Luận án tiến sĩ giáo dục học - Phân tích phương thức học SV KTCN
Nghiên cứu phương pháp học tập sinh viên tại trường đại học kỹ thuật công nghệ.
Giáo dục học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phương thức học tập của sinh viên kỹ thuật công nghệ
Tài liệu này khám phá sâu sắc phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ. Nó chỉ ra ba dạng phương thức học chính yếu. Các dạng này bao gồm học bề mặt, học sâu và học có chiến lược. Phương thức học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập. Sinh viên cần một phương pháp học tập sinh viên kỹ thuật phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh công nghệ 4.0. Yêu cầu đặt ra không chỉ là ghi nhớ kiến thức. Sinh viên cần biết xử lý vấn đề phức tạp. Họ phải vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn. Khả năng sáng tạo cũng là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng phương thức học hiện tại. Đồng thời, nó đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là giúp giảng viên thiết kế môi trường học tập tối ưu. Điều này hỗ trợ sinh viên phát triển phương thức học sâu. Khung lý thuyết về phương thức học được xây dựng. Cách thức phát triển phương thức học cho sinh viên kỹ thuật công nghệ cũng được làm rõ.
1.1. Các dạng phương thức học chính yếu
Các nghiên cứu phân loại ba dạng phương thức học quan trọng. Dạng đầu tiên là học bề mặt. Sinh viên học đối phó, chấp nhận kiến thức thụ động. Họ thường chỉ ghi nhớ mà không hiểu bản chất. Thái độ học này hạn chế khả năng ứng dụng thực tế. Dạng thứ hai là học sâu. Sinh viên chủ động tìm hiểu bản chất vấn đề. Họ có thái độ học tập tích cực. Khả năng phân tích, hệ thống hóa kiến thức được phát triển. Dạng thứ ba là học có chiến lược. Sinh viên đặt mục tiêu cao về điểm số, thành tích. Họ đáp ứng mọi yêu cầu của giảng viên. Cả ba dạng này có thể tồn tại song song. Việc hiểu rõ từng dạng giúp định hướng giáo dục hiệu quả hơn. Mục tiêu là khuyến khích sinh viên chuyển dịch sang học sâu.
1.2. Ảnh hưởng của bối cảnh học tập
Phương thức học của sinh viên không phải là bất biến. Nó chịu tác động bởi nhiều yếu tố đa dạng. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm riêng của sinh viên. Đồng thời, bối cảnh học tập cũng đóng vai trò quyết định. Môi trường lớp học, phương pháp giảng dạy, áp lực thi cử đều ảnh hưởng. Sự tương tác với giảng viên và bạn bè cũng là một yếu tố. Chương trình đào tạo và tài liệu học tập cũng định hình cách sinh viên học. Giảng viên cần nhận diện những yếu tố này. Việc thay đổi bối cảnh có thể thúc đẩy sinh viên. Họ sẽ điều chỉnh phương pháp học tập sinh viên kỹ thuật. Tạo một môi trường hỗ trợ học sâu là cần thiết. Điều này giúp nâng cao kỹ năng học tập đại học.
1.3. Nhu cầu thay đổi phương pháp học tập
Kỷ nguyên khoa học kỹ thuật và công nghệ 4.0 mang đến thách thức mới. Nó đòi hỏi sinh viên kỹ thuật có những năng lực vượt trội. Việc học không còn dừng lại ở tiếp thu thụ động. Sinh viên cần biết xử lý vấn đề phức tạp. Họ phải vận dụng kiến thức linh hoạt trong nhiều tình huống. Khả năng sáng tạo là yếu tố không thể thiếu. Một phương thức học phù hợp là then chốt. Nó giúp sinh viên thích ứng và phát triển. Nghiên cứu sâu về phương thức học là cần thiết. Nó giúp giảng viên thiết kế phương pháp dạy học hiệu quả. Điều này đảm bảo sinh viên sẵn sàng cho thị trường lao động. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật.
II.Phát triển kỹ năng học tập chủ động cho sinh viên
Phát triển kỹ năng học tập đại học là trọng tâm. Đặc biệt, kỹ năng học tập chủ động cần được ưu tiên. Sinh viên kỹ thuật công nghệ phải tự mình khám phá. Họ tự tìm kiếm, xử lý thông tin mới. Việc học không chỉ giới hạn trong giảng đường. Sinh viên phải là người kiến tạo tri thức của riêng mình. Điều này giúp họ không bị thụ động trước lượng kiến thức khổng lồ. Tài liệu này cung cấp cách thức phát triển phương thức học sâu. Nó hướng tới nâng cao năng lực tự học sinh viên kỹ thuật. Sự chủ động giúp sinh viên thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng. Nó còn phát triển tư duy phản biện kỹ thuật.
2.1. Khuyến khích học sâu và tư duy phản biện
Học sâu là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp. Sinh viên không dừng lại ở việc ghi nhớ máy móc. Họ cần phân tích, tổng hợp thông tin. Tìm hiểu gốc rễ của mọi vấn đề là thiết yếu. Tư duy phản biện kỹ thuật đóng vai trò then chốt. Sinh viên học cách đánh giá thông tin khách quan. Họ chất vấn các giả định, đưa ra lập luận logic. Khuyến khích thảo luận nhóm, tranh luận là cần thiết. Điều này rèn luyện khả năng lập luận sắc bén. Nó giúp sinh viên giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Một môi trường học tập cởi mở thúc đẩy sự phản biện. Giảng viên cần tạo cơ hội cho sinh viên bày tỏ quan điểm.
2.2. Vai trò của tự học và học nhóm
Tự học sinh viên kỹ thuật là kỹ năng sống còn. Sinh viên cần tự nghiên cứu tài liệu chuyên sâu. Họ tìm hiểu các công nghệ mới nổi. Kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin được rèn luyện. Học nhóm hợp tác mang lại hiệu quả vượt trội. Sinh viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm. Họ cùng nhau giải quyết các bài toán khó. Kỹ năng làm việc nhóm được phát triển. Giao tiếp, giải quyết xung đột được cải thiện. Đây là kỹ năng thiết yếu trong môi trường công nghiệp. Các hoạt động nhóm giúp sinh viên học hỏi lẫn nhau. Giảng viên có thể thiết kế bài tập nhóm. Điều này khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ.
III.Phương pháp dạy học đổi mới trong giáo dục kỹ thuật
Tài liệu đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể. Các biện pháp này nhằm phát triển phương thức học sâu. Giảng viên đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này. Họ cần áp dụng các kỹ thuật giảng dạy hiện đại. Các phương pháp mới tập trung vào sự tham gia của sinh viên. Chúng khuyến khích trải nghiệm thực tế. Mục tiêu là tạo môi trường học tập năng động. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng học tập đại học. Giảng viên cần thay đổi từ vai trò truyền đạt sang vai trò hỗ trợ. Họ định hướng, hướng dẫn sinh viên tự học. Các phương pháp đổi mới giúp kết nối lý thuyết và thực hành.
3.1. Ứng dụng học qua dự án PBL và thực hành
Học qua dự án (PBL - Project-Based Learning) là phương pháp hiệu quả. Sinh viên giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế. Họ áp dụng lý thuyết vào các dự án cụ thể. PBL thúc đẩy tư duy phản biện kỹ thuật. Nó khuyến khích khả năng làm việc nhóm. Thực hành kỹ thuật phòng thí nghiệm là không thể thiếu. Sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành. Họ làm quen với thiết bị, quy trình công nghệ. Trải nghiệm thực tế củng cố kiến thức. Nó phát triển khả năng sáng tạo. Việc kết hợp PBL và thực hành giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện. Họ chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp sau này.
3.2. Tích hợp E learning và Blended Learning
Học trực tuyến e-learning mở ra nhiều cơ hội mới. Sinh viên truy cập tài liệu, bài giảng mọi lúc. Họ tự quản lý tốc độ học của mình. Blended learning kết hợp trực tuyến và trực tiếp. Phương pháp này tối ưu hóa quá trình học tập. Sinh viên có thể tự học qua các khóa học online. Họ vẫn tương tác trực tiếp với giảng viên. Điều này tăng cường sự linh hoạt. Nó cũng giúp cá nhân hóa lộ trình học. Blended learning tạo điều kiện cho học nhóm hợp tác trực tuyến. Giảng viên sử dụng công nghệ để theo dõi tiến độ. Họ cung cấp phản hồi kịp thời.
IV.
Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 yêu cầu năng lực mới. Sinh viên kỹ thuật cần vượt xa kiến thức chuyên môn. Họ cần khả năng thích ứng linh hoạt. Khả năng đổi mới, sáng tạo là thiết yếu. Mục tiêu là trang bị sinh viên những kỹ năng toàn diện. Những kỹ năng này giúp họ thành công trong tương lai. Nâng cao năng lực là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa giáo dục và tự phát triển. Tài liệu này đưa ra các định hướng quan trọng. Chúng giúp sinh viên trở thành công dân toàn cầu có năng lực. Phương pháp học tập sinh viên kỹ thuật cần được cải tiến liên tục.
4.1. Vận dụng kiến thức và xử lý vấn đề
Khả năng vận dụng kiến thức là cốt lõi của kỹ sư. Sinh viên kỹ thuật phải chuyển lý thuyết thành hành động. Họ đối mặt với các tình huống phức tạp trong thực tế. Kỹ năng xử lý vấn đề là yếu tố then chốt. Sinh viên cần phân tích tình huống một cách logic. Họ đề xuất các giải pháp khả thi, tối ưu. Thực hành kỹ thuật phòng thí nghiệm củng cố kỹ năng này. Các bài tập tình huống, case study là công cụ hiệu quả. Chúng giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện kỹ thuật. Sinh viên học cách đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
4.2. Phát triển khả năng sáng tạo kỹ thuật
Sáng tạo là động lực chính của đổi mới. Sinh viên cần được khuyến khích tư duy đột phá. Họ không ngại thử nghiệm những ý tưởng mới. Phát triển sản phẩm, quy trình mới là mục tiêu. Môi trường học tập cởi mở kích thích sáng tạo. Các dự án, cuộc thi sáng tạo là sân chơi cho sinh viên. Học qua dự án (PBL) đặc biệt hiệu quả. Nó giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng bản thân. Sinh viên học cách nghĩ khác biệt. Họ tạo ra giá trị mới cho xã hội. Đây là kỹ năng cần thiết để cạnh tranh toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ MỸ TRANG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG THỨC HỌC CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC - 9140101 Người hướng dẫn khoa học 1: TS. ĐỖ MẠNH CƯỜNG Người hướng dẫn khoa học 2: TS. ĐOÀN THỊ HUỆ DUNG Phản biện 1: PGS. Nguyễn Thị Thúy Dung Phản biện 2: PGS.
Nguyễn Văn Y Phản biện 3: TS. Nguyễn Đắc Thanh (dòng 25) Tp. Hồ Chí Minh, tháng …/… (chữ thường, cỡ 13; ghi tháng năm bảo vệ) LÝ LỊCH CÁ NHÂN I. LÝ LỊCH SƠ LƯỢC Họ và tên: ĐỖ THỊ MỸ TRANG Giới tính: Nữ Ngày, tháng, năm sinh: 02/05/1980 Nơi sinh: Vĩnh Long Quê quán: Vĩnh Long Dân tộc: Kinh Chức vụ, đơn vị công tác trước khi học tập, nghiên cứu: Giảng viên, Viện Sư phạm Kỹ thuật, trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật.HCM Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên lạc: 342, Phan Văn Trị, P2, Q5, TP.HCM Điện thoại cơ quan: Điện thoại nhà riêng: 0986523480 Fax: Email: mytrang@hcmute.
QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1. Đại học: Hệ đào tạo: Chính quy Nơi học (trường, thành phố): Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM Ngành học: Điện – Điện tử; Năm tốt nghiệp: 2002 2. Thạc sĩ: Hệ đào tạo: Chính quy Nơi học (trường, thành phố): Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM Ngành học: Giáo dục học; Năm tốt nghiệp: 2006 3. Tiến sĩ: Hệ đào tạo: Chính quy Nơi học (trường, viện, nước): Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, Việt Nam Ngành: Giáo dục học; Năm tốt nghiệp: 2023 III.
QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm 9/ 2002 – 2013 Khoa Sư phạm Kỹ thuật Giảng dạy 2013 – 2020 Viện Sư phạm Kỹ thuật Giảng dạy, quản lý 2020 đến nay Viện Sư phạm Kỹ thuật Giảng dạy LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 31 tháng 7 năm 2023 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mỹ Trang LỜI CẢM ƠN Trên con đường học tập, đây là cuộc hành trình đầy thử thách và nhiều cảm xúc nhất. Sau nhiều cố gắng, tưởng chừng như đã bỏ cuộc, tôi cũng đã dần bước đến và gặt hái được kết quả.
Để đạt được kết quả này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ và động viên từ Thầy Cô, Gia đình và Đồng nghiệp. Do đó, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và sự trân trọng đến: - Thầy TS. Đỗ Mạnh Cường và cô TS. Đoàn Thị Huệ Dung là giảng viên hướng dẫn khoa học.
Thầy cô đã luôn định hướng, đồng hành và kiên nhẫn với em trên con đường nghiên cứu. Em xin gửi lời biết ơn trân trọng đến thầy cô. - Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo nhà trường, Ban lãnh đạo Viện Sư phạm Kỹ thuật đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho việc thực hiện nghiên cứu; cảm ơn thầy PGS. Bùi Văn Hồng; thầy PGS.
Nguyễn Văn Tuấn; cô PGS. Dương Thị Kim Oanh và các thầy cô Viện SPKT đã có những góp ý chân tình và hỗ trợ. - Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô ở trường ĐH SPKT.HCM đã quan tâm động viên và hỗ trợ nhiệt tình trong việc thu thập số liệu. - Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy PGS.
Nguyễn Đình Tuyên ở ĐH Bách Khoa-ĐH Quốc gia TP.HCM, thầy PGS. Nguyễn Thanh Phương ở ĐH Công Nghệ TP.HCM và thầy TS. Nguyễn Trung Nhân, Cô Lê Thị Thương ở trường ĐH Công Nghiệp TP.HCM đã hỗ trợ gửi phiếu khảo sát thu thập số liệu. - Xin được trân trọng cảm ơn các giảng viên là quản lý ở các trường, các bạn sinh viên đã hỗ trợ tham gia trả lời khảo sát của nghiên cứu này.
- Xin được kính trọng biết ơn Gia đình, cảm ơn Gia đình nhỏ đã luôn bên cạnh và động viên. Xin được trân trọng cảm ơn tất cả đã giúp tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mỹ Trang TÓM TẮT Các nghiên cứu về học tập của SV chỉ ra có 3 dạng phương thức học (PTH) (learning approaches), đó là: học bề mặt (SV học đối phó, thái độ học thụ động, chấp nhận kiến thức, học thuộc lòng.); học sâu (SV học hiểu bản chất, thái độ học tích cực, mong muốn phát triển năng lực, có khả năng phân tích, hệ thống kiến thức,.); và học có chiến lược (SV đặt mục tiêu có điểm số cao, thành tích đẹp, đáp ứng tất cả các yêu cầu của GV,. Trong quá trình học tập, SV có thể có cả 3 dạng PTH, tồn tại PTH nào là tùy thuộc vào sự tác động của các yếu tố thuộc về SV và các yếu tố thuộc về bối cảnh học tập.
Với sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật và công nghệ 4.0, việc học không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ, tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà đòi hỏi sinh viên (SV) phải biết cách xử lý vấn đề, vận dụng kiến thức vào nhiều tình huống khác nhau và sáng tạo. Để đạt được điều này, SV các ngành kỹ thuật công nghệ (KTCN) cần có phương thức học (PTH) phù hợp trong quá trình học tập. Do đó, nghiên cứu PTH vào giảng dạy có ý nghĩa quan trọng và cần thiết nhằm giúp GV có những thiết kế dạy học phù hợp. Mục tiêu nghiên cứu là: Xây dựng khung lý thuyết về phương thức học (PTH) và cách thức phát triển PTH cho SV các ngành Kỹ thuật Công nghệ (KTCN); Đánh giá thực trạng PTH và thực trạng phát triển PTH cho SV các ngành KTCN; Từ đó, luận án đề xuất các biện pháp về phương pháp dạy học nhằm phát triển PTH sâu cho SV các ngành KTCN.
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu (PPNC) như: PPNC tài liệu, PP khảo sát bằng bảng hỏi; PP phỏng vấn; PPNC sản phẩm hoạt động; PP thực nghiệm sư phạm; PP xử lý dữ liệu để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu đó là: (1). Nghiên cứu cơ sở ý luận về PTH của SV và cách thức phát triển PTH cho SV các ngành KTCN; (2). Đánh giá thực trạng PTH của SV các ngành KTCN trên địa bàn TP.HCM và thực trạng công tác phát triển PTH cho SV các ngành KTCN ở các trường; (3). Đề xuất biện pháp về phương pháp dạy học nhằm phát triển PTH sâu cho SV các ngành KTCN trên địa bàn TP.
Thực nghiệm sư phạm biện pháp phát triển PTH sâu cho SV các ngành KTCN. Nghiên cứu khảo sát 388 SV, 32 GV và 4 nhà quản lý của 3 ngành: Điện – Điện tử, Cơ điện tử và Khoa học máy tính, tại: 1) ĐHSPKT TP.HCM; 2) Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM; 3) Đại học Công nghiệp TP.HCM; 4) Đại học Công nghệ TP. Nghiên cứu đạt được các kết quả như sau: - Kết quả về lý luận: ngoài cơ sở lý thuyết chung về PTH, luận án đã xây dựng: + Mô hình đánh giá PTH của SV các ngành KTCN: mô hình chỉ ra đánh giá PTH dựa trên 2 tiêu chí là động cơ/ý định của SV về học tập và cách thực hiện hoạt động học tập tương ứng. Ngoài ra, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến PTH, nghiên cứu tập trung vào: nhận thức về ý nghĩa của việc học; Sự yêu thích ngành học; Kinh nghiệm làm thêm; Khả năng học tập: ngoại ngữ, CNTT, lập kế hoạch học tập, đặt câu hỏi phản biện giải quyết vấn đề; PPGD; PP KTĐG; Mối quan hệ giao tiếp/ thái độ của GV; Phương tiện.
+ Mô hình phát triển PTH sâu cho SV các ngành KTCN: mô hình chỉ ra phát triển PTH sâu cho SV được đặt trong mối quan hệ tổng thể của quá trình dạy học. Để học sâu, SV phải có động cơ học sâu, ý định học sâu và khả năng học sâu. Đây là yếu tố bản chất cho sự phát triển. Điều này được hình thành, phát triển thông qua dạy học của GV mà có sự điều chỉnh giữa mục tiêu/chuẩn đầu ra, các hoạt động dạy học, hoạt động kiểm tra đánh giá và tạo môi trường học tập tích cực.
- Kết quả về thực tiễn: + Kết quả chỉ ra SV có PTH có chiến lược chiếm ưu thế, PTH sâu ở mức độ không cao – mức thấp của mức khá, có 60% SV đã có sử dụng PTH bề mặt trong học tập, 30.7% SV có mức độ sử dụng PTH bề mặt thường xuyên. Sinh viên năm 4 có PTH sâu nhiều hơn SV năm 1, 2. Tuy nhiên kết quả cũng chỉ ra SV năm 4 lại có xu hướng gia tăng lựa chọn PTH bề mặt hơn. Đánh giá về các yếu tố ảnh hưởng, kết quả cho thấy PTH của SV bị ảnh hưởng bởi: Nhận thức về tầm quan trọng của môn học; Sự yêu thích môn học/thái độ học tập tích cực giảm do GV nói lý thuyết nhiều, thiếu minh họa và do SV thiếu kỹ năng học tập; do yêu cầu đánh giá kết quả học tập của GV.
Ngoài ra, đánh giá về thực trạng công tác phát triển PTH sâu cho SV, nghiên cứu cũng chỉ ra có nhiều GV chưa sử dụng nhiều PPDH tích cực và PP đánh giá đặt yêu cầu tư duy cao nhằm thúc đẩy SV học sâu. + Đề xuất 4 biện pháp nhằm phát triển PTH sâu cho SV: 1).Vận dụng PPDH theo dự án vào dạy các học phần ngành KTCN; 2).Vận dụng PPDH giải quyết vấn đề vào dạy các học phần ngành KTCN; 3).Vận dụng PPĐG SV báo cáo kết quả học các học phần ngành KTCN; và 4).Vận dụng PPĐG hồ sơ học tập số trong đánh giá học tập các học phần ngành KTCN. + Thực nghiệm biện pháp Vận dụng PPDH theo dự án vào dạy học phần Nhập môn ngành Điện – Điện tử nhằm phát triển PTH sâu cho SV. Đánh giá kết quả thực nghiệm ở 3 chỉ số: thái độ học tập tích cực; khả năng tư duy phản biện; khả năng vận dụng giải quyết vấn đề (đây là những đặc điểm học tập khi SV có PTH sâu).
Kết quả thực nghiệm cho thấy học thông qua tổ chức dự án học tập đã hình thành cho SV thái độ học tập tích cực, có khả năng giải quyết vấn đề và khả năng tư duy phản biện. Sinh viên nhận thức rõ về tầm quan trọng của môn học, tạo động cơ bên trong khích thích SV dấn thân sâu hơn vào việc học. Kết quả này cho thấy PTH sâu của SV đã được phát triển. Với các kết quả đạt được, nghiên cứu đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và đạt mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp học tập sinh viên tại trường đại học kỹ thuật công nghệ.
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Chuyên Biệt.
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương thức học của sinh viên kỹ thuật công nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.