Luận án TS Dược học: Thành phần hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm Trinh nữ hoàng cung
Luận án: Phân tích hóa học cây trinh nữ hoàng cung, thiết lập chất đối chiếu, quy trình kiểm nghiệm alcaloid, flavonoid.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về dược liệu Trinh nữ hoàng cung và ứng dụng
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Lạc Thủy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về dược liệu Trinh nữ hoàng cung và ứng dụng
Cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L., Amaryllidaceae) là dược liệu quý. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của cây. Việc thiết lập chất đối chiếu chuẩn hóa. Các phương pháp kiểm nghiệm hoạt chất cũng được xây dựng. Điều này quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của sản phẩm. Sự nhầm lẫn giữa các loài cây thuốc cần được tránh. Ví dụ, việc phân biệt Crinum latifolium với các loài khác là thiết yếu. Tương tự như sự cần thiết phân biệt Crataeva nurvala hay Crataeva magna trong các nghiên cứu khác. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tiêu chuẩn cho dược liệu này. Công trình góp phần vào việc phát triển thuốc từ cây thuốc Việt Nam.
1.1. Thực vật học và ý nghĩa dược liệu
Trinh nữ hoàng cung thuộc họ Amaryllidaceae. Loài cây này có lịch sử sử dụng lâu đời. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tiềm năng dược lý của nó. Dược liệu chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Cần có sự nhận diện chính xác loài cây. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các cây không có hoạt tính. Hoặc cây có thành phần khác biệt. Nghiên cứu tập trung vào lá Trinh nữ hoàng cung. Đây là phần được sử dụng phổ biến nhất.
1.2. Các nghiên cứu trước về Crinum latifolium
Đã có nhiều công trình nghiên cứu về chi Crinum. Các nghiên cứu này chỉ ra sự hiện diện của alcaloid và flavonoid. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa các thành phần này còn thiếu. Đặc biệt là quy trình thiết lập chất đối chiếu rõ ràng. Nghiên cứu trước đây thường giới hạn ở một số hoạt chất. Việc phát triển các phương pháp kiểm nghiệm toàn diện là cần thiết. Đây là nền tảng để kiểm soát chất lượng sản phẩm dược liệu.
1.3. Tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng
Kiểm soát chất lượng (KCS) là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo dược liệu đạt chuẩn. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dùng. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng đó. Việc xây dựng các tiêu chuẩn rõ ràng giúp ngành dược phát triển bền vững. Từ khâu chiết xuất dược liệu đến sản phẩm cuối cùng. Mọi giai đoạn cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt.
II.Nghiên cứu thành phần hóa học cây Trinh nữ hoàng cung
Luận án tập trung vào nghiên cứu thành phần hóa học của Trinh nữ hoàng cung. Mục tiêu là xác định và phân lập các hoạt chất quan trọng. Đặc biệt là nhóm alkaloid và flavonoid. Đây là những nhóm hợp chất chính mang lại tác dụng sinh học. Quá trình này bao gồm việc chiết xuất dược liệu bằng các dung môi khác nhau. Sau đó tiến hành phân đoạn để làm giàu các nhóm chất. Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất mới cũng được thực hiện. Công tác này sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Kết quả góp phần vào việc hiểu rõ hơn về tiềm năng dược liệu. Nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về dược lý. Cần đảm bảo độ tinh khiết và xác định rõ cấu trúc từng chất.
2.1. Phân lập các hợp chất tinh khiết
Quá trình phân lập là bước quan trọng. Nó giúp thu được các hợp chất riêng lẻ với độ tinh khiết cao. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng. Từ cao chiết, các phân đoạn được tách ra. Sau đó tinh chế để có được chất tinh khiết. Việc này cho phép nghiên cứu sâu về từng thành phần hóa học. Từ đó xác định hoạt chất sinh học cụ thể.
2.2. Đặc tính Alkaloid chủ yếu
Alkaloid là nhóm hợp chất được quan tâm hàng đầu. Chúng thường có hoạt tính sinh học mạnh. Nghiên cứu đã phân lập và xác định một số alkaloid. Các đặc điểm hóa học của chúng được phân tích. Cấu trúc được xác nhận bằng các phương pháp phổ. Các alkaloid này có thể là chất chỉ điểm cho dược liệu. Việc hiểu rõ về chúng là cần thiết cho kiểm soát chất lượng.
2.3. Nhận diện Flavonoid quan trọng
Flavonoid cũng là nhóm hoạt chất sinh học quan trọng. Chúng có nhiều tác dụng dược lý. Nghiên cứu đã nhận diện các flavonoid chủ yếu. Phân tích định tính và định lượng nhóm này được tiến hành. Ngoài alkaloid và flavonoid, nhiều dược liệu khác còn chứa các nhóm như saponin và terpene. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu này là alkaloid và flavonoid. Việc nhận diện chính xác flavonoid góp phần vào việc đánh giá chất lượng toàn diện của Trinh nữ hoàng cung.
III.Chiết xuất và phân lập hoạt chất Trinh nữ hoàng cung
Quá trình chiết xuất dược liệu là bước đầu tiên và cơ bản. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi hoạt chất sinh học. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều phương pháp chiết xuất. Bao gồm chiết bằng dung môi cồn và chiết bằng CO2 lỏng siêu tới hạn (SFE). Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo thu được hàm lượng alkaloid và flavonoid cao nhất. Các phân đoạn giàu hoạt chất được thu hồi. Sau đó, chúng được tinh chế để phân lập các hợp chất tinh khiết. Việc lựa chọn phương pháp chiết phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp bảo toàn cấu trúc và hoạt tính của các thành phần hóa học.
3.1. Quy trình chiết cao cồn hiệu quả
Quy trình chiết cao cồn được tối ưu hóa. Dung môi ethanol được sử dụng. Các yếu tố như nồng độ cồn, thời gian chiết, tỷ lệ dược liệu/dung môi được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chiết cao. Đồng thời, hàm lượng alkaloid và flavonoid tối đa. Kết quả chiết cao cồn cung cấp nguyên liệu thô. Đây là nền tảng cho các bước phân đoạn tiếp theo. Quy trình này cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính lặp lại.
3.2. Phương pháp phân đoạn alcaloid và flavonoid
Sau khi chiết, cao thô được phân đoạn. Các phân đoạn giàu alkaloid và flavonoid được tách riêng. Phương pháp phân đoạn lỏng-lỏng được ứng dụng. Sử dụng dung môi có độ phân cực khác nhau. Điều này giúp loại bỏ các tạp chất không mong muốn. Đồng thời, tập trung các hoạt chất sinh học cần thiết. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó quyết định độ tinh khiết của các hoạt chất sau này.
3.3. Chiết xuất bằng CO2 lỏng siêu tới hạn SFE
Phương pháp SFE là kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng CO2 ở trạng thái siêu tới hạn. Phương pháp này có ưu điểm là thân thiện môi trường. Sản phẩm thu được ít tạp chất. Nghiên cứu đã ứng dụng SFE để chiết xuất các phân đoạn. Kết quả cho thấy tiềm năng của SFE. Đặc biệt trong việc thu hồi các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. SFE mở ra hướng mới cho chiết xuất dược liệu Trinh nữ hoàng cung.
IV.Thiết lập chất đối chiếu cho Trinh nữ hoàng cung
Thiết lập chất đối chiếu là công việc cốt lõi của nghiên cứu. Chất đối chiếu là tiêu chuẩn vàng trong kiểm nghiệm thuốc. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả phân tích. Nghiên cứu đã phân lập các hoạt chất tinh khiết. Sau đó, chúng được sử dụng để xây dựng chất đối chiếu. Quy trình thiết lập bao gồm nhiều bước nghiêm ngặt. Từ đánh giá độ tinh khiết đến xác nhận cấu trúc hóa học. Việc có chất đối chiếu chuẩn giúp kiểm soát chất lượng hiệu quả. Nó cũng là cơ sở để so sánh các mẫu dược liệu khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng cho các sản phẩm từ Trinh nữ hoàng cung. Việc này góp phần vào sự minh bạch và đáng tin cậy của ngành dược.
4.1. Quy trình thiết lập chất đối chiếu
Chất đối chiếu được thiết lập theo quy trình chuẩn. Các hợp chất tinh khiết được phân lập từ Trinh nữ hoàng cung. Sau đó, chúng được kiểm tra độ tinh khiết. Sử dụng các phương pháp như sắc ký lỏng, sắc ký khí. Xác định cấu trúc bằng phổ NMR, MS, IR. Các thông số vật lý như nhiệt độ nóng chảy cũng được ghi nhận. Mỗi chất đối chiếu phải có đặc tính rõ ràng. Quy trình này đảm bảo chất lượng của chuẩn.
4.2. Vai trò của chất đối chiếu trong kiểm nghiệm
Chất đối chiếu đóng vai trò quan trọng trong kiểm nghiệm. Nó là điểm tham chiếu để định tính và định lượng hoạt chất. Mỗi phép thử cần so sánh với chất chuẩn. Điều này giúp xác nhận sự có mặt của hoạt chất. Đồng thời, đánh giá hàm lượng của chúng. Chất đối chiếu là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng (KCS) sản phẩm dược liệu. Đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản phẩm.
4.3. Tiêu chuẩn đánh giá chất đối chiếu
Các chất đối chiếu được đánh giá theo nhiều tiêu chuẩn. Độ tinh khiết là yếu tố hàng đầu. Cần đạt độ tinh khiết cao. Cấu trúc hóa học phải được xác nhận chính xác. Các thông số vật lý, hóa học phải ổn định. Chất đối chiếu phải có khả năng bảo quản tốt. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm. Chất đối chiếu là một phần của hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện.
V.Phương pháp kiểm nghiệm hoạt chất Trinh nữ hoàng cung
Nghiên cứu đã xây dựng các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại. Mục tiêu là định tính và định lượng alkaloid và flavonoid. Các kỹ thuật tiên tiến như HPLC và điện di mao quản (CE) được ứng dụng. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Chúng cũng được tối ưu hóa để phù hợp với đặc thù của dược liệu. Việc sử dụng dấu vân tay sắc ký giúp định tính toàn diện. Các phương pháp này là cơ sở quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy về thành phần hóa học. Giúp đảm bảo dược liệu Trinh nữ hoàng cung đạt tiêu chuẩn. Điều này là thiết yếu trong sản xuất dược phẩm.
5.1. Xây dựng phương pháp HPLC và CE
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được phát triển. Nó dùng để định tính và định lượng alkaloid và flavonoid. Điện di mao quản (CE) cũng được tối ưu. Các điều kiện phân tích như pha động, cột sắc ký, điện thế được khảo sát. Mục tiêu là đạt được độ phân giải tốt. Thời gian phân tích ngắn. Các phương pháp này cho phép phân tích nhanh chóng và chính xác. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong kiểm nghiệm dược liệu.
5.2. Ứng dụng dấu vân tay trong định tính
Kỹ thuật dấu vân tay sắc ký (HPLC fingerprint) được sử dụng. Nó giúp định tính toàn diện dược liệu. Dấu vân tay cung cấp một 'bản đồ' các thành phần hóa học. Nó cho phép đánh giá sự tương đồng giữa các mẫu. Hoặc sự khác biệt giữa các lô dược liệu. Phương pháp này hữu ích trong việc phát hiện hàng giả, kém chất lượng. Nó cũng đảm bảo tính đồng nhất của chiết xuất dược liệu. Đây là yếu tố then chốt trong kiểm soát chất lượng.
5.3. Định lượng chính xác hoạt chất
Quy trình định lượng alkaloid và flavonoid được xây dựng. Sử dụng các chất đối chiếu đã thiết lập. Việc định lượng cho phép xác định hàm lượng cụ thể. Điều này quan trọng cho liều dùng và hiệu quả điều trị. Độ chính xác và độ tin cậy của kết quả định lượng được xác minh. Các phương pháp này đáp ứng yêu cầu của Dược điển. Chúng là công cụ cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
VI.Đề xuất chỉ tiêu kiểm soát chất lượng Trinh nữ hoàng cung
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các chỉ tiêu kiểm nghiệm. Chúng được thiết kế cho bột lá Trinh nữ hoàng cung. Các chỉ tiêu này bao gồm định tính, định lượng hoạt chất. Cùng với các tiêu chí khác như độ ẩm, tro toàn phần. Đây là bước quan trọng để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm chính thức. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dược liệu. Giúp các nhà sản xuất và cơ quan quản lý. Có được công cụ đánh giá chính xác. Đảm bảo sản phẩm từ Trinh nữ hoàng cung an toàn và hiệu quả. Việc chuẩn hóa này góp phần vào sự phát triển của ngành dược liệu. Nó cũng củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
6.1. Các chỉ tiêu đề xuất cho bột lá TNHC
Luận án đề xuất một loạt chỉ tiêu kiểm nghiệm. Bao gồm kiểm tra cảm quan, độ ẩm. Xác định hàm lượng tro toàn phần. Quan trọng nhất là định tính alkaloid và flavonoid. Đồng thời, định lượng hàm lượng các hoạt chất này. Các chỉ tiêu này tạo thành một khung đánh giá toàn diện. Nó giúp đảm bảo thành phần hóa học của bột lá đạt chuẩn. Từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm dược liệu.
6.2. Nâng cao độ tin cậy kiểm nghiệm
Việc áp dụng các chỉ tiêu đề xuất. Nó giúp tăng cường độ tin cậy của kiểm nghiệm. Các phương pháp đã được thẩm định. Chúng cho kết quả chính xác và lặp lại. Điều này cần thiết cho kiểm soát chất lượng (KCS) hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro về chất lượng sản phẩm. Giúp các cơ quan quản lý dễ dàng hơn trong việc cấp phép. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng dược liệu.
6.3. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất dược phẩm
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó có thể được áp dụng trực tiếp vào sản xuất dược phẩm. Việc có chất đối chiếu và quy trình kiểm nghiệm chuẩn. Nó giúp các doanh nghiệp sản xuất thuốc. Đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Từ đó, góp phần phát triển các sản phẩm an toàn. Đem lại lợi ích sức khỏe từ hoạt chất sinh học của Trinh nữ hoàng cung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ***** NGUYỄN HỮU LẠC THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH KIỂM NGHIỆM THÀNH PHẦN ALCALOID VÀ FLAVONOID CHO CÂY TRINH NỮ HOÀNG CUNG (Crinum latifolium L., Amaryllidaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Tp Hồ Chí Minh – Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MIINH NGUYỄN HỮU LẠC THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH KIỂM NGHIỆM THÀNH PHẦN ALCALOID VÀ FLAVONOID CHO CÂY TRINH NỮ HOÀNG CUNG (Crinum latifolium L., Amaryllidaceae) Chuyên ngành: KIỂM NGHIỆM THUỐC Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ THỊ BẠCH HUỆ Tp Hồ Chí Minh – Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người cam đoan, Nguyễn Hữu Lạc Thủy i MỤC LỤC MỤC LỤC.
i BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC HÌNH ẢNH. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan thực vật học cây Trinh nữ hoàng cung. Tổng quan hóa học của chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung. Tổng quan tác dụng sinh học chi Crinum và cây Trinh nữ hoàng cung.
Chiết hoạt chất từ dược liệu bằng dung môi CO2 lỏng siêu tới hạn. Các phương pháp nghiên cứu hóa học của cây Trinh nữ hoàng cung. Phương pháp thiết lập chất đối chiếu. 24 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguyên vật liệu. Trang thiết bị. Phương pháp nghiên cứu. 29 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Quy trình chiết cao cồn, phân đoạn alcaloid và phân đoạn flavonoid từ cây Trinh nữ hoàng cung. Phân lập hợp chất tinh khiết. Thiết lập chất đối chiếu. Xây dựng phương pháp HPLC, CE, dấu vân tay để định tính và định lượng alcaloid hoặc flavonoid trong lá TNHC.
Đề xuất một số chỉ tiêu cần thiết để xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm bột lá Trinh nữ hoàng cung. 99 ii CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Các phương pháp chiết xuất hoạt chất từ cây Trinh nữ hoàng cung. Phân lập hợp chất tinh khiết.
Thiết lập chất đối chiếu từ cao chiết Trinh nữ hoàng cung. Quy trình định lượng alcaloid và flavonoid từ lá Trinh nữ hoàng cung. Các chỉ tiêu cần thiết của Tiêu chuẩn kiểm nghiệm TNHC. 117 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC iii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) AL-NK Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp ngấm kiệt AL-SA Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng sóng siêu âm AL-SFE Phân đoạn alcaloid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE AR-96 Phân đoạn alcaloid chiết từ rễ TNHC với dung môi cồn 96% As Hệ số bất đối CĐC Chất đối chiếu CE Caplillary Electrophoresis (Điện di mao quản) Corr Area Corrected Area (Diện tích pic được chuẩn hóa) CZE Caplillary Zone Electrophoresis (Điện di mao quản vùng) d doublet (đỉnh đôi) DĐVN IV Dược điển Việt Nam xuất bản lần thứ IV DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DSC Differential Scanning Calorimetry (Nhiệt vi sai) DMSO Dimethylsulfoxyd DVT Dấu vân tay ESI Electrospray Ionization (Ion hóa bằng cách phun ion) FL-NK Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp ngấm kiệt FL-SA Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng sóng siêu âm FL-SFE Phân đoạn flavonoid chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE FR-96 Phân đoạn flavonoid chiết từ rễ TNHC với dung môi cồn 96% GC Gas Chromatography (Sắc ký khí) GC-MS Gas Chromatography – Mass Spectrometry (Sắc ký khí ghép khối phổ) GLP Good Laboratory Practices (Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm thuốc) HPLC High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation IR Infrared (Hồng ngoại) iv J Coupling constant (Hằng số ghép) LC-MS Liquid Chromatography – Mass Spectrometry (Sắc ký lỏng ghép khối phổ) L-SFE Cao toàn phần chiết từ lá TNHC bằng phương pháp SFE MEKC Micellar Electrokinetic Chromatography (Sắc ký mixen điện động) MS Mass Spectrometry (Khối phổ) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) PĐ Phân đoạn PDA Photo Diode Array (Dãy diod quang) PCRS Primary Chemical Reference Standard (Chất đối chiếu hóa học sơ cấp) PTN Phòng thí nghiệm RSD Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) Rs độ phân giải giữa pic có thời gian lưu nhỏ và lớn hơn kề bên S Diện tích pic (µV x giây) s singlet (Đỉnh đơn) SKĐ Sắc ký đồ SCRS Secondary Chemical Reference Standard (Chất đối chiếu hóa học thứ cấp) SDS Sodium Dodecyl Sulfate SFE Supercritical Fluid Extraction (Chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn) SKLM Sắc ký lớp mỏng TCKN Tiêu chuẩn kiểm nghiệm TR Thời gian lưu (phút) TM Thời gian di chuyển (phút) TNHC Trinh nữ hoàng cung TGA Thermogravimetric Analysis (Phân tích nhiệt trọng lượng) TT Thuốc thử UV-Vis Ultraviolet-Visible (Tử ngoại khả kiến) VLC Vacuum Liquid Chromatography (Sắc ký cột chân không) v DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hình vẽ cây TNHC .2: Các cấu trúc hóa học của alcaloid khung crinin .3: Cấu trúc hóa học alcaloid khung lycorin (A) và khung tazettin (B) .4: Cấu trúc hóa học khung belladin (C) và cấu trúc khung galanthamin (D) 7 Hình 1.5: Cấu trúc hóa học khung lycorenin (E) và cấu trúc khung cheryllin (F) .6: Cấu trúc hóa học của các flavonoid trong chi Crinum .7: Cấu trúc hóa học các hợp chất flavonoid trong cây TNHC .1: Hình lá và cụm hoa của cây TNHC (Crinum latifolium L.2: Hình hoa Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.3: SKĐ các hợp chất phân lập từ các phân đoạn alcaloid.4: SKĐ các hợp chất phân lập từ phân đoạn alcaloid AR và flavonoid.5: Cấu trúc hóa học và dữ liệu phổ NMR (500 MHz, CDCl3) của (2).6: Cấu trúc hóa học của 6-ethoxyundulatin.7: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC crinamidin bằng HPLC.8: SKĐ xác định độ tinh khiết CĐC 6-hydroxycrinamidin HPLC.9: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC lycorin bằng HPLC.10: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC hippadin bằng HPLC.11: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC astragalin bằng HPLC.12: SKĐ xác định độ tinh khiết của CĐC isoquercitrin bằng HPLC.13: Các SKĐ thẩm định tính đặc hiệu trong quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC.14: Các SKĐ thẩm định tính đặc hiệu trong quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC.15: Các điện di đồ thẩm định tính đặc hiệu của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE.16: Các điện di đồ thẩm định tính đặc hiệu của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp CE.17: Sắc ký đồ DVT – SKLM alcaloid TNHC.18: Sắc ký đồ DVT – SKLM flavonoid TNHC.1: SKĐ alcaloid TNHC bằng HPLC, kỹ thuật rửa giải isocratic.2: SKĐ alcaloid TNHC bằng HPLC, kỹ thuật rửa giải gradient.3: Điện di đồ so sánh mẫu thử alcaloid phân tích bằng CZE và MEKC.4: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong methanol.5: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong đệm dinatri tetraborat 25 mM.6: Điện di đồ mẫu thử alcaloid pha trong dung dịch acid H3PO4.7: SKĐ so sánh khả năng rửa giải mẫu flavonoid TNHC bằng HPLC với pha động methanol và acetonitril .1 Sơ đồ khảo sát quy trình chiết hoạt chất từ cây TNHC.2 Sơ đồ khảo sát chiết hoạt chất từ lá TNHC kết hợp hai phương pháp SFE và phương pháp chiết ngấm kiệt với cồn 70%.1 Sơ đồ chiết cao cồn, PĐ alcaloid và PĐ flavonoid từ lá TNHC .2 Sơ đồ chiết alcaloid và flavonoid từ rễ TNHC.3 Sơ đồ chiết alcaloid và flavonoid bột lá kết hợp hai phương pháp chiết.4 Sơ đồ phân lập hợp chất (2) và (3) từ PĐ alcaloid AL-SFE.5 Sơ đồ chiết alcaloid AL-SA hoặc flavonoid FL-SA.
82 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Alcaloid của TNHC Crinum latifolium L.1: Hiệu suất chiết (%) hoạt chất bằng phương pháp ngấm kiệt.2: Kết quả khảo sát ảnh hưởng thời gian lên hiệu suất chiết.3: Kết quả khảo sát ảnh hưởng của áp suất lên hiệu suất chiết.4: Kết quả tách phân đoạn mẫu AL-SFE và FL-NK bằng VLC.5: Các hợp chất tinh khiết phân lập được từ cao chiết TNHC.6: Kết quả phân lập alcaloid từ phân đoạn ALS1.7: Kết quả triển khai sắc ký cột với chất hấp phụ pha đảo.8: Kết quả phân lập (2) và (3) từ PĐ n–hexan.9: Kết quả phân lập các (8), (9), (10) từ PĐ alcaloid AL-NK.10: Dữ liệu phổ NMR (Máy 500 MHz, CDCl3) của hợp chất (2).11: Các tương tác proton trên phổ COSY, HMBC của hợp chất (2).12: Kết quả độ tinh khiết; hàm ẩm bằng phân tích nhiệt trọng lượng.13: Thành phần pha động và bước sóng phát hiện của quy trình xác định độ tinh khiết của các nguyên liệu CĐC bằng phương pháp HPLC.14: Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống quy trình phân tích HPLC.15: Kết quả xác định độ tinh khiết sắc ký (%) các CĐC bằng HPLC.16: Dữ liệu phổ UV-Vis, MS và điểm chảy của các CĐC.17: Dữ liệu phổ IR của các CĐC.18: Kết quả đánh giá đồng nhất lô của các CĐC sau khi đóng gói.19: Kết quả phân tích robust A của CĐC crinamidin.20: Kết quả phân tích robust A của CĐC 6-hydroxycrinamidin.21: Kết quả phân tích robust A của CĐC hippadin.22: Kết quả phân tích robust A của CĐC lycorin.23: Kết quả phân tích robust A của CĐC astragalin.24: Kết quả phân tích robust A của CĐC isoquercitrin.25: Kết quả xác định giá trị ấn định và giá trị công bố các CĐC.26: Chương trình dung môi định lượng 6 alcaloid bằng HPLC.27: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).28: Kết quả khảo sát độ chính xác trung gian trong quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).29: Kết quả khảo sát tỷ lệ phục hồi của quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 9).30: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống của quy trình đinh lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 6).31: Kết quả khảo sát độ chính xác của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng HPLC (n = 6).32: Kết quả khảo sát độ đúng của quy trình định lượng đồng thời astragalin và isoquercitrin trong lá TNHC bằng phương pháp HPLC (n = 9).33: Kết quả khảo sát tình phù hợp hệ thống quy trình định lượng đồng thời 6 alcaloid trong lá TNHC bằng phương pháp CE (n = 6).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Lạc Thủy (2014). Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/trinh-nu-hoang-cung-nghien-cuu-hoa-hoc-chat-doi-chieu-kiem-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phân tích hóa học cây trinh nữ hoàng cung, thiết lập chất đối chiếu, quy trình kiểm nghiệm alcaloid, flavonoid.
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trinh nữ hoàng cung: Nghiên cứu hóa học, chất đối chiếu & kiểm nghiệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.