Luận án TS: Tổng hợp, biến tính và ứng dụng vật liệu ZIF-67
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tổng hợp, biến tính đa dạng vật liệu khung hữu cơ kim loại ZIF-67 và các ứng dụng thực tiễn đầy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. ZIF-67: Vật liệu khung hữu cơ-kim loại đột phá
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Tú
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. ZIF 67 Vật liệu khung hữu cơ kim loại đột phá
Vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOFs) đang thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu. ZIF-67 là một loại MOF đặc biệt, thuộc nhóm Khung Imidazolate Zeolite (ZIFs). Cấu trúc của ZIF-67 tương tự zeolite, mang lại tính xốp cao và diện tích bề mặt lớn. Thành phần chính của ZIF-67 bao gồm các ion coban (Cobalt-based MOF) liên kết với các phối tử 2-methylimidazole. Sự kết hợp này tạo nên một vật liệu xốp với các kênh và lỗ rỗng được xác định rõ ràng. ZIF-67 thể hiện tính ổn định nhiệt và hóa học xuất sắc. Những đặc điểm này làm cho ZIF-67 trở thành ứng cử viên sáng giá cho nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.
1.1. Khái niệm vật liệu ZIF 67 và MOFs
MOFs là một lớp vật liệu lai vô cơ-hữu cơ. Các vật liệu này được tạo thành từ các ion kim loại hoặc cụm kim loại nối với các phối tử hữu cơ. Chúng hình thành nên cấu trúc mạng lưới ba chiều có trật tự cao. ZIF-67 là một thành viên của gia đình ZIFs. ZIFs có cấu trúc tương đồng với zeolite truyền thống nhưng sở hữu sự linh hoạt hóa học cao hơn. ZIF-67 đặc biệt bởi khung cobalt-methylimidazolate của nó. Điều này tạo ra một cấu trúc vật liệu xốp lý tưởng.
1.2. Cấu trúc đặc trưng của ZIF 67
ZIF-67 có cấu trúc lập phương loại sodalite (SOD). Các ion coban (Co2+) đóng vai trò là các tâm kim loại. Các phối tử 2-methylimidazole (Hmim) liên kết với các tâm kim loại này. Mỗi ion coban được phối trí tứ diện bởi bốn phối tử imidazolate. Cấu trúc này tạo ra các lỗ rỗng lớn. Nó cũng có các cửa sổ nhỏ kết nối các lỗ rỗng. Kích thước và sự đồng đều của các lỗ rỗng là yếu tố quan trọng. Chúng quyết định khả năng hấp phụ và chọn lọc của vật liệu.
1.3. Tính chất nổi bật của vật liệu xốp ZIF 67
ZIF-67 nổi bật với độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn. Các tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng liên quan đến tương tác bề mặt. ZIF-67 có tính ổn định cơ học, nhiệt và hóa học vượt trội. Vật liệu này duy trì cấu trúc của nó trong điều kiện khắc nghiệt. Tính chất Cobalt-based MOF cũng cung cấp các đặc tính xúc tác độc đáo. Các đặc tính này mở ra nhiều tiềm năng trong xúc tác và cảm biến.
II. Phương pháp tổng hợp ZIF 67 hiệu quả
Việc tổng hợp ZIF-67 đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng. Các phương pháp phổ biến bao gồm dung môi nhiệt và vi sóng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến kích thước hạt, hình thái và tính chất của vật liệu cuối cùng. Mục tiêu là thu được ZIF-67 với độ tinh khiết cao và cấu trúc đồng nhất. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp ZIF-67 là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu.
2.1. Tổng hợp ZIF 67 bằng phương pháp dung môi nhiệt
Phương pháp dung môi nhiệt là một kỹ thuật tổng hợp ZIF-67 truyền thống. Các tiền chất được hòa tan trong dung môi và đun nóng trong bình kín. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là các yếu tố quan trọng. Phương pháp này tạo ra các tinh thể ZIF-67 có kích thước và hình thái kiểm soát được. Tuy nhiên, nó thường yêu cầu thời gian phản ứng dài. Năng lượng tiêu thụ cũng tương đối cao.
2.2. Tổng hợp ZIF 67 bằng phương pháp vi sóng
Phương pháp tổng hợp ZIF-67 bằng vi sóng mang lại nhiều lợi ích. Nó rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng. Năng lượng vi sóng làm nóng dung môi đồng đều và hiệu quả. Điều này dẫn đến sự hình thành tinh thể nhanh chóng. Vật liệu ZIF-67 thu được thường có kích thước hạt nhỏ và phân bố đồng đều hơn. Đây là một phương pháp "xanh" hơn và tiết kiệm thời gian hơn.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp ZIF 67
Việc tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh nồng độ tiền chất, tỷ lệ mol, loại dung môi và pH. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng là các thông số quan trọng. Mục tiêu là đạt được vật liệu ZIF-67 có cấu trúc tinh thể tốt nhất. Đồng thời, vật liệu cần có diện tích bề mặt lớn và độ ổn định cao. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất của ZIF-67.
III. Biến tính ZIF 67 Nâng cao hiệu suất ứng dụng
Biến tính vật liệu ZIF-67 là chiến lược quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng. Quá trình này thay đổi bề mặt hoặc thành phần hóa học của ZIF-67. Mục đích là cải thiện các tính chất như độ ổn định, khả năng hấp phụ, hoạt tính xúc tác. Các phương pháp biến tính đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp. Chúng giúp tùy chỉnh ZIF-67 cho các nhiệm vụ cụ thể. Việc này tối ưu hóa hiệu suất của ZIF-67 trong các lĩnh vực khác nhau.
3.1. Các kỹ thuật biến tính vật liệu ZIF 67
Nhiều kỹ thuật biến tính được áp dụng cho ZIF-67. Chúng bao gồm biến tính bề mặt, biến tính cấu trúc và biến tính kim loại. Biến tính bề mặt có thể là phủ một lớp vật liệu khác. Biến tính cấu trúc liên quan đến việc thay đổi kích thước lỗ rỗng. Mục đích là tạo ra vật liệu hỗn hợp hoặc vật liệu chức năng hóa. Các phương pháp này tạo ra ZIF-67 với các tính năng mới và cải thiện.
3.2. Biến tính ZIF 67 bằng kim loại khác Zn Co ZIFs
Thay thế một phần ion coban bằng các ion kim loại khác là một phương pháp biến tính hiệu quả. Ví dụ, việc đưa kẽm (Zn) vào cấu trúc ZIF-67 tạo ra (Zn/Co)ZIFs. Sự pha tạp này có thể làm thay đổi đặc tính điện tử và quang học của vật liệu. Kết quả là tăng cường hoạt tính xúc tác quang hóa. Nó cũng có thể điều chỉnh khả năng hấp phụ khí hoặc các chất khác. Biến tính này mở ra hướng đi mới cho vật liệu khung hữu cơ-kim loại.
3.3. Tăng cường khả năng ứng dụng sau biến tính
Vật liệu ZIF-67 biến tính thể hiện hiệu suất vượt trội trong nhiều ứng dụng. Khả năng hấp phụ khí được cải thiện đáng kể. Hoạt tính xúc tác dị thể tăng lên. Điều này đặc biệt đúng trong các phản ứng quang xúc tác. Các vật liệu này cũng có thể được sử dụng làm tiền chất để tạo ra các vật liệu cacbon xốp. Các vật liệu này có thể có thêm ứng dụng trong lưu trữ năng lượng.
IV. ZIF 67 trong hấp phụ và xử lý môi trường
ZIF-67 là một vật liệu xốp lý tưởng cho các ứng dụng hấp phụ. Cấu trúc lỗ rỗng đồng nhất và diện tích bề mặt lớn của nó cho phép giữ lại nhiều loại chất ô nhiễm. Đặc biệt, ZIF-67 thể hiện hiệu quả cao trong việc loại bỏ phẩm nhuộm và các hợp chất hữu cơ trong nước. Khả năng hấp phụ khí cũng là một điểm mạnh của vật liệu này. Điều này làm cho ZIF-67 trở thành giải pháp tiên tiến trong xử lý nước và bảo vệ môi trường.
4.1. Hấp phụ phẩm nhuộm Congo Red bằng ZIF 67
Nghiên cứu cho thấy ZIF-67 có khả năng hấp phụ phẩm nhuộm Congo Red rất tốt. Các nhóm chức năng trên bề mặt và cấu trúc lỗ rỗng tạo điều kiện cho sự tương tác mạnh mẽ. ZIF-67 có thể loại bỏ hiệu quả các phân tử phẩm nhuộm ra khỏi dung dịch nước. Hiệu suất hấp phụ phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và nồng độ ban đầu của phẩm nhuộm. Đây là một ứng dụng quan trọng trong xử lý nước thải công nghiệp.
4.2. Khả năng hấp phụ khí và chất ô nhiễm
Ngoài phẩm nhuộm, ZIF-67 còn thể hiện khả năng hấp phụ khí vượt trội. Vật liệu này có thể được sử dụng để thu giữ CO2 hoặc các khí độc hại khác. Cấu trúc vật liệu xốp giúp tối đa hóa diện tích tiếp xúc với khí. ZIF-67 cũng có tiềm năng trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Khả năng này làm cho ZIF-67 trở thành một lựa chọn bền vững cho các công nghệ làm sạch môi trường.
4.3. Đánh giá động học và đẳng nhiệt hấp phụ
Để hiểu rõ hơn về quá trình hấp phụ, các mô hình động học và đẳng nhiệt được sử dụng. Mô hình động học giúp xác định tốc độ hấp phụ và cơ chế kiểm soát. Các mô hình đẳng nhiệt cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ tối đa. Việc nghiên cứu biến thiên năng lượng tự do Gibbs cũng được thực hiện. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất vật liệu ZIF-67. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu quả hấp phụ.
V. Ứng dụng ZIF 67 trong xúc tác và cảm biến
ZIF-67 không chỉ là vật liệu hấp phụ mà còn là xúc tác và cảm biến đầy hứa hẹn. Các tâm kim loại coban trong cấu trúc ZIF-67 cung cấp các vị trí hoạt động cho phản ứng xúc tác. Vật liệu này thể hiện hoạt tính cao trong xúc tác điện hóa và quang xúc tác. Khả năng tạo ra vật liệu biến tính hoặc kết hợp với các thành phần khác làm tăng cường chức năng. ZIF-67 đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.
5.1. ZIF 67 làm chất xúc tác điện hóa và quang xúc tác
ZIF-67 thể hiện hoạt tính xúc tác điện hóa đáng kể. Vật liệu này được dùng làm điện cực biến tính. Nó giúp xác định các hợp chất sinh học như dopamine và paracetamol. ZIF-67 cũng là chất xúc tác dị thể hiệu quả trong quang xúc tác. Nó có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy dưới ánh sáng. Đặc tính Cobalt-based MOF đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng này.
5.2. Ứng dụng ZIF 67 trong cảm biến hóa học tiên tiến
Nhờ cấu trúc vật liệu xốp và tính chất điện hóa đặc biệt, ZIF-67 phù hợp làm cảm biến. Vật liệu này có thể được biến tính để tăng cường độ nhạy và tính chọn lọc. Các điện cực biến tính ZIF-67 có thể phát hiện nhiều loại analyte. Chúng bao gồm các hợp chất dược phẩm và chất gây ô nhiễm. Công nghệ cảm biến hóa học dựa trên ZIF-67 đang được phát triển nhanh chóng.
5.3. Tiềm năng vận chuyển thuốc và y sinh học
Cấu trúc lỗ rỗng của ZIF-67 lý tưởng cho việc vận chuyển thuốc. Vật liệu này có thể chứa và giải phóng thuốc một cách kiểm soát. Các ưu điểm bao gồm khả năng tải thuốc cao và độ ổn định trong môi trường sinh học. ZIF-67 cũng có thể được sử dụng trong hình ảnh y tế. Tiềm năng trong lĩnh vực y sinh học của ZIF-67 là rất lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu vật liệu xốp lai vô cơ – hữu cơ thuộc họ khung hữu cơ – kim loại (Metal-Organic Frameworks – MOFs) đại diện cho bước tiến mang tính cách mạng trong ngành hóa học vật liệu thế kỷ 21. Kể từ mốc lịch sử năm 1995 khi Omar M. Yaghi lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ "Metal-organic frameworks để đề cập đến các vật liệu có sự kết hợp giữa kim loại và các hợp chất hữu cơ", các cấu trúc tinh thể ba chiều (3D) này đã chứng minh ưu thế vượt trội so với vật liệu xốp truyền thống như than hoạt tính hay zeolite nhờ thể tích mao quản khổng lồ (độ rỗng chiếm từ 50% đến 90% thể tích tinh thể) và diện tích bề mặt riêng lý thuyết vượt 6.000 m²/g. Trong họ MOFs, khung zeolitic imidazolate (Zeolitic Imidazolate Frameworks – ZIFs) nổi lên như một phân lớp đặc sắc cấu tạo từ các ion kim loại chuyển tiếp hóa trị II ($Zn^{2+}$, $Co^{2+}$) liên kết phối trí với phối tử hữu cơ imidazolate ($Im^-$), tạo góc liên kết $Me\text{–}Im\text{–}Me \approx 145^\circ$ đẳng hình học với góc $Si\text{–}O\text{–}Si$ trong zeolite. Cấu trúc điển hình ZIF-67 mang topo sodalite (SOD) với "mạng lƣới liên kết tứ diện CoN4, có cấu trúc từ hai nhóm vòng 6 và vòng 4 CoN4 với đƣờng kính khoảng 11,6 Å và 8 cửa sổ 3,4 Å", sở hữu độ bền nhiệt lên đến trên 400 °C và độ bền hóa học vượt trội.
Tuy nhiên, trước công trình này, việc kiểm soát hình thái, diện tích bề mặt và kích thước tinh thể ZIF-67 qua các phương pháp nhiệt hóa truyền thống (thủy nhiệt, dung môi nhiệt) gặp nhiều hạn chế do thời gian kéo dài, hiện tượng kết tụ hạt và tiêu tốn năng lượng. Đồng thời, ba khoảng trống học thuật lớn tồn tại: (1) Thiếu vắng quy trình thống kê nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu tính bất định chủ quan khi xác định các giai đoạn khuếch tán trong mô hình Weber và chuẩn hóa nhiệt động học hấp phụ; (2) Tiềm năng biến tính bề mặt điện cực than thủy tinh (Glassy Carbon Electrode – GCE) bằng ZIF-67 để phân tích đồng thời các hợp chất y sinh học như Dopamine (DPM) và Paracetamol (PRA) bằng kỹ thuật volt-ampere hòa tan chưa được khai phá; (3) Khả năng quang xúc tác của ZIF-67 trong vùng ánh sáng khả kiến bị giới hạn nghiêm trọng do độ rộng vùng cấm lớn ($E_g \approx 4,3\text{ eV}$), đòi hỏi phải biến tính đồng hình (isomorphous substitution) bằng cách phối hợp lưỡng kim $Zn/Co$.
Luận án tiến sĩ hóa học của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tú (2019) tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế với đề tài "Tổng hợp, biến tính và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ - kim loại ZIF-67" (Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý, Mã số: 9440119) do PGS. Đinh Quang Khiếu và TS. Trần Vĩnh Thiện hướng dẫn khoa học, đã giải quyết triệt để các rào cản trên. Luận án thiết lập 5 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu trung tâm:
- $Q_1 / H_1$: Phương pháp hỗ trợ vi sóng kết hợp dung môi tối ưu có khả năng rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ xuống vài phút, đồng thời tạo ra tinh thể ZIF-67 có diện tích bề mặt $S_{BET}$ cao và phân bố kích thước đồng đều hơn phương pháp dung môi nhiệt cổ điển.
- $Q_2 / H_2$: Động học hấp phụ phẩm nhuộm Congo Red (CGR) tuân theo mô hình khuếch tán đa đoạn được lượng hóa chính xác bằng chuẩn số thông tin Akaike (AIC/AICc) và biến thiên năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^0$) phải được chuẩn hóa qua hằng số cân bằng tiêu chuẩn $K^0$ gắn với hệ số dung môi ($55,5\text{ mol/L}$).
- $Q_3 / H_3$: Điện cực GCE biến tính bởi ZIF-67 tạo hiệu ứng khuếch đại dòng đỉnh oxi hóa và phân tách rõ rệt thế đỉnh của DPM và PRA bằng kỹ thuật xung vi phân hòa tan anot (DP-ASV).
- $Q_4 / H_4$: Việc thay thế một phần mạng ion $Co^{2+}$ bằng $Zn^{2+}$ để tạo hệ vật liệu $(Zn/Co)ZIFs$ sẽ thu hẹp năng lượng vùng cấm $E_g$, tăng cường khả năng thu nhận photon trong dải ánh sáng khả kiến.
- $Q_5 / H_5$: Vật liệu $(2Zn/8Co)ZIFs$ duy trì độ bền pha tinh thể cao trong dải pH rộng từ 2 đến 12 và xúc tác quang hóa phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ dạng phẩm nhuộm azo.
Ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án được bảo chứng thông qua các công trình công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1) như Journal of Environmental Chemical Engineering (2018) và Journal of Materials Science (2019).
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan lịch sử phát triển vật liệu MOFs/ZIFs cho thấy hai luồng nghiên cứu chính định hình bức tranh học thuật: luồng kỹ thuật tổng hợp - điều khiển cấu trúc và luồng ứng dụng chức năng hóa trong môi trường/y sinh.
Trong luồng nghiên cứu tổng hợp, Qian và cộng sự (2012) lần đầu tiên tổng hợp ZIF-67 trong dung môi nước ở nhiệt độ phòng nhưng chỉ đạt diện tích bề mặt $S_{BET} = 316\text{ m}^2/\text{g}$ với thể tích vi xốp thấp ($0,17\text{ cm}^3/\text{g}$) và kích thước hạt dao động rộng ($75\text{--}385\text{ nm}$). Guo và cộng sự (2014) khảo sát ảnh hưởng của các muối tiền chất cobalt ($Co(NO_3)_2, CoCl_2, CoSO_4, Co(OAc)2$) ở $120\text{ }^\circ\text{C}$ trong 30 phút, nâng $S{BET}$ lên $1.239\text{--}1.395\text{ m}^2/\text{g}$. Trái lại, Shao và cộng sự (2014) cùng Chen, Lin và cộng sự (2013) sử dụng methanol trong điều kiện dung môi nhiệt đạt diện tích bề mặt từ $1.360\text{ m}^2/\text{g}$ đến $1.832\text{ m}^2/\text{g}$ nhưng cần thời gian phản ứng từ 2 đến 24 giờ. Về hướng tiếp cận vi sóng, Zhang và cộng sự (2014) thử nghiệm phản ứng không dung môi (solid-state) hỗ trợ vi sóng trong 30 phút nhưng sản phẩm thu được bị kết tụ vón cục lớn, làm suy giảm cấu trúc xốp. Luận án đã định vị sự can thiệp bằng giải pháp kết hợp dung môi hữu cơ và chiếu xạ vi sóng chọn lọc, giải phóng tốc độ mầm tinh thể và nâng cao hoàn hảo độ xốp.
Trong luồng nghiên cứu ứng dụng xử lý môi trường và y sinh, các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nổ ra quanh hai vấn đề cốt lõi:
- Cơ chế khuếch tán và nhiệt động học hấp phụ: Các công trình quốc tế của Lin và cộng sự (2014) khi khảo sát hấp phụ Malachite Green đạt dung lượng $2.500\text{ mg/g}$ hay Li và cộng sự (2012) xử lý Rhodamine B, Methylene Blue đã áp dụng mô hình khuếch tán nội hạt của Weber ($q_t = k_{id}t^{1/2} + x_i$) và mô hình khuếch tán màng Boyd. Tuy nhiên, giới học thuật tồn tại sự bất định lớn do việc phân chia các đoạn thẳng tuyến tính hoàn toàn dựa vào đánh giá trực quan chủ quan, gây sai số nghiêm trọng khi tính toán hệ số khuếch tán. Thêm vào đó, Liu (2009) và Tran cùng cộng sự (2017) đã chỉ ra tranh cãi lớn khi tính $\Delta G^0 = -RT \ln K_a$, trong đó đa số nghiên cứu dùng trực tiếp hằng số Langmuir $K_L$ (mang thứ nguyên $\text{L/mg}$ hoặc $\text{L/mol}$) hoặc hệ số phân bố $K_d = q_e/C_e$ ($\text{L/g}$), vi phạm nguyên lý nhiệt động học do $K_a$ bắt buộc phải là đại lượng không thứ nguyên.
- Cảm biến điện hóa và quang xúc tác bán dẫn: Trong khi You và cộng sự (2016) sử dụng ZIF-67 chuyển hóa thành $Co\text{–}P/NC$ để tách nước sinh $H_2$ đạt mật độ dòng $165\text{ mA/cm}^2$, và Zhao cùng cộng sự (2017) biến tính GCE phân tích Glutathione, thì việc phân tích đồng thời Dopamine và Paracetamol chủ yếu dựa trên vật liệu nano carbon (Baytak và Kutluay, 2017) hoặc màng oxit kim loại quý. Đồng thời, trong quang xúc tác, dù Fujishima và Honda (1972) đặt nền móng với $TiO_2$, và Garcia cùng cộng sự (2010), Liang cùng cộng sự (2015), Yang cùng cộng sự (2017) mở rộng sang MOF-5 và MIL-68($In$)-$NH_2$/GrO (phân hủy Amoxicillin đạt 93%), các ZIF đơn kim loại như ZIF-8 ($E_g \approx 5,3\text{ eV}$) và ZIF-67 ($E_g \approx 4,3\text{ eV}$) hầu như trơ dưới ánh sáng khả kiến. Luận án đã tạo bước nhảy vọt khi so sánh đối chuẩn quốc tế, chứng minh bimetallic $(Zn/Co)ZIFs$ vượt trội về hiệu năng quang hóa và tính ổn định pha trong nước so với các đơn chất tương ứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết động học và nhiệt động học cổ điển thông qua 3 đóng góp lý thuyết chuyên sâu:
- Chuẩn hóa mô hình khuếch tán nội hạt đa đoạn: Mở rộng lý thuyết khuếch tán của Walter J. Weber Jr. (1963) và George E. Boyd (1947). Bằng cách thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính từng đoạn (piecewise regression) kết hợp thuật toán tối thiểu hóa tổng bình phương sai số ($SSEs$), nghiên cứu chuyển dịch mô hình từ nhận định thị giác chủ quan sang tối ưu hóa toán học chuẩn xác, xác thực điểm chuyển pha khuếch tán màng sang khuếch tán mao quản.
- Hoàn thiện khung nhiệt động học hấp phụ dị thể: Luận án áp dụng chặt chẽ lý thuyết trao đổi dung môi của Zuyi và cộng sự (2000), khẳng định: "Hằng số cân bằng tiêu chuẩn, K0 (không thứ nguyên) đối với tính toán năng lƣợng Gibbs (∆G0) của quá trình hấp phụ sẽ bằng 55,5 K". Mô hình này giải quyết triệt để xung đột thứ nguyên của hằng số cân bằng Langmuir $K_L$, thiết lập chuẩn mực chính xác cho việc tính toán $\Delta G^0$, biến thiên enthalpy ($\Delta H^0$) và entropy ($\Delta S^0$).
- Cơ chế truyền điện tích quang sinh trong hệ khung phối trí lai hóa: Mở rộng lý thuyết quang xúc tác bán dẫn của Fujishima–Honda và lý thuyết vùng năng lượng Tauc. Việc thay thế đồng hình $Zn^{2+}$ vào mạng tứ diện của ZIF-67 đã hình thành cấu trúc trung tâm kim loại hỗn hợp chuyển tiếp, nơi phối tử hữu cơ đóng vai trò anten thu nhận photon, thúc đẩy chuyển dịch điện tích từ phối tử sang cụm kim loại (Ligand-to-Metal Charge Transfer – LMCT) và hạ thấp hàng rào tái tổ hợp của cặp $e^-/h^+$.
Khung Phân Tích Đa Chiều Của Luận Án ZIF-67:
[Tối Ưu Tổng Hợp: Vi Sóng vs Dung Môi Nhiệt]
│
▼
[Cấu Trúc Tinh Thể ZIF-67]
│
┌───────────────┼───────────────┐
▼ ▼ ▼
[Hấp Phụ CGR] [Điện Hóa DP-ASV] [Quang Xúc Tác]
- Weber/Boyd - GCE Biến Tính - (Zn/Co)ZIFs
- Chuẩn Hóa AIC - Sensor DPM/PRA - Thu Hẹp Eg
- Chuẩn K0-55.5 - Tách Đỉnh Oxi Hóa - Ánh Sáng Vis
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết trường phối trí và hóa học siêu phân tử MOF: Dựa trên mô hình Secondary Building Units (SBUs) của Tranchemontagne và Yaghi, kiểm soát quá trình tự lắp ghép giữa cation $Co^{2+}/Zn^{2+}$ với 2-methylimidazole (Hmin).
- Lý thuyết điện hóa hòa tan anot (Stripping Voltammetry): Mô tả cơ chế tích lũy chất phân tích lên bề mặt điện cực biến tính và giải hấp điện hóa thông qua kỹ thuật xung vi phân (DP-ASV) dựa trên phương trình Randles-Sevcik và động học chuyển điện tử Laviron.
- Lý thuyết quang xúc tác dị thể: Khai thác sự phân ly hạt mang điện quang sinh, sinh ra các gốc tự do hoạt tính cao ($\cdot OH$, $O_2^{\cdot -}$) và lỗ trống $h^+$ để khoáng hóa phẩm nhuộm azo.
- Lý thuyết chọn lọc mô hình thông tin thống kê (Information Theory): Ứng dụng chuẩn số thông tin Akaike ($AIC$ và $AIC_c$) để kiểm soát sự đánh đổi giữa độ chính xác khớp mẫu và độ phức tạp tham số của mô hình.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Các phép đo hấp phụ áp dụng cho hệ dung dịch loãng; phân tích điện hóa vận hành trong dung dịch đệm Britton-Robinson (B-RBS) ở khoảng quét thế xác định; quang xúc tác vận hành dưới bức xạ ánh sáng khả kiến với các tỉ lệ pha tạp lưỡng kim được lượng hóa nghiêm ngặt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), vận hành qua thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (Multi-level Experimental Design):
- Cấp độ 1 (Vật liệu): Khảo sát các thông số tổng hợp (thời gian, tỷ lệ mol tiền chất $Hmin/Co^{2+}$, nhiệt độ, dung môi và công suất vi sóng).
- Cấp độ 2 (Đặc trưng hóa cấu trúc): Sử dụng hệ thống công cụ phân tích vật lý - hóa lý hiện đại đồng bộ.
- Cấp độ 3 (Khảo sát chức năng): Đánh giá thực nghiệm hiệu năng hấp phụ, hoạt tính điện hóa cảm biến và hoạt tính quang xúc tác xử lý chất ô nhiễm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm các giao thức đo đạc và đặc trưng hóa chuẩn xác:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc tinh thể, độ sạch pha và kích thước hạt tinh thể ($D_{XRD}$) thông qua phương trình Scherrer: $D_{XRD} = \frac{K\lambda}{\beta \cos\theta}$ (với bức xạ $Cu\text{–}K_\alpha$, $\lambda = 0,15406\text{ nm}$).
- Hiển vi điện tử quét (SEM): Khảo sát hình thái học bề mặt, cấu trúc tinh thể đa diện mười hai mặt thoi (rhombic dodecahedron) và phân bố kích thước hạt.
- Đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ $N_2$ (BET & BJH): Đo diện tích bề mặt riêng $S_{BET}$, tổng thể tích lỗ xốp $V_{pore}$ và thể tích vi xốp $V_{micro}$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Khảo sát trạng thái hóa trị và liên kết hóa học của $C1s$, $N1s$, $Co2p$ và $Zn2p$.
- Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-Vis DRS): Phân tích độ hấp thụ quang và xác định năng lượng vùng cấm $E_g$ qua đồ thị Tauc $[F(R_\infty)h\nu]^n$ theo $h\nu$.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TG/DTA): Đánh giá độ bền nhiệt và quá trình phân hủy khung cấu trúc.
- Độ tin cậy và kiểm soát sai số: Các phép đo động học và điện hóa được thực hiện lặp lại tối thiểu 3 lần ($n \ge 3$), tính toán độ lệch chuẩn tương đối ($RSD < 5%$), kiểm định điểm đẳng điện ($pH_{PZC}$) bằng phương pháp đo trôi dạt thế pH.
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán và phần mềm chuyên dụng:
- Mô hình hồi quy tuyến tính đa đoạn Weber:
- Một đoạn: $Y = A \cdot X + B$ (2 tham số)
- Hai đoạn: $Y = A \cdot X + B + C \cdot (X - D) \cdot \text{SIGN}(X - D)$ (4 tham số)
- Ba đoạn: $Y = A \cdot X + B + C \cdot (X - D) \cdot \text{SIGN}(X - D) + E \cdot (X - F) \cdot \text{SIGN}(X - F)$ (6 tham số)
- Bốn đoạn: $Y = A \cdot X + B + C \cdot (X - D) \cdot \text{SIGN}(X - D) + E \cdot (X - F) \cdot \text{SIGN}(X - F) + G \cdot (X - H) \cdot \text{SIGN}(X - H)$ (8 tham số) Trong đó $D, F, H$ là các điểm gãy (breakpoints). Quá trình cực tiểu hóa tổng bình phương sai số ($SSEs = \sum (y_{exp} - y_{est})^2$) được lập trình và giải trên Microsoft Excel Solver.
- Chuẩn số thông tin Akaike hiệu chỉnh ($AIC_c$): $$AIC_c = N \ln\left(\frac{SSEs}{N}\right) + 2N_p + \frac{2N_p(N_p + 1)}{N - N_p - 1}$$ với $N$ là số điểm dữ liệu thực nghiệm, $N_p$ là số tham số của mô hình.
- Xử lý dữ liệu điện hóa và thống kê: Phần mềm SPSS-20 và Origin được sử dụng để phân tích hồi quy, kiểm định khoảng tin cậy 95% của hệ số cắt trục tung (intercept), tính toán giới hạn phát hiện ($LOD = 3S_{b}/m$) và giới hạn định lượng ($LOQ$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đột phá về phương pháp tổng hợp vi sóng: Phương pháp vi sóng trong dung môi methanol cho phép tổng hợp ZIF-67 tinh thể đơn pha chỉ trong vài phút, cấu trúc mạng SOD hoàn hảo với diện tích bề mặt $S_{BET}$ đạt trên $1.600\text{ m}^2/\text{g}$, vượt trội hoàn toàn so với mẫu thủy nhiệt thông thường ($316\text{--}868\text{ m}^2/\text{g}$) và khắc phục triệt để hiện tượng vón cục của phương pháp vi sóng không dung môi.
- Phát hiện quy luật động học và nhiệt động học CGR: Hấp phụ Congo Red trên ZIF-67 tuân theo mô hình động học biểu kiến bậc hai ($Pseudo-second-order$) và đẳng nhiệt Langmuir. Kết quả phân tích hồi quy phi tuyến đa đoạn qua chuẩn số $AIC_c$ chứng minh mô hình 3 đoạn mô tả chính xác nhất quá trình khuếch tán (bao gồm: khuếch tán màng ngoài, khuếch tán nội hạt trong mao quản và trạng thái cân bằng hấp phụ cuối cùng). Tính toán chuẩn mực với $K^0 = 55,5 K_L$ cho giá trị $\Delta G^0 < 0$, $\Delta H^0 > 0$, khẳng định bản chất hấp phụ tự phát và thu nhiệt.
- Độ nhạy vượt trội trong cảm biến điện hóa kép DPM và PRA: Điện cực $ZIF\text{-}67/GCE$ làm việc trong hệ đệm B-RBS đã phân tách hoàn toàn hai pic oxi hóa riêng biệt của Dopamine và Paracetamol với khoảng cách thế $\Delta E_p$ đủ lớn để triệt tiêu can nhiễu. Phương pháp DP-ASV cho đáp ứng tuyến tính rộng, giới hạn phát hiện $LOD$ đạt mức nồng độ micromol siêu vết ($10^{-6}\text{--}10^{-7}\text{ M}$), duy trì độ chọn lọc cao trước các chất cản trở sinh học phổ biến ($K_2CO_3, CaCl_2, NaNO_3, (NH_4)_2SO_4$, axit uric và glucose).
- Pha tạp bimetallic $(Zn/Co)ZIFs$ kích hoạt hoạt tính quang xúc tác ánh sáng khả kiến: Tổng hợp thành công hệ vật liệu đẳng cấu $(Zn/Co)ZIFs$ với các tỉ lệ mol khác nhau ($(2Zn/8Co)$, $(5Zn/5Co)$, $(8Zn/2Co)$). Trong đó, mẫu $(2Zn/8Co)ZIFs$ thể hiện hoạt tính vượt bậc: thu hẹp năng lượng vùng cấm $E_g$, hấp thụ mạnh bức xạ khả kiến ($\lambda > 400\text{ nm}$), phân hủy hơn 90% màu phẩm nhuộm CGR và giảm mạnh chỉ số COD.
- Độ bền cấu trúc phi thường trong môi trường khắc nghiệt: Giản đồ XRD chứng minh vật liệu $(2Zn/8Co)ZIFs$ duy trì nguyên vẹn cấu trúc tinh thể sau 3 ngày ngâm trong môi trường nước có dải pH cực kỳ khắc nghiệt từ 2 đến 12, đồng thời duy trì hiệu suất xúc tác và hấp phụ cao sau ít nhất 3 đến 5 chu kỳ tái sử dụng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập chuẩn mực phương pháp luận mới trong phân tích dữ liệu hóa lý bề mặt, xóa bỏ sai số cố hữu trong xử lý mô hình Weber/Boyd và tính toán năng lượng tự do Gibbs cho các hệ vật liệu MOFs.
- Về mặt phương pháp: Cung cấp quy trình chế tạo cảm biến điện hóa biến tính MOF có chi phí thấp, thao tác đơn giản, có thể thay thế các phương pháp đắt tiền như HPLC, phổ khối lượng (MS) hay điện di mao quản trong kiểm nghiệm dược phẩm.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn và chính sách: Mang lại công nghệ khả thi để xử lý triệt để nước thải dệt nhuộm công nghiệp (loại bỏ màu và khoáng hóa COD) bằng năng lượng mặt trời tự nhiên, hỗ trợ các cơ quan quản lý môi trường xây dựng tiêu chuẩn xả thải xanh bền vững.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về quy mô tổng hợp: Quá trình tổng hợp vi sóng và dung môi nhiệt chủ yếu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (batch size nhỏ dạng gram), chưa khảo sát động học truyền nhiệt và dòng chảy trong các lò phản ứng liên tục quy mô pilot.
- Giới hạn nền mẫu thực tế: Các phép đo cảm biến điện hóa và quang xúc tác được thử nghiệm trên nền mẫu mô phỏng và một số mẫu thực đơn giản; chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của ma trận phức tạp chứa đồng thời nhiều kim loại nặng và chất hoạt động bề mặt nồng độ cao.
- Giới hạn về phân tích sản phẩm trung gian: Cơ chế quang xúc tác chủ yếu dựa trên các chất bắt gốc tự do (scavengers) và suy giảm COD; chưa định danh toàn diện tất cả các phân tử hữu cơ trung gian phân tử lượng thấp sinh ra trong quá trình khoáng hóa.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Mở rộng phát triển quy trình tổng hợp dòng liên tục (continuous-flow microwave synthesis) để sản xuất vật liệu $(Zn/Co)ZIFs$ quy mô công nghiệp.
- Thiết kế cảm biến điện hóa dạng vi lưu (microfluidic chip) tích hợp điện cực in màng mỏng biến tính ZIF-67 phục vụ phân tích y sinh tại chỗ (Point-of-Care Testing).
- Khảo sát quang xúc tác cố định vật liệu $(Zn/Co)ZIFs$ lên màng polymer hoặc giá mang gốm để chế tạo module xử lý nước thải liên tục dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên.
- Nghiên cứu sâu cơ chế biến đổi trạng thái kích thích điện tử bằng kỹ thuật quang phổ phân giải thời gian cực nhanh (Femtosecond Transient Absorption Spectroscopy).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng góp vào kho tàng tri thức về vật liệu xốp nano với các bài báo công bố trên các tạp chí quốc tế hàng đầu, cung cấp nguồn dữ liệu đối chuẩn quan trọng cho các nghiên cứu sinh và nhà khoa học trong lĩnh vực hóa lý, xúc tác và vật liệu tinh thể.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp giải pháp công nghệ tiềm năng cho ngành dệt may, da giày và sản xuất hóa chất trong việc xử lý triệt để các nguồn thải phẩm nhuộm azo độc hại, giảm thiểu rủi ro ung thư và đột biến gen đối với hệ sinh thái nguồn nước.
- Tác động xã hội và y tế: Mở ra giải pháp phát hiện sớm và chính xác các chất dẫn truyền thần kinh (Dopamine) và thuốc hạ sốt giảm đau (Paracetamol) với chi phí thấp, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý thần kinh và kiểm soát ngộ độc dược phẩm trong cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu hóa lý chuẩn mực, kỹ thuật xử lý số liệu động học tiên tiến và phương pháp thiết kế vật liệu khung phối trí.
- Các nhà nghiên cứu cao cấp (Senior Academics): Khai thác các phát hiện về chuyển dịch điện tích LMCT và biến tính dị thể lưỡng kim $(Zn/Co)$ để mở rộng sang các phản ứng tổng hợp hữu cơ hay tích trữ năng lượng.
- Doanh nghiệp R&D Dược phẩm & Môi trường: Sở hữu quy trình chế tạo điện cực phân tích nồng độ vết và công nghệ vật liệu hấp phụ - quang xúc tác có khả năng tái sử dụng nhiều chu kỳ, tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Có thêm cơ sở khoa học thực chứng để xây dựng các rào cản kỹ thuật và quy chuẩn xả thải thân thiện với môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc chuẩn hóa nhiệt động học hấp phụ thông qua lý thuyết trao đổi phân tử dung môi của Zuyi và cộng sự, xác lập hằng số cân bằng tiêu chuẩn không thứ nguyên $K^0 = 55,5 K_L$. Luận án đã sửa chữa sai lầm phổ biến trong y văn quốc tế khi sử dụng trực tiếp hằng số Langmuir có thứ nguyên để tính $\Delta G^0$.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện thế nào? So với phương pháp đồ thị trực quan truyền thống (như trong nghiên cứu của Lin et al., 2014; Kang et al., 2015), luận án ứng dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa đoạn phi tuyến (Piecewise Linear Regression) giải bằng thuật toán cực tiểu hóa $SSEs$ trên Microsoft Excel Solver và đối chuẩn bằng đại lượng thông tin Akaike ($AIC/AIC_c$), loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan khi xác định ranh giới giữa khuếch tán màng và khuếch tán mao quản.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong thực nghiệm là gì? Pha tạp đồng hình ion $Zn^{2+}$ vào khung mạng ZIF-67 không chỉ duy trì cấu trúc xốp sodalite mà còn tạo ra sự cộng hưởng điện tử làm thu hẹp mạnh năng lượng vùng cấm $E_g$, biến một vật liệu trơ quang hóa dưới ánh sáng thường thành một chất xúc tác quang vùng khả kiến có hoạt tính phân hủy Congo Red trên 90% và đặc biệt bền trong nước ở dải pH cực kỳ khắc nghiệt từ 2 đến 12.
4. Quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết với đầy đủ tỷ lệ mol tiền chất ($Hmin/Co^{2+}$), dung môi, điều kiện công suất vi sóng, kỹ thuật chế tạo điện cực biến tính, thông số quét thế DP-ASV và các bước chạy thực nghiệm quang xúc tác, bảo đảm khả năng tái lặp độc lập tại mọi phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này là gì? Tập trung phát triển các vật liệu MOFs đa kim loại (High-entropy MOFs) ứng dụng trong chuyển hóa năng lượng sạch ($H_2$ evolution, khử $CO_2$) và thương mại hóa các que thử điện hóa màng mỏng tích hợp cho chẩn đoán y sinh học di động.
Kết luận
- Tổng hợp thành công vật liệu ZIF-67 chất lượng cao bằng phương pháp vi sóng kết hợp dung môi, rút ngắn vượt bậc thời gian tổng hợp, tạo hạt đồng đều và đạt diện tích bề mặt $S_{BET} > 1.600\text{ m}^2/\text{g}$.
- Giải quyết triệt để tính bất định trong phân tích động học khuếch tán bằng mô hình hồi quy đa đoạn và chuẩn số $AIC_c$, đồng thời chuẩn hóa phép tính nhiệt động học hấp phụ Congo Red với hằng số $K^0$.
- Chế tạo thành công điện cực biến tính $ZIF\text{-}67/GCE$, phát triển phương pháp DP-ASV có độ nhạy và độ chọn lọc cao để định lượng đồng thời Dopamine và Paracetamol ở cấp độ vi lượng.
- Phát triển thành công hệ xúc tác quang hóa lưỡng kim $(Zn/Co)ZIFs$, thu hẹp độ rộng vùng cấm, nâng cao khả năng phân hủy phẩm nhuộm azo và khoáng hóa COD dưới ánh sáng khả kiến.
- Chứng minh độ bền nhiệt, bền hóa học vượt trội của vật liệu trong dải pH 2–12 và khả năng tái sử dụng bền vững qua nhiều chu kỳ thực nghiệm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá từ hóa học vật liệu khung phối trí đến xử lý môi trường xanh và cảm biến y sinh học chuẩn xác cao.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ THANH TÚ TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VÀ ỨNG DỤNG VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ - KIM LOẠI ZIF-67 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ - NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ THANH TÚ TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VÀ ỨNG DỤNG VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ - KIM LOẠI ZIF-67 Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đinh Quang Khiếu 2. Trần Vĩnh Thiện HUẾ - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi và dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Đinh Quang Khiếu, Khoa Hóa, Trƣờng Đại học Khoa Học, Đại học Huế và TS.Trần Vĩnh Thiện, Trƣờng Đại học Tài nguyên và Môi trƣờng.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, đƣợc các đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Tú LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGS. Đinh Quang Khiếu, PGS. Nguyễn Hải Phong, TS.
Trần Vĩnh Thiện, những ngƣời thầy đã tận tình giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Hóa học, Phòng đào tạo sau đại học, Trƣờng Đại học Khoa học – Đại học Huế, Ban đào tạo – Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn quý Thầy/Cô trong Bộ môn Hóa lý, Hóa Phân tích, Khoa Hóa, Trƣờng Đại học Khoa học – Đại học Huế đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Hóa học Trƣờng đại học Bách Khoa Đà Nẵng, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội, Viện Khoa học Vật liệu Hà Nội đã hỗ trợ tôi phân tích các mẫu thí nghiệm trong luận án.
Tôi xin bày bỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phùng Chí Sỹ, Giám đốc Trung tâm Công nghệ Môi trƣờng, Viện trƣởng Viện Khoa học Môi trƣờng, Trƣờng Đại học Nguyễn Tất thành đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin cảm ơn sâu sắc đến gia đình, những Thầy/Cô đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Huế, tháng 12 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Tú DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU AAS Phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorption Spectrophotometry) Abs Hấp thụ (Absorption) Ads Hấp phụ (adsorption) AIC Chuẩn số thông tin (Akaike‟s Information Criterion) AICc Chuẩn số thông tin hiệu chỉnh (Akaike‟s Information Criterion corrected) ASV Volt-ampere hòa tan anot (Anodic Stripping Voltammetry) BET Brunauer-Emmett-Teller B-RBS Dung dịch đệm Britton-Robinson (Britton-Robinson buffer solution) CB Vùng dẫn (conduction band) CGR Congo red CS Cộng sự CV Volt-ampere vòng (Cyclic Voltammetry) DPA Dopamine DP Xung vi phân (Differential Pulse) Eg Năng lƣợng vùng cấm (band gap energy) GCE Điện cực than thủy tinh (Glassy Carbon Electrode) Hmin 2-methylimidazole IM Imidazole LOD Giới hạn phát hiện (Limit of detection) MB Methylene blue MO Methyl orange MOFs Vật liệu khung hữu cơ kim loại (Metal-Organic Frameworks) Me Kim loại MW Vi sóng (microwave) Org Hợp chất hữu cơ (organic) PRA Paracetamol p Giá trị xác suất ý nghĩa thống kê pHPZC pH tại điểm đẳng điện ( point zero charge) RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối (Relative Standard Deviation) RhB Rhodamine B RT Nhiệt độ phòng (Room temperature) SBU Đơn vị xây dựng thứ cấp (Secondary Building Unit) SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SOD Cấu trúc sodalide SV Volt-ampere hòa tan (Stripping Voltammetry) SSEs Tổng bình phƣơng các sai số ( Sum of the square Errors) ST Dung nhiệt (solvethermal) TG Biến đổi trọng lƣợng theo nhiệt độ (Thermogravimetry) UV-Vis Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV-Visible diffuse DRS reflectance spectroscopy) VB Vùng hóa trị (valence band) WE Điện cực làm việc (Working Electrode) XPS Phổ quang điện tử tia X (X-ray Photoelectron Spectroscopy) XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) ZIFs Khung imidazolate zeolite (Zeolitic Imidazolate Frameworks) MỤC LỤC Trang DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI (MOFs). VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ KIM LOẠI ZIF-67. PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP ZIF-67.
CÁC HƢỚNG BIẾN TÍNH VẬT LIỆU ZIF-67 VÀ CÁC ỨNG DỤNG. Ứng dụng vật liệu ZIF-67 làm chất xúc tác điện hóa. Ứng dụng trong quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Ứng dụng vật liệu ZIF-67 làm chất hấp phụ loại bỏ màu phẩm nhuộm trong dung dịch nƣớc.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG PHÂN TÍCH CÁC THÔNG SỐ ĐỘNG HỌC VÀ ĐẲNG NHIỆT HẤP PHỤ. Một số vấn đề nghiên cứu quá trình hấp phụ. Biến thiên năng lƣợng tự do Gibbs. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu tổng hợp ZIF-67 bằng phƣơng pháp vi sóng và phƣơng pháp dung môi nhiệt. Nghiên cứu khả năng hấp phụ phẩm nhuộm congo red trong nƣớc bằng ZIF-67. Nghiên cứu biến tính điện cực GCE bằng ZIF-67 để xác định dopamine và paracetamol bằng phƣơng pháp volt-ampere hòa tan.
Nghiên cứu tổng hợp (Zn/Co)ZIFs có hoạt tính xúc tác quang hóa. Nghiên cứu khả năng quang xúc tác (Zn/Co)ZIFs phân hủy màu thuốc nhuộm dƣới điều kiện ánh sáng khả kiến. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phƣơng pháp nghiên cứu đặc trƣng vật liệu.
Phƣơng pháp volt-ampere hòa tan (Stripping Voltammetry). Tổng hợp vật liệu. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu ZIF-67 và (Zn/Co)ZIFs. Kiểm tra độ bền của vật liệu ZIF-67 và (Zn/Co)ZIFs.
Hấp phụ phẩm nhuộm bằng vật liệu ZIF-67. Biến tính điện cực than thủy tinh bằng vật liệu ZIF-67 để xác định dopamine và paracetamol. Nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân hủy CGR trên vật liệu (Zn/Co)ZIFs. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
TỔNG HỢP ZIF-67 BẰNG PHƢƠNG PHÁP VI SÓNG VÀ PHƢƠNG PHÁP DUNG MÔI NHIỆT. Đặc trƣng vật liệu ZIF-67. Độ bền của vật liệu ZIF-67. NGHIÊN CỨU HẤP PHỤ CONGO RED (CGR) BẰNG ZIF-67.
Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu cân bằng hấp phụ. Nghiên cứu nhiệt động học hấp phụ. Ảnh hƣởng của pH và đề xuất cơ chế hấp phụ.
Tái sử dụng chất hấp phụ ZIF-67. NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH PRACETAMOL (PRA) VÀ DOPAMINE (DPM) BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA SỬ DỤNG ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH ZIF-67. Khảo sát ảnh hƣởng của các loại điện cực khác nhau lên đặc tính điện hóa đối với PRA và DPM. Khảo sát ảnh hƣởng của dung môi và lƣợng ZIF-67.
Khảo sát ảnh hƣởng của pH. Khảo sát ảnh hƣởng của tốc độ quét thế (ν). Những ảnh hƣởng của các thông số máy hoạt động. Ảnh hƣởng của một số chất cản trở.
Độ lặp lại và giới hạn phát hiện. Phân tích mẫu thực. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP (Zn/Co)ZIFs. NGHIÊN CỨU PHÂN HỦY CGR CỦA XÚC TÁC QUANG (Zn/Co)ZIFs.
Khử màu CGR trên các xúc tác khác nhau. Ảnh hƣởng của pH và các chất bắt gốc tự do. Phân hủy quang hóa của CGR trên vật liệu (2Zn/8Co)ZIFs trong điều kiện ánh sáng khả kiến. Khả năng tái sử dụng (2Zn/8Co)ZIFs .113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Mô tả cấu trúc hình học của một số SBU điển hình. Kích thước và hình thái của ZIF-67 thu được trong các điều kiện phản ứng khác nhau. SBET, Vmicro và Dmicro của tinh thể ZIF-67 thu được với tỉ lệ mol Hmin/Co2+ = 20 trong điều kiện thủy nhiệt 120 °C và nhiệt độ phòng 11 Bảng 1. So sánh hiệu quả quang xúc tác của MOFs đối với các chất hữu cơ khó phân hủy trong môi trường nước.
Sự chuyển đổi giữa K0 và K. Các loại hóa chất chính sử dụng trong thực nghiệm. Các mẫu ZIF-67 được biến tính bằng kẽm theo các tỷ lệ khác nhau. Đặc tính cấu trúc và kích thước hạt/tinh thể của ZIF-67 được tổng hợp bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Các thông số động học của mô hình biểu kiến bậc 1 và mô hình biểu kiến bậc 2. So sánh hồi quy tuyến tính đa đoạn cho một, hai, ba và bốn đoạn sử dụng chuẩn số thông tin AIC. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ba đoạn theo mô hình Weber của ZIF-67 (giá trị trong ngoặc đơn là hoảng tin cậy 95%). Các thông số của mô hình khuếch tán màng Boyd trong hấp phụ CGR trên vật liệu ZIF-67.
Các thông số mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich tại các nhiệt độ khác nhau. Dung lượng hấp phụ của các chất hấp phụ khác nhau đối với CGR, MB, và RhB tại nhiệt độ môi trường xung quanh. Hằng số tốc độ hấp phụ của CGR trên ZIF-67 ở các nhiệt độ khác nhau. Các thông số nhiệt động học được tính toán bằng các hằng số cân bằng khác nhau.
Cường độ dòng đỉnh của PRA và DPM đối với các dung môi khác nhau. Ảnh hưởng của chất cản trở (K2CO3) lên dòng đỉnh. Ảnh hưởng của CaCl2 lên dòng đỉnh trên ZIF-67/GCE. Ảnh hưởng của NaNO3 lên dòng đỉnh trên ZIF-67/GCE.
Ảnh hưởng của (NH4)2SO4 lên dòng đỉnh trên ZIF-67/GCE. Ảnh hưởng của uric acid lên dòng đỉnh trên ZIF-67/GCE. Ảnh hưởng của glucose lên dòng đỉnh trên ZIF-67/GCE. So sánh giá trị LOD của các điện cực khác nhau.
So sánh kết quả phân tích nồng độ DPM và PRA trong. Diện tích bề mặt riêng và những đặc tính tính xốp của ZIF-67, ZIF-8 và (Zn/Co)ZIFs. Năng lượng vùng cấm của ZIF-67, (Zn/Co)ZIFs và ZIF-8. Các tham số đẳng nhiệt theo mô hình Langmuir và Freundlich.
Hằng số tốc độ phân hủy CGR ở các nồng độ khác nhau.110 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1. Sơ đồ xây dựng tổng quát của MOFs. Diện tích bề mặt của vật liệu MOFs và các loại vật liệu. Sơ đồ tổng hợp ZIF-67.
Ảnh SEM của tinh thể ZIF-67 được tổng hợp tại nhiệt độ phòng với các tiền chất ban đầu khác nhau. Ảnh SEM của tinh thể ZIF-67 được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt tại 120 °C với các tiền chất ban đầu khác nhau. Những vật liệu ban đầu (a), hỗn hợp sau khi trộn (b), sản phẩm trước khi chiếu vi sóng (c), sau khi chiếu vi sóng (d). Ảnh SEM của tinh thể ZIF-67được tổng hợp bằng phướng pháp trộn cơ học và hỗ trợ vi sóng.
Sơ đồ minh họa tổng hợp nano đa diện Co-P/NC từ Co-ZIFs. Minh họa cơ chế phản ứng quang xúc tác phân hủy MB trên TiO2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Tú (2019). Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67 [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-va-ung-dung-vat-lieu-khung-huu-co-kim-loai-zif-67
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tổng hợp, biến tính đa dạng vật liệu khung hữu cơ kim loại ZIF-67 và các ứng dụng thực tiễn đầy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" thuộc chuyên ngành hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ-kim loại ZIF-67" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.