Nghiên cứu một số chỉ số sinh học của học sinh lứa tuổi 12 đến 16 ở Thái Nguyên
Luận án TS: Chỉ số sinh học học sinh 12-16 tuổi Thái Nguyên. Nghiên cứu mới, đóng góp y học cộng đồng.
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tăng trưởng thể chất lứa tuổi 12-16 và đặc điểm dậy thì
- Số trang:
- 143 trang
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tăng trưởng thể chất lứa tuổi 12 16 và đặc điểm dậy thì
Lứa tuổi từ 12 đến 16 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ. Cơ thể trải qua giai đoạn dậy thì với nhiều biến đổi sinh học sâu sắc. Tốc độ tăng trưởng thể chất lứa tuổi 12-16 diễn ra rất nhanh chóng. Giai đoạn này đóng góp khoảng 15% đến 20% chiều cao của người trưởng thành. Hệ thống xương, cơ bắp và các cơ quan nội tạng hoàn thiện liên tục. Sự phát triển diễn ra mạnh mẽ nhưng không đồng đều giữa các bộ phận. Các đặc điểm sinh học cần được theo dõi định kỳ để nắm bắt kịp thời. Việc nghiên cứu giúp nhận diện các quy luật phát triển tự nhiên của học sinh. Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tác động trực tiếp đến sự phát triển này. Xu hướng dậy thì sớm ngày càng phổ biến tại nhiều khu vực. Những chuyển biến về thể chất gắn liền với sự thay đổi tâm lý lứa tuổi. Trẻ cần môi trường sống lành mạnh để phát triển toàn diện. Đánh giá chính xác các chỉ số sinh học tạo cơ sở khoa học vững chắc. Dữ liệu này phục vụ đắc lực cho công tác chăm sóc sức khỏe học đường.
1.1. Tốc độ phát triển cơ thể trong giai đoạn dậy thì
Tốc độ phát triển cơ thể ở học sinh trung học cơ sở diễn ra rất nhanh. Sự bứt phá về tầm vóc thể hiện rõ qua từng năm học. Hệ cơ xương dài ra nhanh chóng, làm thay đổi tỷ lệ cơ thể. Các chỉ số nhân trắc học biến chuyển liên tục theo từng độ tuổi. Nữ giới thường có xu hướng dậy thì sớm hơn nam giới từ một đến hai năm. Tốc độ tăng trưởng thể chất đạt đỉnh trong khoảng 12 đến 14 tuổi ở nữ. Nam giới bứt phá mạnh mẽ hơn trong độ tuổi từ 14 đến 16. Sự phối hợp vận động đôi khi gặp khó khăn do cơ thể thay đổi quá nhanh. Hệ thống tuần hoàn và hô hấp phải thích nghi với khối lượng cơ thể mới. Việc theo dõi dọc giúp ghi nhận chính xác đường cong tăng trưởng của từng cá nhân. Dữ liệu theo dõi liên tục có giá trị hơn các khảo sát cắt ngang đơn thuần. Hiểu rõ quy luật tăng trưởng giúp xây dựng chế độ sinh hoạt tối ưu cho trẻ.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng thể chất
Sự phát triển thể chất của học sinh chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố ngoại cảnh. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò tiên quyết trong việc quyết định tầm vóc. Trẻ được cung cấp đủ vi chất sẽ đạt tiềm năng tăng trưởng tối đa. Yếu tố di truyền và chủng tộc cũng quy định tốc độ dậy thì. Điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bữa ăn hàng ngày. Học sinh tại vùng đô thị thường có điều kiện chăm sóc tốt hơn vùng nông thôn. Sự chênh lệch mức sống tạo ra sự khác biệt sinh học giữa các vùng miền. Hoạt động rèn luyện thể chất hằng ngày thúc đẩy sản sinh hormone tăng trưởng. Giấc ngủ đủ và đúng giờ giúp xương phát triển dài hơn. Môi trường sống trong lành giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Tổng hòa các yếu tố trên quyết định chất lượng tăng trưởng thể chất lứa tuổi 12-16.
