Luận án: Thực trạng nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu tại Nghệ An và hiệu quả can thiệp
Nghiên cứu Aflatoxin trong thuốc đông dược, kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản của cán bộ y tế Nghệ An. Đánh giá hiệu quả can thiệp.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nhiễm nấm aflatoxin trong dược liệu Nghệ An
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Đậu Huy Hoàn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nhiễm nấm aflatoxin trong dược liệu Nghệ An
Nhiễm nấm mốc trong dược liệu đang là vấn đề y tế cộng đồng cấp bách. Tỉnh Nghệ An ghi nhận tỷ lệ nhiễm vi nấm cao tại các kho bảo quản dược liệu. Nhiều mẫu thuốc đông y bị phát hiện nhiễm độc tố vượt ngưỡng an toàn. Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển. Độc tố tích tụ gây nguy hiểm trực tiếp cho người sử dụng thuốc. Các cơ sở y tế cần đánh giá toàn diện nguy cơ này. Nghiên cứu thực trạng giúp đưa ra cảnh báo kịp thời cho cộng đồng. Kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu là yêu cầu bắt buộc hiện nay. Bệnh nhân dùng thuốc đông y cần được bảo vệ trước độc tố nấm. Số liệu khảo sát thực tế phản ánh bức tranh đáng báo động tại các bệnh viện địa phương.
1.1. Tỷ lệ ô nhiễm vi nấm tại cơ sở y tế Nghệ An
Khảo sát tại các bệnh viện tỉnh Nghệ An cho thấy tỷ lệ nhiễm nấm rất cao. Hơn một nửa số vị thuốc đông dược lấy mẫu có chứa bào tử nấm mốc. Nguồn gốc dược liệu trôi nổi làm tăng nguy cơ tạp nhiễm vi sinh vật. Điều kiện lưu trữ tại các khoa dược chưa đạt chuẩn đồng bộ. Độ ẩm không khí cao thúc đẩy nấm sinh sôi nhanh chóng trên phiến thuốc. Các vị thuốc giàu tinh bột và đường dễ bị tấn công nhất. Tình trạng này đe dọa trực tiếp hiệu quả điều trị của bài thuốc. Bệnh viện cần rà soát lại quy trình nhập và lưu kho dược liệu. Giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm các lô thuốc nhiễm khuẩn nguy hại.
1.2. Mức độ phân lập chủng nấm mốc sinh độc tố nguy hại
Phân lập vi sinh vật xác định nhiều chủng nấm sợi nguy hiểm trên dược liệu. Nhóm nấm sinh độc tố chiếm tỷ lệ áp đảo trong các mẫu phân tích. Bào tử nấm bám sâu vào cấu trúc rễ, thân và lá thuốc. Quá trình sơ chế thủ công không loại bỏ được mầm bệnh nấm. Nấm phát triển làm biến tính hoạt chất quý trong cây thuốc y học cổ truyền. Màu sắc và mùi vị dược liệu bị thay đổi tiêu cực. Việc phân lập chính xác giúp xác định nguy cơ độc học tiềm tàng. Các kỹ thuật nuôi cấy định danh đóng vai trò then chốt trong phòng thí nghiệm. Cần sớm có biện pháp ngăn chặn sự lan rộng của nguồn lây này.
1.3. Nguy cơ tiềm ẩn từ nguồn dược liệu thương phẩm
Dược liệu lưu thông trên thị trường tự do tiềm ẩn rủi ro nấm mốc rất lớn. Khâu thu hái và phơi sấy ban đầu thường không đảm bảo vệ sinh. Bao bì đóng gói sơ sài khiến dược liệu dễ hút ẩm trở lại. Việc vận chuyển đường dài tạo điều kiện cho nấm mốc phát tán. Nhiều lô hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ tràn vào cơ sở điều trị. Người bệnh sử dụng thuốc đông dược nhiễm nấm đối mặt với nhiều biến chứng. Kiểm soát chuỗi cung ứng là giải pháp căn cơ nhất hiện nay. Các cơ quan chức năng cần siết chặt việc kiểm tra xuất xứ hàng hóa trên thị trường.
II. Chủng nấm sinh độc tố aflatoxin b1 trong dược liệu y học
Sự hiện diện của độc tố aflatoxin b1 trong dược liệu là hợp chất chuyển hóa thứ cấp cực kỳ nguy hiểm. Độc tố này có khả năng gây biến dị gen và ung thư gan nguyên phát. Chủng nấm Aspergillus là tác nhân chính sinh tổng hợp aflatoxin. Chúng phát triển mạnh trên các cơ chất hữu cơ giàu dinh dưỡng. Độc tố có tính bền nhiệt cao, không bị phá hủy qua đun sắc thông thường. Người bệnh uống nước sắc vẫn hấp thụ trọn vẹn lượng độc chất tích tụ. Cần nhận diện rõ các loài vi nấm để phòng ngừa hiệu quả. Việc tìm hiểu đặc tính sinh học của nấm giúp tối ưu hóa phương pháp bảo quản. An toàn dược liệu bắt đầu từ việc kiểm soát các chủng nấm độc.
2.1. Nhận diện loài nấm mốc aspergillus flavus thuốc bắc
Chủng nấm mốc aspergillus flavus thuốc bắc là nguồn phát sinh aflatoxin phổ biến nhất. Khuẩn lạc nấm thường có màu vàng lục đặc trưng trên môi trường nuôi cấy. Chúng phát triển mạnh ở nhiệt độ từ 25 đến 37 độ C. Nấm xâm nhập vào dược liệu qua các vết nứt hoặc tổn thương cơ học. Khả năng sinh độc tố B1 của loài này ở mức đặc biệt nghiêm trọng. Việc nhận diện hình thái kết hợp sinh học phân tử giúp phân loại chính xác loài. Loại trừ nấm mốc aspergillus flavus thuốc bắc là ưu tiên hàng đầu trong bảo quản đông y.
2.2. Đặc tính aspergillus parasiticus dược liệu đông y
Loài aspergillus parasiticus dược liệu đông y có độc lực sinh học rất cao. Chủng nấm này có khả năng sinh cả 4 loại aflatoxin B1, B2, G1 và G2. Màu sắc khuẩn lạc thường có màu xanh lục đậm hơn loài flavus. Chúng thích nghi tốt trong điều kiện môi trường có độ ẩm tương đối trên 85%. Dược liệu đông y bị nhiễm nấm sẽ suy giảm nghiêm trọng phẩm chất trị liệu. Quá trình chuyển hóa của nấm sản sinh nhiều mycotoxin độc hại vào phiến thuốc. Kiểm tra thường xuyên giúp hạn chế sự sinh sôi của aspergillus parasiticus dược liệu đông y.
2.3. Cơ chế tổng hợp và tích tụ độc tố mycotoxin nguy hiểm
Nấm mốc kích hoạt chuỗi phản ứng enzyme tổng hợp mycotoxin khi gặp điều kiện thuận lợi. Quá trình chuyển hóa polyketide tạo ra nhân difuranocoumarin của phân tử aflatoxin. Độc tố ngấm sâu vào mô thực vật của các vị thuốc. Hoạt chất bền vững trước các tác nhân vật lý và hóa học thông thường. Nước sôi 100 độ C khi sắc thuốc không thể phân hủy hoàn toàn liên kết độc tố. Sự tích lũy mycotoxin diễn ra âm thầm suốt thời gian lưu kho dài ngày. Hiểu rõ cơ chế giúp xây dựng các biện pháp ức chế enzyme nấm mốc hiệu quả.
III. Kiểm nghiệm vi nấm dược liệu Nghệ An theo tiêu chuẩn BYT
Hoạt động kiểm nghiệm vi nấm dược liệu nghệ an là khâu bắt buộc để đảm bảo chất lượng thuốc. Quy trình kiểm nghiệm đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và nhân lực có chuyên môn. Các phòng kiểm nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn của Bộ Y tế. Phân tích mẫu định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ nhiễm nấm độc. Kết quả kiểm nghiệm là căn cứ pháp lý để lưu hành hoặc tiêu hủy dược liệu. Áp dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy. Dược liệu đạt chuẩn mới được phép đưa vào điều trị cho bệnh nhân. Đây là tấm lá chắn bảo vệ an toàn sức khỏe người bệnh.
3.1. Áp dụng phương pháp sắc ký hplc định lượng aflatoxin
Phát hiện độc tố vi lượng đòi hỏi phương pháp sắc ký hplc định lượng aflatoxin có độ nhạy cao. Kỹ thuật này kết hợp đầu dò huỳnh quang hoặc khối phổ phân giải cao. Mẫu dược liệu được chiết xuất và làm sạch qua cột ái lực miễn dịch. Quy trình cho phép tách và định lượng chính xác từng phân đoạn độc tố B1, B2, G1, G2. Phương pháp sắc ký hplc định lượng aflatoxin giúp giảm thiểu sai số trong kiểm nghiệm. Độ đặc hiệu cao của thiết bị đáp ứng các yêu cầu kiểm định quốc tế khắt khe. Ứng dụng HPLC là bước tiến lớn trong kiểm chuẩn đông dược Nghệ An.
3.2. Đánh giá tiêu chuẩn dược điển việt nam về aflatoxin
Các cơ sở y tế cần đối chiếu với tiêu chuẩn dược điển việt nam về aflatoxin hiện hành. Dược điển quy định rõ hàm lượng giới hạn tối đa cho phép của độc tố trong thuốc. Mức aflatoxin B1 thường không được vượt quá 5 microgam trên một kilogam dược liệu. Tổng hàm lượng aflatoxin toàn phần phải nằm dưới ngưỡng 10 microgam trên một kilogam. Mẫu thuốc có nồng độ vượt ngưỡng bắt buộc phải bị loại bỏ và tiêu hủy. Việc tuân thủ tiêu chuẩn dược điển việt nam về aflatoxin bảo đảm tính chuẩn mực cho đông y.
3.3. Quy định giới hạn vi nấm độc tố trong thuốc đông dược
Thông tư Bộ Y tế quy định chặt chẽ giới hạn vi nấm độc tố trong thuốc đông dược lưu hành. Quy định kiểm soát cả số lượng tạp nhiễm nấm mốc lẫn nồng độ độc tố sinh học. Các vị thuốc nguồn gốc hạt, quả, rễ củ phải chịu sự giám sát đặc biệt nghiêm ngặt. Cơ sở sản xuất phải tự công bố và chịu trách nhiệm về chỉ tiêu vi sinh vật. Giới hạn vi nấm độc tố trong thuốc đông dược là thước đo đánh giá chất lượng nhà thuốc. Thực hiện đúng quy định giúp ngăn chặn triệt để dược liệu kém chất lượng ra thị trường.
IV. Tác động khí hậu Nghệ An và nguy cơ ngộ độc từ thảo dược
Đặc điểm thời tiết miền Trung tác động trực tiếp đến quá trình bảo quản nông lâm sản. Khí hậu khắc nghiệt làm tăng nguy cơ ẩm mốc trên các loại thảo dược y học. Nấm mốc sinh sôi tiết ra các độc tố chuyển hóa thứ cấp có hại cho sức khỏe. Người bệnh sử dụng thảo dược nhiễm độc lâu ngày sẽ tích tụ bệnh lý mạn tính. Tác động bất lợi của môi trường đòi hỏi sự can thiệp kỹ thuật chủ động. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ người dùng. Kiểm soát môi trường kho chứa là giải pháp then chốt để ngăn chặn độc tố.
4.1. Ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới ẩm nghệ an lên dược liệu
Thời tiết tạo ra sự ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới ẩm nghệ an lên dược liệu rất rõ rệt. Tỉnh Nghệ An chịu tác động của gió mùa ẩm và mùa mưa kéo dài liên tục. Độ ẩm không khí trung bình thường xuyên vượt ngưỡng 80% trong nhiều tháng. Môi trường ẩm ướt khiến dược liệu khô nhanh chóng hút ẩm trở lại và mềm nhũn. Sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm tạo hiện tượng đọng sương trong bao bì chứa thuốc. Ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới ẩm nghệ an lên dược liệu là nguyên nhân hàng đầu gây nấm mốc.
4.2. Mối đe dọa ngộ độc mycotoxin từ thảo dược kém chất lượng
Hiện tượng ngộ độc mycotoxin từ thảo dược có thể diễn biến âm thầm hoặc bộc phát cấp tính. Độc tố nấm mốc gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa và phá hủy tế bào gan. Tiếp xúc lâu dài dẫn đến suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ xơ hóa tế bào gan. Triệu chứng ngộ độc thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thông thường. Ngộ độc mycotoxin từ thảo dược đe dọa trực tiếp tính mạng của các bệnh nhân mạn tính. Cảnh giác trước nguy cơ nhiễm độc là yêu cầu sống còn đối với người dùng đông dược.
4.3. Bệnh lý tổn thương gan và phổi do phơi nhiễm độc tố
Bào tử nấm mốc phát tán trong không khí gây ra các bệnh lý nấm phổi nguy hiểm. Người hít phải bào tử Aspergillus có nguy cơ bị viêm phế quản dị ứng và u nấm phổi. Độc tố aflatoxin sau khi hấp thụ sẽ chuyển hóa tại gan thành các chất gây đột biến DNA. Tế bào gan bị hoại tử, thoái hóa mỡ và tiến triển thành ung thư biểu mô gan. Bệnh nhân điều trị thuốc đông y dài ngày cần được theo dõi chức năng gan định kỳ. Phòng ngừa phơi nhiễm nấm mốc giúp bảo vệ toàn diện hệ hô hấp và tiêu hóa.
V. Giải pháp bảo quản dược liệu chống ẩm mốc tại miền Trung
Quy trình bảo quản dược liệu chống ẩm mốc tại miền trung đòi hỏi những giải pháp đồng bộ. Cần kết hợp giữa cải tạo cơ sở hạ tầng kho bãi và đào tạo chuyên môn con người. Việc áp dụng công nghệ hút ẩm và điều hòa không khí mang lại hiệu quả bền vững. Giám sát điều kiện kho chứa thuốc phải được thực hiện liên tục hàng ngày. Các can thiệp kỹ thuật giúp kéo dài hạn sử dụng và giữ nguyên vẹn hoạt chất thuốc. Nâng cao thực hành bảo quản là trách nhiệm của toàn bộ nhân viên y tế. Triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ đẩy lùi nguy cơ nhiễm nấm mốc độc hại.
5.1. Nâng cao nhận thức và kỹ hành bảo quản thuốc đông y
Đào tạo cán bộ y tế là yếu tố quyết định chất lượng bảo quản dược liệu. Nhân viên kho cần hiểu rõ chu kỳ phát triển của nấm và tác hại của độc tố. Các lớp tập huấn giúp chuẩn hóa thao tác kiểm tra, phân loại và xếp đặt thuốc. Thực hành vệ sinh giá kệ định kỳ ngăn ngừa nguồn nấm mốc lây lan chéo. Nhân viên y tế cần chủ động loại bỏ các vị thuốc có dấu hiệu chớm mốc. Thay đổi thái độ và hành vi bảo quản giúp nâng cao rõ rệt tính an toàn của thuốc đông y.
5.2. Cải tạo nhà kho và kiểm soát nhiệt ẩm đạt chuẩn GSP
Cơ sở y tế cần nâng cấp hệ thống nhà kho theo tiêu chuẩn Thực hành tốt bảo quản thuốc GSP. Lắp đặt hệ thống máy hút ẩm công nghiệp giúp duy trì độ ẩm không khí dưới 60%. Nhiệt độ kho bảo quản cần được giữ ổn định trong khoảng 15 đến 25 độ C. Sử dụng giá kệ kim loại cách mặt sàn và tường tối thiểu 20 centimet. Kho chứa thuốc phải thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào dược liệu. Đầu tư trang thiết bị kiểm soát môi trường là giải pháp căn bản để ngăn ngừa nấm mốc.
5.3. Mô hình can thiệp giảm thiểu nấm mốc và aflatoxin triệt để
Áp dụng mô hình can thiệp tổng thể giúp giảm mạnh tỷ lệ nhiễm nấm và độc tố. Mô hình kết hợp kiểm tra đầu vào, kiểm soát môi trường kho và đóng gói chân không. Kết quả sau can thiệp cho thấy tỷ lệ mẫu thuốc nhiễm nấm giảm xuống rõ rệt. Nồng độ aflatoxin trong các vị thuốc đông dược được khống chế ở mức an toàn. Mô hình mang lại giá trị phòng bệnh cao và tiết kiệm chi phí cho bệnh viện. Đây là giải pháp hiệu quả cần được nhân rộng tại các tỉnh duyên hải miền Trung.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộO Ụ V OT O T V ỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - ÔN TRÙN TRUN ƢƠN ẬU HU HO N THỰ TR N NH ỄM V NẤM, AFLATOX N TRONG M T SỐ VỊ THUỐ ÔN ƢỢ V K N THỨ , TH , THỰ H NH ẢO QUẢN THUỐ ỦA N T T TỈNH N HỆ AN, H ỆU QUẢ AN TH ỆP (2016 - 2017) hu n ng nh: ị h tễ họ M số: 972 01 17 LUẬN N T N SỸ HỌ n hƣ ng n ho họ : PGS. Ngu ễn Văn PGS. Phạm Văn Thân H N - 2018 LỜ ẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Phạm Văn Thân PGS.
Nguyễn Văn Ba đã tận tình chỉ dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! PGS. Trần Thanh Dương Viện trưởng và Ban Giám đốc Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Cao Bá Lợi, cùng toàn thể cán bộ Phòng Khoa học - Đào tạo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương; TS.
Đỗ Ngọc Ánh cùng toàn thể cán bộ Bộ môn Ký sinh trùng Học việ Quân y; Toàn thể cán bộ Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Nghệ An; Các Sở Y tế, Sở Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Y khoa Vinh tỉnh Nghệ An đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Lê Bách Quang, PGS. Nguyễn Mạnh Hùng, PGS. Lê Xuân Hùng, PGS.
Đoàn Huy Hậu đã có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bố, Mẹ, Vợ, Con, gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi vượt qua mọi khó khăn gian khổ hoàn thành luận án. Luận án chỉ là bước đầu trong sự nghiệp khoa học. Những lời cảm ơn là không đủ vì làm sao kể hết những tình cảm thật cao quý, nhưng những tình cảm đó sẽ theo tôi trong suốt cuộc đời không bao giờ thay đổi! ậu Hu Ho n LỜ AM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Các bước tiến hành của đề tài luận án đúng như đề cương nghiên cứu đã được cơ sở đào tạo phê duyệt. Chấp hành nghiêm chỉnh các quy định về y đức trong nghiên cứu y sinh học. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. T giả luận n ANH MỤ TỪ V T TẮT AIDS Acquired Immunodeficiency Syndrome – Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải BV Bệnh viện BYT Bộ Y tế CS Cộng sự FAO Foods of Agriculture Organization -Tổ chức Nông Lương Thế giơi FB1 Fumonisin B 1 HIV Human Immunodeficiency Virus (Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) PCR Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi Polymerase PV Preventive value (hiệu quả can thiệp) QCVN Quy chuẩn Việt Nam RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism (Kỹ thuật đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) TB Trung bình TL Tỷ lệ TT Tình trạng WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới VPQ Viêm phế quản XN Xét nghiệm YTNC Yếu tố nguy cơ MỤ LỤ ẶT VẤN Ề.
1 hƣơng 1: TỔN QUAN T L ỆU. Lịch sử nghiên cứu nấm. Một số khái niệm về nấm, nấm y học. Lịch sử nghiên cứu nấm trên thế giới.
Lịch sử nghiên cứu nấm tại Việt Nam. Dịch tễ học vi nấm .1 Tác nhân vi nấm. Đường truyền bệnh. Khối cảm thụ.
Các yếu tố liên quan đến nhiễm nấm và kiến thức, thái độ thực hành phòng chống nhiễm nấm cho vị thuốc đông dược .1 Các yếu tố về khí hậu và vi khí hậu .2 Các yếu tố về điều kiện bảo quản. Các yếu tố về kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản thuốc đông dược của cán bộ y tế. Tình hình nhiễm vi nấm và độc tố do nấm ở thực phẩm và các sản phẩm nông nghiệp sau thu hoạch. Tại Châu Âu.
Tại Châu Phi. Tại Việt Nam. Cấu trúc phân tử, cơ chế sinh aflatoxin và gây độc của aflatoxin. Cấu trúc phân tử, cơ chế gây độc của aflatoxin.
Cơ chế sinh độc tố alflatoxin của nấm. Các kỹ thuật phát hiện nhiễm nấm và aflatoxin. Kỹ thuật soi tươi. Kỹ thuật nuôi cấy nấm trong môi trường Saboraud.
Các kỹ thuật khác. Kỹ thuật sinh học phân tử PCR. Một số bệnh do nấm và độc tố nấm gây ra .1 Nhiễm độc gan cấp tính .2 Nhiễm độc mãn do aflatoxin và ochratoxin. Các bệnh nấm phổi do Aspergillus spp.
Chẩn đoán xác định sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm, thuốc đông dược nhiễm nấm. Điều trị và phòng bệnh do nấm cho con người, phòng nhiễm nấm cho các sản phẩm nông nghiệp và các vị thuốc đông dược .1 Điều trị các bệnh do nấm gây ra với con người. Phòng bệnh do nấm. Phòng chống nhiễm nấm cho các sản phẩm nông nghiệp và các vị thuốc đông dược.
34 hƣơng 2: Ố TƢỢN V PHƢƠN PH P N H ÊN ỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mô tả có phân tích thực trạng nhiễm nấm và aflatoxin. Nghiên cứu mô tả thực trạng nhà kho, môi trường bảo quản thuốc và kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản thuốc thuốc đông dược của cán bộ y tế. Nghiên cứu can thiệp.
Mô hình thiết kế nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
56 hƣơng 3: K T QUẢ N H ÊN ỨU. Thực trạng nhiễm nấm và aflatoxin trong dược liệu đông dược tại các bệnh viện thuộc tỉnh Nghệ An năm 2016. Thực trạng nhiễm nấm trong các vị thuốc đông dược. Kết quả định danh loài nấm ở các mẫu thuốc đông dược bằng kỹ thuật PCR.
Hàm lượng aflatoxin trong các vị thuốc đông dược tại các bệnh viện thuộc tỉnh Nghệ An năm 2016. Thực trạng về môi trường, trang thiết bị và kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản thuốc đông dược của cán bộ y tế. Thực trạng về môi trường, trang thiết bị bảo quản thuốc. Kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản thuốc đông dược của các bộ y tế hành nghề đông dược tại các bệnh viện tỉnh Nghệ An.
Hiệu quả can thiệp phòng chống nấm cho thuốc đông dược. Thay đổi về kiến thức và thực hành của cán bộ y tế phòng chống nhiễm nấm cho thuốc sau 12 tháng can thiệp. Tình trạng nhà kho, thiết bị bảo quản thuốc trước và sau can thiệp 12 tháng. Hiệu quả giảm tình trạng nhiễm nấm ở các vị thuốc đông dược sau can thiệp 12 tháng.
Thực trạng nhiễm nấm, aflatoxin trong các mẫu thuốc đông dược tại các bệnh viện tỉnh Nghệ An năm 2016. Thực trạng nhiễm nấm. Hàm lượng aflatoxin trong các vị thuốc đông dược tại các cơ sở y tế tỉnh Nghệ An năm 2016. Thực trạng về môi trường, trang thiết bị bảo quản thuốc và kiến thức thái độ, thực hành bảo quản các vị thuốc đông dược của cán bộ y tế tại các bệnh viện tỉnh Nghệ An.
Thực trạng môi trường, trang thiết bị bảo quản thuốc đông dược. Kiến thức thái độ, thực hành bảo quản các vị thuốc đông dược của các bộ y tế tại các bệnh viện tỉnh Nghệ An. Hiệu quả can thiệp phòng chống nấm cho thuốc đông dược. Hiệu quả can thiệp truyền thông kiến thức và thực hành phòng chống nấm cho cán bộ y tế.
Hiệu quả can thiệp thay đổi trang thiết bị bảo quản thuốc. 116 K N N HỊ TÍNH KHOA HỌ , TÍNH MỚ ỦA Ề T Ý N HĨA THỰ T ỄN ỦA Ề T ANH MỤ O L ÊN QUAN TRỰ T P NN UN LUẬN N Ã ƢỢ ÔN Ố T L ỆU THAM KHẢO ANH MỤ ẢN Bảng 1. Một số tính chất hóa lý của aflatoxin. Giới hạn ô nhiễm aflatoxin trong một số thực phẩm theo tiêu chuẩn QCVN 8-1:2011/BYT.
Danh mục, tên khoa học các vị thuốc nam sử dụng trong nghiên cứu. Danh mục, tên khoa học các vị thuốc bắc sử dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm nấm chung ở các mẫu thuốc đông dược bằng kỹ thuật soi tươi (n = 505). Tỷ lệ nhiễm nấm ở các vị thuốc đông dược là thân - rễ, lá, củ quả bằng kỹ thuật soi tươi (n = 505).
Tỷ lệ nhiễm nấm chung ở các vị thuốc bắc và nam dược bằng kỹ thuật nuôi cấy nấm trong môi trường Saboraud (n = 505) 63 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm nấm ở các vị thuốc đông dược là thân - rễ, lá, củ quả bằng nuôi cấy nấm trong môi trường Sauboraud. Tỷ lệ nhiễm nấm ở các mẫu thuốc đông dược bằng nuôi cấy nấm trong môi trường Saboraud ở từng bệnh viện. Tổng hợp kết quả xác định tỷ lệ nhiễm nấm bằng kỹ thuật soi tươi và nuôi cấy trong môi trường Saboraud (n = 505).
Tỷ lệ tương đồng của một số mẫu nấm so với ngân hàng genbank. Thành phần loài nấm phân lập từ các mẫu thuốc đông dược. Tỷ lệ nhiễm aflatoxin chung (n = 505). Tỷ lệ mẫu dược liệu nhiễm aflatoxin vượt tiêu chuẩn QCVN 8-1:2011/BYT (n = 24).
Thực trạng các nhà kho bảo quản thuốc đông dược (n =10) 74 Bảng 3. Trang thiết bị bảo quản thuốc đông dược (n = 10). Nhóm tuổi, giới, trình độ chuyên môn của đối tượng nghiên cứu (n = 60). Kiến thức của cán bộ y tế về nguyên nhân thuốc đông dược bị nấm và tác hại của nấm với sức khỏe con người (n = 60).
Kiến thức của cán bộ y tế về tác nhân gây nấm và các điều kiện bảo quản thuốc đông dược không bị nấm (n = 60). Thực hành của cán bộ y tế về phòng chống nhiễm nấm cho thuốc đông dược (n = 60). Thực hành của cán bộ y tế về phòng chống tác hại của nấm cho cá nhân (n = 60). Kiến thức của cán bộ y tế về vi nấm và các điều kiện vi khí hậu bảo quản thuốc đông dược không bị nhiễm nấm (n = 60) 82 Bảng 3.
Hiệu quả bổ sung trang thiết bị làm thay đổi vi khí hậu (n = 10). Hiệu quả làm thay đổi các yếu tố vi khí hậu trong kho sau can thiệp 12 tháng (n =10). Hiệu quả giảm tỷ lệ nhiễm vi nấm chung ở các mẫu thuốc đông dược .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đậu Huy Hoàn (2018). Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/thuc-trang-nhiem-nam-aflatoxin-duoc-lieu-nghe-an-hieu-qua-can-thiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu Aflatoxin trong thuốc đông dược, kiến thức, thái độ, thực hành bảo quản của cán bộ y tế Nghệ An. Đánh giá hiệu quả can thiệp.
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhiễm nấm Aflatoxin trong dược liệu Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.