Luận án tiến sĩ giáo dục học: Nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau
Nghiên cứu thực trạng, giải pháp phát triển thể chất cho HS THCS Cà Mau. Luận án TS Giáo dục học phân tích, đề xuất phương pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận phát triển thể chất học sinh THCS Cà Mau
- Số trang:
- 311 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận phát triển thể chất học sinh THCS Cà Mau
Phát triển thể chất học sinh là quá trình biến đổi hình thái và chức năng cơ thể theo quy luật sinh học tự nhiên. Lứa tuổi trung học cơ sở từ 11 đến 14 tuổi là giai đoạn dậy thì với tốc độ tăng trưởng vượt trội. Thể lực học sinh THCS chịu tác động trực tiếp từ yếu tố di truyền, chế độ vận động và điều kiện môi trường sống. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp xây dựng kế hoạch rèn luyện thể lực một cách khoa học. Hoạt động vận động có định lượng kích thích phát triển hệ xương khớp và tăng cường khối lượng cơ bắp. Hệ tuần hoàn cùng hệ hô hấp hoạt động bền bỉ hơn khi cơ thể thích nghi với các bài tập thể chất. Nghiên cứu lý luận cung cấp cơ sở để xác định các chỉ tiêu đánh giá chuẩn xác cho học sinh địa phương.
1.1. Các yếu tố tác động đến phát triển thể chất học sinh
Sự phát triển thể chất của học sinh chịu sự chi phối đan xen của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Yếu tố di truyền quy định tiềm năng ban đầu về tầm vóc và cấu trúc cơ thể. Tuy nhiên, chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt giữ vai trò quyết định mức độ phát triển thực tế. Môi trường sông nước đặc trưng tại Cà Mau hình thành những nét riêng trong lối sống của thanh thiếu niên. Giấc ngủ đầy đủ giúp cơ thể sản sinh hormone tăng trưởng tối đa trong độ tuổi dậy thì. Ngược lại, tình trạng thiếu vận động và áp lực học văn hóa dễ kìm hãm sự tăng trưởng tự nhiên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình là điều kiện tiên quyết để tạo môi trường phát triển toàn diện cho học sinh.
1.2. Vai trò tập luyện thể thao đối với thể lực học sinh THCS
Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên củng cố sức khỏe và hoàn thiện chức năng cơ quan nội tạng. Hoạt động thể chất thúc đẩy trao đổi chất, tăng dung tích sống của phổi và nâng cao sức co bóp cơ tim. Tố chất thể lực học sinh như sức nhanh, sức mạnh, sức bền và độ khéo léo được cải thiện rõ rệt qua từng bài tập. Vận động khoa học giúp phòng tránh nguy cơ thừa cân, béo phì và các bệnh học đường phổ biến. Tinh thần của học sinh trở nên phấn chấn, giảm căng thẳng sau những giờ học lý thuyết kéo dài. Thể thao học đường còn rèn luyện tính kỷ luật, ý chí kiên trì và tinh thần đồng đội cho học sinh trung học cơ sở.
1.3. Tổng quan nghiên cứu thể lực học sinh vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Các công trình khoa học đã phản ánh bức tranh thực trạng thể lực học sinh vùng Đồng bằng sông Cửu Long với nhiều nét đặc thù. Học sinh trong khu vực có sức bền tốt nhưng chỉ số hình thái vẫn còn khoảng cách so với mức chuẩn quốc gia. Chiều cao trung bình tăng trưởng chưa đạt mức tối ưu do chế độ ăn uống còn thiếu cân đối vi chất. Hệ thống cơ sở vật chất phục vụ tập luyện thể thao tại nhiều trường học miền Tây còn thiếu thốn. Các chuyên gia giáo dục thể chất khẳng định sự cần thiết phải có chương trình can thiệp đồng bộ và bài bản. Việc chuẩn hóa bài tập thể lực kết hợp cải thiện dinh dưỡng là giải pháp then chốt cho học sinh toàn vùng.
II. Thực trạng công tác giáo dục thể chất trường học Cà Mau
Giáo dục thể chất trường học Cà Mau đóng vai trò then chốt trong mục tiêu giáo dục toàn diện cho thanh thiếu niên. Các trường THCS trên địa bàn thành phố Cà Mau luôn duy trì nghiêm túc chương trình thể dục chính khóa theo quy định. Hoạt động thi đấu phong trào thể thao học đường được duy trì đều đặn hằng năm. Tuy nhiên, hiệu quả công tác giảng dạy thể chất vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan. Khí hậu mưa nhiều và địa hình ngập nước tạo ra trở ngại lớn cho việc tổ chức các hoạt động ngoài trời. Khảo sát thực trạng giúp ngành giáo dục nhận diện đúng khó khăn để có những điều chỉnh phù hợp.
2.1. Điều kiện cơ sở vật chất giáo dục thể chất trường học Cà Mau
Cơ sở vật chất phục vụ môn học thể dục tại các trường THCS Cà Mau vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn các trường chưa có nhà tập thể thao đa năng đạt tiêu chuẩn để tránh mưa nắng. Sân bãi ngoài trời thường xuyên ẩm ướt hoặc xuống cấp do tác động của triều cường. Dụng cụ tập luyện chuyên dụng như nệm nhảy cao, bóng, xà đơn còn thiếu về số lượng và chưa đồng bộ về chất lượng. Tình trạng học sinh phải tập luyện trên mặt sân xi măng tiềm ẩn nguy cơ chấn thương khớp. Việc thiếu thốn không gian luyện tập gây khó khăn lớn cho giáo viên trong việc triển khai các bài tập phát triển thể lực chuyên sâu.
2.2. Đội ngũ giáo viên và chương trình thể dục chính khóa tại Cà Mau
Đội ngũ giáo viên giảng dạy môn thể dục tại thành phố Cà Mau có trình độ chuyên môn đạt chuẩn sư phạm. Đa số giáo viên có nhiều năm kinh nghiệm công tác và tâm huyết với sự nghiệp giáo dục thể chất. Tuy nhiên, việc cập nhật các phương pháp huấn luyện thể lực hiện đại vẫn còn ít. Chương trình môn học bám sát nội dung phân phối của Bộ Giáo dục và Đào tạo với các môn chạy, nhảy, đá cầu. Dù vậy, thời lượng 2 tiết mỗi tuần chưa đủ để tạo nên bước chuyển biến mạnh mẽ về thể lực. Giáo viên cần chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy và áp dụng hình thức bài tập linh hoạt hơn.
2.3. Nhận thức và rào cản tập luyện của học sinh THCS ở Cà Mau
Đa số học sinh THCS tại địa bàn thành phố Cà Mau nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của thể dục thể thao. Học sinh tham gia giờ học chính khóa với tinh thần trách nhiệm nhằm hoàn thành môn học và rèn luyện thân thể. Nhiều em tích cực tham gia các câu lạc bộ bóng đá, cầu lông và bơi lội ngoài giờ. Tuy nhiên, áp lực học tập các môn văn hóa khiến quỹ thời gian dành cho vận động tự do bị thu hẹp. Thói quen sử dụng điện thoại thông minh và thiết bị điện tử làm gia tăng tình trạng thụ động ở lứa tuổi học sinh. Một số em còn thiếu hứng thú do nội dung bài tập lặp lại đơn điệu.
III. Thực trạng hình thái và thể lực học sinh THCS tại Cà Mau
Đánh giá chỉ số hình thái học sinh và các tố chất vận động phản ánh chính xác chất lượng phát triển thể chất học đường. Học sinh các khối lớp từ 6 đến 9 trải qua sự biến đổi thể chất nhanh chóng theo từng độ tuổi. Việc thu thập số liệu thực tế tại thành phố Cà Mau mang lại bức tranh khách quan về thể trạng học sinh địa phương. Kết quả đo đạc cho thấy sự gia tăng rõ rệt về tầm vóc giữa các năm học liên tiếp. Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng vẫn còn sự chênh lệch đáng kể giữa các chỉ tiêu thể lực. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện kịp thời các lệch lạc phát triển để có hướng điều chỉnh kịp thời.
3.1. Đặc điểm chiều cao cân nặng học sinh THCS Cà Mau theo từng khối
Chiều cao cân nặng học sinh THCS Cà Mau có sự tăng trưởng liên tục qua các khối lớp từ 11 đến 14 tuổi. Học sinh nam khối 6 đạt chiều cao trung bình từ 142 đến 146 cm và cân nặng từ 36 đến 40 kg. Đến khối 9, học sinh nam phát triển mạnh mẽ với chiều cao trung bình đạt từ 158 đến 163 cm và cân nặng từ 48 đến 54 kg. Học sinh nữ có tốc độ tăng trưởng nhanh ở lứa tuổi 11 đến 12 nhưng chậm dần ở giai đoạn 13 đến 14 tuổi. Tốc độ tăng trưởng hình thái của học sinh Cà Mau tương đương mức trung bình vùng sông nước nhưng vẫn thấp hơn học sinh các đô thị lớn.
3.2. Đánh giá chỉ số BMI học sinh trung học cơ sở và thể lực chung
Chỉ số BMI học sinh trung học cơ sở tại Cà Mau phần lớn đạt mức dinh dưỡng bình thường theo chuẩn lứa tuổi. Tỷ lệ học sinh có thể trạng cân đối chiếm khoảng 70% đến 75% tổng số đối tượng khảo sát. Tuy nhiên, nguy cơ mất cân đối dinh dưỡng bắt đầu xuất hiện tại các khu vực trường học trung tâm. Tỷ lệ học sinh thừa cân, béo phì có xu hướng tăng nhẹ do chế độ ăn giàu năng lượng và giảm vận động. Ngược lại, tình trạng học sinh nhẹ cân, gầy còm vẫn tồn tại ở nhóm học sinh có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Sự mất cân đối chỉ số BMI ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sức bền chung của cơ thể.
3.3. Tiêu chuẩn đánh giá thể lực theo Bộ GD ĐT đối với học sinh THCS
Đánh giá thể lực học sinh được thực hiện nghiêm túc dựa trên tiêu chuẩn đánh giá thể lực theo Bộ GD&ĐT. Các nội dung kiểm tra gồm chạy 30m xuất phát cao, bật xa tại chỗ, gập bụng và chạy con thoi 4x10m. Tỷ lệ học sinh đạt xếp loại Thể lực Tốt và Khá dao động trong khoảng 65% đến 72%. Tỷ lệ học sinh xếp loại Chưa đạt chiếm khoảng 5% đến 8%, chủ yếu rơi vào các bài kiểm tra sức bền và sức mạnh bộc phát. Học sinh nam thể hiện ưu thế vượt trội ở các bài kiểm tra tốc độ và bật xa. Học sinh nữ đạt kết quả tốt hơn ở nội dung kiểm tra độ dẻo dai và gập bụng.
IV. Các giải pháp phát triển thể chất học sinh THCS ở Cà Mau
Hệ thống giải pháp khoa học được xây dựng nhằm thúc đẩy phát triển thể chất học sinh một cách toàn diện và bền vững. Các giải pháp dựa trên cơ sở lý luận giáo dục thể chất kết hợp với điều kiện thực tế tại địa phương Cà Mau. Mục tiêu trọng tâm là cải thiện đồng bộ cả chỉ số hình thái lẫn các tố chất thể lực cơ bản. Quy trình lựa chọn giải pháp bảo đảm tính sư phạm, tính khả thi và an toàn tuyệt đối cho học sinh. Sự phối hợp giữa giảng dạy chính khóa, hoạt động ngoại khóa và dinh dưỡng tạo nên tác động tích cực. Đây là định hướng then chốt giúp nâng cao chất lượng giáo dục thể chất học đường.
4.1. Cơ sở thực tiễn và nguyên tắc lựa chọn giải pháp thể chất
Việc lựa chọn giải pháp phát triển thể chất bắt nguồn từ thực trạng thể lực học sinh THCS trên địa bàn tỉnh Cà Mau. Các nguyên tắc sư phạm như tính tăng tiến khối lượng, tính hệ thống và tính vừa sức được áp dụng chặt chẽ. Nội dung bài tập được thiết kế phù hợp với đặc điểm sinh lý lứa tuổi dậy thì từ 11 đến 14 tuổi. Khối lượng vận động được điều chỉnh khoa học nhằm kích thích cơ thể thích nghi mà không gây quá tải. Giải pháp can thiệp tận dụng tối đa điều kiện sân bãi và dụng cụ sẵn có tại các nhà trường. Tính đại trà và hiệu quả kinh tế là tiêu chuẩn quan trọng để nhân rộng mô hình.
4.2. Đổi mới bài tập phát triển tố chất thể lực học sinh THCS
Trọng tâm của giải pháp là đổi mới và đa dạng hóa hệ thống bài tập rèn luyện tố chất thể lực học sinh. Giáo viên lồng ghép các trò chơi vận động cường độ cao vào giờ học để tạo hứng thú cho học sinh. Các bài tập bật nhảy liên hoàn, chạy biến tốc và gập bụng được chuẩn hóa với số lần thực hiện phù hợp từng khối lớp. Thời lượng khởi động và hồi tĩnh được tổ chức bài bản nhằm hạn chế chấn thương trong tập luyện. Giáo viên thực hiện phân nhóm học sinh theo mức độ thể lực để giao bài tập có độ khó tương thích. Việc duy trì bài tập thể lực thường xuyên giúp học sinh nâng cao sức bền và tốc độ bứt phá.
4.3. Kết hợp dinh dưỡng học đường Cà Mau và vận động ngoại khóa
Phát triển thể chất đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chế độ tập luyện và cung cấp năng lượng hợp lý. Công tác truyền thông về dinh dưỡng học đường Cà Mau cần được phổ biến sâu rộng đến từng phụ huynh và học sinh. Khẩu phần ăn hằng ngày cần bảo đảm đủ chất đạm từ nguồn thủy sản địa phương, bổ sung canxi và rau xanh tươi sạch. Bên cạnh đó, các câu lạc bộ thể thao ngoại khóa như bóng chuyền, bơi lội và võ thuật cần mở rộng quy mô hoạt động. Nhà trường nên duy trì các giải đấu giao lưu định kỳ và khuyến khích học sinh tập thể dục giữa giờ để xây dựng lối sống năng động.
V. Đánh giá kết quả phát triển thể chất học sinh tại Cà Mau
Quá trình thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính chính xác và hiệu quả thực tế của các giải pháp phát triển thể chất học sinh. Nghiên cứu thực hiện thu thập và so sánh số liệu giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng qua các giai đoạn. Phương pháp thống kê toán học y sinh được ứng dụng để xử lý dữ liệu trước và sau thời gian can thiệp. Kết quả kiểm tra ghi nhận sự chuyển biến tích cực vượt trội của nhóm học sinh áp dụng giải pháp mới. Các chỉ số đều có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê với độ tin cậy khoa học cao. Điều này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp rèn luyện thể chất mới.
5.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Cà Mau
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành bài bản tại các trường THCS tiêu biểu trên địa bàn thành phố Cà Mau. Đối tượng tham gia gồm hàng trăm học sinh thuộc cả 4 khối lớp từ lớp 6 đến lớp 9 với thể lực tương đồng ban đầu. Nhóm thực nghiệm học tập theo hệ thống bài tập bổ trợ nâng cao kết hợp hướng dẫn dinh dưỡng học đường. Nhóm đối chứng tiếp tục học tập theo phân phối chương trình giáo dục thể chất thông thường. Thời gian thực nghiệm kéo dài liên tục trong một năm học dưới sự kiểm tra định kỳ của giáo viên chuyên trách. Toàn bộ quy trình thực hiện bảo đảm tính khách quan và an toàn tuyệt đối.
5.2. Kết quả biến đổi các chỉ số hình thái học sinh sau can thiệp
Sau thời gian can thiệp, các chỉ số hình thái học sinh ở nhóm thực nghiệm đạt mức tăng trưởng rất khả quan. Chiều cao đứng của học sinh nhóm thực nghiệm tăng nhanh hơn nhóm đối chứng từ 1,0 đến 1,6 cm ở cả hai giới. Vòng ngực và dung tích sống của phổi tăng trưởng rõ rệt, chứng minh sự thích nghi tốt của hệ tuần hoàn và hô hấp. Chỉ số BMI học sinh trung học cơ sở dịch chuyển về mức lý tưởng, tỷ lệ thừa cân và gầy còm giảm đáng kể. Cấu trúc cơ bắp của học sinh trở nên săn chắc và lượng mỡ dưới da duy trì ở mức cân đối. Dữ liệu thực tế chứng minh hiệu quả tích cực của chế độ vận động khoa học.
5.3. Hiệu quả cải thiện tố chất thể lực và giá trị ứng dụng thực tiễn
Thành tích kiểm tra các tố chất thể lực của nhóm thực nghiệm ghi nhận sự bứt phá vượt trội so với trước can thiệp. Thời gian chạy 30m tốc độ cao được rút ngắn rõ rệt, thành tích bật xa tại chỗ tăng trung bình từ 4 đến 6 cm. Sức bền và sức mạnh cơ bụng nâng cao rõ nét qua các bài chạy bền và gập bụng đạt chuẩn. Tỷ lệ học sinh đạt tiêu chuẩn xếp loại Tốt theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo tăng lên trên 85%. Tỷ lệ học sinh Chưa đạt giảm sâu xuống dưới mức 2%. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý báu để nâng cao chất lượng giáo dục thể chất tại các trường học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các từ, thuật ngữ viết tắt trong luận án Danh mục các đơn vị đo lường trong luận án MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT CHO HỌC 5 SINH 1. Một số khái niệm 5 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của HS THCS 11 1. Tác dụng của tập luyện thể dục thể thao đến sự phát triển thể lực, 20 nâng cao sức khỏe cho học sinh THCS 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN 27 QUAN 1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu về phát triển thể chất 27 1.
Tổng quan các công trình về phát triển thể chất của học sinh 29 phổ thông ở Việt Nam 1. Tổng quan các công trình về phát triển thể chất của học sinh phổ thông tại các vùng nông thôn, miền núi, dân tộc, trường chuyên 35 1. Tổng quan các công trình về phát triển thể chất của học sinh, sinh viên 37 1. GIỚI THIỆU VỀ GIÁO DỤC THỂ CHẤT TẠI TỈNH CÀ MAU 39 1.
Khái quát về vị trí, tự nhiên, kinh tế, xã hội tại tỉnh Cà Mau 39 1. Thực trạng công tác giáo dục thể chất và thể thao trường học tại Cà Mau 42 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC 45 NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 45 2.
Đối tượng nghiên cứu 45 2. Khách thể nghiên cứu 45 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 46 2. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu 47 2.
Phương pháp phỏng vấn 47 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 48 2. Phương pháp kiểm tra y học 48 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 49 2.
Phương pháp toán thống kê 49 2. TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 50 2. Địa điểm nghiên cứu 50 2. Phạm vi nghiên cứu 50 2.
Kế hoạch nghiên cứu 51 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 52 3. NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIÁO DỤC THỂ 52 CHẤT CHO HỌC SINH THCS Ở THÀNH PHỐ CÀ MAU 3. Xác định tiêu chí và ứng dụng đánh giá thực trạng công tác GDTC cho HS THCS ở TP.
Thực trạng các điều kiện đảm bảo về công tác giáo dục thể chất cho học sinh THCS ở TP. Thực trạng mục đích, sự quan tâm, những khó khăn trở ngại 69 của giáo viên, học sinh THCS ở TP. Cà Mau về công tác GDTC 3. NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT CHO HỌC SINH THCS Ở THÀNH PHỐ CÀ MAU 95 3.
Cơ sở thực tiễn 98 3. Nguyên tắc lựa chọn giải pháp 98 3. Lựa chọn các giải pháp phát triển thể chất cho học sinh trung học cơ sở ở thành phố Cà Mau 101 3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT CHO HỌC SINH THCS Ở THÀNH PHỐ CÀ MAU 124 3.
Xây dựng kế hoạch thực nghiệm các giải pháp ngắn 124 3. Tiến hành thực nghiệm và đánh giá kết quả 127 3. Bàn luận 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 KẾT LUẬN 147 KIẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Ảnh hưởng của di truyền đến các chỉ tiêu hình thái Sau 11 1.2 Độ di truyền của một số chức năng ở con người 12 1.3 Độ di truyền của các chỉ tiêu quyết định tố chất vận động 12 Thực trạng thể chất học sinh khối 6 (11 tuổi) tại các trường THCS ở 3.1 thành phố Cà Mau Thống kê tiêu chí đánh giá thể chất học sinh khối 7 (12 tuổi) 3.2 Sau tại các trường THCS ở thành phố Cà Mau trang Thực trạng thể chất học sinh khối 8 (13 tuổi) tại các trường THCS ở 3.3 56 thành phố Cà Mau. Thực trạng thể chất học sinh khối 9 (14 tuổi) tại các trường THCS ở 3.4 thành phố Cà Mau Đánh giá thể lực học sinh khối 6 (11 tuổi) tại các trường THCS ở 3.5 59 thành phố Cà Mau theo quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT Đánh giá thể lực học sinh khối 7 (12 tuổi) tại các trường THCS ở 3.6 60 thành phố Cà Mau theo quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT Đánh giá thể lực học sinh khối 8 (13 tuổi) tại các trường THCS ở 3.7 61 thành phố Cà Mau theo quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT Đánh giá thể lực học sinh khối 9 (14 tuổi) tại các trường THCS ở 3.8 62 thành phố Cà Mau theo quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT Kết quả khảo sát học sinh đánh giá thực trạng công tác GDTC cho HS Sau 3.
Cà Mau trang 63 Sự khác biệt về kết quả khảo sát học sinh trong đánh giá thực trạng 3.10 Sau công tác GDTC theo khối (lớp) trang Sự khác biệt về kết quả khảo sát học sinh trong đánh giá thực trạng 3.11 65 công tác GDTC theo giới tính Thực trạng về cơ sở vật chất phục vụ cho công tác GDTC tại các Sau 3.12 trường THCS ở TP. Cà Mau trang Thực trạng thành phần đội ngũ giáo viên giảng dạy GDTC tại các 66 3.13 trường THCS tại TP. Cà Mau Thành phần giáo viên giới tính, trình độ học vấn với thâm niên giảng 3.14 68 dạy và lứa tuổi Thống kê chương trình giảng dạy môn thể dục chính khóa cho học Sau 3.15 sinh THCS tại TP. Cà Mau, tỉnh Cà Mau trang 68 3.16 Mục đích của học sinh tham gia học môn thể dục chính khóa 70 3.17 Mục đích của học sinh tham gia hoạt động TDTT ngoại khóa 71 3.18 Mối quan tâm của HS tham gia học môn thể dục chính khóa 72 3.19 Mối quan tâm của HS tham gia hoạt động TDTT ngoại khóa 73 Kết quả khảo sát GV, cán bộ quản lý về những khó khăn, trở ngại khi 3.20 75 thực hiện công tác GDTC tại các trường THCS TP.
Cà Mau So sánh kết quả khảo sát giữa giáo viên và cán bộ quản lý về những 3.21 khó khăn, trở ngại khi thực hiện công tác GDTC tại các trường THCS 77 TP. Cà Mau Kết quả khảo sát học sinh về những khó khăn, trở ngại khi học môn 3.22 78 thể dục chính khóa ở các trường THCS TP. Cà Mau Sự khác biệt về kết quả khảo sát học sinh về những khó khăn, trở ngại 3.23 khi học môn thể dục chính khóa ở các trường THCS TP. Cà Mau theo Sau khối (lớp) trang Sự khác biệt về kết quả khảo sát học sinh về những khó khăn, trở ngại 80 3.24 khi học môn thể dục chính khóa ở các trường THCS TP.
Cà Mau theo giới tính So sánh giá trị trung bình các tiêu chí đánh giá thể chất HS 11 tuổi tại 3.25 các trường THCS TP. Cà Mau với TBTCVN, TBTCSCL, TBTCMB So sánh giá trị trung bình các tiêu chí đánh giá thể chất HS 12 tuổi tại các 3.26 Sau trường THCS TP. Cà Mau với TBTCVN, TBTCSCL, TBTCMB trang So sánh giá trị trung bình các tiêu chí đánh giá thể chất HS 13 tuổi tại các 3.27 83 trường THCS TP. Cà Mau với TBTCVN, TBTCSCL, TBTCMB So sánh giá trị trung bình các tiêu chí đánh giá thể chất HS 14 tuổi tại các 3.28 trường THCS TP.
Cà Mau với TBTCVN, TBTCSCL, TBTCMB Sau Kết quả phỏng vấn các giải pháp phát triển thể chất cho học sinh 3.29 trang Trung học cơ sở ở thành phố Cà Mau 101 Sau So sánh kết quả hai lần phỏng vấn các trò chơi vận động phát triển thể 3.30 trang chất cho học sinh THCS TP. Cà Mau 108 So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 3.31 đối chứng và nhóm thực nghiệm trước thực nghiệm (Khối 6) So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 3.32 đối chứng và nhóm thực nghiệm trước thực nghiệm (Khối 7) So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 3.33 Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm trước thực nghiệm (Khối 8) trang So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 3.34 127 đối chứng và nhóm thực nghiệm trước thực nghiệm (Khối 9) So sánh xếp loại thể lực của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng 3.35 theo Quyết định số 53/2008/QĐ-BGDĐT trước thực nghiệm So sánh kết quả khảo sát nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng đánh 3.36 giá công tác GDTC cho HS THCS ở TP. Cà Mau trước thực nghiệm So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm Sau 3.37 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 6) trang So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 128 3.38 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 7) So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm Sau 3.39 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 8) trang 3.40 So sánh giá trị trung bình thành tích các test đánh giá thể chất của nhóm 128 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 9) Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nam học sinh khối 6 nhóm 3.41 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nữ học sinh khối 6 nhóm 3.42 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nam học sinh khối 7 nhóm 3.43 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nữ học sinh khối 7 nhóm 3.44 Sau thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm trang Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nam học sinh khối 8 nhóm 3.45 130 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nữ học sinh khối 8 nhóm 3.46 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nam học sinh khối 9 nhóm 3.47 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm Nhịp độ tăng trưởng các test đánh giá thể chất nữ học sinh khối 9 nhóm 3.48 thực nghiệm và nhóm đối chứng sau thực nghiệm So sánh nhịp tăng trưởng trung bình các test đánh giá thể chất của nhóm 3.49 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 6) So sánh nhịp tăng trưởng trung bình các test đánh giá thể chất của nhóm 3.50 Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 7) trang So sánh nhịp tăng trưởng trung bình các test đánh giá thể chất của nhóm 3.51 133 đối chứng và nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm (Khối 8) So sánh nhịp tăng trưởng trung bình các test đánh giá thể chất của nhóm 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-nghien-cuu-thuc-trang-va-giai-phap-phat-trien-the-chat-cho-hoc-sinh-trung-hoc-co-so-o-thanh-pho-ca-mau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng, giải pháp phát triển thể chất cho HS THCS Cà Mau. Luận án TS Giáo dục học phân tích, đề xuất phương pháp hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển thể chất học sinh THCS tại Cà Mau" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.