II. Chỉ số nhân trắc học và tình trạng dinh dưỡng học đường
Đánh giá chỉ số nhân trắc học là phương pháp then chốt trong y tế học đường. Phương pháp này cung cấp bức tranh toàn diện về hình thái học sinh. Các phép đo bao gồm chiều cao đứng, chiều cao ngồi, cân nặng và vòng ngực. Tình trạng dinh dưỡng học đường phản ánh chất lượng sống của gia đình và xã hội. Học sinh có thể đối mặt với gánh nặng kép về dinh dưỡng. Nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi vẫn tồn tại song song với thừa cân béo phì. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các lệch lạc về phát triển. Số liệu nhân trắc học giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp y tế. Chỉ số hình thái có mối liên hệ mật thiết với khả năng học tập và thể lực. Trẻ có thể trạng cân đối luôn duy trì khả năng tập trung tốt hơn. Việc chuẩn hóa số liệu sinh học người Việt Nam theo từng thập kỷ là yêu cầu cấp thiết.
2.1. Đánh giá chiều cao cân nặng tuổi dậy thì ở học sinh
Khảo sát chiều cao cân nặng tuổi dậy thì mang lại thông tin nền tảng về sức khỏe. Chiều cao tăng nhanh nhờ sự kéo dài của các xương chi dưới. Cân nặng tăng lên tương ứng do sự phát triển của mô cơ và mô mỡ. Ở nữ giới, mỡ tích tụ nhiều hơn ở vùng hông và đùi. Ở nam giới, khối lượng cơ bắp và khung vai phát triển vượt trội. Sự phát triển không đồng đều giữa chiều cao và cân nặng có thể gây mất cân đối tạm thời. Kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng giúp theo dõi sát sao biểu đồ tăng trưởng. Trẻ thiếu cân hoặc thừa cân đều cần có sự điều chỉnh dinh dưỡng kịp thời. Bữa ăn học đường cần cân bằng giữa chất đạm, chất béo, tinh bột, vitamin và khoáng chất. Sữa và các chế phẩm từ sữa hỗ trợ cung cấp canxi giúp xương phát triển tối ưu. Việc theo dõi chặt chẽ chiều cao cân nặng tuổi dậy thì đảm bảo trẻ phát triển khỏe mạnh.
2.2. Ý nghĩa của chỉ số khối cơ thể BMI học sinh hiện nay
Chỉ số khối cơ thể BMI học sinh là công cụ sàng lọc dinh dưỡng phổ biến và hiệu quả. Chỉ số này được tính dựa trên tỷ lệ giữa cân nặng và bình phương chiều cao. Đối với lứa tuổi học đường, kết quả BMI phải so sánh theo biểu đồ bách phân vị chuẩn. Chỉ số này giúp phân loại chính xác các mức độ gầy mòn, bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Tình trạng thừa cân gia tăng nhanh ở các trường nội thành do lối sống ít vận động. Ngược lại, học sinh vùng cao vẫn ghi nhận tỷ lệ thiếu năng lượng trường diễn đáng kể. Theo dõi chỉ số khối cơ thể BMI học sinh giúp nhà trường lập kế hoạch can thiệp dinh dưỡng sớm. Phụ huynh cũng nhận biết rõ tình trạng phát triển của con em mình qua biểu đồ BMI. Can thiệp đúng thời điểm sẽ ngăn ngừa các bệnh chuyển hóa trong tương lai.
III. Đặc điểm sinh lý tuổi dậy thì và huyết áp nhịp tim trẻ
Đặc điểm sinh lý tuổi dậy thì gắn liền với sự biến đổi mạnh mẽ của hệ thống tuần hoàn. Tim tăng trưởng nhanh về thể tích và khối lượng cơ tim. Mạch máu đàn hồi tốt nhưng sức cản ngoại vi có xu hướng thay đổi. Huyết áp nhịp tim thanh thiếu niên chịu sự điều hòa của hệ thần kinh thực vật. Giai đoạn này dễ xuất hiện hiện tượng rối loạn thần kinh tim tạm thời. Học sinh có thể cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực hoặc chóng mặt khi thay đổi tư thế. Sự bài tiết hormone từ trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh lý. Việc nghiên cứu chức năng tim mạch giúp xác định giới hạn chịu đựng của cơ thể. Từ đó, các bài tập thể chất được điều chỉnh ở mức độ an toàn và khoa học. Giám sát sinh lý tim mạch định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.
3.1. Biến đổi huyết áp nhịp tim thanh thiếu niên theo tuổi
Huyết áp nhịp tim thanh thiếu niên có những bước chuyển đổi rõ rệt trong lứa tuổi 12-16. Nhịp tim trung bình có xu hướng giảm dần theo tuổi để đạt mức ổn định của người trưởng thành. Ngược lại, huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương tăng dần theo sự phát triển thể chất. Khối lượng cơ tim tăng làm tăng thể tích tống máu trong mỗi nhịp co bóp. Sự thay đổi huyết áp liên quan trực tiếp đến chiều cao, cân nặng và giới tính. Nam sinh thường có chỉ số huyết áp tâm thu cao hơn nữ sinh cùng độ tuổi. Thói quen ăn mặn và căng thẳng học tập có thể làm tăng huyết áp sớm ở học sinh. Khám sức khỏe định kỳ giúp ghi nhận các trường hợp huyết áp dao động bất thường. Việc kiểm soát huyết áp nhịp tim thanh thiếu niên là nền tảng bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
3.2. Vai trò của gen kiss và nội tiết tố trong dậy thì
Gen kiss đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt thời điểm khởi phát tuổi dậy thì. Gen này mã hóa peptide kisspeptin, tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi. Kisspeptin kích thích giải phóng hormone GnRH, khởi động trục nội tiết sinh sản. Nồng độ hormone sinh dục tăng cao thúc đẩy sự xuất hiện của các đặc tính sinh dục thứ phát. Ở nữ sinh, hormone estrogen kích thích phát triển tuyến vú và chu kỳ kinh nguyệt. Ở nam sinh, testosterone thúc đẩy tăng cơ bắp, vỡ giọng và phát triển cơ quan sinh dục. Sự biểu hiện của gen kiss có mối liên hệ mật thiết với tình trạng dinh dưỡng và tỷ lệ mỡ cơ thể. Trẻ có đầy đủ năng lượng dự trữ thường bắt đầu quá trình dậy thì đúng độ tuổi sinh học. Nghiên cứu gen kiss mở ra hướng đi mới trong việc giải mã đặc điểm sinh lý tuổi dậy thì.
IV. Tố chất thể lực học sinh THCS cùng dung tích sống phổi
Tố chất thể lực học sinh là tiêu chí quan trọng phản ánh năng lực vận động toàn diện. Thể lực học sinh THCS bao gồm các yếu tố sức nhanh, sức mạnh, sức bền và sự khéo léo. Các tố chất này phát triển mạnh nhờ sự gia tăng khối lượng cơ bắp và sự trưởng thành của hệ thần kinh. Bên cạnh tố chất vận động, dung tích sống phổi là chỉ số sinh lý hô hấp thiết yếu. Dung tích sống biểu thị lượng không khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức. Chỉ số này phản ánh dung tích chứa của phổi và sức mạnh của các cơ hô hấp. Sự kết hợp giữa dung tích sống phổi và thể lực thể hiện khả năng thích nghi khi vận động gắng sức. Đánh giá đồng thời hai yếu tố này giúp xây dựng giáo án giáo dục thể chất tối ưu cho học sinh.
4.1. Khảo sát dung tích sống phổi và chức năng hô hấp
Dung tích sống phổi tăng liên tục từ 12 đến 16 tuổi theo sự mở rộng của lồng ngực. Lồng ngực phát triển cả về chiều ngang lẫn chiều sâu làm tăng thể tích khoang ngực. Cơ hoành và các cơ liên sườn hoạt động hiệu quả hơn, giúp tăng cường thông khí phổi. Nam sinh thường có dung tích sống cao hơn nữ sinh do dung tích phổi lớn hơn. Chỉ số dung tích sống tương đối theo cân nặng phản ánh hiệu quả hô hấp thực tế của cơ thể. Học sinh thường xuyên tập luyện thể thao có dung tích sống phổi vượt trội hơn hẳn. Đo dung tích sống giúp đánh giá chức năng thông khí và phát hiện sớm các hạn chế đường thở. Môi trường học đường thông thoáng đóng góp tích cực vào việc cải thiện dung tích sống phổi.
4.2. Phát triển tố chất thể lực học sinh qua vận động
Rèn luyện các tố chất thể lực học sinh là mục tiêu trọng tâm của chương trình thể dục học đường. Các bài kiểm tra chạy ngắn giúp phát triển sức nhanh và tốc độ phản xạ. Chạy bền nâng cao sức bền tim mạch và khả năng thích nghi hô hấp. Bật xa tại chỗ và kéo xà rèn luyện sức mạnh bộc phát cùng sức mạnh cơ bắp. Thể lực học sinh THCS chịu ảnh hưởng rõ rệt từ mức độ tham gia hoạt động ngoại khóa. Việc lười vận động và nghiện thiết bị điện tử làm suy giảm sức bền nghiêm trọng. Nhà trường cần đa dạng hóa các câu lạc bộ thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và bơi lội. Vận động hợp lý kích thích tăng trưởng thể chất lứa tuổi 12-16 đạt hiệu quả tối đa.
V. Giá trị thực tiễn nghiên cứu chỉ số sinh học học đường
Nghiên cứu các chỉ số sinh học cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho y học và giáo dục. Số liệu thu thập phản ánh chính xác thực trạng phát triển thể chất của học sinh từng địa phương. Sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc thiểu số và thành thị đòi hỏi những chính sách đặc thù. Kết quả nghiên cứu là căn cứ để điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng học đường hợp lý. Ngành giáo dục có thể dựa vào dữ liệu sinh học để thiết kế bàn ghế và cơ sở vật chất chuẩn hóa. Chương trình giáo dục thể chất cần được phân hóa theo năng lực sinh lý của từng độ tuổi. Các biện pháp can thiệp sớm giúp nâng cao tầm vóc và thể lực cho thế hệ tương lai. Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16 đóng góp thiết thực vào chiến lược quốc gia về phát triển con người.
5.1. Ứng dụng số liệu sinh học vào y tế học đường
Số liệu sinh học đóng vai trò trung tâm trong công tác quản lý y tế trường học. Hồ sơ sức khỏe cá nhân giúp theo dõi liên tục các chỉ số nhân trắc học và chức năng sinh lý. Cán bộ y tế phát hiện sớm các bệnh học đường như cong vẹo cột sống, cận thị và tật khúc xạ. Bảng theo dõi chỉ số khối cơ thể BMI học sinh giúp cảnh báo nguy cơ dinh dưỡng kịp thời. Nhà trường có thể phối hợp với gia đình để điều chỉnh thực đơn bữa trưa học đường. Công tác truyền thông giáo dục giới tính được thực hiện dựa trên đặc điểm sinh lý tuổi dậy thì thực tế. Mô hình y tế học đường chủ động góp phần tạo dựng môi trường giáo dục an toàn và thân thiện.
5.2. Định hướng rèn luyện thể chất phù hợp từng vùng miền
Định hướng rèn luyện thể chất cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng khu vực địa lý. Học sinh miền núi có sức bền tốt nhưng cần cải thiện điều kiện dinh dưỡng và cơ sở vật chất. Học sinh đô thị có điều kiện dinh dưỡng tốt nhưng thường thiếu không gian vận động ngoài trời. Chương trình thể dục cần khai thác các môn thể thao dân tộc kết hợp với thể thao hiện đại. Việc phân bổ khối lượng vận động phải căn cứ vào thể lực học sinh THCS tại từng địa phương. Giáo viên thể chất cần kiểm soát cường độ bài tập dựa trên huyết áp nhịp tim thanh thiếu niên. Giải pháp giáo dục thể chất đồng bộ sẽ thu hẹp khoảng cách phát triển thể lực giữa các vùng miền.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Học sinh tuổi 12 đến 16 là giai đoạn trẻ đã và đang ở tuổi dậy thì. Ở giai đoạn này, trẻ có hiện tượng thay đổi mạnh mẽ về tâm-sinh lý, như tốc độ tăng trưởng nhanh và nhiều thay đổi khác để hoàn thiện dần chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Nghiên cứu đã cho thấy, tăng trưởng trong tuổi dậy thì chiếm khoảng 15-20% chiều cao đạt được ở tuổi trưởng thành và có xu hướng phát triển sớm và nhanh hơn so với các năm trước [79]. Tốc độ tăng trưởng của trẻ có liên quan đến nhiều yếu tố như quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chủng tộc, dinh dưỡng…, nên sự tăng trưởng không giống nhau giữa các vùng trong một nước, giữa các giai đoạn phát triển kinh tế-xã hội, cũng như giữa quốc gia này với quốc gia khác.
Vì vậy, các đặc điểm sinh học cần được đánh giá thường xuyên, định kì theo từng 1 đến 2 thập niên. Bên cạnh các chỉ số sinh học thì việc tìm hiểu các yếu tố làm xuất hiện tuổi dậy thì cũng rất cần thiết. Hiện nay, một số nghiên cứu đã tìm thấy gen kiss có liên quan đến sự xuất hiện tuổi dậy thì [49], [67], [74], [112], [113]. Tại Việt Nam, có nhiều công trình nghiên cứu về chỉ số sinh học đã công bố [4], [5], [8], [29], [32]…, trong đó công trình của Nguyễn Thành Trung đã nghiên cứu một số chỉ số hình thái-thể lực và trí tuệ (bằng test Raven) của trẻ em lứa tuổi học đường ở tỉnh Thái Nguyên (1998-2000) [42].
Công trình gần đây mang tính quy mô nhất là "Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường ở thập kỷ 90-thế kỷ XX", bao gồm cả các chỉ số sinh học của trẻ em lứa tuổi học đường [4]. Hầu hết các chỉ số sinh học được công bố trong công trình này đều thay đổi rõ theo hướng tích cực so với các số liệu nêu trong cuốn “Hằng số sinh học người Việt Nam” được công bố năm 1975. Mặt khác, các nghiên cứu đã công bố ở Việt Nam được tiến hành khá lâu, không còn phù hợp với sự phát triển kinh tế-xã hội của nước ta hiện nay; hoặc 2 chưa phản ánh đầy đủ về các chỉ số sinh học của các Dân tộc thuộc các địa bàn vùng sâu, vùng xa. Các nghiên cứu hầu như chỉ được tiến hành theo phương pháp điều tra ngang, rất ít nghiên cứu theo dõi dọc.
Trong khi phương pháp này cho phép đánh giá chính xác hơn sự phát triển của từng cá thể theo thời gian, nhất là ở cơ thể trẻ có sự thay đổi mạnh lúc dậy thì. Điều này sẽ giúp ích cho việc áp dụng các biện pháp chăm sóc, giáo dục, rèn luyện một cách thích hợp nhất với từng nhóm trẻ. Thái Nguyên là một tỉnh miền núi và trung du; theo thống kê năm 2011, tỷ lệ dân cư thành thị là 28,3%, miền núi là 71,7%. Với cơ cấu dân tộc có 75,23% là dân tộc Kinh, còn lại là các dân tộc thiểu số Tày, Nùng, Dao, Mông, Sán Dìu, Cao Lan….
Nền kinh tế của Thái Nguyên đã phát triển hơn so với thập kỷ trước nhưng vẫn ở mức thấp và chậm phát triển. Đời sống nhân dân tuy được cải thiện so với trước, nhưng sự chênh lệch mức sống giữa miền núi và thành thị vẫn còn lớn và thấp hơn so với nhiều vùng, miền thuộc đồng bằng của nước ta [13]. Vậy trong điều kiện kinh tế xã hội hiện nay, ở Thái Nguyên tuổi dậy thì của trẻ có thể đến sớm hơn khiến cho việc phát triển các chỉ số sinh học của trẻ cũng có thể xuất hiện sớm và nhanh hơn thập kỷ trước. Tuy nhiên, sự thay đổi đó có thực sự diễn ra và khác biệt như thế nào chúng ta cần tiến hành nghiên cứu để trả lời.
Do đó, nghiên cứu các chỉ số sinh học của trẻ lứa tuổi học đường các dân tộc khác nhau tại khu vực này rất cần thiết. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu khoa học cho việc hoạch định chính sách, đề xuất các biện pháp thích hợp để tăng cường hiệu quả công tác giáo dục, rèn luyện thể chất, chăm sóc sức khỏe nhằm nâng cao chất lượng thế hệ trẻ người Việt Nam nói chung và các dân tộc thiểu số ở vùng cao nói riêng. Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu một số chỉ số sinh học của học sinh lứa tuổi 12 đến 16 ở Thái Nguyên năm 2010-2013”. Mô tả đặc điểm hình thái và chức năng của học sinh lứa tuổi 12 đến 16 ở một số trường thuộc tỉnh Thái Nguyên năm 2010.
Phân tích sự thay đổi hình thái, chức năng tim mạch của đối tượng nghiên cứu trong thời gian 2010-2012. Xác định mối liên quan giữa các chỉ số được nghiên cứu và mối liên quan giữa một số chỉ số hình thái, chức năng với mức độ biểu hiện gen kiss và nồng độ hormon của học sinh nữ lứa tuổi 12 đến 16. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Khái quát chung về tuổi sinh học của lứa tuổi 12 đến 16 Sau giai đoạn bào thai, con người được sinh ra và trải qua hai thời kỳ là thời kỳ trẻ em và thời kỳ người lớn.
Sở dĩ có sự phân chia thành hai thời kỳ là do sự khác biệt về phát triển thể chất và tâm lý. Trẻ em là một cơ thể đang lớn và phát triển, không giống như người lớn, mỗi giai đoạn của thời kỳ trẻ em có đặc điểm sinh học riêng [15], [40]. Sự phân chia các thời kỳ phát triển đã được nhiều tác giả nêu ra [15], [26], [33], [40], có tác giả phân chia theo sự phát triển toàn diện về hình thái, chức năng tâm thần, có tác giả phân chia theo các giai đoạn mọc răng và phát triển xương. Tại Việt Nam, Nguyễn Quang Quyền chia tuổi phát triển của trẻ em thành giai đoạn thiếu nhi bé (từ lúc mới sinh đến 2,5 tuổi), giai đoạn thiếu nhi trung bình (từ trên 2,5 tuổi đến 7 tuổi), giai đoạn thiếu nhi lớn (từ trên 7 tuổi đến 11 tuổi đối với nữ; từ trên 7 tuổi đến 13 tuổi đối với nam), giai đoạn thiếu niên (15-16 đối với nữ và 17-18 tuổi đối với nam) [33].
Vì vậy, học sinh lứa tuổi từ 12 đến 16 là giai đoạn chuyển tiếp giữa thiếu nhi lớn và thiếu niên. Theo Tạ Thúy Lan [26], trẻ 12-16 tuổi thuộc tuổi học sinh lớn hay tuổi dậy thì. Như vậy, có thể nói sự phân chia này chỉ mang tính chất tương đối, không có mốc chuyển tiếp rõ rệt do còn tùy thuộc vào từng cá thể. Ngoài ra, các giai đoạn phát triển thường chuyển tiếp đan xen vào nhau.
Trong quá trình phát triển của giai đoạn học sinh lớn, sự xuất hiện tuổi dậy thì là mốc quan trọng nhất. Cơ chế xuất hiện tuổi dậy thì Thời điểm xuất hiện dậy thì tùy thuộc vào từng cá thể và chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Yếu tố khởi phát tuổi dậy thì vẫn được giả thuyết là do sự trưởng thành của vùng limbic (hệ viền) đã kích hoạt vùng dưới đồi bài tiết đủ lượng GnRH (Gonadotropin releasing hormone) và phát động hoạt động chức năng của trục vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục [10], [26]. Tuổi dậy thì 5 được chia thành hai giai đoạn là tiền dậy thì và dậy thì hoàn toàn.
Khoảng thời gian tiền dậy thì kéo dài 3 - 4 năm, được đánh dấu bằng thể tích tinh hoàn của nam tăng trên 4 mililit và tuyến vú bắt đầu phát triển ở nữ. Tuổi dậy thì hoàn toàn được đánh dấu bằng lần xuất tinh đầu tiên ở nam và lần có kinh nguyệt đầu tiên ở nữ [10], [26]. Hiện nay, gen kiss đã được phát hiện là có liên quan đến sự xuất hiện tuổi dậy thì. Gen kiss sản xuất kisspeptin chủ yếu từ vùng dưới đồi [49].
Ngoài ra, người ta cũng tìm thấy sự có mặt của gen kiss ở nhau thai, tuyến yên, tủy sống, tuyến tụy, và ở một số mô khác (như các vùng khác nhau trong não, dạ dày, ruột non, tế bào bạch cầu…) [97]. Kisspeptin lần đầu được phát hiện vào năm 1970, với vai trò là một gen ức chế di căn u ác tính [87]. Đến năm 2003, các nghiên cứu đã công nhận kisspeptin là cần thiết cho việc bắt đầu tuổi dậy thì ở người và chuột bằng cách kích hoạt tế bào thần kinh ở vùng dưới đồi thông qua thụ thể GPR54, [67], [74], [112], [113]. Ở trẻ em khỏe mạnh, khi định lượng kisspeptin huyết thanh đã thấy, có tương quan với tăng LH và testosteron trong tất cả các giai đoạn của tuổi dậy thì ở bé trai [52].
Tương tự như vậy, ở các bé gái dậy thì nồng độ kisspeptin huyết thanh có liên quan đến tuổi xương, hormon LH và FSH [103]. Một nghiên cứu khác trên nam giới được tiêm kisspeptin vào cơ thể thì LH và testosteron trong máu tăng, tác giả đã đưa ra kết luận kisspeptin có vai trò điều hòa bài tiết LH và hormon sinh dục [75]. và cộng sự đã nghiên cứu trên chuột và đưa ra giả thuyết về mối liên quan giữa estradiol với kisspeptin trong khởi phát tuổi dậy thì [63]. Theo tác giả, sau khi sinh đến trước tuổi dậy thì không có sự sản xuất kisspeptin.
Đến giai đoạn trước tuổi tiền dậy thì, kisspeptin bắt đầu được giải phóng, nó tác động vào vùng dưới đồi, tuyến yên và kích thích tuyến sinh dục tiết estradiol. Khi estradiol được bài tiết tăng sẽ làm tăng giải phóng kisspeptin. Khi kisspeptin đủ lớn sẽ có khả năng kích hoạt và khuếch đại hoạt động của trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục để làm xuất hiện 6 tuổi dậy thì. Sau tuổi dậy thì, biểu hiện của kisspeptin dao động cùng với sự thay đổi của estradiol theo chu kỳ kinh nguyệt [63].
Sự thay đổi của kisspeptin và estradiol trong quá trình phát triển * Nguồn: theo Clarkson J. và cộng sự (2009) [63] Gần đây, Ali A. và cộng sự đã chứng minh được kisspeptin có tác dụng làm trứng phát triển và chín khi điều trị IVF (In vitro fertilization - Thụ tinh trong ống nghiệm). Ông đã tiêm kisspeptin cho các phụ nữ vô sinh và thấy rằng, sau tiêm 12 giờ thì LH huyết thanh tăng 9 lần so với lúc chưa tiêm, tế bào trứng chín ở 45/47 bệnh nhân được điều trị bằng kisspeptin [50].
Điều này có nghĩa là gen kiss không chỉ làm xuất hiện tuổi dậy thì mà còn có vai trò trong việc duy trì khả năng sinh sản. Các nghiên cứu về hình thái, chức năng 1. Các nghiên cứu về hình thái 1. Các nghiên cứu về hình thái trên thế giới Các nghiên cứu về hình thái được bắt đầu từ khi con người biết quan tâm đến chiều cao, cân nặng của mình là bao nhiêu và cách đo như thế nào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16 (2013) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/nghien-cuu-chi-so-sinh-hoc-hoc-sinh-lua-tuoi-12-16
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chỉ số sinh học học sinh 12-16 tuổi Thái Nguyên. Nghiên cứu mới, đóng góp y học cộng đồng.
Luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chỉ số sinh học học sinh lứa tuổi 12-16" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.