Luận án: Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn - Nguyễn Thị Hồng Vân
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phương pháp giao tiếp hiệu quả của giáo viên mầm non với trẻ lớn, tập trung vào nội dung và hình thức tương tác.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ
Giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ là nền tảng quan trọng. Hoạt động này định hình sự phát triển toàn diện ở trẻ. Tài liệu nghiên cứu sâu về các đặc điểm của giao tiếp này. Nó tập trung vào trẻ mẫu giáo lớn, lứa tuổi 5-6 tuổi. Việc hiểu rõ cách giáo viên tương tác giúp cải thiện chất lượng giáo dục. Nghiên cứu tổng hợp các công trình trước đó. Nó đặt nền móng lý luận cho việc phân tích thực trạng. Giao tiếp sư phạm không chỉ là truyền đạt kiến thức. Đó còn là xây dựng mối quan hệ, hỗ trợ cảm xúc. Kỹ năng giao tiếp giáo viên ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ. Một môi trường giao tiếp tích cực thúc đẩy sự tự tin, hứng thú học tập của trẻ. Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công trong giáo dục mầm non.
1.1. Khái niệm giao tiếp sư phạm mầm non
Giao tiếp sư phạm mầm non là quá trình tương tác. Nó diễn ra giữa giáo viên và trẻ trong môi trường giáo dục. Mục đích chính là truyền đạt, tiếp nhận thông tin. Đồng thời, nó hình thành thái độ, cảm xúc. Giao tiếp này mang tính giáo dục, định hướng. Nó cần sự nhạy cảm, hiểu biết tâm lý trẻ. Giao tiếp sư phạm sử dụng cả ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Nó góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Đây là một kỹ năng giao tiếp giáo viên cốt lõi.
1.2. Vai trò giao tiếp trong phát triển trẻ mẫu giáo lớn
Giao tiếp đóng vai trò thiết yếu cho trẻ mẫu giáo lớn. Nó thúc đẩy phát triển ngôn ngữ trẻ 5-6 tuổi. Trẻ học cách biểu đạt, lắng nghe. Tương tác thầy trò mầm non giúp trẻ mở rộng vốn từ. Nó rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc. Giao tiếp còn ảnh hưởng đến tâm lý trẻ mẫu giáo lớn. Trẻ học cách điều chỉnh cảm xúc. Trẻ phát triển kỹ năng xã hội. Một môi trường giao tiếp an toàn, ấm áp khuyến khích trẻ tự tin khám phá. Điều này hỗ trợ sự hình thành nhân cách ban đầu của trẻ.
1.3. Cơ sở lý luận đặc điểm giao tiếp giáo viên
Cơ sở lý luận về giao tiếp giáo viên được xây dựng vững chắc. Nó dựa trên các học thuyết tâm lý học, giáo dục học. Nghiên cứu xem xét đặc điểm nội dung giao tiếp. Nó phân tích hình thức giao tiếp. Các yếu tố ảnh hưởng đến giao tiếp cũng được làm rõ. Điều này bao gồm kiến thức, kỹ năng của giáo viên. Nó cũng tính đến đặc điểm của trẻ, môi trường. Việc nắm vững lý luận giúp giáo viên hiểu sâu. Từ đó, họ áp dụng phương pháp giáo dục mầm non hiệu quả. Giao tiếp đúng đắn là nền tảng cho mọi hoạt động giáo dục.
II. Nội dung giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn
Nội dung giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn rất đa dạng. Nó không chỉ giới hạn ở việc truyền đạt kiến thức học đường. Giao tiếp bao gồm trao đổi thông tin về cuộc sống hàng ngày. Nó còn đề cập đến việc chia sẻ cảm xúc. Nghiên cứu này đi sâu vào các khía cạnh cụ thể. Nó phân tích những gì giáo viên thường nói chuyện với trẻ. Điều này giúp đánh giá mức độ toàn diện của tương tác. Nắm bắt được nội dung giao tiếp là bước đầu tiên. Nó giúp giáo viên nâng cao kỹ năng giao tiếp. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả giao tiếp sư phạm. Nội dung giao tiếp phù hợp khuyến khích sự phát triển ngôn ngữ trẻ 5-6 tuổi. Nó cũng xây dựng lòng tin, sự gắn kết giữa giáo viên và trẻ.
2.1. Trao đổi thông tin hàng ngày với trẻ
Giáo viên thường xuyên trao đổi thông tin với trẻ mẫu giáo lớn. Nội dung bao gồm sức khỏe, hoạt động gia đình, bạn bè. Giáo viên hỏi về cảm xúc, khó khăn của trẻ. Việc này giúp nắm bắt tâm lý trẻ mẫu giáo lớn. Nó cũng xây dựng sự kết nối cá nhân. Giao tiếp thông tin cần rõ ràng, dễ hiểu. Giáo viên sử dụng ngôn ngữ giao tiếp với trẻ phù hợp. Điều này đảm bảo trẻ có thể hiểu và phản hồi. Kỹ năng lắng nghe tích cực của giáo viên là then chốt. Nó giúp trẻ cảm thấy được quan tâm, tôn trọng.
2.2. Giao tiếp cảm xúc tích cực và tiêu cực
Giao tiếp cảm xúc với trẻ là phần không thể thiếu. Giáo viên biểu lộ cảm xúc tích cực như vui vẻ, động viên, khen ngợi. Điều này tạo không khí học tập thoải mái. Nó khích lệ trẻ tham gia. Ngược lại, việc quản lý cảm xúc tiêu cực cũng quan trọng. Giáo viên cần kiềm chế sự tức giận, thất vọng. Thay vào đó, giáo viên nên hướng dẫn trẻ nhận biết và thể hiện cảm xúc lành mạnh. Kỹ năng giao tiếp giáo viên trong việc điều tiết cảm xúc rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thần của trẻ.
2.3. Tương tác ảnh hưởng lẫn nhau thầy trò
Giao tiếp không phải là quá trình một chiều. Đó là sự tương tác ảnh hưởng lẫn nhau giữa thầy và trò. Lời nói, hành động của giáo viên tác động lên trẻ. Ngược lại, phản ứng của trẻ cũng ảnh hưởng đến giáo viên. Tương tác thầy trò mầm non tạo nên một vòng phản hồi. Giáo viên cần nhận thức được điều này. Giáo viên điều chỉnh cách giao tiếp của mình. Điều này giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của trẻ. Kỹ năng lắng nghe tích cực giúp giáo viên hiểu rõ hơn phản hồi từ trẻ. Sự nhạy cảm này củng cố mối quan hệ.
III. Hình thức giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn
Hình thức giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là những lời nói. Nó còn là cử chỉ, ánh mắt, tông giọng. Nghiên cứu này phân tích cả giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Việc hiểu rõ các hình thức này giúp giáo viên tối ưu hóa tương tác. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp hài hòa. Nó cần sự nhạy bén trong việc lựa chọn hình thức phù hợp. Mỗi hình thức mang lại một thông điệp riêng. Kỹ năng giao tiếp giáo viên thể hiện qua sự khéo léo này. Một hình thức giao tiếp đúng đắn có thể tăng cường sự hiểu biết. Nó cũng củng cố mối quan hệ giữa giáo viên và trẻ. Điều này hỗ trợ tốt nhất cho quá trình giáo dục mầm non.
3.1. Đặc điểm ngôn ngữ giao tiếp với trẻ
Ngôn ngữ giao tiếp với trẻ cần có những đặc điểm riêng. Ngôn ngữ phải rõ ràng, đơn giản. Từ ngữ phải phù hợp với lứa tuổi 5-6 tuổi. Giáo viên sử dụng câu ngắn, dễ hiểu. Tông giọng cần ấm áp, truyền cảm. Việc đặt câu hỏi mở khuyến khích trẻ suy nghĩ. Kỹ năng giao tiếp giáo viên thể hiện qua việc lựa chọn từ ngữ. Nó cũng thể hiện qua cách cấu trúc câu. Ngôn ngữ tích cực tạo động lực cho trẻ. Ngược lại, ngôn ngữ tiêu cực có thể gây tổn thương. Trẻ mẫu giáo lớn cần sự khích lệ qua lời nói.
3.2. Vai trò giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả
Giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó bao gồm cử chỉ, ánh mắt, nụ cười, tư thế. Một cái vỗ vai động viên, một ánh mắt thấu hiểu. Chúng có thể truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn lời nói. Giao tiếp phi ngôn ngữ tích cực tạo cảm giác an toàn. Nó xây dựng lòng tin cho trẻ. Ngược lại, biểu hiện phi ngôn ngữ tiêu cực có thể gây sợ hãi. Giáo viên cần nhận thức rõ về ngôn ngữ cơ thể của mình. Điều này giúp điều chỉnh phù hợp với tâm lý trẻ mẫu giáo lớn. Kỹ năng giao tiếp giáo viên bao gồm cả việc sử dụng hiệu quả yếu tố này.
3.3. Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ
Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ tạo nên sức mạnh. Khi lời nói đi đôi với cử chỉ phù hợp, thông điệp rõ ràng hơn. Ví dụ, lời khen ngợi kèm theo nụ cười, vỗ tay. Điều này tăng cường tác động tích cực. Ngược lại, sự mâu thuẫn giữa hai hình thức có thể gây hoang mang. Trẻ mẫu giáo lớn rất nhạy cảm với sự không nhất quán. Giáo viên cần đảm bảo sự đồng bộ. Điều này giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp giáo viên. Nó làm cho mọi tương tác trở nên mạnh mẽ, có ý nghĩa hơn.
IV. Yếu tố ảnh hưởng giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ
Giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ không diễn ra đơn lẻ. Nó bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Những yếu tố này có thể xuất phát từ bản thân giáo viên. Chúng cũng có thể đến từ môi trường xung quanh. Nghiên cứu xác định và phân tích các yếu tố này. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Nó giúp giáo viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, họ có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp. Các yếu tố này bao gồm cả chủ quan và khách quan. Chúng tác động đến cả nội dung và hình thức giao tiếp. Sự nhận thức sâu sắc giúp giáo viên áp dụng phương pháp giáo dục mầm non phù hợp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng tương tác thầy trò mầm non.
4.1. Yếu tố chủ quan từ giáo viên
Các yếu tố chủ quan từ giáo viên ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó bao gồm kinh nghiệm giảng dạy. Nó cũng là trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp giáo viên. Tâm lý, thái độ, sự nhiệt tình của giáo viên cũng quan trọng. Kiến thức về tâm lý trẻ mẫu giáo lớn là yếu tố then chốt. Giáo viên có kinh nghiệm thường có khả năng điều chỉnh giao tiếp tốt hơn. Sự thấu cảm, khả năng lắng nghe tích cực cũng đến từ nội tại. Những yếu tố này quyết định hiệu quả giao tiếp sư phạm.
4.2. Yếu tố khách quan từ môi trường trẻ
Bên cạnh yếu tố chủ quan, các yếu tố khách quan cũng tác động. Môi trường lớp học, cơ sở vật chất ảnh hưởng. Số lượng trẻ trong lớp cũng là một yếu tố. Chính sách, chương trình giáo dục mầm non cũng chi phối. Đặc điểm riêng của từng trẻ mẫu giáo lớn cũng quan trọng. Ví dụ, tính cách, mức độ phát triển ngôn ngữ trẻ 5-6 tuổi. Hoàn cảnh gia đình của trẻ cũng có thể ảnh hưởng. Giáo viên cần linh hoạt ứng phó với các yếu tố này. Điều này giúp duy trì giao tiếp hiệu quả, phù hợp với từng trẻ.
V. Biện pháp nâng cao giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo
Việc nâng cao hiệu quả giao tiếp của giáo viên mầm non là mục tiêu quan trọng. Tài liệu đưa ra các biện pháp tâm lý – giáo dục cụ thể. Những biện pháp này giúp giáo viên cải thiện tương tác với trẻ mẫu giáo lớn. Chúng tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng và thay đổi nhận thức. Áp dụng các phương pháp này giúp tạo môi trường học tập tích cực hơn. Nó cũng hỗ trợ phát triển toàn diện cho trẻ. Các biện pháp này không chỉ mang tính lý thuyết. Chúng có thể được thực hành ngay trong công việc hàng ngày. Kỹ năng giao tiếp giáo viên được mài giũa liên tục. Điều này góp phần vào sự thành công của phương pháp giáo dục mầm non.
5.1. Rèn luyện kỹ năng lắng nghe tích cực
Kỹ năng lắng nghe tích cực là một trong những biện pháp hàng đầu. Giáo viên cần lắng nghe trẻ một cách chủ động, không phán xét. Điều này bao gồm việc duy trì giao tiếp bằng mắt. Nó là việc thể hiện sự quan tâm qua cử chỉ, biểu cảm. Giáo viên cần đặt câu hỏi gợi mở để trẻ nói ra suy nghĩ. Việc lặp lại lời trẻ nói thể hiện sự thấu hiểu. Lắng nghe tích cực giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng. Nó khuyến khích trẻ chia sẻ nhiều hơn. Đây là nền tảng cho mọi tương tác thầy trò mầm non hiệu quả.
5.2. Phát triển giao tiếp cảm xúc và ngôn ngữ
Phát triển giao tiếp cảm xúc và ngôn ngữ là cần thiết. Giáo viên cần học cách biểu đạt cảm xúc một cách phù hợp. Nó cần sự chân thành, ấm áp. Đồng thời, cải thiện ngôn ngữ giao tiếp với trẻ. Giáo viên cần sử dụng từ ngữ tích cực, khuyến khích. Tránh dùng lời nói phê phán, ra lệnh. Việc sử dụng giọng điệu thân thiện, rõ ràng rất quan trọng. Điều này giúp trẻ mẫu giáo lớn dễ tiếp nhận thông điệp. Nó thúc đẩy phát triển ngôn ngữ trẻ 5-6 tuổi. Giao tiếp cảm xúc với trẻ một cách hiệu quả tạo nên sự gắn kết mạnh mẽ.
5.3. Ứng dụng phương pháp giáo dục mầm non
Các phương pháp giáo dục mầm non hiện đại nhấn mạnh giao tiếp. Giáo viên cần ứng dụng linh hoạt các phương pháp này. Ví dụ, phương pháp lấy trẻ làm trung tâm. Nó yêu cầu giáo viên phải lắng nghe, tương tác cá nhân. Việc tạo ra các hoạt động giao tiếp có mục đích cũng quan trọng. Nó như kể chuyện, đóng vai, thảo luận nhóm. Những hoạt động này giúp trẻ rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ. Điều này giúp trẻ mẫu giáo lớn phát triển toàn diện về tâm lý và xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN §ÆC §IÓM NéI DUNG Vµ H×NH THøC GIAO TIÕP VíI TRÎ MÉU GI¸O LíN CñA GI¸O VI£N MÇM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN §ÆC §IÓM NéI DUNG Vµ H×NH THøC GIAO TIÕP VíI TRÎ MÉU GI¸O LíN CñA GI¸O VI£N MÇM NON Ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS VŨ DŨNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Vân i MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC GIAO TIẾP VỚI TRẺ MẪU GIÁO LỚN CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON. Nghiên cứu về giao tiếp.
Nghiên cứu về giáo viên mầm non. Nghiên cứu về giao tiếp của trẻ mẫu giáo. Nghiên cứu về đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo của giáo viên mầm non. 21 Tiểu kết chương 1.28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC GIAO TIẾP VỚI TRẺ MẪU GIÁO LỚN CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON.
Đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp. Giáo viên mầm non và trẻ mẫu giáo lớn. Đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non .56 Tiểu kết chương 2.62 Chương 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổ chức nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .69 Tiểu kết chương 3.80 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC GIAO TIẾP VỚI TRẺ MẪU GIÁO LỚN CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON. Thực trạng đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non.
Biện pháp tâm lý – giáo dục nâng cao hiệu quả giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Phân tích một số trường hợp điển hình .130 Tiểu kết chương 4.147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ của từ ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình % Phần trăm iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Một số đặc điểm của khách thể nghiên cứu.
Biểu hiện đặc điểm nội dung giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm về trao đổi thông tin với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Trao đổi thông tin về tình hình sức khỏe của trẻ. Trao đổi thông tin về đặc điểm của trẻ.
Trao đổi thông tin về những khó khăn của trẻ. Trao đổi thông tin về các thành viên trong gia đình của trẻ. Trao đổi thông tin về bạn bè của trẻ. Trao đổi cảm xúc tích cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non.
Trao đổi cảm xúc tiêu cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm về sự ảnh hưởng lẫn nhau trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm hình thức giao tiếp ngôn ngữ tích cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non.
Đặc điểm hình thức giao tiếp ngôn ngữ tiêu cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ tích cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ tiêu cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Đặc điểm nội dung giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo độ tuổi.
Đặc điểm hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo độ tuổi. Đặc điểm nội dung giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo loại hình trường. Đặc điểm hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo loại hình trường. Đặc điểm nội dung giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo thâm niên công tác.
Đặc điểm hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non so sánh theo thâm niên công tác. Đánh giá chung các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan đến đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Tương quan giữa các yếu tố chủ quan với đặc điểm nội dung.
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan đến đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Tương quan giữa các yếu tố khách quan với đặc điểm nội dung và hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ về trao đổi thông tin với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ trao đổi cảm xúc tích cực với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non.
Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ biểu hiện hành vi (sự ảnh hưởng lẫn nhau) trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ sử dụng ngôn ngữ tích cực trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ sử dụng ngôn ngữ tiêu cực trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi đặc điểm sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ tích cực trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non.
Mức độ dự báo của một số yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mức độ sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ tiêu cực trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non .127 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 4. Tương quan giữa đặc điểm trao đổi thông tin, trao đổi cảm xúc và sự ảnh hưởng lẫn nhau trong giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non. Tương quan giữa các đặc điểm hình thức giao tiếp với trẻ mẫu giáo lớn của giáo viên mầm non .110 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1.
Giao tiếp là hoạt động đặc trưng của con người. Nhờ hoạt động giao tiếp mà con người trao đổi được thông tin, tư tưởng, tình cảm và tạo lập các mối quan hệ xã hội. Nhờ hoạt động giao tiếp mà con người hiểu được nhau và cùng nhau thống nhất ý chí, hành động. Có thể nói, giao tiếp là hoạt động không thể thiếu được đối với con người và sự phát triển của xã hội.
Giao tiếp là thành phần cơ bản của hoạt động sư phạm. Giao tiếp diễn ra khi nhà sư phạm tiến hành các hình thức tổ chức giáo dục, dạy học. Đó là sự tiếp xúc, tác động qua lại lẫn nhau giữa nhà giáo dục và người được giáo dục qua sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm thực hiện các nhiệm vụ giáo dục. Giáo dục mầm non là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam.
Mục tiêu của giáo dục mầm non là “giúp trẻ phát triển thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ, hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách, chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1, hình thành ở trẻ em những chức năng tâm sinh lý, năng lực và phẩm chất mang tính nền tảng, những kỹ năng sống cần thiết phù hợp với lứa tuổi, khơi dậy và phát triển tối đa những khả năng tiềm ẩn, đặt nền tảng cho việc học ở các cấp học tiếp theo và cho việc học tập suốt đời” [7]. Nhà giáo dục người Nga, Makarenco đã viết: “Những cơ sở căn bản của việc giáo dục trẻ đã được hình thành từ trước tuổi lên 5. Những điều dạy trẻ trong thời kỳ đó chiếm 90% tiến trình giáo dục trẻ. Về sau việc giáo dục đào tạo con người vẫn tiếp tục nhưng lúc đó là lúc bắt đầu nếm quả, còn những nụ hoa thì đã được vun trồng trong 5 năm đầu tiên”[Dẫn theo 69].
Trong giáo dục mầm non, người giáo viên giữ vị trí trực tiếp, giữ vai trò quan trọng, là nhân tố quyết định hiệu quả của hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non. Thời gian trẻ ở lớp với cô nhiều, khoảng 8 đến 10 tiếng mỗi ngày, trong thời gian này cô giáo có trách nhiệm thay thế người mẹ để chăm sóc, giáo dục trẻ. Nếu cô giáo không thiết lập được mối quan hệ tốt đẹp với trẻ thì sẽ khiến cho cuộc sống của trẻ trở nên nặng nề, căng thẳng. Nhiều trường hợp trẻ rơi vào tình trạng ức chế, lo sợ mỗi khi đến lớp.
Điều này gây nên nhiều bất lợi cho trẻ trong hiện tại cũng như các chặng đường phát triển tiếp theo. Ngược lại, nếu giáo viên hiểu, tôn trọng trẻ, thiết lập được các mối quan hệ tốt đẹp với trẻ thì sẽ tạo ra được môi 1 trường ấm cúng, lành mạnh tạo ra ở trẻ cảm giác an toàn, sự chủ động trong việc lĩnh hội vốn kinh nghiệm sống, phát huy tối đa các tiềm năng sẵn có ở trẻ. Để thực hiện nhiệm vụ giáo dục, phát triển toàn diện nhân cách cho trẻ mầm non, giáo viên phải xác định được nội dung, hình thức giao tiếp phù hợp với trẻ ở các độ tuổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phương pháp giao tiếp hiệu quả của giáo viên mầm non với trẻ lớn, tập trung vào nội dung và hình thức tương tác.
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm giao tiếp của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.