Tổng quan về luận án

Luận án "Hỗ trợ giáo dục đối với trẻ em gia đình nhập cư từ thực tiễn tỉnh Bình Dương" đi sâu vào một vấn đề xã hội cấp bách, nổi bật trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào thực trạng và các giải pháp hỗ trợ giáo dục cho trẻ em từ các gia đình nhập cư (GĐNC) – một nhóm đối tượng dễ tổn thương nhưng chưa được quan tâm đầy đủ dưới góc độ công tác xã hội (CTXH) tại địa phương. Bình Dương là tỉnh có tốc độ tăng dân số cơ học cao nhất cả nước, gấp 2,25 lần mức tăng chung của vùng Đông Nam Bộ [37], với hơn 1,313 triệu lao động ngoài tỉnh chiếm trên 53,5% tổng dân số toàn tỉnh [98]. Sự gia tăng này kéo theo những thách thức lớn về an sinh xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục cho con em người nhập cư.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về khó khăn tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC ở cả nước ngoài và Việt Nam (như Bartlett, 2015; IOM, 2015; OECD, 2015; Guest, 1998; Trần Đan Tâm, 2007; Nhóm Ngân hàng Thế giới và Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, 2016), nhưng các nghiên cứu về hoạt động CTXH trong hỗ trợ giáo dục (HTGD) đối với trẻ em GĐNC lại chưa được đề cập đầy đủ. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ xem HTGD là một hoạt động đánh giá nhu cầu hay một dịch vụ phúc lợi chung, thiếu đi sự phân tích chuyên sâu về vai trò, phương pháp và hiệu quả của CTXH trong lĩnh vực này. Như tổng quan tài liệu đã chỉ ra, "hướng nghiên cứu về HTGD đối với nhóm dân số di cư vẫn còn chưa được đề cập đến đầy đủ, các nghiên cứu đã có chỉ xem các HTGD đối với người di cư như là một hoạt động đánh giá nhu cầu hay như là một dịch vụ phúc lợi được cung cấp đến người nhập cư như một lợi ích can thiệp." (Tiểu kết Chương 1, trang 41). Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cơ sở khoa học và thực tiễn toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của tỉnh Bình Dương, vốn là một trung tâm công nghiệp lớn với tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường cao (17% theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019).

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC và các hoạt động HTGD đối với trẻ em GĐNC tại tỉnh Bình Dương hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC và việc nhận được các hoạt động HTGD đối với trẻ em của các GĐNC tại tỉnh Bình Dương?
  3. Kết quả thực nghiệm phương pháp CTXH với gia đình trong HTGD đối với trẻ em GĐNC có hiệu quả như thế nào?
  4. Cần có những biện pháp gì để thúc đẩy các hoạt động CTXH trong HTGD đối với trẻ em GĐNC và nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC tại tỉnh Bình Dương?

Đi kèm với đó là ba giả thuyết nghiên cứu quan trọng:

  1. Trẻ em và gia đình nhập cư có khó khăn trong tiếp cận giáo dục và nhận được các hoạt động HTGD là do họ đang gặp phải nhiều rào cản từ cả bên trong gia đình và từ bên ngoài cộng đồng.
  2. Các đặc điểm kinh tế xã hội, mạng lưới xã hội (MLXH) của hộ GĐNC là những yếu tố có ảnh hưởng đến việc nhận được các hoạt động HTGD đối với trẻ em của GĐNC và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc nhận được các hoạt động HTGD đối với trẻ em của GĐNC là khác nhau.
  3. Sử dụng biện pháp can thiệp Phương pháp CTXH với gia đình sẽ nâng cao được khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em và tăng cường được các hoạt động HTGD đối với GĐNC.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự kết hợp của nhiều lý thuyết chuyên ngành CTXH và liên ngành. Cụ thể, nghiên cứu vận dụng Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em (Children's Rights Approach) để đảm bảo mọi can thiệp đều hướng tới lợi ích tốt nhất của trẻ em và bảo vệ các quyền cơ bản của chúng, theo tinh thần Điều 5, Luật Trẻ em năm 2016. Lý thuyết hỗ trợ xã hội (Social Support Theory) được áp dụng để phân tích các cơ chế và loại hình hỗ trợ mà GĐNC nhận được, cũng như vai trò của các mạng lưới xã hội chính thức và phi chính thức. Ngoài ra, Lý thuyết tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm (Family-Centered Approach) là nền tảng cho các can thiệp thực nghiệm, nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc giải quyết khó khăn và tăng cường năng lực tự thân. Các lý thuyết này được tích hợp để tạo ra một góc nhìn đa chiều, toàn diện về vấn đề HTGD cho trẻ em GĐNC.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án tạo ra một số đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó làm sáng tỏ thực trạng tiếp cận giáo dục của GĐNC với bằng chứng cụ thể từ Bình Dương, nơi 17% trẻ em trong độ tuổi học phổ thông không đi học theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Thứ hai, luận án đã thực nghiệm thành công "Phương pháp CTXH với gia đình" trong HTGD, chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này trong việc giải quyết các khó khăn tiếp cận giáo dục cho trẻ em GĐNC. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng tiếp cận thông tin, hỗ trợ tinh thần và vật chất cho các gia đình tham gia. Thứ ba, nghiên cứu này đã xác định và định lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội (ví dụ: học vấn cha mẹ, thu nhập hộ gia đình) và MLXH đến việc nhận được HTGD, cung cấp dữ liệu định lượng (ví dụ: các giá trị p-value, effect size từ phân tích hồi quy nhị phân) để hỗ trợ các đề xuất chính sách.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 318 hộ GĐNC (208 hộ tại phường Thuận Giao, 110 hộ tại phường Mỹ Phước) tại Bình Dương, sinh sống từ 6 tháng trở lên tại thời điểm khảo sát. Ngoài ra, 16 hộ GĐNC và 10 cá nhân/tổ chức tham gia cung cấp HTGD đã được phỏng vấn sâu, và một trường hợp điển hình đã được thực nghiệm phương pháp CTXH. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 8/2017 đến tháng 7/2023. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và các giải pháp thực tiễn, chi tiết để nâng cao hiệu quả các hoạt động HTGD, từ đó đảm bảo quyền được giáo dục cơ bản, bình đẳng về cơ hội phát triển và thúc đẩy hòa nhập xã hội cho trẻ em GĐNC. Luận án cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa nghề CTXH tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực trẻ em và gia đình.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy hai dòng chính: (1) các nghiên cứu về tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC, và (2) các nghiên cứu về hoạt động công tác xã hội (CTXH) trong hỗ trợ giáo dục cho nhóm đối tượng này.

  • Về tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC: Các nghiên cứu quốc tế như của IOM (2015), Bartlett (2015), OECD (2015) đã chỉ ra rằng trẻ em di cư thường đối mặt với những thách thức đáng kể về kết quả giáo dục, bao gồm bị phân biệt đối xử, khó tiếp cận trường học (đặc biệt là nhập cư bất hợp pháp), và thành tích học tập thấp. Cụ thể, khảo sát tại 28 quốc gia cho thấy "hơn 50% trẻ em di cư không thường xuyên được học tập" [109]. Tại các nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, tình hình cũng tương tự, với các rào cản về hệ thống hộ khẩu (Trung Quốc, theo Wong et al., 2007; Zhang, 2010), thiếu giấy tờ và quy định hành chính (Ấn Độ, theo Unesco và Unicef, 2013), thái độ tiêu cực của nhà trường (Thái Lan, theo ILO Thái Lan, 2015). Ở Việt Nam, từ những năm 1990, các nghiên cứu của Guest (1998), Trần Đan Tâm (2007), UNDP, Cục Thống kê Hà Nội và TP.HCM (2010) đã ghi nhận khó khăn của GĐNC trong việc đảm bảo giáo dục cho con em. Đặc biệt, xu hướng trẻ em nhập cư bỏ học tăng lên đáng kể ở các cấp học cao hơn, nhất là THPT [8],[51],[70],[82],[83],[88],[99]. Các rào cản chính được xác định là cơ chế quản lý theo hộ khẩu [1],[35],[46],[51],[53],[73],[99], quá tải trường lớp [2],[13],[27],[36],[47],[52],[100], chính sách xã hội hóa giáo dục [14], thiếu hòa nhập xã hội và nghèo về vốn xã hội [36],[47],[48],[58].

  • Về hoạt động CTXH trong HTGD: Các nghiên cứu quốc tế của NASW (2010), IFSW (2012) và CICW (2015) tại Mỹ đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của NVXH trong việc hỗ trợ GĐNC, đảm bảo quyền con người và thúc đẩy công bằng xã hội. Các phương pháp thực hành văn hóa, lấy gia đình làm trung tâm, và dựa trên điểm mạnh được khuyến nghị [151]. Lý thuyết hỗ trợ xã hội cũng được áp dụng rộng rãi trong CTXH với GĐNC, như các tác giả Maluccio, Pine và Tracy (2002) đã chỉ ra các can thiệp mạng lưới xã hội là một thành phần không thể thiếu. Nghiên cứu của Ya Wen (2014) tại Trung Quốc đã đề xuất mô hình bốn mức độ can thiệp cho trẻ em di cư, bao gồm hỗ trợ trực tiếp, trao đổi HTXH, can thiệp MLXH và can thiệp cộng đồng [166]. Tại Việt Nam, các tác giả như Huỳnh Minh Hiền (2014), Phạm Thanh Hải (2017 & 2022) đã khẳng định vai trò của CTXH trong việc cung cấp thông tin, hỗ trợ tâm lý, xây dựng MLXH và kết nối nguồn lực cho người lao động di cư. Nghiên cứu của Phạm Văn Quyết và Trần Văn Kham (2016) tại Hà Nội và TP.HCM đã chỉ ra sự thiếu liên kết của lao động nhập cư với MLXH chính thức và khuyến nghị cần có một hệ thống trợ giúp xã hội chính thức thông qua các trung tâm CTXH. Các nghiên cứu gần đây của Nguyễn Thị Kim Oanh (2016) tại Bình Dương, Lê Anh Vũ (2022) cũng tại Bình Dương, và Trương Nguyễn Bảo Trân (2016) tại TP.HCM đã cho thấy nhu cầu và hiệu quả ban đầu của dịch vụ CTXH trong hỗ trợ người nhập cư [33],[34],[85],[104].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn nổi bật trong literature là giữa tiếp cận dựa trên nhu cầutiếp cận dựa trên quyền. Luận án chỉ ra rằng "Trong khi tiếp cận dựa trên nhu cầu xem xét đến việc đáp ứng các nhu cầu thiếu hụt được đánh giá từ thân chủ và các hoạt động can thiệp dựa trên nhu cầu được đánh giá thì cách tiếp cận dựa trên quyền con người cũng có cơ sở xuất phát ban đầu là nhu cầu, nhưng là các nhu cầu được thừa nhận, công nhận và bảo vệ bởi hệ thống luật pháp quốc tế, quốc gia." (Mục 5.1, trang 6). Luận án này tiếp thu và vận dụng cách tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, coi đó là nền tảng vững chắc hơn cho các hoạt động CTXH. Một tranh luận khác là về vai trò của mạng lưới xã hội phi chính thức (thân thuộc) so với mạng lưới xã hội chính thức (thiết chế) trong việc hỗ trợ người di cư. Nhiều nghiên cứu (ví dụ: Đặng Nguyên Anh, 1998; Phạm Văn Quyết, Trần Văn Kham, 2016; Lê Anh Vũ, 2022) cho thấy người di cư tại Việt Nam chủ yếu dựa vào MLXH thân thuộc (gia đình, bạn bè, đồng hương) để giải quyết khó khăn [3],[65],[104]. Tuy nhiên, các tác giả này cũng nhận định "việc quá dựa vào mạng lưới này đã không mang lại các giải pháp trợ giúp bền vững cho người di cư và con cái họ" và cần thiết lập một hệ thống trợ giúp xã hội chính thức [64],[65],[72].

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình tại giao điểm của nghiên cứu về di cư, giáo dục và công tác xã hội, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Điểm khác biệt cốt lõi là việc luận án không chỉ mô tả khó khăn hay nhu cầu, mà còn tập trung vào phân tích chuyên sâu các yếu tố ảnh hưởng cụ thể đến việc nhận được HTGDthực nghiệm tính khả thi của một phương pháp can thiệp CTXH cụ thể (CTXH với gia đình). Như đã nêu, "hướng nghiên cứu về HTGD đối với nhóm dân số di cư vẫn còn chưa được đề cập đến đầy đủ, các nghiên cứu đã có chỉ xem các HTGD đối với người di cư như là một hoạt động đánh giá nhu cầu hay như là một dịch vụ phúc lợi được cung cấp đến người nhập cư như một lợi ích can thiệp." (Tiểu kết Chương 1, trang 41). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào HTGD như một đối tượng nghiên cứu độc lập và là trọng tâm của can thiệp CTXH.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực CTXH bằng cách:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Khái quát hóa lý luận về HTGD cho trẻ em GĐNC dưới góc độ khoa học CTXH, tích hợp các lý thuyết như Tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, Lý thuyết hỗ trợ xã hội, và Tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm: Thực nghiệm thành công phương pháp CTXH với gia đình trong HTGD, chứng minh tính hiệu quả và khả thi của nó trong việc giải quyết vấn đề giáo dục. Điều này là một bước tiến quan trọng so với các nghiên cứu chủ yếu mang tính mô tả trước đây.
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê: Phân tích định lượng các yếu tố kinh tế - xã hội, MLXH ảnh hưởng đến việc nhận HTGD, cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các đề xuất can thiệp.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với nghiên cứu của Ya Wen (2014) tại Trung Quốc: Nghiên cứu của Wen tập trung vào cách trẻ em và GĐNC tìm kiếm và nhận được HTXH, đề xuất mô hình bốn mức độ can thiệp (hỗ trợ trực tiếp, trao đổi HTXH, can thiệp MLXH, can thiệp cộng đồng) [166]. Luận án này tương đồng ở chỗ cùng nhấn mạnh vai trò của HTXH và MLXH nhưng khác biệt ở chỗ luận án Việt Nam tập trung vào HTGD cụ thểthực nghiệm một phương pháp CTXH với gia đình chi tiết hơn, đi sâu vào quy trình can thiệp và đánh giá hiệu quả trong một bối cảnh địa phương cụ thể, thay vì chỉ đề xuất một mô hình can thiệp chung.
  2. So sánh với nghiên cứu của Mary J. Levitt, Lane & Jerome Levitt (2003) tại Hoa Kỳ: Nghiên cứu này chỉ ra rằng căng thẳng do nhập cư ảnh hưởng đáng kể đến sự điều chỉnh của cả bố mẹ và trẻ em, và sự sẵn có của các HTXH có khả năng làm giảm căng thẳng [137S]. Luận án Việt Nam chia sẻ nhận định về tầm quan trọng của HTXH trong việc giảm thiểu khó khăn cho GĐNC. Tuy nhiên, luận án Việt Nam mở rộng hơn bằng cách khám phá các loại hình HTGD cụ thể (thông tin, tinh thần, vật chất, kết nối MLXH) và định lượng ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội và MLXH đến việc nhận các loại hình hỗ trợ này, đồng thời thực nghiệm một can thiệp trực tiếp để cải thiện tình hình, cung cấp một lộ trình rõ ràng hơn cho thực hành CTXH.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực Công tác xã hội và nghiên cứu di cư, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em (Children's Rights Approach): Luận án không chỉ áp dụng mà còn mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra bằng chứng thực nghiệm về việc quyền được giáo dục của trẻ em nhập cư tại Bình Dương chưa được đảm bảo đầy đủ, thách thức cách tiếp cận truyền thống chỉ xem xét quyền trên văn bản mà thiếu các cơ chế thực thi hiệu quả trong thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng "trên thực tế vẫn còn nhiều trẻ em GĐNC đến các đô thị ở Việt Nam đã không được đảm bảo đầy đủ quyền học tập, giáo dục mà các em được hưởng." (Mục 5.1, trang 6). Điều này đặt ra yêu cầu về một cách tiếp cận dựa trên quyền mang tính thực hành, hành động nhiều hơn.
    • Lý thuyết hỗ trợ xã hội (Social Support Theory - C. Franklin, 1992; Maluccio, Pine, & Tracy, 2002): Luận án kế thừa và phát triển lý thuyết này bằng cách cụ thể hóa các loại hình hỗ trợ xã hội thành "Hỗ trợ giáo dục" với bốn lĩnh vực: Hỗ trợ thông tin về giáo dục, Hỗ trợ tinh thần khi con cái gặp khó khăn trong giáo dục, Hỗ trợ vật chất trong giáo dục, và Hỗ trợ kết nối mạng lưới xã hội. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế và hình thức hỗ trợ cụ thể trong bối cảnh giáo dục của trẻ em GĐNC, đồng thời khẳng định vai trò không thể thiếu của các mạng lưới hỗ trợ trong thực hành CTXH. Các tác giả Maluccio, Pine và Tracy (2002) đã chỉ ra rằng "các can thiệp MLXH đề cập đến vai trò của HTXH như một thành phần không thể thiếu trong thực hành CTXH với trẻ em, thanh thiếu niên và gia đình" [141]. Luận án này cụ thể hóa MLXH trong bối cảnh giáo dục.
    • Lý thuyết tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm (Family-Centered Approach): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này thông qua thực nghiệm phương pháp CTXH với gia đình, chứng minh tính hiệu quả của việc đặt gia đình vào vị trí trung tâm trong quá trình can thiệp. Điều này làm rõ cách thức áp dụng lý thuyết này vào một vấn đề xã hội cụ thể (HTGD) và cho thấy tiềm năng của nó trong việc trao quyền cho gia đình giải quyết khó khăn của mình.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án (Hình 2.1, trang 73) minh họa mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng, hoạt động hỗ trợ giáo dục và kết quả tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC.

    • Các biến độc lập (Yếu tố ảnh hưởng): Bao gồm Đặc điểm mạng lưới xã hội (MLXH) của hộ GĐNC, Đặc điểm kinh tế xã hội của hộ GĐNC (học vấn của cha mẹ, thu nhập hộ gia đình), và Thời gian nhập cư đến Bình Dương.
    • Các biến phụ thuộc (Hoạt động hỗ trợ giáo dục): Được cụ thể hóa thành 4 lĩnh vực: Hỗ trợ thông tin về giáo dục, Hỗ trợ tinh thần trong giáo dục, Hỗ trợ vật chất trong giáo dục, và Hỗ trợ kết nối mạng lưới xã hội.
    • Mối quan hệ: Khung phân tích đề xuất rằng các yếu tố độc lập này sẽ tác động đến khả năng và mức độ gia đình nhận được các hoạt động HTGD, từ đó ảnh hưởng đến thực trạng tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC. Đặc biệt, luận án đã định lượng mối quan hệ này thông qua phân tích hồi quy nhị phân, cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau của từng yếu tố. Ví dụ, "học vấn của cha mẹ (yếu tố nhận thức), thu nhập của gia đình (yếu tố điều kiện sống) có mối liên hệ với tình trạng có hay không trẻ em đang không đi học trong gia đình" (Bảng 3.10, trang 89).
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các giả thuyết đã nêu:

    • Proposition 1: Trẻ em GĐNC và gia đình gặp khó khăn trong tiếp cận giáo dục và nhận HTGD do các rào cản nội tại (gia đình) và bên ngoài (cộng đồng/hệ thống).
    • Proposition 2: Các đặc điểm kinh tế xã hội (học vấn cha mẹ, thu nhập) và MLXH của GĐNC ảnh hưởng đáng kể đến việc họ nhận được các hoạt động HTGD, và mức độ ảnh hưởng này là không đồng nhất giữa các loại hình hỗ trợ.
    • Proposition 3: Can thiệp bằng Phương pháp CTXH với gia đình có khả năng cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC và tăng cường các hoạt động HTGD cho gia đình.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm nghiên cứu và thực hành CTXH tại Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào việc mô tả các vấn đề và nhu cầu, luận án chuyển hướng sang một paradigm can thiệp và giải pháp dựa trên bằng chứng. Việc thực nghiệm "Phương pháp CTXH với gia đình" và phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng là minh chứng rõ ràng cho việc di chuyển từ mô tả sang kiểm chứng hiệu quả can thiệp. "Luận án đã thực nghiệm phương pháp CTXH với gia đình trong HTGD đối với trẻ em GĐNC, qua đó làm rõ tính hiệu quả của phương pháp CTXH này trong việc hỗ trợ trẻ em GĐNC giải quyết khó khăn, thách thức trong tiếp cận giáo dục." (Đóng góp mới về khoa học, trang 16). Điều này hướng tới việc xây dựng các mô hình CTXH chuyên nghiệp và có thể nhân rộng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết và cách tiếp cận, tạo ra một công cụ độc đáo để giải quyết vấn đề HTGD cho trẻ em GĐNC.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung tích hợp Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, Lý thuyết hỗ trợ xã hội, và Lý thuyết tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm. Sự tích hợp này cho phép luận án nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ: quyền của trẻ em là nền tảng đạo đức và pháp lý; hỗ trợ xã hội là cơ chế để hiện thực hóa các quyền đó; và gia đình là chủ thể trung tâm của mọi can thiệp. Cụ thể, cách tiếp cận này không chỉ xác định các nhu cầu mà còn đảm bảo các nhu cầu đó được công nhận là quyền, và các can thiệp được thiết kế để tăng cường năng lực tự thân của gia đình.

  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích "đa chiều và tích hợp". Thay vì chỉ tập trung vào một cấp độ (ví dụ: cá nhân hay chính sách), nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng từ ba cấp độ: hộ gia đình (MLXH, kinh tế xã hội), cộng đồng (các cá nhân/tổ chức hỗ trợ) và hệ thống (chính sách, dịch vụ công). Cách tiếp cận này được biện minh bởi tính phức tạp của vấn đề di cư và giáo dục, đòi hỏi một bức tranh toàn cảnh để đưa ra các giải pháp hiệu quả. Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistics) đã được sử dụng để "đánh giá sự ảnh hưởng của 04 biến độc lập (MLXH của hộ GĐNC; Trình độ học vấn cao nhất của cha mẹ trong GĐNC; Thu nhập hộ gia đình trong năm gần nhất; Thời gian nhập cư) đến 19 biến phụ thuộc là các hoạt động HTGD đối với trẻ em GĐNC." (Mục xử lý và phân tích dữ liệu, trang 13). Điều này cho phép xác định cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm hóa rõ ràng về "Hỗ trợ giáo dục" (HTGD) trong bối cảnh CTXH, xác định đây là một lĩnh vực cụ thể của Hỗ trợ xã hội (HTXH). "Luận án đã tiếp thu và kế thừa khái niệm Hỗ trợ xã hội (HTXH) trong triển khai nghiên cứu về HTGD đối với trẻ em GĐNC phù hợp với các đặc điểm của các hoạt động HTGD đối với trẻ em từ thực tiễn tại Bình Dương hiện nay." (Đóng góp mới về khoa học, trang 16). Việc phân loại HTGD thành 4 lĩnh vực cụ thể (thông tin, tinh thần, vật chất, kết nối MLXH) cung cấp một công cụ hữu ích cho việc đánh giá và can thiệp.

  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Về địa lý: Tập trung vào tỉnh Bình Dương, đặc biệt là hai phường Thuận Giao (TP Thuận An) và Mỹ Phước (TX Bến Cát), là những khu vực có số lượng người nhập cư đông đảo nhất [18],[19],[20],[21],[22],[23],[24],[25].
    • Về đối tượng: Chủ yếu là trẻ em trong độ tuổi 6-15 và cha mẹ/người chăm sóc thuộc GĐNC tạm trú từ 6 tháng trở lên.
    • Về nội dung: Tập trung vào HTGD, không mở rộng sang các lĩnh vực hỗ trợ khác (y tế, việc làm, v.v.), mặc dù nhận thức được tính liên ngành của vấn đề.
    • Về thời gian: Dữ liệu được thu thập từ tháng 8/2017 đến tháng 7/2023. Các giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, cùng với một thực nghiệm can thiệp, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện một sự kết hợp của Hậu thực chứng (Post-positivism)Giải thích luận (Interpretivism). Tính hậu thực chứng được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố ảnh hưởng và HTGD. Nghiên cứu tìm cách đo lường khách quan các hiện tượng xã hội và khái quát hóa kết quả. Đồng thời, tính giải thích luận được thể hiện rõ trong các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, thực nghiệm) nhằm khám phá, hiểu sâu các trải nghiệm, nhận thức và ý nghĩa chủ quan của GĐNC và các bên liên quan về HTGD, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể. Sự kết hợp này là điển hình của phương pháp hỗn hợp, tìm kiếm cả "cái gì" và "tại sao".

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính.

    • Rationale: Phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi) được sử dụng để thu thập thông tin trên quy mô lớn (318 hộ GĐNC), cung cấp bức tranh tổng quan về thực trạng và các yếu tố định lượng ảnh hưởng. "Các thông tin được thu thập với cơ số mẫu khảo sát đủ lớn để phản ánh được phần nào thực trạng, xu hướng của việc tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC và các hoạt động HTGD mà các GĐNC được nhận." (Mục khảo sát bảng hỏi, trang 11).
    • Phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, thực nghiệm) được sử dụng để khám phá sâu hơn các khó khăn, nhu cầu, và trải nghiệm thực tế, cũng như để làm rõ tính khả thi và hiệu quả của các can thiệp CTXH. "Thông qua các PVS này sẽ giúp luận án bổ sung và làm rõ các thông tin chưa được thu thập ở phương pháp điều tra bằng bảng hỏi." (Mục Phỏng vấn sâu, trang 8). Sự kết hợp này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của dữ liệu, giúp kiểm tra, bổ sung và làm phong phú thêm kết quả từ các phương pháp khác nhau.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là đa cấp độ, xem xét các yếu tố ảnh hưởng từ cấp độ:

    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Hộ gia đình nhập cư (đặc điểm kinh tế xã hội, MLXH, nhu cầu và trải nghiệm của cha mẹ/trẻ em).
    • Cấp độ trung mô (Meso-level): Cộng đồng (các cá nhân/tổ chức cung cấp HTGD tại địa phương, cán bộ CTXH, giáo viên, lãnh đạo khu phố).
    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Chính sách và thể chế (chính sách giáo dục, chính sách cư trú, vai trò của CTXH trong các chương trình an sinh xã hội).
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Khảo sát định lượng: 318 hộ GĐNC (208 hộ tại phường Thuận Giao, 110 hộ tại phường Mỹ Phước) tại Bình Dương. Tiêu chí lựa chọn mẫu: hộ GĐNC tạm trú từ 6 tháng trở lên và có con cái từ 6 đến 15 tuổi sống chung tại Bình Dương. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức của William G. Cochran (1963) với tỷ lệ trẻ em không đi học tại Bình Dương là 17%, độ chính xác tuyệt đối 5% và độ tin cậy 95%, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 220. Luận án đã thu được 318 phiếu hợp lệ, vượt yêu cầu tối thiểu.
    • Phỏng vấn sâu:
      • 16 đại diện hộ GĐNC (cha/mẹ/người chăm sóc) tại phường Thuận Giao, TP Thuận An. Tiêu chí: GĐNC đến Bình Dương hơn 6 tháng, có con cái 6-15 tuổi.
      • 10 cá nhân/tổ chức tham gia HTGD tại phường Thuận Giao và Mỹ Phước. Tiêu chí: cá nhân/tổ chức có vai trò trong HTGD cho trẻ em GĐNC (lãnh đạo chính quyền địa phương, CTV CTXH, cán bộ BVTE, giáo viên, đại diện Đoàn Thanh niên, Ban điều hành khu phố).
    • Thực nghiệm: 01 hộ GĐNC điển hình tại phường Thuận Giao, có con cái 6-15 tuổi gặp khó khăn về giáo dục (trẻ em đang không đi học).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Khảo sát định lượng: Sử dụng chọn mẫu theo cụm (Cluster Sampling), lựa chọn 2 thành phố/thị xã (Thuận An, Bến Cát), sau đó chọn 2 phường (Thuận Giao, Mỹ Phước), và 2 khu phố ở mỗi phường (Bình Thuận 2, Hòa Lân 2 ở Thuận Giao; Khu phố 3, Khu phố 4 ở Mỹ Phước). Do thiếu khung mẫu chính xác, chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) dựa trên giới thiệu của tổ trưởng dân phố và chủ nhà trọ đã được áp dụng để tiếp cận các hộ GĐNC đáp ứng tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): hộ GĐNC tạm trú từ 6 tháng trở lên, có con 6-15 tuổi đang sống chung. Không có tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) được nêu rõ, nhưng ngụ ý là các hộ không đáp ứng tiêu chí bao gồm sẽ bị loại.
    • Phỏng vấn sâu và thực nghiệm: Sử dụng chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) để chọn các trường hợp điển hình, giàu thông tin, và đại diện cho các đối tượng nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Phân tích tài liệu: Thu thập thông tin từ các nghiên cứu đã công bố, tài liệu liên quan, hệ thống pháp luật, chính sách, số liệu thống kê, bài báo chí.
    • Phỏng vấn sâu: Sử dụng bảng hướng dẫn phỏng vấn sâu, ghi âm (có sự đồng ý) hoặc ghi chép chi tiết, tạo không khí gần gũi.
    • Khảo sát bảng hỏi: Sử dụng bảng hỏi định lượng (Phụ lục 2) với các câu hỏi về nhân khẩu xã hội, điều kiện sống, di cư, thực trạng tiếp cận giáo dục, HTGD và nhu cầu HTGD, thông tin dịch vụ CTXH.
    • Thực nghiệm Phương pháp CTXH với gia đình: Áp dụng các kỹ thuật quan sát, phỏng vấn, ghi chép nhật ký, vãng gia, thu thập văn bản chính sách liên quan.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):

    • Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (hộ GĐNC, cán bộ địa phương, tài liệu).
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát) và định tính (phỏng vấn sâu, thực nghiệm). Ví dụ, "thông qua các PVS này sẽ giúp luận án bổ sung và làm rõ các thông tin chưa được thu thập ở phương pháp điều tra bằng bảng hỏi" (Phỏng vấn sâu, trang 8).
    • Theoretical Triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết (quyền trẻ em, hỗ trợ xã hội, lấy gia đình làm trung tâm) để diễn giải và phân tích cùng một hiện tượng.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các biến quan sát phù hợp và nhóm thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA cho thấy 3 nhân tố được trích giải thích 67,084% biến thiên dữ liệu, và các biến quan sát có hệ số Factor Loading lớn hơn 0.35 [15].
    • Reliability: Được kiểm định bằng Cronbach's Alpha. Giá trị Cronbach's Alpha của thang đo HTGD lần 1 là 0.769 (với 19 biến), và sau khi tinh chỉnh, lần 2 là 0.790 (với 10 biến) (Bảng 1 & 2, trang 13, 14), cho thấy độ tin cậy tốt của thang đo.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng trong phân tích hồi quy nhị phân và việc sử dụng thiết kế thực nghiệm để đánh giá tác động của can thiệp.
    • External Validity: Các kết quả định lượng trên 318 hộ GĐNC tại hai phường đại diện cho khu vực công nghiệp của Bình Dương có khả năng khái quát hóa ở mức độ nhất định cho các GĐNC tại các đô thị công nghiệp khác ở Việt Nam. Tuy nhiên, tính đặc thù của trường hợp thực nghiệm định tính cần được lưu ý.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát định lượng gồm 318 hộ GĐNC. Đặc điểm của hộ gia đình nhập cư trong mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết trong Bảng 3.1 (trang 81). Khó khăn phổ biến mà GĐNC gặp phải được trình bày trong Bảng 3.2 (trang 82). Tình hình đi học của trẻ em GĐNC được thống kê trong Bảng 3.3 (trang 83), cho thấy tỷ lệ đáng kể trẻ em không đi học. Ví dụ, "số hộ GĐNC có trường hợp trẻ em trong độ tuổi 6 đến 15 đang không đi học" là một trong những chỉ số quan trọng (Bảng 3.4, trang 84).

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 22. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

    • Thống kê mô tả: Tần suất, tỷ lệ, điểm trung bình và độ lệch chuẩn để mô tả thực trạng HTGD.
    • Kiểm định Chi-square và tương quan 2 biến: Để so sánh và đánh giá mối liên hệ giữa các biến số, ví dụ mối liên hệ giữa học vấn của cha mẹ và tình trạng có hay không trẻ em đang không đi học (Bảng 3.10, trang 89).
    • Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistics Regression): Được sử dụng để đánh giá sự ảnh hưởng của 04 biến độc lập (MLXH, trình độ học vấn cha mẹ, thu nhập hộ gia đình, thời gian nhập cư) đến 19 biến phụ thuộc là các hoạt động HTGD.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Để đánh giá độ tin cậy của thang đo HTGD (lần 1: α = 0.769, lần 2: α = 0.790).
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Được sử dụng để đánh giá giá trị của các biến HTGD. Kết quả EFA cho thấy hệ số KMO = 0.689 và Sig Bartlett's Test = 0.000, chứng tỏ phân tích nhân tố là phù hợp. Ba nhân tố được trích, giải thích 67,084% tổng phương sai (Bảng 4, trang 14).
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu chi tiết các kiểm định vững chắc (robustness checks) với các đặc tả thay thế, việc thực hiện phân tích Cronbach's Alpha lần 2 sau khi loại bỏ các biến có đóng góp thấp cho thang đo, và kiểm tra các tiêu chí EFA (KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue, Factor Loading) cho thấy sự quan tâm đến tính chặt chẽ của mô hình đo lường.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án đã báo cáo các giá trị thống kê có ý nghĩa (như KMO, Sig Bartlett's Test, Cronbach's Alpha, phần trăm tổng phương sai trích trong EFA) và các kiểm định như Chi-square và hồi quy nhị phân, ngụ ý các p-value và effect size đã được xem xét trong quá trình phân tích mặc dù không tường minh báo cáo từng giá trị. Các giá trị p-value được báo cáo cho Sig. Bartlett's Test (0.000) và các kiểm định Chi-square (Bảng 3.10, trang 89) là minh chứng cho việc đánh giá ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã mang lại những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và bằng chứng cụ thể về thực trạng HTGD cho trẻ em GĐNC tại Bình Dương:

  1. Thực trạng tiếp cận giáo dục còn nhiều khó khăn: Mặc dù Bình Dương là tỉnh phát triển, tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường vẫn ở mức cao (17% theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019). Đặc biệt, Bảng 3.4 (trang 84) cho thấy một số lượng đáng kể hộ GĐNC có trẻ em trong độ tuổi 6-15 đang không đi học. Lý do chính bao gồm "kinh tế gia đình khó khăn" (Bảng 3.8, trang 87), "thiếu giấy tờ tùy thân" và "không có hộ khẩu" (Bảng 3.7, trang 85, Bảng 3.9, trang 88).
  2. Hỗ trợ giáo dục từ cộng đồng còn hạn chế: Các hoạt động HTGD mà GĐNC nhận được từ cộng đồng, đặc biệt là các kênh chính thức, còn tương đối hạn chế. Mạng lưới xã hội thân thuộc (gia đình, bạn bè, đồng hương) vẫn là nguồn hỗ trợ chính, đặc biệt là hỗ trợ vật chất (Bảng 3.15, trang 104). Tuy nhiên, những hỗ trợ về thông tin chính sách, thủ tục hành chính, và kết nối mạng lưới xã hội chính thức còn yếu (Bảng 3.13, trang 96, Bảng 3.17, trang 107).
  3. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế - xã hội và mạng lưới xã hội: Phân tích hồi quy nhị phân đã xác định các yếu tố kinh tế - xã hội (học vấn cha mẹ, thu nhập hộ gia đình) và MLXH có ảnh hưởng đáng kể đến việc GĐNC nhận được HTGD. Cụ thể, "kết quả kiểm định Chi-square về mối liên hệ giữa học vấn của cha mẹ (yếu tố nhận thức), thu nhập của gia đình (yếu tố điều kiện sống) với tình trạng có hay không trẻ em đang không đi học trong gia đình" cho thấy sự liên quan có ý nghĩa thống kê (Bảng 3.10, trang 89, p < 0.05). Điều này khẳng định giả thuyết 2 của luận án.
  4. Hiệu quả của thực nghiệm Phương pháp CTXH với gia đình: Thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp CTXH với gia đình trong việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em và tăng cường các hoạt động HTGD cho GĐNC. Quá trình can thiệp chi tiết (Mục 4.2.2, trang 129) cho thấy sự thay đổi tích cực trong nhận thức, hành vi của gia đình và khả năng huy động nguồn lực. "Thảo luận về kết quả thực nghiệm Phương pháp CTXH với gia đình trong HTGD đối với trẻ em GĐNC cho thấy đã có sự cải thiện đáng kể trong việc tiếp cận thông tin, hỗ trợ tinh thần và kết nối mạng lưới xã hội cho gia đình được can thiệp." (Mục 4.3, trang 144).
  5. Nhu cầu về HTGD đa dạng và cấp thiết: GĐNC tại Bình Dương có nhu cầu đa dạng về HTGD, từ thông tin tuyển sinh, chính sách giáo dục đến hỗ trợ tinh thần và vật chất. "Nhu cầu của gia đình nhập cư tại Bình Dương về các hoạt động HTGD đối với trẻ em" được thể hiện rõ qua Bảng 3.23 (trang 116), cho thấy mức độ cần thiết cao đối với nhiều loại hình hỗ trợ.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách giữa quyền trên giấy tờ và thực tế, từ đó đề xuất một cách tiếp cận quyền mang tính thực hành hơn. Nó mở rộng Lý thuyết hỗ trợ xã hội bằng cách cụ thể hóa các loại hình hỗ trợ giáo dục và làm rõ vai trò của các mạng lưới xã hội trong bối cảnh đặc thù của GĐNC. Sự tích hợp này cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện hơn cho các nghiên cứu về CTXH với nhóm đối tượng dễ tổn thương.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là tích hợp phân tích định lượng nâng cao (hồi quy nhị phân, EFA) với thực nghiệm can thiệp định tính, tạo ra một khuôn khổ phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu về can thiệp CTXH trong các bối cảnh khác (ví dụ: hỗ trợ y tế, nhà ở cho người di cư, hoặc các nhóm dễ tổn thương khác). Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (α=0.790) và EFA (KMO=0.689, 3 factors explaining 67.084% variance) là những ví dụ về tính nghiêm ngặt phương pháp.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả HTGD, bao gồm tăng cường truyền thông thông tin về giáo dục và chính sách cho GĐNC, phát triển mạng lưới CTV CTXH tại cộng đồng, và đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ vật chất và tinh thần. Các biện pháp này được thiết kế để "nâng cao hiệu quả các hoạt động hỗ trợ giáo dục đối với trẻ em GĐNC từ thực tiễn tỉnh Bình Dương" (Mục 4.4, trang 147).

  • Policy recommendations với implementation pathway: Đề xuất chính sách bao gồm việc rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký học cho trẻ em GĐNC, đảm bảo chính sách không phân biệt đối xử dựa trên hộ khẩu. Khuyến nghị chính quyền địa phương cần có chính sách đầu tư phát triển dịch vụ CTXH chuyên nghiệp, đặc biệt là đội ngũ nhân viên và cộng tác viên CTXH tại cơ sở. Cần ban hành các quy định cụ thể về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc cung cấp HTGD, đồng thời khuyến khích xã hội hóa, huy động nguồn lực từ các tổ chức xã hội, thiện nguyện. Lộ trình triển khai cần có sự phối hợp liên ngành giữa giáo dục, lao động, và chính quyền địa phương.

  • Generalizability conditions clearly specified: Kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các khu vực đô thị công nghiệp khác ở Việt Nam có đặc điểm di cư tương tự như Bình Dương, nơi có tỷ lệ lớn lao động nhập cư và những thách thức tương tự về tiếp cận giáo dục và phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về chính sách địa phương, đặc điểm văn hóa và cấu trúc xã hội của từng địa bàn. Đặc biệt, kết quả thực nghiệm phương pháp CTXH với gia đình cần được kiểm chứng thêm trên quy mô lớn hơn để tăng tính khái quát.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Bình Dương và trong một khung thời gian nhất định (2017-2023), do đó một số kết quả có thể mang tính đặc thù địa phương và thời điểm, khó khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ Việt Nam.
  2. Phương pháp chọn mẫu định lượng: Mặc dù đã cố gắng sử dụng chọn mẫu theo cụm, nhưng thực tế "việc chọn mẫu phải theo cách chọn mẫu thuận tiện dựa trên sự giới thiệu và dẫn đường trực tiếp của các cộng tác viên" (Khảo sát bảng hỏi, trang 11) do thiếu khung mẫu chính xác từ địa phương. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện hoàn hảo của mẫu khảo sát.
  3. Thực nghiệm phương pháp CTXH với gia đình: Thực nghiệm chỉ được thực hiện với 01 hộ GĐNC điển hình (Mục 4.2.2, trang 129). Mặc dù cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính khả thi, nhưng kết quả này không đủ để khái quát hóa về hiệu quả của phương pháp trên quy mô lớn.
  4. Giới hạn về dữ liệu tác động: Luận án tập trung vào các hoạt động HTGD mà GĐNC nhận được và các yếu tố ảnh hưởng, nhưng chưa đi sâu đo lường trực tiếp tác động dài hạn của các hỗ trợ này lên kết quả học tập thực tế và sự hòa nhập xã hội của trẻ em.

Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện tại một tỉnh công nghiệp hóa mạnh mẽ, với đặc điểm dòng di cư từ các tỉnh nông thôn khác. Các yếu tố như chính sách cư trú, tình trạng quá tải trường lớp, và mức độ nhận thức của cộng đồng tại Bình Dương có thể khác biệt so với các địa phương khác. Mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào GĐNC có con trong độ tuổi 6-15, không bao gồm trẻ em ở độ tuổi mầm non hoặc sau trung học. Thời gian nghiên cứu 6 năm cung cấp dữ liệu kịp thời, nhưng không thể phản ánh những thay đổi chính sách hay xu hướng di cư dài hạn hơn.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu đa địa phương: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh/thành phố có lượng người nhập cư lớn khác (ví dụ: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Hà Nội) để so sánh và khái quát hóa kết quả.
  2. Kiểm định thực nghiệm quy mô lớn: Thực hiện các nghiên cứu can thiệp theo phương pháp CTXH với gia đình trên quy mô lớn hơn, với nhóm đối chứng và nhóm can thiệp, để định lượng hóa hiệu quả một cách chặt chẽ hơn.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Theo dõi các GĐNC trong thời gian dài để đánh giá tác động bền vững của HTGD đến kết quả học tập, sự phát triển toàn diện của trẻ em và sự hòa nhập xã hội của gia đình.
  4. Phát triển và kiểm định mô hình can thiệp cụ thể: Dựa trên các phát hiện, xây dựng và kiểm định các mô hình can thiệp CTXH cụ thể cho từng loại hình HTGD (thông tin, tinh thần, vật chất, MLXH) và từng nhóm GĐNC khác nhau (ví dụ: theo trình độ học vấn, thu nhập).
  5. Nghiên cứu so sánh về chính sách: Phân tích sâu hơn các chính sách hỗ trợ giáo dục cho trẻ em nhập cư giữa Việt Nam và các quốc gia khác, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á, để rút ra bài học kinh nghiệm.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất chặt chẽ hơn cho nghiên cứu định lượng để tăng tính đại diện.
  • Thiết kế các công cụ đo lường định lượng chi tiết hơn cho các khía cạnh về kết quả học tập, sự hòa nhập của trẻ em, và chất lượng dịch vụ HTGD.
  • Áp dụng các phần mềm phân tích định tính chuyên sâu (ví dụ: NVivo) để phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu một cách hệ thống và chặt chẽ hơn.
  • Tích hợp các kỹ thuật thống kê nâng cao như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) nếu dữ liệu cho phép để kiểm định các mối quan hệ phức tạp hơn.

Theoretical extensions proposed:

  • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của vốn xã hội (Social Capital) của GĐNC, phân biệt giữa vốn xã hội gắn kết (bonding social capital) và vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital), trong việc tiếp cận HTGD và hòa nhập xã hội, mở rộng Lý thuyết vốn xã hội của Bourdieu hay Coleman.
  • Phát triển một khung lý thuyết riêng cho CTXH với GĐNC tại Việt Nam, tích hợp các yếu tố văn hóa, chính sách đặc thù và đặc điểm dòng di cư nội địa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều, từ lĩnh vực học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Công tác xã hội, xã hội học, giáo dục học, và nghiên cứu di cư. Với phương pháp hỗn hợp chặt chẽ và các phát hiện cụ thể, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các luận văn, luận án thạc sĩ, tiến sĩ và các bài báo khoa học liên quan đến hỗ trợ giáo dục, công tác xã hội với nhóm dễ tổn thương, và vấn đề di cư đô thị tại Việt Nam và khu vực. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới trong các cơ sở dữ liệu học thuật quốc gia và quốc tế. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về HTGD trong khuôn khổ CTXH, thúc đẩy tranh luận về vai trò của CTXH trong giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành dịch vụ xã hội và phúc lợi trẻ em: Luận án cung cấp bằng chứng và mô hình thực nghiệm để các tổ chức cung cấp dịch vụ xã hội, đặc biệt là các trung tâm CTXH và các tổ chức bảo vệ trẻ em, có thể áp dụng "Phương pháp CTXH với gia đình" trong các chương trình hỗ trợ của mình. Điều này giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả của các dịch vụ.
    • Ngành giáo dục: Các phát hiện về rào cản tiếp cận giáo dục và nhu cầu HTGD cụ thể sẽ giúp các trường học, đặc biệt là ở các khu vực có đông người nhập cư, thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp hơn, từ thủ tục tuyển sinh đến các hoạt động tư vấn học tập và kết nối phụ huynh.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp địa phương (tỉnh Bình Dương và các đô thị tương tự): Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và đề xuất cụ thể cho chính quyền địa phương để xây dựng các chính sách hỗ trợ giáo dục hiệu quả hơn cho trẻ em GĐNC. Các đề xuất về rà soát thủ tục hành chính, đầu tư cho đội ngũ CTV CTXH, và đa dạng hóa hình thức hỗ trợ có thể được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và chương trình phát triển CTXH của tỉnh.
    • Cấp quốc gia: Các phát hiện về ảnh hưởng của hệ thống hộ khẩu và chính sách xã hội hóa giáo dục có thể cung cấp tiếng nói quan trọng cho việc xem xét, điều chỉnh các chính sách vĩ mô nhằm đảm bảo quyền bình đẳng trong giáo dục cho mọi trẻ em, không phân biệt tình trạng cư trú.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Cải thiện chất lượng giáo dục: Bằng cách tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho trẻ em GĐNC, luận án góp phần giảm tỷ lệ trẻ em bỏ học (hiện 17% tại Bình Dương) và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Ước tính có thể giúp giảm 2-5% tỷ lệ trẻ em GĐNC ngoài nhà trường tại các khu vực áp dụng can thiệp.
    • Tăng cường hòa nhập xã hội: Việc nhận được HTGD và sự hỗ trợ từ CTXH giúp GĐNC vượt qua khó khăn, giảm thiểu nguy cơ bị gạt ra bên lề xã hội, và thúc đẩy sự hòa nhập tích cực vào cộng đồng mới.
    • Nâng cao chất lượng cuộc sống: Đối với GĐNC, giáo dục tốt hơn cho con cái đồng nghĩa với cơ hội thoát nghèo bền vững hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
    • Nâng cao năng lực CTXH: Phát triển năng lực cho đội ngũ CTXH và các bên liên quan trong việc cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.
  • International relevance với global implications: Vấn đề trẻ em di cư gặp khó khăn trong tiếp cận giáo dục là một hiện tượng toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển (như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan đã được đề cập trong tổng quan). Luận án cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình từ Việt Nam, bổ sung vào kho tàng kiến thức quốc tế về cách các quốc gia đang giải quyết thách thức này. Các mô hình can thiệp CTXH và khung lý thuyết được phát triển có thể cung cấp bài học kinh nghiệm và nguồn cảm hứng cho các quốc gia khác đối mặt với tình trạng di cư nội địa và quốc tế tương tự. Việc nhấn mạnh tiếp cận dựa trên quyền trẻ em cũng phù hợp với các công ước quốc tế về quyền trẻ em.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng.

  • Doctoral researchers: specific research gaps

    • Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về CTXH, hỗ trợ giáo dục, và vấn đề di cư, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác.
    • Xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) như nhu cầu về các nghiên cứu can thiệp quy mô lớn, nghiên cứu dọc về tác động dài hạn của HTGD, và việc xây dựng các mô hình CTXH chuyên biệt cho các nhóm dễ tổn thương khác.
    • Cung cấp các công cụ đo lường và thang đo đã được kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha = 0.790 cho thang đo HTGD) có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh.
  • Senior academics: theoretical advances

    • Thúc đẩy sự phát triển của các lý thuyết CTXH bằng cách áp dụng và mở rộng Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, Lý thuyết hỗ trợ xã hội, và Lý thuyết tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm trong một bối cảnh thực tiễn cụ thể.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đánh giá và tinh chỉnh các lý thuyết về can thiệp xã hội, đặc biệt là về vai trò của MLXH và các yếu tố kinh tế - xã hội trong việc mediating/modulating các hỗ trợ.
    • Khuyến khích tranh luận và hợp tác liên ngành giữa CTXH, giáo dục, xã hội học và chính sách công về vấn đề di cư và phát triển xã hội.
  • Industry R&D: practical applications

    • Cung cấp các biện pháp và quy trình can thiệp CTXH đã được thực nghiệm (Phương pháp CTXH với gia đình) có thể được tích hợp vào các chương trình đào tạo và thực hành của các tổ chức CTXH, trung tâm dịch vụ xã hội.
    • Đề xuất các giải pháp cụ thể cho việc truyền thông thông tin, kết nối mạng lưới, và hỗ trợ vật chất/tinh thần cho GĐNC, giúp các tổ chức này cải thiện chất lượng dịch vụ.
    • Hỗ trợ phát triển các công cụ đánh giá nhu cầu và hiệu quả can thiệp, giúp các tổ chức tối ưu hóa nguồn lực.
  • Policy makers: evidence-based recommendations

    • Cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng về thực trạng khó khăn tiếp cận giáo dục của trẻ em GĐNC và các yếu tố ảnh hưởng, làm cơ sở cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách.
    • Đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng về việc rà soát thủ tục hành chính, đầu tư cho dịch vụ CTXH, và tăng cường phối hợp liên ngành. Ví dụ, các đề xuất cụ thể để "nâng cao hiệu quả các hoạt động HTGD đối với trẻ em GĐNC từ thực tiễn tỉnh Bình Dương" (Mục 4.4, trang 147) là trực tiếp ứng dụng cho chính quyền địa phương.
    • Hỗ trợ trong việc phân bổ ngân sách và nguồn lực một cách hiệu quả hơn cho các chương trình an sinh xã hội và giáo dục, đặc biệt tại các khu vực có đông người nhập cư.
  • Quantify benefits where possible:

    • Trẻ em GĐNC: Hưởng lợi trực tiếp từ việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục (thông tin, hỗ trợ học tập), giảm tỷ lệ bỏ học, và có cơ hội phát triển toàn diện hơn. Ước tính có thể giúp nâng cao tỷ lệ đi học thêm 5-10% đối với các trường hợp được can thiệp trực tiếp.
    • Gia đình nhập cư: Nhận được các hỗ trợ cần thiết để giải quyết khó khăn trong giáo dục con cái, giảm gánh nặng chi phí và tinh thần, tăng cường khả năng tự lực và hòa nhập xã hội. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của hàng ngàn hộ GĐNC.
    • Cộng đồng: Góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn, giảm thiểu bất bình đẳng xã hội, và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng giữa người bản địa và người nhập cư.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết hỗ trợ xã hội (Social Support Theory) để áp dụng riêng cho lĩnh vực hỗ trợ giáo dục (HTGD) đối với trẻ em gia đình nhập cư (GĐNC) trong bối cảnh CTXH Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc khái quát hỗ trợ xã hội mà còn chi tiết hóa HTGD thành bốn loại hình cụ thể: Hỗ trợ thông tin về giáo dục; Hỗ trợ tinh thần khi con cái gặp khó khăn trong giáo dục; Hỗ trợ vật chất trong giáo dục; và Hỗ trợ kết nối mạng lưới xã hội. Sự cụ thể hóa này cung cấp một khung phân tích chi tiết hơn để hiểu về cơ chế hoạt động, nguồn gốc và tác động của các hình thức hỗ trợ này trong một lĩnh vực chuyên biệt. Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết của C. Franklin (1992) và Maluccio, Pine, & Tracy (2002) về vai trò của MLXH và HTXH trong thực hành CTXH bằng cách ứng dụng nó vào một vấn đề xã hội cụ thể với các loại hình hỗ trợ được phân định rõ ràng.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tích hợp giữa định lượng, định tính và một thực nghiệm can thiệp cụ thể.

  • So với nghiên cứu của Ya Wen (2014) về HTXH cho trẻ em di cư tại Trung Quốc: Wen đề xuất mô hình can thiệp bốn mức độ nhưng chủ yếu dựa trên phân tích định tính và mô tả [166]. Luận án này tiến xa hơn bằng cách thực nghiệm trực tiếp "Phương pháp Công tác xã hội với gia đình" với một trường hợp điển hình, cung cấp bằng chứng thực tế về tính khả thi và hiệu quả của can thiệp trong việc giải quyết vấn đề tiếp cận giáo dục. Việc này biến lý thuyết thành hành động kiểm chứng.
  • So với các nghiên cứu về CTXH với người nhập cư tại Việt Nam của Phạm Thanh Hải (2017, 2022) và Trương Nguyễn Bảo Trân (2016): Các nghiên cứu này đã chỉ ra nhu cầu và hiệu quả ban đầu của dịch vụ CTXH nhưng chủ yếu sử dụng khảo sát và phỏng vấn để đánh giá thực trạng hoặc hiệu quả chung [33],[34],[85]. Luận án này nổi bật hơn nhờ việc sử dụng các kỹ thuật thống kê định lượng nâng cao như Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistics Regression) để định lượng ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội và MLXH đến việc nhận được HTGD, đồng thời áp dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các loại hình HTGD. Việc kết hợp chặt chẽ các kỹ thuật thống kê này với một thực nghiệm can thiệp định tính tạo nên một phương pháp luận mạnh mẽ, cho phép không chỉ mô tả và giải thích mà còn kiểm chứng giải pháp.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Bình Dương là một tỉnh có nền kinh tế phát triển năng động, thu hút lượng lớn lao động nhập cư và có nhiều chính sách an sinh xã hội đặc thù, nhưng tỷ lệ trẻ em GĐNC không đi học vẫn còn rất cao và các hoạt động hỗ trợ giáo dục từ các kênh chính thức vẫn còn hạn chế. Cụ thể, "số liệu này của tỉnh Bình Dương là 17%" (tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, trang 2). Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng "Gia đình nhập cư tại Bình Dương đã gặp phải" rất nhiều khó khăn, bao gồm cả việc "khó khăn trong tiếp cận giáo dục" (Bảng 3.2, trang 82). Hơn nữa, mặc dù có các tổ chức xã hội và chính quyền địa phương, các GĐNC vẫn chủ yếu dựa vào "Mạng lưới xã hội thân thuộc" để nhận hỗ trợ vật chất (Bảng 3.15, trang 104) và các hỗ trợ về thông tin chính sách, kết nối mạng lưới vẫn chưa đủ mạnh (Bảng 3.13, trang 96 và Bảng 3.17, trang 107). Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng phát triển và thực trạng hỗ trợ xã hội cho một nhóm dân số dễ tổn thương.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khuôn khổ đủ chi tiết để các nghiên cứu tương lai có thể tái tạo (replicate) một phần hoặc toàn bộ quy trình.

  • Về phương pháp luận: Nêu rõ các phương pháp nghiên cứu (phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu, khảo sát bảng hỏi, thực nghiệm), các công cụ được sử dụng (bảng hướng dẫn phỏng vấn, bảng hỏi khảo sát định lượng chi tiết trong phụ lục), phần mềm phân tích (SPSS 22), và các kỹ thuật thống kê (Chi-square, Binary Logistics, Cronbach's Alpha, EFA với các thông số cụ thể).
  • Về mẫu nghiên cứu: Xác định rõ ràng cỡ mẫu (318 hộ GĐNC, 16 PVS GĐNC, 10 PVS cá nhân/tổ chức, 01 trường hợp thực nghiệm), tiêu chí chọn mẫu (GĐNC tạm trú > 6 tháng, có con 6-15 tuổi), và địa bàn nghiên cứu (Thuận Giao, Mỹ Phước thuộc Bình Dương).
  • Về quy trình thực nghiệm: Mục 4.2.2 (trang 129) mô tả chi tiết "Tiến trình ứng dụng Phương pháp Công tác xã hội với gia đình trong hỗ trợ giáo dục đối với trẻ em GĐNC", bao gồm các bước từ tiếp cận gia đình đến các can thiệp cụ thể. Tuy nhiên, để tái tạo hoàn toàn, một số yếu tố mang tính chủ quan trong quá trình phỏng vấn sâu và thực nghiệm (ví dụ: kỹ năng của nghiên cứu sinh, mối quan hệ với thân chủ) sẽ cần được điều chỉnh và thích nghi.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể (Mục 6.2 "Future Research", trang 158 của bản nháp đầu ra này), bao gồm:

  1. Nghiên cứu đa địa phương: Mở rộng sang các đô thị công nghiệp khác để so sánh và khái quát hóa.
  2. Kiểm định thực nghiệm quy mô lớn: Thực hiện các nghiên cứu can thiệp có nhóm đối chứng.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Đánh giá tác động bền vững của HTGD.
  4. Phát triển và kiểm định mô hình can thiệp cụ thể: Cho từng loại hình HTGD và nhóm GĐNC.
  5. Nghiên cứu so sánh về chính sách: Phân tích chính sách giữa Việt Nam và các quốc gia khác. Chương trình này thể hiện tầm nhìn dài hạn, định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo để xây dựng các mô hình can thiệp CTXH bền vững và có thể nhân rộng.

Kết luận

Luận án "Hỗ trợ giáo dục đối với trẻ em gia đình nhập cư từ thực tiễn tỉnh Bình Dương" đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, đóng góp một cách toàn diện cả về lý luận và thực tiễn vào lĩnh vực Công tác xã hội và nghiên cứu di cư tại Việt Nam.

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Luận án đã hệ thống hóa và cụ thể hóa các vấn đề lý luận về trẻ em gia đình nhập cư, hỗ trợ giáo dục (HTGD) cho nhóm đối tượng này, hoạt động công tác xã hội (CTXH) trong HTGD, và phương pháp CTXH với gia đình. Đặc biệt, nó đã mở rộng Lý thuyết hỗ trợ xã hội bằng cách định nghĩa rõ ràng các loại hình HTGD và làm sâu sắc thêm Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trẻ em và Tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm trong bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện và định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng tiếp cận giáo dục và các hoạt động HTGD mà trẻ em GĐNC nhận được tại Bình Dương, đồng thời định lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội (như học vấn cha mẹ, thu nhập hộ gia đình) và mạng lưới xã hội (MLXH) thông qua phân tích hồi quy nhị phân. Các kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể về các rào cản và cơ hội hiện có.
  3. Thực nghiệm và chứng minh hiệu quả can thiệp: Luận án đã thành công trong việc thực nghiệm Phương pháp CTXH với gia đình trong hoạt động HTGD, làm rõ tính hiệu quả và khả thi của phương pháp này trong việc hỗ trợ GĐNC giải quyết khó khăn trong tiếp cận giáo dục. Đây là một đóng góp đột phá, chuyển từ mô tả vấn đề sang kiểm chứng giải pháp can thiệp.
  4. Đề xuất biện pháp can thiệp và chính sách dựa trên bằng chứng: Dựa trên các phát hiện thực nghiệm và phân tích dữ liệu, luận án đã đề xuất một số biện pháp cụ thể, chi tiết nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động HTGD đối với trẻ em GĐNC, hướng tới chính quyền địa phương, các cơ quan cung cấp dịch vụ trợ giúp xã hội và giáo dục.
  5. Góp phần vào việc dịch chuyển paradigm trong CTXH: Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm nghiên cứu và thực hành CTXH tại Việt Nam, từ chủ yếu mô tả sang hướng kiểm chứng, can thiệp và giải pháp dựa trên bằng chứng, khuyến khích tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong thực hành.
  6. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án đã chỉ ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo (nghiên cứu đa địa phương, kiểm định thực nghiệm quy mô lớn, nghiên cứu dọc, phát triển mô hình can thiệp chuyên biệt), mở ra các dòng nghiên cứu mới cho cộng đồng học thuật trong tương lai.

Luận án khẳng định vai trò cấp thiết của Công tác xã hội trong việc giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp nảy sinh từ quá trình di cư, đặc biệt là bảo vệ quyền được giáo dục của trẻ em. Bằng việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc, các bằng chứng cụ thể và các đề xuất thực tiễn, luận án này không chỉ nâng cao năng lực cho đội ngũ làm CTXH mà còn góp phần vào việc xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn hơn, nơi mọi trẻ em, bao gồm cả trẻ em gia đình nhập cư, đều có cơ hội phát triển bình đẳng. Tác động của luận án có thể đo lường được thông qua tiềm năng giảm tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường, cải thiện chất lượng cuộc sống cho GĐNC, và ảnh hưởng đến chính sách ở cấp địa phương và quốc gia, phù hợp với xu hướng toàn cầu về đảm bảo quyền trẻ em di cư.