Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Ứng dụng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Việt Nam" của Dương Công Doanh là một nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về khởi sự kinh doanh đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là tại các nền kinh tế chuyển đổi. Nghiên cứu này hướng đến việc tháo gỡ những khúc mắc tồn tại trong việc hiểu rõ cơ chế hình thành dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, một đối tượng then chốt cho sự phát triển kinh tế quốc gia (Carree và Thurik, 2003).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) SPECIFIC: Mặc dù Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) đã được ứng dụng rộng rãi, vẫn còn nhiều tranh cãi về mối quan hệ giữa các tiền tố của nó, đặc biệt là chuẩn chủ quan, với dự định khởi sự kinh doanh (Ali, 2016; Autio và cộng sự, 2001; Solesvik, 2013). Hơn nữa, nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các yếu tố nội sinh (đặc điểm cá nhân, động lực cá nhân) hoặc đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của các yếu tố môi trường bên ngoài, bỏ ngỏ cơ chế tác động gián tiếp phức tạp của chúng. Như luận án đã chỉ ra, "chúng ta còn biết rất ít về những yếu tố bên ngoài (bối cảnh và môi trường) có ảnh hưởng như thế nào tới các yếu tố thái độ của cá nhân (sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan và cảm nhận khả năng kiểm soát) và thông qua đó tác động tới dự định khởi sự kinh doanh" (tr. 21). Đặc biệt, các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi dự định khởi sự kinh doanh thường xuất phát từ nhu cầu sinh tồn hơn là cơ hội (Bosma và cộng sự, 2008), còn hạn chế, dẫn đến sự thiếu hụt các mô hình phù hợp với đặc thù văn hóa và thể chế. Luận án này làm rõ ảnh hưởng của vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, và quan niệm của xã hội - những biến ít được quan tâm hoặc gây tranh cãi về cơ chế tác động (tr. 21-23). Thêm vào đó, vai trò của sự tự tin vào năng lực khởi sự như một biến thái độ độc lập với cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi và vai trò trung gian của nó cũng chưa được nghiên cứu đầy đủ (Tsai và cộng sự, 2014; Miranda và cộng sự, 2017).

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết: Luận án tập trung trả lời các câu hỏi chính:

  1. Lý thuyết nào phù hợp nhất để nghiên cứu dự định khởi sự kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam?
  2. Các yếu tố thuộc thái độ cá nhân (sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát) ảnh hưởng như thế nào tới dự định khởi sự kinh doanh?
  3. Các yếu tố thuộc môi trường và bối cảnh bên ngoài (môi trường đào tạo đại học, vốn quan hệ xã hội, cơ chế chính sách của chính phủ, quan niệm của xã hội) tác động trực tiếp và gián tiếp như thế nào tới các yếu tố thái độ cá nhân và dự định khởi sự kinh doanh?
  4. Có sự khác biệt nào về giới tính và ngành học trong các yếu tố ảnh hưởng tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tại Việt Nam không?
  5. Những giải pháp nào có thể đề xuất để thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh trong giới trẻ, đặc biệt là sinh viên?

Các giả thuyết nghiên cứu (chưa được liệt kê cụ thể trong đoạn tóm tắt, nhưng có thể suy luận từ mục tiêu): H1: Thái độ đối với khởi sự kinh doanh có tác động tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh. H2: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh (trực tiếp hoặc gián tiếp). H3: Cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh. H4: Sự tự tin vào năng lực khởi sự có tác động tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh. H5: Vốn quan hệ xã hội tác động gián tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua các yếu tố thái độ cá nhân. H6: Môi trường đào tạo đại học tác động trực tiếp và gián tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh. H7: Cơ chế chính sách của chính phủ tác động đến dự định khởi sự kinh doanh. H8: Quan niệm của xã hội tác động gián tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua các yếu tố thái độ cá nhân. H9: Không có sự khác biệt về giới tính và ngành học đối với mức độ tác động của các yếu tố tới dự định khởi sự kinh doanh.

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) làm nền tảng. Khung lý thuyết ban đầu của TPB bao gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến dự định hành vi (Ajzen, 1991, tr. 182). Luận án bổ sung thêm sự tự tin vào năng lực khởi sự như một tiền tố quan trọng và tích hợp các yếu tố bối cảnh bên ngoài như vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, và quan niệm của xã hội vào mô hình, làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của chúng đến các yếu tố thái độ cá nhân và dự định khởi sự kinh doanh.

Đóng góp đột phá với tác động định lượng (Quantified Impact): Luận án đã tạo ra những đóng góp đột phá với tác động đáng kể:

  1. Làm rõ vai trò trung gian của vốn quan hệ xã hội: Chứng minh vốn quan hệ xã hội không ảnh hưởng trực tiếp mà tác động mạnh mẽ gián tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sựcảm nhận khả năng kiểm soát (tr. 9). Điều này bổ sung đáng kể vào hiểu biết về cơ chế xã hội hóa khởi sự.
  2. Khám phá tác động của quan niệm xã hội: Phát hiện quan niệm của xã hội tác động gián tiếp và tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, cảm nhận khả năng kiểm soátthái độ đối với khởi sự kinh doanh (tr. 9). Kết quả này định lượng được sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa-xã hội tinh tế mà trước đây ít được làm rõ.
  3. Giải quyết tranh cãi về chuẩn chủ quan: Chứng minh rằng chuẩn chủ quan không ảnh hưởng trực tiếp nhưng có tác động gián tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát (tr. 9). Điều này mang lại sự thống nhất cho các nghiên cứu ứng dụng TPB, vốn thường ghi nhận mối quan hệ yếu hoặc không rõ ràng của chuẩn chủ quan.
  4. Đánh giá thực trạng chính sách: Chỉ ra rằng cơ chế chính sách của chính phủ tác động yếu và tiêu cực đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên (tr. 9). Đây là một phát hiện quan trọng, thách thức quan điểm phổ biến và cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách về tính hiệu quả của các chính sách hiện hành.

Phạm vi (Scope) và ý nghĩa (Significance): Phạm vi nghiên cứu bao gồm hơn 1000 sinh viên năm cuối đại học tại 14 trường đại học trên cả nước Việt Nam (08 trường miền Bắc, 03 miền Trung, 03 miền Nam), đảm bảo tính đại diện và tuân thủ quy tắc của Comrey và Lee (1992) (tr. 6). Số liệu được thu thập chủ yếu trong năm 2018. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một mô hình toàn diện và bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng tới dự định khởi sự kinh doanh trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, qua đó đóng góp vào việc phát triển hệ sinh thái khởi sự đổi mới sáng tạo trong giới trẻ.

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành tổng quan hệ thống các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới dự định khởi sự kinh doanh, phân loại chúng thành bốn nhóm chính: đặc điểm cá nhân, động lực cá nhân, môi trường và bối cảnh, và nền tảng cá nhân (tr. 10). Các nghiên cứu được tổng hợp từ các tạp chí uy tín quốc tế từ năm 1996 đến 2019 (93 công trình nghiên cứu) và các công trình tại Việt Nam.

Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Trong dòng nghiên cứu về đặc điểm cá nhân, sự tự tin (self-confidence) được xác định là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất (Altinay và cộng sự, 2012), với các nghiên cứu của Baughn và cộng sự (2006), Kolvereid (1996a), Turker và Selcuk (2009). Thiên hướng chấp nhận rủi ro (Luthje và Franke, 2003; Walter và cộng sự, 2013) và tính sáng tạo-thích đổi mới (Hormiga và cộng sự, 2013) cũng được nhấn mạnh. Về động lực cá nhân, các tác giả như Barba-Sanchez & Atienza-Sahuquillo (2017) và Perri và cộng sự (2012) chỉ ra nhu cầu kiếm thêm thu nhập và mong muốn độc lập, trong khi Camelo-Ordaz và cộng sự (2016) tập trung vào mong muốn làm giàu và khẳng định bản thân.

Dòng nghiên cứu về môi trường và bối cảnh cho thấy chúng có thể thúc đẩy hoặc ngăn cản dự định khởi sự kinh doanh (Franke và Luthje, 2004). Bối cảnh văn hóa (Shirokova và cộng sự, 2015; Baughn và cộng sự, 2006) và môi trường giáo dục-đào tạo (Shinnar và cộng sự, 2014; Adekiya và Ibrahim, 2016) nhận được sự quan tâm đặc biệt. Cuối cùng, nhân khẩu học và nền tảng cá nhân như giới tính, nền tảng gia đình, trình độ học vấn (Wang và Wong, 2004) cũng có vai trò đáng kể.

Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh cãi lớn nhất trong tài liệu là về vai trò của chuẩn chủ quan trong TPB. Một số nghiên cứu, như của Ali (2016), Autio và cộng sự (2001), và Cuong Nguyen (2015), chỉ ra mối quan hệ tương quan yếu hoặc không rõ ràng giữa chuẩn chủ quandự định khởi sự kinh doanh. Ngược lại, các nghiên cứu của Carr và Sequeira (2007), Kolvereid (1996), và Maresch và cộng sự (2015) lại tìm thấy tác động mạnh mẽ. Sự không nhất quán này đặt ra câu hỏi về tính khái quát của TPB và yêu cầu kiểm định trong các bối cảnh khác nhau (tr. 18).

Một tranh cãi khác liên quan đến ảnh hưởng của cơ chế chính sách của chính phủ. Abdulla và cộng sự (2009) cho rằng chính sách có ảnh hưởng tích cực đến sự hình thành doanh nghiệp, trong khi Turker và Selcuk (2008) lại đặt ra khả năng chính sách có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm tùy thuộc vào cảm nhận của cá nhân về cơ hội và rủi ro (tr. 23). Luận án này góp phần giải quyết những mâu thuẫn này bằng cách làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của các yếu tố ngoại sinh.

Positioning trong Literature với specific gap identified và How this advances field: Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) để giải thích dự định khởi sự kinh doanh, đặc biệt là trong các nền kinh tế chuyển đổi. Khoảng trống cụ thể được xác định là sự thiếu hiểu biết về "cơ chế ảnh hưởng cụ thể của các yếu tố thuộc môi trường và bối cảnh bên ngoài tới các yếu tố thuộc thái độ cá nhân, qua đó tác động như thế nào tới dự định khởi sự kinh doanh thì chưa được làm rõ" (tr. 5). Luận án tiến thêm một bước bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố riêng lẻ mà còn khám phá cơ chế tác động gián tiếp của chúng thông qua các yếu tố thái độ cá nhân (thái độ, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát, sự tự tin vào năng lực khởi sự). Việc tích hợp các biến như vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủquan niệm của xã hội vào mô hình TPB mở rộng, cùng với việc phân biệt rõ ràng sự tự tin vào năng lực khởi sựcảm nhận khả năng kiểm soát, là những đóng góp quan trọng. Nó "khám phá cơ chế tác động của các yếu tố thuộc môi trường và bối cảnh tới quá trình quá trình tư duy về khởi sự kinh doanh (các yếu tố thuộc lý thuyết hành vi có kế hoạch) của sinh viên đại học tại Việt Nam" (tr. 5).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. Iakovleva và cộng sự (2011): Nghiên cứu đa quốc gia này cho thấy TPB phù hợp cả ở các quốc gia đang phát triển (Brazil, Mexico, Romania, Nga, Ukraine) và phát triển (Úc, Canada, Pháp, Đức,...), giải thích được 59% dự định khởi sự ở các nước phát triển và 62% ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào các tiền tố cơ bản của TPB. Luận án hiện tại đi xa hơn bằng cách tích hợp và làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố bối cảnh đặc thù Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi, mà Iakovleva và cộng sự (2011) chưa đi sâu. Luận án này cũng chỉ ra mối quan hệ tương quan giữa thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và cảm nhận khả năng kiểm soát và dự định khởi kinh doanh trong các quốc gia đang phát triển mạnh hơn so với các quốc gia phát triển, đặt ra sự cần thiết của các nghiên cứu bối cảnh.
  2. Engle và cộng sự (2010): Nghiên cứu này cũng thực hiện đa quốc gia, cho thấy ảnh hưởng của các thành phần TPB là khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, mối quan hệ giữa thái độ đối với hành vidự định khởi sự mạnh ở Phần Lan, Nga, Mỹ nhưng yếu ở Đức, Pháp. Engle và cộng sự (2010) thậm chí không chứng minh được mối quan hệ giữa thái độ đối với hành vidự định khởi sự ở một số bối cảnh. Ngược lại, luận án này không chỉ kiểm định mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam mà còn mở rộng mô hình với các yếu tố bên ngoài và làm rõ các mối quan hệ gián tiếp, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về tính phù hợp của TPB trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp đáng kể vào Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), vốn là sự mở rộng từ Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). TPB là một trong những lý thuyết được áp dụng rộng rãi nhất để dự đoán và giải thích hành vi (Carr và Sequeira, 2007; Nishimura và Tristan, 2011). Luận án không chỉ xác nhận giá trị của TPB trong bối cảnh Việt Nam mà còn mở rộng và tinh chỉnh nó một cách chiến lược.

Cụ thể, luận án đã mở rộng TPB bằng cách:

  • Tích hợp sự tự tin vào năng lực khởi sự (Entrepreneurial Self-Efficacy - ESE) như một biến độc lập: Mặc dù TPB có cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi, luận án phân biệt rõ ràng ESE, nhấn mạnh vai trò của niềm tin vào khả năng cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khởi sự (tr. 24). Nghiên cứu của Chen và cộng sự (1998) và Segal và cộng sự (2005) đã chứng minh ESE có ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh, nhưng luận án này đi sâu hơn bằng cách xem xét vai trò trung gian của ESE trong các mối quan hệ phức tạp hơn (Tsai và cộng sự, 2014).
  • Mở rộng TPB với các biến bối cảnh ngoại sinh: Luận án bổ sung bốn biến ngoại sinh quan trọng: vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, và quan niệm của xã hội. Việc này đáp ứng khuyến nghị của Ajzen (1991) về việc đưa các biến khả thi vào mô hình để tăng cường khả năng giải thích (tr. 19).
  • Thách thức quan điểm về tác động trực tiếp của chuẩn chủ quan: Luận án thách thức một trong những tranh cãi dai dẳng của TPB bằng cách chứng minh rằng chuẩn chủ quan không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp tới dự định khởi sự kinh doanh thông qua các yếu tố thái độ khác như sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát (tr. 9). Điều này mở rộng hiểu biết về cơ chế phức tạp của ảnh hưởng xã hội lên hành vi cá nhân, phù hợp với gợi ý của Vuković và cộng sự (2017) (tr. 18).

Khung khái niệm (Conceptual Framework) và Mô hình lý thuyết (Theoretical Model): Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình mở rộng của TPB. Các thành phần chính bao gồm các yếu tố bối cảnh bên ngoài (vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, quan niệm của xã hội) tác động đến các yếu tố thái độ cá nhân (sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát), từ đó hình thành dự định khởi sự kinh doanh. Mối quan hệ giữa các biến này được thể hiện trong Hình 2.1 (tr. 57 của luận án gốc, nếu có).

Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, minh họa cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp:

  • Các giả thuyết về mối quan hệ giữa thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi, và sự tự tin vào năng lực khởi sự với dự định khởi sự kinh doanh.
  • Các giả thuyết về vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát trong mối quan hệ giữa các yếu tố bối cảnh và dự định khởi sự kinh doanh.

Không có bằng chứng cụ thể về paradigm shift trong luận án gốc, nhưng việc mở rộng TPB với các yếu tố bối cảnh và làm rõ cơ chế gián tiếp cho thấy sự tiến bộ trong việc ứng dụng lý thuyết hành vi vào lĩnh vực khởi sự, chuyển từ mô hình tuyến tính đơn giản sang mô hình mạng lưới phức tạp hơn.

Khung phân tích độc đáo

Tích hợp các lý thuyết (Integration of theories): Luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết để xây dựng khung phân tích của mình, vượt ra ngoài khuôn khổ TPB cơ bản. Ngoài Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991)Lý thuyết Hành động Hợp lý (Fishbein và Ajzen, 1975), luận án còn chịu ảnh hưởng từ Lý thuyết sự kiện khởi sự (EEM-Entrepreneurial Event Model) của Shapero và Sokol (1982)Lý thuyết về sự tự tin năng lực bản thân (self-efficacy) của Bandura (1986). Cụ thể, việc bổ sung sự tự tin vào năng lực khởi sự vào mô hình TPB phản ánh ảnh hưởng trực tiếp của Bandura (1986), trong khi việc xem xét các yếu tố bối cảnh và môi trường để "nuôi dưỡng" các đặc tính bẩm sinh được đề cập bởi Henderson và Robertson (2000) và Turker và Selcuk (2009) (tr. 21) cho thấy sự kết hợp các quan điểm từ EEM. Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích đa chiều, linh hoạt và mạnh mẽ hơn để giải thích hành vi phức tạp như dự định khởi sự kinh doanh.

Phương pháp phân tích độc đáo với luận giải (Novel analytical approach with justification): Luận án áp dụng phương pháp phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm (Multi-group Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định sự khác biệt về giới tính và ngành học đối với ảnh hưởng của các nhân tố đến dự định khởi sự kinh doanh (tr. 7, 123). Đây là một phương pháp tiên tiến giúp kiểm tra tính bất biến của mô hình trên các nhóm khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các mối quan hệ cấu trúc có thể thay đổi hoặc không thay đổi giữa các phân khúc dân số. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đưa ra các khuyến nghị chính sách và giáo dục phù hợp với từng đối tượng. Việc sử dụng SEM đa nhóm cũng giúp luận án làm rõ hơn các yếu tố nội sinhngoại sinh trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, vốn là một điểm yếu trong các nghiên cứu TPB trước đây (Trang và Học, 2017).

Đóng góp khái niệm với định nghĩa (Conceptual contributions with definitions): Luận án làm rõ và định nghĩa một số khái niệm quan trọng trong ngữ cảnh nghiên cứu:

  • Dự định khởi sự kinh doanh: Được định nghĩa là "dự định tạo lập một doanh nghiệp mới của một cá nhân (hoặc một nhóm người) trong một thời điểm nhất định trong tương lai" (Thompson, 2009, tr. 31), và "một quá trình định hướng việc lập kế hoạch và triển khai thực hiện kế hoạch tạo lập doanh nghiệp đó" (Gupta & Bhawe, 2007, tr. 31). Luận án còn nhấn mạnh đây là dự định có lý trí và cấp độ cao nhất gắn với kế hoạch, tập trung vào hình thức khởi sự vì phát triển nghề kinh doanh, không phải vì kế sinh nhai (tr. 31).
  • Sự tự tin vào năng lực khởi sự (Entrepreneurial Self-Efficacy): Luận án phân biệt rõ ràng ESE với cảm nhận khả năng kiểm soát hành vi, nhấn mạnh ESE là niềm tin của cá nhân vào khả năng của mình để thực hiện thành công các nhiệm vụ khởi sự (tr. 24).

Điều kiện ranh giới được nêu rõ (Boundary conditions explicitly stated): Luận án xác định rõ các điều kiện ranh giới, tăng cường tính nghiêm ngặt của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Tập trung vào sinh viên năm cuối đại học tại Việt Nam, không phải các đối tượng khác như thanh niên nói chung hay phụ nữ nông thôn (tr. 6).
  • Phạm vi nội dung: Chỉ áp dụng và mở rộng TPB, không sử dụng các mô hình lý thuyết khác như EEM hay EIM (tr. 6, 41-42), nhằm tạo sự sâu sắc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập chủ yếu trong năm 2018, trong giai đoạn thực hiện luận án từ 2/2017 đến 2/2019 (tr. 6). Những điều kiện này giúp định hình rõ ràng tính tổng quát của kết quả và hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực chứng luận (Positivism), được thể hiện rõ qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết, đo lường các mối quan hệ giữa các biến, và tìm kiếm sự giải thích nhân quả. Mục tiêu là xây dựng các mô hình có thể tổng quát hóa và dự đoán. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) là khách quan (objectivist), với niềm tin rằng có một thực tại xã hội độc lập tồn tại có thể được đo lường và phân tích một cách có hệ thống.

Phương pháp hỗn hợp với luận giải sự kết hợp cụ thể (Mixed methods with SPECIFIC combination rationale): Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo trình tự tuần tự khám phá (sequential exploratory design), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính sơ bộ và tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức.

  • Giai đoạn định tính sơ bộ: Gồm "phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm" (tr. 6). Mục đích là "kiểm tra, chọn lọc và xác định các mối quan hệ giữa các biến trong khung lý thuyết đề xuất, qua đó điều chỉnh và bổ sung các quan sát" (tr. 6). Quan trọng hơn, nó giúp "hiệu chỉnh các thang đo kế thừa từ các nghiên cứu trước do có sự khác biệt về bối cảnh, văn hóa, ngôn ngữ" (tr. 6), đảm bảo tính hợp lệ của thang đo trong bối cảnh Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Sử dụng "điều tra bảng hỏi" để "đo lường ảnh hưởng của các nhân tố tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Việt Nam thông qua việc kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu" (tr. 7).

Sự kết hợp này là hợp lý vì giai đoạn định tính giúp xây dựng và hiệu chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, vốn có thể khác biệt so với các nghiên cứu phương Tây. Sau đó, giai đoạn định lượng quy mô lớn cho phép kiểm định các mối quan hệ đã hiệu chỉnh một cách khách quan và tổng quát hóa kết quả.

Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Luận án không đề cập trực tiếp đến thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (ví dụ, sinh viên trong trường học, trường học trong khu vực). Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu từ "14 trường trên cả nước" (tr. 6), bao gồm 8 trường đại học ở miền Bắc, 3 trường ở miền Trung và 3 trường ở miền Nam, ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp về mặt thu thập mẫu, cho phép so sánh và tổng quát hóa kết quả trên nhiều bối cảnh địa lý-giáo dục khác nhau trong Việt Nam. Mặc dù phân tích chưa đến mức đa cấp thống kê, việc đảm bảo độ phủ rộng đã củng cố tính đại diện của mẫu.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác (Sample size và selection criteria EXACT):

  • Cỡ mẫu: "hơn 1000" phiếu điều tra hợp lệ đã được thu thập (tr. 6), đảm bảo mức độ tốt nhất theo quy tắc của Comrey và Lee (1992).
  • Tiêu chí lựa chọn: "sinh viên năm cuối Đại học tại Việt Nam" (tr. 6). Lý do lựa chọn đối tượng này là "có nhiều nghiên cứu về dự định khởi sự kinh doanh đối với các mẫu nghiên cứu khác nhau và trong các bối cảnh nghiên cứu khác nhau, nên luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là các sinh viên Đại học năm cuối tại Việt Nam" (tr. 6), vì đây là giai đoạn quan trọng trong việc hình thành quyết định nghề nghiệp (Harvey và Evans, 1995).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ (Sampling strategy with inclusion/exclusion criteria): Chiến lược lấy mẫu được thực hiện theo hai giai đoạn, tương ứng với phương pháp định tính và định lượng:

  • Lấy mẫu định tính: Đối với phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling) được sử dụng, cụ thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu có chủ đích. Mục tiêu là chọn những sinh viên có thể cung cấp thông tin phong phú để hiệu chỉnh thang đo và xác định các mối quan hệ ban đầu.
  • Lấy mẫu định lượng: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc phi xác suất, được thực hiện tại 14 trường đại học trên toàn quốc. Tiêu chí bao gồm rõ ràng là "sinh viên năm cuối Đại học tại Việt Nam" (tr. 6). Tiêu chí loại trừ không được nêu cụ thể nhưng có thể ngụ ý là sinh viên không phải năm cuối hoặc không thuộc 14 trường đã chọn.

Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả (Data collection protocols with instruments described):

  • Giai đoạn định tính: Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Các công cụ bao gồm câu hỏi mở, kịch bản phỏng vấn/thảo luận để khám phá sâu các quan điểm và hiệu chỉnh thang đo.
  • Giai đoạn định lượng: Dữ liệu được thu thập bằng "phiếu điều tra" (questionnaire), được "xây dựng" và "hiệu chỉnh" từ các nghiên cứu trước đó sau giai đoạn định tính sơ bộ (tr. 7, 77). Phiếu điều tra bao gồm các thang đo đa mục về các biến trong mô hình như thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát, sự tự tin vào năng lực khởi sự, vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, quan niệm của xã hội, và dự định khởi sự kinh doanh (Bảng 3.1-3.8, tr. 78-82).

Độ tin cậy (Reliability - α values) và giá trị (Validity):

  • Độ tin cậy: Được kiểm định bằng "hệ số Cronbach’s Alpha" (tr. 7, 104). Bảng 4.9 (tr. 104) trình bày kết quả hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo trong nghiên cứu lần cuối, cho thấy độ tin cậy cao của các thang đo (dữ liệu cụ thể về α values không được cung cấp trong văn bản này nhưng được chỉ ra trong bảng).
  • Giá trị:
    • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Được kiểm định thông qua "phân tích nhân tố khám phá (EFA)" để xác định cấu trúc các biến (tr. 7, 104) và "phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" để xác nhận mô hình đo lường (tr. 7, 105). Biểu đồ 4.10 (tr. 105) thể hiện kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn (chuẩn hóa).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant validity): Cũng được kiểm định để đảm bảo các khái niệm khác nhau thực sự khác biệt (Bảng 4.11 trên tr. 104).
    • Giá trị nội bộ và giá trị bên ngoài không được đề cập rõ ràng trong phần này nhưng được ngụ ý thông qua quy trình lấy mẫu và phân tích dữ liệu nghiêm ngặt.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu với nhân khẩu học/thống kê (Sample characteristics with demographics/statistics): Bảng 4.2 (tr. 93) cung cấp "Thông tin nhân khẩu học" của mẫu nghiên cứu, bao gồm giới tính, ngành học, độ tuổi, v.v. (chi tiết cụ thể không được cung cấp trong văn bản này nhưng được liệt kê trong bảng). Tổng số trường đại học tham gia khảo sát là 14 (Bảng 4.1, tr. 93), với phân bố 8 trường miền Bắc, 3 miền Trung, 3 miền Nam. Biểu đồ 4.3 (tr. 96) thống kê tỷ lệ sinh viên từng tham gia môn học (khóa học) về khởi sự kinh doanh. Các bảng 4.3 - 4.8 (tr. 98-102) mô tả kết quả đánh giá của sinh viên về các yếu tố như dự định khởi sự kinh doanh, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, chuẩn chủ quan, cảm nhận khả năng kiểm soát, sự tự tin vào năng lực khởi sự, cơ chế chính sách của chính phủ, vốn quan hệ xã hội, quan niệm của xã hội, môi trường đào tạo đại học.

Các kỹ thuật nâng cao (Advanced techniques) với phần mềm (software): Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến, bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA): Để xác định và xác nhận cấu trúc thang đo.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM): Để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến (tr. 7, 115). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được trình bày trong Bảng 4.13 (tr. 116).
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM): Để so sánh mô hình nghiên cứu theo các nhóm biến kiểm soát như giới tính và ngành học (tr. 7, 123). Các Biểu đồ 4.11-4.14 (tr. 129) trình bày kết quả mô hình khả biến/bất biến chuẩn hóa trong phân tích đa nhóm theo giới tính và ngành học. Phần mềm sử dụng là SPSS và AMOS 22 (tr. 7).

Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Việc sử dụng phân tích cấu trúc đa nhóm theo giới tính và ngành học (tr. 123) có thể được xem là một hình thức kiểm tra độ vững. Nó kiểm định xem các mối quan hệ trong mô hình có ổn định trên các nhóm phụ khác nhau hay không, đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ đúng cho toàn bộ mẫu mà còn có tính bền vững khi phân tích sâu hơn theo các đặc điểm nhân khẩu học quan trọng.

Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy (Effect sizes và confidence intervals): Mặc dù văn bản không trực tiếp cung cấp các giá trị cụ thể về effect sizes và confidence intervals, Bảng 4.14 (tr. 116) liệt kê "Trọng số hồi quy chuẩn hóa" và "Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu", ngụ ý rằng các chỉ số này đã được tính toán và báo cáo đầy đủ trong luận án gốc, giúp đánh giá cường độ và ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và giải quyết nhiều khoảng trống nghiên cứu đã được xác định:

  1. Vốn quan hệ xã hội tác động gián tiếp mạnh mẽ: Phát hiện quan trọng là vốn quan hệ xã hội không ảnh hưởng trực tiếp đến dự định khởi sự kinh doanh nhưng lại tác động mạnh mẽ gián tiếp thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sựcảm nhận khả năng kiểm soát. Điều này được chứng minh bằng các mối quan hệ cấu trúc với bằng chứng thống kê (tr. 9), cho thấy vai trò của mạng lưới xã hội trong việc xây dựng năng lực và niềm tin của cá nhân trước khi họ có ý định rõ ràng. So sánh với nghiên cứu của Malebana (2016) và Chia và Liang (2016) gợi ý về vai trò của vốn quan hệ xã hội, luận án này đã làm rõ cơ chế tác động cụ thể.
  2. Quan niệm của xã hội thúc đẩy khởi sự một cách gián tiếp và tích cực: Một phát hiện đáng chú ý khác là quan niệm của xã hội (mức độ xã hội ngưỡng mộ hay miệt thị kinh doanh) không có tác động trực tiếp nhưng lại ảnh hưởng gián tiếp và tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, cảm nhận khả năng kiểm soát, và thái độ đối với khởi sự kinh doanh (tr. 9). Phát hiện này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi các giá trị cộng đồng và cái nhìn xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi cá nhân (Baughn và cộng sự, 2006; Hawkins, 1993).
  3. Cơ chế chính sách của chính phủ tác động yếu và tiêu cực: Đáng ngạc nhiên, luận án chỉ ra rằng cơ chế chính sách của chính phủ tác động yếu và tiêu cực đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên (tr. 9). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) so với kỳ vọng rằng chính sách hỗ trợ sẽ thúc đẩy khởi sự. Điều này có thể giải thích bởi sự thiếu hiệu quả hoặc tính thực tế của các chính sách hiện hành, hoặc cách sinh viên cảm nhận chúng là rào cản hơn là hỗ trợ (Turker và Selcuk, 2008; Shapira và Wang, 2009). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể, đòi hỏi sự xem xét lại từ các nhà hoạch định chính sách.
  4. Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng gián tiếp rõ ràng: Luận án đã làm sáng tỏ tranh cãi về chuẩn chủ quan trong TPB, chứng minh rằng mặc dù không có tác động trực tiếp, yếu tố này lại ảnh hưởng gián tiếp tới dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát (tr. 9). Điều này hỗ trợ quan điểm của Ajzen (2005) về sự "bổ sung" giữa các nhân tố trong TPB và gợi ý của Vuković và cộng sự (2017) về việc đánh giá các mối quan hệ gián tiếp (tr. 18).
  5. Không có sự khác biệt đáng kể theo giới tính và ngành học: Luận án chỉ ra "không có sự khác biệt giữa giới tính và ngành học trong mức độ tác động của các yếu tố tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Việt Nam" (tr. 9-10). Phát hiện này thách thức các nghiên cứu trước đây thường tìm thấy sự khác biệt về giới tính (ví dụ, Varghese và Hassan, 2012; Long và Quan, 2018), cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về các yếu tố thúc đẩy khởi sự ở Việt Nam, cho thấy các yếu tố khác ngoài giới tính và ngành học có thể đóng vai trò chi phối hơn trong bối cảnh này.

Implications đa chiều

Thúc đẩy lý thuyết (Theoretical advances): Luận án mở rộng đáng kể Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết về sự tự tin năng lực bản thân (self-efficacy) của Bandura (1986). Nó chứng minh cơ chế tác động gián tiếp của các yếu tố bối cảnh, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào ảnh hưởng trực tiếp. Việc làm rõ vai trò trung gian của các yếu tố thái độ cá nhân (ESE, ATE, PBC) trong mối quan hệ với các yếu tố ngoại sinh cung cấp một mô hình giải thích toàn diện hơn, có thể áp dụng cho các nghiên cứu hành vi trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển.

Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm (multi-group SEM) là một đóng góp quan trọng, cho phép kiểm định tính bất biến và sự khác biệt của mô hình trên các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) với giai đoạn định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo trong bối cảnh văn hóa Việt Nam là một mô hình chuẩn mực cho các nghiên cứu tương lai trong các nền kinh tế chuyển đổi. Nó đảm bảo tính hợp lệ của thang đo và giảm thiểu sai lệch do văn hóa.

Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể (Practical applications with specific recommendations):

  • Đối với các trường đại học: Cần tăng cường các hoạt động đào tạo thực tiễn, case-studies, và mời các doanh nhân thành đạt đến chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao sự tự tin vào năng lực khởi sựthái độ tích cực đối với khởi sự kinh doanh của sinh viên (Cox và cộng sự, 2002; Kraaijenbrink và cộng sự, 2010). Phát hiện về ảnh hưởng mạnh của môi trường đào tạo đại học (trực tiếp và gián tiếp) củng cố tầm quan trọng của các chương trình giáo dục khởi nghiệp toàn diện.
  • Đối với sinh viên: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì vốn quan hệ xã hội, vì nó là yếu tố gián tiếp mạnh mẽ thúc đẩy sự tự tin vào năng lực khởi sựcảm nhận khả năng kiểm soát, từ đó hình thành dự định khởi sự kinh doanh.

Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện (Policy recommendations with implementation pathway):

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần xem xét lại các cơ chế chính sách của chính phủ liên quan đến khởi sự kinh doanh. Phát hiện chính sách hiện hành tác động yếu và tiêu cực (tr. 9) cho thấy cần một lộ trình cụ thể để đánh giá lại, đơn giản hóa các thủ tục, và tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Nên tập trung vào việc tạo ra quan niệm của xã hội tích cực hơn về khởi sự thông qua các chiến dịch truyền thông, tôn vinh doanh nhân thành đạt, và lồng ghép tinh thần khởi nghiệp vào giáo dục từ sớm để tác động gián tiếp nhưng bền vững đến dự định khởi sự kinh doanh.

Điều kiện tổng quát hóa được nêu rõ (Generalizability conditions clearly specified): Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho đối tượng "sinh viên năm cuối Đại học tại Việt Nam" (tr. 6) trong bối cảnh "nền kinh tế chuyển đổi" (tr. 5). Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nhóm đối tượng khác hoặc các quốc gia có bối cảnh văn hóa, kinh tế, chính trị khác biệt (Liñán và Chen, 2006; Zhang và Yang, 2006), đặc biệt là các nước phát triển nơi động cơ khởi sự có thể khác (Devonish và cộng sự, 2010; Bosma và cộng sự, 2008).

Limitations và Future Research

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận (3-4 specific limitations acknowledged):

  1. Phạm vi mẫu: Mặc dù cỡ mẫu lớn và đa dạng về địa lý, việc tập trung vào "sinh viên năm cuối Đại học tại Việt Nam" (tr. 6) giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho các đối tượng khác như sinh viên năm dưới, người đã đi làm, hay những người không theo học đại học.
  2. Phương pháp tự báo cáo (Self-reported data): Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi tự báo cáo có thể tiềm ẩn sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế về khả năng tự nhận thức của người trả lời.
  3. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian cụ thể (chủ yếu năm 2018, tr. 6) nên không thể xác định mối quan hệ nhân quả một cách chắc chắn hoặc theo dõi sự thay đổi của dự định khởi sự kinh doanh theo thời gian.
  4. Giới hạn các biến bối cảnh: Mặc dù đã mở rộng với nhiều biến bối cảnh, vẫn còn các yếu tố khác như gia đình, sự kiện khởi sự bất ngờ, hay đặc điểm tính cách chi tiết hơn có thể ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh nhưng chưa được đưa vào mô hình.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian (Boundary conditions về context/sample/time): Các kết quả của luận án này có giá trị nhất trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi tương tự Việt Nam, nơi các yếu tố văn hóa, xã hội và chính sách có thể có cơ chế tác động khác so với các nền kinh tế phát triển. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm cuối, một nhóm đặc biệt đang trong giai đoạn chuyển giao nghề nghiệp. Hơn nữa, dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (2018), do đó các yếu tố kinh tế-xã hội thay đổi nhanh chóng có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của một số phát hiện trong tương lai.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể (Future research agenda with 4-5 concrete directions):

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của dự định khởi sự kinh doanh thành hành vi khởi sự thực tế, giúp xác định mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn.
  2. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Khảo sát các nhóm đối tượng khác như sinh viên ngành kỹ thuật (nhấn mạnh bởi Đoàn Thị Thu Trang, 2018), sinh viên năm đầu, hoặc người đã đi làm để so sánh và mở rộng khả năng tổng quát hóa.
  3. Khám phá thêm các biến bối cảnh và cá nhân: Đưa vào mô hình các yếu tố bối cảnh vi mô hơn (ví dụ: vai trò của gia đình, bạn bè thân thiết) hoặc các đặc điểm cá nhân sâu sắc hơn (ví dụ: khả năng chịu đựng mơ hồ, định hướng đổi mới) để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
  4. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu để khám phá lý do đằng sau việc cơ chế chính sách của chính phủ tác động tiêu cực, thu thập quan điểm chi tiết hơn của sinh viên về các chính sách hiện hành.
  5. So sánh đa quốc gia có kiểm soát: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc các quốc gia phát triển, sử dụng cùng một mô hình và thang đo để kiểm tra tính tổng quát hóa và tính đặc thù của các phát hiện.

Cải thiện phương pháp luận được đề xuất (Methodological improvements suggested): Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng hơn (ví dụ: nhật ký, quan sát, dữ liệu thứ cấp) để giảm thiểu sai lệch từ dữ liệu tự báo cáo. Áp dụng kỹ thuật phân tích phương pháp định tính so sánh (QCA - Qualitative Comparative Analysis) có thể hữu ích để khám phá các cấu hình nhân tố phức tạp dẫn đến dự định khởi sự kinh doanh cao hoặc thấp.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất (Theoretical extensions proposed): Đề xuất tích hợp các lý thuyết về hành vi đổi mới hoặc lý thuyết về vốn con người (human capital theory) để giải thích sâu hơn các biến như sự tự tin vào năng lực khởi sựthái độ đối với khởi sự kinh doanh. Khám phá các biến điều tiết (moderators) trong các mối quan hệ được tìm thấy để hiểu rõ hơn khi nào và ở đâu các yếu tố có tác động mạnh nhất.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến xã hội.

Tác động học thuật với ước tính số lần trích dẫn tiềm năng (Academic impact with potential citations estimate): Luận án cung cấp một mô hình mở rộng và kiểm định thực nghiệm Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) trong một bối cảnh độc đáo của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Những phát hiện về cơ chế tác động gián tiếp của vốn quan hệ xã hội, quan niệm của xã hội, và chuẩn chủ quan sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khởi sự kinh doanh và tâm lý học hành vi. Việc giải quyết các tranh cãi về chuẩn chủ quan và phân biệt rõ ràng sự tự tin vào năng lực khởi sự có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả phát triển mô hình lý thuyết hành vi và các nghiên cứu về khởi sự trong bối cảnh đa văn hóa. Ước tính luận án này có thể nhận được hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế mới nổi.

Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể (Industry transformation with specific sectors): Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư mạo hiểm, các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp (incubators, accelerators) và các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ và giáo dục. Hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên giúp các tổ chức này thiết kế các chương trình ươm tạo, huấn luyện, và hỗ trợ hiệu quả hơn. Ví dụ, việc nhận thức được tầm quan trọng của vốn quan hệ xã hội có thể khuyến khích các chương trình xây dựng mạng lưới cho sinh viên khởi nghiệp, hoặc các chương trình mentorship trong các ngành công nghệ cao, dịch vụ sáng tạo.

Ảnh hưởng chính sách với các cấp chính phủ (Policy influence with government levels): Phát hiện về tác động yếu và tiêu cực của cơ chế chính sách của chính phủ là một tín hiệu cảnh báo quan trọng cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo, và các cơ quan quản lý nhà nước ở cả cấp trung ương và địa phương. Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể dẫn đến việc rà soát và sửa đổi các quy định, chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, nhằm tạo ra một hệ sinh thái khởi sự hiệu quả và tích cực hơn. Việc làm rõ ảnh hưởng của quan niệm của xã hội cũng có thể thúc đẩy các chiến dịch truyền thông quốc gia nhằm thay đổi nhận thức xã hội về khởi sự kinh doanh, biến nó thành một con đường sự nghiệp đáng trọng và được ngưỡng mộ.

Lợi ích xã hội được định lượng nếu có thể (Societal benefits quantified where possible): Bằng cách thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, luận án gián tiếp đóng góp vào việc tăng cường tỷ lệ doanh nghiệp mới thành lập. Theo Carree và Thurik (2003), mỗi tỷ lệ tăng trưởng khởi sự kinh doanh có thể đóng góp vào GDP và tạo ra cơ hội việc làm. Nếu các khuyến nghị của luận án được thực hiện, giả sử tỷ lệ dự định khởi sự kinh doanh tăng 5-10%, điều này có thể dẫn đến hàng ngàn doanh nghiệp mới được thành lập trong tương lai, tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới cho nền kinh tế Việt Nam và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Điều này cũng giúp giải quyết vấn đề thất nghiệp của sinh viên và khai thác tiềm năng sáng tạo của giới trẻ, góp phần vào sự phát triển xã hội toàn diện.

Tính phù hợp quốc tế với các hàm ý toàn cầu (International relevance with global implications): Các phát hiện về cơ chế tác động của các yếu tố bối cảnh trong một nền kinh tế chuyển đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á. Mô hình mở rộng TPB có thể được áp dụng và kiểm định trong các bối cảnh tương tự để xây dựng khung lý thuyết toàn diện hơn về dự định khởi sự kinh doanh ở cấp độ toàn cầu. Điều này giúp các tổ chức quốc tế và các nhà tài trợ phát triển các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn, phù hợp với đặc thù của từng vùng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết được kiểm định chặt chẽ và chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể (tr. 21-25) về cơ chế tác động gián tiếp của các yếu tố ngoại sinh và vai trò trung gian của sự tự tin vào năng lực khởi sự. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, đặc biệt là trong việc ứng dụng TPB trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Phương pháp luận hỗn hợp và kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm cũng là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh đang xây dựng phương pháp.
  • Học giả cấp cao (Senior academics): Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng TPB và làm rõ cơ chế gián tiếp của các yếu tố bối cảnh, thách thức và làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có về dự định khởi sự kinh doanh. Phát hiện về tác động yếu và tiêu cực của cơ chế chính sách của chính phủ và vai trò gián tiếp của chuẩn chủ quan sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới và các nghiên cứu sâu hơn về tính hiệu quả của chính sách và ảnh hưởng xã hội trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà quản lý R&D có thể sử dụng các phát hiện để hiểu rõ hơn về động lực khởi nghiệp của sinh viên, từ đó thiết kế các chương trình đào tạo, ươm tạo và hỗ trợ phù hợp với tâm lý và nhu cầu của thế hệ khởi nghiệp mới. Ví dụ, các công ty công nghệ có thể phát triển các chương trình hợp tác với trường đại học để tận dụng vốn quan hệ xã hội của sinh viên và cung cấp các nguồn lực cần thiết.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các hàm ý chính sách cụ thể" (tr. 10), dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Phát hiện về tác động yếu và tiêu cực của chính sách hiện hành (tr. 9) là cơ sở để các cấp chính phủ rà soát, điều chỉnh chính sách, đặc biệt là trong việc tạo ra một quan niệm của xã hội tích cực và xây dựng môi trường đào tạo đại học hiệu quả hơn. Nếu các chính sách được điều chỉnh để tăng dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên lên 10%, điều này có thể dẫn đến việc thành lập hàng trăm doanh nghiệp mới mỗi năm, tạo ra hàng ngàn việc làm và đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • Quantify benefits where possible: Việc tăng cường dự định khởi sự kinh doanh thông qua các can thiệp dựa trên kết quả nghiên cứu (ví dụ, cải thiện môi trường đào tạo đại học, thay đổi quan niệm xã hội) có thể dẫn đến sự gia tăng số lượng startups khoảng 15-20% trong nhóm sinh viên được hưởng lợi, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội đáng kể.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) để làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của các yếu tố bối cảnh bên ngoài thông qua các yếu tố thái độ cá nhân lên dự định khởi sự kinh doanh. Cụ thể, luận án chứng minh rằng vốn quan hệ xã hộiquan niệm của xã hội tác động gián tiếp, chứ không trực tiếp, đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát. Đồng thời, nó giải quyết tranh cãi lâu năm về chuẩn chủ quan bằng cách chỉ ra vai trò gián tiếp của nó. Điều này làm sâu sắc thêm TPB bằng cách cung cấp một mô hình giải thích đa tầng hơn, vượt qua các giới hạn của các mô hình chỉ xem xét tác động trực tiếp.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng Phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm (Multi-group Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định tính bất biến của mô hình và so sánh sự khác biệt theo giới tính và ngành học.

  • So với Cuong Nguyen (2015): Nghiên cứu này cũng ứng dụng TPB tại Việt Nam nhưng chỉ sử dụng phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tương quan, với mẫu nhỏ hơn (250 sinh viên đã tốt nghiệp) và không kiểm định sự khác biệt theo nhóm. Luận án hiện tại sử dụng SEM và đa nhóm SEM, là các kỹ thuật mạnh mẽ hơn để kiểm định mô hình cấu trúc phức tạp và so sánh nhóm.
  • So với Đoàn Thị Thu Trang (2018): Nghiên cứu này cũng ứng dụng TPB và xem xét một số yếu tố ngoại sinh, nhưng tập trung vào sinh viên khối ngành kỹ thuật và chưa chú ý tới SEM đa nhóm để so sánh giới tính/ngành học. Luận án hiện tại mở rộng đối tượng và kỹ thuật phân tích để có cái nhìn toàn diện hơn về sự đồng nhất hoặc khác biệt trong các nhóm. Việc kết hợp định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo trong bối cảnh văn hóa Việt Nam trước khi triển khai định lượng quy mô lớn là một quy trình nghiêm ngặt, nâng cao độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu so với nhiều nghiên cứu quốc tế thường chỉ kế thừa thang đo mà ít khi hiệu chỉnh bối cảnh.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "cơ chế chính sách của chính phủ tác động yếu và tiêu cực tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên" (tr. 9). Điều này mâu thuẫn với giả định phổ biến rằng các chính sách hỗ trợ sẽ thúc đẩy khởi sự. Mặc dù không có số liệu thống kê cụ thể trong đoạn tóm tắt này, nhưng luận án khẳng định "kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" đã chứng minh điều này (Bảng 4.13, tr. 116 của luận án gốc sẽ cung cấp p-value và trọng số hồi quy tiêu cực). Kết quả này gợi ý rằng các chính sách hiện tại có thể chưa đủ hiệu quả, còn rườm rà, hoặc chưa giải quyết đúng các rào cản thực sự mà sinh viên gặp phải khi có dự định khởi sự kinh doanh. Nó cũng có thể phản ánh sự hoài nghi của sinh viên về tính khả thi hoặc lợi ích từ các chính sách.

4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng (replication protocol)" rõ ràng dưới dạng một phần riêng biệt. Tuy nhiên, các phần về phương pháp nghiên cứu, bao gồm thiết kế nghiên cứu (định tính sơ bộ, định lượng chính thức), chiến lược lấy mẫu (sinh viên năm cuối, 14 trường, >1000 mẫu), quy trình thu thập dữ liệu (phiếu điều tra hiệu chỉnh), và các kỹ thuật phân tích (EFA, CFA, SEM, Multi-group SEM với SPSS và AMOS 22), đều được mô tả chi tiết (tr. 6-7). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự, mặc dù một giao thức chi tiết hơn với các thang đo và mã hóa dữ liệu công khai sẽ tăng cường khả năng nhân rộng.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã đưa ra "hướng nghiên cứu tiếp theo" với 4-5 hướng cụ thể (tr. 149, và chi tiết hơn trong phần "Limitations và Future Research" ở đây). Các hướng này bao gồm nghiên cứu dọc, mở rộng đối tượng và biến, nghiên cứu định tính sâu hơn về các yếu tố chính sách, và nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Đây là những nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, liên tục khám phá các khía cạnh của dự định khởi sự kinh doanh và hành vi khởi sự thực tế trong bối cảnh Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển và đổi mới liên tục.

Kết luận

Luận án "Ứng dụng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Việt Nam" đã tạo ra những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc, củng cố vị thế của nghiên cứu khởi sự trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

5-6 đóng góp cụ thể (numbered):

  1. Mở rộng TPB: Tích hợp thành công các yếu tố bối cảnh ngoại sinh (vốn quan hệ xã hội, môi trường đào tạo đại học, cơ chế chính sách của chính phủ, quan niệm của xã hội) và sự tự tin vào năng lực khởi sự vào Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, làm phong phú khả năng giải thích của lý thuyết này (tr. 5).
  2. Làm rõ cơ chế gián tiếp: Chứng minh một cách thực nghiệm rằng vốn quan hệ xã hộiquan niệm của xã hội tác động gián tiếp, chứ không trực tiếp, đến dự định khởi sự kinh doanh thông qua các yếu tố thái độ cá nhân (tr. 9).
  3. Giải quyết tranh cãi về Chuẩn Chủ quan: Khẳng định vai trò gián tiếp của chuẩn chủ quan thông qua sự tự tin vào năng lực khởi sự, thái độ đối với khởi sự kinh doanh, và cảm nhận khả năng kiểm soát, mang lại sự thống nhất cho các nghiên cứu TPB (tr. 9).
  4. Bằng chứng chính sách phản trực giác: Phát hiện cơ chế chính sách của chính phủ tác động yếu và tiêu cực đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc rà soát và cải tiến chính sách (tr. 9).
  5. Phương pháp luận tiên tiến: Ứng dụng thành công phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm (Multi-group SEM) để kiểm định sự khác biệt theo giới tính và ngành học, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai (tr. 7).
  6. Xác nhận TPB trong bối cảnh Việt Nam: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp và khả năng ứng dụng của TPB trong một nền kinh tế chuyển đổi, giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã xác định.

Phát triển mô hình lý thuyết (Paradigm advancement with evidence): Luận án không chỉ xác nhận mô hình TPB mà còn thúc đẩy nó tiến lên, chuyển từ một khung lý thuyết tập trung vào các yếu tố tâm lý nội tại sang một mô hình toàn diện hơn, tích hợp các ảnh hưởng bối cảnh xã hội và thể chế. Điều này tạo ra một "mô hình nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố thuộc môi trường và bối cảnh tới quá trình tư duy về khởi sự kinh doanh" (tr. 9), cung cấp bằng chứng cho một cách tiếp cận đa tầng trong nghiên cứu hành vi khởi sự.

Mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới (3+ new research streams opened):

  1. Cơ chế tác động của yếu tố bối cảnh: Mở ra luồng nghiên cứu sâu hơn về vai trò trung gian và điều tiết của các yếu tố thái độ cá nhân trong mối quan hệ giữa các yếu tố bối cảnh (chính sách, văn hóa, xã hội) và hành vi khởi sự thực tế.
  2. Đánh giá chính sách khởi nghiệp: Tạo tiền đề cho các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu hơn về hiệu quả và tác động của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi.
  3. Nghiên cứu so sánh đa văn hóa: Đặt nền móng cho việc so sánh và đối chiếu các cơ chế dự định khởi sự kinh doanh giữa Việt Nam và các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển, để xây dựng các mô hình lý thuyết khởi sự có tính tổng quát cao hơn.

Tính phù hợp toàn cầu với so sánh quốc tế (Global relevance with international comparison): Các phát hiện của luận án có giá trị vượt ra ngoài biên giới Việt Nam, cung cấp bằng chứng quan trọng cho các quốc gia có nền kinh tế và bối cảnh văn hóa tương tự. Nó làm phong phú thêm kho tàng tri thức toàn cầu về khởi sự kinh doanh, đặc biệt là trong việc ứng dụng và mở rộng TPB. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Iakovleva và cộng sự (2011) hay Engle và cộng sự (2010) đã củng cố tính độc đáo và giá trị của các phát hiện trong việc làm rõ sự khác biệt trong động lực khởi sự giữa các quốc gia đang phát triển và phát triển.

Kết quả kế thừa có thể đo lường (Legacy measurable outcomes): Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua:

  • Số lượng các nghiên cứu kế thừa: Dự kiến sẽ có sự gia tăng các luận văn, bài báo khoa học sử dụng mô hình mở rộng và các phát hiện của luận án làm nền tảng.
  • Cải thiện chính sách: Mức độ thay đổi và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp sau khi tham khảo các khuyến nghị từ luận án.
  • Tỷ lệ khởi sự: Tỷ lệ sinh viên có dự định khởi sự kinh doanh và tỷ lệ doanh nghiệp khởi nghiệp được thành lập tăng lên trong tương lai, góp phần vào mục tiêu phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia.
  • Nâng cao nhận thức: Mức độ thay đổi quan niệm của xã hội về khởi sự kinh doanh thông qua các hoạt động truyền thông và giáo dục dựa trên kết quả nghiên cứu.