Luận án TS Nguyễn Đình An: Xác định chỉ tiêu thuốc nổ đập vỡ đất đá VLXD

Tài liệu: Nghiên cứu xác định chỉ tiêu thuốc nổ nhằm đảm bảo mức độ đập vỡ đất đá hợp lý cho một số mỏ khai thác vật liệu xây dựng của việt nam luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Khai thác mỏ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu Chỉ tiêu Thuốc nổ trong Khai thác Mỏ VLXD

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu cho các mỏ khai thác vật liệu xây dựng (VLXD) tại Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo mức độ đập vỡ đất đá hợp lý, nâng cao hiệu quả nổ mìn. Chỉ tiêu thuốc nổ đóng vai trò then chốt trong công tác khoan nổ mìn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng sản phẩm sau nổ. Việc kiểm soát tốt chỉ tiêu thuốc nổ giúp giảm thiểu các công đoạn gia công tiếp theo. Nó còn tối ưu hóa toàn bộ chuỗi sản xuất. Tài liệu đi sâu vào các khái niệm cơ bản, tổng quan tình hình nghiên cứu. Nó đánh giá tầm quan trọng của chỉ tiêu thuốc nổ công nghiệp. Hiệu quả của hoạt động khai thác mỏ phụ thuộc đáng kể vào việc xác định và áp dụng chỉ tiêu này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các phương pháp tiếp cận hiện có. Nó đặt nền tảng cho việc phát triển các giải pháp mới, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là đạt được chế độ nổ mìn tối ưu, nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp khai thác VLXD.

1.1. Vai trò chỉ tiêu thuốc nổ công nghiệp

Chỉ tiêu thuốc nổ là lượng thuốc nổ cần thiết để phá vỡ một đơn vị thể tích hoặc khối lượng đất đá. Đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của công tác khoan nổ mìn. Việc xác định chỉ tiêu thuốc nổ chính xác giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó đảm bảo mức độ đập vỡ đất đá mong muốn, giảm thiểu các công đoạn gia công sau nổ mìn. Một chỉ tiêu phù hợp sẽ cải thiện năng suất, giảm thiểu tác động môi trường. Thuốc nổ công nghiệp sử dụng phải có hiệu suất cao. Nghiên cứu xác định các thông số nổ mìn chuẩn. Mục tiêu là đạt được mức độ phân mảnh đất đá đồng đều, phù hợp yêu cầu của các mỏ vật liệu xây dựng. Việc này còn giúp tăng cường an toàn lao động, kiểm soát các rung động do nổ mìn.

1.2. Tổng quan nghiên cứu xác định chỉ tiêu thuốc nổ

Tài liệu tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây về chỉ tiêu thuốc nổ. Các nghiên cứu đánh giá phương pháp xác định, các yếu tố ảnh hưởng. Nhiều học giả đã đưa ra công thức, mô hình tính toán. Tuy nhiên, mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Chúng thường áp dụng cho điều kiện địa chất cụ thể. Việc nghiên cứu tiếp tục cải tiến phương pháp xác định. Mục tiêu là phát triển phương pháp toàn diện hơn. Nghiên cứu xem xét các yếu tố như độ bền đất đá, cấu trúc khối đá. Các thông số khoan nổ mìn cũng được đánh giá. Việc tổng quan này đặt nền tảng cho việc đề xuất phương pháp mới. Nó nhằm đảm bảo chế độ nổ mìn tối ưu. Điều này còn giúp lựa chọn thuốc nổ ANFO, thuốc nổ nhũ tương phù hợp cho từng mỏ.

1.3. Khái niệm cơ bản về chỉ tiêu thuốc nổ

Chỉ tiêu thuốc nổ được định nghĩa là lượng vật liệu nổ công nghiệp cần thiết để làm vỡ một mét khối (kg/m³) hoặc một tấn đất đá (kg/tấn). Khái niệm này bao gồm chỉ tiêu thể tích và chỉ tiêu khối lượng. Việc xác định chỉ tiêu thuốc nổ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đập vỡ đất đá. Nó cũng tác động đến kích thước, hình dạng của sản phẩm sau nổ mìn. Chỉ tiêu này không chỉ là con số định mức. Nó phản ánh hiệu quả sử dụng năng lượng nổ. Việc kiểm soát tốt chỉ tiêu thuốc nổ giúp đạt được mức độ phân mảnh đất đá hợp lý. Điều này quan trọng cho các mỏ khai thác vật liệu xây dựng. Chỉ tiêu công phá là một phần quan trọng của khái niệm này.

II.Yếu tố Ảnh hưởng Hiệu quả Nổ mìn Đập vỡ Đất đá

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến chỉ tiêu thuốc nổ và hiệu quả nổ mìn. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm địa chất của mỏ và các thông số kỹ thuật trong thiết kế nổ mìn. Độ bền của đất đá, cấu trúc nứt nẻ, và điều kiện địa chất tổng thể đều có tác động lớn. Bên cạnh đó, các thông số như đường kính lỗ khoan, khoảng cách lỗ, chiều cao tầng nổ cũng quyết định kết quả. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cơ sở để điều chỉnh chế độ nổ mìn. Nó đảm bảo đạt được mức độ đập vỡ đất đá mong muốn. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh yêu cầu đặc thù của công tác khoan nổ mìn tại các mỏ vật liệu xây dựng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm phù hợp cho các giai đoạn chế biến tiếp theo.

2.1. Các yếu tố địa chất kỹ thuật tác động

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu thuốc nổ và hiệu quả nổ mìn. Các yếu tố địa chất bao gồm tính chất cơ lý của đất đá. Ví dụ như độ bền nén, độ cứng, mức độ nứt nẻ. Cấu trúc địa chất, sự phân bố các đứt gãy cũng có vai trò lớn. Về yếu tố kỹ thuật, thông số thiết kế nổ mìn rất quan trọng. Đường kính lỗ khoan, khoảng cách lỗ khoan, hàng lỗ khoan đều ảnh hưởng. Chiều cao tầng, đường cản chân tầng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Loại thuốc nổ công nghiệp sử dụng, phương pháp nạp thuốc cũng quyết định kết quả. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tối ưu hóa chế độ nổ mìn. Nó đảm bảo đạt được mục tiêu đập vỡ đất đá.

2.2. Yêu cầu công tác khoan nổ mìn ở mỏ VLXD

Công tác khoan nổ mìn tại các mỏ vật liệu xây dựng có những yêu cầu đặc thù. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm đất đá có kích thước phù hợp. Điều này giảm thiểu công đoạn nghiền, sàng sau đó. Yêu cầu về mức độ phân mảnh đất đá rất cao. Nó cần đảm bảo cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến. Hiệu quả nổ mìn phải được duy trì ở mức tối ưu. Điều này bao gồm việc kiểm soát rung chấn, tiếng ồn. Các yếu tố an toàn lao động cũng cần được ưu tiên hàng đầu. Việc thiết kế nổ mìn phải cân nhắc kỹ thuật, kinh tế, môi trường. Đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành. Việc đạt được chỉ tiêu công phá phù hợp là thiết yếu.

2.3. Đánh giá mối quan hệ chỉ tiêu thuốc nổ

Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa chỉ tiêu thuốc nổ với các yếu tố ảnh hưởng. Chỉ tiêu thuốc nổ không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ. Nó là kết quả tổng hòa của nhiều biến số. Sự thay đổi về tính chất đất đá sẽ làm thay đổi chỉ tiêu yêu cầu. Tương tự, việc điều chỉnh thông số khoan nổ mìn cũng tác động đáng kể. Một mối quan hệ đúng đắn giúp dự đoán chính xác hơn. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng thuốc nổ. Nó còn giúp kiểm soát tốt hơn mức độ đập vỡ đất đá. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cơ sở để phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả. Nó góp phần vào việc đạt được chế độ nổ mìn tối ưu.

III.Mối Quan hệ Chỉ tiêu Thuốc nổ Độ nổ Phân mảnh Đất đá

Luận án tập trung vào mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ với độ nổ và mức độ đập vỡ đất đá. Đây là những khía cạnh quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm khai thác. Độ nổ của đất đá, hay khả năng chịu tác động của thuốc nổ, là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thuốc nổ cần dùng. Nghiên cứu đã phân loại đất đá theo độ nổ, đặc biệt cho các mỏ VLXD ở Việt Nam. Đồng thời, luận án cũng xác định các tiêu chí để đánh giá mức độ đập vỡ đất đá hợp lý. Phân mảnh đất đá sau nổ mìn phải đáp ứng yêu cầu của các công đoạn chế biến tiếp theo. Việc tối ưu hóa mối quan hệ này giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.

