Luận án Tiến sĩ: Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc 2008-nay dưới góc độ Tân Hiện thực

Luận án phân tích quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc từ 2008 đến nay, luận giải dưới góc độ chủ nghĩa. Đánh giá động lực và thách thức.

Chuyên ngành

Quan hệ Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích Quan hệ Đồng minh Mỹ Hàn theo Tân Hiện thực

Tài liệu này luận giải quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn từ năm 2008 đến nay. Luận án áp dụng lý thuyết Tân Hiện thực (Neorealism). Lý thuyết này tập trung vào cấu trúc hệ thống quốc tế. Nó giải thích hành vi của các quốc gia. An ninh là mối quan tâm hàng đầu của mọi quốc gia. Sự phân bố quyền lực toàn cầu và khu vực được xem xét. Quan hệ Mỹ-Hàn phản ánh các nguyên tắc của Tân Hiện thực. Các yếu tố như cạnh tranh cường quốc và mối đe dọa được phân tích. Mục tiêu là hiểu rõ sự bền vững và thay đổi của liên minh.

1.1. Khái niệm Tân Hiện thực và Liên minh Quân sự

Tân Hiện thực là một lý thuyết cốt lõi trong quan hệ quốc tế. Lý thuyết này được phát triển bởi Kenneth Waltz. Nó nhấn mạnh tính vô chính phủ của hệ thống quốc tế. Các quốc gia là đơn vị chủ yếu, hành động vì lợi ích an ninh. Liên minh quân sự hình thành để đối phó với các mối đe dọa. Chúng phục vụ mục đích cân bằng quyền lực. Liên minh Mỹ-Hàn là minh chứng rõ ràng. Nó cung cấp sự bảo vệ cho Hàn Quốc. Đồng thời, nó là công cụ để Mỹ duy trì ảnh hưởng tại Đông Bắc Á. Cả hai bên đều tìm cách tối đa hóa an ninh. Các yếu tố cấu trúc quyền lực quốc tế chi phối. Sự tồn tại của liên minh không ngừng được xem xét.

1.2. Các học thuyết chính về cấu trúc quyền lực

Tân Hiện thực có hai nhánh chính. Tân Hiện thực phòng thủ (defensive neorealism) của Kenneth Waltz. Nó cho rằng các quốc gia tìm kiếm an ninh vừa đủ. Chúng không tìm cách tối đa hóa quyền lực vô hạn. Tân Hiện thực tấn công (offensive neorealism) của John Mearsheimer. Nó lập luận các quốc gia luôn tìm cách trở thành bá chủ. Chúng muốn đạt được quyền lực tối đa. Hai quan điểm này giúp phân tích động thái của liên minh. Cấu trúc quyền lực quốc tế, đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc, tác động mạnh mẽ. Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn điều chỉnh theo nhận thức về quyền lực. Các chính sách an ninh của hai nước phản ánh điều này.

1.3. Khung phân tích quan hệ đồng minh Mỹ Hàn

Luận án sử dụng khung phân tích hai cấp độ. Cấp độ hệ thống xem xét cấu trúc quyền lực quốc tế. Nó bao gồm sự thay đổi của trật tự thế giới. Nó cũng đánh giá cạnh tranh giữa các cường quốc. Cấp độ dưới hệ thống tập trung vào các yếu tố nội bộ. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc là một phần quan trọng. Nó chịu ảnh hưởng của các nhà lãnh đạo. Tình hình an ninh bán đảo Triều Tiên là yếu tố trung tâm. Chương trình hạt nhân Triều Tiên đặt ra thách thức thường trực. Khung này giúp giải thích các quyết định và sự vận động của quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh toàn cảnh.

II.Động thái Quan hệ Đồng minh Mỹ Hàn 2008 2019

Giai đoạn 2008-2019 chứng kiến sự phát triển phức tạp của quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn. Liên minh đối mặt với nhiều biến động khu vực và toàn cầu. Các chính quyền khác nhau ở cả hai nước đã điều chỉnh chính sách. Tuy nhiên, liên minh vẫn là trụ cột an ninh. Hợp tác quân sự được tăng cường. Lợi ích kinh tế đan xen ngày càng sâu sắc. Các thách thức an ninh từ chương trình hạt nhân Triều Tiên duy trì sự cần thiết của liên minh. Mối quan hệ này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Nó phản ánh nỗ lực chung để duy trì ổn định.

