Luận án tiến sĩ: Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non tư thục.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng giáo dục kỹ năng sống trẻ mầm non
Giáo dục kỹ năng sống cho trẻ mầm non là yếu tố then chốt. Đặc biệt với trẻ 5-6 tuổi, đây là giai đoạn chuẩn bị vào tiểu học. Các kỹ năng tự phục vụ, kỹ năng giao tiếp trẻ nhỏ giúp trẻ tự tin. Hoạt động này góp phần phát triển toàn diện trẻ mầm non. Một chương trình giáo dục kỹ năng sống mầm non hiệu quả tạo nền tảng vững chắc. Trường mầm non tư thục có vai trò quan trọng trong việc triển khai. Chất lượng giáo dục kỹ năng sống quyết định sự thành công của trẻ trong tương lai.
1.1. Phát triển toàn diện trẻ 5 6 tuổi
Trẻ 5-6 tuổi cần được trang bị đa dạng kỹ năng. Kỹ năng tự phục vụ giúp trẻ độc lập trong sinh hoạt. Kỹ năng xã hội trẻ em thúc đẩy tương tác tích cực. Sự phát triển toàn diện trẻ mầm non bao gồm thể chất, trí tuệ, tình cảm, xã hội. Giáo dục kỹ năng sống là phương tiện hiệu quả đạt được mục tiêu này. Trẻ hình thành nhân cách tốt, chuẩn bị tâm thế vững vàng cho cấp học tiếp theo.
1.2. Nền tảng kỹ năng xã hội trẻ em
Kỹ năng sống cung cấp nền tảng cho kỹ năng xã hội trẻ em. Trẻ học cách chia sẻ, hợp tác, lắng nghe. Kỹ năng giao tiếp trẻ nhỏ được rèn luyện thông qua hoạt động nhóm. Trẻ biết cách biểu đạt cảm xúc, giải quyết xung đột nhỏ. Đây là những hành trang cần thiết giúp trẻ hòa nhập cộng đồng. Giáo dục kỹ năng sống mầm non giúp trẻ xây dựng mối quan hệ lành mạnh.
1.3. Lợi ích cho trường mầm non tư thục
Trường mầm non tư thục có lợi thế trong việc đổi mới chương trình. Đầu tư vào giáo dục kỹ năng sống trẻ mầm non nâng cao uy tín. Chương trình giáo dục mầm non chất lượng cao thu hút phụ huynh. Trường tạo ra môi trường học tập tiên tiến. Điều này giúp trường mầm non tư thục khẳng định vị thế. Sự khác biệt này là yếu tố cạnh tranh quan trọng.
II.Cơ sở lý luận quản lý giáo dục kỹ năng sống
Việc quản lý giáo dục kỹ năng sống mầm non đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Hiểu rõ các khái niệm cơ bản là cần thiết. Quản lý giáo dục mầm non cần dựa trên khoa học giáo dục. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý cần được phân tích. Điều này giúp xây dựng chiến lược hiệu quả. Đảm bảo chương trình giáo dục kỹ năng sống được triển khai đúng hướng. Nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi.
2.1. Định nghĩa kỹ năng sống và giáo dục mầm non
Kỹ năng sống là tập hợp các khả năng thích ứng, hành vi tích cực. Chúng giúp trẻ đối phó hiệu quả với thách thức cuộc sống. Giáo dục kỹ năng sống mầm non là quá trình trang bị các kỹ năng này. Mục tiêu là phát triển năng lực cá nhân, xã hội cho trẻ. Chương trình giáo dục mầm non cần tích hợp sâu rộng các nội dung kỹ năng sống. Trẻ 5-6 tuổi cần được tiếp cận một cách tự nhiên, phù hợp độ tuổi.
2.2. Khái niệm quản lý giáo dục kỹ năng sống
Quản lý giáo dục kỹ năng sống bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động giáo dục đạt hiệu quả cao nhất. Quản lý giáo dục mầm non cần có sự phối hợp chặt chẽ. Từ cán bộ quản lý đến giáo viên, phụ huynh. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ trong triển khai. Đặc biệt tại các trường mầm non tư thục, quản lý linh hoạt là điểm mạnh.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý kỹ năng sống
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý giáo dục kỹ năng sống. Chính sách giáo dục của nhà nước là yếu tố vĩ mô. Trình độ chuyên môn của giáo viên mầm non ảnh hưởng trực tiếp. Sự quan tâm, hợp tác của cha mẹ học sinh cũng rất quan trọng. Cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy ảnh hưởng đến chất lượng. Quản lý giáo dục mầm non cần xem xét toàn diện các yếu tố này để tối ưu hóa hiệu quả.
III.Thực trạng kỹ năng sống trẻ 5 6 tuổi mầm non
Nghiên cứu thực trạng cung cấp cái nhìn chân thực. Nó đánh giá mức độ kỹ năng sống của trẻ 5-6 tuổi hiện nay. Phân tích các hoạt động giáo dục kỹ năng sống mầm non đang triển khai. Thực trạng quản lý tại các trường mầm non tư thục được làm rõ. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp. Đảm bảo các em có được nền tảng kỹ năng tốt nhất.
3.1. Mức độ kỹ năng sống của trẻ hiện tại
Khảo sát cho thấy trẻ 5-6 tuổi đã có một số kỹ năng cơ bản. Kỹ năng tự phục vụ như ăn uống, vệ sinh cá nhân tương đối tốt. Tuy nhiên, kỹ năng giao tiếp trẻ nhỏ còn hạn chế ở một số em. Kỹ năng xã hội trẻ em cũng cần được tăng cường. Mức độ độc lập, khả năng giải quyết vấn đề đơn giản chưa đồng đều. Cần có sự can thiệp và định hướng rõ ràng hơn trong chương trình giáo dục mầm non.
3.2. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống ở mầm non
Các trường mầm non đã triển khai nhiều hoạt động. Ví dụ: hoạt động trải nghiệm, trò chơi đóng vai. Tuy nhiên, việc lồng ghép kỹ năng sống trẻ mầm non còn chưa thực sự hệ thống. Nội dung giáo dục chưa được chuẩn hóa. Thời lượng, phương pháp giảng dạy còn phụ thuộc nhiều vào từng giáo viên. Chương trình giáo dục mầm non cần có khung hướng dẫn chi tiết hơn. Điều này đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
3.3. Thực trạng quản lý tại trường tư thục
Quản lý giáo dục mầm non tư thục có những đặc thù riêng. Một số trường có sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục kỹ năng sống mầm non. Tuy nhiên, nhiều nơi còn thiếu hệ thống quản lý chuyên nghiệp. Việc đào tạo, bồi dưỡng giáo viên chưa đồng đều. Quản lý chương trình, đánh giá hiệu quả chưa thực sự khoa học. Cần có sự cải thiện trong quản lý giáo dục mầm non để nâng cao chất lượng toàn diện.
IV.Giải pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống hiệu quả
Đề xuất các giải pháp quản lý là trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Từ năng lực giáo viên đến chương trình giáo dục mầm non. Sự phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh cũng được nhấn mạnh. Áp dụng các giải pháp này giúp cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục. Góp phần phát triển toàn diện trẻ mầm non. Tạo môi trường học tập tốt nhất tại trường mầm non tư thục.
4.1. Nâng cao năng lực giáo viên mầm non
Giáo viên mầm non là nhân tố quyết định thành công. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên. Đào tạo về phương pháp giảng dạy kỹ năng sống trẻ mầm non. Trang bị kiến thức về tâm lý trẻ 5-6 tuổi. Giáo viên cần linh hoạt, sáng tạo trong từng hoạt động. Họ là người trực tiếp định hình kỹ năng xã hội trẻ em. Nâng cao năng lực giáo viên là ưu tiên hàng đầu trong quản lý giáo dục mầm non.
4.2. Xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống
Phát triển một chương trình giáo dục mầm non chuẩn hóa là cần thiết. Chương trình cần tích hợp kỹ năng sống một cách xuyên suốt. Các hoạt động phải phù hợp với lứa tuổi 5-6 tuổi. Chú trọng các kỹ năng tự phục vụ, kỹ năng giao tiếp trẻ nhỏ. Chương trình cần rõ ràng về mục tiêu, nội dung, phương pháp. Điều này giúp các trường mầm non tư thục dễ dàng triển khai đồng bộ.
4.3. Phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh
Sự đồng hành của phụ huynh là không thể thiếu. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo. Hướng dẫn cha mẹ về giáo dục kỹ năng sống mầm non tại nhà. Tạo sự nhất quán trong giáo dục giữa gia đình và trường học. Phối hợp này giúp củng cố kỹ năng sống trẻ mầm non. Phụ huynh có thể hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng tự phục vụ, kỹ năng xã hội trẻ em. Sự hợp tác này thúc đẩy phát triển toàn diện trẻ mầm non.
V.Đánh giá hiệu quả quản lý giáo dục mầm non
Việc đánh giá là bước cuối cùng nhưng rất quan trọng. Nó giúp kiểm chứng tính hiệu quả, khả thi của các giải pháp. Đảm bảo những đề xuất mang lại giá trị thực tiễn. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện hệ thống quản lý giáo dục kỹ năng sống. Góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non nói chung, và tại các trường mầm non tư thục nói riêng.
5.1. Khảo nghiệm tính khả thi của giải pháp
Các giải pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống đã được thử nghiệm. Kết quả khảo nghiệm cho thấy tính cần thiết và khả thi. Các trường mầm non tư thục có thể áp dụng hiệu quả. Điều này khẳng định cơ sở khoa học của nghiên cứu. Các giải pháp giúp cải thiện quản lý giáo dục mầm non. Đảm bảo chương trình giáo dục kỹ năng sống được triển khai thực chất.
5.2. Đề xuất kiến nghị phát triển giáo dục
Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị thiết thực. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho trường mầm non tư thục. Cần xây dựng khung chương trình giáo dục kỹ năng sống chuẩn quốc gia. Hướng dẫn chi tiết về giáo dục kỹ năng sống trẻ mầm non. Tạo điều kiện để giáo viên nâng cao chuyên môn. Các kiến nghị này giúp thúc đẩy phát triển toàn diện trẻ mầm non.
5.3. Kết luận về quản lý giáo dục kỹ năng sống
Luận án đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quản lý giáo dục mầm non. Nó làm rõ thực trạng, đề xuất giải pháp. Đặc biệt chú trọng giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để các trường mầm non tư thục nâng cao chất lượng. Từ đó, góp phần vào việc phát triển toàn diện trẻ mầm non, chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ CHI HÀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TƯ THỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ CHI HÀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TƯ THỤC Ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ TÌNH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Kết quả luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Hà Nội, tháng 12 năm 2018 Tác giả luận án Đào Thị Chi Hà LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập, nghiên cứu với sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo, các cơ sở giáo dục và bạn bè đồng nghiệp, tôi đã hoàn thành luận án này. Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô giáo Học viện Khoa học Xã hội đã hỗ trợ nhiệt tình cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi vô cùng cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của các nhà khoa học, các chuyên gia nghiên cứu giáo dục, Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, các đồng chí CBQL, GV, các bạn đồng nghiệp đã động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi và đóng góp ý kiến giúp tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất tới PGS.
Nguyễn Thị Tình - người trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ, cung cấp kiến thức, phương pháp luận và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Mặc dù tôi đã rất nỗ lực song chắc chắn không thể tránh khỏi thiếu sót, kính mong nhận được sự góp ý của các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2018 Tác giả luận án Đào Thị Chi Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON. Các nghiên cứu về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống.
Các nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục và quản lý giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường. Các công trình nghiên cứu về trường mầm non tư thục. Đánh giá các công trình nghiên cứu đi trước về giáo dục kỹ năng sống, quản lý giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường và trường mầm non tư thục. Xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường MNTT .30 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON.
Trường mầm non và trường mầm non tư thục. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 -6 tuổi ở trường mầm non .60 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TƯ THỤC.
Địa bàn và khách thể nghiên cứu thực trạng .Tổ chức nghiên cứu thực trạng. Thực trạng mức độ kỹ năng sống của trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục. Thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục. Đánh giá chung về thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống ở các trường mầm non tư thục .108 Chương 4 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TƯ THỤC. Nguyên tắc đề xuất nguyên tắc giải pháp. Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục.
Mối quan hệ giữa các giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục. Thử nghiệm giải pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường mầm non tư thục .138 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBQL : Cán bộ quản lý CMHS : Cha mẹ học sinh ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTB : Điểm trung bình GD KNS : Giáo dục kỹ năng sống GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GDMN : Giáo dục mầm non GDPT : Giáo dục phổ thông GDTX : Giáo dục thường xuyên GV : Giáo viên GVMN : Giáo viên mầm non KNS : Kỹ năng sống MN : Mầm non MNTT : Mầm non tư thục NCL : Ngoài công lập NGLL : Ngoài giờ lên lớp NXB : Nhà xuất bản PH : Phụ huynh SL : Số lượng DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Mẫu khách thể khảo sát thực trạng .2: Cơ cấu độ tuổi đội ngũ giáo viên, CBQL trường mầm non tư thục .3: Cơ cấu tuổi nghề đội ngũ giáo viên, CBQL trường mầm non tư thục .4: Cơ cấu trình độ chuyên môn đội ngũ giáo viên, CBQL trường mầm non tư thục .5: Độ tin cậy của thang đo đánh giá KNS cho trẻ 5-6 tuổi .6: Độ tin cậy của thang đo mức độ thực hiện các nội dung quản lý kỹ năng sống .7: Độ tin cậy của thang đo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới quản lý kỹ năng sống. Tiêu chí và thang đánh giá .9: Đánh giá chung về mức độ kỹ năng sống hiện có của trẻ 5-6 tuổi .10: So sánh đánh giá của cán bộ quản lý với giáo viên về mức độ kỹ năng sống hiện có của trẻ 5-6 tuổi.
Đánh giá chung mức độ đáp ứng về kỹ năng sống của trẻ 5-6 tuổi. Đánh giá mức độ thực hiện nội dung giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi.13: So sánh đánh giá của cán bộ quản lý với giáo viên về mức độ thực hiện các nội dung giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Mức độ thực hiện các hình thức giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. So sánh đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên về mức độ thực hiện các hình thức giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi.
Thực trạng thực hiện các phương pháp giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi .17: So sánh đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên về mức độ thực hiện các phương pháp giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Thực trạng mức độ đáp ứng nguồn lực, điều kiện giáo dục kĩ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. So sánh đánh giá của giáo viên và cán bộ quản lý về mức độ đáp ứng nguồn lực, điều kiện giáo dục kĩ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. Thực trạng lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi .21: So sánh đánh giá của giáo viên và cán bộ quản lý về mức độ thực hiện nội dung lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi.
Mức độ thực hiện nội dung tổ chức nhân sự thực hiện hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. So sánh đánh giá của giáo viên và cán bộ quản lý về mức độ thực hiện nội dung tổ chức nhân sự thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5- 6 tuổi. Mức độ thực hiện nội dung chỉ đạo thực hiện hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi. So sánh đánh giá của giáo viên và cán bộ quản lý về mức độ thực hiện nội dung quản lý chỉ đạo thực hiện giáo dục kỹ năng sống .26: Mức độ thực hiện nội dung kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi .27: So sánh đánh giá của giáo viên và cán bộ quản lý về mức độ thực hiện nội dung kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi .28: Tương quan giữa các nội dung quản lý hoạt động giáo dục kĩ năng sống.
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về chủ thể quản lý hoạt động giáo dục kĩ năng sống. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về giáo viên mầm non. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về gia đình trẻ mầm non. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về môi trường xã hội và điều kiện cơ sở vật chất.
Mẫu khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của giải pháp quản lý GD KNS cho trẻ 5-6 tuổi. Kết quả khảo nghiệm mức độ khả thi của giải pháp quản lý giáo dục kĩ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi .4: Mức độ thực hiện tổ chức giáo dục KNS cho trẻ 5-6 tuổi.5: Mức độ kĩ năng sống của trẻ 5-6 tuổi .6: Mức độ thực hiện tổ chức giáo dục KNS cho trẻ 5-6 tuổi theo phương pháp giáo dục Montessori .7: Mức độ kĩ năng sống của trẻ 5-6 tuổi .146 DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 2.1: Bốn giai đoạn học tập qua trải nghiệm .2: Vòng học tập trải nghiệm. Mối quan hệ giữa các giải pháp quản lý GD KNS cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường MNTT.
Nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động GD KNS cho trẻ 5-6 tuổi. Mối quan hệ giữa tính cần thiết và khả thi của các giải pháp quản lý GD KNS cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường MNTT. Tính cấp thiết của đề tài 1. Trẻ em là những chủ nhân tương lai, là nguồn nhân lực của mỗi quốc gia.
Bởi vậy, quan tâm, chăm sóc trẻ em luôn là vấn đề được đặt lên hàng đầu trong chiến lược phát triển con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non tư thục.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non tư thục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.