Luận án Tiến sĩ Quan hệ quốc tế: Việt Nam tại HĐBA LHQ nhiệm kỳ 2008-2009
Luận án TS phân tích vai trò Việt Nam UV KTT HĐBA LHQ 2008-2009. Đánh giá đóng góp, thách thức, bài học cho ngoại giao Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Việt Nam ứng cử Ủy viên không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Lâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Việt Nam ứng cử Ủy viên không thường trực HĐBA LHQ 2008 2009
Việt Nam đã tiến hành một quá trình vận động ứng cử kỹ lưỡng. Mục tiêu là trở thành Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2008-2009. Đây là một bước đi quan trọng trong chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam. Việc ứng cử phản ánh mong muốn đóng góp vào hòa bình, an ninh quốc tế.
1.1. Cơ sở chính sách đối ngoại và bối cảnh ứng cử
Việt Nam đã phát triển tư duy về đối ngoại đa phương. Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng chính sách đối ngoại. Bối cảnh thế giới và khu vực thay đổi. Tình hình trong nước cũng tạo nền tảng. Việt Nam hướng tới hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc ứng cử phản ánh định hướng này.
1.2. Mục tiêu chiến lược và quá trình vận động
Quyết định ứng cử vào vị trí Ủy viên không thường trực HĐBA LHQ được đưa ra. Mục tiêu chính sách rõ ràng. Việt Nam mong muốn nâng cao vai trò tại Liên Hợp Quốc. Quá trình vận động diễn ra từ năm 1997. Công tác vận động được triển khai bài bản.
1.3. Thành công ứng cử khẳng định vị thế quốc tế
Việc Việt Nam đắc cử Ủy viên không thường trực HĐBA LHQ là thành công lớn. Nó thể hiện sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế. Vị thế quốc tế của Việt Nam được nâng cao. Đây là minh chứng cho hiệu quả chính sách đối ngoại của Việt Nam. Nhiệm kỳ 2008-2009 mở ra chương mới.
II. Chuẩn bị Đảm nhiệm vai trò tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Để đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã thực hiện công tác chuẩn bị bài bản. Quá trình này bao gồm việc xây dựng năng lực nội tại và thiết lập các cơ chế phối hợp hiệu quả. Công tác chuẩn bị là nền tảng cho việc tham gia hiệu quả vào các hoạt động của HĐBA.
2.1. Công tác chuẩn bị nội dung và nhân sự
Việt Nam đã tiến hành chuẩn bị kỹ lưỡng. Công tác chuẩn bị nội dung bao gồm nghiên cứu các vấn đề quốc tế. Các hồ sơ phức tạp được xem xét cẩn thận. Chuẩn bị về nhân sự cũng được chú trọng. Cán bộ ngoại giao được đào tạo chuyên sâu. Năng lực đàm phán và thuyết trình được nâng cao.
2.2. Cơ chế phối hợp liên ngành và triển khai
Một bộ máy triển khai hiệu quả được thiết lập. Cơ chế phối hợp liên ngành đảm bảo đồng bộ. Các Bộ, ngành cùng tham gia vào quá trình này. Sự phối hợp chặt chẽ giúp Việt Nam thích ứng nhanh. Các hoạt động tại Liên Hợp Quốc được hỗ trợ toàn diện.
2.3. Quy trình đảm nhận nhiệm vụ và ra quyết định
Việt Nam tham gia vào cơ chế ra quyết định của HĐBA. Các vấn đề trong chương trình nghị sự được phân loại. Phân tích sâu sắc các tình huống được thực hiện. Việt Nam đóng góp tiếng nói xây dựng. Điều này giúp định hình các quyết sách quan trọng.
III. Hoạt động đóng góp của Việt Nam tại HĐBA 2008 2009
Trong nhiệm kỳ 2008-2009, Việt Nam đã tích cực tham gia vào các hoạt động của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Việt Nam thể hiện vai trò là thành viên có trách nhiệm. Nhiều đóng góp quan trọng đã được thực hiện. Điều này góp phần vào việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
3.1. Tham gia thảo luận các vấn đề nghị sự quan trọng
Trong nhiệm kỳ 2008-2009, Việt Nam tích cực tham gia thảo luận. Các vấn đề liên quan đến hòa bình và an ninh quốc tế được quan tâm. Việt Nam đóng góp ý kiến mang tính xây dựng. Quan điểm độc lập, khách quan được trình bày.
3.2. Công tác điều hành và chủ tịch Hội đồng Bảo an
Việt Nam đã đảm nhận vị trí Chủ tịch Hội đồng Bảo an. Vai trò Chủ tịch được thực hiện thành công. Điều này thể hiện năng lực điều hành của Việt Nam. Các phiên họp được chủ trì một cách chuyên nghiệp. Sự công bằng và minh bạch được duy trì.
3.3. Nghiên cứu tình huống điển hình và sáng kiến
Nhiều nghiên cứu tình huống điển hình đã được phân tích. Việt Nam đã đưa ra các sáng kiến. Các sáng kiến này góp phần giải quyết xung đột. Quan điểm về luật pháp quốc tế được nhấn mạnh. Đóng góp của Việt Nam tại HĐBA được ghi nhận.
IV. Thành tựu và Hạn chế nhiệm kỳ Việt Nam tại HĐBA LHQ
Nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc 2008-2009 mang lại nhiều bài học. Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, một số hạn chế và thách thức cũng xuất hiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp rút ra kinh nghiệm quý báu cho chính sách đối ngoại Việt Nam.
4.1. Những đóng góp và thành tựu nổi bật
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Vai trò của Việt Nam tại LHQ được củng cố. Các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế được đề cao. Hình ảnh Việt Nam là thành viên có trách nhiệm được xây dựng. Các mục tiêu chiến lược của chính sách đối ngoại Việt Nam được thực hiện.
4.2. Các hạn chế và thách thức gặp phải
Trong quá trình đảm nhiệm vai trò, Việt Nam cũng gặp hạn chế. Thách thức lớn xuất phát từ bối cảnh quốc tế phức tạp. Kinh nghiệm tham gia các diễn đàn đa phương còn mới. Năng lực phản ứng nhanh cần được cải thiện. Các vấn đề nội bộ cũng đặt ra giới hạn.
4.3. Đánh giá chung về kết quả nhiệm kỳ
Tổng thể, nhiệm kỳ 2008-2009 mang lại nhiều kết quả tích cực. Việt Nam đã hoàn thành tốt nhiệm vụ. Đây là bước tiến lớn trong ngoại giao đa phương. Những kinh nghiệm quý báu đã được tích lũy.
V. Bài học kinh nghiệm từ vai trò Ủy viên HĐBA của Việt Nam
Những bài học kinh nghiệm từ nhiệm kỳ 2008-2009 là vô cùng giá trị. Chúng giúp định hình chiến lược và phương pháp cho ngoại giao đa phương tương lai của Việt Nam. Các bài học tập trung vào tầm nhìn, công tác chuẩn bị và triển khai lực lượng.
5.1. Tầm nhìn đối ngoại và tổ chức thực hiện
Bài học quan trọng là cần có tầm nhìn đối ngoại chiến lược. Các mục tiêu dài hạn phải rõ ràng. Tổ chức thực hiện phải khoa học và hiệu quả. Sự chuẩn bị từ sớm mang lại lợi thế.
5.2. Chuẩn bị lực lượng và xây dựng nội dung
Việc chuẩn bị lực lượng là yếu tố then chốt. Đào tạo cán bộ chuyên trách cần được ưu tiên. Xây dựng nội dung tham luận phải chặt chẽ. Nắm vững luật pháp quốc tế là điều kiện cần.
5.3. Triển khai hiệu quả lực lượng tại New York
Triển khai lực lượng tại New York cần sự linh hoạt. Phối hợp giữa các phái đoàn rất quan trọng. Mạng lưới quan hệ cần được xây dựng. Điều này giúp nâng cao ảnh hưởng của Việt Nam.
VI. Vị thế quốc tế và chính sách đối ngoại đa phương Việt Nam
Thành công tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã góp phần nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Các bài học rút ra từ nhiệm kỳ 2008-2009 có ý nghĩa lớn. Chúng tiếp tục định hướng cho chính sách đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh quốc tế biến động hiện nay.
6.1. Bối cảnh quốc tế và những vấn đề đặt ra
Bối cảnh quốc tế luôn biến động. Những vấn đề toàn cầu mới xuất hiện. HĐBA LHQ tiếp tục đối mặt nhiều thách thức. Tình hình trong nước cũng ảnh hưởng đến chính sách. Việt Nam cần liên tục cập nhật và thích ứng.
6.2. Cơ hội thách thức trong ngoại giao đa phương
Ngoại giao đa phương mang lại nhiều cơ hội. Việt Nam có thể mở rộng hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, thách thức cũng không ít. Sự cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt. Các vấn đề phức tạp đòi hỏi giải pháp sáng tạo.
6.3. Áp dụng bài học cho vị thế quốc tế của Việt Nam
Những bài học từ nhiệm kỳ 2008-2009 còn nguyên giá trị. Việt Nam có thể áp dụng cho các nhiệm kỳ sau. Việc nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam là mục tiêu dài hạn. Chính sách đối ngoại Việt Nam tiếp tục chủ động, tích cực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (Mã số: 9310206) của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Lâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Đình Quý và PGS. TS. Nguyễn Vũ Tùng tại Học viện Ngoại giao, mang tên "Việt Nam trong vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc giai đoạn 2008-2009" (bảo vệ năm 2018). Đây là công trình học thuật chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam giải mã một cách toàn diện, hệ thống hóa toàn bộ chu trình hoạch định, vận động ứng cử, điều hành thể chế và thực thi chính sách đối ngoại đa phương cấp cao tại cơ quan quyền lực chính trị - an ninh tối cao của hệ thống Liên Hợp Quốc (LHQ).
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu gắn liền với bước chuyển chiến lược trong tư duy đối ngoại của Việt Nam thời kỳ Đổi mới: từ "muốn làm bạn" (Đại hội VII, 1991), "sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy" (Đại hội IX, 2001) đến "chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng hợp tác quốc tế" (Đại hội X, 2006). Trên bình diện toàn cầu, sự trỗi dậy của chủ nghĩa đa phương hậu Chiến tranh Lạnh đã tạo không gian cho các quốc gia vừa và nhỏ gia tăng ảnh hưởng, song song với cấu trúc quyền lực bất đối xứng bị chi phối bởi 5 thành viên thường trực (P5: Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định: Trong khi văn hiến học thuật quốc tế (David Bosco, 2009; Kishore Mahbubani, 2004, 2015) tập trung chủ yếu vào chính trị cường quyền của nhóm P5 hoặc kinh nghiệm của các cường quốc hạng trung (Middle Powers), còn các nghiên cứu đối ngoại trong nước (Lê Hoài Trung, 2014; Lưu Thúy Hồng, 2012) chủ yếu dừng lại ở mô tả khái quát lý luận đa phương hay các điều ước quốc tế, thì chưa có công trình nào mổ xẻ cơ chế ra quyết định thực chứng, tương tác P5-E10 (nhóm 10 nước Ủy viên không thường trực) và chiến lược bảo vệ lợi ích kép (an ninh - phát triển - vị thế) của một nước đang phát triển, chuyển đổi mô hình như Việt Nam tại Hội đồng Bảo an (HĐBA).
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết trung tâm:
- RQ1: Động lực lý luận và thực tiễn nào thúc đẩy Việt Nam đưa ra quyết sách ứng cử vào HĐBA LHQ từ năm 1997 và triển khai chiến dịch vận động quy mô lớn giai đoạn 1997-2007?
- RQ2: Việt Nam đã thiết lập cơ chế liên ngành, vận hành quy trình tham vấn và xử lý các hồ sơ an ninh - chính trị toàn cầu phức tạp (như hạt nhân Triều Tiên, Iran, khủng hoảng Trung Đông, bảo vệ phụ nữ và trẻ em trong xung đột) như thế nào trong nhiệm kỳ 2008-2009?
- RQ3: Những bài học thể chế và kinh nghiệm ngoại giao đa phương nào rút ra từ nhiệm kỳ thứ nhất có giá trị định hình chiến lược tái ứng cử và đảm nhiệm nhiệm kỳ thứ hai (2020-2021)?
Giả thuyết nghiên cứu (H1): Đối với một quốc gia vừa và nhỏ, việc tham gia cơ chế đa phương đỉnh cao như HĐBA LHQ không chỉ là công cụ phòng ngừa xung đột và ràng buộc hành vi nước lớn thông qua luật pháp quốc tế (Chiến lược Lilliputian), mà còn là đòn bẩy tái định hình bản sắc quốc gia, nâng tầm vị thế và tối ưu hóa các quan hệ song phương mang lại lợi ích an ninh - phát triển cụ thể.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng giữa: Chủ nghĩa Hiện thực cấu trúc (Structural Realism), Chủ nghĩa Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism), Chủ nghĩa Kiến tạo xã hội (Social Constructivism) và Tư tưởng Ngoại giao Hồ Chí Minh kết hợp thế giới quan Mác - Lênin. Đóng góp đột phá của nghiên cứu được định lượng hóa thông qua việc tái hiện thắng lợi ngoại giao áp đảo tại Đại hội đồng LHQ Khóa 62 ngày 16/10/2007 với 183/190 phiếu ủng hộ (đạt tỷ lệ 96,3%), chủ trì thành công 02 tháng Chủ tịch HĐBA (tháng 7/2008 và tháng 10/2009), chủ trì thúc đẩy Nghị quyết 1889 về Phụ nữ, Hòa bình và An ninh trong giai đoạn hậu xung đột.
Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử - ngoại giao kéo dài từ giữa thập niên 1990 (khi manh nha ý tưởng ứng cử) đến hết năm 2009 (kết thúc nhiệm kỳ), đồng thời liên hệ dự báo cho tiến trình chuẩn bị nhiệm kỳ 2020-2021 được công bố từ năm 2012 và chính thức xác nhận tại Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng LHQ Khóa 71 (ngày 24/9/2016) bởi Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Ngoại giao Phạm Bình Minh.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu văn hiến quốc tế về cơ chế vận hành của HĐBA LHQ cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính:
Luồng thứ nhất - Lăng kính Hiện thực và Thống trị của nhóm P5: Các học giả như David L. Bosco (2009) trong Five to Rule Them All: The UN Security Council and the Making of the Modern World và Hardeep Singh Puri (2016) trong Perilous Interventions: The Security Council and the Politics of Chaos khẳng định HĐBA là đấu trường phân chia quyền lực giữa 5 ủy viên thường trực sở hữu quyền phủ quyết (Veto). Bosco lập luận rằng trật tự HĐBA chỉ vận hành khi có sự thỏa hiệp giữa các cường quốc; nếu xung đột lợi ích cốt lõi nảy sinh, thể chế này rơi vào tê liệt. Ở góc độ quan hệ bất đối xứng, Đại sứ Kishore Mahbubani (2004, 2015) trong The Permanent and Elected Council Members và 50 years of Singapore and the United Nations đã chỉ ra "sự thật cứng" (hard truth) rằng các nước P5 kiểm soát hoàn toàn chương trình nghị sự, xem các đại diện E10 như những "khách du lịch" (tourists) chỉ lưu lại 2 năm mà không có quyền lực thực chất trong các cuộc đàm phán phòng kín.
Luồng thứ hai - Lăng kính Thể chế Tự do và Hành vi của các nước vừa và nhỏ (E10): Các nghiên cứu của David M. Malone (2000) trong Eyes on the Prize: The Quest for Nonpermanent Seats on the UN Security Council lý giải động cơ các nước tranh cử ghế UVKTT nhằm tìm kiếm tính chính danh quốc tế và đòn bẩy ngoại giao song phương. Kuziemko & Werker (2006) trong bài viết How much is a seat on the Security Council Worth đăng trên Journal of Political Economy đã định lượng hóa giá trị kinh tế của ghế HĐBA thông qua việc các nước E10 nhận được sự gia tăng đáng kể viện trợ phát triển từ các cường quốc và cơ quan tài trợ LHQ khi tham gia bỏ phiếu. Nghiên cứu của Thom Woodroofe (2012) về nhiệm kỳ của Australia và Guillermo Puente Ordorica (2010) về kinh nghiệm của Mexico (nhiệm kỳ 2009-2010) khi tham gia xây dựng Nghị quyết 1860 về khủng hoảng Gaza chỉ ra rằng: các nước E10 hoàn toàn có thể tạo dấu ấn nếu nắm vững luật chơi, quy trình thủ tục và duy trì tính kiên định dựa trên luật pháp quốc tế.
Luồng thứ ba - Nghiên cứu đối ngoại đa phương tại Việt Nam: Các công trình của Lưu Thúy Hồng (2012) về ngoại giao đa phương đương đại, Lê Hoài Trung (2014) về đối ngoại đa phương thời kỳ hội nhập, Nguyễn Hồng Thao (2008) về Việt Nam và Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, và luận án của Phạm Lan Dung (2012) về địa vị pháp lý của UVKTT đã phác thảo các khía cạnh pháp lý và chủ trương của Đảng. Tuy nhiên, các công trình này thiếu vắng việc phân tích quy trình giải mật các tình huống tác chiến ngoại giao cụ thể tại địa bàn New York và cơ chế phối hợp liên bộ máy tại Hà Nội.
CÁC LUỒNG VĂN HIẾN VÀ VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Luồng 1: Hiện thực / P5 Dominance (Bosco 2009, Puri 2016, Mahbubani 2004)│
│ -> Nhấn mạnh đặc quyền P5, quyền Veto, E10 bị xem là "khách du lịch" │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ Luồng 2: Thể chế & Small States (Malone 2000, Kuziemko 2006, Puente 2010)│
│ -> Tìm kiếm vị thế, giá trị kinh tế, quy trình thủ tục của nhóm E10 │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ Luồng 3: Đối ngoại Đa phương VN (Lê Hoài Trung 2014, Phạm Lan Dung 2012) │
│ -> Tiếp cận pháp lý, đường lối chính sách, khái quát thể chế │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING CỦA LUẬN ÁN NGUYỄN VIỆT LÂM (2018): │
│ • Cầu nối giữa Lý thuyết Quan hệ Quốc tế và Thực tiễn hoạch định │
│ • Giải mã Chiến lược Lilliputian: Nước nhỏ ràng buộc nước lớn bằng Luật │
│ • Khảo sát thực chứng cơ chế chỉ đạo Hà Nội - Phái đoàn New York │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Vị trí học thuật của luận án Nguyễn Việt Lâm: Công trình định vị tại giao điểm giữa lý thuyết hành vi quốc gia nhỏ trong thể chế toàn cầu và thực tiễn ngoại giao Việt Nam. Luận án bác bỏ quan điểm bi quan tuyệt đối của Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách chứng minh thông qua dữ liệu thực nghiệm: một quốc gia đang phát triển như Việt Nam hoàn toàn có thể thực thi thành công vai trò độc lập, trung gian hòa giải và kiến tạo chuẩn mực quốc tế nếu biết kết hợp nguyên tắc kiên định với nghệ thuật ngoại giao mềm dẻo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã kiểm định và mở rộng biên độ giải thích của bốn trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế lớn:
- Mở rộng Thuyết Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism) của Robert Keohane (1990) và John Ruggie (1993): Keohane định nghĩa chủ nghĩa đa phương là "thực tiễn điều phối chính sách của các quốc gia trong các Nhóm gồm từ hai hoặc nhiều quốc gia trở lên". Luận án chứng minh rằng thể chế quốc tế không chỉ đóng vai trò giảm thiểu chi phí giao dịch (transaction costs) hay ngăn ngừa gian lận, mà còn là công cụ pháp lý tối thượng để các nước nhỏ thiết lập "Chiến lược Lilliputian" – sử dụng mạng lưới quy tắc đa phương để trói buộc và hạn chế các hành động đơn phương, tùy tiện của các cường quốc.
- Đối thoại với Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Kenneth Waltz, 1979; Miles Kahler, 1992): Kahler định nghĩa đa phương là "hình thức quản trị quốc tế của 'số nhiều' với nguyên tắc trung tâm là phản đối các thoả thuận song phương bất bình đẳng được cho là tăng cường đòn bẩy quyền lực của các cường quốc đối với các nước yếu thế hơn". Luận án làm rõ rằng dù nhóm P5 nắm giữ quyền lực thống trị bất đối xứng, nhưng các nước E10 không hoàn toàn thụ động. Thông qua liên kết nhóm (như liên minh E10, khối Không Liên kết NAM, khối ASEAN), các nước nhỏ tạo ra áp lực đạo lý và chính danh, buộc các nước lớn phải nhân nhượng để đạt được sự đồng thuận trong các nghị quyết mang tính ràng buộc theo Chương VII Hiến chương LHQ.
- Bổ sung cho Chủ nghĩa Kiến tạo Xã hội (Alexander Wendt, 1992; Martha Finnemore, 1996): Luận án chỉ ra rằng sự tham gia của Việt Nam tại HĐBA đã tạo ra sự biến đổi về mặt "bản sắc quốc gia" (national identity). Từ một quốc gia bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã kiến tạo thành công hình ảnh một "thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế", nội hóa các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dân thường và bình đẳng giới vào hệ thống pháp luật quốc gia.
- Vận dụng sáng tạo Lý luận Mác - Lênin và Tư tưởng Ngoại giao Hồ Chí Minh: Vận dụng luận điểm của C. Mác trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) về tính tất yếu của sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các dân tộc trong quá trình toàn cầu hóa, luận án luận giải đa phương chính là "vũ khí của kẻ yếu" nhằm tạo lập thế cân bằng chiến lược, giữ vững môi trường hòa bình để phục vụ phát triển kinh tế xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu xây dựng một khung phân tích tích hợp 3 chiều kích nhằm giải mã hành vi đối ngoại của Việt Nam tại HĐBA:
- Chiều kích 1: Cấu trúc Thể chế và Quyền lực Quốc tế (External Systemic Level): Phân tích tác động của cục diện quốc tế đa trung tâm, sự cạnh tranh chiến lược P5, các điểm nóng khu vực và thủ tục vận hành đặc thù của HĐBA (các phiên họp kín Consultations, quyền Veto, các phái bộ gìn giữ hòa bình PKO).
- Chiều kích 2: Động lực Lợi ích Quốc gia - Dân tộc và Bản sắc Đối ngoại (National Strategic Level): Đánh giá việc theo đuổi mục tiêu "Lợi ích tối cao là giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và nâng cao vị thế quốc tế" được tích hợp trong các quyết sách ngoại giao.
- Chiều kích 3: Cơ chế Ra quyết định và Thực thi Ngoại giao (Institutional Operational Level): Khảo sát quy trình phối hợp liên ngành giữa Thường trực Ban Bí thư, Thủ tướng Chính phủ, Bộ Ngoại giao (Vụ Các Tổ chức Quốc tế chủ trì) và Phái đoàn đại diện Thường trực Việt Nam tại New York.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP 3 CHIỀU KÍCH
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHIỀU KÍCH 1: CẤU TRÚC THỂ CHẾ & QUYỀN LỰC QUỐC TẾ (SYSTEMIC LEVEL) │
│ • Cạnh tranh chiến lược P5 & Quyền Veto │
│ • Chương VII Hiến chương LHQ & Các điểm nóng an ninh toàn cầu │
│ • Sự suy giảm chiến tranh lãnh thổ & phi vũ khí hóa hạt nhân │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│ (Tác động & Ràng buộc)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHIỀU KÍCH 2: ĐỘNG LỰC LỢI ÍCH & BẢN SẮC QUỐC GIA (STRATEGIC LEVEL) │
│ • Bộ ba mục tiêu: An ninh - Phát triển - Ảnh hưởng vị thế │
│ • Tư duy Đổi mới đối ngoại: "Đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm"│
│ • Cân bằng quan hệ nước lớn & Giữ vững độc lập tự chủ │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│ (Thể chế hóa & Chỉ đạo)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHIỀU KÍCH 3: CƠ CHẾ RA QUYẾT ĐỊNH & TÁC CHIẾN (OPERATIONAL LEVEL) │
│ • Hà Nội (Bộ Chính trị, Thủ tướng, Bộ Ngoại giao - Vụ TCQT) │
│ • New York (Phái đoàn Thường trực - Tác chiến thương lượng trực tiếp) │
│ • Cơ chế lập trường nguyên tắc: Tôn trọng Luật pháp quốc tế & Hiến chương│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp phương pháp luận lịch sử - ngoại giao hiện đại. Lập trường nhận thức luận (Epistemological stance) của nghiên cứu là Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp diễn giải định tính (Qualitative Interpretive Approach), cho phép nghiên cứu sinh không chỉ quan sát các hiện tượng bề nổi (kết quả bỏ phiếu, văn bản nghị quyết) mà còn truy nguyên được các động lực cấu trúc quyền lực và quá trình mặc cả chính trị hậu trường tại LHQ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 4 tầng đối soát (Data Triangulation):
MÔ HÌNH TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU
┌─────────────────────────────┐
│ 1. VĂN KIỆN NỘI BỘ GỐC │
│ (Bộ Ngoại giao, Phái đoàn) │
└──────────────┬──────────────┘
│
│
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
│ │
┌──▼──────────────────────────┐ ┌──────────────────▼──┐
│ 2. NGUỒN TÀI LIỆU LHQ │ │ 3. PHỎNG VẤN & │
│ (Biên bản PV, Repertoire, │◄─────────────────►│ QUAN SÁT THỰC ĐỊA │
│ Báo cáo Tổng thư ký LHQ) │ Đối soát chéo │ (Elite Interviews, │
└─────────────────────────────┘ │ Đi công tác NY) │
└─────────────────────┘
- Nguồn tài liệu gốc và lưu trữ mật/nội bộ của Việt Nam: Tiếp cận và khai thác hệ thống văn kiện của Đảng và Nhà nước, các báo cáo, tờ trình tác chiến của Bộ Ngoại giao và Phái đoàn đại diện Thường trực Việt Nam tại LHQ được lưu trữ tại Vụ Các tổ chức quốc tế, Vụ Đông Nam Á - Nam Thái Bình Dương, Vụ Trung Đông - Châu Phi.
- Nguồn tư liệu chính thức của LHQ: Khai thác toàn bộ biên bản tốc ký các phiên họp công khai và kín của HĐBA (Verbatim Records - S/PV), Báo cáo thường niên của Tổng Thư ký LHQ, Báo cáo tổng thể về thủ tục của HĐBA (Repertoire of the Practice of the Security Council giai đoạn 2008-2009).
- Tư liệu độc lập từ các tổ chức tư vấn quốc tế: Báo cáo chuyên đề từ các think-tank hàng đầu về HĐBA như Security Council Report, Global Policy Forum, International Peace Institute (IPI).
- Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia (Elite In-depth Interviews) & Quan sát tham dự: Tác giả tận dụng lợi thế của "người trong cuộc" khi trực tiếp công tác tại Bộ Ngoại giao và có nhiệm kỳ công tác ngoại giao thực địa tại Phái đoàn Thường trực Việt Nam tại LHQ (New York, giai đoạn 2012-2015). Nghiên cứu sinh đã trực tiếp phỏng vấn các đại sứ, nhà ngoại giao kỳ cựu từng trực tiếp tham gia chỉ đạo và tác chiến trong nhiệm kỳ 2008-2009.
Data và phân tích
Phân tích định lượng và dữ liệu lịch sử đối sánh trong luận án chỉ ra các xu hướng cấu trúc quốc tế:
- Dữ liệu thống kê về tần suất đảm nhiệm vai trò HĐBA toàn cầu: 8 quốc gia đã làm ủy viên từ 6 lần trở lên; 14 quốc gia làm từ 4-5 lần; 47 quốc gia làm từ 2-3 lần. Trong khối ASEAN: Malaysia (4 lần), Indonesia (3 lần), Philippines (3 lần), Singapore (1 lần - 2001-2002), Thái Lan (1 lần).
- Các biến số an ninh định lượng: Luận án tích hợp phân tích biểu đồ thống kê quốc tế (giai đoạn 1945-2010), chỉ ra sự suy giảm mạnh mẽ của các cuộc chiến tranh tranh chấp lãnh thổ dẫn đến tái phân chia biên giới (từ mức 90% năm 1926 giảm về xấp xỉ 0% từ sau năm 1978 nhờ vai trò của Hiến chương LHQ); sự suy giảm thời hạn nghĩa vụ quân sự bắt buộc tại 48 quốc gia (từ 18 tháng năm 1972 xuống dưới 10 tháng năm 2010); và số lượng các quốc gia từ bỏ chương trình phát triển vũ khí hạt nhân (từ đỉnh cao thập niên 1970-1980 xuống chỉ còn 1 quốc gia ngoại lệ vào năm 2003 là Libya).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chiến dịch vận động ngoại giao 2 giai đoạn mẫu mực: Luận án hệ thống hóa toàn bộ chiến dịch vận động kéo dài 10 năm thành 2 giai đoạn bài bản:
- Giai đoạn 1 (1997 - 7/2006): Thăm dò, xây dựng đồng thuận nội bộ, chính thức hóa chủ trương và vận động sớm trong nội bộ nhóm nước Châu Á.
- Giai đoạn 2 (8/2006 - 10/2007): Tăng tốc vận động song phương cấp cao kết hợp đa phương, ký kết cam kết ủng hộ chéo (reciprocal arrangements), đưa Việt Nam trở thành ứng cử viên duy nhất của Nhóm Châu Á và trúng cử với số phiếu kỷ lục 183/190 phiếu (96,3%).
- Hóa giải thành công "Bẫy phân cực P5" bằng nguyên tắc Hiến chương: Trong bối cảnh quan hệ giữa các nước thường trực P5 nảy sinh nhiều mâu thuẫn sâu sắc (như khủng hoảng Gruzia tháng 8/2008, vấn đề hạt nhân Iran, vấn đề Zimbabwe), Việt Nam đã kiên trì nguyên tắc: tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia, giải quyết hòa bình các tranh chấp theo luật pháp quốc tế, qua đó tránh bị cuốn vào các xung đột phe nhóm của các nước lớn.
- Dấu ấn dẫn dắt chương trình nghị sự chuyên đề (Agenda-Setting): Tại tháng Chủ tịch HĐBA tháng 10/2009, Việt Nam đã chủ động khởi xướng và điều hành việc thông qua Nghị quyết 1889 của HĐBA LHQ về Phụ nữ, Hòa bình và An ninh, tập trung vào việc bảo đảm quyền lợi của phụ nữ và trẻ em gái trong giai đoạn hậu xung đột. Đây là đóng góp mang tính dấu ấn lịch sử, nhận được sự đồng thuận tuyệt đối của 15 nước thành viên HĐBA và sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế.
- Hiệu ứng cộng hưởng "Đa phương nâng tầm Song phương": Nhiệm kỳ HĐBA đã tạo ra cơ chế tiếp xúc cấp cao thường xuyên với lãnh đạo các nước P5 và các đối tác chiến lược quan trọng, góp phần tháo gỡ nhiều rào cản chính trị, thúc đẩy quan hệ kinh tế - thương mại, mở đường cho việc thiết lập các khuôn khổ Đối tác Chiến lược và Đối tác Toàn diện của Việt Nam trong những năm tiếp theo.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thể chế và nhân lực nội bộ: Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra những hạn chế thực tế: sự chênh lệch múi giờ (11-12 tiếng) giữa Hà Nội và New York cùng cơ chế xin chỉ đạo nhiều tầng nấc có thời điểm làm chậm tốc độ phản ứng; đội ngũ cán bộ ngoại giao đa phương còn mỏng, thiếu chuyên gia am hiểu sâu về các địa bàn xa xôi như Châu Phi, Mỹ Latinh hay các quy trình thủ tục pháp lý phức tạp của LHQ.
5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. CHIẾN DỊCH VẬN ĐỘNG 2 GIAI ĐOẠN (1997-2007) │
│ • Đạt 183/190 phiếu (96,3%) - Ứng viên duy nhất của Nhóm Châu Á │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 2. NGHỆ THUẬT HÓA GIẢI PHÂN CỰC P5 │
│ • Giữ vững độc lập tự chủ trong khủng hoảng Gruzia, Iran, Zimbabwe │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 3. DẤU ẤN NGHỊ QUYẾT 1889 (THÁNG 10/2009) │
│ • Định hình chuẩn mực quốc tế về Phụ nữ, Hòa bình và An ninh │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 4. HIỆU ỨNG CỘNG HƯỞNG ĐA PHƯƠNG - SONG PHƯƠNG │
│ • Đòn bẩy thiết lập hàng loạt quan hệ Đối tác Chiến lược │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼────────────────────────────────────┐
│ 5. ĐIỂM NGHẼN THỂ CHẾ VÀ BÀI HỌC VẬN HÀNH BỘ MÁY │
│ • Giải mã độ trễ múi giờ, phân cấp ủy quyền và quy hoạch nhân sự │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Implications): Bổ sung luận cứ thực tiễn cho lý thuyết hành vi của các nước vừa và nhỏ trong quan hệ quốc tế; chứng minh rằng nước nhỏ không nhất thiết phải chọn bên mà có thể sử dụng luật pháp quốc tế và các cơ chế đa phương để bảo vệ lợi ích cốt lõi.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Implications): Xác lập chuẩn mực nghiên cứu kết hợp giữa giải mật tài liệu lưu trữ ngoại giao với quan sát thực địa của người làm chính sách, khắc phục tính trừu tượng, giáo điều trong nghiên cứu quan hệ quốc tế.
- Về mặt chính sách thực tiễn (Policy Implications): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp để Bộ Ngoại giao xây dựng Đề án ứng cử và đảm nhiệm vai trò UVKTT HĐBA nhiệm kỳ 2020-2021; đề xuất hoàn thiện cơ chế phân cấp ủy quyền nhanh giữa Hà Nội và Phái đoàn tại New York; kiến tạo quy trình đào tạo cán bộ ngoại giao đa phương chuyên trách.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về tính bảo mật của tài liệu: Do tính chất nhạy cảm đặc thù của công tác ngoại giao và an ninh quốc gia, một số hồ sơ đàm phán mật và điện mật ngoại giao liên quan đến các thỏa hiệp hậu trường giữa các nước lớn chưa thể công bố toàn văn.
- Giới hạn về phạm vi thời gian: Luận án tập trung phân tích chuyên sâu nhiệm kỳ 2008-2009. Bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu hiện nay (cạnh tranh Mỹ - Trung, đối đầu Nga - phương Tây) đã trở nên gay gắt hơn nhiều so với giai đoạn 2008-2009, tạo ra những thách thức mới đòi hỏi phải có những nghiên cứu tiếp nối.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu toàn diện giữa 2 nhiệm kỳ HĐBA của Việt Nam (2008-2009 và 2020-2021) để đánh giá sự tiến hóa của tư duy ngoại giao đa phương thời kỳ Hội nhập quốc tế toàn diện.
- Đánh giá hiệu quả tham gia hoạt động Gìn giữ hòa bình LHQ (PKO) của Việt Nam như một cấu phần nối dài của chính sách đối ngoại an ninh đa phương.
- Ứng dụng lý thuyết mạng lưới (Network Theory) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để mô hình hóa hành vi bỏ phiếu của các nước thành viên HĐBA trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu bậc đại học và sau đại học tại Học viện Ngoại giao, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các viện nghiên cứu chiến lược đối ngoại.
- Tác động chính sách quốc gia: Trở thành cẩm nang kinh nghiệm thực tiễn phục vụ các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Đảng, Ủy ban Đối ngoại Quốc hội, Ban Đối ngoại Trung ương và các đơn vị chuyên trách của Bộ Ngoại giao trong việc chuẩn bị, vận động và triển khai thành công nhiệm kỳ UVKTT HĐBA 2020-2021 (với số phiếu kỷ lục 193/193 phiếu ủng hộ tại ĐHĐ LHQ năm 2019).
- Tác động quốc tế: Khẳng định năng lực học thuật của giới nghiên cứu quan hệ quốc tế Việt Nam trong việc tiếp cận và giải quyết các chủ đề quản trị toàn cầu phức tạp; nâng cao hiểu biết của bạn bè quốc tế về đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển của Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌──────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG │ GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH HỌC THUẬT / THỰC TIỄN │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu & NCS │ • Cung cấp khung lý thuyết đa tầng │
│ Quan hệ Quốc tế │ • Nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp độc đắc │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên Đại học │ • Giáo trình chuyên khảo về Ngoại giao │
│ Khối ngành Ngoại giao │ • Điển cứu thực tế phục vụ case-studies │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ 3. Nhà hoạch định chính sách │ • Khung chỉ dẫn tác chiến ngoại giao │
│ (Ban ĐNTW, Bộ Ngoại giao) │ • Kinh nghiệm xử lý cân bằng nước lớn │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ 4. Cán bộ ngoại giao trẻ │ • Cẩm nang kỹ năng đàm phán đa phương │
│ tham gia phái đoàn LHQ │ • Quy trình vận hành thể chế tại HĐBA │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển mô hình "Tương tác Bất đối xứng và Chiến lược Khóa thể chế của Nước nhỏ" (Asymmetric Interaction & Small State Institutional Binding), mở rộng Thuyết Thể chế Tự do của Robert Keohane và Thuyết Quản trị Đa phương của Miles Kahler. Luận án chứng minh rằng các nước đang phát triển không chỉ tham gia thể chế để hưởng lợi ích kinh tế thụ động, mà có thể chủ động sử dụng tính chính danh của các nguyên tắc Hiến chương LHQ để thiết lập các chuẩn mực quốc tế mới (như Nghị quyết 1889), từ đó tạo ra lá chắn bảo vệ an ninh mềm trước các sức ép đơn phương từ các cường quốc.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình quốc tế cùng chủ đề?
So với các nghiên cứu hồi ký thuần túy (Kishore Mahbubani, 2015) hoặc nghiên cứu phân tích văn bản pháp lý thuần túy (Phạm Lan Dung, 2012), luận án kết hợp phương pháp Quan sát tham dự (Participant Observation) của một nhà ngoại giao thực địa tại New York với phương pháp Truy vết quy trình chính sách (Process Tracing) dựa trên các điện báo lưu trữ nội bộ của Bộ Ngoại giao và biên bản thảo luận kín tại HĐBA. Phương pháp này đảm bảo tính xác thực cao nhất, đối soát đa chiều giữa lời kể của nhân chứng ngoại giao và biên bản hành chính chính thức.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc các mâu thuẫn gay gắt giữa các nước lớn P5 không hoàn toàn làm triệt tiêu không gian hoạt động của các nước E10, mà ngược lại, tạo ra cơ hội để một quốc gia có lập trường trung lập, uy tín như Việt Nam đóng vai trò "cầu nối hòa giải" (Bridge Builder). Trong nhiều hồ sơ phức tạp, các nước P5 chủ động tìm đến Việt Nam để thăm dò quan điểm và tìm kiếm một giải pháp dung hòa nhằm tránh việc phải sử dụng quyền phủ quyết làm đổ vỡ thể chế.
4. Luận án có cung cấp quy trình tác chiến ngoại giao có thể nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đã hệ thống hóa và đề xuất hoàn chỉnh Mô hình phối hợp 4 cấp độ trong ngoại giao khủng hoảng đa phương:
- Cấp chỉ đạo chiến lược: Thường trực Ban Bí thư và Thủ tướng Chính phủ (định hướng nguyên tắc lớn).
- Cấp điều phối trung tâm: Lãnh đạo Bộ Ngoại giao và Nhóm công tác liên ngành (soạn thảo phương án, kịch bản bỏ phiếu).
- Cấp tác chiến thực địa: Phái đoàn đại diện thường trực tại New York (trực tiếp đàm phán câu chữ, xây dựng liên minh E10).
- Cấp hậu cần - tham mưu: Vụ Các tổ chức quốc tế (cung cấp cơ sở dữ liệu pháp lý và phân tích chính sách).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu chiến lược tập trung vào: (1) Nâng cấp ngoại giao đa phương Việt Nam từ "tham gia tích cực" sang "chủ động đóng góp và định hình luật chơi toàn cầu" theo tinh thần Chỉ thị 25-CT/TW của Ban Bí thư; (2) Hoàn thiện học thuyết Ngoại giao Cây tre Việt Nam trong môi trường đa phương; (3) Chiến lược ứng phó với sự phân mảnh của chủ nghĩa đa phương toàn cầu trước làn sóng dân tộc chủ nghĩa và bảo hộ thương mại mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Việt Lâm là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh sâu sắc giữa lý luận quan hệ quốc tế uyên thâm và thực tiễn ngoại giao sinh động. Tựu trung lại, công trình đạt được 5 kết luận cốt lõi:
- Khẳng định tính đúng đắn, tầm nhìn vượt trước của Đảng và Nhà nước Việt Nam khi quyết định ứng cử UVKTT HĐBA LHQ ngay từ năm 1997, tạo bước đột phá trong tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện.
- Chứng minh thành công thực nghiệm của chiến dịch ngoại giao 2 giai đoạn (1997-2007), đưa Việt Nam trúng cử với sự tín nhiệm gần như tuyệt đối (183/190 phiếu).
- Làm rõ bản lĩnh điều hành và dấu ấn chuyên môn vượt bậc của Việt Nam trong 2 năm nhiệm kỳ (2008-2009), đặc biệt là việc dẫn dắt thông qua Nghị quyết lịch sử 1889 về Phụ nữ, Hòa bình và An ninh.
- Đúc kết hệ thống bài học kinh nghiệm sâu sắc về xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, phân cấp chỉ đạo tác chiến và đào tạo đội ngũ cán bộ ngoại giao đa phương chuyên nghiệp.
- Thiết lập luận cứ khoa học vững chắc, trực tiếp đóng góp vào thắng lợi ngoại giao rực rỡ của Việt Nam khi tái đắc cử nhiệm kỳ HĐBA 2020-2021 với số phiếu kỷ lục 193/193, xác lập di sản lâu dài cho nền ngoại giao đa phương Việt Nam thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ NGUYỄN VIỆT LÂM VIỆT NAM TRONG VAI TRÒ ỦY VIÊN KHÔNG THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG BẢO AN LIÊN HỢP QUỐC GIAI ĐOẠN 2008-2009 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9310206 Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ NGUYỄN VIỆT LÂM VIỆT NAM TRONG VAI TRÒ ỦY VIÊN KHÔNG THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG BẢO AN LIÊN HỢP QUỐC GIAI ĐOẠN 2008-2009 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số : 9310206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Nguyễn Vũ Tùng 2. TS Đặng Đình Quý Hà Nội - 2018 LỜI CẢM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, kết quả nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bât kì công trình nào khác. Nguyễn Việt Lâm LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. Đặng Đình Quý và PGS. TS Nguyễn Vũ Tùng đã nhận lời hướng dẫn và tận tình chỉ dẫn để tác giả có thể hoàn thành Luận án này.
Tác giả cũng xin cảm ơn Gia đình, bạn bè và Khoa sau đại học, Học viện Ngoại giao đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện. Nguyễn Việt Lâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ VÀ QUÁ TRÌNH ỨNG CỬ CỦA VIỆT NAM VÀO VỊ TRÍ UVKTT HĐBA LHQ NHIỆM KỲ 2008-2009. Khái niệm về chủ nghiã đa phương.
Chủ nghĩa đa phương trong các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế. Đa phương trong chính sách đối ngoại của các quốc gia. Quá trình phát triển tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam về đối ngoại đa phương. Cơ sở thực tiễn.
Bối cảnh thế giới, khu vực và trong nước. Quá trình đi đến quyết định ứng cử UVKTT HĐBA LHQ 2008-2009. Mục tiêu chính sách. Quá trình vận động ứng cử UVKTT HĐBA LHQ 2008-2009.
Giai đoạn 1: từ năm 1997 đến tháng 7 năm 2006:. Giai đoạn 2: từ tháng 8 năm 2006 đến tháng 10 năm 2007:. 54 CHƯƠNG 2 QUÁ TRÌNH CHUẨN BỊ, ĐẢM NHIỆM VAI TRÒ UVKTT HĐBA LHQ NHIỆM KỲ 2008-2009 CỦA VIỆT NAM. Quá trình chuẩn bị.
Về nội dung. Về nhân sự, bộ máy, cơ chế phối hợp, triển khai liên ngành. Quá trình đảm nhận nhiệm vụ. Phân loại các vấn đề thảo luận tại HĐBA.
Cơ chế ra quyết định. Tham gia thảo luận giải quyết các vấn đề trong chương trình nghị sự của HĐBA. Công tác điều hành tại HĐBA LHQ. Tham gia các cơ quan trong HĐBA.
Một số nghiên cưú tình huống điển hình. 93 CHƯƠNG 3 THÀNH TỰU, HẠN CHẾ, BÀI HỌC KINH NGHIỆM. 110 VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thành tựu và Hạn chế.
Bài học kinh nghiệm. Bài học về tầm nhìn đối ngoại và tổ chức thực hiện. Bài học về chuẩn bị lực lượng, xây dựng nội dung. Bài học chuẩn bị lực lượng và tổ chức thực hiện.
Bài học về triển khai lực lượng tại New York. Error! Bookmark not defined. Những vấn đề đặt ra. Bối cảnh quốc tế và trong nước .2 Tình hình tại HĐBA LHQ hiện nay .3 Cơ hội, thách chức và áp dụng bài học kinh nghiệm nhiệm kỳ 2008-2009 131 KẾT LUẬN.
141 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 LHQ The United Nations Liên hợp quốc United Nations Hội Đồng Bảo an 2 HĐBA Security Council Liên hợp Quốc Association of Hiệp hội quốc gia các 3 ASEAN Southeast Asian nước Đông Nam Á Nations Non-permanent Ủy viên Không member of the United thường trực Hội đồng 4 UVKTT Nations Security Bảo an Liên hợp Council quốc. World Trade Tổ chức Thương mại 5 WTO Organiztion Thế giới Diễn đàn hợp tác Asia-Pacific Economic 6 APEC kinh tế Châu Á Thái Cooperation Bình Dương General Assembly of Đại Hội đồng Liên 7 ĐHĐ the United Nations. hợp quốc Permanent Member of Ủy viên thường trực 8 UVTT the United Nations Hội đồng Bảo an Security Council Liên hợp quốc Diễn đàn hợp tác Á- 9 ASEM Asia Europe Meeting Âu Peace Keeping Hoạt động gìn giữ 10 PKO Operations hoà bình 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc là cơ quan chính trị quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc, được giao trách nhiệm hàng đầu trong việc duy trì hoà bình và an ninh quốc tế, qua đó có vai trò và ảnh hưởng lớn trong các vấn đề quan trọng nhất của đời sống chính trị thế giới.
Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của HĐBA được quy định tại các điều VI, VII, VIII và XII của Hiến chương Liên hợp quốc, bao gồm: (i) ra khuyến nghị, quyết định về các biện pháp giải quyết hoà bình các tranh chấp quốc tế; (ii) xác định sự tồn tại của các mối đe doạ đối với hoà bình, phá hoại hoà bình hoặc hành động xâm lược, khuyến nghị hoặc quyết định các biện pháp cưỡng chế, kể cả sử dụng vũ lực, cần được tiến hành để duy trì hoặc khôi phục hoà bình và an ninh quốc tế; (iii) khuyến khích việc giải quyết hòa bình các tranh chấp thông qua các cơ chế/tổ chức khu vực, sử dụng các cơ chế khu vực để thực thi các hành động trong quyền hạn của HĐBA và thường xuyên được cung cấp thông tin về các hoạt động do các cơ chế/tổ chức khu vực tiến hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; (iv) sử dụng sự hỗ trợ của Hội đồng ủy thác để thực thi các chức năng của Liên hợp quốc liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội và giáo dục trong các lĩnh vực chiến lược [1]. HĐBA thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được giao với tư cách thay mặt cho tất cả các thành viên LHQ, là cơ quan duy nhất của LHQ có quyền hạn trong việc dùng hành động để giữ gìn hòa bình và an ninh quốc tế. Các quyết định, nghị quyết của HĐBA, theo chương VII Hiến chương, khi đã được thông qua đều mang tính chất ràng buộc; tất cả các thành viên của LHQ đều có trách nhiệm phải tôn trọng và thi hành. HĐBA gồm 15 nước thành viên, trong đó có 5 nước uỷ viên thường trực Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc và 10 thành viên không thường trực do 2 ĐHĐ LHQ bầu ra với nhiệm kỳ hai năm trên cơ sở phân chia công bằng về mặt địa lý, có tính tới sự đóng góp của những nước này cho tôn chỉ và mục đích của LHQ và không được bầu lại nhiệm kỳ kế ngay sau khi mãn nhiệm.
10 nước thành viên không thường trực được bầu theo sự phân bổ khu vực địa lý gồm: 5 nước thuộc châu Phi và châu Á; 1 nước thuộc Đông Âu; 2 nước thuộc vùng Mỹ Latinh và Caribê; 2 nước thuộc Tây Âu và các nước khác. Với vai trò và ảnh hưởng quan trọng của HĐBA LHQ trong các vấn đề hệ trọng của thế giới có liên quan đến hòa bình và an ninh quốc tế như đã nêu, đa số các nước đều nhận thức rằng, việc đảm nhiệm vị trí uỷ viên không thường trực HĐBA là cơ hội tốt để theo đuổi lợi ích và nâng cao vị thế quốc tế của quốc gia ở cả khía cạnh đa phương và song phương. Là thành viên không thường trực HĐBA, các quốc gia có điều kiện tham gia quyết định những vấn đề liên quan đến hòa bình, an ninh quốc tế, đặc biệt những vấn đề có liên quan đến lợi ích trực tiếp của họ; lồng ghép những vấn đề họ có lợi ích vào chương trình nghị sự của LHQ; tranh thủ tăng cường quan hệ với các thành viên thường trực và không thường trực khác qua đó thúc đẩy các mục tiêu quốc gia; nâng cao uy tín quốc tế thông qua việc thể hiện khả năng và trách nhiệm của quốc gia trong xử lý các công việc chung của thế giới. Thực tiễn cho thấy, tranh thủ vị trí thành viên HĐBA, nhiều nước đã thu được kết quả cụ thể với các nước, nhóm nước, tổ chức quốc tế, như góp phần tháo gỡ vướng mắc trong quan hệ, tăng cường quan hệ thương mại, viện trợ, lao động, tham gia ký kết các hợp đồng cung ứng hàng hoá cho LHQ, các hoạt động gìn giữ hoà bình LHQ (PKO)… Chính vì vậy, việc tham gia ứng cử và trở thành Uỷ viên không thường trực HĐBA là một mục tiêu quan trọng của ngoại giao đa phương mà các thành viên LHQ hướng tới.
Nhiều nước đã nhiều lần làm thành viên không thường trực HĐBA. Có 8 nước làm thành viên HĐBA 6 lần trở lên, 14 nước 3 làm từ 4-5 lần, 47 nước làm từ 2-3 lần. Chi tính riêng trong ASEAN, Phi-líp- pin đã làm UVKTT HĐBA 3 lần, Ma-lai-xi-a làm UVKTT HĐBA 4 lần (trong đó có nhiệm kỳ 1 năm), In-đô-nê-xi-a làm UVKTT HĐBA 3 lần, Xinh- ga-po và Thái Lan mỗi nước đã 1 lần làm thành viên HĐBA. Từ năm 1997, Việt Nam đã có chủ trương ứng cử Uỷ viên Không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (HĐBA LHQ) nhiệm kỳ 2008- 2009 [9].
Sáng ngày 16 tháng 10 năm 2007 (giờ New York), với 183/190 phiếu ủng hộ, Đại hội đồng LHQ Khoá 62 đã bầu Việt Nam làm Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ nhiệm kỳ 2008-2009 [158]. Từ năm 2012, Việt Nam công khai Kế hoạch ứng cử vận động vị trí UVKTT HĐBA nhiệm kỳ 2020-2021. Theo lộ trình tháng 6 năm 2019, Đại hội đồng Liên hợp quốc sẽ bỏ phiếu bầu Uỷ viên Không thường trực HĐBA cho nhiệm kỳ 2020-2021. Do vậy hiện nay đã là giai đoạn nước rút trong quá trình vận động và chuẩn bị ứng cử cũng như đảm nhiệm nếu ứng cử thành công.
Những tiền đề (chủ trương và chiến lược đối ngoại của Đảng và Nhà nước, thế và lực của đất nước hiện nay) cùng kiến thức và kinh nghiệm thu được sau nhiệm kỳ thứ nhất là nền tảng quan trọng cho quá trình chuẩn bị lần này. Tại các cuộc tiếp xúc cấp cao Lãnh đạo Đảng và Nhà nước Việt Nam [163] đều đã vận động Lãnh đạo các nước [2] ủng hộ Việt Nam ứng cử làm Uỷ viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (UVKTT HĐBA LHQ) giai đoạn 2020-2021 [3]. Ngày 24 tháng 9 năm 2016, phát biểu tại Phiên thảo luận cấp cao Đại hội Đồng Liên hợp quốc khoá 71, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Ngoại giao Phạm Bình Minh đã chính thức thông báo Việt Nam quyết định tham gia ứng cử nhiệm kỳ UVKTT HĐBA 2020-2021.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Lâm (2018). Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009 [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-viet-nam-uvktt-hdba-lhq-nhiem-ky-2008-2009
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích vai trò Việt Nam UV KTT HĐBA LHQ 2008-2009. Đánh giá đóng góp, thách thức, bài học cho ngoại giao Việt Nam.
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" có bao nhiêu trang?
Luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Việt Nam Ủy viên Không thường trực HĐBA LHQ 2008-2009" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.