Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ trong phòng, chống ma túy (1993-2013)
Nghiên cứu chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ trong phòng chống ma túy giai đoạn 1993-2013, phân tích xu hướng và hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ Tổng quan
Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ giai đoạn 1993-2013 là một nỗ lực toàn diện. Nỗ lực này nhằm giải quyết mối đe dọa từ ma túy bất hợp pháp đối với an ninh quốc gia và sức khỏe cộng đồng. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ tích hợp các biện pháp giảm cung và giảm cầu. Chính sách này ưu tiên hợp tác với các quốc gia sản xuất và trung chuyển ma túy. Hoa Kỳ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Mục tiêu là xây dựng năng lực chống ma túy tại nước đối tác. Chính sách cũng nhấn mạnh việc phá vỡ các tổ chức buôn bán ma túy toàn cầu. Trọng tâm là giảm tác động của ma túy lên xã hội Mỹ. Sự thay đổi trong chính sách quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy phản ánh bối cảnh địa chính trị biến động. Nó cũng cho thấy sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất phức tạp của vấn đề ma túy toàn cầu. Các chiến dịch chống ma túy không chỉ giới hạn trong biên giới Hoa Kỳ mà còn mở rộng ra toàn cầu.
1.1. Mục tiêu và khuôn khổ chiến lược ma túy Mỹ
Mục tiêu chính của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ bao gồm giảm nguồn cung ma túy vào Hoa Kỳ và giảm nhu cầu trong nước. Nó cũng hướng đến việc làm suy yếu các mạng lưới buôn bán ma túy xuyên quốc gia. Khuôn khổ chiến lược dựa trên các trụ cột chính: thực thi pháp luật, giảm cung, giảm cầu, và hợp tác quốc tế. Các nguyên tắc chỉ đạo bao gồm chia sẻ trách nhiệm, tôn trọng chủ quyền quốc gia và thúc đẩy các giải pháp bền vững. Chính sách này được thiết kế để bảo vệ công dân Hoa Kỳ. Nó cũng giúp ổn định các khu vực bị ảnh hưởng bởi nạn buôn bán ma túy. Chiến lược nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận đa diện. Cách tiếp cận này bao gồm cả giải pháp kinh tế và xã hội, bên cạnh các biện pháp cưỡng chế.
1.2. Các giai đoạn phát triển chính sách từ 1993 2013
Giai đoạn 1993-2013 chứng kiến sự điều chỉnh đáng kể trong Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. Ban đầu, chính sách tập trung mạnh vào các quốc gia sản xuất cocaine ở Mỹ Latinh. Đến cuối những năm 1990, trọng tâm mở rộng sang các quốc gia trung chuyển và các loại ma túy tổng hợp. Sau sự kiện 11/9, mối liên hệ giữa buôn bán ma túy và khủng bố được chú ý hơn. Điều này dẫn đến tăng cường hợp tác chống buôn bán ma túy trong khuôn khổ an ninh quốc gia. Sự phát triển này thể hiện sự thích ứng của Hoa Kỳ với các thách thức mới. Chính sách cũng dịch chuyển từ các chiến dịch quân sự sang hỗ trợ xây dựng năng lực dân sự và thể chế. Các chương trình hỗ trợ phát triển kinh tế thay thế cũng được triển khai tích cực hơn.
1.3. Nguyên tắc chỉ đạo hợp tác chống buôn bán ma túy
Hợp tác chống buôn bán ma túy của Hoa Kỳ dựa trên một số nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc này bao gồm sự tôn trọng luật pháp quốc tế và chủ quyền của các quốc gia đối tác. Hoa Kỳ thúc đẩy trách nhiệm chung trong việc giải quyết vấn đề ma túy toàn cầu. Nguyên tắc này đòi hỏi các quốc gia cùng chia sẻ gánh nặng và lợi ích từ các chiến dịch chống ma túy. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy tập trung vào việc tăng cường năng lực thực thi pháp luật, tư pháp và các chương trình phòng ngừa. Chính sách này cũng nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả của viện trợ và các chương trình hợp tác. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững, hiệu quả.
II. Cơ quan chống ma túy Hoa Kỳ và vai trò then chốt
Nhiều cơ quan của Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. DEA (Cơ quan Chống Ma túy Hoa Kỳ) và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về ma túy là hai trong số những tổ chức hàng đầu. Các cơ quan này phối hợp chặt chẽ với các đối tác quốc tế. Mục tiêu là đối phó với mạng lưới buôn bán ma túy phức tạp. DEA tập trung vào các hoạt động thực thi pháp luật và tình báo. Bộ Ngoại giao đảm nhiệm vai trò ngoại giao và cung cấp viện trợ. Sự phối hợp này đảm bảo một cách tiếp cận đa chiều. Nó kết hợp cả các biện pháp cưỡng chế và xây dựng năng lực. Các nỗ lực quốc tế của Hoa Kỳ nhằm giảm cung ma túy và phá vỡ chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một phần không thể thiếu trong Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ.
2.1. Vai trò của DEA trong chiến dịch quốc tế
DEA (Cơ quan Chống Ma túy Hoa Kỳ) là một lực lượng tiền tuyến trong các nỗ lực chống ma túy quốc tế của Hoa Kỳ. DEA duy trì một mạng lưới văn phòng toàn cầu. Các văn phòng này hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương. Mục tiêu là điều tra và bắt giữ những kẻ buôn bán ma túy. Hoạt động của DEA tập trung vào việc phá vỡ các tổ chức tội phạm ma túy (DTOs) lớn. DEA thu thập thông tin tình báo, chia sẻ kiến thức chuyên môn và đào tạo cán bộ đối tác. Vai trò của DEA là thiết yếu trong việc thực hiện các chiến dịch giảm cung ma túy. DEA cũng đóng góp vào việc truy tố các cá nhân và tổ chức liên quan đến buôn bán ma túy. Các hoạt động này trực tiếp hỗ trợ Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ.
2.2. Bộ Ngoại giao và nỗ lực ngoại giao về ma túy
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, thông qua Cục Các vấn đề Thực thi Pháp luật và Ma túy Quốc tế (INL), điều phối các nỗ lực ngoại giao về ma túy. INL xây dựng và thực hiện các chính sách hợp tác chống buôn bán ma túy với các quốc gia trên thế giới. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về ma túy cung cấp hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy. Hỗ trợ này bao gồm tài chính, đào tạo và thiết bị cho các chương trình chống ma túy của nước ngoài. Các chương trình này hỗ trợ thực thi pháp luật, hệ thống tư pháp và phát triển thay thế. Bộ cũng đại diện cho Hoa Kỳ tại các diễn đàn đa phương. Đây là yếu tố quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực và chính sách chống ma túy toàn cầu. Nỗ lực này đảm bảo tính bền vững của các chương trình chống ma túy.
2.3. Phối hợp liên ngành và các cơ quan khác
Ngoài DEA và Bộ Ngoại giao, nhiều cơ quan Hoa Kỳ khác cũng đóng góp vào Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ. Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA) cung cấp thông tin tình báo chiến lược. Bộ Quốc phòng hỗ trợ các hoạt động quân sự và hậu cần. Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) tài trợ các chương trình phát triển thay thế và giảm cầu. Bộ An ninh Nội địa (DHS) và Cục Điều tra Liên bang (FBI) cũng tham gia vào các hoạt động chống buôn bán ma túy, đặc biệt là liên quan đến biên giới và tội phạm tài chính. Sự phối hợp liên ngành này là điều cần thiết. Nó đảm bảo các nỗ lực chống ma túy được triển khai một cách hiệu quả và đồng bộ. Các cơ quan này cùng nhau tạo nên một mặt trận thống nhất chống lại mối đe dọa ma túy.
III. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ Giảm cung giảm cầu
Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ dựa trên hai trụ cột chính: giảm cung và giảm cầu. Cách tiếp cận toàn diện này nhằm mục đích tấn công vấn đề ma túy từ cả hai phía. Giảm cung ma túy tập trung vào việc phá vỡ chuỗi sản xuất và phân phối ở nước ngoài. Giảm cầu ma túy tập trung vào việc ngăn chặn và điều trị nghiện trong nước. Chính sách này công nhận sự liên kết giữa các vấn đề ma túy trong nước và quốc tế. Các chương trình hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy được thiết kế để tăng cường khả năng của các quốc gia đối tác. Các quốc gia này hợp tác để giải quyết các thách thức chung. Nỗ lực chống rửa tiền từ ma túy cũng là một phần không thể thiếu. Nó giúp làm suy yếu nền tảng tài chính của các tổ chức tội phạm. Sự kết hợp này tạo nên một Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ mạnh mẽ.
3.1. Các biện pháp giảm cung ma túy toàn cầu
Các biện pháp giảm cung ma túy toàn cầu bao gồm nhiều hoạt động. Hoạt động này nhằm mục đích làm gián đoạn sản xuất và buôn bán ma túy ở nước ngoài. Phun thuốc diệt cây trồng bất hợp pháp là một chiến thuật chính, đặc biệt ở các vùng sản xuất cocaine và thuốc phiện. Các hoạt động ngăn chặn tập trung vào việc chặn các tuyến đường vận chuyển ma túy trên biển, trên không và trên bộ. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy cũng bao gồm việc cung cấp đào tạo và thiết bị cho lực lượng thực thi pháp luật nước ngoài. Các chương trình phát triển thay thế giúp nông dân chuyển đổi từ cây trồng ma túy sang cây trồng hợp pháp. Các chiến dịch nhắm vào các tổ chức tội phạm ma túy xuyên quốc gia (DTOs). Mục tiêu là bắt giữ lãnh đạo và thành viên chủ chốt. DEA và Bộ Ngoại giao đóng vai trò then chốt trong các nỗ lực này.
3.2. Nỗ lực giảm cầu ma túy và phòng ngừa trong nước
Giảm cầu ma túy là một phần quan trọng của Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ. Mặc dù trọng tâm của tài liệu là chính sách quốc tế, các nỗ lực giảm cung ở nước ngoài liên quan trực tiếp đến việc giảm nguồn cung ma túy vào thị trường nội địa. Các chương trình trong nước tập trung vào giáo dục, phòng ngừa lạm dụng ma túy, điều trị cai nghiện và hỗ trợ phục hồi. Mục tiêu là giảm số lượng người sử dụng ma túy và giảm tác hại do ma túy gây ra. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng được triển khai. Các chính sách này thường được điều phối bởi Văn phòng Chính sách Kiểm soát Ma túy Quốc gia (ONDCP). Mặc dù chủ yếu là các sáng kiến trong nước, chúng ảnh hưởng đến toàn bộ chu trình ma túy. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa giảm cung và giảm cầu.
3.3. Chống rửa tiền từ ma túy và tài trợ tội phạm
Chống rửa tiền từ ma túy là một trụ cột thiết yếu trong việc làm suy yếu các tổ chức tội phạm ma túy. Hoa Kỳ hợp tác với các đối tác quốc tế để theo dõi và thu giữ tài sản có được từ hoạt động buôn bán ma túy. Các sáng kiến này bao gồm việc chia sẻ thông tin tài chính tình báo và thực hiện các biện pháp chống rửa tiền. Việc này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu là cắt đứt nguồn tài chính nuôi dưỡng các mạng lưới buôn bán ma túy. Nỗ lực chống rửa tiền từ ma túy cũng nhằm ngăn chặn các tổ chức khủng bố sử dụng lợi nhuận từ ma túy. Bộ Tài chính Hoa Kỳ và các cơ quan thực thi pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các chính sách này. Việc này đảm bảo tính hiệu quả của Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ.
IV. Hợp tác quốc tế chống buôn bán ma túy Đối tác chính
Hợp tác chống buôn bán ma túy là trọng tâm của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. Hoa Kỳ thiết lập các mối quan hệ song phương và đa phương mạnh mẽ. Mục tiêu là đối phó hiệu quả với mối đe dọa ma túy toàn cầu. Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy được cung cấp cho nhiều quốc gia đối tác. Các quốc gia này nằm ở các khu vực sản xuất và trung chuyển chính. Hoa Kỳ cũng tích cực tham gia vào các diễn đàn đa phương. Các diễn đàn này bao gồm UNODC (Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm). Sự hợp tác này là cần thiết. Nó giúp chia sẻ thông tin tình báo, điều phối các chiến dịch và xây dựng năng lực chống ma túy. Mục tiêu là tạo ra một mặt trận thống nhất chống lại nạn buôn bán ma túy xuyên quốc gia. Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ phụ thuộc vào các liên minh mạnh mẽ này.
4.1. Quan hệ đối tác song phương và đa phương quan trọng
Hoa Kỳ duy trì các quan hệ đối tác song phương chiến lược với các quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề bởi nạn ma túy. Các quốc gia này bao gồm Colombia, Mexico và Afghanistan. Các chương trình như Kế hoạch Colombia và Sáng kiến Mérida cung cấp viện trợ đáng kể. Viện trợ này hỗ trợ thực thi pháp luật, cải cách tư pháp và phát triển thay thế. Hoa Kỳ cũng hợp tác với các tổ chức khu vực như Tổ chức các Quốc gia Châu Mỹ (OAS) và Sáng kiến An ninh Trung Mỹ (CARSI). Những mối quan hệ này là nền tảng cho việc chia sẻ thông tin tình báo. Chúng cũng hỗ trợ các hoạt động chung và xây dựng năng lực chống ma túy. Hợp tác chống buôn bán ma túy trở nên hiệu quả hơn nhờ các đối tác này.
4.2. Vai trò của UNODC và các diễn đàn toàn cầu
UNODC (Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm) là một đối tác quan trọng trong các nỗ lực chống ma túy toàn cầu của Hoa Kỳ. Hoa Kỳ hỗ trợ UNODC trong việc xây dựng các công ước và tiêu chuẩn quốc tế về kiểm soát ma túy. Quốc gia này cũng đóng góp vào các chương trình của UNODC về giảm cung ma túy, giảm cầu ma túy và chống rửa tiền từ ma túy. Hoa Kỳ tích cực tham gia vào các diễn đàn như Ủy ban Kiểm soát Ma túy (CND) và Ủy ban Kiểm soát Ma túy Quốc tế (INCB). Sự tham gia này giúp định hình các chính sách và phản ứng toàn cầu đối với vấn đề ma túy. Hợp tác với UNODC tăng cường tính hợp pháp và hiệu quả của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ. Nó cũng thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn trên phạm vi toàn cầu.
4.3. Hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực cho đối tác
Hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực là một yếu tố cốt lõi trong Hỗ trợ quốc tế về kiểm soát ma túy của Hoa Kỳ. Các chương trình này bao gồm đào tạo cho cảnh sát, công tố viên và thẩm phán nước ngoài. Mục tiêu là tăng cường năng lực thực thi pháp luật và tư pháp. Hoa Kỳ cung cấp thiết bị chuyên dụng như máy bay, tàu tuần tra và công nghệ giám sát. Các Học viện Thực thi Pháp luật Quốc tế (ILEAs) đào tạo hàng ngàn quan chức nước ngoài mỗi năm. USAID cũng hỗ trợ các dự án phát triển kinh tế thay thế. Các dự án này giúp cộng đồng thoát khỏi sự phụ thuộc vào cây trồng bất hợp pháp. Mục tiêu chung là giúp các quốc gia đối tác tự chủ hơn trong việc chống lại nạn buôn bán ma túy. Điều này hỗ trợ vững chắc cho Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ.
V. Thách thức và hiệu quả chính sách ma túy Hoa Kỳ
Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ đã đối mặt với nhiều thách thức và có những hiệu quả khác nhau trong giai đoạn 1993-2013. Mặc dù có những thành công đáng kể trong việc phá vỡ các tổ chức buôn bán ma túy và giảm nguồn cung ở một số khu vực, vấn đề ma túy toàn cầu vẫn phức tạp. Các tổ chức tội phạm ma túy luôn thích nghi với các chiến thuật mới. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục trong Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ. Đánh giá hiệu quả của chính sách cần xem xét nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tác động đến sản xuất, vận chuyển và sử dụng ma túy. Đồng thời, cần nhìn nhận những khó khăn nội tại và ngoại tại. Chính sách này cần phải liên tục đổi mới để giải quyết các mối đe dọa đang phát triển.
5.1. Các khó khăn và trở ngại trong thực thi chính sách
Thực thi Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ gặp nhiều trở ngại. Tham nhũng trong các chính phủ và cơ quan thực thi pháp luật nước ngoài là một thách thức lớn. Tình hình chính trị bất ổn ở các quốc gia đối tác cũng cản trở các nỗ lực chống ma túy. Các tổ chức buôn bán ma túy rất linh hoạt và thích nghi nhanh chóng. Chúng thay đổi tuyến đường và phương thức hoạt động để tránh bị phát hiện. Các vấn đề về nguồn lực, bao gồm cả tài chính và nhân lực, cũng hạn chế khả năng của Hoa Kỳ và các đối tác. Sự thiếu hụt các giải pháp phát triển thay thế bền vững cũng làm phức tạp nỗ lực giảm cung ma túy. Những yếu tố này thường làm suy yếu hiệu quả của Hợp tác chống buôn bán ma túy.
5.2. Đánh giá tác động và hiệu quả chính sách 1993 2013
Đánh giá tác động của Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ trong giai đoạn 1993-2013 cho thấy kết quả hỗn hợp. Các chiến dịch giảm cung ma túy đã thành công trong việc làm giảm sản lượng ở một số quốc gia trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sản lượng ma túy thường di chuyển sang các khu vực khác. Điều này tạo ra hiệu ứng 'bong bóng'. Các nỗ lực ngăn chặn đã thu giữ một lượng lớn ma túy. Tuy nhiên, dòng chảy ma túy vào Hoa Kỳ vẫn tiếp diễn. Các chương trình hợp tác quốc tế đã tăng cường năng lực cho các quốc gia đối tác. Tuy nhiên, sự bền vững của những thành quả này vẫn còn là một câu hỏi. Nhìn chung, chính sách đã đạt được một số mục tiêu. Tuy nhiên, nó không thể loại bỏ hoàn toàn vấn đề ma túy toàn cầu. Nỗ lực này cũng không hoàn toàn giảm cầu ma túy tại Hoa Kỳ.
5.3. Xu hướng và điều chỉnh chính sách tương lai
Từ những bài học kinh nghiệm trong giai đoạn 1993-2013, Chính sách kiểm soát ma túy quốc tế Hoa Kỳ có xu hướng điều chỉnh. Sự tập trung có thể dịch chuyển sang một cách tiếp cận cân bằng hơn. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của giảm cầu ma túy và các biện pháp y tế công cộng. Nỗ lực chống rửa tiền từ ma túy và chống tội phạm mạng sẽ tiếp tục được tăng cường. Hợp tác chống buôn bán ma túy sẽ tiếp tục chú trọng vào việc xây dựng năng lực và chia sẻ thông tin tình báo. Nhận thức về sự phức tạp của vấn đề ma túy đòi hỏi các giải pháp linh hoạt. Các giải pháp này phải dựa trên bằng chứng khoa học và sự phối hợp đa phương. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả của Chiến lược phòng chống ma túy Mỹ trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------------- HOÀNG ANH TUYÊN CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------------- HOÀNG ANH TUYÊN CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Thanh Thủy 2. Doãn Mai Linh Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Những nội dung trong luận án có sử dụng tài liệu tham khảo đều được trích dẫn nguồn một cách đầy đủ và chính xác! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Anh Tuyên LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án này, tác giả xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo sau đại học; các thầy, cô của Học viện Ngoại giao đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tác giả đặc biệt cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Thanh Thủy và TS. Doãn Mai Linh đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu và động viên nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án.
Thiếu đi yếu tố này, Luận án không thể được hoàn thành. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Văn phòng Thường trực Phòng, chống tội phạm và ma túy, Bộ Công an đã tạo điều kiện để tôi được làm nghiên cứu sinh và cho phép sử dụng các số liệu của đơn vị cho việc nghiên cứu Luận án. Tôi xin được cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, cổ vũ, đồng hành cùng tôi vượt qua khó khăn, hoàn thành chương trình nghiên cứu. Trong khi thành công của Luận án là kết quả giúp sức của rất nhiều người, tác giả nhận hoàn toàn trách nhiệm về mọi thiếu sót, khiếm khuyết của Luận án.
Tác giả Hoàng Anh Tuyên DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Biểu đồ 1: Sản lượng thuốc phiện bất hợp pháp toàn cầu 1980-2007 Biểu đồ 2: Sản lượng cocaine toàn cầu (bất hợp pháp và hợp pháp) 1903-2007 Biểu đồ 3: Sản lượng thuốc phiện tại Afghanistan, 1981-2009 Biểu đồ 4: Ước tính sản lượng cocaine tại Bolivia, Colombia và Peru 2001-2012 Biểu đồ 5: Ước tính diện tích trồng cây coca bị triệt phá bằng phun thuốc tại Colombia 1996-2013. Biểu đồ 6: Chi phí của Hoa Kỳ cho ma túy bất hợp pháp (1988-2006) Biểu đồ 7: Tổng số vụ bắt giữ hình sự và ma túy 1989-2011. Biểu đồ 8a: Phân tích số người từ 12 tuổi trở liên sử dụng ma túy tại Hoa Kỳ 1979-1911 Biểu đồ 8b: Phân tích số người từ 12 - 17 tuổi sử dụng ma túy tại Hoa Kỳ 1979-1911 Bảng 9a: Thống kê ngân sách kiểm soát ma túy theo từng lĩnh vực 1992-2003 Bảng 9b: Thống kê ngân sách kiểm soát ma túy theo từng lĩnh vực 2004-2013 Bảng 10: Bản đồ luồng vận chuyển cocaine vào Hoa Kỳ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ABD Air Bridge Denial Chương trình kiểm soát cầu hàng không ATS Amphetamine Type Stimulant Các chất ma túy kích thích dạng amphetamine AUC United Self-Defence Forces of Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia (Autodefensas Unidas Colombia de Colombia) CARSI Central America Security Sáng kiến an ninh khu vực Initiative Trung Mỹ CBSI Caribe Bay Security Initiative Sáng kiến An ninh Vịnh Caribe CIA Central Intelligence Agency Cơ quan tình báo Hoa Kỳ CND Commission on Narcotic Drugs Ủy ban kiểm soát ma túy DEA Drug Enforcement Agency Cơ quan bài trừ ma túy (Hoa Kỳ) DHS Department of Homeland Bộ An ninh nội địa Security DTO Drug Trafficking Organizations Tổ chức tội phạm ma túy ELN The National Liberation Quân đội giải phóng dân tộc Army (Ejército de Liberación (Colombia) Nacional) FARC Revolutionary Armed Forces of Lực lượng vũ trang cách Colombia (Fuerzas Armadas mạng Colombia Revolucionarias de Colombia) FBI Federal Bureau of Investigation Cơ quan điều tra Liên bang JIATF-W Joint Inter-Agency Task Force – Lực lượng đặc nhiệm liên West ngành miền Tây GAO Government Accountability Cơ quan giám sát trách Office nhiệm chính phủ IDEC International Drug Enforcement Hội nghị thực thi pháp luật Conference ma túy quốc tế INCB International Narcotic Control Ủy ban kiểm soát ma túy Board quốc tế INL Bueau of Inernational Narcotic Vụ các vấn đề thực thi pháp and Law Enforcement, luật và ma túy quốc tế (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) ILEA International Law Enforcement Học viện thực thi pháp luật Academy quốc tế NGO Non-Governmental Tổ chức phi chính phủ Organization OAS Organization of America States Tổ chức các nước châu Mỹ ONDCP Office of National Drug Văn phòng chính sách ma Control Policy túy quốc gia Hoa Kỳ UNGASS United Nation General Phiên họp đặc biệt của Đại Assembly Special Session hội đồng Liên hợp quốc UNDCP United Nations Drug Control Chương trình kiểm soát ma Proggramme túy Liên hợp quốc UNODC United Nations Office on Drug Cơ quan ma túy và tội phạm and Crime Liên hợp quốc USAID United States Agency for Cơ quan phát triển quốc tế International Development Hoa Kỳ USD US dollar Đô la Mỹ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY (1993-2013).
Một số khái niệm cơ bản về ma túy và phòng, chống ma túy. Lý luận chung về hợp tác quốc tế và chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy. Lý luận chung về hợp tác quốc tế. Chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.
Cơ sở thực tiễn. Tình hình ma túy quốc tế và ở Hoa Kỳ. Tình hình ma túy quốc tế. Tình hình ma túy ở Hoa Kỳ.
Quan điểm của Hoa Kỳ về ma túy và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy. Về vị trí, vai trò và lợi ích của hợp tác quốc tế phòng, chống ma túy. Vị trí của chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ. Chính sách hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ trước năm 1993.
47 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 53 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY CỦA HOA KỲ 1993-2013. Nội dung chính sách. Mục tiêu và nhiệm vụ.
Giải pháp và công cụ thực hiện. Các công cụ chủ yếu. Thực tiễn triển khai chính sách. Thực tiễn triển khai chính sách hợp tác đa phương.
Hợp tác với Liên Hợp Quốc. Chương trình tập huấn quốc tế. Các chương trình hợp tác khu vực. Thực tiễn triển khai hợp tác song phương.
Hợp tác với các nước là nguồn sản xuất ma túy. Hợp tác với các nước thuộc địa bàn trung chuyển ma túy. Hợp tác với một số đối tác hợp tác trọng điểm. 95 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
112 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA HOA KỲ TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG MA TÚY VÀ HỢP TÁC VỚI VIỆT NAM. Những điểm mạnh và hạn chế của chính sách. Những điểm mạnh của chính sách. Hạn chế và nguyên nhân.
Tác động của việc thực hiện chính sách. Những tác động tích cực. Những tác động tiêu cực. Việt Nam trong chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ.
Tình hình ma túy ở Việt Nam. Hợp tác phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ với Việt Nam. Khuyến nghị cho Việt Nam. 142 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
147 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. Lý do chọn đề tài Ma túy đang là vấn đề được cộng đồng quốc tế quan tâm. Kể từ Hội nghị quốc tế đầu tiên về kiểm soát thuốc phiện được tổ chức tại Thượng Hải, Trung Quốc năm 1909 với 13 quốc gia tham dự, cộng đồng quốc tế đã có hơn 100 năm nỗ lực phòng, chống ma túy. Tuy nhiên, cho đến nay, tệ nạn ma túy vẫn chưa được giải quyết, thậm chí còn có mặt phức tạp hơn.
Các tổ chức tội phạm về ma túy đã liên kết dần hình thành các tập đoàn lớn, có khả năng chi phối rộng, sử dụng bạo lực, xâm nhập hệ thống chính trị, đầu tư vào các hoạt động kinh tế hợp pháp. Về mặt chính trị, các tổ chức tội phạm ma túy có xu hướng cấu kết và sáp nhập với các tổ chức tội phạm hình sự, các tổ chức khủng bố và tổ chức vũ trang chống chính phủ.Tệ nạn ma túy tác động tiêu cực đến an ninh, trật tự an toàn xã hội, sức khỏe con người và nền kinh tế của mọi quốc gia trên thế giới. Từ sau Chiến tranh Lạnh, dưới sự tác động của tiến trình toàn cầu hóa, ma túy đã nhanh chóng trở thành một vấn đề toàn cầu mang tính cấp bách và là mối de dọa an ninh phi truyền thống. Sự phát triển của khoa học công nghệ đã bị các tổ chức tội phạm lợi dụng vào việc sản xuất ra các loại ma túy tổng hợp mới.
Internet, xa lộ thông tin toàn cầu, bị sử dụng vào việc quảng bá, mua bán các loại ma túy. Quá trình đơn giản hóa thủ tục trong giao lưu hàng hóa và con người giữa các nước bị lợi dụng vào việc mua bán, vận chuyển ma túy xuyên quốc gia. Các tổ chức tội phạm ma túy không còn dừng lại ở quy mô khu vực mà còn liên khu vực, thậm chí liên châu lục. Hoa Kỳ, quốc gia có thị trường tiêu thụ ma túy lớn nhất toàn cầu, chịu tác động trực tiếp của tệ nạn ma túy.
Dưới góc độ vấn đề toàn cầu, Hoa Kỳ đối mặt với diễn biến phức tạp và biến động nhanh chóng của hoạt động sản 2 xuất, mua bán, vận chuyển ma túy quốc tế. Dưới góc độ an ninh phi truyền thống, Hoa Kỳ phải đối phó, ngăn chặn những tác hại do tệ nạn ma túy có thể gây ra đối với an ninh quốc gia, trật tự xã hội, an ninh con người và nền kinh tế Hoa Kỳ. Dưới những tác động trên, việc Hoa Kỳ thực hiện chính sách hợp tác với các nước trong lĩnh vực phòng, chống ma túy là giải pháp tất yếu. Với vị trí là siêu cường, chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy của Hoa Kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đối với nỗ lực kiểm soát ma túy quốc tế nói chung và từng quốc gia nói riêng.
Đối với Việt Nam, công tác phòng, chống ma túy luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm chỉ đạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ trong phòng chống ma túy giai đoạn 1993-2013, phân tích xu hướng và hiệu quả.
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách hợp tác quốc tế của Hoa Kỳ về phòng chống ma túy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.