Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dược lý của sâm việt n
Luận án tiến sĩ phân tích thành phần hóa học và tác dụng dược lý của dược liệu. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong y học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu thành phần hóa học của sâm Việt Nam
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Vân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu thành phần hóa học của sâm Việt Nam
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu thành phần hóa học của sâm Việt Nam, bao gồm các loài thuộc chi Panax. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định thành phần hóa học và tác dụng dược lý của sâm Việt Nam chế biến.
1.1. Tổng quan về chi Panax
Chi Panax là một nhóm các loài thực vật có chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid. Các loài thuộc chi Panax đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh khác nhau.
1.2. Thành phần hóa học của sâm Việt Nam
Sâm Việt Nam chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid. Các saponin chính được tìm thấy trong sâm Việt Nam là ginsenoside Rg1, Rb1 và Rc.
II. Phương pháp nghiên cứu và nguyên vật liệu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và khối phổ (MS) để phân tích thành phần hóa học của sâm Việt Nam. Nguyên vật liệu sử dụng trong nghiên cứu là sâm Việt Nam tươi và chế biến.
2.1. Nguyên vật liệu
Sâm Việt Nam tươi và chế biến được sử dụng trong nghiên cứu này. Các mẫu sâm được thu thập từ các vùng khác nhau của Việt Nam.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp HPLC và MS được sử dụng để phân tích thành phần hóa học của sâm Việt Nam. Các mẫu sâm được chiết xuất bằng phương pháp chiết xuất hỗ trợ sóng siêu âm.
III. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy sâm Việt Nam chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid. Các saponin chính được tìm thấy trong sâm Việt Nam là ginsenoside Rg1, Rb1 và Rc.
3.1. Thành phần hóa học của sâm Việt Nam
Sâm Việt Nam chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid. Các saponin chính được tìm thấy trong sâm Việt Nam là ginsenoside Rg1, Rb1 và Rc.
3.2. Tác dụng dược lý của sâm Việt Nam
Sâm Việt Nam có tác dụng dược lý như chống viêm, chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch.
IV. Kết luận
Kết luận của nghiên cứu này là sâm Việt Nam chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid có tác dụng dược lý quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của sâm Việt Nam chế biến.
4.1. Kết luận
Sâm Việt Nam chứa các hợp chất saponin, flavonoid và alkaloid có tác dụng dược lý quan trọng.
4.2. Hướng nghiên cứu tương lai
Hướng nghiên cứu tương lai là tiếp tục nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của sâm Việt Nam chế biến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về các loài thuộc chi Panax L. (Araliaceae) luôn giữ vị trí trọng tâm trong nền y dược học cổ truyền lẫn hiện đại nhờ giá trị điều trị và hoạt tính sinh học đa dạng. Trong khi Nhân sâm (Panax ginseng C. Meyer) và Tam thất (Panax notoginseng) đã được chuẩn hóa quy trình chế biến nhiệt (Hồng sâm, Thái dương sâm, Hắc sâm) nhằm chuyển đổi các saponin phân cực thành các dẫn xuất kém phân cực có hoạt tính sinh học vượt trội, thì Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv. - Sâm Ngọc Linh) lại là một loài đặc hữu với đặc điểm hóa thực vật rất riêng biệt. Điểm cốt lõi tạo nên sự độc đáo của Sâm Việt Nam chính là hàm lượng cực kỳ cao của nhóm saponin khung ocotillol (OCT), điển hình là majonosid-R2 (M-R2), bên cạnh hai khung dammaran kinh điển là protopanaxadiol (PPD) và protopanaxatriol (PPT).
Mặc dù thành phần hóa học ở dạng tươi và khô tự nhiên của Sâm Việt Nam đã được xác định sơ bộ qua các công trình tiên phong của Nguyễn Thới Nhâm, Nguyễn Minh Đức, Trần Công Luận và Trần Lê Quan với 52 saponin cùng 8 hợp chất polyacetylen, một "khoảng trống nghiên cứu" (research gap) mang tính then chốt vẫn tồn tại: Động học biến đổi hóa học của hệ thống saponin khung ocotillol và dammaran dưới tác động nhiệt phân vô cơ/hữu cơ diễn ra như thế nào? Sự chuyển hóa cấu trúc đó làm thay đổi tác dụng kháng phân bào ung thư và cơ chế kháng viêm ở mức độ phân tử ra sao?
Luận án tiến sĩ dược học của NCS. Lê Thị Hồng Vân (2018) với đề tài "Nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng dược lý của Sâm Việt Nam chế biến" thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Minh Đức và PGS. Nguyễn Ngọc Khôi tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã giải quyết triệt để vấn đề này. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- RQ1 / H1: Xử lý nhiệt (105 °C và 120 °C) sẽ kích hoạt phản ứng khử đường (deglycosylation) tại vị trí C-20 và phản ứng khử nước (dehydration) tạo nối đôi ngoại vòng, làm suy giảm saponin phân cực nguyên thủy và sinh ra các ginsenosid kém phân cực thứ sinh mới.
- RQ2 / H2: Sự hình thành các saponin thứ sinh kém phân cực cùng các sản phẩm phản ứng Maillard (MRPs như maltol, phức hợp AFG) qua chế biến nhiệt sẽ làm gia tăng đáng kể hoạt tính chống oxy hóa dọn gốc tự do DPPH và hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ A549.
- RQ3 / H3: Các saponin đặc hữu khung ocotillol (M-R2, pseudoginsenosid-RT4, ocotillol aglycon) thể hiện tác dụng kháng viêm chuyên biệt thông qua ức chế con đường dẫn truyền tín hiệu TLR4/MyD88/NF-κB ở đại thực bào phúc mạc kích hoạt bởi LPS.
Phạm vi nghiên cứu bao quát từ kiểm nghiệm, chuẩn hóa nguyên liệu Sâm Việt Nam tự nhiên và trồng trọt, khảo sát động học chế biến nhiệt tại các mốc thời gian 2–20 giờ ở 105 °C và 120 °C, đến phân lập, xác định cấu trúc 28 hợp chất tinh khiết và thử nghiệm sinh học in vitro, ex vivo trên mô hình tế bào đại thực bào và tế bào ung thư người.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu hóa thực vật và phát sinh loài của chi Panax ghi nhận nhiều trường phái học thuật. Trường phái tiến hóa hình thái học của Zhou và cộng sự (1975) chia chi này thành hai nhóm: Nhóm I (rễ củ, hạt lớn, triterpenoid dammaran 4 vòng như P. ginseng, P. quinquefolius) được xem là nhóm nguyên thủy, và Nhóm II (thân rễ dài, triterpenoid khung olean). Ngược lại, Yang (1981) dựa trên dữ liệu tế bào học và nhiễm sắc thể đã phản biện quan điểm trên, chỉ ra rằng các loài đa bội (tứ bội $2n=48$ như P. quinquefolius) không thể là dạng nguyên thủy nhất so với dạng lưỡng bội ($2n=24$ như P. japonicus). Các phân tích phân tử hiện đại thông qua trình tự vùng gen lạp thể trnK/matK và 18S rRNA nhân của Wen và Zimmer (1996), Zhu và cộng sự (2003), cùng phân tích genome lục lạp hoàn chỉnh (GenBank KP036471) đã khẳng định P. vietnamensis có mối quan hệ di truyền gần gũi với P. notoginseng và P. ginseng, đồng thời xếp P. fuscidiscus (Dã tam thất) như một thứ của Sâm Việt Nam.
Tiến hóa hình thái (Zhou et al., 1975) <---> Tiến hóa tế bào học (Yang, 1981)
\ /
\ /
Phân tích phân tử gen trnK/matK và 18S rRNA (Wen & Zimmer, 1996; Zhu et al., 2003)
|
Xác định vị trí phát sinh loài & tính đặc hữu của Panax vietnamensis
Trong lĩnh vực chế biến dược liệu, các công trình quốc tế về Hồng sâm (Red ginseng), Thái dương sâm (Sun ginseng) của Park, Kim và cộng sự (Hàn Quốc) cùng nghiên cứu chế biến Tam thất (Sanchi ginseng) của Wang và cộng sự (Trung Quốc) đã chứng minh nhiệt độ cao thúc đẩy cắt đứt liên kết glycosid ở C-20, C-3 hoặc C-6 và khử nước để tạo ra các ginsenosid thứ sinh như 20(S/R)-G-Rg3, G-Rg5, G-Rk1, G-Rh1, G-Rh4, G-Rk3. Tuy nhiên, toàn bộ các nghiên cứu quốc tế này chỉ tập trung trên các loài thuần túy chứa saponin khung dammaran (PPD và PPT) hoặc oleanan (OA).
Luận án của Lê Thị Hồng Vân đã định vị xuất sắc đóng góp học thuật của mình bằng cách tiên phong giải mã toàn diện "bản đồ hóa học" và "động học chuyển hóa" của một hệ dược liệu lai ghép tự nhiên độc nhất vô nhị: loài Panax đồng thời chứa cả ba khung PPD, PPT và OCT với tỷ lệ OCT chiếm ưu thế tuyệt đối. Công trình đã đặt ra tiêu chuẩn khoa học mới khi so sánh đối chiếu trực tiếp giữa Sâm Việt Nam chế biến với Hồng sâm Hàn Quốc (P. ginseng) và Tam thất chế biến (P. notoginseng), làm sáng tỏ quy luật phân cắt và tái cấu trúc khung phân tử ocotillol dưới tác động nhiệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học (Structure-Activity Relationship - SAR) của hợp chất tự nhiên saponin triterpenoid:
- Mở rộng lý thuyết chuyển hóa Deglycosylation - Dehydration: Chứng minh rằng quy luật biến đổi nhiệt không chỉ áp dụng cho chuỗi đường linh động tại C-20 của khung PPD/PPT như Shibata và cộng sự từng đề xuất, mà còn chi phối mạnh mẽ cấu trúc vòng tetrahydrofuran của khung ocotillol, tạo thành các dẫn xuất aglycon tự do và thứ sinh mới mà không phá vỡ khung triterpen cơ bản.
- Lý thuyết về tính kỵ nước và tính thấm màng tế bào: Làm sáng tỏ luận điểm của Popovich & Kitts (2002) và Nag et al. (2012): Hoạt tính kháng phân bào ung thư tỷ lệ nghịch với số lượng phân tử đường. Sự chuyển đổi từ các ginsenosid phân cực cao (3–4 phân tử đường) sang ginsenosid kém phân cực (1–2 phân tử đường hoặc dạng aglycon) làm tăng tính thân lipid (lipophilicity), tạo điều kiện cho phân tử dễ dàng vượt qua lớp kép phospholipid của màng tế bào ung thư phổi A549.
- Đồng phân lập thể C-20 Epimer: Xác nhận sự khác biệt về phương hướng không gian của nhóm hydroxyl giữa đồng phân 20(S) và 20(R) chi phối trực tiếp đến ái lực tương tác sinh học, trong đó đồng phân 20(S) ưu thế về khả năng kháng phân bào và dọn gốc tự do.
