Luận án Dược học: Can thiệp Dược lâm sàng sử dụng Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ
Đinh Đức Thành triển khai can thiệp dược lâm sàng, tối ưu sử dụng imipenem & meropenem tại BVĐK tỉnh Phú Thọ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
327
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đinh Đức Thành: Can thiệp DLS tối ưu Imipenem, Meropenem
- Số trang:
- 327 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Đinh Đức Thành
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đinh Đức Thành Can thiệp DLS tối ưu Imipenem Meropenem
Luận án tiến sĩ của Đinh Đức Thành tập trung vào việc triển khai can thiệp dược lâm sàng. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc sử dụng hợp lý kháng sinh Imipenem và Meropenem. Nghiên cứu này thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Kháng sinh nhóm Carbapenem đóng vai trò thiết yếu trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Tuy nhiên, tình trạng đề kháng kháng sinh đang gia tăng, đặt ra thách thức lớn. Việc quản lý kháng sinh hiệu quả là cần thiết để bảo vệ hiệu lực của các thuốc này. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sử dụng kháng sinh đúng chỉ định, đúng liều lượng, và đúng thời điểm. Công trình này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm gánh nặng đề kháng. Nghiên cứu là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quản lý kháng sinh và dược lâm sàng tại Việt Nam.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Đinh Đức Thành
Mục tiêu nghiên cứu của Đinh Đức Thành bao gồm ba phần chính. Đầu tiên, phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của Imipenem và Meropenem. Điều này dựa trên đặc điểm dược động học quần thể bệnh nhân và độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Mục tiêu thứ hai là phân tích thực trạng sử dụng Imipenem và Meropenem tại bệnh viện trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng. Cuối cùng, mục tiêu thứ ba là phân tích kết quả triển khai các can thiệp dược lâm sàng nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh. Các mục tiêu này định hình toàn bộ phạm vi và phương pháp luận của luận án.
1.2. Tầm quan trọng sử dụng hợp lý kháng sinh
Việc sử dụng hợp lý kháng sinh là yếu tố then chốt trong phòng chống đề kháng kháng sinh. Kháng sinh, đặc biệt là Imipenem và Meropenem, thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Sử dụng không hợp lý dẫn đến lãng phí nguồn lực và nguy cơ phát triển vi khuẩn đa kháng. Các chương trình quản lý kháng sinh (AMS) được thiết lập nhằm tối ưu hóa kê đơn và sử dụng kháng sinh. Các chương trình này giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị hiệu quả nhất. Đồng thời, hạn chế sự lan rộng của vi khuẩn đề kháng. Can thiệp dược lâm sàng hỗ trợ trực tiếp việc thực hiện các nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý.
1.3. Kháng sinh Carbapenem Vai trò và thách thức
Imipenem và Meropenem thuộc nhóm kháng sinh Carbapenem. Đây là nhóm kháng sinh phổ rộng, thường được coi là lựa chọn cuối cùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Vai trò của Carbapenem đặc biệt quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện. Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng đề kháng Carbapenem ngày càng gia tăng. Tình hình này đe dọa khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng. Tối ưu hóa liều lượng và cách dùng dựa trên dược động học/dược lực học (PK/PD) là một giải pháp. Giải pháp này nhằm duy trì hiệu quả lâm sàng và kéo dài tuổi thọ của nhóm kháng sinh quan trọng này.
II. Thực trạng sử dụng và đề kháng Imipenem tại Phú Thọ
Phân tích thực trạng sử dụng Imipenem và Meropenem tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ là bước đầu tiên của nghiên cứu. Việc này cung cấp một bức tranh tổng thể về cách các kháng sinh này được sử dụng trước khi bất kỳ can thiệp nào được áp dụng. Điều này bao gồm việc đánh giá mức độ tiêu thụ, các chỉ định phổ biến, và tình hình đề kháng kháng sinh. Một sự hiểu biết sâu sắc về hiện trạng giúp xác định các vấn đề chính. Từ đó, xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp. Dữ liệu thu thập đóng vai trò là đường cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý kháng sinh sau này. Việc này rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị và giảm gánh nặng đề kháng kháng sinh.
2.1. Phân tích tiêu thụ Imipenem Meropenem
Phân tích tiêu thụ Imipenem và Meropenem giai đoạn 2019-2021 được thực hiện. Các dữ liệu về liều dùng hàng ngày xác định (DDD) và chi phí sử dụng được thu thập. Việc này giúp đánh giá xu hướng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Các thông tin về số lượng bệnh nhân, khoa phòng sử dụng, và tổng liều lượng được phân tích. Kết quả cho thấy mức độ tiêu thụ và các mô hình kê đơn kháng sinh. Điều này giúp nhận diện các khu vực có khả năng lạm dụng hoặc sử dụng không phù hợp, làm cơ sở cho việc triển khai quản lý kháng sinh hiệu quả hơn.
2.2. Tình hình đề kháng kháng sinh tại bệnh viện
Nghiên cứu khảo sát tình hình đề kháng kháng sinh, đặc biệt đối với Imipenem và Meropenem. Các dữ liệu về độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm phân lập từ bệnh phẩm tại bệnh viện được thu thập. Mục tiêu là xác định phổ vi khuẩn gây bệnh và mức độ đề kháng của chúng đối với Carbapenem. Tình hình đề kháng kháng sinh là một thách thức lớn trong điều trị nhiễm khuẩn. Hiểu rõ thực trạng này giúp các dược sĩ lâm sàng và bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Đồng thời, nó định hướng việc phát triển các phác đồ điều trị phù hợp với tình hình dịch tễ của bệnh viện.
2.3. Hạn chế trong quản lý kháng sinh trước can thiệp
Trước khi can thiệp dược lâm sàng được triển khai, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ đối mặt với một số hạn chế trong quản lý kháng sinh. Các hạn chế này có thể bao gồm thiếu hướng dẫn rõ ràng về kê đơn, giám sát chưa chặt chẽ việc sử dụng, và thiếu sự tham gia sâu rộng của dược sĩ lâm sàng. Việc phân tích các hạn chế này giúp xác định những khoảng trống cần được lấp đầy. Can thiệp của Đinh Đức Thành được thiết kế để giải quyết những vấn đề này. Nhằm mục đích cải thiện toàn diện việc sử dụng hợp lý kháng sinh Imipenem và Meropenem. Điều này là nền tảng cho một chương trình quản lý kháng sinh hiệu quả.
III. Phân tích Dược động học Dược lực học Carbapenem
Phân tích dược động học/dược lực học (PK/PD) là một khía cạnh quan trọng của luận án Đinh Đức Thành. Phương pháp này cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa chế độ liều Imipenem và Meropenem. Mục tiêu là đảm bảo nồng độ thuốc đạt hiệu quả điều trị tối đa trong khi giảm thiểu nguy cơ đề kháng và tác dụng phụ. Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình PK quần thể và khảo sát độ nhạy cảm của vi khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Các phân tích này là nền tảng cho các khuyến nghị liều lượng cá thể hóa, giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Đây là một yếu tố then chốt trong quản lý kháng sinh hiện đại và chống lại đề kháng kháng sinh.
3.1. Xây dựng mô hình PK quần thể Imipenem Meropenem
Nghiên cứu đã xây dựng mô hình dược động học quần thể cho Imipenem và Meropenem. Dữ liệu dược động học của bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ được thu thập và phân tích. Mô hình này giúp dự đoán cách thức thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể bệnh nhân. Các yếu tố ảnh hưởng như chức năng thận, cân nặng, và tuổi được đưa vào mô hình. Mô hình PK quần thể là công cụ mạnh mẽ để cá thể hóa liều lượng. Giúp dược sĩ lâm sàng đưa ra các khuyến nghị liều phù hợp với từng bệnh nhân, tối ưu hóa điều trị.
3.2. Khảo sát phân bố MIC vi khuẩn Gram âm
Đặc điểm phân bố MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của quần thể vi khuẩn Gram âm đích được khảo sát. Các chủng vi khuẩn phân lập từ bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ là đối tượng nghiên cứu. Việc này giúp xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với Imipenem và Meropenem. Dữ liệu MIC cung cấp thông tin quan trọng về ngưỡng nồng độ kháng sinh cần thiết để ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Kết hợp dữ liệu MIC với mô hình PK quần thể là cần thiết. Nó giúp phân tích khả năng đạt đích PK/PD, đảm bảo phác đồ điều trị hiệu quả dựa trên tình hình đề kháng kháng sinh thực tế.
3.3. Đánh giá khả năng đạt đích PK PD theo liều
Khả năng đạt đích PK/PD của các chế độ liều Imipenem và Meropenem được đánh giá. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo được sử dụng, kết hợp dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Phân tích này xác định xác suất mà một chế độ liều cụ thể có thể đạt được mục tiêu PK/PD mong muốn. Mục tiêu này có thể là duy trì nồng độ thuốc trên MIC trong một khoảng thời gian nhất định (T>MIC). Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn liều lượng tối ưu. Nó giúp tối ưu hóa điều trị, giảm thiểu thất bại điều trị và ngăn ngừa đề kháng kháng sinh.
IV. Triển khai Dược lâm sàng và Quản lý Kháng sinh hiệu quả
Việc triển khai can thiệp dược lâm sàng là trọng tâm của nghiên cứu Đinh Đức Thành. Hoạt động này nhằm mục đích cải thiện việc sử dụng kháng sinh Imipenem và Meropenem tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Các chiến lược được thiết kế để nâng cao nhận thức, cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ các quyết định kê đơn. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò chủ chốt trong quá trình này. Ứng dụng công nghệ thông tin cũng được sử dụng để tăng cường hiệu quả quản lý. Chương trình quản lý kháng sinh toàn diện được xây dựng. Chương trình này giúp đảm bảo việc sử dụng kháng sinh hợp lý, giảm tỷ lệ đề kháng kháng sinh và tối ưu hóa kết quả điều trị bệnh nhân.
4.1. Vai trò của dược sĩ lâm sàng trong can thiệp
Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò trung tâm trong can thiệp của Đinh Đức Thành. Các hoạt động bao gồm đánh giá hồ sơ bệnh án, tư vấn cho bác sĩ về lựa chọn kháng sinh, chế độ liều và thời gian điều trị. Dược sĩ lâm sàng cũng theo dõi tác dụng phụ của thuốc và giám sát nồng độ thuốc trong máu. Vai trò này giúp đảm bảo việc sử dụng Imipenem và Meropenem tuân thủ các nguyên tắc hợp lý và cá thể hóa theo từng bệnh nhân. Sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa điều trị và quản lý kháng sinh hiệu quả.
4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin quản lý kháng sinh
Nghiên cứu đã ứng dụng công nghệ thông tin để tăng cường quản lý kháng sinh. Các hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) được tích hợp để theo dõi việc kê đơn và sử dụng Imipenem, Meropenem. Công nghệ này giúp thu thập dữ liệu về liều dùng, chỉ định, và thời gian điều trị. Ngoài ra, các cảnh báo tự động về liều lượng không phù hợp hoặc tương tác thuốc cũng được phát triển. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao tính chính xác, hiệu quả và minh bạch của chương trình quản lý kháng sinh. Nó hỗ trợ các dược sĩ lâm sàng trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
4.3. Chương trình quản lý kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ
Chương trình quản lý kháng sinh (AMS) được triển khai tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Chương trình này bao gồm việc xây dựng và cập nhật các hướng dẫn điều trị chuẩn. Đồng thời, tổ chức các buổi đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về sử dụng kháng sinh hợp lý. Một ủy ban quản lý kháng sinh đa chuyên khoa được thành lập để giám sát và đánh giá hiệu quả của chương trình. Chương trình này tạo ra một khung pháp lý và thực hành toàn diện. Nó đảm bảo việc sử dụng Imipenem và Meropenem được kiểm soát chặt chẽ, tối ưu hóa điều trị và giảm nguy cơ đề kháng kháng sinh.
V. Kết quả Can thiệp DLS và tối ưu hóa điều trị kháng sinh
Phần cuối cùng của luận án Đinh Đức Thành trình bày các kết quả đạt được từ việc triển khai can thiệp dược lâm sàng. Những kết quả này chứng minh hiệu quả của chương trình trong việc tối ưu hóa sử dụng Imipenem và Meropenem tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Các phân tích chỉ ra sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số sử dụng kháng sinh và hiệu quả điều trị. Phát hiện này củng cố vai trò không thể thiếu của dược sĩ lâm sàng và các chương trình quản lý kháng sinh. Nghiên cứu cũng đưa ra các đề xuất cụ thể để duy trì và phát triển những thành công này trong tương lai, hướng tới một hệ thống y tế bền vững hơn trong cuộc chiến chống đề kháng kháng sinh.
5.1. Hiệu quả can thiệp dược lâm sàng trên sử dụng
Các can thiệp dược lâm sàng đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện sử dụng Imipenem và Meropenem. Dữ liệu sau can thiệp được so sánh với giai đoạn trước can thiệp. Các chỉ số như tỷ lệ kê đơn không phù hợp, tổng lượng tiêu thụ kháng sinh (DDD), và sự tuân thủ hướng dẫn điều trị đều được đánh giá. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể trong việc sử dụng kháng sinh không hợp lý. Sự tối ưu hóa điều trị này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế sự phát triển của đề kháng kháng sinh, đặc biệt tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Điều này khẳng định giá trị của vai trò dược sĩ lâm sàng.
5.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị Imipenem Meropenem
Nghiên cứu của Đinh Đức Thành đã góp phần tối ưu hóa các phác đồ điều trị bằng Imipenem và Meropenem. Dựa trên phân tích PK/PD, các khuyến nghị về liều lượng và cách dùng đã được điều chỉnh. Các khuyến nghị này bao gồm việc truyền kéo dài hoặc sử dụng liều tải, phù hợp với đặc điểm dược động học của bệnh nhân và độ nhạy cảm của vi khuẩn địa phương. Việc tối ưu hóa này dẫn đến hiệu quả lâm sàng cao hơn. Đồng thời, giúp giảm độc tính và kéo dài tuổi thọ của các kháng sinh quan trọng này. Các phác đồ điều trị được cải thiện được áp dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ.
5.3. Đề xuất cải thiện quản lý kháng sinh
Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể để tiếp tục cải thiện quản lý kháng sinh trong tương lai. Các đề xuất này bao gồm tăng cường đào tạo liên tục cho đội ngũ y bác sĩ về nguyên tắc sử dụng hợp lý kháng sinh. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi hoạt động của dược sĩ lâm sàng và đầu tư vào hệ thống giám sát đề kháng kháng sinh tiên tiến cũng được nhấn mạnh. Đề xuất còn bao gồm việc xây dựng các hướng dẫn điều trị kháng sinh dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Các cải thiện này giúp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ duy trì hiệu quả trong cuộc chiến chống lại đề kháng kháng sinh và tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (327 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐINH ĐỨC THÀNH TRIỂN KHAI CAN THIỆP DƯỢC LÂM SÀNG VÀO VIỆC SỬ DỤNG HỢP LÝ IMIPENEM VÀ MEROPENEM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐINH ĐỨC THÀNH TRIỂN KHAI CAN THIỆP DƯỢC LÂM SÀNG VÀO VIỆC SỬ DỤNG HỢP LÝ IMIPENEM VÀ MEROPENEM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 62720405 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Liên Hương 2. Nguyễn Văn Sơn HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố bởi bất kỳ tác giả hoặc ở bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Đức Thành LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ phía các thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: PGS. Nguyễn Thị Liên Hương - Nguyên Trưởng bộ môn Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Nguyễn Văn Sơn - Phó Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ, là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình dìu dắt, chỉ bảo, trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý giá và luôn động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Dược lý-Dược lâm sàng, Khoa Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm tạo điều kiện, cho tôi được học tập và nghiên cứu. Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ, Khoa Cấp cứu, Khoa Hồi sức tích cực - chống độc, Khoa Nội tổng hợp, Khoa Nội hô hấp - tiêu hóa, Trung tâm Huyết học và Truyền máu, Trung tâm Khám chữa bệnh chất lượng cao, Khoa Dược và các Phòng chức năng của Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã luôn động viên tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Nguyễn Thị Thu Thủy, ThS. Trần Thị Thu Trang - Giảng viên bộ môn Dược lâm sàng, DS.
Bùi Phương Hạnh - sinh viên khóa 68, DS. Nguyễn Như Hưng - sinh viên khóa 71, DS. Triệu Hoàng Anh - sinh viên khóa 72, Trường Đại học Dược Hà Nội, DSCKI. Nguyễn Thị Quỳnh Thêu - Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã đồng hành cùng tôi trong thời gian nghiên cứu.
Tôi xin đặc biệt cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thành Hải, TS. Lê Bá Hải, ThS.DS Nguyễn Hữu Duy - Bộ môn Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi rất nhiều về học thuật trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ở bên động viên và là chỗ dựa tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ Đinh Đức Thành I MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về kháng sinh carbapenem.
Vai trò của carbapenem trong điều trị nhiễm khuẩn nặng và nhiễm khuẩn bệnh viện. Chế độ liều và cách dùng. Thực trạng sử dụng và tình hình đề kháng kháng sinh carbapenem. Tối ưu hóa chế độ liều kháng sinh carbapenem dựa trên đặc điểm dược động học/dược lược học (PK/PD).
Tổng quan về chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện và vai trò của dược lâm sàng trong quản lý sử dụng kháng sinh. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Vai trò của dược lâm sàng trong Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021. Xây dựng mô hình dược động học quần thể của kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Khảo sát đặc điểm phân bố MIC của quần thể vi khuẩn Gram âm đích của imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ.
Phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng phương pháp mô phỏng Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021). Phân tích đặc điểm tiêu thụ kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2019-2021. Phân tích đặc điểm sử dụng imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ.
Mục tiêu 3: Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem. Triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021. Xây dựng mô hình dược động học quần thể của kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Khảo sát đặc điểm phân bố MIC của quần thể vi khuẩn đích của imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ.
Phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng phương pháp mô phỏng Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021). Đặc điểm tiêu thụ kháng sinh nhóm carbapenem. Đặc điểm sử dụng imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ.
Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh carbapenem. Triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng và đánh giá kết quả can thiệp. Phân tích khả năng đạt đích dược động học/dược lực học (PK/PD) của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên đặc điểm dược động học quần thể của bệnh nhân và mức độ nhạy cảm của quần thể vi khuẩn Gram âm đích thu thập trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021.
Bàn luận về mô hình dược động học quần thể của imipenem và meropenem sử dụng trong phân tích PK/PD. Bàn luận về đặc điểm vi sinh. Bàn luận về phương pháp và kết quả phân tích khả năng đạt đích PK/PD của một số chế độ liều kháng sinh imipenem và meropenem bằng mô phỏng IV Monte Carlo dựa trên dữ liệu dược động học quần thể và đặc điểm nhạy cảm của vi khuẩn. Bàn luận về thực trạng sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ trước khi tiến hành can thiệp dược lâm sàng (trong thời gian từ 01/01/2021 đến 30/6/2021).
Đặc điểm và xu hướng tiêu thụ kháng sinh imipenem và meropenem giai đoạn 2019-2021. Bàn luận về đặc điểm sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem trên bệnh nhân tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Phân tích kết quả triển khai can thiệp dược lâm sàng vào sử dụng kháng sinh imipenem và meropenem dựa trên việc xây dựng hướng dẫn sử dụng thuốc và tích hợp module duyệt thuốc lên phần mềm kê đơn để áp dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ. Về xây dựng công cụ để triển khai can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng kháng sinh carbapenem.
Về triển khai các can thiệp dược lâm sàng vào việc sử dụng imipenem và meropenem dựa trên công cụ đã xây dựng và đánh giá kết quả can thiệp 144 4. Bàn luận về ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu .146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Đức Thành (2023). Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/dinh-duc-thanh-trien-khai-can-thiep-duoc-lam-sang-vao-viec-su-dung-hop-ly-imipenem-va-meropenem-tai-benh-vien-da-khoa-tinh-phu-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đinh Đức Thành triển khai can thiệp dược lâm sàng, tối ưu sử dụng imipenem & meropenem tại BVĐK tỉnh Phú Thọ.
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" có 327 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dược lâm sàng: Sử dụng hợp lý Imipenem, Meropenem tại BVĐK Phú Thọ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.