Nghiên cứu Kiến thức, Thái độ, Thực hành Bán Kháng sinh của Người bán thuốc tại Việt Nam

Nghiên cứu KTSX bán kháng sinh tại VN: Phân tích sâu kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc ở cơ sở bán lẻ. Tải full text.

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý sử dụng kháng sinh, thực trạng KSKĐ Việt Nam
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý sử dụng kháng sinh thực trạng KSKĐ Việt Nam

Quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc là vấn đề cấp bách. Tình trạng sử dụng kháng sinh không hợp lý gây ra kháng thuốc, đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về tình trạng bán kháng sinh không đơn (KSKĐ). Các cơ sở bán lẻ thuốc đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp dược phẩm, nhưng cũng là nguồn phát tán KSKĐ. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện bức tranh về kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc (NBT) đối với hoạt động bán kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT). Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng chính sách, nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát kháng sinh. Mục tiêu là giảm thiểu KSKĐ, bảo vệ sức khỏe người dân trước nguy cơ kháng thuốc.

1.1. Thực trạng quản lý kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc

Việc quản lý kháng sinh tại CSBLT ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Quy định pháp luật hiện hành chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Tình trạng bán thuốc kê đơn, đặc biệt là kháng sinh, không cần đơn còn phổ biến. Điều này tạo điều kiện cho lạm dụng kháng sinh. Công tác kiểm tra, giám sát từ các cơ quan chức năng chưa đủ mạnh. Năng lực quản lý và ý thức tuân thủ của một số CSBLT cần được cải thiện. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng, việc quản lý lỏng lẻo tại các điểm bán lẻ là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kháng thuốc trên diện rộng. Cần có giải pháp đồng bộ từ chính sách đến thực thi.

1.2. Thách thức sử dụng kháng sinh trong cộng đồng hiện nay

Cộng đồng đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong sử dụng kháng sinh. Tự ý mua và sử dụng kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ là hành vi phổ biến. Thiếu kiến thức về tác dụng, tác hại của kháng sinh góp phần vào tình trạng này. Áp lực từ người bệnh yêu cầu kháng sinh cũng ảnh hưởng đến quyết định bán thuốc của NBT. Hậu quả là tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng, làm mất đi hiệu quả của nhiều loại kháng sinh quan trọng. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm trùng, gây khó khăn cho hệ thống y tế công cộng.

1.3. Tổng quan kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh

Kiến thức, thái độ, thực hành của NBT là ba yếu tố quan trọng quyết định hành vi bán kháng sinh. Nhiều NBT có kiến thức cơ bản về kháng sinh nhưng chưa đầy đủ về các nguyên tắc sử dụng hợp lý. Thái độ của họ đối với việc tuân thủ quy định bán thuốc còn dao động. Yếu tố kinh doanh, áp lực khách hàng thường chi phối. Thực hành bán KSKĐ vẫn tồn tại. Việc đánh giá khách quan ba yếu tố này giúp xác định những khoảng trống cần được khắc phục. Từ đó, xây dựng các chương trình đào tạo, can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ dược. Đồng thời, thúc đẩy việc bán kháng sinh có trách nhiệm.

II. Phương pháp nghiên cứu KAP người bán thuốc kháng sinh

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khảo sát toàn diện. Mục tiêu là đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của người bán thuốc (NBT) về bán kháng sinh. Phương pháp kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính. Điều này đảm bảo tính khách quan, sâu sắc của dữ liệu thu thập. Thiết kế nghiên cứu đa trung tâm, chọn mẫu đại diện giúp phản ánh bức tranh tổng thể tại Việt Nam. Các công cụ thu thập dữ liệu được xây dựng cẩn thận. Quy trình xử lý, phân tích số liệu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng kháng sinh, đặc biệt là kháng sinh không đơn (KSKĐ).

2.1. Thiết kế nghiên cứu đối tượng địa bàn khảo sát

Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang kết hợp định tính. Đối tượng nghiên cứu là NBT làm việc tại các cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT). Địa bàn khảo sát bao gồm một số tỉnh, thành phố ở Việt Nam. Việc lựa chọn địa bàn đa dạng giúp tăng tính đại diện của mẫu. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu. Thông tin chung về CSBLT và NBT tham gia khảo sát cũng được thu thập. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi trọng tâm. Đó là thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi bán kháng sinh của NBT. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn.

2.2. Mẫu kỹ thuật chọn mẫu định lượng định tính phù hợp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng đối với nghiên cứu định lượng. Điều này đảm bảo tính đại diện cho các vùng miền khác nhau. Kích thước mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê. Đối với nghiên cứu định tính, phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng. Điều này nhằm thu thập thông tin sâu sắc từ các NBT có kinh nghiệm. Các kỹ thuật thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn bằng bảng hỏi cấu trúc cho định lượng và phỏng vấn sâu cho định tính. Phương pháp đóng vai khách hàng (ĐVKH) cũng được sử dụng để đánh giá thực hành. Việc kết hợp các phương pháp giúp có cái nhìn đa chiều, khách quan về vấn đề KSKĐ.

2.3. Quy trình thu thập xử lý phân tích dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập bởi đội ngũ nghiên cứu viên đã qua đào tạo. Bộ công cụ thu thập dữ liệu được xây dựng kỹ lưỡng. Các bảng hỏi và kịch bản ĐVKH đã được kiểm định trước. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra theo kế hoạch, đảm bảo tính bảo mật thông tin. Dữ liệu định lượng được nhập vào phần mềm chuyên dụng và xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, thống kê suy luận. Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích theo chủ đề. Biện pháp hạn chế sai số được áp dụng trong suốt quá trình nghiên cứu. Tất cả các bước đều tuân thủ nguyên tắc đạo đức nghiên cứu. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bán kháng sinh không đơn của NBT.

III. Thực trạng kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh

Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết về kiến thức, thái độ và thực hành của người bán thuốc (NBT) đối với việc bán kháng sinh. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều. Mặc dù nhiều NBT có kiến thức cơ bản về kháng sinh, vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Thái độ đối với việc tuân thủ quy định bán kháng sinh kê đơn chưa đồng nhất. Đặc biệt, phương pháp đóng vai khách hàng (ĐVKH) đã tiết lộ thực trạng bán kháng sinh không đơn (KSKĐ). Các kết quả này là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất cải thiện. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực dược và kiểm soát chặt chẽ việc bán kháng sinh.

3.1. Đánh giá kiến thức người bán thuốc về kháng sinh

Kiến thức của NBT về kháng sinh được đánh giá thông qua các câu hỏi liên quan đến chỉ định, tác dụng phụ, tương tác thuốc và nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý. Phần lớn NBT nắm được các thông tin cơ bản về kháng sinh. Tuy nhiên, kiến thức chuyên sâu về cơ chế kháng thuốc, liều lượng chuẩn xác cho từng đối tượng bệnh nhân và các quy định pháp lý về bán kháng sinh kê đơn còn hạn chế. Một số NBT chưa nhận thức đầy đủ về hậu quả nghiêm trọng của việc lạm dụng kháng sinh đối với sức khỏe cộng đồng. Việc này nhấn mạnh nhu cầu đào tạo liên tục. Mục tiêu là cập nhật kiến thức cho đội ngũ NBT.

3.2. Khảo sát thái độ người bán thuốc đối với kháng sinh

Thái độ của NBT đối với việc bán kháng sinh được khảo sát qua các quan điểm về trách nhiệm nghề nghiệp, tầm quan trọng của đơn thuốc và nguy cơ kháng thuốc. Nhiều NBT bày tỏ thái độ tích cực về tầm quan trọng của kháng sinh và mong muốn tuân thủ quy định. Tuy nhiên, một bộ phận NBT lại thể hiện sự linh hoạt trong việc bán kháng sinh không đơn. Họ thường viện dẫn lý do áp lực từ khách hàng hoặc cạnh tranh kinh doanh. Thái độ này cho thấy sự mâu thuẫn giữa nhận thức đúng đắn và hành vi thực tế. Cần có các biện pháp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.

3.3. Phân tích thực hành bán kháng sinh qua đóng vai khách hàng

Phương pháp đóng vai khách hàng (ĐVKH) đã cung cấp dữ liệu khách quan về thực hành bán kháng sinh của NBT. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể các trường hợp bán kháng sinh không đơn (KSKĐ) mà không yêu cầu đơn thuốc. NBT thường tư vấn theo kinh nghiệm cá nhân hơn là dựa trên chẩn đoán y tế. Việc bán kháng sinh phổ rộng cho các trường hợp bệnh thông thường là phổ biến. Điều này phản ánh sự chênh lệch giữa kiến thức, thái độ được báo cáo và hành vi thực tế. Thực hành này tiềm ẩn nguy cơ cao về lạm dụng kháng sinh và góp phần gia tăng tình trạng kháng thuốc. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn và các chương trình can thiệp hành vi hiệu quả.

IV. Yếu tố ảnh hưởng bán kháng sinh không đơn của NBT

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi bán kháng sinh không đơn (KSKĐ) của người bán thuốc (NBT). Các yếu tố này đến từ nhiều khía cạnh khác nhau: bản thân NBT, khách hàng và công tác quản lý dược. Việc phân tích sâu các yếu tố giúp hiểu rõ hơn động cơ và thách thức. Từ đó, xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp. Nâng cao hiệu quả quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT). Giảm thiểu KSKĐ là mục tiêu cần thiết. Điều này góp phần kiểm soát tình trạng kháng thuốc, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các kết quả này đóng vai trò nền tảng cho việc đề xuất các chính sách thực tiễn.

4.1. Xác định yếu tố ảnh hưởng hành vi bán kháng sinh không đơn

Nghiên cứu định tính đã chỉ ra một số yếu tố từ phía NBT ảnh hưởng đến việc bán KSKĐ. Đó là kiến thức hạn chế về quy định, áp lực doanh số, sự thiếu tự tin trong từ chối khách hàng. Yếu tố khách quan bao gồm sự dễ dãi của khách hàng trong việc yêu cầu kháng sinh. Ngoài ra, việc thiếu công cụ chẩn đoán nhanh tại CSBLT cũng góp phần. Môi trường cạnh tranh giữa các CSBLT thúc đẩy hành vi bán KSKĐ. Đây là một vấn đề phức tạp. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu từ nhiều góc độ để đưa ra giải pháp toàn diện.

4.2. Mức độ ảnh hưởng từ khách hàng mua kháng sinh quản lý

Khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi bán KSKĐ. Nhiều khách hàng thiếu hiểu biết về kháng sinh, tự ý chẩn đoán và yêu cầu loại kháng sinh cụ thể. Áp lực từ khách hàng muốn mua thuốc nhanh chóng mà không cần đơn cũng ảnh hưởng đến NBT. Về phía công tác quản lý dược, việc kiểm tra, giám sát còn lỏng lẻo. Hệ thống xử phạt chưa đủ sức răn đe. Điều này tạo kẽ hở cho NBT thực hiện hành vi bán KSKĐ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan quản lý và CSBLT.

4.3. Phân tích khoảng cách giữa kiến thức thái độ thực hành

Nghiên cứu đã bàn luận về khoảng cách đáng kể giữa kiến thức, thái độ và thực hành của NBT. Mặc dù nhiều NBT có kiến thức tốt về kháng sinh và thái độ tích cực đối với việc tuân thủ quy định, hành vi bán KSKĐ vẫn phổ biến. Khoảng cách này phản ánh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của các yếu tố ngoại cảnh và nội tại. Các yếu tố như áp lực kinh tế, kỳ vọng của khách hàng, và sự thiếu hụt các biện pháp kiểm soát hiệu quả có thể làm lu mờ kiến thức và thái độ. Việc thu hẹp khoảng cách này là then chốt. Cần có các chương trình đào tạo thực tiễn và cơ chế hỗ trợ NBT tuân thủ quy định.

V. Kết luận khuyến nghị quản lý bán kháng sinh tại CSBLT

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc (NBT) đối với hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT) ở Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bán kháng sinh không đơn (KSKĐ) cũng được xác định rõ ràng. Dựa trên những kết quả này, nghiên cứu đưa ra các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là cải thiện tình hình quản lý và sử dụng kháng sinh. Các đề xuất nhằm nâng cao vai trò của NBT, tăng cường hiệu quả quản lý dược, và bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi nguy cơ kháng thuốc kháng sinh. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng chính sách y tế hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá tổng quan KAP người bán thuốc tại Việt Nam

Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của NBT tại các CSBLT ở Việt Nam giai đoạn 2017-2018 cho thấy NBT có kiến thức khá về kháng sinh nhưng còn hạn chế ở một số khía cạnh. Thái độ của họ thường tích cực nhưng chưa đủ mạnh để chuyển hóa thành hành vi tuân thủ tuyệt đối. Thực hành bán KSKĐ vẫn diễn ra khá phổ biến. Điều này cho thấy sự phức tạp của vấn đề. Cần có các can thiệp đa chiều để thay đổi nhận thức và hành vi. Tổng thể, tình hình yêu cầu các giải pháp toàn diện để cải thiện.

5.2. Tổng hợp yếu tố chính ảnh hưởng bán kháng sinh KSKĐ

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thực hành bán KSKĐ bao gồm: áp lực từ khách hàng đòi hỏi kháng sinh không đơn, động cơ kinh doanh từ phía NBT, sự hạn chế trong kiến thức chuyên sâu và tuân thủ quy định của NBT. Bên cạnh đó, việc giám sát chưa chặt chẽ từ cơ quan quản lý dược cũng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả và bền vững.

5.3. Đề xuất giải pháp tăng cường quản lý bán kháng sinh

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường quản lý bán kháng sinh tại CSBLT. Bao gồm: tăng cường đào tạo liên tục cho NBT về kháng sinh, quy định pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng về sử dụng kháng sinh hợp lý. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát từ các cơ quan quản lý dược và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Khuyến khích áp dụng tiêu chuẩn Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP) một cách nghiêm túc. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ NBT từ chối yêu cầu KSKĐ của khách hàng. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở việt nam full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

+ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ + TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI + + NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH BÁN KHÁNG SINH CỦA NGƯỜI BÁN THUỐC TẠI CƠ SỞ BÁN LẺ THUỐC Ở VIỆT NAM + LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc. Quản lý kháng sinh tại các CSBLT trên thế giới. Quản lý sử dụng kháng sinh tại các CSBLT ở Việt Nam.

Thực trạng sử dụng kháng sinh trong cộng đồng. Kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh của NBT. Phương pháp sử dụng khảo sát thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc với hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc. Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh.

Thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Thực hành của NBT đối với hoạt động bán kháng sinh. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng NBT bán kháng sinh không đơn.

Cơ sở lý thuyết xác định yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán KSKĐ của NBT. Một số nghiên cứu ứng dụng lý thuyết dự định hành vi xác định yếu tố ảnh hưởng đến thực hành của NBT. Đặc điểm CSBLT tại Việt Nam và thông tin chung về địa bàn khảo sát. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng.

Mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định tính. Các biến số và chủ đề trong nghiên cứu .Biến số trong nghiên cứu định lượng. Chủ đề trong nghiên cứu định tính. Phương pháp thu thập dữ liệu .Kỹ thuật thu thập dữ liệu.

Xây dựng và thiết kế bộ công cụ thu thập dữ liệu. Quá trình thu thập dữ liệu. Xử lý và phân tích số liệu:. Xử lý dữ liệu.

Phân tích dữ liệu. Biện pháp hạn chế sai số trong thu thập dữ liệu. Đạo đức nghiên cứu. Thông tin về đề tài và vai trò của nghiên cứu sinh.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu .Thông tin chung về cơ sở bán lẻ thuốc .Thông tin chung về người bán thuốc tham gia nghiên cứu .Thông tin chung về khách hàng mua kháng sinh tham gia nghiên cứu. Kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh tại CSBLT. Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh.

Thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc thông qua phương pháp đóng vai khách hàng. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT tại cơ sở bán lẻ thuốc. Xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không có đơn theo quan điểm của người bán thuốc (nghiên cứu định tính).

Phân tích mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến hành vi bán kháng sinh không đơn của NBT. Phân tích một số yếu tố từ phía khách hàng mua thuốc ảnh hưởng đến việc bán kháng sinh không đơn của NBT. Xác định một số yếu tố từ phía công tác quản lý dược ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh.

Bàn luận về thang đo đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh. Bàn luận về thực trạng kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh. Bàn luận về thực trạng thái độ của người bán thuốc về kháng sinh. Bàn luận về thực trạng thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc thông qua phương pháp đóng vai khách hàng.

Bàn luận về «khoảng cách» giữa kiến thức, thái độ và thực hành. Yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không có đơn của NBT. Bàn luận về thang đo yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Bàn luận về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thực hành bán kháng sinh không đơn.

Bàn luận về hạn chế của nghiên cứu. Bàn luận về tính mới và ý nghĩa nghiên cứu .1 Tính mới của đề tài. Đóng góp về ý nghĩa thực tiễn. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc về hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn một số tỉnh, thành phố ở Việt nam năm 2017-2018. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADR Adverse Drug Reaction Phản ứng có hại của thuốc ARI Acute Respiratory Infection Nhiễm trùng hô hấp cấp CSBLT Cơ sở bán lẻ thuốc ĐVKH Simulated Client Methods Phương pháp đóng vai khách hàng GPP Good Pharmacy Practice Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc KSKĐ Kháng sinh không có đơn NBT Người bán lẻ thuốc NT Nhà thuốc QT Quầy thuốc QL Quản lý PYT Phòng y tế SYT Sở y tế PTCM Phụ trách chuyên môn SD Độ lệch chuẩn TB Trung bình TPB Theory Planned Behavior Lý thuyết hành vi có dự định vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên tắc tư vấn sử dụng kháng sinh theo đơn tại nhà thuốc.

So sánh các phương pháp trong đánh giá thực hành của NBT. Kiến thức của NBT về kháng sinh trong nghiên cứu trên thế giới. Nội dung khai thác thông tin và tư vấn khi bán KSKĐ tại nhà thuốc. Tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng bán kháng sinh không đơn.

Tổng hợp các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng thực hành của NBT. Số lượng cơ sở bán lẻ thuốc tại Việt Nam giai đoạn 2012-2017. Một số thông tin chung về địa bàn khảo sát (số liệu năm 2017). Các thiết kế nghiên cứu được sử dụng trong phạm vi đề tài.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu của các nội dung nghiên cứu. Các nhóm biến số chính trong nghiên cứu định lượng. Các chủ đề trong nghiên cứu định tính. Thông tin chung về cơ sở bán lẻ thuốc khảo sát.

Thông tin chung về NBT tham gia khảo sát. Thông tin chung về khách hàng mua kháng sinh đã khảo sát. Tỷ lệ người bán thuốc có kiến thức đúng về quy định bán kháng sinh62 Bảng 3. Tỷ lệ NBT có kiến thức đúng về nguyên tắc cơ bản sử dụng kháng sinh63 Bảng 3.

Tỷ lệ NBT có kiến thức đúng về nguy cơ sử dụng kháng sinh và kháng kháng sinh. Kiến thức của người bán thuốc khi xử lý một số tình huống cụ thể. Nguồn thông tin cung cấp kiến thức về kháng sinh cho NBT. Tổng điểm kiến thức chung theo đặc điểm đối tượng nghiên cứu.

Thái độ về vai trò của NBT đối với sử dụng kháng sinh trong cộng đồng. Thái độ của người bán thuốc về việc bán kháng sinh không đơn. Quan điểm của người bán lẻ thuốc về những khó khăn đối với hoạt động bán kháng sinh tại CSBLT. Tổng điểm thái độ chung theo đặc điểm đối tượng nghiên cứu .Tỷ lệ bán kháng sinh không có đơn tại CSBLT khảo sát.

Đặc điểm kháng sinh được NBT bán không có đơn. Một số vấn đề liên quan đến thuốc trong tình huống ARI trẻ em. Thông tin được khai thác trường hợp bán kháng sinh. Thông tin được NBT tư vấn khi bán kháng sinh không đơn.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo lường yếu tố ảnh hưởng thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Hệ số tải nhân tố các biến quan sát đo lường yếu tố ảnh hưởng thực hành bán kháng sinh không đơn của người bán thuốc. Kết quả phân tích hồi quy đa biến nhân tố ảnh hưởng đến thực hành bán KSKĐ của NBT tại CSBLT. Kết quả phân tích hồi quy đa biến nhân tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT tại CSBLT (mô hình 2).

Tóm tắt mô hình hồi quy tuyến tính đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến bán thực hành kháng sinh không đơn của NBT. Lý do khách hàng đến nhà thuốc mà không đi khám bác sĩ. Nhận thức về hành vi mua kháng sinh không đơn của khách hàng và mức độ đồng ý đi khám bác sĩ. Triệu chứng bệnh khách hàng có nhu cầu điều trị,.

Hồi quy đa biến logistics các yếu tố liên quan đến khách hàng. 101 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Quy định quản lý kháng sinh tại Việt Nam từ năm 1995 đến nay. Ước tính tỷ lệ kháng sinh bán không có đơn tại các cơ sở bán lẻ thuốc theo các vùng địa lý trên thế giới.

Lý thuyết hành vi có dự định của Ajzen. Khung lý thuyết của nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.Tiến trình xây dựng bộ công cụ đo lường kiến thức- thái độ của NBT về hoạt động bán kháng sinh. Phân loại mức điểm kiến thức chung về kháng sinh của NBT.

Phân loại mức điểm thái độ chung về kháng sinh của NBT. Tỷ lệ CSBLT tự chỉ định và bán kháng sinh không đơn khi xử lý ARI trẻ em phân loại theo địa bàn. Sự khác biệt giữa kiến thức, thái độ với thực hành thực tế của NBT. Kết quả nghiên cứu định tính về yếu tố ảnh hưởng đến thực hành.

Khung lý thuyết về yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT. Kết quả mức độ ảnh hưởng các yếu tố đến thực hành bán KSKĐ. Tài liệu tự học để “cắt liều” bán thuốc. Đặc điểm kháng sinh NBT đã bán không có đơn trong tình huống ARI trẻ em năm 2001 và năm 2017 tại Hà Nội.

120 x ĐẶT VẤN ĐỀ Cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thúy (2021). Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-kien-thuc-thai-do-thuc-hanh-ban-khang-sinh-cua-nguoi-ban-thuoc-tai-co-so-ban-le-thuoc-o-viet-nam-full-text

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu KTSX bán kháng sinh tại VN: Phân tích sâu kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc ở cơ sở bán lẻ. Tải full text.

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter