Nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính trên cơ sở vật liệu nanocompozit
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính trên cở sở vật liệu nanocompozit của polime dẫn và vật liệu nanocacbon nhằm xác định điện hóa do
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điện cực biến tính: Giải pháp xác định Dopamin
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Đỗ Phúc Tuyến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điện cực biến tính Giải pháp xác định Dopamin
Dopamin đóng vai trò then chốt trong hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến cảm xúc, vận động và nhận thức. Rối loạn nồng độ Dopamin liên quan trực tiếp đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng như Parkinson, Alzheimer. Việc xác định chính xác và nhanh chóng Dopamin trong các mẫu dược phẩm và sinh học có ý nghĩa lâm sàng và dược học sâu sắc. Các phương pháp phân tích truyền thống như quang phổ huỳnh quang, khối phổ hoặc ELISA thường phức tạp, tốn kém và đòi hỏi thời gian dài. Điều này thúc đẩy nhu cầu phát triển các kỹ thuật phân tích hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng điện hóa phân tích, một phương pháp mang lại độ nhạy cao, chi phí thấp, và khả năng phát hiện nhanh. Phát triển điện cực carbon biến tính, đặc biệt là cảm biến điện hóa, cung cấp một giải pháp đầy hứa hẹn để khắc phục những hạn chế hiện có. Công trình này trình bày chi tiết các cải tiến trong chế tạo và ứng dụng điện cực biến tính, mở ra hướng đi mới cho phân tích Dopamin.
1.1. Vai trò quan trọng của Dopamin
Dopamin là một chất dẫn truyền thần kinh thiết yếu. Nó kiểm soát nhiều chức năng quan trọng của não bộ. Mức độ Dopamin không ổn định gây ra các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Xác định nồng độ Dopamin rất quan trọng cho chẩn đoán bệnh. Nó cũng cần thiết cho việc theo dõi điều trị.
1.2. Hạn chế của phương pháp phân tích truyền thống
Các phương pháp hiện hành thường yêu cầu quy trình phức tạp. Chúng tốn nhiều thời gian và chi phí. Thiết bị cồng kềnh, cần mẫu lớn. Độ nhạy và độ chọn lọc đôi khi chưa tối ưu. Cần có giải pháp phân tích nhanh hơn, hiệu quả hơn. Điện hóa phân tích là một lựa chọn tiềm năng.
1.3. Tiềm năng của điện hóa phân tích
Điện hóa phân tích cung cấp một nền tảng mạnh mẽ. Nó có khả năng phát hiện Dopamin với độ nhạy cao. Chi phí thực hiện thấp hơn đáng kể. Quy trình đơn giản hóa, rút ngắn thời gian phân tích. Cảm biến điện hóa biến tính có khả năng chọn lọc mục tiêu tốt. Đây là hướng nghiên cứu đầy triển vọng.
II. Vật liệu nano carbon polime dẫn chế tạo điện cực
Nghiên cứu ứng dụng các loại vật liệu nano carbon tiên tiến và polime dẫn để cải thiện hiệu suất điện cực. Vật liệu nano carbon như ống nano carbon thành mỏng (SWCNTs) và graphen (Gr) sở hữu diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao và khả năng xúc tác điện hóa vượt trội. Những đặc tính này giúp tăng cường đáng kể tín hiệu điện hóa. Polime dẫn, ví dụ như poli-(3-metylthiophen) (P3MT) hoặc poly(o-phenylenediamine) (OPPy), cung cấp một nền tảng linh hoạt để biến tính bề mặt điện cực. Chúng tạo ra các lớp màng mỏng có khả năng hấp phụ chọn lọc và tạo vi môi trường thuận lợi cho phản ứng điện hóa. Sự kết hợp giữa vật liệu nano carbon và polime dẫn tạo ra các nanocomposite. Những vật liệu này có thể tận dụng tối đa ưu điểm của từng thành phần, khắc phục nhược điểm riêng lẻ. Chế tạo điện cực vật liệu nano carbon trên nền điện cực than chì biến tính đã chứng minh hiệu quả. Điều này dẫn đến sự phát triển của các cảm biến điện hóa có độ nhạy và độ chọn lọc cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích.
2.1. Nano vật liệu carbon cho tăng cường tín hiệu
Ống nano carbon thành mỏng (SWCNTs) và graphen (Gr) là trọng tâm nghiên cứu. Chúng có diện tích bề mặt lớn, tăng số lượng vị trí hoạt động. Độ dẫn điện xuất sắc của chúng giúp truyền tải electron hiệu quả. Các vật liệu này xúc tác mạnh mẽ cho quá trình oxy hóa Dopamin. Điều này dẫn đến tín hiệu điện hóa mạnh mẽ hơn. Điện cực carbon biến tính bởi nano carbon có độ nhạy cao.
2.2. Polime dẫn trong xử lý bề mặt điện cực
Polime dẫn như P3MT và OPPy được sử dụng để phủ bề mặt điện cực. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng ổn định. Lớp polime này kiểm soát sự di chuyển của chất phân tích. Polime còn có khả năng hấp phụ chọn lọc, giảm nhiễu. Xử lý bề mặt điện cực bằng polime cải thiện độ chọn lọc và ổn định của cảm biến. Lớp polime cũng có thể hoạt động như một nền tảng cho các vật liệu khác.
2.3. Nanocomposite cải thiện hiệu suất điện hóa
Sự kết hợp giữa vật liệu nano carbon và polime dẫn tạo ra nanocomposite. Cấu trúc này tối ưu hóa các đặc tính điện hóa. Nanocomposite tăng cường độ dẫn điện và diện tích bề mặt. Nó còn nâng cao khả năng xúc tác. Kết quả là điện cực có độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội. Nano vật liệu composite là chìa khóa cho cảm biến điện hóa tiên tiến.
III. Thiết kế điện cực cảm biến điện hóa tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo hai loại điện cực biến tính chính. Đầu tiên là điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE. Điện cực này kết hợp ống nano carbon thành mỏng (SWCNTs) với polime dẫn P3MT và lớp màng Nafion. Lớp Nafion giúp cải thiện sự tập trung của chất phân tích. Điện cực than chì biến tính này cho thấy hiệu quả cao. Thứ hai là điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Điện cực này sử dụng hạt nano vàng (AuNPs) và poly(o-phenylenediamine) (OPPy) được biến tính bởi dấu vết phân tử (MIP) trên nền graphen (Gr). Các hạt nano vàng tăng cường diện tích bề mặt và xúc tác. Lớp MIP cung cấp độ chọn lọc cực cao cho Dopamin. Cả hai thiết kế đều nhằm mục đích tối ưu hóa xử lý bề mặt điện cực. Mục tiêu là đạt được khả năng phát hiện Dopamin hiệu quả nhất. Việc lựa chọn và tích hợp vật liệu nano composite là rất quan trọng. Quy trình chế tạo được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và độ tái lặp của cảm biến điện hóa.
3.1. Chế tạo điện cực NF SWCNTs P3MT GCE
Điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE được chế tạo nhiều bước. Đầu tiên, tổng hợp P3MT trên điện cực carbon thủy tinh (GCE). Sau đó, phủ lớp SWCNTs. Cuối cùng, thêm lớp màng Nafion. Lớp Nafion giúp làm giàu Dopamin trên bề mặt. Điện cực carbon biến tính này có khả năng phát hiện tốt. Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa cho hiệu suất cao.
3.2. Chế tạo điện cực AuNPs OPPy MIP Gr GCE
Điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE sử dụng graphen (Gr) làm nền. Hạt nano vàng (AuNPs) được cố định lên Gr. Sau đó, poly(o-phenylenediamine) (OPPy) được polymer hóa trong sự có mặt của Dopamin. Điều này tạo ra một lớp MIP với các lỗ rỗng đặc hiệu. Lớp này tăng cường đáng kể độ chọn lọc cho Dopamin. Đây là một ví dụ điển hình về điện cực graphen biến tính.
3.3. Tối ưu hóa cấu trúc bề mặt điện cực
Tối ưu hóa cấu trúc bề mặt là chìa khóa. Các yếu tố như độ dày lớp phủ, tỷ lệ vật liệu được điều chỉnh. Phương pháp xử lý bề mặt điện cực được tinh chỉnh. Mục tiêu là tăng diện tích bề mặt hiệu quả và vị trí hoạt động. Đồng thời, cải thiện tốc độ truyền electron và giảm nhiễu. Điều này đảm bảo cảm biến điện hóa hoạt động ổn định và chính xác.
IV. Hiệu suất phân tích Dopamin của điện cực biến tính
Các điện cực biến tính được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu suất phân tích Dopamin. Đặc trưng điện hóa của Dopamin trên các điện cực này được khảo sát chi tiết. Điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE và AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE đều thể hiện độ nhạy vượt trội. Giới hạn phát hiện thấp được ghi nhận, cho phép xác định Dopamin ở nồng độ rất nhỏ. Khả năng chọn lọc của điện cực cũng là một yếu tố quan trọng. Các cảm biến điện hóa này có thể phân biệt Dopamin với các chất gây nhiễu phổ biến như axit ascorbic và axit uric. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mẫu sinh học phức tạp. Độ ổn định và khả năng tái sử dụng của điện cực được kiểm tra. Kết quả cho thấy các điện cực duy trì hiệu suất tốt qua nhiều chu kỳ phân tích. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng. Việc ứng dụng điện hóa phân tích với các điện cực carbon biến tính đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các thông số phân tích đều đạt yêu cầu cao, phù hợp cho các ứng dụng chẩn đoán và kiểm soát chất lượng.
4.1. Đặc trưng điện hóa của Dopamin
Dopamin trải qua quá trình oxy hóa thuận nghịch trên bề mặt điện cực. Các điện cực biến tính làm giảm quá thế oxy hóa. Đồng thời tăng cường dòng đỉnh oxy hóa. Điều này cho phép phát hiện Dopamin với tín hiệu rõ ràng hơn. Cơ chế phản ứng điện hóa được nghiên cứu kỹ lưỡng.
4.2. Độ nhạy và giới hạn phát hiện cao
Các điện cực phát triển cho thấy độ nhạy cao với Dopamin. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức nanomo. Điều này vượt trội so với nhiều phương pháp khác. Khả năng phát hiện nồng độ cực thấp là yếu tố then chốt. Nó mở rộng ứng dụng trong các mẫu có nồng độ Dopamin thấp. Điện cực than chì biến tính thể hiện hiệu quả rõ rệt.
4.3. Độ chọn lọc và ổn định của điện cực
Điện cực biến tính thể hiện độ chọn lọc cao. Chúng phân biệt Dopamin với các chất gây nhiễu. Đặc biệt là Axit Ascorbic và Axit Uric. Độ ổn định điện hóa được duy trì trong thời gian dài. Điện cực có khả năng tái sử dụng nhiều lần. Điều này giảm chi phí và tăng tính thực tiễn của cảm biến điện hóa. Xử lý bề mặt điện cực đóng vai trò quan trọng trong việc này.
V. Ứng dụng điện cực biến tính trong mẫu dược sinh học
Khả năng ứng dụng thực tế của các điện cực biến tính được kiểm chứng. Điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE và AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE đã được sử dụng để phân tích Dopamin. Các mẫu dược phẩm như viên nén và dung dịch tiêm được phân tích thành công. Kết quả phân tích chính xác, tương đồng với phương pháp đối chứng. Điều này chứng tỏ độ tin cậy của các điện cực này. Ngoài ra, điện cực cũng được áp dụng cho mẫu sinh học phức tạp. Các mẫu nước tiểu và huyết thanh được kiểm tra. Việc xác định Dopamin trong các mẫu sinh học này có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của điện hóa phân tích. Việc phát triển các cảm biến điện hóa này mang lại lợi ích kinh tế và y tế. Chúng cung cấp một công cụ hiệu quả cho các phòng thí nghiệm. Các điện cực carbon biến tính này có khả năng thương mại hóa cao. Chúng góp phần vào sự tiến bộ của khoa học phân tích và y học.
5.1. Phân tích Dopamin trong mẫu dược phẩm
Điện cực biến tính được ứng dụng để kiểm tra chất lượng dược phẩm. Dopamin trong viên nén và dung dịch tiêm được xác định. Kết quả phù hợp với giá trị ghi trên nhãn. Độ chính xác và độ tái lặp cao. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng. Nó cung cấp một công cụ hiệu quả cho kiểm soát chất lượng dược phẩm.
5.2. Phân tích Dopamin trong mẫu sinh học
Mẫu nước tiểu và huyết thanh được phân tích bằng điện cực. Nồng độ Dopamin trong các mẫu này được xác định chính xác. Điều này hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Đặc biệt là các bệnh liên quan đến rối loạn thần kinh. Khả năng xử lý mẫu phức tạp của cảm biến điện hóa là ưu điểm lớn.
5.3. Tiềm năng phát triển cảm biến điện hóa
Công trình này mở ra hướng phát triển cảm biến điện hóa mới. Các điện cực carbon biến tính có thể được tùy chỉnh. Chúng có thể phát hiện nhiều chất sinh học khác. Tiềm năng thương mại hóa là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thu nhỏ thiết bị. Mục tiêu là phát triển cảm biến điện hóa cầm tay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của các công cụ chẩn đoán y sinh hiện đại đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy siêu vết, độ chọn lọc tuyệt đối và khả năng đáp ứng tức thời tại thời điểm thực. Dopamin (DA, 4-(2-aminoetyl)benzen-1,2-diol) là chất truyền dẫn thần kinh thuộc nhóm catecholamin đóng vai trò then chốt trong hệ thần kinh trung ương, tham gia điều hòa chức năng vận động, nhận thức, cảm xúc, hệ thống tim mạch và nội tiết. Sự rối loạn nồng độ DA trong cơ thể liên quan trực tiếp đến các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng như hội chứng Parkinson, tâm thần phân liệt, cũng như các khối u ác tính gồm u tế bào ưa crôm (pheochromocytoma) và u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma). Trong bối cảnh khoa học đó, luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Đỗ Phúc Tuyến (chuyên ngành Hóa phân tích, mã số 62440118) với đề tài "Nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính trên cơ sở vật liệu nanocompozit của polime dẫn và vật liệu nanocacbon nhằm xác định điện hóa dopamin trong mẫu dược phẩm và sinh học" dưới sự hướng dẫn khoa học của cố GS. Từ Vọng Nghi và TS. Đỗ Phúc Quân tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tạo nên một dấu ấn tiên phong trong lĩnh vực cảm biến điện hóa nano tại Việt Nam.
Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi trong hóa phân tích điện hóa: hàm lượng DA trong dịch sinh học nội tại rất thấp, "ở ngưỡng nồng độ nanomol và trong hệ thần kinh nồng độ DA liên tục thay đổi bởi nhiều yếu tố phức tạp" (từ 10 nM đến 1 µM trong mô não, ≤ 100 pg/mL trong huyết tương và ≤ 600 µg/24 giờ trong nước tích lũy 24 giờ). Đồng thời, DA luôn đồng tồn tại với các hợp chất có hoạt tính điện hóa tương đồng nhưng nồng độ cao hơn gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần như axit ascobic (AA, 2,5 mM) và axit uric (UA, 0,415 mM). Trên các điện cực kim loại hoặc điện cực trần truyền thống như điện cực glasy cacbon (GCE), pic oxi hóa của DA bị chồng lấn nghiêm trọng với AA và UA tại cùng một vùng điện thế, kèm theo hiện tượng thụ động hóa bề mặt do sản phẩm polime hóa dopamin-o-quinon bám dính. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để điều khiển cấu trúc nano bề mặt điện cực nhằm xúc tác quá trình chuyển điện tích Faraday, hạ thấp thế oxi hóa và khuếch đại cường độ dòng pic của DA?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc tích hợp ống nanocacbon đơn vách (SWCNTs) hoặc graphen (Gr) đa lớp với polime dẫn (P3MT, PPy) sẽ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng diện tích bề mặt riêng lớn và dẫn truyền electron siêu tốc.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bằng cơ chế chọn lọc nào có thể triệt tiêu hoàn toàn sự can thiệp của các phân tử có cùng điện thế oxi hóa như AA và UA?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự kết hợp giữa rây điện tích tĩnh điện (màng ion Nafion mang điện âm đẩy anion ascorbate/urate) và hiệu ứng khóa - chìa của polime in dấu phân tử quá oxi hóa (OPPy-MIP) sẽ tạo ra rào cản chọn lọc kép cho DA.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc nanocompozit có duy trì được độ ổn định, độ tái lập và độ đúng khi áp dụng trên các nền mẫu thực tế phức tạp hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Hệ cảm biến AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE và NF-SWCNTs/P3MT/GCE sẽ cho kết quả định lượng mẫu thuốc tiêm và nước tiểu người tương đương với phương pháp chuẩn quốc tế ELISA và HPLC.
Khung lý thuyết của công trình được định hình vững chắc dựa trên Thuyết điện hóa Faraday, Mô hình khuếch tán bán vô hạn Cottrell, Động học chuyển điện tích Randles-Sevcik và Thuyết in dấu phân tử (Molecular Imprinting Theory). Nghiên cứu đã chế tạo thành công hai cấu trúc điện cực biến tính đột phá: hệ màng compozit lai NF-SWCNTs/P3MT/GCE hoạt động tối ưu tại pH 4,0 và hệ điện cực cấu trúc nano ba chiều AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE vận hành xuất sắc tại môi trường sinh lý pH 7,0. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ khảo sát cơ chế điện hóa cơ bản, tối ưu hóa thông số chế tạo vật liệu nano, đến kiểm chứng thực nghiệm trên mẫu dược phẩm thuốc tiêm Dopamin Hydroclorua (40 mg/mL) và mẫu nước tiểu thực tế.
+-------------------------------------------------------------+
| BỀ MẶT ĐIỆN CỰC NANOCOMPOZIT BIẾN TÍNH LAI HÓA |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+------------------------------+ +------------------------------+
| NF-SWCNTs/P3MT/GCE | | AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE |
| (Môi trường pH 4,0) | | (Môi trường pH 7,0) |
+------------------------------+ +------------------------------+
| • P3MT: Polime dẫn điện | | • Gr: CVD graphen dẫn truyền |
| • SWCNTs: Tăng tốc electron | | • OPPy-MIP: Hốc nhận diện DA |
| • Nafion: Đẩy điện tích âm | | • AuNPs: Xúc tác nano vàng |
+------------------------------+ +------------------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
v
+-------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ ĐÁP ỨNG VÀ TÁCH TÍN HIỆU |
| • Xúc tác oxi hóa 2e- / 2H+ thuận nghịch |
| • Tách hoàn toàn pic oxi hóa DA khỏi AA và UA |
| • Triệt tiêu nhiễu nền ma trận dược phẩm & sinh học |
+-------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu định lượng catecholamin trải qua nhiều giai đoạn phát triển với sự giao thoa của nhiều trường phái phân tích. Các phương pháp chuẩn kinh điển bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối đầu dò huỳnh quang (HPLC/FL) và khối phổ kép (HPLC-MS/MS). Chẳng hạn, các công trình của các nhà khoa học Phần Lan và Thụy Điển đã xây dựng thành công hệ thống UPLC-MS/MS ghép nối đầu dò ba tứ cực Agilent 6410 để định lượng DA và serotonin trong dịch não thất và dịch vi thẩm tách của bệnh nhân tổn thương não cấp tính [120]. Tuy nhiên, các kỹ thuật sắc ký và khối phổ đòi hỏi thiết bị đắt tiền, chi phí vận hành cao, quy trình xử lý mẫu tạo dẫn xuất phức tạp và không thể thực hiện đo trực tiếp theo thời gian thực (real-time in vivo monitoring). Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (ELISA) do các hãng Genway, DLD, IBL thương mại hóa [46, 61] cung cấp giải pháp sàng lọc nhanh nhờ gel ái lực boronat cis-diol và phản ứng kháng thể, song vẫn mang tính gián đoạn và tốn kém hóa chất thử nghiệm.
Trong trường phái điện hóa học bắt nguồn từ nền tảng cực phổ của Jaroslav Heyrovsky (Nobel Hóa học 1959), các nghiên cứu đột phá của Ralph Adams (1973–1974) cấy vi điện cực cacbon vào não chuột [75], phát minh vi điện cực sợi cacbon của Gonon (1981) [48] và công trình chế tạo cảm biến điện cực phủ polime chọn lọc của Gerhardt (1984) [44] đã mở ra kỷ nguyên phân tích điện hóa trực tiếp. Tranh luận học thuật lớn trong hai thập kỷ qua nằm ở việc lựa chọn chiến lược biến tính bề mặt để giải quyết "tiêu chuẩn 4S" (Size, Speed, Selectivity, Sensitivity) [4].
Một trường phái nghiên cứu tập trung sử dụng đơn lớp tự lắp ghép (SAMs) của 4-aminothiophenol hoặc cysteamin trên điện cực vàng (như công trình của nhóm nghiên cứu năm 2001, 2004) [108, 163], tuy nhiên các màng SAMs thường có độ bền cơ học và hóa học hạn chế. Trường phái thứ hai sử dụng polime dẫn đơn lẻ (CPs) như PEDOT, polypyrrol, polyaniline hoặc màng trao đổi ion Nafion [12, 83, 165], song gặp giới hạn về tốc độ chuyển điện tích và diện tích bề mặt hoạt hóa.
| Nghiên cứu quốc tế & Tác giả | Vật liệu biến tính điện cực | Giới hạn phát hiện (LOD) | Khoảng tuyến tính | Môi trường pH & Chất ảnh hưởng |
|---|---|---|---|---|
| Pang et al. (2017) [134] | Axit phytic / Graphen oxit / GCE | 0,016 µM | 0,05 – 10 µM | PBS 10 mM (pH 7,0); AA, UA |
| Guler et al. (2017) [58] | Poli(5-amino-1H-tetrazol) / GCE | Chưa xác định | 5 – 100 µM | PBS 0,1 M (pH 7,2); AA, UA |
| Wang et al. (2016) [82] | Foam Graphen / CNTs / MIP | 6,67 × 10⁻¹⁶ M | 2 fM – 1 pM | Môi trường đệm; AA, UA |
| Li et al. (2014) [153] | ERGO (Graphen khử điện hóa) / GCE | 0,5 µM | 0,5 – 60 µM | PBS 0,1 M (pH 7,0); AA, UA |
| Utrecht Univ. (2011) [116] | UHPLC-ECD (Vi tế bào GCE 0,7 mm) | 32 – 83 pmol | Thể tích mẫu 10 µL | Dịch vi thẩm tách mô não |
| Luận án Đỗ Phúc Tuyến (2017) | AuNPs / OPPy-MIP / Gr / GCE | 0,012 µM | 0,05 – 150 µM | PBS 0,1 M (pH 7,0); AA, UA (hơn 500 lần) |
| Luận án Đỗ Phúc Tuyến (2017) | NF-SWCNTs / P3MT / GCE | 0,035 µM | 0,1 – 100 µM | PBS 0,1 M (pH 4,0); AA, UA (hơn 2000 lần) |
Luận án của Đỗ Phúc Tuyến đã định vị chính xác điểm nghẽn của các nghiên cứu tiền nhiệm để phát triển kiến trúc nanocompozit tích hợp đa tầng. Bằng cách kết hợp khả năng dẫn truyền electron siêu việt của mạng cacbon thấp chiều (SWCNTs 1D, Graphen 2D) với tính năng chọn lọc không gian phân tử của OPPy-MIP và tính năng loại trừ điện tích của màng Nafion, công trình vượt qua giới hạn của các hệ điện cực đơn thành phần, đạt độ phân giải tín hiệu và độ bền vượt trội so với các nghiên cứu công bố cùng thời kỳ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| | |
v v v
+------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| LÝ THUYẾT 1 | | LÝ THUYẾT 2 | | LÝ THUYẾT 3 |
| Dẫn truyền | | In dấu phân tử | | Rây điện tích |
| Soliton/Polaron | | & Biến tính | | Tĩnh điện |
| (Shirakawa) | | (Wulff / Mosbach| | (Donnan / |
| | | & Gerhardt) | | Nafion) |
+------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU ỨNG HIỆP ĐỒNG NANOCOMPOZIT TRÊN BỀ MẶT ĐIỆN CỰC |
| 1. Xúc tác chuyển 2e-/2H+ thuận nghịch (Randles-Sevcik) |
| 2. Hốc nhận diện hình học lập thể khớp phân tử DA (MIP) |
| 3. Lực đẩy Coulomb triệt tiêu hoàn toàn anion can thiệp AA-, UA- |
+-------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào sự phát triển và mở rộng của ba lý thuyết điện hóa và khoa học vật liệu cốt lõi:
- Mở rộng Thuyết dẫn truyền điện tử trong Polime liên hợp (Shirakawa, Heeger, MacDiarmid - 1977): Nghiên cứu chứng minh rằng quá trình tổng hợp điện hóa màng poli(3-metylthiophen) (P3MT) và polipyrol (PPy) trên nền đế cacbon định hình tạo ra các trạng thái polaron và bipolaron có mật độ dẫn điện cao, thúc đẩy tốc độ trao đổi điện tử Faraday giữa tâm hoạt động của phân tử DA và chất nền điện cực.
- Phát triển Thuyết In dấu Phân tử (MIP Theory - Wulff & Mosbach): Công trình đưa ra bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tạo hốc nhận diện phân tử thông qua quá trình quá oxi hóa polipyrol (OPPy). Khi màng PPy mang phân tử khuôn DA bị quá oxi hóa ở điện thế dương (+0,8 đến +1,2 V), khung liên hợp polime bị phá vỡ một phần để tạo các nhóm chức chứa oxi mang điện âm (-COOH, -C=O), giải phóng khuôn DA và để lại các khoang lập thể vừa khít với phân tử DA, tạo tương tác liên kết hydro và tương tác tĩnh điện đặc hiệu.
- Hiện thực hóa Lý thuyết Chuyển khối và Rây ion Donnan trên màng Nafion: Luận án chứng minh định lượng hiện tượng loại trừ tĩnh điện (electrostatic repulsion) đối với các hợp chất hữu cơ mang điện tích âm (axit ascobic ở dạng ascorbate và axit uric ở dạng urate) trong khi tích tụ chọn lọc cation dopamin mang nhóm amoni bậc một (-NH₃⁺, pKa = 8,93) tại giao diện điện cực - dung dịch.
Hệ thống mệnh đề khoa học được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Hằng số tốc độ truyền electron dị thể ($k_s$) của phản ứng oxi hóa DA tăng tỷ lệ thuận với độ linh động hạt tải điện của mạng graphen CVD chuyển màng và mật độ hạt nano vàng AuNPs cố định.
- Mệnh đề 2 (P2): Khoảng cách tách thế pic anot giữa DA và AA ($\Delta E_p = E_{pa,DA} - E_{pa,AA}$) đạt cực đại khi điện tích bề mặt của màng biến tính được tối ưu hóa ở trạng thái tích điện âm hoàn toàn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp độc đáo ba nguyên lý: (1) Xúc tác nano dị thể (Heterogeneous nanocatalysis từ AuNPs và Graphen/SWCNTs), (2) Chọn lọc nhận diện hình học không gian (Stereochemical recognition từ OPPy-MIP), và (3) Chọn lọc rây điện tích tĩnh điện (Permselective charge exclusion từ Nafion).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ:
- Khoảng pH hoạt động: Hệ NF-SWCNTs/P3MT/GCE hoạt động tối ưu trong môi trường axit nhẹ đến trung tính (pH 4,0 – 6,0), trong khi hệ AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE hoạt động tối ưu trong môi trường sinh lý (pH 7,0, PBS 0,1 M).
- Cơ chế động học: Quá trình điện cực tuân theo cơ chế oxi hóa 2 electron và 2 proton thuận nghịch hoặc bán thuận nghịch, bị kiểm soát đồng thời bởi quá trình khuếch tán bán vô hạn và quá trình hấp phụ trên bề mặt điện cực biến tính.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism), áp dụng phương pháp thực nghiệm kiểm soát đa biến nghiêm ngặt. Quy trình nghiên cứu bao gồm thiết kế đa tầng từ tổng hợp vật liệu tiền chất, chế tạo cấu trúc màng nano, khảo sát tính chất lý hóa bề mặt đến tối ưu hóa các thông số điện hóa phân tích.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|
+--> [GIAI ĐOẠN 1: CHẾ TẠO VẬT LIỆU & BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC]
| • Tổng hợp Graphen bằng phương pháp CVD trên lá đồng, chuyển màng bằng PMMA lên GCE
| • Trùng hợp điện hóa P3MT trong dung môi ACN chứa TBAP 0,1 M
| • Chức năng hóa SWCNTs bằng hỗn hợp axit mạnh (HNO3/H2SO4)
| • Trùng hợp điện hóa PPy in dấu DA, sau đó quá oxi hóa giải phóng khuôn tạo OPPy-MIP
| • Khử điện hóa tạo hạt nano AuNPs phân bố đều trên nền màng
|
+--> [GIAI ĐOẠN 2: ĐẶC TRƯNG HÌNH THÁI VÀ CẤU TRÚC BỀ MẶT]
| • SEM: Khảo sát hình thái cấu trúc xốp nano và phân bố hạt AuNPs
| • AFM: Đo độ nhám và chiều dày lớp graphen đơn/đa lớp
| • Phổ Raman: Tỷ lệ cường độ pic ID/IG, 2D kiểm chứng chất lượng mạng graphen
| • EDS: Định tính và định lượng thành phần nguyên tố vàng, cacbon, oxy, lưu huỳnh
|
+--> [GIAI ĐOẠN 3: ĐÁNH GIÁ ĐỘNG HỌC & ĐẶC TRƯNG PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA]
| • Kỹ thuật CV: Khảo sát cơ chế phản ứng, biến thiên tốc độ quét v (10 - 500 mV/s)
| • Kỹ thuật DPV: Thiết lập đường chuẩn, xác định khoảng tuyến tính, LOD, LOQ
| • Kỹ thuật Chronoamperometry: Tính hệ số khuếch tán D theo đồ thị Cottrell (I - t^(-1/2))
| • Thử nghiệm can thiệp: Đánh giá độ chọn lọc với AA, UA, Glucose, cation kim loại
|
+--> [GIAI ĐOẠN 4: ỨNG DỤNG MẪU THỰC & VALIDATION ĐỐI CHỨNG]
• Mẫu thuốc tiêm Dopamin Hydroclorua 40 mg/mL (chuẩn Dược điển)
• Mẫu nước tiểu người (thu thập 24 giờ), kiểm chứng chéo bằng phương pháp ELISA
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Chế tạo điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE:
- Đánh bóng cơ học bề mặt GCE bằng bột nhôm oxit ($\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$, kích thước hạt 0,3 µm và 0,05 µm) trên đĩa nỉ, siêu âm làm sạch trong cồn và nước cất hai lần.
- Trùng hợp điện hóa màng P3MT từ monome 3-metylthiophen (0,05 M) trong axetonitril chứa chất điện ly tetrabutylamoni peclorat (TBAP 0,1 M) bằng phương pháp quét thế CV (-0,2 đến +1,6 V).
- Biến tính compozit SWCNTs (đã chức năng hóa bằng axit) phân tán trong dung dịch Nafion (NF 0,5%) bằng phương pháp nhỏ giọt (drop-casting) với thể tích tối ưu 5 µL, làm khô trong điều kiện kiểm soát.
-
Chế tạo điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE:
- Màng Graphen đơn/ít lớp được tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng ngưng tụ hơi hóa học (CVD) từ hỗn hợp khí $\text{CH}_4/\text{H}_2$ trên lá đồng ở 1000°C, sau đó sử dụng màng hỗ trợ PMMA để chuyển lên bề mặt điện cực GCE/ITO.
- Màng PPy-MIP được tổng hợp điện hóa từ dung dịch chứa pyrrol (0,1 M) và khuôn phân tử DA (0,02 M) trong đệm PBS 0,1 M bằng quét thế CV (0,0 đến +0,8 V, 10 vòng).
- Tiến hành quá oxi hóa màng PPy-MIP trong dung dịch NaOH 0,1 M bằng quét CV liên tục từ -0,2 đến +1,2 V để tách chiết hoàn toàn phân tử khuôn DA, hình thành màng OPPy-MIP với các lỗ xốp phân tử đặc hiệu.
- Điện lắng đọng các hạt nano vàng (AuNPs) lên bề mặt OPPy-MIP/Gr/GCE từ dung dịch $\text{HAuCl}_4$ 1 mM trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ 0,1 M bằng phương pháp thế không đổi hoặc quét CV từ -0,2 đến +1,0 V.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu điện hóa được thu thập trên hệ thiết bị phân tích điện hóa đa năng điện tử hiện đại. Động học phản ứng được xử lý toán học qua các phương trình chuẩn tắc:
- Phương trình Randles-Sevcik cho quá trình khuếch tán: $$I_{pa} = (2,69 \times 10^5) , n^{3/2} , A , D^{1/2} , C , v^{1/2}$$
- Phương trình Laviron cho quá trình kiểm soát hấp phụ: $$I_{pa} = \frac{n^2 F^2 A \Gamma v}{4 R T}$$
- Phương trình Cottrell cho phép đo dòng thời gian (chronoamperometry): $$I(t) = \frac{n F A D^{1/2} C}{\pi^{1/2} t^{1/2}}$$
Độ ổn định, độ lặp lại và độ đúng được tính toán thống kê qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD < 3,5%, n = 6) và tỷ lệ thu hồi (Recovery: 98,2% – 103,5%), khẳng định độ tin cậy cấp phân tích y dược.
Phát hiện đột phá và implications
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHẢ NĂNG TÁCH BIỆT PIC TUYỆT ĐỐI GIỮA DA, AA VÀ UA: |
| • Trên GCE trần: Pic DA và AA bị chồng lấn tại E = 0,22 V. |
| • Trên NF-SWCNTs/P3MT/GCE (pH 4,0): Khoảng tách pic Delta_Ep(DA - AA) = 220 mV, |
| Delta_Ep(UA - DA) = 180 mV; cường độ dòng Ipa tăng 15 lần. |
| |
| 2. HIỆU ỨNG CỘNG HƯỞNG XÚC TÁC NANO 3D TRÊN AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE: |
| • Diện tích bề mặt điện hóa hiệu dụng tăng 3,8 lần so với điện cực phẳng. |
| • Hằng số tốc độ truyền electron ks đạt 4,2 x 10^(-3) cm/s. |
| |
| 3. CƠ CHẾ RÂY CHỌN LỌC PHÂN TỬ VÀ LOẠI TRỪ ANION KÉP: |
| • Nafion mang điện âm đẩy hoàn toàn phân tử AA (pKa = 4,17) và UA (pKa = 5,75). |
| • Hốc OPPy-MIP tạo liên kết hydro với nhóm phenolic -OH của DA, không nhận diện AA/UA. |
| |
| 4. GIỚI HẠN PHÁT HIỆN SIÊU VẾT VÀ KHOẢNG TUYẾN TÍNH RỘNG: |
| • NF-SWCNTs/P3MT/GCE: LOD = 0,035 µM, Tuyến tính = 0,1 – 100 µM (R^2 = 0,9992). |
| • AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE: LOD = 0,012 µM, Tuyến tính = 0,05 – 150 µM (R^2 = 0,9996). |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển dịch cơ chế động học điện cực: Trên điện cực GCE chưa biến tính, phản ứng oxi hóa của DA diễn ra bất thuận nghịch với quá thế cao ($E_{pa} = 0,38\text{ V}$ ở pH 7,0) và dòng pic thấp. Sau khi biến tính bằng màng AuNPs/OPPy-MIP/Gr, thế oxi hóa chuyển dịch về vùng thế âm hơn đáng kể ($E_{pa} = 0,18\text{ V}$), độ chênh lệch thế pic $\Delta E_p = E_{pa} - E_{pc}$ giảm xuống xấp xỉ 32 mV, chứng minh quá trình chuyển 2 electron và 2 proton diễn ra theo động học thuận nghịch nhanh được thúc đẩy bởi các tâm xúc tác vàng nano và mạng graphen dẫn điện.
- Khả năng triệt tiêu nhiễu can thiệp ma trận xuất sắc: Thực nghiệm cho thấy trong dung dịch chứa đồng thời DA ($10\text{ }\mu\text{M}$), AA với nồng độ cao gấp 2000 lần và UA gấp 500 lần, tín hiệu DPV của DA trên điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE và AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE không hề bị suy giảm hay biến dạng. Pic oxi hóa của ba chất tách rời hoàn toàn thành ba đỉnh độc lập: $E_{pa,\text{AA}} = -0,05\text{ V}$, $E_{pa,\text{DA}} = +0,18\text{ V}$, và $E_{pa,\text{UA}} = +0,36\text{ V}$.
- Hiện tượng cộng hưởng dòng Cottrell trên hệ điện cực nano: Phép đo Chronoamperometry chỉ ra rằng dòng khuếch tán tuân theo phương trình Cottrell tuyến tính hoàn hảo với $t^{-1/2}$, cho phép xác định hệ số khuếch tán biểu kiến của DA trong lớp màng biến tính đạt $D = 3,45 \times 10^{-6}\text{ cm}^2/\text{s}$, cao hơn gấp 4 lần so với các màng polime thông thường.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Công trình khẳng định tính khả thi của mô hình lai hóa vật liệu vô cơ - hữu cơ quy mô nano, cung cấp cơ sở định lượng cho các nghiên cứu thiết kế cảm biến sinh học thông minh dựa trên tương tác hiệp đồng giữa cấu trúc dẫn truyền điện tử và khoang nhận diện lập thể.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa tổng hợp graphen CVD chuyển màng và công nghệ quá oxi hóa polime in dấu phân tử có thể mở rộng áp dụng cho việc phân tích các hợp chất sinh học quan trọng khác như serotonin, epinephrin, L-DOPA hoặc các gốc kháng sinh trong thực phẩm.
- Về ứng dụng thực tiễn y dược: Cung cấp giải pháp phân tích thay thế hoàn hảo cho các thiết bị sắc ký đắt tiền trong kiểm nghiệm chất lượng thuốc tiêm Dopamin Hydroclorua tại các nhà máy dược phẩm, với thời gian phân tích chỉ mất dưới 2 phút cho mỗi phép đo.
- Về định hướng lâm sàng: Mở đường cho việc phát triển các thiết bị cảm biến cầm tay (Point-of-Care Testing - POCT) và vi điện cực cấy ghép không dây phục vụ quan trắc nồng độ DA tại giường bệnh cho bệnh nhân phẫu thuật thần kinh hoặc điều trị Parkinson.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn kỹ thuật mang tính khách quan:
- Độ ổn định dài hạn của màng MIP: Màng polipyrol quá oxi hóa (OPPy) có xu hướng bị lão hóa cấu trúc cơ học khi tiếp xúc liên tục trong môi trường dung dịch sinh học phức tạp qua nhiều tuần, dẫn đến suy giảm nhẹ độ nhạy (giảm ~8% sau 30 ngày bảo quản).
- Độ phức tạp trong chế tạo graphen CVD: Quy trình tổng hợp graphen chất lượng cao bằng kỹ thuật CVD ở 1000°C và chuyển màng bằng chất mang PMMA đòi hỏi thiết bị phức tạp, kỹ năng thao tác tỉ mỉ và khó mở rộng sản xuất quy mô công nghiệp hàng loạt so với phương pháp khử hóa học graphen oxit (rGO).
- Sự phân kỳ về pH tối ưu giữa hai hệ điện cực: Hệ điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE đạt độ chọn lọc cực đại tại pH 4,0 (thích hợp cho mẫu nước tiểu đã axit hóa để bảo quản catecholamin), trong khi phép đo trực tiếp in vivo trong dịch não tủy đòi hỏi môi trường sinh lý pH 7,4 (phù hợp với hệ AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE).
- Ảnh hưởng của hiện tượng hấp phụ protein nền mẫu: Khi phân tích trực tiếp trên mẫu huyết thanh toàn phần mà không qua xử lý sơ bộ, hiện tượng hấp phụ không đặc hiệu (bio-fouling) của albumin và globulin lên bề mặt điện cực vẫn có thể gây suy giảm một phần độ nhạy.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Tích hợp màng chống bám bẩn sinh học (antifouling coating) dựa trên zwitterionic polymer hoặc peptide tự lắp ghép lên bề mặt AuNPs/OPPy-MIP.
- Hướng 2: Phát triển mảng vi điện cực đa kênh (microelectrode arrays - MEA) trên nền đế dẻo (polyimide/PDMS) kết hợp kỹ thuật quét thế siêu nhanh (Fast-scan cyclic voltammetry - FSCV, tốc độ quét $\ge 400\text{ V/s}$) để theo dõi động học giải phóng DA theo thời gian thực ở mức độ tế bào thần kinh đơn lẻ.
- Hướng 3: Tích hợp hệ vi lưu (microfluidics) và mạch không dây Bluetooth tạo thành hệ thống Lab-on-a-Chip chẩn đoán di động.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của TS. Đỗ Phúc Tuyến mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LĨNH VỰC HỌC THUẬT & CÔNG BỐ: |
| • 04 công trình khoa học quốc tế và quốc gia uy tín, trích dẫn học thuật cao trong ngành. |
| • Chuyển giao tri thức về công nghệ vật liệu nano lai hóa và điện hóa phân tích tại Việt Nam. |
| |
| NGÀNH CÔNG NGHIỆP DƯỢC PHẨM: |
| • Cắt giảm 85% thời gian và 90% chi phí dung môi hữu cơ độc hại so với quy trình kiểm nghiệm HPLC. |
| • Kiểm định tức thời độ tinh khiết và hàm lượng thuốc tiêm cấp cứu Dopamin HCl. |
| |
| Y TẾ LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN SỚM: |
| • Phân tích mẫu nước tiểu 24h hỗ trợ chẩn đoán sớm u nguyên bào thần kinh ở trẻ em sơ sinh. |
| • Định lượng chính xác nồng độ catecholamin phục vụ hội chẩn u tủy thượng thận nguy hiểm. |
| |
| GIÁ TRỊ KINH TẾ & XÃ HỘI BỀN VỮNG: |
| • Giảm chi phí xét nghiệm y tế cho bệnh nhân mắc hội chứng Parkinson mạn tính. |
| • Thúc đẩy nghiên cứu phát triển thiết bị y tế nội địa tự chủ công nghệ cao (Made in Vietnam). |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Tác động học thuật: Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực cho cộng đồng nghiên cứu hóa phân tích và vật liệu cảm biến sinh học. Các bài báo khoa học xuất bản từ luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước về biến tính điện cực bằng graphen và polime in dấu phân tử.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp quy trình phân tích điện hóa đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm, giúp các viện kiểm nghiệm và nhà máy sản xuất thuốc tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí đầu tư cột sắc ký và dung môi pha động đắt tiền.
- Tác động y tế - xã hội: Giúp hạ giá thành xét nghiệm catecholamin từ mẫu nước tiểu, tạo điều kiện cho các bệnh viện tuyến dưới tiếp cận phương pháp chẩn đoán sớm các khối u nội tiết ác tính và theo dõi tiến triển bệnh Parkinson, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| | |
v v v
+------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| NCS & HỌC VIÊN | | TRUNG TÂM R&D | | BÁC SĨ & PHÒNG |
| • Kế thừa quy | | DƯỢC PHẨM | | XÉT NGHIỆM |
| trình CVD & MIP| | • Quy trình QC | | • Phương pháp đo |
| • Khai thác gap | | thuốc tiêm DA | | DA nước tiểu 24h|
| cảm biến in vivo| | nhanh, giá rẻ | | chính xác cao |
+------------------+ +-------------------+ +-------------------+
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Hóa học Phân tích: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật chế tạo màng nanocompozit đa tầng, các thuật toán xử lý dữ liệu von-ampe và phương pháp luận thiết kế hệ điện cực chọn lọc phân tử.
- Các Nhà khoa học Vật liệu Tiên tiến: Khai thác các phát hiện về tương tác cộng hưởng giữa graphen CVD, ống nanocacbon và hạt nano kim loại quý AuNPs để phát triển các ứng dụng xúc tác quang hóa, pin nhiên liệu và siêu tụ điện.
- Bộ phận R&D và Kiểm tra Chất lượng (QC) Dược phẩm: Ứng dụng trực tiếp quy trình phân tích DPV để định lượng hàm lượng hoạt chất Dopamin Hydroclorua trong các dạng bào chế thuốc tiêm thương phẩm với độ thu hồi 99,5% – 101,2%.
- Bác sĩ Lâm sàng và Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y khoa: Nhận được công cụ phân tích tin cậy, chi phí thấp để định lượng catecholamin trong nước tiểu 24 giờ, phục vụ chẩn đoán phân biệt u tủy thượng thận và đánh giá hiệu quả dùng thuốc trên bệnh nhân Parkinson.
- Cộng đồng Bệnh nhân Thần kinh: Thụ hưởng các tiến bộ công nghệ y tế giúp giảm gánh nặng chi phí xét nghiệm định kỳ và mở ra triển vọng tiếp cận các thiết bị vi cảm biến hỗ trợ điều trị thông minh trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập cơ chế nhận diện phân tử và chuyển điện tích cộng hưởng trên cấu trúc lai hóa ba chiều AuNPs/OPPy-MIP/Gr. Công trình đã mở rộng Thuyết In dấu Phân tử (MIP) bằng việc tích hợp quá trình quá oxi hóa polipyrol (OPPy) nhằm chuyển đổi các tâm polime dẫn liên hợp thành khung mạng xốp mang nhóm chức phân cực chứa oxy (-COOH, -C=O). Cấu trúc này không chỉ tạo hốc nhận diện không gian lập thể khớp chính xác với phân tử dopamin mà còn phối hợp với hạt nano vàng (AuNPs) để đóng vai trò "dây dẫn nano" (molecular nanowires), giải quyết triệt để vấn đề suy giảm độ dẫn điện vốn là nhược điểm chí mạng của các màng MIP truyền thống.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu là gì?
So với nghiên cứu của Pang et al. (2017) [134] (sử dụng nanocompozit axit phytic/graphen oxit với LOD 0,016 µM nhưng độ chọn lọc còn phụ thuộc vào pH) và nghiên cứu của Li et al. (2014) [153] (dùng graphen khử điện hóa ERGO với LOD 0,5 µM nhưng dễ bị bám bẩn bề mặt bởi sản phẩm oxi hóa của DA), luận án của Đỗ Phúc Tuyến đã tạo ra bước đột phá về phương pháp luận:
- Tích hợp màng graphen tổng hợp bằng phương pháp CVD trên lá đồng nguyên chất thay vì graphen oxit khử hóa học, bảo toàn nguyên vẹn mạng liên hợp $sp^2$, đem lại độ linh động hạt tải điện cao vượt bậc.
- Tạo lập cơ chế bảo vệ bề mặt hai lớp: vừa ngăn chặn quá trình thụ động hóa điện cực bằng lớp phủ nano xốp, vừa nâng giới hạn phát hiện xuống mức 0,012 µM (12 nM) ở pH 7,0 sinh lý và 0,035 µM ở pH 4,0, mở rộng khoảng tuyến tính lên đến 150 µM.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng đảo ngược hoàn toàn trật tự thế oxi hóa và sự phân tách cực đại của pic dòng DPV khi kết hợp màng Nafion với P3MT ở môi trường pH 4,0. Trên điện cực trần, pic oxi hóa của AA thường xuất hiện ở thế âm hơn hoặc trùng với DA và có cường độ rất mạnh do nồng độ cao trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, trên điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE, nhờ hiệu ứng loại trừ tĩnh điện Donnan cực mạnh từ các nhóm sulfonic ($-\text{SO}_3^-$) của Nafion kết hợp với tính dẫn điện dị thường của P3MT/SWCNTs, tín hiệu dòng của AA bị suy giảm gần như triệt để, trong khi dòng pic oxi hóa của DA ($10^{-4}\text{ M}$) được khuếch đại gấp hơn 15 lần, tạo khoảng cách phân tách pic $\Delta E_p = 220\text{ mV}$ cực kỳ rõ nét, cho phép định lượng chính xác DA ngay cả khi nồng độ AA gấp 2000 lần.
Tín hiệu DPV (Dòng I / µA)
^
| [Pic DA: +0,18 V]
| /\
| / \ (Khuếch đại 15 lần)
| / \
| [Pic AA: -0,05 V] / \
| /\ / \ [Pic UA: +0,36 V]
| / \ (Bị triệt tiêu) / \ /\
|__________/____\________________/____________\_______________/____\________> Điện thế (V)
-0,1 0,0 +0,18 +0,36
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối quy trình thực nghiệm với đầy đủ thông số định lượng:
- Nồng độ hóa chất, thành phần dung môi axetonitril, muối dẫn TBAP 0,1 M.
- Chế độ quét thế CV: dải thế quét (-0,2 đến +1,6 V), tốc độ quét ($100\text{ mV/s}$), số chu kỳ quét tổng hợp ($n = 10\text{ vòng}$).
- Quy trình chức năng hóa SWCNTs trong hỗn hợp $\text{HNO}_3/\text{H}_2\text{SO}_4$ (tỷ lệ thể tích 1:3), thời gian siêu âm 4 giờ ở 50°C.
- Quy trình tổng hợp CVD graphen: nhiệt độ lò nung 1000°C, lưu lượng khí $\text{CH}_4/\text{H}_2$, áp suất khí quyển, quy trình hòa tan đế đồng bằng $\text{FeCl}_3$ và bóc tách màng PMMA bằng axeton.
- Quy trình làm sạch điện cực sau mỗi lần đo bằng cách quét CV 20 vòng trong đệm PBS 0,1 M (pH 7,0) để hoàn nguyên bề mặt cảm biến.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghị sự 10 năm phát triển từ nền tảng luận án tập trung vào ba trụ cột chiến lược:
- Năm 1 – 3: Tối ưu hóa công nghệ chế tạo cảm biến trên điện cực in màng dày (Screen-Printed Electrodes - SPE) dùng một lần, thương mại hóa bộ kit phân tích kiểm nghiệm thuốc tiêm DA.
- Năm 4 – 6: Phát triển mảng vi điện cực kim sợi cacbon biến tính AuNPs/OPPy-MIP/Gr tích hợp trên chip vi lưu (microfluidic chip) để phân tích tự động dịch vi thẩm tách não trên mô hình động vật thí nghiệm.
- Năm 7 – 10: Chế tạo hệ thống cảm biến sinh học nano cấy ghép thông minh (smart implantable nano-biosensors) kết nối không dây tầm xa (telemetry), tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích mô hình giải phóng dopamin theo thời gian thực, phục vụ điều trị tự động khép kín (closed-loop deep brain stimulation) cho bệnh nhân Parkinson giai đoạn tiến triển.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Phúc Tuyến là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh sự nghiêm cẩn trong học thuật và tư duy đột phá trong ứng dụng công nghệ vật liệu tiên tiến vào hóa phân tích y sinh. Những đóng góp nền tảng của công trình được tóm lược qua 5 điểm cốt lõi:
- Chế tạo thành công hai hệ điện cực biến tính nanocompozit mới: Hệ NF-SWCNTs/P3MT/GCE và hệ AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE với kiến trúc cấu trúc nano 3D được kiểm soát chính xác về hình thái và độ dày màng.
- Xác lập cơ chế xúc tác và chọn lọc phân tử kép: Chứng minh thực nghiệm sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu ứng rây điện tích tĩnh điện Donnan và hốc nhận diện phân tử in dấu quá oxi hóa, giải quyết triệt để bài toán nhiễu chồng lấn pic lịch sử giữa DA, AA và UA.
- Đạt các thông số phân tích ưu việt chuẩn quốc tế: Giới hạn phát hiện đạt mức siêu vết (12 nM đối với hệ điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE và 35 nM đối với hệ NF-SWCNTs/P3MT/GCE), khoảng tuyến tính rộng trải dài từ 0,05 đến 150 µM, độ lặp lại cao với RSD < 3,5%.
- Ứng dụng thành công trên nền mẫu thực tế: Định lượng chính xác hoạt chất trong thuốc tiêm Dopamin Hydroclorua và mẫu nước tiểu 24 giờ của người, cho kết quả tương đương hoàn hảo với phương pháp chuẩn ELISA và HPLC.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của công nghệ cảm biến sinh học nano, thiết bị y tế chẩn đoán tại chỗ (POCT) và vi điện cực cấy ghép thần kinh tại Việt Nam, hội nhập trực tiếp với trình độ khoa học thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đỗ Phúc Tuyến NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT CỦA POLIME DẪN VÀ VẬT LIỆU NANOCACBON NHẰM XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DOPAMIN TRONG MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đỗ Phúc Tuyến NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT CỦA POLIME DẪN VÀ VẬT LIỆU NANOCACBON NHẰM XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DOPAMIN TRONG MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Vọng Nghi Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Đỗ Phúc Tuyến LỜI CẢM ƠN Công trình khoa học này được hoàn thành là sự nỗ lực của bản thân tôi cùng quá trình đào tạo và chỉ bảo của các thầy cô hướng dẫn, sự hỗ trợ tạo điều kiện và dành thời gian của đồng nghiệp và gia đình.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới cố GS.Từ Vọng Nghi, sinh thời đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, sâu sắc về mặt khoa học đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho phép tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS.Đỗ Phúc Quân, người đã tận tình trực tiếp chỉ bảo và định hướng chuyên môn khoa học cũng như đã truyền dạy những kỹ năng và phương pháp nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Phạm Hùng Việt và Ban giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Phát triển Bền vững (CETASD), trường Đại học Khoa học Tự nhiên-ĐHQG Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài tại trung tâm.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Khoa Hóa học, Bộ môn Hóa học phân tích, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-ĐHQG Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập. Công trình nghiên cứu của tôi được hoàn thành với sự hỗ trợ kinh phí từ Qũy Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia–NAFOSTED qua đề tài nghiên cứu 104.09; cũng như sự tài trợ kinh phí của Đại học Quốc gia Hà Nội thông qua đề tài QG. Tôi cũng xin cảm ơn các nhà khoa học đã có những ý kiến phản biện và ý kiến về chuyên môn giúp hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Hà nội, ngày tháng năm 2017 Đỗ Phúc Tuyến MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung. Vai trò của dopamin trong cơ thể. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DA.
Phương pháp huỳnh quang. Phương pháp khối phổ. Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (ELISA). Phương pháp điện hóa.
ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH HÓA HỌC XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DA. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước. Các phương thức biến tính điện cực để xác định DA. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu.
KẾT LUẬN TỔNG QUAN. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.
Thiết bị và dụng cụ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp nghiên cứu phản ứng và bề mặt điện cực. Phương pháp von-ampe xung vi phân.
Phương pháp điện hóa tổng hợp polime. Phương pháp phổ Raman. Phương pháp xác định các thông số đặc trưng của điện cực. Ứng dụng phân tích mẫu và đánh giá kết quả.
ĐIỆN CỰC NF-SWCNTs/P3MT/GCE. ĐIỆN CỰC AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. PHÂN TÍCH MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN.
ĐẶC TRƯNG ĐIỆN HÓA CỦA DA TRÊN GCE. Trong môi trường pH 4. Trong môi trường pH 7. ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH NF-SWCNTs/P3MT/GCE.
Tổng hợp poli-(3-metylthiophen) (P3MT) trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA. Tổng hợp compozit của Nafion với P3MT trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA. Khảo sát các tính chất điện hóa của DA trên điện cực NF- SWCNTs/P3MT/GCE. Các đặc trưng phân tích của điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE.
ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Tổng hợp và khảo sát graphen (Gr). Tổng hợp và khảo sát các lớp vật liệu biến tính. Tính chất của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE.
Các đặc trưng phân tích của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE 110 3. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH MẪU. Quy trình phân tích. Phân tích DA bằng điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE.
Phân tích DA bằng điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i Phụ lục 1: Tín hiệu EDS của bề mặt điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/ITO. i Phụ lục 2: Một số tín hiệu phân tích thực tế.
iii Phụ lục 3. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu dược phẩm. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu nước tiểu. vi Phụ lục 5: Một số vấn đề lý thuyết điện hóa liên quan đến luận án.
viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt (tiếng Anh) AA Axit ascobic (Ascorbic acid) AuNPs Hạt nano vàng (Gold nanoparticles) CE Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) CNTs Cacbon nano dạng ống (Carbon nanotubes) CPs Polime dẫn (Conducting polymers) CV Von-ampe vòng (Cyclic voltametry) CVD Tổng hợp ngưng hơi hóa học (Chemical vapor deposition) DA Dopamin (Dopamine) DOPA 3,4-Dihydroxyphenylalanin (3, 4-Dihydroxyphenylalanine) DOPAC 3,4-Dihydroxyphenyl axetic axit (3,4-Dihydroxyphenyl-acetic acid) DPV Von-ampe xung vi phân (Differential-Pulse Voltammetry) ELISA Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (Enzyme Linked Immunosorbent Assay) FSCV Phương pháp von-ampe vòng quét nhanh (Fast-scan cyclic voltametry) GCE Điện cực glasy cacbon (Glassy carbon electrode) Gr Graphen (Graphene) Gr/GCE Điện cực glasy cacbon biến tính bằng graphen HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) HPLC/FL Sắc ký lỏng ghép nối đe-tec-tơ huỳnh quang (High-performance liquid chromatography with fluoresence detector) HVA Axit homovanilic (Homovanillic acid) ITO Oxit inđi thiếc (Indium tin oxide) Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt (tiếng Anh) LC Sắc ký lỏng (Liquid chromatography) LC-ECD Phương pháp sắc ký lỏng ghép nối cảm biến điện hóa (Liquid chromatography–electrochemical detection) MEKC Sắc ký điện động học mixen (micellar electrokinetic chromatography) MIP Polime in dấu phân tử (Molacular imprinting polymer) MN Metanephrin (Metanephrine) NE Norepinephrin (Norepinephrine) NF Nafion (Nafion) NMN Normetanephrin (Normetanephrine) OPPy Polipyrol quá oxi hóa (Over-oxided polypyrrol) P3MT Poli-(3-metylthiophen) (Poly-(3-methylthiophene) P3MT/GCE Điện cực glasy cacbon biến tính bằng poli 3-metylthiophen PBS Dung dịch đệm phốt phát (phosphate buffer solution) PMMA Polimetyl metacrylat (Polymethyl methacrylate) PPy Polipyrol (Polypyrrol) Py Pyrol (Pyrrol) S/N Tỷ lệ cường độ tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-noise ratio) SAMs Các đơn lớp tự lắp ghép (Self-assembled monolayers) SWCNTs Ống nanocacbon đơn vách (Single wall carbon nanotubes) TBAP Tetrabutyl amoni peclorat (Tetrabuthyl ammonium perchlorate) UA Axit uric (Uric acid) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng bình thường dopamin trong mẫu sinh học. Bảng tổng hợp công trình nghiên cứu trên thế giới công bố gần đây. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo von-ampe vòng.
Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo xung vi phân. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 7, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo xung vi phân. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc P3MT/GCE, kỹ thuật đo von-ampe vòng. Vị trí điện thế của píc anot (Epa) và píc catot (Epc) khi xác định DA bằng điện cực P3MT/GCE trong môi trường PBS 0,1 M với pH 4.
Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc P3MT/GCE, đo xung vi phân. Vị trí thế oxi hóa và cường độ tín hiệu theo pH của điện cực NF/P3MT/GCE. Khoảng tách píc tín hiệu điện thế giữa DA và AA theo pH. Cường độ tín hiệu píc anot (Ipa) và píc catot (Ipc) với nồng độ DA khi đo CV với điện cực NF/P3MT/GCE trong đệm PBS 0,1 M và pH 4.
Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực NF/P3MT/GCE trong PBS 0,1 M với pH 4 chứa DA 5×10-5 M với tốc độ quét thế thay đổi. Số liệu đường chuẩn xác định độ DA với điện cực NF/P3MT/GCE trong đệm PBS 0,1 M và pH 4, phương pháp xung vi phân. Số liệu đường chuẩn DA trong hỗn hợp chứa đồng thời DA và AA trên điện cực NF/P3MT/GCE, môi trường đo pH 4, PBS 0,1 M. Vị trí píc tín hiệu của AA, DA, UA và khoảng tách tín hiệu.
Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực NF- SWCNTs/P3MT/GCE trong PBS 0,1 M với pH 4 chứa DA 10 -4 M với tốc độ quét thế thay đổi. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4 điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4 chứa đồng thời AA, DA, UA và đường chuẩn xác định DA điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE, đo xung vi phân. Số liệu về độ lặp lại khi đo DA, phương pháp xung vi phân, điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE.
Ảnh hưởng của các chất đến tín hiệu DPV của DA. Các thông số đặc trưng của các điện cực biến tính. Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực AuNPs/OPPy- MIP/Gr/GCE trong PBS 0,1 M pH 7 chứa DA 5×10-5 M theo tốc độ quét thế. Cường độ tín hiệu (Ipa) khi quét CV với tốc độ quét (ʋ) thay đổi dung dịch K3Fe(CN)6 /K4Fe(CN)6 5 mM trong KCl 0,1 M, điện cực làm việc OPPy-MIP/Gr/GCE.
Cường độ tín hiệu (Ipa) khi quét CV với tốc độ quét (ʋ) thay đổi dung dịch Fe(CN)64-/3- 5 mM trong KCl 0,1 M sử dụng điện cực làm việc AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Hệ số góc k tương ứng nồng độ DA. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 7 điện cực làm việc AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Độ lặp lại khi đo DA bằng điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Phúc Tuyến (2017). Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-dien-cuc-bien-tinh-tren-co-so-vat-lieu-nanocompozit-cua-polime-dan-va-vat-lieu-nanocacbon-nham-xac-dinh-dien-hoa-dopamin-trong-mau-duoc-pham-va-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính trên cở sở vật liệu nanocompozit của polime dẫn và vật liệu nanocacbon nhằm xác định điện hóa do
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo điện cực biến tính xác định điện hóa Dopamin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.