Đổi mới giáo dục mầm non: Phát triển đội ngũ giáo viên theo năng lực - Cù Thị Thủy
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Quản lý giáo dục
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực
Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Giáo dục mầm non (GDMN) là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân. Bậc học này đặt nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Đội ngũ giáo viên mầm non (GVMN) giữ vai trò quyết định chất lượng giáo dục.
Nghiên cứu này do Cù Thị Thủy thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2020. Luận án thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Đề tài tập trung vào phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Đây là công trình nghiên cứu có tính khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu được tiến hành tại 7 tỉnh đại diện các vùng miền cả nước. Các địa phương bao gồm: Sơn La, Hà Nội, Nghệ An, Quảng Bình, Kon Tum, Bình Dương và Cần Thơ.
Phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Từ khung năng lực nghề nghiệp đến chương trình bồi dưỡng thường xuyên. Từ đánh giá năng lực giáo viên đến kế hoạch phát triển chuyên môn. Mọi yếu tố cần được xây dựng trên nền tảng tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non. Tiếp cận năng lực giúp xác định rõ năng lực sư phạm mầm non cần đạt được. Đồng thời xây dựng lộ trình nâng cao trình độ giáo viên mầm non một cách hệ thống.
1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu phát triển giáo viên mầm non
Đổi mới giáo dục đặt ra yêu cầu mới với đội ngũ GVMN. Giáo viên cần đáp ứng chuẩn nghề nghiệp và khung năng lực nghề nghiệp. Thực tế cho thấy nhiều GVMN chưa đạt tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non. Chương trình đào tạo giáo viên mầm non còn nhiều bất cập. Công tác bồi dưỡng giáo viên mầm non chưa gắn liền với yêu cầu năng lực thực tế.
Phát triển theo tiếp cận năng lực là xu hướng quốc tế. Nhiều nước đã áp dụng thành công mô hình này. Hoa Kỳ, Úc, Đức, Pháp đều có hệ thống đánh giá năng lực giáo viên rõ ràng. Việt Nam cần nghiên cứu và vận dụng phù hợp với điều kiện trong nước. Đây là lý do luận án tập trung vào vấn đề phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực.
1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu nhằm làm rõ cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực. Nghiên cứu đánh giá thực trạng tại các địa phương. Từ đó đề xuất giải pháp nâng cao trình độ giáo viên mầm non. Giải pháp cần phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 7 tỉnh thành đại diện cả nước. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý và GVMN tại các trường mầm non. Thời gian nghiên cứu từ 2017 đến 2020. Nghiên cứu tập trung vào năng lực nghề nghiệp và khung năng lực nghề nghiệp của GVMN.
1.3. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng. Phương pháp tiếp cận hệ thống được áp dụng. Các phương pháp cụ thể bao gồm: phân tích tài liệu, khảo sát thực trạng, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm. Phương pháp thống kê toán học được dùng để xử lý số liệu. Phương pháp so sánh quốc tế giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Đánh giá năng lực giáo viên được thực hiện qua nhiều công cụ khác nhau.
II. Cơ sở lý luận về năng lực giáo viên mầm non trong đổi mới
Năng lực nghề nghiệp và khung năng lực nghề nghiệp là nền tảng phát triển đội ngũ GVMN. Giáo viên mầm non là người trực tiếp chăm sóc và giáo dục trẻ từ 3 tháng đến 6 tuổi. Công việc đòi hỏi nhiều phẩm chất và năng lực đặc thù. Đặc điểm lao động sư phạm của GVMN mang tính phức tạp cao.
Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non quy định các tiêu chí đánh giá. Bao gồm phẩm chất chính trị, đạo đức lối sống. Bao gồm kiến thức chuyên môn và năng lực sư phạm mầm non. Năng lực nghề nghiệp của GVMN gồm nhiều thành phần cấu thành. Mỗi thành phần có tiêu chuẩn cụ thể để đo lường.
Phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực có nội dung đa chiều. Bao gồm quy hoạch, tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá. Quản lý phân cấp tạo điều kiện phát triển hiệu quả. Các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến quá trình phát triển. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn phù hợp.
2.1. Khái niệm giáo viên mầm non và đội ngũ giáo viên mầm non
Giáo viên mầm non là người thực hiện hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ ở bậc mầm non. Đội ngũ GVMN là tập hợp tất cả GVMN trong hệ thống giáo dục. GVMN có chức năng chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ. Chức năng nhiệm vụ của GVMN rất đa dạng và phức tạp.
Đặc điểm lao động sư phạm của GVMN mang tính đặc thù. Lao động mang tính sáng tạo và linh hoạt cao. Giáo viên phải thích ứng với từng trẻ và từng tình huống. Yêu cầu về phẩm chất và năng lực người giáo viên mầm non rất toàn diện. GVMN cần có tình yêu thương trẻ, kiên nhẫn và trách nhiệm.
2.2. Năng lực nghề nghiệp và tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non
Năng lực nghề nghiệp là khả năng thực hiện công việc đạt kết quả. Khung năng lực nghề nghiệp quy định các năng lực cần đạt. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non bao gồm nhiều nhóm năng lực chính. Nhóm năng lực chăm sóc nuôi dưỡng trẻ. Nhóm năng lực tổ chức hoạt động giáo dục. Nhóm năng lực xây dựng môi trường giáo dục. Nhóm năng lực phối hợp với gia đình và cộng đồng.
Năng lực sư phạm mầm non là cốt lõi của nghề nghiệp. Bao gồm năng lực lập kế hoạch giáo dục. Năng lực tổ chức các hoạt động vui chơi học tập. Năng lực quan sát đánh giá sự phát triển của trẻ. Năng lực ứng xử sư phạm và giải quyết tình huống.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ giáo viên mầm non
Các yếu tố chủ quan bao gồm động lực nghề nghiệp của GVMN. Năng lực tự học và tự bồi dưỡng nâng cao trình độ. Ý thức trách nhiệm với nghề nghiệp. Các yếu tố khách quan bao gồm chính sách phát triển giáo dục. Điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị. Mức lương và chế độ đãi ngộ. Chương trình đào tạo giáo viên mầm non tại các trường sư phạm. Công tác bồi dưỡng giáo viên mầm non thường xuyên.
III. Kinh nghiệm quốc tế về đào tạo giáo viên mầm non theo năng lực
Nhiều quốc gia đã phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực thành công. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo quý giá cho Việt Nam. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng nhưng đều hướng đến chất lượng giáo viên. Các mô hình quốc tế đều nhấn mạnh khung năng lực nghề nghiệp rõ ràng.
Hoa Kỳ xây dựng hệ thống tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non chi tiết. Chương trình đào tạo giáo viên mầm non gắn liền với tiêu chuẩn nghề nghiệp. Úc có hệ thống đánh giá năng lực giáo viên toàn diện. Đức và Pháp có truyền thống đào tạo GVMN chất lượng cao. Các nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore cũng có nhiều tiến bộ.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam rất phong phú. Cần xây dựng khung năng lực nghề nghiệp chuẩn hóa. Cần đổi mới chương trình bồi dưỡng thường xuyên. Cần tăng cường đánh giá năng lực giáo viên định kỳ. Cần xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân hóa.
3.1. Kinh nghiệm phát triển giáo viên mầm non tại Hoa Kỳ và Úc
Hoa Kỳ xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non từ rất sớm. Hệ thống NAEYC đặt ra tiêu chuẩn chất lượng cho chương trình đào tạo. Giáo viên phải đạt chứng chỉ năng lực trước khi hành nghề. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên được tổ chức chuyên nghiệp. Đánh giá năng lực giáo viên dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng.
Úc có khung năng lực nghề nghiệp giáo viên mầm non toàn diện. Chương trình bồi dưỡng giáo viên mầm non gắn liền với thực hành. Hệ thống đánh giá bao gồm nhiều cấp độ năng lực. Giáo viên được hỗ trợ phát triển chuyên môn liên tục. Kinh nghiệm Úc cho thấy tầm quan trọng của khung năng lực chuẩn hóa.
3.2. Kinh nghiệm các nước châu Á và bài học cho Việt Nam
Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore đều coi trọng đào tạo giáo viên mầm non. Chương trình đào tạo giáo viên mầm non tại các nước này rất nghiêm ngặt. Giáo viên phải trải qua quá trình đào tạo dài và thực tập nhiều. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non được thực hiện liên tục.
Bài học cho Việt Nam bao gồm nhiều khía cạnh. Cần xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non phù hợp bối cảnh trong nước. Cần đổi mới đào tạo giáo viên mầm non theo hướng thực hành. Cần tăng cường bồi dưỡng giáo viên mầm non thường xuyên. Cần xây dựng hệ thống đánh giá năng lực giáo viên công bằng và minh bạch. Cần tạo cơ chế hỗ trợ kế hoạch phát triển chuyên môn cho từng giáo viên.
IV. Thực trạng phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực
Khảo sát thực trạng được tiến hành tại 7 tỉnh đại diện các vùng miền. Mục đích đánh giá tình hình phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực. Nội dung khảo sát bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Phương pháp khảo sát kết hợp nhiều công cụ thu thập dữ liệu.
Quy mô giáo dục mầm non tại các địa phương có sự khác biệt. Mạng lưới trường lớp phát triển không đồng đều giữa các vùng miền. Đội ngũ cán bộ quản lý và GVMN có nhiều vấn đề cần giải quyết. Chất lượng đội ngũ GVMN chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn năng lực. Nhiều GVMN chưa đạt chuẩn nghề nghiệp theo quy định.
Thực trạng cho thấy nhiều tồn tại trong phát triển đội ngũ GVMN. Công tác quy hoạch và tuyển dụng còn bất cập. Đào tạo giáo viên mầm non tại các trường sư phạm chưa gắn với nhu cầu thực tế. Bồi dưỡng giáo viên mầm non thường xuyên còn hình thức. Đánh giá năng lực giáo viên chưa thực chất. Kế hoạch phát triển chuyên môn chưa được quan tâm đúng mức.
4.1. Thực trạng quy mô và đội ngũ giáo viên mầm non tại các địa phương
Quy hoạch phát triển quy mô mạng lưới trường lớp có sự chênh lệch lớn. Tại các thành phố lớn, số lượng trường mầm non tăng nhanh. Tại vùng nông thôn và miền núi, mạng lưới còn thưa thớt. Tỷ lệ trẻ được đến trường mầm non chưa đồng đều giữa các vùng.
Đội ngũ GVMN tại các địa phương có nhiều vấn đề. Thiếu giáo viên là tình trạng phổ biến ở nhiều nơi. Trình độ đào tạo giáo viên mầm non không đồng đều. Nhiều GVMN chưa đạt chuẩn về trình độ đào tạo. Tỷ lệ GVMN đạt chuẩn nghề nghiệp còn thấp. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non là nhu cầu cấp thiết.
4.2. Đánh giá năng lực giáo viên mầm non trong thực tiễn
Công tác đánh giá năng lực giáo viên tại các địa phương còn hạn chế. Nhiều cơ sở giáo dục chưa xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non cụ thể. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên kết quả công tác. Chưa đánh giá được đầy đủ các năng lực nghề nghiệp. Khung năng lực nghề nghiệp chưa được áp dụng rộng rãi.
Năng lực sư phạm mầm non của nhiều GVMN còn yếu. Năng lực tổ chức hoạt động giáo dục chưa cao. Năng lực xây dựng môi trường giáo dục hạn chế. Năng lực phối hợp gia đình và cộng đồng chưa hiệu quả. Việc đánh giá chưa gắn liền với kế hoạch phát triển chuyên môn.
4.3. Công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên mầm non hiện nay
Đào tạo giáo viên mầm non tại các trường sư phạm còn nhiều bất cập. Chương trình đào tạo nặng lý thuyết, thiếu thực hành. Nội dung đào tạo chưa cập nhật yêu cầu đổi mới giáo dục. Sinh viên ra trường thiếu kỹ năng thực tế.
Chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho GVMN chưa hiệu quả. Nội dung bồi dưỡng giáo viên mầm non chưa sát với nhu cầu thực tế. Hình thức bồi dưỡng còn đơn điệu, thiếu hấp dẫn. Thời gian bồi dưỡng chưa phù hợp với điều kiện công tác. Việc theo dõi đánh giá sau bồi dưỡng chưa được quan tâm. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non thông qua bồi dưỡng chưa đạt kết quả mong muốn.
V. Giải pháp phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều giải pháp phát triển đội ngũ GVMN. Các giải pháp được xây dựng theo tiếp cận năng lực. Giải pháp bao gồm nhiều nhóm nhiệm vụ cụ thể. Mỗi giải pháp có lộ trình thực hiện rõ ràng.
Giải pháp đầu tiên là xây dựng khung năng lực nghề nghiệp chuẩn hóa. Khung năng lực cần phản ánh yêu cầu thực tế của nghề nghiệp. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non phải cụ thể, đo lường được. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động phát triển đội ngũ.
Giải pháp thứ hai là đổi mới đào tạo giáo viên mầm non. Chương trình đào tạo cần gắn liền với năng lực nghề nghiệp. Tăng cường thực hành và trải nghiệm thực tế. Giải pháp thứ ba là nâng cao chất lượng bồi dưỡng giáo viên mầm non. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên cần được thiết kế theo nhu cầu cá nhân. Giải pháp thứ tư là đổi mới đánh giá năng lực giáo viên. Đánh giá phải toàn diện và phản hồi kịp thời. Giải pháp thứ năm là xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân hóa.
5.1. Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp và tiêu chuẩn đánh giá
Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp cho GVMN là nhiệm vụ ưu tiên. Khung năng lực cần bao gồm đầy đủ các nhóm năng lực. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non phải cụ thể và đo lường được. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế để xây dựng tiêu chuẩn phù hợp. Tiêu chuẩn cần phản ánh đặc thù của giáo dục mầm non Việt Nam.
Hệ thống đánh giá năng lực giáo viên cần được hoàn thiện. Công cụ đánh giá đa dạng và khách quan. Quy trình đánh giá minh bạch và công bằng. Kết quả đánh giá gắn liền với kế hoạch phát triển chuyên môn. Đánh giá năng lực giáo viên phải trở thành hoạt động thường xuyên.
5.2. Đổi mới đào tạo và bồi dưỡng giáo viên mầm non
Đào tạo giáo viên mầm non cần đổi mới toàn diện. Chương trình đào tạo gắn liền với khung năng lực nghề nghiệp. Tăng cường thời gian thực tập thực tế. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao năng lực. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo cần được đầu tư.
Chương trình bồi dưỡng thường xuyên cần được thiết kế lại. Nội dung bồi dưỡng giáo viên mầm non phải sát với nhu cầu thực tế. Hình thức bồi dưỡng đa dạng: tập trung, trực tuyến, tại chỗ. Bồi dưỡng phải gắn liền với thực hành sư phạm. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non thông qua hệ thống bồi dưỡng liên tục.
5.3. Xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cho giáo viên
Kế hoạch phát triển chuyên môn phải được xây dựng cho từng giáo viên. Kế hoạch dựa trên kết quả đánh giá năng lực hiện tại. Xác định rõ khoảng cách giữa năng lực hiện có và năng lực cần đạt. Đề ra lộ trình nâng cao trình độ giáo viên mầm non cụ thể.
Cơ chế hỗ trợ giáo viên phát triển chuyên môn cần được thiết lập. Bao gồm hỗ trợ về thời gian, tài chính và chuyên môn. Xây dựng cộng đồng học tập chuyên nghiệp trong nhà trường. Tạo môi trường khuyến khích giáo viên tự học và sáng tạo. Phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực đòi hỏi sự đồng bộ của nhiều giải pháp.
VI. Kết luận và kiến nghị về phát triển giáo viên mầm non
Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực được làm rõ. Thực trạng tại 7 tỉnh đã được khảo sát và đánh giá. Hệ thống giải pháp được đề xuất trên cơ sở khoa học và thực tiễn.
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Về lý luận, luận án đóng góp vào khoa học quản lý giáo dục. Về thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở cho việc phát triển đội ngũ GVMN. Giải pháp được đề xuất có tính khả thi cao.
Kiến nghị với Bộ Giáo dục và Đào tạo: hoàn thiện khung năng lực nghề nghiệp. Xây dựng tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non quốc gia. Đổi mới chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên mầm non. Kiến nghị với các Sở Giáo dục và Đào tạo: triển khai đánh giá năng lực giáo viên. Xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cho từng giáo viên.
6.1. Đóng góp mới của luận án về phát triển giáo viên mầm non
Luận án làm rõ cơ sở lý luận phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực. Hệ thống hóa các khái niệm: năng lực giáo viên mầm non, khung năng lực nghề nghiệp, tiêu chuẩn năng lực. Xây dựng khung lý thuyết về phát triển đội ngũ GVMN trong đổi mới giáo dục. Phân tích kinh nghiệm quốc tế về đào tạo giáo viên mầm non theo năng lực.
Đánh giá thực trạng phát triển đội ngũ GVMN tại 7 tỉnh đại diện cả nước. Xác định nguyên nhân của các tồn tại. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Giải pháp bao gồm đổi mới đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá năng lực giáo viên.
6.2. Hướng phát triển tiếp theo cho giáo dục mầm non Việt Nam
Nghiên cứu cần được tiếp tục mở rộng phạm vi. Áp dụng thí điểm các giải pháp đề xuất tại một số địa phương. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp trong thực tiễn. Hoàn thiện khung năng lực nghề nghiệp dựa trên kết quả thực hiện.
Phát triển hệ thống đào tạo và bồi dưỡng giáo viên mầm non trực tuyến. Ứng dụng công nghệ thông tin trong đánh giá năng lực giáo viên. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lực GVMN. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo giáo viên mầm non. Phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực là quá trình lâu dài và liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Câu hỏi thường gặp
Khám phá cách phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực nhằm nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh đổi mới.
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.