Luận án Tiến sĩ Luật học: Người khởi kiện trong Tố tụng Hành chính Việt Nam - Nguyễn Hoàng Yến
Toàn văn luận án Nguyễn Hoàng Yến: Khám phá chuyên sâu các khía cạnh quan trọng, cung cấp kiến thức toàn diện và giá trị cho nghiên cứu.
Năm xuất bản
Số trang
293
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận: Người khởi kiện Tố tụng Hành chính Việt Nam
- Số trang:
- 293 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Yến
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Người khởi kiện Tố tụng Hành chính Việt Nam
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hoàng Yến tập trung nghiên cứu sâu sắc về người khởi kiện trong tố tụng hành chính (TTHC) tại Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về nền tảng lý luận, khái niệm, đặc điểm và vai trò của chủ thể quan trọng này. Phân tích đi sâu vào các yếu tố cấu thành, cơ sở pháp lý, cũng như vị trí của người khởi kiện trong hệ thống tư pháp hành chính. Mục tiêu là làm rõ quyền và nghĩa vụ của người khởi kiện, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hành chính. Luận án đặt ra các vấn đề cốt lõi về sự cần thiết của việc hiểu rõ người khởi kiện, qua đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi đối diện với quyết định, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước.
1.1. Khái niệm đặc điểm Người khởi kiện TTHC
Người khởi kiện trong TTHC là cá nhân, cơ quan, tổ chức bị tác động trực tiếp bởi quyết định hành chính, hành vi hành chính, hoặc quyết định kỷ luật buộc thôi việc. Việc xác định khái niệm này rất quan trọng. Các đặc điểm bao gồm sự chủ động, mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Người khởi kiện là chủ thể có quyền và nghĩa vụ tố tụng được pháp luật quy định. Năng lực chủ thể của người khởi kiện phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý. Pháp luật Tố tụng Hành chính Việt Nam hiện hành quy định rõ về đối tượng này. Tuy nhiên, vẫn còn những vướng mắc trong việc nhận diện và áp dụng trên thực tế.
1.2. Vị trí vai trò Người khởi kiện TTHC
Người khởi kiện giữ vị trí trung tâm trong quá trình TTHC. Họ là người đưa vụ án ra tòa, khởi động quá trình giải quyết tranh chấp hành chính. Vai trò của người khởi kiện là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đồng thời, họ góp phần giám sát quyền lực nhà nước thông qua con đường tư pháp. Sự tham gia của người khởi kiện đảm bảo tính khách quan, công bằng của TTHC. Họ cung cấp chứng cứ, lập luận để chứng minh yêu cầu của mình. Vai trò này giúp Tòa án hành chính xem xét toàn diện vụ việc. Việc bảo đảm vị trí, vai trò của người khởi kiện là yếu tố then chốt cho cải cách tư pháp.
1.3. Nền tảng pháp lý về Người khởi kiện
Nền tảng pháp lý cho người khởi kiện trong TTHC Việt Nam được xây dựng trên Hiến pháp và Luật Tố tụng Hành chính. Các văn bản quy phạm pháp luật khác cũng liên quan. Chúng bao gồm các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành luật. Cơ sở lý thuyết hình thành từ các nguyên tắc cơ bản của luật hành chính và tố tụng. Sự tồn tại của pháp luật về người khởi kiện thể hiện cam kết bảo vệ quyền công dân. Các quy định này cần được đánh giá thường xuyên. Việc hoàn thiện pháp luật về người khởi kiện là nhiệm vụ cấp bách. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả trong thực tiễn.
II.Thực trạng pháp luật và thực tiễn Người khởi kiện TTHC
Phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành cho thấy nhiều vấn đề tồn tại liên quan đến người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Các quy định pháp luật đôi khi chưa rõ ràng, gây khó khăn trong việc xác định chủ thể khởi kiện, năng lực tố tụng và quyền, nghĩa vụ của họ. Thực tiễn áp dụng pháp luật cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tiếp cận công lý của người dân còn gặp rào cản. Các thủ tục hành chính phức tạp, thiếu thông tin là những nguyên nhân chính. Luận án chỉ ra những bất cập, đồng thời phân tích nguyên nhân sâu xa của chúng. Việc này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
2.1. Quy định pháp luật về xác định chủ thể
Pháp luật Tố tụng Hành chính Việt Nam có quy định về xác định người khởi kiện. Tuy nhiên, một số điều khoản vẫn còn mơ hồ. Việc phân biệt giữa cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng trực tiếp và các bên liên quan chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho Tòa án trong việc thụ lý vụ án. Năng lực chủ thể của người khởi kiện cũng là vấn đề cần quan tâm. Quy định về đại diện theo pháp luật, đại diện theo ủy quyền đôi khi chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ tố tụng của người khởi kiện. Cần có sự thống nhất, minh bạch hơn trong các văn bản pháp luật.
2.2. Hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật
Thực tiễn áp dụng pháp luật về người khởi kiện bộc lộ nhiều hạn chế. Tỷ lệ vụ án hành chính được thụ lý còn thấp so với số lượng khiếu nại, tố cáo. Thời gian giải quyết vụ án thường kéo dài. Người khởi kiện gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Quyền tiếp cận thông tin, tài liệu liên quan chưa được đảm bảo đầy đủ. Một số Tòa án còn né tránh hoặc từ chối thụ lý các vụ án hành chính. Việc thi hành án hành chính cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các bản án, quyết định của Tòa án chưa được thực thi triệt để. Điều này làm giảm niềm tin của người dân vào công lý hành chính.
2.3. Nguyên nhân tồn tại hạn chế
Các nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế rất đa dạng. Thứ nhất, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, còn chồng chéo, thiếu thống nhất. Thứ hai, nhận thức và ý thức pháp luật của người dân, cũng như cán bộ, công chức còn hạn chế. Nhiều người khởi kiện chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Các cơ quan nhà nước đôi khi chưa thực sự tôn trọng, chấp hành phán quyết của Tòa án. Thứ ba, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của đội ngũ người tiến hành tố tụng chưa đồng đều. Cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật phục vụ TTHC còn thiếu thốn. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ án hành chính.
III.Quan điểm hoàn thiện pháp luật Người khởi kiện TTHC Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật về người khởi kiện trong TTHC Việt Nam là yêu cầu cấp bách. Việc này phải dựa trên các quan điểm nhất quán, nhằm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Luận án đề xuất một loạt các quan điểm chiến lược. Chúng bao gồm việc nâng cao chất lượng tranh tụng, đảm bảo sự công bằng giữa các chủ thể tố tụng. Đặc biệt, việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế cũng được chú trọng. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa quyền lợi của người khởi kiện với lợi ích quốc gia. Đồng thời, cần đảm bảo tính ổn định, hiệu lực của nền hành chính. Các quan điểm này là kim chỉ nam cho mọi đề xuất giải pháp.
3.1. Phù hợp Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Hoàn thiện pháp luật về người khởi kiện phải đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhà nước pháp quyền đặt con người vào vị trí trung tâm, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hệ thống pháp luật cần đảm bảo mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Việc này củng cố cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước. Người khởi kiện là công cụ hữu hiệu để thực hiện kiểm soát quyền lực từ phía người dân. Pháp luật phải tạo điều kiện tối đa cho người dân thực hiện quyền khởi kiện. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
3.2. Nâng cao chất lượng tranh tụng hành chính
Hoàn thiện pháp luật cần hướng đến nâng cao chất lượng tranh tụng trong TTHC. Tranh tụng là cốt lõi của một nền tư pháp hiện đại, công bằng. Người khởi kiện cần có cơ hội bình đẳng để trình bày chứng cứ, lập luận. Quyền tranh luận, đối đáp phải được đảm bảo. Việc này đòi hỏi Tòa án phải đóng vai trò trung lập, tạo điều kiện cho các bên. Nâng cao chất lượng tranh tụng cũng đòi hỏi sự chuyên nghiệp của người tiến hành tố tụng. Cải cách tư pháp là cần thiết để đạt được mục tiêu này. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, hiệu quả.
3.3. Hài hòa quyền lợi lợi ích nhà nước
Hoàn thiện pháp luật cần đảm bảo sự hài hòa giữa quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện với lợi ích của Nhà nước. Đồng thời, cần duy trì tính ổn định, thông suốt và hiệu lực của nền hành chính quốc gia. Không thể vì bảo vệ quyền cá nhân mà làm suy yếu bộ máy quản lý nhà nước. Ngược lại, lợi ích nhà nước không thể được ưu tiên mà bỏ qua quyền lợi chính đáng của công dân. Pháp luật phải tạo ra cơ chế cân bằng. Điều này đảm bảo tính bền vững của xã hội và hệ thống chính trị. Sự hài hòa này là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật cho Người khởi kiện TTHC
Để thực hiện các quan điểm đã đề ra, luận án đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này được phân thành nhiều nhóm, tập trung vào việc hoàn thiện quy định pháp luật và đảm bảo thực thi trên thực tế. Chúng bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Luật Tố tụng Hành chính và các văn bản liên quan. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân và cán bộ. Cải thiện cơ sở vật chất, năng lực chuyên môn của đội ngũ tiến hành tố tụng cũng là trọng tâm. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho người khởi kiện. Mục tiêu là thúc đẩy công lý hành chính tại Việt Nam.
4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật hiện hành
Giải pháp quan trọng là hoàn thiện các quy định pháp luật hiện hành. Cần sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng Hành chính Việt Nam. Các quy định về xác định chủ thể khởi kiện, năng lực tố tụng cần rõ ràng hơn. Mở rộng phạm vi đối tượng khởi kiện trong một số trường hợp cụ thể. Đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người khởi kiện được thực thi hiệu quả. Các quy định về thủ tục khởi kiện, thu thập chứng cứ cần đơn giản hóa. Xây dựng các hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các điều khoản luật. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận công lý. Đồng thời, giảm thiểu sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật.
4.2. Nâng cao nhận thức ý thức pháp luật
Giải pháp thứ hai là nâng cao nhận thức, hiểu biết và ý thức pháp luật. Tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về TTHC. Đặc biệt chú trọng đến quyền và nghĩa vụ của người khởi kiện. Cung cấp các dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp. Khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia tư vấn pháp luật. Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân bị kiện. Đảm bảo tinh thần trách nhiệm trong việc giải quyết các khiếu nại. Xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật trong xã hội. Điều này sẽ giảm thiểu số lượng tranh chấp hành chính.
4.3. Cải thiện cơ sở vật chất năng lực tố tụng
Cải thiện cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật phục vụ hoạt động giải quyết vụ án hành chính là cần thiết. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin cho Tòa án. Ứng dụng công nghệ vào quản lý hồ sơ, xét xử trực tuyến. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ người tiến hành tố tụng. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về luật hành chính và TTHC. Tăng cường bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của thẩm phán, thư ký, kiểm sát viên. Đảm bảo sự công tâm, khách quan trong mọi phán quyết. Việc này giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của TTHC.
V.Vai trò đặc điểm Người khởi kiện trong Tố tụng Hành chính
Người khởi kiện đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng của hệ thống hành chính. Luận án đi sâu phân tích các đặc điểm của chủ thể này, nhấn mạnh sự khác biệt so với các chủ thể tố tụng khác. Khái quát về người khởi kiện giúp nhận diện rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý của họ. Việc này không chỉ giới hạn ở việc nộp đơn khởi kiện. Nó còn bao gồm toàn bộ quá trình tham gia tố tụng. Người khởi kiện là yếu tố quyết định hiệu quả của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Các yếu tố tác động đến khả năng thực thi quyền của họ cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo một nền tư pháp hành chính vững mạnh.
5.1. Khái quát về chủ thể khởi kiện
Chủ thể khởi kiện trong TTHC là những cá nhân, tổ chức, cơ quan nhà nước trực tiếp chịu thiệt hại. Thiệt hại này do hành vi hành chính, quyết định hành chính gây ra. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng để xác định quyền đứng kiện. Luật Tố tụng Hành chính quy định các điều kiện cụ thể để một chủ thể có thể trở thành người khởi kiện. Việc nhận diện đúng chủ thể đảm bảo tính hợp pháp của vụ án. Khái quát này cũng giúp phân biệt người khởi kiện với các đối tượng khác như người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
5.2. Chức năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Chức năng chính của người khởi kiện là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Họ thực hiện chức năng này thông qua việc yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định hành chính trái pháp luật. Hoặc buộc cơ quan, người có thẩm quyền chấm dứt hành vi hành chính trái pháp luật. Người khởi kiện cũng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại. Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp là nguyên tắc cơ bản của TTHC. Chức năng này góp phần tái lập trật tự pháp luật. Đồng thời, nó cũng đảm bảo sự tôn trọng đối với quyền của công dân.
5.3. Yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi quyền của người khởi kiện. Bao gồm hiểu biết pháp luật, khả năng tài chính, và sự hỗ trợ pháp lý. Sự phức tạp của thủ tục hành chính cũng là một rào cản. Thiếu thông tin về quy trình khởi kiện làm giảm khả năng tiếp cận Tòa án. Chất lượng đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý cũng ảnh hưởng. Việc không có trợ giúp pháp lý đầy đủ khiến người khởi kiện gặp nhiều bất lợi. Các yếu tố này cần được xem xét khi xây dựng chính sách. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho người dân thực hiện quyền khởi kiện.
VI.Thách thức pháp lý cho Người khởi kiện TTHC Việt Nam
Mặc dù có nhiều tiến bộ, người khởi kiện trong TTHC Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức pháp lý. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ bản thân các quy định mà còn từ thực tiễn áp dụng và môi trường tố tụng. Các rào cản có thể gây nản lòng, làm giảm khả năng tiếp cận công lý của người dân. Sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật, các khó khăn trong việc thực thi phán quyết là những vấn đề cốt yếu. Luận án phân tích sâu sắc những thách thức này, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống TTHC hiệu quả và công bằng hơn.
6.1. Rào cản trong xác định quyền khởi kiện
Người khởi kiện thường gặp rào cản trong việc xác định đúng quyền khởi kiện của mình. Khái niệm 'quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm' đôi khi không rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa quyết định hành chính và thiệt hại. Một số quy định về điều kiện khởi kiện còn phức tạp. Các yêu cầu về thời hiệu khởi kiện, thủ tục tiền tố tụng đôi khi quá chặt chẽ. Điều này hạn chế quyền tiếp cận Tòa án của người dân. Sự thiếu minh bạch trong quy trình cũng là một thách thức lớn.
6.2. Thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật
Một thách thức đáng kể là sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Luật Tố tụng Hành chính và các luật chuyên ngành khác có thể có những quy định chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Điều này gây khó khăn cho Tòa án và người khởi kiện trong việc áp dụng pháp luật. Sự thiếu thống nhất làm giảm tính dự đoán được của quy trình tố tụng. Việc pháp điển hóa hoặc rà soát tổng thể hệ thống pháp luật là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, mạch lạc. Điều này giúp tăng cường niềm tin vào công lý.
6.3. Khó khăn trong thực thi và bảo vệ quyền
Ngay cả khi người khởi kiện thắng kiện, việc thực thi phán quyết vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Cơ quan hành chính đôi khi chậm trễ hoặc không chấp hành đầy đủ các quyết định của Tòa án. Thiếu cơ chế giám sát hiệu quả việc thi hành án hành chính. Người khởi kiện không có đủ công cụ để buộc cơ quan nhà nước thực hiện nghĩa vụ. Điều này làm giảm ý nghĩa của việc khởi kiện. Việc bảo vệ quyền lợi sau khi có bản án là một thách thức lớn. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để đảm bảo tính hiệu lực của phán quyết Tòa án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (293 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HOÀNG YẾN NGƯỜI KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HOÀNG YẾN NGƯỜI KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM Chuyên ngành: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Mã số : 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. NGUYỄN CẢNH HỢP TS. LÊ VIỆT SƠN TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả nghiên cứu chưa từng được sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Các số liệu, báo cáo, kết quả khảo sát, điều tra xã hội học, phỏng vấn chuyên gia trong Luận án đều khách quan, trung thực. Mọi tài liệu, kết quả nghiên cứu từ các công trình khác sử dụng trong Luận án đều được trích dẫn theo đúng quy định. Tác giả Luận án Nguyễn Hoàng Yến MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của Luận án.
Những điểm mới của Luận án. Cơ cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGƯỜI KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH. Khái niệm và đặc điểm của người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Khái niệm người khởi kiện trong tố tụng hành chính.
Đặc điểm của người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Vị trí và vai trò của người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Vị trí của người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Vai trò của người khởi kiện trong tố tụng hành chính.
Cơ sở lý thuyết và nội dung pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Cơ sở lý thuyết của pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Nội dung pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính.
Quy định pháp luật về người khởi kiện. Nhận thức, hiểu biết, ý thức pháp luật của người khởi kiện. Ý thức chấp hành pháp luật, tinh thần trách nhiệm của người bị kiện và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của người tiến hành tố tụng.
Cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật phục vụ hoạt động giải quyết vụ án hành chính. Hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người khởi kiện trong tố tụng hành chính. 77 Kết luận Chương 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ NGƯỜI KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN.
Thực trạng pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Về xác định người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Về năng lực chủ thể của người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Về quyền và nghĩa vụ của người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam 88 3.
Về kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng của người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Thực tiễn thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Tình hình thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam.
Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. 146 Kết luận Chương 3. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGƯỜI KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam.
Đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, trọng tâm là nâng cao chất lượng tranh tụng, tính chuyên nghiệp, hiện đại trong giải quyết vụ án hành chính. Bảo đảm sự công bằng về khả năng thực hiện quyền và nghĩa vụ giữa người khởi kiện với người bị kiện trong tố tụng hành chính và trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của quốc tế. Bảo đảm sự hài hòa giữa quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện với lợi ích Nhà nước và tính ổn định, thông suốt, hiệu lực của nền hành chính quốc gia.
Bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật về người khởi kiện. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam. Nhóm giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam.
181 Kết luận Chương 4. 189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Từ viết tắt Nội dung được viết tắt 1 QĐHC Quyết định hành chính 2 HVHC Hành vi hành chính 3 VAHC Vụ án hành chính 4 TTHC Tố tụng hành chính 5 TAND Tòa án nhân dân 6 VKSND Viện kiểm sát nhân dân 7 UBND Ủy ban nhân dân 8 GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 9 Luật TTHC Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2024, 2025) 10 TAHC Tòa án Hành chính 11 Bộ luật TTTAHC Bộ luật Tố tụng Tòa án hành chính 12 NCS Nghiên cứu sinh DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC 1. Phụ lục 1: Kết quả giải quyết vụ án hành chính và vụ việc khiếu nại do cơ quan hành chính nhà nước tiếp nhận, giải quyết Bảng 1.1: Số vụ án hành chính Tòa án các cấp thụ lý, giải quyết theo thủ tục sơ thẩm từ năm 2011 - 2025 Bảng 1.2: Số vụ việc khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan hành chính nhà nước từ năm 2018 - 2025 Bảng 1.3: Bảng so sánh số vụ việc khiếu nại cơ quan hành chính các cấp đã thụ lý và số vụ án hành chính Tòa án thụ lý theo thủ tục sơ thẩm từ năm 2018 - 2025 Bảng 1.4: Số vụ án Tòa án bác yêu cầu khởi kiện của người khởi kiện từ năm 2011 - 2024 Bảng 1.5: Thống kê tỷ lệ vụ án hành chính bị hủy, bị sửa của Tòa án các cấp từ năm 2011 - 2025 2. Phụ lục 2: Kết quả thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam Bảng 2.1: Thành phần người khởi kiện trong tố tụng hành chính Bảng 2.2: Kết quả thực hiện yêu cầu khởi kiện của người khởi kiện Bảng 2.3: Kết quả thực hiện quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện Bảng 2.4: Kết quả thực hiện quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện Bảng 2.5: Số lượng vụ án hành chính người khởi kiện và người bị kiện có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp Bảng 2.6: Sự có mặt của người khởi kiện, người đại diện của người khởi kiện và người bị kiện, người đại diện của người bị kiện tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính Bảng 2.7: Số vụ án hành chính Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện và bác yêu cầu khởi kiện Bảng 2.8: Số vụ án hành chính người khởi kiện kháng cáo và số vụ án Tòa án chấp nhận kháng cáo của người khởi kiện Bảng 2.9: Số lượng vụ án hành chính người khởi kiện đề nghị người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm 3.
Phụ lục 3: Kết quả điều tra xã hội học 4. Phụ lục 4: Kết quả phỏng vấn chuyên gia 5. Phụ lục 5: Một số bản án, quyết định của Tòa án điển hình về thực tiễn thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính Việt Nam 6. Phụ lục 6: Đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định về nội dung yêu cầu khởi kiện, quyền và nghĩa vụ của đương sự, người khởi kiện và người bị kiện trong tố tụng hành chính 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Là chủ thể có quyền khởi kiện vụ án hành chính và làm phát sinh quá trình giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án, người khởi kiện là trung tâm của toàn bộ hoạt động tố tụng hành chính. Sự tham gia của người khởi kiện vào quá trình tố tụng hành chính không chỉ nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm từ hoạt động hành chính nhà nước mà còn làm khởi động cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng tư pháp. Xuất phát từ đặc thù của vụ án hành chính với người bị kiện luôn là chủ thể quản lý nhà nước, người khởi kiện thường yếu thế hơn so với người bị kiện khi tham gia tố tụng hành chính. Do đó, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện, nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực hành chính bằng tư pháp luôn là yêu cầu tất yếu khách quan đặt ra đối với pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về người khởi kiện trong tố tụng hành chính.
Trong thời gian qua, pháp luật về người khởi kiện đã không ngừng được hoàn thiện. Song song đó, cơ chế bảo đảm việc thực hiện các quy định về người khởi kiện ngày càng được quan tâm, tăng cường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Yến (2026). Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến [Luận án tiến sĩ, trường đại học luật thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/1-toan-van-luan-an-nguyen-hoang-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Toàn văn luận án Nguyễn Hoàng Yến: Khám phá chuyên sâu các khía cạnh quan trọng, cung cấp kiến thức toàn diện và giá trị cho nghiên cứu.
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" thuộc chuyên ngành luật hiến pháp và luật hành chính. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Người khởi kiện trong TTHC Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Hoàng Yến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.