Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm sinh học học sinh tiểu học 6-10 tuổi Bình Định
Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định nhằm đánh giá thể trạng, sức khỏe và phát triển thể chất toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định
Nghiên cứu khảo sát toàn diện các đặc điểm sinh học của học sinh tiểu học tại Bình Định. Tài liệu tập trung vào lứa tuổi từ 6 đến 10. Đây là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em. Việc hiểu rõ các đặc điểm này có ý nghĩa lớn trong công tác giáo dục, y tế địa phương. Nghiên cứu xem xét các yếu tố hình thái, sinh lý, tình trạng dinh dưỡng và hoạt động thần kinh cấp cao. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học, hỗ trợ xây dựng chính sách chăm sóc trẻ em hiệu quả. Các kết quả có thể làm cơ sở so sánh với các nghiên cứu khác trên cả nước. Đây là một công trình nghiên cứu trung thực, chưa từng công bố trước đó. Luận án cam đoan tính xác thực của mọi số liệu và phân tích.
1.1. Khái quát sự sinh trưởng phát triển trẻ 6 10 tuổi
Giai đoạn 6-10 tuổi đánh dấu nhiều thay đổi về sinh trưởng và phát triển. Trẻ em phát triển nhanh chóng về thể chất, hình thái. Các chức năng sinh lý cũng dần hoàn thiện. Tốc độ tăng trưởng chiều cao và cân nặng ổn định. Hệ xương, cơ bắp tiếp tục phát triển. Các cơ quan nội tạng hoạt động hiệu quả hơn. Đặc điểm sinh học của lứa tuổi này cần được theo dõi sát sao. Nắm bắt các mốc phát triển chuẩn giúp phát hiện sớm các bất thường.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về đặc điểm sinh học trẻ em. Các công trình tập trung vào hình thái, sinh lý, dinh dưỡng. Hoạt động thần kinh cấp cao cũng được quan tâm. Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu về chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng đầu. Các chỉ số sinh lý như tần số tim, huyết áp, dung tích sống cũng được xem xét. Tình trạng dinh dưỡng theo BMI là một trọng tâm. Hoạt động trí tuệ như IQ, trí nhớ cũng được nghiên cứu sâu. Tuy nhiên, các dữ liệu cụ thể cho học sinh tiểu học Bình Định còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó.
II. Phương pháp nghiên cứu sinh học học sinh Bình Định
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan, tin cậy của số liệu. Đối tượng là học sinh tiểu học lứa tuổi 6-10 tại Bình Định. Việc chọn mẫu thực hiện cẩn thận, đại diện cho khu vực nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, từ ngày 20 tháng 02 năm 2018. Thiết kế nghiên cứu phù hợp với mục tiêu khảo sát. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Sai số được khống chế tối đa thông qua quy trình chuẩn. Phương pháp xử lý số liệu thống kê hiện đại. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Quyền lợi và sự riêng tư của học sinh được bảo vệ tuyệt đối. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm khoa học.
2.1. Đối tượng thiết kế thời gian nghiên cứu cụ thể
Đối tượng bao gồm học sinh tiểu học từ 6 đến 10 tuổi tại Bình Định. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được quy định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn phù hợp. Đây là nghiên cứu khảo sát mô tả. Thời gian thu thập số liệu được lên kế hoạch chi tiết. Mẫu nghiên cứu phân bố theo giới tính, tuổi và địa điểm. Đảm bảo tính đại diện cho tổng thể học sinh tại Bình Định. Sự phân bố mẫu về dung tích sống và thính lực cũng được kiểm soát.
2.2. Phương pháp thu thập xử lý số liệu sinh học
Kỹ thuật chọn mẫu được áp dụng để đảm bảo tính ngẫu nhiên và đại diện. Các biến số về dân số được ghi nhận. Các chỉ số hình thái như chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng đầu được đo lường chính xác. Các chỉ số sinh lý như tần số tim, huyết áp, dung tích sống, thị lực, thính lực được đánh giá. Tình trạng dinh dưỡng được xác định theo BMI. Các biến số về trí tuệ như IQ, trí nhớ cũng được thu thập. Các phương pháp khống chế sai số được áp dụng nghiêm ngặt. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này giúp đưa ra kết quả chính xác và đáng tin cậy.