Saponin phân cực (G-Rb1, G-Rd, G-Rg1, M-R2)
│
│ [Chế biến nhiệt: 105 °C / 120 °C]
│ - Deglycosylation (C-20, C-3, C-6)
│ - Dehydration (tạo liên kết đôi tại C-20)
▼
Saponin kém phân cực (20(S/R)-G-Rg3, G-Rg5, G-Rk1, G-Rh4, G-Rk3, P-RT4, OCT)
│
├─► Tăng tính thân lipid ──► Tăng thấm màng ──► Độc tính tế bào A549 tăng vọt
└─► Ức chế chuyển vị NF-κB qua TLR4/MyD88 ──► Kháng viêm đa mục tiêu
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
- Lý thuyết hóa thực vật và chuyển hóa nhiệt (Phytochemical Thermal Transformation): Định danh các con đường phân hủy và tái tổng hợp saponin thứ sinh thông qua phổ khối HR-ESI-MS và cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều.
- Lý thuyết tín hiệu miễn dịch bẩm sinh (Innate Immune Signaling Theory): Khảo sát trục tương tác giữa phân tử phối tử LPS – thụ thể nhận dạng mầm bệnh TLR4 – protein tiếp hợp MyD88 – phức hợp phiên mã nhân NF-κB.
- Lý thuyết stress oxy hóa và độc tính tế bào khối u (Oxidative Stress & Tumor Cytotoxicity Paradigm): Đánh giá mối tương quan giữa sự gia tăng các sản phẩm Maillard/maltol, dẫn xuất ginsenosid thứ sinh và năng lực ức chế chu trình tế bào ung thư.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng nghiêm ngặt (positivism/empirical paradigm), kết hợp hài hòa giữa phân tích công cụ định lượng hiện đại và mô hình đánh giá sinh học phân tử có đối chứng:
- Mô hình đa tầng (Multi-level design): Khảo sát từ cấp độ phân tử (cấu trúc hóa học, dữ liệu phổ NMR, MS), cấp độ hỗn hợp cao chiết (sắc ký dấu vân tay HPLC-ELSD), đến cấp độ tế bào in vitro (dòng tế bào ung thư người A549) và cấp độ tế bào miễn dịch sơ cấp ex vivo (đại thực bào phúc mạc chuột được nuôi cấy sơ cấp).
- Mẫu nghiên cứu: Thu thập và phân loại chính xác các bộ phận của Sâm Việt Nam gồm thân rễ (rhizome), rễ củ (radix) và rễ con, đối chiếu giữa mẫu tự nhiên tại núi Ngọc Linh và mẫu trồng trọt bán tự nhiên ở độ cao trên 1.800 m.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. CẤP ĐỘ PHÂN TỬ & HÓA HỌC │
│ - Chế biến nhiệt: 105 °C và 120 °C (từ 2 - 20 giờ) │
│ - Chiết phân đoạn: Cao Ethyl Acetate (EA), Cao Butanol (Bu1, Bu2) │
│ - Phân lập & Định danh: SKC Pha đảo RP-18, Prep-HPLC, Q-TOF-MS, NMR │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. CẤP ĐỘ SẮC KÝ VÀ ĐỊNH LƯỢNG │
│ - HPLC-ELSD-UV đồng thời trên pha đảo C18 │
│ - Thẩm định phương pháp: Độ tuyến tính, Độ lặp lại (%RSD), Độ đúng │
│ - Định lượng 9 saponin chính & ứng dụng phương pháp QAMS │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. CẤP ĐỘ DƯỢC LÝ & PHÂN TỬ SINH HỌC │
│ - Hoạt tính chống oxy hóa: Khử gốc tự do DPPH │
│ - Kháng tế bào ung thư: Thử nghiệm độc tế bào trên dòng A549 │
│ - Kháng viêm: Đại thực bào phúc mạc + LPS; MyD88 siRNA; NF-κB, iNOS │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chiết xuất và phân lập được thực hiện tuần tự qua nhiều bước tinh chế:
- Chiết tách phân đoạn: Dược liệu Sâm Việt Nam chế biến được chiết hồi lưu với cồn, cô thu hồi dung môi tạo cao toàn phần, sau đó phân bố lỏng - lỏng lần lượt với ethyl acetat (cao EA) và n-butanol (cao Bu1 và Bu2).
- Phân lập hợp chất: Sử dụng sắc ký cột (SKC) hấp phụ silicagel pha thường kết hợp silicagel pha đảo RP-18 và hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (Prep-HPLC).
- Kỹ thuật cấu trúc: Toàn bộ 28 hợp chất phân lập được xác định cấu trúc đơn nhất bằng khối phổ phân giải cao HR-ESI-MS, IT-TOF-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D-NMR ($^1\text{H}$-NMR 500 MHz, $^{13}\text{C}$-NMR 125 MHz thực hiện trong dung môi pyridin đồng vị deuterat $\text{C}_5\text{D}_5\text{N}$).
- Triangulation & Thẩm định phương pháp sắc ký: Phương pháp định lượng HPLC-ELSD-UV được thẩm định đầy đủ theo hướng dẫn của ICH và Dược điển quốc tế về khoảng tuyến tính ($R^2 > 0{,}999$), độ lặp lại trong ngày và liên ngày ($\text{RSD} < 2{,}0%$), độ đúng (tỷ lệ phục hồi đạt 98,5–101,8%).
Data và phân tích
- Hệ thống phân tích: Sắc ký lỏng HPLC tích hợp đầu dò kép chuỗi diot quang PDA/UV và tán xạ ánh sáng bay hơi ELSD (đáp ứng định lượng cả saponin hấp thu UV kém và saponin khử đường).
- Phương pháp QAMS (Quantitative Analysis of Multi-components by Single Marker): Áp dụng hệ số hiệu chỉnh tương đối (RCF) để định lượng đồng thời nhiều ginsenosid khi thiếu chất chuẩn thương mại tinh khiết.
- Mô hình phân tử sinh học: Đại thực bào phúc mạc chuột được kích thích bằng Lipopolysaccharide (LPS, $1\ \mu\text{g/mL}$). Tác động của các hợp chất OCT (M-R2, P-RT4, OCT) được phân tích qua xét nghiệm ELISA (đo TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$, IL-6), phương pháp Griess (đo NO), Western blot (đo biểu hiện protein iNOS, COX-2, I$\kappa$B$\alpha$, TAK1, IRAK1), nhuộm huỳnh quang miễn dịch kiểm tra sự chuyển vị p65/NF-$\kappa$B vào nhân, và kỹ thuật chuyển nhiễm RNA can thiệp nhỏ (MyD88 siRNA transfection).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật chuyển hóa hóa học phụ thuộc nhiệt độ và thời gian: Quá trình chế biến Sâm Việt Nam ở 105 °C và 120 °C làm suy giảm mạnh các saponin phân cực ban đầu (G-Rb1, G-Rd, G-Rg1, M-R2) do bị cắt bớt phân tử đường tại vị trí C-20 và C-6. Đồng thời, hàm lượng saponin kém phân cực tăng vọt và xuất hiện hàng loạt hợp chất thứ sinh: 20(S)-G-Rg3, 20(R)-G-Rg3, G-Rg5, G-Rk1, G-Rh1, G-Rh4, G-Rk3, pseudoginsenosid-RT4 (P-RT4) và ocotillol tự do (OCT). Chế biến tại 105 °C trong thời gian 8 giờ được chứng minh là điểm cân bằng tối ưu về hàm lượng saponin thứ sinh có hoạt tính.
- Phân lập và xác định cấu trúc 28 hợp chất tinh khiết: Từ các phân đoạn cao chiết Sâm Việt Nam chế biến, luận án đã phân lập thành công 28 hợp chất, cung cấp bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^{13}\text{C}$-NMR và $^1\text{H}$-NMR chuẩn xác cho các hợp chất hiếm nhóm dammaran và ocotillol biến đổi nhiệt.
- Gia tăng đột biến hoạt tính chống oxy hóa và kháng phân bào ung thư:
- Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH của cao Sâm Việt Nam chế biến ở 120 °C gia tăng tỷ lệ thuận với thời gian hấp nhiệt, gắn liền với sự hình thành các hợp chất Maillard (maltol, phức hợp AFG).
- Trên dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ A549, mẫu Sâm Việt Nam chế biến ở 105 °C trong 8 giờ thể hiện độc tính tế bào và ức chế tăng sinh vượt trội so với mẫu Sâm Việt Nam chưa chế biến ($p < 0{,}01$). Các ginsenosid thứ sinh phân lập được như G-Rg3, G-Rg5, G-Rh4, G-Rk1 và G-Rk3 thể hiện giá trị $\text{IC}_{50}$ kháng phân bào mạnh mẽ, khẳng định vai trò của việc khử đường và tạo nối đôi tại C-20 trong việc gia tăng độc tính chọn lọc trên tế bào ung thư.
- Cơ chế kháng viêm độc đáo của saponin nhóm Ocotillol qua thụ thể TLR4/MyD88: Lần đầu tiên trên thế giới, cơ chế ức chế viêm của M-R2, P-RT4 và OCT được giải mã ở mức độ thụ thể màng. P-RT4 và OCT ức chế mạnh mẽ sự phosphoryl hóa I$\kappa$B$\alpha$, ngăn chặn sự chuyển vị của yếu tố phiên mã NF-$\kappa$B vào nhân tế bào, làm giảm nồng độ các cytokin tiền viêm (TNF-$\alpha$, IL-6) và ức chế sản sinh NO qua giảm biểu hiện iNOS và COX-2. Thử nghiệm trên đại thực bào chuyển nhiễm MyD88 siRNA xác nhận P-RT4 và OCT tác động ức chế trực tiếp tại vị trí gắn kết LPS lên phức hợp thụ thể TLR4 màng tế bào.
Lipopolysaccharide (LPS)
│
▼
┌──────────────┐
│ TLR4 │ ◄─── [Ức chế bởi P-RT4 & OCT]
└───────┬──────┘
│ (Phức hợp MyD88)
▼
┌──────────────┐
│ TAK1/IRAK1 │
└───────┬──────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ IκBα Phospho │ ◄─── [Ngăn chặn phân giải IκBα]
└───────┬──────┘
│
▼
┌───────────────────────┐
│ Chuyển vị NF-κB (p65) │ ◄─── [Chặn chuyển vị vào nhân]
└───────────┬───────────┘
│
▼
Biểu hiện gen viêm: iNOS, COX-2, TNF-α, IL-6 ──► [GIẢM MẠNH]
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình thiết lập cơ sở dữ liệu hóa dược hoàn chỉnh đầu tiên cho các sản phẩm chuyển hóa nhiệt của saponin khung ocotillol, mở rộng học thuyết chế biến đông dược dựa trên bằng chứng hóa học hiện đại.
- Về mặt công nghệ và sản xuất: Cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn hóa (nhiệt độ 105 °C, thời gian 8 giờ) cho quy trình chế biến "Hồng sâm Việt Nam" hoặc "Thái dương sâm Việt Nam" ở quy mô công nghiệp, nâng cao giá trị gia tăng gấp nhiều lần cho nguồn dược liệu Sâm Ngọc Linh.
- Về mặt lâm sàng và phát triển thuốc: Xác định các phân tử tiềm năng (G-Rg3, G-Rh4, P-RT4, OCT) làm chất dẫn (lead compounds) cho các nghiên cứu phát triển thuốc bổ trợ điều trị ung thư phổi và thuốc kháng viêm không steroid thế hệ mới.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về nguồn nguyên liệu: Do tính chất cực kỳ quý hiếm và giá thành rất cao của Sâm Ngọc Linh tự nhiên, các thử nghiệm nhiệt động học quy mô lớn bị giới hạn; nghiên cứu tập trung chủ yếu trên mẫu sâm trồng có kiểm soát.
- Mô hình in vivo: Các thử nghiệm hoạt tính kháng phân bào trên tế bào A549 và ức chế miễn dịch mới dừng lại ở mô hình in vitro và ex vivo trên đại thực bào sơ cấp, chưa thực hiện khảo sát dược động học (PK/PD) và thử nghiệm khối u ghép dị loài (xenograft) trên chuột suy giảm miễn dịch in vivo.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu công nghệ chuyển hóa sinh học (biotransformation) sử dụng enzym chuyên biệt hoặc vi sinh vật để tạo ra các saponin thứ sinh mong muốn với hiệu suất cao hơn chế biến nhiệt đơn thuần.
- Thử nghiệm lâm sàng pha 0/I đối với các chế phẩm cao chiết Sâm Việt Nam chế biến tiêu chuẩn hóa trên bệnh nhân viêm khớp mạn tính hoặc hỗ trợ điều trị ung thư.
- Khảo sát sự thay đổi của các nhóm hoạt chất không phải saponin như polyacetylen và polysaccharid có tính acid trong quá trình hấp sấy đa chu kỳ (mô hình Hắc sâm).
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đặt nền tảng tham chiếu quốc tế cho các nghiên cứu về hóa học các hợp chất thiên nhiên thuộc chi Panax; tạo bước đột phá trong việc công bố các công trình trên các tạp chí dược liệu và dược học phân tử chuẩn ISI/Scopus.
- Kinh tế - Xã hội: Định hình hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến dược liệu tại Quảng Nam và Kon Tum. Thay vì chỉ bán sâm củ thô với rủi ro bảo quản cao, việc phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu (Hồng sâm Ngọc Linh, cao chiết giàu saponin thứ sinh) giúp nâng tầm thương hiệu quốc gia Sâm Việt Nam trên thị trường dược phẩm toàn cầu.
- Y tế cộng đồng: Cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có hoạt tính chống stress, kháng viêm và phòng ngừa ung thư được chứng minh khoa học rõ ràng, an toàn cho người sử dụng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Dược liệu: Tiếp cận phương pháp luận phân lập, định danh phân tử triterpenoid phức tạp và quy trình thẩm định HPLC-ELSD-UV theo chuẩn quốc tế.
- Các doanh nghiệp Dược phẩm & R&D: Ứng dụng quy trình chế biến nhiệt chuẩn hóa để sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc từ dược liệu Sâm Việt Nam với hàm lượng hoạt chất thứ sinh cao.
- Cơ quan quản lý Dược điển: Bổ sung chuyên luận tiêu chuẩn hóa Sâm Việt Nam chế biến vào Dược điển Việt Nam, cập nhật các chất đánh dấu đặc thù như M-R2, G-Rg3, P-RT4.
- Bệnh nhân & Người tiêu dùng: Được thụ hưởng các sản phẩm Sâm Việt Nam chế biến có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được kiểm nghiệm chặt chẽ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc khám phá và chứng minh quy luật chuyển hóa nhiệt của saponin khung ocotillol (OCT) – một khung cấu trúc đặc trưng cho Sâm Việt Nam nhưng hiếm gặp ở các loài Panax khác. Luận án đã mở rộng lý thuyết chuyển hóa saponin truyền thống (vốn chỉ xây dựng trên khung dammaran PPD/PPT của Nhân sâm Hàn Quốc) sang hệ thống đa khung cấu trúc, chứng minh rằng xử lý nhiệt tạo ra sự deglycosylat hóa chọn lọc trên vòng ocotillol để sinh ra các dẫn xuất thứ sinh có ái lực gắn kết màng sinh học cao hơn.
2. Phương pháp nghiên cứu có tính đổi mới như thế nào so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chỉ dùng HPLC-UV thông thường hoặc định lượng saponin toàn phần bằng phương pháp đo quang vanillin-acid sulfuric dễ sai số), luận án đã:
- Kết hợp kỹ thuật HPLC-ELSD-UV đồng thời để khắc phục nhược điểm saponin không có nhóm mang màu hấp thu UV mạnh.
- Ứng dụng phương pháp QAMS xác định hệ số hiệu chỉnh RCF, giải quyết bài toán thiếu hụt chất chuẩn đối chiếu tinh khiết trên thế giới.
- Triển khai mô hình cơ chế kháng viêm phân tử sâu sắc bằng kỹ thuật chuyển nhiễm MyD88 siRNA kết hợp huỳnh quang tế bào để định vị chính xác vị trí tác động của saponin ocotillol trên thụ thể TLR4.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự phân kỳ hoạt tính sinh học sau chế biến: Mặc dù hàm lượng của hoạt chất chính ban đầu là majonosid-R2 giảm sút trong quá trình hấp nhiệt, nhưng tổng hoạt tính chống oxy hóa (DPPH) và độc tính ức chế tế bào ung thư phổi A549 của toàn bộ cao chiết lại tăng vọt (đạt đỉnh tại 105 °C trong 8 giờ). Điều này chứng minh hiệu ứng cộng hưởng vượt trội của các ginsenosid thứ sinh mới sinh ra (G-Rg3, G-Rg5, G-Rh4, P-RT4) cùng các hợp chất Maillard so với dạng sâm nguyên bản.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án trình bày chi tiết từng bước: từ thông số nhiệt độ (105 °C và 120 °C), thời gian (từ 2 đến 20 giờ), tỷ lệ dung môi chiết xuất phân đoạn, hệ pha động sắc ký (Acetonitril – Nước trên cột C18), điều kiện dòng khí và nhiệt độ ống bay hơi của đầu dò ELSD, đến nồng độ hóa chất và quy trình nuôi cấy tế bào đại thực bào, đảm bảo khả năng tái lập 100% trong các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
- Năm 1–3: Tối ưu hóa công nghệ sản xuất quy mô pilot cao Sâm Việt Nam chế biến giàu G-Rg3 và P-RT4.
- Năm 4–6: Nghiên cứu tiền lâm sàng hoàn chỉnh về độc tính mạn, dược động học và hiệu quả ức chế khối u trên động vật in vivo.
- Năm 7–10: Tiến hành thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) đánh giá hiệu quả hỗ trợ điều trị viêm phổi mạn tính và ung thư phổi, hoàn thiện hồ sơ đăng ký thuốc mới từ dược liệu Việt Nam.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Hồng Vân đã mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính cột mốc:
- Xác lập hệ thống động học biến đổi hóa học: Làm sáng tỏ toàn bộ quy luật cắt chuỗi đường và khử nước của các saponin nhóm PPD, PPT và OCT trong Sâm Việt Nam dưới tác động của nhiệt độ (105 °C, 120 °C) và thời gian.
- Kho tàng dữ liệu cấu trúc: Phân lập và giải mã cấu trúc phân tử hoàn chỉnh của 28 hợp chất saponin tinh khiết bằng các kỹ thuật phổ hiện đại nhất (HR-ESI-MS, 2D-NMR).
- Chứng minh sự nâng cao hoạt tính dược lý: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự gia tăng hoạt tính chống oxy hóa và khả năng kháng phân bào tế bào ung thư phổi A549 của Sâm Việt Nam chế biến so với dạng thô chưa chế biến.
- Khám phá cơ chế phân tử mới: Lần đầu tiên chứng minh các saponin khung ocotillol (M-R2, P-RT4, OCT) ức chế tín hiệu viêm thông qua trục thụ thể TLR4/MyD88/NF-$\kappa$B trên mô hình đại thực bào sơ cấp.
- Chuẩn hóa quy trình ứng dụng thực tiễn: Xây dựng phương pháp phân tích HPLC-ELSD-UV và phương pháp QAMS tin cậy, mở ra kỷ nguyên chế biến sâu và nâng tầm giá trị kinh tế - y học của Quốc bảo Sâm Ngọc Linh trên bản đồ dược liệu thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HỒNG VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA SÂM VIỆT NAM CHẾ BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HỒNG VÂN KHƯU NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA SÂM VIỆT NAM CHẾ BIẾN Chuyên ngành: Dược liệu - Dược học cổ truyền Mã số: 9720206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Minh Đức PGS. Nguyễn Ngọc Khôi 1. NGUYỄN MINH ĐỨC 2.
NGUYỄN NGỌC KHÔI Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Hồng Vân MỤC LỤC. Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT, BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT.
i DANH MỤC CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP. iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC BẢNG .viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. THỰC VẬT HỌC CÁC LOÀI THUỘC CHI PANAX. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÁC LOÀI THUỘC CHI PANAX. THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC TỪ CÁC DẠNG CHẾ BIẾN KHÁC NHAU CỦA CÁC LOÀI THUỘC CHI PANAX.
PHÂN TÍCH SAPONIN TRONG CÁC LOÀI THUỘC CHI PANAX. SÂM VIỆT NAM. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU.
NƠI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KIỂM NGHIỆM NGUYÊN LIỆU. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN SAPONIN TRONG CÁC BỘ PHẬN CỦA SÂM VN.
THÀNH PHẦN SAPONIN CỦA SÂM VN CHẾ BIẾN. NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI THÀNH PHẦN HÓA HỌC SAPONIN TRONG QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN SÂM VN. SỰ THAY ĐỔI TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA SÂM VN QUA QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN SAPONIN TRONG SÂM VN.
THÀNH PHẦN SAPONIN CỦA SÂM VN CHẾ BIẾN. SỰ THAY ĐỔI TÁC DỤNG SINH HỌC DO QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN SÂM VN. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT, BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Chữ viết tắt Chữ nguyên Nghĩa tiếng Việt ACN Acetonitrile Acetonitril ADP Adenosine Diphosphate Adenosin Diphosphat AF Arginine-Fructose Arginin-Fructose AFG Arginine-Fructose-Glucose Arginin-Fructose-Glucose ALT Alanine Aminotransferase APCI Atmospheric Pressure Chemical Ion hóa hóa học ở áp suất khí Ionization quyển Ara α-L-arabinopyranosyl α-L-arabinopyranosyl AST Aspartate Aminotransferase Bcl-2 B-cell lymphoma 2 COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương quan COX Cyclooxygenase Cyclooxygenase CTPT Công thức phân tử DBMA 7,12-Dimethylbenz[a]anthracene DCF-DA 2′,7′-Dichlorodihydrofluorescein diacetate DHPPD Dihydro Protopanaxadiol Dihydro Protopanaxadiol DHPPT Dihydro Protopanaxatriol Dihydro Protopanaxatriol DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl EA Ethyl acetate ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzym ELSD Evaporative light scattering detector Đầu dò tán xạ ánh sáng bay hơi EP European Pharmacopeia Dược điển Châu Âu ESI Electrospray Ionization Ion hóa phun điện tử FBS Fetal bovine serum G- Ginsenoside Ginsenosid Glc β-D-glucospyranosyl β-D-glucospyranosyl HMBC Heteronuclear Multiple Bond Kết nối dị hạt nhân nhiều nối Coherence ii Chữ viết tắt Chữ nguyên Nghĩa tiếng Việt HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HPMAE High Pressure Microwave Chiết xuất hỗ trợ vi sóng áp Assisted Extraction suất cao HR-ESI-MS High Resolution ElectroSpray Phổ khối phân giải cao ion hóa Ionisation Mass Spectrometry HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương quan dị hạt nhân Correlation IBα Nuclear Factor of Kappa Light Polypeptide Gene Enhancer in B-Cells Inhibitor alpha IC50 Inhibition Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% IL Interleukin iNOS Inducible NO Synthase Enzyme cảm ứng tổng hợp nitric oxit IRAK1 IL-1 Receptor Associated Kinase 1 Kinase 1 kết hợp với thụ thể IL-1 IT-TOF-MS Iontrap-Time of Flight-Mass Khối phổ bẫy ion thời gian bay Spectroscopy J Coupling constant Hằng số ghép KLTP Khối lượng phân tử KP Korean Pharmacopeia Dược điển Hàn Quốc LC/MS Liquid Chromatography-Mass Sắc ký lỏng ghép khối phổ Spectroscopy LPS Lipopolysaccharides Lipopolysaccharid MAE Microwave assisted extraction Chiết xuất hỗ trợ sóng siêu âm MDA Malondialdehyde Malondialdehyd MeOH Methanol MG Malonyl ginsenoside Malonyl ginsenosid miRNA Micro RNA M-R2 Majonoside-R2 Majonosid-R2 NF-B Nuclear Factor Kappa Beta Yếu tố nhân kappa B NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân N-R1 Notoginsenoside R1 Notoginsenosid R1 iii Chữ viết tắt Chữ nguyên Nghĩa tiếng Việt OA Oleanolic acid Acid oleanolic OCT Ocotillol Ocotillol p53 Protein p53 PDA Photodiod array Đầu dò dãy diod quang PG Prostaglandin PLE Pressurized liquid extraction Chiết lỏng áp suất cao PPD Protopanaxadiol Protopanaxadiol ppm Parts per million Phần triệu PPT Protopanaxatriol Protopanaxatriol Prep-HPLC Preparative High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều Chromatography chế P-RT4 Pseudoginsenoside RT4 Pseudoginsenosid RT4 Q-TOF-MS Quadrupole-Time of flight-Mass Khối phổ Tứ cực - Thời gian Spectroscopy bay RID Refractive Index Detector Đầu dò chỉ số khúc xạ ROESY Rotating Frame Nuclear Overhauser Hiệu ứng hạt nhân Overhauser Effect Spectroscopy ROS Reactive Oxygen Species Gốc tự do oxy hóa RP-18 Reversed Phase C-18 Pha đảo C-18 Rt Retention Time Thời gian lưu Sâm VN Sâm Việt Nam SKC Sắc ký cột SKĐ Sắc ký đồ SKLM Sắc ký lớp mỏng TAK1 Tumor Growth Factor-β-Activated Enzyme Kinase 1 hoạt hóa yếu Kinase 1 tố sinh trưởng β của khối u TNF Tumor Necrosis Factor Yếu tổ hoại tử khối u TPA 12-O-Tetradecanoylphorbol-13-acetate USP United State Pharmacopeia Dược điển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại Xyl β-D-xylopyranosyl β-D-xylospyranosyl iv DANH MỤC CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP STT Tên gọi Ký hiệu Hợp chất được đánh số 1.
Ginsenosid Ra1 G-Ra1 20 9. Ginsenosid Rb1 G-Rb1 19 10. Ginsenosid Rb2 G-Rb2 18 11. Ginsenosid Rd G-Rd 17 12.
Ginsenosid Re G-Re 16 13. Ginsenosid Rg1 G-Rg1 14 14. Ginsenosid Rg3 G-Rg3 1 15. Ginsenosid Rg5 G-Rg5 10 16.
Ginsenosid Rh1 G-Rh1 3 17. Ginsenosid Rh4 G-Rh4 6 18. Ginsenosid Rk1 G-Rk1 9 19. Ginsenosid Rk3 G-Rk3 5 20.
Pseudo-ginsenosid RT4 P-RT4 7 28. Vina-ginsenosid R2 V-R2 2 v DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc của gen trnK. Cây phát sinh loài dựa trên kết hợp dữ liệu gen trnK và trình tự gen 18S rRNA.
Khung cơ bản của các saponin và phần đường phổ biến của các saponin thuộc chi Panax. Sự hình thành các ginsenosid trong quá trình chế biến (hấp). Nhận diện và truyền tín hiệu lipopolysacharid (LPS) trong đại thực bào. Phần trên mặt đất (a) và phần dưới mặt đất (b) của Sâm VN.
Các hợp chất polyacetylen phân lập từ phần dưới mặt đất của Sâm VN. Cấu trúc của saponin phân lập từ Sâm VN. Bộ phận dưới mặt đất của Sâm VN. SKĐ SKLM của các bộ phận khác nhau của Sâm VN.
SKĐ ELSD (a) và LC/MS (b) của rễ con Sâm VN. SKĐ HPLC/ELSD đại diện cho 5 bộ phận khác nhau của Sâm VN. Hình ảnh đại diện Sâm VN tươi (A), sấy khô (B) và sau chế biến (C). SKĐ đại diện HPLC/ELSD phân tích các mẫu Sâm VN chưa chế biến (A) và Sâm VN chế biến ở 8 giờ (B).
Sơ đồ quy trình chiết các cao từ dược liệu Sâm VN chế biến. Sơ đồ phân lập các thành phần từ cao EA. SKĐ HPLC/ELSD phân tích mẫu rễ con (a) và phân đoạn Bu1. Sơ đồ phân lập các thành phần từ cao Bu1.
Quy trình phân lập các hợp chất từ cao chiết Bu2. Cấu trúc phần đường gắn vào vị trí C-20 của hợp chất 22 (a) và notoginsenosid Q (b). Cấu trúc của hợp chất 22. Cấu trúc notoginsenosid D (hợp chất 23).
SKĐ HPLC/ELSD đại diện Sâm VN chế biến ở 105 ℃. SKĐ HPLC/ELSD đại diện Sâm VN chế biến ở 120 ℃. Độc tính trên tế bào đại thực bào phúc mạc. Tác dụng của M-R2, P-RT4 và OCT trên biểu hiện của các yếu tố tham gia đường truyền tín hiệu viêm thông qua NF-κB khi xử lý với LPS.
Tác dụng của M-R2, P-RT4 và OCT lên sự chuyển vị NF-κB vào nhân tế bào. Tác động của P-RT4 và OCT trên hoạt hóa NF-κB trong đại thực bào gây bởi LPS. Tác dụng của P-RT4 và OCT trên gắn kết LPS lên TLR4 ở đại thực bào chuyển nhiễm với MyD88 siRNA. 120 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Biểu đồ so sánh hàm lượng các saponin chính nhóm PPT, PPD và OCT trong các bộ phận dưới mặt đất của Sâm VN. Sự thay đổi hàm lượng saponin có aglycon thuộc khung PPD, PPT và OCT trong quá trình chế biến Sâm VN ở 105 ℃. Sự thay đổi hàm lượng saponin phân cực khi chế biến Sâm VN ở 120 ℃. Sự thay đổi hàm lượng saponin kém phân cực khi chế biến Sâm VN ở 120 ℃.
Hoạt tính chống gốc tự do DPPH của Sâm VN ở thời điểm chế biến khác nhau tại 120 ℃. Tác dụng kháng phân bào của Sâm VN chế biến ở điều kiện 105 ℃ trong khoảng thời gian từ 2-20 giờ trên dòng tế bào ung thư phổi A549. Sự thay đổi tác dụng kháng phân bào của Sâm VN chế biến ở 120 ℃ trên dòng tế bào ung thư phổi A549. Tác dụng kháng phân bào của Sâm VN chế biến ở 105 ℃ trong 8 giờ so với Sâm VN chưa chế biến trên dòng tế bào ung thư phổi A549.
Tác dụng kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư phổi A549 của các saponin phân lập từ Sâm VN chế biến. 117 viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các loài thuộc chi Panax trên thế giới. Phân bố một số loài Panax trên thế giới.
Phân bố một số saponin chính trong một số loài thuộc chi Panax. Các ginsenosid được hình thành do quá trình chế biến P. Tóm tắt chỉ tiêu phân tích trong các chuyên luận Dược điển của các loài Panax phổ biến. Các saponin được phân lập từ Sâm VN.
Các tác dụng dược lý của Sâm VN đã nghiên cứu và công bố. Nồng độ giai mẫu xây dựng đường tuyến tính HPLC-ELSD (mg/ml). Nồng độ giai mẫu xây dựng đường tuyến tính HPLC-UV (mg/ml). Kết quả LC/MS và Q-TOF-MS định danh các pic chính trên SKĐ HPLC của mẫu rễ con Sâm VN.
Kết quả độ đúng của 9 saponin chính trong Sâm VN. Đường tuyến tính của 9 saponin chính với đầu dò ELSD và UV. Độ lặp lại trong ngày và liên ngày của phương pháp HPLC-ELSD-UV. Khối lượng Sâm VN ở các bộ phận khác nhau.
Hàm lượng1) saponin trong các bộ phận thân rễ, rễ củ và rễ con. Khối lượng các lô Sâm VN trước và sau chế biến. Kết quả chiết xuất các cao chiết của Sâm VN chế biến. Kết quả phân lập bằng SKC cao EA.
Kết quả phân lập từ cao Bu1. Kết quả phân lập từ các phân đoạn của cao Bu2. Dữ liệu về cảm quan, đặc điểm hóa học và MS của các hợp chất phân lập được. Dữ liệu phổ 13C-NMR (C, 125 MHz) của hợp chất 8, 14, 15, 16 và N-R2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Vân (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thành phần hóa học và tác dụng dược lý của dược liệu. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong y học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.