Luận án: Kỹ năng giao tiếp sư phạm GV mầm non với trẻ mẫu giáo - Vũ Thuý Hoàn

Luận án tiến sĩ phân tích sâu kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo, đưa ra giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Tâm lý học giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nền tảng kỹ năng giao tiếp GV mầm non với trẻ mẫu giáo

Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo là yếu tố then chốt. Nó định hình sự phát triển toàn diện của trẻ. Giao tiếp không chỉ là truyền đạt thông tin. Đó là quá trình xây dựng mối quan hệ, thấu hiểu cảm xúc. Giáo viên mầm non đóng vai trò là người hướng dẫn đầu tiên. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non tạo nền tảng vững chắc cho sự học hỏi. Môi trường giao tiếp thân thiện trong lớp học mầm non rất cần thiết. Giao tiếp tốt giúp trẻ phát triển ngôn ngữ, tư duy và kỹ năng xã hội. Tài liệu này đào sâu các khái niệm cơ bản. Nó phân tích vai trò của giao tiếp trong giáo dục mầm non. Giáo viên cần hiểu rõ tầm quan trọng này. Từ đó áp dụng các phương pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm giao tiếp sư phạm Định nghĩa vai trò trung tâm

Giao tiếp sư phạm là quá trình trao đổi thông tin, tình cảm. Nó diễn ra giữa giáo viên và trẻ mẫu giáo. Mục tiêu chính là giáo dục, hỗ trợ sự phát triển. Giao tiếp này không chỉ là lời nói. Nó bao gồm cả các tín hiệu phi ngôn ngữ. Giáo viên cần sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu. Giao tiếp sư phạm tạo môi trường học tập tích cực. Nó là cầu nối giữa giáo viên và trẻ. Nền tảng này giúp trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non là trọng tâm của mọi hoạt động. Nó giúp giáo viên hiểu rõ nhu cầu của trẻ.

1.2. Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả ở mầm non Ảnh hưởng lớn

Giao tiếp hiệu quả có ảnh hưởng sâu rộng. Nó xây dựng mối quan hệ thầy trò tích cực ở mầm non. Trẻ sẽ cảm thấy tin tưởng, sẵn sàng hợp tác. Giao tiếp tốt thúc đẩy sự tự tin của trẻ. Nó kích thích trẻ thể hiện bản thân. Giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non cũng đóng vai trò thiết yếu. Một ánh mắt động viên, một nụ cười ấm áp có thể thay lời nói. Tâm lý học giao tiếp sư phạm với trẻ nhỏ cho thấy điều này. Sự tương tác tích cực hỗ trợ phát triển cảm xúc. Nó giúp trẻ hình thành kỹ năng xã hội.

1.3. Mục tiêu của giao tiếp sư phạm Phát triển toàn diện trẻ nhỏ

Mục tiêu giao tiếp sư phạm là giúp trẻ phát triển toàn diện. Nó bao gồm thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ. Giao tiếp hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Giáo viên cung cấp vốn từ phong phú. Lắng nghe tích cực của giáo viên với trẻ mẫu giáo khuyến khích trẻ nói. Phản hồi tích cực trong giáo dục mầm non củng cố hành vi tốt. Nó giúp trẻ hiểu giá trị của bản thân. Giao tiếp còn giúp trẻ học cách giải quyết vấn đề. Giáo viên tạo cơ hội cho trẻ tương tác. Môi trường giao tiếp thân thiện trong lớp học mầm non là yếu tố quyết định.

II.Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non Yếu tố cốt lõi

Để đạt được mục tiêu giáo dục, giáo viên cần nắm vững các kỹ năng giao tiếp cụ thể. Những kỹ năng này không chỉ là bẩm sinh. Chúng có thể được rèn luyện và phát triển. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non bao gồm nhiều khía cạnh. Từ cách lắng nghe đến cách phản hồi. Mỗi kỹ năng đều đóng góp vào chất lượng tương tác. Giáo viên cần áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống. Điều này giúp xây dựng môi trường học tập và phát triển tối ưu cho trẻ. Tài liệu này đi sâu vào từng kỹ năng cốt lõi.

2.1. Lắng nghe tích cực và thấu hiểu trẻ mẫu giáo Nền tảng

Lắng nghe tích cực của giáo viên với trẻ mẫu giáo là kỹ năng nền tảng. Giáo viên cần chú ý hoàn toàn khi trẻ nói. Điều này bao gồm lắng nghe cả lời nói và cảm xúc ẩn chứa. Thể hiện sự đồng cảm, tôn trọng với những gì trẻ chia sẻ. Giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non như gật đầu, duy trì ánh mắt quan trọng. Nó cho trẻ thấy sự quan tâm chân thành. Khi trẻ cảm thấy được lắng nghe, trẻ sẽ tin tưởng hơn. Trẻ tự tin hơn khi diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc. Kỹ năng này giúp giáo viên hiểu rõ nhu cầu của trẻ.

2.2. Giao tiếp phi ngôn ngữ và đặt câu hỏi gợi mở Kỹ thuật quan trọng

Giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non là một công cụ mạnh mẽ. Cử chỉ, ánh mắt, nét mặt cần thân thiện, phù hợp với lời nói. Chúng bổ trợ cho thông điệp, không gây hiểu lầm. Đặt câu hỏi gợi mở cho trẻ mầm non kích thích tư duy. Các câu hỏi không chỉ yêu cầu câu trả lời 'có' hoặc 'không'. Chúng khuyến khích trẻ kể chuyện, giải thích. Kỹ năng này giúp trẻ phát triển ngôn ngữ, khả năng diễn đạt. Nó cũng thúc đẩy sự tò mò, khám phá ở trẻ. Giáo viên cần đặt câu hỏi phù hợp lứa tuổi.

2.3. Phản hồi tích cực và giải quyết xung đột Xây dựng môi trường

Phản hồi tích cực trong giáo dục mầm non là cần thiết. Giáo viên cần khen ngợi sự cố gắng, tiến bộ của trẻ. Phản hồi cụ thể giúp trẻ hiểu hành vi nào được khuyến khích. Điều này củng cố lòng tự trọng, động lực học tập. Khi xảy ra xung đột, giáo viên cần giải quyết xung đột với trẻ mẫu giáo qua giao tiếp. Giữ thái độ bình tĩnh, công bằng là quan trọng. Hướng dẫn trẻ bày tỏ cảm xúc, tìm kiếm giải pháp. Giao tiếp rõ ràng giúp trẻ học cách hòa giải. Nó xây dựng môi trường lớp học an toàn, thân thiện.

III.Thực trạng giao tiếp sư phạm GV mầm non Phân tích sâu

Tài liệu nghiên cứu đã khảo sát thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Việc phân tích thực trạng giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Điều này quan trọng để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp. Thực trạng phản ánh mức độ ứng dụng các kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng. Sự hiểu biết về thực trạng là bước đầu tiên để nâng cao chất lượng giáo dục.

3.1. Đánh giá chung về kỹ năng giao tiếp hiện tại của giáo viên Mức độ

Nghiên cứu đã đánh giá mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non. Các kỹ năng được phân tích chi tiết. Bao gồm kỹ năng thiết lập mối quan hệ, trao đổi thông tin. Kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này phụ thuộc vào trình độ đào tạo và thâm niên nghề nghiệp của giáo viên. Giáo viên có kinh nghiệm hơn thường có kỹ năng tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn có những kỹ năng cần được củng cố. Đặc biệt là trong giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non.

3.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp Nội tại và khách quan

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non. Các yếu tố nội tại bao gồm kiến thức, kinh nghiệm và thái độ của giáo viên. Sự hiểu biết về tâm lý học giao tiếp sư phạm với trẻ nhỏ là rất quan trọng. Yếu tố khách quan gồm môi trường làm việc, áp lực công việc. Sĩ số lớp đông có thể hạn chế tương tác cá nhân. Thiếu tài liệu, cơ hội bồi dưỡng cũng là rào cản. Môi trường giao tiếp thân thiện trong lớp học mầm non tạo điều kiện tốt. Ngược lại, môi trường căng thẳng làm giảm hiệu quả giao tiếp.

3.3. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng giao tiếp sư phạm Cần giải pháp

Việc nâng cao chất lượng giao tiếp sư phạm đối mặt với nhiều thách thức. Thời gian đào tạo chuyên sâu còn hạn chế. Nguồn tài liệu và phương pháp giảng dạy cần được cập nhật. Áp lực công việc hàng ngày cũng ảnh hưởng. Giáo viên cần được hỗ trợ để áp dụng lắng nghe tích cực của giáo viên với trẻ mẫu giáo. Các chương trình cần tập trung vào thực hành. Đặc biệt là kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở cho trẻ mầm non. Giải quyết xung đột với trẻ mẫu giáo qua giao tiếp cũng cần được huấn luyện.

IV.Nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non

Để cải thiện chất lượng giáo dục mầm non, việc nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non là cấp thiết. Các biện pháp tâm lý – sư phạm cần được triển khai đồng bộ. Mục tiêu là giúp giáo viên phát triển năng lực toàn diện. Điều này bao gồm cả kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non và hiểu biết tâm lý trẻ. Việc đầu tư vào bồi dưỡng giáo viên mang lại lợi ích lâu dài. Nó tạo ra một thế hệ trẻ em phát triển tốt hơn. Tài liệu này đề xuất các giải pháp cụ thể.

4.1. Biện pháp tâm lý sư phạm hiệu quả Tập huấn thực hành

Cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu. Nội dung tập trung vào các kỹ năng cốt lõi. Ví dụ, lắng nghe tích cực của giáo viên với trẻ mẫu giáo. Kỹ thuật đặt câu hỏi gợi mở cho trẻ mầm non. Các buổi thực hành, đóng vai giúp giáo viên áp dụng kiến thức. Huấn luyện về cách phản hồi tích cực trong giáo dục mầm non. Cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể. Khuyến khích giáo viên tự học, chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp nâng cao năng lực cá nhân.

4.2. Xây dựng môi trường giao tiếp thân thiện Tương tác tối ưu

Môi trường giao tiếp thân thiện trong lớp học mầm non là yếu tố then chốt. Giáo viên cần tạo không gian an toàn, thoải mái cho trẻ. Khuyến khích trẻ chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc mà không sợ bị đánh giá. Giáo viên cần làm gương trong giao tiếp lịch sự, tôn trọng. Giao tiếp hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ của trẻ cần được tích hợp vào mọi hoạt động. Tổ chức các trò chơi, hoạt động nhóm. Điều này giúp trẻ tương tác tự nhiên. Nó củng cố kỹ năng giao tiếp của trẻ.

4.3. Phát triển năng lực giao tiếp phi ngôn ngữ Kỹ thuật cần thiết

Giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non cần được chú trọng. Giáo viên cần nhận thức về tầm quan trọng của cử chỉ, ánh mắt, nét mặt. Sử dụng chúng một cách có ý thức, phù hợp với tình huống. Ví dụ, một cái ôm động viên, một ánh mắt khích lệ. Nắm vững tâm lý học giao tiếp sư phạm với trẻ nhỏ. Điều này giúp giáo viên hiểu ý nghĩa của các tín hiệu phi ngôn ngữ từ trẻ. Đồng thời, giáo viên truyền đạt thông điệp rõ ràng hơn. Thực hành kỹ thuật này giúp tăng cường sự gắn kết.

V.Xây dựng mối quan hệ thầy trò tích cực ở mầm non

Mối quan hệ thầy trò tích cực là nền tảng cho sự phát triển của trẻ. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non trực tiếp góp phần xây dựng mối quan hệ này. Khi giáo viên giao tiếp tốt, trẻ cảm thấy được quan tâm, tôn trọng. Điều này tạo ra một môi trường học tập an toàn, tràn đầy yêu thương. Mối quan hệ tốt đẹp không chỉ giúp trẻ học tập hiệu quả. Nó còn hình thành những giá trị nhân cách quan trọng. Tài liệu nghiên cứu đã chứng minh tác động tích cực của các biện pháp.

5.1. Tăng cường sự gắn kết và tin tưởng giữa giáo viên và trẻ Nền tảng

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của GV mầm non tạo nên sự tin tưởng. Trẻ cảm thấy an toàn, sẵn sàng chia sẻ. Sự gắn kết được hình thành qua tương tác hàng ngày. Giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm mầm non như những cái ôm, lời khen. Chúng củng cố tình cảm giữa giáo viên và trẻ. Mối quan hệ thầy trò tích cực ở mầm non giúp trẻ vượt qua khó khăn. Trẻ phát triển khả năng thích nghi tốt hơn. Giáo viên trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy.

5.2. Giao tiếp hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ của trẻ Khuyến khích

Giao tiếp chất lượng từ giáo viên thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Giáo viên sử dụng từ ngữ phong phú, câu nói rõ ràng. Điều này làm gương cho trẻ học hỏi. Đặt câu hỏi gợi mở cho trẻ mầm non khuyến khích trẻ diễn đạt ý tưởng. Lắng nghe tích cực của giáo viên với trẻ mẫu giáo giúp trẻ tự tin nói. Trẻ được khuyến khích tương tác qua các hoạt động. Ngôn ngữ của trẻ sẽ phát triển nhanh chóng. Vốn từ vựng, khả năng diễn đạt được mở rộng.

5.3. Hình thành nhân cách và kỹ năng xã hội cho trẻ Kết quả bền vững

Giao tiếp sư phạm chuẩn mực giúp trẻ học cách tương tác xã hội. Trẻ học cách tôn trọng người khác, chia sẻ. Giải quyết xung đột với trẻ mẫu giáo qua giao tiếp là một kỹ năng quan trọng. Giáo viên hướng dẫn trẻ cách đàm phán, thỏa hiệp. Phản hồi tích cực trong giáo dục mầm non hình thành giá trị tốt đẹp. Môi trường giao tiếp thân thiện trong lớp học mầm non là yếu tố then chốt. Nó giúp trẻ phát triển sự tự tin, lòng nhân ái. Trẻ em được trang bị đầy đủ kỹ năng cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thuý Hoàn MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chuong 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 12 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 12 1.

Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết 28 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƢ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO 32 2.1 Các khái niệm cơ bản 32 2.2 Các kỹ năng giao tiếp sư phạm cơ bản của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo và tiêu chí đánh giá 64 2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 79 Chƣơng 3 TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 90 3.1 Tổ chức nghiên cứu 90 3.2 Các phương pháp nghiên cứu 93 Chƣơng 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƢ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO 112 4.1 Thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 112 4.2 Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 145 4.3 Biện pháp tâm lý – sư phạm nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 153 4.4 Kết quả thực nghiệm tác động 164 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 177 PHỤ LỤC 188 DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang Bảng 2. Đánh giá tổng hợp mức độ biểu hiện của các 1 nhóm kỹ năng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 78 Bảng 4.1: Đánh giá chung về thực trạng kỹ năng giao tiếp 2 sư phạm của giáo viên mầm non 112 3 Bảng 4.2a: Nhóm kỹ năng thiết lập mối quan hệ với trẻ mẫu giáo 117 4 Bảng 4.2 b: Kỹ năng nắm bắt tâm lý trẻ 118 Bảng 4.2 c: Kỹ năng thể hiện sự thành tâm, thiện ý, tôn 5 trọng trẻ 121 6 Bảng 4.2 d: Kỹ năng thể hiện sự yêu thương trẻ 122 Bảng 4.3 a: Nhóm kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, 7 tình cảm, hành động 123 8 Bảng 4.3b: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức 124 9 Bảng 4.3c: Kỹ năng trao đổi thông tin về tình cảm 126 10 Bảng 4.3 d: Kỹ năng trao đổi thông tin về hành động 128 11 Bảng 4.4a : Nhóm kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp 130 12 Bảng 4.4 b: Kỹ năng sử dụng đồ dùng, đồ chơi 131 13 Bảng 4.4 c: Kỹ năng sử dụng hành vi, cử chỉ 132 14 Bảng 4.4 d: Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ nói 134 Bảng 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 15 giáo viên mầm non theo các trình độ đào tạo 136 Bảng 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 16 giáo viên mầm non theo thâm niên nghề nghiệp 138 Bảng 4.7: So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 17 giáo viên mầm non theo địa bàn 140 18 Bảng 4.8: Tương quan giữa các kỹ năng (r) 143 Bảng 4.9: Điểm trung bình chung của kỹ năng giao tiếp sư 19 phạm của giáo viên mầm non 145 Bảng 4.10: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng 20 giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non 146 21 Bảng 4.11: Kết quả khảo sát trước và thực nghiệm 165 Bảng 4.12: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ với trẻ thống kê 22 theo tần suất 166 Bảng 4.13: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, tình 23 cảm, hành động thống kê theo tần suất 168 Bảng 4.14: Kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp của giáo 24 viên mầm non thống kê theo tần suất 170 DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ STT TÊN SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 4.

Các mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 1 giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 116 Biểu đồ 4. Thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo 2 viên mầm non với trẻ mẫu giáo 135 Biểu đồ 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm 3 của giáo viên mầm non theo trình độ đào tạo 137 Biểu đồ 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm 4 của giáo viên mầm non theo thâm niên 139 Biểu đồ 4.

Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm 5 non ở các địa bàn khác nhau 141 Sơ đồ 4. Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với các 6 kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 150 Biểu đồ 4.6: Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm 7 non với trẻ mẫu giáo trước và sau thực nghiệm 165 Biểu đồ 4.7: Kỹ năng thiết lập quan hệ với trẻ trước và sau 8 thực nghiệm 167 Biểu đồ 4.8: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, tình 9 cảm, hành động trước và sau thực nghiệm 169 Biểu đồ 4.9: Kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp trước 10 và sau thực nghiệm 171 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài luận án Giáo viên mầm non là người chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ từ 3 tháng đến 72 tháng tuổi tại các cơ sở giáo dục mầm non thuộc các loại hình trường công lập, bán công, dân lập, tư thục. Vị trí của người giáo viên mầm non có thể được coi là người thầy đầu tiên cùng với cha mẹ trẻ xây dựng nền móng ban đầu của nhân cách con người.

Mục đích lao động sư phạm của giáo viên mầm non nhằm giúp trẻ phát triển thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ; hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách [16, tr. Để thực hiện có hiệu quả mục đích trên, giáo viên mầm non phải sử dụng nhiều phương tiện lao động khác nhau, có kỹ năng nghiệp vụ sư phạm mầm non đạt yêu cầu [64]. Một trong những kỹ năng rất quan trọng trong hoạt động sư phạm mà giáo viên mầm non cần phải có đó là kỹ năng giao tiếp sư phạm. Bởi vì, thông qua giao tiếp, cô giáo sẽ thiết lập được mối quan hệ với trẻ, hiểu được đặc điểm tâm sinh lý của trẻ và giúp trẻ lĩnh hội các tri thức tiền khoa học trong chương trình giáo dục mầm non.

Sự thành thục, linh hoạt trong quá trình giao tiếp của cô với trẻ sẽ là một yếu tố đóng vai trò quan trọng giúp trẻ yêu cô, yêu lớp, yêu trường mầm non, từ đó khơi dậy ở trẻ những cảm xúc tích cực, phong phú và hứng thú tham gia các hoạt động do cô tổ chức. Như vậy, kỹ năng giao tiếp sư phạm là một yếu tố quan trọng, không thể thiếu đối với giáo viên mầm non khi chăm sóc giáo dục trẻ, yếu tố này giúp họ dễ dàng thực hiện các mục đích giáo dục và đạt được kết quả cao, ngược lại, nếu thiếu nó, quá trình tác động đến trẻ sẽ gặp khó khăn, không đạt hiệu quả. Tuy nhiên, qua khảo sát sơ bộ, chúng tôi nhận thấy, đa số giáo viên mầm non (26/30) chưa chú ý rèn luyện nâng cao kỹ năng này cho bản thân. Họ nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững chuyên môn, tổ chức các hoạt động chăm sóc giáo dục trẻ theo đúng chương trình, cho các con ăn đủ 6 chất dinh dưỡng để phát triển vận động tinh, vận động thô, chiều cao cân nặng theo đúng chuẩn là được.

Từ đó dẫn đến nhận thức của giáo viên về lĩnh vực này còn nhiều hạn chế, các giáo viên còn xem nhẹ vai trò của kỹ năng giao tiếp sư phạm trong quá trình giáo dục. Trẻ mẫu giáo là những trẻ từ 3 – 6 tuổi, gồm mẫu giáo bé (3 – 4 tuổi), mẫu giáo nhỡ (4 – 5 tuổi) và mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi). Ở độ tuổi này, ngôn ngữ nói tuy đã phát triển và trở thành phương tiện giao tiếp chủ đạo của trẻ nhưng vẫn còn hạn chế, tình cảm đang trong giai đoạn phát triển và chi phối toàn bộ đời sống tâm lý của trẻ, kiểu tư duy trực quan hành động đang chiếm ưu thế. Đặc biệt trẻ mẫu giáo bé đang trải qua thời kỷ khủng hoảng tâm lý, với những mâu thuẫn mà trẻ phải vượt qua dưới sự hướng dẫn chăm sóc đúng đắn của nhà giáo dục, đó là mâu thuẫn giữa nhu cầu, mong muốn được tự lập và khả năng còn hạn chế; mâu thuẫn giữa nhu cầu muốn được làm việc như người lớn với những cấm đoán của người lớn.

Những đặc điểm tâm lý đó của trẻ mẫu giáo là một khó khăn đối với người giáo viên mầm non, đặc biệt trong quá trình giao tiếp. Nếu họ không có kỹ năng giao tiếp tốt, không am hiểu đặc điểm tâm lý của trẻ thì việc giáo dục trẻ sẽ gặp rất nhiều trở ngại, và có thể dẫn tới những sai lệch trong hành vi giáo dục. Năm 2017, tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã có công trình nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non nhưng chỉ là với trẻ mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi). Như vậy, đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống cả về cơ sở lý luận và thực tiễn kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo (3 – 6 tuổi) hiện nay chưa có.

Xuất phát từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo”. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án * Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo, đề xuất các biện pháp tâm lý – sư phạm nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo. 7 * Nhiệm vụ nghiên cứu: Xây dựng cơ sở lý luận nghiên cứu kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo. Khảo sát, đánh giá thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm và các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sâu kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo, đưa ra giải pháp phát triển hiệu quả.

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" thuộc chuyên ngành Tâm lý học giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm của GV mầm non với trẻ mẫu giáo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter