Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học uvi cuii pbii znii và cdii luận án tiến sĩ
Đại học Sư phạm Kỹ thuật
Hóa phân tích
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Chitosan Biến tính Điều chế và Ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính chitosan, một polymer sinh học đa chức năng, nhằm nâng cao khả năng hấp phụ kim loại. Các hợp chất chitosan biến tính được điều chế để tách và làm giàu các ion kim loại nặng như U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II). Vật liệu này mang tiềm năng lớn trong xử lý môi trường và hóa phân tích. Việc điều chế thành công các dẫn xuất chitosan biến tính mở ra hướng đi mới. Hiệu quả của chúng được đánh giá kỹ lưỡng qua nhiều thí nghiệm. Đây là giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm kim loại nặng.
1.1. Khái quát Chitosan và Dẫn xuất của nó
Chitosan là dẫn xuất của chitin, có nguồn gốc tự nhiên dồi dào. Cấu trúc polymer chứa nhóm -NH2 tự do quan trọng cho khả năng phản ứng. Tính chất sinh học đặc trưng của chitosan bao gồm khả năng phân hủy sinh học và không độc hại. Chitosan dễ dàng biến đổi hóa học, tạo ra các dẫn xuất với tính năng mới. Sự biến tính nhằm tăng cường độ bền và khả năng hấp phụ. Nhiều dẫn xuất chitosan đã được nghiên cứu cho các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
1.2. Tính chất vật liệu Chitosan biến tính
Các hợp chất chitosan biến tính sở hữu nhiều tính chất vượt trội. Độ bền trong môi trường acid và kiềm được cải thiện đáng kể. Khả năng trương nước của vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả. Độ đề acetyl hóa của chitosan ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ nhóm chức. Các vật liệu biến tính được thiết kế để có điểm đẳng điện phù hợp. Diện tích bề mặt riêng và khối lượng riêng được xác định chi tiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất.
1.3. Ứng dụng Chitosan trong xử lý kim loại nặng
Chitosan và dẫn xuất của nó là vật liệu hấp phụ tiềm năng cao. Chúng có khả năng loại bỏ nhiều ion kim loại nặng khỏi dung dịch. Các ion U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) là các mục tiêu chính của nghiên cứu. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng làm giàu kim loại cũng mở rộng ứng dụng trong hóa phân tích. Vật liệu mang lại giải pháp bền vững và thân thiện môi trường.
II.Điều Chế Vật Liệu Hấp Phụ Chitosan Biến Tính Hiệu Quả
Việc điều chế vật liệu hấp phụ đóng vai trò trung tâm của nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào hai loại chính: chitosan khâu mạng (CTSK) và chitosan khâu mạng ghép acid citric (CTSK-CT). Các bước điều chế được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và hiệu suất hấp phụ của vật liệu. Quy trình điều chế cần đảm bảo tính ổn định và khả năng tái sử dụng. Kết quả cho thấy vật liệu chitosan biến tính có độ bền cao và hiệu quả vượt trội.
2.1. Quy trình tổng hợp Chitosan khâu mạng CTSK
CTSK được điều chế bằng phương pháp khâu mạng polymer chitosan. Glutaraldehyde thường được sử dụng làm tác nhân khâu mạng. Nồng độ tác nhân khâu mạng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vật liệu. Thời gian và nhiệt độ phản ứng cũng là yếu tố quan trọng cần tối ưu. Quy trình này giúp tăng cường độ bền cơ học và hóa học của chitosan. CTSK thể hiện khả năng hấp phụ ban đầu đáng kể đối với các ion kim loại.
2.2. Ghép mạch Chitosan với Acid Citric CTSK CT
CTSK-CT là dẫn xuất được tạo ra bằng cách ghép acid citric vào cấu trúc CTSK. Acid citric cung cấp thêm nhóm chức carboxyl (-COOH) cho hấp phụ. Quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken (BBD) được áp dụng để tối ưu hóa quá trình. Điều này nhằm xác định liều lượng acid citric tối ưu nhất. Phần trăm glutaraldehyde và acid đã gắn vào mạch được định lượng chi tiết. Việc ghép mạch tăng cường đáng kể khả năng hấp phụ ion kim loại nặng.
2.3. Đặc trưng vật lý hóa học của các vật liệu
Vật liệu chitosan biến tính được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận cấu trúc hóa học và sự biến đổi. Hình thái bề mặt được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). pH tại điểm đẳng điện (pHpzc) được xác định để hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Diện tích bề mặt riêng và khối lượng riêng cung cấp thông tin về cấu trúc xốp. Độ bền trong môi trường pH khác nhau cũng được đánh giá kỹ lưỡng.
III.Nghiên cứu Cơ Chế Hấp Phụ Kim Loại Nặng Bằng Chitosan Biến Tính
Cơ chế hấp phụ là yếu tố then chốt để hiểu rõ hiệu suất của vật liệu. Các nghiên cứu động học, đẳng nhiệt và nhiệt động học được tiến hành chi tiết. Điều này cung cấp thông tin sâu sắc về quá trình tương tác giữa vật liệu và kim loại. Hấp phụ các ion U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả giúp xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho ứng dụng. Hiệu quả của CTSK-CT được chứng minh qua khả năng hấp phụ mạnh mẽ.
3.1. Động học và đẳng nhiệt của quá trình hấp phụ
Động học hấp phụ mô tả tốc độ hấp phụ ion kim loại vào vật liệu. Các mô hình động học như pseudo-first-order và pseudo-second-order được áp dụng. Đẳng nhiệt hấp phụ nghiên cứu sự cân bằng giữa pha rắn và pha lỏng. Mô hình Langmuir và Freundlich thường được sử dụng để phân tích dữ liệu. Chúng cung cấp thông tin về dung lượng hấp phụ tối đa. Cơ chế hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học tùy thuộc vào tương tác.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ ion kim loại
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình hấp phụ. pH dung dịch là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần kiểm soát. Nồng độ ion kim loại ban đầu cũng tác động lớn đến dung lượng. Thời gian tiếp xúc giữa vật liệu và dung dịch cần được tối ưu hóa. Nhiệt độ của hệ thống ảnh hưởng đến động học và cân bằng hấp phụ. Sự có mặt của các ion gây nhiễu cũng được xem xét trong các thử nghiệm.
3.3. Hiệu suất hấp phụ với U VI Cu II Pb II Zn II Cd II
CTSK-CT thể hiện hiệu suất hấp phụ cao đối với nhiều kim loại nặng. Đặc biệt, khả năng loại bỏ U(VI), Cu(II) và Pb(II) rất ấn tượng. Vật liệu cũng có khả năng hấp phụ tốt các ion Zn(II) và Cd(II). Hiệu suất hấp phụ được đánh giá dựa trên dung lượng hấp phụ. Sự biến tính với acid citric tăng cường khả năng tạo phức với ion kim loại. Đây là lợi thế lớn trong ứng dụng thực tiễn của vật liệu.
IV.Giải Pháp Tách và Làm Giàu Kim Loại Nặng Từ Nước Thải
Ngoài nghiên cứu hấp phụ gián đoạn, hệ thống hấp phụ liên tục cũng được khảo sát. Điều này mô phỏng các ứng dụng công nghiệp và thực tế. Khả năng giải hấp và tái sử dụng vật liệu là yếu tố quan trọng cho tính bền vững. Mục tiêu là phát triển một giải pháp toàn diện và hiệu quả. Giải pháp này nhằm loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải công nghiệp. Vật liệu chitosan biến tính mang lại hiệu quả cao và chi phí thấp.
4.1. Khảo sát hấp phụ liên tục trên cột hấp phụ
Hấp phụ liên tục được thực hiện trong hệ thống cột hấp phụ. Ảnh hưởng của lưu lượng dung dịch qua cột được nghiên cứu kỹ. Nồng độ ban đầu của ion kim loại cũng được khảo sát chi tiết. Chiều cao lớp hấp phụ trong cột là một biến số quan trọng ảnh hưởng hiệu suất. Các đường cong xuyên qua cột cung cấp thông tin thiết kế cần thiết. Hệ thống cột hấp phụ phù hợp cho xử lý nước quy mô lớn và liên tục.
4.2. Khả năng giải hấp và tái sử dụng vật liệu
Việc giải hấp ion kim loại khỏi vật liệu hấp phụ là cần thiết. Acid nitric (HNO3) và natri bicacbonat (NaHCO3) được thử nghiệm làm chất rửa giải. Nồng độ chất rửa giải ảnh hưởng đến hiệu suất giải hấp. Xây dựng đường cong rửa giải giúp tối ưu hóa quá trình. Vật liệu hấp phụ có thể được tái sử dụng nhiều lần sau quá trình giải hấp. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính kinh tế.
