Luận án TS. Trần Thị Quỳnh Nga: Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ
Luận án phân tích vai trò Đông Nam Á trong chính sách châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ (1991-2012), làm rõ những thay đổi và tác động chiến lược.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Vị trí Đông Nam Á Cơ sở chính sách Mỹ 1991 2012
Tài liệu phân tích vị trí Đông Nam Á trong chính sách Châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ giai đoạn 1991-2012. Nghiên cứu xác định các cơ sở lý luận và thực tiễn định hình chính sách này. Xem xét các trường phái lý luận quan hệ quốc tế như chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do ảnh hưởng đến hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ. Nhấn mạnh việc giải thích vai trò Đông Nam Á qua lăng kính các lý thuyết này. Phân tích bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh lạnh, vị thế siêu cường của Mỹ, và tầm quan trọng chiến lược của Châu Á-Thái Bình Dương. Xác định lợi ích cốt lõi của Mỹ tại Đông Nam Á, bao gồm lợi ích kinh tế, an ninh, và chính trị. Đánh giá vai trò ngày càng tăng của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực, ảnh hưởng đến quyết sách của Washington. Chính sách đối ngoại của Mỹ tại khu vực Đông Nam Á được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích cứng và mềm, giữa hợp tác và cạnh tranh chiến lược. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp định hình chiến lược Mỹ. Nắm bắt động thái chính sách giúp các quốc gia khu vực chủ động hơn. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự ổn định, thúc đẩy thịnh vượng.
1.1. Lý luận quan hệ quốc tế và chính sách Mỹ
Các trường phái lý luận chủ đạo như chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do định hình cách Mỹ nhìn nhận thế giới. Chủ nghĩa hiện thực tập trung vào quyền lực, an ninh quốc gia, lợi ích cốt lõi. Lý thuyết này giải thích sự cạnh tranh giữa các quốc gia. Chủ nghĩa tự do nhấn mạnh hợp tác quốc tế, thể chế đa phương, thúc đẩy dân chủ. Lý thuyết này ủng hộ các liên minh, tổ chức khu vực như ASEAN. Hai luồng tư tưởng này chi phối quá trình hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ. Vị trí Đông Nam Á được phân tích dưới cả hai góc độ. Ảnh hưởng của chúng rõ rệt trong các quyết sách của Mỹ sau Chiến tranh lạnh, từ duy trì ưu thế đến thúc đẩy dân chủ. Chính sách Mỹ thường là sự pha trộn của cả hai trường phái. Điều này tạo nên tính phức tạp trong cách tiếp cận khu vực.
1.2. Nhân tố định hình vị thế Đông Nam Á hậu Chiến tranh lạnh
Bối cảnh quốc tế và khu vực thay đổi lớn sau Chiến tranh lạnh. Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, tạo ra một trật tự thế giới mới. Châu Á-Thái Bình Dương nổi lên thành trung tâm kinh tế và chiến lược toàn cầu. Đông Nam Á có vị trí địa lý đặc biệt quan trọng, kiểm soát nhiều tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch. Mỹ cần đảm bảo ổn định khu vực, bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh hàng hải. Các yếu tố này xác lập tầm quan trọng của Đông Nam Á. Lợi ích của Mỹ tại khu vực trở nên đa dạng hơn, không chỉ gói gọn trong vấn đề an ninh truyền thống. Sự trỗi dậy của các cường quốc khác cũng là nhân tố quan trọng. Đông Nam Á trở thành một điểm nóng địa chính trị.
1.3. Lợi ích Mỹ và vai trò ASEAN trong khu vực
Lợi ích của Mỹ ở Đông Nam Á bao gồm thương mại, đầu tư, an ninh hàng hải, chống khủng bố, và thúc đẩy dân chủ. Khu vực này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Mỹ duy trì sự hiện diện quân sự, tăng cường hợp tác quốc phòng. ASEAN ngày càng củng cố vai trò trung tâm trong các cấu trúc an ninh khu vực. Tổ chức này trở thành đối tác không thể thiếu của Mỹ. Sự hợp tác với ASEAN giúp Mỹ triển khai chính sách đa phương. Mỹ coi ASEAN là đối trọng quan trọng trong cân bằng quyền lực khu vực. Vai trò ngoại giao của ASEAN giúp duy trì đối thoại, giải quyết xung đột. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định khu vực.
II.Chính sách Mỹ tại Châu Á Thái Bình Dương 1991 2012
Chính sách Châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ trải qua nhiều điều chỉnh lớn từ năm 1991 đến 2012. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển mình từ Chiến tranh lạnh sang một trật tự thế giới đơn cực. Mỹ điều chỉnh chiến lược từ “vượt trên ngăn chặn” thời Tổng thống G.H.W. Bush. Sau đó là “cam kết và mở rộng” dưới thời Clinton. Cuộc chiến chống khủng bố định hình chính sách của G.W. Bush sau vụ 11/9. Cuối cùng, chiến lược “xoay trục” sang Châu Á của Tổng thống Obama đánh dấu một sự thay đổi đáng kể. Mỗi chiến lược đều có những ưu tiên khác nhau. Tuy nhiên, Đông Nam Á luôn duy trì một vị trí quan trọng. Vị trí này có thể thay đổi mức độ ưu tiên theo từng giai đoạn. Các lợi ích cốt lõi của Mỹ tại khu vực vẫn được giữ vững. Mỹ tìm cách duy trì sự ổn định, thúc đẩy thịnh vượng khu vực. Đồng thời, Mỹ cũng muốn củng cố vai trò lãnh đạo của mình.
2.1. Điều chỉnh chiến lược Mỹ từ Bush đến Obama
Chính sách Mỹ tại Châu Á-Thái Bình Dương liên tục được điều chỉnh. Chính quyền Clinton đề ra chiến lược “cam kết và mở rộng”. Chiến lược này tìm cách hội nhập các quốc gia vào hệ thống toàn cầu. Mục tiêu là thúc đẩy dân chủ, kinh tế thị trường. Sau đó, chính quyền G.W. Bush tập trung vào chiến lược chống khủng bố. Các mối đe dọa phi truyền thống trở thành ưu tiên hàng đầu. Hợp tác an ninh song phương được tăng cường. Đến thời Obama, chiến lược “xoay trục” sang Châu Á được công bố. Chiến lược này nhằm tái cân bằng sức ảnh hưởng trước sự trỗi dậy của Trung Quốc. Mỗi giai đoạn đều có những ưu tiên riêng, nhưng đều nhận diện Đông Nam Á là khu vực trọng yếu. Các điều chỉnh này phản ánh sự thay đổi của bối cảnh quốc tế và lợi ích quốc gia của Mỹ.
2.2. Mục tiêu chiến lược qua các giai đoạn
Chiến lược “cam kết và mở rộng” của Clinton đặt mục tiêu hội nhập kinh tế, chính trị. Mỹ muốn mở rộng hệ thống dân chủ, thị trường tự do. Chiến lược chống khủng bố của G.W. Bush tập trung vào an ninh. Mỹ hợp tác với các nước Đông Nam Á để chống lại các tổ chức khủng bố. Hợp tác quân sự, tình báo được đẩy mạnh. Chiến lược “xoay trục” của Obama có mục tiêu rộng lớn hơn. Nó bao gồm việc tăng cường hiện diện quân sự, ngoại giao và kinh tế. Mục tiêu là củng cố vai trò lãnh đạo của Mỹ tại khu vực. Đồng thời, chiến lược này cũng nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Mỗi mục tiêu chiến lược đều có những tác động khác nhau đến Đông Nam Á. Điều này đòi hỏi các nước khu vực phải có những phản ứng thích hợp.
III.Đông Nam Á trong chiến lược Cam kết và mở rộng của Mỹ
Trong chiến lược “cam kết và mở rộng” của Tổng thống Bill Clinton, Đông Nam Á đóng vai trò quan trọng. Mỹ tìm cách tăng cường ảnh hưởng kinh tế, chính trị và an ninh tại khu vực. Chính sách này thúc đẩy hội nhập kinh tế, mở cửa thị trường. Mỹ coi Đông Nam Á là thị trường tiềm năng, nguồn đầu tư quan trọng. Đồng thời, Mỹ muốn thiết lập một mạng lưới đối tác an ninh vững chắc. Mục tiêu là duy trì ổn định khu vực, đảm bảo tự do hàng hải. Chính sách cũng tập trung vào các vấn đề dân chủ và nhân quyền. Mỹ thường xuyên đưa ra các quan ngại về tình hình nội bộ các quốc gia. Cách tiếp cận đa diện này thể hiện mong muốn của Mỹ. Washington muốn vừa hợp tác vừa định hình tương lai khu vực. Hợp tác đa phương thông qua ASEAN cũng được Mỹ coi trọng.
