Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ

Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng theo yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non. Tải miễn phí

Trường ĐH

đại học giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quản lý Phát triển Năng lực Giáo Viên Mẫu Giáo

Luận án tập trung vào quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Nghiên cứu xác định yêu cầu cấp thiết từ việc đổi mới giáo dục mầm non. Năng lực giáo viên mẫu giáo cần được nâng cao. Tiếp cận theo kĩ năng nghề là trọng tâm. Điều này giúp giáo viên đáp ứng tốt hơn nhiệm vụ giảng dạy và chăm sóc trẻ. Quản lý phát triển năng lực giáo viên đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm từ khâu đào tạo ban đầu đến bồi dưỡng thường xuyên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Đội ngũ này đóng vai trò quyết định trong việc triển khai chương trình giáo dục mầm non mới. Luận án nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý. Nhà quản lý cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này giúp tối ưu hóa tiềm năng của mỗi giáo viên. Phát triển năng lực không chỉ là bồi dưỡng kiến thức. Nó còn là rèn luyện năng lực sư phạm giáo viên mầm non. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Việc này góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của giáo dục mầm non Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng

Luận án xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là phát triển hệ thống quản lý năng lực giáo viên mẫu giáo. Tầm quan trọng của việc này rất lớn. Giáo viên là nhân tố then chốt. Họ tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non. Nâng cao năng lực giáo viên giúp cải thiện hiệu quả giảng dạy. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đổi mới giáo dục mầm non đòi hỏi giáo viên có năng lực mới. Các tiêu chuẩn năng lực giáo viên cần được cập nhật. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ kỹ năng và kiến thức. Việc này giúp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

1.2. Khái niệm cốt lõi Năng lực Kỹ năng nghề

Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Năng lực giáo viên mẫu giáo bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Kỹ năng nghề là tập hợp các thao tác hành động. Các thao tác này cần thiết để thực hiện nhiệm vụ sư phạm. Tiếp cận kỹ năng nghề nhấn mạnh tính ứng dụng thực tiễn. Giáo viên cần thành thạo các kỹ năng chuyên môn. Điều này giúp họ tổ chức các hoạt động giáo dục hiệu quả. Phát triển năng lực chuyên môn giáo viên mầm non là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo giáo viên có khả năng xử lý tình huống thực tế. Điều này cũng giúp giáo viên nâng cao chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ.

1.3. Yêu cầu đổi mới Giáo dục Mầm non

Chương trình giáo dục mầm non đang trải qua quá trình đổi mới. Đổi mới này đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên. Giáo viên cần thích nghi với phương pháp mới. Họ cần áp dụng công nghệ vào giảng dạy. Yêu cầu về năng lực sư phạm giáo viên mầm non ngày càng cao. Giáo viên phải là người chủ động, sáng tạo. Họ cần có khả năng phát triển cá nhân trẻ. Quản lý phát triển năng lực giáo viên phải bám sát các yêu cầu này. Điều này đảm bảo giáo viên luôn cập nhật kiến thức. Họ cũng được bồi dưỡng kỹ năng mới. Việc này giúp họ đáp ứng tốt nhất mục tiêu đổi mới.

II. Cơ sở lý luận Phát triển Năng lực GVMN chuyên nghiệp

Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Cơ sở này dùng cho quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Các nghiên cứu trước đó được tổng quan kỹ lưỡng. Nhiều khái niệm then chốt được phân tích chi tiết. Những lý thuyết khoa học làm nền tảng cho nghiên cứu. Lý thuyết hoạt động của A.N. Leontiev giải thích cách con người học hỏi và phát triển. Lý thuyết hệ thống cung cấp cách nhìn toàn diện. Nó giúp xem xét các yếu tố liên quan đến quản lý. Quan điểm hành vi (thuyết quan hệ con người) nhấn mạnh vai trò của động lực. Nó cũng chú trọng môi trường làm việc. Luận án đề xuất một mô hình quản lý hiệu quả. Mô hình này tích hợp các lý thuyết trên. Nó hướng tới phát triển năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Việc này đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Năng lực GVMG cần được hiểu rõ trước bối cảnh thay đổi. Các kĩ năng nghề GVMG được định hình cụ thể. Chúng là nền tảng cho quá trình đào tạo và bồi dưỡng. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam. Nó giúp xác định các biện pháp quản lý phù hợp.

2.1. Tổng quan nghiên cứu liên quan

Luận án tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước. Các nghiên cứu này liên quan đến phát triển năng lực giáo viên. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non. Các phát hiện này là cơ sở. Chúng giúp luận án xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, đề xuất hướng tiếp cận mới. Tổng quan giúp tránh trùng lặp. Nó cũng khẳng định tính độc đáo của đề tài.

2.2. Lý thuyết nền tảng Hoạt động hệ thống hành vi

Ba lý thuyết chính được sử dụng làm luận cứ. Lý thuyết hoạt động tập trung vào sự phát triển qua hoạt động. Nó giải thích cách giáo viên hình thành kỹ năng. Lý thuyết hệ thống giúp phân tích các thành tố quản lý. Nó xem xét mối quan hệ giữa đào tạo, bồi dưỡng và thực tiễn. Quan điểm hành vi tập trung vào động cơ và môi trường làm việc. Các lý thuyết này cung cấp khung khổ. Chúng giúp xây dựng biện pháp quản lý phát triển năng lực giáo viên. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

2.3. Năng lực GVMG theo yêu cầu đổi mới

Đổi mới giáo dục mầm non đòi hỏi định nghĩa lại năng lực GVMG. Năng lực không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó bao gồm cả kỹ năng thực hành và phẩm chất đạo đức. Các tiêu chuẩn năng lực giáo viên cần được cụ thể hóa. Điều này giúp đánh giá năng lực giáo viên chính xác hơn. Kĩ năng nghề GVMG là trọng tâm. Chúng bao gồm kỹ năng tổ chức hoạt động, giao tiếp và quản lý lớp học. Phát triển các năng lực này là yếu tố cốt lõi. Nó giúp giáo viên thích nghi và dẫn dắt sự thay đổi.

III. Thực trạng Quản lý Phát triển Năng lực GVMG

Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Luận án đánh giá cách thức quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo hiện nay. Khảo sát được thực hiện ở nhiều cơ sở đào tạo và bồi dưỡng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và giáo viên mầm non. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Nhiều trường đã có nỗ lực trong việc nâng cao năng lực giáo viên. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Việc xác định mục tiêu đào tạo chưa bám sát kỹ năng nghề. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non còn chưa đồng bộ. Phương pháp kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên chưa toàn diện. Sự phối hợp giữa các cơ sở đào tạo và trường mầm non còn hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ giáo viên. Điều này cũng tác động đến hiệu quả của chương trình giáo dục mầm non. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp. Các biện pháp này cần giải quyết trực tiếp những vấn đề tồn tại.

3.1. Phương pháp nghiên cứu thực trạng

Luận án sử dụng đa dạng phương pháp nghiên cứu. Khảo sát bằng phiếu hỏi là phương pháp chủ yếu. Phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia. Điều này giúp thu thập thông tin định tính chi tiết. Quan sát thực tiễn tại các trường mầm non và cơ sở đào tạo. Phương pháp này cung cấp dữ liệu khách quan. Xử lý số liệu thống kê giúp phân tích định lượng. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Chúng giúp có cái nhìn chính xác về quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên.

3.2. Thực trạng đào tạo GVMG

Kết quả khảo sát chỉ ra thực trạng đào tạo giáo viên mẫu giáo. Chương trình đào tạo vẫn còn nặng về lý thuyết. Thời lượng thực hành kỹ năng nghề chưa đủ. Giảng viên còn thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này ảnh hưởng đến việc truyền đạt kỹ năng. Việc này dẫn đến sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên tốt nghiệp thiếu năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Họ gặp khó khăn khi làm việc tại trường mầm non. Cần có sự điều chỉnh trong chương trình đào tạo. Điều này giúp tăng cường thực hành và ứng dụng kỹ năng.

3.3. Thực trạng bồi dưỡng GVMG

Thực trạng bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cũng có nhiều vấn đề. Các khóa bồi dưỡng còn mang tính hình thức. Nội dung chưa thực sự đáp ứng nhu cầu giáo viên. Thiếu sự đánh giá năng lực giáo viên sau bồi dưỡng. Điều này làm giảm hiệu quả các khóa học. Việc phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo cần có kế hoạch dài hạn. Các hoạt động bồi dưỡng cần đa dạng hơn. Chúng cần chú trọng vào kỹ năng thực hành. Cần có cơ chế khuyến khích giáo viên tham gia bồi dưỡng tích cực.

IV. Biện pháp Nâng cao Năng lực Giáo Viên Mẫu Giáo

Luận án đề xuất một hệ thống biện pháp quản lý. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Chúng được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đội ngũ. Các biện pháp tập trung vào đổi mới từ gốc. Đó là từ mục tiêu đào tạo đến phương pháp giảng dạy và đánh giá. Biện pháp cụ thể bao gồm việc xác định rõ ràng kiến thức cốt lõi. Chúng bao gồm các thao tác hành động của từng kỹ năng nghề. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo. Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học là ưu tiên. Các trường sư phạm cần áp dụng phương pháp tiên tiến. Chúng hướng vào mục tiêu kỹ năng hành nghề. Quản lý việc đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập cũng quan trọng. Trọng số cần hướng vào kỹ năng hành nghề. Cuối cùng, huy động các trường mầm non tham gia vào quá trình đào tạo. Điều này giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn. Các biện pháp này được thiết kế để tạo ra sự thay đổi đồng bộ. Chúng hướng đến phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo chất lượng cao.

4.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp quản lý

Các biện pháp được xây dựng dựa trên bốn nguyên tắc chính. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích: Các biện pháp phải hướng tới mục tiêu phát triển năng lực. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống: Các giải pháp phải có mối liên hệ chặt chẽ. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn: Biện pháp cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với đối tượng: Giải pháp cần đáp ứng đặc thù của giáo viên mẫu giáo. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.

4.2. Biện pháp đổi mới mục tiêu đào tạo

Biện pháp đầu tiên là chỉ đạo đổi mới mục tiêu đào tạo GVMG. Mục tiêu cần tăng cường kĩ năng hành nghề. Chương trình đào tạo cần tích hợp nhiều hơn các học phần thực hành. Việc này giúp sinh viên có cơ hội rèn luyện năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Kiến thức cốt lõi và thao tác hành động của từng kĩ năng nghề cần được xác định rõ. Điều này là căn cứ để xây dựng giáo trình. Nó cũng là cơ sở để thiết kế các hoạt động học tập.

4.3. Biện pháp quản lý PPDH và đánh giá

Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học là rất quan trọng. Phương pháp dạy học cần hướng vào mục tiêu kĩ năng hành nghề. Giảng viên cần sử dụng các phương pháp tích cực. Chúng khuyến khích sinh viên thực hành và trải nghiệm. Quản lý việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá cũng cần được chú trọng. Trọng số cần hướng vào kĩ năng hành nghề. Đánh giá năng lực giáo viên cần toàn diện hơn. Nó bao gồm cả đánh giá quá trình và kết quả thực hành. Việc này giúp đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực sư phạm giáo viên mầm non.

V. Đổi mới Giáo dục Mầm non Vai trò Năng lực GVMG

Đổi mới giáo dục mầm non là một quá trình liên tục. Năng lực của giáo viên mẫu giáo đóng vai trò trung tâm. Giáo viên là người triển khai trực tiếp chương trình giáo dục mầm non mới. Họ cần có năng lực chuyên môn vững vàng. Họ cũng cần có kỹ năng sư phạm linh hoạt. Điều này giúp họ đáp ứng tốt các yêu cầu đổi mới. Việc nâng cao năng lực giáo viên không chỉ cải thiện chất lượng giảng dạy. Nó còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên. Tiêu chuẩn này phải phù hợp với bối cảnh đổi mới. Quản lý nhà trường mầm non hiệu quả là yếu tố then chốt. Nhà trường cần tạo môi trường thuận lợi cho giáo viên phát triển. Điều này bao gồm hỗ trợ về chuyên môn và tinh thần. Việc này giúp giáo viên tự tin áp dụng phương pháp mới. Năng lực GVMG chính là đòn bẩy. Nó thúc đẩy toàn bộ hệ thống giáo dục mầm non tiến lên. Việc này đảm bảo trẻ em nhận được nền giáo dục tốt nhất ngay từ những năm đầu đời.

5.1. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mới

Đổi mới giáo dục mầm non yêu cầu cập nhật tiêu chuẩn năng lực giáo viên. Tiêu chuẩn này cần chi tiết hơn về kỹ năng nghề. Nó bao gồm kỹ năng giao tiếp, quản lý lớp học, tổ chức hoạt động vui chơi. Giáo viên cần có khả năng lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động giáo dục sáng tạo. Tiêu chuẩn này là cơ sở để đánh giá năng lực giáo viên. Nó cũng là định hướng cho việc xây dựng chương trình đào tạo và bồi dưỡng. Việc này giúp đảm bảo giáo viên đáp ứng đúng và đủ các yêu cầu của thời đại.

5.2. Chương trình giáo dục mầm non và GVMG

Chương trình giáo dục mầm non mới tập trung vào phát triển năng lực trẻ. Nó đề cao vai trò chủ động của giáo viên. Giáo viên mẫu giáo cần hiểu rõ triết lý của chương trình. Họ cần có năng lực chuyên môn giáo viên mầm non để triển khai hiệu quả. Điều này bao gồm khả năng thiết kế hoạt động học tập dựa trên trải nghiệm. Nó cũng gồm khả năng cá nhân hóa quá trình học của mỗi trẻ. Việc này giúp chương trình giáo dục mầm non đạt được mục tiêu.

5.3. Quản lý nhà trường mầm non hiệu quả

Quản lý nhà trường mầm non đóng vai trò quan trọng. Hiệu trưởng và đội ngũ quản lý cần tạo môi trường hỗ trợ. Họ cần khuyến khích giáo viên phát triển năng lực sư phạm giáo viên mầm non. Việc này bao gồm tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn. Nó cũng gồm hỗ trợ giáo viên tham gia bồi dưỡng thường xuyên. Quản lý hiệu quả giúp xây dựng văn hóa học tập liên tục. Điều này góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của nhà trường.

VI. Đánh giá Bồi dưỡng Năng lực Sư phạm Giáo Viên MN

Quá trình đánh giá và bồi dưỡng là hai trụ cột chính. Chúng hỗ trợ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Đánh giá năng lực giáo viên cần được thực hiện một cách khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Kết quả đánh giá là cơ sở để xác định nhu cầu bồi dưỡng. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải đáp ứng đúng những thiếu hụt về năng lực. Bồi dưỡng không chỉ là nâng cao kiến thức. Nó còn là rèn luyện kỹ năng thực hành sư phạm. Việc này giúp giáo viên áp dụng trực tiếp vào công việc. Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo là một chiến lược dài hạn. Nó đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Luận án đề xuất các phương pháp đánh giá tiên tiến. Nó cũng đưa ra mô hình bồi dưỡng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ giáo viên có năng lực sư phạm vượt trội. Đội ngũ này có khả năng thích ứng với mọi sự thay đổi. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục mầm non.

6.1. Đánh giá năng lực giáo viên toàn diện

Đánh giá năng lực giáo viên cần bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là kỹ năng và thái độ. Các phương pháp đánh giá đa dạng cần được áp dụng. Điều này bao gồm quan sát trên lớp, phỏng vấn, kiểm tra thực hành. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên là cơ sở để đánh giá. Đánh giá định kỳ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp giáo viên có định hướng phát triển rõ ràng. Kết quả đánh giá cũng là dữ liệu quan trọng. Nó giúp cho việc quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên.

6.2. Bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non

Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cần được đổi mới. Nội dung bồi dưỡng phải sát với thực tiễn. Nó cần tập trung vào các kỹ năng nghề còn yếu. Hình thức bồi dưỡng cần đa dạng hơn. Điều này bao gồm các khóa học ngắn hạn, hội thảo, sinh hoạt chuyên đề. Giáo viên cần được khuyến khích tự học và chia sẻ kinh nghiệm. Bồi dưỡng cần có sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Việc này giúp nâng cao năng lực sư phạm giáo viên mầm non một cách bền vững.

6.3. Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo bền vững

Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo là mục tiêu cuối cùng. Việc này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược. Nó bao gồm việc thu hút, đào tạo và giữ chân giáo viên giỏi. Chính sách đãi ngộ hợp lý cần được áp dụng. Cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cần được mở rộng. Xây dựng môi trường làm việc tích cực cũng rất quan trọng. Điều này giúp giáo viên gắn bó và cống hiến. Một đội ngũ giáo viên mạnh mẽ là nền tảng. Nó đảm bảo chất lượng và sự phát triển bền vững của giáo dục mầm non.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng theo yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Phạm Thị Loan QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Phạm Thị Loan QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Mỹ Lộc 2. Nguyễn Văn Lê HÀ NỘI - 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác.

Tác giả Phạm Thị Loan Lời cảm ơn Tôi xin dành sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thị Mỹ Lộc và GS. Nguyễn Văn Lê, những người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể giảng viên, cán bộ, viên chức Trường Đại học Giáo dục, mà người đứng đầu là Hiệu trưởng nhà trường – GS.

Nguyễn Thị Mỹ Lộc đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng chí lãnh đạo Trường Đại học Hải Phòng, lãnh đạo Trung tâm Đào tạo Bồi dưỡng cán bộ, các trường đại học, các Sở GD & ĐT, các trường mầm non đã giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ và ủng hộ nhiệt tình của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong thời gian thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2010 Tác giả luận án Phạm Thị Loan CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Cao đẳng sư phạm mầm non CĐSPMN Chăm sóc CS Cử nhân giáo dục mầm non CNGDMN Dạy học DH Giáo dục GD Giáo dục và đào tạo GD và ĐT Giáo dục mầm non GDMN Giáo viên GV Giáo viên mẫu giáo GVMG Giáo viên mầm non GVMN Hoạt động HĐ Kĩ năng KN Kĩ năng nghề KNN Kiểm tra, đánh giá KT, ĐG Mầm non MN Môi trường giáo dục MTGD Năng lực NL Năng lực sư phạm NLSP Nuôi dưỡng ND Phương pháp PP Phương pháp dạy học PPDH Sinh viên SV Sư phạm mầm non SPMN Thực hành thường xuyên THTX Thực tập sư phạm TTSP Trung cấp sư phạm mầm non TCSPMN MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. 4 7 Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.

6 9 Đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ .1 Tổng quan những công trình liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Những nghiên cứu ở nước ngoài.

Những nghiên cứu ở Việt Nam.2 Một số khái niệm, phạm trù cơ bản của đề tài. Kĩ năng và Kĩ năng nghề. Phát triển năng lực GVMG, phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN .Giáo viên mẫu giáo. Một số lý thuyết khoa học làm luận cứ cho quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN.

Lý thuyết hoạt động của A. Lý thuyết hệ thống. Quan điểm hành vi (hay thuyết quan hệ con người). Quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN đáp ứng yêu cầu đổi mới GDMN.

Năng lực của GVMG trước yêu cầu đổi mới GDMN. Kĩ năng nghề GVMG. Quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình đào tạo và bồi dưỡng GVMG. 37 Tiểu kết chƣơng 1.

THỰC TRẠNG QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƢỠNG GIÁO VIÊN MẪU GIÁO……………………………………………………………. Tổ chức nghiên cứu thực trạng. Mục đích nghiên cứu thực trạng. Đối tượng, phạm vi và thời gian khảo sát.

Nội dung nghiên cứu thực trạng. Phương pháp nghiên cứu thực trạng. Kết quả nghiên cứu thực trạng. Về thực trạng quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình đào tạo GVMG.

Thực trạng quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình bồi dưỡng GVMG .67 Tiểu kết chƣơng 2. CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON VÀ THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG MỘT SỐ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÃ ĐỀ XUẤT. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận kĩ năng nghề. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích.

Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với đối tượng. Các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận kĩ năng nghề.

Biện pháp 1: Chỉ đạo đổi mới việc xác định mục tiêu đào tạo GVMG theo hướng tăng cường kĩ năng hành nghề. Biện pháp 2: Chỉ đạo xác định kiến thức cốt lõi và các thao tác hành động của từng KN làm căn cứ đào tạo GVMG hướng vào kĩ năng hành nghề. Biện pháp 3: Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học trong trường sư phạm hướng vào mục tiêu kĩ năng hành nghề. Biện pháp 4: Quản lý việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên với trọng số hướng vào KN hành nghề.

Biện pháp 5: Huy động các trường mầm non tham gia vào quá trình đào tạo GVMG với mục tiêu hướng vào kĩ năng hành nghề. Biện pháp 6: Chỉ đạo đổi mới hoạt động bồi dưỡng KNN cho GVMG hướng vào năng lực hành nghề theo yêu cầu của giai đoạn hiện nay. Thăm dò về tính khả thi của các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN. Tổ chức lấy ý kiến.

Kết quả trưng cầu ý kiến. Thực nghiệm kiểm chứng một số biện pháp quản lý đã đề xuất. Thực nghiệm kiểm chứng biện pháp 2: Chỉ đạo xác định kiến thức cốt lõi và các thao tác hành động của từng KN làm căn cứ đào tạo GVMG hướng vào KN hành nghề. Thực nghiệm kiểm chứng biện pháp 6: Chỉ đạo đổi mới hoạt động bồi dưỡng KNN cho GVMG hướng vào năng lực hành nghề theo yêu cầu của giai đoạn hiện nay.

142 Tiểu kết chƣơng 3. 146 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ ……. 151 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 2.1 Tổng hợp ý kiến của giảng viên và cán bộ quản lý trường sư phạm về mức độ phù hợp giữa các khối kiến thức trong nội dung chương trình đào tạo .2 Tổng hợp ý kiến của sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non năm cuối về mức độ phù hợp giữa các khối kiến thức trong nội dung chương trình đào tạo .3 Tổng hợp ý kiến của sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non về mức độ sử dụng các PPDH của giảng viên .4 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý trường sư phạm, giảng viên sư phạm về thực trạng sử dụng các biện pháp quản lý PPDH của giảng viên .5 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của SV .6 Tổng hợp ý kiến của SV cao đẳng sư phạm MN năm cuối về mức độ đáp ứng các điều kiện cơ sở vật chất đảm bảo cho học tập của SV .7 Tổng hợp ý kiến của GVMG về mức độ sử dụng các phương pháp bồi dưỡng .8 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu trường MN về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý PP bồi dưỡng .9 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu trường MN về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả bồi dưỡng .10 Tổng hợp ý kiến của GVMG về mức độ đáp ứng các điều kiện cơ sở vật chất cho tổ chức các hoạt động bồi 74 dưỡng cho GVMG .1 Tổng hợp ý kiến thu được của 40 cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm, 60 cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về tầm quan trọng của các KNN cần đào tạo cho sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non .2 Tổng hợp ý kiến thu được của 40 cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm, 60 cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về mức độ phù hợp của các yêu cầu đối với mỗi mức độ KNN của GVMG ở 91 trình độ cao đẳng .3 Yêu cầu về kiến thức và các thao tác để hình thành KN .4 Thang đánh giá KN lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục trẻ theo năm học tại lớp .5 Thang đánh giá KN tổ chức môi trường giáo dục phù hợp với điều kiện của nhóm, lớp .6 Kết quả trưng cầu ý kiến cán bộ quản lý trường sư phạm, giảng viên sư phạm, cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN. Bảng phân bố tần số Fi về số SV đạt điểm thi hết môn tạo hình ở nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Phân bố tần suất i và tần suất tích lũy i  điểm thi môn tạo hình của hai nhóm đối chứng, nhóm thực nghiệm. Tổng hợp kết quả đánh giá KN tổ chức môi trường giáo dục phù hợp với điều kiện của nhóm, lớp .10 Tổng hợp kết quả đánh giá KN phòng tránh và xử trí ban đầu một số bệnh, tai nạn thường gặp đối với trẻ.

145 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Mức độ sử dụng thường xuyên các PPDH của giảng viên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng theo yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non. Tải miễn phí

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học giáo dục. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter