Luận án: Tóm tắt dữ liệu bằng ngôn ngữ với cách tiếp cận đại số gia tử - TS Phạm Thị Lan
Luận văn TS phân tích sâu ứng dụng AI trong quản lý chuỗi cung ứng, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đại số gia tử: Nền tảng Tóm tắt Ngôn ngữ
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Phạm Thị Lan
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đại số gia tử Nền tảng Tóm tắt Ngôn ngữ
Nghiên cứu này khám phá cách tiếp cận mới để tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ. Phương pháp sử dụng nền tảng lý thuyết đại số gia tử. Đây là cách tiếp cận mạnh mẽ cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó giải quyết các thách thức trong biểu diễn ngôn ngữ. Cung cấp công cụ vững chắc cho ngữ nghĩa học tính toán. Mục tiêu là tạo ra các tóm tắt ngôn ngữ tự nhiên. Các tóm tắt này dễ hiểu, chứa thông tin quan trọng. Lý thuyết tập mờ và biến ngôn ngữ tạo nên cơ sở. Chúng giúp mô tả sự không chắc chắn, mơ hồ trong dữ liệu. Đại số gia tử mở rộng khả năng biểu diễn. Nó cung cấp cấu trúc toán học cho các khái niệm ngôn ngữ. Tóm tắt ngôn ngữ là một nhánh quan trọng của khai phá dữ liệu. Nó tìm kiếm các câu tóm tắt có giá trị thông tin cao. Đặc biệt là các câu tóm tắt có từ lượng hóa ngôn ngữ. Việc trích rút tập câu tóm tắt tối ưu là mục tiêu chính. Điều này giúp ích cho mô hình hóa dữ liệu văn bản. Phương pháp này nâng cao khả năng phân tích và hiểu dữ liệu. Giúp người dùng nắm bắt thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý thông tin ngôn ngữ.
1.1. Khái niệm cơ bản về Tập mờ và Biến ngôn ngữ
Lý thuyết tập mờ là nền tảng cơ bản. Nó cho phép mô tả các khái niệm không rõ ràng. Biến ngôn ngữ cung cấp cách biểu diễn định lượng. Các giá trị ngôn ngữ như 'ít', 'nhiều' được định nghĩa. Điều này giúp xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả hơn. Biến ngôn ngữ ánh xạ từ ngữ thành các tập mờ. Chúng mang lại sự linh hoạt trong biểu diễn ngữ nghĩa. Phương pháp này xử lý thông tin ngôn ngữ một cách tự nhiên. Giúp hệ thống hiểu được ý nghĩa ẩn chứa trong văn bản. Đây là yếu tố cốt lõi của ngữ nghĩa học tính toán.
1.2. Lý thuyết Đại số gia tử và Ngữ nghĩa lõi
Đại số gia tử mở rộng mô hình lõi ngữ nghĩa. Nó cung cấp cấu trúc đại số cho miền giá trị ngôn ngữ. Điều này cho phép các phép toán trên các khái niệm mờ. Hỗ trợ biểu diễn ngôn ngữ chi tiết, có cấu trúc. Giúp hệ thống phân tích tensor hiệu quả hơn. Đại số gia tử là công cụ mạnh mẽ. Nó xử lý các mối quan hệ phức tạp giữa các hạng từ. Cải thiện độ chính xác trong ngữ nghĩa học tính toán. Tạo nền tảng vững chắc cho mô hình hóa dữ liệu văn bản.
1.3. Tổng quan về Trích rút tóm tắt ngôn ngữ
Trích rút tóm tắt ngôn ngữ là một bài toán trọng tâm. Nó nằm trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra các câu tóm tắt ngắn gọn. Các câu này chứa thông tin quan trọng của tập dữ liệu. Thường sử dụng từ lượng hóa ngôn ngữ để biểu đạt. Ví dụ: 'hầu hết sinh viên giỏi'. Bài toán này đòi hỏi trích rút tập câu tóm tắt tối ưu. Đây là thách thức lớn trong mô hình hóa dữ liệu văn bản. Nó yêu cầu đánh giá chất lượng tóm tắt một cách khách quan.
II.Biểu diễn Ngữ nghĩa Dữ liệu Ngôn ngữ Mở rộng
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các cấu trúc ngữ nghĩa. Chúng giúp biểu diễn dữ liệu ngôn ngữ một cách linh hoạt. Khung nhận thức ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm. Nó giúp giải quyết vấn đề nội dung thông tin của câu tóm tắt. Đây là yếu tố then chốt để tóm tắt chính xác. Đại số gia tử cung cấp công cụ xây dựng khung này. Cấu trúc đa ngữ nghĩa của LFoC (Linguistic Fuzzy Concept) được đề xuất. Nó cho phép biểu diễn nhiều khía cạnh ý nghĩa. Mô hình bụi được sử dụng để trực quan hóa. Điều này hỗ trợ biểu diễn đa chiều của ngôn ngữ. LFoC thể hiện tính mở rộng vượt trội. Nó thích nghi với các tập tri thức khác nhau. Thủ tục xây dựng ngữ nghĩa tính toán được phát triển. Ngữ nghĩa này đảm bảo tính giải nghĩa được. Điều này tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Giúp ngữ nghĩa học tính toán trở nên minh bạch hơn. Công trình này đóng góp vào trích xuất đặc trưng ngôn ngữ. Cải thiện khả năng giảm chiều dữ liệu. Nó cung cấp một cách tiếp cận tiên tiến. Giúp hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả hơn.
2.1. Khung nhận thức ngôn ngữ và Đại số gia tử
Khung nhận thức đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp xác định nội dung thông tin của câu tóm tắt. Đại số gia tử cung cấp nền tảng toán học cho khung này. Nó cho phép xây dựng các khái niệm ngôn ngữ rõ ràng. Đây là yếu tố quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Khung nhận thức hỗ trợ biểu diễn ngôn ngữ có ý nghĩa. Nó tạo điều kiện cho ngữ nghĩa học tính toán. Giúp hệ thống hiểu sâu hơn về dữ liệu văn bản.
2.2. Cấu trúc đa ngữ nghĩa và tính mở rộng của LFoC
LFoC (Linguistic Fuzzy Concept) sở hữu cấu trúc đa ngữ nghĩa. Nó cho phép biểu diễn các khía cạnh ý nghĩa khác nhau. Mô hình bụi được dùng để mô tả cấu trúc này. LFoC thể hiện tính mở rộng cao. Nó dễ dàng thích nghi với các miền dữ liệu mới. Điều này rất quan trọng cho biểu diễn đa chiều. Giúp xử lý ngôn ngữ tự nhiên linh hoạt hơn. Tăng cường khả năng trích xuất đặc trưng ngôn ngữ.
2.3. Xây dựng ngữ nghĩa tính toán giải nghĩa được
Một thủ tục xây dựng ngữ nghĩa tính toán được đề xuất. Mục tiêu là đảm bảo tính giải nghĩa được của kết quả. Ngữ nghĩa này phải minh bạch, dễ hiểu. Điều này nâng cao độ tin cậy của các câu tóm tắt. Quan trọng cho ngữ nghĩa học tính toán. Nó giúp kiểm soát chất lượng của biểu diễn ngôn ngữ. Hỗ trợ cho các tác vụ giảm chiều dữ liệu sau này.
III.Phương pháp Trích rút Tóm tắt Ngôn ngữ Mới
Nghiên cứu giới thiệu một phương pháp mới. Phương pháp này dựa trên lý thuyết đại số gia tử. Nó được thiết kế để trích rút câu tóm tắt ngôn ngữ tự nhiên. Đầu tiên, xác định cú pháp rõ ràng cho câu tóm tắt. Cú pháp này phải phản ánh ngữ nghĩa chính xác. Phương pháp đề xuất có các thành phần chính rõ ràng. Nó bao gồm việc định nghĩa các biến ngôn ngữ. Sau đó là xây dựng các tập mờ tương ứng. Điều này giúp mô hình hóa dữ liệu văn bản hiệu quả. Khả năng đánh giá thông tin của câu tóm tắt là cốt lõi. Nó giúp đo lường mức độ hữu ích của mỗi tóm tắt. Phương pháp này cũng thể hiện tính mở rộng cao. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại dữ liệu khác nhau. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đặc biệt là trong các hệ thống yêu cầu linh hoạt. Phương pháp này cải thiện khả năng trích xuất đặc trưng ngôn ngữ. Đồng thời hỗ trợ giảm chiều dữ liệu. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu phức tạp. Giúp người dùng hiểu được các xu hướng chính từ dữ liệu lớn.