III. Đặc điểm hình thái sinh lý học sinh tiểu học Bình Định
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hình thái và sinh lý. Các chỉ số hình thái cơ bản của học sinh tiểu học Bình Định được phân tích chi tiết. Chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng đầu thể hiện sự phát triển thể chất. Các chỉ số này được so sánh theo tuổi và giới tính. Sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn cũng được làm rõ. Các chức năng sinh lý quan trọng được đo lường cẩn thận. Tần số tim, huyết áp, dung tích sống cung cấp thông tin về sức khỏe. Thị lực và thính lực cũng là các yếu tố quan trọng được đánh giá. Các dữ liệu này là nền tảng cho việc theo dõi sức khỏe học đường. Chúng giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
3.1. Các chỉ số hình thái cơ bản của học sinh
Chiêu cao, cân nặng, vòng ngực và vòng đầu được đo đạc. Số liệu trình bày theo tuổi và giới tính. Chiều cao và cân nặng tăng dần theo tuổi. Có sự khác biệt giữa nam và nữ. Vòng ngực và vòng đầu cũng phản ánh sự phát triển cơ thể. Các chỉ số này được so sánh với các giá trị chuẩn quốc gia và quốc tế. Bách phân vị về chiều cao và cân nặng được lập. Chỉ số BMI và Pignet cũng được tính toán. Kết quả cho thấy xu hướng phát triển hình thái chung của học sinh Bình Định. Có sự khác biệt giữa các khu vực nghiên cứu.
3.2. Chức năng sinh lý quan trọng ở trẻ em
Các chỉ số chức năng sinh lý được khảo sát. Tần số tim của học sinh tiểu học được ghi nhận. Huyết áp tâm thu và tâm trương cũng được đo. Dung tích sống là một chỉ số quan trọng về hô hấp. Thị lực và thính lực được kiểm tra kỹ lưỡng. Các dữ liệu này phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể. Có sự biến đổi theo tuổi và giới tính. Kết quả cung cấp thông tin hữu ích về chức năng các hệ cơ quan. Phát hiện các vấn đề về tim mạch, hô hấp hoặc giác quan sớm. Điều này hỗ trợ can thiệp kịp thời.
IV. Dinh dưỡng và trí tuệ trẻ em tiểu học Bình Định
Tình trạng dinh dưỡng và hoạt động thần kinh cấp cao là hai khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình trạng dinh dưỡng của học sinh. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được sử dụng để phân loại. Các trường hợp suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì được xác định. Điều này giúp nhận diện các vấn đề về chế độ ăn uống, lối sống. Hoạt động thần kinh cấp cao, bao gồm trí thông minh và trí nhớ, cũng được khảo sát. Kết quả cung cấp thông tin về năng lực học tập và nhận thức của trẻ. Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và trí tuệ cũng được xem xét. Đây là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tương lai của trẻ em. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.
4.1. Tình trạng dinh dưỡng theo chỉ số BMI
Chỉ số BMI của học sinh tiểu học được phân tích. Tình trạng dinh dưỡng được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn WHO. Tỷ lệ học sinh suy dinh dưỡng (SDD) được ghi nhận. Tỷ lệ thừa cân - béo phì (TC-BP) cũng là một mối quan tâm. Các con số này có thể thay đổi theo tuổi và giới tính. Khu vực thành thị và nông thôn có thể có sự khác biệt. Kết quả chỉ ra mức độ phổ biến của các vấn đề dinh dưỡng. Dữ liệu này cần thiết cho các chương trình cải thiện dinh dưỡng học đường. Việc can thiệp sớm giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe. Thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.
4.2. Hoạt động thần kinh cấp cao trí nhớ
Nghiên cứu đo lường điểm IQ của học sinh 6-10 tuổi. Trí nhớ ngắn hạn thị giác và trí nhớ ngắn hạn thính giác cũng được đánh giá. Các kết quả cung cấp cái nhìn về năng lực nhận thức. Có thể có sự khác biệt về điểm IQ giữa các nhóm học sinh. Trí nhớ cũng là một yếu tố quan trọng trong học tập. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Phát triển các hoạt động hỗ trợ trí tuệ cho trẻ. Nâng cao chất lượng giáo dục tại Bình Định.
V. Mối tương quan chỉ số sinh học học sinh Bình Định
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả các đặc điểm. Mối tương quan giữa các chỉ số sinh học cũng được phân tích sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự liên kết giữa các yếu tố. Mối quan hệ giữa IQ và các chỉ số hình thái, sinh lý được khảo sát. Ví dụ, mối liên hệ giữa trí thông minh và kích thước vòng đầu. Các tương quan giữa các loại trí nhớ cũng được xem xét. Tương quan giữa dung tích sống và các chỉ số hình thái cũng là trọng tâm. Việc phát hiện các mối liên hệ này có ý nghĩa khoa học lớn. Chúng cung cấp cơ sở để dự đoán và can thiệp. Hiểu biết về các tương quan giúp tối ưu hóa sự phát triển toàn diện. Giúp nâng cao sức khỏe và năng lực học tập của trẻ.
5.1. Tương quan IQ và các chỉ số hình thái sinh lý
Mối quan hệ giữa điểm IQ và các chỉ số sinh học được phân tích. Kích thước vòng đầu có thể có tương quan với IQ. Các chỉ số hình thái khác như chiều cao, cân nặng cũng được xem xét. Tần số tim, huyết áp và dung tích sống cũng có thể liên quan. Việc tìm ra các mối tương quan này rất quan trọng. Nó giúp hiểu được ảnh hưởng của yếu tố sinh học đến trí tuệ. Phát hiện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng lực nhận thức của trẻ. Đây là cơ sở cho các chương trình phát triển trí tuệ.
5.2. Các mối liên hệ sinh học quan trọng khác
Nghiên cứu khám phá mối tương quan giữa kích thước vòng đầu và các chỉ số sinh học khác. Mối liên hệ giữa trí nhớ ngắn hạn thị giác và thính giác cũng được xem xét. Dung tích sống có tương quan với một số chỉ số hình thái. Ví dụ như chiều cao hoặc vòng ngực. Các mối liên hệ này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ thể. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển đồng bộ của các hệ cơ quan. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm các vấn đề sức khỏe. Đồng thời, cải thiện các chương trình chăm sóc sức khỏe học đường.
VI. Kết luận kiến nghị phát triển trẻ em Bình Định
Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Các đặc điểm hình thái, sinh lý, dinh dưỡng và hoạt động thần kinh cấp cao của học sinh tiểu học Bình Định được làm rõ. Những kết quả này là nguồn dữ liệu quý giá. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Tài liệu đưa ra những kết luận cụ thể về từng khía cạnh. Mối tương quan giữa các chỉ số sinh học cũng được tổng kết. Trên cơ sở đó, các kiến nghị được đề xuất. Những kiến nghị này hướng tới việc cải thiện sức khỏe. Nâng cao chất lượng giáo dục cho trẻ em tại Bình Định. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào từng vấn đề. Góp phần xây dựng một thế hệ trẻ em phát triển toàn diện.
6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu chi tiết
Các chỉ số hình thái, sinh lý, dinh dưỡng và thần kinh cấp cao được tổng kết. Học sinh tiểu học Bình Định có chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng đầu đặc trưng. Tần số tim, huyết áp, dung tích sống ở mức độ nhất định. Tình trạng dinh dưỡng theo BMI chỉ ra tỷ lệ SDD và TC-BP. Điểm IQ và trí nhớ cũng phản ánh năng lực nhận thức. Mối tương quan giữa IQ, vòng đầu, dung tích sống với các chỉ số khác được xác định. Các kết quả này cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe học sinh. Phản ánh thực trạng phát triển sinh học tại Bình Định.
6.2. Đề xuất giải pháp và hướng nghiên cứu mới
Dựa trên kết quả, các kiến nghị được đưa ra. Cần có các chương trình can thiệp dinh dưỡng cho học sinh. Đặc biệt là những em suy dinh dưỡng hoặc thừa cân béo phì. Nâng cao nhận thức về chế độ ăn uống và vận động. Các chương trình giáo dục sức khỏe học đường cần được tăng cường. Chú trọng phát triển thể chất và trí tuệ. Đề xuất các nghiên cứu sâu hơn về yếu tố môi trường. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu dọc theo thời gian cũng cần được thực hiện. Điều này giúp theo dõi sự biến đổi các chỉ số sinh học. Góp phần xây dựng chính sách hiệu quả hơn trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung tham khảo từ các công trình khác đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý trước khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác ngoài các công trình của tác giả.
Bình Định, Ngày 20 tháng 02 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Tường Loan MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI QUÁT VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TRẺ EM TỪ 6 - 10 TUỔI. Sự sinh trưởng và phát triển của trẻ em lứa tuổi 6 - 10.
Một số đặc điểm sinh học của trẻ 6 - 10 tuổi. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA HỌC SINH LỨA TUỔI TIỂU HỌC. Các nghiên cứu về hình thái. Các nghiên cứu về sinh lý.
Các nghiên cứu về dinh dưỡng. Các nghiên cứu về hoạt động thần kinh cấp cao. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA TỈNH BÌNH ĐỊNH. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Kỹ thuật chọn mẫu.
ĐỊNH NGHĨA CÁC BIẾN SỐ, CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU VÀ CÁCH XÁC ĐỊNH. Các biến số về dân số. Các biến số, chỉ số về hình thái. Các biến số, chỉ số về sinh lý.
Tình trạng dinh dưỡng theo BMI. Các biến số về trí tuệ. SAI SỐ VÀ KHỐNG CHẾ SAI SỐ. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC BÌNH ĐỊNH. Các đặc điểm hình thái.
Các chỉ số chức năng sinh lý. Tình trạng dinh dưỡng theo BMI của học sinh tiểu học Bình Định. Hoạt động thần kinh cấp cao của học sinh tiểu học Bình Định. MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ SINH HỌC Ở HỌC SINH TIỂU HỌC BÌNH ĐỊNH.
Tương quan giữa IQ và một số chỉ số sinh học. Tương quan giữa kích thước vòng đầu và một số chỉ số sinh học. Tương quan giữa trí nhớ ngắn hạn thị giác và trí nhớ ngắn hạn thính giác. Tương quan giữa dung tích sống và một số chỉ số hình thái.
CÁC ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI. Chiều cao của học sinh 6 - 10 tuổi. Cân nặng của học sinh 6 - 10 tuổi. Vòng ngực của học sinh 6 - 10 tuổi.
Vòng đầu của học sinh 6 - 10 tuổi. BMI và chỉ số Pignet của học sinh 6 - 10 tuổi. CÁC ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ. Tần số tim của học sinh 6 - 10 tuổi.
Huyết áp của học sinh 6 - 10 tuổi. Dung tích sống của học sinh 6 - 10 tuổi. Thị lực của học sinh 6 - 10 tuổi. Thính lực của học sinh 6 - 10 tuổi.
TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG THEO BMI CỦA HỌC SINH 6 - 10 TUỔI. HOẠT ĐỘNG THẦN KINH CẤP CAO CỦA HỌC SINH 6 - 10 TUỔI. Điểm IQ của học sinh 6 - 10 tuổi. Trí nhớ của học sinh 6 - 10 tuổi.127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
CÁC CHỈ SỐ HÌNH THÁI. CÁC CHỈ SỐ SINH LÝ. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG THEO BMI. CÁC CHỈ SỐ HOẠT ĐỘNG THẦN KINH CẤP CAO.
MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ SINH HỌC. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 KÝ HIỆU VIẾT TẮT BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) CDC : Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ ( Centers for Disease Control and Prevention) CI : Khoảng tin cậy (Confident Interval) cs : Cộng sự. GTSH : Giá trị sinh học người Việt Nam thập kỷ 90 thế kỷ XX HSSH : Hằng số sinh học IQ : Trí thông minh (Intelligence Quotient) SD : Độ lệch chuẩn. SDD : Suy dinh dưỡng TC - BP : Thừa cân - béo phì VDD : Viện dinh dưỡng.
VDDQG : Viện dinh dưỡng Quốc gia. NCHS : Trung tâm thống kê sức khỏe Mỹ (National Center for Health Statistic). TTDD HCM : Trung tâm dinh dưỡng thành phố Hồ Chí Minh UNICEF : Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (United Nations Children,s Fund) WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU SỐ HIỆU TÊN BẢNG Trang 1.1 Tỷ lệ thừa cân béo phì toàn cầu ở trẻ em lứa tuổi học đường 28 2.1 Phân bố mẫu nghiên cứu theo giới, tuổi và địa điểm 41 2.2 Phân bố mẫu nghiên cứu về dung tích sống 41 2.3 Phân bố mẫu nghiên cứu về thính lực 41 3.1 Chiều cao của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 53 3.2 Chiều cao của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 54 3.3 Bách phân vị về chiều cao của học sinh tiểu học Bình Định 55 3.4 Cân nặng của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 56 3.5 Cân nặng của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 57 3.6 Bách phân vị về cân nặng của học sinh tiểu học Bình Định 58 3.7 Vòng ngực của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 59 3.8 Vòng ngực của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 60 3.9 Vòng đầu của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 61 3.10 Vòng đầu của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 62 3.11 Chỉ số BMI của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 63 3.12 Chỉ số BMI của học sinh tiểu học ở các khu vực nghiên cứu 64 3.13 Chỉ số Pignet của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 65 3.14 Chỉ số Pignet của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 66 3.15 Tần số tim của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 67 3.16 Tần số tim của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 68 3.17 Huyết áp tâm thu của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính.18 Huyết áp tâm thu của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 70 3.19 Huyết áp tâm trương của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 71 3.20 Huyết áp tâm trương của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 72 3.21 Dung tích sống của 250 học sinh theo tuổi và giới tính 73 3.22 Điểm thị lực hai mắt của học sinh tiểu học Bình Định 74 3.23 Thị lực của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 75 3.24 Thính lực của 902 học sinh tiểu học theo giới tính 75 3.25 Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 77 3.26 Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 78 3.27 Điểm IQ của học sinh tiểu học theo tuổi và giới tính 80 3.28 Điểm IQ của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu.29 Điểm trí nhớ thị giác của học sinh tiểu học theo giới tính 82 3.30 Điểm trí nhớ thị giác của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 83 3.31 Điểm trí nhớ thính giác của học sinh tiểu học theo giới 84 3.32 Điểm trí nhớ thính giác của học sinh theo khu vực nghiên cứu 86 3.33 So sánh trí nhớ thị giác và thính giác của học sinh tiểu học 87 3.34 Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giữa dung tích sống với giới 96 tính, tuổi, chiều cao và cân nặng 4.1 Chiều cao học sinh Bình Định (2016) và một số nghiên cứu trong nước 98 4.2 Chiều cao học sinh Bình Định (2016) và một số nghiên cứu nước ngoài 99 4.3 Cân nặng của học sinh Bình Định (2016) và một số nghiên cứu trong nước 100 4.4 Cân nặng của học sinh Bình Định (2016) và một số nghiên cứu ngoài nước 101 4.5 Vòng ngực của học sinh Bình Định (2016) và một số nghiên cứu trong nước 105 4.6 Vòng đầu của học sinh Bình Định (2016) và của GTSH (2003) 106 4.7 Chỉ số BMI của học sinh trong nghiên cứu của nhiều tác giả 107 4.8 Chỉ số Pignet của học sinh trong nghiên cứu của nhiều tác giả 109 4.9 Tần số tim của học sinh trong nghiên cứu của nhiều tác giả 110 4.10 Huyết áp của học sinh trong nghiên cứu của nhiều tác giả 111 4.11 Dung tích sống của học sinh trong nghiên cứu của nhiều tác giả 113 4.12 So sánh tình trạng dinh dưỡng của HS Bình Định năm 2016 và 2009 120 4.13 Điểm test Raven của học sinh Bình Định (2016) và học sinh Hà Nội (2002) 126 DANH MỤC CÁC HÌNH SỐ HIỆU TÊN HÌNH Trang 2.1 Sơ đồ quá trình chọn mẫu và nghiên cứu các chỉ số sinh học 43 3.1 Mức tăng chiều cao của học sinh qua các độ tuổi 54 3.2 Chiều cao của học sinh theo khu vực nghiên cứu 55 3.3 Mức tăng cân nặng của học sinh qua các độ tuổi 56 3.4 Cân nặng của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 57 3.5 Mức tăng vòng ngực của học sinh qua các độ tuổi 59 3.6 Vòng ngực của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 59 3.7 Mức tăng vòng đầu của học sinh qua các độ tuổi 61 3.8 Vòng đầu của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 61 3.9 Sự thay đổi chỉ số BMI của học sinh qua các độ tuổi 63 3.10 Chỉ số BMI của học sinh theo khu vực nghiên cứu 64 3.11 Sự thay đổi chỉ số Pignet của học sinh qua các độ tuổi 65 3.12 Chỉ số Pignet của học sinh theo khu vực nghiên cứu 66 3.13 Sự thay đổi nhịp tim của học sinh qua các độ tuổi 67 3.14 Tần số tim của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu 69 3.15 Sự thay đổi huyết áp tâm thu của học sinh qua các độ tuổi 69 3.16 Huyết áp tâm thu của học sinh theo khu vực nghiên cứu 71 3.17 Sự thay đổi huyết áp tâm trương của học sinh qua các độ tuổi 71 3.18 Huyết áp tâm trương của học sinh theo khu vực nghiên cứu 73 3.19 Mức tăng dung tích sống của học sinh qua các độ tuổi 73 3.20 Tình hình thính lực của 902 học sinh ở Quy Nhơn 76 3.21 Tình trạng dinh dưỡng theo BMI của học sinh tiểu học theo tuổi 79 3.22 Mức tăng IQ của học sinh tiểu học qua các độ tuổi 80 3.23 Điểm IQ của học sinh tiểu học theo khu vực nghiên cứu.24 Điểm trí nhớ thị giác của học sinh tiểu học theo tuổi 82 3.25 Điểm trí nhớ thính giác của học sinh tiểu học theo tuổi 85 3.26 Tương quan giữa IQ và BMI 88 3.27 Tương quan giữa IQ và vòng đầu 88 3.28 Tương quan giữa IQ và trí nhớ ngắn hạn thị giác 89 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định nhằm đánh giá thể trạng, sức khỏe và phát triển thể chất toàn diện.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học học sinh tiểu học Bình Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.