Luận án tiến sĩ về bào chế và đánh giá viên nén cefaclor 375mg - Trần Xuân Trí

Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài và đánh giá tương đương sinh học, mở ra hướng đi mới trong dược phẩm.

Chuyên ngành

Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

290

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor giải phóng kéo dài

Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế và đánh giá viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài. Cefaclor, một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai, thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, dạng bào chế giải phóng tức thời đòi hỏi liều dùng nhiều lần trong ngày, gây bất tiện và có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Mục tiêu chính là phát triển một hệ thống phân phối thuốc giải phóng kéo dài nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tần suất dùng thuốc. Công trình này khám phá các khía cạnh quan trọng của dược học bào chế, từ việc lựa chọn tá dược đến tối ưu hóa công thức viên nén và đánh giá đặc tính giải phóng dược chất. Việc áp dụng công nghệ giải phóng kéo dài cho cefaclor mang lại tiềm năng cải thiện đáng kể trong phác đồ điều trị, tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân và nâng cao hiệu quả tổng thể của liệu pháp kháng sinh.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu chế phẩm cefaclor ER 375mg

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phát triển một viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài an toàn và hiệu quả. Chế phẩm phải đảm bảo dược chất được giải phóng từ từ, đều đặn. Điều này giúp duy trì nồng độ cefaclor trong khoảng điều trị suốt thời gian dài. Từ đó, giảm thiểu biến động nồng độ thuốc trong huyết tương, tối ưu hóa tác dụng kháng khuẩn. Mục tiêu cũng bao gồm việc xây dựng quy trình bào chế viên nén có tính khả thi công nghiệp.

1.2. Hệ thống phân phối thuốc giải phóng kéo dài

Các hệ thống phân phối thuốc giải phóng kéo dài mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng giúp kéo dài tác dụng dược lý, giảm số lần dùng thuốc hàng ngày. Đối với kháng sinh cephalosporin như cefaclor, điều này đặc biệt quan trọng để duy trì nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Hệ thống này cũng có thể giảm tác dụng phụ bằng cách tránh nồng độ đỉnh cao đột ngột. Việc kiểm soát tốc độ giải phóng là chìa khóa để đạt được các lợi ích này, cải thiện đáng kể trải nghiệm điều trị cho bệnh nhân.

1.3. Kỹ thuật bào chế viên nén cefaclor ER

Nghiên cứu đã áp dụng nhiều kỹ thuật bào chế viên nén tiên tiến để tạo ra viên nén giải phóng kéo dài chứa cefaclor. Các kỹ thuật này bao gồm xát hạt ướt hoặc dập thẳng, kết hợp với các tá dược bào chế đặc biệt. Mục tiêu là tạo ra một cốt viên có khả năng kiểm soát tốc độ hòa tan và khuếch tán của dược chất. Việc lựa chọn phương pháp bào chế phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được đặc tính giải phóng mong muốn và độ ổn định của sản phẩm.

II. Tối ưu công thức viên nén cefaclor ER và tá dược

Việc tối ưu hóa công thức viên nén là một bước then chốt trong quá trình phát triển viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài. Nghiên cứu đã tập trung vào việc lựa chọn và kết hợp các loại tá dược bào chế khác nhau để đạt được hồ sơ giải phóng dược chất mong muốn. Đặc biệt, các polymer kiểm soát giải phóng, như HPMC (hydroxypropyl methylcellulose), được khảo sát kỹ lưỡng về vai trò của chúng trong việc hình thành ma trận hydrogel kiểm soát tốc độ giải phóng. Các yếu tố như độ nhớt, tỷ lệ polymer, và các tá dược độn, tá dược dính, tá dược trơn khác đã được điều chỉnh và đánh giá. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dược học bào chế và tương tác giữa các thành phần trong công thức viên nén. Mục tiêu là không chỉ đạt được hiệu quả giải phóng kéo dài mà còn đảm bảo tính chất vật lý của viên nén như độ cứng, độ mài mòn, và khả năng chịu nén phù hợp cho sản xuất công nghiệp.