3.1. Cú pháp câu tóm tắt trong Ngôn ngữ Tự nhiên
Cú pháp câu tóm tắt được định nghĩa rõ ràng. Nó tuân thủ các quy tắc của ngôn ngữ tự nhiên. Điều này đảm bảo câu tóm tắt dễ đọc, dễ hiểu. Cú pháp phải hỗ trợ biểu diễn các từ lượng hóa ngôn ngữ. Đây là một phần quan trọng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó tạo cơ sở cho việc trích xuất đặc trưng ngôn ngữ chính xác.
3.2. Phương pháp trích rút dựa trên Đại số gia tử
Phương pháp này sử dụng đại số gia tử làm công cụ chính. Nó cho phép xử lý các khái niệm mờ và biến ngôn ngữ. Các thành phần chính của phương pháp được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm việc xác định các luật tổng quát. Sau đó áp dụng các phép toán gia tử để trích rút. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống. Nó nâng cao khả năng mô hình hóa dữ liệu văn bản.
3.3. Đánh giá thông tin và khả năng mở rộng
Khả năng đánh giá thông tin của câu tóm tắt là thiết yếu. Nó giúp xác định giá trị của mỗi tóm tắt được tạo ra. Phương pháp này cũng nổi bật với tính mở rộng. Nó có thể áp dụng cho các tập dữ liệu khác nhau. Điều này rất quan trọng cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó cho phép hệ thống thích nghi với các miền ứng dụng mới. Hỗ trợ cho việc giảm chiều dữ liệu hiệu quả.
IV.Tối ưu Trích rút Tóm tắt Ngôn ngữ Hiệu quả
Việc trích rút tập câu tóm tắt tối ưu là một thách thức lớn. Nghiên cứu đề xuất sử dụng giải thuật di truyền. Giải thuật này được kết hợp với chiến lược tham lam. Mục tiêu là tìm ra tập các tóm tắt tốt nhất. Các tóm tắt này phải tối đa hóa tính thông tin. Đồng thời giảm thiểu sự trùng lặp. Mối liên hệ giữa luật kết hợp ngôn ngữ và câu tóm tắt được phân tích. Điều này giúp định hình bài toán tối ưu hóa. Từ thuật toán khai phá luật kết hợp truyền thống. Nghiên cứu phát triển thành thuật toán trích rút tóm tắt. Đây là một bước tiến quan trọng trong học máy với tensor. Các yếu tố của mô hình giải thuật di truyền được xác định rõ. Bao gồm cách mã hóa cá thể, hàm thích nghi. Các toán tử di truyền như lai ghép và đột biến cũng được định nghĩa. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Chúng đảm bảo quá trình tìm kiếm tối ưu diễn ra hiệu quả. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng tóm tắt. Nâng cao hiệu suất của hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Góp phần vào việc giảm chiều dữ liệu. Cung cấp các biểu diễn đa chiều có giá trị.
4.1. Kết nối Luật kết hợp ngôn ngữ và Tóm tắt
Luật kết hợp ngôn ngữ và câu tóm tắt có mối liên hệ chặt chẽ. Cả hai đều tìm kiếm các mối quan hệ ẩn. Đặc biệt là những mối quan hệ có từ lượng hóa. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp định nghĩa bài toán tối ưu. Đây là chìa khóa để trích xuất đặc trưng ngôn ngữ hiệu quả. Nó hỗ trợ cho ngữ nghĩa học tính toán.
4.2. Giải thuật di truyền kết hợp chiến lược tham lam
Giải thuật di truyền được áp dụng để tìm kiếm tối ưu. Nó kết hợp với chiến lược tham lam để tăng tốc độ. Phương pháp này giải quyết bài toán trích rút tập tóm tắt tối ưu. Đây là một cách tiếp cận học máy với tensor tiên tiến. Nó giúp tìm ra giải pháp gần tối ưu trong thời gian ngắn. Quan trọng cho các tập dữ liệu lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
4.3. Các yếu tố mô hình giải thuật di truyền
Các yếu tố của giải thuật di truyền được thiết kế cẩn thận. Bao gồm biểu diễn cá thể, hàm thích nghi. Hàm thích nghi đánh giá chất lượng của tập tóm tắt. Các toán tử lai ghép và đột biến tạo ra quần thể mới. Chúng đảm bảo sự đa dạng trong tìm kiếm. Đây là những yếu tố quyết định hiệu quả thuật toán. Hỗ trợ cho việc trích xuất đặc trưng ngôn ngữ tối ưu.
V.Đánh giá Hiệu suất và Ứng dụng Thực tiễn
Nghiên cứu thực hiện nhiều thí nghiệm để đánh giá hiệu suất. Mục tiêu rõ ràng được đặt ra cho mỗi thí nghiệm. Các cơ sở dữ liệu thực tế được sử dụng. Chúng giúp kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp. Cú pháp và ngữ nghĩa của các thuộc tính được định nghĩa cẩn thận. Thí nghiệm đầu tiên tập trung vào LFoC. Nó chứng minh ưu điểm của LFoC với số lượng từ lớn. Khả năng mở rộng của LFoC cũng được kiểm chứng. Điều này rất quan trọng cho việc mô hình hóa dữ liệu văn bản. Thí nghiệm thứ hai đánh giá khả năng mở rộng tập tri thức. Phương pháp có thể trích rút tri thức từ các cơ sở dữ liệu lớn. Thí nghiệm thứ ba khám phá việc trích rút phân phối ngôn ngữ. Điều này áp dụng cho các nhóm mờ khác nhau. Kết quả cho thấy phương pháp đạt hiệu suất cao. Nó có thể tạo ra các tóm tắt chất lượng. Các ứng dụng thực tiễn được thảo luận rộng rãi. Đặc biệt trong các lĩnh vực cần giảm chiều dữ liệu. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời cải thiện xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Mở ra hướng đi mới cho phân tích tensor và biểu diễn đa chiều.
5.1. Mục tiêu và Cơ sở dữ liệu thí nghiệm
Các thí nghiệm được thiết kế với mục tiêu cụ thể. Chúng nhằm đánh giá các khía cạnh khác nhau của phương pháp. Cơ sở dữ liệu thực tế được lựa chọn kỹ càng. Cú pháp và ngữ nghĩa của các thuộc tính được xác định. Điều này đảm bảo tính khách quan của quá trình đánh giá. Giúp xác định hiệu suất thực tế của mô hình.
5.2. Ưu điểm của LFoC và khả năng mở rộng tri thức
Thí nghiệm 1 chứng minh ưu điểm của LFoC. LFoC với số lượng từ lớn mang lại hiệu quả cao hơn. Khả năng mở rộng của LFoC cũng được xác nhận. Nó có thể tích hợp tri thức mới một cách dễ dàng. Điều này rất quan trọng cho mô hình hóa dữ liệu văn bản. Hỗ trợ cho các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên linh hoạt.
5.3. Trích rút phân phối ngôn ngữ cho các nhóm mờ
Thí nghiệm 3 tập trung vào trích rút phân phối ngôn ngữ. Điều này áp dụng cho các nhóm mờ khác nhau. Khả năng này chứng tỏ sự linh hoạt của phương pháp. Nó có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đặc biệt hữu ích trong phân tích tensor và giảm chiều dữ liệu. Đây là ứng dụng quan trọng của biểu diễn đa chiều.
VI.Hướng phát triển Biểu diễn Ngôn ngữ Đa chiều
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Đặc biệt trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đại số gia tử là nền tảng vững chắc. Nó có thể được mở rộng để xử lý các mô hình phức tạp hơn. Tiềm năng cho NLP nâng cao là rất lớn. Các phương pháp mới có thể tích hợp biểu diễn đa chiều. Điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngữ nghĩa. Một hướng phát triển quan trọng là kết hợp phân tích tensor. Phân tích tensor giúp xử lý dữ liệu đa chiều hiệu quả. Nó có thể nâng cao chất lượng trích xuất đặc trưng ngôn ngữ. Giảm chiều dữ liệu cũng là một lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Mục tiêu là giữ lại thông tin quan trọng. Đồng thời giảm bớt độ phức tạp của dữ liệu. Mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực học máy khác. Ví dụ như phân loại văn bản, dịch máy, hỏi đáp. Việc cải thiện biểu diễn ngôn ngữ là cốt lõi. Nó sẽ giúp các mô hình học máy hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong các tác vụ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Đây là bước đệm cho các hệ thống AI thông minh hơn. Cung cấp giá trị to lớn cho ngữ nghĩa học tính toán và mô hình hóa dữ liệu văn bản.
6.1. Tiềm năng cho Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên nâng cao
Đại số gia tử mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể nâng cao khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đặc biệt trong việc hiểu ngữ nghĩa và tóm tắt thông tin. Các mô hình tương lai có thể tích hợp sâu hơn. Điều này sẽ dẫn đến các hệ thống NLP thông minh hơn. Cải thiện khả năng giao tiếp giữa người và máy.
6.2. Kết hợp Phân tích Tensor và Giảm chiều dữ liệu
Tương lai có thể chứng kiến sự kết hợp của phân tích tensor. Nó giúp xử lý hiệu quả các biểu diễn đa chiều của ngôn ngữ. Giảm chiều dữ liệu là cần thiết. Nó giúp quản lý thông tin phức tạp. Đồng thời duy trì các đặc trưng quan trọng. Điều này tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Nâng cao hiệu quả của học máy với tensor.
6.3. Mở rộng ứng dụng trong Học máy và Biểu diễn
Nghiên cứu có thể mở rộng ứng dụng sang nhiều lĩnh vực học máy. Bao gồm phân tích cảm xúc, hệ thống khuyến nghị. Cải thiện biểu diễn ngôn ngữ là chìa khóa. Đặc biệt đối với các mô hình cần biểu diễn đa chiều. Điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển của AI. Tạo ra các giải pháp thông minh hơn cho dữ liệu văn bản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THỊ LAN TÓM TẮT DỮ LIỆU BẰNG NGÔN NGỮ THEO CÁCH TIẾP CẬN ĐẠI SỐ GIA TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THỊ LAN TÓM TẮT DỮ LIỆU BẰNG NGÔN NGỮ THEO CÁCH TIẾP CẬN ĐẠI SỐ GIA TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9 48 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TSKH Nguyễn Cát Hồ 2.TS Hồ Cẩm Hà Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Tác giả NCS Phạm Thị Lan LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn là PGS.TSKH Nguyễn Cát Hồ và PGS.TS Hồ Cẩm Hà. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự chỉ dẫn tận tình, các định hướng khoa học, những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu từ hai thầy cô. Đặc biệt, thầy cô luôn quan tâm, khuyến khích, động viên tác giả vượt qua các giai đoạn khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, các phòng ban trong Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện bảo vệ luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô và anh chị trong nhóm nghiên cứu Đại số gia tử và ứng dụng đã luôn chia sẻ, động viên và đưa ra góp ý quý báu đối với vấn đề nghiên cứu của tác giả. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Ban chủ nhiệm khoa và cán bộ, giảng viên tại khoa Công nghệ thông tin, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ, động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bảo vệ luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn và lòng biết ơn sâu sắc tới các thành viên trong đại gia đình đã luôn hỗ trợ, tạo điều kiện, động viên để tác giả có thời gian, tâm lý tốt nhất để thực hiện các nhiệm vụ trong nghiên cứu. Tác giả NCS Phạm Thị Lan 1 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG.
5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ. Một số kiến thức cơ bản về tập mờ.
Định nghĩa tập mờ. Biến ngôn ngữ. Phân hoạch mờ. Khung nhận thức dựa trên lý thuyết tập mờ.
Định nghĩa khung nhận thức. Các ràng buộc về tính giải nghĩa được. Tổng quan về trích rút tóm tắt bằng ngôn ngữ dựa trên lý thuyết tập mờ. Bài toán trích rút tóm tắt bằng ngôn ngữ là một nhánh trong lĩnh vực khai phá dữ liệu.
Dạng câu tóm tắt có từ lượng hóa ngôn ngữ và ứng dụng. Trích rút tóm tắt từ cơ sở dữ liệu. Trích rút tập câu tóm tắt tối ưu từ cơ sở dữ liệu. Giải thuật di truyền giải bài toán trích rút tập tóm tắt.
Các yếu tố trong mô hình giải thuật di truyền trích rút tập câu tóm tắt. Lý thuyết đại số gia tử. Cấu trúc đại số cho miền giá trị của biến ngôn ngữ. Đại số gia tử mở rộng mô hình lõi ngữ nghĩa của hạng từ.
Kết luận chương 1. VẤN ĐỀ NỘI DUNG THÔNG TIN CÂU TÓM TẮT VÀ BIỂU DIỄN TẬP MỜ CỦA MIỀN NGÔN NGỮ THUỘC TÍNH. Vai trò của khung nhận thức trong bài toán trích rút tóm tắt bằng ngôn ngữ dựa trên lý thuyết tập mờ. Vấn đề nội dung thông tin của các câu tóm tắt bằng ngôn ngữ.
Khung nhận thức ngôn ngữ trong lý thuyết đại số gia tử. Cấu trúc đa ngữ nghĩa và tính mở rộng được của LFoC. Cấu trúc đa ngữ nghĩa trong LFoC. Mô hình bụi biểu diễn cấu trúc đa ngữ nghĩa của LFoC.
Tính mở rộng được của LFoC. Xây dựng cấu trúc ngữ nghĩa tính toán giải nghĩa được của LFoC. Thủ tục xây dựng ngữ nghĩa tính toán cho LFoC. Tính giải nghĩa được của ngữ nghĩa tính toán với cấu trúc đa thể.
Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP TRÍCH RÚT CÂU TÓM TẮT NGÔN NGỮ DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Cú pháp câu tóm tắt trong ngôn ngữ tự nhiên. Phương pháp trích rút câu tóm tắt dựa trên lý thuyết Đại số gia tử.
Các thành phần chính trong phương pháp đề xuất. Tính mở rộng được của phương pháp đề xuất. Đánh giá thông tin của câu tóm tắt. Mục tiêu thực hiện thí nghiệm.
Cơ sở dữ liệu, cú pháp và ngữ nghĩa của các thuộc tính. Thí nghiệm 1: Ưu điểm của LFoC có số lượng từ lớn và tính mở rộng được. Thí nghiệm 2: Khả năng mở rộng tập tri thức trích rút từ cơ sở dữ liệu. Thí nghiệm 3: Trích rút phân phối ngôn ngữ cho các nhóm mờ.
Kết luận chương 3. TRÍCH RÚT TẬP CÂU TÓM TẮT TỐI ƯU SỬ DỤNG GIẢI THUẬT DI TRUYỀN KẾT HỢP CHIẾN LƯỢC THAM LAM. Mối liên hệ giữa luật kết hợp ngôn ngữ và câu tóm tắt có từ lượng hóa. Liên hệ giữa luật kết hợp ngôn ngữ và câu tóm tắt bằng ngôn ngữ.
Từ thuật toán khai phá luật kết hợp đến thuật toán trích rút tóm tắt. Bài toán trích rút tập con câu tóm tắt tối ưu. Giải thuật di truyền trích rút tập câu tóm tắt tối ưu. Hàm đánh giá độ thích nghi.
Các phép toán trong mô hình giải thuật di truyền lai Hybrid-GA. Một số hạn chế trong mô hình giải thuật di truyền lai Hybrid-GA và định hướng khắc phục. Đề xuất thủ tục sinh câu tóm tắt tốt dựa trên chiến lược tham lam. Ý tưởng trích rút câu tóm tắt tốt và làm tăng độ đa dạng tập câu tóm tắt.
Ý tưởng sinh câu tóm tắt tốt dựa trên đánh giá lực lượng của nhóm mờ. Đề xuất mô hình giải thuật di truyền kết hợp chiến lược tham lam trích rút tập câu tóm tắt tối ưu. Hàm đánh giá độ thích nghi. Mô hình giải thuật di truyền Greedy-GA.
Cơ sở dữ liệu và dạng câu tóm tắt. Khung nhận thức ngôn ngữ của các thuộc tính và từ lượng hóa Q. Tham số của giải thuật di truyền. Kết quả thực nghiệm.
Kết luận chương 4. 131 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
137 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Dữ liệu ví dụ về 10 công việc .2: Tính độ thuộc của từng mức lương vào các tập mờ tương ứng từ ngôn ngữ trong Dom(LƯƠNG) .3: Phân loại các mức tổng quát cấu trúc câu tóm tắt .4: Quan hệ dấu giữa một gia tử trên dòng với gia tử trên cột .1: Các câu tóm tắt trích rút từ cơ sở dữ liệu, điều kiện lọc là “o(JOB) IS ‘technician’ AND o(Y) IS ‘yes’”, có 730 bản ghi thỏa điều kiện lọc .2: Phân phối ngôn ngữ của nhóm mờ xác định bởi điều kiện “(JOB IS ‘student’) AND (AGE IS x)” đối với thuộc tính CCI và Y = ‘yes’ với tập từ lượng hóa Q có tính riêng mức 3 ℱQ,(3) .3: Phân phối ngôn ngữ của nhóm mờ xác định bởi điều kiện “(JOB IS ‘student’) AND (AGE IS x)” đối với thuộc tính CCI và Y = ‘yes’ với tập từ lượng 105 hóa Q có tính riêng mức 4 ℱQ,(4) .4: Phân phối ngôn ngữ của nhóm mờ xác định bởi điều kiện “(JOB IS ‘student’) AND (AGE IS x)” đối với thuộc tính CCI và Y = ‘no’ với tập từ lượng hóa Q có tính riêng mức 3 ℱQ,(3) .5: Phân phối ngôn ngữ của nhóm mờ xác định bởi điều kiện “(JOB IS ‘student’) AND (AGE IS x)” đối với thuộc tính CCI và Y = ‘no’ với tập từ lượng hóa Q có tính riêng mức 4 ℱQ,(4) .1: Thống kê số lượng câu tóm tắt theo số thuộc tính trong câu .2: Kết quả trung bình 10 lần chạy mô hình Greedy-GA và kết quả thực nghiệm mô hình Hybrid-GA trong [38]. 131 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Ba kiểu tập mờ phổ biến .2: Ví dụ năm tập mờ biểu diễn ngữ nghĩa các giá trị ngôn ngữ của biến LƯƠNG trong miền tham chiếu [0, 10] (đơn vị: triệu đồng). Ví dụ về phân hoạch mờ: (a) dạng đơn thể hạt; (b) dạng đa thể hạt .4: Ví dụ về các tập mờ trên miền tham chiếu số .5: Khung nhận thức ngôn ngữ gồm 3 tập mờ và gán nhãn ngữ nghĩa không đúng về thứ tự ngữ nghĩa .6: Hai ví dụ về khung nhận thức được thiết kế có tính giải nghĩa tốt 25 Hình 1.7: Quá trình khai phá tri thức từ cơ sở dữ liệu .8: Mờ hóa miền tham chiếu của khoảng cách, lương/tháng và đoạn [0,1] của từ lượng hóa tương đối .9: Các khoảng tính mờ của các hạng từ trong X(2) với tập gia tử H = {L, V} .10: Các tập mờ tam giác xây dựng từ giá trị định lượng ngữ nghĩa .11: Cấu trúc ngữ nghĩa của các hạng từ sinh ra từ hạng từ ‘old’ .12: Các khoảng tính mờ của hạng từ trong Xen,(3) sinh ra từ c .13: Các tập mờ hình thang cho các hạng từ trong X(2) .1: Vấn đề chuyển đổi cấu trúc của miền hạng từ ngôn ngữ thành một cấu trúc tính toán phù hợp .2: Một phần cấu trúc bụi biểu diễn hai quan hệ ngữ nghĩa vốn của trong LFoC: quan hệ thứ tự và quan hệ tính chung – riêng .3: Ngữ nghĩa tập mờ ở dạng đa mức cho các hạng từ ℱ3 với tập gia tử H = {L, V} .4: Các khoảng tính mờ của các hạng từ trong X(3) sinh từ cấu trúc Đại số gia tử với tập gia tử H = {L, V} .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Lan (2022). Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tom-tat-du-lieu-ngon-ngu-dai-so-gia-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn TS phân tích sâu ứng dụng AI trong quản lý chuỗi cung ứng, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả hoạt động.
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt dữ liệu ngôn ngữ bằng đại số gia tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.