Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước tr
Tài liệu: Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước trường hợp nghiên cứu sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn trong
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động cảm xúc điểm đến: Yếu tố then chốt du lịch
- Số trang:
- 257 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Mai Thị Hiếu Nhi
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động cảm xúc điểm đến Yếu tố then chốt du lịch
Nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng sâu rộng của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch. Cảm xúc tích cực tại điểm đến thúc đẩy mong muốn quay lại. Cảm xúc tiêu cực gây cản trở quyết định. Phân tích này đóng vai trò quan trọng. Ngành du lịch cần hiểu rõ cảm xúc du khách. Sự gắn kết cảm xúc với điểm đến là chìa khóa. Điều này giúp định hình hành vi lựa chọn điểm đến. Các yếu tố cảm xúc trong du lịch được xem xét kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng về điểm đến và thái độ du khách. Việc nắm bắt tâm lý lựa chọn điểm đến giúp tăng cường hiệu quả tiếp thị. Từ đó, cải thiện trải nghiệm du khách. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh du lịch trong nước. Điều này mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản lý du lịch. Sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn là đối tượng nghiên cứu chính. Họ cung cấp góc nhìn độc đáo về ảnh hưởng tâm trạng lên quyết định du lịch.
1.1. Vai trò của cảm xúc tích cực với lựa chọn điểm đến
Cảm xúc tích cực từ điểm đến là động lực chính. Chúng khơi gợi mong muốn trải nghiệm. Du khách dễ dàng lựa chọn điểm đến mang lại niềm vui, sự thư thái. Nghiên cứu chỉ ra cảm giác hứng thú, hạnh phúc tăng cường ý định quay lại. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực làm giảm đáng kể khả năng lựa chọn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra trải nghiệm cảm xúc du lịch tích cực. Doanh nghiệp du lịch cần tập trung vào khía cạnh này. Tạo ra môi trường vui vẻ, an toàn. Điều này củng cố lòng tin và sự gắn kết cảm xúc với điểm đến. Đây là yếu tố quyết định cho quyết định du lịch.
1.2. Lý thuyết hành vi dự định và cảm xúc điểm đến
Lý thuyết hành vi dự định (TPB) cung cấp khung phân tích. Nó giải thích ý định lựa chọn điểm đến. Cảm xúc điểm đến được tích hợp vào mô hình này. Chúng tác động lên thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi. Khi du khách có cảm xúc tốt, thái độ với điểm đến tích cực hơn. Điều này củng cố ý định lựa chọn. Nghiên cứu mở rộng TPB. Nó xem xét ảnh hưởng trực tiếp của cảm xúc. Mô hình này giúp dự đoán hành vi lựa chọn điểm đến. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các chiến lược tiếp thị. Sự hiểu biết về TPB giúp tối ưu hóa chiến dịch truyền thông. Nó tập trung vào các yếu tố cảm xúc trong du lịch để thu hút du khách.
1.3. Bối cảnh học tập trải nghiệm ảnh hưởng quyết định
Bối cảnh học tập trải nghiệm là yếu tố đặc biệt. Nó định hình cảm xúc và ý định của sinh viên du lịch. Sinh viên tiếp xúc trực tiếp với ngành. Họ có cái nhìn sâu sắc về điểm đến. Trải nghiệm thực tế ảnh hưởng mạnh mẽ. Cảm xúc phát sinh từ các chuyến đi thực địa trở nên quan trọng. Những cảm xúc này không chỉ là cá nhân. Chúng còn được củng cố bởi kiến thức chuyên môn. Điều này tạo nên sự khác biệt. Quyết định du lịch của nhóm đối tượng này có thể phức tạp hơn. Nghiên cứu phân tích bối cảnh này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý lựa chọn điểm đến trong một nhóm cụ thể. Đây là điểm nhấn độc đáo của đề tài.
II. Phân tích ý định lựa chọn điểm đến du lịch
Ý định lựa chọn điểm đến du lịch là trung tâm của nghiên cứu. Nó phản ánh mong muốn và kế hoạch của du khách. Các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến ý định này. Nghiên cứu xác định các biến số quan trọng. Chúng bao gồm cảm xúc điểm đến, sự quen thuộc và các yếu tố xã hội. Hiểu rõ ý định giúp ngành du lịch phát triển hiệu quả. Nó cho phép xây dựng chiến lược phù hợp. Phân tích hành vi lựa chọn điểm đến cần sự đa chiều. Nó không chỉ là giá cả hay tiện ích. Tâm lý lựa chọn điểm đến đóng vai trò quyết định. Đặc biệt là trong bối cảnh du lịch nội địa. Quyết định du lịch của sinh viên cũng được khảo sát. Điều này cung cấp dữ liệu quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về thế hệ du khách tương lai. Sự hài lòng về điểm đến là kết quả mong đợi. Nó trực tiếp tác động đến ý định quay lại và giới thiệu.
2.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng ý định
Nhiều yếu tố chi phối ý định lựa chọn. Cảm xúc tích cực tăng cường mong muốn. Danh tiếng và hình ảnh điểm đến cũng quan trọng. Yếu tố quen thuộc giảm rủi ro cảm nhận. Giá cả và chất lượng dịch vụ là cơ bản. Tuy nhiên, cảm xúc du khách có sức mạnh lớn. Nó vượt qua các yếu tố hữu hình. Nghiên cứu xác định rõ ràng các biến này. Nó phân tích mức độ tác động của từng yếu tố. Điều này giúp các nhà tiếp thị tập trung nguồn lực. Họ có thể xây dựng thông điệp hiệu quả. Tạo ra sự gắn kết cảm xúc với điểm đến. Từ đó, kích thích hành vi lựa chọn điểm đến. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho sự thành công.
2.2. Sự quen thuộc điểm đến và quyết định du lịch
Sự quen thuộc với điểm đến có ảnh hưởng đáng kể. Du khách thường ưu tiên những nơi họ biết rõ. Sự quen thuộc tạo cảm giác an toàn, tin cậy. Nó làm giảm sự không chắc chắn. Nghiên cứu xem xét sự quen thuộc là một yếu tố điều tiết. Nó có thể tăng cường hoặc giảm bớt tác động của cảm xúc. Khi du khách quen thuộc, họ có thể có kỳ vọng rõ ràng hơn. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm cảm xúc du lịch. Nó tác động đến thái độ du khách. Khám phá vai trò của sự quen thuộc là quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về động lực đằng sau quyết định du lịch. Từ đó, tạo ra các chiến lược tiếp thị phù hợp cho cả điểm đến mới và quen thuộc.
2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Nó tích hợp cảm xúc điểm đến, sự quen thuộc và ý định lựa chọn. Các giả thuyết cụ thể được phát triển. Chúng kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Mô hình sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu thu thập từ sinh viên du lịch. Kết quả phân tích sẽ xác nhận các giả thuyết. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh tác động của cảm xúc lên ý định. Mô hình này là công cụ hữu ích. Nó giúp dự đoán hành vi lựa chọn điểm đến. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý. Nâng cao sự hài lòng về điểm đến thông qua việc hiểu rõ mô hình này.
III. Nghiên cứu cảm xúc du khách trong du lịch
Nghiên cứu này chuyên sâu về cảm xúc du khách. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng trong bối cảnh du lịch. Cảm xúc du khách là trọng tâm phân tích. Chúng không chỉ là yếu tố phụ. Chúng quyết định trải nghiệm cảm xúc du lịch toàn diện. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác. Phân tích định lượng được sử dụng rộng rãi. Điều này giúp định lượng tác động của cảm xúc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về tâm lý lựa chọn điểm đến. Những phát hiện này có giá trị ứng dụng cao. Chúng giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn khách hàng. Từ đó, họ có thể cải thiện dịch vụ. Nó tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ. Các LSI keywords như 'Ảnh hưởng tâm trạng lên quyết định du lịch' và 'Gắn kết cảm xúc với điểm đến' được lồng ghép. Điều này khẳng định sự tập trung vào khía cạnh cảm xúc.
3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu về cảm xúc
Dữ liệu về cảm xúc được thu thập cẩn thận. Bản câu hỏi được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các thang đo chuẩn hóa. Các câu hỏi đo lường cảm xúc tích cực và tiêu cực. Chúng liên quan đến điểm đến cụ thể. Đối tượng khảo sát là sinh viên. Họ cung cấp phản hồi dựa trên trải nghiệm cá nhân. Phương pháp khảo sát trực tuyến được áp dụng. Điều này giúp tiếp cận số lượng lớn đối tượng. Nó đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Quy trình thu thập dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm giảm thiểu sai số. Mục tiêu là có được bức tranh chân thực nhất về cảm xúc du khách.
3.2. Đo lường mức độ tác động của cảm xúc
Phân tích thống kê được sử dụng. Nó đo lường mức độ tác động của cảm xúc. Các công cụ như SEM (Structural Equation Modeling) được áp dụng. Điều này giúp đánh giá mối quan hệ phức tạp. Nó giữa cảm xúc, sự quen thuộc và ý định lựa chọn. Hệ số đường dẫn được kiểm định. Nó xác định sức mạnh của từng mối quan hệ. Độ tin cậy và giá trị của thang đo được đánh giá. Điều này đảm bảo kết quả chính xác. Việc đo lường này cung cấp bằng chứng định lượng. Nó về cách yếu tố cảm xúc trong du lịch ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến.
3.3. Phân tích kết quả thực nghiệm về cảm xúc
Kết quả thực nghiệm khẳng định tác động mạnh mẽ. Cảm xúc tích cực từ điểm đến thúc đẩy ý định. Cảm xúc tiêu cực làm giảm đáng kể ý định này. Phân tích chỉ ra những loại cảm xúc cụ thể. Chúng có ảnh hưởng lớn nhất. Chẳng hạn, cảm giác 'thú vị', 'thư giãn' tạo tác động dương. Cảm giác 'thất vọng', 'nhàm chán' tạo tác động âm. Kết quả này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về cách du khách phản ứng cảm xúc. Từ đó, nó giúp các nhà quản lý tinh chỉnh trải nghiệm cảm xúc du lịch. Nó đáp ứng tốt hơn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Gắn kết cảm xúc với điểm đến là yếu tố quan trọng được nhấn mạnh.
IV. Hành vi lựa chọn điểm đến Góc nhìn sinh viên
Nghiên cứu tập trung vào hành vi lựa chọn điểm đến của sinh viên. Đây là nhóm đối tượng đặc biệt. Sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn có hiểu biết sâu. Họ có kinh nghiệm thực tế qua học tập trải nghiệm. Phân tích góc nhìn của họ mang lại giá trị độc đáo. Nó giúp hiểu rõ hơn về tâm lý lựa chọn điểm đến. Đồng thời, nó khám phá ảnh hưởng tâm trạng lên quyết định du lịch của một thế hệ. Họ là những người tiêu dùng thông thái. Thái độ du khách của họ được hình thành qua cả lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cách cảm xúc điểm đến tác động đến nhóm đối tượng này. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho giáo dục du lịch. Nó cũng có ý nghĩa cho việc phát triển sản phẩm du lịch hướng tới giới trẻ. Quyết định du lịch của sinh viên phản ánh xu hướng mới.
4.1. Đối tượng nghiên cứu Sinh viên du lịch
Sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn là đối tượng chính. Họ có lợi thế về kiến thức chuyên môn. Họ cũng có những chuyến đi thực tế. Những trải nghiệm này hình thành nên cảm xúc. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên trong nước. Điều này cung cấp dữ liệu liên quan đến du lịch nội địa. Đặc điểm của nhóm này rất phù hợp. Họ đại diện cho một phân khúc thị trường tiềm năng. Họ cũng là những người có khả năng định hình xu hướng. Việc nghiên cứu họ giúp hiểu sâu hơn về động cơ và cảm xúc du khách của một nhóm có ảnh hưởng.
4.2. Đặc điểm tâm lý nhóm sinh viên trong du lịch
Sinh viên thường tìm kiếm sự mới lạ, trải nghiệm độc đáo. Họ có xu hướng khám phá và thích mạo hiểm. Tâm lý lựa chọn điểm đến của họ chịu ảnh hưởng mạnh. Nó từ các yếu tố xã hội và xu hướng. Đồng thời, yếu tố cảm xúc điểm đến đóng vai trò lớn. Họ dễ bị cuốn hút bởi những câu chuyện, hình ảnh cảm xúc. Sự gắn kết cảm xúc với điểm đến có thể đến từ các hoạt động học tập. Hoặc nó từ trải nghiệm cá nhân. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm này. Nó giúp đưa ra những kết luận chính xác. Những kết luận này phù hợp với tâm lý của giới trẻ. Điều này ảnh hưởng đến quyết định du lịch của họ.
4.3. Ảnh hưởng của học tập trải nghiệm lên thái độ
Học tập trải nghiệm có tác động sâu sắc. Nó hình thành thái độ du khách. Các chuyến đi thực tế, dự án tại điểm đến tạo ra cảm xúc mạnh mẽ. Những cảm xúc này tích hợp vào nhận thức của sinh viên. Từ đó, nó ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến trong tương lai. Trải nghiệm cảm xúc du lịch thực tế củng cố kiến thức. Nó cũng tạo ra sự gắn kết cảm xúc với điểm đến. Điều này khác biệt so với việc học lý thuyết. Nghiên cứu xem xét cách trải nghiệm này thay đổi quan điểm. Nó ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến. Nó cung cấp cái nhìn quan trọng về vai trò của giáo dục trong ngành du lịch.
V. Tối ưu trải nghiệm cảm xúc tăng ý định lựa chọn
Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị quan trọng. Các doanh nghiệp du lịch cần tập trung tối ưu trải nghiệm cảm xúc. Đây là cách hiệu quả để tăng ý định lựa chọn điểm đến. Việc tạo ra cảm xúc tích cực sẽ thúc đẩy sự hài lòng về điểm đến. Nó cũng khuyến khích hành vi quay lại và giới thiệu. Các chiến lược tiếp thị cần nhấn mạnh yếu tố cảm xúc trong du lịch. Chúng cần tạo ra sự gắn kết cảm xúc với điểm đến. Điều này bao gồm cả quảng bá và phát triển sản phẩm. Nắm bắt ảnh hưởng tâm trạng lên quyết định du lịch là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến dịch hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu cảm xúc của du khách. Từ đó, tăng cường quyết định du lịch và lợi nhuận cho ngành.
5.1. Hàm ý quản trị cho ngành du lịch
Các nhà quản lý du lịch cần ưu tiên yếu tố cảm xúc. Họ nên thiết kế sản phẩm và dịch vụ. Chúng cần khơi gợi những cảm xúc tích cực. Ví dụ, tạo ra các hoạt động gây hứng thú, thư giãn. Chú trọng đào tạo nhân viên về giao tiếp cảm xúc. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm cảm xúc du lịch của khách hàng. Quảng bá điểm đến cần tập trung vào câu chuyện. Nó cần tạo ra sự gắn kết cảm xúc với điểm đến. Điều này không chỉ là những cảnh đẹp. Nó còn là những trải nghiệm khó quên. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ. Nó giúp đảm bảo sự hài lòng về điểm đến. Từ đó, khuyến khích ý định lựa chọn và quay lại.
5.2. Nâng cao gắn kết cảm xúc với điểm đến
Để nâng cao gắn kết cảm xúc, cần nhiều chiến lược. Tạo ra các hoạt động tương tác độc đáo. Khuyến khích du khách chia sẻ trải nghiệm cá nhân. Sử dụng mạng xã hội để lan tỏa câu chuyện cảm xúc. Phát triển các chương trình khách hàng thân thiết. Điều này giúp duy trì mối quan hệ lâu dài. Đồng thời, nó củng cố thái độ du khách. Việc này giúp biến du khách thành 'đại sứ'. Họ sẽ giới thiệu điểm đến cho người khác. Điều này là minh chứng cho sự thành công. Nó trong việc tạo ra trải nghiệm cảm xúc du lịch đáng nhớ. Nâng cao gắn kết cảm xúc giúp điểm đến trở nên độc đáo.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai về cảm xúc du lịch
Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể khảo sát các nhóm đối tượng khác nhau. Ví dụ, du khách quốc tế hoặc gia đình. Phân tích sâu hơn các yếu tố điều tiết. Chẳng hạn, văn hóa, nhân khẩu học. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào cảm xúc đa giác quan. Chúng có thể là âm thanh, mùi hương tại điểm đến. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ mới là một hướng đi tiềm năng. Ví dụ, trí tuệ nhân tạo để phân tích cảm xúc du khách. Điều này giúp dự đoán hành vi lựa chọn điểm đến chính xác hơn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Nội dung chính
Tác Động Của Cảm Xúc Điểm Đến Lên Ý Định Lựa Chọn Điểm Đến Du Lịch Nội Địa: Nghiên Cứu Sinh Viên Du Lịch - Khách Sạn Trong Bối Cảnh Học Tập Trải Nghiệm
Tóm tắt nghiên cứu
Đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở “Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước: Trường hợp nghiên cứu sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn trong bối cảnh học tập trải nghiệm” (Mã số: T2024-04-43), do ThS. Mai Thị Hiếu Nhi làm chủ nhiệm cùng nhóm nghiên cứu tại Khoa Du Lịch – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng thực hiện.
- Câu hỏi nghiên cứu chính: Cảm xúc điểm đến (Destination Emotion – DE) được định hình trước chuyến đi thông qua các hoạt động học tập trải nghiệm tác động như thế nào đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch nội địa của sinh viên chuyên ngành Du lịch & Khách sạn? Cơ chế tác động này diễn ra trực tiếp hay gián tiếp thông qua các cấu trúc nhận thức của Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB), và chịu sự điều tiết của Sự quen thuộc điểm đến (Destination Familiarity – DF) ra sao?
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính sơ bộ (hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng chính thức bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, khảo sát tập trung vào đối tượng sinh viên ngành Du lịch – Khách sạn tại miền Trung Việt Nam.
- Phát hiện cốt lõi: Cảm xúc điểm đến trước chuyến đi đóng vai trò là nhân tố kích hoạt mạnh nhất, vừa tác động trực tiếp, vừa tác động gián tiếp thúc đẩy ý định lựa chọn điểm đến thông qua việc củng cố Chuẩn chủ quan và Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi. Đáng chú ý, Sự quen thuộc điểm đến đóng vai trò điều tiết âm trong mối quan hệ giữa cảm xúc với thái độ và khả năng kiểm soát hành vi.
- Hàm ý ứng dụng: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị điểm đến (DMOs) và doanh nghiệp lữ hành phát triển các chiến lược tiếp thị nội dung cảm xúc, thiết kế các chương trình tour học tập trải nghiệm (Study Tour / Educational Tourism) trúng đích cho phân khúc du khách trẻ.
Bối cảnh và tầm quan trọng
┌────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU │
│ - Phục hồi du lịch nội địa hậu dịch │
│ - Tiềm năng từ du khách trẻ (Gen Z) │
│ - Đào tạo gắn liền trải nghiệm thực tế│
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG LÝ THUYẾT │
│ • Thiếu nghiên cứu về cảm xúc TRƯỚC │
│ chuyến đi từ học tập trải nghiệm │
│ • Cần tích hợp khung S-O-R vào TPB │
│ • Chưa rõ vai trò điều tiết của │
│ sự quen thuộc điểm đến qua giáo dục │
└────────────────────────────────────────┘
Sau đại dịch COVID-19, du lịch nội địa trở thành bệ đỡ vững chắc cho sự phục hồi và tăng trưởng bền vững của ngành du lịch Việt Nam với hơn 108 triệu lượt khách vào năm 2023. Trong bức tranh đó, thế hệ du khách trẻ—đặc biệt là sinh viên đại học—đang nổi lên như một phân khúc giàu động lực, có tần suất xê dịch cao và khả năng lan tỏa truyền thông mạnh mẽ trên không gian số.
Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay thường tiếp cận thị trường du lịch nội địa như một khối đồng nhất hoặc chỉ tập trung vào thị trường khách trẻ nói chung khi lựa chọn điểm đến quốc tế. Rất ít công trình đi sâu vào phân đoạn sinh viên chuyên ngành Du lịch và Khách sạn. Đây là nhóm đối tượng đặc thù vừa có nhu cầu du lịch tự thân, vừa chịu sự thúc đẩy mang tính học thuật bắt buộc thông qua các học phần kiến tập, thực tế tuyến điểm, khảo sát dịch vụ lưu trú và học tập theo dự án (Project-based learning).
Về mặt lý thuyết, các khoảng trống nghiên cứu nổi bật bao gồm:
- Thời điểm hình thành cảm xúc: Đa số các nghiên cứu về cảm xúc điểm đến (Destination Emotion) trên thế giới tập trung đo lường cảm xúc trong hoặc sau chuyến đi. Rất hiếm nghiên cứu khai thác cảm xúc trước chuyến đi (Pre-trip Emotion) được ươm mầm từ không gian lớp học qua giáo trình, case study và mô phỏng thực tế.
- Tích hợp khung lý thuyết: Mô hình Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) truyền thống vốn nghiêng về nhận thức lý tính thường thiếu vắng các biến số cảm xúc. Việc lồng ghép khung Kích thích – Chủ thể – Phản ứng (S-O-R) vào TPB nhằm giải thích hành vi du lịch học thuật vẫn còn là một khoảng trống lớn.
- Vai trò của sự quen thuộc qua đào tạo: Chưa có nhiều nghiên cứu kiểm định xem mức độ hiểu biết sâu sắc về điểm đến thông qua giáo dục (Educational Familiarity) sẽ điều tiết phản ứng cảm xúc và nhận thức hành vi của người học như thế nào.
Do đó, đề tài T2024-04-43 mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận khoa học lẫn thực tiễn phát triển sản phẩm du lịch học đường tại Việt Nam.
Methodology và approach
Nghiên cứu được thiết kế bài bản theo tiến trình hỗn hợp kết hợp tuần tự:
┌────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Nghiên cứu Định tính │ ───► │ Nghiên cứu Định lượng │ ───► │ Kiểm định Mô hình │
│ - Tổng quan tài liệu │ │ - Thu thập bảng hỏi │ │ - PLS-SEM (SmartPLS) │
│ - Phỏng vấn chuyên gia│ │ - Khảo sát sinh viên │ │ - Đánh giá Outer/Inner│
│ - Hiệu chỉnh thang đo │ │ ngành Du lịch - KS │ │ - Kiểm định CMV, Boot │
└────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └────────────────────────┘
1. Thiết kế nghiên cứu và Khung phân tích
Đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp giữa khung S-O-R và TPB:
- Nhân tố Kích thích (Stimulus - S): Cảm xúc điểm đến (Destination Emotion - DE), được mô hình hóa dưới dạng cấu trúc biến bậc hai (Second-order Reflective Construct) gồm ba thành tố bậc một: Niềm vui (Joy - JOY), Tình yêu (Love - LOV) và Ngạc nhiên tích cực (Positive Surprise - POS).
- Nhân tố Chủ thể (Organism - O): Ba thành tố gốc của mô hình TPB gồm Thái độ (Attitude - ATT), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN) và Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC).
- Nhân tố Phản ứng (Response - R): Ý định lựa chọn điểm đến du lịch nội địa (Destination Choice Intention).
- Biến điều tiết (Moderator): Sự quen thuộc điểm đến (Destination Familiarity - DF).
2. Thu thập dữ liệu và Mẫu nghiên cứu
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học chuyên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Lữ hành tại các trường đại học, cao đẳng khu vực miền Trung (trọng tâm là Đại học Đà Nẵng).
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa và bản địa hóa từ các thang đo chuẩn quốc tế uy tín (Hosany & Gilbert, 2010; Ajzen, 1991; Tan & Wu, 2016).
- Quy trình lọc dữ liệu: Kiểm tra nghiêm ngặt phân phối thống kê qua hệ số bất đối xứng (Skewness) và độ nhọn (Kurtosis), lập đồ thị Q-Q Plots nhằm loại bỏ các quan sát dị biệt trước khi đưa vào phân tích chính thức.
3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling), đặc biệt phù hợp cho các mô hình phức tạp có biến bậc hai và giả thuyết điều tiết:
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm tra độ tin cậy nhất quán qua Cronbach’s Alpha ($CA > 0.7$) và Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.7$); đánh giá tính hội tụ qua Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$); đánh giá tính phân biệt qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0.85$).
- Kiểm soát sai số phương pháp chung (CMV): Sử dụng kỹ thuật đưa biến ngẫu nhiên chung (General Factor Approach) để so sánh phương sai $R^2$ trước và sau, đảm bảo dữ liệu không bị sai lệch do phương pháp tự báo cáo.
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua Hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 3.3$), phân tích hệ số đường dẫn ($\beta$), kiểm định Bootstrap (5000 mẫu) để đánh giá ý nghĩa thống kê của các tác động trực tiếp, gián tiếp và điều tiết.
Phát hiện chính
MÔ HÌNH KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ CẢM XÚC ĐIỂM ĐẾN (DE) │───(Tác động trực tiếp +)──►│ Ý ĐỊNH LỰA CHỌN │
│ (Joy, Love, Surprise) │ │ ĐIỂM ĐẾN │
└────────────┬────────────┘ └────────────▲────────────┘
│ │
(Tác động gián tiếp +) (Tác động thuận chiều)
│ │
▼ │
┌─────────────────────────┐ │
│ CHỦ THỂ NHẬN THỨC │ │
│ • Chuẩn chủ quan (SN) ├──────────────────────────────────┤
│ • Kiểm soát hành vi(PBC)├──────────────────────────────────┘
│ • Thái độ (ATT) │
└────────────▲────────────┘
│
[SỰ QUEN THUỘC ĐIỂM ĐẾN (DF)]
(Điều tiết âm: làm giảm độ nhạy
của cảm xúc lên ATT & PBC)
Nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện khoa học đột phá:
1. Cảm xúc điểm đến trước chuyến đi là động lực kích hoạt mạnh mẽ
Cảm xúc tích cực (kết hợp giữa sự hứng khởi, yêu mến và ngạc nhiên thú vị về văn hóa, cảnh quan điểm đến qua bài giảng) có tác động trực tiếp dương bản đầy ý nghĩa lên ý định lựa chọn điểm đến. Cảm xúc điểm đến được xác nhận là nhân tố có cường độ tác động tổng thể mạnh nhất lên quyết định du lịch của sinh viên du lịch – khách sạn.
2. Chuẩn chủ quan và Khả năng kiểm soát giữ vai trò trung gian áp đảo
Khác với du khách đại chúng, đối với sinh viên ngành du lịch:
- Cảm xúc tích cực thúc đẩy mạnh mẽ Chuẩn chủ quan (sự khuyến khích của thầy cô hướng dẫn, sự đồng thuận của bạn bè cùng khóa) và Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi (sự tự tin về ngân sách, kỹ năng đi lại, quỹ thời gian).
- Hai yếu tố nhận thức này đóng vai trò trung gian dẫn truyền trọn vẹn tác động của cảm xúc đến ý định hành vi. Thậm chí, áp lực chuẩn mực học thuật và nhận thức điều kiện thực thi còn lấn át cả Thái độ cá nhân thuần túy trong việc ra quyết định chọn điểm đến.
3. Hiệu ứng điều tiết âm của Sự quen thuộc điểm đến
Một phát hiện bất ngờ và thú vị của đề tài là Sự quen thuộc điểm đến (DF) đóng vai trò điều tiết âm (Negative Moderation) trong mối quan hệ giữa Cảm xúc điểm đến với Thái độ và Khả năng kiểm soát hành vi:
- Khi sinh viên đã có mức độ hiểu biết quá sâu về một điểm đến thông qua giáo trình hoặc các chuyến đi trước đó, tác động kích thích của cảm xúc mới lạ lên thái độ và nhận thức kiểm soát sẽ có xu hướng suy giảm.
- Ngược lại, đối với những điểm đến hoàn toàn mới, cảm xúc tích cực tạo ra xung lực cực kỳ mạnh mẽ thúc đẩy sinh viên vượt qua rào cản nhận thức để hình thành ý định đến trải nghiệm.
4. Năng lực giải thích và dự báo vượt trội của mô hình mở rộng
Mô hình nghiên cứu đạt hệ số xác định $R^2 = 25.2%$ cho biến Ý định hành vi. Phân tích so sánh cho thấy khi loại bỏ biến Cảm xúc điểm đến, năng lực giải thích của mô hình TPB truyền thống sụt giảm đáng kể. Điều này khẳng định tính ưu việt của việc tích hợp cảm xúc vào các mô hình hành vi dự định trong bối cảnh học tập trải nghiệm.
Đóng góp khoa học
| Khía cạnh | Đóng góp cụ thể của đề tài |
|---|---|
| Về mặt Lý luận (Theoretic) | • Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về cảm xúc trước chuyến đi (Pre-trip Emotion) hình thành qua giáo dục trải nghiệm. • Tích hợp thành công khung lý thuyết S-O-R với mô hình TPB mở rộng, làm rõ cơ chế tương tác đa tầng giữa cảm xúc và nhận thức. • Khám phá vai trò điều tiết âm của sự quen thuộc điểm đến trong môi trường đào tạo chuyên môn. |
| Về mặt Phương pháp (Methodologic) | • Xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo chuẩn hóa về cảm xúc điểm đến bậc 2 và sự quen thuộc điểm đến trong bối cảnh Việt Nam. • Áp dụng quy trình phân tích PLS-SEM tiên tiến có kiểm soát sai số phương pháp chung (CMV) và kiểm định phân phối phi tham số chuẩn xác. |
| Về mặt Thực tiễn (Practical) | • Cung cấp báo cáo khuyến nghị giải pháp marketing thực chiến cho doanh nghiệp lữ hành (chuyển giao trực tiếp cho Công ty Du lịch S-Tour Đà Nẵng). • Làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần: Hành vi khách du lịch, Marketing du lịch, Quản trị lữ hành, Thiết kế tour du lịch. |
| Về mặt Chính sách (Policy) | • Đề xuất cho các cơ quan quản lý điểm đến (DMOs) chiến lược truyền thông định vị hướng tới giới trẻ dựa trên tiếp thị cảm xúc và liên kết giáo dục. |
Đối tượng quan tâm và Giá trị mang lại
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CỘNG ĐỒNG HỌC THUẬT │ │ DOANH NGHIỆP DU LỊCH │
│ Giảng viên, Nhà nghiên │ │ Công ty lữ hành, Khách │
│ cứu về Tâm lý Du khách & │ │ sạn, Đơn vị vận chuyển: │
│ Phương pháp Sư phạm Mới │ │ Thiết kế Study Tour chuẩn│
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────┐
│ CƠ QUAN QUẢN LÝ DMOs │
│ Sở Du lịch, Trung tâm │
│ Xúc tiến: Chiến lược │
│ Marketing Trẻ hóa │
└──────────────────────────┘
- Nhà nghiên cứu học thuật và Giảng viên đại học:
- Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp S-O-R và TPB để mở rộng nghiên cứu trong các lĩnh vực giáo dục trải nghiệm, tâm lý tiêu dùng và hành vi du khách thế hệ mới.
- Sử dụng làm học liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học và đề tài nghiên cứu sinh viên.
- Doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú:
- Nắm bắt cơ chế tâm lý của phân khúc khách hàng trẻ để thiết kế các sản phẩm tour học tập chuyên đề (Study Tour / Field Trip) tích hợp các hoạt động thực tế cuốn hút.
- Chuyển đổi chiến lược marketing từ "cạnh tranh giá" sang "chạm vào cảm xúc" qua hình ảnh, video trực quan và trải nghiệm tương tác số.
- Cơ quan quản lý điểm đến và nhà hoạch định chính sách:
- Nhận diện tiềm năng to lớn của thị trường du lịch học đường để xây dựng hạ tầng, chính sách ưu đãi vé tham quan, hỗ trợ nghiên cứu thực địa cho học sinh – sinh viên.
- Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ ba bên: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp nhằm thúc đẩy dòng khách du lịch nội địa bền vững.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng và khác biệt nhất của đề tài này là gì?
Khác với phần lớn các nghiên cứu đo lường cảm xúc du khách tại chỗ hoặc sau chuyến đi, đề tài chứng minh rằng cảm xúc điểm đến có thể được nuôi dưỡng và kích hoạt mạnh mẽ ngay từ trên giảng đường thông qua học tập trải nghiệm. Cảm xúc này đóng vai trò quyết định định hình ý định chọn điểm đến thông qua tác động gián tiếp lên sự ủng hộ của giảng viên/bạn bè và năng lực tự chủ của sinh viên.
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?
Nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường bậc hai (Second-order Construct) cho biến Cảm xúc điểm đến (tích hợp Niềm vui, Tình yêu và Sự ngạc nhiên), đồng thời áp dụng kỹ thuật PLS-SEM kết hợp đánh giá chỉ số HTMT và kiểm soát nghiêm ngặt sai số phương pháp chung (CMV), mang lại độ chuẩn xác cao cho mô hình cấu trúc tuyến tính.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ giới trẻ không?
Mặc dù tập trung vào sinh viên ngành Du lịch – Khách sạn tại miền Trung, kết quả nghiên cứu có giá trị khái quát hóa cao cho phân khúc sinh viên đại học nói chung và các nhóm du khách trẻ thuộc thế hệ Gen Z, bởi đây là thế hệ chịu chi phối sâu sắc bởi cảm xúc trực quan và các ảnh hưởng từ mạng xã hội/nhóm tham khảo.
4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) được đề xuất là gì?
Nhóm tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để so sánh cảm xúc trước – trong – sau chuyến đi thực tế; đồng thời mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn quốc (miền Bắc và miền Nam) và so sánh hành vi giữa sinh viên khối ngành dịch vụ với sinh viên các khối ngành kỹ thuật, kinh tế khác.
5. Doanh nghiệp lữ hành có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?
Doanh nghiệp nên phối hợp trực tiếp với các trường đại học để đồng thiết kế tour học tập trải nghiệm; tối ưu hóa các điểm chạm truyền thông bằng cách cung cấp tư liệu hình ảnh/video giàu cảm xúc cho giảng viên lồng ghép vào bài giảng, kích thích nhu cầu khám phá tự nhiên của sinh viên trước khi mở bán tour.
Kết luận
Công trình nghiên cứu khoa học cấp cơ sở mã số T2024-04-43 của ThS. Mai Thị Hiếu Nhi cùng các cộng sự tại Khoa Du Lịch – Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra:
- Xác lập nền tảng lý thuyết vững chắc kết nối giữa giáo dục trải nghiệm và hành vi tiêu dùng du lịch.
- Chứng minh vai trò trung tâm của cảm xúc điểm đến hình thành trước chuyến đi trong việc thúc đẩy ý định du lịch nội địa.
- Đóng góp thiết thực với 03 bài báo khoa học được chấp nhận đăng (trong đó có bài báo quốc tế trên tạp chí uy tín thuộc danh mục Scopus/SSCI) và chuyển giao ứng dụng thành công cho doanh nghiệp.
[!TIP] Khuyến nghị hành động: Các cơ quan quản lý điểm đến và doanh nghiệp lữ hành cần nhanh chóng nắm bắt các phát hiện này để đổi mới chiến lược tiếp thị, đẩy mạnh liên kết với các cơ sở đào tạo, biến giảng đường thành không gian khơi nguồn cảm xúc và biến sinh viên thành đại sứ quảng bá du lịch nội địa hiệu quả nhất.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA DU LỊCH ----------------------------- BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ NĂM 2024 TÁC ĐỘNG CỦA CẢM XÚC ĐIỂM ĐẾN LÊN Ý ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG NƯỚC: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN TRONG BỐI CẢNH HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM. Mã số: T2024-04-43 Chủ nhiệm đề tài: ThS. Mai Thị Hiếu Nhi Đơn vị chủ trì: Khoa Du Lịch – Trường Đại Học Kinh tế - ĐHĐN Đà Nẵng, tháng 12 năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA DU LỊCH ----------------------------- BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ NĂM 2024 TÁC ĐỘNG CỦA CẢM XÚC ĐIỂM ĐẾN LÊN Ý ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG NƯỚC: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN TRONG BỐI CẢNH HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM. Mã số: T2024-04-43 Xác nhận của Trường Chủ nhiệm đề tài (ký, họ tên, đóng dấu) (ký, họ tên) ThS.
Mai Thị Hiếu Nhi Đà Nẵng, tháng 12 năm 2024 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Đơn vị: Khoa Du Lịch ------- DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Tên đề tài: Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước: Trường hợp nghiên cứu sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn trong bối cảnh học tập trải nghiệm. Chủ nhiệm đề tài: ThS. Mai Thị Hiếu Nhi 4.
Đơn vị chủ trì: Khoa Du Lịch - Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng Họ và tên, học vị, Chuyên Đơn vị Địa chỉ Điện thoại STT chức danh khoa học môn công tác liên hệ liên hệ Khoa 1 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Du lịch Khoa Du lịch 0905212770 Du lịch Khoa Thương Khoa Thương 2 TS. Võ Quang Trí Marketing 0979780858 Mại Điện Mại Điện Tử Tử Khoa 3 ThS. Hoàng Lê Sao Mai Du lịch Khoa Du lịch 0902800914 Du lịch CN.
Đặng Thị Thanh Khoa 4 Du lịch Khoa Du lịch 0965472167 Hiền Du lịch i MỤC LỤC DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. v DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. viii RESEARCH INFORMATION. xii CHƯƠNG 1.1 Động cơ nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp của đề tài .1 Đóng góp về lý thuyết .2 Đóng góp về thực tiễn .5 Cấu trúc nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Lý thuyết hành vi dự định (TPB – Theory of Planned Behavior).1 Giới thiệu khái quát về Lý thuyết hành vi dự định – TPB .2 Ứng dựng Lý thuyết hành vi dự định trong nghiên cứu ý định hành vi đối với điểm đến du lịch .3 Vai trò của các nhân tố gốc trong mô hình TPB đối với ý định hành vi lựa chọn điểm đến .2 Học tập trải nghiệm .2 Ý nghĩa của học tập trải nghiệm .3 Các hoạt động học tập áp dụng trong các chương trình đào tạo ngành du lịch và khách sạn .3 Cảm xúc điểm đến .1 Vai trò của cảm xúc trong hành vi tiêu dùng .2 Vai trò của cảm xúc với ý định lựa chọn điểm đến .4 Sự quen thuộc điểm đến .1 Nghiên cứu về sự quen thuộc trong hành vi của khách hàng.2 Vai trò của sự quen thuộc điểm đến đối với ý định lựa chọn điểm đến .5 Mô hình nghiên cứu và phát triển giả thuyết .1 Mô hình Kích thích-Chủ thể-Phản ứng (Stimulus-Organism-Response) .2 Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh nghiên cứu .2 Thiết kế nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu .3 Phát triển thang đo.4 Nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu sơ bộ định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .5 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Thiết kế bản câu hỏi .2 Thiết kế mẫu nghiên cứu .3 Tổ chức khảo sát .6 Phân tích dữ liệu .1 Kiểm tra dữ liệu .2 Phân tích thống kê mô tả .3 Đánh giá mô hình đo lường.4 Phân tích sai số phương pháp .5 Đánh giá mô hình cấu trúc. 42 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kiểm tra dữ liệu .2 Thống kê mô tả mẫu .3 Nghiên cứu mô tả .4 Đánh giá mô hình đo lường .1 Đánh giá mô hình đo lường cho các biến bậc 1 .2 Đánh giá mô hình đo lường cho biến bậc 2 .5 Phân tích sai số phương pháp .6 Phân tích mô hình cấu trúc .1 Đánh giá tính cộng tuyến của các biến độc lập.2 Đánh giá hệ số đường dẫn (Path Coefficients) .3 Đánh giá độ phù hợp mô hình (Goodness of fit) .4 Kiểm định mô hình giả thuyết về các mối quan hệ trong mô hình .5 Đánh giá năng lực giải thích và năng lực dự báo của mô hình. 64 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN, HÀM Ý & HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI .1 Tóm tắt nội dung nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Hàm ý của kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý quản trị .4 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tương lai. 80 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.
81 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Bản câu hỏi. Đồ thị Q-Q Plots của các biến có excess Kurtosis và Skewness bất thường.
114 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Khái quát về 50 nghiên cứu ứng dụng TPB trong giải thích ý định hành vi lựa chọn điểm đến du lịch .2 Khái quát về 24 nghiên cứu về cảm xúc điểm đến .3 Những nghiên cứu mà sự quen thuộc điểm đến đóng vai trò như biến điều tiết trong mô hình.1 Số lượng sinh viên thuộc chương trình đào tạo du lịch – khách sạn .2 Các giai đoạn đoạn nghiên cứu.3 Hệ thống thang đo các biến nghiên cứu trong mô hình .1 Kết quả kiểm tra độ nhọn và độ lệch của phân phối thống kê của dữ liệu .2 Kết quả nghiên cứu mô tả.3 Phân tích chất lượng biến quan sát, độ tin cậy, và tính hội tụ thang đo.4 Bảng tiêu chí Fornell – Larcker .5 Bảng chỉ số tương quan HTMT .6 Kết quả đo lường biến bậc 2 .7 So sánh R2 trước và sau khi thêm biến General Factor .8 Hệ số phóng đại phương sai VIF .9 Kết quả kiểm định tác động trực tiếp .10 Kết quả kiểm định tác động gián tiếp của DE đến ý định lựa chọn điểm đến nội địa của sinh viên chuyên ngành du lịch – khách sạn .11 Kết quả kiểm định các giả thuyết về vai trò điều tiết .12 Năng lực giải thích của mô hình khi không có biến cảm xúc điểm đến DE66 Bảng 4.13 Kết quả phân tích năng lực dự báo của mô hình. 66 v DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Tiến trình nghiên cứu.1 Cơ cấu đáp viên theo giới tính và năm học.2 Thống kê các hoạt động học tập trải nghiệm đáp viên được tham gia .3 Kết quả chạy PLS Algorithm trước khi thêm biến General Factor .4 Kết quả chạy PLS Algorithm sau khi thêm biến General Factor .5 Hệ số R2 của mô hình khi không có biến cảm xúc điểm đến (DE). 65 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ AO Affective organism (chủ thể tình cảm) ATT Attitude (Thái độ) AVE Average variance extracted (phương sai trích trung bình) CA Cronbach’s Alpha CMV Common Method Variance (phương sai phương pháp chung) CO Cognitive organism (chủ thể nhận thức) DE Destination Emotion (Cảm xúc điểm đến) DF Destination Familiarity (Sự quen thuộc điểm đến) HTMT hệ số heterotrait-monotrait ITT Intention to Travel (Ý định lựa chọn điểm đến xuất hiện trong phim) JOY Joy (Niềm vui) LOV Love (Tình yêu) NFI Normed Fit Index (chỉ số phù hợp chuẩn hoá) O Organism (Chủ thể) PBC Perceived Control Behavior (Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi) PLS-SEM Partial Least Squares Structural Equation Modeling (mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần ) POS Positive Surprise (Ngạc nhiên thú vị) R Response (Phản ứng) S Stimulus (Kích thích) SN Subjective Norm (Chuẩn chủ quan) S-O-R Stimulus – Organism – Response (Mô hình Kích thích – Chủ thể - Phản ứng ) SRMR Standardized Root Mean Square Residual (chỉ số Trung bình số dư bình phương chuẩn hoá) TPB Theory of Planned Behavior (Lý thuyết hành vi dự định) TRA Theory of Reasoned Action (Lý thuyết hành động hợp lý) VIF Variance inflation factor (hệ số phóng đại phương sai ) vii TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Đơn vị: Khoa Du Lịch ---------- THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung - Tên đề tài: Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước: Trường hợp nghiên cứu của sinh viên chuyên ngành du lịch – khách sạn trong bối cảnh học tập trải nghiệm.
- Mã số: T2024-04-43 - Chủ nhiệm đề tài: ThS. Mai Thị Hiếu Nhi - Đơn vị chủ trì: Khoa Du Lịch - Thời gian thực hiện: 01/2024 – 12/2024 (12 tháng) 2. Mục tiêu Đề tài này được thực hiện nhằm đề xuất và kiểm tra mô hình nghiên cứu để đánh giá tác động vừa trực tiếp và gián tiếp của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch nội địa của sinh viên ngành du lịch-khách sạn trong bối cảnh học tập trải nghiệm trên nền tảng lý thuyết hành vi dự định TPB lồng ghép với khung lý thuyết Kích thích – Chủ thể - Phản ứng (S-O-R). Để thực hiện được mục tiêu tổng quát trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể sau: (1) Tổng hợp các nền tảng lý thuyết nghiên cứu về ý định lựa chọn điểm đến, về vai trò và ảnh hưởng của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch.
(2) Đề xuất và kiểm định mô hình giải thích cơ chế tác động của yếu tố cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến nội địa của sinh viên chuyên ngành du lịch- khách sạn thông qua tác động lên các nhân tố gốc trong mô hình TPB là thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức khả năng kiểm soát hành vi. (3) Đề xuất các hàm ý chính sách thu hút khách du lịch sinh viên nói chung và sinh viên chuyên ngành khách sạn và du lịch nói riêng cho các doanh nghiệp du lịch cũng như các cơ quan quản trị điểm đến trong nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Hiếu Nhi, Võ Thị Quỳnh Nga, Võ Quang Trí, Hoàng Lê Sao Mai, Đặng Thị Thanh Hiền (2024). Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế - đại học đà nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tac-dong-cua-cam-xuc-diem-den-len-y-dinh-lua-chon-diem-den-du-lich-trong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến du lịch trong nước trường hợp nghiên cứu sinh viên chuyên ngành du lịch và khách sạn trong
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế - đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của cảm xúc điểm đến lên ý định lựa chọn điểm đến d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.