Luận án Tiến sĩ Luật học: Thi hành án hành chính ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu lý luận và thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và tính khả thi.
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan thi hành án hành chính Việt Nam
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Le Viet Son
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan thi hành án hành chính Việt Nam
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" là công trình nghiên cứu quan trọng. Đề tài này có tính cấp thiết cao trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay. Thi hành án hành chính đảm bảo hiệu lực, hiệu quả của các "bản án" và "quyết định hành chính" của "Tòa án". Công trình tập trung phân tích sâu sắc cả khía cạnh lý luận và thực tiễn. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò của "thi hành án hành chính" tại Việt Nam. Đồng thời, luận án cũng đánh giá khách quan "thực trạng pháp luật" và "thực tiễn thi hành án". Từ đó, xác định những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân gây ra. Cuối cùng, luận án đề xuất các "giải pháp" toàn diện nhằm nâng cao "hiệu quả thi hành án hành chính". Nghiên cứu này góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện "pháp luật tố tụng hành chính". Nó mang lại cái nhìn tổng thể về một lĩnh vực pháp lý phức tạp.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu đề tài
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về "thi hành án hành chính" tại Việt Nam. Luận án phân tích "khái niệm", "đặc điểm", "vai trò" và các "nguyên tắc" chi phối hoạt động này. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá "thực trạng pháp luật" và "thực tiễn thi hành án hành chính". Công trình chỉ ra những thành tựu đạt được và những "tồn tại, hạn chế" trong quá trình thực thi. Từ đó, đề xuất các "quan điểm" và "giải pháp" khả thi. Mục tiêu cuối cùng là "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính" ở Việt Nam. Ý nghĩa khoa học của luận án rất lớn. Nó bổ sung cơ sở lý luận cho ngành "Luật Hiến pháp và Luật Hành chính". Luận án cung cấp các phân tích chuyên sâu. Giá trị thực tiễn của đề tài thể hiện qua các đề xuất chính sách. Những đề xuất này có thể được áp dụng để hoàn thiện hệ thống "pháp luật hành chính" và "cải cách tư pháp".
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận án
Luận án tập trung vào "đối tượng nghiên cứu" là các vấn đề lý luận và thực tiễn của "thi hành án hành chính" tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các quy định của "Luật Tố tụng hành chính" (Luật TTHC) và các văn bản pháp luật liên quan. Thời gian khảo sát chủ yếu từ khi Luật TTHC có hiệu lực cho đến nay. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng đa dạng. Bao gồm phương pháp lịch sử, so sánh, phân tích, tổng hợp. Phương pháp khảo sát xã hội học cũng được áp dụng. Điều này giúp thu thập dữ liệu khách quan. Luận án thực hiện nghiên cứu liên ngành. So sánh kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Việc này giúp đánh giá bối cảnh pháp lý toàn cầu. Từ đó, rút ra những bài học phù hợp cho Việt Nam. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
II.Lý luận cốt lõi về thi hành án hành chính
Chương này đào sâu vào "cơ sở lý luận" của "thi hành án hành chính". Luận án xác định "khái niệm" chính xác về thi hành án hành chính. Phân tích các "đặc điểm" riêng biệt so với các loại thi hành án khác. Nêu bật "vai trò" quan trọng của hoạt động này trong việc duy trì "pháp chế xã hội chủ nghĩa". Đồng thời, làm rõ các "nguyên tắc" chi phối quá trình thi hành án. Các nguyên tắc này đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và hiệu quả. Nghiên cứu cũng mở rộng sang "kinh nghiệm quốc tế". So sánh quy định pháp luật của một số nước. Từ đó, chắt lọc những "giá trị" và "kinh nghiệm" có thể tham khảo. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này làm cơ sở cho việc "hoàn thiện pháp luật" và "thực tiễn thi hành án hành chính" tại Việt Nam.
2.1. Khái niệm đặc điểm thi hành án hành chính
"Thi hành án hành chính" được định nghĩa là hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mục đích là thực hiện các "bản án", "quyết định" của "Tòa án" về "vụ án hành chính" đã có hiệu lực pháp luật. Hoạt động này nhằm khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nó cũng nhằm buộc các "người bị kiện" (thường là cơ quan, cán bộ nhà nước) thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của Tòa án. Đặc điểm của "thi hành án hành chính" bao gồm: đối tượng thi hành là quyết định hành chính, hành vi hành chính; chủ thể thi hành án đa dạng; tính phức tạp cao do liên quan đến quyền lực nhà nước. Việc "thi hành án" thường gặp phải sự không hợp tác từ phía người bị kiện. Điều này khác biệt so với thi hành án dân sự. Đặc điểm này đòi hỏi cơ chế đặc thù. Nó cũng ảnh hưởng đến "hiệu quả" chung của toàn bộ quá trình.
2.2. Vai trò các nguyên tắc thi hành án hành chính
"Thi hành án hành chính" đóng "vai trò" then chốt trong hệ thống pháp luật. Nó đảm bảo tính nghiêm minh của "pháp luật". Thúc đẩy các cơ quan nhà nước hoạt động đúng pháp luật. Góp phần bảo vệ "quyền con người", "quyền công dân" và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nếu không có thi hành án hiệu quả, "bản án hành chính" sẽ chỉ là "án treo". Các "nguyên tắc" chi phối thi hành án hành chính bao gồm: "nguyên tắc tuân theo pháp luật". Mọi hoạt động phải đúng quy định pháp luật. "Nguyên tắc bảo đảm sự tham gia của Tòa án". Tòa án giữ vai trò giám sát, đôn đốc. "Nguyên tắc bảo đảm quyền con người, quyền công dân". Đây là kim chỉ nam cho mọi hành động. "Nguyên tắc bảo đảm sự tham gia tích cực của người bị kiện". Người bị kiện phải chủ động thực hiện nghĩa vụ. Các nguyên tắc này là nền tảng cho một "hệ thống thi hành án" công bằng và hiệu quả.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về thi hành án hành chính
Luận án khảo sát "kinh nghiệm thi hành án hành chính" từ một số quốc gia trên thế giới. Các quốc gia này có hệ thống "pháp luật hành chính" phát triển. Việc nghiên cứu giúp nhận diện các mô hình, cơ chế "thi hành án" khác nhau. Ví dụ, một số nước có cơ quan chuyên trách thi hành án hành chính. Một số khác lại dựa vào cơ chế tự nguyện hoặc giám sát của Tòa án. Phân tích này chỉ ra những "giá trị" và "bài học" quý báu. Việt Nam có thể học hỏi cách thức tổ chức, quy trình, biện pháp cưỡng chế. Hoặc các quy định về trách nhiệm của "cơ quan thi hành án" và "người bị kiện". Việc tham khảo "kinh nghiệm quốc tế" giúp mở rộng tầm nhìn. Nó cung cấp các giải pháp sáng tạo. Đồng thời, tránh lặp lại những sai lầm mà các nước khác đã mắc phải. Việc này rất quan trọng cho quá trình "hoàn thiện pháp luật" của Việt Nam.
III.Khung pháp luật thi hành án hành chính hiện hành
Phần này tập trung phân tích "thực trạng pháp luật" về "thi hành án hành chính" ở Việt Nam. Luận án đi sâu vào các quy định hiện hành, từ "Luật Tố tụng hành chính" đến các văn bản hướng dẫn. Phân tích làm rõ những loại "bản án", "quyết định" của "Tòa án" nào thuộc diện phải thi hành. Khung pháp luật quy định chi tiết "thủ tục thi hành án", bao gồm yêu cầu, quyết định buộc thi hành. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét cơ chế "kiểm sát thi hành án" của Viện kiểm sát. Các quy định về "xử lý vi phạm" trong thi hành án hành chính cũng được đánh giá. Ngoài ra, công tác "quản lý nhà nước" về thi hành án hành chính cũng được khảo sát. Luận án chỉ ra rằng, dù đã có nhiều tiến bộ, khung pháp luật vẫn còn những "bất cập" và "hạn chế". Các quy định chưa thực sự đồng bộ, đôi khi thiếu rõ ràng, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng.
3.1. Quy định về bản án quyết định được thi hành
"Khung pháp luật" hiện hành quy định rõ các loại "bản án" và "quyết định" của "Tòa án" trong "vụ án hành chính" phải được "thi hành". Đây là những phán quyết đã có hiệu lực pháp luật. Bao gồm bản án, quyết định sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị. Hoặc bản án, quyết định phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm. Các "án hành chính" này có thể buộc cơ quan nhà nước, cá nhân thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi cụ thể. Chúng có thể tuyên hủy, sửa đổi "quyết định hành chính" trái pháp luật. Tuy nhiên, việc xác định chính xác "nội dung thi hành án" đôi khi còn gặp vướng mắc. Một số bản án có tính chất chung chung, khó áp dụng vào thực tế. Điều này gây khó khăn cho "cơ quan thi hành án" và "người bị kiện". Yêu cầu về tính rõ ràng, cụ thể của phán quyết Tòa án rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến "hiệu quả thi hành án".
3.2. Thủ tục và kiểm sát thi hành án hành chính
"Thủ tục thi hành án hành chính" được quy định trong "Luật Tố tụng hành chính" và các văn bản liên quan. Quy trình bắt đầu từ việc Tòa án chuyển giao "bản án", "quyết định" đã có hiệu lực. "Cơ quan thi hành án" hoặc "Tòa án" có trách nhiệm đôn đốc, yêu cầu thực hiện. Trong trường hợp "người bị kiện" không tự nguyện, có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Tuy nhiên, các biện pháp cưỡng chế trong "án hành chính" còn hạn chế. Đặc biệt khi đối tượng là cơ quan nhà nước. Hoạt động "kiểm sát thi hành án hành chính" do Viện kiểm sát thực hiện. Viện kiểm sát có vai trò giám sát tính hợp pháp của quá trình thi hành án. Tuy nhiên, quyền hạn và hiệu quả của công tác kiểm sát đôi khi chưa thực sự mạnh mẽ. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan còn lỏng lẻo. Điều này làm giảm tính hiệu lực và "hiệu quả thi hành án".
3.3. Xử lý vi phạm quản lý nhà nước thi hành án
Pháp luật hiện hành có quy định về "xử lý vi phạm" trong "thi hành án hành chính". Các hành vi không chấp hành "bản án", "quyết định" của "Tòa án" có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này còn hạn chế, đặc biệt với các cá nhân, tổ chức là "người bị kiện" trong các "án hành chính". Công tác "quản lý nhà nước" về "thi hành án hành chính" thuộc trách nhiệm của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Hoạt động quản lý này bao gồm ban hành văn bản hướng dẫn, kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự chặt chẽ. Cơ chế giám sát, đánh giá "hiệu quả thi hành án" còn thiếu thống nhất. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc thực thi pháp luật.
IV.Đánh giá thực tiễn thi hành án hành chính Việt Nam
Phần này tập trung vào khảo sát "thực tiễn thi hành án hành chính" ở Việt Nam trong những năm gần đây. Luận án trình bày những "kết quả đạt được" rõ nét. Đồng thời, chỉ ra một cách khách quan "những tồn tại, hạn chế" vẫn còn. Các số liệu thống kê, khảo sát thực tế được sử dụng để minh họa. "Thực tiễn thi hành án" cho thấy tỷ lệ bản án hành chính được thi hành còn thấp. Nhiều "bản án hành chính" có hiệu lực pháp luật nhưng chưa được thực thi triệt để. Việc này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến "quyền và lợi ích hợp pháp" của người dân và doanh nghiệp. Nó cũng làm giảm lòng tin vào "hệ thống pháp luật" và "công lý hành chính". Các nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế cũng được phân tích sâu sắc. Bao gồm cả yếu tố chủ quan từ "cơ quan thi hành án", "người bị kiện" và yếu tố khách quan từ "khung pháp luật" chưa hoàn thiện.
4.1. Kết quả đạt được trong thực tiễn thi hành án
Trong "thực tiễn thi hành án hành chính" ở Việt Nam, đã có nhiều "kết quả đạt được" đáng ghi nhận. Số lượng "vụ án hành chính" được giải quyết và có hiệu lực tăng lên. Nhận thức về tầm quan trọng của "thi hành án hành chính" đã được nâng cao. Đặc biệt là từ phía các "cơ quan nhà nước" và "cán bộ". Nhiều "bản án", "quyết định của Tòa án" đã được thi hành tự nguyện. Điều này thể hiện sự chuyển biến tích cực trong việc chấp hành pháp luật. Một số trường hợp "người bị kiện" đã chủ động sửa chữa sai phạm. "Quyền và lợi ích hợp pháp" của một số tổ chức, cá nhân đã được khôi phục. Các cơ quan chức năng đã tăng cường "phối hợp" hơn trong công tác thi hành án. Hệ thống "pháp luật tố tụng hành chính" cũng dần được hoàn thiện. Những kết quả này là nền tảng quan trọng. Chúng tạo đà cho các bước phát triển tiếp theo của "hệ thống thi hành án hành chính".
4.2. Những tồn tại hạn chế của thi hành án hành chính
Mặc dù có những tiến bộ, "thực tiễn thi hành án hành chính" vẫn bộc lộ nhiều "tồn tại, hạn chế". Tỷ lệ "bản án, quyết định của Tòa án" được thi hành dứt điểm còn thấp. Việc "người bị kiện" là cơ quan nhà nước chậm trễ, né tránh thực hiện nghĩa vụ vẫn phổ biến. Nhiều "án hành chính" bị kéo dài thời gian thi hành. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến "quyền và lợi ích hợp pháp" của công dân, tổ chức. Công tác "kiểm sát thi hành án" chưa thực sự phát huy hiệu quả. Các biện pháp "xử lý vi phạm" còn thiếu tính răn đe. Đặc biệt là đối với các vi phạm của "cơ quan công quyền". Cơ chế phối hợp giữa "Tòa án", "cơ quan thi hành án" và các cơ quan liên quan chưa đồng bộ. Năng lực và trách nhiệm của "cán bộ thi hành án" còn chưa được nâng cao đầy đủ. Những hạn chế này làm giảm "niềm tin của công chúng" vào hệ thống pháp luật.
4.3. Nguyên nhân gây tồn tại hạn chế thi hành án
Các "tồn tại, hạn chế" trong "thi hành án hành chính" xuất phát từ nhiều "nguyên nhân" khác nhau. Nguyên nhân khách quan bao gồm "khung pháp luật" chưa hoàn thiện. Một số quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng, khó áp dụng. Thiếu cơ chế cưỡng chế đủ mạnh đối với "người bị kiện" là cơ quan nhà nước. Sự thiếu đồng bộ giữa "Luật Tố tụng hành chính" và các luật chuyên ngành khác. Nguyên nhân chủ quan đến từ ý thức chấp hành pháp luật của một số "cán bộ", "cơ quan nhà nước". Họ chưa nghiêm túc thực hiện "bản án hành chính". Năng lực chuyên môn của "cán bộ thi hành án" còn hạn chế. Thiếu sự "phối hợp" chặt chẽ giữa các "cơ quan thi hành án", "Tòa án" và Viện kiểm sát. Công tác "quản lý nhà nước" chưa thực sự hiệu quả. Những nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ.
V.Quan điểm phát triển thi hành án hành chính Việt Nam
Để "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính" ở Việt Nam, luận án đề xuất các "quan điểm" chỉ đạo quan trọng. Các quan điểm này dựa trên các nghị quyết của Đảng về "cải cách tư pháp" và "cải cách hành chính". Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thi hành án mạnh mẽ, công bằng và minh bạch. Việc phát triển phải đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của "hệ thống pháp luật". Không chỉ là các quy định về tố tụng hành chính, mà còn liên quan đến các lĩnh vực khác. Quan trọng nhất, mọi giải pháp đều phải hướng tới việc bảo đảm "quyền con người", "quyền công dân". Mọi hoạt động của "cơ quan thi hành án" phải tôn trọng và bảo vệ "lợi ích hợp pháp" của các bên liên quan. Các quan điểm này là kim chỉ nam chiến lược. Chúng định hướng cho mọi thay đổi về "pháp luật" và "thực tiễn" trong tương lai.
5.1. Thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp
Việc "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính" phải gắn liền với "thể chế hóa" các chủ trương, đường lối về "cải cách tư pháp" của Đảng. "Cải cách tư pháp" đặt ra yêu cầu phải tăng cường tính độc lập của "Tòa án". Nâng cao chất lượng xét xử và hiệu lực của "bản án", "quyết định" của Tòa án. Trong đó, "thi hành án hành chính" là khâu cuối cùng, quyết định hiệu quả của cả quá trình tố tụng. Luận án nhấn mạnh cần phải cụ thể hóa các quan điểm này vào các văn bản "pháp luật về thi hành án hành chính". Tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi. Đảm bảo "Tòa án" và "cơ quan thi hành án" có đủ thẩm quyền và nguồn lực. Đồng thời, tăng cường "minh bạch" và "trách nhiệm giải trình" trong hoạt động thi hành án. Việc này góp phần xây dựng một "nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" vững mạnh.
5.2. Đảm bảo đồng bộ thống nhất hệ thống pháp luật
Để "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính", việc đảm bảo tính "đồng bộ, thống nhất" của "hệ thống pháp luật" là hết sức cần thiết. Các quy định về "thi hành án hành chính" không thể tách rời khỏi các quy định chung của "pháp luật hành chính", "Luật Tố tụng hành chính" và các văn bản pháp luật khác. Cần rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt là những quy định liên quan đến thẩm quyền, "thủ tục" và biện pháp "cưỡng chế thi hành án". Sự thiếu thống nhất sẽ gây ra sự lúng túng cho "cơ quan thi hành án" và các bên liên quan. Nó cũng tạo kẽ hở cho việc né tránh trách nhiệm. Việc xây dựng một "hệ thống pháp luật" chặt chẽ, mạch lạc sẽ tăng cường "hiệu lực pháp lý" của "bản án hành chính". Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính công bằng và dễ áp dụng trong "thực tiễn".
5.3. Bảo vệ quyền con người quyền công dân liên quan
Một "quan điểm" xuyên suốt và tối quan trọng là việc "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính" phải luôn gắn liền với việc "bảo đảm quyền con người, quyền công dân". Đặc biệt là "quyền và lợi ích hợp pháp" của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến "thi hành án". "Bản án hành chính" được tuyên nhằm bảo vệ các quyền này. Do đó, quá trình thi hành phải thực sự đưa các quyền đó trở lại thực tế. Các biện pháp "cưỡng chế" phải được áp dụng đúng pháp luật, không xâm phạm quá mức. Việc giám sát, giải quyết khiếu nại, tố cáo phải được thực hiện kịp thời, minh bạch. "Người bị kiện" và "người được thi hành án" đều có quyền được bảo vệ. Việc đặt "quyền con người, quyền công dân" làm trọng tâm sẽ tạo ra một "hệ thống thi hành án" nhân văn hơn. Nó cũng tăng cường "niềm tin" của người dân vào "nền tư pháp" và "pháp luật Việt Nam".
VI.Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính
Để khắc phục những "tồn tại, hạn chế" và "nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính", luận án đề xuất một loạt "giải pháp" toàn diện. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm chính: "hoàn thiện pháp luật" và "nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện". Mục tiêu là tạo ra một cơ chế "thi hành án" minh bạch, công bằng và hiệu lực. Các giải pháp bao gồm việc rà soát, sửa đổi "Luật Tố tụng hành chính" và các văn bản hướng dẫn. Cần tăng cường "trách nhiệm" của "người bị kiện". Phát huy vai trò của "Tòa án", "Viện kiểm sát" và "cơ quan thi hành án". Đồng thời, cần đầu tư vào "năng lực cán bộ" và "ứng dụng công nghệ". Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sự chuyển biến tích cực. Góp phần xây dựng một "hệ thống thi hành án hành chính" hiện đại, đáp ứng yêu cầu của "cải cách tư pháp" tại Việt Nam.
6.1. Hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính
"Giải pháp" đầu tiên và quan trọng là "hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính". Cần sửa đổi, bổ sung "Luật Tố tụng hành chính" theo hướng cụ thể hơn. Quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền, "thủ tục thi hành án". Đặc biệt là các biện pháp "cưỡng chế" đối với "người bị kiện" là "cơ quan nhà nước" và "cán bộ". Cần có các quy định chi tiết về "trách nhiệm" của người đứng đầu cơ quan bị kiện. Ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành án phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường sự "đồng bộ" giữa "Luật Tố tụng hành chính" và các luật khác. Ví dụ như "Luật Cán bộ, công chức" để xử lý vi phạm. Việc "giải thích bản án, quyết định" của "Tòa án" cũng cần được quy định chặt chẽ hơn. "Pháp luật" phải đủ mạnh để đảm bảo "bản án hành chính" được thực thi.
6.2. Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật
Bên cạnh việc "hoàn thiện pháp luật", "nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật" là giải pháp then chốt. Cần tăng cường "năng lực" và "trách nhiệm" của "cán bộ thi hành án". Đào tạo chuyên sâu về "pháp luật hành chính" và "kỹ năng nghiệp vụ". Tăng cường cơ chế "phối hợp" chặt chẽ giữa "Tòa án", Viện kiểm sát, "cơ quan thi hành án" và các cơ quan liên quan khác. Xây dựng cơ chế "giám sát" hiệu quả hơn từ Tòa án và Viện kiểm sát. Đẩy mạnh "ứng dụng công nghệ thông tin" trong quản lý và theo dõi quá trình thi hành án. Nâng cao nhận thức về "tính nghiêm minh của pháp luật" cho "người bị kiện". Đặc biệt là các cơ quan, tổ chức nhà nước. Cần có các chính sách khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Điều này nhằm khuyến khích việc chấp hành và xử lý nghiêm các trường hợp "chậm trễ, né tránh".
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp bách của công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị: “Xây dựng cơ chế bảo đảm cho mọi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật phải được thi hành, các cơ quan hành chính vi phạm bị xử lý theo phán quyết của Tòa án phải nghiêm chỉnh chấp hành”. Mặc dù hệ thống thể chế đã từng bước được bổ sung từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1996 đến Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP, việc thực thi các phán quyết hành chính vẫn là "điểm nghẽn" thể chế nghiêm trọng.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ PHÁP LÝ & CẢI CÁCH TƯ PHÁP (NQ 48/49-NQ/TW) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU │
│ - Thiếu hệ thống lý luận thống nhất về bản chất "hành chính - tư pháp". │
│ - Bất cập cơ chế thi hành: cơ quan THADS quá tải; người bị kiện tự thi hành. │
│ - Thiếu vắng đạo luật độc lập điều chỉnh chuyên biệt về THAHC. │
└──────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG GIẢI THUYẾT & MỤC TIÊU │
│ - H1: THAHC là hoạt động hành chính - tư pháp (loại trừ phần tài sản). │
│ - H2: Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế (Đức, Pháp, Anh, Trung Quốc). │
│ - H3: Hoàn thiện Luật TTHC & hướng tới ban hành Luật THAHC độc lập. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện giải quyết triệt để xung đột lý luận: THAHC là một giai đoạn tố tụng độc lập hay là tổng thể các hoạt động mang tính hành chính – tư pháp, đồng thời xác định ranh giới giữa phần phán quyết hành chính phi tài sản và phần nghĩa vụ dân sự trong án hành chính. Luận án tiến sĩ luật học của NCS. Lê Việt Sơn (người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Cảnh Hợp, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, 2021) đã tiên phong làm sáng tỏ các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
-
Câu hỏi nghiên cứu (RQ):
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc trưng và các nguyên tắc nền tảng của THAHC ở Việt Nam là gì?
- RQ2: Pháp luật các quốc gia phát triển điều chỉnh các chế định THAHC ra sao và những giá trị nào có thể tiếp nhận?
- RQ3: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức thi hành án hành chính tại Việt Nam giai đoạn 1996–2019 bộc lộ những hạn chế, nguyên nhân cốt lõi nào?
- RQ4: Những quan điểm và hệ thống giải pháp mang tính đột phá nào cần được xác lập để bảo đảm hiệu lực thực thi của bản án hành chính?
-
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses):
- H1: Bản chất của THAHC mang tính chất kép "hành chính – tư pháp", trong đó tính chấp hành và quản lý hành chính chi phối thủ tục, đòi hỏi cơ chế thi hành tách biệt với thi hành án dân sự (loại trừ phần tài sản).
- H2: Việc tiếp nhận có chọn lọc mô hình tài phán hành chính và cơ chế chế tài nghiêm khắc từ các hệ thống pháp luật phát triển (như Anh, Đức, Pháp) sẽ tạo ra đòn bẩy pháp lý nâng cao tính phục tùng của cơ quan công quyền.
- H3: Sự kết hợp giữa việc hoàn thiện các đạo luật hiện hành (Luật TTHC 2015) và lộ trình ban hành một đạo luật chuyên biệt (Luật Thi hành án hành chính) là điều kiện tiên quyết để giải quyết dứt điểm tình trạng tồn đọng án.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn trên quy mô toàn quốc trong khung thời gian từ năm 1996 đến năm 2019 (trọng tâm từ 2011 đến 2019), kết hợp khảo sát xã hội học thực nghiệm với cỡ mẫu $N = 450$ phiếu. Ý nghĩa khoa học của luận án xác lập hệ thống luận cứ vững chắc để xây dựng Dự thảo Luật Thi hành án hành chính, tái cấu trúc mô hình theo dõi và cưỡng chế phán quyết của Tòa án đối với các chủ thể công quyền.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan nghiên cứu về thi hành án hành chính tại Việt Nam và trên thế giới được định hình qua nhiều trường phái học thuật:
BẢN CHẤT CỦA THAHC
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[Trường phái Tố tụng] [Trường phái Hành chính - Tư pháp]
- ĐH Luật TP.HCM (2012) - ĐH Luật Hà Nội (2014)
- Khoa Luật ĐHQGHN (2013) - Lê Đình Phùng (2011)
- Đào Trí Úc (2013) - Nguyễn Thị Phương Hà (2019)
- Lê Minh Tâm (2001) - Lê Việt Sơn (2021) [Luận án]
(Xem THAHC là giai đoạn tố tụng) (Xem THAHC là hoạt động quản lý - chấp hành)
- Trường phái xem THAHC là giai đoạn tố tụng độc lập: Giáo trình Luật Tố tụng hành chính của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2012) và Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2013) nhận định THAHC là giai đoạn kết thúc quá trình tố tụng, gắn liền với quyền lực tư pháp của Tòa án. Giáo sư Đào Trí Úc (2013) nhấn mạnh xét xử và thi hành án là hai mặt thống nhất của hoạt động bảo vệ công lý; công lý chỉ được hoàn tất khi bản án được thực thi trọn vẹn. Ngược lại, Giáo sư Lê Minh Tâm (2001) trong công trình “Thử bàn mấy vấn đề lý luận về thi hành án” lập luận rằng mục đích của thi hành án là chấp hành và quản lý, khác biệt về bản chất so với chức năng xét xử, do đó không thể coi là một giai đoạn tố tụng thuần túy.
- Trường phái tiếp cận tính chất Hành chính – Tư pháp: Giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội (2014), cùng các công trình của Lê Đình Phùng (2011), Phạm Xuân Nam (2012) và Nguyễn Thị Phương Hà (2019) khẳng định THAHC mang tính chất hành chính – tư pháp. Tuy nhiên, các tác giả chưa phân định rạch ròi cơ chế bảo đảm thi hành phần tài sản (do cơ quan THADS đảm nhiệm theo luật dân sự) và phần phán quyết hủy quyết định hành chính/hành vi hành chính trái pháp luật (do chính cơ quan bị kiện thực hiện).
Tranh luận học thuật cốt lõi (Debates & Contradictions):
- Tính chất bắt buộc vs. Tính tự nguyện: Một bên cho rằng do đối tượng thi hành là cơ quan nhà nước nắm giữ quyền lực công, THAHC phải dựa chủ yếu vào sự tự giác và tính liêm chính công vụ. Phía đối lập chứng minh rằng sự vắng bóng chế tài cưỡng chế trực tiếp dẫn tới hiện tượng "chây ỳ", vô hiệu hóa phán quyết tư pháp.
- Cơ chế tổ chức cơ quan thi hành: Tồn tại mâu thuẫn giữa quan điểm giao quyền thi hành cho Tòa án (mô hình tư pháp khép kín) và quan điểm duy trì cơ quan thi hành án dân sự theo dõi (mô hình hành chính tư pháp hiện tại).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trong chuyên khảo Administrative Law of the European Union, Its Member States and the United States (Rene JGH Seerden, René Seerden eds., 2002) và Judicial lawmaking and administrative law (Stroink & E. van der Linden eds., 2005), hệ thống tài phán hành chính tại Pháp, Đức, Hà Lan trao cho Tòa án hành chính thẩm quyền áp dụng chế tài phạt tiền lũy tiến (astreinte) và bổ nhiệm Ủy viên lâm thời thay thế cơ quan hành chính ban hành văn bản mới.
- Tại Vương quốc Anh, Nguyễn Văn Quang (2012) dẫn chiếu đạo luật Contempt of Court Act 1981, theo đó hành vi không tuân thủ phán quyết của Tòa án bị quy kết là tội phạm xúc phạm Tòa án và có thể bị phạt tù.
Luận án của Lê Việt Sơn định vị chính xác khoảng trống này: Tổng hợp và chuẩn hóa lý luận THAHC trong bối cảnh phân định ranh giới giữa tài sản và phi tài sản, đồng thời chuyển hóa các giá trị tiến bộ của luật học so sánh vào điều kiện chính trị - xã hội cụ thể của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển có chọn lọc các học thuyết pháp lý kinh điển:
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NỀN TẢNG HỌC THUYẾT PHÁP LÝ │
├──────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┤
│ Thuyết Mối quan hệ Nhà nước - Công dân│ Montesquieu & Jean-Jacques Rousseau │
│ Thuyết Thực chứng pháp lý │ Jeremy Bentham, John Austin, H.L.A.Hart│
│ Thuyết Giải thích pháp luật │ Ronald Dworkin │
│ Thuyết Cấy ghép pháp luật │ Alan Watson (1974) │
└──────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT MỚI VỀ THAHC │
│ - Mệnh đề P1: THAHC là hoạt động hành chính - tư pháp lưỡng tính. │
│ - Mệnh đề P2: Loại trừ nghĩa vụ tài sản thuần túy khỏi phạm vi THAHC. │
│ - Mệnh đề P3: Thiết lập nguyên tắc Tòa án tham gia xuyên suốt quy trình. │
│ - Mệnh đề P4: Buộc trách nhiệm cá nhân người đứng đầu cơ quan bị kiện. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Thuyết mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân (khởi xướng bởi Montesquieu trong Tinh thần pháp luật và Jean-Jacques Rousseau trong Bàn về khế ước xã hội): Luận án khẳng định nghĩa vụ phục tùng phán quyết tư pháp của cơ quan công quyền là biểu hiện tối cao của trách nhiệm giải trình của Nhà nước trước công dân.
- Học thuyết Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) của Jeremy Bentham, John Austin và H.L.A. Hart: Được vận dụng để phân tích quy chuẩn pháp lý thành văn, bảo đảm tính xác định và hiệu lực thực thi khách quan của các quy phạm tố tụng.
- Thuyết giải thích pháp luật của Ronald Dworkin: Cung cấp cơ sở phương pháp luận để diễn giải tính hợp hiến, hợp pháp và tinh thần công lý trong các phán quyết hành chính.
- Học thuyết Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant) của Alan Watson (1974): Làm cơ sở tiếp nhận các thiết chế cưỡng chế gián tiếp và chế tài tài phán từ châu Âu vào Việt Nam.
Định nghĩa mang tính đột phá của luận án:
“THAHC được hiểu là hoạt động hành chính – tư pháp do cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền tiến hành để thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về VAHC trừ quyết định về phần tài sản trong bản án, quyết định của Tòa án nhằm bảo đảm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân.”
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Propositions):
- Mệnh đề P1: THAHC không phải là giai đoạn tố tụng độc lập thuần túy mà mang bản chất hành chính – tư pháp kép, trong đó phương pháp mệnh lệnh – phục tùng đan xen với các bảo đảm tư pháp.
- Mệnh đề P2: Việc phân định phần nghĩa vụ tài sản chuyển sang Luật Thi hành án dân sự điều chỉnh giúp loại bỏ sự chồng chéo chức năng giữa Chấp hành viên và cơ quan hành pháp.
- Mệnh đề P3: Hiệu lực của phán quyết hành chính phụ thuộc vào mức độ tham gia trực tiếp của Tòa án qua cơ chế ban hành Quyết định buộc thi hành án có hiệu lực chế tài thực chất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trụ cột thể chế:
- Chủ thể thi hành án: Người bị kiện (Ủy ban nhân dân, Chủ tịch UBND, cơ quan chuyên môn).
- Chủ thể theo dõi, đôn đốc: Cơ quan Thi hành án dân sự và Viện kiểm sát nhân dân (chức năng kiểm sát thi hành án).
- Chủ thể tài phán: Tòa án nhân dân với thẩm quyền giải thích và ra quyết định buộc thi hành.
- Chủ chế tài: Cơ quan cấp trên trực tiếp xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự người đứng đầu không chấp hành án.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các tranh chấp hành chính phát sinh trong hoạt động quản lý nhà nước tại Việt Nam, phân định rõ phạm vi quyền hạn tư pháp trong điều kiện thể chế chính trị một đảng cầm quyền và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình áp dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và Chủ nghĩa kiến tạo diễn giải (Interpretivism) trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Mixed Methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (doctrinal legal research) và nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật (empirical legal research).
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
[Nghiên cứu Pháp lý Chuẩn tắc] [Nghiên cứu Thực nghiệm Xã hội]
- Phân tích luật viết (Statutory analysis) - Khảo sát bằng bảng hỏi (N = 450)
- So sánh luật học (Comparative law) - Chọn mẫu phân tầng 3 miền Bắc - Trung - Nam
- Phương pháp án lệ / Vụ việc điển hình - 2 nhóm khách thể: Cán bộ công quyền & Đương sự
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu điều tra xã hội học: Cỡ mẫu xác định $N = 450$ phiếu khảo sát hợp lệ, phân bổ đồng đều theo phương pháp chọn mẫu phân tầng đại diện cho cả 3 miền Bắc, Trung, Nam, bao quát các khu vực đô thị, nông thôn và miền núi.
- Cơ cấu khách thể khảo sát:
- Nhóm 1 (Chủ thể tiến hành và tổ chức thi hành): Chấp hành viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thư ký Tòa án, Luật sư, Chủ tịch UBND cấp xã/huyện, thủ trưởng cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện/tỉnh.
- Nhóm 2 (Chủ thể có quyền lợi trực tiếp): Cá nhân, người đại diện cơ quan, tổ chức là đương sự (người khởi kiện hoặc người phải thi hành án) trong các vụ án hành chính.
- Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu khảo sát thực nghiệm với báo cáo tổng kết giai đoạn 2011–2019 của Tòa án nhân dân tối cao, Báo cáo công tác thi hành án của Chính phủ và Báo cáo công tác tư pháp của Bộ Tư pháp.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, khảo sát bảng hỏi định lượng, và phân tích sâu 9 vụ việc thi hành án phức tạp, kéo dài (Phụ lục 9).
Data và phân tích
Phân tích số liệu thứ cấp từ năm 1996 đến năm 2019 thông qua hệ thống 8 bảng thống kê và 6 biểu đồ chuyên sâu:
- Đánh giá số liệu thụ lý xét xử sơ thẩm VAHC (Bảng 1.1).
- Thống kê số lượng bản án Tòa án chấp nhận đơn khởi kiện và kết quả thi hành (Bảng 2.1, 2.2).
- Phân tích tình trạng chậm trễ theo thời hạn vi phạm nghĩa vụ thi hành của người bị kiện tính đến tháng 12/2019 (Bảng 2.6, Biểu đồ 3.6).
- Đo lường kết quả công khai thông tin người không chấp hành án trên Cổng thông tin điện tử Tổng cục THADS thuộc Bộ Tư pháp (Phụ lục 6).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỐT LÕI │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tỷ lệ tồn đọng án tăng lũy kế: Cơ quan hành chính vi phạm thời hạn kéo dài │
│ (Báo cáo Chính phủ 2015-2019, Chỉ thị 26/CT-TTg). │
│ 2. Nghịch lý thể chế "Người bị kiện tự thi hành": Thiếu cơ quan chuyên trách, │
│ cơ quan THADS quá tải chỉ thực hiện chức năng "theo dõi" vô quyền lực. │
│ 3. Quyết định buộc thi hành án bị vô hiệu hóa: Tòa án ra quyết định nhưng │
│ không có công cụ cưỡng chế trực tiếp đi kèm. │
│ 4. "Khoảng trống" xử lý kỷ luật: Tỷ lệ công chức bị xử phạt hành chính hoặc │
│ truy cứu hình sự theo Điều 380 BLHS đối với hành vi chây ỳ gần như bằng 0. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự gia tăng nghịch lý của số lượng án hành chính tồn đọng: Báo cáo công tác của Chính phủ và Bộ Tư pháp giai đoạn 2015–2019 cho thấy số lượng bản án hành chính đã có hiệu lực nhưng chưa được thi hành tăng lũy kế qua từng năm. Chỉ thị số 26/CT-TTg ngày 15/11/2019 của Thủ tướng Chính phủ nêu rõ: “Tình hình chấp hành pháp luật tố tụng hành chính và thi hành án hành chính của các cơ quan hành chính nhà nước vẫn còn những tồn tại, hạn chế, điển hình là việc không ít các vụ kiện người đại diện không tham gia phiên tòa theo triệu tập của Tòa án; số lượng bản án hành chính đã có hiệu lực chưa được thi hành ngày càng tăng qua các năm”.
- Nghịch lý "Vừa đá bóng vừa thổi còi" trong cơ chế tự thi hành: Kết quả điều tra thực nghiệm chỉ ra nguyên nhân lớn nhất khiến bản án không được thi hành là do chính cơ quan đã ban hành quyết định hành chính trái pháp luật lại là chủ thể chịu trách nhiệm tổ chức thi hành việc hủy bỏ/thay thế quyết định của mình.
- Sự bất cập trong cơ chế "theo dõi" của cơ quan Thi hành án dân sự: Cơ quan THADS vốn đang quá tải nghiêm trọng với án dân sự, khi được giao thêm nhiệm vụ theo dõi THAHC theo Luật TTHC 2015 nhưng lại không có bất kỳ quyền hạn cưỡng chế nào đối với cơ quan nhà nước, dẫn đến hoạt động theo dõi chỉ mang tính hình thức, ghi nhận số liệu thuần túy.
- Tính không khả thi của chế tài xử lý vi phạm: Mặc dù Nghị định số 71/2016/NĐ-CP đã quy định các hình thức xử lý kỷ luật và công khai thông tin vi phạm, số lượng cán bộ, công chức bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 380 Bộ luật Hình sự (Tội không chấp hành án) là vô cùng hiếm hoi, thể hiện tính thiếu nghiêm minh trong thực thi công vụ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học để tái định nghĩa THAHC, tách bạch hoàn toàn thẩm quyền giữa thi hành nghĩa vụ tài sản và nghĩa vụ hành chính công vụ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá hiệu quả thi hành án thông qua kết hợp dữ liệu thống kê tư pháp và đo lường sự hài lòng/đánh giá của người dân qua khảo sát thực nghiệm.
- Khuyến nghị chính sách và xây dựng pháp luật:
- Lộ trình ngắn hạn: Sửa đổi, bổ sung Luật TTHC 2015, bổ sung thẩm quyền cho Tòa án được quyền áp dụng biện pháp phạt tiền trực tiếp đối với cơ quan, người có thẩm quyền chậm trễ thi hành án; khấu trừ trực tiếp tài khoản công vụ để bồi thường thiệt hại.
- Lộ trình dài hạn: Soạn thảo và ban hành Luật Thi hành án hành chính độc lập (Luận án đã thiết kế cấu trúc chi tiết tại Phụ lục 7).
- Tổ chức bộ máy: Thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi và cưỡng chế phán quyết hành chính trực thuộc Tòa án hoặc nâng cao thẩm quyền của cơ quan quản lý nhà nước về thi hành án.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về nguồn số liệu giai đoạn sớm (1996–2010): Do công tác thống kê tư pháp giai đoạn Pháp lệnh TTGQCVAHC 1996 chưa được số hóa và quy chuẩn đồng bộ, số liệu phân tích chủ yếu tập trung sâu từ năm 2011 đến 2019.
- Khó khăn trong tiếp cận hồ sơ thi hành án mật/phức tạp: Một số vụ việc tranh chấp đất đai quy mô lớn liên quan đến dự án quốc phòng, an ninh hoặc bí mật nhà nước không thể thu thập đầy đủ chi tiết biên bản thi hành.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp và tác động của việc bảo hiến đối với thi hành phán quyết hành chính.
- Hướng 2: Ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong quản lý, theo dõi tự động việc thi hành án hành chính liên thông giữa Tòa án – Cơ quan THADS – Ủy ban nhân dân.
- Hướng 3: Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc bồi thường nhà nước phát sinh từ các bản án hành chính bị chậm thi hành.
- Hướng 4: Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chế tài Contempt of Court giữa các nước thuộc hệ thống Common Law và Civil Law để tiếp tục nội luật hóa tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật Tố tụng Hành chính tại Đại học Luật TP.HCM, Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Luật Hà Nội. Dự kiến cung cấp nguồn trích dẫn chuyên sâu cho hàng chục đề tài luận văn, luận án và các công trình tạp chí Scopus/ACI trong lĩnh vực tư pháp hành chính.
- Tác động chính sách và lập pháp (Policy & Legislative Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Bộ Tư pháp trong việc tổng kết thi hành Luật TTHC 2015 và xây dựng chương trình lập pháp ban hành Luật Thi hành án hành chính.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần bảo vệ triệt để quyền và lợi ích hợp pháp của người dân bị xâm hại bởi quyết định hành chính trái pháp luật, khôi phục niềm tin của nhân dân vào tính nghiêm minh của nền tư pháp và nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
│
┌──────────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Nghiên cứu sinh/ [Giảng viên & [Cơ quan Lập pháp [Chấp hành viên,
Học viên Luật] Nhà khoa học] & Quản lý Nhà nước] Thẩm phán, Luật sư]
(Cung cấp khung lý (Tài liệu giảng dạy, (Luận cứ sửa đổi (Cẩm nang xử lý
luận & phương pháp) phát triển hướng đi mới) Luật TTHC & Luật THAHC) vướng mắc thực tiễn)
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, bộ câu hỏi điều tra xã hội học chuẩn mực ($N = 450$) và khung tham chiếu học thuyết pháp lý vững chắc.
- Giảng viên và nhà khoa học pháp lý: Tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ giảng dạy môn Luật Tố tụng Hành chính và môn Luật Hành chính so sánh.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Lập pháp: Bộ Tư pháp, TAND Tối cao, VKSND Tối cao có được cơ sở dữ liệu thực chứng và dự thảo điều khoản luật để hoạch định chính sách.
- Thẩm phán, Chấp hành viên, Luật sư: Nhận diện rõ ranh giới áp dụng pháp luật, quy trình ra quyết định buộc thi hành án và các biện pháp bảo vệ quyền đương sự.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa định nghĩa THAHC mang tính chất kép "hành chính – tư pháp", xác lập luận điểm mang tính bước ngoặt: Tách bỏ hoàn toàn phần thi hành nghĩa vụ tài sản, bồi thường thiệt hại dân sự ra khỏi phạm trù THAHC để giao về cho Luật Thi hành án dân sự điều chỉnh, từ đó định danh THAHC thuần túy là việc thi hành các nghĩa vụ công vụ (hủy bỏ, sửa đổi quyết định hành chính hoặc chấm dứt hành vi hành chính trái pháp luật).
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Phạm Xuân Nam (2012) hay Lê Đình Phùng (2011) chủ yếu phân tích luật viết thuần túy, luận án của Lê Việt Sơn thực hiện tam giác hóa phương pháp nghiên cứu, kết hợp khảo sát thực nghiệm xã hội học quy mô lớn ($N = 450$ phiếu) trên 3 miền đất nước, tích hợp phân tích luật so sánh quốc tế (Pháp, Đức, Anh, Trung Quốc, Nhật Bản) và phân tích sâu các đại án điển hình (Phụ lục 9).
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện về sự vô hiệu của Quyết định buộc thi hành án của Tòa án: Mặc dù Luật TTHC 2015 đã bổ sung chế định Tòa án ra quyết định buộc thi hành, tỷ lệ bản án bị "chây ỳ" không giảm mà còn tăng lũy kế qua các năm (2015–2019), do thiếu vắng chế tài tài phán phạt tiền trực tiếp và cơ chế xử lý kỷ luật người đứng đầu cơ quan công quyền.
-
Công trình có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp toàn bộ phiếu điều tra xã hội học chi tiết (Phụ lục 8), danh mục tiêu chí phân tầng mẫu, danh mục văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1996–2019 (Phụ lục 5) và khung thiết kế cấu trúc Dự thảo Luật THAHC (Phụ lục 7), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp hoặc mở rộng đánh giá ở các giai đoạn tiếp theo.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Chương trình tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Thể chế hóa chế định Tòa án áp dụng chế tài phạt tiền lũy tiến đối với cơ quan hành chính chậm thi hành án; (ii) Xây dựng hệ thống Tòa án hành chính độc lập theo khu vực thẩm quyền; (iii) Chuyển đổi số và tự động hóa giám sát thi hành án hành chính trên nền tảng cơ sở dữ liệu quốc gia.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản và có hệ thống những vấn đề lý luận cốt lõi về thi hành án hành chính, xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác dựa trên bản chất hành chính – tư pháp.
- Làm rõ hệ thống nguyên tắc đặc thù của THAHC, đặc biệt là nguyên tắc bảo đảm quyền con người và nguyên tắc bảo đảm sự tham gia, giám sát thường xuyên của Tòa án trong suốt quá trình tổ chức thi hành.
- Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 1996–2019 thông qua dữ liệu thống kê tư pháp kết hợp khảo sát xã hội học thực nghiệm ($N = 450$).
- Tiếp thu có chọn lọc các giá trị tiến bộ của pháp luật quốc tế (Đức, Pháp, Anh, Trung Quốc), khẳng định sự cần thiết phải trao cho Tòa án quyền áp dụng các chế tài tài phán nghiêm khắc.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ, bao gồm việc sửa đổi Luật TTHC 2015 và xây dựng dự thảo Luật Thi hành án hành chính độc lập.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về tài phán hiến pháp, quản trị tư pháp số và chế tài công vụ, để lại giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc cho nền khoa học pháp lý Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VIỆT SƠN THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VIỆT SƠN THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành : LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CẢNH HỢP TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, khảo sát, kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực. Các trích dẫn trong Luận án đều được ghi rõ nguồn gốc. Nếu có sự gian dối, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Lê Việt Sơn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN Trang MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC, BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của Luận án.
Những điểm mới của Luận án. Cơ cấu của Luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tổng quan về tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài và những vấn đề được luận án tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. 37 Kết luận Chương 1. 39 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Khái niệm, bản chất của thi hành án.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò và những yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới hiệu quả thi hành án hành chính ở Việt Nam. Khái niệm thi hành án hành chính. Đặc điểm của thi hành án hành chính. Vai trò của thi hành án hành chính.
Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới hiệu quả thi hành án hành chính ở Việt Nam 63 2. Các nguyên tắc thi hành án hành chính. Nguyên tắc tuân theo pháp luật trong thi hành án hành chính. Nguyên tắc bảo đảm sự tham gia của Tòa án trong thi hành án hành chính.
Nguyên tắc bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong thi hành án hành chính. Nguyên tắc bảo đảm sự tham gia tích cực, chủ động của người bị kiện trong vụ án hành chính vào hoạt động thi hành án hành chính. Thi hành án hành chính theo quy định của pháp luật một số nước trên thế giới và những giá trị, kinh nghiệm có thể tham khảo cho Việt Nam. Thi hành án hành chính theo quy định của pháp luật một số nước trên thế giới.
Những giá trị, kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam. 84 Kết luận Chương 2. 86 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về thi hành án hành chính ở Việt Nam.
Những bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính được thi hành. Giải thích bản án, quyết định của Tòa án. Thủ tục thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Yêu cầu, quyết định buộc thi hành bản án, quyết định của Tòa án.
Kiểm sát thi hành án hành chính. Xử lý vi phạm trong thi hành án hành chính. Quản lý nhà nước về thi hành án hành chính. Thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam.
Một số kết quả đạt được trong thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam. Những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam. 146 Kết luận Chương 3.
149 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Quan điểm nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính ở Việt Nam. Việc nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính phải được tiến hành trên cơ sở thể chế hoá các chủ trương, đường lối, quan điểm về cải cách tư pháp, cải cách hành chính đã được xác định trong các nghị quyết, văn kiện của Đảng. Nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính phải bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật.
Nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính phải gắn liền với việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân mà cụ thể là quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến việc thi hành án. Việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính phải dựa trên tổng kết, đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về thi hành án hành chính và vận dụng kinh nghiệm pháp luật nước ngoài. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính.
Giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật về thi hành án hành chính. 180 Kết luận Chương 4. 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Luật TTHC : Luật Tố tụng hành chính Pháp lệnh TTGQCVAHC: Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THAHC : Thi hành án hành chính THADS : Thi hành án dân sự THAHS : Thi hành án hình sự TTHC : Tố tụng hành chính UBND : Ủy ban nhân dân VAHC : Vụ án hành chính VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC, BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ 1. DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Tình hình thụ lý giải quyết vụ án hành chính trong những năm gần đây.
Phụ lục 2: Kết quả thi hành án hành chính trong những năm gần đây. Phụ lục 3: Biểu đồ thống kê kết quả thi hành án hành chính trong những năm gần đây. Phụ lục 4: Sơ đồ tóm tắt thủ tục thi hành án hành chính. Phụ lục 5: Danh mục các văn bản quy phạm pháp luật và một số văn bản hành chính về thi hành án hành chính từ năm 1996 đến 2019.
Phụ lục 6: Danh sách quyết định buộc thi hành án hành chính của Tòa án nhân dân được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp (tính đến tháng 12/2019). Phụ lục 7: Một số điều khoản cơ bản về dự thảo Luật Thi hành án hành chính. Phụ lục 8: Kết quả điều tra xã hội học Đề tài “Thi hành án hành chính ở Việt Nam – Lý luận và thực tiễn”. Phụ lục 9: Một số vụ việc thi hành án hành chính điển hình phức tạp, kéo dài liên quan đến cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền trong cơ quan nhà nước vi phạm nghĩa vụ thi hành án.
DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Số liệu thống kê về công tác xét xử vụ án hành chính từ năm 2011 - 2019.2: Số vụ án hành chính Tòa án không chấp nhận yêu cầu khởi kiện ở thủ tục sơ thẩm giai đoạn 2011 – 2019.1: Kết quả thi hành án hành chính đối với trường hợp bản án, quyết định của Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện giai đoạn 2013 – 2019.2: Kết quả đôn đốc/theo dõi thi hành án hành chính giai đoạn 2013 – 2019.3: Kết quả kiểm sát thi hành án hành chính năm 2017 và 2018.4: Số bản án, quyết định của Tòa án chưa thi hành xong theo từng năm giai đoạn 2013 – 2019.5: Số vụ việc Tòa án ra quyết định buộc thi hành án hành chính năm 2017, 2018 và 2019.6: Thống kê thời hạn vi phạm nghĩa vụ thi hành án hành chính của người bị kiện theo kết quả công khai thông tin không chấp hành án của cơ quan thi hành án dân sự tính đến 12/2019. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Số vụ án hành chính bị Tòa án bác đơn khởi kiện ở thủ tục xét xử sơ thẩm giai đoạn 2011 - 2019.2: Kết quả thi hành án hành chính đối với trường hợp bản án, quyết định chấp nhận yêu cầu của người khởi kiện thuộc trường hợp đôn đốc, theo dõi thi hành án hành chính của cơ quan thi hành án dân sự giai đoạn 2013 - 2019.3: Kết quả thi hành các bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp từ năm 2015 - 2017.4: Kết quả đôn đốc/theo dõi thi hành án hành chính giai đoạn 2013 – 2019.5: Sự gia tăng số bản án, quyết định của Tòa án chưa được thi hành xong từ năm 2013 - 2019.6: Thời hạn vi phạm nghĩa vụ thi hành án hành chính của người bị kiện theo kết quả công khai thông tin không chấp hành án của cơ quan thi hành án dân sự (tính đến 12/2019).1: Thủ tục thi hành án hành chính trong trường hợp Tòa án không chấp nhận yêu cầu khởi kiện.2: Thủ tục thi hành án hành chính trong trường hợp Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện.3: Đề xuất thủ tục thi hành án hành chính trong trường hợp Tòa án không chấp nhận yêu cầu khởi kiện.4: Đề xuất thủ tục thi hành án hành chính trong trường hợp Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện. 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thi hành án nói chung và thi hành án hành chính nói riêng là một trong những hoạt động quan trọng của bộ máy nhà nước nhằm bảo đảm cho bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật được thi hành trên thực tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Viet Son (2021). Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/thi-hanh-an-hanh-chinh-o-viet-nam-ly-luan-va-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu lý luận và thực tiễn thi hành án hành chính ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và tính khả thi.
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thi hành án hành chính ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.