Luận án TS: Tranh chấp chủ quyền Trường Sa (1988-nay) - Học viện Ngoại giao
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Trường Sa từ 1988 đến nay, làm rõ động thái các bên liên quan.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quần đảo Trường Sa: Nguồn gốc tranh chấp chủ quyền
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Đức An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quần đảo Trường Sa Nguồn gốc tranh chấp chủ quyền
Quần đảo Trường Sa giữ vị trí chiến lược quan trọng trên Biển Đông. Vùng biển này giàu tài nguyên, tuyến hàng hải quốc tế sầm uất. Các quốc gia trong khu vực từ lâu đã tuyên bố chủ quyền. Luận án phân tích nguồn gốc sâu xa của các yêu sách này. Luận án tập trung vào lịch sử và cơ sở pháp lý. Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa là một vấn đề phức tạp. Nó liên quan đến quyền lợi địa chính trị, kinh tế và an ninh. Hiểu rõ lịch sử tranh chấp là điều kiện tiên quyết. Đây là nền tảng cho mọi nỗ lực giải quyết hòa bình. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành các yêu sách chủ quyền. Tài liệu bắt đầu từ trước năm 1988. Nó đánh dấu các bước phát triển ban đầu của xung đột.
1.1. Vai trò chiến lược và tầm quan trọng của Trường Sa
Quần đảo Trường Sa nằm ở vị trí địa lý đắc địa. Nó kiểm soát các tuyến hàng hải quan trọng kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Vùng biển này có tiềm năng lớn về dầu khí, khí đốt và nguồn lợi thủy sản. Điều này thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia. Các quốc gia khu vực xem Trường Sa là chìa khóa an ninh hàng hải và phát triển kinh tế biển. Tầm quan trọng chiến lược này là động lực chính thúc đẩy các yêu sách chủ quyền. Sự cạnh tranh giành quyền kiểm soát tài nguyên và tuyến đường biển đã tạo ra căng thẳng. Luận án làm rõ các yếu tố này. Yếu tố này góp phần tạo nên một trong những điểm nóng nhất trên Biển Đông.
1.2. Xác lập chủ quyền Việt Nam và yêu sách các bên
Việt Nam có cơ sở lịch sử và pháp lý vững chắc đối với Quần đảo Trường Sa. Việt Nam đã thực hiện chủ quyền một cách liên tục, hòa bình từ nhiều thế kỷ. Các tư liệu lịch sử, bản đồ cổ và hoạt động hành chính xác nhận điều này. Sau năm 1988, các bên khác cũng gia tăng yêu sách. Trung Quốc và Đài Loan đưa ra 'Đường chín đoạn' không có cơ sở pháp lý quốc tế. Philippines, Malaysia, Brunei cũng có yêu sách chồng lấn. Các nước tuyên bố chủ quyền này tiến hành các hoạt động chiếm đóng đảo, đá. Họ xây dựng công trình trên các thực thể địa lý. Điều này làm phức tạp thêm tình hình tranh chấp chủ quyền Biển Đông. Luận án phân tích chi tiết các yêu sách của từng bên. Luận án đối chiếu với các nguyên tắc Luật Biển quốc tế.
II. Thực trạng tranh chấp chủ quyền Biển Đông 1988 2020
Giai đoạn từ năm 1988 đến 2020 chứng kiến sự leo thang đáng kể của tranh chấp chủ quyền Biển Đông. Sự kiện Gạc Ma năm 1988 là bước ngoặt. Nó báo hiệu một kỷ nguyên mới của xung đột và cạnh tranh. Các bên liên tục củng cố yêu sách. Họ tăng cường hiện diện quân sự, dân sự trên các thực thể. Hoạt động bồi đắp, xây dựng đảo nhân tạo diễn ra mạnh mẽ. Luận án khảo sát các diễn biến chính trị, pháp lý và quân sự. Nó cung cấp bức tranh rõ nét về sự phức tạp của tình hình. Sự chủ động của các bên đã định hình cục diện khu vực. Sự cạnh tranh này đặt ra nhiều thách thức cho hòa bình và ổn định.
2.1. Quan điểm Việt Nam và yêu sách của các bên liên quan
Việt Nam kiên định lập trường giải quyết tranh chấp chủ quyền bằng biện pháp hòa bình. Lập trường dựa trên Luật Biển quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Việt Nam phản đối các hành động vi phạm chủ quyền. Các bên khác như Trung Quốc duy trì yêu sách lịch sử vô căn cứ. Yêu sách này thường đi kèm hành động thực địa. Philippines, Malaysia, Brunei cũng có các yêu sách chồng lấn riêng. Đài Loan giữ lập trường tương tự Trung Quốc đại lục. Sự đa dạng trong quan điểm làm cho việc đàm phán trở nên khó khăn. Luận án phân tích chi tiết các luận điểm của từng bên. Nó đánh giá tính hợp pháp của chúng theo Luật Biển quốc tế.
2.2. Diễn biến chính yếu trong giai đoạn 1988 2020
Giai đoạn 1988-2020 ghi nhận nhiều sự kiện quan trọng. Cuộc đối đầu Gạc Ma năm 1988 là điểm khởi đầu. Sau đó là các vụ việc như va chạm tàu thuyền, quấy rối hoạt động khai thác dầu khí. Các vụ việc này làm gia tăng căng thẳng. Trung Quốc đẩy mạnh xây dựng đảo nhân tạo quy mô lớn từ những năm 2010. Hành động này thay đổi đáng kể bản chất vật lý của Quần đảo Trường Sa. Các nước tuyên bố chủ quyền khác cũng cố gắng củng cố vị thế. Hoạt động ngoại giao song phương, đa phương diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, kết quả giải quyết tranh chấp còn hạn chế. Luận án tổng hợp và phân tích các sự kiện này. Nó đánh giá tác động của chúng đến quan hệ khu vực.
III. Luật Biển quốc tế và các nhân tố tác động tranh chấp
Luật Biển quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), là khuôn khổ pháp lý chính. Công ước điều chỉnh các vấn đề liên quan đến Biển Đông. Tuy nhiên, việc giải thích và áp dụng các điều khoản còn nhiều tranh cãi. Các quốc gia thường viện dẫn các quy định có lợi cho mình. Việc này tạo ra sự phức tạp trong quá trình giải quyết. Luận án đi sâu phân tích vai trò của Luật Biển quốc tế. Nó đánh giá mức độ tuân thủ của các bên. Các nhân tố khác như tình hình thế giới, khu vực cũng ảnh hưởng lớn. Sự can dự của các nước lớn càng làm cho tình hình thêm khó lường.