4.3. Ứng dụng thực tiễn trong phân tích và xử lý nước
CTSK-CT được ứng dụng để xác định lượng vết kim loại trong mẫu. Các mẫu nước thực tế được phân tích để đánh giá hiệu quả. Hiệu suất tách loại U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II), Cd(II) trong nước thải được đánh giá. Vật liệu cho thấy tiềm năng lớn trong việc làm giàu kim loại. Điều này giúp nâng cao độ nhạy của phương pháp phân tích. Ứng dụng này góp phần vào quản lý môi trường bền vững và an toàn.
V.Phân Tích Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Suất Chitosan Biến Tính
Phần này tổng hợp các kết quả thực nghiệm quan trọng từ nghiên cứu. Các phân tích xác nhận tính ưu việt của chitosan biến tính. Vật liệu mới cho thấy khả năng hấp phụ và tách loại vượt trội. Đặc biệt với các kim loại nặng như U(VI), Cu(II), Pb(II) trong môi trường phức tạp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho ứng dụng. Kết quả này hỗ trợ cho việc ứng dụng rộng rãi vật liệu chitosan biến tính trong công nghiệp.
5.1. Phương pháp xác định lượng vết kim loại
Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác định kim loại. Phổ hấp phụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS thường được dùng. Việc làm giàu kim loại bằng CTSK-CT trước khi phân tích rất hiệu quả. Điều này cải thiện giới hạn phát hiện của các nguyên tố. Kết quả định lượng vết đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Vật liệu giúp tăng cường khả năng phân tích các nồng độ rất thấp.
5.2. Đánh giá hiệu quả tách loại trong mẫu nước thải
Hiệu suất tách loại được kiểm tra trên các mẫu nước thải thực tế. Các mẫu nước này thường chứa nhiều loại ion gây nhiễu khác nhau. Vật liệu vẫn duy trì khả năng hấp phụ chọn lọc tốt. Kết quả cho thấy vật liệu có thể áp dụng trong môi trường phức tạp. Tỷ lệ loại bỏ các ion kim loại nặng đạt mức cao. Điều này chứng minh tiềm năng thực tiễn của chitosan biến tính trong xử lý môi trường.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu mới
Chitosan biến tính mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Từ xử lý nước thải công nghiệp đến tái chế kim loại quý hiếm. Khả năng làm giàu các nguyên tố phóng xạ cũng là một hướng đi mới. Vật liệu thân thiện môi trường, chi phí sản xuất hợp lý. Tiềm năng phát triển và thương mại hóa của vật liệu rất lớn. Đây là giải pháp công nghệ hứa hẹn cho tương lai bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ------------ ------------ HỒ THỊ YÊU LY NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CHITOSAN BIẾN TÍNH ĐỂ TÁCH VÀ LÀM GIÀU CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II)) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA PHÂN TÍCH ĐÀ LẠT - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ------------ ------------ HỒ THỊ YÊU LY NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CHITOSAN BIẾN TÍNH ĐỂ TÁCH VÀ LÀM GIÀU CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II)) Chuyên ngành: HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA PHÂN TÍCH CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MỘNG SINH 2. NGUYỄN VĂN SỨC ĐÀ LẠT - 2014 LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học “Nghiên cứu điều chế và sử dụng hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II))” do tôi thực hiện một cách trung thực. Những kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được các tác giả khác công bố ở Việt Nam cũng như trên thế giới.
Tôi xin cam đoan danh dự về công trình khoa học này. Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 02 năm 2014 Nghiên cứu sinh Hồ Thị Yêu Ly i Tôi xin gởi lời cảm ơn đến Thầy PGS.TS Nguyễn Mộng Sinh, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ dẫn, góp ý, sửa chữa và bổ sung cho tôi những kiến thức chuyên môn quý báu để hoàn thành luận án tiến sĩ này.TS Nguyễn Văn Sức, người đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê trong nghiên cứu khoa học. Thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và hỗ trợ về vật chất cũng như tinh thần cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Thầy luôn luôn kề cận chia sẽ, khích lệ, đôn đốc tôi nỗ lực vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án.
Thầy là tấm gương để tôi phấn đấu trong suốt con đường làm việc và nghiên cứu tiếp theo. Nguyễn Ngọc Tuấn đã nhiệt tình giúp đỡ, chỉ dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu trong thời gian qua.TS Nguyễn Quốc Hiến đã hỗ trợ cho tôi nguồn vật liệu chitosan và đã bổ sung cho tôi nguồn tài liệu tham khảo quý giá. Viện Nghiên cứu Hạt nhân, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp tôi giải quyết các thủ tục hành chính. Bộ môn Công nghệ Môi trường và Hóa học đã nhiệt tình hỗ trợ phòng thí nghiệm, máy móc, trang thiết bị thí nghiệm và các hóa chất cần thiết khác.
Ban Giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đã tạo điều kiện về thời gian, cũng như các bạn đồng nghiệp đã gánh vác công việc, hỗ trợ tôi trong thời gian tôi đi học. Nghiên cứu sinh: Hồ Thị Yêu Ly ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
viii Danh mục hình ảnh. xvi Danh mục bảng biểu. xvii Danh mục phụ lục. xix Mở đầu.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. CHITOSAN VÀ DẪN XUẤT CỦA CHITOSAN. Cấu trúc của chitin, chitosan. Quy trình sản xuất chitosan.
Tính chất lý – hóa học của chitosan. Sự khâu mạng chitosan. Một số dẫn xuất của chitin và chitosan. Ứng dụng của chitin/chitosan và dẫn xuất của nó.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VIỆC SỬ DỤNG CHITOSAN VÀ CÁC DẪN XUẤT CỦA NÓ TRONG HẤP PHỤ TÁCH LOẠI LÀM GIÀU ION KIM LOẠI. 21 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Hóa chất và thiết bị.
Phương pháp phân tích. VẬT LIỆU HẤP PHỤ. Điều chế CTSK. Xác định độ trương nước của các mẫu CTSK.
Xác đinh độ bền trong môi trường nước có pH khác nhau của một số mẫu CTSK. Xác định độ đề acetyl hóa một số mẫu CTSK. Khảo sát khả năng hấp phụ một số ion kim loại loại đối với các mẫu CTSK. Điều chế CTSK-CT.
Xác định liều lượng acid citric dùng để ghép mạch. Xác định phần trăm glutaraldehyde đã ghép vào mạch CTSK và % acid gắn vào mạch CTSK-CT. Xác định cấu trúc vật liệu bằng phổ hồng ngoại. Xác định hình thái bề mặt của vật liệu.
Xác định pH tại điểm đẳng điện tích. Xác định diện tích bề mặt riêng. Xác định khối lượng riêng và pH của vật liệu trong nước. NGHIÊN CÚU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN.
Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Nhiệt động học hấp phụ. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT BẰNG QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM BOX-BEHNKEN DESIGN (BBD) CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐÁP ỨNG BỀ MẶT (RMS).
KHẢO SÁT HẤP PHỤ LIÊN TỤC CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT. Ảnh hưởng của lưu lượng qua cột. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu. Ảnh hưởng của chiều cao lớp hấp phụ.
NGHIÊN CỨU GIẢI HẤP. Xác định hiệu suất rửa giải ở các nồng độ HNO3 và NaHCO3 khác nhau 50 2. Xây dựng đường cong rửa giải các ion kim loại. XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẾT CÁC ION KIM LOẠI TRONG MỘT SỐ MẪU NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP HẤP PHỤ LÀM GIÀU TRÊN VẬT LIỆU CTSK-CT.
XÁC ĐỊNH HIỆU SUẤT TÁCH LOẠI CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) TRONG MỘT SỐ MẪU NƯỚC THẢI. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU CHITOSAN BIẾN TÍNH. Xác định độ trương nước của các mẫu CTSK.
Xác đinh độ bền trong môi trường nước có pH khác nhau của một số mẫu CTSK. Xác định độ đề acetyl hóa của cá c mẫu CTSK. Khả năng hấp phụ một số ion kim loại loại đối với các mẫu CTSK. Khảo sát liều lượng acid citric dùng để ghép mạch CTSK.
Xác định phần trăm glutaraldehyde gắn trong mạch CTSK và % acid citric gắn trong mạch CTSK - CT. Khảo sát cấu trúc của vật liệu. Xác định hình dạng và kích thước của vật liệu. pH tại điểm đẳng điện tích không.
Một số tính chất vật lý của vật liệu. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) BẰNG CTSK. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng kích thước vảy của vật liệu đến hiệu suất quá trình hấp phụ. Ảnh hưởng liều lượng chất hấp phụ đến hiệu suất quá trình hấp phụ71 3. Nghiên cứu động học hấp phụ của các ion kim loại đến CTSK. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ.
NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) BẰNG CTSK-CT. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Ảnh hưởng liều lượng chất hấp phụ đến hiệu suất quá trình hấp phụ81 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT BẰNG QHTN BOX-BEHNKEN DESIGN (BBD) CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐÁP ỨNG BỀ MẶT (RMS).
Kết quả QHTN quá trình hấp phụ U(VI) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Cu(II) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Pb(II) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Zn(II) lên CTSK-CT.
Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Cd(II) lên CTSK-CT. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ LIÊN TỤC CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II) VÀ Pb(II) TRÊN CỘT NHỒI CTSK-CT. Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion U(VI) lên cột nhồi CTSK-CT113 3. Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion Cu(II) lên cột nhồi CTSK-CT116 3.
Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion Zn(II) lên cột nhồi CTSK-CT119 vi 3. Kết quả giải hấp U(VI). Kết quả giải hấp các ion Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II). KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) VÀ Cd(II) TRONG MỘT SỐ MẪU NƯƠC.
KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH HIỆU SUẤT TÁCH LOẠI CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) VÀ Cd(II) TRONG MẪU NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH.
145 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Tên gọi -- Không xác định ANOVA Phân tích phương sai C0 Nồng độ đầu CBHP Cân bằng hấp phụ CTS Chitosan chưa khâu mạch CTSK Chitosan khâu mạch CTSK-CT Chitosan khâu mạch gắn acid citric dd Dung dịch ĐĐA Độ đề acetyl hóa DF Độ tự do (Degree of Freedom) ĐHHP Động học hấp phụ ĐNHP Đẳng nhiệt hấp phụ F Tốc độ tuyến tính qua cột FL Freundlich FT-IR Phổ hồng ngoại (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) HSHP Hiệu suất hấp phụ Ka Hằng số tốc độ trong mô hình BDST KCN Khu công nghiệp KL Kim loại KNHP Khả năng hấp phụ LM Langmuir LT Lý thuyết m Khối lượng N0 Dung lượng hấp phụ cột NĐ Nồng độ pHPZC pH tại điểm điện tích không (the point of zero charge) PL Phụ lục PT Phương trình viii q Dung tích hấp phụ cột Q Lưu lượng QHTN Quy hoạch thực nghiệm QTHP Quá trình hấp phụ RMSE The residual root mean squared error (sai số dư) R-P Redlich-Peterson SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SS Tổng bình phương (Sum of Squares) STT Số thứ tự t Thời gian TG Thời gian TN Thực nghiệm V Thể tích dung dịch Z Chiều cao lớp hấp phụ ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của chitin, chitosan. Sự sắp xếp các mạch polymer trong ba dạng của chitin. Công thức cấu tạo của chitin và chitosan.
Ảnh chụp chitosan, chitin và vỏ tôm, cua. Một số dẫn xuất của chitin, chitosan. Độ trương nước của CTSK. Lượng CTSK bị hòa tan theo môi trường pH khác nhau.
Sự phụ thuộc ĐĐA theo liều lượng glutaraldehyde ghép mạch. Hiệu suất hấp phụ của các ion kim loại lên CTSK với liều lượng glutaraldehyde khác nhau. Hiệu suất hấp phụ của các ion kim loại lên CTSK gắn acid citric ở các nồng độ khác nhau. Phổ FT - IR ghép của mẫu CTS, CTSK và CTSK-CT.
Ảnh SEM của CTS, CTSK và CTSK-CT. pHPZC của CTSK. pHPZC của CTSK-CT. Ảnh chụp vật liệu CTS, CTSK và CTSK-CT.
Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc đến khả năng hấp phụ của CTSK. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ các ion KL của CTSK. Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ U(VI). Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ Cu(II).
Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ Pb(II) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học uvi cuii pbii znii và cdii luận án tiến sĩ
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.