Luận án TS: Tranh chấp chủ quyền Trường Sa (1988-nay) - Học viện Ngoại giao
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Trường Sa từ 1988 đến nay, làm rõ động thái các bên liên quan.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quần đảo Trường Sa Nguồn gốc tranh chấp chủ quyền
Quần đảo Trường Sa giữ vị trí chiến lược quan trọng trên Biển Đông. Vùng biển này giàu tài nguyên, tuyến hàng hải quốc tế sầm uất. Các quốc gia trong khu vực từ lâu đã tuyên bố chủ quyền. Luận án phân tích nguồn gốc sâu xa của các yêu sách này. Luận án tập trung vào lịch sử và cơ sở pháp lý. Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa là một vấn đề phức tạp. Nó liên quan đến quyền lợi địa chính trị, kinh tế và an ninh. Hiểu rõ lịch sử tranh chấp là điều kiện tiên quyết. Đây là nền tảng cho mọi nỗ lực giải quyết hòa bình. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành các yêu sách chủ quyền. Tài liệu bắt đầu từ trước năm 1988. Nó đánh dấu các bước phát triển ban đầu của xung đột.
1.1. Vai trò chiến lược và tầm quan trọng của Trường Sa
Quần đảo Trường Sa nằm ở vị trí địa lý đắc địa. Nó kiểm soát các tuyến hàng hải quan trọng kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Vùng biển này có tiềm năng lớn về dầu khí, khí đốt và nguồn lợi thủy sản. Điều này thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia. Các quốc gia khu vực xem Trường Sa là chìa khóa an ninh hàng hải và phát triển kinh tế biển. Tầm quan trọng chiến lược này là động lực chính thúc đẩy các yêu sách chủ quyền. Sự cạnh tranh giành quyền kiểm soát tài nguyên và tuyến đường biển đã tạo ra căng thẳng. Luận án làm rõ các yếu tố này. Yếu tố này góp phần tạo nên một trong những điểm nóng nhất trên Biển Đông.
1.2. Xác lập chủ quyền Việt Nam và yêu sách các bên
Việt Nam có cơ sở lịch sử và pháp lý vững chắc đối với Quần đảo Trường Sa. Việt Nam đã thực hiện chủ quyền một cách liên tục, hòa bình từ nhiều thế kỷ. Các tư liệu lịch sử, bản đồ cổ và hoạt động hành chính xác nhận điều này. Sau năm 1988, các bên khác cũng gia tăng yêu sách. Trung Quốc và Đài Loan đưa ra 'Đường chín đoạn' không có cơ sở pháp lý quốc tế. Philippines, Malaysia, Brunei cũng có yêu sách chồng lấn. Các nước tuyên bố chủ quyền này tiến hành các hoạt động chiếm đóng đảo, đá. Họ xây dựng công trình trên các thực thể địa lý. Điều này làm phức tạp thêm tình hình tranh chấp chủ quyền Biển Đông. Luận án phân tích chi tiết các yêu sách của từng bên. Luận án đối chiếu với các nguyên tắc Luật Biển quốc tế.
II. Thực trạng tranh chấp chủ quyền Biển Đông 1988 2020
Giai đoạn từ năm 1988 đến 2020 chứng kiến sự leo thang đáng kể của tranh chấp chủ quyền Biển Đông. Sự kiện Gạc Ma năm 1988 là bước ngoặt. Nó báo hiệu một kỷ nguyên mới của xung đột và cạnh tranh. Các bên liên tục củng cố yêu sách. Họ tăng cường hiện diện quân sự, dân sự trên các thực thể. Hoạt động bồi đắp, xây dựng đảo nhân tạo diễn ra mạnh mẽ. Luận án khảo sát các diễn biến chính trị, pháp lý và quân sự. Nó cung cấp bức tranh rõ nét về sự phức tạp của tình hình. Sự chủ động của các bên đã định hình cục diện khu vực. Sự cạnh tranh này đặt ra nhiều thách thức cho hòa bình và ổn định.
2.1. Quan điểm Việt Nam và yêu sách của các bên liên quan
Việt Nam kiên định lập trường giải quyết tranh chấp chủ quyền bằng biện pháp hòa bình. Lập trường dựa trên Luật Biển quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Việt Nam phản đối các hành động vi phạm chủ quyền. Các bên khác như Trung Quốc duy trì yêu sách lịch sử vô căn cứ. Yêu sách này thường đi kèm hành động thực địa. Philippines, Malaysia, Brunei cũng có các yêu sách chồng lấn riêng. Đài Loan giữ lập trường tương tự Trung Quốc đại lục. Sự đa dạng trong quan điểm làm cho việc đàm phán trở nên khó khăn. Luận án phân tích chi tiết các luận điểm của từng bên. Nó đánh giá tính hợp pháp của chúng theo Luật Biển quốc tế.
2.2. Diễn biến chính yếu trong giai đoạn 1988 2020
Giai đoạn 1988-2020 ghi nhận nhiều sự kiện quan trọng. Cuộc đối đầu Gạc Ma năm 1988 là điểm khởi đầu. Sau đó là các vụ việc như va chạm tàu thuyền, quấy rối hoạt động khai thác dầu khí. Các vụ việc này làm gia tăng căng thẳng. Trung Quốc đẩy mạnh xây dựng đảo nhân tạo quy mô lớn từ những năm 2010. Hành động này thay đổi đáng kể bản chất vật lý của Quần đảo Trường Sa. Các nước tuyên bố chủ quyền khác cũng cố gắng củng cố vị thế. Hoạt động ngoại giao song phương, đa phương diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, kết quả giải quyết tranh chấp còn hạn chế. Luận án tổng hợp và phân tích các sự kiện này. Nó đánh giá tác động của chúng đến quan hệ khu vực.
III. Luật Biển quốc tế và các nhân tố tác động tranh chấp
Luật Biển quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), là khuôn khổ pháp lý chính. Công ước điều chỉnh các vấn đề liên quan đến Biển Đông. Tuy nhiên, việc giải thích và áp dụng các điều khoản còn nhiều tranh cãi. Các quốc gia thường viện dẫn các quy định có lợi cho mình. Việc này tạo ra sự phức tạp trong quá trình giải quyết. Luận án đi sâu phân tích vai trò của Luật Biển quốc tế. Nó đánh giá mức độ tuân thủ của các bên. Các nhân tố khác như tình hình thế giới, khu vực cũng ảnh hưởng lớn. Sự can dự của các nước lớn càng làm cho tình hình thêm khó lường.
3.1. UNCLOS 1982 và yêu sách Đường chín đoạn
UNCLOS 1982 quy định rõ ràng về Vùng đặc quyền kinh tế EEZ và Thềm lục địa. Công ước xác định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển. Nó không công nhận yêu sách 'Đường chín đoạn' của Trung Quốc. Yêu sách này vi phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia ven Biển Đông. 'Đường chín đoạn' thiếu cơ sở pháp lý quốc tế. Luận án phân tích chi tiết sự không tương thích này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ UNCLOS 1982. Điều này nhằm duy trì trật tự pháp lý trên biển. Việc làm rõ các quy định này là cần thiết để hiểu bản chất của tranh chấp.
3.2. Ảnh hưởng của Tòa Trọng tài Thường trực PCA
Phán quyết Biển Đông 2016 của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) có ý nghĩa lịch sử. Phán quyết đã bác bỏ yêu sách 'Đường chín đoạn' của Trung Quốc. Nó khẳng định các thực thể địa lý ở Quần đảo Trường Sa chỉ là đảo đá hoặc bãi cạn. Điều này không tạo ra vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa mở rộng. Phán quyết là một thắng lợi lớn cho Luật Biển quốc tế. Tuy nhiên, Trung Quốc từ chối công nhận. Điều này làm giảm hiệu lực thực thi của phán quyết. Luận án đánh giá tác động của PCA. Nó xem xét các thách thức trong việc thực thi phán quyết này. Phán quyết PCA đặt ra một tiền lệ quan trọng cho các tranh chấp tương lai.
3.3. Tình hình khu vực quốc tế sự can dự nước lớn
Tranh chấp chủ quyền Biển Đông không chỉ là vấn đề khu vực. Nó còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tình hình chính trị, kinh tế toàn cầu. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn như Mỹ và Trung Quốc tác động trực tiếp. Các nước lớn can dự vào Biển Đông qua các hoạt động tự do hàng hải. Họ tăng cường hợp tác quốc phòng với các nước đối tác. Điều này làm phức tạp thêm cục diện tranh chấp. Tình hình khu vực Đông Nam Á cũng biến động. Quan hệ giữa các thành viên ASEAN và với Trung Quốc luôn là yếu tố quan trọng. Luận án phân tích sự đan xen này. Nó làm rõ cách các nhân tố này định hình diễn biến tranh chấp.
IV. Tác động dự báo tình hình tranh chấp chủ quyền
Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến hòa bình, an ninh khu vực và từng quốc gia. Các xung đột tiềm tàng đe dọa ổn định chính trị, kinh tế. Hoạt động khai thác tài nguyên biển bị cản trở. Quan hệ ngoại giao giữa các nước tuyên bố chủ quyền thường xuyên căng thẳng. Luận án phân tích sâu rộng những hệ quả này. Nó đưa ra các dự báo khoa học về diễn biến tranh chấp. Việc này dựa trên các nhân tố tác động hiện tại. Các kịch bản được xây dựng để cung cấp cái nhìn đa chiều. Mục đích là giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị tốt hơn.
4.1. Ảnh hưởng đối với khu vực và Việt Nam
Đối với khu vực, tranh chấp chủ quyền Biển Đông làm tăng nguy cơ đối đầu quân sự. Nó cản trở sự hợp tác kinh tế, chính trị giữa các nước ASEAN. Môi trường đầu tư, thương mại cũng bị ảnh hưởng. Các hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên biển gặp nhiều rủi ro. Đối với Việt Nam, tranh chấp đe dọa chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia. Ngư dân Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro trên biển. Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trên Biển Đông trở thành ưu tiên hàng đầu. Chi phí quốc phòng cũng tăng lên. Luận án làm rõ những gánh nặng này đối với Việt Nam.
4.2. Các kịch bản dự báo đến năm 2028
Luận án đưa ra ba kịch bản chính cho tranh chấp chủ quyền Biển Đông đến năm 2028. Kịch bản thứ nhất: tình hình lắng dịu, ít nguy cơ xung đột lớn. Đây là kết quả của các nỗ lực ngoại giao, xây dựng lòng tin. Kịch bản thứ hai: tình hình căng thẳng, phức tạp hơn hiện nay. Nguy cơ xung đột lớn hoặc chiến tranh không thể loại trừ. Điều này do sự leo thang của các hành động đơn phương. Kịch bản thứ ba: tình hình tiếp tục diễn biến phức tạp, lúc lắng dịu, lúc căng thẳng. Xung đột nhỏ có thể xảy ra, nhưng chiến tranh lớn ít khả năng. Các dự báo này dựa trên phân tích các nhân tố tác động. Nhân tố bao gồm chính sách của các nước lớn và tình hình nội bộ các bên tranh chấp.
V. Giải pháp thúc đẩy hòa bình tại Quần đảo Trường Sa
Việc giải quyết tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp phải dựa trên luật pháp quốc tế và tinh thần hợp tác. Luận án đề xuất nhiều phương án chiến lược. Các phương án này nhằm duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Chúng bao gồm việc tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức khu vực. Việc tìm kiếm sự đồng thuận trên cơ sở Luật Biển quốc tế là trọng tâm. Các khuyến nghị hướng tới mục tiêu quản lý bất đồng. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp lâu dài cho Biển Đông.
5.1. Xây dựng lòng tin phát huy vai trò ASEAN
Xây dựng lòng tin giữa các bên tranh chấp là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc tăng cường đối thoại, minh bạch hóa hành động. Cần thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực phi tranh chấp. Ví dụ: bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khoa học, cứu hộ cứu nạn. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong tiến trình này. Tổ chức này cần phát huy hơn nữa vai trò cầu nối, dẫn dắt. ASEAN có thể thúc đẩy việc thực thi DOC và sớm hoàn thiện COC. Các sáng kiến khu vực nhằm giảm căng thẳng là cần thiết. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao phòng ngừa.
5.2. Giải quyết tranh chấp qua cơ chế tài phán quốc tế
Việc sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế là một lựa chọn quan trọng. Các quốc gia có thể đưa tranh chấp ra Tòa án Quốc tế hoặc Tòa Trọng tài Thường trực (PCA). Điều này dựa trên UNCLOS 1982. Phán quyết Biển Đông 2016 đã tạo ra một tiền lệ pháp lý. Việc tôn trọng và tuân thủ các phán quyết quốc tế là cần thiết. Đây là cách để duy trì trật tự dựa trên luật pháp. Luận án khuyến nghị Việt Nam tiếp tục củng cố hồ sơ pháp lý. Việt Nam cần sẵn sàng sử dụng các biện pháp pháp lý quốc tế. Việc này nhằm bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp trên Quần đảo Trường Sa. Đây là con đường hòa bình, phù hợp với Luật Biển quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ………………. BÙI ĐỨC AN QUÁ TRÌNH TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ………………. BÙI ĐỨC AN QUÁ TRÌNH TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Quế 2.
Nguyễn Thái Yên Huơng HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sĩ với tiêu đề: “Quá trình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa từ năm 1988 đến nay” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu, thông tin và số liệu được nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực và các kết quả nghiên cứu của Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Bùi Đức An LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Ngoại giao và Phòng Đào tạo sau đại học, Ban Đào tạo, Học viện Ngoại giao đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án tiến sĩ này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Quế - Viện quan hệ Quốc tế/Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và GS. Nguyễn Thái Yên Hương nguyên Phó giám đốc Học viện Ngoại giao đã tạo điều kiện, tận tình hướng dẫn và định hướng giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã không ngừng động viên, giúp đỡ, quan tâm, chăm sóc tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Bùi Đức An MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA TỪ NĂM 1988 ĐẾN NAY. Một số khái niệm. Đảo, đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm.
Quần đảo, Quần đảo Trường Sa. Tranh chấp, tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa. Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa dưới góc độ tiếp cận của một số trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực.
Chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa kiến tạo. Cơ sở thực tiễn. Nguồn gốc tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa27 1.
Vai trò chiến lược của biển và đại dương. Tầm quan trọng của Quần đảo Trường Sa đối với các nước trong và ngoài khu vực. Sự lợi dụng các kẽ hở của luật biển quốc tế. Khái quát về tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa trước năm 1988.
Quá trình xác lập chủ quyền của Việt Nam ở Quần đảo Trường Sa. Yêu sách và hoạt động chiếm đóng của các bên. Những nhân tố tác động đến tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa (1988 - 2020). Tình hình thế giới, khu vực .Tình hình các bên có tranh chấp chủ quyền.
Sự can dự của các nước lớn về tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. 58 Tiểu kết Chương 1. 60 Chương 2: THỰC TRẠNG TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA (1988 - 2020). Quan điểm của Việt Nam và yêu sách chủ quyền của các bên.
Quan điểm của Việt Nam. Yêu sách của Trung Quốc và Đài Loan. Yêu sách của Philippines. Yêu sách của Malaysia.
Yêu sách của Brunei. Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa (1988 - 2020). 90 Tiểu kết Chương 2.104 Chương 3 : TÁC ĐỘNG, DỰ BÁO TRANH CHẤP CHỦ QUYỀN GIỮA CÁC BÊN Ở QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA ĐẾN NĂM 2028 VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tác động của tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa đối với khu vực và Việt Nam.
Đối với khu vực. Đối với Việt Nam. Dự báo tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đào Trường Sa đến năm 2028. Dự báo các nhân tố tác động đến tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở quần đảo Trường Sa.
Tình hình thế giới. Tình hình khu vực. Tình hình các bên có tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. Sự tác động của các nước lớn.
Dự báo kịch bản xảy ra. Kịch bản thứ nhất: Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS sẽ “lắng dịu” hơn hiện nay và ít có khả năng xảy ra xung đột. Kịch bản thứ hai: Tình hình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS sẽ “căng thẳng”, phức tạp hơn hiện nay và có nguy cơ xảy ra xung đột lớn hoặc chiến tranh. Kịch bản thứ ba: Tình hình tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS tiếp tục diễn biến phức tạp, lúc “lắng dịu”, lúc “căng thẳng” và ít có khả năng xảy ra xung đột lớn hoặc chiến tranh, nhưng không loại trừ xảy ra xung đột nhỏ.
Khuyến nghị các giải pháp giải quyết tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở Quần đảo Trường Sa. Xây dựng lòng tin. Phát huy vai trò của các bên có tranh chấp chủ quyền ở Quần đảo Trường Sa. Phát huy vai trò của ASEAN.
Thông qua cơ chế tài phán quốc tế. Đối với Việt Nam. 142 Tiểu kết Chương 3.146 DANH MỤC TÀI LIỆU ĐÃ CÔNG BỐ .Error! Bookmark not defined. TÀI LIỆU THAM KHẢO .197 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á CHND Cộng Hòa nhân dân Trung Hoa CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CLCS Commission on the Limits shelf Ủy ban Ranh giới thềm lục địa COC Code of Conduct on the Bộ Quy tắc về cách ứng xử của South China Sea các bên ở Biển Đông DOC Declaration of Conduct on Tuyên bố về cách ứng xử của the South China Sea các bên ở Biển Đông EEZ Exclusive Econnomic Zone Vùng đặc quyền kinh tế EU European Union Liên minh châu Âu ICJ International Court of Justice Tòa Công lý quốc tế ITLOS International Tribunal for the Tòa án quốc tế về Luật biển Law of the Sea LHQ Liên hợp quốc Nxb Nhà xuất bản PCA Permanent Court of Arbitration Tòa Trọng tài thường trực QĐTS Quần đảo Trường Sa UNCLOS- United Nations Convention Công ước LHQ về luật biển 1982 on Law of the Sea in1982 năm 1982 WTO The World Trade Tổ chức thương mại thế giới Organization 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Quần đảo Trường Sa (QĐTS) nằm trung tâm của Biển Đông, có vị trí địa chính trị đặc biệt quan trọng, án ngữ phần lớn các tuyến giao thông hàng hải quốc tế quan trọng hàng đầu thế giới đi qua Biển Đông. Kiểm soát, khống chế được QĐTS sẽ giành quyền kiểm soát tất cả các tuyến giao thông hàng hải quốc tế đi qua Biển Đông, tác động trực tiếp đến trật tự khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thậm chí đến trật tự thế giới. Chính vì vậy, tranh chấp chủ quyền giữa bên ở QĐTS ngày càng phức tạp và trở thành một trong những điểm nóng nhất về an ninh ở khu vực Đông Nam Á. Sau nhiều nỗ lực của các nước liên quan, của ASEAN và cộng đồng quốc tế, tranh chấp chủ quyền ở quần đảo này không những không giải quyết được một cách triệt để mà còn ngày càng trầm trọng hơn, phức tạp hơn, đe dọa phá vỡ môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực, cản trở giao thương quốc tế qua Biển Đông.
Tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS khiến Việt Nam mất đi một phần lãnh thổ, lãnh hải và nguy cơ mất thêm vẫn còn hiện hữu do tham vọng chủ quyền của các bên và trước những chuyển động mới trong khu vực và trên thế giới. Trên thực tế, trước năm 1988, mặc dù nhiều nước đã tuyên bố chủ quyền, thậm chí đưa lực lượng đến xâm chiếm một số đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm ở QĐTS, nhưng quy mô, tính chất của các tuyên bố và hoạt động xâm chiếm này chưa thực sự gay gắt, phức tạp. Tuy nhiên từ năm 1988 đến nay, tranh chấp chủ quyền giữa các bên ở QĐTS ngày càng diễn biến phức tạp, tác động trực tiếp nhiều mặt đến chủ quyền, lợi ích của Việt Nam, môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực. Đặc biệt năm 1988, Trung Quốc sử dụng vũ lực, xâm chiếm một số đảo đá, bãi cạn ở QĐTS (Chữ Thập, Châu Viên, Huy Gơ, Xu Bi, Ga Ven, Gạc Ma) [160, tr.371], khiến 64 chiến sỹ của Quân đội Nhân dân Việt Nam phải hi sinh anh dũng để bảo vệ chủ quyền của Việt Nam ở khu vực này.
Tranh chấp chủ quyền ở QĐTS đã thực sự trở thành “điểm nóng” của khu vực, khiến cộng đồng quốc tế hết sức quan ngại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình tranh chấp chủ quyền tại quần đảo Trường Sa từ 1988 đến nay, làm rõ động thái các bên liên quan.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tranh chấp chủ quyền Quần đảo Trường Sa: Luận án TS 1988-nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.