Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông
Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng sống cho học sinh, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục.
Lý luận và Lịch sử Giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THPT
Luận án này nghiên cứu sâu về các yếu tố nền tảng của giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Việc này bao gồm tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Một số vấn đề lý luận cốt lõi về kỹ năng sống cho học sinh THPT được phân tích. Luận án cũng nhấn mạnh sự cần thiết của phát triển năng lực học sinh thông qua giáo dục kỹ năng sống. Các thành tố cấu trúc của chương trình giáo dục kỹ năng sống được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng mềm học sinh cũng được xem xét. Đặc điểm của giáo dục phổ thông tại các thành phố lớn cũng là một phần quan trọng. Luận án đề xuất một cách tiếp cận toàn diện để đổi mới giáo dục thông qua giáo dục kỹ năng sống.
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu giáo dục kỹ năng sống
Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học liên quan đến giáo dục kỹ năng sống. Các nghiên cứu ở nước ngoài cung cấp bối cảnh toàn cầu về tầm quan trọng của kỹ năng sống cho học sinh. Các công trình trong nước phản ánh thực trạng và xu hướng giáo dục kỹ năng sống tại Việt Nam. Phân tích này giúp định hình phương pháp luận vững chắc. Nó cũng xác định khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Tổng quan này là nền tảng vững chắc cho việc phát triển chương trình giáo dục kỹ năng sống hiệu quả. Nó cũng giúp nhận diện các phương pháp giảng dạy kỹ năng sống đã được thử nghiệm và các phương pháp mới tiềm năng. Việc hiểu rõ các nghiên cứu trước đây là then chốt để đảm bảo tính mới và tính khả thi của luận án.
1.2. Sự cần thiết giáo dục kỹ năng sống cho học sinh
Việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THPT là rất cần thiết. Học sinh cần chuẩn bị cho cuộc sống hiện đại phức tạp. Kỹ năng mềm học sinh như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề là yếu tố then chốt. Những kỹ năng này giúp học sinh đối phó với thách thức. Luận án trình bày các thành tố cấu trúc của giáo dục kỹ năng sống. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực học sinh. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh giáo dục phổ thông tại các đô thị lớn. Nhu cầu đổi mới giáo dục là cấp bách để trang bị đầy đủ cho học sinh.
1.3. Vai trò hoạt động ngoài giờ trong giáo dục KNS
Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp có vai trò quan trọng. Đây là kênh hiệu quả để giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Các hoạt động này cung cấp môi trường thực tiễn, đa dạng. Học sinh có thể thực hành kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề trong các tình huống cụ thể. Nó cũng thúc đẩy phát triển năng lực học sinh toàn diện, từ tư duy đến hành động. Luận án phân tích chi tiết cách hoạt động ngoài giờ tổ chức một cách khoa học. Nó làm rõ cách các hoạt động này lồng ghép chương trình giáo dục kỹ năng sống một cách tự nhiên. Đây là một cách tiếp cận thiết thực để nâng cao kỹ năng mềm học sinh, vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học truyền thống. Sự linh hoạt của các hoạt động này giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập.
II.Thực trạng kỹ năng sống học sinh và giáo dục KNS
Luận án khảo sát sâu rộng thực trạng kỹ năng sống của học sinh THPT. Nghiên cứu này đánh giá mức độ nhận thức của giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống. Nó cũng phân tích sự tiếp nhận thông tin liên quan đến kỹ năng sống cho học sinh. Các kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế trong kỹ năng mềm học sinh. Luận án cũng đi sâu vào thực trạng giáo dục kỹ năng sống thông qua hoạt động ngoài giờ lên lớp. Việc này bao gồm quan điểm của giáo viên về mục đích và mức độ thực hiện. Những phân tích này là cơ sở để đề xuất phương pháp giảng dạy kỹ năng sống phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển năng lực học sinh hiệu quả.
2.1. Đánh giá thực trạng kỹ năng sống của học sinh
Luận án thực hiện khảo sát toàn diện về kỹ năng sống của học sinh THPT. Kết quả cho thấy nhận thức của cả giáo viên và học sinh về giáo dục kỹ năng sống còn nhiều điểm cần cải thiện. Học sinh đôi khi thiếu thông tin chính xác về các kỹ năng mềm học sinh cần thiết. Giáo viên cũng cần được trang bị thêm về phương pháp giảng dạy kỹ năng sống. Việc đánh giá này là bước đầu quan trọng. Nó giúp xác định những khoảng trống cần được lấp đầy trong chương trình giáo dục kỹ năng sống hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo phát triển năng lực học sinh một cách bền vững.
2.2. Kết quả khảo sát kỹ năng sống học sinh THPT
Kết quả khảo sát định lượng chi tiết về kỹ năng sống cho học sinh THPT được trình bày. Các bảng số liệu cụ thể minh họa. Chúng chỉ ra mức độ thành thạo các kỹ năng mềm học sinh cơ bản. Ví dụ bao gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề. Khảo sát cũng tiết lộ sự tiếp nhận thông tin liên quan đến kỹ năng sống của học sinh. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn thực tế. Chúng phản ánh thực trạng học sinh đang thiếu những gì. Điều này là then chốt để xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống thực sự hiệu quả. Dữ liệu khảo sát là bằng chứng vững chắc cho sự cần thiết của đổi mới giáo dục.
2.3. Thực trạng giáo dục KNS qua hoạt động ngoại khóa
Luận án phân tích thực trạng giáo dục kỹ năng sống thông qua hoạt động ngoài giờ lên lớp. Việc này tập trung vào quan điểm của giáo viên. Giáo viên đánh giá về mục đích và mức độ thực hiện. Các biện pháp đang được vận dụng cũng được khảo sát. Mức độ tiếp cận các phương pháp giảng dạy kỹ năng sống hiện tại được đánh giá. Kết quả cho thấy cần có sự cải tiến trong tổ chức và nội dung. Cần có sự đồng bộ hơn trong chương trình giáo dục kỹ năng sống. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả phát triển năng lực học sinh thông qua các hoạt động này. Đây là cơ hội vàng để đổi mới giáo dục ở cấp giáo dục phổ thông.
III.Biện pháp nâng cao kỹ năng sống cho học sinh hiệu quả
Luận án đề xuất một loạt phương pháp giảng dạy kỹ năng sống đột phá. Những biện pháp này được thiết kế để nâng cao kỹ năng sống cho học sinh THPT. Các nguyên tắc chỉ đạo việc đề xuất biện pháp được trình bày rõ ràng. Chúng bao gồm tính mục tiêu, tính kế thừa, tính khả thi và tính hệ thống. Việc này đảm bảo các biện pháp có cơ sở khoa học. Chúng cũng phù hợp với thực tiễn giáo dục phổ thông. Luận án nhấn mạnh việc tích hợp mục tiêu giáo dục kỹ năng sống vào hoạt động ngoài giờ lên lớp. Thiết kế các chủ đề và sử dụng linh hoạt các loại hình hoạt động là trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy phát triển năng lực học sinh toàn diện và bền vững. Điều này góp phần vào đổi mới giáo dục mạnh mẽ.
3.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp giáo dục kỹ năng sống
Các biện pháp giáo dục kỹ năng sống cho học sinh được xây dựng dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi. Đầu tiên là nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Mỗi hoạt động phải hướng đến một mục tiêu kỹ năng mềm học sinh cụ thể. Tiếp theo là nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa. Các biện pháp phải dựa trên những thành công và kinh nghiệm đã có. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo các biện pháp có thể áp dụng hiệu quả trong môi trường giáo dục phổ thông. Cuối cùng, nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Các biện pháp phải được tổ chức một cách mạch lạc, liên kết chặt chẽ. Điều này tạo ra một chương trình giáo dục kỹ năng sống toàn diện.
3.2. Tích hợp mục tiêu giáo dục kỹ năng sống phù hợp
Biện pháp đầu tiên là tích hợp mục tiêu giáo dục kỹ năng sống vào các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Mục tiêu này phải rõ ràng, cụ thể. Nó cần phù hợp với nội dung và đặc điểm của từng hoạt động. Việc này giúp biến các hoạt động ngoại khóa thành cơ hội học tập. Học sinh có thể phát triển kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự tích hợp này đảm bảo chương trình giáo dục kỹ năng sống không bị rời rạc. Nó trở thành một phần tự nhiên của giáo dục phổ thông. Đây là một phương pháp giảng dạy kỹ năng sống hiệu quả. Nó tối ưu hóa thời gian và nguồn lực hiện có.
3.3. Thiết kế chủ đề kỹ năng sống và hình thức tổ chức
Một biện pháp quan trọng là thiết kế các chủ đề giáo dục kỹ năng sống phù hợp. Các chủ đề này phải liên quan đến nội dung và hình thức hoạt động ngoài giờ lên lớp. Ví dụ bao gồm các chủ đề về sự tự tin, làm việc nhóm, quản lý cảm xúc. Việc sử dụng linh hoạt các loại hình hoạt động cũng được đề xuất. Các hình thức tổ chức đa dạng như trò chơi, diễn đàn, dự án. Điều này tạo môi trường học tập sôi động. Học sinh được khuyến khích thực hành kỹ năng mềm học sinh một cách chủ động. Đây là phương pháp giảng dạy kỹ năng sống giúp phát triển năng lực học sinh một cách hứng thú. Nó góp phần vào đổi mới giáo dục toàn diện.
IV.Thực nghiệm sư phạm về giáo dục kỹ năng sống THPT
Luận án tiến hành một thực nghiệm sư phạm quy mô. Mục tiêu là kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp giáo dục kỹ năng sống đã đề xuất. Thực nghiệm này bắt đầu bằng việc khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp. Phương pháp khảo nghiệm được mô tả chi tiết. Kết quả khảo nghiệm cung cấp bằng chứng ban đầu về sự phù hợp của các biện pháp. Giai đoạn thực nghiệm chính được tổ chức cẩn thận. Nó bao gồm việc xây dựng mẫu thực nghiệm và tiến hành các hoạt động. Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng. Chúng chứng minh hiệu quả của phương pháp giảng dạy kỹ năng sống mới. Việc này góp phần vào đổi mới giáo dục và phát triển năng lực học sinh.
4.1. Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của biện pháp
Trước khi thực nghiệm chính, một khảo nghiệm được tiến hành. Mục đích là đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Các đối tượng khảo nghiệm bao gồm giáo viên và chuyên gia. Ý kiến của họ được tổng hợp và lượng hóa. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận cao. Các biện pháp được đánh giá là cần thiết và có thể triển khai. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó khẳng định tiềm năng của các phương pháp giảng dạy kỹ năng sống đề xuất. Việc này là bước quan trọng để đảm bảo chương trình giáo dục kỹ năng sống được chấp nhận và áp dụng rộng rãi trong giáo dục phổ thông.
4.2. Tổ chức thực nghiệm sư phạm giáo dục kỹ năng sống
Thực nghiệm sư phạm được tổ chức tại các trường THPT. Mẫu thực nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Nó bao gồm nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Các chủ đề giáo dục kỹ năng sống được thiết kế riêng. Chúng được triển khai thông qua hoạt động ngoài giờ lên lớp cho nhóm thực nghiệm. Các hình thức hoạt động đa dạng được sử dụng. Mục đích là tạo ra trải nghiệm học tập phong phú. Học sinh được khuyến khích phát triển kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc này nhằm kiểm tra hiệu quả của phương pháp giảng dạy kỹ năng sống mới. Đây là minh chứng cho sự đổi mới giáo dục trong thực tiễn.
4.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm về kỹ năng sống
Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng. Nó so sánh sự khác biệt về kỹ năng sống của học sinh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Dữ liệu trước và sau thực nghiệm được thu thập. Các bảng kiểm định T được sử dụng để xác định ý nghĩa thống kê. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định hiệu quả của các biện pháp giáo dục kỹ năng sống đề xuất. Sự phát triển năng lực học sinh được chứng minh rõ ràng. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc áp dụng rộng rãi chương trình giáo dục kỹ năng sống này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN PHAN THANH VÂN GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Chuyên ngành: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS BÙI VĂN QUÂN THÁI NGUYÊN - 2010 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thanh Vân iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐC: Đối chứng GVCN: Giáo viên chủ nhiệm GDNGLL: Giáo dục ngoài giờ lên lớp HS: Học sinh KNS: Kĩ năng sống NGLL: Ngoài giờ lên lớp TBC: Trung bình chung THPT: Trung học phổ thông TN: Thực nghiệm TP: Thành phố UNICEF: Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc UNESCO: Tổ chức Giáo dục - Khoa học - Văn hóa quốc tế WHO: Tổ chức Y tế thế giới iv MỤC LỤC Nội dung Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Danh mục các chữ viết tắt iii Mục lục iv Danh mục các bảng vii Danh mục các hình ix Mở đầu 1 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THPT QUA 9 HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 9 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài 9 1.
Các nghiên cứu trong nước 11 1. Một số vấn đề lí luận cơ bản về giáo dục kĩ năng sống cho học sinh THPT 16 1. Sự cần thiết phải giáo dục kĩ năng sống cho học sinh THPT và các thành tố cấu trúc của giáo dục KNS cho 23 học sinh THPT 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến KNS của học sinh THPT và đặc điểm của giáo dục KNS cho học sinh THPT ở các thành phố lớn 31 1.
Giáo dục kĩ năng sống cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 37 v 1. Hoạt động giáo dục NGLL ở trường THPT 37 1. Giáo dục KNS cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục NGLL ở trường THPT 42 1. Thực trạng giáo dục KNS cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 52 1.
Thực trạng kỹ năng sống của học sinh trung học phổ thông 52 1. Kết quả khảo sát thực trạng KNS của học sinh THPT 54 1. Thực trạng giáo dục KNS cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục NGLL 58 Kết luận chương 1 66 Chương 2: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KNS CHO HỌC SINH THPT THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP 68 2. Các nguyên tắc chỉ đạo việc đề xuất biện pháp 68 2.
Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu 68 2. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa 69 2. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi 70 2. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống 71 2.
Một số biện pháp giáo dục KNS cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 71 2. Tích hợp mục tiêu giáo dục KNS với mục tiêu của hoạt động giáo dục NGLL 72 2. Thiết kế các chủ đề giáo dục KNS phù hợp với các nội dung, hoạt động thực hiện chủ đề của hoạt động giáo dục NGLL ở trường THPT 76 2. Sử dụng linh hoạt các loại hình hoạt động, các hình thức tổ chức hoạt động 84 2.
Các biện pháp hỗ trợ khác 91 Kết luận chương 2 104 vi Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 105 3. Khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp 105 3. Khái quát về phương pháp khảo nghiệm 105 3. Kết quả khảo nghiệm 107 3.
Thực nghiệm sư phạm 112 3. Những vấn đề chung về thực nghiệm 112 3. Kết quả thực nghiệm 120 Kết luận chương 3 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 134 Kết luận 134 Kiến nghị 135 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 138 PHỤ LỤC 146 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tiêu đề Trang 1.1 Kết quả khảo sát nhận thực của GV và học sinh THPT về KNS 55 1.2 Sự tiếp nhận thông tin liên quan đến KNS của học sinh THPT 56 1.3 Đánh giá của giáo viên về mức độ KNS của học sinh THPT 57 1.4a Nhận thức của GV về bản chất, sự cần thiết của việc giáo dục KNS cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục NGL 59 1.4b Quan điểm của giáo viên về mục đích giáo dục KNS cho học sinh THPT thông qua hoạt động giáo dục NGLL 60 1.5 Mức độ thực hiện giáo dục KNS cho học sinh THPT 61 thông qua hoạt động giáo dục NGLL 1.6 Cơ sở vận dụng các biện pháp giáo dục KNS cho học sinh 62 1.7 Mức độ tiếp cận các biện pháp giáo dục KNS cho HS 63 2.1 Phân phối chương trình hoạt động giáo dục NGLL - lớp 10 78 2.2 Các chủ đề giáo dục KNS được xây dựng theo nội dung và hình thức hoạt động thực hiện chủ đề của hoạt động GDNGLL 80 3.1 Kết quả tổng hợp ý kiến của các đối tượng về tính cấp 108 thiết của các biện pháp 3.2 Kết quả lượng hoá đánh giá của các nhóm đối tượng về 109 tính cấp thiết của các biện pháp 3.3 Kết quả tổng hợp ý kiến của các đối tượng đánh giá về 111 tính khả thi của các biện pháp 3.4 Kết quả lượng hoá đánh giá của các đối tượng về tính khả thi 111 3.5 Mẫu thực nghiệm 113 3.6 Sự bổ ích của các chủ đề giáo dục KNS 117 3.7 Về nội dung các chủ đề giáo dục KNS 118 viii Bảng Tiêu đề Trang 3.8 Phân phối tần suất kết quả trước TN của nhóm TN và 121 nhóm ĐC 3.9 Bảng kiểm định T cho nhóm ĐC và TN trước khi tổ chức TN 122 3.10 Phân phối tần suất kết quả sau TN của nhóm TN và nhóm ĐC 123 3.11 Bảng kiểm định T cho nhóm ĐC và TN sau khi tổ chức TN 124 3.12 Phân phối tần suất kết quả trước và sau thực nghiệm 125 3.13 Bảng thống kê kết quả nhóm TN trước và sau TN 126 3.14 Bảng kiểm định T 126 3.15 Thay đổi về nhận thức, thái độ và kĩ năng xác định giá trị 128 3.16 Thay đổi quan niệm về giá trị của mỗi con người 128 3.17 Thay đổi về định hướng hành vi của người tham gia 129 3.18 Thay đổi nhận thức về các khía cạnh của kĩ năng đương 130 đầu với cảm xúc ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình Tiêu đề Trang 1.1 Biểu đồ thể hiện mức độ thực hiện giáo dục KNS cho học sinh 61 THPT thông qua hoạt động giáo dục NGLL 1.2 Biểu đồ các biện pháp giáo dục KNS cho học sinh 64 3.1 Đồ thị điểm năng lực của hai nhóm trước khi thực nghiệm 123 3.2 Đồ thị điểm năng lực của hai nhóm sau khi thực nghiệm 125 3.3 Biểu đồ kết quả điểm năng lực của nhóm TN trước và sau TN 127 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Môi trường sống, hoạt động và học tập của thế hệ trẻ hiện nay đang có những thay đổi đáng kể.
Sự phát triển nhanh chóng của các lĩnh vực kinh tế - xã hội và giao lưu quốc tế đã và đang tạo ra những tác động đa chiều, phức tạp ảnh hưởng quá trình hình thành và phát triển nhân cách của thế hệ trẻ [1; 29; 28]. Thực tiễn này khiến các nhà giáo dục và những người tâm huyết với sự nghiệp giáo dục đặc biệt quan tâm đến vấn đề giáo dục kĩ năng sống cho thế hệ trẻ, trong đó có học sinh trung học phổ thông. Vấn đề trung tâm liên quan đến việc giáo dục kĩ năng sống cho thế hệ trẻ được quan tâm và chia sẻ là: thế hệ trẻ ngày nay thường phải đương đầu với những rủi ro đe dọa sức khỏe và hạn chế cơ hội học tập. Do đó, nếu chỉ có thông tin không đủ bảo vệ họ tránh được những rủi ro này.
Giáo dục kĩ năng sống hoặc giáo dục dựa trên tiếp cận kĩ năng sống có thể cung cấp cho các em các kĩ năng để giải quyết được các vấn đề nảy sinh từ các tình huống thách thức. Mặt khác, kĩ năng sống là một thành phần quan trọng trong nhân cách con người trong xã hội hiện đại. Muốn thành công và sống có chất lượng trong xã hội hiện đại, con người phải có kĩ năng sống. Kĩ năng sống vừa mang tính xã hội vừa mang tính cá nhân.
Giáo dục kĩ năng sống trở thành mục tiêu và là một nhiệm vụ trong giáo dục nhân cách toàn diện. Vì lẽ đó, “nhu cầu vận dụng kĩ năng sống một cách trực tiếp hay gián tiếp được nhấn mạnh trong nhiều khuyến nghị mang tính quốc tế, bao gồm cả trong Diễn đàn giáo dục cho mọi người, trong việc thực hiện Công ước quyền trẻ em, trong Hội nghị quốc tế về dân số và phát triển và giáo dục cho mọi người. Gần đây nhất là trong Tuyên bố về cam kết của Tiểu ban đặc biệt của Liên Hiệp quốc về HIV/AID (tháng 6 năm 2001), các nước đồng ý rằng: đến năm 2005 đảm bảo rằng ít nhất có 90% và 2 vào năm 2010 ít nhất 95% thanh niên và phụ nữ tuổi từ 15 đến 24 có thể tiếp cận thông tin, giáo dục và dịch vụ cần thiết để phát triển kĩ năng sống để giảm những tổn thương do sự lây nhiễm HIV” [9]. Mặc dù các quốc gia đều thống nhất trong nhận thức về tầm quan trọng của kĩ năng sống và giáo dục kĩ năng sống cho thế hệ trẻ nhưng thực tiễn triển khai giáo dục kĩ năng sống cho thế hệ trẻ vẫn gặp những trở ngại nhất định: Thứ nhất, vì chưa có định nghĩa rõ ràng đầy đủ về kĩ năng sống cũng như các tiêu chuẩn, tiêu chí đồng bộ cho việc xác định các kĩ năng sống cơ bản nên thiếu định hướng cho việc hoạch định chương trình giáo dục kỹ năng sống ở các nước [7; 8].
Thứ hai, hầu hết các tổ chức quốc tế thường đưa ra các định nghĩa và ấn định những mục tiêu không phù hợp hoặc khó có thể áp dụng một cách hiệu quả tại các nước [9]. Thứ ba, ngay cả những quốc gia đã có chương trình giáo dục kĩ năng sống nhưng cũng chưa khẳng định được phương thức hiệu quả để thực hiện chương trình này. Những khó khăn nêu trên đã khiến cho vấn đề kĩ năng sống và giáo dục kĩ năng sống càng được quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng sống cho học sinh, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục.
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ giáo dục giáo dục kỹ năng sống cho học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.