2.1. Nâng cấp hợp tác chính trị an ninh song phương

Hợp tác chính trị-an ninh giữa Mỹ và Hàn Quốc được củng cố. Các cuộc tập trận quân sự chung diễn ra thường xuyên. Mỹ duy trì cam kết bảo vệ Hàn Quốc. Việc triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD là một ví dụ. Nó nhằm đối phó với chương trình hạt nhân Triều Tiên. Liên minh quân sự Đông Bắc Á được thắt chặt. Mỹ tăng cường sự hiện diện quân sự trong khu vực. Hàn Quốc cũng đóng góp vào các nỗ lực phòng thủ. Các cuộc gặp cấp cao và đối thoại chiến lược diễn ra liên tục. Điều này củng cố lòng tin và sự phối hợp. Liên minh không ngừng được nâng cấp để đáp ứng thách thức mới.

2.2. Điều chỉnh lợi ích kinh tế giữa hai nước

Quan hệ kinh tế có vai trò ngày càng lớn trong liên minh. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Mỹ-Hàn có hiệu lực. Hai nước là đối tác thương mại quan trọng. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế cũng tạo ra ma sát. Mỹ thường yêu cầu Hàn Quốc đóng góp nhiều hơn cho chi phí quốc phòng. Các cuộc đàm phán về chia sẻ gánh nặng quốc phòng diễn ra khó khăn. Hàn Quốc tìm cách đa dạng hóa đối tác kinh tế. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Lợi ích kinh tế buộc cả hai bên phải nhượng bộ. Dù vậy, quan hệ kinh tế vẫn là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ cho mối quan hệ đồng minh toàn diện.

2.3. Bất đồng và nhượng bộ trong chính sách Triều Tiên

Chính sách đối với Triều Tiên là một điểm phức tạp. Mỹ thường ưu tiên áp lực tối đa và trừng phạt. Hàn Quốc đôi khi tìm kiếm đối thoại và hợp tác. Các chính quyền Hàn Quốc có sự khác biệt trong cách tiếp cận. Điều này dẫn đến những bất đồng nhỏ trong liên minh. Tuy nhiên, hai nước vẫn duy trì sự phối hợp cơ bản. Cả Mỹ và Hàn Quốc đều lên án chương trình hạt nhân Triều Tiên. Họ cùng áp đặt các biện pháp trừng phạt. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc thể hiện sự linh hoạt. Nó tìm cách cân bằng giữa đối thoại và răn đe. Các nhượng bộ chiến lược đã giúp duy trì sự thống nhất.

III.Tác động của An ninh Bán đảo Triều Tiên đến Liên minh

An ninh bán đảo Triều Tiên là yếu tố trung tâm của quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn. Chương trình hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên tạo ra mối đe dọa thường trực. Điều này củng cố sự cần thiết của liên minh. Nó cũng định hình các chiến lược an ninh của cả hai quốc gia. Các sự kiện trên bán đảo Triều Tiên luôn được theo dõi sát sao. Mối đe dọa này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ gây căng thẳng. Cách tiếp cận khác nhau có thể xuất hiện trong liên minh. Liên minh quân sự Đông Bắc Á chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình hình này.

3.1. Phản ứng trước chương trình hạt nhân Triều Tiên

Chương trình hạt nhân của Triều Tiên là mối đe dọa lớn. Mỹ và Hàn Quốc đã phản ứng mạnh mẽ. Họ tăng cường hợp tác phòng thủ. Mỹ cam kết mở rộng ô hạt nhân cho Hàn Quốc. Các cuộc tập trận quân sự chung được đẩy mạnh. Nhiều lệnh trừng phạt quốc tế đã được áp đặt. Mục tiêu là buộc Triều Tiên từ bỏ vũ khí hạt nhân. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc phải cân bằng giữa răn đe và đối thoại. Nó là nỗ lực tìm kiếm giải pháp hòa bình. Liên minh Mỹ-Hàn đóng vai trò then chốt trong việc đối phó với mối đe dọa này.

3.2. Ảnh hưởng của chiến lược xoay trục châu Á

Chiến lược xoay trục châu Á (pivot to Asia) của Mỹ có tác động lớn. Chiến lược này nhằm tăng cường sự hiện diện của Mỹ. Nó đối trọng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Điều này củng cố vị thế của liên minh Mỹ-Hàn. Hàn Quốc nằm ở vị trí địa chiến lược quan trọng. Liên minh quân sự Đông Bắc Á trở nên thiết yếu hơn. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đặt ra thách thức. Hàn Quốc cần tránh bị cuốn vào cạnh tranh cường quốc. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc phải duy trì sự linh hoạt. Đảm bảo an ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh này.

3.3. Vai trò của cấu trúc quyền lực khu vực

Cấu trúc quyền lực khu vực Đông Bắc Á phức tạp. Các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga đều có lợi ích. Sự phân bố quyền lực ảnh hưởng đến liên minh Mỹ-Hàn. Hàn Quốc phải xem xét các mối quan hệ đa phương. Sự hiện diện quân sự của Mỹ là yếu tố cân bằng chiến lược. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra lo ngại cho các nước láng giềng. Các quyết định liên quan đến liên minh đều có tính toán chiến lược. Mục tiêu là duy trì ổn định khu vực. Đồng thời, bảo vệ an ninh bán đảo Triều Tiên trước các mối đe dọa.

IV.Tương lai Cấu trúc Quyền lực và Quan hệ Mỹ Hàn

Dự báo quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn đến năm 2030. Cấu trúc quyền lực quốc tế sẽ tiếp tục thay đổi mạnh mẽ. Sự trỗi dậy của Trung Quốc là yếu tố chính. Mỹ sẽ duy trì vai trò cường quốc hàng đầu. Hàn Quốc sẽ phải thích nghi với môi trường mới. Liên minh sẽ đối mặt với nhiều thách thức hơn. Các kịch bản khác nhau có thể xảy ra. Sự bền vững của liên minh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chính sách của các nhà lãnh đạo cũng rất quan trọng. Mục tiêu là duy trì một liên minh linh hoạt và hiệu quả trong bối cảnh mới.

4.1. Dự báo các kịch bản quan hệ đồng minh đến 2030

Các kịch bản khác nhau được dự báo cho liên minh Mỹ-Hàn. Kịch bản thứ nhất là duy trì hiện trạng. Liên minh tiếp tục là trụ cột an ninh khu vực. Kịch bản thứ hai là sự suy yếu dần. Điều này có thể do căng thẳng thương mại hoặc chi phí quốc phòng. Kịch bản thứ ba là sự tăng cường. Mối đe dọa từ Triều Tiên gia tăng có thể thúc đẩy liên minh. Hoặc do cạnh tranh Mỹ-Trung gay gắt hơn. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc sẽ có tính quyết định. Các kịch bản này đều dựa trên phân tích Tân Hiện thực. Cấu trúc quyền lực quốc tế là yếu tố then chốt định hình tương lai.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng từ cấu trúc quyền lực quốc tế

Cấu trúc quyền lực quốc tế định hình mối quan hệ Mỹ-Hàn. Hệ thống lưỡng cực có thể làm liên minh ổn định hơn. Hệ thống đa cực có thể làm phức tạp hơn. Sự cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc là yếu tố chính. Mỹ có thể tăng cường liên minh để đối trọng. Hàn Quốc có thể tìm cách cân bằng lợi ích. Ảnh hưởng của John Mearsheimer về tối đa hóa quyền lực là rõ ràng. Các quốc gia sẽ hành động để đảm bảo an ninh. An ninh bán đảo Triều Tiên vẫn là một điểm nóng. Môi trường quốc tế thay đổi liên tục, đòi hỏi sự thích nghi.

4.3. Hàm ý chính sách đối với an ninh khu vực

Dự báo tương lai có hàm ý chính sách quan trọng. Đối với Việt Nam, cần theo dõi sát sao động thái của liên minh. Liên minh quân sự Đông Bắc Á ảnh hưởng đến an ninh khu vực rộng lớn. Việt Nam cần phát triển chính sách đối ngoại độc lập và đa dạng hóa quan hệ. Cần tận dụng các cơ hội hợp tác đa phương. Đồng thời, phải tránh bị cuốn vào cạnh tranh cường quốc. An ninh biển Đông có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi này. Việc hiểu rõ Tân Hiện thực giúp dự đoán hành vi quốc gia. Nắm bắt được cấu trúc quyền lực quốc tế là thiết yếu cho hoạch định chính sách.

V.Chiến lược Ngoại giao Hàn Quốc trong Liên minh Đông Bắc Á

Chính sách ngoại giao Hàn Quốc đóng vai trò trung tâm. Hàn Quốc cần điều chỉnh chiến lược linh hoạt trong khu vực. Nước này nằm giữa các cường quốc lớn. Liên minh Mỹ-Hàn là nền tảng an ninh quan trọng. Tuy nhiên, Hàn Quốc cũng có mối quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc. Cần cân bằng các mối quan hệ này một cách khéo léo. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích quốc gia. Đồng thời, duy trì ổn định khu vực. Chiến lược phải phản ánh cấu trúc quyền lực. Nó cũng phải đối phó với chương trình hạt nhân Triều Tiên. Hàn Quốc tìm cách định vị mình một cách chiến lược.

5.1. Mục tiêu và ưu tiên trong chính sách ngoại giao

Mục tiêu chính sách ngoại giao Hàn Quốc là an ninh quốc gia. Nước này ưu tiên phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên. Tăng cường hợp tác kinh tế cũng là ưu tiên cao. Hàn Quốc tìm cách nâng cao vị thế quốc tế của mình. Họ muốn đóng góp vào hòa bình và ổn định khu vực. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc phản ánh các nguyên tắc Tân Hiện thực. Nước này tìm cách cân bằng quyền lực. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích từ liên minh Mỹ-Hàn. Các mối quan hệ với Nhật Bản, Trung Quốc, Nga cũng được quản lý cẩn thận. Tất cả đều hướng tới lợi ích quốc gia.

5.2. Cân bằng lợi ích giữa Mỹ và các cường quốc khu vực

Hàn Quốc đối mặt với thách thức cân bằng lợi ích. Một bên là liên minh chặt chẽ với Mỹ. Bên kia là quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc. Cấu trúc quyền lực quốc tế đa cực gây áp lực. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc phải khéo léo. Cần tránh chọn phe trong cạnh tranh cường quốc. Đồng thời, phải bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi. Chiến lược xoay trục châu Á của Mỹ đòi hỏi sự linh hoạt. Hàn Quốc phải tìm cách duy trì sự tự chủ chiến lược. An ninh bán đảo Triều Tiên là yếu tố quyết định. Sự cân bằng này rất quan trọng để duy trì ổn định.

5.3. Định vị Hàn Quốc trong liên minh quân sự Đông Bắc Á

Hàn Quốc có vị trí địa chiến lược quan trọng. Nước này là một mắt xích trong liên minh quân sự Đông Bắc Á. Mỹ duy trì sự hiện diện quân sự ở đây. Điều này nhằm đối phó Triều Tiên và Trung Quốc. Hàn Quốc đóng góp vào mạng lưới phòng thủ khu vực. Điều này giúp nâng cao năng lực quân sự của Hàn Quốc. Tuy nhiên, cũng có những ràng buộc về chủ quyền. Chính sách ngoại giao Hàn Quốc phải quản lý cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích an ninh từ liên minh. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro liên quan đến căng thẳng khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ đồng minh hoa kỳ hàn quốc từ năm 2008 đến nay luận giải dưới góc độ chủ nghĩa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ BÙI NGUYÊN BẢO QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - HÀN QUỐC TỪ NĂM 2008 ĐẾN NAY: LUẬN GIẢI DƢỚI GÓC ĐỘ CHỦ NGHĨA TÂN HIỆN THỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ BÙI NGUYÊN BẢO QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - HÀN QUỐC TỪ NĂM 2008 ĐẾN NAY: LUẬN GIẢI DƢỚI GÓC ĐỘ CHỦ NGHĨA TÂN HIỆN THỰC Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 9310206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Thái Yên Hƣơng Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc từ năm 2008 đến nay: Luận giải dưới góc độ Chủ nghĩa Tân Hiện thực” là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Luận án LỜI CẢM ƠN Tôi sớm đối diện với ngã rẽ từ một người yêu công việc báo chí sang say mê lĩnh vực quan hệ quốc tế khi còn học cấp hai ở nơi cách xa Hà Nội hơn ngàn cây số.

Lựa chọn học sau đại học tại Học viện Ngoại giao cũng đã được lên kế hoạch từ đó. Vì thế, thật khó tin khi viết những dòng cuối cùng trong luận án này là tròn 15 năm từ khi tôi có những nhận thức đầu tiên về ngành quan hệ quốc tế và Học viện Quan hệ quốc tế - Học viện Ngoại giao. Do đó, trước hết, tôi muốn dành sự tri ân cho tất cả những ai đã và đang chung thủy cho sự phát triển của ngành quan hệ quốc tế, nghiên cứu chính sách đối ngoại tại Việt Nam để tôi có cơ hội được yêu, học, hiểu và theo đuổi một lĩnh vực giàu ý nghĩa. Tôi muốn thể hiện sự kính trọng, lòng biết ơn sâu sắc đến GS.

Nguyễn Thái Yên Hương - người hướng dẫn, người thầy, người truyền cảm hứng. Ba năm qua, sự nghiêm khắc, tận tình của cô đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn nhất, giúp tôi trưởng thành, mỗi phiên bản của tôi và luận án qua từng ngày đều tốt hơn về chất. Cùng với đó, xin cảm ơn quí thầy cô giảng dạy các chuyên đề, quí thầy cô đã qua các hội đồng. Xin cảm ơn các cán bộ Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban Đào tạo và tất cả thầy cô ở trường Ngoại giao đã yêu mến tôi.

Trong đó, xin tri ân TS. Đỗ Thị Thanh Bình, Th.S Hà Thị Huyền Trang - những người trực tiếp đồng hành, giúp đỡ. Xin cảm ơn thầy cô qua các bậc học, đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài nước, các bạn sinh viên…đã ủng hộ lý tưởng của tôi, chia sẻ tài liệu, tin tưởng và sẵn sàng gánh vác cùng tôi những vất vả. Cuối cùng và rất thiêng liêng, xin khắc ghi công ơn của ba mẹ, em trai luôn bên cạnh ủng hộ tôi.

Khóa học và quá trình nghiên cứu đã cho tôi một nền tảng vững vàng về chuyên môn, nhưng quan trọng hơn là đạo lý mà tôi cảm nhận được và xem đó là nguồn động viên để chinh phục những giấc mơ tiếp theo. Bùi Nguyên Bảo Bùi Nguyên Bảo MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LUẬN GIẢI QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - HÀN QUỐC GIAI ĐOẠN 2008-2019 DƢỚI GÓC ĐỘ TÂN HIỆN THỰC. Cơ sở lý luận và khuôn khổ phân tích.

Lý luận của Chủ nghĩa Tân Hiện thực về quan hệ đồng minh. Khái niệm, phân loại quan hệ đồng minh. Sự bền vững và tan rã của quan hệ đồng minh. Khuôn khổ phân tích của Chủ nghĩa Tân Hiện thực.

Môi trường quốc tế và đơn vị quốc gia. Cách tiếp cận hệ thống và cấu trúc phân bố quyền lực của hệ thống. Khung phân tích quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc dưới góc độ Tân Hiện thực. Cấp độ hệ thống.

Cấp độ dưới hệ thống. Cơ sở thực tiễn. Khái quát về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc. Nền tảng lịch sử, pháp lý.

Nền tảng lợi ích. Tình hình khu vực Đông Bắc Á. Phân bố lại quyền lực giữa các nước lớn. Chủ nghĩa khu vực Đông Bắc Á.

Tình hình Bán đảo Triều Tiên. Các yếu tố khác. Tình hình nội bộ của Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Tình hình Hoa Kỳ.

Tình hình Hàn Quốc. Vai trò của các nhà lãnh đạo. Các lãnh đạo Hoa Kỳ. Các lãnh đạo Hàn Quốc.

53 CHƢƠNG 2: LUẬN GIẢI QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - HÀN QUỐC GIAI ĐOẠN 2008-2019 DƢỚI GÓC ĐỘ TÂN HIỆN THỰC. Quan hệ chính trị - an ninh. Nâng tầm quan hệ đồng minh. Tăng cường hợp tác quân sự - an ninh.

Đồng thuận tiếp cận cứng rắn với Triều Tiên. Gia tăng tỷ trọng lợi ích kinh tế trong quan hệ. Một số luận giải. Cấp độ hệ thống.

Cấp độ dưới hệ thống. Quan hệ chính trị - an ninh. Không đột phá về chính trị - ngoại giao. Mâu thuẫn và đồng thuận trong cách tiếp cận với Triều Tiên.

Bất đồng và nhượng bộ trong hợp tác quân sự - an ninh. Bất đồng và nhượng bộ trong quan hệ kinh tế. Một số luận giải. Cấp độ hệ thống.

Cấp độ dưới hệ thống. Đánh giá chung. 106 CHƢƠNG 3: CHIỀU HƢỚNG CỦA QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - HÀN QUỐC ĐẾN NĂM 2030 DƢỚI GÓC ĐỘ TÂN HIỆN THỰC VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Dự báo quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030.

Cơ sở dự báo dưới góc độ Tân Hiện thực. Cấp độ hệ thống. Cấp độ dưới hệ thống. 109 Về phía Hàn Quốc.

Các kịch bản của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030. Kịch bản 1: Vận động theo chiều hướng tốt hơn. Kịch bản 2: Vận động theo chiều hướng xấu hơn. Kịch bản 3: Vận động theo hướng duy trì như hiện tại.

Đánh giá các kịch bản. Chiều hướng của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030. Nhận xét lý thuyết và hàm ý chính sách đối với Việt Nam. Nhận xét khi vận dụng Chủ nghĩa Tân Hiện thực.

Hàm ý chính sách đối với Việt Nam. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT Asian Infrastructure Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng AIIB Investment Bank châu Á (AIIB) Asia - Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – APEC Cooperation Thái Bình Dương The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia ASEAN Asian Nations Đông Nam Á CA-TBD Asia-Pacific Châu Á - Thái Bình Dương The Central Treaty CENTO Tổ chức Hiệp ước Trung ương Organization CNHT Realism Chủ nghĩa Hiện thực CFC Combined Forces Command Bộ Chỉ huy lực lượng kết hợp CSĐN Foreign Policy Chính sách đối ngoại EAS East-Asia Summit Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement of the Khu vực Thương mại Tự do Châu FTAAP Asia Pacific Á – Thái Bình Dương HTQT International System Hệ thống quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế KORUS Korea – US.

Free Trade Hiệp định thương mại tự do FTA Agreement Hàn Quốc – Hoa Kỳ North Atlantic Treaty Tổ chức Hiẹp ước NATO Organization Bắc Đại Tây Dương QHQT International Relations Quan hệ quốc tế The Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước SEATO Organization Đông Nam Á SMA Special Measure Agreement Th a thuạn lien quân đạc biẹt Terminal High Altitude Area THAAD Hẹ thống phòng thủ giai đoạn cuối Defense THT Neo-realism Tân Hiện thực USD US Dollar Đô la Mỹ Lực lượng quân đội Hoa Kỳ đồn USFK United States Forces Korea trú tại Hàn Quốc WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ Bảng: Bảng 1.1: So sánh của tác giả Luận án về quan điểm về đơn vị (quốc gia) và HTQT giữa CNHT Cổ điển và các biến thể của Chủ nghĩa THT.1: Thống kê xuất nhập khẩu hàng hóa của Hoa Kỳ với Hàn Quốc giai đoạn 2008-2016 .2: Thống kê lực lượng đồn trú quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc .3: Quan điểm của người Hàn Quốc về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc.1: Lối tiếp cận giản lược (Kenneth Waltz).2: Cách tiếp cận hệ thống (Kenneth Waltz) .3: Phương pháp tiếp cận hệ thống trong chính trị quốc tế (Kenneth Waltz) 28 Biểu đồ: Biểu đồ 2.1: Số lượng quân đội Hoa Kỳ đồn trú ở các nước đồng minh tại Châu Á – Thái Bình Dương .2: Giá trị FDI giữa Hoa Kỳ và Hàn Quốc giai đoạn 2008-2018. Lý do lựa chọn đề tài Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc có vai trò rất quan trọng tại Đông Bắc Á nói riêng và Châu Á - Thái Bình Dương (CTA-TBD) nói chung. Tìm hiểu về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc để thấy rõ quan điểm, chính sách của Hoa Kỳ đối với đồng minh, với khu vực cũng như thấy được đường lối, chính sách của Hàn Quốc - một nước tầm trung với đồng minh là nước lớn là cần thiết. Từ đó, đánh giá mô hình quan hệ nước lớn - nước tầm trung, nước lớn - nước nh và những kinh nghiệm trong quan hệ quốc tế (QHQT) là nhu cầu cấp thiết đối với các nhà lãnh đạo, hoạch định - thực thi chính sách và giới học giả.

Trên thực tế, đã có không ít công trình khoa học về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc với những khía cạnh, thời điểm khác nhau nhưng cần bổ sung thêm các nghiên cứu cập nhật đối với giai đoạn 2008-2019 với phương pháp mới. Những năm 2008-2016, quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ, được xem là thời kỳ tốt đẹp nhất qua nhiều thập niên - xuất phát từ việc Hoa Kỳ đề cao vai trò của Hàn Quốc trong chính sách tái cân bằng sau thời gian sa lầy ở Trung Đông. Từ năm 2017, quan hệ giữa hai nước gặp biến động xuất phát từ việc Hoa Kỳ yêu cầu Hàn Quốc chia sẻ trách nhiệm, nhất là về chi phí quân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc từ 2008 đến nay, luận giải dưới góc độ chủ nghĩa. Đánh giá động lực và thách thức.

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ đồng minh Mỹ-Hàn 2008-nay: Luận giải Tân Hiện thực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter