Luận án tiến sĩ giáo dục: Rèn kỹ năng cốt lõi cho sinh viên khối ngành kỹ thuật - Nguyễn Thanh Thủy
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Giáo dục học
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về kỹ năng cốt lõi sinh viên khối ngành kỹ thuật
Kỹ năng cốt lõi thuộc nhóm kỹ năng chung của thế kỷ 21. Người học cần được trang bị kỹ năng này để làm việc và hòa nhập cộng đồng sau tốt nghiệp. Sinh viên khối ngành kỹ thuật là kỹ sư tương lai của đất nước. Họ tham gia mạnh mẽ vào nền sản xuất công nghiệp hiện đại. Do đó, việc hình thành và phát triển các kỹ năng cốt lõi mang đặc thù ngành kỹ thuật là nhu cầu cấp thiết. Luận án tiến hành phân tích tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước. Mục tiêu là xác định xu hướng nghiên cứu về kỹ năng cốt lõi. Đồng thời, kế thừa kết quả nghiên cứu đã công bố để xây dựng cơ sở lý luận. Qua đó, xác định những khoảng trống của hướng nghiên cứu cần giải quyết. Kỹ năng cốt lõi bao gồm nhiều nhóm kỹ năng mềm sinh viên kỹ thuật cần có. Đó là kỹ năng giao tiếp hiệu quả, kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm sinh viên, kỹ năng quản lý thời gian. Ngoài ra còn có kỹ năng sáng tạo đổi mới và kỹ năng lãnh đạo sinh viên.
1.1. Khái niệm kỹ năng cốt lõi trong đào tạo kỹ sư
Kỹ năng cốt lõi là tập hợp các năng lực thiết yếu. Kỹ sư cần sở hữu năng lực cốt lõi kỹ sư để đáp ứng yêu cầu công việc. Khái niệm này bao gồm cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm. Kỹ năng cứng liên quan đến kiến thức chuyên môn kỹ thuật. Kỹ năng mềm bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện. Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, kỹ năng cốt lõi ngày càng quan trọng. Nhà tuyển dụng yêu cầu kỹ sư có năng lực toàn diện. Không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải có kỹ năng giải quyết vấn đề. Cần có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường đa văn hóa. Khái niệm kỹ năng cốt lõi cũng liên quan đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.2. Xu hướng nghiên cứu kỹ năng cốt lõi kỹ thuật trên thế giới
Nghiên cứu quốc tế về kỹ năng cốt lõi kỹ thuật phát triển mạnh. Nhiều nước đã xây dựng khung năng lực kỹ sư chuẩn. ABET (Hoa Kỳ) đặt ra 7 tiêu chuẩn đánh giá chương trình kỹ thuật. CDIO là sáng kiến cải cách đào tạo kỹ thuật quốc tế. Các nghiên cứu nhấn mạnh kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Châu Âu xây dựng khung European Qualifications Framework. Nhật Bản tập trung vào kỹ năng Kaizen và cải tiến liên tục. ASEAN cũng xây dựng tiêu chuẩn kỹ năng nghề nghiệp chung. Xu hướng chung là tích hợp kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo. Phương pháp học tập dự án và học tập trải nghiệm được khuyến khích.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về kỹ năng cốt lõi sinh viên kỹ thuật còn hạn chế. Số lượng công trình tập trung vào kỹ năng mềm tổng quát nhiều hơn. Ít nghiên cứu đi sâu vào đặc thù kỹ năng cốt lõi ngành kỹ thuật. Phương pháp rèn luyện kỹ năng cốt lõi qua dạy học chưa được hệ thống hóa. Quy trình đánh giá năng lực cốt lõi kỹ sư chưa có tiêu chuẩn thống nhất. Đào tạo kỹ năng thực hành kỹ thuật còn nặng lý thuyết. Khoảng trống này cần được lấp đầy bằng nghiên cứu có hệ thống. Luận án của Nguyễn Thanh Thủy nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu xây dựng quy trình rèn luyện kỹ năng cốt lõi cụ thể. Quy trình được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm tại các trường đại học.
II. Phương pháp rèn luyện kỹ năng cốt lõi qua hoạt động dạy học
Luận án xây dựng cơ sở lý luận về phương pháp rèn luyện kỹ năng cốt lõi. Phương pháp này được tích hợp trong hoạt động dạy học đại học. Dạy học không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phát triển kỹ năng. Sinh viên kỹ thuật cần được rèn luyện qua các hoạt động thực tiễn. Phương pháp học tập dự án giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Phương pháp học tập nhóm rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm sinh viên. Phương pháp thảo luận tình huống phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Phương pháp thuyết trình giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Đào tạo kỹ năng thực hành kỹ thuật cần gắn liền với xưởng thực tập. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, tạo tình huống học tập thực tế. Đánh giá quá trình quan trọng hơn đánh giá kết quả cuối cùng. Sinh viên cần được phản hồi thường xuyên để cải thiện kỹ năng.
2.1. Phương pháp học tập dự án phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề
Học tập dự án là phương pháp hiệu quả rèn kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên được giao dự án thực tế từ doanh nghiệp. Mỗi dự án yêu cầu phân tích, thiết kế, triển khai và đánh giá. Quá trình này phát triển tư duy hệ thống và kỹ năng sáng tạo đổi mới. Sinh viên học cách quản lý thời gian và phân công công việc. Dự án thường kéo dài nhiều tuần, đòi hỏi sự kiên trì. Kết quả dự án được đánh giá bởi cả giảng viên và doanh nghiệp. Phương pháp này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên tiếp cận công nghệ mới và quy trình sản xuất thực tế. Kỹ năng lãnh đạo sinh viên cũng được phát triển qua vai trò trưởng nhóm.
2.2. Phương pháp học tập hợp tác rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm
Học tập hợp tác phát triển kỹ năng làm việc nhóm sinh viên hiệu quả. Sinh viên được chia nhóm nhỏ 4-6 người. Mỗi nhóm có nhiệm vụ cụ thể và deadline rõ ràng. Thành viên nhóm phải học cách lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được rèn luyện qua thảo luận nhóm. Xung đột trong nhóm là cơ hội học cách giải quyết mâu thuẫn. Phương pháp này mô phỏng môi trường làm việc thực tế tại doanh nghiệp. Kỹ sư tương lai cần làm việc nhóm trong mọi dự án kỹ thuật. Đánh giá nhóm khuyến khích tinh thần hợp tác và trách nhiệm chung. Mỗi thành viên đánh giá lẫn nhau để đảm bảo công bằng.
2.3. Phương pháp tình huống và mô phỏng phát triển tư duy phản biện
Phương pháp tình huống phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên xây dựng tình huống thực tế từ ngành kỹ thuật. Sinh viên phân tích tình huống, xác định vấn đề và đề xuất giải pháp. Phương pháp mô phỏng cho phép thực hành trong môi trường an toàn. Phần mềm mô phỏng kỹ thuật giúp sinh viên thử nghiệm ý tưởng. Sai sót trong mô phỏng không gây thiệt hại thực tế. Sinh viên học cách đánh giá ưu nhược điểm của mỗi giải pháp. Kỹ năng ra quyết định dựa trên dữ liệu và bằng chứng được phát triển. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các môn học kỹ thuật chuyên ngành. Kết quả cho thấy sinh viên cải thiện đáng kể khả năng tư duy logic.
III. Đánh giá thực trạng năng lực cốt lõi kỹ sư tại Việt Nam
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát là sinh viên khối ngành kỹ thuật. Nghi cứu sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Kết quả đánh giá thực trạng kỹ năng cốt lõi của sinh viên. Thực trạng sử dụng phương pháp rèn luyện kỹ năng cốt lõi trong dạy học. Các kỹ năng được đánh giá bao gồm kỹ năng giao tiếp kỹ thuật. Đánh giá kỹ năng tư duy hệ thống kỹ thuật và kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo. Điều kiện rèn luyện kỹ năng cốt lõi cũng được xem xét. Kết quả cho thấy nhiều tồn tại cần khắc phục. Sinh viên kỹ thuật còn yếu về kỹ năng mềm so với yêu cầu doanh nghiệp. Phương pháp dạy học truyền thống chưa phát huy hết hiệu quả. Cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên cần được đầu tư thêm.
3.1. Thực trạng kỹ năng giao tiếp hiệu quả của sinh viên kỹ thuật
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của sinh viên kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên ngại thuyết trình trước đám đông. Kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật chưa đạt chuẩn. Sinh viên gặp khó khăn khi trình bày ý tưởng kỹ thuật bằng ngôn ngữ đơn giản. Giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế còn rào cản ngôn ngữ. Khảo sát cho thấy chỉ khoảng 40% sinh viên tự tin giao tiếp. Nguyên nhân do chương trình đào tạo chưa chú trọng rèn luyện kỹ năng này. Hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ kỹ thuật giúp cải thiện phần nào. Cần tích hợp bài tập thuyết trình và viết báo cáo vào từng môn học. Doanh nghiệp phản hồi rằng kỹ năng giao tiếp là yếu tố tuyển dụng quan trọng.
3.2. Thực trạng kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề
Kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề còn yếu. Sinh viên có xu hướng ghi nhớ công thức mà không hiểu bản chất. Khi gặp bài toán mới, nhiều sinh viên không biết cách tiếp cận. Tư duy sáng tạo đổi mới chưa được khuyến khích trong đào tạo. Phương pháp dạy học truyền thống hạn chế cơ hội tư duy độc lập. Sinh viên thiếu kỹ năng phân tích và đánh giá thông tin. Kỹ năng tư duy hệ thống kỹ thuật cần được rèn luyện từ sớm. Thực trạng này ảnh hưởng đến chất lượng kỹ sư tốt nghiệp. Doanh nghiệp phải đào tạo lại kỹ năng cho kỹ sư mới ra trường. Giải pháp là đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển tư duy.
3.3. Điều kiện và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo kỹ năng thực hành
Đào tạo kỹ năng thực hành kỹ thuật đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại. Nhiều trường đại học thiếu xưởng thực tập đạt chuẩn. Trang thiết bị kỹ thuật lỗi thời, không phản ánh công nghệ mới. Số lượng giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn còn ít. Giảng viên cần được đào tạo về phương pháp dạy học tích cực. Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Sinh viên ít có cơ hội thực tập tại doanh nghiệp. Ngân sách đầu tư cho đào tạo thực hành còn hạn chế. Cần xã hội hóa nguồn lực đào tạo kỹ năng thực hành. Mô hình hợp tác công tư trong đào tạo kỹ thuật cần được đẩy mạnh.
IV. Quy trình rèn luyện kỹ năng mềm sinh viên kỹ thuật hiệu quả
Từ kết quả khảo sát thực trạng, luận án đề xuất quy trình rèn luyện kỹ năng cốt lõi. Quy trình được xây dựng có hệ thống và khoa học. Quy trình bao gồm nhiều bước từ chuẩn bị đến đánh giá kết quả. Mỗi bước có mục tiêu rõ ràng và phương pháp thực hiện cụ thể. Quy trình được thiết kế linh hoạt, phù hợp nhiều môn học kỹ thuật. Đảm bảo tính khả thi trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Quy trình nhấn mạnh vai trò trung tâm của sinh viên trong học tập. Giảng viên đóng vai trò hướng dẫn và tạo môi trường học tập. Đánh giá quá trình được thực hiện liên tục bằng nhiều phương pháp. Phản hồi từ sinh viên và doanh nghiệp được sử dụng để cải tiến quy trình.
4.1. Các bước xây dựng quy trình rèn luyện kỹ năng cốt lõi
Quy trình bao gồm các bước chính. Bước một: Xác định mục tiêu kỹ năng cốt lõi cần rèn luyện. Bước hai: Thiết kế hoạt động dạy học tích hợp rèn kỹ năng. Bước ba: Tổ chức thực hiện hoạt động dạy học theo kế hoạch. Bước bốn: Theo dõi, hỗ trợ sinh viên trong quá trình rèn luyện. Bước năm: Đánh giá kết quả rèn luyện bằng rubric chi tiết. Bước sáu: Rút kinh nghiệm và điều chỉnh quy trình cho phù hợp. Mỗi bước có thời gian thực hiện và sản phẩm cụ thể. Quy trình lặp lại liên tục để cải tiến liên tục. Sinh viên tham gia đánh giá mức độ tiến bộ của bản thân.
4.2. Xây dựng rubric đánh giá năng lực cốt lõi kỹ sư
Rubric đánh giá là công cụ quan trọng trong quy trình. Rubric mô tả chi tiết các mức độ đạt được của từng kỹ năng. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Tiêu chí bao gồm nội dung, phương pháp trình bày, khả năng tương tác. Kỹ năng giải quyết vấn đề đánh giá qua quy trình tư duy và kết quả. Kỹ năng làm việc nhóm đánh giá qua sự đóng góp và hợp tác. Rubric được xây dựng dựa trên chuẩn đầu ra của chương trình. Tham khảo khung năng lực ABET và CDIO quốc tế. Rubric giúp sinh viên tự đánh giá và cải thiện kỹ năng. Giảng viên sử dụng rubric để đánh giá công bằng và minh bạch.
4.3. Vai trò của giảng viên và môi trường học tập
Giảng viên đóng vai trò then chốt trong rèn luyện kỹ năng cốt lõi. Giảng viên cần có năng lực sư phạm và kinh nghiệm thực tiễn. Phương pháp giảng dạy phải lấy sinh viên làm trung tâm. Môi trường học tập cần tạo không khí mở, khuyến khích sáng tạo. Cơ sở vật chất phải đáp ứng yêu cầu thực hành kỹ thuật. Phòng lab, xưởng thực tập cần được trang bị hiện đại. Thư viện số cung cấp tài liệu học tập đa dạng. Hợp tác doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập và trải nghiệm thực tế. Câu lạc bộ kỹ thuật và hoạt động ngoại khóa bổ trợ kỹ năng mềm. Môi trường học tập tích cực giúp sinh viên phát triển toàn diện.
V. Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo trong đào tạo kỹ thuật
Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo là năng lực cốt lõi quan trọng nhất. Kỹ sư phải đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp trong thực tế. Giải quyết vấn đề đòi hỏi tư duy logic và sáng tạo đổi mới. Quy trình giải quyết vấn đề bao gồm xác định, phân tích, đề xuất và triển khai. Sinh viên kỹ thuật cần được rèn luyện kỹ năng này từ năm nhất. Phương pháp case study giúp sinh viên tiếp cận vấn đề thực tế. Phương pháp brainstorming khuyến khích tư duy sáng tạo đổi mới. Thiết kế kỹ thuật là hoạt động rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Đánh giá dựa trên quy trình tư duy, không chỉ kết quả cuối cùng. Kỹ năng này liên quan mật thiết đến kỹ năng tư duy phản biện. Kỹ sư giỏi phải biết đặt câu hỏi đúng trước khi tìm giải pháp.
5.1. Mô hình phát triển kỹ năng sáng tạo đổi mới cho kỹ sư
Mô hình phát triển kỹ năng sáng tạo đổi mới có nhiều cấp độ. Cấp độ cơ bản: Nhận biết vấn đề và mô tả rõ ràng. Cấp độ trung bình: Phân tích nguyên nhân và đề xuất nhiều giải pháp. Cấp độ nâng cao: Đánh giá, chọn giải pháp tối ưu và triển khai. Mỗi cấp độ tương ứng với giai đoạn hình thành kỹ năng cốt lõi. Sinh viên cần được rèn luyện tuần tự từ thấp đến cao. Phương pháp Design Thinking giúp phát triển tư duy sáng tạo. Tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm giải quyết vấn đề. Mô hình này đã được áp dụng thành công tại nhiều đại học kỹ thuật. Kết quả thực nghiệm cho thấy sinh viên cải thiện rõ rệt kỹ năng sáng tạo.
5.2. Ứng dụng thực tế kỹ năng giải quyết vấn đề trong kỹ thuật
Kỹ năng giải quyết vấn đề có ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật. Trong sản xuất công nghiệp, kỹ sư phải xử lý sự cố kỹ thuật. Trong thiết kế, kỹ sư tối ưu hóa sản phẩm theo nhiều tiêu chí. Trong quản lý dự án, kỹ sư giải quyết xung đột và điều chỉnh kế hoạch. Sinh viên cần tiếp cận tình huống thực tế từ sớm. Thực tập tại doanh nghiệp là cơ hội rèn luyện kỹ năng này. Đồ án tốt nghiệp yêu cầu giải quyết vấn đề kỹ thuật cụ thể. Cuộc thi sáng tạo kỹ thuật khuyến khích sinh viên đổi mới. Kỹ năng này cũng phục vụ học tập suốt đời của kỹ sư. Công nghệ thay đổi nhanh, kỹ sư phải liên tục thích ứng và giải quyết vấn đề mới.
VI. Kết quả thực nghiệm và đề xuất cải tiến chương trình đào tạo
Quy trình rèn luyện kỹ năng cốt lõi được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm được thực hiện tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh. Nhóm thực nghiệm áp dụng quy trình mới, nhóm đối chứng học theo phương pháp cũ. Kết quả đo lường bằng rubric đánh giá kỹ năng cốt lõi chi tiết. Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm thực nghiệm tiến bộ rõ rệt. Các kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề đều cải thiện. Kỹ năng làm việc nhóm sinh viên và kỹ năng quản lý thời gian cũng tiến bộ. Sinh viên đánh giá tích cực trải nghiệm học tập theo quy trình mới. Giảng viên ghi nhận sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập. Từ kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất cải tiến chương trình đào tạo. Đề xuất bao gồm thay đổi nội dung, phương pháp và đánh giá.
6.1. Kết quả đo lường sự tiến bộ kỹ năng của sinh viên
Kết quả thực nghiệm được đo lường bằng nhiều công cụ. Bài kiểm tra đánh giá kiến thức và kỹ năng trước và sau thực nghiệm. Rubric đánh giá sản phẩm và quá trình học tập của sinh viên. Bảng hỏi tự đánh giá mức độ phát triển kỹ năng cá nhân. Phỏng vấn nhóm tiêu điểm thu thập phản hồi chi tiết. Số liệu cho thấy điểm kỹ năng tăng trung bình 25-30%. Kỹ năng giao tiếp kỹ thuật cải thiện nhiều nhất. Kỹ năng tư duy hệ thống kỹ thuật cũng tiến bộ đáng kể. Kết quả có ý nghĩa thống kê, khẳng định hiệu quả quy trình. Sinh viên nữ và nam tiến bộ như nhau, không có khác biệt giới tính. Kết quả này khuyến khích áp dụng quy trình trên diện rộng.
6.2. Đề xuất cải tiến chương trình đào tạo kỹ năng cốt lõi
Đề xuất tích hợp rèn luyện kỹ năng cốt lõi vào toàn bộ chương trình. Từ năm nhất đến năm cuối, kỹ năng cốt lõi được rèn luyện liên tục. Nội dung môn học cần bổ sung bài tập phát triển kỹ năng mềm. Phương pháp đánh giá đa dạng: thuyết trình, dự án, portfolio, phản biện. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng phương pháp dạy học tích cực. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo kỹ năng thực hành cần đầu tư. Hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo cần được tăng cường. Chương trình đào tạo cần có chuẩn đầu ra kỹ năng cốt lõi rõ ràng. Đánh giá chuẩn đầu ra phải được thực hiện định kỳ. Cải tiến liên tục dựa trên phản hồi từ sinh viên và nhà tuyển dụng.
6.3. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai
Nghi cứu mở rộng quy trình rèn kỹ năng cốt lõi sang các ngành khác. Áp dụng công nghệ giáo dục vào rèn luyện kỹ năng mềm. Sử dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ đánh giá năng lực cá nhân hóa. Nghi cứu tác động dài hạn của kỹ năng cốt lõi đến sự nghiệp kỹ sư. Xây dựng khung năng lực kỹ sư chuẩn Việt Nam. Hợp tác quốc tế trong đào tạo và đánh giá kỹ năng kỹ thuật. Phát triển học liệu số phục vụ rèn luyện kỹ năng cốt lõi. Nghi cứu ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp 4.0 đến yêu cầu kỹ năng. Đào tạo kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng lãnh đạo sinh viên cần thêm nghiên cứu. Hướng phát triển rộng mở, đòi hỏi nỗ lực hợp tác nhiều bên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án phân tích kỹ năng cốt lõi sinh viên kỹ thuật, đề xuất phương pháp rèn luyện hiệu quả trong giáo dục học.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Rèn kỹ năng cốt lõi sinh viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Chuyên Biệt.
Luận án "Rèn kỹ năng cốt lõi sinh viên kỹ thuật" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.