3.1. Liên hệ chỉ tiêu thuốc nổ với độ nổ đất đá

Chỉ tiêu thuốc nổ có mối liên hệ chặt chẽ với độ nổ của đất đá. Độ nổ là khả năng chịu tác động của thuốc nổ. Nó phụ thuộc vào các tính chất cơ lý của đất đá. Đất đá càng khó nổ, chỉ tiêu thuốc nổ càng cao. Nghiên cứu phân loại đất đá theo độ nổ. Điều này giúp xác định chỉ tiêu thuốc nổ phù hợp. Các yếu tố như độ bền, độ cứng, mật độ nứt nẻ ảnh hưởng lớn. Việc đánh giá đúng độ nổ đất đá là bước quan trọng. Nó đảm bảo thiết kế nổ mìn đạt hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu lượng thuốc nổ không cần thiết. Đồng thời đảm bảo mục tiêu phân mảnh đất đá. Điều này giúp tăng cường hiệu quả nổ mìn.

3.2. Xác định mức độ đập vỡ đất đá hợp lý

Mức độ đập vỡ đất đá hợp lý là mục tiêu chính của công tác nổ mìn. Đây là kích thước hạt đất đá sau nổ mìn. Kích thước này phải đáp ứng yêu cầu của các công đoạn chế biến tiếp theo. Đối với mỏ vật liệu xây dựng, sản phẩm cần có kích thước đồng đều. Nó cần phù hợp với máy nghiền, sàng. Nghiên cứu đưa ra phương pháp xác định mức độ đập vỡ hợp lý. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ hạt quá cỡ, hạt quá nhỏ. Việc đạt được mức độ đập vỡ hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí. Nó cũng nâng cao năng suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Phân mảnh đất đá cần đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả và kinh tế.

3.3. Phân loại đất đá theo độ nổ cho mỏ VLXD

Nghiên cứu đã xây dựng hệ thống phân loại đất đá. Nó dựa trên độ nổ đặc trưng của từng loại. Hệ thống này được áp dụng cho các mỏ khai thác vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Phân loại này giúp lựa chọn chỉ tiêu thuốc nổ chính xác hơn. Nó còn hỗ trợ thiết kế nổ mìn hiệu quả. Các thông số đặc trưng để xác định độ nổ được sử dụng. Chúng bao gồm cường độ nén, độ bền kéo, hệ số kiên cố. Việc phân loại này tạo cơ sở khoa học. Nó cho phép áp dụng chế độ nổ mìn tối ưu. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn quá trình khoan nổ mìn. Việc này cải thiện hiệu quả nổ mìn tổng thể.

IV.Phương pháp Xác định Chỉ tiêu Thuốc nổ Tối ưu thực tế

Luận án đề xuất một phương pháp toàn diện để xác định chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu. Phương pháp này kết hợp các yếu tố lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm tại các mỏ VLXD. Nó cho phép thiết lập mối quan hệ định lượng giữa chỉ tiêu thuốc nổ và các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nghiên cứu phát triển một chương trình máy tính. Chương trình này hỗ trợ tính toán chỉ tiêu thuốc nổ, các thông số nổ mìn và sơ đồ đấu ghép mạng nổ. Việc này giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác trong công tác thiết kế nổ mìn. Phương pháp này đảm bảo chế độ nổ mìn tối ưu, tối đa hóa hiệu quả công phá và tối thiểu hóa chi phí.

4.1. Phương pháp xác lập mối quan hệ chỉ tiêu thuốc nổ

Nghiên cứu đề xuất phương pháp xác lập mối quan hệ. Nó giữa chỉ tiêu thuốc nổ với các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp này kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các số liệu thực tế tại các mỏ VLXD được thu thập. Chúng được phân tích bằng các công cụ thống kê, mô hình hóa. Từ đó xây dựng các công thức, biểu đồ quan hệ. Phương pháp này giúp dự đoán chỉ tiêu thuốc nổ chính xác hơn. Nó tối ưu hóa việc sử dụng thuốc nổ công nghiệp. Hệ số sử dụng thuốc nổ được cải thiện. Điều này giúp giảm lãng phí, tăng hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng cho việc thiết kế nổ mìn hiệu quả.

4.2. Nghiên cứu phương pháp xác định chỉ tiêu thuốc nổ

Nghiên cứu phát triển phương pháp riêng để xác định chỉ tiêu thuốc nổ. Phương pháp này tích hợp các yếu tố đặc thù của mỏ VLXD Việt Nam. Nó bao gồm đặc điểm địa chất, điều kiện khai thác. Phương pháp tính toán dựa trên các chỉ tiêu công phá. Nó cân nhắc đến yêu cầu về mức độ đập vỡ đất đá. Phương pháp này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả nổ mìn. Nó đảm bảo sản phẩm có chất lượng đồng đều. Việc áp dụng phương pháp này giúp các kỹ sư. Họ có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí vận hành. Từ đó đạt được chế độ nổ mìn tối ưu.

4.3. Xây dựng chương trình tính toán chế độ nổ mìn

Một chương trình máy tính đã được xây dựng. Nó dùng để tính toán chỉ tiêu thuốc nổ và các thông số nổ mìn. Chương trình này giúp tự động hóa quá trình thiết kế. Nó cung cấp sơ đồ đấu ghép mạng nổ chi tiết. Chương trình tích hợp các mô hình toán học tiên tiến. Nó dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Việc sử dụng công cụ này giúp tiết kiệm thời gian, công sức. Nó nâng cao độ chính xác của các tính toán. Điều này đảm bảo chế độ nổ mìn tối ưu. Nó còn giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Chương trình này hỗ trợ tối ưu hóa hệ số sử dụng thuốc nổ.

V.Nghiên cứu Ứng dụng Thiết kế Nổ mìn cho Mỏ VLXD

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi vào ứng dụng thực tiễn. Các kết quả thực nghiệm tại một số mỏ đá vôi và đá xây dựng của Việt Nam đã được phân tích và đánh giá. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đề xuất. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị về lựa chọn loại thuốc nổ công nghiệp, như thuốc nổ ANFO và thuốc nổ nhũ tương, phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Các kiến nghị nhằm tối ưu hóa hệ số sử dụng thuốc nổ và cải thiện quy trình khoan nổ mìn cũng được trình bày. Mục tiêu là đạt được hiệu quả nổ mìn cao nhất, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao lợi nhuận cho ngành khai thác VLXD.

5.1. Đánh giá kết quả thực nghiệm chỉ tiêu công phá

Kết quả thực nghiệm tại các mỏ đá vôi Ninh Dân và đá Thường Tân IV được phân tích. Các số liệu này chứng minh tính khả thi của phương pháp. Chúng khẳng định độ chính xác của chỉ tiêu thuốc nổ đề xuất. Các thử nghiệm đánh giá mức độ phân mảnh đất đá. Chúng cũng xem xét hiệu quả công phá tổng thể. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí nghiền sàng. Đánh giá này cung cấp bằng chứng thực tế. Nó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi các nghiên cứu. Điều này khẳng định tính ứng dụng cao của thiết kế nổ mìn được đề xuất.

5.2. Lựa chọn thuốc nổ ANFO nhũ tương hiệu quả

Nghiên cứu xem xét các loại thuốc nổ công nghiệp phổ biến. Đặc biệt là thuốc nổ ANFO và thuốc nổ nhũ tương. Chúng được đánh giá về đặc tính kỹ thuật, chi phí. Mỗi loại thuốc nổ có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các điều kiện đất đá khác nhau. Việc lựa chọn loại thuốc nổ tối ưu dựa trên phân tích chi phí-hiệu quả. Nó đảm bảo khả năng công phá mong muốn. Nó cũng tối thiểu hóa tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cụ thể. Nó giúp các mỏ lựa chọn vật liệu nổ phù hợp nhất. Từ đó đạt được hiệu quả nổ mìn cao nhất.

5.3. Kiến nghị tối ưu hóa hệ số sử dụng thuốc nổ

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị. Chúng nhằm tối ưu hóa hệ số sử dụng thuốc nổ. Các kiến nghị bao gồm việc cải tiến quy trình khoan nổ mìn. Nó cũng đề xuất áp dụng công nghệ mới. Việc đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ kỹ thuật cũng quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả nổ mìn cao nhất. Đồng thời giảm thiểu lãng phí. Việc tối ưu hóa này góp phần tăng cường bền vững. Nó cũng nâng cao lợi nhuận cho các mỏ VLXD. Nó còn giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Điều này giúp quản lý tốt hơn quá trình phân mảnh đất đá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xác định chỉ tiêu thuốc nổ nhằm đảm bảo mức độ đập vỡ đất đá hợp lý cho một số mỏ khai thác vật liệu xây dựng của việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc Má - §Þa chÊt NGUYỄN ĐÌNH AN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHỈ TIÊU THUỐC NỔ NHẰM ĐẢM BẢO MỨC ĐỘ ĐẬP VỠ ĐẤT ĐÁ HỢP LÝ CHO MỘT SỐ MỎ KHAI THÁC VẬT LIỆU XÂY DỰNG CỦA VIỆT NAM LuËn ¸n tiÕn sÜ kü thuËt Hµ néi – 2014 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc Má - §Þa chÊt NGUYỄN ĐÌNH AN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHỈ TIÊU THUỐC NỔ NHẰM ĐẢM BẢO MỨC ĐỘ ĐẬP VỠ ĐẤT ĐÁ HỢP LÝ CHO MỘT SỐ MỎ KHAI THÁC VẬT LIỆU XÂY DỰNG CỦA VIỆT NAM Ngµnh: Khai thác mỏ M· sè: 62520603 LuËn ¸n tiÕn sÜ kü thuËt Ng−êi h−íng dÉn khoa häc 1. NGUYỄN ĐĂNG TẾ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Đình An ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị Mở đầu 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHỈ TIÊU THUỐC NỔ VÀ CÁC THÔNG SỐ NỔ MÌN 6 1.

Tổng quan về công nghệ nổ mìn trong ngành khai thác mỏ 6 1. Vai trò ý nghĩa của chỉ tiêu thuốc nổ trong công tác nổ mìn 11 1. Một số khái niệm về chỉ tiêu thuốc nổ 16 1. Tổng quan về các thông số nổ mìn khi khai thác lộ thiên 19 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu về chỉ tiêu thuốc nổ 22 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ 32 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI CHỈ TIÊU THUỐC NỔ 37 2. Yêu cầu của công tác nổ mìn ở các mỏ khai thác đá VLXD 37 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ tiêu thuốc nổ 38 2.

Một số nhận xét đánh giá về mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ với các yếu tố ảnh hưởng 48 CHƯƠNG 3: MỐI QUAN HỆ GIỮA CHỈ TIÊU THUỐC NỔ VỚI ĐỘ NỔ VÀ MỨC ĐỘ ĐẬP VỠ ĐẤT ĐÁ BẰNG NỔ MÌN 49 3. Mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ với độ nổ 49 3. Phân loại đất đá theo độ nổ cho các mỏ khai thác đá VLXD của Việt Nam 61 iii 3. Mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ và mức độ đập vỡ 68 3.

Mức độ đập vỡ đất đá hợp lý bằng nổ mìn 69 3. Đánh giá mđđv đất đá hợp lý bằng nổ mìn 73 3. Mức độ đập vỡ hợp lý ở các mỏ khai thác đá VLXD 75 3. Phương pháp xác định mức độ đập vỡ yêu cầu ở một số mỏ khai thác đá VLXD của Việt Nam 80 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHỈ TIÊU THUỐC NỔ NHẰM ĐẢM BẢO MỨC ĐỘ ĐẬP VỠ ĐẤT ĐÁ HỢP LÝ CHO MỘT SỐ MỎ KHAI THÁC ĐÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG CỦA VIỆT NAM 81 4.

Nghiên cứu xác lập mức độ quan hệ của chỉ tiêu thuốc nổ với các yếu tố ảnh hưởng 81 4. Nghiên cứu phương pháp xác định chỉ tiêu thuốc nổ hợp lý khi nổ mìn khai thác đá VLXD 113 4. Xây dựng chương trình tính toán chỉ tiêu thuốc nổ, thông số nổ mìn và sơ đồ đấu ghép mạng nổ 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC LUẬN ÁN iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Mức độ đập vỡ: MĐĐV Vật liệu xây dựng: VLXD Vật liệu nổ công nghiệp: VLNCN v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: So sánh các yếu tố đầu vào khi xác định đường cản chân tầng của các tác giả Bảng 1.2: Khả năng công nổ tương đối của chất nổ Bảng 1.3: Giá trị đại lượng ϕ1 (10-6 m2/J) ứng với các nhóm đất đá Bảng 1.4: Giá trị đại lượng K7 ứng với các nhóm đất đá và dung tích gầu xúc Bảng 3.1: Phân loại đất đá của giáo sư M.M Prôtôđiakônốv Bảng 3.2: Phân loại đất đá theo mức độ nứt nẻ Bảng 3.3: Phân loại đất đá theo độ khoan Bảng 3.4: Phân loại đất đá theo độ nổ của Trường Đại học Mỏ Matxcơva Bảng 3.5: Các thông số đặc trưng để xác định độ nổ Bảng 3.6: Phân loại độ kiên cố của đất đá theo Moh Bảng 3.7: Các thông số đặc trưng để xác định độ nổ Bảng 3.8: Bảng xác định chỉ tiêu thuốc nổ Bảng 3.9: Phân loại đất đá cho các mỏ lộ thiên lớn vùng Quảng Ninh Bảng 3.10: Kết quả thực nghiệm xác định chỉ tiêu thuốc nổ chuẩn q0 Bảng 3.11: Đặc tính kỹ thuật của một số loại máy nghiền Bảng 4.1: §Æc tÝnh kü thuËt chÊt næ sö dông trong khai th¸c má lé thiªn Bảng 4.2: Các loại kíp nổ thường sử dụng tại Việt Nam Bảng 4.3: Các loại kíp nổ điện vi sai sử dụng tại Việt Nam Bảng 4.4: Các loại dây nổ sử dụng tại Việt Nam Bảng 4.5: Các loại kíp nổ vi sai phi điện sử dụng tại Việt Nam Bảng 4.6: Giá thành khoan 1 m khoan ứng với một số đường kính lỗ khoan Bảng 4.7 : Lựa chọn loại chất nổ theo chi phí trên một đơn vị năng lượng nổ nhỏ nhất CE → min (theo thứ tự ưu tiên).8: Thứ tự lựa chọn chất nổ ứng với nhóm đất đá theo chi phí khoan nổ nhỏ nhất (CK + CN → min).9: Khả năng khắc phục đường cản chân tầng khi thay đổi khoảng cách giữa các lượng thuốc (Không thay đổi chỉ tiêu thuốc nổ) Bảng 4.10: Chỉ tiêu thuốc nổ q, (kg/m3) phụ thuộc vào khoảng cách tương đối giữa các lượng thuốc Bảng 4.11: Thành phần cỡ hạt của đống đá nổ phụ thuộc vào chỉ tiêu thuốc nổ và kết cấu lượng thuốc Bảng 4.12: Thành phần của sản phẩm khí nổ phụ thuộc vào xung khởi nổ Bảng 4.13: Sản phẩm khí độc phụ thuộc vào môi trường nổ Bảng 4.14: Đặc tính năng lượng của hai loại chất nổ Bảng 4.15: Hệ số chuyển đổi khi sử dụng chất nổ Bảng 4.16: Kết quả đo thành phần cỡ hạt Bảng 4.17: Số liệu thực nghiệm tại mỏ đá vôi Ninh Dân Bảng 4.18: Số liệu thực nghiệm tại mỏ đá Thường Tân IV Bảng 4.19: Số liệu thí nghiệm tại mỏ đá vôi Yên Duyên Bảng 4. Kết quả nổ thực nghiệm xác định hệ số k1 Bảng 4.21: Mối quan hệ của độ kiên cố f với chỉ tiêu thuốc nổ qcn và q1 Bảng 4.22: Mức độ thay đổi chỉ tiêu thuốc nổ khi cấu tạo lượng thuốc khác nhau vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1a - Nổ định hướng bằng lượng thuốc phẳng Hình 1.1b - Nổ định hướng bằng buồng mìn về hai phía Hình 1.1c - Nổ định hướng bằng buồng mìn về một phía Hình 1.2a - Nổ mìn buồng làm tơi đất đá Hình 1.2b - Nổ mìn bằng lỗ khoan làm tơi đất đá Hình 1.3- Nổ mìn khai thác đá khối Hình 1.4- Phương tiện nổ phi điện được áp dụng tại mỏ đá vôi Ninh Dân Hình 1.5- Tỉ lệ các cục đá quá cỡ phụ thuộc vào chỉ tiêu thuốc nổ đối với đường kính lượng thuốc khác nhau trong đất đá nổ đồng nhất Hình 1.6- Tỉ lệ đá quá cỡ phụ thuộc vào chỉ tiêu thuốc nổ đối với các loại đất đá có độ nổ khác nhau Hình 1.7- Chỉ tiêu thuốc nổ lần hai phụ thuộc vào chỉ tiêu thuốc nổ lần 1 Hình 1.8- Sự thay đổi chi phí sản xuất phụ thuộc vào chỉ tiêu thuốc nổ Hình 1.9- Sự thay đổi giá thành sản xuất vào chỉ tiêu thuốc nổ Hình 1.10- Biểu đồ V = f(q) xác định chỉ tiêu thuốc nổ q Hình 1.11- Sự phụ thuộc của hằng số đập vỡ vào độ bền nén của đất đá và khoảng cách trung bình giữa các khe nứt Hình 1.12- Quy luật phân bố cỡ hạt Hình 2.1- Ảnh hưởng của độ kiên cố của đất đá tới chỉ tiêu thuốc nổ Hình 2.2- Sự phụ thuộc chỉ tiêu thuốc nổ vào cấp nứt nẻ của đất đá từ cấp I÷ V Hình 2.3- Mối quan hệ giữa năng suất máy xúc và tỉ lệ đá quá cỡ Hình 2.4- Mức độ phá vỡ nền tầng phụ thuộc vào chiều sâu khoan thêm Hình 2.5- Sự thay đổi áp lực theo thời gian Hình 2.6- Một số sơ đồ nổ vi sai phi điện Hình 3.1- Đồ thị xác định chỉ tiêu thuốc nổ Hình 3.2- Mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ và mức độ khó khoan viii Hình 3.3- Sự phân bố các mỏ đá ở Việt Nam Hình 3.4- Một số hình ảnh nổ mìn thực nghiệm Hình 3.5- Sơ đồ khối xác định chỉ tiêu thuốc nổ chuẩn Hình 3.6- Giao diện phần mềm xác định mức độ khó nổ cho các mỏ đá Hình 3.7- Giá thành các khâu sản xuất và tổng chi phí phụ thuộc vào MĐĐV Hình 3.8- Sơ đồ biểu diễn sự phụ thuộc của chi phí các khâu khoan (Ck), nổ (Cn), xúc (Cx), vận tải (Cvt), khoan nổ lần 2 (Ckn2) và chi phí tổng của cả dây chuyền tính trên 1m3 đá nổ vào kích thước cục trung bình của đống đá (Dtb) Hình 3.9- Sơ đồ khối chương trình xác định MĐĐV đất đá hợp lý bằng nổ mìn Hình 4.1- So sánh giá thành các loại chất nổ công nghiệp (giá bán năm 2011).2- Biểu đồ so sánh chi phí khoan nổ tổng cộng (đồng/m3) ứng với loại chất nổ và đường kính lỗ mìn dK = 115 mm, dung tích gầu xúc E = 2,5- 3,5 m3.3- Biểu đồ so sánh chi phí khoan nổ tổng cộng (đồng/m3) ứng với loại chất nổ và đường kính lỗ mìn dK = 250 mm, dung tích gầu xúc E = 8 m3.4- Biểu đồ so sánh chi phí khoan nổ tổng cộng (đồng/m3) ứng với loại chất nổ và đường kính lỗ mìn dK = 115 mm, dung tích gầu xúc E = 3,5 m3.5- Quan hệ giữa đường cản và đường kính lượng thuốc, W = k.6- Sự phụ thuộc của chỉ tiêu thuốc nổ vào khoảng cách các lượng thuốc Hình 4.7- Sự phụ thuộc của chỉ tiêu thuốc nổ vào khoảng cách tương đối giữa các lượng thuốc chỉ tiêu thuốc nổ và cấu tạo lượng thuốc Hình 4.8- Chỉ tiêu thuốc nổ phụ thuộc vào kích thước trung bình của cục đá Hình 4.9- Sơ đồ minh họa hàm số chỉ tiêu thuốc nổ q và các yếu tố ảnh hưởng Hình 4.10- Phương pháp xác định hàm qcn = f(dtb) Hình 4.11- Giao diện phần mềm để xác định thành phần cỡ hạt Hình 4.12- Đồ thị biễu diễnsự phân bố thành phần cỡ hạt Hình 4.13- Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ và mức độ đập vỡ tại mỏ đá vôi Ninh Dân ix Hình 4.14- Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa chỉ tiêu thuốc nổ và mức độ đập vỡ tại mỏ đá Thường Tân IV Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu xác định chỉ tiêu thuốc nổ nhằm đảm bảo mức độ đập vỡ đất đá hợp lý cho một số mỏ khai thác vật liệu xây dựng của việt nam luận án tiến sĩ.

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chỉ tiêu thuốc nổ tối ưu đập vỡ đất đá mỏ VLXD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter