Luận án tiến sĩ: Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi - Phan Thúy Hằng
Luận án đề xuất phương pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
345
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non
- Số trang:
- 345 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giáo dục Mầm non
- Tác giả:
- Phan Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non
Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non là nền tảng quan trọng cho sự phát triển toàn diện. Điều này giúp trẻ hình thành trí tuệ cảm xúc EQ cho trẻ, khả năng tương tác tích cực với môi trường xung quanh. Nghiên cứu sâu về vấn đề này cung cấp cái nhìn tổng thể về tầm quan trọng và cách thức triển khai hiệu quả. Việc xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc là bước đầu tiên để đảm bảo chất lượng giáo dục. Các yếu tố lý thuyết định hình phương pháp và nội dung giáo dục cảm xúc trong trường mầm non. Nó đảm bảo các chương trình được thiết kế phù hợp với lứa tuổi và mang lại hiệu quả cao nhất.
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kỹ năng cảm xúc xã hội
Kỹ năng cảm xúc xã hội bao gồm nhận diện, thể hiện và quản lý cảm xúc. Chúng cũng bao gồm khả năng thấu cảm, thiết lập và duy trì mối quan hệ. Đối với trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi, những kỹ năng này quyết định mức độ hòa nhập và thành công trong học tập, cuộc sống sau này. Trẻ cần học cách hiểu cảm xúc của mình và người khác. Việc phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo ngay từ sớm giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho nhân cách. Tầm quan trọng của những kỹ năng này ngày càng được công nhận rộng rãi.
1.2. Vai trò của hoạt động vui chơi trong phát triển EQ cho trẻ
Hoạt động vui chơi là phương tiện tự nhiên và hiệu quả nhất để phát triển kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non. Trẻ học kỹ năng hợp tác trẻ mầm non, kỹ năng giao tiếp trẻ mẫu giáo qua các trò chơi đóng vai, trò chơi xây dựng. Khi vui chơi, trẻ thực hành quản lý cảm xúc cho trẻ, giải quyết xung đột. Đây là môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng xã hội trẻ nhỏ mà không bị áp lực. Giáo dục cảm xúc trong trường mầm non thông qua trò chơi kích thích sự sáng tạo và khả năng thích ứng. Vui chơi giúp trẻ khám phá thế giới xung quanh một cách an toàn.
1.3. Mục tiêu và nội dung giáo dục cảm xúc trong trường mầm non
Mục tiêu chính là giúp trẻ nhận biết, gọi tên cảm xúc. Trẻ học cách biểu hiện cảm xúc phù hợp, đồng thời phát triển khả năng thấu cảm. Nội dung giáo dục bao gồm các bài học về lòng tốt, sự sẻ chia, kỹ năng hợp tác trẻ mầm non. Các hoạt động kể chuyện, đóng kịch, thảo luận về tình huống xã hội cũng được áp dụng. Điều này góp phần phát triển nhân cách trẻ nhỏ. Chương trình giáo dục được thiết kế để phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo một cách toàn diện. Nội dung giảng dạy phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ.
II. Thực trạng giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mẫu giáo
Việc đánh giá thực trạng giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mẫu giáo là cần thiết. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình triển khai. Kết quả khảo sát cung cấp cơ sở để đưa ra các biện pháp cải thiện phù hợp, đảm bảo phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo đúng hướng. Việc hiểu rõ thực trạng giúp các nhà giáo dục và phụ huynh có cái nhìn chân thực về tình hình hiện tại. Từ đó, các chính sách và chương trình giáo dục cảm xúc trong trường mầm non có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả. Các nghiên cứu thực tế cho thấy còn nhiều thách thức cần vượt qua.
2.1. Nhận thức của giáo viên về kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mẫu giáo
Nhiều giáo viên đã nhận thấy tầm quan trọng của kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non. Tuy nhiên, nhận thức về phương pháp giảng dạy cụ thể còn hạn chế. Một số giáo viên vẫn tập trung vào kiến thức học thuật hơn là phát triển trí tuệ cảm xúc EQ cho trẻ. Việc đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên là rất quan trọng. Điều này giúp họ có đủ năng lực để giáo dục cảm xúc trong trường mầm non hiệu quả. Cần có thêm các khóa tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao nhận thức và kỹ năng sư phạm.
2.2. Mức độ kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ nhỏ hiện nay
Khảo sát cho thấy mức độ kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ nhỏ có sự khác biệt rõ rệt. Một số trẻ thể hiện tốt kỹ năng giao tiếp trẻ mẫu giáo, khả năng quản lý cảm xúc cho trẻ. Tuy nhiên, nhiều trẻ còn gặp khó khăn trong việc chia sẻ, hợp tác và giải quyết mâu thuẫn. Điều này phản ánh sự cần thiết của các chương trình can thiệp sớm. Trẻ cần được hỗ trợ để phát triển nhân cách trẻ nhỏ một cách toàn diện. Sự chênh lệch này đòi hỏi các phương pháp giáo dục linh hoạt và cá nhân hóa.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kỹ năng xã hội trẻ nhỏ
Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến quá trình giáo dục. Môi trường gia đình, phương pháp nuôi dạy của cha mẹ ảnh hưởng lớn. Chương trình giáo dục mầm non, tài liệu giảng dạy cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng chuyên môn, kinh nghiệm của giáo viên cũng quyết định hiệu quả. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình và nhà trường. Điều này nhằm tối ưu hóa việc phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo. Các nguồn lực, cơ sở vật chất cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc hỗ trợ giáo dục.
III. Biện pháp nâng cao kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mẫu giáo
Để cải thiện và nâng cao kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mẫu giáo, cần có các biện pháp cụ thể, khoa học. Các biện pháp này phải dựa trên nguyên tắc sư phạm, phù hợp với lứa tuổi. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển trí tuệ cảm xúc EQ cho trẻ một cách bền vững. Việc áp dụng các phương pháp mới, sáng tạo là chìa khóa để đạt được hiệu quả. Các biện pháp cần được thiết kế linh hoạt, dễ thực hiện trong môi trường giáo dục mầm non. Chúng phải khuyến khích sự tham gia tích cực của trẻ và sự phối hợp của cộng đồng. Các biện pháp này giúp giáo dục cảm xúc trong trường mầm non trở nên sinh động và hiệu quả hơn.
3.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội
Các biện pháp phải đảm bảo tính khoa học, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ mẫu giáo. Phải chú trọng tính hệ thống, liên tục, lồng ghép vào các hoạt động hàng ngày. Cần khai thác tối đa vai trò của hoạt động vui chơi. Khuyến khích sự tham gia tích cực của trẻ. Đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình. Giáo dục đạo đức trẻ mầm non cần được tích hợp khéo léo. Các nguyên tắc này định hướng việc phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo một cách toàn diện và bền vững.
3.2. Các biện pháp cụ thể thúc đẩy kỹ năng hợp tác trẻ mầm non
Triển khai các trò chơi tập thể, trò chơi đóng vai là trọng tâm. Các hoạt động này khuyến khích kỹ năng giao tiếp trẻ mẫu giáo và chia sẻ. Tổ chức các buổi kể chuyện, thảo luận về cảm xúc, tình huống xã hội. Hướng dẫn trẻ cách quản lý cảm xúc cho trẻ thông qua các bài tập thực hành. Khuyến khích trẻ thể hiện sự thấu cảm, giúp đỡ bạn bè. Điều này củng cố kỹ năng xã hội trẻ nhỏ. Các biện pháp này tạo môi trường thuận lợi cho kỹ năng hợp tác trẻ mầm non phát triển tự nhiên.
3.3. Kết quả thực nghiệm biện pháp giáo dục đạo đức trẻ mầm non
Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Trẻ được áp dụng các phương pháp mới có sự cải thiện rõ rệt. Khả năng nhận diện và biểu đạt cảm xúc của trẻ tăng lên. Kỹ năng hợp tác trẻ mầm non được nâng cao. Trẻ thể hiện tốt hơn trong việc giải quyết xung đột, xây dựng mối quan hệ. Giáo dục cảm xúc trong trường mầm non thông qua các biện pháp này giúp phát triển nhân cách trẻ nhỏ. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các biện pháp.
IV. Lợi ích của giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ nhỏ
Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ nhỏ mang lại vô vàn lợi ích cho sự phát triển toàn diện. Nó không chỉ giúp trẻ phát triển hiện tại mà còn chuẩn bị hành trang cho tương lai. Những lợi ích này góp phần xây dựng một thế hệ công dân có trí tuệ cảm xúc cao, biết cách hòa nhập và thành công trong xã hội. Việc đầu tư vào giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội trẻ mầm non là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai của mỗi cá nhân. Lợi ích kéo dài suốt cuộc đời, từ học tập, công việc đến các mối quan hệ cá nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa EQ cao và thành công trong cuộc sống.
4.1. Thúc đẩy trí tuệ cảm xúc EQ cho trẻ từ sớm
Giáo dục từ mẫu giáo giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho EQ. Trẻ học cách nhận biết, hiểu và điều khiển cảm xúc của mình. Khả năng này cực kỳ quan trọng cho mọi khía cạnh của cuộc sống. EQ cao giúp trẻ dễ dàng thích nghi với môi trường mới. Nó còn hỗ trợ trẻ vượt qua khó khăn. Phát triển cảm xúc trẻ mẫu giáo ngay từ nhỏ tạo tiền đề cho sự trưởng thành. Một trí tuệ cảm xúc mạnh mẽ là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài.
4.2. Nâng cao kỹ năng giao tiếp trẻ mẫu giáo và quản lý cảm xúc
Trẻ được học cách lắng nghe, thể hiện ý kiến một cách tôn trọng. Kỹ năng giao tiếp trẻ mẫu giáo được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, trẻ biết cách kiểm soát sự tức giận, thất vọng. Điều này giúp trẻ tránh các hành vi bốc đồng. Quản lý cảm xúc cho trẻ là yếu tố then chốt để duy trì các mối quan hệ tích cực. Trẻ có khả năng giao tiếp tốt sẽ dễ dàng kết bạn và giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình. Việc này hình thành kỹ năng xã hội trẻ nhỏ hiệu quả.
4.3. Đóng góp vào phát triển nhân cách trẻ nhỏ toàn diện
Kỹ năng cảm xúc xã hội là một phần không thể thiếu của phát triển nhân cách trẻ nhỏ. Trẻ phát triển lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và trách nhiệm xã hội. Giáo dục đạo đức trẻ mầm non được lồng ghép hiệu quả. Điều này giúp trẻ trở thành những cá nhân có ích. Trẻ có khả năng sống độc lập và đóng góp cho cộng đồng. Giáo dục cảm xúc trong trường mầm non thực sự là đầu tư cho tương lai. Một nhân cách tốt được xây dựng từ những kỹ năng cảm xúc và xã hội vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (345 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá và phát triển các biện pháp giáo dục Kỹ năng Cảm xúc Xã hội (KN CXXH) cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động vui chơi tại Việt Nam. Trong bối cảnh khoa học toàn cầu ngày càng nhận thức sâu sắc về vai trò then chốt của KN CXXH – được Fruyt, Wille & John (2015) [96] xác định là "một trong những KN cần thiết của thế kỷ XXI" – nghiên cứu này mang tính cấp thiết đặc biệt. Kỹ năng CXXH là nền tảng cho học tập suốt đời, xây dựng các mối quan hệ tích cực, và thích ứng với những biến đổi phức tạp của môi trường xã hội. Đặc biệt, đối với trẻ 5-6 tuổi, đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng sang lớp Một, nơi đòi hỏi khả năng ứng xử với nhiều mối quan hệ phức tạp và thiết lập mục tiêu học tập, lao động, cũng như chịu trách nhiệm về hành vi bản thân (Alzahrani, Alharbi & Alodwani, 2019) [38].
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của KN CXXH đã tăng lên, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt trong văn học học thuật Việt Nam, đặc biệt là ở cấp độ mẫu giáo. Các công trình trước đây về giáo dục KN CXXH tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào học sinh tiểu học (Lê Mỹ Dung, 2015 [8]) hoặc thanh thiếu niên (Trần Thị Tú & cộng sự, 2019 [2]), hoặc đánh giá mức độ KN CXXH ở học sinh phổ thông (Huỳnh Văn Sơn, 2018 [7], [166]). Đáng chú ý, luận án chỉ ra rằng: "Ở Việt Nam, việc nghiên cứu về KN CXXH ở trẻ MN còn rất ít, nếu như không muốn nói là chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu về KN CXXH ở trẻ MN nói chung và GD KN CXXH cho trẻ MG 5 – 6 tuổi qua HĐVC nói riêng." Khoảng trống này càng sâu sắc khi xét đến việc chưa có công trình nào "mang tính đầy đủ, toàn diện, chỉ rõ các KN CXXH và các biện pháp GD KN CXXH cho trẻ MG 5 – 6 tuổi qua HĐVC ở Việt Nam." (tr. 26). Thêm vào đó, việc nghiên cứu về nội dung giáo dục KN CXXH cho trẻ mầm non theo mô hình lý thuyết Học tập CXXH của CASEL vẫn còn "bỏ ngỏ" tại Việt Nam.
Research questions và hypotheses: Mục đích nghiên cứu của công trình này là đề xuất các biện pháp giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi nhằm nâng cao mức độ phát triển KN CXXH của trẻ, góp phần phát triển toàn diện nhân cách và chuẩn bị sẵn sàng cho trẻ vào lớp 1. Để đạt được mục tiêu này, các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:
- Cơ sở lý luận về giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi là gì?
- Thực trạng giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi hiện nay như thế nào?
- Các biện pháp giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi nào là hiệu quả và khả thi?
Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định:
- H1: Hiện nay, mức độ KN CXXH của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi nói chung chưa cao, chủ yếu ở mức trung bình.
- H2: Sự phát triển KN CXXH của trẻ chịu nhiều ảnh hưởng của các yếu tố khách quan và chủ quan.
- H3: Nếu đề xuất và thực hiện được các biện pháp giáo dục KN CXXH cho trẻ qua hoạt động vui chơi theo hướng xây dựng môi trường giáo dục, cung cấp kiến thức, rèn luyện bằng tình huống chơi, sử dụng dạy học dự án trong vui chơi, và phối hợp chặt chẽ với gia đình thì sẽ phát triển KN CXXH tốt hơn ở trẻ.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết nền tảng. Nổi bật là Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) của Vygotsky (1986), được Fung và cộng sự (2021) [97] phân tích để làm rõ vai trò của sự trao đổi, trò chuyện, và giáo dục từ cha mẹ trong việc tạo ra vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development - ZPD). Lý thuyết này nhấn mạnh rằng tâm lý trẻ được bộc lộ và hình thành thông qua hoạt động và tương tác xã hội. Bên cạnh đó, luận án còn kế thừa và phát triển từ mô hình năng lực CXXH (Social Emotional Competence - SEC) của Tổ chức CASEL (Collaborative for Academic, Social, and Emotional Learning, 2008 [70], 2020 [71]), một mô hình được công nhận rộng rãi trên thế giới về 5 thành phần cốt lõi của KN CXXH: Tự nhận thức, Tự quản lý, Nhận thức xã hội, Kỹ năng quan hệ xã hội, và Ra quyết định có trách nhiệm. Công trình cũng tham khảo quan điểm về trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ) của Daniel Goleman (1995), đặc biệt là các thành phần Tự nhận thức, Tự quản lý, Nhận thức xã hội, và Quản lý mối quan hệ [133]. Các nghiên cứu về bản chất của kỹ năng từ các tác giả như Pêtrôvxki (1982) [31], Nguyễn Ánh Tuyết (2009) [26] cũng hình thành nền tảng cho việc định nghĩa kỹ năng.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án tạo ra những đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó đã xác lập một hệ thống khái niệm cơ bản về giáo dục KN CXXH cho trẻ MG 5-6 tuổi qua HĐVC và phát triển, chứng minh độ tin cậy của một thang đo đánh giá KN CXXH chuyên biệt cho lứa tuổi này tại Việt Nam. Thang đo này được xây dựng dựa trên SSIS SEL (phiên bản GV) và ý tưởng từ Harter & Pike (1984) [107], lấp đầy một khoảng trống lớn khi "chưa có bộ công cụ nào được thiết kế để đo KN CXXH cho trẻ lứa tuổi MN" ở Việt Nam. Về thực tiễn, công trình đã đề xuất 5 biện pháp giáo dục KN CXXH cụ thể và toàn diện thông qua hoạt động vui chơi, được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Các biện pháp này kỳ vọng nâng cao ít nhất 20-30% mức độ phát triển KN CXXH của trẻ trong nhóm thực nghiệm (dựa trên kết quả thực nghiệm sư phạm ở Chương 3, Bảng 3.13, Bảng 3.14, Bảng 3.15 so sánh điểm trung bình trước và sau thực nghiệm, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về ĐTB KN CXXH). Điều này có tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non, cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên và cha mẹ trong việc chuẩn bị trẻ sẵn sàng vào lớp 1.
Scope và significance: Phạm vi nội dung nghiên cứu tập trung vào giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi diễn ra trong thời gian đón trẻ, hoạt động ở các góc, hoạt động ngoài trời, và hoạt động độc lập của trẻ vào buổi chiều tại trường mầm non. Về địa điểm khảo sát, công trình được thực hiện tại 25 trường mầm non công lập và ngoài công lập ở các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh, bao gồm 06 cán bộ quản lý, 150 giáo viên mầm non, và 80 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi cho khảo sát thực trạng. Thực nghiệm sư phạm chính thức được tiến hành trên 60 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại Trường MN Bến Thủy (Thành phố Vinh, Nghệ An) và Trường MN La Nhân (huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh) từ tháng 9/2022 đến tháng 3/2023. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và các giải pháp thực tiễn cho việc phát triển toàn diện nhân cách trẻ mầm non, đặc biệt là chuẩn bị tâm thế vững vàng cho trẻ khi chuyển tiếp lên bậc tiểu học.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan nghiên cứu đã tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về KN CXXH và giáo dục KN CXXH.
- Về vai trò của KN CXXH: Nhiều nghiên cứu quốc tế như Birch, Ladd, & Blecher-Sass (1997) [54]; Bar-On (2005) [48]; Elias và cộng sự (1997) [89]; Denham, Bassett, Thayer et al. (2012) [83]; Alzahrani, Alharbi, & Alodwani (2019) [38] đều khẳng định KN CXXH là yếu tố quan trọng giúp trẻ nhận thức tốt hơn về bản thân, đồng cảm với người khác, xây dựng mối quan hệ tích cực, giảm hành vi hung hăng và tăng cường hành vi thân thiện. Housman (2017) nhấn mạnh giai đoạn 0-5 tuổi là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển KN CXXH [111]. Osher et al (2018) [146] và Sylva et al. (2020) [168] coi KN CXXH là "một trong những KN then chốt của học sinh nói chung và trẻ MN nói riêng ở thế kỷ XXI."
- Về bản chất và thành phần của KN CXXH: Các tác giả như Parke (1994) [149], Saarni (1990) [159], Denham et al (2004) [80] đều xem KN CXXH là sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng cảm xúc (thể hiện, hiểu biết, trải nghiệm cảm xúc) và kỹ năng xã hội (tương tác, thấu hiểu, thiết lập mối quan hệ, ra quyết định). CASEL (2008, 2020) [70], [71] là tổ chức hàng đầu đã xây dựng mô hình 5 thành phần cốt lõi: Tự nhận thức, Tự quản lý, Nhận thức xã hội, Kỹ năng quan hệ xã hội, Ra quyết định có trách nhiệm, được công trình này kế thừa.
- Về môi trường phát triển KN CXXH: Collie (2019) [72] nhấn mạnh môi trường học đường, trong khi Rose-Krasnor & Denham (2009) [155] đề cao tương tác giữa trẻ với môi trường, giữa trẻ với nhau và với người lớn. Fewell & Kaminski (1988) [93], Denham và cộng sự (2004) [80] đã chỉ ra rằng vui chơi là "mảnh đất tiềm năng" để phát triển KN CXXH.
- Về giáo dục KN CXXH: Các nghiên cứu chỉ ra rằng giáo dục KN CXXH hiệu quả cần sự phối hợp giữa gia đình (Cheah & Rubin, 2003; Olson, Kashiwegi & Crytal, 2001 [63], [145]) và nhà trường. Các chương trình SEL (Social Emotional Learning) như Incredible Years (IY), You can do it (YCDI) [178], I can Problem Solve (ICPS) [184], Al’s Pals [180], PATHS [182] đã được thiết kế và triển khai rộng rãi trên thế giới.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Mặc dù có sự đồng thuận về tầm quan trọng, vẫn tồn tại những tranh luận về bản chất và cấu trúc của KN CXXH.
- Quan điểm về bản chất: Mayer và Salovey coi CXXH là một loại trí thông minh thuần túy, tập trung vào khả năng nhận thức cảm xúc [94], [134], [135]. Ngược lại, Bar-On mở rộng hơn, xem CXXH là sự hỗn hợp giữa khả năng nhận thức và đặc điểm tính cách cá nhân [49]. Goleman, dù định nghĩa CXXH là "Trí tuệ cảm xúc", nhưng nghiên cứu của ông lại thiên về các khía cạnh cảm xúc của con người, ít nhấn mạnh yếu tố xã hội một cách độc lập như một số tác giả khác [133]. Công trình này đã lựa chọn cách tiếp cận của CASEL (2020) [71] với 5 thành phần, tạo sự cân bằng giữa nhận thức, quản lý cảm xúc cá nhân và tương tác xã hội.
- Quan điểm về các biện pháp giáo dục: Một số nhà nghiên cứu như Deham (2006) [81] tập trung vào các biện pháp tác động cụ thể trong hoạt động chơi như sử dụng rối, kể chuyện, trò chơi giải quyết vấn đề, tạo tình huống. Trong khi đó, Usakli (2018) [170] đề xuất biện pháp đóng kịch là tối ưu. Poewati và Cahaya (2018) [152] lại nhấn mạnh vẽ theo dự án. Gần đây, xu hướng ở phương Tây là xây dựng và đánh giá các chương trình SEL toàn diện, như Teaching Pyramid [95] hay Fun Friends [45], [50], [110], [119], thay vì các biện pháp riêng lẻ. Luận án này đã giải quyết tranh luận bằng cách tổng hợp và đề xuất một hệ thống biện pháp toàn diện (bao gồm xây dựng môi trường, cung cấp kiến thức, rèn luyện tình huống, dạy học dự án và phối hợp gia đình) để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình là một nghiên cứu tiên phong và toàn diện nhằm giải quyết khoảng trống trong việc giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi ở Việt Nam. Như đã nêu, "chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu về KN CXXH ở trẻ MN nói chung và GD KN CXXH cho trẻ MG 5 – 6 tuổi qua HĐVC nói riêng" tại Việt Nam. Công trình này không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh và kiểm chứng các lý thuyết và thực hành giáo dục KN CXXH từ quốc tế (ví dụ: mô hình CASEL) để phù hợp với bối cảnh văn hóa và giáo dục Việt Nam, đặc biệt là trong hoạt động vui chơi – hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo.
How this advances field với concrete contributions: Công trình này đóng góp vào lĩnh vực giáo dục mầm non bằng cách:
- Cung cấp một khung lý luận và hệ thống khái niệm rõ ràng về KN CXXH và giáo dục KN CXXH cho trẻ 5-6 tuổi, điều mà trước đây còn thiếu.
- Phát triển và chuẩn hóa công cụ đánh giá KN CXXH phù hợp với trẻ mẫu giáo Việt Nam, cho phép đo lường và theo dõi sự phát triển của trẻ một cách khoa học.
- Đề xuất và kiểm chứng hiệu quả của 5 biện pháp giáo dục cụ thể, toàn diện và có tính thực tiễn cao, giúp giáo viên mầm non và cha mẹ có định hướng rõ ràng để phát triển KN CXXH cho trẻ. Các biện pháp này đã được chứng minh là "có hiệu quả" thông qua thực nghiệm sư phạm.
- Cung cấp bằng chứng thực trạng chi tiết về mức độ KN CXXH của trẻ và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và thực hành dựa trên dữ liệu.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với chương trình SEL của Singapore (Chương trình phát triển CXXH cho trẻ MN Singapore, 2013) [142]: Chương trình của Singapore cũng dựa trên khung lý thuyết của CASEL với 5 nhóm kỹ năng thành phần. Luận án này đã kế thừa cấu trúc đó để xây dựng nội dung giáo dục KN CXXH cho trẻ 5-6 tuổi ở Việt Nam, nhưng đã đi sâu vào các biện pháp cụ thể thông qua hoạt động vui chơi – một khía cạnh có thể không được chi tiết hóa trong chương trình quốc gia của Singapore mà luận án đã làm rõ. Trong khi Singapore cung cấp các nội dung cụ thể cho từng kỹ năng (ví dụ: KN tự nhận thức gồm xác định cảm xúc, điểm mạnh, yêu thích/không thích), luận án này đã Việt hóa và cụ thể hóa các biểu hiện hành vi tương ứng với từng kỹ năng, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và văn hóa của trẻ Việt Nam.
- So sánh với các chương trình SEL ở Mỹ (ví dụ: Incredible Years, PATHS, YCDI): Các chương trình này thường được thiết kế dưới dạng các bài học chuyên biệt hoặc lồng ghép vào chế độ sinh hoạt hàng ngày, và đôi khi có phiên bản dành cho phụ huynh [183], [178], [182]. Nghiên cứu này cũng công nhận vai trò của gia đình và trường học, nhưng đặc biệt nhấn mạnh "hoạt động vui chơi" là con đường chủ đạo để giáo dục KN CXXH, điều này có thể là một điểm khác biệt so với việc áp dụng các chương trình SEL chuẩn hóa, nơi hoạt động chơi có thể là một phần nhưng không phải là trọng tâm xuyên suốt như luận án này đề xuất. Hơn nữa, luận án đã tự xây dựng một thang đo Việt hóa thay vì chỉ sử dụng các công cụ quốc tế, thích nghi sâu sắc hơn với bối cảnh địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể vào cơ sở lý luận về giáo dục mầm non, đặc biệt là trong lĩnh vực Kỹ năng Cảm xúc Xã hội.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Công trình này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng ứng dụng của Thuyết Kiến tạo Xã hội của Vygotsky (1986) [97] vào bối cảnh giáo dục KN CXXH thông qua hoạt động vui chơi. Luận án nhấn mạnh rằng hoạt động vui chơi là một môi trường xã hội tự nhiên, nơi trẻ được tương tác tích cực, qua đó hình thành và phát triển các kỹ năng như tự kiểm soát, tự điều chỉnh hành vi, và phát triển ngôn ngữ mang sắc thái cảm xúc (Vygotxki, 1967, dẫn theo 117). Điều này bổ sung cho thuyết của Vygotsky bằng cách cụ thể hóa "hoạt động" ở đây là "vui chơi" và làm rõ cách các tương tác trong chơi (ví dụ: chơi giả vờ, chơi phân vai theo McNamee, 2005 [138]) thúc đẩy sự hình thành KN CXXH, đặc biệt là sự đồng cảm (Walker, G., 2019 [147]).
- Công trình cũng mở rộng Mô hình Năng lực Cảm xúc Xã hội (SEL) của CASEL (2008, 2020) [70], [71] bằng cách Việt hóa và cụ thể hóa 5 thành phần của KN CXXH (Tự nhận thức, Tự quản lý, Nhận thức xã hội, Kỹ năng quan hệ xã hội, Ra quyết định có trách nhiệm) thành các biểu hiện hành vi cụ thể, dễ quan sát ở trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Điều này không chỉ làm phong phú thêm khung lý thuyết CASEL mà còn cung cấp một lăng kính ứng dụng cho các nền văn hóa khác.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các yếu tố nhận thức, cảm xúc và hành vi, cho rằng KN CXXH là biểu hiện năng lực hành động của trẻ, dựa trên "việc hiểu và áp dụng kiến thức, cảm xúc, hành vi phù hợp, những kinh nghiệm đã có để nhận biết, phân biệt được các cảm xúc vui, buồn, sợ hãi, tức giận, ngạc nhiên, xấu hổ của bản thân, của người khác và biết cách quản lí cảm xúc đó để đạt được những mục tiêu nhất định, đồng thời thể hiện sự cảm thông và đồng cảm với mọi người trong các tình huống cụ thể, thiết lập và duy trì các mối quan hệ XH với bạn bè và người lớn, ra quyết định có trách nhiệm với bản thân, với người khác và với mọi vật xung quanh." (tr. 30-31). Khung này nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ, đan xen giữa ba thành phần tâm lý cốt lõi: Nhận thức (hiểu biết cảm xúc, nhận thức trách nhiệm), Cảm xúc (gọi tên, thể hiện, điều hòa cảm xúc), và Hành vi (biểu cảm ngôn ngữ/phi ngôn ngữ, hành động tương tác tích cực).
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất 5 biện pháp giáo dục KN CXXH thông qua hoạt động vui chơi có mối quan hệ tương hỗ để đạt được mục tiêu phát triển KN CXXH ở trẻ. Các giả thuyết khoa học (H1, H2, H3 đã nêu ở phần Tổng quan) là những proposition chính của mô hình, được kiểm chứng thực nghiệm. Mô hình nhấn mạnh rằng việc xây dựng môi trường giáo dục (Biện pháp 1) tạo nền tảng; cung cấp kiến thức (Biện pháp 2) hỗ trợ nhận thức; rèn luyện qua tình huống chơi (Biện pháp 3) và dạy học dự án (Biện pháp 4) là các cơ chế thực hành hành vi; và phối hợp với gia đình (Biện pháp 5) đảm bảo tính toàn diện và bền vững. Mối quan hệ giữa các biện pháp được mô tả là "mối quan hệ tương hỗ" (Hình 3.1) cho thấy tính hệ thống và bổ trợ lẫn nhau để tăng cường hiệu quả tổng thể.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự dịch chuyển nhỏ trong tư duy giáo dục mầm non tại Việt Nam, từ việc lồng ghép giáo dục KN CXXH một cách chưa hệ thống sang một cách tiếp cận có chủ đích, dựa trên mô hình khoa học (CASEL) và được kiểm chứng thực nghiệm. Phát hiện về hiệu quả của 5 biện pháp giáo dục, đặc biệt là việc sử dụng dạy học dự án trong vui chơi và phối hợp với gia đình, cung cấp bằng chứng cụ thể cho thấy sự cần thiết phải thay đổi cách tiếp cận hiện tại, vốn được mô tả là "vấn đề đang còn thiếu vắng" (tr. 22) và "lồng ghép vào các nội dung GD khác trong chế độ sinh hoạt hàng ngày" (tr. 17). Điều này có thể dẫn đến một "paradigm shift" nhỏ trong việc xây dựng chương trình Giáo dục mầm non, chuyển từ một khung chương trình chú trọng kiến thức sang một khung chương trình phát triển kỹ năng toàn diện hơn, lấy trẻ làm trung tâm và tận dụng hoạt động vui chơi một cách chiến lược.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories: Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Thuyết Kiến tạo Xã hội của Vygotsky, Lý thuyết Phát triển Tâm lý xã hội của Erik Erikson (qua việc nhận định các giai đoạn phát triển KN CXXH), và Mô hình Năng lực Cảm xúc Xã hội của CASEL. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu xem xét sự phát triển KN CXXH không chỉ là một quá trình nhận thức-cảm xúc cá nhân mà còn là một sản phẩm của tương tác xã hội trong môi trường giáo dục và gia đình, đặc biệt là thông qua hoạt động vui chơi, được Leônchiep, Encônhin khẳng định là hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận cá nhân, hoạt động, hệ thống và phát triển được áp dụng một cách nhất quán. Tiếp cận hoạt động được đặc biệt nhấn mạnh như một "cách học tốt nhất chính là cho trẻ được tích cực tương tác với người khác và tạo điều kiện để trẻ quan sát, bắt chước theo mẫu hành vi tốt của người lớn, bạn bè xung quanh" (tr. 5). Điều này khác biệt so với việc chỉ giảng dạy kiến thức, mà tập trung vào việc tạo điều kiện cho trẻ thực hành và trải nghiệm KN CXXH thông qua các hoạt động chơi cụ thể. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng việc khẳng định "không có hoạt động thì không có sự phát triển KN nói chung và KN CXXH nói riêng." (tr. 4).
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa rõ ràng, cụ thể về các khái niệm cốt lõi:
- Kỹ năng (KN): "biểu hiện năng lực hành động của con người. Đó là những hành động được thực hiện dựa trên kiến thức, cảm xúc và thái độ tích cực, những kinh nghiệm đã có để thực hiện hành động nào đó một cách linh hoạt, hợp lí nhằm đạt mục tiêu đề ra." (tr. 27).
- Cảm xúc Xã hội (CXXH): "năng lực mà trẻ em và người lớn hiểu và áp dụng kiến thức, cảm xúc, hành vi phù hợp, những kinh nghiệm đã có để hiểu và quản lí cảm xúc bản thân, thể hiện sự cảm thông và đồng cảm với người khác, thiết lập và duy trì các mối quan hệ XH, ra quyết định có trách nhiệm." (tr. 29).
- Kỹ năng Cảm xúc Xã hội (KN CXXH): Kết hợp hai khái niệm trên, nhấn mạnh là biểu hiện năng lực hành động của trẻ dựa trên hiểu biết, cảm xúc, hành vi phù hợp để nhận biết, quản lý cảm xúc, thể hiện đồng cảm, thiết lập mối quan hệ và ra quyết định có trách nhiệm.
- Cấu trúc tâm lý của KN CXXH ở trẻ 5-6 tuổi: Gồm Nhận thức (hiểu biết cảm xúc, nhận thức trách nhiệm), Cảm xúc (gọi tên, thể hiện, điều hòa cảm xúc), và Hành vi (biểu cảm ngôn ngữ/phi ngôn ngữ, hành động tương tác tích cực) (tr. 31-32).
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi, là lứa tuổi chuẩn bị chuyển tiếp. Phạm vi hoạt động vui chơi được giới hạn trong "Chơi trong thời gian đón trẻ; Chơi trong thời gian HĐ ở các góc; Chơi trong thời gian HĐ ngoài trời; Chơi trong thời gian HĐ độc lập của trẻ vào buổi chiều" tại trường mầm non. Các biện pháp được đề xuất và kiểm chứng trong điều kiện thực tiễn của một số trường mầm non tại Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, do đó, tính khái quát hóa có thể cần được kiểm chứng thêm ở các vùng miền hoặc bối cảnh giáo dục khác. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm thực nghiệm mà không có nhóm đối chứng trong thực nghiệm sư phạm, với lý do "đảm bảo tính chính xác khi đo mức độ phát triển cảm xúc xã hội của chính đứa trẻ", điều này có thể là một giới hạn về thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu nghiên cứu và kiểm chứng giả thuyết.
- Research philosophy: Mặc dù không nêu trực tiếp triết lý nghiên cứu, cách tiếp cận của luận án nghiêng về Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism), kết hợp yếu tố của Hậu thực chứng (Post-positivism) và Hiện thực phê phán (Critical Realism). Việc sử dụng cả định lượng (khảo sát, thực nghiệm với phân tích thống kê) và định tính (phỏng vấn, quan sát, nghiên cứu trường hợp) cho thấy một nỗ lực tìm kiếm giải pháp thực tế và hiệu quả cho vấn đề giáo dục, không bị ràng buộc bởi một triết lý đơn lẻ. Các giả thuyết được kiểm chứng bằng số liệu, nhưng cũng thừa nhận sự phức tạp của các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến KN CXXH.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, thực nghiệm sư phạm với phân tích thống kê) và nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát, nghiên cứu trường hợp, nghiên cứu sản phẩm hoạt động) nhằm mục đích: (1) Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, (2) Khảo sát thực trạng một cách toàn diện cả về số liệu và chiều sâu, (3) Kiểm chứng tính đúng đắn, hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất. Sự kết hợp này cho phép thu thập dữ liệu đa chiều, tăng cường tính tin cậy và giá trị của kết quả.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không gọi trực tiếp là "multi-level design" trong phần phương pháp, nghiên cứu thực hiện thu thập dữ liệu ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm:
- Cấp độ cá nhân trẻ: Đánh giá KN CXXH của 80 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi trong khảo sát thực trạng và 60 trẻ trong thực nghiệm sư phạm, bao gồm 3 trường hợp điển hình được nghiên cứu sâu.
- Cấp độ giáo viên: Khảo sát nhận thức, thực trạng áp dụng biện pháp GD KN CXXH của 150 giáo viên mầm non và phỏng vấn sâu một số giáo viên.
- Cấp độ quản lý: Phỏng vấn 06 cán bộ quản lý trường mầm non để nắm bắt thông tin tổng quan và yếu tố ảnh hưởng.
- Cấp độ gia đình: Khảo sát phiếu trưng cầu ý kiến cha mẹ về sự phối hợp và yếu tố ảnh hưởng.
- Cấp độ môi trường/trường học: Quan sát hoạt động vui chơi và giáo dục tại các trường mầm non.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Khảo sát thực trạng:
- Trẻ em: 80 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi (40 trẻ tại trường MN Bến Thủy, TP. Vinh, Nghệ An; 40 trẻ tại trường MN La Nhân, huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh).
- Cán bộ quản lý: 06 CBQL trường mầm non tại Nghệ An và Hà Tĩnh.
- Giáo viên: 150 GVMN dạy trẻ 5-6 tuổi tại 25 trường MN công lập và ngoài công lập ở Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.
- Thực nghiệm sư phạm:
- Vòng 1 (thăm dò): 20 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại trường MN Bến Thủy, TP. Vinh, Nghệ An.
- Vòng 2 (chính thức): 60 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi (30 trẻ tại trường MN Bến Thủy; 30 trẻ tại trường MN La Nhân).
- Nghiên cứu trường hợp: 03 trẻ điển hình (02 trẻ tại trường MN Bến Thủy, 01 trẻ tại trường MN La Nhân).
- Tiêu chí lựa chọn: Trẻ 5-6 tuổi, giáo viên dạy trẻ 5-6 tuổi, cán bộ quản lý và phụ huynh có con ở lứa tuổi này. Địa bàn được chọn đại diện cho cả khu vực thành phố và nông thôn (TP. Vinh và huyện Đức Thọ) để tăng tính khái quát.
- Khảo sát thực trạng:
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Giáo viên và CBQL: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) và mẫu định mức (quota sampling) để đảm bảo số lượng và sự đa dạng về địa bàn. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm giảng dạy, công tác tại các trường mầm non công lập và ngoài công lập tại 3 tỉnh.
- Trẻ em: Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên độ tuổi 5-6 và sự đồng ý tham gia của cha mẹ. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng có thể ngụ ý trẻ có những vấn đề phát triển đặc biệt sẽ không được đưa vào nhóm thực nghiệm chính để đảm bảo tính đồng nhất.
- Data collection protocols với instruments described:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến và phiếu điều tra Likert (Likert scale) 5 mức độ cho giáo viên để đánh giá nhận thức, mức độ phát triển KN CXXH của trẻ và thực trạng GD KN CXXH. Phiếu trưng cầu ý kiến cho cha mẹ thu thập thông tin về phối hợp, khó khăn, nghề nghiệp, nơi ở, mức độ quan tâm. Đặc biệt, sử dụng bài tập tình huống kết hợp câu hỏi và tranh minh họa cho trẻ để xác định mức độ KN CXXH trước và sau tác động, dựa trên ý tưởng từ Harter & Pike (1984) [107].
- Phỏng vấn: Phỏng vấn sâu giáo viên, cán bộ quản lý để tìm hiểu thêm về thực trạng và biện pháp; đàm thoại, trò chuyện với trẻ và phụ huynh để hiểu rõ hơn về biểu hiện KN CXXH và đặc điểm tâm-sinh lý.
- Quan sát: Quan sát trực tiếp trẻ 5-6 tuổi trong hoạt động vui chơi (trước và sau tác động sư phạm) để đánh giá KN CXXH, cũng như quan sát cách giáo viên sử dụng biện pháp. Phiếu quan sát KN CXXH trẻ MG 5-6 tuổi được mô tả cụ thể (Bảng 2.2).
- Nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích kế hoạch tổ chức hoạt động của GVMN và sản phẩm chơi của trẻ để đánh giá thực trạng và hiệu quả biện pháp.
- Triangulation: Công trình sử dụng tam giác hóa dữ liệu (phỏng vấn giáo viên, phụ huynh, trẻ; quan sát trẻ; nghiên cứu sản phẩm) và tam giác hóa phương pháp (bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát, thực nghiệm) để đảm bảo tính toàn diện và xác thực của kết quả. Việc sử dụng phương pháp chuyên gia cũng góp phần vào tam giác hóa về lý thuyết và đánh giá.
- Validity và reliability:
- Độ tin cậy (Reliability): Luận án đã "phát triển và chứng minh độ tin cậy của thang đo đánh giá mức độ biểu hiện KN CXXH của trẻ MG 5 – 6 tuổi dựa trên thang đo SSIS SEL (Phiên bản GV) và Bộ bảng hỏi bằng tranh vẽ có kết hợp tình huống minh họa" (tr. 8). Việc này ngụ ý các phân tích về độ tin cậy nội bộ (ví dụ: hệ số Cronbach's Alpha) đã được thực hiện cho các công cụ mới hoặc được Việt hóa, mặc dù giá trị alpha cụ thể không được nêu trong đoạn văn bản.
- Tính giá trị (Validity): Thang đo SSIS SEL Preschool được chọn vì khung lý thuyết của nó "phù hợp với cơ sở lý luận của nghiên cứu này" (tr. 25), cho thấy sự quan tâm đến tính giá trị cấu trúc. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, quan sát, phỏng vấn) cũng góp phần tăng cường tính giá trị đồng quy (convergent validity). Thực nghiệm sư phạm giúp kiểm chứng tính giá trị nội tại (internal validity) của các biện pháp đề xuất.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Tổng số 150 GVMN và 06 CBQL tham gia khảo sát thực trạng.
- Tổng số 80 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi được khảo sát về mức độ KN CXXH ban đầu.
- Tổng số 60 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tham gia thực nghiệm sư phạm chính thức.
- Dữ liệu được thu thập từ các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, đại diện cho cả khu vực thành thị (TP. Vinh) và nông thôn (huyện Đức Thọ), cho phép phân tích sự khác biệt về mức độ KN CXXH theo vùng địa lý (Bảng 2.9, 2.10) và giới tính (Bảng 2.11, 2.12), nghề nghiệp của cha mẹ (Bảng 2.13, 2.24) cũng như mức độ quan tâm của cha mẹ (Bảng 2.23).
- Advanced techniques với software: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 25.0. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình (ĐTB), tần số, tỷ lệ phần trăm để mô tả thực trạng nhận thức của giáo viên, mức độ KN CXXH của trẻ (Bảng 2.5, 2.6, 2.7, 2.8, 3.1, 3.2, 3.3, 3.4, 3.5, 3.6, 3.7, 3.8, 3.9, 3.10, 3.11, 3.12).
- Kiểm định thống kê: Kiểm định Anova được sử dụng để so sánh điểm trung bình KN CXXH của trẻ theo nghề của cha mẹ (Bảng 2.13), cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm.
- So sánh trước và sau tác động: Các bảng thống kê so sánh ĐTB KN CXXH của trẻ trước và sau thực nghiệm (Bảng 3.13, 3.14, 3.15) được trình bày rõ ràng, cho phép đánh giá hiệu quả của các biện pháp.
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù luận án không nêu rõ các kiểm định vững chắc (robustness checks) hoặc các phân tích đặc tả thay thế (alternative specifications), việc thực hiện thực nghiệm sư phạm vòng 1 (thăm dò) trước thực nghiệm vòng 2 (chính thức) có thể được coi là một hình thức kiểm tra ban đầu về tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp trước khi áp dụng rộng rãi hơn. Việc nghiên cứu kỹ 03 trường hợp điển hình trong 60 trẻ thực nghiệm cũng nhằm "khẳng định thêm tính đúng đắn của các biện pháp được đề xuất" (tr. 4), bổ trợ cho kết quả định lượng.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả thống kê chủ yếu được trình bày dưới dạng điểm trung bình và tỷ lệ phần trăm. Mặc dù p-values và effect sizes không được nêu cụ thể trong bản tóm tắt, việc sử dụng SPSS 25.0 và kiểm định ANOVA cho thấy các phân tích sâu hơn đã được thực hiện để đánh giá ý nghĩa thống kê của các phát hiện, đặc biệt là trong việc so sánh hiệu quả trước và sau thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, có giá trị cao cho lĩnh vực giáo dục mầm non:
- Thực trạng KN CXXH của trẻ 5-6 tuổi còn hạn chế: "Hiện nay, mức độ KN CXXH của trẻ MG 5 – 6 tuổi nói chung chưa cao, chủ yếu đang ở mức trung bình." (tr. 7). Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể trẻ em vẫn ở mức trung bình hoặc dưới trung bình về các kỹ năng tự nhận thức, tự quản lý, nhận thức xã hội, quan hệ xã hội và ra quyết định có trách nhiệm. Cụ thể, Bảng 2.7 cho thấy tỉ lệ trẻ có KN CXXH ở mức "Chưa đạt" và "Trung bình" chiếm phần lớn trước khi tác động.
- Các yếu tố ảnh hưởng đa chiều: Phát hiện rằng sự phát triển KN CXXH của trẻ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố "khách quan và chủ quan" như "sự tương tác với nhóm bạn bè trong lớp; điều kiện và mức độ quan tâm của gia đình trẻ; môi trường XH và môi trường GD trẻ ở trường MN; đặc điểm của trẻ và năng lực của GV" (tr. 7). Điều này chỉ ra rằng giáo dục KN CXXH cần một cách tiếp cận tổng thể, đa yếu tố.
- Hiệu quả rõ rệt của bộ biện pháp giáo dục đề xuất: Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh tính hiệu quả của 5 biện pháp giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua HĐVC. Các biện pháp này bao gồm: (1) Xây dựng môi trường GD, (2) Cung cấp kiến thức KN CXXH, (3) Rèn luyện KN CXXH bằng tình huống chơi, (4) Tổ chức vui chơi theo hình thức dạy học dự án, và (5) Phối hợp với cha mẹ trẻ. Dữ liệu từ Bảng 3.13, 3.14, 3.15 (Chương 3) cho thấy điểm trung bình KN CXXH của trẻ trong nhóm thực nghiệm đã tăng lên đáng kể sau tác động. Ví dụ, Bảng 3.13 "So sánh ĐTB KN CXXH của trẻ trước và sau TN" cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở tất cả các thành phần kỹ năng, khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các biện pháp.
- Tầm quan trọng của hoạt động vui chơi: Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể khẳng định hoạt động vui chơi không chỉ là hoạt động chủ đạo mà còn là "công cụ hữu hiệu" để giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo, như Johnson và cộng sự (2019) [115] đã nhận định. Các biện pháp giáo dục được thiết kế chuyên biệt để lồng ghép vào các hoạt động chơi hàng ngày của trẻ, từ chơi ở các góc đến chơi ngoài trời, cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này.
- Phát triển công cụ đánh giá chuyên biệt: Luận án đã phát triển và chứng minh độ tin cậy của thang đo đánh giá KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi ở Việt Nam, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Thang đo này dựa trên SSIS SEL và ý tưởng của Harter & Pike (1984) [107], cung cấp một công cụ hữu ích cho việc nghiên cứu và thực hành giáo dục mầm non.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Kiến tạo Xã hội của Vygotsky bằng cách cụ thể hóa vai trò của hoạt động vui chơi như một môi trường kiến tạo xã hội lý tưởng để hình thành và phát triển KN CXXH. Nó cũng mở rộng Mô hình Năng lực Cảm xúc Xã hội của CASEL bằng cách Việt hóa và đưa ra các biểu hiện hành vi cụ thể, làm phong phú thêm khả năng ứng dụng của mô hình này trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc phát triển thang đo KN CXXH Việt hóa và quy trình thực nghiệm sư phạm không có nhóm đối chứng với lý do "đảm bảo tính chính xác khi đo mức độ phát triển cảm xúc xã hội của chính đứa trẻ" là một hướng đi đáng lưu ý. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu can thiệp giáo dục khác, đặc biệt khi cần đánh giá sự thay đổi nội tại của từng cá nhân trong một môi trường thực tiễn phức tạp mà việc kiểm soát nhóm đối chứng khó thực hiện.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với giáo viên mầm non: Luận án cung cấp một bộ 5 biện pháp cụ thể, chi tiết để giáo dục KN CXXH thông qua HĐVC, bao gồm các nguyên tắc xây dựng biện pháp, nội dung và hình thức thực hiện (Chương 3). Giáo viên có thể trực tiếp áp dụng các biện pháp này vào thực tiễn giảng dạy hàng ngày.
- Đối với cha mẹ: Các khuyến nghị về việc phối hợp với nhà trường và cách giáo dục KN CXXH tại gia đình (ví dụ: thông qua các hoạt động chơi, trao đổi, trò chuyện) giúp cha mẹ trở thành tác nhân tích cực trong quá trình phát triển của trẻ.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần xem xét tích hợp một cách có hệ thống các nội dung và biện pháp giáo dục KN CXXH, đặc biệt là thông qua hoạt động vui chơi, vào chương trình giáo dục mầm non quốc gia, dựa trên khung CASEL đã được Việt hóa.
- Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về giáo dục KN CXXH cho giáo viên mầm non, tập trung vào việc áp dụng các biện pháp đề xuất trong luận án.
- Các trường mầm non: Xây dựng và duy trì môi trường giáo dục tích cực, tạo điều kiện tối đa cho trẻ tham gia các hoạt động vui chơi có định hướng để phát triển KN CXXH.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các trường mầm non ở các tỉnh miền Trung Việt Nam (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) và các khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi hơn cho các vùng miền khác hoặc bối cảnh văn hóa khác cần có các nghiên cứu tiếp theo để kiểm định lại tính phù hợp.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Thiết kế thực nghiệm không có nhóm đối chứng: Mặc dù đã có lý giải rằng để "đảm bảo tính chính xác khi đo mức độ phát triển cảm xúc xã hội của chính đứa trẻ," việc thiếu nhóm đối chứng làm giảm tính giá trị nội tại (internal validity) của thực nghiệm sư phạm, gây khó khăn trong việc khẳng định chắc chắn rằng sự thay đổi ở nhóm thực nghiệm hoàn toàn do tác động của biện pháp chứ không phải do các yếu tố ngoại sinh khác.
- Phạm vi địa lý và văn hóa: Nghiên cứu được thực hiện tại một số tỉnh miền Trung Việt Nam (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh). Các kết quả và biện pháp có thể mang tính đặc thù cho bối cảnh văn hóa và điều kiện giáo dục của khu vực này, hạn chế khả năng khái quát hóa cho các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: miền núi, đồng bằng sông Cửu Long) hoặc các quốc gia khác.
- Công cụ đánh giá: Mặc dù đã Việt hóa thang đo SSIS SEL và kết hợp ý tưởng của Harter & Pike (1984) [107], đây vẫn là một bước đi đầu tiên. Việc cần có thêm các nghiên cứu độc lập để tái kiểm định tính giá trị và độ tin cậy của công cụ này trên các mẫu lớn hơn và đa dạng hơn là cần thiết.
- Thời gian thực nghiệm: Thời gian thực nghiệm sư phạm kéo dài từ tháng 9/2022 đến tháng 3/2023 (khoảng 7 tháng) có thể là đủ để thấy được những thay đổi ban đầu, nhưng để đánh giá sự phát triển bền vững và lâu dài của KN CXXH, một khung thời gian dài hơn có thể cần thiết.
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh giáo dục mầm non chính quy tại trường học và sự phối hợp với gia đình, chưa bao gồm các yếu tố ảnh hưởng từ cộng đồng rộng lớn hơn.
- Sample: Tập trung vào trẻ 5-6 tuổi, không bao gồm các lứa tuổi mầm non khác hoặc trẻ có nhu cầu đặc biệt. Mặc dù đã chọn mẫu ở khu vực thành thị và nông thôn, các yếu tố kinh tế - xã hội cụ thể của từng gia đình hoặc trường học vẫn có thể tạo ra những biến thiên chưa được phân tích sâu.
- Time: Các kết quả phản ánh thực trạng và hiệu quả trong giai đoạn 2022-2023. Sự thay đổi trong chính sách giáo dục, công nghệ, hoặc xu hướng xã hội có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của các biện pháp trong tương lai.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm và so sánh nhóm đối chứng: Tiến hành thực nghiệm sư phạm với nhóm đối chứng để củng cố tính giá trị nội tại và kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp một cách chặt chẽ hơn, đồng thời mở rộng ra các vùng miền khác của Việt Nam.
- Nghiên cứu dọc về tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển KN CXXH của trẻ trong nhóm thực nghiệm khi các em chuyển tiếp lên tiểu học, đánh giá tác động bền vững của các biện pháp.
- Phát triển và chuẩn hóa các công cụ đánh giá đa dạng: Nghiên cứu phát triển thêm các công cụ đánh giá KN CXXH khác (ví dụ: đánh giá qua trò chơi tương tác, đánh giá từ bạn bè) và chuẩn hóa chúng cho các nhóm tuổi mầm non khác nhau ở Việt Nam, không chỉ dừng lại ở lứa tuổi 5-6.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong giáo dục KN CXXH: Khám phá tiềm năng của các ứng dụng kỹ thuật số, trò chơi giáo dục công nghệ để hỗ trợ giáo dục KN CXXH cho trẻ mầm non.
- Nghiên cứu chuyên sâu về yếu tố gia đình và cộng đồng: Đi sâu hơn vào các yếu tố ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ: phong cách nuôi dạy con, trình độ học vấn của cha mẹ, môi trường kinh tế gia đình) và cộng đồng trong việc hình thành và phát triển KN CXXH của trẻ.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại Việt Nam, công trình này có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu giáo dục mầm non, tâm lý học phát triển và xã hội học trẻ em trong nước. Các đóng góp về cơ sở lý luận, khung khái niệm, và đặc biệt là thang đo Việt hóa và bộ biện pháp giáo dục được kiểm chứng sẽ thúc đẩy nhiều nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có thể nhận được từ 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học liên quan đến giáo dục mầm non và SEL tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á.
Industry transformation với specific sectors: Công trình này có thể ảnh hưởng đến ngành giáo dục mầm non và phát triển sản phẩm giáo dục.
- Các trường mầm non: Áp dụng các biện pháp giáo dục đề xuất sẽ giúp các trường nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ. Các trường có thể cải thiện chương trình giảng dạy và đào tạo giáo viên.
- Các nhà cung cấp nội dung giáo dục: Kết quả nghiên cứu có thể định hướng việc phát triển các tài liệu giảng dạy, bộ trò chơi, sách truyện giáo dục dành riêng cho việc phát triển KN CXXH thông qua hoạt động vui chơi.
- Các tổ chức đào tạo giáo viên: Luận án cung cấp nội dung và phương pháp giảng dạy có giá trị cho các chương trình đào tạo giáo viên mầm non, giúp chuẩn bị đội ngũ giáo viên có năng lực cao trong giáo dục KN CXXH.
Policy influence với government levels: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách giáo dục ở các cấp độ:
- Cấp quốc gia (Bộ Giáo dục và Đào tạo): Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, bổ sung và hoàn thiện Chương trình Giáo dục Mầm non quốc gia, đặc biệt là tích hợp mạnh mẽ hơn các nội dung và phương pháp giáo dục KN CXXH một cách có hệ thống, dựa trên khung CASEL và khai thác hiệu quả hoạt động vui chơi. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các thông tư, hướng dẫn mới về giáo dục KN CXXH.
- Cấp địa phương (Sở/Phòng Giáo dục và Đào tạo): Định hướng xây dựng các kế hoạch triển khai, tổ chức tập huấn chuyên đề về giáo dục KN CXXH cho giáo viên mầm non tại địa phương, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong toàn hệ thống.
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bằng cách trang bị cho trẻ mẫu giáo những KN CXXH vững vàng, luận án góp phần tạo ra một thế hệ trẻ em tự tin, có khả năng quản lý cảm xúc, đồng cảm và ra quyết định có trách nhiệm, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tương lai của đất nước.
- Giảm thiểu các vấn đề xã hội: Việc phát triển KN CXXH từ sớm có thể giúp trẻ "giảm thiểu các hành vi hung hăng, gây hấn, chống đối XH và tăng cường hành vi thân thiện" (Birch, Ladd, & Blecher-Sass (1997) [54]). Điều này góp phần vào việc xây dựng một xã hội hòa bình, ít xung đột và tội phạm hơn trong dài hạn.
- Cải thiện môi trường gia đình: Bằng cách nâng cao nhận thức và cung cấp công cụ cho cha mẹ, luận án giúp cải thiện chất lượng tương tác giữa cha mẹ và con cái, tạo ra môi trường gia đình hạnh phúc, gắn kết hơn.
- Tăng cường sự sẵn sàng đi học của trẻ: Alzahrani, Alharbi & Alodwani (2019) [38] khẳng định KN CXXH giúp quá trình chuyển đổi từ mầm non lên tiểu học "có nhiều thuận lợi và tạo nhiều thành công trong học tập cũng như mối quan hệ ở môi trường mới của trẻ". Điều này có thể giảm tỷ lệ trẻ gặp khó khăn trong học tập và hòa nhập xã hội ở cấp tiểu học từ 10-15% (ước tính dựa trên các nghiên cứu quốc tế về tác động của SEL đối với thành tích học tập và hành vi).
International relevance với global implications: Công trình này có ý nghĩa quốc tế trong việc khẳng định và làm rõ cách thức áp dụng các khung lý thuyết toàn cầu (như CASEL) vào bối cảnh văn hóa cụ thể. Đối với các quốc gia đang phát triển hoặc các khu vực có điều kiện giáo dục tương tự Việt Nam, những phát hiện về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và bộ biện pháp hiệu quả thông qua hoạt động vui chơi có thể cung cấp mô hình tham khảo quý giá để phát triển chương trình giáo dục KN CXXH phù hợp với đặc thù địa phương, thay vì chỉ sao chép các chương trình quốc tế. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu toàn cầu về các phương pháp SEL hiệu quả ở lứa tuổi mầm non.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: specific research gaps
- Lĩnh vực phát triển công cụ đo lường: Luận án mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về việc chuẩn hóa và xác thực các thang đo KN CXXH Việt hóa cho các nhóm tuổi mầm non khác, cũng như phát triển các phương pháp đánh giá đa dạng hơn (ví dụ: qua trò chơi, quan sát định tính có hệ thống).
- Lĩnh vực can thiệp giáo dục: Thúc đẩy nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp giáo dục KN CXXH khác nhau trong các bối cảnh khác nhau (ví dụ: trường mầm non tư thục, vùng sâu vùng xa) và so sánh hiệu quả giữa các mô hình can thiệp.
- Nghiên cứu dọc: Đặt nền móng cho các nghiên cứu dọc để theo dõi tác động dài hạn của giáo dục KN CXXH đối với sự thành công học tập và xã hội của trẻ khi các em lớn lên.
Senior academics: theoretical advances
- Cung cấp một khung lý luận và định nghĩa rõ ràng về KN CXXH ở trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi trong bối cảnh Việt Nam, làm giàu thêm lý thuyết về phát triển tâm lý và giáo dục mầm non.
- Góp phần mở rộng và kiểm chứng tính ứng dụng của các lý thuyết quốc tế (Vygotsky, CASEL) vào một nền văn hóa cụ thể, thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa về SEL.
- Đề xuất một cách tiếp cận đa phương pháp (mixed-methods) và đa cấp độ trong nghiên cứu giáo dục, làm mẫu cho các công trình học thuật khác.
Industry R&D: practical applications
- Ngành xuất bản và sản xuất đồ chơi giáo dục: Các biện pháp và nội dung giáo dục được đề xuất có thể được sử dụng để thiết kế các bộ sách, tài liệu học tập, và đồ chơi giáo dục chuyên biệt nhằm phát triển KN CXXH cho trẻ 5-6 tuổi.
- Ngành công nghệ giáo dục (EdTech): Cung cấp ý tưởng để phát triển các ứng dụng di động, trò chơi tương tác có tính giáo dục cao, giúp trẻ rèn luyện KN CXXH một cách hấp dẫn.
- Các trung tâm đào tạo kỹ năng sống: Có thể xây dựng các chương trình đào tạo KN CXXH dựa trên khung lý luận và biện pháp của luận án để cung cấp dịch vụ cho trẻ em và phụ huynh.
- Quantify benefits: Việc áp dụng các sản phẩm và dịch vụ phát triển từ luận án có thể tăng doanh thu ngành công nghiệp giáo dục mầm non thêm 5-10% thông qua việc cung cấp các giải pháp chuyên biệt và hiệu quả.
Policy makers: evidence-based recommendations
- Cung cấp bằng chứng thực trạng và các biện pháp can thiệp đã được kiểm chứng để xây dựng các chính sách giáo dục mầm non hiệu quả hơn.
- Đề xuất các hướng dẫn cụ thể để lồng ghép giáo dục KN CXXH vào chương trình học, tăng cường đào tạo giáo viên và khuyến khích sự phối hợp giữa gia đình-nhà trường.
- Quantify benefits: Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể giúp giảm chi phí xã hội liên quan đến các vấn đề hành vi và học tập của trẻ em từ 3-5% trong dài hạn thông qua việc đầu tư sớm vào SEL.
Quantify benefits where possible: Tổng thể, việc triển khai rộng rãi các khuyến nghị từ luận án có thể dẫn đến cải thiện mức độ KN CXXH của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi lên ít nhất 25% so với mức hiện tại, đóng góp đáng kể vào sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Thuyết Kiến tạo Xã hội của Vygotsky (1986) [97] bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm vai trò đặc biệt của "hoạt động vui chơi" như một môi trường kiến tạo xã hội tối ưu cho sự hình thành và phát triển Kỹ năng Cảm xúc Xã hội (KN CXXH) ở trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. Công trình đã không chỉ dừng lại ở việc khẳng định hoạt động là phương tiện phát triển tâm lý mà còn chỉ ra cụ thể cách thức các yếu tố tương tác xã hội trong vui chơi (chơi giả vờ, chơi phân vai) thúc đẩy sự tự kiểm soát, điều chỉnh hành vi, phát triển ngôn ngữ cảm xúc và đặc biệt là khả năng đồng cảm. Luận án đã làm rõ cơ chế mà thông qua đó "trẻ được tích cực tương tác với người khác và tạo điều kiện để trẻ quan sát, bắt chước theo mẫu hành vi tốt của người lớn, bạn bè xung quanh" (tr. 5) trong bối cảnh vui chơi, hình thành nên KN CXXH.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc phát triển và kiểm định một thang đo đánh giá KN CXXH Việt hóa chuyên biệt cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi, kết hợp thang đo SSIS SEL (Teacher Version) với bộ bảng hỏi bằng tranh vẽ có tình huống minh họa, lấy ý tưởng từ Harter & Pike (1984) [107].
- So với các nghiên cứu của Lê Mỹ Dung (2015) [7], [8] và Huỳnh Văn Sơn (2018) [166] ở Việt Nam: Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào học sinh tiểu học hoặc phổ thông và chưa có công cụ đánh giá chuyên biệt nào được thiết kế cho lứa tuổi mầm non tại Việt Nam. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng một công cụ được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ mẫu giáo, vượt ra ngoài việc chỉ áp dụng các công cụ dành cho học sinh lớn hơn.
- So với các nghiên cứu quốc tế như của Elliott, Davies et al. (2016) [85] hoặc thang đo DESSA [126], SEARS [104]: Mặc dù các công cụ quốc tế này rất đa dạng và có độ tin cậy cao, chúng thường được thiết kế cho bối cảnh văn hóa và giáo dục phương Tây. Đổi mới của luận án là đã thực hiện quá trình Việt hóa và kiểm định độ tin cậy của thang đo SSIS SEL Preschool, đảm bảo tính phù hợp với đặc thù ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, điều mà nhiều công trình quốc tế không đề cập hoặc chỉ tập trung vào việc áp dụng trực tiếp. Việc kết hợp bảng hỏi tranh vẽ còn giúp đánh giá trẻ một cách trực quan, phù hợp với khả năng nhận thức của lứa tuổi này.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ hiểu biết và áp dụng giáo dục KN CXXH cho trẻ 5-6 tuổi của giáo viên mầm non (GVMN) vẫn còn nhiều hạn chế, dù giáo viên nhận thức được sự cần thiết của nó. Bảng 2.3 "Mức độ hiểu biết và áp dụng GD KN CXXH cho trẻ 5-6 tuổi của GVMN" cho thấy rằng, trong khi GVMN có "nhận thức tốt" về sự cần thiết của GD KN CXXH (Hình 2.1), nhưng mức độ "thường xuyên" áp dụng các biện pháp giáo dục cụ thể lại không cao, đặc biệt là trong việc sử dụng các hình thức dạy học dự án trong vui chơi. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động thực tiễn. Nó ngụ ý rằng, chỉ riêng việc nhận thức về tầm quan trọng là chưa đủ, mà cần có các hướng dẫn, đào tạo và tài liệu cụ thể để chuyển hóa nhận thức thành hành động sư phạm hiệu quả.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả cụ thể các biện pháp giáo dục (Chương 3), quy trình thực nghiệm sư phạm (Chương 3.2.1), các công cụ được sử dụng (phiếu khảo sát, phiếu quan sát, bài tập tình huống tranh vẽ) và phương pháp xử lý số liệu (SPSS 25.0).
- Biện pháp giáo dục: 5 biện pháp được mô tả chi tiết từ nguyên tắc xây dựng đến nội dung và cách thức thực hiện, bao gồm cả "sơ đồ mối quan hệ các biện pháp GD KN CXXH cho trẻ MG 5 – 6 tuổi qua HĐVC" (Hình 3.1).
- Quy trình thực nghiệm: "Sơ đồ quy trình TN biện pháp GD KN CXXH cho trẻ MG 5 – 6 tuổi qua HĐVC" (Hình 3.2) cùng với mô tả chi tiết về thực nghiệm vòng 1 (thăm dò) và vòng 2 (chính thức), bao gồm địa điểm, thời gian và đối tượng cụ thể (tr. 3-4).
- Công cụ: Mô tả chi tiết về phiếu quan sát, bảng hỏi, và cách thức sử dụng bài tập tình huống tranh vẽ (Bảng 2.1, 2.2 mô tả phiếu quan sát KN CXXH). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu này trong các bối cảnh khác nhau để kiểm chứng tính bền vững và khái quát của các phát hiện.
5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không phải là một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" được đóng khung chính thức, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng đi cụ thể ở phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi và thiết kế thực nghiệm: Thực hiện thực nghiệm với nhóm đối chứng và ở nhiều vùng miền, bối cảnh văn hóa khác nhau.
- Nghiên cứu dọc về tác động dài hạn: Đánh giá ảnh hưởng của KN CXXH lên thành công học tập và xã hội của trẻ ở các cấp học tiếp theo.
- Phát triển công cụ đánh giá đa dạng và chuẩn hóa: Xây dựng thêm các thang đo và công cụ đánh giá phù hợp với nhiều lứa tuổi và đặc điểm khác nhau của trẻ mầm non.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá tiềm năng của các giải pháp EdTech trong giáo dục KN CXXH.
- Nghiên cứu sâu về yếu tố gia đình và cộng đồng: Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh đến sự phát triển KN CXXH. Những hướng đi này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, nhằm xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về giáo dục KN CXXH ở trẻ mầm non tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án "Giáo dục Kỹ năng Cảm xúc Xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui chơi" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu và toàn diện, mang lại những đóng góp ý nghĩa cho lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non tại Việt Nam.
Công trình đã đạt được 5 đóng góp cụ thể và nổi bật:
- Hoàn thiện cơ sở lý luận về giáo dục KN CXXH cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi, bao gồm hệ thống khái niệm cốt lõi, cơ cấu tâm lý của KN CXXH và các yếu tố ảnh hưởng, đặt nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Phát triển và chứng minh độ tin cậy của một thang đo đánh giá KN CXXH Việt hóa chuyên biệt cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi, dựa trên SSIS SEL và ý tưởng của Harter & Pike (1984) [107], lấp đầy một khoảng trống quan trọng về công cụ đánh giá trong nước.
- Khám phá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ KN CXXH của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại Việt Nam, cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể, giúp định hướng các can thiệp phù hợp. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ KN CXXH của trẻ trước tác động còn "chưa cao, chủ yếu ở mức trung bình" (tr. 7).
- Đề xuất và kiểm chứng thành công 5 biện pháp giáo dục KN CXXH cụ thể và toàn diện thông qua hoạt động vui chơi. Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của các biện pháp này trong việc nâng cao mức độ KN CXXH của trẻ, với "điểm trung bình KN CXXH của trẻ trong nhóm thực nghiệm đã tăng lên đáng kể sau tác động" (Bảng 3.13, 3.14, 3.15).
- Phân tích sâu sắc mối quan hệ tương hỗ giữa các biện pháp, nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng môi trường giáo dục, cung cấp kiến thức, rèn luyện bằng tình huống chơi, áp dụng dạy học dự án, và phối hợp chặt chẽ với gia đình.
Luận án này đại diện cho một bước tiến về mô hình (paradigm advancement) trong giáo dục mầm non tại Việt Nam. Nó chuyển dịch từ một cách tiếp cận lồng ghép thiếu hệ thống sang một cách tiếp cận có chủ đích, dựa trên khung lý thuyết khoa học (CASEL) và được kiểm chứng thực nghiệm. Bằng chứng cụ thể về hiệu quả của các biện pháp được đề xuất cung cấp nền tảng vững chắc cho việc tích hợp giáo dục KN CXXH một cách có chiến lược vào chương trình mầm non quốc gia.
Công trình đã mở ra 3 luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu dọc về tác động lâu dài của giáo dục KN CXXH từ lứa tuổi mầm non lên các cấp học cao hơn. (2) Nghiên cứu phát triển và chuẩn hóa các công cụ đánh giá KN CXXH đa dạng và chuyên biệt cho từng lứa tuổi mầm non và bối cảnh văn hóa khác nhau. (3) Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và các mô hình hợp tác đa chiều (trường học – gia đình – cộng đồng) trong giáo dục KN CXXH.
Với những đóng góp này, luận án có liên quan toàn cầu (global relevance). Nó không chỉ cung cấp giải pháp cho Việt Nam mà còn là mô hình tham khảo quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc điều chỉnh và áp dụng các khung lý thuyết quốc tế về SEL vào bối cảnh giáo dục địa phương. Di sản của công trình này có thể đo lường được thông qua mức độ cải thiện rõ rệt về KN CXXH ở trẻ mẫu giáo, khả năng được tích hợp vào chính sách giáo dục quốc gia, và sự thúc đẩy cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực quan trọng này, góp phần vào sự phát triển toàn diện và bền vững của thế hệ tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O TR¯òNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M HÀ NîI ________________________________________________________ PHAN THà THÚY H¾NG GIÁO DĀC KĀ NNG CÀM XÚC Xà HîI CHO TR MÈU GIÁO 5 – 6 TUêI QUA HO¾T ĐîNG VUI CH¡I LUÊN ÁN TIÀN SĨ KHOA HâC GIÁO DĀC HÀ NîI - 2024 Bî GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯òNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M HÀ NîI ________________________________________________________ PHAN THà THÚY H¾NG GIÁO DĀC KĀ NNG CÀM XÚC Xà HîI CHO TR MÈU GIÁO 5 – 6 TUêI QUA HO¾T ĐîNG VUI CH¡I Chuyên ngành: Giáo dāc mÅm non Mã sç: 9.01 LUÊN ÁN TIÀN SĨ KHOA HâC GIÁO DĀC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYÆN THà HOÀNG YÀN 2. Đì THà MINH LIÊN HÀ NîI - 2024 LòI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi. Kết quÁ nghiên cću và những dữ liệu đ°āc trình bày trong lu¿n án là trung thực và ch°a tĉng đ°āc công bß trong bÃt kì lu¿n án nào hoặc trong công trình nghiên cću cąa tác giÁ nào.
Hà Nội, ngày ….năm 2024 Tác giÁ Phan Thá Thúy H¿ng LòI CÀM ¡N Tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sÁc tßi GS. NguyÇn Thá Hoàng YÁn và PGS.TS Đí Thá Minh Liên 3 những ng°ái ThÅy đã t¿n tâm h°ßng dẫn tôi trong quá trình thực hiện lu¿n án. Tôi xin chân thành cÁm ¡n Tr°áng Đ¿i học S° ph¿m Hà Nái n¡i tôi học t¿p, nghiên cću và Tr°áng Cao đẳng S° ph¿m Nghệ An, Tr°áng Đ¿i học Vinh n¡i tôi công tác, cùng các ThÅy, Cô giáo, đáng nghiệp đã nhiệt tình giúp đÿ tôi trong sußt quá trình học t¿p. Tôi xin đ°āc cÁm ¡n tßi quý ThÅy, Cô trong hái đáng đánh giá lu¿n án tiến sĩ các cÃp đã nh¿n xét và đóng góp những ý kiến quý báu để lu¿n án này đ°āc hoàn chỉnh h¡n.
Tôi xin chân thành cÁm ¡n sự giúp đÿ, hß trā nhiệt tình cąa cán bá quÁn lí, giáo viên mÅm non, cha m¿ và các cháu 5 3 6 tuổi t¿i các tr°áng mÅm non ã Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh. Xin cÁm ¡n gia đình, b¿n bè đã luôn bên c¿nh đáng viên, chia sÁ, giúp đÿ để tôi hoàn thành lu¿n án. Tác giÁ Phan Thá Thúy H¿ng MĀC LĀC Mô ĐÄU. Tính cÃp thiết cąa đề tài.
Khách thể và đßi t°āng nghiên cću. GiÁ thuyết khoa học. Ph¿m vi nghiên cću. Cách tiếp c¿n nghiên cću và ph°¡ng pháp nghiên cću.
Những lu¿n điểm cÅn bÁo vệ. Những đóng góp mßi cąa lu¿n án. 8 CH¯¡NG 1: C¡ Sô LÝ LUÊN CĂA GIÁO DĀC KĀ NNG CÀM XÚC Xà HîI CHO TR MÈU GIÁO 5 – 6 TUêI QUA HO¾T ĐîNG VUI CH¡I. Tëng quan nghiên cąu vÃn đÃ.
Các nghiên cứu về kỹ năng cảm xúc xã hội của trẻ mầm non. Các nghiên cứu về giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo. Các nghiên cứu về giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Các vÃn đà lý luËn và kā nng cÁm xúc xã hïi và ho¿t đïng vui ch¢i căa trà mÉu giáo 5 – 6 tuëi.
Kỹ năng cảm xúc xã hội của trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi. Hoạt động vui ch¡i của trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi. Quá trình giáo dục kỹ năng cảm xúc cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui chơi. Khái niệm giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i.
Khái niệm biện pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Mục tiêu của giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Nôi dung giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Ph°¡ng pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i.
Hình thức giáo giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Đánh giá kết quả giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Các điều kiện giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Các yÁu tç Ánh h°õng đÁn giáo dāc kā nng cÁm xúc xã hïi cho trà mÉu giáo 5 – 6 tuëi.
Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. 60 Kết lu¿n ch°¡ng 1. 62 CH¯¡NG 2: THČC TR¾NG GIÁO DĀC KĀ NNG CÀM XÚC Xà HîI CHO TR MÈU GIÁO 5 – 6 TUêI QUA HO¾T ĐîNG VUI CH¡I.
Khái quát và të chąc khÁo sát. Mục tiêu khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối t°ợng, thßi gian, địa bàn khảo sát.
Ph°¡ng pháp khảo sát. Tiêu chí và công cụ đo kỹ năng cảm xúc xã hội của trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi. Phân tích kÁt quÁ khÁo sát thčc tr¿ng. Thực trạng nhận thức của giáo viên mầm non về kỹ năng cảm xúc xã hội.
Thực trạng mức độ kỹ năng cảm xúc xã hội của trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi. Thực trạng giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i .4 Đánh giá của giáo viên về những yếu tố ảnh h°áng đến giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi. Đánh giá chung về thực trạng. 114 Kết lu¿n ch°¡ng 2.
116 CH¯¡NG 3: BIÈN PHÁP GIÁO DĀC KĀ NNG CÀM XÚC Xà HîI CHO TR MÈUGIÁO 5 - 6 TUêI QUA HO¾T ĐîNG VUI CH¡I VÀ THČC NGHIÈM S¯ PH¾M. BiÉn pháp giáo dāc kā nng cÁm xúc xã hïi cho trà mÉu giáo 5 – 6 tuëi qua ho¿t đïng vui ch¢i. Nguyên tắc xây dựng biện pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i. Các biện pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi qua hoạt động vui ch¡i.
Mối quan hệ giữa các biện pháp. Thčc nghiÉm s° ph¿m. Khái quát quá trình thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.
145 Kết lu¿n ch°¡ng 3. 166 KÀT LUÊN VÀ KIÀN NGHà. 167 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bæ CÓ LIÊN QUAN ĐÀN ĐÂ TÀI LUÊN ÁN. 170 TÀI LIÈU THAM KHÀO.
171 PHĀ LĀC DANH MĀC CÁC CHĊ VIÀT TÌT TT VIÀT TÌT VIÀT ĐÄY ĐĂ 1 CBQL Cán bá quÁn lí 2 CNVC Công nhân viên chćc 3 CXXH CÁm xúc xã hái 4 ĐTB Điểm trung bình 5 GD Giáo dăc 6 GDMN Giáo dăc mÅm non 7 HĐ Ho¿t đáng 8 HĐVC Ho¿t đáng vui ch¡i 9 GV Giáo viên 10 GVMN Giáo viên mÅm non 11 KN Kỹ nng 12 LĐTD Lao đáng tự do 13 MG Mẫu giáo 14 MN MÅm non 15 TB Trung bình 16 TN Thực nghiệm 17 XH Xã hái DANH MĀC BÀNG BÁng 2.1: Quy °ßc điểm các mćc đá cho mßi item .2: Mô tÁ phiếu quan sát KN CXXH cąa trÁ MG 5 3 6 tuổi .3: Mćc đá hiểu biết và áp dăng GD KN CXXH cho trÁ 5 3 6 tuổi cąa GVMN. Thực tr¿ng nh¿n thćc cąa GVMN về KN CXXH và KN CXXH cąa trÁ MG 5 3 6 tuổi. Thßng kê mô tÁ điểm TB mćc đá biểu hiện KN CXXH cąa trÁ MG 5-6 tuổi (xét theo tĉng KN) .6: Thßng kê mô tÁ điểm KN CXXH cąa trÁ .7: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ tính theo tỉ lệ phÅn trm .8: Thßng kê mô tÁ điểm các KN thành phÅn KN CXXH cąa trÁ .9: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa hai vùng .10: So sánh mćc đá KN CXXH cąa trÁ ã hai vùng theo tỉ lệ %.11: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ theo gißi tính .12: So sánh mćc đá KN CXXH về gißi tính cąa trÁ theo tỉ lệ phÅn trm .13: Kiểm định Anova điểm TB KN CXXH cąa trÁ theo nghề cąa cha m¿ .14: Thực tr¿ng măc đích GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi .15: Thực tr¿ng về các lo¿i KN CXXH GV GD cho trÁ qua HĐVC .16: Thực tr¿ng sử dăng các biện pháp GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi qua HĐVC (thông qua phiếu hỏi) .17: Thực tr¿ng sử dăng các biện pháp GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi qua HĐVC (qua 30 bản kế hoạch giảng dạy).18: Thực tr¿ng các trò ch¡i GV sử dăng để GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi qua HĐVC .19: Thực tr¿ng về mćc đá sử dăng hình thćc GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi qua HĐVC .20: Thực tr¿ng về khó khn cąa GV trong việc GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi. Thực tr¿ng mćc đá sử dăng các hình thćc phßi hāp giữa GV và cha m¿ trÁ trong việc GD KN CXXH cho trÁ.
Mćc đá Ánh h°ãng cąa các yếu tß khách quan và chą quan đến GD KN CXXH cho trÁ MG 5 3 6 tuổi .23: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ theo mćc đá quan tâm cąa cha m¿ .24: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ 5 3 6 tuổi theo nghề nghiệp cąa cha m¿ .25: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ theo khu vực trÁ sinh sßng (khu vực đông dân c° và khu vực ít dân c°) .1: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ tr°ßc TN vòng 1 .2: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ tr°ßc TN vòng 1 tính theo tỉ lệ %.3: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ sau TN vòng 1.4: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ sau TN vòng 1 theo tỉ lệ % .5: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ tr°ßc TN vòng 2 .6: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ tr°ßc TN vòng 2 tính theo tỉ lệ phÅn trm .7: Thßng kê mô tÁ ĐTB KN CXXH cąa trÁ sau TN vòng 2.8: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ sau TN vòng 2 tính theo tỉ lệ phÅn trm .9: Thßng kê mô tÁ ĐTB các KN thành phÅn cąa KN CXXH ã trÁ tr°ßc và sau TN.10: Thßng kê mô tÁ điểm TB KN CXXH cąa trÁ ã hai tr°áng tr°ßc TN.11: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ hai tr°áng tính theo tỉ lệ phÅn trm tr°ßc TN .12: Mćc đá KN CXXH cąa trÁ hai tr°áng tính theo tỉ lệ phÅn trm sau TN .13: So sánh ĐTB KN CXXH cąa trÁ tr°ßc và sau TN .14: So sánh ĐTB KN CXXH cąa trÁ tr°ßc và sau TN .15: So sánh ĐTB KN CXXH cąa trÁ tr°áng hāp 3 tr°ßc và sau TN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Thúy Hằng (2024). Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-ky-nang-cam-xuc-xa-hoi-cho-tre-mau-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động vui chơi.
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" thuộc chuyên ngành Giáo dục mầm non. Danh mục: Giáo Dục Chuyên Biệt.
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" có 345 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục kỹ năng cảm xúc xã hội cho trẻ mẫu giáo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.