2.1. Lựa chọn tá dược bào chế cho viên cefaclor ER

Việc lựa chọn tá dược bào chế phù hợp là yếu tố quyết định đến đặc tính giải phóng của viên nén giải phóng kéo dài. Nghiên cứu đã tập trung vào các polymer kiểm soát giải phóng thân nước, đặc biệt là các loại HPMC (hydroxypropyl methylcellulose) với các độ nhớt khác nhau. HPMC tạo thành ma trận gel khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, kiểm soát tốc độ khuếch tán của cefaclor. Các tá dược khác như tá dược độn (lactose, microcrystalline cellulose), tá dược dính (PVP) và tá dược trơn (magnesi stearat, talc) cũng được cân nhắc để tối ưu hóa quá trình bào chế viên nén và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2. Thiết kế công thức viên nén giải phóng kéo dài

Quá trình thiết kế công thức viên nén giải phóng kéo dài liên quan đến việc thử nghiệm nhiều tỷ lệ và loại tá dược. Mục tiêu là tạo ra một viên nén có khả năng giải phóng dược chất ổn định, không phụ thuộc vào pH môi trường. Các yếu tố như kích thước hạt dược chất, độ nén, và lực ép viên cũng được xem xét. Mỗi thay đổi trong công thức viên nén đều được đánh giá bằng các thử nghiệm hòa tan in vitro để đảm bảo đạt được hồ sơ giải phóng dược chất theo quy định và yêu cầu điều trị. Việc tối ưu hóa này là nền tảng cho sự thành công của chế phẩm.

2.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng giải phóng dược chất

Nghiên cứu đã khảo sát sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất từ viên nén giải phóng kéo dài. Bao gồm tỷ lệ polymer kiểm soát giải phóng (ví dụ, HPMC), độ nhớt của polymer, và bản chất của các tá dược khác. Các biến số trong quá trình bào chế viên nén như lực nén, kích thước hạt, và độ ẩm cũng được đánh giá. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp điều chỉnh công thức viên nén và quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng và hiệu quả giải phóng nhất quán của cefaclor.

III. Đánh giá sinh khả dụng tương đương sinh học cefaclor

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài, việc đánh giá sinh khả dụngtương đương sinh học là không thể thiếu. Nghiên cứu đã thực hiện cả thử nghiệm in vitroin vivo để so sánh chế phẩm nghiên cứu với một chế phẩm đối chiếu đã được công nhận. Các thử nghiệm hòa tan in vitro cung cấp dữ liệu ban đầu về tốc độ và mức độ giải phóng cefaclor trong các điều kiện mô phỏng đường tiêu hóa. Quan trọng hơn, nghiên cứu tương đương sinh học in vivo trên người tình nguyện khỏe mạnh cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự hấp thu dược chất vào tuần hoàn, nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian (dược động học). Các thông số dược động học như AUC, Cmax, Tmax được so sánh để khẳng định sự tương đương. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để đưa sản phẩm ra thị trường, đảm bảo rằng viên nén giải phóng kéo dài sẽ có hiệu quả tương đương với sản phẩm gốc, nhưng với những lợi ích của dạng bào chế mới.

3.1. Phương pháp đánh giá tương đương sinh học in vitro

Đánh giá tương đương sinh học in vitro được thực hiện thông qua thử nghiệm hòa tan. Các điều kiện thử nghiệm (môi trường hòa tan, tốc độ khuấy, nhiệt độ) được chuẩn hóa để mô phỏng môi trường đường tiêu hóa. Hồ sơ giải phóng cefaclor của viên nén giải phóng kéo dài nghiên cứu được so sánh với chế phẩm đối chiếu. Phương pháp này giúp sàng lọc các công thức viên nén tiềm năng, đảm bảo rằng đặc tính giải phóng dược chất đạt yêu cầu trước khi tiến hành các thử nghiệm đắt tiền hơn in vivo. Đây là một bước quan trọng trong dược học bào chế để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán.

3.2. Nghiên cứu tương đương sinh học in vivo cefaclor

Thử nghiệm tương đương sinh học in vivo được tiến hành trên người tình nguyện khỏe mạnh. Mục tiêu là so sánh nồng độ cefaclor trong huyết tương sau khi dùng viên nén giải phóng kéo dài nghiên cứu và chế phẩm đối chiếu. Các thông số dược động học quan trọng như diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax), và thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) được phân tích. Kết quả này khẳng định liệu viên nén giải phóng kéo dài có thể đạt được hiệu quả lâm sàng tương tự như sản phẩm gốc hay không, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sinh khả dụng.

3.3. Ý nghĩa của sinh khả dụng trong điều trị

Sinh khả dụngtương đương sinh học là những khái niệm cốt lõi trong dược học bào chế. Chúng đảm bảo rằng lượng dược chất hấp thu vào cơ thể là đủ để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn. Đối với viên nén giải phóng kéo dài của kháng sinh cephalosporin như cefaclor, việc đảm bảo sinh khả dụng tốt giúp duy trì nồng độ thuốc trên MIC, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, sự an toàn của bệnh nhân và sự thành công của liệu pháp kháng sinh.

IV. Kháng sinh cephalosporin Cơ chế giải phóng kéo dài

Cefaclor thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin, một loại kháng sinh beta-lactam phổ biến. Các kháng sinh này có tác dụng diệt khuẩn rộng rãi, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau. Tuy nhiên, thời gian bán thải của cefaclor tương đối ngắn, đòi hỏi liều dùng nhiều lần trong ngày khi sử dụng dạng giải phóng tức thời. Điều này tạo động lực cho việc phát triển viên nén giải phóng kéo dài. Cơ chế kiểm soát giải phóng dược chất là trọng tâm, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, tối ưu hóa thời gian tiếp xúc của kháng sinh với vi khuẩn. Nghiên cứu này đi sâu vào cách các polymer kiểm soát giải phóng hoạt động trong hệ thống phân phối thuốc để đạt được hồ sơ giải phóng dược chất mong muốn, mang lại lợi ích lâm sàng đáng kể cho bệnh nhân sử dụng kháng sinh cephalosporin.

4.1. Đặc điểm dược lý của kháng sinh cephalosporin

Kháng sinh cephalosporin là nhóm thuốc có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cefaclor là một đại diện điển hình, được chỉ định trong điều trị viêm phế quản, viêm phổi, nhiễm trùng da, nhiễm trùng tiết niệu. Với thời gian bán thải ngắn, việc bào chế dạng viên nén giải phóng kéo dài là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa dược động học, duy trì nồng độ thuốc hiệu quả trong thời gian dài hơn, tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tần suất dùng thuốc hàng ngày cho bệnh nhân.

4.2. Cơ chế kiểm soát giải phóng từ hệ cốt thân nước

Trong viên nén giải phóng kéo dài của cefaclor, cơ chế giải phóng dược chất từ hệ cốt thân nước đóng vai trò quan trọng. Các polymer kiểm soát giải phóng như HPMC (hydroxypropyl methylcellulose) tạo thành một lớp gel khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Lớp gel này hoạt động như một hàng rào, kiểm soát tốc độ hòa tan và khuếch tán của cefaclor ra khỏi viên nén. Quá trình này đảm bảo dược chất được giải phóng dần dần, đều đặn trong suốt thời gian dài, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Đây là nguyên tắc cơ bản trong dược học bào chế các dạng thuốc phóng thích có kiểm soát.

4.3. Lợi ích của viên nén giải phóng kéo dài cefaclor

Việc phát triển viên nén giải phóng kéo dài cho cefaclor mang lại nhiều lợi ích. Quan trọng nhất là giảm số lần dùng thuốc hàng ngày, giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nồng độ thuốc ổn định trong máu cũng góp phần giảm tác dụng phụ do nồng độ đỉnh cao đột ngột. Đồng thời, duy trì nồng độ thuốc hiệu quả trong thời gian dài hơn có thể nâng cao hiệu quả diệt khuẩn. Những lợi ích này khẳng định tầm quan trọng của hệ thống phân phối thuốc giải phóng kéo dài trong y học hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu độ ổn định viên nén cefaclor ER

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá độ ổn định của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài. Điều này nhằm xác định tuổi thọ của sản phẩm và các điều kiện bảo quản tối ưu. Các thử nghiệm độ ổn định cấp tốc và dài hạn được thực hiện theo các hướng dẫn ICH, bao gồm việc lưu giữ mẫu ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu chất lượng của viên nén giải phóng kéo dài, bao gồm hàm lượng dược chất, đặc tính giải phóng cefaclor, độ cứng, độ hòa tan, và sự xuất hiện, được theo dõi định kỳ. Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng duy trì chất lượng của sản phẩm theo thời gian. Từ đó, có thể đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và xác định thời hạn sử dụng chính xác cho chế phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm vẫn giữ được hiệu quả và an toàn trong suốt thời gian lưu hành trên thị trường. Đây là một khía cạnh thiết yếu của dược học bào chế để đảm bảo chất lượng thuốc.

5.1. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở cho chế phẩm cefaclor

Nghiên cứu đã đề xuất một bộ tiêu chuẩn cơ sở toàn diện cho viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu về định tính, định lượng hoạt chất, độ hòa tan, độ cứng, độ rã và độ đồng đều khối lượng. Việc xây dựng các tiêu chuẩn này là cần thiết để đảm bảo chất lượng đồng nhất của sản phẩm trong quá trình sản xuất và lưu hành. Chúng cũng đóng vai trò là cơ sở để kiểm tra và kiểm soát chất lượng của viên nén giải phóng kéo dài theo các quy định hiện hành, góp phần vào tính an toàn và hiệu quả của thuốc.

5.2. Đánh giá độ ổn định của viên nén giải phóng kéo dài

Thử nghiệm độ ổn định là một phần không thể thiếu trong phát triển thuốc. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm ổn định cấp tốc (40°C/75% RH) và dài hạn (30°C/75% RH hoặc 25°C/60% RH) để đánh giá khả năng duy trì chất lượng của viên nén giải phóng kéo dài. Các thông số như hàm lượng cefaclor, đặc tính giải phóng, độ cứng, và các chỉ tiêu vật lý khác được kiểm tra định kỳ. Kết quả giúp xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản phù hợp, đảm bảo viên nén giải phóng kéo dài giữ được hiệu quả và an toàn trong suốt vòng đời của sản phẩm.

5.3. Ảnh hưởng điều kiện bảo quản lên cefaclor ER

Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện bảo quản khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm) đến chất lượng của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài. Sự thay đổi về hàm lượng dược chất, hồ sơ giải phóng, và các đặc tính vật lý của viên nén được ghi nhận. Phân tích này cho phép xác định các yếu tố môi trường có thể làm suy giảm chất lượng sản phẩm. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về bao bì và điều kiện bảo quản tối ưu, giúp kéo dài tuổi thọ của viên nén giải phóng kéo dài và duy trì hiệu quả điều trị của kháng sinh cephalosporin này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá tương đương sinh học của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (290 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN XUÂN TRÍ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 62 72 04 02 LUẬNÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Bùi Tùng Hiệp 2.TS Nguyễn Minh Chính HÀ NỘI ­ 2017 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Bùi Tùng Hiệp PGS. Nguyễn Minh Chính Những người thầy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơnGS.

Đỗ Quyết (Giám đốc Học Viện Quân Y) đã cho phép và tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Chính,PGS.TS Trịnh Nam Trung, TS Nguyễn Văn Bạch cùng các đồng chí giảng viên, kỹ thuật viên, các cán bộ giáo vụ Trung tâm Đào tạo­Nghiên cứu Dược đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.Trần Hải Anh, TS.

Nghiêm Danh Bảy, TS. Nguyễn Văn Tuấn cùng các chuyên viên phòng Đào tạo sau đại học đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TGĐ Kim Jong Sungcùng toàn thể nhân viên Công ty TNHH dược phẩm SHINPOONG DAEWOO – TP.BIÊN HÒA – Đồng Nai đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn GĐ.

Trần Văn Khanh cùng tập thể Bác sĩ, Y sĩ, CN… Bệnh viện quận 2 ­ TP.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện trưởng Nguyễn Ngọc Vinh cùng toàn thể nhân viên Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Hoàng Minh Châu và các cán bộ giảng viên, kỹ thuật viên Bộ môn Công Nghệ Dược (Trường Đại học Y Dược TP.

HCM) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Quảng ngãi, ngày 03 tháng 02 năm 2014 Nghiên cứu sinh Trần Xuân Trí LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào và không thuộc một đề tài nghiên cứu khoa học nào khác.

Tác giả TRẦN XUÂN TRÍ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 3 1.Hệ thống trị liệu giải phóng kéo dài 3 1. Ưu nhược điểm của thuốc giải thích kéo dài 4 1. Cơ chế giải phóng dược chất từ hệ cốt thân nước 5 1.

Các tá dược dùng cho viên giải phóng kéo dài 6 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất đối với hệ cốt thân nước 8 1. CEFACLOR VÀ BÀO CHẾ VIÊN CEFACLOR GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 11 1. Các đặc tính kỹ thuật bào chế viên cefaclor giải phóng kéo dài 21 1.Một số nghiên cứu về dạng bào chế giải phóng kéo dài chứa Cefaclor 23 1.

ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ TUỔI THỌ CỦA THUỐC 27 1. Độ ổn định của thuốc 27 1. Điều kiện nghiên cứu độ ổn định của thuốc 29 1. Tuổi thọ của thuốc 31 1.

SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC 32 1. Khái niệm về sinh khả dụng và tương đương sinh học 32 1. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng 33 1. Đánh giá tương đương sinh học in vitro 34 1.

Đánh giá tương đương sinh học in vivo 35 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 39 2. Thiết bị và dụng cụ 40 2.

Thuốc đối chiếu và thuốc thử 41 2. Người tình nguyện khỏe mạnh tham gia nghiên cứu 41 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 41 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.

Phương pháp nghiên cứu bào chế 41 2.Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và nghiên cứu độ ổn định của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài 49 2. Nghiên cứu đánh giá tương đương sinh học 51 CHƯƠNG3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ 63 3.

Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong thành phẩm 63 3. Khảo sát các chỉ tiêu của viên đối chiếu 67 3. Bào chế viên cefaclorgiải phóng kéo dài 69 3. Bao phim viên nhân giải phóng kéo dài chế phẩm cefaclor 375 mg 84 3.

ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 86 3. Nghiên cứu đề xuất tiêu chuẩn cơ sở 86 3. Kết quả thẩm định 89 3. Độ ổn định và tuổi thọ của thuốc 92 3.

ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HOC 94 3. Thẩm định phương pháp định lượng hoạt chất trong huyết 94 tương 3. Tương đương sinh học in vitro 107 3. Tương đương sinh học in vivo 107 CHƯƠNG 4.

KỸ THUẬT BÀO CHẾ 116 4. Thẩm định phương pháp định lượng cefaclor trong chế phẩm 116 4. Bào chế viên nén cefaclor 375mggiải phóng kéo dài 117 4. Kiểm nghiệm thành phẩm 123 4.

ĐỀ XUẤT TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN CEFACLOR 375 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 124 4. Tiêu chuẩn cơ sở của viên nén cefaclor 375 mg giải phóng kéo dài 124 4. Độ ổn định của chế phẩm 124 4. TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC 126 4.

Thẩm địnhphương pháp định lượng cefaclor trong huyết tương 126 4. Tương đương sinh học in vitro 128 4. Tương đương sinh học in vivo 129 KẾT LUẬN 131 KIẾN NGHỊ 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 1 ACN Acetonitril 2 AUC Area Under Curve ( diện tích dưới đường cong) 4 BE Biological Equivalence( tương đương sinh học ) 5 BP British Pharmacopoeia ( dược điển Anh ) 6 Cmax Maximum Plasma Concentration ( nồng độ cực đại trong máu ) 7 CEF Cefaclor 8 CV Coefficient of Variation ( hệ số phân tán ) 9 DC Dược chất 10 dd Dung dịch 11 DĐH Dược động học 12 DĐVN Dược điển Việt Nam 13 ĐT Đối tượng 14 FDA Food and Drug Administration ( cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm ) 15 GMP Good manufacturing practice (thực hành sản xuất tốt) 16 GPKD Giải phóng kéo dài 17 HPLC High Performance Liquid Chromatography ( sắc ký lỏng hiệu năng cao ) 18 HPMC Hydroxypropyl metylcellulose 19 HQC Hight Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giới hạn trên ) 20 IS Internal Standard ( chuẩn nội ) 21 KLTB Khối lượng trung bình TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 22 LLOQ Lower Limit Of Quantification ( giới hạn định lượng thấp nhất ) 23 LQC Lower Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giới hạn dưới ) 24 MEC Minimum Effective Concentration (nồng độ tối thiểu có hiệu quả) 25 MTC Minimum Toxic Concentration (nồng độ tối thiểu có gây ngộ độc) 26 MQC Middle Quality Control sample (mẫu kiểm chứng giữa giới hạn dưới và trên ) 27 MRT Mean Retention Time ( thời gian lưu trung bình ) 28 NTN Người tình nguyện 29 PEG Polyethylenglycol 30 PPĐL Phương pháp định lượng 31 PTHC Phóng thích hoạt chất 32 GPKD Giải phóng kéo dài 33 QC Quality Control sample (mẫu kiểm chứng) 34 RH Relative Humidity ( độ ