Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u để ứng dụng trong kiể

Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u bằng phương pháp sắc ký hiện đại.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan hợp chất phenol từ cây mù u và ứng dụng

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u (Calophyllum inophyllum L.). Cây mù u là một dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Các bộ phận của cây mù u, đặc biệt là nhựa và vỏ quả, chứa nhiều hoạt chất sinh học. Trong số đó, các hợp chất phenol đóng vai trò quan trọng với nhiều đặc tính dược lý. Các đặc tính này bao gồm kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa và kiểm nghiệm các sản phẩm từ mù u còn gặp nhiều thách thức. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học. Việc này giúp phát triển chất chuẩn đối chiếu cho ngành kiểm nghiệm dược phẩm. Từ đó, nâng cao chất lượng và độ an toàn của các sản phẩm từ mù u.

1.1. Sơ lược cây mù u và hoạt tính dược liệu

Cây mù u (Calophyllum inophyllum L.) là loài thực vật nhiệt đới. Nó được biết đến với nhiều ứng dụng trong y học dân gian. Nhựa mù u và dầu mù u từ hạt được sử dụng rộng rãi. Các hoạt tính sinh học của mù u đã được chứng minh. Bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và làm lành vết thương. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học là cần thiết. Điều này giúp khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của cây.

1.2. Vai trò hợp chất phenol trong dược phẩm

Hợp chất phenol là nhóm chất thứ cấp đa dạng. Chúng hiện diện nhiều trong thực vật. Phenol có nhiều hoạt tính sinh học có lợi. Chúng thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh. Đồng thời, nhiều hợp chất phenol có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm. Việc xác định và định lượng các hợp chất phenol là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chất lượng và hiệu quả của dược liệu. Đặc biệt trong việc phát triển thuốc và thực phẩm chức năng.

1.3. Tình hình nghiên cứu phenol từ mù u hiện nay

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã phân lập được các hợp chất phenol từ mù u. Calophyllolid là một trong những hợp chất quan trọng nhất. Tuy nhiên, việc thiết lập chất chuẩn đối chiếu còn hạn chế. Đặc biệt tại Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần phenol. Từ đó, mở đường cho việc chuẩn hóa các sản phẩm từ mù u.

II.Phương pháp nghiên cứu chiết tách hợp chất phenol

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp hiện đại để chiết xuất và phân lập hợp chất phenol. Nguyên vật liệu chính là nhựa và vỏ quả mù u. Các mẫu được thu thập và xử lý đúng quy trình. Quá trình chiết xuất được tối ưu hóa. Điều này nhằm thu được các cao chiết giàu hợp chất phenol. Sử dụng nhiều dung môi và kỹ thuật chiết khác nhau. Các cao chiết thô được sàng lọc và tinh chế. Mục tiêu là phân lập các hợp chất đơn lẻ. Việc này là cơ sở để xác định cấu trúc và ứng dụng trong kiểm nghiệm. Nghiên cứu cũng tiến hành thử nghiệm sơ bộ tác dụng kháng khuẩn của các cao chiết.

2.1. Chuẩn bị nguyên vật liệu và hóa chất thí nghiệm

Nhựa và vỏ quả mù u được thu thập cẩn thận. Chúng được xử lý sơ bộ để loại bỏ tạp chất. Sau đó được làm khô và nghiền thành bột mịn. Dung môi chiết xuất như methanol, ethanol và ethyl acetat được sử dụng. Các dung môi này đạt tiêu chuẩn phân tích. Hóa chất dùng cho phân lập và xác định cấu trúc là loại tinh khiết. Thiết bị thí nghiệm hiện đại bao gồm máy sắc ký và phổ khối.

2.2. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất phenol

Cao chiết được thu nhận bằng phương pháp chiết lạnh hoặc chiết hồi lưu. Sau đó, cao chiết được cô đặc dưới áp suất giảm. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân lập. Bao gồm sắc ký cột cổ điển và sắc ký lớp mỏng. Nhiều hệ dung môi khác nhau được thử nghiệm. Điều này nhằm đạt hiệu quả phân tách cao nhất. Mục tiêu là thu được các hợp chất phenol tinh khiết.

2.3. Thử nghiệm tác dụng kháng khuẩn của cao chiết

Các cao chiết từ nhựa và vỏ quả mù u được đánh giá. Khả năng kháng khuẩn được kiểm tra trên các chủng vi khuẩn khác nhau. Phương pháp khuếch tán đĩa hoặc pha loãng được sử dụng. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần khẳng định hoạt tính sinh học của mù u. Đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về dược lý.

III.Kết quả phân lập xác định cấu trúc phenol mù u

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập nhiều hợp chất phenol. Các hợp chất này được tìm thấy trong nhựa và vỏ quả mù u. Việc xác định cấu trúc được thực hiện một cách chi tiết. Sử dụng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Các dữ liệu phổ cung cấp thông tin về công thức hóa học. Đồng thời cung cấp chi tiết về cấu trúc không gian của các phân tử. Calophyllolid được xác định là một hợp chất phenol quan trọng. Nó có mặt nhiều trong các mẫu nghiên cứu. Kết quả này là nền tảng cho việc thiết lập chất chuẩn đối chiếu sau này.

3.1. Các hợp chất phenol đã phân lập thành công

Nghiên cứu đã phân lập được nhiều hợp chất phenol. Chúng có nguồn gốc từ cả nhựa và vỏ quả mù u. Một số hợp chất đã được xác định trước đây. Tuy nhiên, có những hợp chất mới hoặc ít được nghiên cứu. Sự đa dạng của các loại phenol trong mù u được ghi nhận. Kết quả này mở ra tiềm năng khai thác mới. Đặc biệt cho các ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm.

3.2. Xác định cấu trúc bằng phổ nghiệm hiện đại

Cấu trúc hóa học của các hợp chất phenol được xác định. Các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, COSY, HSQC, HMBC. Phổ khối lượng (MS) cũng được áp dụng để xác định khối lượng phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Sự kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Nó giúp xác nhận cấu trúc một cách đầy đủ.

3.3. Vai trò của Calophyllolid trong mù u và kiểm nghiệm

Calophyllolid là một trong những hợp chất phenol chính. Nó được phân lập với độ tinh khiết cao. Cấu trúc của Calophyllolid được xác nhận chi tiết. Sự hiện diện và hàm lượng của Calophyllolid có thể làm chỉ dấu chất lượng. Nó là ứng cử viên sáng giá cho chất chuẩn đối chiếu. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm dầu mù u. Đặc biệt là các chế phẩm dược liệu từ mù u.

IV.Ứng dụng kiểm nghiệm chất chuẩn phenol mù u

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là thiết lập chất chuẩn đối chiếu. Calophyllolid được đề xuất làm chất chuẩn. Đây là bước cần thiết để kiểm soát chất lượng sản phẩm từ mù u. Việc có chất chuẩn đối chiếu giúp chuẩn hóa các phương pháp phân tích. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả kiểm nghiệm. Nghiên cứu đã xây dựng các quy trình kiểm nghiệm cụ thể. Các quy trình này giúp định lượng Calophyllolid trong các loại mẫu khác nhau. Từ nhựa, vỏ quả đến các chế phẩm dầu mù u thương mại. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất đưa chất chuẩn này vào dược điển. Điều này nâng cao giá trị và uy tín của dược liệu mù u.

4.1. Thiết lập chất chuẩn đối chiếu Calophyllolid

Calophyllolid được phân lập và tinh chế đạt độ tinh khiết cao. Nó được kiểm tra và xác nhận cấu trúc chi tiết. Chất này sau đó được thiết lập làm chất chuẩn đối chiếu. Đây là một thành tựu quan trọng. Nó cung cấp một công cụ tiêu chuẩn cho ngành dược phẩm. Chất chuẩn đối chiếu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự đồng nhất trong kiểm nghiệm chất lượng.

4.2. Tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm chất lượng

Dựa trên chất chuẩn Calophyllolid, quy trình kiểm nghiệm được xây dựng. Quy trình này áp dụng cho các nguyên liệu từ mù u. Nó cũng được dùng cho các sản phẩm chế biến. Việc tiêu chuẩn hóa giúp đơn giản hóa quá trình kiểm tra. Nó đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy. Các phòng kiểm nghiệm có thể áp dụng dễ dàng. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng dược liệu.

4.3. Đề xuất Calophyllolid làm chất chuẩn trong Dược điển

Nghiên cứu kiến nghị đưa Calophyllolid vào Dược điển Việt Nam. Nó được đề xuất là chất chuẩn đối chiếu. Điều này công nhận giá trị khoa học của hợp chất. Đồng thời, nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng mù u. Việc này đóng góp vào sự phát triển của ngành dược liệu Việt Nam.

V.Thẩm định phương pháp định lượng hợp chất phenol

Nghiên cứu đã xây dựng và thẩm định thành công nhiều phương pháp phân tích. Các phương pháp này được dùng để định lượng Calophyllolid. Bao gồm sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò dãy diod quang (HPLC-DAD). Mỗi phương pháp được thiết kế cho các loại mẫu và mục đích khác nhau. Quy trình thẩm định được thực hiện nghiêm ngặt. Nó tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Kết quả thẩm định chứng minh độ chính xác, độ đúng. Nó cũng chứng minh giới hạn phát hiện và định lượng của các phương pháp. Các phương pháp này đảm bảo độ tin cậy. Chúng có thể ứng dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm dược phẩm.

5.1. Xây dựng phương pháp GC MS xác định Calophyllolid

Phương pháp GC-MS đã được phát triển. Nó dùng để xác định Calophyllolid trong cao chiết methanol từ nhựa mù u. Phương pháp này cũng được áp dụng cho vỏ quả mù u. GC-MS cung cấp thông tin định tính và bán định lượng. Nó có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Điều này giúp phát hiện và nhận diện Calophyllolid một cách hiệu quả.

5.2. Thẩm định phương pháp GC MS và độ tin cậy

Phương pháp GC-MS đã trải qua quá trình thẩm định. Các tiêu chí quan trọng được đánh giá. Bao gồm độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện (MDL), giới hạn định lượng (MQL). Độ lặp lại và độ tái lập cũng được kiểm tra. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp này tin cậy. Nó đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm chất lượng. Việc này là cơ sở để áp dụng vào thực tiễn.

5.3. Phát triển HPLC DAD định lượng Calophyllolid

Phương pháp HPLC-DAD cũng được xây dựng. Nó dùng để định lượng Calophyllolid trong chế phẩm dầu mù u Inopilo. Phương pháp này phù hợp cho phân tích định lượng. Nó cho phép xác định hàm lượng Calophyllolid một cách chính xác. HPLC-DAD có ưu điểm về tốc độ và hiệu suất tách. Nó là công cụ mạnh mẽ trong kiểm nghiệm định kỳ.

VI.Thảo luận và kiến nghị cho nghiên cứu phenol mù u

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả đáng kể. Nó góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của mù u. Đặc biệt là các hợp chất phenol. Các phương pháp phân lập và xác định cấu trúc được thực hiện chi tiết. Việc thiết lập chất chuẩn Calophyllolid là một thành tựu quan trọng. Các phương pháp kiểm nghiệm mới đã được phát triển và thẩm định. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định. Cần có thêm các công trình sâu rộng hơn. Việc này sẽ khai thác tối đa tiềm năng của mù u. Đồng thời, kiến nghị các bước tiếp theo cho ứng dụng thực tiễn.

6.1. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây

Kết quả phân lập và xác định cấu trúc phù hợp. Nó phù hợp với các báo cáo khoa học quốc tế. Tuy nhiên, nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó đặc biệt tập trung vào Calophyllolid. Việc này khẳng định tính mới và độc đáo của công trình. Đồng thời, nó củng cố thêm hiểu biết về hóa thực vật của mù u.

6.2. Hạn chế và tiềm năng mở rộng nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào một số hợp chất chính. Việc mở rộng khảo sát các loại phenol khác là cần thiết. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng dược lý. Đặc biệt là các tác dụng kháng viêm và chống ung thư. Tiềm năng ứng dụng của mù u rất lớn. Nó có thể phát triển thành thuốc hoặc thực phẩm chức năng mới.

6.3. Kiến nghị cho ứng dụng thực tiễn và tương lai

Nghiên cứu kiến nghị áp dụng Calophyllolid làm chất chuẩn. Nó sẽ được đưa vào các tiêu chuẩn kiểm nghiệm. Đề xuất chuẩn hóa các sản phẩm dầu mù u thương mại. Cần tiếp tục nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng. Điều này giúp khai thác tối đa giá trị của cây mù u. Mục tiêu là phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u để ứng dụng trong kiểm nghiệm luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HÀ MINH HIỂN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HỢP CHẤT PHENOL TỪ NHỰA VÀ VỎ QUẢ MÙ U ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG KIỂM NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP Hồ Chí Minh- Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HÀ MINH HIỂN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HỢP CHẤT PHENOL TỪ NHỰA VÀ VỎ QUẢ MÙ U ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG KIỂM NGHIỆM Chuyên ngành: Kiểm nghiệm thuốc Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ 2. Nguyễn Văn Thị TP Hồ Chí Minh- Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Minh Hiển Hà Minh Hiển MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt iv Danh mục các bảng vii Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ, đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Sơ lược về cây Mù u 4 1. Sơ lược về hợp chất phenol 13 1. Tình hình nghiên cứu về hợp chất phenol từ quả Mù u 16 1.

Một số phương pháp phân tích hợp chất phenol từ Mù u 19 1. Một số khái niệm về chất chuẩn đối chiếu 21 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 26 2. Nguyên vật liệu 26 2. Dung môi, hóa chất và thiết bị thí nghiệm 27 2.

Phương pháp nghiên cứu 29 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 41 3. Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả Mù u 41 3. Thử tác dụng kháng khuẩn các cao chiết từ nhựa và vỏ quả Mù u 44 3. Phân lập các hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả Mù u 45 3.

Xác định cấu trúc các hợp chất phenol phân lập được 48 3. Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn đối chiếu 61 3. Xây dựng và thẩm định phương pháp GC-MS xác định calophyllolid trong cao 76 methanol chiết từ nhựa Mù u (Phương pháp 1) 3. Xây dựng và thẩm định phương pháp GC-MS xác định calophyllolid trong vỏ quả Mù 83 u (Phương pháp 2) 3.

Xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC-DAD định lượng calophyllolid trong chế 89 phẩm dầu Mù u Inopilo CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 96 4. Chiết xuất hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả Mù u 96 4. Thử tác dụng kháng khuẩn các cao chiết từ nhựa và vỏ quả Mù u 97 4. Phân lập hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả Mù u 97 4.

Xác định cấu trúc hợp chất phenol phân lập được bằng phương pháp phổ nghiệm 98 4. Xác định thành phần hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả Mù u 102 4. Thiết lập chất chuẩn đối chiếu 106 4. Các phương pháp ghép nối sắc ký-phổ nghiệm xác định hợp chất phenol trong nhựa, vỏ 108 quả Mù u và thuốc từ Mù u KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AMDIS Automated Mass spectral Deconvolution and Identification System br Đỉnh giãn rộng (broad) CDCl3 Cloroform deuteri hóa CD3OD Methanol deuteri hóa 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 COSY COrrelation SpectroscopY d Đỉnh đôi (doublet) dd Đỉnh đôi kép (doublet of doublets) DAD Detector dãy diod quang (Diode Array Detector) DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMSO-d6 Dimethyl sulfoxid deuteri hóa EI-MS Phổ khối lượng-ion hóa bắn phá electron (Electron Impact Mass Spectrometry) EMEA European Medicines Agency ESI-MS Phổ khối lượng-ion hóa phun mù electron (Electrospray Ionization-Mass Spectrometry) EtOAc Ethyl acetat EtOH Ethanol EU Liên minh châu Âu (European Union) FDA Cơ quan Thực Dược phẩm Hoa kỳ (Food and Drug Administration) FHH Forum for the Harmonization of Herbal Medicine FTIR Hồng ngoại chuyển đổi Fourier (Fourier Transform Infrared) GC-MS Sắc ký khí ghép khối phổ (Gas Chromatography- Mass Spectrometry) HIV Human Immunodeficiency Virus HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence HRESI-TOFMS Phổ khối lượng thời gian bay-ion hóa phun mù electron phân giải cao (High Resolution Electrospray Ionization-Time Of Flight Mass Spectrometry) ICH Hội nghị quốc tế về hòa hợp (International Conference on Harmonization) ICP-MS Khối phổ plasma cảm ứng (Inductively Coupled Plasma- Mass Spectrometry) IR Hồng ngoại (Infrared) LC-MS Sắc ký lỏng ghép khối phổ (Liquid Chromatography- Mass Spectrometry) m Đỉnh đa (multiplet) MDL Giới hạn phát hiện nhỏ nhất (Minimum Detection Limit) MeCN Acetonitril MeOH Methanol MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum Inhibitory Concentration) MRSA Staphylococcus aureus đề kháng methicilin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) MS Phổ khối lượng (Mass spectrometry) NIST Viện Công nghệ và Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa kỳ (National Institute of Standards and Technology) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) Pđ.

Phân đoạn PLE Chiết lỏng dưới áp suất (Pressurized Liquid Extraction) q Đỉnh bốn (quartet) Rf Hệ số di chuyển (Relative to front) RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) s Đỉnh đơn (singlet) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SIM Ion lựa chọn kiểm tra (Selected Ion Monitoring) t Đỉnh ba (triplet) TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetric Analysis) TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) TMS Tetramethyl silan TT Thuốc thử tt/tt Thể tích/thể tích USP Dược điển Mỹ (United States Pharmacopoeia) UV-Vis Tử ngoại khả kiến (Ultraviolet-Visible) VLC Sắc ký lỏng chân không (Vacuum Liquid Chromatography) WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) max Bước sóng hấp thu cực đại max Số sóng hấp thu cực đại DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng số Tên bảng Trang 1. Phân loại các hợp chất phenol theo Harborne 13 2. Tiêu chuẩn chất lượng chất chuẩn đối chiếu theo WHO 37 2. Các yếu tố và mức để chọn điều kiện xử lý mẫu 39 2.

Thiết kế thí nghiệm chọn điều kiện xử lý mẫu 39 3. Kết quả chiết xuất hợp chất phenol từ vỏ quả Mù u bằng PLE và soxhlet 43 3. Kết quả thử tác dụng kháng khuẩn của cao chiết từ nhựa và vỏ quả Mù u 44 3. Bảng dữ liệu phổ NMR của hợp chất N1 (CD3OD và DMSO-d6, máy 500 49 MHz) 3.

Bảng dữ liệu phổ NMR của hợp chất N2 (CD3OD, máy 500 MHz) 51 3. Bảng dữ liệu phổ NMR của hợp chất N3 (CDCl3, máy 500 MHz) 54 3. Dữ liệu độ dài liên kết tiêu biểu của hợp chất N3 56 3. Dữ liệu độ dài và góc liên kết hydrogen của hợp chất N3 57 3.

Bảng so sánh dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của calophyllolid điều chế 64 được với tài liệu tham khảo 3. Kết quả khảo sát % diện tích của các tạp chất hữu cơ tại một số bước sóng 66 3. Tính phù hợp của hệ thống HPLC -DAD (n=6) 67 3. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính của tạp chất 1 (1); calophyllolid (2); tạp 69 chất 2 (3) 3.

Kết quả khảo sát độ lặp lại và độ chính xác trung gian của phương pháp 70 3. Độ tinh khiết calophyllolid trong quá trình đóng l ọ 71 3. Kết quả xác định độ tinh khiết của calophyllolid tại 3 phòng thí nghiệm 72 3. Khảo sát chương trình nhi ệt độ cột 76 3.

Tính phù hợp của hệ thống GC-MS (n=6) trong phương pháp GC-MS 78 (phương pháp 1) 3. Tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của calophyllolid trong phương 80 pháp GC-MS (phương pháp 1) 3. Kết quả khảo sát độ lặp lại và độ chính xác trung gian của phương pháp GC - 81 MS (phương pháp 1) 3. Kết quả độ đúng của phương pháp GC-MS (phương pháp 1) 82 3.

Tính phù hợp của hệ thống GC-MS (n=6) trong phương pháp GC-MS 85 (phương pháp 1) 3. Tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của calophyllolid trong phương 85 pháp GC-MS (phương pháp 1) 3. Kết quả độ lặp lại của phương pháp GC-MS (phương pháp 2) 86 3. Kết quả độ đúng của phương pháp GC-MS (phương pháp 2) 87 3.

Kết quả thí nghiệm chọn điều kiện chuẩn bị mẫu 90 3. Tính phù hợp của hệ thống HPLC-DAD (n=6) 90 3. Tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của calophyllolid trong phương 92 pháp HPLC-DAD 3. Kết quả độ lặp lại và độ chính xác trung gian của phương pháp HPLC -DAD 94 3.

Kết quả độ đúng của phương pháp HPLC-DAD 95 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ Hình số Tên hình, biểu đồ, sơ đồ, đồ thị Trang 1. Sơ đồ cây đánh giá chất chuẩn đối chiếu dùng cho định lượng 25 2. Sơ đồ quá trình ép dầu và tách loại nhựa Mù u 26 2. Đo đường kính vòng vô khuẩn 33 3.

Sơ đồ chiết xuất các hợp chất phenol từ nhựa Mù u bằng n-hexan 41 3. Sơ đồ chiết xuất các hợp chất phenol từ nhựa Mù u bằng MeOH-nước 42 3. Sơ đồ chiết xuất các hợp chất phenol từ vỏ quả Mù u bằng phương pháp 42 PLE 3. Sơ đồ chiết xuất các hợp chất phenol từ vỏ quả Mù u bằng phương pháp 43 soxhlet 3.

Sơ đồ chiết xuất các hợp chất phenol từ vỏ quả Mù u bằng phương pháp 44 ngấm kiệt 3. Sơ đồ phân lập các hợp chất phenol từ cao n-hexan nhựa Mù u 45 3. Sơ đồ phân lập các hợp chất phenol từ cao methanol nhựa Mù u 46 3. Sơ đồ phân lập các hợp chất phenol từ cao ethyl acetat vỏ quả Mù u 46 3.

Sắc ký đồ TLC của các hợp chất phân lập từ nhựa và vỏ quả Mù u 47 3. Công thức cấu tạo của hợp chất N1 49 3. Công thức cấu tạo của hợp chất N2 51 3. Sơ đồ phân mảnh EI-MS của hợp chất N3 52 3.

Cấu trúc của hợp chất N3 (nhiễu xạ tia X) 57 3. Công thức cấu tạo của hợp chất N3 57 3. Công thức cấu tạo của hợp chất N4 59 3. Phổ UV-Vis (EtOH) của calophyllolid điều chế được 61 3.

Phổ IR (KBr) của calophyllolid điều chế được 62 3.18 Phổ MS (EI-MS) của calophyllolid điều chế được 62 3. Phổ 1H-NMR (CDCl3, 300 MHz)) của calophyllolid điều chế được 63 3. Phổ 13C-NMR (CDCl3, 75 MHz)) của calophyllolid điều chế được 63 3. Phổ UV và độ tinh khiết pic calophyllolid điều chế được (1); tạp chất 1 (2) 68 và tạp chất 2 (3) 3.

Phổ 3D của calophyllolid điều chế được 68 3. Đồ thị tương quan giữa nồng độ các dung dịch calophyllolid và diện tích pic 69 tạp chất 1 (1); calophyllolid (2); tạp chất 2 (3) 3. Sắc ký đồ HPLC-DAD calophyllolid điều chế được (phát hiện ở 270 nm) 70 3. Sắc ký đồ xác định tạp chất hữu cơ của chất 4-hydroxyxanthon 75 3.

Các mảnh ion đặc trưng của calophyllolid 77 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u bằng phương pháp sắc ký hiện đại.

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định hợp chất phenol từ nhựa và vỏ quả mù u đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter