Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Thành phần Hóa học, Chất đối chiếu & Quy trình Kiểm nghiệm TNHC

Luận án tiến sĩ: Phân tích thành phần hóa học, thiết lập chất chuẩn, quy trình định lượng alcaloid & flavonoid cây trinh nữ hoàng cung.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Trinh Nữ Hoàng Cung: Tổng quan dược liệu và tác dụng
Số trang:
147 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kiểm nghiệm thuốc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Trinh Nữ Hoàng Cung Tổng quan dược liệu và tác dụng

Trinh Nữ Hoàng Cung (Crinum latifolium L.) là cây dược liệu quý. Nó thuộc họ Amaryllidaceae. Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh tiềm năng của dược liệu này. Các nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý phụ nữ là một trong những ứng dụng chính. Cây có tiềm năng lớn trong ngành dược phẩm hiện đại. Việc chuẩn hóa và kiểm nghiệm chất lượng là rất quan trọng.

1.1. Giới thiệu Crinum latifolium L.

Trinh Nữ Hoàng Cung (Crinum latifolium L.) là một loài cây bản địa. Nó phát triển mạnh mẽ ở các vùng nhiệt đới. Lá, thân và củ của cây đều chứa hoạt chất. Cây được biết đến với công dụng hỗ trợ sức khỏe. Đặc biệt trong việc chống viêm và kháng khuẩn. Lịch sử sử dụng cây đã kéo dài hàng thế kỷ. Đây là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học.

1.2. Tác dụng sinh học của Trinh Nữ Hoàng Cung

Crinum latifolium thể hiện nhiều tác dụng sinh học. Các nghiên cứu chỉ ra khả năng chống oxy hóa. Hoạt tính chống viêm cũng được ghi nhận. Một số hợp chất trong cây có thể ức chế sự phát triển của tế bào bất thường. Điều này mở ra hướng nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư. Các tác dụng này là nhờ sự kết hợp của nhiều hoạt chất sinh học khác nhau trong thành phần dược liệu.

II.Thành phần Trinh Nữ Hoàng Cung Hoạt chất và tiềm năng

Thành phần hóa học của Trinh Nữ Hoàng Cung rất phong phú. Các hoạt chất sinh học chính bao gồm alkaloid và flavonoid. Chúng là chìa khóa cho các tác dụng dược lý của cây. Việc phân tích sâu các hợp chất này giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng. Đồng thời, nó là nền tảng để phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Mỗi nhóm hoạt chất mang lại những lợi ích riêng biệt. Sự kết hợp của chúng tạo nên giá trị của Trinh Nữ Hoàng Cung.

2.1. Alkaloid Hoạt chất chính Trinh Nữ Hoàng Cung

Alkaloid là nhóm hoạt chất đặc trưng của Trinh Nữ Hoàng Cung. Nhiều alkaloid đã được phân lập. Các ví dụ nổi bật bao gồm lycorin và galantamin. Lycorin được biết đến với hoạt tính kháng virus và chống viêm. Galantamin có tiềm năng trong điều trị các bệnh thần kinh. Các alkaloid này có cấu trúc phức tạp. Chúng góp phần quan trọng vào hiệu quả trị liệu của cây. Việc định lượng alkaloid là yếu tố then chốt trong kiểm soát chất lượng.

2.2. Flavonoid và các hợp chất khác

Bên cạnh alkaloid, flavonoid cũng là thành phần quan trọng. Flavonoid là nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Các nghiên cứu cũng phát hiện saponin và glycosid. Những hợp chất này cũng có tác dụng sinh học nhất định. Sự đa dạng của các thành phần dược liệu làm tăng giá trị của Crinum latifolium. Việc xác định đầy đủ các thành phần này là cần thiết cho các ứng dụng y học.

III.Chiết xuất Phân lập hoạt chất Trinh Nữ Hoàng Cung

Quá trình chiết xuất và phân lập đóng vai trò cốt lõi. Nó giúp thu được hoạt chất sinh học từ Trinh Nữ Hoàng Cung. Nhiều kỹ thuật chiết xuất hiện đại đã được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết. Sau chiết xuất, các hợp chất cần được phân lập. Việc này giúp xác định cấu trúc và tính chất dược lý. Đây là bước quan trọng để sản xuất chất chuẩn dược liệu.

3.1. Phương pháp chiết xuất hiệu quả từ dược liệu

Các phương pháp chiết xuất đa dạng được sử dụng. Chiết bằng dung môi cồn 96% là phổ biến. Phương pháp ngấm kiệt và chiết bằng sóng siêu âm cũng hiệu quả. Đặc biệt, chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn (SFE) mang lại nhiều ưu điểm. SFE sử dụng CO2 lỏng siêu tới hạn. Nó cho phép thu được chiết xuất sạch hơn và hiệu suất cao. Các chiết xuất Trinh Nữ Hoàng Cung này là nguồn nguyên liệu cho các bước tiếp theo.

3.2. Phân lập và xác định cấu trúc hợp chất tinh khiết

Sau chiết xuất, các hợp chất được phân lập. Kỹ thuật sắc ký cột chân không (VLC) là công cụ hữu ích. Sắc ký lớp mỏng (SKLM) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được dùng. Các hợp chất tinh khiết sau đó được xác định cấu trúc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS) là các kỹ thuật chủ chốt. Bước này cung cấp thông tin chi tiết về từng hoạt chất sinh học, ví dụ như lycorin và galantamin.

IV.Thiết lập chất đối chiếu Đảm bảo chất lượng Crinum latifolium

Thiết lập chất đối chiếu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dược liệu. Chất đối chiếu hóa học (CĐC) là tiêu chuẩn vàng. Chúng được dùng để định tính và định lượng hoạt chất. Việc có CĐC giúp chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm. Nó góp phần vào việc sản xuất sản phẩm từ Trinh Nữ Hoàng Cung an toàn và hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao.

4.1. Tầm quan trọng của chất đối chiếu dược liệu

Chất đối chiếu dược liệu có vai trò không thể thiếu. Chúng là cơ sở để so sánh các mẫu dược liệu. CĐC giúp xác định sự hiện diện của hoạt chất. Nó đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt yêu cầu. Không có CĐC, việc kiểm soát chất lượng khó thực hiện. Đặc biệt với các hoạt chất sinh học phức tạp như alkaloid Trinh Nữ Hoàng Cung. Việc này đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản phẩm.

4.2. Quy trình thiết lập chất đối chiếu Trinh Nữ Hoàng Cung

Quy trình thiết lập CĐC rất nghiêm ngặt. Bắt đầu bằng việc phân lập hoạt chất tinh khiết. Hợp chất sau đó được kiểm định độ tinh khiết cao. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được áp dụng. Bao gồm HPLC, phổ UV-Vis, IR, MS và NMR. Các chỉ tiêu như điểm nóng chảy và độ ẩm cũng được xác định. Chất đối chiếu hóa học đạt chuẩn giúp đánh giá chính xác các chiết xuất Trinh Nữ Hoàng Cung.

V.Kiểm nghiệm Trinh Nữ Hoàng Cung Quy trình và tiêu chuẩn

Kiểm nghiệm chất lượng là bước cuối cùng và quan trọng. Nó đảm bảo sản phẩm từ Trinh Nữ Hoàng Cung đạt tiêu chuẩn. Việc này bao gồm định tính và định lượng hoạt chất. Đồng thời đánh giá độ an toàn và hiệu quả của dược liệu. Các quy trình kiểm nghiệm phải được xây dựng khoa học. Tiêu chuẩn kiểm nghiệm cần được đề xuất rõ ràng. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao giá trị dược liệu.

5.1. Phát triển phương pháp định tính và định lượng

Nhiều phương pháp đã được phát triển để kiểm nghiệm. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật chủ đạo. Nó dùng để định lượng chính xác alkaloid và flavonoid. Điện di mao quản (CE) cũng cung cấp kết quả nhanh và chính xác. Kỹ thuật dấu vân tay sắc ký (HPLC fingerprint) giúp định tính toàn diện. Nó so sánh mẫu với chất chuẩn dược liệu. Các phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.

5.2. Đề xuất tiêu chuẩn kiểm nghiệm cho Trinh Nữ Hoàng Cung

Trên cơ sở nghiên cứu, tiêu chuẩn kiểm nghiệm được đề xuất. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu cụ thể. Ví dụ: hàm lượng tổng alkaloid, tổng flavonoid. Các chỉ tiêu về độ ẩm, tro toàn phần cũng được xem xét. Mục tiêu là xây dựng bộ tiêu chuẩn cho bột lá Trinh Nữ Hoàng Cung. Điều này góp phần vào việc kiểm soát chất lượng. Nó đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu theo Dược điển Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan thực vật học cây Trinh nữ hoàng cung
1.2. Tổng quan hóa học của chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung
1.3. Tổng quan tác dụng sinh học chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung
1.4. Chiết hoạt chất từ dược liệu bằng dung môi CO2 lỏng siêu tới hạn
1.5. Các phương pháp nghiên cứu hóa học của cây Trinh nữ hoàng cung
1.6. Phương pháp thiết lập chất đối chiếu
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên vật liệu
2.2. Trang thiết bị
2.3. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình chiết cao cồn, phân đoạn alcaloid và phân đoạn flavonoid từ cây Trinh nữ hoàng cung
3.2. Phân lập hợp chất tinh khiết
3.3. Thiết lập chất đối chiếu
3.4. Xây dựng phương pháp HPLC, CE, dấu vân tay để định tính và định lượng alcaloid hoặc flavonoid trong lá TNHC
3.5. Đề xuất một số chỉ tiêu cần thiết để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm bột lá Trinh nữ hoàng cung
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Các phương pháp chiết xuất hoạt chất từ cây Trinh nữ hoàng cung
4.2. Phân lập hợp chất tinh khiết
4.3. Thiết lập chất đối chiếu từ cao chiết Trinh nữ hoàng cung
4.4. Quy trình định lượng alcaloid và flavonoid từ lá Trinh nữ hoàng cung
4.5. Các chỉ tiêu cần thiết của Tiêu chuẩn kiểm nghiệm TNHC
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ hoàn chỉnh kiểm nghiệm nghiên cứu thành phần hóa học thiết lập chất đối chiếu và xd quy trình kn thành phần alcaloid và flavonoid cho cây trinh nữ hoàng cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ***** NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH KIỂM NGHIỆM THÀNH PHẦN ALCALOID VÀ FLAVONOID CHO CÂY TRINH NỮ HOÀNG CUNG (Crinum latifolium L., Amaryllidaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Tp Hồ Chí Minh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MIINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH KIỂM NGHIỆM THÀNH PHẦN ALCALOID VÀ FLAVONOID CHO CÂY TRINH NỮ HOÀNG CUNG (Crinum latifolium L., Amaryllidaceae) Chuyên ngành: KIỂM NGHIỆM THUỐC Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: Tp Hồ Chí Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người cam đoan, i MỤC LỤC MỤC LỤC.i BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC HÌNH ẢNH.v DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC SƠ ĐỒ.vii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan thực vật học cây Trinh nữ hoàng cung. Tổng quan hóa học của chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung. Tổng quan tác dụng sinh học chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung. Chiết hoạt chất từ dược liệu bằng dung môi CO2 lỏng siêu tới hạn.

Các phương pháp nghiên cứu hóa học của cây Trinh nữ hoàng cung. Phương pháp thiết lập chất đối chiếu.24 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu. Trang thiết bị.

Phương pháp nghiên cứu.29 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Quy trình chiết cao cồn, phân đoạn alcaloid và phân đoạn flavonoid từ cây Trinh nữ hoàng cung. Phân lập hợp chất tinh khiết. Thiết lập chất đối chiếu.

Xây dựng phương pháp HPLC, CE, dấu vân tay để định tính và định lượng alcaloid hoặc flavonoid trong lá TNHC. Đề xuất một số chỉ tiêu cần thiết để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm bột lá Trinh nữ hoàng cung. 99 i CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Các phương pháp chiết xuất hoạt chất từ cây Trinh nữ hoàng cung.

Phân lập hợp chất tinh khiết. Thiết lập chất đối chiếu từ cao chiết Trinh nữ hoàng cung. Quy trình định lượng alcaloid và flavonoid từ lá Trinh nữ hoàng cung. Các chỉ tiêu cần thiết của Tiêu chuẩn kiểm nghiệm TNHC.117 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC 3 BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) AL-NK Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp ngấm kiệt AL-SA Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng sóng siêu âm AL-SFE Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE AR-96 Phân đoạn alcaloid chiết từ rễ TNHC với dung môi cồn 96% As Hệ số bất đối CĐC Chất đối chiếu CE Caplillary Electrophoresis (Điện di mao quản) Corr Area Corrected Area (Diện tích pic được chuẩn hóa) CZE Caplillary Zone Electrophoresis (Điện di mao quản vùng) d doublet (đỉnh đôi) DĐVN IV Dược điển Việt Nam xuất bản lần thứ IV DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DSC Differential Scanning Calorimetry (Nhiệt vi sai) DMSO Dimethylsulfoxyd DVT Dấu vân tay ESI Electrospray Ionization (Ion hóa bằng cách phun ion) FL-NK Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp ngấm kiệt FL-SA Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng sóng siêu âm FL-SFE Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE FR-96 Phân đoạn flavonoid chiết từ rễ TNHC với dung môi cồn 96% GC Gas Chromatography (Sắc ký khí) GC-MS Gas Chromatography – Mass Spectrometry (Sắc ký khí ghép khối phổ) GLP Good Laboratory Practices (Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm thuốc) HPLC High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation IR Infrared (Hồng ngoại) 4 J Coupling constant (Hằng số ghép) LC-MS Liquid Chromatography – Mass Spectrometry (Sắc ký lỏng ghép khối phổ) L-SFE Cao toàn phần chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE MEKC Micellar Electrokinetic Chromatography (Sắc ký mixen điện động) MS Mass Spectrometry (Khối phổ) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) PĐ Phân đoạn PDA Photo Diode Array (Dãy diod quang) PCRS Primary Chemical Reference Standard (Chất đối chiếu hóa học sơ cấp) PTN Phòng thí nghiệm RSD Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) Rs độ phân giải giữa pic có thời gian lưu nhỏ và lớn hơn kề bên S Diện tích pic (µV x giây) s singlet (Đỉnh đơn) SKĐ Sắc ký đồ SCRS Secondary Chemical Reference Standard (Chất đối chiếu hóa học thứ cấp) SDS Sodium Dodecyl Sulfate SFE Supercritical Fluid Extraction (Chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn) SKLM Sắc ký lớp mỏng TCKN Tiêu chuẩn kiểm nghiệm TR Thời gian lưu (phút) TM Thời gian di chuyển (phút) TNHC Trinh nữ hoàng cung TGA Thermogravimetric Analysis (Phân tích nhiệt trọng lượng) TT Thuốc thử UV-Vis Ultraviolet-Visible (Tử ngoại khả kiến) VLC Vacuum Liquid Chromatography (Sắc ký cột chân không) 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hình vẽ cây TNHC.2: Các cấu trúc hóa học của alcaloid khung crinin.3: Cấu trúc hóa học alcaloid khung lycorin (A) và khung tazettin (B).4: Cấu trúc hóa học khung belladin (C) và cấu trúc khung galanthamin (D) 7 Hình 1.5: Cấu trúc hóa học khung lycorenin (E) và cấu trúc khung cheryllin (F).6: Cấu trúc hóa học của các flavonoid trong chi Crinum.7: Cấu trúc hóa học các hợp chất flavonoid trong cây TNHC.1: Hình lá và cụm hoa của cây TNHC (Crinum latifolium L.2: Hình hoa Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.3: SKĐ các hợp chất phân lập từ các phân đoạn alcaloid.4: SKĐ các hợp chất phân lập từ phân đoạn alcaloid AR và flavonoid.5: Cấu trúc hóa học và dữ liệu phổ NMR (500 MHz, CDCl3) của (2).6: Cấu trúc hóa học của 6-ethoxyundulatin.7: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC crinamidin bằng HPLC.8: SKĐ xác định độ tinh khiết CĐC 6-hydroxycrinamidin HPLC.9: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC lycorin bằng HPLC.10: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC hippadin bằng HPLC.11: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC astragalin bằng HPLC.12: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC isoquercitrin bằng HPLC.13: Các SKĐ thẩm định tính đặc hiệu trong quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC.14: Các SKĐ thẩm định tính đặc hiệu trong quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC.15: Các điện di đồ thẩm định tính đặc hiệu của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE.16: Các điện di đồ thẩm định tính đặc hiệu của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp CE.17: Sắc ký đồ DVT – SKLM alcaloid TNHC.18: Sắc ký đồ DVT – SKLM flavonoid TNHC.1: SKĐ alcaloid TNHC bằng HPLC, kỹ thuật rửa giải isocratic.2: SKĐ alcaloid TNHC bằng HPLC, kỹ thuật rửa giải gradient.3: Điện di đồ so sánh mẫu thử alcaloid phân tích bằng CZE và MEKC.4: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong methanol.5: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong đệm dinatri tetraborat 25 mM.6: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong dung dịch acid H3PO4.7: SKĐ so sánh khả năng rửa giải mẫu flavonoid TNHC bằng HPLC với pha động methanol và acetonitril.1 Sơ đồ khảo sát quy trình chiết hoạt chất từ cây TNHC.2 Sơ đồ khảo sát chiết hoạt chất từ lá TNHC kết hợp hai phương pháp SFE và phương pháp chiết ngấm kiệt với cồn 70%.1 Sơ đồ chiết cao cồn, PĐ alcaloid và PĐ flavonoid từ lá TNHC.2 Sơ đồ chiết alcaloid và flavonoid từ rễ TNHC.3 Sơ đồ chiết alcaloid và flavonoid bột lá kết hợp hai phương pháp chiết.4 Sơ đồ phân lập hợp chất (2) và (3) từ PĐ alcaloid AL-SFE.5 Sơ đồ chiết alcaloid AL-SA hoặc flavonoid FL-SA.82 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Alcaloid của TNHC Crinum latifolium L.1: Hiệu suất chiết (%) hoạt chất bằng phương pháp ngấm kiệt.2: Kết quả khảo sát ảnh hưởng thời gian lên hiệu suất chiết.3: Kết quả khảo sát ảnh hưởng của áp suất lên hiệu suất chiết.4: Kết quả tách phân đoạn mẫu AL-SFE và FL-NK bằng VLC.5: Các hợp chất tinh khiết phân lập được từ cao chiết TNHC.6: Kết quả phân lập alcaloid từ phân đoạn ALS1.7: Kết quả triển khai sắc ký cột với chất hấp phụ pha đảo.8: Kết quả phân lập (2) và (3) từ PĐ n–hexan.9: Kết quả phân lập các (8), (9), (10) từ PĐ alcaloid AL-NK.10: Dữ liệu phổ NMR (Máy 500 MHz, CDCl3) của hợp chất (2).11: Các tương tác proton trên phổ COSY, HMBC của hợp chất (2).12: Kết quả độ tinh khiết; hàm ẩm bằng phân tích nhiệt trọng lượng.13: Thành phần pha động và bước sóng phát hiện của quy trình xác định độ tinh khiết của các nguyên liệu CĐC bằng phương pháp HPLC.14: Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống quy trình phân tích HPLC.15: Kết quả xác định độ tinh khiết sắc ký (%) các CĐC bằng HPLC.16: Dữ liệu phổ UV-Vis, MS và điểm chảy của các CĐC.17: Dữ liệu phổ IR của các CĐC.18: Kết quả đánh giá đồng nhất lô của các CĐC sau khi đóng gói.19: Kết quả phân tích robust A của CĐC crinamidin.20: Kết quả phân tích robust A của CĐC 6-hydroxycrinamidin.21: Kết quả phân tích robust A của CĐC hippadin.22: Kết quả phân tích robust A của CĐC lycorin.23: Kết quả phân tích robust A của CĐC astragalin.24: Kết quả phân tích robust A của CĐC isoquercitrin.25: Kết quả xác định giá trị ấn định và giá trị công bố các CĐC.26: Chương trình dung môi định lượng 6 alcaloid bằng HPLC.27: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).28: Kết quả khảo sát độ chính xác trung gian trong quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).29: Kết quả khảo sát tỷ lệ phục hồi của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 9).30: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống của quy trình đinh lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).31: Kết quả khảo sát độ chính xác của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng HPLC (n = 6).32: Kết quả khảo sát độ đúng của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 9).33: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE (n = 6).34: Kết quả khảo sát độ chính xác trung gian trong quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE (n = 6).35: Kết quả khảo sát tỷ lệ phục hồi của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE (n = 9).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/trinh-nu-hoang-cung-thanh-phan-hoa-hoc-chat-doi-chieu-kiem-nghiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích thành phần hóa học, thiết lập chất chuẩn, quy trình định lượng alcaloid & flavonoid cây trinh nữ hoàng cung.

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trinh Nữ Hoàng Cung: Thành phần, Chất đối chiếu & Kiểm nghiệm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter