Luận án: Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ trong phòng chống ma túy (1993-2013) - Hoàng Anh Tuyên
"Luận án tiến sĩ Hoàng Anh Tuyên 2: Phát triển mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên thông minh, ứng dụng trong dịch thuật và phân tích văn bản."
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ Giai đoạn 1993 2013
Tài liệu này phân tích sâu Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ từ năm 1993 đến 2013. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi địa chính trị. Hoa Kỳ liên tục điều chỉnh Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ. Mục tiêu chính là giảm thiểu mối đe dọa ma túy đối với an ninh quốc gia. Chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề trong nước. Nó còn tập trung vào hợp tác song phương và đa phương. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy là trụ cột quan trọng. Các quốc gia sản xuất và trung chuyển ma túy là đối tác trọng tâm. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó mô tả các ưu tiên, công cụ, và kết quả chính sách. Trọng tâm là sự chuyển dịch từ tiếp cận chủ yếu thực thi sang kết hợp toàn diện hơn. Nó bao gồm cả phát triển kinh tế thay thế và giảm cầu ma túy.
1.1. Mục tiêu chiến lược của Mỹ trong phòng chống ma túy.
Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu số một là bảo vệ công dân Hoa Kỳ. Điều này đạt được bằng cách ngăn chặn ma túy bất hợp pháp xâm nhập biên giới. Mục tiêu tiếp theo là làm suy yếu các tổ chức buôn bán ma túy. Chính sách cũng nhằm mục đích giảm sản xuất ma túy ở nước ngoài. Hỗ trợ đối tác nước ngoài xây dựng năng lực là trọng tâm. Điều này giúp các quốc gia đối tác tự phòng chống ma túy. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ nhấn mạnh tính đa chiều. Nó kết hợp các nỗ lực thực thi pháp luật. Đồng thời thúc đẩy hợp tác tình báo và ngoại giao. Giảm tác động tiêu cực của ma túy lên xã hội cũng là một mục tiêu.
1.2. Các giai đoạn chính sách và ưu tiên trọng tâm.
Giai đoạn 1993-2013 bao gồm nhiều thay đổi chính sách. Đầu những năm 1990, trọng tâm là thực thi pháp luật cứng rắn. Các chiến dịch quân sự và triệt phá mùa vụ được ưu tiên. Sau đó, chính sách mở rộng sang các hoạt động phát triển. Nó bao gồm các chương trình thay thế cây trồng bất hợp pháp. Đến cuối giai đoạn, Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ trở nên toàn diện hơn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận cân bằng. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy không chỉ là tài chính. Nó còn bao gồm đào tạo, chia sẻ công nghệ. Hợp tác chống buôn bán ma túy cũng được củng cố. Các ưu tiên chuyển dịch theo bối cảnh toàn cầu. Sự xuất hiện của các loại ma túy tổng hợp mới cũng tác động.
II. Hợp tác chống buôn bán ma túy Vai trò của các cơ quan
Hợp tác chống buôn bán ma túy là nền tảng trong chính sách của Hoa Kỳ. Một số cơ quan chính phủ đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp giữa các cơ quan này rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới toàn cầu. Mạng lưới này giúp chống lại các tổ chức tội phạm ma túy. Các cơ quan này cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Họ cũng chia sẻ thông tin tình báo. Điều này củng cố năng lực cho các quốc gia đối tác. Công việc của họ là đa dạng. Nó bao gồm từ điều tra tội phạm đến đào tạo cán bộ.
2.1. DEA và vai trò tiên phong trong thực thi pháp luật quốc tế.
DEA (Cơ quan Chống Ma túy Hoa Kỳ) giữ vai trò chủ chốt. DEA là lực lượng tiên phong trong cuộc chiến chống ma túy toàn cầu. Cơ quan này có mạng lưới văn phòng trên khắp thế giới. Các đặc vụ DEA hợp tác trực tiếp với cơ quan thực thi pháp luật địa phương. Họ tiến hành các cuộc điều tra chung. Họ cũng chia sẻ kỹ thuật điều tra và thông tin tình báo. Mục tiêu là triệt phá các mạng lưới buôn bán ma túy quốc tế. DEA cung cấp đào tạo và trang thiết bị. Điều này giúp tăng cường năng lực thực thi pháp luật ở các quốc gia đối tác. Hợp tác chống buôn bán ma túy thông qua DEA rất hiệu quả. Nó nhắm vào các băng nhóm tội phạm lớn.
2.2. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ Ngoại giao và hỗ trợ về ma túy.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về ma túy đóng vai trò quan trọng không kém. Vụ Các vấn đề Thực thi Pháp luật và Ma túy Quốc tế (INL) của Bộ Ngoại giao lãnh đạo các chương trình hỗ trợ. Vụ này chịu trách nhiệm xây dựng quan hệ đối tác. Họ cung cấp nguồn lực để thực hiện Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy từ Bộ Ngoại giao rất đa dạng. Nó bao gồm tài trợ cho các chương trình phát triển thay thế. Nó cũng hỗ trợ cải cách tư pháp và tăng cường năng lực. Các nỗ lực ngoại giao của Bộ Ngoại giao rất cần thiết. Chúng thúc đẩy sự hợp tác đa phương. Đồng thời đảm bảo sự ủng hộ quốc tế cho các chiến dịch chống ma túy của Hoa Kỳ.
III. Chiến lược giảm cung và cầu ma túy Hỗ trợ quốc tế
Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ áp dụng chiến lược kép. Chiến lược này bao gồm giảm cung ma túy và giảm cầu ma túy. Đây là một cách tiếp cận toàn diện và cân bằng. Nó nhận ra rằng chỉ riêng việc triệt phá nguồn cung là chưa đủ. Các nỗ lực phải đồng thời nhắm vào cả người sản xuất và người tiêu dùng. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy được thiết kế để hỗ trợ cả hai trụ cột này. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các chính phủ đối tác. Nó cũng đòi hỏi sự tham gia của các tổ chức dân sự.
3.1. Các biện pháp giảm cung ma túy Từ phá hủy mùa vụ đến thực thi.
Các biện pháp giảm cung ma túy rất đa dạng. Chúng bao gồm việc phun thuốc diệt cỏ trên diện rộng. Các chiến dịch này nhắm vào các cánh đồng cây coca và cây thuốc phiện. Hoa Kỳ cung cấp máy bay và công nghệ cho các nước đối tác. Ngoài ra, hỗ trợ thực thi pháp luật rất quan trọng. Nó giúp các quốc gia đối tác bắt giữ và xét xử những kẻ buôn lậu. Hợp tác chống buôn bán ma túy cũng tập trung vào ngăn chặn vận chuyển. Nó bao gồm việc kiểm soát biên giới và vùng biển. Các chương trình phát triển thay thế là một phần quan trọng khác. Chúng cung cấp sinh kế hợp pháp cho nông dân. Điều này giảm sự phụ thuộc vào cây trồng ma túy. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ đã liên tục cải tiến. Nó tìm cách cân bằng giữa các biện pháp cứng rắn và mềm dẻo.
3.2. Chương trình giảm cầu ma túy Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị.
Giảm cầu ma túy là một trụ cột thiết yếu. Hoa Kỳ hỗ trợ các quốc gia đối tác phát triển chương trình phòng ngừa ma túy. Các chương trình này nhắm vào thanh thiếu niên và cộng đồng dễ bị tổn thương. Chúng nâng cao nhận thức về tác hại của ma túy. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy cũng bao gồm điều trị nghiện. Hoa Kỳ tài trợ cho việc xây dựng các trung tâm điều trị. Nó cũng đào tạo cán bộ y tế và tư vấn viên. Mục tiêu là giúp người nghiện hòa nhập cộng đồng. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ nhận thức rằng ma túy là vấn đề sức khỏe cộng đồng. Việc giải quyết nhu cầu giảm cầu giúp giảm động lực sản xuất ma túy. Cách tiếp cận cân bằng này hướng tới một giải pháp bền vững hơn.
IV. Rửa tiền từ ma túy và hợp tác đa phương Tầm quan trọng
Các tổ chức buôn bán ma túy tạo ra lợi nhuận khổng lồ. Việc rửa tiền từ ma túy là cách chúng hợp pháp hóa nguồn tiền bất chính. Chống rửa tiền là một yếu tố quan trọng trong Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. Nó làm suy yếu khả năng hoạt động của các tổ chức tội phạm. Hợp tác đa phương là cần thiết để chống lại tội phạm này. Ma túy và dòng tiền liên quan không có biên giới. Do đó, nỗ lực quốc tế phải phối hợp. Hoa Kỳ tham gia nhiều diễn đàn quốc tế. Mục đích là để thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn chống rửa tiền.
4.1. Chống rửa tiền từ ma túy Công cụ tài chính và pháp lý.
Hoa Kỳ triển khai nhiều công cụ để chống rửa tiền từ ma túy. Các cơ quan tài chính Hoa Kỳ hợp tác với các ngân hàng quốc tế. Mục tiêu là theo dõi và chặn đứng dòng tiền bất hợp pháp. Các quy định pháp luật chống rửa tiền được tăng cường. Hoa Kỳ thúc đẩy các quốc gia đối tác áp dụng luật tương tự. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy bao gồm đào tạo chuyên gia. Họ học cách phân tích giao dịch tài chính đáng ngờ. Việc tịch thu tài sản có được từ buôn bán ma túy cũng là một chiến thuật hiệu quả. Điều này tước đi nguồn lực của các tổ chức tội phạm. Cuộc chiến chống rửa tiền là một phần không thể thiếu. Nó trực tiếp cắt giảm sức mạnh tài chính của bọn buôn ma túy.
4.2. Vai trò của UNODC và các diễn đàn quốc tế khác.
UNODC (Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm) là đối tác quan trọng. UNODC đóng vai trò trung tâm trong hợp tác đa phương. Tổ chức này cung cấp khuôn khổ pháp lý quốc tế. Nó bao gồm các công ước về kiểm soát ma túy. Hoa Kỳ tích cực tham gia các sáng kiến của UNODC. Các chương trình này hỗ trợ các quốc gia thành viên. Chúng giúp xây dựng năng lực chống ma túy và tội phạm có tổ chức. Ngoài UNODC, Hoa Kỳ cũng làm việc với các tổ chức khu vực. Ví dụ như Tổ chức các Quốc gia Châu Mỹ (OAS). Những hợp tác này tăng cường chia sẻ thông tin. Chúng cũng phối hợp các nỗ lực trên quy mô toàn cầu. Hợp tác đa phương là xương sống của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ.
V. Thách thức và hiệu quả chính sách phòng chống ma túy Mỹ
Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ đối mặt với nhiều thách thức. Phạm vi và bản chất của vấn đề ma túy toàn cầu liên tục thay đổi. Các tổ chức buôn bán ma túy ngày càng tinh vi. Chúng thích nghi nhanh chóng với các biện pháp chống lại. Điều này đòi hỏi chính sách phải linh hoạt và đổi mới liên tục. Việc đánh giá hiệu quả của Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ rất phức tạp. Thành công thường khó định lượng. Tuy nhiên, các nỗ lực đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nhiều mạng lưới buôn bán ma túy đã bị phá vỡ. Nguồn cung ma túy bị gián đoạn ở nhiều khu vực.
5.1. Những khó khăn trong hợp tác chống buôn bán ma túy toàn cầu.
Hợp tác chống buôn bán ma túy gặp phải nhiều trở ngại. Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia là một rào cản. Thiếu nguồn lực ở các nước đối tác cũng là một vấn đề. Tham nhũng trong bộ máy chính quyền một số nước làm suy yếu các nỗ lực. Các thách thức địa chính trị cũng ảnh hưởng đến hợp tác. Ví dụ, tình hình bất ổn ở Afghanistan tác động đến sản xuất thuốc phiện. Sự nổi lên của ma túy tổng hợp mới cũng tạo ra thách thức. Chúng dễ sản xuất hơn và khó kiểm soát. Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ phải liên tục thích ứng. Nó cần vượt qua những rào cản này.
5.2. Đánh giá tác động và triển vọng của chính sách.
Việc đánh giá tác động của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ rất quan trọng. Các báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao cung cấp dữ liệu. Chúng theo dõi sản lượng, luồng vận chuyển và bắt giữ. Các chỉ số này cho thấy một số thành công. Đồng thời, thách thức vẫn còn đáng kể. Triển vọng của Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ là tiếp tục củng cố hợp tác. Nó cũng sẽ đầu tư vào các giải pháp bền vững hơn. Bao gồm phát triển kinh tế và tăng cường thể chế. Giảm cầu ma túy sẽ tiếp tục là ưu tiên. Mục tiêu là tạo ra một thế giới an toàn hơn. Một thế giới ít bị ảnh hưởng bởi bạo lực và tội phạm ma túy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------------- HOÀNG ANH TUYÊN CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------------- HOÀNG ANH TUYÊN CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Thanh Thủy 2. Doãn Mai Linh Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Những nội dung trong luận án có sử dụng tài liệu tham khảo đều được trích dẫn nguồn một cách đầy đủ và chính xác! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Anh Tuyên LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án này, tác giả xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo sau đại học; các thầy, cô của Học viện Ngoại giao đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tác giả đặc biệt cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Thanh Thủy và TS. Doãn Mai Linh đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu và động viên nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án.
Thiếu đi yếu tố này, Luận án không thể được hoàn thành. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Văn phòng Thường trực Phòng, chống tội phạm và ma túy, Bộ Công an đã tạo điều kiện để tôi được làm nghiên cứu sinh và cho phép sử dụng các số liệu của đơn vị cho việc nghiên cứu Luận án. Tôi xin được cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, cổ vũ, đồng hành cùng tôi vượt qua khó khăn, hoàn thành chương trình nghiên cứu. Trong khi thành công của Luận án là kết quả giúp sức của rất nhiều người, tác giả nhận hoàn toàn trách nhiệm về mọi thiếu sót, khiếm khuyết của Luận án.
Tác giả Hoàng Anh Tuyên DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Biểu đồ 1: Sản lượng thuốc phiện bất hợp pháp toàn cầu 1980-2007 Biểu đồ 2: Sản lượng cocaine toàn cầu (bất hợp pháp và hợp pháp) 1903-2007 Biểu đồ 3: Sản lượng thuốc phiện tại Afghanistan, 1981-2009 Biểu đồ 4: Ước tính sản lượng cocaine tại Bolivia, Colombia và Peru 2001-2012 Biểu đồ 5: Ước tính diện tích trồng cây coca bị triệt phá bằng phun thuốc tại Colombia 1996-2013. Biểu đồ 6: Chi phí của Hoa Kỳ cho ma túy bất hợp pháp (1988-2006) Biểu đồ 7: Tổng số vụ bắt giữ hình sự và ma túy 1989-2011. Biểu đồ 8a: Phân tích số người từ 12 tuổi trở liên sử dụng ma túy tại Hoa Kỳ 1979-1911 Biểu đồ 8b: Phân tích số người từ 12 - 17 tuổi sử dụng ma túy tại Hoa Kỳ 1979-1911 Bảng 9a: Thống kê ngân sách kiểm soát ma túy theo từng lĩnh vực 1992-2003 Bảng 9b: Thống kê ngân sách kiểm soát ma túy theo từng lĩnh vực 2004-2013 Bảng 10: Bản đồ luồng vận chuyển cocaine vào Hoa Kỳ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ABD Air Bridge Denial Chương trình kiểm soát cầu hàng không ATS Amphetamine Type Stimulant Các chất ma túy kích thích dạng amphetamine AUC United Self-Defence Forces of Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia (Autodefensas Unidas Colombia de Colombia) CARSI Central America Security Sáng kiến an ninh khu vực Initiative Trung Mỹ CBSI Caribe Bay Security Initiative Sáng kiến An ninh Vịnh Caribe CIA Central Intelligence Agency Cơ quan tình báo Hoa Kỳ CND Commission on Narcotic Drugs Ủy ban kiểm soát ma túy DEA Drug Enforcement Agency Cơ quan bài trừ ma túy (Hoa Kỳ) DHS Department of Homeland Bộ An ninh nội địa Security DTO Drug Trafficking Organizations Tổ chức tội phạm ma túy ELN The National Liberation Quân đội giải phóng dân tộc Army (Ejército de Liberación (Colombia) Nacional) FARC Revolutionary Armed Forces of Lực lượng vũ trang cách Colombia (Fuerzas Armadas mạng Colombia Revolucionarias de Colombia) FBI Federal Bureau of Investigation Cơ quan điều tra Liên bang JIATF-W Joint Inter-Agency Task Force – Lực lượng đặc nhiệm liên West ngành miền Tây GAO Government Accountability Cơ quan giám sát trách Office nhiệm chính phủ IDEC International Drug Enforcement Hội nghị thực thi pháp luật Conference ma túy quốc tế INCB International Narcotic Control Ủy ban kiểm soát ma túy Board quốc tế INL Bueau of Inernational Narcotic Vụ các vấn đề thực thi pháp and Law Enforcement, luật và ma túy quốc tế (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) ILEA International Law Enforcement Học viện thực thi pháp luật Academy quốc tế NGO Non-Governmental Tổ chức phi chính phủ Organization OAS Organization of America States Tổ chức các nước châu Mỹ ONDCP Office of National Drug Văn phòng chính sách ma Control Policy túy quốc gia Hoa Kỳ UNGASS United Nation General Phiên họp đặc biệt của Đại Assembly Special Session hội đồng Liên hợp quốc UNDCP United Nations Drug Control Chương trình kiểm soát ma Proggramme túy Liên hợp quốc UNODC United Nations Office on Drug Cơ quan ma túy và tội phạm and Crime Liên hợp quốc USAID United States Agency for Cơ quan phát triển quốc tế International Development Hoa Kỳ USD US dollar Đô la Mỹ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013).
Một số khái niệm cơ bản về ma túy và phòng, chống ma túy. Lý luận chung về hợp tác quốc tế và chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy. Lý luận chung về hợp tác quốc tế. Chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.
Cơ sở thực tiễn. Tình hình ma túy quốc tế và ở Hoa Kỳ. Tình hình ma túy quốc tế. Tình hình ma túy ở Hoa Kỳ.
Quan điểm của Hoa Kỳ về ma túy và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy. Về vị trí, vai trò và lợi ích của hợp tác quốc tế phòng, chống ma túy. Vị trí của chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ. Chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ trước năm 1993.
47 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 53 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY CỦA HOA KỲ 1993-2013. Nội dung chính sách. Mục tiêu và nhiệm vụ.
Giải pháp và công cụ thực hiện. Các công cụ chủ yếu. Thực tiễn triển khai chính sách. Thực tiễn triển khai chính sách hợp tác đa phương.
Hợp tác với Liên Hợp Quốc. Chương trình tập huấn quốc tế. Các chương trình hợp tác khu vực. Thực tiễn triển khai hợp tác song phương.
Hợp tác với các nước là nguồn sản xuất ma túy. Hợp tác với các nước thuộc địa bàn trung chuyển ma túy. Hợp tác với một số đối tác hợp tác trọng điểm. 95 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
112 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY VÀ HỢP TÁC VỚI VIỆT NAM. Những điểm mạnh và hạn chế của chính sách. Những điểm mạnh của chính sách. Hạn chế và nguyên nhân.
Tác động của việc thực hiện chính sách. Những tác động tích cực. Những tác động tiêu cực. Việt Nam trong chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ.
Tình hình ma túy ở Việt Nam. Hợp tác phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ với Việt Nam. Khuyến nghị cho Việt Nam. 142 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
147 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. Lý do chọn đề tài Ma túy đang là vấn đề được cộng đồng quốc tế quan tâm. Kể từ Hội nghị quốc tế đầu tiên về kiểm soát thuốc phiện được tổ chức tại Thượng Hải, Trung Quốc năm 1909 với 13 quốc gia tham dự, cộng đồng quốc tế đã có hơn 100 năm nỗ lực phòng, chống ma túy. Tuy nhiên, cho đến nay, tệ nạn ma túy vẫn chưa được giải quyết, thậm chí còn có mặt phức tạp hơn.
Các tổ chức tội phạm về ma túy đã liên kết dần hình thành các tập đoàn lớn, có khả năng chi phối rộng, sử dụng bạo lực, xâm nhập hệ thống chính trị, đầu tư vào các hoạt động kinh tế hợp pháp. Về mặt chính trị, các tổ chức tội phạm ma túy có xu hướng cấu kết và sáp nhập với các tổ chức tội phạm hình sự, các tổ chức khủng bố và tổ chức vũ trang chống chính phủ.Tệ nạn ma túy tác động tiêu cực đến an ninh, trật tự an toàn xã hội, sức khỏe con người và nền kinh tế của mọi quốc gia trên thế giới. Từ sau Chiến tranh Lạnh, dưới sự tác động của tiến trình toàn cầu hóa, ma túy đã nhanh chóng trở thành một vấn đề toàn cầu mang tính cấp bách và là mối de dọa an ninh phi truyền thống. Sự phát triển của khoa học công nghệ đã bị các tổ chức tội phạm lợi dụng vào việc sản xuất ra các loại ma túy tổng hợp mới.
Internet, xa lộ thông tin toàn cầu, bị sử dụng vào việc quảng bá, mua bán các loại ma túy. Quá trình đơn giản hóa thủ tục trong giao lưu hàng hóa và con người giữa các nước bị lợi dụng vào việc mua bán, vận chuyển ma túy xuyên quốc gia. Các tổ chức tội phạm ma túy không còn dừng lại ở quy mô khu vực mà còn liên khu vực, thậm chí liên châu lục. Hoa Kỳ, quốc gia có thị trường tiêu thụ ma túy lớn nhất toàn cầu, chịu tác động trực tiếp của tệ nạn ma túy.
Dưới góc độ vấn đề toàn cầu, Hoa Kỳ đối mặt với diễn biến phức tạp và biến động nhanh chóng của hoạt động sản 2 xuất, mua bán, vận chuyển ma túy quốc tế. Dưới góc độ an ninh phi truyền thống, Hoa Kỳ phải đối phó, ngăn chặn những tác hại do tệ nạn ma túy có thể gây ra đối với an ninh quốc gia, trật tự xã hội, an ninh con người và nền kinh tế Hoa Kỳ. Dưới những tác động trên, việc Hoa Kỳ thực hiện chính sách hợp tác với các nước trong lĩnh vực phòng, chống ma túy là giải pháp tất yếu. Với vị trí là siêu cường, chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đối với nỗ lực kiểm soát ma túy quốc tế nói chung và từng quốc gia nói riêng.
Đối với Việt Nam, công tác phòng, chống ma túy luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm chỉ đạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ Hoàng Anh Tuyên 2: Phát triển mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên thông minh, ứng dụng trong dịch thuật và phân tích văn bản."
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.