3.1. UNCLOS 1982 và yêu sách Đường chín đoạn
UNCLOS 1982 quy định rõ ràng về Vùng đặc quyền kinh tế EEZ và Thềm lục địa. Công ước xác định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển. Nó không công nhận yêu sách 'Đường chín đoạn' của Trung Quốc. Yêu sách này vi phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia ven Biển Đông. 'Đường chín đoạn' thiếu cơ sở pháp lý quốc tế. Luận án phân tích chi tiết sự không tương thích này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ UNCLOS 1982. Điều này nhằm duy trì trật tự pháp lý trên biển. Việc làm rõ các quy định này là cần thiết để hiểu bản chất của tranh chấp.
3.2. Ảnh hưởng của Tòa Trọng tài Thường trực PCA
Phán quyết Biển Đông 2016 của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) có ý nghĩa lịch sử. Phán quyết đã bác bỏ yêu sách 'Đường chín đoạn' của Trung Quốc. Nó khẳng định các thực thể địa lý ở Quần đảo Trường Sa chỉ là đảo đá hoặc bãi cạn. Điều này không tạo ra vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa mở rộng. Phán quyết là một thắng lợi lớn cho Luật Biển quốc tế. Tuy nhiên, Trung Quốc từ chối công nhận. Điều này làm giảm hiệu lực thực thi của phán quyết. Luận án đánh giá tác động của PCA. Nó xem xét các thách thức trong việc thực thi phán quyết này. Phán quyết PCA đặt ra một tiền lệ quan trọng cho các tranh chấp tương lai.
3.3. Tình hình khu vực quốc tế sự can dự nước lớn
Tranh chấp chủ quyền Biển Đông không chỉ là vấn đề khu vực. Nó còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tình hình chính trị, kinh tế toàn cầu. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn như Mỹ và Trung Quốc tác động trực tiếp. Các nước lớn can dự vào Biển Đông qua các hoạt động tự do hàng hải. Họ tăng cường hợp tác quốc phòng với các nước đối tác. Điều này làm phức tạp thêm cục diện tranh chấp. Tình hình khu vực Đông Nam Á cũng biến động. Quan hệ giữa các thành viên ASEAN và với Trung Quốc luôn là yếu tố quan trọng. Luận án phân tích sự đan xen này. Nó làm rõ cách các nhân tố này định hình diễn biến tranh chấp.
IV. Tác động dự báo tình hình tranh chấp chủ quyền
Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến hòa bình, an ninh khu vực và từng quốc gia. Các xung đột tiềm tàng đe dọa ổn định chính trị, kinh tế. Hoạt động khai thác tài nguyên biển bị cản trở. Quan hệ ngoại giao giữa các nước tuyên bố chủ quyền thường xuyên căng thẳng. Luận án phân tích sâu rộng những hệ quả này. Nó đưa ra các dự báo khoa học về diễn biến tranh chấp. Việc này dựa trên các nhân tố tác động hiện tại. Các kịch bản được xây dựng để cung cấp cái nhìn đa chiều. Mục đích là giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị tốt hơn.
4.1. Ảnh hưởng đối với khu vực và Việt Nam
Đối với khu vực, tranh chấp chủ quyền Biển Đông làm tăng nguy cơ đối đầu quân sự. Nó cản trở sự hợp tác kinh tế, chính trị giữa các nước ASEAN. Môi trường đầu tư, thương mại cũng bị ảnh hưởng. Các hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên biển gặp nhiều rủi ro. Đối với Việt Nam, tranh chấp đe dọa chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia. Ngư dân Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro trên biển. Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trên Biển Đông trở thành ưu tiên hàng đầu. Chi phí quốc phòng cũng tăng lên. Luận án làm rõ những gánh nặng này đối với Việt Nam.
4.2. Các kịch bản dự báo đến năm 2028
Luận án đưa ra ba kịch bản chính cho tranh chấp chủ quyền Biển Đông đến năm 2028. Kịch bản thứ nhất: tình hình lắng dịu, ít nguy cơ xung đột lớn. Đây là kết quả của các nỗ lực ngoại giao, xây dựng lòng tin. Kịch bản thứ hai: tình hình căng thẳng, phức tạp hơn hiện nay. Nguy cơ xung đột lớn hoặc chiến tranh không thể loại trừ. Điều này do sự leo thang của các hành động đơn phương. Kịch bản thứ ba: tình hình tiếp tục diễn biến phức tạp, lúc lắng dịu, lúc căng thẳng. Xung đột nhỏ có thể xảy ra, nhưng chiến tranh lớn ít khả năng. Các dự báo này dựa trên phân tích các nhân tố tác động. Nhân tố bao gồm chính sách của các nước lớn và tình hình nội bộ các bên tranh chấp.
V. Giải pháp thúc đẩy hòa bình tại Quần đảo Trường Sa
Việc giải quyết tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp phải dựa trên luật pháp quốc tế và tinh thần hợp tác. Luận án đề xuất nhiều phương án chiến lược. Các phương án này nhằm duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Chúng bao gồm việc tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức khu vực. Việc tìm kiếm sự đồng thuận trên cơ sở Luật Biển quốc tế là trọng tâm. Các khuyến nghị hướng tới mục tiêu quản lý bất đồng. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp lâu dài cho Biển Đông.
5.1. Xây dựng lòng tin phát huy vai trò ASEAN
Xây dựng lòng tin giữa các bên tranh chấp là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc tăng cường đối thoại, minh bạch hóa hành động. Cần thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực phi tranh chấp. Ví dụ: bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học, cứu hộ cứu nạn. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong tiến trình này. Tổ chức này cần phát huy hơn nữa vai trò cầu nối, dẫn dắt. ASEAN có thể thúc đẩy việc thực thi DOC và sớm hoàn thiện COC. Các sáng kiến khu vực nhằm giảm căng thẳng là cần thiết. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao phòng ngừa.
5.2. Giải quyết tranh chấp qua cơ chế tài phán quốc tế
Việc sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế là một lựa chọn quan trọng. Các quốc gia có thể đưa tranh chấp ra Tòa án Quốc tế hoặc Tòa Trọng tài Thường trực (PCA). Điều này dựa trên UNCLOS 1982. Phán quyết Biển Đông 2016 đã tạo ra một tiền lệ pháp lý. Việc tôn trọng và tuân thủ các phán quyết quốc tế là cần thiết. Đây là cách để duy trì trật tự dựa trên luật pháp. Luận án khuyến nghị Việt Nam tiếp tục củng cố hồ sơ pháp lý. Việt Nam cần sẵn sàng sử dụng các biện pháp pháp lý quốc tế. Việc này nhằm bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp trên Quần đảo Trường Sa. Đây là con đường hòa bình, phù hợp với Luật Biển quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (Mã số: 9 31 02 06) với đề tài “Quá trình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa từ năm 1988 đến nay” do Nghiên cứu sinh Bùi Đức An thực hiện tại Học viện Ngoại giao, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Quế và GS. Nguyễn Thái Yên Hương, là một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về điểm nóng địa chính trị phức tạp bậc nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu thế kỷ XXI chứng kiến sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực về hướng biển, Quần đảo Trường Sa (QĐTS) nằm ở trung tâm Biển Đông, tọa lạc trong khoảng tọa độ từ $06^\circ 30'$ đến $12^\circ 00'$ vĩ độ Bắc và $111^\circ 30'$ đến $117^\circ 20'$ kinh độ Đông, trải rộng trên vùng biển có diện tích khoảng 160.000 đến 180.000 $\text{km}^2$ với tổng diện tích nổi chỉ khoảng 10 $\text{km}^2$. Khu vực này án ngữ các tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế, kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương, vận chuyển hơn 70% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Nhật Bản và phục vụ nhu cầu năng lượng nhập khẩu dự kiến đạt 80% (tương đương gần 11 triệu thùng/ngày vào năm 2030) của Trung Quốc. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc bóc tách toàn diện động lực cạnh tranh đa tầng nấc giữa 5 nước 6 bên (Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei và Đài Loan), đồng thời tích hợp sự can dự chiến lược của các cường quốc ngoài khu vực như Mỹ, Nhật Bản, Nga và Ấn Độ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: phần lớn các công trình học thuật trước đây thường tiếp cận tranh chấp Biển Đông dưới góc độ luật học thuần túy hoặc khái quát hóa toàn bộ Biển Đông mà chưa phân định ranh giới học thuật rõ nét giữa tranh chấp song phương tại Quần đảo Hoàng Sa (giữa Việt Nam và Trung Quốc) với cấu trúc tranh chấp đa phương phức hợp tại Quần đảo Trường Sa. Hơn nữa, việc tổng kết tiến trình lịch sử 32 năm (1988–2020) và xây dựng mô hình dự báo khoa học đến cột mốc tròn 40 năm (1988–2028) chưa từng được thực hiện bằng một khung lý thuyết quan hệ quốc tế tích hợp.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- RQ1: Động lực căn bản nào (lợi ích quốc gia, sức mạnh hải quân, địa chiến lược) thúc đẩy các bên đưa ra yêu sách và hành động xâm lấn chủ quyền đối với QĐTS của Việt Nam?
- RQ2: Quá trình cạnh tranh thực địa, ngoại giao và pháp lý giữa các bên tại QĐTS từ biến cố 1988 đến năm 2020 diễn tiến theo những giai đoạn và quy luật tương tác nào?
- RQ3: Các kịch bản khả dĩ cho tranh chấp QĐTS đến năm 2028 là gì, và Việt Nam cùng các bên liên quan cần triển khai những giải pháp chiến lược nào để quản lý xung đột, bảo vệ chủ quyền và duy trì trật tự khu vực?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập tương ứng:
- H1: Bản chất của tranh chấp chủ quyền tại QĐTS là cuộc cạnh tranh quyền lực và không gian sinh tồn hiện thực (Realist power struggle), trong đó các kẽ hở pháp lý và giá trị địa kinh tế đóng vai trò xúc tác.
- H2: Mức độ căng thẳng tại QĐTS tỷ lệ thuận với tốc độ trỗi dậy và tham vọng bành trướng trên biển của Trung Quốc, nhưng bị kiềm chế bởi sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence) và các nỗ lực thể chế hóa chuẩn tắc của ASEAN.
- H3: Cục diện QĐTS đến năm 2028 sẽ duy trì trạng thái giằng co động (dynamic equilibrium), loại trừ xung đột quy mô lớn nhưng thường xuyên đối mặt với các va chạm cường độ thấp và chiến thuật vùng xám.
Nghiên cứu khảo sát hơn 200 nguồn tư liệu sơ cấp và thứ cấp, văn kiện pháp lý quốc tế, tuyên bố ngoại giao và hệ dữ liệu thực địa nhằm xác lập luận cứ khoa học vững chắc, khẳng định: “Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý để khẳng định chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa”.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu được tác giả tổng hợp thành ba dòng chảy học thuật (major streams):
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG QUAN TÀI LIỆU HỌC THUẬT VỀ BIỂN ĐÔNG │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NHÓM 1: CƠ SỞ PHÁP LÝ & │ │ NHÓM 2: THỰC TRẠNG ĐỊA │ │ NHÓM 3: QUẢN LÝ XUNG ĐỘT │
│ LÝ LUẬN VỀ BIỂN │ │ CHÍNH TRỊ & AN NINH │ │ & DỰ BÁO TƯƠNG LAI │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Nguyễn Hồng Thao (1997) │ │ • Đặng Đình Quý (2012, 2016) │ │ • Nguyễn Bá Diến (2013) │
│ • Monique Chemillier (1998) │ │ • Trần Việt Thái (2019) │ │ • Szu-shen Ho & │
│ • Đinh Kim Phúc (2010) │ │ • Gao Zhiguo & Jia B. (2014) │ │ Kuan-hsiung Wang (2014) │
│ • Mark J. Van Dyke & │ │ • Antonio T. Carpio (2017) │ │ • Trần Công Trục (1996) │
│ Noel A. Ludwig (1993) │ │ • Francois-Xavier Bonnet (2016) │ │ • Hoàng Trọng Lập (1996) │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
-
Nhóm nghiên cứu cơ sở lý luận, lịch sử và pháp lý: Nguyễn Hồng Thao (1997) làm rõ chế độ pháp lý của đảo, đá, bãi cạn nửa nổi nửa chìm theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS-1982). Đinh Kim Phúc (2010) và Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2015) cung cấp hệ thống chứng cứ vững chắc về quá trình chiếm hữu thực tế, liên tục và hòa bình của Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Trên bình diện quốc tế, giáo sư luật học Monique Chemillier-Gendreau (1998) trong La souveraineté sur les archipels Paracels et Spratleys chứng minh tính bất hợp pháp của các yêu sách lịch sử từ phía Trung Quốc và xác lập danh nghĩa ban đầu của Việt Nam. Mark J. Van Dyke và Noel A. Ludwig (1993) phân tích sâu về tài nguyên sinh vật và địa chất đáy biển, đặt tiền đề cho các tranh luận về phân định thềm lục địa.
-
Nhóm nghiên cứu thực trạng địa chính trị và cạnh tranh chiến lược: Đặng Đình Quý (2012) hệ thống hóa tranh chấp Biển Đông qua lăng kính địa chiến lược và hợp tác quốc tế. Trần Việt Thái (2019) chỉ rõ sự chuyển biến căn bản trong tương quan quyền lực từ sau năm 2016. Về phía các bên tranh chấp khác, học giả Trung Quốc Gao Zhiguo và Jia Bingbing (2014) cố gắng biện minh cho "đường chín đoạn" qua góc nhìn lịch sử phi lý; trong khi Thẩm phán Antonio T. Carpio (2017) của Philippines công bố các phân tích sắc sảo bác bỏ hoàn toàn yêu sách này dựa trên UNCLOS-1982. Đáng chú ý, nghiên cứu của Francois-Xavier Bonnet (2016) đã công bố phát hiện đột phá về mặt quân sự: QĐTS thực chất là "Vùng nguy hiểm" (Dangerous Ground) với các rãnh sâu biển ngầm có độ mặn đậm đặc cao làm triệt tiêu tín hiệu sonar, biến nơi đây thành hành lang bí mật cho tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo hạt nhân (SSBN) di chuyển từ căn cứ Du Lâm (Hải Nam) ra Tây Thái Bình Dương.
-
Nhóm nghiên cứu về quản lý xung đột, tài phán quốc tế và dự báo: Nguyễn Bá Diến (2013) nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về cơ chế tài phán trong giải quyết tranh chấp biển đảo. Công trình của Szu-shen Ho và Kuan-hsiung Wang (2014) trong A Bridge over Troubled Waters so sánh tranh chấp Biển Đông với tranh chấp quần đảo Senkaku/Điếu Ngư trên Biển Hoa Đông, gợi mở các cơ chế giải tỏa căng thẳng song hành.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại sự đối lập gay gắt giữa hai luồng quan điểm: Luồng quan điểm Chủ nghĩa hiện thực quyền lực (cho rằng xung đột vũ trang là tất yếu do thế lưỡng nan an ninh và tham vọng cường quốc biển của Trung Quốc) đối nghịch với Luồng quan điểm Chủ nghĩa tự do thể chế và pháp lý (tin tưởng vào vai trò điều phối của ASEAN, COC và cơ chế tài phán quốc tế PCA).
Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên phân kỳ chi tiết tiến trình tranh chấp tại QĐTS qua 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1 (1988–1995): Khởi đầu từ biến cố dùng vũ lực năm 1988 đến sự kiện chiếm đóng đá Vành Khăn năm 1995.
- Giai đoạn 2 (1996–2008): Giai đoạn ngoại giao đa phương và ký kết DOC 2002.
- Giai đoạn 3 (2009–2015): Căng thẳng tái bùng phát quanh đệ trình thềm lục địa CLCS 2009 và chiến dịch bồi đắp đảo nhân tạo quy mô lớn (2014–2016).
- Giai đoạn 4 (2016–2020): Kỷ nguyên hậu phán quyết PCA 2016 và cuộc chiến công hàm pháp lý mới.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về tranh chấp Biển Hoa Đông (Trung - Nhật) hay tranh chấp Biển Aegea (Hy Lạp - Thổ Nhĩ Kỳ), luận án làm sáng tỏ tính đặc thù độc nhất của cấu trúc đa phương "5 nước 6 bên" lồng ghép cạnh tranh lưỡng cực Mỹ - Trung tại QĐTS.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý thuyết Địa chính trị và Cường quốc biển (Sea Power Theory) của Alfred Thayer Mahan (1840–1914), kết hợp với Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz và John Mearsheimer. Luận án mở rộng lý thuyết quyền lực biển khi chỉ ra rằng trong không gian biển nửa kín (semi-enclosed sea), việc kiểm soát các thực thể vi mô (đảo đá, rạn san hô, bãi cạn) không chỉ phục vụ phòng thủ bờ biển đơn thuần mà là phương tiện tạo lập chiều sâu chiến lược, phong tỏa tuyến giao thông huyết mạch của đối thủ và xác lập vùng chống tiếp cận/chống thâm nhập khu vực ($A2/AD$).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐA TẦNG PHÂN TÍCH TRANH CHẤP QĐTS │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
▲
│
┌─────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
│ │ │
┌───┴──────────────────────────────┐ ┌────────┴────────────────────────┐ ┌──────────────┴──────────────────────┐
│ CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC │ │ CHỦ NGHĨA TỰ DO │ │ CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO │
│ (Realism - Trục phân tích gốc) │ │ (Liberalism - Quản lý xung đột)│ │ (Constructivism - Chiều sâu chuẩn) │
├──────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────────┤
│ • Lợi ích quốc gia vị kỷ │ │ • Phụ thuộc lẫn nhau phức hợp │ │ • Bản sắc xã hội & chuẩn mực │
│ • Tối đa hóa quyền lực & an ninh │ │ • Thể chế hóa (ASEAN, DOC, COC) │ │ • Nhận thức của giới tinh hoa │
│ • Lý thuyết Cường quốc biển │ │ • Hợp tác kỹ thuật & kinh tế │ │ • Tái tạo cấu trúc từ tương tác │
│ (Alfred Thayer Mahan) │ │ • Trọng tài & luật pháp quốc tế │ │ thực tiễn xã hội │
└───┬──────────────────────────────┘ └────────┬────────────────────────┘ └──────────────┬──────────────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LUẬN GIẢI TOÀN DIỆN DIỄN BIẾN TRANH CHẤP QĐTS │
│ (Hiện thực giải thích nguồn gốc/động lực; Tự do & Kiến tạo mở lối giải pháp)│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions) được đúc kết:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Tranh chấp chủ quyền biển đảo phát sinh khi lợi ích sinh tồn và nhu cầu kiểm soát tài nguyên vượt quá khả năng kiềm chế của các chuẩn mực quốc tế hiện hành.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự bất đối xứng về cán cân quyền lực quân sự kích thích cường quốc theo đuổi chiến lược cưỡng chế đơn phương, làm xói mòn lòng tin chiến lược khu vực.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Các thể chế đa phương khu vực (ASEAN) chỉ có thể đóng vai trò quản lý xung đột hiệu quả khi đạt được sự đồng thuận chuẩn tắc và có sự tham gia ràng buộc của các cường quốc.
- Mệnh đề 4 ($P_4$): Bản sắc và diễn ngôn chủ quyền được các quốc gia tái tạo liên tục thông qua thực tiễn xã hội và hành vi thực địa, biến chủ quyền lãnh thổ thành một biểu tượng chính trị bất khả thương lượng.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế:
- Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Lấy khái niệm Lợi ích quốc gia, Quyền lực và Thế lưỡng nan an ninh làm công cụ trung tâm để bóc tách nguồn gốc xung đột, giải thích các hành vi chiếm đóng thực địa và răn đe quân sự.
- Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Sử dụng khái niệm Sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence) của Robert Keohane và Joseph Nye để lý giải vì sao các bên vẫn duy trì quan hệ kinh tế - thương mại sâu rộng song song với tranh chấp chủ quyền, đồng thời xác lập cơ sở cho việc xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).
- Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Tiếp cận Bản sắc, Chuẩn tắc và Nhận thức của giới tinh hoa theo lý thuyết của Alexander Wendt để phân tích cách thức các giá trị lịch sử và tâm lý dân tộc định hình chính sách đối ngoại của từng quốc gia.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng chuyên biệt cho các tranh chấp lãnh thổ biển có sự can dự đan xen giữa các quốc gia ven biển quy mô vừa/nhỏ với sự cạnh tranh bá quyền của siêu cường toàn cầu, trong khuôn khổ một vùng biển nửa kín chịu sự điều chỉnh của UNCLOS-1982.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Thế giới quan và lập trường triết học (Epistemological stance): Luận án đứng trên lập trường Chủ nghĩa duy vật biện chứng mác-xít kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong quan hệ quốc tế, nhìn nhận tranh chấp chủ quyền là hiện tượng xã hội khách quan phản ánh sự tương tác giữa cấu trúc quyền lực quốc tế và động lực chính trị nội bộ.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level analytical design):
- Tầng hệ thống quốc tế (Systemic level): Cạnh tranh chiến lược toàn cầu giữa Mỹ và Trung Quốc, cấu trúc trật tự thế giới đơn cực chuyển sang đa cực.
- Tầng tiểu hệ thống khu vực (Regional subsystem level): Vai trò trung tâm của ASEAN, quan hệ giữa các quốc gia Đông Nam Á với các đối tác đối thoại.
- Tầng quốc gia (Unit level): Nhu cầu an ninh năng lượng, lợi ích kinh tế biển, chính trị nội bộ và chiến lược bảo vệ chủ quyền của từng nước thành viên yêu sách (Việt Nam, Philippines, Malaysia, Brunei, Trung Quốc, Đài Loan).
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHÂN TÍCH ĐA TẦNG NẤC │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TẦNG HỆ THỐNG QUỐC TẾ │ │ TẦNG TIỂU HỆ THỐNG KHU VỰC │ │ TẦNG ĐƠN VỊ QUỐC GIA │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung│ │ • Vai trò trung tâm của ASEAN │ │ • Nhu cầu an ninh năng lượng │
│ • Trật tự hàng hải tự do (FOIP) │ │ • Tiến trình đàm phán DOC / COC │ │ • Thể chế chính trị nội bộ │
│ • Cân bằng quyền lực toàn cầu │ │ • Cấu trúc an ninh Đông Á │ │ • Chiến lược phòng thủ biển đảo │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu và Phân loại nguồn tin:
- Khảo sát hệ thống gần 200 tài liệu lưu trữ, văn bản tuyên bố chính thức của Bộ Ngoại giao các nước, các đạo luật quốc gia (Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Lãnh hải Trung Quốc 1992).
- Khảo sát các hiệp ước quốc tế: Tuyên bố Yalta, Potsdam (1945), Hòa ước San Francisco (1951), UNCLOS-1982, Tuyên bố DOC (2002).
- Hồ sơ phán quyết của Tòa Trọng tài thường trực (PCA) ngày 12/7/2016 và các công hàm đệ trình lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) giai đoạn 2009–2020.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa nguồn tư liệu của các bên tranh chấp (Việt Nam, Trung Quốc, Philippines) với nguồn tư liệu độc lập của bên thứ ba (Nga, Mỹ, Pháp, Nhật Bản).
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Sử dụng đồng thời lăng kính Hiện thực, Tự do và Kiến tạo để kiểm định các phát hiện thực nghiệm.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phân tích diễn ngôn ngoại giao, phân tích luật học so sánh và mô hình hóa kịch bản tương lai.
Data và phân tích
- Dữ liệu thực nghiệm định lượng:
- Dữ liệu tài nguyên sinh vật: Trữ lượng hải sản QĐTS đạt 181.584 tấn, khả năng khai thác bền vững 89.464 tấn/năm (cá đáy chiếm 76,16% tương đương 42.000 tấn; cá nổi tầng sâu chiếm 23,84% tương đương 14.838 tấn; cá tầng mặt đạt 56.705 tấn) [Nghiên cứu Viện Hải sản 2004].
- Dữ liệu năng lượng phi sinh vật: Trữ lượng dầu khí ước tính từ 2 đến 16 tỷ thùng (Mỹ, 1988) đến 41,09 tỷ tấn dầu quy đổi và 8–19 tỷ $\text{m}^3$ khí tự nhiên (Trung Quốc, 2003); cùng trữ lượng băng cháy (gas hydrates) tiềm năng tương đương 10 tỷ tấn dầu mỏ quy đổi (Nga).
- Dữ liệu phân bố thực thể: Hơn 100 thực thể được định danh phân bố trên 8 cụm đảo chính: Song Tử, Sinh Tồn, Thị Tứ, Trường Sa, Loại Ta, Thám Hiểm, Nam Yết, Bình Nguyên.
- Phương pháp dự báo kịch bản (Scenario Planning Method): Xây dựng ma trận tác động chéo giữa 4 biến số độc lập (Tình hình thế giới, Cục diện khu vực, Động thái các bên yêu sách, Mức độ can dự của nước lớn) để đưa ra 3 kịch bản phân kỳ đến năm 2028.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bước ngoặt quân sự hóa năm 1988 và sự thay đổi vĩnh viễn nguyên trạng địa bàn: Sự kiện ngày 14/3/1988, khi Trung Quốc dùng vũ lực đánh chiếm trái phép 6 thực thể (Chữ Thập, Châu Viên, Huy Gơ, Xu Bi, Ga Ven, Gạc Ma) khiến 64 cán bộ, chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam hy sinh anh dũng, đã chính thức phá vỡ thế cân bằng nguyên trạng, mở đường cho chiến lược xâm lấn từng bước của Bắc Kinh xuống phía Nam.
- Chiến lược "Tằm ăn dâu" kết hợp công binh hóa và hành chính hóa (1995–2020): Từ việc đánh chiếm bãi Vành Khăn (1995), Trung Quốc tiến tới việc cải tạo đảo nhân tạo khổng lồ giai đoạn 2014–2016 trên hơn 3.200 mẫu Anh và triển khai bộ ba đường băng quân sự dài 3.000m tại Chữ Thập, Xu Bi, Vành Khăn. Đến năm 2020, Trung Quốc thành lập hai đơn vị hành chính cấp huyện mang tên “Tây Sa” và “Nam Sa” trực thuộc cái gọi là “thành phố Tam Sa” nhằm hợp pháp hóa sự chiếm đóng.
- Phán quyết PCA 2016 – Sự phá vỡ nền tảng pháp lý của yêu sách "Đường lưỡi bò": Phán quyết lịch sử ngày 12/7/2016 khẳng định: “Không một cấu trúc nào ở Quần đảo Trường Sa có khả năng tạo ra các vùng biển mở rộng (EEZ hoặc thềm lục địa)”. Các thực thể lớn nhất như Ba Bình ($0,5\text{ km}^2$) hay Thị Tứ về mặt pháp lý chỉ là “đảo đá” theo Khoản 3 Điều 121 UNCLOS-1982, tối đa chỉ có lãnh hải 12 hải lý. Điều này triệt tiêu hoàn toàn cơ sở pháp lý của yêu sách "quyền lịch sử" và "đường chín đoạn".
- Địa chính trị đáy biển và giá trị răn đe hạt nhân ngầm: Luận án chứng minh động lực kiểm soát QĐTS của Trung Quốc không chỉ nằm ở tài nguyên mặt biển mà là nhằm bảo vệ không gian tuần tra cho hạm đội tàu ngầm hạt nhân chiến lược tại rãnh sâu Biển Đông, thiết lập vùng pháo đài răn đe hạt nhân đối phó với Mỹ.
- Sự hình thành mặt trận pháp lý đa phương mới (2019–2020): Bắt đầu từ công hàm đệ trình thềm lục địa mở rộng của Malaysia lên CLCS vào tháng 12/2019, một "cuộc chiến công hàm" bùng nổ giữa các nước Đông Nam Á, Mỹ, Úc, Anh, Pháp, Đức và Trung Quốc, tạo nên sự đồng thuận hiếm có về việc viện dẫn tính tối thượng của UNCLOS-1982 để bác bỏ yêu sách "Tứ Sa".
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TRANH CHẤP QĐTS (1988 - 2020) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1988: Xung đột Gạc Ma 1995: Chiếm Vành Khăn 2014-2016: Bồi đắp 2016: Phán quyết PCA
Trung Quốc dùng vũ lực Trung Quốc mở rộng kiểm quy mô lớn tại 7 thực Bác bỏ "đường lưỡi bò",
chiếm 6 thực thể soát thực địa thể; quân sự hóa xác lập quy chế đảo đá
│ │ │ │
───┴───────────────────────────┴───────────────────────────┴──────────────────────────┴───► (Thời gian)
│
2019-2020: Chiến dịch │
công hàm quốc tế; │
thành lập "quận Nam Sa" ┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính bổ trợ giữa Chủ nghĩa hiện thực và Chủ nghĩa tự do thể chế trong việc giải thích hành vi đối ngoại tại các điểm nóng an ninh phi đối xứng.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích liên ngành tích hợp giữa địa chính trị không gian, luật biển quốc tế và phân tích kịch bản tương lai.
- Về mặt chính sách đối ngoại và quốc phòng đối với Việt Nam:
- Kiên định nguyên tắc "Dĩ bất biến, ứng vạn biến": Giữ vững chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời linh hoạt trong sách lược ngoại giao đa phương.
- Thực thi chính sách quốc phòng "Bốn không": Không liên minh quân sự, không liên kết với nước này chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
- Đẩy mạnh đấu tranh pháp lý: Chủ động chuẩn bị các hồ sơ chứng cứ lịch sử và pháp lý, sẵn sàng sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế khi thời điểm chiến lược chín muồi.
- Phát triển kinh tế biển gắn liền với quốc phòng: Tăng cường năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển, Kiểm ngư, củng cố các điểm đảo và nhà giàn DK-1.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về dữ liệu tình báo và tư liệu nội bộ: Do tính chất tuyệt mật của các thỏa thuận an ninh và kế hoạch tác chiến quân sự của các nước lớn (đặc biệt là Trung Quốc và Mỹ), luận án chủ yếu dựa trên các văn kiện ngoại giao công khai, ảnh vệ tinh thương mại và báo cáo học thuật mở.
- Độ mở của bối cảnh địa chính trị: Tranh chấp QĐTS là một quá trình mở (open-ended dynamic process), chịu sự chi phối liên tục bởi những chuyển dịch bất định trong cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và sự thay đổi chính quyền tại các nước yêu sách (như các kỳ bầu cử tổng thống tại Philippines và Mỹ).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động của công nghệ quân sự mới (máy bay không người lái UAV, tàu ngầm không người lái UUV, trí tuệ nhân tạo quân sự) đến thế trận phòng thủ tại QĐTS.
- Nghiên cứu cơ chế "Cùng khai thác" (Joint Development Agreements - JDA) theo Điều 83 UNCLOS-1982: Phân tích so sánh tính khả thi pháp lý tại vùng biển chồng lấn thực sự.
- Tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và hiện tượng axit hóa đại dương đối với sự tồn tại tự nhiên của các rạn san hô tại QĐTS.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ GIÁ TRỊ HỌC THUẬT │ │ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH │ │ QUỐC TẾ & XÃ HỘI │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Khung tham chiếu cho các │ │ • Tư vấn chiến lược cho Bộ │ │ • Nâng cao nhận thức xã hội về │
│ nghiên cứu sinh chuyên ngành │ │ Ngoại giao & Bộ Quốc phòng │ │ chủ quyền biển đảo thiêng liêng│
│ • Cung cấp giáo trình giảng dạy │ │ • Hoàn thiện cơ sở pháp lý đấu │ │ • Cung cấp luận cứ khoa học cho │
│ Địa chính trị & Luật biển │ │ tranh tại các diễn đàn ASEAN │ │ cộng đồng học giả quốc tế │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các viện nghiên cứu chiến lược, Học viện Ngoại giao, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học hàng đầu trong giảng dạy Địa chính trị, Luật Quốc tế và Lịch sử Ngoại giao Việt Nam.
- Tác động hoạch định chính sách (Policy Impact): Đóng góp trực tiếp các luận cứ khoa học sắc bén cho Ủy ban Biên giới Quốc gia, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng trong quá trình tham vấn soạn thảo chiến lược bảo vệ Tổ quốc trên biển và đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử COC.
- Tác động xã hội và quốc tế (Societal & Global Relevance): Cung cấp tài liệu tuyên truyền chính thống nâng cao nhận thức bảo vệ chủ quyền cho nhân dân; đồng thời giới thiệu góc nhìn khoa học khách quan của Việt Nam tới cộng đồng học giả quốc tế nhằm tranh thủ sự ủng hộ đối với việc duy trì trật tự pháp lý trên biển.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả quan hệ quốc tế: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, hệ thống số liệu toàn diện về QĐTS và phương pháp tiếp cận đa chiều.
- Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại và an ninh: Sử dụng các kịch bản dự báo và khuyến nghị giải pháp để xây dựng đối sách linh hoạt, chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia từ sớm, từ xa.
- Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Hải quân): Nắm bắt rõ thực trạng đóng quân, yêu sách và thủ đoạn thực địa của các bên để chủ động ứng phó chính xác, kiềm chế và đúng luật pháp quốc tế.
- Doanh nghiệp vận tải biển và dầu khí: Đánh giá đúng rủi ro địa chính trị và an ninh hàng hải để hoạch định chiến lược đầu tư khai thác bền vững tại Biển Đông.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã kế thừa và dung hợp thành công ba trụ cột lý thuyết: Chủ nghĩa Hiện thực (giải thích nguồn gốc cạnh tranh quyền lực và địa chiến lược), Chủ nghĩa Tự do (giải thích sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp và vai trò thể chế của ASEAN) và Chủ nghĩa Kiến tạo (giải thích bản sắc và nhận thức chuẩn tắc của giới tinh hoa). Luận án chứng minh rằng trong tranh chấp QĐTS, quyền lực cứng quyết định thực trạng kiểm soát thực địa, nhưng thể chế và chuẩn tắc pháp lý quốc tế đóng vai trò quyết định tính chính danh và sự bền vững của trật tự an ninh.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn tiếp cận lịch sử đơn thuần hoặc thuần túy luật học, luận án đã đổi mới bằng cách:
- Sử dụng phương pháp Phân tích hệ thống - cấu trúc lồng ghép 3 tầng nấc phân tích (Quốc tế - Khu vực - Quốc gia).
- Phân kỳ lịch sử chính xác 4 giai đoạn gắn liền với các mốc biến động thực địa và pháp lý (1988, 1995, 2009, 2016).
- Áp dụng phương pháp Hoạch định kịch bản phân kỳ (Scenario Planning) để dự báo khoa học cục diện tranh chấp tới năm 2028.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có giá trị nhất?
Phát hiện về mối liên hệ khăng khít giữa địa hình ngầm dưới đáy biển QĐTS với chiến lược răn đe hạt nhân ngầm. Luận án chỉ ra rằng các thực thể tại QĐTS nằm giữa một mạng lưới rãnh biển sâu có độ mặn cao, tạo thành "Vùng nguy hiểm" che chắn hoàn hảo trước thiết bị định vị thủy âm. Do đó, tham vọng chiếm giữ các đảo đá của Trung Quốc không chỉ nhằm vơ vét tài nguyên bề mặt hay kiểm soát luồng hàng hải nổi, mà thực chất là nhằm biến Biển Đông thành pháo đài triển khai tàu ngầm hạt nhân chiến lược (SSBN).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH 3 KỊCH BẢN DỰ BÁO CỤC DIỆN TRANH CHẤP QĐTS ĐẾN NĂM 2028 │
├───────────────────┬──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┤
│ Kịch bản │ Xác suất & Đặc trưng │ Hệ quả chiến lược │
├───────────────────┼──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ KỊCH BẢN 1: │ Xác suất: THẤP │ ASEAN & Trung Quốc ký kết COC │
│ "LẮNG DỊU" │ Các bên kiềm chế, tập trung │ thực chất; thúc đẩy hợp tác │
│ │ phục hồi kinh tế đa phương │ khai thác tài nguyên hòa bình │
├───────────────────┼──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ KỊCH BẢN 2: │ Xác suất: TRUNG BÌNH │ Nguy cơ xảy ra đối đầu quân sự │
│ "CĂNG THẲNG LỚN" │ Trung Quốc lập ADIZ, đụng độ │ trực tiếp giữa các siêu cường, │
│ │ tàu chiến hải quân Mỹ - Trung │ phá vỡ hoàn toàn an ninh Đông Á │
├───────────────────┼──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ KỊCH BẢN 3: │ Xác suất: CAO NHẤT (Khả dĩ nhất) │ Duy trì nguyên trạng giằng co; │
│ "GIẰNG CO ĐỘNG" │ Lúc lắng dịu, lúc căng thẳng; │ tiếp tục cạnh tranh chiến thuật │
│ (Hiện thực nhất) │ va chạm vùng xám cường độ thấp │ vùng xám và ngoại giao pháp lý │
└───────────────────┴──────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┘
4. Quy trình kiểm chứng và tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo như thế nào?
Toàn bộ hệ thống gần 200 nguồn tài liệu tham khảo đều được trích dẫn xuất xứ minh bạch theo chuẩn mực học thuật quốc tế. Hệ dữ liệu pháp lý (UNCLOS, Phán quyết PCA 2016, hồ sơ CLCS) và dữ liệu địa lý sinh vật đều dựa trên các báo cáo chính thức đã công bố của các cơ quan nghiên cứu cấp bộ và tổ chức quốc tế, cho phép bất kỳ nhà khoa học nào cũng có thể kiểm chứng độc lập.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (2020–2030)?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào:
- Giám sát việc thực thi Phán quyết PCA 2016 và tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc COC có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
- Nghiên cứu tác động của chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP) của Mỹ và đồng minh (Bộ Tứ Quad, AUKUS) đối với cán cân quyền lực tại QĐTS.
- Xây dựng các mô hình hợp tác bảo tồn môi trường biển và chia sẻ dữ liệu thủy văn nghề cá tại các vùng biển quốc tế quanh QĐTS.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Bùi Đức An là một công trình khoa học mẫu mực, đóng góp to lớn cho ngành Quan hệ quốc tế và Địa chính trị biển đảo Việt Nam thông qua 6 kết luận cốt lõi:
- Làm sáng tỏ bản chất tranh chấp: Tranh chấp chủ quyền tại Quần đảo Trường Sa thực chất là cuộc cạnh tranh địa chính trị, an ninh và không gian sinh tồn gay gắt giữa các quốc gia ven biển, bị phức tạp hóa bởi sự can dự và cạnh tranh vị thế bá quyền của các siêu cường toàn cầu.
- Hệ thống hóa toàn diện 32 năm lịch sử: Tái hiện trung thực, khách quan và chi tiết các biến động tại QĐTS từ năm 1988 đến năm 2020, làm nổi bật tính liên tục và các bước chuyển biến chiến lược trên thực địa lẫn mặt trận ngoại giao pháp lý.
- Phát triển khung lý thuyết liên ngành: Kết hợp hài hòa Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo để giải mã trọn vẹn mọi khía cạnh của một điểm nóng an ninh biển phức tạp bậc nhất thế giới.
- Bác bỏ triệt để các yêu sách phi pháp: Cung cấp hệ thống luận cứ lịch sử và luật học quốc tế đanh thép, khẳng định chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam đối với Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa, đồng thời vạch trần tính phi lý của yêu sách "đường lưỡi bò" và "Tứ Sa".
- Dự báo chính xác 3 kịch bản tương lai đến năm 2028: Nhận diện kịch bản giằng co động (dynamic equilibrium) là khả dĩ nhất, cung cấp tầm nhìn chiến lược 40 năm kể từ mốc lịch sử 1988.
- Đề xuất hệ giải pháp chiến lược khả thi: Kiến tạo hệ thống kiến nghị đồng bộ, toàn diện cho Đảng và Nhà nước Việt Nam: kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh ngoại giao đa phương, chuẩn bị hồ sơ pháp lý quốc tế, tăng cường tiềm lực quốc phòng răn đe thực địa và kiên định giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ………………. BÙI ĐỨC AN QUÁ TRÌNH TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ………………. BÙI ĐỨC AN QUÁ TRÌNH TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Quế 2.
Nguyễn Thái Yên Huơng HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sĩ với tiêu đề: “Quá trình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa từ năm 1988 đến nay” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu, thông tin và số liệu được nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực và các kết quả nghiên cứu của Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Bùi Đức An LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Ngoại giao và Phòng Đào tạo sau đại học, Ban Đào tạo, Học viện Ngoại giao đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án tiến sĩ này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Quế - Viện quan hệ Quốc tế/Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và GS. Nguyễn Thái Yên Hương nguyên Phó giám đốc Học viện Ngoại giao đã tạo điều kiện, tận tình hướng dẫn và định hướng giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã không ngừng động viên, giúp đỡ, quan tâm, chăm sóc tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Bùi Đức An MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY. Một số khái niệm. Đảo, đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm.
Quần đảo, Quần đảo Trường Sa. Tranh chấp, tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa. Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa dưới góc độ tiếp cận của một số trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực.
Chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa kiến tạo. Cơ sở thực tiễn. Nguồn gốc tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa27 1.
Vai trò chiến lược của biển và đại dương. Tầm quan trọng của Quần đảo Trường Sa đối với các nước trong và ngoài khu vực. Sự lợi dụng các kẽ hở của luật biển quốc tế. Khái quát về tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa trước năm 1988.
Quá trình xác lập chủ quyền của Việt Nam ở Quần đảo Trường Sa. Yêu sách và hoạt động chiếm đóng của các bên. Những nhân tố tác động đến tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa (1988 - 2020). Tình hình thế giới, khu vực .Tình hình các bên có tranh chấp chủ quyền.
Sự can dự của các nước lớn về tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. 58 Tiểu kết Chương 1. 60 Chương 2: THỰC TRẠNG TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA (1988 - 2020). Quan điểm của Việt Nam và yêu sách chủ quyền của các bên.
Quan điểm của Việt Nam. Yêu sách của Trung Quốc và Đài Loan. Yêu sách của Philippines. Yêu sách của Malaysia.
Yêu sách của Brunei. Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa (1988 - 2020). 90 Tiểu kết Chương 2.104 Chương 3 : TÁC ĐỘNG, DỰ BÁO TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA ĐẾN NĂM 2028 VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tác động của tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa đối với khu vực và Việt Nam.
Đối với khu vực. Đối với Việt Nam. Dự báo tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đào Trường Sa đến năm 2028. Dự báo các nhân tố tác động đến tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở quần đảo Trường Sa.
Tình hình thế giới. Tình hình khu vực. Tình hình các bên có tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. Sự tác động của các nước lớn.
Dự báo kịch bản xảy ra. Kịch bản thứ nhất: Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS sẽ “lắng dịu” hơn hiện nay và ít có khả năng xảy ra xung đột. Kịch bản thứ hai: Tình hình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS sẽ “căng thẳng”, phức tạp hơn hiện nay và có nguy cơ xảy ra xung đột lớn hoặc chiến tranh. Kịch bản thứ ba: Tình hình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS tiếp tục diễn biến phức tạp, lúc “lắng dịu”, lúc “căng thẳng” và ít có khả năng xảy ra xung đột lớn hoặc chiến tranh, nhưng không loại trừ xảy ra xung đột nhỏ.
Khuyến nghị các giải pháp giải quyết tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa. Xây dựng lòng tin. Phát huy vai trò của các bên có tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. Phát huy vai trò của ASEAN.
Thông qua cơ chế tài phán quốc tế. Đối với Việt Nam. 142 Tiểu kết Chương 3.146 DANH MỤC TÀI LIỆU ĐÃ CÔNG BỐ .Error! Bookmark not defined. TÀI LIỆU THAM KHẢO .197 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á CHND Cộng Hòa nhân dân Trung Hoa CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CLCS Commission on the Limits shelf Ủy ban Ranh giới thềm lục địa COC Code of Conduct on the Bộ Quy tắc về cách ứng xử của South China Sea các bên ở Biển Đông DOC Declaration of Conduct on Tuyên bố về cách ứng xử của the South China Sea các bên ở Biển Đông EEZ Exclusive Econnomic Zone Vùng đặc quyền kinh tế EU European Union Liên minh châu Âu ICJ International Court of Justice Tòa Công lý quốc tế ITLOS International Tribunal for the Tòa án quốc tế về Luật biển Law of the Sea LHQ Liên hợp quốc Nxb Nhà xuất bản PCA Permanent Court of Arbitration Tòa Trọng tài thường trực QĐTS Quần đảo Trường Sa UNCLOS- United Nations Convention Công ước LHQ về luật biển 1982 on Law of the Sea in1982 năm 1982 WTO The World Trade Tổ chức thương mại thế giới Organization 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Quần đảo Trường Sa (QĐTS) nằm trung tâm của Biển Đông, có vị trí địa chính trị đặc biệt quan trọng, án ngữ phần lớn các tuyến giao thông hàng hải quốc tế quan trọng hàng đầu thế giới đi qua Biển Đông. Kiểm soát, khống chế được QĐTS sẽ giành quyền kiểm soát tất cả các tuyến giao thông hàng hải quốc tế đi qua Biển Đông, tác động trực tiếp đến trật tự khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thậm chí đến trật tự thế giới. Chính vì vậy, tranh chấp chủ quyền giữa bên ở QĐTS ngày càng phức tạp và trở thành một trong những điểm nóng nhất về an ninh ở khu vực Đông Nam Á. Sau nhiều nỗ lực của các nước liên quan, của ASEAN và cộng đồng quốc tế, tranh chấp chủ quyền ở quần đảo này không những không giải quyết được một cách triệt để mà còn ngày càng trầm trọng hơn, phức tạp hơn, đe dọa phá vỡ môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực, cản trở giao thương quốc tế qua Biển Đông.
Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS khiến Việt Nam mất đi một phần lãnh thổ, lãnh hải và nguy cơ mất thêm vẫn còn hiện hữu do tham vọng chủ quyền của các bên và trước những chuyển động mới trong khu vực và trên thế giới. Trên thực tế, trước năm 1988, mặc dù nhiều nước đã tuyên bố chủ quyền, thậm chí đưa lực lượng đến xâm chiếm một số đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm ở QĐTS, nhưng quy mô, tính chất của các tuyên bố và hoạt động xâm chiếm này chưa thực sự gay gắt, phức tạp. Tuy nhiên từ năm 1988 đến nay, tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS ngày càng diễn biến phức tạp, tác động trực tiếp nhiều mặt đến chủ quyền, lợi ích của Việt Nam, môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực. Đặc biệt năm 1988, Trung Quốc sử dụng vũ lực, xâm chiếm một số đảo đá, bãi cạn ở QĐTS (Chữ Thập, Châu Viên, Huy Gơ, Xu Bi, Ga Ven, Gạc Ma) [160, tr.371], khiến 64 chiến sỹ của Quân đội Nhân dân Việt Nam phải hi sinh anh dũng để bảo vệ chủ quyền của Việt Nam ở khu vực này.
Tranh chấp chủ quyền ở QĐTS đã thực sự trở thành “điểm nóng” của khu vực, khiến cộng đồng quốc tế hết sức quan ngại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Đức An (2020). Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/tranh-chap-chu-quyen-truong-sa-1988-nay-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Trường Sa từ 1988 đến nay, làm rõ động thái các bên liên quan.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.