết hợp hai mô hình tạo ra sự cân bằng giữa các chiều hướng. Nghiên cứu chứng minh hiệu quả của phương pháp quy nạp. Nguyên tắc bối cảnh gần nhất được xác nhận qua dữ liệu thực tế. Kết quả bổ sung vào kho tàng kiến thức về ẩn dụ chiến tranh.
6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Phân Tích
Phương pháp nghiên cứu có thể áp dụng cho phân tích báo chí hiện đại. Khung phân tích giúp hiểu rõ vai trò của ngôn ngữ trong định hình dư luận. Kết quả hữu ích cho giáo dục truyền thông và nhận thức phê phán. Nghiên cứu cung cấp công cụ để phân tích ngôn ngữ chính trị. Phương pháp có thể mở rộng cho các sự kiện lịch sử khác. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất đa dạng và phong phú.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. So sánh ẩn dụ chiến tranh giữa các quốc gia khác nhau là một hướng tiềm năng. Phân tích sự thay đổi ẩn dụ theo thời gian cần được mở rộng. Nghiên cứu về ảnh hưởng của ẩn dụ đến dư luận cần được tiếp tục. Áp dụng khung phân tích cho các loại văn bản khác là hướng đi mới. Nghiên cứu liên ngành kết hợp ngôn ngữ học và lịch sử cũng đáng quan tâm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "The Conceptual Metaphor of the Vietnam War in American Press" (Ẩn dụ ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Trang thực hiện năm 2024 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Hòa và TS. Huỳnh Anh Tuấn, là công trình tiên phong tiếp cận cuộc chiến tranh Việt Nam qua lăng kính Ngôn ngữ học tri nhận kết hợp Phân tích diễn ngôn phê phán. Chiến tranh Việt Nam (1954–1975) là một trong những sự kiện bi thảm và gây tranh cãi nhất thế kỷ XX, cướp đi sinh mạng của khoảng 2 triệu người Việt Nam và hơn 60.000 lính Mỹ (Simons, 1997, tr. 229-230). Trong khi hầu hết các công trình ngôn ngữ học trước đây chỉ tiếp cận CHIẾN TRANH như một miền nguồn (source domain) để cấu trúc hóa các khái niệm trừu tượng khác (như dịch bệnh, kinh tế, chính trị), luận án này đã giải quyết một khoảng trống học thuật căn bản: xác lập CHIẾN TRANH VIỆT NAM như một miền đích (target domain) độc lập để giải mã tiến trình tri nhận và hệ tư tưởng của các phóng viên chiến trường Mỹ.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ DỮ LIỆU BÁO CHÍ LỊCH SỬ │
│ 44.217 bài báo số hóa The New York Times (1962-1973) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MẪU KHẢO SÁT CHUYÊN SÂU │
│ 64 bài phóng sự chiến trường tiêu biểu │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CMA - MLV │
│ Ngữ nghĩa (MIP/MIPVU) ➔ Tri nhận ➔ Thực dụng │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ │
│ 25 Ẩn dụ Khái quát | 105 Ẩn dụ Cụ thể │
│ (Hơn 50% cấu trúc ẩn dụ chưa từng được công bố) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những ẩn dụ ý niệm chủ đạo nào được sử dụng để ý niệm hóa chiến tranh Việt Nam trên báo chí Mỹ trong thời kỳ chiến tranh?
- Các ẩn dụ ý niệm chủ đạo này được kiến tạo như thế nào thông qua mô hình Quan điểm đa tầng (Multi-level View - MLV)?
- Những hệ tư tưởng nào thúc đẩy sự lựa chọn ẩn dụ của các phóng viên chiến trường Mỹ?
Về phạm vi tư liệu, nghiên cứu chọn lọc 64 bài báo phóng sự chuyên sâu từ kho lưu trữ số hóa gồm 44.217 bài viết về chiến tranh Việt Nam của nhật báo The New York Times trong giai đoạn 1962–1973. Giai đoạn này phản ánh bước ngoặt lịch sử quan trọng: từ thời điểm xuất hiện mật độ cao các ẩn dụ chiến tranh (1962) đến khi Mỹ ký Hiệp định Paris rút quân trực tiếp khỏi Việt Nam (1973). Về mặt lý thuyết, nghiên cứu vận dụng Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) của Lakoff & Johnson (1980), mở rộng qua Phân tích Ẩn dụ Phê phán (Critical Metaphor Analysis - CMA) của Charteris-Black (2004) và tích hợp cấu trúc Quan điểm Đa tầng (Multi-level View - MLV) của Kövecses (2017a, 2020).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu ẩn dụ trải qua sự chuyển dịch mô hình căn bản từ quan điểm tu từ học truyền thống của Aristotle (384–322 TCN) – vốn xem ẩn dụ là phương tiện trang trí ngôn từ dựa trên sự tương đồng bề mặt – sang Thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff & Johnson (1980). CMT xác lập rằng ẩn dụ không chỉ thuộc về ngôn ngữ mà là cơ chế tư duy: "Metaphor is not just a matter of language, but of thought and reason. The language is secondary" (Lakoff, 1993, tr. 208). Mặc dù vậy, CMT vấp phải các tranh luận học thuật lớn về phương pháp luận: (1) Việc sử dụng ngữ liệu nhân tạo, phi ngữ cảnh dẫn đến suy diễn chủ quan; (2) Cách tiếp cận từ trên xuống (top-down) bỏ qua vai trò của diễn ngôn thực tế; (3) Cấu trúc ánh xạ đơn tầng (single-level domain mapping) không giải thích được tính linh hoạt và đa dạng của nhận thức trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể (Gibbs, 2005; Kövecses, 2008, 2011; Steen, 1999).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT ẨN DỤ HỌC │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tu từ học Cổ điển (Aristotle, 384-322 TCN) │
│ ➔ Ẩn dụ là biện pháp chuyển nghĩa bề mặt, trang trí tu từ │
│ │
│ 2. Thuyết Ẩn dụ Ý niệm - CMT (Lakoff & Johnson, 1980; Lakoff, 1993) │
│ ➔ Ẩn dụ là cơ chế nhận thức liên miền (Target Domain - Source Domain)│
│ │
│ 3. Phân tích Ẩn dụ Phê phán - CMA (Charteris-Black, 2004, 2011) │
│ ➔ Tích hợp Ngữ nghĩa - Nhận thức - Thực dụng (Giải mã hệ tư tưởng) │
│ │
│ 4. Quan điểm Đa tầng - MLV (Kövecses, 2017a, 2020) │
│ ➔ Cấu trúc phân tầng: Image Schema ➔ Domain ➔ Frame ➔ Mental Space │
│ │
│ 5. Khung Tích hợp CMA - MLV (Luận án Nguyen Thi Ngoc Trang, 2024) │
│ ➔ Đột phá phương pháp luận giải mã động thái ý niệm & hệ tư tưởng │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Để khắc phục các hạn chế trên, các hướng tiếp cận diễn ngôn đã xuất hiện (Charteris-Black, 2004; Musolff, 2006; Semino, 2008). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu quốc tế khi xử lý chủ đề chiến tranh đều mặc định sử dụng WAR như một miền nguồn để giải thích các hiện tượng xã hội khác: SARS (Chiang & Duann, 2007), Ung thư (Camus, 2009), Di cư (Santa Ana, 1999), Kinh tế (Charteris-Black, 2000), hay COVID-19 (Trần Văn Phước & Hà Thị Phương, 2021; Vũ Thị Thu Hiền, 2022). Số lượng công trình nghiên cứu xem WAR là miền đích chỉ đếm trên đầu ngón tay, tiêu biểu như Lakoff (1992) về Chiến tranh Vùng Vịnh, Underhill (2003) về chân lý chính trị trong chiến tranh, Fabiszak (2007) về chiến tranh trên báo chí Anh-Ba Lan, hay Alrubaian (2019).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm:
- Nghiên cứu của Fabiszak (2007) áp dụng CMA để phân tích chiến tranh Vùng Vịnh nhưng vẫn bị giới hạn trong mô hình nhận thức một tầng (Domain level), chưa mô hình hóa được lộ trình vận hành từ trải nghiệm nghiệm thân (embodied experience) đến ngữ cảnh thực tế.
- Công trình của Koller & Ryan (2019) bước đầu kết hợp phân tích diễn ngôn với 3 mức độ nhận thức (image schema, domain, scenario/mental space) nhưng chưa thiết lập được quy trình 4 bước thẩm định đồng nhất.
- Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Trang đã vượt lên các công trình trên bằng việc thiết lập khung phân tích tích hợp CMA-MLV hoàn chỉnh, kết nối toàn diện 3 chiều kích ngôn ngữ học (ngữ nghĩa, tri nhận, thực dụng) và 4 tầng cấu trúc ý niệm (lược đồ hình ảnh, miền, khung, không gian tinh thần).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển học thuật đáng kể đối với Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Lakoff & Johnson, 1980) và Phân tích Ẩn dụ Phê phán (Charteris-Black, 2004). Thay vì nhìn nhận ẩn dụ như một sơ đồ ánh xạ tĩnh tại giữa hai miền nhận thức trừu tượng và cụ thể, luận án chứng minh rằng ý niệm hóa ẩn dụ là một tiến trình động lực học (dynamic process) đa tầng.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LƯỢC ĐỒ HÌNH ẢNH (Image Schema - Trải nghiệm thân) │
│ CONTAINER, SOURCE-PATH-GOAL, FORCE, BLOCKAGE │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Cụ thể hóa nhận thức)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MIỀN Ý NIỆM (Domain - Khái niệm) │
│ WAR IS A JOURNEY, WAR IS A NON-LIVING THING │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Cấu trúc hóa tri thức)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NHẬN THỨC (Frame - Vai trò ngữ nghĩa) │
│ Impediment Frame, Commercial Transaction Frame │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Ngữ cảnh hóa diễn ngôn)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN TINH THẦN (Mental Space - Ngữ cảnh) │
│ Bế tắc quân sự tại Việt Nam, sự sụp đổ của niềm tin │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập mối quan hệ biện chứng giữa các tầng nhận thức và hệ tư tưởng:
- Tầng 1 - Lược đồ hình ảnh (Image Schema): Cung cấp nền tảng nghiệm thân (embodied foundations) tiền khái niệm thông qua các tương tác cảm giác - vận động như CONTAINER, FORCE, SOURCE-PATH-GOAL, BALANCE, BLOCKAGE (Evans & Green, 2006).
- Tầng 2 - Miền ý niệm (Domain): Tổ chức kiến thức nền tảng mang tính khái quát (ví dụ: JOURNEY, BUSINESS, NATURAL PHENOMENON).
- Tầng 3 - Khung nhận thức (Frame): Quy định các vai trò ngữ nghĩa cụ thể, các thực thể tham gia và kỳ vọng xã hội (ví dụ: commercial transaction frame, vehicle breakdown frame).
- Tầng 4 - Không gian tinh thần (Mental Space): Tái hiện ý niệm trong diễn ngôn thời gian thực, gắn liền với các tham chiếu lịch sử, chính trị và nhân vật cụ thể tại chiến trường Việt Nam.
Luận án khẳng định rằng hệ tư tưởng không chỉ xuất hiện ở tầng bề mặt văn bản mà được thẩm thấu và định hình có hệ thống từ tầng lược đồ hình ảnh sâu nhất đến không gian tinh thần, với mức độ cụ thể hóa tăng dần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp CMA-MLV do tác giả đề xuất là sự kết hợp chuẩn xác giữa 3 giai đoạn phân tích của Charteris-Black (2004) với mô hình phân cấp sơ đồ hóa của Kövecses (2017a, 2020), được thực thi qua quy trình tường minh:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CMA - MLV │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NHẬN DIỆN (Linguistic / Semantic Dimension) │
│ - Rà soát từ khóa chỉ thị ngữ nghĩa (Metaphor Keywords) │
│ - Thẩm định độ căng ngữ nghĩa (Semantic Tension) theo MIP / MIPVU │
│ │
│ 2. DIỄN GIẢI (Cognitive Dimension - 4 Cấp độ MLV) │
│ - Cấp 1 (IS): Lược đồ hình ảnh nghiệm thân │
│ - Cấp 2 (DM): Ánh xạ miền nguồn ➔ miền đích theo 3 nguyên tắc xác lập │
│ - Cấp 3 (FM): Kích hoạt các vai trò ngữ nghĩa trong khung nhận thức │
│ - Cấp 4 (MS): Không gian tinh thần thời gian thực trong diễn ngôn │
│ │
│ 3. GIẢI THÍCH (Pragmatic Dimension) │
│ - Đánh giá biểu trưng xã hội (Social Representation) │
│ - Khám phá ý đồ người nói (Speaker Intentions) │
│ - Giải mã Hệ tư tưởng ẩn chìm (Underlying Ideologies) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm sáng tạo phương pháp luận nổi bật của luận án là việc đề xuất 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn nhằm khắc phục tính chủ quan cố hữu trong phân tích ẩn dụ:
- Nguyên tắc cân bằng đồng đại và lịch đại (Balance between synchronic and diachronic views): Đảm bảo tính xác thực lịch sử của các miền ý niệm trong giai đoạn 1962–1973.
- Nguyên tắc xác lập miền dựa trên ngữ cảnh (Context-based domain formulation): Phân loại miền ý niệm dựa trên ngữ cảnh diễn ngôn trực tiếp thay vì gán ghép cơ học từ từ điển.
- Nguyên tắc bối cảnh gần nhất (Closest background principle): Chọn miền ý niệm trực tiếp nhất quy định đơn vị từ vựng dựa trên quan hệ hình nền - cơ sở (profile-base relation) theo Langacker (1987).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học của Thuyết kiến tạo (Constructivism) và Thuyết chuyển đổi (Transformativism). Bản chất của ý niệm hóa ẩn dụ phản ánh thế giới nội tâm và thực tại được kiến tạo (projected reality - Langacker, 1991) của các phóng viên thông qua trải nghiệm trực tiếp tại chiến trường, đồng thời mang mục đích chuyển đổi nhận thức của độc giả về tính chất phi nghĩa của chiến tranh.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LẬP TRƯỜNG TRIẾT HỌC HỌC THUẬT │
│ Thuyết Kiến tạo ─── và ─── Thuyết Chuyển đổi │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP │
│ (Mixed Methods Research Design) │
├────────────────────────────┬───────────────────────────┤
│ ĐỊNH LƯỢNG (Phụ trợ) │ ĐỊNH TÍNH (Chủ đạo) │
│ - Tần suất xuất hiện │ - Nhận diện MIP/MIPVU │
│ - Chỉ số cộng hưởng │ - Mô hình hóa 4 tầng MLV │
│ (Resonance Index) │ - Giải mã hệ tư tưởng │
└────────────────────────────┴───────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), trong đó phân tích định tính đóng vai trò chủ đạo (để nhận diện từ khóa ẩn dụ, thiết lập tương ứng bản thể và giải mã hệ tư tưởng), còn phân tích định lượng đóng vai trò hỗ trợ đắc lực nhằm tính toán tần suất và chỉ số cộng hưởng (resonance/productivity) của các miền nguồn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nhận diện và xử lý ngữ liệu được tiến hành với tính chuẩn xác cao:
- Nhận diện biểu thức ẩn dụ: Ứng dụng quy trình MIP (Pragglejaz Group, 2007) và phiên bản mở rộng MIPVU (Steen et al., 2010). Mỗi từ nội dung (danh từ, động từ, tính từ, phó từ) được phân tích để xác định sự tương phản giữa ý nghĩa ngữ cảnh (contextual meaning) và ý nghĩa cơ bản (basic meaning - cụ thể hơn, gắn liền với hoạt động thể chất, có lịch sử lâu đời hơn). Khi có độ căng ngữ nghĩa (semantic tension), từ đó được xác nhận là từ khóa ẩn dụ (metaphor keyword).
- Chiến lược tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc lý thuyết (CMT, CMA, MLV), tam giác đạc phương pháp (định tính diễn giải kết hợp định lượng thống kê) và tam giác đạc thẩm định (member checking) với sự tham gia của các chuyên gia ngôn ngữ học đầu ngành (GS. Nguyễn Quang, PGS. Lê Hùng Tiến, PGS. Phan Văn Hòa,...).
Data và phân tích
Ngữ liệu được xử lý tập trung vào các từ mang nội dung ngữ nghĩa (content words), loại trừ các từ ngữ pháp (prepositions, articles, pronouns) để đảm bảo độ tập trung của phân tích nhận thức. Nghiên cứu sử dụng các bộ từ điển chuẩn học thuật (Oxford Advanced Learner's Dictionary, Macmillan English Dictionary, Cambridge Advanced Learner's Dictionary) để đối chiếu nghĩa cơ bản và nghĩa ngữ cảnh.
Các chỉ số cộng hưởng (resonance) của 25 ẩn dụ khái quát được tính toán dựa trên số lượng các ẩn dụ cụ thể và biểu thức ngôn ngữ tương ứng, cung cấp bức tranh định lượng vững chắc về mức độ chiếm ưu thế của từng cấu trúc ý niệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MIỀN NGUỒN ẨN DỤ Ý NIỆM │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 8 MIỀN NGUỒN BỀN VỮNG (Persistent Domains) │
│ ➔ A JOURNEY (Cuộc hành trình) ➔ BUSINESS (Kinh doanh thương mại) │
│ ➔ A NON-LIVING THING (Vật vô tri) ➔ A NATURAL PHENOMENON (Hiện tượng TN)│
│ ➔ TERRAIN (Địa hình) ➔ COMPETITION (Sự cạnh tranh) │
│ ➔ ART (Nghệ thuật) ➔ MOVEMENT (Sự chuyển động) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 17 MIỀN NGUỒN MỚI NỔI THEO THỜI KỲ (Emerging Domains) │
│ ➔ FORCE, DESTRUCTION, A PLANT, A HUMAN, A GAME, A DANGER, A BELIEF, │
│ A DUTY, A CONSTRUCTION, AN ANIMAL, HUNTING, CONTAINMENT, │
│ AN UNPLEASANT THING, A DOMESTIC AFFAIR, A DISEASE, A LIVING BEING, │
│ HEALTHCARE TREATMENT │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Quy mô và tính mới của hệ thống ẩn dụ: Nghiên cứu đã định danh thành công 25 ẩn dụ khái quát (generic metaphors) và 105 ẩn dụ cụ thể (specific metaphors). Đáng chú ý, hơn 50% các ẩn dụ này là những phát hiện hoàn toàn mới, chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ tài liệu ngôn ngữ học nào trước đây.
- Sự tồn tại của các miền nguồn bền vững (Persistent Source Domains): 8 miền nguồn xuất hiện xuyên suốt toàn bộ thời kỳ chiến tranh (1962–1973), bao gồm: A JOURNEY, BUSINESS, A NON-LIVING THING, A NATURAL PHENOMENON, TERRAIN, COMPETITION, ART, MOVEMENT.
- Các miền nguồn mới nổi theo thời gian (Emerging Source Domains): 17 miền nguồn xuất hiện theo diễn biến leo thang của cuộc chiến, phản ánh sự biến đổi sâu sắc trong tâm lý phóng viên: FORCE, DESTRUCTION, A PLANT, A HUMAN, A GAME, A DANGER, A BELIEF, A DUTY, A CONSTRUCTION, AN ANIMAL, HUNTING, CONTAINMENT, AN UNPLEASANT THING, A DOMESTIC AFFAIR, A DISEASE, A LIVING BEING, HEALTHCARE TREATMENT.
- Minh chứng dữ liệu và ánh xạ đa tầng:
- THE VIETNAM WAR IS A JOURNEY: Thể hiện qua các từ khóa như "path of Vietnamization", "long voyage home", "cul-de-sac", "crossroads". Ẩn dụ này ánh xạ lộ trình quân sự với một chuyến đi bế tắc không có lối thoát.
- THE VIETNAM WAR IS BUSINESS: Thể hiện qua các biểu thức "the human price of the war", "the costs of protracted struggle", "parties stagger to the bargaining table", "costly for North Vietnam". Chiến tranh bị thương mại hóa, biến sinh mạng con người và vũ khí thành chi phí và giá cả trao đổi.
- THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING (A MACHINE): Chiến tranh được ý niệm hóa như một "merciless grinding machine" (cỗ máy nghiền tàn nhẫn), vận hành tự động ngoài tầm kiểm soát của con người.
- Sự chuyển dịch hệ tư tưởng chống chiến tranh (Anti-war Ideology): Phân tích thực dụng chứng minh rằng hầu hết các phóng viên chiến trường Mỹ đã chuyển biến từ tâm thế ủng hộ chính sách can thiệp (bảo vệ thế giới tự do, thuyết domino) sang lập trường phản chiến mạnh mẽ. Các ẩn dụ xây dựng hình ảnh cuộc chiến như một thảm kịch tàn khốc, không thể kiểm soát, biến binh lính và thường dân thành những nạn nhân bất lực.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Mở rộng đường biên lý thuyết của Ngôn ngữ học Tri nhận bằng việc chứng minh cấu trúc phân tầng 4 cấp độ (MLV) có khả năng tương thích và tích hợp hoàn hảo với các bước phân tích diễn ngôn phê phán (CMA).
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thực nghiệm rõ ràng, có khả năng tái lập cao trong việc nghiên cứu các diễn ngôn chính trị - xã hội phức tạp, đặc biệt là các cuộc xung đột quân sự đương đại.
- Ứng dụng thực tiễn và truyền thông: Giúp các nhà nghiên cứu truyền thông, nhà báo và chuyên gia phân tích chính trị nhận diện cách ngôn từ ẩn dụ được sử dụng để định hình tư duy công chúng và dẫn dắt dư luận xã hội.
- Hòa giải lịch sử và chính sách ngoại giao: Làm sáng tỏ nhận thức chân thực của những người trong cuộc (phóng viên chiến trường), giúp các thế hệ hậu chiến thấu hiểu sâu sắc hơn về bi kịch lịch sử, góp phần củng cố mối quan hệ hợp tác và hòa giải giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn ngữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một tờ báo duy nhất (The New York Times) với 64 bài viết đại diện. Mặc dù NYT có tính đại diện cao cho dòng báo chí tự do, việc thiếu vắng ngữ liệu từ các tờ báo bảo thủ hoặc báo chí quân đội Mỹ có thể hạn chế tính so sánh đa chiều.
- Giới hạn loại hình ngôn ngữ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các từ nội dung (content words) trong văn bản báo in, chưa mở rộng sang các dạng ẩn dụ đa thức (multimodal metaphors) như ảnh báo chí, phóng sự truyền hình hoặc tranh biếm họa.
Các định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng ứng dụng khung CMA-MLV để so sánh đối chiếu cách ý niệm hóa chiến tranh giữa báo chí Mỹ và báo chí cách mạng Việt Nam trong cùng thời kỳ lịch sử.
- Ứng dụng mô hình phân tích cho các cuộc xung đột hiện đại (như chiến sự Nga - Ukraine, xung đột Trung Đông).
- Tích hợp công cụ ngôn ngữ học khối liệu (Corpus Linguistics) với các phần mềm phân tích văn bản tự động (AntConc, Sketch Engine) trên quy mô dữ liệu lớn hàng triệu từ.
- Mở rộng nghiên cứu ẩn dụ đa phương thức (multimodal metaphor) kết hợp giữa hình ảnh, âm thanh và văn bản trong truyền thông số.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án khẳng định vị thế học thuật vững chắc và tạo ra tầm ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho một hướng tiếp cận phân tích diễn ngôn nhận thức mới tại Việt Nam; có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên sâu về Ngôn ngữ học Tri nhận, Phân tích Diễn ngôn Phê phán và Báo chí học.
- Chuyển đổi giáo dục và đào tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo mẫu mực cho chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ học Ứng dụng.
- Giá trị xã hội và nhân văn: Góp phần xoa dịu nỗi đau chiến tranh thông qua việc vạch trần bản chất tàn bạo của cuộc chiến qua tư liệu báo chí gốc, khơi gợi lòng trắc ẩn và ý thức bảo vệ hòa bình thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả ngôn ngữ học: Thụ hưởng một khung phương pháp luận tích hợp (CMA-MLV) hoàn chỉnh cùng 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn đột phá.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu truyền thông: Nắm bắt cơ chế ẩn dụ hóa trong báo chí và cách thức truyền thông định hình hệ tư tưởng xã hội.
- Nhà phân tích chính trị và ngoại giao: Sử dụng kết quả nghiên cứu để giải mã các diễn ngôn chính trị quốc tế và xây dựng thông điệp ngoại giao hiệu quả.
- Độc giả yêu chuộng lịch sử và hòa bình: Hiểu rõ hơn về góc nhìn nội tâm chân thực của các phóng viên Mỹ đối với cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công mô hình Quan điểm Đa tầng (Multi-level View - MLV của Kövecses, 2017a) vào Phân tích Ẩn dụ Phê phán (Critical Metaphor Analysis - CMA của Charteris-Black, 2004). Sự kết hợp này giải quyết dứt điểm nhược điểm mô hình ánh xạ đơn tầng truyền thống của Lakoff & Johnson (1980), vạch rõ lộ trình tri nhận chuyển dịch từ lược đồ hình ảnh nghiệm thân (IS) qua miền (DM), khung (FM) đến không gian tinh thần (MS), đồng thời chứng minh hệ tư tưởng được kiến tạo có hệ thống xuyên suốt cả 4 tầng này.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế là gì? Khác với các nghiên cứu trước đây (như Fabiszak, 2007 chỉ dừng lại ở phân tích miền; hay Steen, 1999 chỉ dừng ở quy trình 5 bước gán ghép miền), luận án đã xây dựng 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn khách quan (cân bằng đồng đại - lịch đại, dựa trên ngữ cảnh, bối cảnh gần nhất) kết hợp với quy trình xác định từ khóa ẩn dụ theo chuẩn MIP/MIPVU, triệt tiêu tối đa tính suy diễn chủ quan của nhà nghiên cứu.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong tập dữ liệu? Hơn 50% trong tổng số 25 ẩn dụ khái quát và 105 ẩn dụ cụ thể là những cấu trúc hoàn toàn mới, chưa từng xuất hiện trong các công trình nghiên cứu trước đây. Đặc biệt, sự xuất hiện của các ẩn dụ như THE VIETNAM WAR IS ART (Chiến tranh là nghệ thuật/vở kịch) hay THE VIETNAM WAR IS A DOMESTIC AFFAIR (Chiến tranh là việc nội bộ gia đình) phản ánh trải nghiệm bàng hoàng, cay đắng và sự tha hóa ý niệm của phóng viên Mỹ trước hiện thực khốc liệt.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án cung cấp bảng quy chuẩn định nghĩa thao tác (working definitions), quy trình nhận diện từ vựng ẩn dụ theo chuẩn MIP/MIPVU, 4 bước xác minh các tầng MLV, danh mục ngữ liệu trích dẫn chi tiết tại các phụ lục (Appendix B, C, D, F) cùng báo cáo kiểm chứng chéo của chuyên gia (Appendix E).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Mở rộng khung phân tích CMA-MLV sang việc xử lý các kho dữ liệu báo chí lịch sử đa ngữ (tiếng Việt - tiếng Anh - tiếng Pháp), phát triển hệ thống nhận diện ẩn dụ tự động bằng trí tuệ nhân tạo (NLP Metaphor Detection) và mở rộng sang phân tích diễn ngôn ẩn dụ đa phương thức (Multimodal Critical Metaphor Analysis) trong truyền thông hiện đại.
Kết luận
- Xác lập thành công hệ thống 25 ẩn dụ khái quát và 105 ẩn dụ cụ thể về chiến tranh Việt Nam trên báo chí Mỹ giai đoạn 1962–1973, trong đó hơn một nửa là phát hiện mới.
- Xây dựng và kiểm chứng hoàn hảo khung phân tích tích hợp CMA-MLV, kết nối nhuần nhuyễn giữa Ngữ nghĩa học, Ngôn ngữ học Tri nhận và Phân tích Diễn ngôn Phê phán.
- Đề xuất 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn mang tính bước ngoặt phương pháp luận, giải quyết triệt để sự mơ hồ trong thao tác phân loại miền ẩn dụ.
- Chứng minh một cách thuyết phục rằng hệ tư tưởng phản chiến của phóng viên chiến trường Mỹ được kiến tạo có tổ chức, bám rễ sâu từ lược đồ hình ảnh nghiệm thân đến không gian tinh thần diễn ngôn.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành đột phá giữa Ngôn ngữ học Tri nhận, Lịch sử học, Báo chí truyền thông và Quan hệ quốc tế.
- Để lại một công trình học thuật mẫu mực, chuẩn xác về phương pháp luận và giàu giá trị nhân văn sâu sắc đối với lịch sử chiến tranh và hòa bình thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THE CONCEPTUAL METAPHOR OF THE VIETNAM WAR IN AMERICAN PRESS (An du ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201.01 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics HANOI - 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES THE CONCEPTUAL METAPHOR OF THE VIETNAM WAR IN AMERICAN PRESS (An du ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201.01 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics Supervisors : Prof. NGUYEN HOA Dr. HUYNH ANH TUAN HANOI - 2024 STATEMENT OF AUTHORSHIP I, the undersigned, hereby confirm that the thesis entitled “The conceptual metaphor of the Vietnam War in American press” is my own work. To the best of my knowledge, the thesis contains no work previously published or written by another person, except where due reference is made.
Signature NGUYEN THI NGOC TRANG ACKNOWLEDGEMENTS Doing PhD is the hardest work I have done so far. Hence, when the last stage of the PhD journey is closing, more than ever I would like to express my heartfelt gratitude to all the people supporting me for all these years. First and foremost, I owe my deepest gratitude to Prof. Nguyén Hoa and Dr.
Huynh Anh Tuan, my supervisors, who were there for me every step of the way, inspiring me to move forward persistently and kindly guiding me through challenging turning points towards the destination. I feel blessed to have grown up with their dedication to work, intellectual generosity and warm manner. I am also deeply grateful to Assoc. Lê Hùng Tiến, Dr.
Lê Thị Giao Chi, Assoc. Tran Văn Phước, Assoc. Nguyễn Thu Hanh, Assoc. Hoang Tuyét Minh, Dr.
Nguyễn Thị Minh Tâm, Assoc. Phạm Thị Hồng Nhung, Assoc. Trần Bá Tiến, Dr. Nguyễn Trọng Du, Assoc.
Phan Văn Hoà, Prof. Nguyễn Quang, Dr. Nguyễn Thị Hương Lan, Assoc. Nguyễn Thị Thu Hiền, Assoc.
Phan Văn Qué and Assoc. Nguyễn Tat Thắng, who gave me insightful comments and invaluable ideas to develop my research from the beginning of my journey. My sincere thanks go to the Ministry of National Defense, my workplace — Military Technical Academy (MTA) and Unit 871 who have sponsored and enabled me to pursue my dream to become a PhD. I will never forget the continuous support and encouragement from all my colleagues at MTA throughout this journey.
My in- depth appreciation is also due to all my friends for their care, especially to my closest friend Ta Thanh Binh whose motivation and constructive feedback are forever a part of the study. I would like to save my final and special thanks for my family: my beloved parents whose hard work paved the way for me to receive a quality education, my sweet brother who always fills me with great joy, my adored husband and my dear daughters whose immense love, empathy and patience have given me strength to overcome upheavals with a full heart. ii ABSTRACT The Vietnam War is one of the most dreadful and controversial events in the human history in the 20" century. This study attempts to investigate the dynamic and critical metaphorical conceptualization of the war from the perspectives of the insiders — American war correspondents- through an evaluation of the conceptual metaphors used in their articles published during the wartime.
Methodologically, the current study applies a proposed integrated framework of Critical Metaphor Analysis - CMA (Charteris-Black, 2004) and Multi-level View of conceptual metaphor — MLV (Kévecses, 2017a) in order to gain deeper insights into ideologies motivating metaphorical concepts for the war as well as to elucidate the cognitive pathway of metaphorical conceptualization via four levels. The mixed-methods approach adopted aims to fill two gaps in metaphor study: insufficient research into the war concept as the target domain and a framework with optimal balance of pragmatic and cognitive dimensions. The study yields some notable results. Firstly, it reveals the persistence of certain concepts commonly associated with the Vietnam War during the wartime (a journey, business, a non-living thing, a natural phenomenon, terrain, competition, art, movement) and other emerging concepts at different times (force, destruction, a plant, a human, a game, a danger, a belief, a duty, a construction, an animal, hunting, containment, an unpleasant thing, a domestic affair, a disease, a living being, healthcare treatment).
Interestingly, more than half of the 25 generic and 105 specific metaphors present in the data are not mentioned before, which can be accounted for by three factors: the employment of inductive approach and the closest background principle as well as the correspondents’ ample war experiences generating metaphors. These findings of the source domains for the war substantiate the effectiveness of three proposed principles of domain formulation in the study, namely a balance between synchronic and diachronic views, context-based domain formulation and the closest background principle. Secondly, the employment of four conceptual levels (image schema, domain, frame, mental space) enables the identification of source domains with greater reliability and allows the dynamic process of metaphorical conceptualization to be clearly demonstrated from embodied cognition at image schema to metaphorical meaning in discourse at mental space. The outcomes justify a suggested procedure with four steps to assist the verification of these four conceptual layers.
Thirdly, the examination of ideologies motivating the metaphors found in the data indicates that almost all the correspondents’ viewpoints on the war are close to the anti-war position with the mental images of devastating and uncontrollable war, inescapable victims, exhausting competition, merciless grinding machine, etc. Based on the comparison with the previous studies, the current research acknowledges that the understanding of ideologies can vary depending on the researcher’s experiences and discourse contexts. Finally, the proposed MLV- CMA framework clarifies the relationship between ideologies and conceptual levels, in which ideologies are embedded in all four conceptual levels and systematically develop with increasing specificity from image schema to domain, frame and mental space. 11 TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.
St SH HH HH HH HH HH HH HH HH li `. 1H ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS.- Úc neHHhe vill LIST OF TABLES 11057. ix LIST OF FIGURES 11157. G1112 * SH HH H* HH HH TH HH nhe 1 1.
Rationale for the r€S€aTCHh.- 2G 1 9 2111911211 9111 1 91111 nh ng nu ng ng 1 1. Research aim, objectives and questions .c:cccccccssceessesseeeeseeeseeeeeeeseeesseeeseeenss 5 IENS vo. About the use of the term "the Vietnam WaF””. csstss vn ng rrkg 9 1.
THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW II 2. Conceptual metaphor th€OTV. Classical metaphor versus conceptual metaphorr. Premise of conceptual metaphor theory.
Classification of conceptual metaphor. Criticisms on conceptual metaphor theory. Response to Conceptual Metaphor Theory: Discourse approaches to metaphor 0 7. Critical Metaphor AnaÌy§1S.- --- -- c2 Sc 133132111931 31911 191111 11 81 111 g1 ng ru 28 2.
Metaphor at the junction of semantics, cognition and pragmatics. Metaphor and Critical Discourse Analysis. Theoretical framework of Critical Metaphor AnalySIs. Adaption to Critical Metaphor Analysis theoretical framework.
Multi-level View of conceptual metapphOT.- --- ¿+ sseeseesereeres 34 iv "h3 oan. Four levels in Multi-level View of conceptual metaphor. ecececccccsccessceseceesecesseeesececeesseeeeeceseeceseceseeceseceseeeeseeeseeeeseeseeeeseees 37 PW cNucZaaađađiŨ. Performance of four conceptual levels in conceptual metaphor.
Integrated framework of Critical Metaphor Analysis and Multi-level View of Conceptual metaphor. Previous studies on the conceptual metaphor Of War. Methodology of war metaphor sfudÌ1S.- Q S- SS se 65 E0 vn ae. Philosophical grounds of the studyy.
Data collection procedures .- --- ng ngàng Hàng Hết 72 3. Integrated analytical framework of CMA-MLV. Adaptions to Critical Metaphor Analysis analytical framework. Tenets of the CMA-MLV analytical framework.
Constructive steps in quantitative añnaÏYS1S.c- 2c St S+ si sireierrke 94 3. nh HH HH HH Hà HH Hà Hà Hà Hà Hà Hàn rệt 96 3. FINDINGS AND DISCUSSION. Dominant conceptual metaphors for the Vietnam War.
Findings of dominant conceptual metaphors for the Vietnam War. Conceptual metaphors for the Vietnam War. The most frequent conceptual metaphors for the Vietnam Wat. Discussion of the findings.
Metaphorical construction and underlying 1deolog1es. Findings of metaphorical construction and underlying ideologies. THE VIETNAM WARIS A JOURNEY 1. THE VIETNAM WAR IS BUSINESS.
THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING. THE VIETNAM WAR IS A NATURAL PHENOMENON. THE VIETNAM WAR IS TERRAIN uu. THE VIETNAM WAR IS COMPETITION 1.
THE VIETNAM WAR IS ART oo. THE VIETNAM WAR IS MOVEMENTT. Discussion of the findings. - - cv ngàng Hàng rệt 180 4.
Metaphorical construction in Multi-level View framework. Underlying ideologies in metaphor choice for the Vietnam War. Summary of the Study. Dominant conceptual metaphors for the Vietnam Wat.
Metaphorical construction in MLV framework and underlying ideologies .-- s + 11T HH ngàng nành 193 5. Limitations and recommendations for future research.- --- -‹--«++s<++ 195 LIST OF RESEARCHER’S ARTICLES RELATED TO THE THESIS. Summary of the Vietnam WAF. - c Sc 1n vn gheI APPENDIX B.
Typical texts containing linguistic metaphorical expressions. Generic metaphors, specific metaphors, metaphor keywords and TESONANCE INGICALIONS NA. XIX APPENDIX D: Pre-existing metaphors for War .cccccccesseeseesseeteeseeeseeseeeeenes XXIV APPENDIX E. Report on the member checking.----s + s+++ss>++ss++s+2 XXVI APPENDIX F.
Articles in the đafaSe€f.2232 2 33 ngay Cll vil ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS Abbreviations Conceptual Metaphor Theory CMT Critical Discourse Analysis CDA Critical Metaphor Analysis CMA Domain DM Frame FM Image Schema IS Mental Space MS Metaphor identification procedure MIP Metaphor identification procedure VU University Amsterdam MIPVU Multi-level View of Conceptual Metaphor MLV The Contemporary Theory of Metaphor CTM The New York Times NYT Conventions - Metaphor keywords in texts are written in bold. - Only mapping at domain level is capitalized, mappings at other levels (image schema, frame, mental space) are written in lower case to avoid visual discomfort. vill LIST OF TABLES Table 2. A partial list of image schemas (Evans & Green, 2006).
Studies using WAR for other target OIma1nS.-- 5-5552 s+es+c+eeseeseesees 50 Table 2. Summary of source domains for WAR as the target domaIn. Working definitions of the key f€rrms.-- --- 52 52+ SE + *+E+eErerrerrrrrrrrrrrree 63 Table 3. Summary of adapted version of MIP and MIPVUŨ.
Example of conceptual metaphors, source domains and resonance. Sample typical texts for the source domain of GAME. Sample typical texts for the source domain of GAME (positive pattern). Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A JOURNEY.
Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A JOURNEY. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS BUSINESS. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS BUSINESS. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING 120 Table 4.
Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A NON-LIVING THING ¬. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS A NATURAL I3s050I9)/75)19)) 5. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS A NATURAL PHENOMENON TTT. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS TERRAIN.
Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS TERRAIN. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS COMPETITION. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS COMPETITION. Specific metaphors for THE VIETNAM WARIS ARÍT.
Cross-domain mapping of THE VIETNAM WARIS ART. Specific metaphors for THE VIETNAM WAR IS MOVEMENT. Cross-domain mapping of THE VIETNAM WAR IS MOVEMENT. Comparing the found metaphors in the study with previous results.
Three principles of formulating source domaIn. --- ¿+55 5s++s>+x>+x>+ 143 1X LIST OF FIGURES Figure 2. Schematicity hierarchy for four conceptual structures. Location of the lexical concept KNUCKLE in a hierarchy of domain complexity.
The phrase mental exercise evokes THE MIND IS A BODY. Mappings on the same level (KGvecses, 207).---ccscc+csss2 44 Figure 2. Levels of schematicity and methods of metaphor research (Kövecses, 2020, 9. The integrated conceptual framework of Critical Metaphor Analysis and Multi-level View of Metaphor (CMA and MLV).
Visual model for research procedUT€S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Trang (2024). Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-anh-the-conceptual-metaphor-of-the-vietnam-war-in-american-press-an-du-y-niem-ve-cuoc-chien-tranh-viet-nam-trong-bao-chi-my-phan-1
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ẩn dụ ý niệm về chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ. Nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức, giải mã cách truyền thông định hình dư luận.
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University, Hanoi University of Languages and International Studies. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ Ý niệm Chiến tranh Việt Nam trên Báo chí Mỹ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.