3.1. Tiếp cận kinh tế chính trị an ninh khu vực
Về kinh tế, Mỹ khuyến khích các nước Đông Nam Á mở cửa thị trường. Mỹ thúc đẩy thương mại, đầu tư song phương và đa phương. Nhiều doanh nghiệp Mỹ mở rộng hoạt động tại khu vực. Về chính trị và an ninh, Mỹ duy trì các hiệp ước đồng minh. Mỹ cũng tăng cường hợp tác quân sự với các quốc gia khác. Các cuộc tập trận chung, trao đổi quân sự diễn ra thường xuyên. Mục tiêu là duy trì ổn định, ngăn chặn xung đột. Washington cũng chủ động tham gia các diễn đàn khu vực như ARF. Điều này giúp củng cố vai trò của Mỹ trong cấu trúc an ninh. Hợp tác chống phổ biến vũ khí hủy diệt cũng là một trọng tâm.
3.2. Vấn đề dân chủ và nhân quyền trong chính sách
Trong chiến lược “cam kết và mở rộng”, Mỹ cũng quan tâm đến dân chủ và nhân quyền. Mỹ thường xuyên lên tiếng về các vấn đề nội bộ các quốc gia Đông Nam Á. Washington thúc đẩy cải cách chính trị, bầu cử tự do. Chính sách này đôi khi gây căng thẳng trong quan hệ song phương. Tuy nhiên, Mỹ vẫn coi đây là một phần quan trọng của chính sách đối ngoại. Mỹ tin rằng việc thúc đẩy dân chủ sẽ mang lại ổn định lâu dài. Washington cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo về quản trị tốt. Điều này thể hiện quyền lực mềm của Mỹ. Mục tiêu là tạo ra một khu vực có nền tảng giá trị chung.
IV.Đông Nam Á trong chiến lược Chống khủng bố Xoay trục Mỹ
Giai đoạn sau 11/9/2001, chiến lược chống khủng bố của Mỹ đã định hình lại chính sách đối với Đông Nam Á. Khu vực này được coi là mặt trận quan trọng. Mỹ tăng cường hợp tác an ninh, tình báo với các nước. Các tổ chức khủng bố trong khu vực trở thành mục tiêu. Sau đó, chiến lược “xoay trục” sang Châu Á của Obama đã nâng tầm Đông Nam Á. Chiến lược này nhấn mạnh sự tái cân bằng quyền lực. Mỹ tăng cường hiện diện quân sự, kinh tế và ngoại giao. Đông Nam Á trở thành khu vực trung tâm trong chiến lược tổng thể. Mục tiêu là củng cố các liên minh. Washington cũng tìm cách mở rộng các mối quan hệ mới. Khu vực Biển Đông cũng trở thành điểm nóng quan tâm. Mỹ muốn đảm bảo tự do hàng hải, giải quyết tranh chấp hòa bình.
4.1. An ninh quân sự và chính trị ngoại giao khu vực
Trong chiến lược chống khủng bố, Mỹ tăng cường hợp tác an ninh. Mỹ cung cấp viện trợ quân sự, huấn luyện. Các hoạt động tình báo chống khủng bố được đẩy mạnh. Chính sách này tạo ra các liên minh mới. Trong chiến lược “xoay trục”, Mỹ tăng cường hiện diện quân sự. Hải quân Mỹ tăng cường các chuyến tuần tra. Mỹ cũng củng cố quan hệ đối tác chiến lược với các quốc gia. Ngoại giao đa phương qua ASEAN được chú trọng. Washington tham gia tích cực vào các diễn đàn khu vực. Mục tiêu là duy trì trật tự dựa trên luật pháp quốc tế. Mỹ cũng tìm cách xây dựng lòng tin, tăng cường sự gắn kết khu vực.
4.2. Khía cạnh kinh tế dân chủ và nhân quyền
Về kinh tế, chiến lược chống khủng bố và “xoay trục” đều nhấn mạnh tầm quan trọng của Đông Nam Á. Mỹ thúc đẩy Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) nhằm tăng cường hội nhập kinh tế. Mục tiêu là tạo ra một khối kinh tế mạnh. Về dân chủ và nhân quyền, Mỹ vẫn duy trì quan điểm của mình. Washington tiếp tục gây áp lực lên các quốc gia có vấn đề. Tuy nhiên, mức độ ưu tiên có thể thay đổi tùy theo bối cảnh. Trong chiến lược chống khủng bố, an ninh thường được ưu tiên hơn. Trong “xoay trục”, dân chủ và nhân quyền vẫn là một phần của quyền lực mềm. Mỹ sử dụng các công cụ ngoại giao, viện trợ để thúc đẩy giá trị này.
V.Tác động chính sách Mỹ đến Đông Nam Á và Việt Nam
Chính sách của Mỹ từ năm 1991 đến 2012 đã tạo ra những tác động đáng kể. Các tác động này ảnh hưởng đến cả Mỹ, Đông Nam Á và Việt Nam. Đối với Mỹ, chính sách giúp duy trì ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, cũng có những thách thức trong quan hệ với các đối tác. Đối với Đông Nam Á, chính sách Mỹ mang lại cơ hội hợp tác kinh tế, an ninh. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về sự can thiệp nội bộ. Sự hiện diện của Mỹ giúp cân bằng quyền lực khu vực. Tuy nhiên, điều này cũng có thể gây ra căng thẳng với các cường quốc khác. Phân tích chi tiết sẽ làm rõ các khía cạnh tích cực và tiêu cực. Các quốc gia trong khu vực cần thích ứng với những thay đổi này.
5.1. Đánh giá chung về tác động chính sách Mỹ
Chính sách của Mỹ có cả tác động tích cực và tiêu cực. Về tích cực, Mỹ đóng góp vào ổn định khu vực, thúc đẩy phát triển kinh tế. Mỹ cung cấp viện trợ, đầu tư, mở cửa thị trường. Hợp tác an ninh giúp chống lại các mối đe dọa. Về tiêu cực, chính sách Mỹ đôi khi gây ra căng thẳng chính trị. Vấn đề dân chủ, nhân quyền là nguyên nhân chính. Sự cạnh tranh chiến lược với các cường quốc khác cũng tạo ra áp lực. Một số quốc gia trong khu vực lo ngại về sự can thiệp. Chính sách này cũng có thể bị xem là thiên vị. Các nước Đông Nam Á phải khéo léo điều chỉnh quan hệ đối ngoại.
5.2. Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực với khu vực
Tác động tích cực bao gồm thúc đẩy thương mại và đầu tư. Mỹ là đối tác kinh tế lớn của nhiều nước ASEAN. Hợp tác an ninh giúp tăng cường năng lực quốc phòng. Mỹ góp phần vào việc giải quyết các tranh chấp khu vực, duy trì tự do hàng hải. Tác động tiêu cực có thể là sự phụ thuộc vào Mỹ. Chính sách dân chủ, nhân quyền gây ra những chỉ trích từ Washington. Điều này có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia. Sự hiện diện quân sự của Mỹ đôi khi gây ra lo ngại. Các quốc gia khu vực cần tìm kiếm sự cân bằng. Họ phải duy trì quan hệ tốt với tất cả các cường quốc.
5.3. Tác động cụ thể đến Việt Nam
Việt Nam có vai trò đặc biệt trong chính sách của Mỹ. Mỹ nhận thấy lợi ích chiến lược của Việt Nam. Quan hệ song phương được cải thiện đáng kể sau Chiến tranh lạnh. Tác động tích cực đối với Việt Nam bao gồm thúc đẩy thương mại, đầu tư. Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu lớn. Việt Nam nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo từ Mỹ. Về an ninh, hợp tác được mở rộng trong các lĩnh vực mới. Tác động tiêu cực có thể là áp lực về dân chủ, nhân quyền. Tuy nhiên, Việt Nam đã có những bước đi chủ động. Hà Nội duy trì chính sách đối ngoại đa phương, độc lập. Việt Nam tìm cách cân bằng quan hệ với các cường quốc. Việt Nam tận dụng cơ hội, giảm thiểu rủi ro.
VI.Dự báo vị thế Đông Nam Á trong chính sách Mỹ tương lai
Phân tích tài liệu cung cấp cơ sở để đưa ra dự báo về vị trí của Đông Nam Á trong chính sách Mỹ. Tình hình khu vực tiếp tục phức tạp, đa chiều. Sự trỗi dậy của các cường quốc khác sẽ tiếp tục định hình động thái của Mỹ. Chính sách Châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ sẽ tiếp tục được điều chỉnh. Các chính quyền Mỹ kế tiếp sẽ có những ưu tiên riêng. Tuy nhiên, tầm quan trọng chiến lược của Đông Nam Á sẽ không giảm sút. Các vấn đề như Biển Đông, an ninh hàng hải, biến đổi khí hậu vẫn là trọng tâm. Mỹ sẽ tiếp tục tìm cách duy trì ảnh hưởng, củng cố quan hệ đối tác. Dự báo này giúp các quốc gia khu vực có cái nhìn toàn diện. Họ có thể chuẩn bị cho các kịch bản tương lai. Điều này bao gồm cả chính sách dưới thời Tổng thống Donald Trump, như được đề cập trong luận án.
6.1. Tình hình khu vực và chính sách Mỹ
Tình hình khu vực Châu Á-Thái Bình Dương sẽ tiếp tục chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược. Các cường quốc lớn sẽ tăng cường ảnh hưởng. Vấn đề Biển Đông vẫn là điểm nóng địa chính trị. Các mối đe dọa an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh sẽ gia tăng. Chính sách của Mỹ sẽ phải thích ứng với những thay đổi này. Mỹ sẽ tiếp tục duy trì sự hiện diện quân sự, ngoại giao. Washington sẽ tăng cường hợp tác đa phương với ASEAN. Các sáng kiến kinh tế mới có thể được đề xuất. Mỹ sẽ tìm cách cân bằng giữa việc đối phó với thách thức và thúc đẩy cơ hội. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí của Đông Nam Á.
6.2. Dự báo vị trí Đông Nam Á thời kỳ Donald Trump
Dù tài liệu chính kết thúc năm 2012, luận án bao gồm dự báo về chính sách của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump. Chính quyền Trump có xu hướng ưu tiên 'Nước Mỹ trên hết'. Chính sách này có thể dẫn đến sự thay đổi trong cách tiếp cận khu vực. Các cam kết đa phương có thể bị xem xét lại. Tuy nhiên, lợi ích chiến lược của Mỹ tại Đông Nam Á vẫn tồn tại. Vấn đề Biển Đông và cạnh tranh với Trung Quốc sẽ vẫn là ưu tiên. Mỹ có thể yêu cầu các đối tác chia sẻ gánh nặng an ninh nhiều hơn. Vị trí của Đông Nam Á có thể trở nên linh hoạt hơn. Các quốc gia trong khu vực cần chủ động xây dựng quan hệ đa dạng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro từ những thay đổi chính sách của Mỹ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO Trần Thị Quỳnh Nga ĐÔNG NAM Á TRONG CHÍNH SÁCH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG CỦA MỸ TỪ 1991 ĐẾN 2012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 62 31 02 06 Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO Trần Thị Quỳnh Nga ĐÔNG NAM Á TRONG CHÍNH SÁCH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG CỦA MỸ TỪ 1991 ĐẾN 2012 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. TRẦN THỊ VINH GS. NGUYỄN THÁI YÊN HƢƠNG Hà Nội – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Đông Nam Á trong chính sách Châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ từ 1991 đến 2012” là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả đƣợc trình bày trong Luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Quỳnh Nga ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sƣ, Tiến sĩ Trần Thị Vinh về sự chỉ bảo, hƣớng dẫn tận tâm cũng nhƣ sự động viên chân tình của cô dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Giáo sƣ, Tiến sĩ Nguyễn Thái Yên Hƣơng, ngƣời đồng hƣớng dẫn tôi thực hiện Luận án này. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ của Phòng Đào tạo sau Đại học, Ban Đào tạo, Học viện Ngoại giao trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn ủng hộ, hỗ trợ tôi trong mọi việc để tôi yên tâm làm tốt công việc đồng thời hoàn thành Luận án này.
Hà Nội, tháng năm 2017 Trần Thị Quỳnh Nga iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ CỦA ĐÔNG NAM Á TRONG CHÍNH SÁCH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG CỦA MỸ SAU CHIẾN TRANH LẠNH. Các trƣờng phái lý luận quan hệ quốc tế chi phối việc hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ. Chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa tự do.
Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ dƣới góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do. Ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện thực và tự do đối với chính sách châu Á – Thái Bình Dương của Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh. Vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dương của Mỹ sau Chiến tranh lạnh nhìn từ chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do. Cơ sở thực tiễn:.
Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ thời kỳ Chiến tranh lạnh. Những nhân tố chủ yếu xác lập vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dƣơng của Mỹ sau Chiến tranh lạnh. Bối cảnh quốc tế và khu vực sau Chiến tranh lạnh. Thế và lực của Mỹ sau Chiến tranh lạnh.
Vị trí của Châu Á – Thái Bình Dương trong chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh lạnh. Lợi ích của Mỹ ở Đông Nam Á. Vai trò ngày càng tăng của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực .40 Tiểu kết chƣơng 1 .46 CHƢƠNG 2: ĐỊNH VỊ ĐÔNG NAM Á TRONG CHÍNH SÁCH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG CỦA MỸ THỜI KỲ SAU CHIẾN TRANH LẠNH (1991 – 2012). Chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ sau Chiến tranh lạnh.
Sự điều chỉnh từ chiến lƣợc “vƣợt trên ngăn chặn” thời G.Bush sang chiến lƣợc “cam kết và mở rộng” thời B. Chiến lƣợc chống khủng bố của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dƣơng trong thời kỳ cầm quyền của G. Chiến lƣợc “xoay trục” của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dƣơng trong nhiệm kỳ đầu của B. Vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ từ khi Chiến tranh lạnh kết thúc đến 2012.
Đông Nam Á trong chiến lƣợc “cam kết và mở rộng” của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dƣơng. Về kinh tế. Về chính trị, an ninh, quân sự. Về dân chủ, nhân quyền.
Đông Nam Á trong chiến lƣợc chống khủng bố của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dƣơng. Về an ninh, quân sự. Về chính trị, ngoại giao. Về kinh tế.
Về dân chủ, nhân quyền. Đông Nam Á trong chiến lƣợc “xoay trục” của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dƣơng. Về chính trị - ngoại giao. Về an ninh, quân sự.
Về kinh tế. Về dân chủ, nhân quyền .101 CHƢƠNG 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ DỰ BÁO VỀ VỊ TRÍ CỦA ĐÔNG NAM Á TRONG CHÍNH SÁCH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƢƠNG CỦA MỸ. Đánh giá về vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ sau Chiến tranh lạnh. Đánh giá chung.
Tác động từ việc Mỹ điều chỉnh chính sách đối với Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh. Đối với Mỹ. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.
Đối với Đông Nam Á. Tác động tích cực:. Tác động tiêu cực:. Đối với Việt Nam.
Tính toán lợi ích của Mỹ đối với Việt Nam. Tác động của việc Mỹ điều chỉnh chính sách Đông Nam Á đối với Việt Nam. Dự báo về vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ thời kỳ Donald Trump. Dự báo về tình hình khu vực.
Dự báo về chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ. Dự báo về vị trí của Đông Nam Á trong chính sách châu Á – Thái Bình Dƣơng của Mỹ .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt CNXH Chủ nghĩa xã hội CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân ĐNA Đông Nam Á ĐBA ĐBA CA-TBD Châu Á –Thái Bình Dƣơng LHQ Liên hiệp quốc XHCN Xã hội chủ nghĩa Tiếng Anh ASEAN Defense Ministers’ Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng ADMM Meeting các nƣớc ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Foreign Ministers’ Hội nghị Bộ trƣởng Ngoại giao AMM Meeting các nƣớc ASEAN Asia – Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – APEC Cooperation Thái Bình Dƣơng ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Asian Nations Á viii EU The European Union Liên minh châu Âu IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế Tổ chức Nhà nƣớc Hồi giáo tự IS Islamic State xƣng The North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây NATO Organization Dƣơng The ASEAN Post Ministerial Hội nghị sau Hội nghị Bộ trƣởng PMC Conference Ngoại giao các nƣớc ASEAN The Southeast Asia Treaty SEATO Tổ chức Hiệp ƣớc Đông Nam Á Organization Tran-Pacific Strategic Hiệp định Đối tác xuyên Thái TPP Economic Partnership Bình Dƣơng Agreement WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO The World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sau Chiến tranh lạnh, Châu Á – Thái Bình Dƣơng (CA-TBD) trở thành khu vực phát triển năng động nhất thế giới với sự có mặt của các siêu cƣờng, các nƣớc phát triển nhất và các nền kinh tế mới nổi. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những điểm nóng nhất trên toàn cầu, tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây bất ổn an ninh nhƣ tranh chấp chủ quyền của các nƣớc ở biển Đông, biển Nhật Bản hay chƣơng trình hạt nhân của CHDCND Triều Tiên., đồng thời cũng là nơi mà lợi ích nƣớc lớn đan xen, chồng chéo nhiều nhất.
Vị trí địa chiến lƣợc mang lại cho CA-TBD vai trò quan trọng trong chiến lƣợc đối ngoại của hầu hết các nƣớc lớn. Sự kết thúc Chiến tranh lạnh và trật tự thế giới hai cực tan rã đã tạo cơ hội cho Mỹ trở thành siêu cƣờng duy nhất của thế giới, đồng thời trở thành quốc gia đóng vai trò bậc nhất đối với sự vận động của các mối quan hệ quốc tế. Với tƣ cách là siêu cƣờng có lợi ích bao phủ toàn cầu, mọi chiến lƣợc, chính sách và hành động thực tiễn của Mỹ luôn tác động mạnh mẽ đến tình hình thế giới, trong đó có khu vực CA-TBD. Mỹ xác định có nhiều lợi ích quốc gia quan trọng ở khu vực này, vì vậy CA-TBD luôn chiếm vị trí quan trọng trên bàn cờ chiến lƣợc toàn cầu của Mỹ.
Là một bộ phận không thể tách rời của khu vực CA-TBD, Đông Nam Á (ĐNA) là nhân tố Mỹ phải tính đến khi hoạch định chính sách ở CA-TBD. Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, với vị trí địa chiến lƣợc quan trọng, ĐNA là khu vực thu hút sự quan tâm của các nƣớc lớn. Mỹ đã dính líu vào ĐNA tới mức hầu nhƣ hiện diện trong mọi mối quan hệ quốc tế của khu vực. Ý đồ, chiến lƣợc, chính sách của Mỹ không chỉ có ảnh hƣởng rất lớn đến sự phát triển của các quốc gia trong khu vực mà còn tác động không nhỏ tới quan hệ đối nội, đối ngoại của từng quốc gia.
Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, vai trò của ĐNA trong chính sách đối ngoại của Mỹ phần nào giảm sút bởi ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản trên thế giới và ở CA-TBD đã không còn là mục tiêu chiến lƣợc hàng đầu khi chế độ XHCN ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, các nƣớc XHCN còn lại nhƣ Trung Quốc, Việt Nam. đang tiến hành cải cách theo xu hƣớng kinh tế thị trƣờng. Tuy nhiên, 2 bƣớc vào thế kỷ XXI, đặc biệt là từ sau sự kiện nƣớc Mỹ bị khủng bố tấn công ngày 11/9/2001, Mỹ đã điều chỉnh chiến lƣợc toàn cầu và phát động cuộc chiến chống khủng bố trên phạm vi toàn thế giới. Chính cuộc chiến này đã tạo ra những đổi thay trong chiến lƣợc toàn cầu của Mỹ nói chung, chính sách của Mỹ đối với CA-TBD và ĐNA nói riêng.
ĐNA đã trở thành mặt trận thứ hai trong cuộc chiến chống khủng bố của Mỹ do ở đây có sự hoạt động của các tổ chức Hồi giáo cực đoan, mối liên hệ của chúng với tổ chức Al Qaeda. Thông qua hoạt động chống khủng bố, Mỹ tăng cƣờng sự hiện diện quân sự tại khu vực đồng thời lôi kéo, gây áp lực với các nƣớc nhằm tập hợp lực lƣợng hình thành “liên minh chống khủng bố” do Mỹ cầm đầu. ĐNA đƣợc nhìn nhận nhƣ một mắt xích không thể thiếu trong tổng thể chính sách CA-TBD của Mỹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò Đông Nam Á trong chính sách châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ (1991-2012), làm rõ những thay đổi và tác động chiến lược.
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đông Nam Á trong chính sách châu Á-Thái Bình Dương của Mỹ 1991-2012" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.