Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước luậ

Vũ Ngân Bình phân tích acid amin bằng sắc ký lỏng hiệu quả. Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình, xác định thành phần, ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

303

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu Sắc Ký Lỏng Tương Tác Thân Nước (HILIC) hiện đại
Số trang:
303 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu Sắc Ký Lỏng Tương Tác Thân Nước HILIC hiện đại

Luận án tiến sĩ của Vũ Ngân Bình, được thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội, tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích acid amin hiệu quả. Công trình nghiên cứu này đặc biệt sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC), một nhánh quan trọng của sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kỹ thuật HILIC nổi bật với khả năng tách các hợp chất phân cực cao, điều mà sắc ký pha đảo truyền thống thường gặp khó khăn. Đây là một lợi thế đáng kể khi phân tích acid amin, vốn là các phân tử có tính phân cực mạnh và khó giữ lại trên các cột C18 thông thường. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về cơ chế hoạt động của HILIC, từ đặc điểm pha tĩnh đến cơ chế tương tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách cũng được khảo sát chi tiết, đặt nền móng cho việc xây dựng quy trình phân tích acid amin chính xác và tin cậy trong các ma trận khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một phương pháp sắc ký tiên tiến, đáp ứng nhu cầu kiểm nghiệm và nghiên cứu dược phẩm, y học.

1.1. Cơ chế và đặc điểm của sắc ký HILIC

Sắc ký HILIC là một loại phương pháp sắc ký lỏng đặc biệt. Nó sử dụng pha tĩnh phân cực và pha động chứa hàm lượng dung môi hữu cơ cao, thường là acetonitril. Cơ chế tách trong HILIC chủ yếu dựa vào sự phân chia (partitioning) của chất phân tích giữa lớp nước tĩnh hình thành trên bề mặt pha tĩnh và pha động. Ngoài ra, tương tác tĩnh điện cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi các acid amin bị ion hóa. Nước trong pha động có vai trò thiết yếu, tạo ra một lớp nước mỏng, liên kết với bề mặt pha tĩnh phân cực. Các chất phân tích phân cực cao như acid amin sẽ tương tác mạnh với lớp nước này thông qua liên kết hydro và tương tác ion. Đặc điểm này giúp HILIC ưu việt trong việc tách các hợp chất ưa nước, vốn là thách thức đối với các kỹ thuật sắc ký pha đảo thông thường. Hiệu quả tách và độ giữ của các chất phân tích trong HILIC phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ pH của pha động, thành phần dung môi hữu cơ, nồng độ muối đệm, và bản chất hóa học của pha tĩnh. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để tối ưu hóa phương pháp sắc ký.

1.2. Các loại pha tĩnh và pha động trong HILIC

Việc lựa chọn pha tĩnh và pha động là hai yếu tố cực kỳ quan trọng trong sắc ký HILIC. Pha tĩnh HILIC thường là các vật liệu phân cực như silica trần, diol, amide, cyanopropyl, zwitterionic, hoặc các polymer chứa nhóm chức phân cực. Mỗi loại cột sắc ký acid amin này có đặc điểm riêng và khả năng tương tác khác nhau với các chất phân tích. Ví dụ, cột Ethylene Bridged Hybrids (BEH) HILIC là một lựa chọn phổ biến do tính bền vững và khả năng tái lặp tốt. Việc lựa chọn pha tĩnh phù hợp trực tiếp ảnh hưởng đến độ chọn lọc và hiệu quả phân tách các acid amin. Đối với pha động, nó thường là hỗn hợp của dung môi hữu cơ (thường là acetonitril, ACN) và dung dịch nước chứa chất đệm. Hàm lượng ACN cao (thường từ 60-95%) trong pha động là đặc trưng của HILIC, giúp tăng cường tương tác phân chia và giữ lại các chất phân tích phân cực. Nước và chất đệm (như amoni acetat, amoni format) được sử dụng để điều chỉnh độ pH và cường độ ion của pha động. Điều này rất quan trọng để kiểm soát trạng thái ion hóa của acid amin và tối ưu hóa độ giữ, cũng như hình dạng pic sắc ký. Sự kiểm soát chặt chẽ thành phần pha động giúp đạt được độ chọn lọc và hiệu quả tách mong muốn.

1.3. Vai trò acid amin trong cơ thể

Acid amin là những phân tử hữu cơ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sinh học. Chúng là những đơn vị cấu tạo cơ bản của protein, và tham gia vào hầu hết các quá trình sinh học thiết yếu trong cơ thể. Acid amin không chỉ là thành phần xây dựng nên các cấu trúc tế bào, mà còn là tiền chất cho việc tổng hợp nhiều hợp chất quan trọng khác như enzyme, hormone, chất dẫn truyền thần kinh, và các nucleotide. Sự cân bằng và chuyển hóa của acid amin rất quan trọng cho sức khỏe. Rối loạn chuyển hóa acid amin, đặc biệt là các acid amin thơm như phenylalanine, tyrosine, tryptophan, có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng, ví dụ như phenylketon niệu. Do đó, việc phân tích acid amin một cách chính xác và hiệu quả là cần thiết không chỉ trong chẩn đoán y học mà còn trong việc theo dõi tình trạng dinh dưỡng và nghiên cứu y sinh. Trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm, việc định lượng acid amin cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp để định tính acid amin và định lượng acid amin một cách tin cậy.

II.Phân tích Định Lượng Acid Amin trong chế phẩm HPLC

Luận án của Vũ Ngân Bình đã xây dựng thành công một phương pháp mạnh mẽ để định lượng acid amin trong các chế phẩm dược phẩm. Phương pháp này sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với kỹ thuật tương tác thân nước (HILIC) và đầu dò DAD (Diode Array Detector), tạo thành hệ thống HILIC-DAD. Các chế phẩm tiêm truyền thường là hỗn hợp phức tạp của nhiều acid amin và các hoạt chất khác. Việc phân tích chính xác các thành phần này là tối quan trọng để đảm bảo chất lượng, hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh. Phương pháp được phát triển trong nghiên cứu này đã giải quyết những thách thức liên quan đến việc phân tách và định lượng đồng thời nhiều acid amin phân cực trong một ma trận phức tạp. Nó mang lại một giải pháp hiệu quả cao, đáng tin cậy cho công tác kiểm nghiệm và quản lý chất lượng trong ngành dược phẩm, đồng thời tối ưu hóa quy trình phân tích định lượng acid amin.

2.1. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC DAD

Trong nghiên cứu này, hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp đầu dò DAD (Diode Array Detector) đã được ứng dụng một cách hiệu quả để phân tích acid amin trong chế phẩm. Việc lựa chọn kỹ thuật HILIC làm cơ sở sắc ký là tối ưu cho việc tách các chất phân cực như acid amin. Đầu dò DAD có khả năng phát hiện phổ UV-Vis trên một dải bước sóng rộng, cho phép định tính acid amin dựa trên phổ hấp thụ và định lượng acid amin một cách chính xác. Các điều kiện sắc ký, bao gồm loại cột sắc ký acid amin, thành phần pha động, tốc độ dòng, và nhiệt độ cột, đã được khảo sát và tối ưu hóa một cách kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được độ phân giải tối đa giữa các đỉnh sắc ký của các acid amin khác nhau, đồng thời đảm bảo độ nhạy và thời gian phân tích phù hợp. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao này được thiết kế để mang lại tính ổn định, độ tái lặp cao, và đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt của ngành dược.

2.2. Xây dựng quy trình định lượng acid amin đồng thời

Quá trình xây dựng quy trình phân tích định lượng acid amin đồng thời trong chế phẩm bao gồm nhiều bước khảo sát chi tiết. Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố sắc ký như loại cột HILIC, thành phần pha động (tỷ lệ dung môi hữu cơ/nước, nồng độ và pH chất đệm), nhiệt độ cột, và tốc độ dòng. Mục tiêu chính là đạt được sự tách biệt hoàn toàn giữa tất cả các acid amin mục tiêu và các hoạt chất khác có trong chế phẩm tiêm truyền. Quy trình này không chỉ cho phép định lượng acid amin một cách chính xác mà còn có khả năng định lượng các thành phần khác đồng thời, tăng cường hiệu quả kiểm nghiệm. Việc tối ưu hóa các điều kiện này đã giúp giảm đáng kể thời gian phân tích, nâng cao thông lượng mẫu và giảm chi phí vận hành. Phương pháp sắc ký được thiết kế để dễ dàng áp dụng trong môi trường kiểm nghiệm thực tế, cung cấp kết quả đáng tin cậy cho các nhà sản xuất dược phẩm.

2.3. Thẩm định phương pháp định lượng

Để đảm bảo độ tin cậy và tính khoa học của phương pháp, quy trình phân tích định lượng acid amin bằng HILIC-DAD đã được thẩm định nghiêm ngặt theo các tiêu chí quốc tế. Các tiêu chí này bao gồm: độ đặc hiệu (khả năng phân biệt chất phân tích với các thành phần khác), độ tuyến tính (mối quan hệ giữa nồng độ và tín hiệu), độ chính xác (mức độ gần nhau của các kết quả lặp lại), độ đúng (mức độ gần của kết quả với giá trị thực), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả thẩm định đã chứng minh rằng phương pháp này có độ tin cậy cao, phù hợp hoàn toàn để định lượng acid amin trong các chế phẩm dược phẩm. Việc thẩm định kỹ lưỡng không chỉ khẳng định tính hợp lệ của phương pháp mà còn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm chất lượng. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của các sản phẩm chứa acid amin.

III.Phát triển Phương Pháp Phân Tích Acid Amin Huyết Tương

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án này là việc phát triển phương pháp phân tích acid amin trong các mẫu sinh học phức tạp, cụ thể là huyết tương người. Phân tích acid amin trong huyết tương đặt ra nhiều thách thức lớn do sự hiện diện của hàng loạt các thành phần nền có thể gây nhiễu. Để khắc phục điều này, nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật HILIC-MS/MS, một sự kết hợp mạnh mẽ giữa sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC) và khối phổ nối tiếp (MS/MS). Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội, những yếu tố cực kỳ quan trọng cho việc định lượng acid amin ở nồng độ vết trong ma trận sinh học. Phương pháp này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán y học, nghiên cứu dược động học và theo dõi bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa acid amin. Sự phát triển này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phân tích acid amin sinh học, đặc biệt với các kỹ thuật LC-MS hiện đại.

3.1. Ứng dụng HILIC MS MS cho mẫu sinh học

HILIC-MS/MS là một công cụ phân tích cực kỳ mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các mẫu sinh học phức tạp như huyết tương. Kỹ thuật sắc ký HILIC đóng vai trò thiết yếu trong việc tách biệt các acid amin phân cực khỏi các thành phần nền khác trong huyết tương. Sự kết hợp với khối phổ nối tiếp (MS/MS) sau đó cung cấp độ chọn lọc cao, cho phép phát hiện và định lượng chính xác các acid amin mục tiêu ngay cả khi chúng có nồng độ rất thấp. MS/MS giúp loại bỏ nhiễu từ các chất có cùng thời gian lưu hoặc trọng lượng phân tử tương tự, vốn là vấn đề phổ biến trong phân tích mẫu sinh học. Phương pháp LC-MS này đặc biệt lý tưởng để định tính acid amin và định lượng acid amin trong huyết tương, nơi các acid amin thường có mặt với nồng độ nanomolar hoặc picomolar. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho việc phân tích các chỉ dấu sinh học quan trọng này.

3.2. Quy trình phân tích acid amin thơm trong huyết tương

Luận án đã thiết lập một quy trình chi tiết và toàn diện để phân tích một số acid amin thơm trong huyết tương người. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị mẫu cẩn thận để loại bỏ các thành phần nền gây nhiễu, tối ưu hóa điều kiện sắc ký HILIC, và thiết lập các thông số khối phổ MS/MS. Việc chuẩn bị mẫu hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo độ sạch của mẫu, từ đó nâng cao độ nhạy và giảm thiểu hiệu ứng ma trận trong phân tích LC-MS. Các điều kiện pha động và pha tĩnh (cột sắc ký acid amin) HILIC được tối ưu hóa để đạt được độ phân giải tốt nhất cho các acid amin thơm, trong khi các thông số MS/MS được điều chỉnh để đạt độ chọn lọc và nhạy cao nhất cho từng chất phân tích. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính tái lặp và độ đúng cao, giúp các nhà khoa học có thể tin cậy vào kết quả phân tích.

3.3. Đánh giá tính tin cậy của phương pháp LC MS

Để đảm bảo rằng phương pháp phân tích HILIC-MS/MS trong huyết tương là đáng tin cậy và có thể áp dụng trong thực tế, nó đã trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Các tiêu chí thẩm định tương tự như phương pháp trong chế phẩm đã được áp dụng, bao gồm độ chính xác, độ đúng, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Đặc biệt, với mẫu sinh học, độ ổn định của mẫu trong các điều kiện lưu trữ khác nhau và hiệu ứng ma trận cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Hiệu ứng ma trận là một thách thức lớn trong LC-MS khi phân tích mẫu sinh học, do đó việc kiểm soát và đánh giá nó là cần thiết. Kết quả thẩm định đã chứng minh rằng phương pháp LC-MS này có độ tin cậy cao, độ nhạy vượt trội và có thể ứng dụng hiệu quả trong các nghiên cứu dược động học, sàng lọc rối loạn chuyển hóa và chẩn đoán lâm sàng liên quan đến acid amin.

IV.Tối ưu Điều Kiện Sắc Ký Lỏng cho Phân Tích Acid Amin

Để đạt được hiệu quả phân tích acid amin cao nhất và đảm bảo độ tin cậy của kết quả, việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký là một bước then chốt. Luận án đã tiến hành khảo sát chi tiết và sâu rộng ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau đến quá trình sắc ký. Các yếu tố này bao gồm bản chất của pha tĩnh, thành phần của pha động, và loại dung môi được sử dụng để pha mẫu. Mục tiêu chính là đạt được hình dạng pic sắc ký lý tưởng – sắc nét, đối xứng – cùng với độ phân giải cao giữa các thành phần và thời gian lưu ổn định. Những nghiên cứu này không chỉ giúp hoàn thiện phương pháp phân tích mà còn cung cấp những hiểu biết quý giá về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa sắc ký lỏng tương tác thân nước (HILIC). Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng để phát triển các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và LC-MS hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng của pha tĩnh và cột sắc ký acid amin

Bản chất và cấu trúc của cột sắc ký acid amin, hay còn gọi là pha tĩnh, có ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng lưu giữ, chọn lọc và tách các acid amin. Luận án đã khảo sát các loại pha tĩnh HILIC khác nhau, bao gồm silica trần, amide, diol, và các cột BEH HILIC, mỗi loại mang lại đặc tính tương tác riêng với các acid amin phân cực. Sự lựa chọn pha tĩnh tối ưu là cực kỳ quan trọng để đạt được độ phân giải mong muốn và giảm thiểu thời gian phân tích. Ngoài ra, các yếu tố vật lý của cột như kích thước hạt, độ xốp, và chiều dài cột cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của cột sắc ký, áp suất hệ thống và hiệu quả tách. Việc lựa chọn cột sắc ký phù hợp giúp đảm bảo các acid amin được giữ lại và tách biệt một cách hiệu quả, tạo nền tảng cho việc định tính acid amin và định lượng acid amin chính xác.

4.2. Tác động của pha động đến hiệu quả tách

Thành phần của pha động đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát độ giữ và độ chọn lọc của các acid amin trong sắc ký HILIC. Hàm lượng dung môi hữu cơ, đặc biệt là acetonitril, là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ tương tác phân chia và độ giữ của các chất phân tích. Nồng độ và loại chất đệm (ví dụ: amoni acetat, amoni format) trong pha động cũng tác động mạnh đến pH và cường độ ion. Điều này lại ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của các acid amin, từ đó thay đổi tương tác tĩnh điện của chúng với pha tĩnh. Nghiên cứu đã khảo sát một dải rộng các thông số pha động để tìm ra điều kiện tối ưu, đảm bảo hình dạng pic sắc ký sắc nét, đối xứng và thời gian lưu ổn định cho tất cả các acid amin. Nhiệt độ cột và tốc độ dòng cũng được điều chỉnh để đạt hiệu quả tách cao nhất trong hệ thống phương pháp sắc ký.

4.3. Vai trò của dung môi pha mẫu

Dung môi dùng để pha mẫu là một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất sắc ký, đặc biệt trong HILIC. Việc lựa chọn dung môi pha mẫu không phù hợp có thể dẫn đến các vấn đề như pic bị kéo đuôi, pic bị tách đôi, hoặc giảm độ nhạy do hiệu ứng "solvent mismatch" (không tương thích dung môi). Trong sắc ký HILIC, khuyến nghị là dung môi pha mẫu nên có tính phân cực thấp hơn pha động, hoặc có hàm lượng dung môi hữu cơ cao tương tự như pha động để tránh làm suy yếu lớp nước tĩnh trên pha tĩnh khi tiêm mẫu. Luận án đã tiến hành khảo sát các loại dung môi pha mẫu khác nhau để xác định dung môi tối ưu. Dung môi này phải đảm bảo các acid amin tan tốt, ổn định, và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình dạng pic sắc ký và hiệu quả tiêm mẫu vào hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao.

V.Ứng dụng và Đóng Góp của Phương Pháp Sắc Ký Mới

Luận án của Vũ Ngân Bình không chỉ dừng lại ở việc phát triển các phương pháp sắc ký tiên tiến. Công trình còn làm nổi bật những đóng góp quan trọng của HILIC vào khoa học kiểm nghiệm và phân tích. Nghiên cứu đã mở ra những hướng ứng dụng tiềm năng rộng lớn, từ việc kiểm tra chất lượng chặt chẽ trong ngành dược phẩm đến các ứng dụng chẩn đoán quan trọng trong y học. Các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và đặc biệt là LC-MS được phát triển trong luận án đã chứng minh độ tin cậy cao. Chúng khắc phục nhiều hạn chế của các kỹ thuật phân tích acid amin truyền thống, đồng thời cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn. Đây là một bước tiến lớn trong lĩnh vực phân tích acid amin, mang lại những lợi ích thiết thực cho nghiên cứu và thực tiễn.

5.1. Ưu điểm HILIC trong phân tích đa thành phần

Phương pháp HILIC đã thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là trong việc phân tích đa thành phần chứa các acid amin. Khả năng giữ lại và tách tốt các chất phân cực mạnh là lợi thế lớn nhất của HILIC, điều mà sắc ký pha đảo thường gặp khó khăn hoặc không thể thực hiện hiệu quả. HILIC cho phép phân tích đồng thời nhiều acid amin trong một lần chạy, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí phân tích. Độ ổn định, độ chính xác và độ tái lặp cao của phương pháp HILIC cũng là những ưu điểm quan trọng, khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho việc định tính acid amin và định lượng acid amin trong các ma trận phức tạp như chế phẩm dược phẩm và mẫu sinh học. Việc sử dụng phương pháp sắc ký này mang lại hiệu quả cao và đáng tin cậy.

5.2. Hạn chế và hướng phát triển phương pháp sắc ký

Mặc dù có nhiều ưu điểm, HILIC vẫn tồn tại một số hạn chế cần được xem xét và cải thiện. Một trong những thách thức là việc tối ưu hóa pha động có thể phức tạp hơn so với sắc ký pha đảo, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tỷ lệ dung môi hữu cơ, loại và nồng độ chất đệm, và pH. Tính chọn lọc của HILIC cũng có thể rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong thành phần pha động. Luận án cũng đã chỉ ra các hướng phát triển tiếp theo cho phương pháp sắc ký này. Điều đó bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các loại cột sắc ký acid amin mới với đặc tính cải tiến, cũng như tích hợp các kỹ thuật tiền xử lý mẫu tiên tiến hơn. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất phân tích, mở rộng phạm vi ứng dụng và khắc phục những hạn chế hiện tại của phương pháp.

5.3. Kết luận và đề xuất từ luận án

Luận án của Vũ Ngân Bình đã thành công trong việc xây dựng và thẩm định các phương pháp phân tích acid amin. Cụ thể, phương pháp phân tích acid amin trong chế phẩm bằng HILIC-DAD và phương pháp phân tích acid amin thơm trong huyết tương người bằng HILIC-MS/MS đã được chứng minh là có độ chính xác và tin cậy cao. Công trình này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực khoa học kiểm nghiệm, cung cấp các công cụ phân tích mới và hiệu quả cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong ngành dược và y tế. Các kết quả từ luận án là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Đề xuất từ luận án bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, mở rộng danh mục các acid amin được phân tích và áp dụng các phương pháp này vào các loại mẫu sinh học khác, góp phần vào sự phát triển của phân tích acid amin bằng LC-MS và sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước luận án tiến sĩ dược học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (303 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI VŨ NGÂN BÌNH PHÂN TÍCH MỘT SỐ ACID AMIN BẰNG SẮC KÝ LỎNG TƯƠNG TÁC THÂN NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 9720210 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Thanh Hà. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Vũ Ngân Bình i LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu thực hiện luận án, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Thanh Hà, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Phạm Thị Thanh Hà, giảng viên Bộ môn Hoá phân tích - Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, truyền dạy cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu và luôn động viên, chia sẻ để tôi hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học và các phòng ban trong trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học tập và hoàn thành luận án đúng thời hạn.

Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia đã tạo điều kiện cho tôi sử dụng thiết bị để có thể hoàn thành luận án đúng thời hạn. Các thầy, cô, anh, chị, em trong Bộ môn Hóa phân tích - Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè đã quan tâm, động viên và chia sẻ với tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả luận án Vũ Ngân Bình ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ xi ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1.

TỔNG QUAN VỀ SẮC KÝ LỎNG TƯƠNG TÁC THÂN NƯỚC 3 1. Đặc điểm các pha 3 1. Cơ chế tách và các yếu tố ảnh hưởng 9 1. TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC, SINH TỔNG HỢP, THOÁI HOÁ VÀ VAI TRÒ CỦA ACID AMIN TRONG CƠ THỂ 16 1.

Cấu trúc của các acid amin 16 1. Sinh tổng hợp và thoái hoá acid amin 18 1. Vai trò của các acid amin trong cơ thể 20 1. Bệnh do rối loạn chuyển hoá acid amin thơm 21 1.

TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 25 1. Tổng quan về các hợp chất được nghiên cứu 25 1. Tổng quan về chế phẩm nghiên cứu 28 1. Tổng quan về phương pháp phân tích acid amin 29 Chương 2.

NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 37 2. TRANG THIẾT BỊ 39 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.

Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng tới thời gian lưu của một số acid amin trong HILIC 40 2. Xây dựng phương pháp phân tích chế phẩm chứa acid amin bằng HILIC 41 2. Xây dựng phương pháp phân tích một số acid amin thơm trong huyết tương người bằng HILIC-MS/MS 45 2. Các tiêu chí thẩm định phương pháp phân tích trong chế phẩm 46 iii 2.

Các tiêu chí thẩm định phương pháp phân tích trong huyết tương 48 2. Một số tính toán thống kê 50 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3. SƠ BỘ KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN SẮC KÝ ĐẾN SỰ LƯU GIỮ CỦA ACID AMIN 51 3.

XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CHẾ PHẨM CHỨA ACID AMIN BẰNG HILIC-DAD 59 3. Phân tích đồng thời các acid amin thơm trong chế phẩm tiêm truyền 59 3. Xây dựng phương pháp định lượng acid amin và hoạt chất khác trong chế phẩm 67 3. XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MỘT SỐ ACID AMIN THƠM TRONG HUYẾT TƯƠNG NGƯỜI BẰNG HILIC- MS/MS 100 3.

Xây dựng phương pháp 100 3. Thẩm định phương pháp 108 Chương 4. BÀN LUẬN VỀ PHÂN TÍCH ACID AMIN TRONG CHẾ PHẨM BẰNG HILIC-DAD 121 4. Chế phẩm chứa đa acid amin 121 4.

Chế phẩm chứa acid amin và thành phần khác 122 4. Bàn luận về ưu nhược điểm của phương pháp HILIC-DAD 125 4. BÀN LUẬN VỀ PHÂN TÍCH ACID AMIN TRONG HUYẾT TƯƠNG BẰNG HILIC-MS/MS 126 4. Bàn luận về lựa chọn nền 126 4.

Bàn luận về ưu nhược điểm của phương pháp HILIC-MS/MS 127 4. BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ LƯU GIỮ, HÌNH DÁNG PIC CỦA ACID AMIN TRONG HILIC 128 4. Ảnh hưởng của pha tĩnh 128 4. Ảnh hưởng của pha động 131 4.

Ảnh hưởng của dung môi pha mẫu 137 4. MỘT SỐ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 138 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 139 iv KẾT LUẬN 139 ĐỀ XUẤT 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PL PHỤ LỤC 1 PL1 PHỤ LỤC 2 PL3 PHỤ LỤC 3 PL38 PHỤ LỤC 4 PL61 PHỤ LỤC 5 PL73 PHỤ LỤC 6 PL124 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt chữ viết tắt AA Amino acid Acid amin ACN Acetonitrile Acetonitril AG Ammonium glycyrrhizinate Amoni glycyrrhizinat Ala Alanine Alanin Atmospheric Pressure Chemical APCI Ion hóa tại áp suất khí quyển Ionization 6-aminoquinolyl-N- 6-aminoquinolyl-N- AQC hydroxysuccinimidyl carbamate hydroxysuccinimidyl carbamat Arg Arginine Arginin Asn Asparagine Asparagin Asp Aspatic acid Acid aspatic BEH Ethylene Bridged Hybrids Cầu liên kết etylen BSA Bovine Serum Albumin Albumin huyết thanh bò Heptaflorobutanol N,O- Heptaflorobutanol N,O- BSTFA Bis(trimethylsilyl) Bis(trimethylsilyl) trifluoroacetamide trifluoroacetamid CE Capillary electrophoresis Điện di mao quản CPT Chất phân tích Cys Cysteine Cystein DAD Diod Array Detector Detector mảng diod DEA Diethylamine Diethylamin DMF Dimethyl formamide Dimethyl formamid ESI Electrospray Ionization Ion hóa phun điện tử FMOC 9-fluorenylmethyl chloroformate 9-fluorenylmethyl cloroformat GC Gas Chromatography Sắc ký khí Gln Glutamine Glutamin Glu Glutamic acid Acid glutamic Gly Glycine Glycin vi HFBA Heptafluorobutyric acid Acid heptaflorobutyric HFIP Hexafluoro-2-propanol Hexafloro-2-propanol Non PKU Tăng phenylalanin huyết không HPA hyperphenylalaninemia do PKU Hydrophilic Interaction Liquid HILIC Sắc ký lỏng tương tác thân nước Chromatography His Histidine Histidin High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HQC High quality control Dung dịch kiểm tra nồng độ cao HSA Human Serum Albumin Albumin huyết thanh người HT Huyết tương IEC Ion Exchange Chromatography Sắc ký trao đổi ion Ile Isoleucine Isoleucin Leu Leucine Leucin LLOQ Lower Limit of Quantitation Giới giạn định lượng dưới LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện Dung dịch kiểm tra nồng độ LQC Low quality control thấp Lys Lysine Lysin MeOH Methanol Methanol Met Methionine Methionin Dung dịch kiểm tra nồng độ MQC Medium quality control giữa MS Mass Spectrometry Khối phổ MSA Methane sulfonic acid Acid metan sulfonic 4-fluoro-7-nitro-2,1,3- 4-floro-7-nitro-2,1,3- NBD-F benzoxadiazole benzoxadiazol Normal Phase Liquid NPLC Sắc ký lỏng pha thuận Chromatography OPA o-phthalaldehyde o-phthalaldehyd PBS Phosphate buffer saline Dung dịch đệm muối phosphat PĐ Pha động vii PITC Phenylisothiocyanate phenylisothiocyanat Phe Phenylalanine Phenylalanin PKU Phenylketonuria Phenylketon niệu Pro Proline Prolin PT Pha tĩnh RLCH Rối loạn chuyển hoá Reversed Phase Liquid RPLC Sắc ký lỏng pha đảo Chromatography Ser Serine Serin SSA 5-sulfosalicylic acid Acid 5-sulfosalicylic TCA Trichloroacetic acid Acid tricloroacetic TFA Trifluoroacetic acid Acid trifloroacetic TLTK Tài liệu tham khảo Thr Threonine Threonin TMCS Trimethylclorosilane trimethylclorosilan Trp Tryptophan Tryptophan Tyr Tyrosine Tyrosin TYR Tyrosinemia Tyrosin huyết UV-VIS Ultraviolet – visible Tử ngoại – khả kiến Val Valine Valin ZIC Zwitterionic Lưỡng cực viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Số bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Cấu trúc của một số pha tĩnh dùng trong HILIC 4 Bảng 1. Đặc điểm cấu tạo của 20 acid amin thường gặp 17 Bảng 1. Giá trị chẩn đoán và mục tiêu điều trị một số bệnh RLCH AA 24 Bảng 2.

Các chất chuẩn đối chiếu 38 Bảng 3. Thời gian lưu của một số AA trên cột Zorbax NH2 (150 x 4,6 mm; 5 μm) 53 Bảng 3. Thời gian lưu của một số AA trên cột Zorbax Rx-Sil (150 x 4,6 mm, 5 µm) 56 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ CH3COONH4 lên thời gian lưu của Trp và độ phân giải của Trp-Phe - Pha tĩnh Inertsil Amide (150´4,6 mm; 5 µm) 61 Bảng 3.

Độ phù hợp hệ thống định lượng Trp, Phe và Tyr trong chế 63 phẩm Bảng 3. Độ tuyến tính của phương pháp định lượng Trp, Phe và Tyr 64 trong chế phẩm Bảng 3. Độ chính xác của phương pháp định lượng Trp, Phe và Tyr 65 trong chế phẩm Bảng 3. Độ đúng của phương pháp định lượng Trp, Phe và Tyr trong 66 chế phẩm Bảng 3.

Kết quả định lượng Trp, Phe và Tyr trong chế phẩm 67 Bảng 3. Thời gian lưu của AG, Cys và Gly sử dụng hai cột và hai tốc độ dòng 68 Bảng 3. Thời gian lưu của AG, Cys và Gly ở nhiệt độ 26oC và 30oC 69 Bảng 3. Độ cân xứng của pic AG, Cys và Gly theo pH 69 Bảng 3.

Độ cân xứng của pic AG, Cys và Gly theo nồng độ đệm 70 Bảng 3. Thời gian lưu các chất AG, Cys và Gly 72 Bảng 3. Kết quả độ phù hợp hệ thống định lượng AG, Cys và Gly 72 Bảng 3. Độ tuyến tính của phương pháp định lượng AG, Cys và Gly 72 Bảng 3.

Độ chính xác của phương pháp định lượng AG, Cys và Gly 73 Bảng 3. Độ đúng của phương pháp định lượng AG, Cys và Gly 74 ix Bảng 3. Kết quả định lượng AG, Cys và Gly trong chế phẩm Amiphargen 75 Bảng 3. Kết quả khảo sát dung môi pha mẫu (Cystine B6 Bailleul) 76 Bảng 3.

Kết quả khảo sát thể tích dung môi pha mẫu (Cystine B6 Bailleul) 76 Bảng 3. Kết quả khảo sát thời gian siêu âm và lắc xoáy (Cystine B6 Bailleul) 77 Bảng 3. Độ phù hợp hệ thống định lượng cystin - vitamin B6 81 Bảng 3. Độ tuyến tính của phương pháp định lượng cystin - vitamin B6 82 Bảng 3.

Độ chính xác của phương pháp định lượng cystin - vitamin B6 83 Bảng 3. Độ đúng của phương pháp định lượng cystin - vitamin B6 84 Bảng 3. Kết quả định lượng vitamin B6 và cystin trong chế phẩm 85 Bảng 3. Độ phù hợp hệ thống định lượng Par - Met 93 Bảng 3.

Độ tuyến tính của phương pháp định lượng Par - Met 94 Bảng 3. Độ chính xác của phương pháp định lượng Par - Met 95 Bảng 3. Độ đúng của phương pháp định lượng Par - Met 96 Bảng 3. Bố trí thí nghiệm và kết quả đánh giá độ ổn định của phương pháp định lượng Par - Met 98 Bảng 3.

Kết quả định lượng Par và Met trong chế phẩm 100 Bảng 3. Điều kiện khối phổ phân tích Trp, Phe, Tyr và Phe-d5 trong 101 huyết tương Bảng 3. Các thành phần mẫu sử dụng trong thẩm định phương pháp 109 Bảng 3. Tổng %RE của từng mô hình 113 Bảng 3.

Độ đúng và độ chính xác trong ngày 114 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Ngân Bình (2022). Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/vu-ngan-binh-phan-tich-mot-so-acid-amin-bang-sac-ky-long-tuong-tac-than-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vũ Ngân Bình phân tích acid amin bằng sắc ký lỏng hiệu quả. Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình, xác định thành phần, ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" có 303 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vũ ngân bình phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tươ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter