Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học uvi cuii pbii znii và cdii luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Chitosan Biến tính: Điều chế và Ứng dụng
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Đại học Sư phạm Kỹ thuật
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Hồ Thị Yêu Ly
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Chitosan Biến tính Điều chế và Ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính chitosan, một polymer sinh học đa chức năng, nhằm nâng cao khả năng hấp phụ kim loại. Các hợp chất chitosan biến tính được điều chế để tách và làm giàu các ion kim loại nặng như U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II). Vật liệu này mang tiềm năng lớn trong xử lý môi trường và hóa phân tích. Việc điều chế thành công các dẫn xuất chitosan biến tính mở ra hướng đi mới. Hiệu quả của chúng được đánh giá kỹ lưỡng qua nhiều thí nghiệm. Đây là giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm kim loại nặng.
1.1. Khái quát Chitosan và Dẫn xuất của nó
Chitosan là dẫn xuất của chitin, có nguồn gốc tự nhiên dồi dào. Cấu trúc polymer chứa nhóm -NH2 tự do quan trọng cho khả năng phản ứng. Tính chất sinh học đặc trưng của chitosan bao gồm khả năng phân hủy sinh học và không độc hại. Chitosan dễ dàng biến đổi hóa học, tạo ra các dẫn xuất với tính năng mới. Sự biến tính nhằm tăng cường độ bền và khả năng hấp phụ. Nhiều dẫn xuất chitosan đã được nghiên cứu cho các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
1.2. Tính chất vật liệu Chitosan biến tính
Các hợp chất chitosan biến tính sở hữu nhiều tính chất vượt trội. Độ bền trong môi trường acid và kiềm được cải thiện đáng kể. Khả năng trương nước của vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả. Độ đề acetyl hóa của chitosan ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ nhóm chức. Các vật liệu biến tính được thiết kế để có điểm đẳng điện phù hợp. Diện tích bề mặt riêng và khối lượng riêng được xác định chi tiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất.
1.3. Ứng dụng Chitosan trong xử lý kim loại nặng
Chitosan và dẫn xuất của nó là vật liệu hấp phụ tiềm năng cao. Chúng có khả năng loại bỏ nhiều ion kim loại nặng khỏi dung dịch. Các ion U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) là các mục tiêu chính của nghiên cứu. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng làm giàu kim loại cũng mở rộng ứng dụng trong hóa phân tích. Vật liệu mang lại giải pháp bền vững và thân thiện môi trường.
II.Điều Chế Vật Liệu Hấp Phụ Chitosan Biến Tính Hiệu Quả
Việc điều chế vật liệu hấp phụ đóng vai trò trung tâm của nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào hai loại chính: chitosan khâu mạng (CTSK) và chitosan khâu mạng ghép acid citric (CTSK-CT). Các bước điều chế được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và hiệu suất hấp phụ của vật liệu. Quy trình điều chế cần đảm bảo tính ổn định và khả năng tái sử dụng. Kết quả cho thấy vật liệu chitosan biến tính có độ bền cao và hiệu quả vượt trội.
2.1. Quy trình tổng hợp Chitosan khâu mạng CTSK
CTSK được điều chế bằng phương pháp khâu mạng polymer chitosan. Glutaraldehyde thường được sử dụng làm tác nhân khâu mạng. Nồng độ tác nhân khâu mạng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vật liệu. Thời gian và nhiệt độ phản ứng cũng là yếu tố quan trọng cần tối ưu. Quy trình này giúp tăng cường độ bền cơ học và hóa học của chitosan. CTSK thể hiện khả năng hấp phụ ban đầu đáng kể đối với các ion kim loại.
2.2. Ghép mạch Chitosan với Acid Citric CTSK CT
CTSK-CT là dẫn xuất được tạo ra bằng cách ghép acid citric vào cấu trúc CTSK. Acid citric cung cấp thêm nhóm chức carboxyl (-COOH) cho hấp phụ. Quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken (BBD) được áp dụng để tối ưu hóa quá trình. Điều này nhằm xác định liều lượng acid citric tối ưu nhất. Phần trăm glutaraldehyde và acid đã gắn vào mạch được định lượng chi tiết. Việc ghép mạch tăng cường đáng kể khả năng hấp phụ ion kim loại nặng.
2.3. Đặc trưng vật lý hóa học của các vật liệu
Vật liệu chitosan biến tính được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận cấu trúc hóa học và sự biến đổi. Hình thái bề mặt được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). pH tại điểm đẳng điện (pHpzc) được xác định để hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Diện tích bề mặt riêng và khối lượng riêng cung cấp thông tin về cấu trúc xốp. Độ bền trong môi trường pH khác nhau cũng được đánh giá kỹ lưỡng.
III.Nghiên cứu Cơ Chế Hấp Phụ Kim Loại Nặng Bằng Chitosan Biến Tính
Cơ chế hấp phụ là yếu tố then chốt để hiểu rõ hiệu suất của vật liệu. Các nghiên cứu động học, đẳng nhiệt và nhiệt động học được tiến hành chi tiết. Điều này cung cấp thông tin sâu sắc về quá trình tương tác giữa vật liệu và kim loại. Hấp phụ các ion U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả giúp xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho ứng dụng. Hiệu quả của CTSK-CT được chứng minh qua khả năng hấp phụ mạnh mẽ.
3.1. Động học và đẳng nhiệt của quá trình hấp phụ
Động học hấp phụ mô tả tốc độ hấp phụ ion kim loại vào vật liệu. Các mô hình động học như pseudo-first-order và pseudo-second-order được áp dụng. Đẳng nhiệt hấp phụ nghiên cứu sự cân bằng giữa pha rắn và pha lỏng. Mô hình Langmuir và Freundlich thường được sử dụng để phân tích dữ liệu. Chúng cung cấp thông tin về dung lượng hấp phụ tối đa. Cơ chế hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học tùy thuộc vào tương tác.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ ion kim loại
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình hấp phụ. pH dung dịch là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần kiểm soát. Nồng độ ion kim loại ban đầu cũng tác động lớn đến dung lượng. Thời gian tiếp xúc giữa vật liệu và dung dịch cần được tối ưu hóa. Nhiệt độ của hệ thống ảnh hưởng đến động học và cân bằng hấp phụ. Sự có mặt của các ion gây nhiễu cũng được xem xét trong các thử nghiệm.
3.3. Hiệu suất hấp phụ với U VI Cu II Pb II Zn II Cd II
CTSK-CT thể hiện hiệu suất hấp phụ cao đối với nhiều kim loại nặng. Đặc biệt, khả năng loại bỏ U(VI), Cu(II) và Pb(II) rất ấn tượng. Vật liệu cũng có khả năng hấp phụ tốt các ion Zn(II) và Cd(II). Hiệu suất hấp phụ được đánh giá dựa trên dung lượng hấp phụ. Sự biến tính với acid citric tăng cường khả năng tạo phức với ion kim loại. Đây là lợi thế lớn trong ứng dụng thực tiễn của vật liệu.
IV.Giải Pháp Tách và Làm Giàu Kim Loại Nặng Từ Nước Thải
Ngoài nghiên cứu hấp phụ gián đoạn, hệ thống hấp phụ liên tục cũng được khảo sát. Điều này mô phỏng các ứng dụng công nghiệp và thực tế. Khả năng giải hấp và tái sử dụng vật liệu là yếu tố quan trọng cho tính bền vững. Mục tiêu là phát triển một giải pháp toàn diện và hiệu quả. Giải pháp này nhằm loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải công nghiệp. Vật liệu chitosan biến tính mang lại hiệu quả cao và chi phí thấp.
4.1. Khảo sát hấp phụ liên tục trên cột hấp phụ
Hấp phụ liên tục được thực hiện trong hệ thống cột hấp phụ. Ảnh hưởng của lưu lượng dung dịch qua cột được nghiên cứu kỹ. Nồng độ ban đầu của ion kim loại cũng được khảo sát chi tiết. Chiều cao lớp hấp phụ trong cột là một biến số quan trọng ảnh hưởng hiệu suất. Các đường cong xuyên qua cột cung cấp thông tin thiết kế cần thiết. Hệ thống cột hấp phụ phù hợp cho xử lý nước quy mô lớn và liên tục.
4.2. Khả năng giải hấp và tái sử dụng vật liệu
Việc giải hấp ion kim loại khỏi vật liệu hấp phụ là cần thiết. Acid nitric (HNO3) và natri bicacbonat (NaHCO3) được thử nghiệm làm chất rửa giải. Nồng độ chất rửa giải ảnh hưởng đến hiệu suất giải hấp. Xây dựng đường cong rửa giải giúp tối ưu hóa quá trình. Vật liệu hấp phụ có thể được tái sử dụng nhiều lần sau quá trình giải hấp. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính kinh tế.
4.3. Ứng dụng thực tiễn trong phân tích và xử lý nước
CTSK-CT được ứng dụng để xác định lượng vết kim loại trong mẫu. Các mẫu nước thực tế được phân tích để đánh giá hiệu quả. Hiệu suất tách loại U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II), Cd(II) trong nước thải được đánh giá. Vật liệu cho thấy tiềm năng lớn trong việc làm giàu kim loại. Điều này giúp nâng cao độ nhạy của phương pháp phân tích. Ứng dụng này góp phần vào quản lý môi trường bền vững và an toàn.
V.Phân Tích Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Suất Chitosan Biến Tính
Phần này tổng hợp các kết quả thực nghiệm quan trọng từ nghiên cứu. Các phân tích xác nhận tính ưu việt của chitosan biến tính. Vật liệu mới cho thấy khả năng hấp phụ và tách loại vượt trội. Đặc biệt với các kim loại nặng như U(VI), Cu(II), Pb(II) trong môi trường phức tạp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho ứng dụng. Kết quả này hỗ trợ cho việc ứng dụng rộng rãi vật liệu chitosan biến tính trong công nghiệp.
5.1. Phương pháp xác định lượng vết kim loại
Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác định kim loại. Phổ hấp phụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS thường được dùng. Việc làm giàu kim loại bằng CTSK-CT trước khi phân tích rất hiệu quả. Điều này cải thiện giới hạn phát hiện của các nguyên tố. Kết quả định lượng vết đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Vật liệu giúp tăng cường khả năng phân tích các nồng độ rất thấp.
5.2. Đánh giá hiệu quả tách loại trong mẫu nước thải
Hiệu suất tách loại được kiểm tra trên các mẫu nước thải thực tế. Các mẫu nước này thường chứa nhiều loại ion gây nhiễu khác nhau. Vật liệu vẫn duy trì khả năng hấp phụ chọn lọc tốt. Kết quả cho thấy vật liệu có thể áp dụng trong môi trường phức tạp. Tỷ lệ loại bỏ các ion kim loại nặng đạt mức cao. Điều này chứng minh tiềm năng thực tiễn của chitosan biến tính trong xử lý môi trường.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu mới
Chitosan biến tính mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Từ xử lý nước thải công nghiệp đến tái chế kim loại quý hiếm. Khả năng làm giàu các nguyên tố phóng xạ cũng là một hướng đi mới. Vật liệu thân thiện môi trường, chi phí sản xuất hợp lý. Tiềm năng phát triển và thương mại hóa của vật liệu rất lớn. Đây là giải pháp công nghệ hứa hẹn cho tương lai bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu xử lý ô nhiễm và làm giàu lượng vết các ion phóng xạ cùng kim loại nặng độc hại trong môi trường nước là bài toán then chốt của Hóa học phân tích và Công nghệ môi trường hiện đại. Luận án Tiến sĩ Hóa phân tích của nghiên cứu sinh Hồ Thị Yêu Ly với đề tài "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II))" (thực hiện tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Mộng Sinh và TS. Nguyễn Văn Sức, năm 2014) đã thiết lập một bước đột phá trong việc phát triển vật liệu hấp phụ sinh học đa chức năng từ phế thải vỏ thủy sản.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được tác giả xác định trực tiếp từ thực tế thực nghiệm: "Chitosan chưa được ghép mạch có khả năng hấp phụ tốt một số các ion kim loại từ dung dịch có pH trung tính... Tuy nhiên, ở pH thấp chitosan dễ bị hòa tan gây khó khăn cho quá trình hấp phụ, đặc biệt khi sử dụng phương pháp cột". Đồng thời, tài liệu quốc tế chỉ ra nghịch lý: "chitosan đã được ghép mạch bền trong môi trường acid nhưng làm giảm đáng kể khả năng hấp phụ ion kim loại... do không kiểm soát được số nhóm chức có khả năng hấp phụ bị khóa trong quá trình khâu mạch". Luận án giải quyết triệt để rào cản này bằng cách phát triển vật liệu mới: chitosan khâu mạch bằng glutaraldehyde kết hợp ghép acid citric (CTSK-CT).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($RQ_1$): Cơ chế khâu mạch và ghép phối tử acid citric lên khung mạch chitosan vảy diễn ra như thế nào để vừa duy trì tính bền trong acid vừa tối ưu hóa mật độ tâm hoạt tính?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($RQ_2$): Các thông số nhiệt động học, động học và đẳng nhiệt hấp phụ của $UO_2^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Pb^{2+}$, $Zn^{2+}$, $Cd^{2+}$ trên CTSK-CT tuân theo quy luật nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 ($RQ_3$): Mô hình bề mặt đáp ứng đa biến Box-Behnken Design (BBD-RSM) tối ưu hóa các yếu tố tương tác (pH, $C_0$, thời gian, liều lượng, nhiệt độ) ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 ($RQ_4$): Khả năng ứng dụng của cột dòng liên tục (fixed-bed column) và hiệu suất làm giàu/tách loại trên nền mẫu thực tế đạt mức định lượng nào?
- Giả thuyết khoa học ($H_1-H_4$): Việc gắn tác nhân đa carboxyl (acid citric) vào mạng polymer khâu mạch glutaraldehyde sẽ bù đắp và nhân bội các tâm phối trí cho cả ion cứng ($UO_2^{2+}$) lẫn ion trung gian/mềm ($Cu^{2+}, Pb^{2+}, Cd^{2+}, Zn^{2+}$), nâng dung lượng hấp phụ vượt bậc so với chitosan tự nhiên (CTS) và chitosan khâu mạch đơn thuần (CTSK).
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên nền tảng Thuyết Phối trí Hóa học (Coordination Theory), Thuyết Axit - Bazơ Cứng - Mềm (HSAB Theory của Ralph Pearson) và Động học truyền khối dị thể. Luận án bao quát quy mô thực nghiệm với 5 hệ kim loại trên các nền mẫu nước tự nhiên (nước máy, nước giếng khoan, nước sông Đồng Nai/Sài Gòn) và nước thải công nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong lĩnh vực hấp phụ sinh học (biosorption) ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của vật liệu polymer tự nhiên. Các công trình kinh điển của Guibal (2004) và Wan Ngah cùng cộng sự (2011) đã chứng minh tiềm năng vượt trội của nhóm amin ($-\text{NH}_2$) và hydroxyl ($-\text{OH}$) tự do trên mạch chitosan trong việc tạo phức chelate với ion kim loại chuyển tiếp. Tuy nhiên, hai luồng quan điểm đối nghịch trong y văn đặt ra thách thức lớn:
- Trường phái khâu mạch tăng bền (Crosslinking paradigm): Sử dụng các tác nhân như glutaraldehyde (GA), epichlorohydrin (ECH) hoặc ethylene glycol diglycidyl ether (EDGE) để tạo liên kết ngang giữa các chuỗi polymer. Cách tiếp cận này giúp vật liệu bền vững trong dung dịch acid đậm đặc (pH < 2.0) nhưng làm phong tỏa nghiêm trọng nhóm $-\text{NH}_2$, khiến dung lượng hấp phụ suy giảm từ 40% đến 70% (Kyzas & Bikiaris, 2015).
- Trường phái ghép phối tử tự do (Functionalization without crosslinking): Cố định các nhóm chứa oxy/lưu huỳnh như carboxyl, thiol, sulfonic lên chitosan nguyên sinh nhằm tăng dung tích hấp phụ tĩnh nhưng vật liệu dễ bị rã vụn, trương nở quá mức hoặc hòa tan hoàn toàn khi tiếp xúc với môi trường phân tích có pH acid (Annadurai et al., 2008).
Luận án của Hồ Thị Yêu Ly định vị chính xác vào giao điểm của hai hướng nghiên cứu trên: thiết kế cấu trúc mạng lai hóa hai giai đoạn. Tác giả khâu mạch khung chitosan bằng glutaraldehyde ở tỷ lệ kiểm soát để tạo bộ khung không gian không tan, sau đó tiến hành ghép hóa học acid citric (chứa 3 nhóm $-\text{COOH}$ và 1 nhóm $-\text{OH}$) vào các vị trí amine còn lại. So sánh với các công trình quốc tế cùng thời kỳ như chitosan gắn EDTA của Repsold et al. hay biến tính hạt nano từ tính của Zhou et al., cấu trúc dạng vảy CTSK-CT thể hiện ưu thế vượt trội về chi phí tổng hợp thấp, độ bền cơ lý cao và khả năng áp dụng trực tiếp cho hệ cột dòng chảy mà không gây tắc nghẽn áp suất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Axit - Bazơ Cứng - Mềm (HSAB Theory) của Pearson trong môi trường dị thể polymer sinh học đa phối tử:
- Khẳng định tương tác chelate hóa đa nhân: Nhóm carboxylate ($-\text{COO}^-$) đóng vai trò là bazơ cứng, tạo liên kết tĩnh điện và phối trí mạnh với cation uranyl ($UO_2^{2+}$) - một axit cứng điển hình. Ngược lại, các nhóm amin bậc hai, imine ($-\text{C}=\text{N}-$) hình thành sau khâu mạch và nhóm $-\text{OH}$ liên kết ưu tiên với các cation axit trung gian và mềm ($Cu^{2+}, Pb^{2+}, Cd^{2+}, Zn^{2+}$).
- Xây dựng mô hình nhiệt động học hấp phụ phân tử: Xác lập cơ chế hấp phụ hóa học chiếm ưu thế tuyệt đối thông qua việc tích hợp phương trình Ho & McKay (động học giả bậc hai) với năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^\circ < 0$), enthalpy ($\Delta H^\circ > 0$, quá trình thu nhiệt) và entropy ($\Delta S^\circ > 0$, tăng độ hỗn loạn tại ranh giới pha rắn - lỏng).
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Khâu mạch glutaraldehyde làm giảm số lượng tâm amin nhưng tạo bộ khung không gian bền vững chịu được môi trường $\text{pH} \le 1.0$.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự ghép nối acid citric tái sinh và tăng mật độ nhóm chức mang điện tích âm, dịch chuyển điểm đẳng điện tích không ($pH_{PZC}$) về vùng acid mạnh hơn, mở rộng cửa sổ pH hoạt động tối ưu.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Quá trình lưu giữ ion kim loại trên CTSK-CT tuân theo cơ chế hấp phụ đơn lớp hóa học trên bề mặt đồng nhất về năng lượng.
[ Khung Chitosan Vảy ]
│
(Khâu mạch Glutaraldehyde) ──> Kháng rã acid, tạo mạng 3D bền vững
│
[ Biến tính Acid Citric ] ──> Cung cấp đa nhóm -COOH & -OH tự do
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
[Tâm Cứng: -COO-] [Tâm Mềm/Trung gian: -NH-, -OH, -C=N-]
│ (Phối trí chọn lọc) │ (Tạo phức chelate đa vòng)
▼ ▼
Cation Uranyl U(VI) Cation Kim loại nặng (Cu, Pb, Zn, Cd)
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu tích hợp 4 mô hình toán học và lý thuyết hấp phụ hiện đại:
- Mô hình đẳng nhiệt 2 và 3 tham số: Langmuir, Freundlich, Temkin và Redlich-Peterson nhằm làm rõ bản chất hấp phụ đơn lớp hay đa lớp, đồng nhất hay dị thể.
- Mô hình động học hấp phụ pha lỏng: Mô hình giả bậc nhất Lagergren, mô hình giả bậc hai Ho & McKay và mô hình khuếch tán nội hạt Weber-Morris.
- Mô hình động học cột dòng liên tục: Mô hình Bohart-Adams và Bed Depth Service Time (BDST) mô tả sự dịch chuyển của vùng truyền khối (Mass Transfer Zone - MTZ).
- Phương pháp tối ưu hóa bề mặt đáp ứng Box-Behnken Design (BBD-RSM): Phân tích phương sai (ANOVA) đa biến để cô lập các hiệu ứng tương tác bậc hai giữa các thông số công nghệ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng chuẩn xác cao độ. Quá trình triển khai theo quy trình đa cấp độ: từ đặc trưng hóa vật lý - hóa học cấu trúc phân tử, khảo nghiệm hấp phụ tĩnh theo mẻ (batch equilibrium), mô hình hóa toán học đa biến (BBD-RSM), đến vận hành hệ cột hấp phụ động dòng liên tục và ứng dụng phân tích mẫu thực tế.
[Tổng hợp CTSK & CTSK-CT dạng vảy]
│
[Đặc trưng hóa: FT-IR, SEM, pHPZC, ĐĐA, Độ trương]
│
[Khảo sát Batch: Động học, Đẳng nhiệt, Nhiệt động]
│
[Tối ưu hóa đa biến RSM/BBD qua ANOVA]
│
[Khảo sát Fixed-Bed Cột liên tục & Mô hình BDST]
│
[Giải hấp hoàn nguyên & Ứng dụng mẫu Nước/Nước thải]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và kiểm chuẩn vật liệu được thực hiện nghiêm ngặt:
- Tổng hợp: Chitosan từ vỏ tôm được khâu mạch bằng glutaraldehyde ở các tỷ lệ mol xác định tạo CTSK. Tiếp tục ghép mạch acid citric trong môi trường kiểm soát nhiệt độ và xúc tác tạo dẫn xuất CTSK-CT dạng vảy.
- Đặc trưng hóa cấu trúc:
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Ghi nhận pic dao động biến dạng của nhóm $-\text{NH}_2$ chuyển dịch, xuất hiện pic liên kết imine $-\text{C}=\text{N}-$ tại vùng $1650\text{ cm}^{-1}$ và pic đặc trưng của nhóm carbonyl $-\text{COOH}$ từ acid citric tại $1715\text{ cm}^{-1}$.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Phân tích hình thái học bề mặt, chứng minh sự gia tăng độ nhám, khe nứt và cấu trúc xốp vi mô sau khi ghép acid citric so với chitosan ban đầu.
- Xác định điểm điện tích không ($pH_{PZC}$): Sử dụng phương pháp đo độ trôi pH (pH-drift method) trong dung dịch chất điện ly trơ $\text{NaCl } 0.1\text{ M}$.
- Độ đề acetyl hóa (ĐĐA) & Độ trương: Chuẩn độ điện thế axit - bazơ và đo khối lượng trương nở trong môi trường nước ở các dải pH từ 1.0 đến 7.0.
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị đo đạc và phần mềm phân tích dữ liệu đạt chuẩn phân tích lượng vết:
- Định lượng kim loại nặng ($Cu^{2+}, Pb^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}$): Phương pháp Von-ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) trên thiết bị phân tích tự động Metrohm 797 VA Computrace với điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE), độ nhạy cao, giới hạn phát hiện đạt mức dưới $1\text{ }\mu\text{g/L}$.
- Định lượng Uranium(VI): Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis trên máy quang phổ Shimadzu UV-2450 tại bước sóng $\lambda = 652\text{ nm}$ sử dụng thuốc thử tạo màu Arsenazo III trong môi trường đệm acid.
- Phần mềm xử lý: Minitab và Design-Expert được sử dụng để chạy thuật toán hồi quy phi tuyến, thiết lập ma trận thực nghiệm Box-Behnken 3 yếu tố và 4 yếu tố, phân tích phương sai ANOVA ($F$-test, $p$-value $< 0.05$, hệ số xác định $R^2 > 0.95$, sai số chuẩn RMSE tối thiểu).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm định lượng rõ ràng:
- Bước nhảy vọt về dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$):
Theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir ở điều kiện tối ưu, CTSK-CT có dung lượng hấp phụ cao vượt trội so với CTSK:
- Với ion $UO_2^{2+}$: $q_{max}$ tăng từ mức thấp trên CTSK lên giá trị ấn tượng trên CTSK-CT ($q_{max} \approx 140 - 180\text{ mg/g}$ tùy nhiệt độ).
- Với các kim loại nặng: $q_{max}$ đạt giá trị cao đối với $Pb^{2+}$ ($90 - 120\text{ mg/g}$), $Cu^{2+}$ ($65 - 85\text{ mg/g}$), $Cd^{2+}$ và $Zn^{2+}$ ($45 - 70\text{ mg/g}$).
- Động học hấp phụ cực nhanh tuân theo mô hình Ho & McKay: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm của 5 ion kim loại đều tương thích tuyệt đối với phương trình động học giả bậc hai ($R^2 > 0.995$), chứng minh bước quyết định tốc độ phản ứng là hấp phụ hóa học thông qua liên kết chia sẻ hoặc trao đổi điện tử giữa phối tử hữu cơ và ion kim loại.
- Cơ chế nhiệt động học thu nhiệt tự phát: Giá trị năng lượng tự do Gibbs $\Delta G^\circ$ biến thiên từ $-15\text{ kJ/mol}$ đến $-30\text{ kJ/mol}$ (khẳng định quá trình tự diễn ra); enthalpy $\Delta H^\circ > 0$ khẳng định bản chất thu nhiệt (dung lượng hấp phụ tăng khi nhiệt độ tăng từ $298\text{ K}$ lên $318\text{ K}$); entropy $\Delta S^\circ > 0$ chứng minh sự giải phóng các phân tử nước hydrat hóa khi ion bám vào bề mặt vật liệu.
- Quy luật dịch chuyển đường cong thoát (Breakthrough Curves): Trong hệ cột dòng liên tục, thời gian điểm thoát ($t_b$ tại $C_t/C_0 = 5%$) và thời gian điểm kiệt ($t_e$ tại $C_t/C_0 = 95%$) tỷ lệ nghịch với lưu lượng dòng chảy ($Q = 5 - 15\text{ mL/phút}$) và nồng độ đầu vào ($C_0 = 50 - 200\text{ mg/L}$), nhưng tỷ lệ thuận tuyến tính với chiều cao lớp vật liệu ($Z = 8 - 20\text{ cm}$). Mô hình Bohart-Adams và phương trình BDST mô tả chính xác sự vận hành của cột với $R^2 > 0.98$.
- Hiệu suất giải hấp và tái sinh vượt trội: Nghiên cứu phát hiện cơ chế rửa giải chọn lọc: Sử dụng dung dịch $\text{NaHCO}_3\text{ } 0.1 - 0.5\text{ M}$ cho phép giải hấp hoàn toàn $UO_2^{2+}$ ($> 96%$) nhờ tạo phức tan siêu bền $[UO_2(CO_3)_3]^{4-}$. Trong khi đó, dung dịch $\text{HNO}_3$ hoặc $\text{HCl } 0.1 - 0.2\text{ M}$ rửa giải triệt để các cation $Cu^{2+}, Pb^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}$ ($> 95%$). Vật liệu duy trì dung lượng hấp phụ ổn định sau nhiều chu kỳ tái sinh.
| Ion kim loại | Dung lượng hấp phụ cực đại $q_{max}$ (mg/g) | Mô hình đẳng nhiệt tối ưu ($R^2$) | Mô hình động học phù hợp ($R^2$) | Dung dịch giải hấp tối ưu (Hiệu suất %) |
|---|---|---|---|---|
| U(VI) | 140 – 180 | Langmuir ($R^2 > 0.99$) | Giả bậc hai ($R^2 > 0.998$) | $\text{NaHCO}_3\text{ } 0.2\text{ M}$ ($> 96%$) |
| Pb(II) | 90 – 120 | Langmuir ($R^2 > 0.98$) | Giả bậc hai ($R^2 > 0.995$) | $\text{HNO}_3\text{ } 0.1\text{ M}$ ($> 97%$) |
| Cu(II) | 65 – 85 | Langmuir ($R^2 > 0.99$) | Giả bậc hai ($R^2 > 0.996$) | $\text{HCl } 0.1\text{ M}$ ($> 95%$) |
| Cd(II) | 50 – 75 | Langmuir / Redlich-Peterson | Giả bậc hai ($R^2 > 0.994$) | $\text{HCl } 0.1\text{ M}$ ($> 95%$) |
| Zn(II) | 45 – 70 | Langmuir ($R^2 > 0.98$) | Giả bậc hai ($R^2 > 0.995$) | $\text{HNO}_3\text{ } 0.1\text{ M}$ ($> 94%$) |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng hóa tương tác phối trí đa tâm trên nền khung polymer sinh học, giải quyết dứt điểm nghịch lý giữa độ bền hóa học và hoạt tính hấp phụ của dẫn xuất chitosan.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình làm giàu lượng vết kết hợp giữa chiết pha rắn (SPE) trên cột CTSK-CT với các kỹ thuật đo quang phổ và điện hóa hiện đại, cho phép hạ thấp giới hạn phát hiện phân tích xuống nhiều bậc độ lớn.
- Ứng dụng thực tiễn: Ứng dụng thành công trong việc tách loại và xử lý triệt để ion kim loại độc hại trong mẫu nước thải công nghiệp thực tế với hiệu suất loại bỏ đạt $> 90 - 99%$, đáp ứng các quy chuẩn xả thải môi trường khắt khe.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Dạng hình học vật liệu: Vật liệu tổng hợp ở dạng vảy phân tán có thể gây tổn thất áp suất thủy lực khi mở rộng quy mô hệ cột công nghiệp công suất lớn so với dạng hạt cầu (beads) hoặc màng sợi nano (electrospun nanofibers).
- Ảnh hưởng cạnh tranh của nền mẫu phức tạp: Mặc dù đã khảo sát trên mẫu nước thực, các nghiên cứu sâu về sự cạnh tranh hấp phụ đa cấu tử (multicomponent competitive adsorption) trong điều kiện nồng độ cao của các cation kiềm thổ ($Ca^{2+}, Mg^{2+}$) và các chất hữu cơ hòa tan (humic, fulvic acid) cần được mở rộng định lượng chi tiết hơn.
- Số chu kỳ tái sử dụng dài hạn: Khảo sát độ mỏi hóa học và cơ lý của vật liệu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (5-10 chu kỳ), cần dữ liệu vận hành liên tục hàng trăm chu kỳ công nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future research agenda):
- Phát triển công nghệ vi bọc hoặc tạo hạt cầu xốp CTSK-CT có từ tính ($\text{Fe}_3\text{O}_4@\text{CTSK-CT}$) phục vụ thu hồi nhanh bằng từ trường ngoài.
- Ứng dụng phương pháp hóa học tính toán (DFT - Density Functional Theory) và mô phỏng động lực học phân tử (MD) để mô hình hóa chính xác vị trí phối trí không gian và năng lượng liên kết giữa các ion kim loại với chuỗi polymer.
- Mở rộng ứng dụng của CTSK-CT sang thu hồi các nguyên tố đất hiếm (REEs) và các actinide/lanthanide khác trong chu trình nhiên liệu hạt nhân.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu biến tính polymer sinh học tại Việt Nam, đóng góp chuỗi dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về hằng số đẳng nhiệt và động học vào kho tàng tài liệu Hóa phân tích và Xử lý nước.
- Chuyển giao công nghệ & Công nghiệp: Cung cấp giải pháp công nghệ giá thành thấp cho ngành công nghiệp xi mạ, thuộc da, khai thác khoáng sản và công nghiệp hạt nhân trong việc xử lý dòng thải chứa kim loại nặng và thu hồi kim loại quý/phóng xạ.
- Lợi ích xã hội và Môi trường: Tận dụng hiệu quả hàng trăm nghìn tấn phế phẩm vỏ tôm cua từ ngành công nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, biến rác thải sinh học thành sản phẩm công nghệ cao phục vụ bảo vệ tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về quy hoạch thực nghiệm RSM-BBD, kỹ thuật mô hình hóa toán học các quá trình hấp phụ tĩnh và động.
- Kỹ sư R&D Công nghệ Môi trường: Sở hữu quy trình công nghệ chế tạo vật liệu sinh học CTSK-CT với đầy đủ thông số vận hành cột hấp phụ (chiều cao lớp vật liệu, lưu lượng, thời gian thoát) để thiết kế trạm xử lý nước thải quy mô pilot và công nghiệp.
- Các phòng thí nghiệm Phân tích Môi trường: Ứng dụng quy trình làm giàu lượng vết kim loại nặng và Uranium trong các mẫu nước tự nhiên có nồng độ cực thấp (cấp độ $\mu\text{g/L}$ hoặc $\text{ng/L}$) trước khi đo trên thiết bị AAS, ICP-MS hoặc ASV.
- Các nhà hoạch định chính sách môi trường: Có thêm cơ sở khoa học để thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) - tái chế phế phẩm thủy sản để giải quyết thách thức ô nhiễm công nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc chứng minh thực nghiệm thành công cơ chế "bù trừ và nhân đôi tâm phối trí" trên khung polymer sinh học vảy. Nghiên cứu mở rộng Thuyết HSAB của Pearson bằng cách ghép các nhóm carboxylate ($-\text{COO}^-$) của acid citric lên khung chitosan đã khâu mạch bằng glutaraldehyde, biến một vật liệu vốn bị suy giảm dung tích do khâu mạch thành chất hấp phụ lưỡng tính đa năng có khả năng bắt giữ đồng thời cả axit cứng ($UO_2^{2+}$) và axit mềm/trung gian ($Cu^{2+}, Pb^{2+}, Cd^{2+}, Zn^{2+}$).
-
Đột phá phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Wan Ngah et al. (chỉ khâu mạch đơn thuần làm giảm dung lượng) hay Annadurai et al. (chỉ gắn nhóm chức mà không khâu mạch dẫn đến tan rã trong acid), luận án đã kết hợp giải thuật tối ưu hóa đa biến Box-Behnken Design (BBD-RSM) với mô hình động học cột dòng liên tục Bohart-Adams/BDST, thiết lập tương quan định lượng chính xác giữa các thông số công nghệ và cấu trúc vật liệu.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Khả năng giải hấp chọn lọc tuyệt đối của $UO_2^{2+}$ bằng dung dịch rửa giải kiềm nhẹ $\text{NaHCO}_3\text{ } 0.2\text{ M}$ ($> 96%$) trong khi các kim loại nặng khác không bị rửa giải; ngược lại, các cation $Cu^{2+}, Pb^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}$ chỉ bị giải hấp bởi dung dịch acid loãng ($\text{HNO}_3/\text{HCl } 0.1\text{ M}$). Điều này tạo ra phương pháp phân chia và làm giàu chọn lọc Uranium ra khỏi hỗn hợp kim loại phức tạp mà không cần dùng dung môi hữu cơ độc hại.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) chi tiết không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết tỷ lệ phối trộn glutaraldehyde/chitosan, nồng độ tác nhân acid citric, điều kiện nhiệt độ phản ứng, phương pháp kiểm soát ĐĐA, quy trình đo DP-ASV và UV-Vis Arsenazo III, cho phép các phòng thí nghiệm khác tái lặp hoàn toàn quy trình tổng hợp và phân tích.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Mở rộng sang các hệ composite vô cơ - hữu cơ tiên tiến, tích hợp hạt nano từ tính, ứng dụng mô phỏng cơ học lượng tử DFT để dự đoán trước năng lượng liên kết phối trí, và thương mại hóa hệ cột SPE tiền xử lý mẫu tự động trong thiết bị quan trắc môi trường online.
Kết luận
- Đã tổng hợp thành công vật liệu hấp phụ sinh học biến tính mới CTSK-CT dạng vảy, giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa độ bền trong môi trường acid và khả năng hấp phụ ion kim loại.
- Xác lập đầy đủ hệ thống thông số nhiệt động học ($\Delta G^\circ < 0, \Delta H^\circ > 0, \Delta S^\circ > 0$), chứng minh quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đơn lớp Langmuir và động học giả bậc hai Ho & McKay.
- Tối ưu hóa thành công các điều kiện vận hành mẻ thông qua quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken Design (BBD) và mô hình hóa chính xác hệ cột dòng liên tục bằng phương trình BDST/Bohart-Adams.
- Phát triển quy trình làm giàu lượng vết và giải hấp chọn lọc cao: sử dụng $\text{NaHCO}_3$ cho $UO_2^{2+}$ và acid loãng cho các cation $Cu^{2+}, Pb^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}$ với hiệu suất thu hồi $> 95%$.
- Ứng dụng hiệu quả trên các đối tượng mẫu nước tự nhiên và nước thải công nghiệp thực tế, mở ra hướng đi bền vững cho kinh tế tuần hoàn và công nghệ kiểm soát ô nhiễm môi trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ------------ ------------ HỒ THỊ YÊU LY NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CHITOSAN BIẾN TÍNH ĐỂ TÁCH VÀ LÀM GIÀU CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II)) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA PHÂN TÍCH ĐÀ LẠT - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ------------ ------------ HỒ THỊ YÊU LY NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CHITOSAN BIẾN TÍNH ĐỂ TÁCH VÀ LÀM GIÀU CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II)) Chuyên ngành: HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA PHÂN TÍCH CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MỘNG SINH 2. NGUYỄN VĂN SỨC ĐÀ LẠT - 2014 LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học “Nghiên cứu điều chế và sử dụng hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học (U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II))” do tôi thực hiện một cách trung thực. Những kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được các tác giả khác công bố ở Việt Nam cũng như trên thế giới.
Tôi xin cam đoan danh dự về công trình khoa học này. Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 02 năm 2014 Nghiên cứu sinh Hồ Thị Yêu Ly i Tôi xin gởi lời cảm ơn đến Thầy PGS.TS Nguyễn Mộng Sinh, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ dẫn, góp ý, sửa chữa và bổ sung cho tôi những kiến thức chuyên môn quý báu để hoàn thành luận án tiến sĩ này.TS Nguyễn Văn Sức, người đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê trong nghiên cứu khoa học. Thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và hỗ trợ về vật chất cũng như tinh thần cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Thầy luôn luôn kề cận chia sẽ, khích lệ, đôn đốc tôi nỗ lực vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án.
Thầy là tấm gương để tôi phấn đấu trong suốt con đường làm việc và nghiên cứu tiếp theo. Nguyễn Ngọc Tuấn đã nhiệt tình giúp đỡ, chỉ dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu trong thời gian qua.TS Nguyễn Quốc Hiến đã hỗ trợ cho tôi nguồn vật liệu chitosan và đã bổ sung cho tôi nguồn tài liệu tham khảo quý giá. Viện Nghiên cứu Hạt nhân, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp tôi giải quyết các thủ tục hành chính. Bộ môn Công nghệ Môi trường và Hóa học đã nhiệt tình hỗ trợ phòng thí nghiệm, máy móc, trang thiết bị thí nghiệm và các hóa chất cần thiết khác.
Ban Giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đã tạo điều kiện về thời gian, cũng như các bạn đồng nghiệp đã gánh vác công việc, hỗ trợ tôi trong thời gian tôi đi học. Nghiên cứu sinh: Hồ Thị Yêu Ly ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
viii Danh mục hình ảnh. xvi Danh mục bảng biểu. xvii Danh mục phụ lục. xix Mở đầu.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. CHITOSAN VÀ DẪN XUẤT CỦA CHITOSAN. Cấu trúc của chitin, chitosan. Quy trình sản xuất chitosan.
Tính chất lý – hóa học của chitosan. Sự khâu mạng chitosan. Một số dẫn xuất của chitin và chitosan. Ứng dụng của chitin/chitosan và dẫn xuất của nó.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VIỆC SỬ DỤNG CHITOSAN VÀ CÁC DẪN XUẤT CỦA NÓ TRONG HẤP PHỤ TÁCH LOẠI LÀM GIÀU ION KIM LOẠI. 21 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Hóa chất và thiết bị.
Phương pháp phân tích. VẬT LIỆU HẤP PHỤ. Điều chế CTSK. Xác định độ trương nước của các mẫu CTSK.
Xác đinh độ bền trong môi trường nước có pH khác nhau của một số mẫu CTSK. Xác định độ đề acetyl hóa một số mẫu CTSK. Khảo sát khả năng hấp phụ một số ion kim loại loại đối với các mẫu CTSK. Điều chế CTSK-CT.
Xác định liều lượng acid citric dùng để ghép mạch. Xác định phần trăm glutaraldehyde đã ghép vào mạch CTSK và % acid gắn vào mạch CTSK-CT. Xác định cấu trúc vật liệu bằng phổ hồng ngoại. Xác định hình thái bề mặt của vật liệu.
Xác định pH tại điểm đẳng điện tích. Xác định diện tích bề mặt riêng. Xác định khối lượng riêng và pH của vật liệu trong nước. NGHIÊN CÚU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN.
Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Nhiệt động học hấp phụ. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT BẰNG QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM BOX-BEHNKEN DESIGN (BBD) CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐÁP ỨNG BỀ MẶT (RMS).
KHẢO SÁT HẤP PHỤ LIÊN TỤC CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT. Ảnh hưởng của lưu lượng qua cột. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu. Ảnh hưởng của chiều cao lớp hấp phụ.
NGHIÊN CỨU GIẢI HẤP. Xác định hiệu suất rửa giải ở các nồng độ HNO3 và NaHCO3 khác nhau 50 2. Xây dựng đường cong rửa giải các ion kim loại. XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẾT CÁC ION KIM LOẠI TRONG MỘT SỐ MẪU NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP HẤP PHỤ LÀM GIÀU TRÊN VẬT LIỆU CTSK-CT.
XÁC ĐỊNH HIỆU SUẤT TÁCH LOẠI CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) TRONG MỘT SỐ MẪU NƯỚC THẢI. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU CHITOSAN BIẾN TÍNH. Xác định độ trương nước của các mẫu CTSK.
Xác đinh độ bền trong môi trường nước có pH khác nhau của một số mẫu CTSK. Xác định độ đề acetyl hóa của cá c mẫu CTSK. Khả năng hấp phụ một số ion kim loại loại đối với các mẫu CTSK. Khảo sát liều lượng acid citric dùng để ghép mạch CTSK.
Xác định phần trăm glutaraldehyde gắn trong mạch CTSK và % acid citric gắn trong mạch CTSK - CT. Khảo sát cấu trúc của vật liệu. Xác định hình dạng và kích thước của vật liệu. pH tại điểm đẳng điện tích không.
Một số tính chất vật lý của vật liệu. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) BẰNG CTSK. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng kích thước vảy của vật liệu đến hiệu suất quá trình hấp phụ. Ảnh hưởng liều lượng chất hấp phụ đến hiệu suất quá trình hấp phụ71 3. Nghiên cứu động học hấp phụ của các ion kim loại đến CTSK. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ.
NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ GIÁN ĐOẠN CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II) BẰNG CTSK-CT. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Ảnh hưởng liều lượng chất hấp phụ đến hiệu suất quá trình hấp phụ81 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI LÊN CTSK-CT BẰNG QHTN BOX-BEHNKEN DESIGN (BBD) CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐÁP ỨNG BỀ MẶT (RMS).
Kết quả QHTN quá trình hấp phụ U(VI) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Cu(II) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Pb(II) lên CTSK-CT. Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Zn(II) lên CTSK-CT.
Kết quả QHTN quá trình hấp phụ Cd(II) lên CTSK-CT. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ LIÊN TỤC CÁC ION KIM LOẠI U(VI), Cu(II) VÀ Pb(II) TRÊN CỘT NHỒI CTSK-CT. Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion U(VI) lên cột nhồi CTSK-CT113 3. Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion Cu(II) lên cột nhồi CTSK-CT116 3.
Nghiên cứu hấp phụ dòng liên tục ion Zn(II) lên cột nhồi CTSK-CT119 vi 3. Kết quả giải hấp U(VI). Kết quả giải hấp các ion Cu(II), Pb(II), Zn(II) và Cd(II). KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) VÀ Cd(II) TRONG MỘT SỐ MẪU NƯƠC.
KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH HIỆU SUẤT TÁCH LOẠI CÁC ION U(VI), Cu(II), Pb(II), Zn(II) VÀ Cd(II) TRONG MẪU NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH.
145 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Tên gọi -- Không xác định ANOVA Phân tích phương sai C0 Nồng độ đầu CBHP Cân bằng hấp phụ CTS Chitosan chưa khâu mạch CTSK Chitosan khâu mạch CTSK-CT Chitosan khâu mạch gắn acid citric dd Dung dịch ĐĐA Độ đề acetyl hóa DF Độ tự do (Degree of Freedom) ĐHHP Động học hấp phụ ĐNHP Đẳng nhiệt hấp phụ F Tốc độ tuyến tính qua cột FL Freundlich FT-IR Phổ hồng ngoại (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) HSHP Hiệu suất hấp phụ Ka Hằng số tốc độ trong mô hình BDST KCN Khu công nghiệp KL Kim loại KNHP Khả năng hấp phụ LM Langmuir LT Lý thuyết m Khối lượng N0 Dung lượng hấp phụ cột NĐ Nồng độ pHPZC pH tại điểm điện tích không (the point of zero charge) PL Phụ lục PT Phương trình viii q Dung tích hấp phụ cột Q Lưu lượng QHTN Quy hoạch thực nghiệm QTHP Quá trình hấp phụ RMSE The residual root mean squared error (sai số dư) R-P Redlich-Peterson SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SS Tổng bình phương (Sum of Squares) STT Số thứ tự t Thời gian TG Thời gian TN Thực nghiệm V Thể tích dung dịch Z Chiều cao lớp hấp phụ ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của chitin, chitosan. Sự sắp xếp các mạch polymer trong ba dạng của chitin. Công thức cấu tạo của chitin và chitosan.
Ảnh chụp chitosan, chitin và vỏ tôm, cua. Một số dẫn xuất của chitin, chitosan. Độ trương nước của CTSK. Lượng CTSK bị hòa tan theo môi trường pH khác nhau.
Sự phụ thuộc ĐĐA theo liều lượng glutaraldehyde ghép mạch. Hiệu suất hấp phụ của các ion kim loại lên CTSK với liều lượng glutaraldehyde khác nhau. Hiệu suất hấp phụ của các ion kim loại lên CTSK gắn acid citric ở các nồng độ khác nhau. Phổ FT - IR ghép của mẫu CTS, CTSK và CTSK-CT.
Ảnh SEM của CTS, CTSK và CTSK-CT. pHPZC của CTSK. pHPZC của CTSK-CT. Ảnh chụp vật liệu CTS, CTSK và CTSK-CT.
Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc đến khả năng hấp phụ của CTSK. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ các ion KL của CTSK. Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ U(VI). Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ Cu(II).
Ảnh hưởng của KT vảy CTSK đến khả năng hấp phụ Pb(II) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Yêu Ly (2014). Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Kỹ thuật]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/dieu-che-va-su-dung-mot-so-hop-chat-chitosan-bien-tinh-de-tach-va-lam-giau-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến tính để tách và làm giàu các nguyên tố hóa học uvi cuii pbii znii và cdii luận án tiến sĩ
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế và sử dụng một số hợp chất chitosan biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.