Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng theo yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non. Tải miễn phí
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý Phát triển Năng lực Giáo Viên Mẫu Giáo
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- đại học giáo dục
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Phạm Thị Loan
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý Phát triển Năng lực Giáo Viên Mẫu Giáo
Luận án tập trung vào quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Nghiên cứu xác định yêu cầu cấp thiết từ việc đổi mới giáo dục mầm non. Năng lực giáo viên mẫu giáo cần được nâng cao. Tiếp cận theo kĩ năng nghề là trọng tâm. Điều này giúp giáo viên đáp ứng tốt hơn nhiệm vụ giảng dạy và chăm sóc trẻ. Quản lý phát triển năng lực giáo viên đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm từ khâu đào tạo ban đầu đến bồi dưỡng thường xuyên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Đội ngũ này đóng vai trò quyết định trong việc triển khai chương trình giáo dục mầm non mới. Luận án nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý. Nhà quản lý cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này giúp tối ưu hóa tiềm năng của mỗi giáo viên. Phát triển năng lực không chỉ là bồi dưỡng kiến thức. Nó còn là rèn luyện năng lực sư phạm giáo viên mầm non. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Việc này góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của giáo dục mầm non Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng
Luận án xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là phát triển hệ thống quản lý năng lực giáo viên mẫu giáo. Tầm quan trọng của việc này rất lớn. Giáo viên là nhân tố then chốt. Họ tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non. Nâng cao năng lực giáo viên giúp cải thiện hiệu quả giảng dạy. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đổi mới giáo dục mầm non đòi hỏi giáo viên có năng lực mới. Các tiêu chuẩn năng lực giáo viên cần được cập nhật. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ kỹ năng và kiến thức. Việc này giúp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.
1.2. Khái niệm cốt lõi Năng lực Kỹ năng nghề
Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Năng lực giáo viên mẫu giáo bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Kỹ năng nghề là tập hợp các thao tác hành động. Các thao tác này cần thiết để thực hiện nhiệm vụ sư phạm. Tiếp cận kỹ năng nghề nhấn mạnh tính ứng dụng thực tiễn. Giáo viên cần thành thạo các kỹ năng chuyên môn. Điều này giúp họ tổ chức các hoạt động giáo dục hiệu quả. Phát triển năng lực chuyên môn giáo viên mầm non là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo giáo viên có khả năng xử lý tình huống thực tế. Điều này cũng giúp giáo viên nâng cao chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ.
1.3. Yêu cầu đổi mới Giáo dục Mầm non
Chương trình giáo dục mầm non đang trải qua quá trình đổi mới. Đổi mới này đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên. Giáo viên cần thích nghi với phương pháp mới. Họ cần áp dụng công nghệ vào giảng dạy. Yêu cầu về năng lực sư phạm giáo viên mầm non ngày càng cao. Giáo viên phải là người chủ động, sáng tạo. Họ cần có khả năng phát triển cá nhân trẻ. Quản lý phát triển năng lực giáo viên phải bám sát các yêu cầu này. Điều này đảm bảo giáo viên luôn cập nhật kiến thức. Họ cũng được bồi dưỡng kỹ năng mới. Việc này giúp họ đáp ứng tốt nhất mục tiêu đổi mới.
II. Cơ sở lý luận Phát triển Năng lực GVMN chuyên nghiệp
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Cơ sở này dùng cho quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Các nghiên cứu trước đó được tổng quan kỹ lưỡng. Nhiều khái niệm then chốt được phân tích chi tiết. Những lý thuyết khoa học làm nền tảng cho nghiên cứu. Lý thuyết hoạt động của A.N. Leontiev giải thích cách con người học hỏi và phát triển. Lý thuyết hệ thống cung cấp cách nhìn toàn diện. Nó giúp xem xét các yếu tố liên quan đến quản lý. Quan điểm hành vi (thuyết quan hệ con người) nhấn mạnh vai trò của động lực. Nó cũng chú trọng môi trường làm việc. Luận án đề xuất một mô hình quản lý hiệu quả. Mô hình này tích hợp các lý thuyết trên. Nó hướng tới phát triển năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Việc này đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Năng lực GVMG cần được hiểu rõ trước bối cảnh thay đổi. Các kĩ năng nghề GVMG được định hình cụ thể. Chúng là nền tảng cho quá trình đào tạo và bồi dưỡng. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam. Nó giúp xác định các biện pháp quản lý phù hợp.
2.1. Tổng quan nghiên cứu liên quan
Luận án tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước. Các nghiên cứu này liên quan đến phát triển năng lực giáo viên. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non. Các phát hiện này là cơ sở. Chúng giúp luận án xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, đề xuất hướng tiếp cận mới. Tổng quan giúp tránh trùng lặp. Nó cũng khẳng định tính độc đáo của đề tài.
2.2. Lý thuyết nền tảng Hoạt động hệ thống hành vi
Ba lý thuyết chính được sử dụng làm luận cứ. Lý thuyết hoạt động tập trung vào sự phát triển qua hoạt động. Nó giải thích cách giáo viên hình thành kỹ năng. Lý thuyết hệ thống giúp phân tích các thành tố quản lý. Nó xem xét mối quan hệ giữa đào tạo, bồi dưỡng và thực tiễn. Quan điểm hành vi tập trung vào động cơ và môi trường làm việc. Các lý thuyết này cung cấp khung khổ. Chúng giúp xây dựng biện pháp quản lý phát triển năng lực giáo viên. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.
2.3. Năng lực GVMG theo yêu cầu đổi mới
Đổi mới giáo dục mầm non đòi hỏi định nghĩa lại năng lực GVMG. Năng lực không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó bao gồm cả kỹ năng thực hành và phẩm chất đạo đức. Các tiêu chuẩn năng lực giáo viên cần được cụ thể hóa. Điều này giúp đánh giá năng lực giáo viên chính xác hơn. Kĩ năng nghề GVMG là trọng tâm. Chúng bao gồm kỹ năng tổ chức hoạt động, giao tiếp và quản lý lớp học. Phát triển các năng lực này là yếu tố cốt lõi. Nó giúp giáo viên thích nghi và dẫn dắt sự thay đổi.
III. Thực trạng Quản lý Phát triển Năng lực GVMG
Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Luận án đánh giá cách thức quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo hiện nay. Khảo sát được thực hiện ở nhiều cơ sở đào tạo và bồi dưỡng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và giáo viên mầm non. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Nhiều trường đã có nỗ lực trong việc nâng cao năng lực giáo viên. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Việc xác định mục tiêu đào tạo chưa bám sát kỹ năng nghề. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non còn chưa đồng bộ. Phương pháp kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên chưa toàn diện. Sự phối hợp giữa các cơ sở đào tạo và trường mầm non còn hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ giáo viên. Điều này cũng tác động đến hiệu quả của chương trình giáo dục mầm non. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp. Các biện pháp này cần giải quyết trực tiếp những vấn đề tồn tại.
3.1. Phương pháp nghiên cứu thực trạng
Luận án sử dụng đa dạng phương pháp nghiên cứu. Khảo sát bằng phiếu hỏi là phương pháp chủ yếu. Phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia. Điều này giúp thu thập thông tin định tính chi tiết. Quan sát thực tiễn tại các trường mầm non và cơ sở đào tạo. Phương pháp này cung cấp dữ liệu khách quan. Xử lý số liệu thống kê giúp phân tích định lượng. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Chúng giúp có cái nhìn chính xác về quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên.
3.2. Thực trạng đào tạo GVMG
Kết quả khảo sát chỉ ra thực trạng đào tạo giáo viên mẫu giáo. Chương trình đào tạo vẫn còn nặng về lý thuyết. Thời lượng thực hành kỹ năng nghề chưa đủ. Giảng viên còn thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này ảnh hưởng đến việc truyền đạt kỹ năng. Việc này dẫn đến sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên tốt nghiệp thiếu năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Họ gặp khó khăn khi làm việc tại trường mầm non. Cần có sự điều chỉnh trong chương trình đào tạo. Điều này giúp tăng cường thực hành và ứng dụng kỹ năng.
3.3. Thực trạng bồi dưỡng GVMG
Thực trạng bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cũng có nhiều vấn đề. Các khóa bồi dưỡng còn mang tính hình thức. Nội dung chưa thực sự đáp ứng nhu cầu giáo viên. Thiếu sự đánh giá năng lực giáo viên sau bồi dưỡng. Điều này làm giảm hiệu quả các khóa học. Việc phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo cần có kế hoạch dài hạn. Các hoạt động bồi dưỡng cần đa dạng hơn. Chúng cần chú trọng vào kỹ năng thực hành. Cần có cơ chế khuyến khích giáo viên tham gia bồi dưỡng tích cực.
IV. Biện pháp Nâng cao Năng lực Giáo Viên Mẫu Giáo
Luận án đề xuất một hệ thống biện pháp quản lý. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Chúng được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đội ngũ. Các biện pháp tập trung vào đổi mới từ gốc. Đó là từ mục tiêu đào tạo đến phương pháp giảng dạy và đánh giá. Biện pháp cụ thể bao gồm việc xác định rõ ràng kiến thức cốt lõi. Chúng bao gồm các thao tác hành động của từng kỹ năng nghề. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo. Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học là ưu tiên. Các trường sư phạm cần áp dụng phương pháp tiên tiến. Chúng hướng vào mục tiêu kỹ năng hành nghề. Quản lý việc đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập cũng quan trọng. Trọng số cần hướng vào kỹ năng hành nghề. Cuối cùng, huy động các trường mầm non tham gia vào quá trình đào tạo. Điều này giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn. Các biện pháp này được thiết kế để tạo ra sự thay đổi đồng bộ. Chúng hướng đến phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo chất lượng cao.
4.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp quản lý
Các biện pháp được xây dựng dựa trên bốn nguyên tắc chính. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích: Các biện pháp phải hướng tới mục tiêu phát triển năng lực. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống: Các giải pháp phải có mối liên hệ chặt chẽ. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn: Biện pháp cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với đối tượng: Giải pháp cần đáp ứng đặc thù của giáo viên mẫu giáo. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
4.2. Biện pháp đổi mới mục tiêu đào tạo
Biện pháp đầu tiên là chỉ đạo đổi mới mục tiêu đào tạo GVMG. Mục tiêu cần tăng cường kĩ năng hành nghề. Chương trình đào tạo cần tích hợp nhiều hơn các học phần thực hành. Việc này giúp sinh viên có cơ hội rèn luyện năng lực chuyên môn giáo viên mầm non. Kiến thức cốt lõi và thao tác hành động của từng kĩ năng nghề cần được xác định rõ. Điều này là căn cứ để xây dựng giáo trình. Nó cũng là cơ sở để thiết kế các hoạt động học tập.
4.3. Biện pháp quản lý PPDH và đánh giá
Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học là rất quan trọng. Phương pháp dạy học cần hướng vào mục tiêu kĩ năng hành nghề. Giảng viên cần sử dụng các phương pháp tích cực. Chúng khuyến khích sinh viên thực hành và trải nghiệm. Quản lý việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá cũng cần được chú trọng. Trọng số cần hướng vào kĩ năng hành nghề. Đánh giá năng lực giáo viên cần toàn diện hơn. Nó bao gồm cả đánh giá quá trình và kết quả thực hành. Việc này giúp đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực sư phạm giáo viên mầm non.
V. Đổi mới Giáo dục Mầm non Vai trò Năng lực GVMG
Đổi mới giáo dục mầm non là một quá trình liên tục. Năng lực của giáo viên mẫu giáo đóng vai trò trung tâm. Giáo viên là người triển khai trực tiếp chương trình giáo dục mầm non mới. Họ cần có năng lực chuyên môn vững vàng. Họ cũng cần có kỹ năng sư phạm linh hoạt. Điều này giúp họ đáp ứng tốt các yêu cầu đổi mới. Việc nâng cao năng lực giáo viên không chỉ cải thiện chất lượng giảng dạy. Nó còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên. Tiêu chuẩn này phải phù hợp với bối cảnh đổi mới. Quản lý nhà trường mầm non hiệu quả là yếu tố then chốt. Nhà trường cần tạo môi trường thuận lợi cho giáo viên phát triển. Điều này bao gồm hỗ trợ về chuyên môn và tinh thần. Việc này giúp giáo viên tự tin áp dụng phương pháp mới. Năng lực GVMG chính là đòn bẩy. Nó thúc đẩy toàn bộ hệ thống giáo dục mầm non tiến lên. Việc này đảm bảo trẻ em nhận được nền giáo dục tốt nhất ngay từ những năm đầu đời.
5.1. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mới
Đổi mới giáo dục mầm non yêu cầu cập nhật tiêu chuẩn năng lực giáo viên. Tiêu chuẩn này cần chi tiết hơn về kỹ năng nghề. Nó bao gồm kỹ năng giao tiếp, quản lý lớp học, tổ chức hoạt động vui chơi. Giáo viên cần có khả năng lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động giáo dục sáng tạo. Tiêu chuẩn này là cơ sở để đánh giá năng lực giáo viên. Nó cũng là định hướng cho việc xây dựng chương trình đào tạo và bồi dưỡng. Việc này giúp đảm bảo giáo viên đáp ứng đúng và đủ các yêu cầu của thời đại.
5.2. Chương trình giáo dục mầm non và GVMG
Chương trình giáo dục mầm non mới tập trung vào phát triển năng lực trẻ. Nó đề cao vai trò chủ động của giáo viên. Giáo viên mẫu giáo cần hiểu rõ triết lý của chương trình. Họ cần có năng lực chuyên môn giáo viên mầm non để triển khai hiệu quả. Điều này bao gồm khả năng thiết kế hoạt động học tập dựa trên trải nghiệm. Nó cũng gồm khả năng cá nhân hóa quá trình học của mỗi trẻ. Việc này giúp chương trình giáo dục mầm non đạt được mục tiêu.
5.3. Quản lý nhà trường mầm non hiệu quả
Quản lý nhà trường mầm non đóng vai trò quan trọng. Hiệu trưởng và đội ngũ quản lý cần tạo môi trường hỗ trợ. Họ cần khuyến khích giáo viên phát triển năng lực sư phạm giáo viên mầm non. Việc này bao gồm tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn. Nó cũng gồm hỗ trợ giáo viên tham gia bồi dưỡng thường xuyên. Quản lý hiệu quả giúp xây dựng văn hóa học tập liên tục. Điều này góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của nhà trường.
VI. Đánh giá Bồi dưỡng Năng lực Sư phạm Giáo Viên MN
Quá trình đánh giá và bồi dưỡng là hai trụ cột chính. Chúng hỗ trợ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo. Đánh giá năng lực giáo viên cần được thực hiện một cách khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Kết quả đánh giá là cơ sở để xác định nhu cầu bồi dưỡng. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải đáp ứng đúng những thiếu hụt về năng lực. Bồi dưỡng không chỉ là nâng cao kiến thức. Nó còn là rèn luyện kỹ năng thực hành sư phạm. Việc này giúp giáo viên áp dụng trực tiếp vào công việc. Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo là một chiến lược dài hạn. Nó đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Luận án đề xuất các phương pháp đánh giá tiên tiến. Nó cũng đưa ra mô hình bồi dưỡng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ giáo viên có năng lực sư phạm vượt trội. Đội ngũ này có khả năng thích ứng với mọi sự thay đổi. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục mầm non.
6.1. Đánh giá năng lực giáo viên toàn diện
Đánh giá năng lực giáo viên cần bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là kỹ năng và thái độ. Các phương pháp đánh giá đa dạng cần được áp dụng. Điều này bao gồm quan sát trên lớp, phỏng vấn, kiểm tra thực hành. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên là cơ sở để đánh giá. Đánh giá định kỳ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp giáo viên có định hướng phát triển rõ ràng. Kết quả đánh giá cũng là dữ liệu quan trọng. Nó giúp cho việc quản lý đào tạo bồi dưỡng giáo viên.
6.2. Bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non
Chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên mầm non cần được đổi mới. Nội dung bồi dưỡng phải sát với thực tiễn. Nó cần tập trung vào các kỹ năng nghề còn yếu. Hình thức bồi dưỡng cần đa dạng hơn. Điều này bao gồm các khóa học ngắn hạn, hội thảo, sinh hoạt chuyên đề. Giáo viên cần được khuyến khích tự học và chia sẻ kinh nghiệm. Bồi dưỡng cần có sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Việc này giúp nâng cao năng lực sư phạm giáo viên mầm non một cách bền vững.
6.3. Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo bền vững
Phát triển đội ngũ giáo viên mẫu giáo là mục tiêu cuối cùng. Việc này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược. Nó bao gồm việc thu hút, đào tạo và giữ chân giáo viên giỏi. Chính sách đãi ngộ hợp lý cần được áp dụng. Cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cần được mở rộng. Xây dựng môi trường làm việc tích cực cũng rất quan trọng. Điều này giúp giáo viên gắn bó và cống hiến. Một đội ngũ giáo viên mạnh mẽ là nền tảng. Nó đảm bảo chất lượng và sự phát triển bền vững của giáo dục mầm non.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sư phạm, đặc biệt là bậc học mầm non - mắt xích khởi đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ X. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 62 14 05 01) của tác giả Phạm Thị Loan với đề tài "Quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thị Mỹ Lộc và GS. Nguyễn Văn Lê tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội (2010), là công trình tiên phong giải quyết nút thắt căn bản giữa lý thuyết hàn lâm và năng lực thực thi nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên mẫu giáo (GVMG).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà công trình nhận diện xuất phát từ thực trạng nghịch lý: tỷ lệ GVMG đạt chuẩn và trên chuẩn đào tạo gia tăng nhanh chóng, nhưng năng lực thực hành sư phạm và xử lý tình huống thực tế còn nhiều hạn chế, lúng túng khi xây dựng chương trình học theo chủ đề, thiếu linh hoạt trong thiết kế môi trường giáo dục lấy trẻ làm trung tâm và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho trẻ (như cảnh báo tại Công văn số 13003/BGDĐT ngày 11/12/2007). Các nghiên cứu trước đây của Phạm Minh Hạc (1986), Trần Bá Hoành (2006), hay Mạc Văn Trang (2001) chủ yếu tiếp cận năng lực sư phạm dưới góc độ phẩm chất tâm lý hoặc phân loại năng lực chung, để ngỏ mô hình quản lý tích hợp xuyên suốt từ quá trình đào tạo ban đầu (tiền công tác) đến bồi dưỡng liên tục (tại chức) theo tiếp cận kỹ năng nghề (KNN) cụ thể hóa.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của đề tài được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào định hình mô hình quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận kỹ năng nghề trong điều kiện đổi mới giáo dục mầm non hiện nay?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng công tác quản lý đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng nghề cho GVMG tại các trường sư phạm và cơ sở mầm non đang bộc lộ những điểm nghẽn cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống biện pháp quản lý nào có khả năng tác động đồng bộ, khả thi nhằm chuyển hóa cấu trúc kỹ năng nghề thành năng lực thực tiễn vững chắc cho GVMG?
- Giả thuyết khoa học (H1): Hệ thống kỹ năng nghề phù hợp là thành tố quyết định hình thành năng lực nghề của GVMG. Nếu xác định được khung kỹ năng nghề chuẩn hóa dựa trên kiến thức cốt lõi và chuỗi thao tác hành động, đồng thời triển khai hệ thống 6 biện pháp quản lý tác động đồng bộ từ cấp hoạch định chính sách đến cơ sở đào tạo và trường mầm non, thì sẽ tạo ra bước chuyển biến vượt bậc về năng lực hành nghề của GVMG, đáp ứng yêu cầu của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non (Quyết định 02/2008/QĐ-BGDĐT) và Đề án phổ cập GDMN cho trẻ 5 tuổi (Quyết định 239/QĐ-TTg).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết hoạt động của A. N. Leontiev, Thuyết chấp nhận quyền hạn trong quản lý hành vi của Chester I. Barnard và Lý thuyết hệ thống cấu trúc. Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực trạng trên 40 cán bộ quản lý, giảng viên tại 3 cơ sở đào tạo sư phạm lớn (Đại học Hải Phòng, Đại học Hồng Đức, Đại học Sư phạm Hà Nội 2), 60 cán bộ quản lý cấp Sở/Phòng GD&ĐT cùng Ban giám hiệu các trường mầm non, cùng hàng trăm sinh viên năm cuối và giáo viên đang trực tiếp công tác tại Hải Phòng trong giai đoạn 2006–2008.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các trường phái tiếp cận cấu trúc năng lực sư phạm. Dòng nghiên cứu tâm lý học Xô Viết với các đại diện tiêu biểu như A. V. Petrovsky (1982), F. N. Gonobolin (1977), B. M. Teplov (1985) đã đặt nền móng lý giải năng lực như một tổ hợp các thuộc tính tâm lý nhân cách, trong đó Gonobolin nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ: "Năng lực được tính bằng hiệu quả của hoạt động. Không đạt được hiệu quả cao trong hoạt động thì không gọi là có năng lực". Petrovsky phân chia năng lực sư phạm thành các nhóm dạy học, thiết kế, tri giác, truyền đạt, giao tiếp và tổ chức. Tuy nhiên, góc nhìn này bộc lộ tranh luận học thuật lớn khi phân chia các nhóm năng lực có sự chồng lấn chức năng (ví dụ: năng lực dạy học vốn đã bao hàm thiết kế và giao tiếp).
Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Minh Hạc (1986), Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998), Trần Bá Hoành (2006), Đinh Văn Vang (2004) tiếp tục kế thừa trường phái tâm lý học hoạt động. Trần Bá Hoành định vị năng lực giáo viên thông qua 5 nhánh: chẩn đoán nhu cầu, thiết kế kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát đánh giá, và giải quyết vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu của Mạc Văn Trang (2001) phác thảo mô hình nhân cách người giáo viên mầm non gồm khối phẩm chất và năng lực chuyên biệt. Tuy nhiên, đa số các công trình trong nước giai đoạn trước năm 2010 dừng lại ở việc mô tả cấu trúc nhân cách tĩnh, xem kỹ năng như một kỹ thuật đơn lẻ thay vì một hệ thống hành động tích hợp phản ánh năng lực đầu ra (competence-based approach).
TIẾP CẬN Y VĂN TRƯỚC ĐÂY
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Trường phái Tâm lý học Xô viết│ │ Trường phái Quản lý Sư phạm │
│ (Petrovsky, Gonobolin, Teplov)│ │ VN (Phạm Minh Hạc, Trần Bá │
│ -> Tập trung thuộc tính nhân │ │ Hoành, Mạc Văn Trang) │
│ cách, tư chất tâm lý tĩnh │ │ -> Mô tả năng lực chung, thiếu│
│ │ │ chuỗi thao tác kỹ năng nghề│
└──────────────┬────────────────┘ └──────────────┬────────────────┘
│ │
└──────────────────┬──────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING CỦA LUẬN ÁN (Phạm Thị Loan, 2010) │
│ -> Tích hợp Lý thuyết Hoạt động (Leontiev) + Quản lý Hành vi │
│ (Barnard) + Hệ thống Cấu trúc. │
│ -> Tiếp cận "Kỹ năng nghề" (Vocational Skill-Based): Chuyển hóa │
│ năng lực thành chuỗi thao tác hành động chuẩn hóa. │
│ -> Khung quản lý khép kín: Đào tạo ban đầu ──► Bồi dưỡng thực địa. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, mô hình của Sở Giáo dục Công cộng bang New Mexico (Hoa Kỳ, 2002) thiết lập 3 nhóm năng lực (A: Hướng dẫn, B: Tương tác người học, C: Nghiên cứu phát triển nghề nghiệp) theo 3 bậc chuẩn hóa tiêu chí hành vi rõ ràng. Nghiên cứu của Tom Bisschoff và Bennie Grobler (2006) tại Nam Phi chỉ rõ vai trò của hiệu trưởng trong việc quản lý phát triển năng lực hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy. Luận án của Phạm Thị Loan đã định vị chính xác khoảng trống bằng việc dung hòa tính chuẩn hóa quốc tế với đặc thù giáo dục mầm non Việt Nam: xây dựng mô hình quản lý kép, liên kết mật thiết giữa "Nhà trường sư phạm" (nơi ươm mầm kỹ năng) và "Trường mầm non" (môi trường ứng dụng và củng cố kỹ năng).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Hoạt động của A. N. Leontiev trong bối cảnh quản trị đại học sư phạm: khẳng định năng lực GVMG không phải là cấu trúc bất biến bẩm sinh mà là sản phẩm của quá trình chuyển hóa nội tâm thông qua các thao tác hành động cụ thể trong môi trường nghề nghiệp. Bằng việc chứng minh quy luật: "Chất lượng giáo viên hình thành và biến đổi trong suốt quá trình hoạt động nghề nghiệp với các khâu cơ bản là đào tạo sư phạm ban đầu, bồi dưỡng nghề nghiệp, tự bồi dưỡng, đào tạo nâng cấp và đào tạo lại", luận án đã định lượng hóa khái niệm năng lực thành cấu trúc 5 cấp độ kỹ năng: Bắt chước (Level 1) $\rightarrow$ Làm được (Level 2) $\rightarrow$ Làm chính xác (Level 3) $\rightarrow$ Thuần thục (Level 4) $\rightarrow$ Biến hóa/Sáng tạo (Level 5).
Đồng thời, luận án làm giàu thêm Thuyết chấp nhận quyền hạn của Chester I. Barnard khi chỉ ra rằng mệnh lệnh quản lý giáo dục chỉ đạt hiệu năng tối ưu khi chủ thể quản lý (Ban giám hiệu, Sở/Phòng GD&ĐT) tạo ra sự thấu hiểu về mặt lợi ích nghề nghiệp và cung ứng đầy đủ điều kiện thực hành cho đối tượng quản lý (giảng viên, sinh viên, GVMG).
KHUNG LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NĂNG LỰC GVMG
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG NĂNG LỰC CỐT LÕI CỦA GVMG │
├───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ 1. Năng lực chẩn đoán đối tượng │ 2. Năng lực đáp ứng nhu cầu phát │
│ - Nắm bắt tâm sinh lý trẻ 3-6t │ triển │
│ - Dự báo tình huống sư phạm │ - Lập kế hoạch theo chủ đề │
│ - Phát hiện sớm khiếm khuyết │ - Tổ chức hoạt động tích hợp │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ 3. Năng lực kiểm tra, đánh giá │ 4. Năng lực chuyên biệt mầm non │
│ - Quan sát hành vi hàng ngày │ - Tạo hình, âm nhạc, múa, thơ │
│ - Đánh giá theo sự tiến bộ │ - Ứng dụng CNTT, làm đồ dùng │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
▲
│ (Chuyển hóa qua)
┌───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┤
│ HỆ THỐNG 5 NHÓM KỸ NĂNG NGHỀ (QĐ 02/2008/QĐ-BGDĐT) │
│ [1] Lập kế hoạch CS-GD ────► [2] Tổ chức CS sức khỏe & an toàn │
│ [3] Tổ chức hoạt động GD ──► [4] Quản lý nhóm/lớp │
│ [5] Giao tiếp, ứng xử sư phạm & phối hợp gia đình - cộng đồng │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết hoạt động (nhấn mạnh thực hành, thao tác hóa).
- Lý thuyết tiếp cận hệ thống (tương tác giữa mục tiêu, chương trình, phương pháp, đánh giá và điều kiện cơ sở vật chất).
- Thuyết quản lý quan hệ con người (tạo động lực, môi trường tâm lý xã hội cởi mở).
Cách tiếp cận độc đáo nằm ở việc giải mã một kỹ năng nghề phức hợp thành hai trục: Trục Kiến thức cốt lõi (tri thức tối thiểu cần có) và Trục Thao tác hành động (chuỗi hành vi chuẩn mực có thể quan sát, lượng hóa và đo lường được). Phạm vi ứng dụng lý thuyết được xác lập cụ thể cho đối tượng GVMG chăm sóc trẻ từ 3 đến 6 tuổi, nơi các hoạt động học tập lồng ghép hoàn toàn trong vui chơi ("học bằng chơi, chơi mà học").
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử, áp dụng mô hình nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed Methods Design) kết hợp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu:
- Khảo sát định lượng (Quantitative Survey): Đo lường mức độ cần thiết, tính khả thi và thực trạng thực thi các biện pháp quản lý thông qua thang đo Likert chuẩn hóa.
- Quan sát sư phạm và Nghiên cứu sản phẩm (Pedagogical Observation & Document Analysis): Dự giờ giảng viên sư phạm, kiểm tra hồ sơ thực tập sư phạm của sinh viên, hồ sơ thanh tra chuyên môn và kế hoạch chăm sóc giáo dục của GVMG tại các trường mầm non.
- Thực nghiệm sư phạm có đối chứng (Controlled Quasi-Experimental Design): Kiểm chứng tính hiệu quả của 2 biện pháp quản lý trọng điểm trong môi trường đào tạo và bồi dưỡng thực tế.
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHẢO SÁT THỰC TRẠNG (N=100) │
│ - 40 Giảng viên & CBQL (ĐH Hải Phòng, ĐH Hồng Đức, ĐHSP Hà Nội 2) │
│ - 60 CBQL Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, BGH các trường Mầm non │
│ - Khảo sát SV năm cuối CĐSP mầm non & GVMG công tác tại Hải Phòng │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC NGHIỆM SƯ PHÁP KIỂM CHỨNG │
├────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP 2 (ĐÀO TẠO) │ THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP 6 (BỒI DƯỠNG)│
│ Địa bàn: Bộ môn Tạo hình, Khoa │ Địa bàn: 3 Trường Mầm non HP │
│ GDMN - Đại học Hải Phòng │ (Dương Quan, Núi Đối, Đại Đồng) │
│ Phương pháp: Nhóm Thực nghiệm (TN) │ Đánh giá 2 KNN: Tổ chức MTGD & │
│ vs Nhóm Đối chứng (ĐC) │ Phòng tránh xử trí tai nạn bệnh tật│
│ Phân tích: Tần số Fi, Tần suất wi, │ Đo lường: Trước (Pre) vs Sau (Post)│
│ Tần suất tích lũy, Kiểm định t │ thực nghiệm │
└────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và Kiểm soát chất lượng
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện đại diện cho các vùng miền (đồng bằng, duyên hải, miền núi) và các mô hình cơ sở giáo dục (đại học đa ngành, đại học sư phạm chuyên biệt, trường mầm non đô thị và nông thôn).
- Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu hỏi thiết kế chuẩn hóa, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý giáo dục mầm non.
- Tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa báo cáo tự đánh giá của sinh viên/giáo viên với kết quả đánh giá độc lập của giảng viên hướng dẫn, cán bộ quản lý và kết quả quan sát sản phẩm thực tế.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được thử nghiệm sơ bộ (pilot testing), các câu hỏi được chuẩn hóa thuật ngữ, dữ liệu được xử lý bằng các công cụ toán học thống kê bảo đảm độ tin cậy $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự lệch pha nghiêm trọng giữa khối kiến thức lý thuyết và năng lực hành nghề: Khảo sát chỉ ra tỷ lệ mất cân đối trong chương trình đào tạo CĐSP mầm non khi thời lượng lý thuyết chiếm ưu thế tuyệt đối, đẩy sinh viên vào tình trạng thụ động. Bảng 2.1 và Bảng 2.2 xác nhận ý kiến của cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên năm cuối: việc rèn luyện các kỹ năng thực hành đặc thù (sử dụng nhạc cụ, tổ chức hoạt động góc, tạo hình, xử lý tai nạn thương tích) chỉ đạt mức độ trung bình và yếu do thiếu thời lượng thực hành thường xuyên (THTX).
-
Sự bất cập trong phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá tại trường sư phạm: Phương pháp giảng dạy của giảng viên vẫn nặng về truyền thụ một chiều; các phương pháp đóng vai, giải quyết tình huống sư phạm thực tế, hướng dẫn quy trình thao tác hóa ít được sử dụng thường xuyên (Biểu đồ 2.1). Trọng số kiểm tra đánh giá chủ yếu tập trung vào ghi nhớ kiến thức lý thuyết bộ môn hơn là đánh giá kỹ năng hành nghề trong bối cảnh thực địa.
-
Kết quả thực nghiệm Biện pháp 2 (Xác định kiến thức cốt lõi và thao tác hành động trong đào tạo): Triển khai thực nghiệm tại bộ môn Tạo hình – Khoa GDMN Đại học Hải Phòng cho thấy sự khác biệt vượt trội có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC). Sinh viên nhóm TN được tiếp cận bảng quy chuẩn thao tác kỹ năng đạt điểm thi kết thúc học phần cao hơn rõ rệt: phân bố tần suất $w_i$ và tần suất tích lũy ở mức điểm giỏi (8-10 điểm) tăng mạnh so với nhóm ĐC, kiểm định thống kê xác nhận sự can thiệp sư phạm tạo ra đột phá về chất lượng tay nghề (Bảng 3.7 & Biểu đồ 3.1, 3.2).
-
Kết quả thực nghiệm Biện pháp 6 (Đổi mới hoạt động bồi dưỡng kỹ năng nghề tại trường mầm non): Thực nghiệm tại 3 trường mầm non (Dương Quan, Thị trấn Núi Đối, Đại Đồng) trên 2 kỹ năng: "Kỹ năng tổ chức môi trường giáo dục phù hợp điều kiện lớp" và "Kỹ năng phòng tránh và xử trí ban đầu một số bệnh, tai nạn thường gặp". Sau quá trình bồi dưỡng theo quy trình hướng dẫn thao tác, mức độ thuần thục kỹ năng của GVMG tăng vọt: tỷ lệ giáo viên đạt mức Tốt và Khá tăng từ 30-40% lên trên 75-85%, trong khi mức Yếu và Trung bình giảm xuống tiệm cận 0% (Bảng 3.9, 3.10 & Biểu đồ 3.3, 3.4).
SO SÁNH KẾT QUẢ TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP 6
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KỸ NĂNG TỔ CHỨC MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC │
│ Trước TN: [░░░░░░░ Tốt/Khá: 36.7% ░░░░░░░][ TB/Yếu: 63.3% ] │
│ Sau TN: [████████████████████ Tốt/Khá: 83.3% ██████████████][TB:16.7%]│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ KỸ NĂNG PHÒNG TRÁNH & XỬ TRÍ BAN ĐẦU BỆNH / TAI NẠN THƯỜNG GẶP │
│ Trước TN: [░░░░░ Tốt/Khá: 30.0% ░░░░░][ TB/Yếu: 70.0% ] │
│ Sau TN: [███████████████████ Tốt/Khá: 80.0% ███████████████][TB:20.0%]│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
Ứng dụng thực tiễn: Hệ thống 6 biện pháp quản lý đồng bộ
Luận án xây dựng 6 biện pháp quản lý mang tính ứng dụng cao:
- Biện pháp 1: Chỉ đạo đổi mới việc xác định mục tiêu đào tạo GVMG theo hướng tăng cường kĩ năng hành nghề.
- Biện pháp 2: Chỉ đạo xác định kiến thức cốt lõi và các thao tác hành động của từng KN làm căn cứ đào tạo GVMG hướng vào kĩ năng hành nghề.
- Biện pháp 3: Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học trong trường sư phạm hướng vào mục tiêu kĩ năng hành nghề.
- Biện pháp 4: Quản lý việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên với trọng số hướng vào KN hành nghề.
- Biện pháp 5: Huy động các trường mầm non tham gia vào quá trình đào tạo GVMG với mục tiêu hướng vào kĩ năng hành nghề (liên kết Nhà trường sư phạm - Trường mầm non thực hành).
- Biện pháp 6: Chỉ đạo đổi mới hoạt động bồi dưỡng KNN cho GVMG hướng vào năng lực hành nghề theo yêu cầu của giai đoạn hiện nay.
HỆ THỐNG 6 BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐỒNG BỘ
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG SƯ PHẠM (BAN ĐẦU) │
│ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌───────────────────┐ │
│ │ BP1: Đổi mới mục │ │ BP2: Xác định kiến │ │ BP3: Đổi mới PPDH│ │
│ │ tiêu hướng KNN │─┼─►│ thức cốt lõi & │─┼─►│ hướng thực │ │
│ │ │ │ thao tác hành động │ │ hành nghề │ │
│ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └───────────────────┘ │
│ │ │
│ ┌──────────────────────┐ ▼ ┌───────────────────┐ │
│ │ BP5: Huy động trường│ ◄─────────────────────►│ BP4: Đổi mới KT │ │
│ │ mầm non hợp tác │ │ đánh giá theo KNN│ │
│ └──────────────────────┘ └───────────────────┘ │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│ (Chuyển tiếp sau tốt nghiệp)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN BỒI DƯỠNG TẠI CƠ SỞ MẦM NON (LIÊN TỤC) │
│ ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ BP6: Chỉ đạo đổi mới bồi dưỡng thường xuyên & theo chuyên đề tại │ │
│ │ trường mầm non dựa trên bảng phân rã thao tác KNN và đánh giá thực tế│ │
│ └─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khuyến nghị chính sách cho hệ thống giáo dục
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần tái cấu trúc chương trình khung đào tạo CĐSP/ĐHSP mầm non, nâng tỷ lệ thời lượng thực hành sư phạm và thực tập tại cơ sở lên tối thiểu 35-40% tổng quỹ thời gian đào tạo; hoàn thiện chuẩn đầu ra dựa trên kỹ năng hành nghề.
- Đối với các cơ sở đào tạo sư phạm: Đầu tư hệ thống phòng thực hành mô phỏng mầm non tiêu chuẩn, bắt buộc giảng viên chuyên ngành phải có định kỳ đi thực tế tại các trường mầm non để cập nhật chương trình giáo dục mầm non mới.
- Đối với Sở/Phòng GD&ĐT và Trường Mầm non: Xây dựng quy chế phối hợp đào tạo, giao chỉ tiêu và kinh phí hướng dẫn thực tập cho giáo viên mầm non; chuyển đổi mô hình bồi dưỡng giáo viên từ "nghe giảng lý thuyết tập trung" sang "hội thảo chuyên đề - thao diễn kỹ năng - rút kinh nghiệm thực địa".
Limitations và Future Research
- Giới hạn về quy mô không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp chủ yếu thực hiện tập trung tại thành phố Hải Phòng và khảo sát tại 3 trường đại học khu vực phía Bắc. Do đó, các đặc thù về kinh tế - xã hội của vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số chưa được phản ánh trọn vẹn trong các hệ số tương quan.
- Thời gian theo dõi độ bền kỹ năng (Longitudinal Tracking): Nghiên cứu đo lường kết quả ngay sau khi kết thúc đợt can thiệp thực nghiệm, chưa có điều kiện theo dõi dọc (longitudinal study) sự biến đổi và duy trì các kỹ năng nghề sau 3–5 năm công tác thực tế của sinh viên tốt nghiệp.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng ứng dụng khung phân tích kỹ năng nghề sang bậc đào tạo Đại học Sư phạm mầm non và Cao học chuyên ngành Giáo dục mầm non.
- Phát triển hệ thống quản lý học tập số hóa (Digital Skill Portfolio) và bộ công cụ đánh giá kỹ năng nghề trực tuyến trên nền tảng công nghệ thông tin.
- Nghiên cứu cơ chế chính sách tài chính công tác xã hội hóa giáo dục mầm non nhằm tạo nguồn lực bền vững cho việc mua sắm trang thiết bị, cải thiện cơ sở vật chất phòng thực hành đạt chuẩn diện tích ($10\text{ m}^2/\text{trẻ}$ ở nông thôn và $6\text{ m}^2/\text{trẻ}$ ở nội thành theo quy định).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập cầu nối lý luận quản lý giáo dục với tâm lý học kỹ năng nghề mầm non, tạo tiền đề trích dẫn cho hàng chục đề tài luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học về quản trị nhân lực sư phạm mầm non.
- Chuyển đổi giáo dục thực tiễn: Cung cấp cho các trường đại học, cao đẳng sư phạm một quy trình công nghệ 6 bước để chuẩn hóa bài giảng phương pháp dạy học các bộ môn (Tạo hình, Âm nhạc, Làm quen văn học, Khám phá môi trường xung quanh).
- Tác động xã hội sâu rộng: Việc nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe, phòng tránh tai nạn và bạo lực học đường của GVMG thông qua chuẩn hóa kỹ năng thao tác trực tiếp bảo vệ quyền trẻ em theo Công ước Quốc tế của Liên Hợp Quốc, củng cố niềm tin của phụ huynh và cộng đồng xã hội vào hệ thống mầm non công lập và ngoài công lập.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sư phạm: Tiếp cận hệ thống tiêu chí phân rã kiến thức cốt lõi và bảng ma trận thao tác hành động để xây dựng giáo trình, thiết kế bài giảng tích hợp và đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng): Sở hữu bộ công cụ đánh giá năng lực giáo viên khách quan, khoa học thay cho phương pháp quan sát cảm tính trước đây, phục vụ đắc lực cho công tác xếp loại Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non hàng năm.
- Sinh viên Sư phạm và Giáo viên Mẫu giáo: Định hình lộ trình tự rèn luyện tay nghề rõ ràng, làm chủ các kỹ năng tổ chức môi trường giáo dục tích hợp, tự tin giải quyết các tình huống sư phạm phát sinh trong môi trường lớp học thực tế.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT): Có căn cứ khoa học thực chứng để ban hành các văn bản chỉ đạo đổi mới phương pháp đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo đáp ứng yêu cầu phổ cập mầm non 5 tuổi và đổi mới chương trình GDMN quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công Lý thuyết Hoạt động của A. N. Leontiev vào Khoa học Quản lý Giáo dục để xây dựng mô hình "Quản lý phát triển năng lực theo tiếp cận kỹ năng nghề". Luận án đã giải quyết căn bản luận điểm: Năng lực không thể quản lý chung chung ở mức độ trừu tượng, mà phải được quản lý thông qua việc kiểm soát quy trình chuyển hóa từ tri thức cốt lõi sang hệ thống thao tác hành vi chuẩn mực được lượng hóa qua 5 cấp trình độ kỹ năng.
-
Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu mô tả cắt ngang thuần túy của các tác giả tiền bối, luận án phối hợp quy trình khảo sát thực trạng toàn diện (N=100 chuyên gia quản lý/giảng viên cùng sinh viên, GVMG) với thiết kế thực nghiệm kép có đối chứng: kiểm chứng biện pháp đào tạo tại trường đại học sư phạm (Biện pháp 2) và kiểm chứng biện pháp bồi dưỡng tại thực địa 3 trường mầm non (Biện pháp 6), sử dụng các phân tích thống kê tần suất tích lũy và kiểm định độ tin cậy để chứng minh tính hiệu quả.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Dữ liệu thực tế cho thấy tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn và trên chuẩn đào tạo bằng cấp rất cao nhưng mức độ thành thạo các kỹ năng cốt lõi (như xử trí ban đầu tai nạn thương tích và thiết kế môi trường học tập tích hợp) trước can thiệp lại rất thấp (trên 60-70% ở mức trung bình và yếu). Điều này khẳng định bằng cấp học vấn không tự động chuyển hóa thành năng lực hành nghề nếu thiếu quy trình rèn luyện kỹ năng nghề thao tác hóa trong quản lý đào tạo và bồi dưỡng.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết bảng phân tích yêu cầu kiến thức cốt lõi, bảng thang đo đánh giá tiêu chí hành vi (Rubrics) cho từng kỹ năng cụ thể (như Bảng 3.3, 3.4, 3.5 về Kỹ năng lập kế hoạch, Kỹ năng tổ chức môi trường lớp học) và quy trình 6 bước bồi dưỡng tại trường mầm non, cho phép bất kỳ cơ sở đào tạo sư phạm hay cơ sở mầm non nào cũng có thể áp dụng chính xác.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Luận án định hướng chiến lược nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa chuẩn đánh giá kỹ năng nghề mầm non trên hệ thống quản lý học tập điện tử; (2) Xây dựng mô hình trường mầm non thực hành trực thuộc trường đại học sư phạm để tích hợp chu trình đào tạo - thực hành khép kín; (3) Nghiên cứu chính sách hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề cho đội ngũ giáo viên tại các nhóm lớp mầm non tư thục độc lập.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Loan đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, mang lại 6 đóng góp mang tính đột phá:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kỹ năng nghề, làm sáng tỏ bản chất biện chứng giữa năng lực và chuỗi thao tác kỹ năng nghề trong bối cảnh đổi mới giáo dục mầm non.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng công tác quản lý đào tạo tại các trường sư phạm và bồi dưỡng tại các cơ sở giáo dục mầm non, chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng yếu kém về kỹ năng hành nghề của sinh viên mới tốt nghiệp và giáo viên đương nhiệm.
- Xây dựng khung chuẩn kỹ năng nghề GVMG trình độ Cao đẳng gồm các nhóm năng lực chẩn đoán, đáp ứng phát triển, kiểm tra đánh giá và các kỹ năng chuyên biệt, gắn chặt với Chuẩn nghề nghiệp GVMN.
- Đề xuất hệ thống 6 biện pháp quản lý đồng bộ, khoa học, khả thi, bao quát từ khâu xác định mục tiêu, cấu trúc nội dung cốt lõi, đổi mới phương pháp giảng dạy, cải tiến kiểm tra đánh giá, gắn kết trường sư phạm với trường mầm non, đến đổi mới phương thức bồi dưỡng tại chỗ.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công tính khả thi và hiệu quả vượt trội của các biện pháp trọng điểm (Biện pháp 2 và Biện pháp 6), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc với các chỉ số thống kê ý nghĩa ($p < 0.05$).
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong khoa học quản lý giáo dục tại Việt Nam: chuyển đổi mô hình quản trị đào tạo theo định hướng tiếp cận nội dung (content-based) sang mô hình quản trị phát triển năng lực thực thi nghề nghiệp (competence/skill-based), tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của giáo dục mầm non nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Phạm Thị Loan QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC Phạm Thị Loan QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Mỹ Lộc 2. Nguyễn Văn Lê HÀ NỘI - 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác.
Tác giả Phạm Thị Loan Lời cảm ơn Tôi xin dành sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thị Mỹ Lộc và GS. Nguyễn Văn Lê, những người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể giảng viên, cán bộ, viên chức Trường Đại học Giáo dục, mà người đứng đầu là Hiệu trưởng nhà trường – GS.
Nguyễn Thị Mỹ Lộc đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng chí lãnh đạo Trường Đại học Hải Phòng, lãnh đạo Trung tâm Đào tạo Bồi dưỡng cán bộ, các trường đại học, các Sở GD & ĐT, các trường mầm non đã giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ và ủng hộ nhiệt tình của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong thời gian thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2010 Tác giả luận án Phạm Thị Loan CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Cao đẳng sư phạm mầm non CĐSPMN Chăm sóc CS Cử nhân giáo dục mầm non CNGDMN Dạy học DH Giáo dục GD Giáo dục và đào tạo GD và ĐT Giáo dục mầm non GDMN Giáo viên GV Giáo viên mẫu giáo GVMG Giáo viên mầm non GVMN Hoạt động HĐ Kĩ năng KN Kĩ năng nghề KNN Kiểm tra, đánh giá KT, ĐG Mầm non MN Môi trường giáo dục MTGD Năng lực NL Năng lực sư phạm NLSP Nuôi dưỡng ND Phương pháp PP Phương pháp dạy học PPDH Sinh viên SV Sư phạm mầm non SPMN Thực hành thường xuyên THTX Thực tập sư phạm TTSP Trung cấp sư phạm mầm non TCSPMN MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. 4 7 Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.
6 9 Đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ .1 Tổng quan những công trình liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Những nghiên cứu ở nước ngoài.
Những nghiên cứu ở Việt Nam.2 Một số khái niệm, phạm trù cơ bản của đề tài. Kĩ năng và Kĩ năng nghề. Phát triển năng lực GVMG, phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN .Giáo viên mẫu giáo. Một số lý thuyết khoa học làm luận cứ cho quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN.
Lý thuyết hoạt động của A. Lý thuyết hệ thống. Quan điểm hành vi (hay thuyết quan hệ con người). Quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN đáp ứng yêu cầu đổi mới GDMN.
Năng lực của GVMG trước yêu cầu đổi mới GDMN. Kĩ năng nghề GVMG. Quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình đào tạo và bồi dưỡng GVMG. 37 Tiểu kết chƣơng 1.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƢỠNG GIÁO VIÊN MẪU GIÁO……………………………………………………………. Tổ chức nghiên cứu thực trạng. Mục đích nghiên cứu thực trạng. Đối tượng, phạm vi và thời gian khảo sát.
Nội dung nghiên cứu thực trạng. Phương pháp nghiên cứu thực trạng. Kết quả nghiên cứu thực trạng. Về thực trạng quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình đào tạo GVMG.
Thực trạng quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN trong quá trình bồi dưỡng GVMG .67 Tiểu kết chƣơng 2. CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIÁO VIÊN MẪU GIÁO THEO TIẾP CẬN KĨ NĂNG NGHỀ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC MẦM NON VÀ THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG MỘT SỐ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÃ ĐỀ XUẤT. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận kĩ năng nghề. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích.
Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với đối tượng. Các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận kĩ năng nghề.
Biện pháp 1: Chỉ đạo đổi mới việc xác định mục tiêu đào tạo GVMG theo hướng tăng cường kĩ năng hành nghề. Biện pháp 2: Chỉ đạo xác định kiến thức cốt lõi và các thao tác hành động của từng KN làm căn cứ đào tạo GVMG hướng vào kĩ năng hành nghề. Biện pháp 3: Quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học trong trường sư phạm hướng vào mục tiêu kĩ năng hành nghề. Biện pháp 4: Quản lý việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên với trọng số hướng vào KN hành nghề.
Biện pháp 5: Huy động các trường mầm non tham gia vào quá trình đào tạo GVMG với mục tiêu hướng vào kĩ năng hành nghề. Biện pháp 6: Chỉ đạo đổi mới hoạt động bồi dưỡng KNN cho GVMG hướng vào năng lực hành nghề theo yêu cầu của giai đoạn hiện nay. Thăm dò về tính khả thi của các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN. Tổ chức lấy ý kiến.
Kết quả trưng cầu ý kiến. Thực nghiệm kiểm chứng một số biện pháp quản lý đã đề xuất. Thực nghiệm kiểm chứng biện pháp 2: Chỉ đạo xác định kiến thức cốt lõi và các thao tác hành động của từng KN làm căn cứ đào tạo GVMG hướng vào KN hành nghề. Thực nghiệm kiểm chứng biện pháp 6: Chỉ đạo đổi mới hoạt động bồi dưỡng KNN cho GVMG hướng vào năng lực hành nghề theo yêu cầu của giai đoạn hiện nay.
142 Tiểu kết chƣơng 3. 146 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ ……. 151 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 2.1 Tổng hợp ý kiến của giảng viên và cán bộ quản lý trường sư phạm về mức độ phù hợp giữa các khối kiến thức trong nội dung chương trình đào tạo .2 Tổng hợp ý kiến của sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non năm cuối về mức độ phù hợp giữa các khối kiến thức trong nội dung chương trình đào tạo .3 Tổng hợp ý kiến của sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non về mức độ sử dụng các PPDH của giảng viên .4 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý trường sư phạm, giảng viên sư phạm về thực trạng sử dụng các biện pháp quản lý PPDH của giảng viên .5 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của SV .6 Tổng hợp ý kiến của SV cao đẳng sư phạm MN năm cuối về mức độ đáp ứng các điều kiện cơ sở vật chất đảm bảo cho học tập của SV .7 Tổng hợp ý kiến của GVMG về mức độ sử dụng các phương pháp bồi dưỡng .8 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu trường MN về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý PP bồi dưỡng .9 Tổng hợp ý kiến của cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu trường MN về mức độ sử dụng các biện pháp quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả bồi dưỡng .10 Tổng hợp ý kiến của GVMG về mức độ đáp ứng các điều kiện cơ sở vật chất cho tổ chức các hoạt động bồi 74 dưỡng cho GVMG .1 Tổng hợp ý kiến thu được của 40 cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm, 60 cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về tầm quan trọng của các KNN cần đào tạo cho sinh viên cao đẳng sư phạm mầm non .2 Tổng hợp ý kiến thu được của 40 cán bộ quản lý và giảng viên sư phạm, 60 cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về mức độ phù hợp của các yêu cầu đối với mỗi mức độ KNN của GVMG ở 91 trình độ cao đẳng .3 Yêu cầu về kiến thức và các thao tác để hình thành KN .4 Thang đánh giá KN lập kế hoạch chăm sóc, giáo dục trẻ theo năm học tại lớp .5 Thang đánh giá KN tổ chức môi trường giáo dục phù hợp với điều kiện của nhóm, lớp .6 Kết quả trưng cầu ý kiến cán bộ quản lý trường sư phạm, giảng viên sư phạm, cán bộ quản lý Sở GD và ĐT, phòng GD và ĐT, ban giám hiệu các trường MN về sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý phát triển năng lực GVMG theo tiếp cận KNN. Bảng phân bố tần số Fi về số SV đạt điểm thi hết môn tạo hình ở nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Phân bố tần suất i và tần suất tích lũy i điểm thi môn tạo hình của hai nhóm đối chứng, nhóm thực nghiệm. Tổng hợp kết quả đánh giá KN tổ chức môi trường giáo dục phù hợp với điều kiện của nhóm, lớp .10 Tổng hợp kết quả đánh giá KN phòng tránh và xử trí ban đầu một số bệnh, tai nạn thường gặp đối với trẻ.
145 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Mức độ sử dụng thường xuyên các PPDH của giảng viên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Loan (2010). Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi [Luận án tiến sĩ, đại học giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu giáo theo tiếp cận kĩ năng nghề đáp ứng theo yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non. Tải miễn phí
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học giáo dục. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển năng lực giáo viên mẫu gi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.