Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện quân đội nhân dâ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện quân đội nhân dân lào hiện nay. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu động cơ giảng dạy giảng viên
- Số trang:
- 203 trang
- Tác giả:
- Phu Văn Keo Luông Sỉ
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu động cơ giảng dạy giảng viên
Động cơ giảng dạy (ĐCGD) là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc của giảng viên. Nghiên cứu này tổng hợp các lý thuyết về động cơ trong tâm lý học. Phân tích các công trình khoa học liên quan đến ĐCGD. Luận án xác định những khoảng trống cần nghiên cứu. Mục tiêu là tập trung sâu vào ĐCGD của giảng viên tại các học viện Quân đội nhân dân Lào. Đây là một lĩnh vực đặc thù ít được nghiên cứu chuyên sâu. Việc hiểu rõ ĐCGD góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo quân sự. Nó cũng hỗ trợ phát triển đội ngũ giảng viên vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của đất nước.
1.1. Các hướng tiếp cận động cơ trong tâm lý học
Động cơ được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học. Nhiều lý thuyết khác nhau đưa ra nhiều góc nhìn đa chiều. Động cơ là yếu tố thúc đẩy hành vi con người. Nó định hướng mục tiêu, duy trì hoạt động và điều chỉnh hành vi. Các trường phái như phân tâm học, thuyết hành vi, thuyết nhận thức đều có cách giải thích riêng. Tâm lý học nhân cách cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của động cơ. Nghiên cứu xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài tạo nên động lực. Sự hiểu biết này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Luận án ứng dụng kiến thức này vào phân tích ĐCGD. Động cơ không chỉ là nhu cầu, mà còn là mục đích, hứng thú, giá trị nghề nghiệp. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng công việc. Hiểu rõ bản chất động cơ giúp giải thích hành vi giảng dạy. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả.
1.2. Nghiên cứu động cơ giảng dạy của giảng viên
Nhiều công trình khoa học đã khảo sát ĐCGD của giáo viên, giảng viên. Các nghiên cứu thường tập trung vào các trường phổ thông và đại học dân sự. Chúng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ĐCGD và hiệu quả giảng dạy. Giảng viên có ĐCGD cao thường vượt qua khó khăn. Họ áp dụng phương pháp giảng dạy sáng tạo, nâng cao trình độ chuyên môn. Tuy nhiên, các nghiên cứu này ít đề cập đến môi trường đặc thù. Môi trường các học viện quân đội có những đặc điểm riêng biệt. Yêu cầu về kỷ luật, tinh thần trách nhiệm khác biệt. Luận án nhận diện rõ khoảng trống này. Cần có nghiên cứu chuyên biệt về ĐCGD trong môi trường quân sự. Điều này đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của các giải pháp. Các yếu tố như truyền thống quân đội, định hướng nghề nghiệp, mục tiêu đào tạo quân sự cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
1.3. Giá trị và trọng tâm nghiên cứu của luận án
Luận án tổng hợp, đánh giá các công trình khoa học hiện có. Nhận diện rõ những hạn chế và khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu chính là tập trung nghiên cứu sâu về ĐCGD của giảng viên. Đặc biệt, nghiên cứu này diễn ra tại các học viện Quân đội nhân dân Lào. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển ĐCGD. Dữ liệu thu thập được có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp xây dựng các biện pháp tâm lý - xã hội. Các biện pháp này nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên quân sự. Từ đó, góp phần vào sự nghiệp giáo dục đào tạo của quân đội Lào. Luận án là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực này tại Lào.
II.Lý luận nền tảng về động cơ giảng dạy cho giảng viên
Phần này tập trung làm rõ những vấn đề lý luận cốt lõi. Nó bao gồm các khái niệm cơ bản về động cơ và ĐCGD. Luận án phân tích sâu sắc bản chất của ĐCGD. Nó được đặt trong bối cảnh cụ thể của giảng viên tại các học viện Quân đội nhân dân Lào. Việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó giúp định hình các tiêu chí đánh giá và định hướng cho nghiên cứu thực trạng. Các yếu tố cấu thành ĐCGD cũng được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các giải pháp hiệu quả sau này.
2.1. Khái niệm và bản chất của động cơ
Động cơ là một hiện tượng tâm lý phức tạp. Nó phản ánh nhu cầu, mục đích, lợi ích của chủ thể. Động cơ có chức năng định hướng, thúc đẩy và duy trì hoạt động. Nó là động lực bên trong, khởi xướng và điều khiển hành vi. Bản chất của động cơ là sự thống nhất giữa khía cạnh nhận thức và cảm xúc. Nó luôn gắn liền với mục tiêu hành động cụ thể. Động cơ không chỉ là trạng thái tâm lý nhất thời. Nó là một cấu trúc bền vững của nhân cách. Hiểu rõ khái niệm và bản chất động cơ là cơ sở. Nó giúp phân tích các biểu hiện của ĐCGD. Từ đó, luận án có thể xác định các yếu tố ảnh hưởng. Sự hiểu biết này quan trọng cho việc xây dựng khung lý thuyết.
2.2. Lý luận về động cơ giảng dạy ở giảng viên Lào
ĐCGD của giảng viên là một loại động cơ nghề nghiệp đặc thù. Nó là tổng hợp những cái được giảng viên phản ánh. ĐCGD biểu hiện ở khía cạnh nhận thức, thái độ, xúc cảm và tính tích cực hành động. Nó có chức năng định hướng, thúc đẩy và duy trì hoạt động giảng dạy. Mục tiêu là chiếm lĩnh đối tượng giảng dạy, nâng cao chất lượng đào tạo. Nhờ có ĐCGD, giảng viên tự tạo động lực làm việc. Họ vượt qua mọi khó khăn, thách thức trong hoạt động. Điều này giúp hoàn thành nhiệm vụ giáo dục. Trong bối cảnh các học viện Quân đội nhân dân Lào, ĐCGD còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù. Yếu tố đó bao gồm truyền thống quân đội, sứ mệnh đào tạo cán bộ. Nó liên quan đến vai trò của người thầy quân sự. Đây là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên.
2.3. Các yếu tố cấu thành động cơ giảng dạy
ĐCGD của giảng viên bao gồm nhiều mặt biểu hiện. Các mặt này tác động qua lại lẫn nhau. Mặt nhận thức thể hiện qua sự hiểu biết về vai trò, ý nghĩa công việc. Nó bao gồm tri thức về mục đích, nhiệm vụ giảng dạy. Mặt thái độ, cảm xúc thể hiện sự yêu nghề, nhiệt huyết, hứng thú. Nó cũng bao gồm sự đồng cảm với học viên. Mặt tích cực hoạt động biểu hiện qua sự chủ động, sáng tạo trong công việc. Nó thể hiện qua sự không ngừng học hỏi, rèn luyện. Các mặt này tạo nên một cấu trúc động cơ toàn diện. Chúng cùng nhau thúc đẩy và duy trì hoạt động giảng dạy hiệu quả. Phân tích các yếu tố cấu thành giúp định hình các tiêu chí đánh giá. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế các biện pháp can thiệp phù hợp.
III.Phương pháp nghiên cứu động cơ giảng dạy hiệu quả
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện tại các học viện Quân đội nhân dân Lào. Đối tượng khảo sát là các giảng viên và cán bộ quản lý. Nhiều phương pháp nghiên cứu được sử dụng kết hợp. Bao gồm phỏng vấn sâu, điều tra bằng bảng hỏi và phân tích trường hợp điển hình. Điều này giúp thu thập dữ liệu đa dạng. Tiêu chí đánh giá ĐCGD được xây dựng rõ ràng. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho toàn bộ công trình.
3.1. Tổ chức nghiên cứu và đối tượng khảo sát
Nghiên cứu được tổ chức tại các học viện Quân đội nhân dân Lào. Phạm vi khảo sát bao gồm giảng viên và cán bộ quản lý. Đây là những người có liên quan trực tiếp đến hoạt động giảng dạy. Số lượng đối tượng khảo sát được tính toán khoa học. Nó đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Quyền riêng tư của người tham gia được bảo vệ. Mục tiêu là thu thập thông tin chính xác về ĐCGD. Điều này bao gồm cả những yếu tố ảnh hưởng. Sự lựa chọn đối tượng và địa điểm phù hợp. Nó góp phần vào tính xác thực của dữ liệu. Điều này hỗ trợ phân tích thực trạng ĐCGD.
3.2. Các phương pháp thu thập dữ liệu chính
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi là chủ yếu. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, có độ tin cậy cao. Phương pháp phỏng vấn sâu được áp dụng. Nó giúp thu thập thông tin chi tiết, định tính. Phỏng vấn các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên. Phương pháp quan sát cũng được sử dụng bổ trợ. Nó ghi nhận các biểu hiện ĐCGD trong hoạt động thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê. Các chỉ số như điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC) được tính toán. Phân tích tương quan giúp xác định mối liên hệ. Điều này đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu.
3.3. Tiêu chí đánh giá động cơ giảng dạy rõ ràng
Để đánh giá ĐCGD của giảng viên, luận án xây dựng bộ tiêu chí cụ thể. Tiêu chí này dựa trên lý luận về động cơ và ĐCGD. Các tiêu chí bao gồm mặt nhận thức, mặt thái độ, cảm xúc và mặt tích cực hoạt động. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa bằng các chỉ báo chi tiết. Thang đo được sử dụng để đánh giá mức độ biểu hiện. Việc này đảm bảo tính khách quan và định lượng của kết quả. Các tiêu chí này là công cụ quan trọng. Nó giúp phân tích thực trạng ĐCGD một cách có hệ thống. Nó cũng là cơ sở để đề xuất các biện pháp phát triển. Bộ tiêu chí này đóng góp vào phương pháp luận của nghiên cứu.
IV.Thực trạng động cơ giảng dạy giảng viên Lào hiện nay
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực trạng ĐCGD của giảng viên. Nghiên cứu phân tích các biểu hiện của ĐCGD. Nó cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Cả yếu tố chủ quan và khách quan đều được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu từ bảng hỏi, phỏng vấn được tổng hợp. Các biểu đồ và bảng số liệu minh họa rõ ràng. Thực trạng được đánh giá từ nhiều góc độ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Việc này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các biện pháp tâm lý - xã hội phù hợp.
4.1. Mức độ biểu hiện động cơ giảng dạy giảng viên
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ biểu hiện ĐCGD của giảng viên. Nó được đánh giá ở các mặt nhận thức, thái độ, cảm xúc và tích cực hoạt động. Đa số giảng viên có nhận thức đúng đắn về vai trò. Tuy nhiên, mức độ nhiệt huyết, hứng thú còn chưa đồng đều. Tính tích cực trong đổi mới phương pháp giảng dạy cần được cải thiện. Các biểu hiện chi tiết được thể hiện qua các bảng và biểu đồ (ví dụ: Bảng 4.1, Biểu đồ 4.1). Phân tích cho thấy sự khác biệt giữa các nhóm giảng viên. Sự khác biệt này dựa trên thâm niên, trình độ, vị trí công tác. Tổng thể, ĐCGD của giảng viên đang ở mức khá. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần nâng cao để đạt hiệu quả tối ưu.
4.2. Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến động cơ
Nghiên cứu xác định các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến ĐCGD. Chúng bao gồm nhận thức, kinh nghiệm, thái độ cá nhân của giảng viên. Các giá trị nghề nghiệp, nguyện vọng phát triển bản thân cũng rất quan trọng. Mức độ tự tin, khả năng vượt khó tác động đáng kể. Giảng viên có trình độ chuyên môn tốt thường có ĐCGD cao hơn. Yếu tố sức khỏe, điều kiện gia đình cũng có vai trò nhất định. Những yếu tố này được đánh giá thông qua các câu hỏi cụ thể (ví dụ: Bảng 4.9). Phân tích tương quan chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc hiểu rõ yếu tố chủ quan giúp cá nhân hóa các biện pháp hỗ trợ.
4.3. Các yếu tố khách quan tác động mạnh mẽ
Các yếu tố khách quan cũng tác động mạnh mẽ đến ĐCGD. Chúng bao gồm chính sách, chế độ đãi ngộ của học viện. Môi trường làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp, lãnh đạo cũng rất quan trọng. Cơ hội học tập, bồi dưỡng, phát triển nghề nghiệp là động lực lớn. Sự công nhận, khen thưởng từ cấp trên và xã hội ảnh hưởng tích cực. Áp lực công việc, khối lượng giảng dạy cũng là yếu tố đáng kể. Nghiên cứu phân tích tác động của từng yếu tố khách quan (ví dụ: Bảng 4.11). Kết quả cho thấy vai trò của công tác quản lý giáo dục. Nó tác động đến việc tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường đó thúc đẩy ĐCGD của giảng viên.
V.Biện pháp phát triển động cơ giảng dạy tích cực giảng viên
Dựa trên kết quả thực trạng, luận án đề xuất các biện pháp tâm lý - xã hội. Các biện pháp này nhằm phát triển ĐCGD tích cực cho giảng viên. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đội ngũ, hiệu quả giảng dạy. Các giải pháp được xây dựng có tính hệ thống và khả thi. Chúng hướng tới việc tác động vào cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc triển khai các biện pháp này cần sự phối hợp đồng bộ. Sự phối hợp giữa cán bộ quản lý, các cấp lãnh đạo và bản thân giảng viên. Điều này đảm bảo tính hiệu quả lâu dài.
5.1. Đề xuất các giải pháp tâm lý xã hội cụ thể
Luận án đưa ra một loạt các giải pháp tâm lý - xã hội. Các giải pháp này nhằm phát triển ĐCGD cho giảng viên. Chúng bao gồm việc nâng cao nhận thức về ý nghĩa nghề nghiệp. Phát huy vai trò tự chủ, sáng tạo trong giảng dạy. Cần tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề. Mục tiêu là bồi dưỡng kỹ năng giảng dạy và tâm lý sư phạm. Cần tăng cường công tác tư vấn, hỗ trợ tâm lý. Điều này giúp giảng viên vượt qua khó khăn, áp lực. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khoa học. Chúng cũng phù hợp với điều kiện thực tiễn của học viện. Việc này giúp cải thiện động lực làm việc.
5.2. Nâng cao nhận thức và thái độ giảng dạy
Một trong những biện pháp trọng tâm là nâng cao nhận thức. Nó liên quan đến ý nghĩa và tầm quan trọng của hoạt động giảng dạy. Cần giúp giảng viên hiểu rõ trách nhiệm, sứ mệnh của mình. Đặc biệt trong môi trường quân sự. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn. Chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy hiệu quả. Khuyến khích giảng viên tham gia các khóa học phát triển bản thân. Nó giúp họ cập nhật kiến thức mới. Biện pháp này cũng hướng đến việc xây dựng thái độ tích cực. Nó thúc đẩy sự yêu nghề, nhiệt huyết và tận tâm. Tạo điều kiện để giảng viên gắn bó lâu dài với nghề.
5.3. Tăng cường tính tích cực trong hoạt động
Để tăng cường tính tích cực hoạt động, cần có nhiều chính sách hỗ trợ. Cần khuyến khích giảng viên chủ động nghiên cứu khoa học. Khuyến khích đổi mới phương pháp giảng dạy, ứng dụng công nghệ. Xây dựng môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sáng tạo. Tạo cơ hội cho giảng viên tham gia vào các dự án nghiên cứu. Nó cũng liên quan đến việc tham gia vào công tác quản lý. Thực hiện chính sách khen thưởng, động viên kịp thời. Nó ghi nhận những đóng góp của giảng viên. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để họ nỗ lực. Nó giúp họ phát huy hết khả năng trong công tác giảng dạy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Phu Văn Keo Luông Sỉ thuộc chuyên ngành Tâm lý học (chuyên sâu về Tâm lý học sư phạm quân sự và Tâm lý học giáo dục đại học) đặt trong bối cảnh hiện đại hóa quân đội và đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đã khẳng định rõ: “Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu. Đổi mới toàn diện nền giáo dục Lào theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt”. Trong hệ thống các học viện quân sự, người giảng viên không chỉ đóng vai trò truyền thụ tri thức khoa học - kỹ thuật quân sự mà còn trực tiếp tôi luyện bản lĩnh chính trị và phẩm chất người sĩ quan cách mạng. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động sư phạm quân sự chỉ có thể đạt được đỉnh cao khi người dạy sở hữu động cơ giảng dạy (ĐCGD) tích cực, bền vững và được thỏa mãn trong môi trường đặc thù.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu thực nghiệm, có tính hệ thống về bản chất cấu trúc tâm lý của ĐCGD cũng như các yếu tố chi phối động lực nghề nghiệp của giảng viên trong môi trường quân sự tại Lào. Dù các lý thuyết về động lực của A.N. Leontiev (1989), N.V. Kuzmina (2004) hay Nguyễn Văn Lượt (2013) đã định hình nền tảng chung, việc kiểm chứng và mô hình hóa cấu trúc ba thành phần (Nhận thức – Thái độ, cảm xúc – Tính tích cực hành động) trong bối cảnh học viện quốc phòng Lào vẫn chưa từng được thực hiện toàn diện. Luận án giải quyết hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Cấu trúc tâm lý của ĐCGD ở giảng viên quân đội biểu hiện như thế nào và có sự biến đổi theo thời gian công tác hay không? Giả thuyết H1 xác định ĐCGD biến đổi theo quá trình công tác, thể hiện qua 3 mặt: nhận thức, thái độ/xúc cảm, tính tích cực hành động.
- RQ2 & H2: Mức độ biểu hiện thực trạng của ĐCGD hiện nay ra sao? Giả thuyết H2 khẳng định ĐCGD của giảng viên đạt mức thúc đẩy mạnh nhưng có sự bất đối xứng giữa các thành phần, trong đó mặt nhận thức chiếm ưu thế vượt trội so với thái độ và hành động.
- RQ3 & H3: Hệ thống yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến ĐCGD với mức độ nào? Giả thuyết H3 xác định năng lực sư phạm quân sự là yếu tố chủ quan có tương quan và tác động mạnh mẽ nhất đến ĐCGD.
- RQ4 & H4: Các giải pháp tâm lý - xã hội nào có khả năng thúc đẩy ĐCGD tích cực? Giả thuyết H4 khẳng định việc triển khai đồng bộ 5 biện pháp tâm lý - xã hội sẽ tạo ra bước chuyển biến căn bản về tính tích cực giảng dạy của giảng viên.
Phạm vi nghiên cứu được triển khai với quy mô mẫu $N = 657$ khách thể (bao gồm 392 giảng viên, 78 cán bộ quản lý/chỉ huy khoa, bộ môn và 187 học viên sĩ quan) tại 04 trung tâm đào tạo quân sự trọng điểm của Lào: Học viện Quốc phòng Cay Sỏn Phôm Vi Hản, Học viện Lục quân Côm Mạ Đăm, Học viện Hậu cần và Học viện Kỹ thuật quân sự trong giai đoạn từ năm 2020 đến nay.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về động cơ hoạt động của con người trong lịch sử tâm lý học đã trải qua 5 dòng tiếp cận lý thuyết lớn:
- Tiếp cận Phân tâm học (Psychoanalytic Approach): Khởi nguồn từ S. Freud với các xung lực bản năng sống (Eros / Libido) và bản năng chết (Thanatos), mở rộng qua Alfred Adler với lý thuyết nỗ lực vượt qua mặc cảm tự ti để hướng tới sự hoàn thiện (Striving for Superiority), Erich Fromm với mâu thuẫn giữa khát vọng tự do và nỗi cô đơn hiện sinh, cùng Karen Horney với cơ chế vượt qua lo âu xã hội. Hạn chế của trường phái này là sinh vật hóa động cơ và đánh giá thấp vai trò của ý thức xã hội.
- Tiếp cận Tâm lý học Hành vi (Behaviorist Approach): Bắt đầu từ mô hình kích thích - phản ứng ($S \rightarrow R$) của John B. Watson và B.F. Skinner, được Edward Tolman cải tiến thành mô hình có biến số trung gian ($S \rightarrow O \rightarrow R$ / $S \rightarrow J \rightarrow R$), Clark Hull với thuyết giảm xung lực (Drive Reduction Theory), và Albert Bandura (1971) với thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory), nhấn mạnh sự củng cố hành vi qua quan sát và nhận thức hậu quả.
- Tiếp cận Tâm lý học Nhân văn (Humanistic Approach): Đại diện bởi Abraham Maslow (tháp nhu cầu và nhu cầu tự hiện thực hóa - Self-Actualization), Carl Rogers, và John Bean (1991) với phong trào phát triển lòng tự trọng (Self-Esteem Movement), khẳng định động lực nội tại xuất phát từ mong muốn phát triển tối đa tiềm năng bản thân.
- Tiếp cận Tâm lý học Nhận thức (Cognitive Approach): Đại diện bởi Bernard Weiner (1984) với thuyết quy gán (Attribution Theory), Edwin Locke và Gary Latham với thuyết xác lập mục tiêu (Goal-Setting Theory), và David McClelland với động cơ thành đạt (Achievement Motivation), chứng minh nhận thức và tư duy định hướng hành vi của cá nhân.
- Tiếp cận Tâm lý học Hoạt động (Activity Theory): Được xây dựng bởi L.S. Vygotsky, S.L. Rubinstein và đặc biệt là A.N. Leontiev (1989) trong tác phẩm kinh điển “Hoạt động - Ý thức - Nhân cách”. Leontiev chỉ ra rằng động cơ là đối tượng của nhu cầu được phản ánh vào ý thức chủ thể, phân hóa thành “động cơ tạo ý” (sense-forming motive) giữ vai trò chủ đạo và “động cơ kích thích” (stimulus motive) mang tính phụ trợ. Tại Việt Nam, trường phái này được kế thừa và phát triển qua các công trình của Phạm Minh Hạc (1988), Nguyễn Quang Uẩn (2001), Nguyễn Thị Tình (2009) và Nguyễn Văn Lượt (2013).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT TÂM LÝ HỌC HOẠT ĐỘNG │
│ (A.N. Leontiev, 1989) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ MẶT NHẬN THỨC │ │ MẶT THÁI ĐỘ, │ │ MẶT TÍNH TÍCH CỰC│
│ (Cognitive) │◄───────────►│ CẢM XÚC │◄───────────►│ HÀNH ĐỘNG │
│ 16 Items │ │ (Affective) │ │ (Behavioral) │
│ α = 0.857 │ │ 16 Items │ │ 14 Items │
│ ĐTB = 3.81 │ │ α = 0.675 │ │ α = 0.704 │
│ │ │ ĐTB = 3.44 │ │ ĐTB = 3.69 │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG CƠ GIẢNG DẠY TỔNG THỂ │
│ (ĐTB = 3.38) │
└───────────────────┬─────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ YẾU TỐ CHỦ QUAN │ │ YẾU TỐ KHÁCH QUAN │
│ - Năng lực sư phạm quân sự │ │ - Môi trường sư phạm quân sự │
│ - Nhu cầu thành đạt │ │ - Ý thức, thái độ học viên │
│ - Định hướng giá trị │ │ - Cơ chế, chính sách đãi ngộ │
│ - Vốn sống và trải nghiệm │ │ - Điều kiện bảo đảm giáo dục │
│ (Tương quan r = 0.719, p < 0.01)│ │ (Tương quan r = 0.772, p < 0.01)│
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Về mặt định vị khoa học, luận án đối chiếu sâu sắc với các nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với Sunal D.W. (1989) tại các trường đại học ở Nigeria: Sunal chia động cơ thành 3 thành phần (động lực bên trong, động lực tích cực bên ngoài, động lực tiêu cực bên ngoài). Luận án của Phu Văn Keo Luông Sỉ tiến xa hơn khi không chỉ phân loại nguồn gốc động lực mà cấu trúc hóa ĐCGD thành một chỉnh thể tâm lý ba mặt gắn liền với hoạt động nghề nghiệp đặc thù của sĩ quan.
- So sánh với nghiên cứu của V. Ramachandran & S. Shekar (2005) trên 12 quốc gia Nam Á và châu Phi: Công trình của Ramachandran chỉ ra giảng viên tại Ấn Độ chịu chi phối nặng nề bởi quan hệ hành chính và phần thưởng địa phương. Ngược lại, luận án chứng minh giảng viên quân đội Lào lấy động cơ phụng sự quốc gia và phát triển nhân cách học viên sĩ quan làm giá trị cốt lõi, dù điều kiện cơ sở vật chất còn nhiều khó khăn.
- So sánh với Menyhárt A. (2008) tại Hungary: Menyhárt khẳng định áp lực công việc và thiếu thốn trang thiết bị làm triệt tiêu động lực, trong khi nghiên cứu tại các học viện Lào cho thấy yếu tố “năng lực sư phạm quân sự” và “bản lĩnh chính trị” có vai trò giảm chấn (moderating buffer), giúp giảng viên duy trì tính tích cực hành động ngay cả trong điều kiện bảo đảm giảng dạy còn hạn chế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú thêm kho tàng lý luận tâm lý học sư phạm quân sự bằng việc phát triển khái niệm chuẩn xác về ĐCGD trong môi trường học viện quốc phòng: “ĐCGD của giảng viên là những cái được người giảng viên phản ánh, biểu hiện ở khía cạnh nhận thức, thái độ, xúc cảm và tính tích cực hành động của giảng viên, có chức năng định hướng, thúc đẩy và duy trì hoạt động giảng dạy nhằm chiếm lĩnh đối tượng”.
Công trình kế thừa định nghĩa của N.C. Kuzmina (2004): “Bản chất động cơ hoạt động giảng dạy của giảng viên là đặc trưng tích hợp của hoạt động lao động sư phạm, trong đó người thầy giáo thể hiện ý hướng mong muốn của mình nhằm tự thực hiện nhiệm vụ, cố gắng phấn đấu để trưởng thành và phát triển trong lĩnh vực hoạt động sư phạm mà mình đã gắn bó”.
Đóng góp mang tính bước ngoặt của luận án là xác lập mô hình cấu trúc 3 thành phần có mối quan hệ hữu cơ:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Nhận thức sư phạm quân sự là thành phần định hướng, quy định chiều sâu hiểu biết về mục tiêu đào tạo cán bộ quân đội.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Thái độ và cảm xúc nghề nghiệp là thành phần duy trì năng lượng tâm lý, biến tri thức thành sự tận tụy và lòng tự hào binh chủng.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Tính tích cực hành động là thành phần hiện thực hóa, biểu hiện qua sự công phu trong soạn giáo án, ứng dụng công nghệ mô phỏng và đổi mới phương pháp dạy học vũ khí, chiến thuật.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Tâm lý học hoạt động của A.N. Leontiev, (2) Thuyết Quy gán của B. Weiner, và (3) Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của E.L. Deci & R.M. Ryan (2000). Luận án phân định tường minh hệ thống 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng:
- Nhóm yếu tố chủ quan (4 yếu tố): Năng lực sư phạm quân sự; Nhu cầu thành đạt trong giảng dạy; Định hướng giá trị nghề nghiệp; Vốn sống và sự trải nghiệm cá nhân.
- Nhóm yếu tố khách quan (5 yếu tố): Yêu cầu, nhiệm vụ giáo dục - đào tạo cán bộ quân đội trong thời kỳ mới; Cơ chế, chính sách đãi ngộ của Bộ Quốc phòng; Môi trường sư phạm quân sự; Điều kiện cơ sở vật chất, vũ khí, trang thiết bị bảo đảm; Ý thức, thái độ, trách nhiệm học tập của học viên sĩ quan.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học quân sự thuộc hệ thống lực lượng vũ trang nhân dân, nơi mà tính kỷ luật sắt, mệnh lệnh hành chính quân sự và sứ mạng an ninh quốc phòng chi phối toàn bộ hành vi sư phạm của người thầy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, quán triệt tư tưởng Cay Sỏn Phôm Vi Hản và quan điểm giáo dục của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào. Thiết kế nghiên cứu tuân thủ mô hình thực chứng kết hợp (mixed-methods sequential design), đan kết chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng quy mô lớn và nghiên cứu định tính chuyên sâu. Tiếp cận nghiên cứu đa tầng bao gồm: tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống, tiếp cận phát triển và tiếp cận nhân cách.
Mẫu khảo sát gồm $N = 657$ đối tượng, được phân bổ cụ thể:
- Giảng viên trực tiếp ($n = 392$): Học viện Lục quân Côm Mạ Đăm ($n = 101$), Học viện Quốc phòng Cay Sỏn Phôm Vi Hản ($n = 95$), Học viện Kỹ thuật quân sự ($n = 101$), Học viện Hậu cần ($n = 95$). Trong đó có 217 giảng viên cấp Úy và 175 giảng viên cấp Tá; 109 giảng viên dưới 5 năm thâm niên.
- Cán bộ quản lý giáo dục ($n = 78$): Chỉ huy học viện, lãnh đạo phòng đào tạo, chủ nhiệm khoa và chủ nhiệm bộ môn.
- Học viên đào tạo sĩ quan ($n = 187$): Học viên các khóa đào tạo chỉ huy tham mưu, kỹ thuật và hậu cần.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và chọn mẫu mục đích (purposive sampling). Bộ công cụ khảo sát bao gồm: Phiếu trưng cầu ý kiến Mẫu 1 (dành cho giảng viên với 16 item nhận thức, 16 item thái độ, 14 item hành động, 10 item yếu tố ảnh hưởng trên thang Likert 5 mức độ), Phiếu Mẫu 2 (dành cho CBQL và học viên), Phiếu phỏng vấn sâu Mẫu 2A/2B, và Biên bản quan sát sư phạm trực tiếp.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt qua 3 nguồn: tự đánh giá của giảng viên, đánh giá của cán bộ quản lý, và nhận xét chéo từ học viên; kết hợp đối chứng với dữ liệu quan sát khách quan tại $65 - 81$ giờ giảng thực tế. Độ tin cậy của các tiểu thang đo đạt tiêu chuẩn thống kê quốc tế thông qua kiểm định hệ số Cronbach's Alpha:
- Tiểu thang đo Nhận thức (16 items): $\alpha = 0.857$ (rất cao).
- Tiểu thang đo Thái độ, cảm xúc (16 items): $\alpha = 0.675$ (đạt yêu cầu khám phá tâm lý).
- Tiểu thang đo Tính tích cực hoạt động (14 items): $\alpha = 0.704$ (tốt).
- Tiểu thang đo Yếu tố ảnh hưởng (11 items): $\alpha = 0.696$ (độ tin cậy vững chắc).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0. Các thuật toán thống kê suy luận nâng cao được áp dụng:
- Thống kê mô tả (Điểm trung bình - ĐTB, Độ lệch chuẩn - ĐLC).
- Kiểm định Levene và Independent Samples t-test nhằm so sánh sự khác biệt giữa các nhóm cấp bậc quân hàm (Cấp Úy vs Cấp Tá, $t = -0.046$, $p > 0.05$).
- Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) kiểm định sự khác biệt giữa 4 học viện, thâm niên giảng dạy và mức độ hoàn thành nhiệm vụ ($F = 1.538$ cho nhận thức, $F = 8.500$ cho tính tích cực hành động giữa các học viện, $p < 0.01$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) xác định ma trận liên kết giữa các thành phần động cơ và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phân tích bảng tương quan chéo (Crosstabulation) và kiểm định Chi-Square ($\chi^2 = 1.686, p = 0.320$, Linear-by-Linear association $= 0.320$) giữa mức độ ĐCGD và kết quả tự đánh giá hoàn thành chức trách nhiệm vụ ($N = 391$).
| Học viện / Đơn vị khảo sát | Cỡ mẫu ($n$) | Nhận thức (ĐTB) | Thái độ, cảm xúc (ĐTB) | Tích cực hành động (ĐTB) | ĐCGD chung (ĐTB) |
|---|---|---|---|---|---|
| Học viện Lục quân Côm Mạ Đăm | 101 | 3.75 | 3.44 | 3.69 | 3.21 |
| Học viện Cay Sỏn Phôm Vi Hản | 95 | 3.75 | 3.44 | 3.31 | 3.06 |
| Học viện Kỹ thuật quân sự | 101 | 3.75 | 3.38 | 3.56 | 3.35 |
| Học viện Hậu cần | 95 | 3.81 | 3.44 | 3.69 | 3.38 |
| Tổng thể mẫu Giảng viên | 392 | 3.81 | 3.44 | 3.69 | 3.38 |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Cấu trúc ĐCGD ở mức thúc đẩy mạnh nhưng có sự lệch pha nội tại: Điểm trung bình ĐCGD chung của giảng viên đạt mức $\text{ĐTB} = 3.38$ (mức thúc đẩy mạnh). Tuy nhiên, có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa 3 thành phần: Mặt Nhận thức đạt điểm cao nhất ($\text{ĐTB} = 3.81, \text{ĐLC} = 0.455$), tiếp theo là Mặt Tính tích cực hành động ($\text{ĐTB} = 3.69, \text{ĐLC} = 0.391$), trong khi Mặt Thái độ, cảm xúc giữ mức thấp nhất ($\text{ĐTB} = 3.44, \text{ĐLC} = 0.320$). Ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ đồng thuận rất chặt chẽ giữa 3 thành phần: Nhận thức tương quan với Thái độ cảm xúc ($r = 0.598^{}, p < 0.001$), Tích cực hành động tương quan với ĐCGD chung ($r = 0.812^{}, p < 0.001$).
- Yếu tố chủ quan chi phối mạnh mẽ nhất: Phân tích tương quan chứng minh Năng lực sư phạm quân sự của giảng viên là nhân tố chủ quan có ảnh hưởng mạnh nhất đến ĐCGD ($r = 0.609^{}, p < 0.001$), bên cạnh Định hướng giá trị nghề nghiệp ($r = 0.654^{}$) và Vốn sống trải nghiệm ($r = 0.667^{}$). Tổng thể nhóm yếu tố chủ quan đạt hệ số tương quan $r = 0.719^{}$ ($p < 0.001$) với ĐCGD.
- Sức ép chi phối của môi trường và người học từ nhóm yếu tố khách quan: Nhóm yếu tố khách quan tương quan thuận rất mạnh với ĐCGD ($r = 0.772^{}, p < 0.001$). Trong đó, Ý thức, thái độ học tập của học viên ($r = 0.697^{}, p < 0.001$) và Môi trường sư phạm quân sự ($r = 0.682^{}, p < 0.001$) đóng vai trò then chốt kích hoạt sự nhiệt huyết của giảng viên. Cơ chế, chính sách đãi ngộ cũng đạt mức tương quan $r = 0.643^{}$ ($p < 0.01$).
- Phát hiện nghịch lý về sự phân hóa theo thâm niên và học viện: Nhóm giảng viên trẻ (dưới 5 năm giảng dạy, $n = 109$) có nhận thức lý tưởng rất cao ($\text{ĐTB} = 3.81$), nhưng tính tích cực hành động thực tế lại ở mức thấp nhất ($\text{ĐTB} = 3.38$) so với các nhóm thâm niên cao. Về phương diện đơn vị, Học viện Hậu cần ($\text{ĐTB} = 3.38$) và Học viện Kỹ thuật quân sự ($\text{ĐTB} = 3.35$) có mức ĐCGD tổng thể cao hơn Học viện Quốc phòng Cay Sỏn Phôm Vi Hản ($\text{ĐTB} = 3.06$), phản ánh đặc thù ứng dụng thực hành kỹ thuật tạo động lực cụ thể hơn so với giảng dạy lý luận chiến lược.
- Mối liên hệ nhân quả giữa ĐCGD và năng suất sư phạm: Bảng tương quan chéo chỉ ra rằng trong số 386 giảng viên có mức ĐCGD thúc đẩy mạnh và rất mạnh, có tới 210 người tự đánh giá hoàn thành nhiệm vụ loại Khá (54.4%), 97 người loại Tốt (25.1%) và 40 người loại Xuất sắc (10.4%). Quan sát thực tiễn 81 giờ giảng xác nhận tỷ lệ chuẩn bị bài giảng công phu đạt 99% ($0.99$), sử dụng powerpoint tốt đạt 96% ($0.96$) và làm chủ phương pháp đạt 94% ($0.94$).
| Nhóm biến số tương quan | Hệ số Pearson ($r$) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Tác động tương đối |
|---|---|---|---|
| Nhóm yếu tố chủ quan $\rightarrow$ ĐCGD | 0.719** | $p < 0.001$ | Ảnh hưởng cốt lõi từ nội sinh |
| - Năng lực sư phạm quân sự | 0.609** | $p < 0.001$ | Trụ cột kỹ năng quyết định |
| - Vốn sống và sự trải nghiệm | 0.667** | $p < 0.001$ | Nền tảng bản lĩnh thực tiễn |
| - Định hướng giá trị nghề nghiệp | 0.654** | $p < 0.001$ | Định hình lý tưởng phụng sự |
| Nhóm yếu tố khách quan $\rightarrow$ ĐCGD | 0.772** | $p < 0.001$ | Đòn bẩy môi trường ngoài |
| - Ý thức, thái độ của học viên | 0.697** | $p < 0.001$ | Phản hồi kích thích giảng dạy |
| - Môi trường sư phạm quân sự | 0.682** | $p < 0.001$ | Không gian văn hóa học thuật |
| - Cơ chế, chính sách đãi ngộ | 0.643** | $p < 0.005$ | Đảm bảo an sinh và động lực |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tương tác động lực sư phạm quân sự, chứng minh luận điểm của A.N. Leontiev rằng hoạt động nghề nghiệp chuyên biệt sẽ định hình cấu trúc tâm lý nhân cách tương ứng.
- Về mặt phương pháp luận: Bộ công cụ trắc nghiệm và thang đo đánh giá ĐCGD (gồm 4 tiểu thang đo) cung cấp công cụ đo lường chuẩn hóa, có thể chuyển giao cho các nghiên cứu tâm lý học quản lý trong toàn lực lượng vũ trang.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất hệ thống 05 giải pháp tâm lý - xã hội đồng bộ:
- Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức sâu sắc về vị trí, mục tiêu của hoạt động giảng dạy thông qua bồi dưỡng lý luận chính trị và hội thảo khoa học quân sự.
- Giải pháp 2: Tổ chức các phong trào thi đua sư phạm, thao giảng, hội thi giáo viên giỏi nhằm khơi dậy cảm xúc tự hào binh chủng và thái độ gắn bó nghề nghiệp.
- Giải pháp 3: Phát huy tính tích cực chủ thể, tạo điều kiện cho giảng viên trẻ tự học, nghiên cứu thực tế tại các đơn vị chiến đấu để tích lũy vốn sống quân sự.
- Giải pháp 4: Tối ưu hóa môi trường sư phạm quân sự dân chủ, kỷ luật và tăng cường mối quan hệ phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý - khoa giáo viên - đơn vị quản lý học viên.
- Giải pháp 5: Đổi mới toàn diện cơ chế chính sách của Bộ Quốc phòng Lào về thăng quân hàm trước niên hạn, bố trí sử dụng đúng chuyên ngành, hỗ trợ nhà ở quân đội và chính sách hậu phương quân đội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn không gian và mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 04 học viện lớn trực thuộc Bộ Quốc phòng tại khu vực thủ đô Vientiane và lân cận, chưa bao quát các trường quân sự địa phương, trường quân khu hoặc trường trung cấp chuyên ngành quân sự.
- Độ tin cậy của thang đo cảm xúc: Tiểu thang đo Thái độ, cảm xúc đạt hệ số Cronbach's Alpha ở mức $\alpha = 0.675$, đáp ứng mức tối thiểu cho nghiên cứu thăm dò tâm lý nhưng cần được tối ưu hóa các item về trạng thái lo âu và áp lực giảng dạy.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Số liệu phản ánh thực trạng trong giai đoạn 2020 đến nay, chưa theo dõi biến động dọc (longitudinal tracking) về sự chuyển biến động cơ của một nhóm giảng viên từ khi mới tốt nghiệp đến khi đạt bậc hàm cấp Tá.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng 4 hướng:
- Hướng 1: Áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để kiểm định vai trò trung gian (mediating role) của năng lực sư phạm giữa môi trường quản lý và tính tích cực hành động.
- Hướng 2: Triển khai nghiên cứu thực nghiệm sư phạm can thiệp (experimental intervention) để kiểm chứng định lượng hiệu quả của 5 giải pháp tâm lý - xã hội sau 1-2 năm áp dụng.
- Hướng 3: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh giữa các học viện quân đội với các học viện an ninh nhân dân và các trường đại học công lập quốc gia Lào (NUOL).
- Hướng 4: Phân tích tác động của chuyển đổi số và vũ khí công nghệ cao đến sự biến đổi tâm lý và động cơ tự hoàn thiện của sĩ quan giảng dạy.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu khoa học quân sự, các cơ sở đào tạo tiến sĩ tâm lý học tại Lào và Việt Nam; dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học nhân cách và tâm lý học quản lý giáo dục quốc phòng.
- Chuyển đổi giáo dục quân sự: Trực tiếp định hướng cho Cục Nhà trường - Bộ Tổng Tham mưu QĐND Lào trong việc tái cơ cấu chương trình bồi dưỡng năng lực sư phạm quân sự cho sĩ quan trẻ.
- Đổi mới chính sách quốc phòng: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho Tổng cục Chính trị QĐND Lào ban hành các thông tư, quy chế mới về chế độ phụ cấp giảng dạy, tiêu chuẩn phong tặng Nhà giáo Ưu tú / Nhà giáo Nhân dân quân đội và quy hoạch đội ngũ cán bộ khoa học đầu ngành.
- Hợp tác liên quốc gia: Thắt chặt liên kết học thuật quân sự chiến lược giữa hai nước Lào - Việt Nam trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ quốc phòng - an ninh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết vững chắc về tâm lý học hoạt động ứng dụng trong lực lượng vũ trang và bộ công cụ đo lường chuẩn hóa.
- Cán bộ lãnh đạo, chỉ huy các học viện quân đội: Nắm vững bức tranh thực trạng động cơ của cấp dưới để thiết kế các chính sách kích thích tinh thần và quản trị nhân sự sư phạm nhân văn, hiệu quả.
- Đội ngũ giảng viên quân sự tại ngũ: Tự soi chiếu chân dung tâm lý, nhận thức rõ điểm mạnh về nhận thức và điểm nghẽn về xúc cảm để tự rèn luyện, nâng cao năng lực sư phạm quân sự.
- Cơ quan tham mưu chiến lược Bộ Quốc phòng Lào: Sở hữu luận cứ thực chứng để hoạch định chính sách thu hút nhân tài quân sự và bảo đảm hậu cần - kỹ thuật dạy học đạt chuẩn hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hoạt động của A.N. Leontiev (1989) bằng việc cụ thể hóa mô hình cấu trúc ĐCGD ba thành phần (Nhận thức – Thái độ xúc cảm – Tính tích cực hành động) trong môi trường quân sự đặc thù của Lào. Luận án chỉ ra rằng trong bối cảnh quân đội, "động cơ tạo ý" không chỉ mang ý nghĩa tự khẳng định cá nhân mà gắn liền hữu cơ với nhiệm vụ an ninh quốc gia và sự phục tùng tuyệt đối kỷ luật quân sự.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu của Sunal (1989) tại Nigeria chỉ dùng bảng hỏi đơn biến và Nguyễn Văn Lượt (2013) tại các trường đại học dân sự, luận án đã triển khai quy trình tam giác hóa phương pháp toàn diện ($N = 657$): kết hợp điều tra định lượng bằng SPSS 20.0 với phân tích tương quan Pearson, t-test, ANOVA; phỏng vấn sâu lãnh đạo và học viên; đồng thời kiểm chứng thực tế qua 81 giờ quan sát giảng dạy trên lớp, bảo đảm độ khách quan tối đa cho dữ liệu.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được lý giải ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự lệch pha giữa nhận thức và hành động ở nhóm giảng viên trẻ dưới 5 năm thâm niên: nhóm này có điểm nhận thức lý tưởng rất cao ($\text{ĐTB} = 3.81$) nhưng điểm tích cực hành động thực tế lại ở mức thấp nhất ($\text{ĐTB} = 3.38$). Lý giải tâm lý học cho thấy đây là giai đoạn khủng hoảng thích ứng nghề nghiệp: sĩ quan trẻ giàu nhiệt huyết lý tưởng nhưng thiếu hụt vốn sống thực tiễn và kỹ năng sư phạm quân sự, dẫn đến sự lúng túng khi chuyển hóa nhận thức thành hành vi sư phạm cụ thể.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) hay không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án công khai toàn bộ hệ thống phiếu khảo sát Likert 5 mức độ (Phụ lục 1), khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc Mẫu 2A/2B (Phụ lục 2), bảng tiêu chí quan sát sư phạm trực tiếp, cùng toàn bộ ma trận hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và cú pháp phân tích thống kê trên SPSS 20.0, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập kiểm chứng tại các cơ sở đào tạo quân sự khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) 2024–2026: Triển khai thử nghiệm thực nghiệm 05 giải pháp tâm lý - xã hội tại Học viện Lục quân Côm Mạ Đăm; (2) 2027–2030: Xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số trong đánh giá tự động ĐCGD; (3) 2031–2035: Chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn chức danh giảng viên quân đội QĐND Lào tích hợp các chỉ báo động lực tâm lý.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và xác lập chuẩn xác hệ khái niệm về ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào dựa trên nền tảng tâm lý học hoạt động của A.N. Leontiev.
- Khám phá cấu trúc tâm lý ba thành phần: Chứng minh thực nghiệm cấu trúc ĐCGD gồm Nhận thức ($\text{ĐTB} = 3.81$), Thái độ cảm xúc ($\text{ĐTB} = 3.44$) và Tính tích cực hành động ($\text{ĐTB} = 3.69$), với mức thúc đẩy chung đạt mức mạnh ($\text{ĐTB} = 3.38$).
- Mô hình hóa hệ thống yếu tố chi phối: Xác định Năng lực sư phạm quân sự là yếu tố chủ quan cốt lõi ($r = 0.609^{}$), và Ý thức học viên kết hợp Môi trường sư phạm quân sự là hai lực đẩy khách quan mạnh mẽ nhất ($r = 0.697^{}$ và $r = 0.682^{**}$).
- Xác lập mối liên hệ giữa ĐCGD và hiệu suất công tác: Khẳng định 97.7% giảng viên có ĐCGD thúc đẩy mạnh đạt kết quả hoàn thành nhiệm vụ từ loại Khá đến Xuất sắc, đồng thời chỉ ra độ tin cậy qua 81 giờ quan sát giảng dạy thực tế.
- Đề xuất 05 giải pháp tâm lý - xã hội mang tính đột phá: Hệ thống giải pháp đi từ nâng cao nhận thức, bồi dưỡng xúc cảm tự hào nghề nghiệp, phát huy tính chủ thể đến tối ưu hóa môi trường và hoàn thiện chính sách đãi ngộ quân đội.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý học sĩ quan, tâm lý học lãnh đạo chỉ huy và quản trị nguồn nhân lực chất lượng cao trong Quân đội nhân dân Lào thời kỳ hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Phu Văn Keo Luông Sỉ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Cán bộ quản lý CBQL 2 Điểm trung bình ĐTB 3 Độ lệch chuẩn ĐLC 4 Động cơ giảng dạy ĐCGD 5 Quân đội nhân dân QĐND 3 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 12 1. Một số hướng tiếp cận nghiên cứu về động cơ trong tâm lý học 12 1.
Các nghiên cứu về động cơ giảng dạy của giáo viên, giảng viên 21 1. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 36 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG CƠ GIẢNG DẠY CỦA GIẢNG VIÊN Ở CÁC HỌC VIỆN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN LÀO 42 2. Lý luận về động cơ 42 2. Lý luận về động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện Quân đội nhân dân Lào 54 Chương 3 TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 90 3.
Tổ chức nghiên cứu 90 3. Các phương pháp nghiên cứu 94 3. Tiêu chí đánh giá động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện Quân đội nhân dân Lào 102 Chương 4 THỰC TRẠNG VÀ BIỆN PHÁP TÂM LÝ - XÃ HỘI PHÁT TRIỂN ĐỘNG CƠ GIẢNG DẠY CHO GIẢNG VIÊN Ở CÁC HỌC VIỆN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY 108 4. Thực trạng động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện Quân đội nhân dân Lào hiện nay 108 4.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng tới động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện Quân đội nhân dân Lào hiện nay 128 4. Phân tích trường hợp điển hình về động cơ giảng dạy 135 4. Biện pháp tâm lý - xã hội phát triển động cơ giảng dạy tích cực cho giảng viên ở các học viện Quân đội nhân dân Lào hiện nay 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 4 PHỤ LỤC 175 5 DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang Bảng 4. Mặt nhận thức trong ĐCGD của giảng viên thể hiện 1 qua các item 109 Bảng 4.
Sự khác nhau giữa các giảng viên về mức độ 2 mặt nhận thức của ĐCGD 110 Bảng 4. Mặt thái độ, cảm xúc ĐCGD của giảng viên thể 3 hiện qua các item 113 Bảng 4. Sự khác nhau giữa các giảng viên về mức mặt 4 nhận thức trong ĐCGD 115 Bảng 4. Mặt tích cực hoạt động trong ĐCGD của giảng 5 viên thể hiện qua các item 118 Bảng 4.
Sự khác nhau giữa các giảng viên về mức độ 6 tính tích cực của ĐCGD 121 Bảng 4. Tương quan chéo giữa mức độ ĐCGD và mức độ 7 hoàn thành nhiệm vụ của giảng viên 125 Bảng 4. Đánh giá giữa các nhóm khách thể về mức độ 8 ĐCGD của giảng viên và các biểu hiện thành phần 126 Bảng 4. Mức độ ảnh hưởng của nhóm yếu tố chủ quan đến 9 ĐCGD của giảng viên 129 10 Bảng 4.
Tương quan giữa các yếu tố chủ quan thành phần 131 Bảng 4. Mức độ ảnh hưởng của nhóm yếu tố khách quan 11 đến ĐCGD 132 12 Bảng 4. Tương quan giữa các yếu tố khách quan thành phần 134 6 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ STT TÊN BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang 1 Biểu đồ 4. Mặt nhận thức trong ĐCGD của giảng viên thể hiện qua các item 108 2 Biểu đồ 4.
Mặt thái độ, cảm xúc ĐCGD của giảng viên thể hiện qua các item 113 3 Biểu đồ 4. Mặt tích cực hoạt động trong ĐCGD của giảng viên thể hiện qua các item 117 4 Biểu đồ 4. ĐCGD của giảng viên và các mặt biểu hiện 123 5 Sơ đồ 4. Tương quan giữa ĐCGD của giảng viên với các mặt biểu hiện 124 6 Sơ đồ 4.
Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với ĐCGD của giảng viên 128 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Động cơ là động lực thúc đẩy con người hoạt động, là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và có tính chất quyết định đến cường độ và hiệu suất làm việc của mỗi chủ thể. Giảng viên là một lực lượng quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học, là một trong những yếu tố quyết định chất lượng giáo dục, đào tạo. Một trong những chức năng, nhiệm vụ chủ yếu của giảng viên là giảng dạy, theo đó, để nâng cao hiệu quả hoạt động này, đòi hỏi mỗi giảng viên cần phải phát triển động cơ giảng dạy (ĐCGD) đúng đắn.
ĐCGD của giảng viên là những cái được người giảng viên phản ánh, biểu hiện ở khía cạnh nhận thức, thái độ, xúc cảm và tính tích cực hành động của giảng viên, có chức năng định hướng, thúc đẩy và duy trì hoạt động giảng dạy nhằm chiếm lĩnh đối tượng. Nhờ có ĐCGD, người giảng viên tự tạo động lực cho mình làm việc, hướng bản thân vượt qua mọi khó khăn, thách thức trong hoạt động để hoàn thành nhiệm vụ. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước Cộng Hòa Dân chủ Nhân dân Lào luôn coi trọng phát triển đội ngũ giảng viên trong sự nghiệp giáo dục và đã đề ra những định hướng, chính sách đúng đắn nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu, đòi hỏi của sự phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đã khẳng định: “Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu.
Đổi mới toàn diện nền giáo dục Lào theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt” [15]. Quán triệt sâu sắc các nghị quyết của Đảng, Nhà nước, Bộ Quốc phòng Lào luôn coi trọng phát triển, nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo, vì thế đến nay, đội ngũ nhà giáo ở các học viện Quân đội nhân dân (QĐND) Lào đã phát triển cả về số lượng và chất lượng, cơ bản đáp ứng được nhu cầu giáo dục và đào tạo đội ngũ cán bộ quân đội trong từng giai đoạn. 6 Động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện QĐND Lào đóng vai trò rất quan trọng trong nâng cao chất lượng giảng dạy của nhà trường. Khi giảng viên có ĐCGD tích cực họ sẽ luôn chủ động, hăng hái, nỗ lực vượt khó trong thực hiện các khâu, các bước của hoạt động giảng dạy, tích cực đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy để nâng cao chất lượng bài giảng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo của nhà trường.
Thực tế ở các học viện QĐND Lào trong những năm gần đây cho thấy, phần lớn đội ngũ giảng viên đã tích cực, chủ động trong đổi mới nội dung, chương trình và phương pháp giảng dạy, chất lượng giảng dạy ngày càng được nâng lên, vì thế đã có những đóng góp quan trọng trong thực hiện mục tiêu, mô hình đào tạo của từng nhà trường. Tuy nhiên, chất lượng giảng dạy của giảng viên ở các học viện QĐND Lào còn có những mặt hạn chế so với yêu cầu, nhiệm vụ đặt ra. Một trong những nguyên nhân hạn chế là do nhận thức, thái độ trách nhiệm và sự nỗ lực khắc phục khó khăn trong giảng dạy của một bộ phận giảng viên chưa cao. Đây là một trong những dấu hiệu cho thấy, ĐCGD của một bộ phận không nhỏ giảng viên không có điều kiện được thỏa mãn.
Do vậy, việc quan tâm nghiên cứu ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào là việc làm cần thiết và có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Trong thời gian qua, đã có một số công trình nghiên cứu có liên quan đến ĐCGD của giảng viên ở các nhà trường với các cách tiếp cận khác nhau. Đồng thời, đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp ở các học viện QĐND Lào cũng đã có nhiều chủ trương, biện pháp tác động nhằm tạo động lực cho đội ngũ giảng, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy của giảng viên. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống cả lý luận và thực tiễn về ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào, bởi vậy, nghiên cứu ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn yêu cầu phát triển của các học viện QĐND Lào hiện nay.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào; từ đó, đề xuất biện pháp tâm lý - xã hội phát triển ĐCGD tích cực cho giảng viên, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy ở các học viện QĐND Lào. Nhiệm vụ nghiên cứu Làm rõ những vấn đề lý luận về ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào. Khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng ĐCGD và thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào hiện nay; phân tích chân dung về ĐCGD của giảng viên. Đề xuất biện pháp tâm lý - xã hội phát triển ĐCGD tích cực cho giảng viên ở các học viện QĐND Lào hiện nay.
Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Khách thể nghiên cứu Giảng viên ở các học viện QĐND Lào; đội ngũ cán bộ quản lý, cán bộ khoa, bộ môn và học viên ở các học viện QĐND Lào. Đối tượng nghiên cứu Biểu hiện, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến ĐCGD của giảng viên. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về nội dung: Luận án tập trung làm rõ các biểu hiện của động cơ giảng dạy về: Nhận thức; thái độ, cảm xúc và tính tích cực hành động của giảng viên; làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ĐCGD của giảng viên ở các học viện QĐND Lào. Phạm vi về khách thể và địa bàn nghiên cứu: Tổng số khách thể nghiên cứu là 657, trong đó: Có 392 giảng viên, 78 cán bộ quản lý, cán bộ khoa, bộ môn và 187 học viên ở 04 học viện: Học viện Quốc phòng Cay Sỏn Phôm Vi Hản, Học viện Lục quân Côm Mạ Đăm, Học viện Hậu Cần, Học viện Kỹ thuật quân sự.
8 Phạm vi về thời gian: Các số liệu thu thập, điều tra, khảo sát được tính từ năm 2020 đến nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phu Văn Keo Luông Sỉ (n.d.). Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học v [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-dong-co-giang-day-cua-giang-vien-o-cac-hoc-vien-quan-doi-nhan-dan-lao-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học viện quân đội nhân dân lào hiện nay. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học v" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ động cơ giảng dạy của giảng viên ở các học v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.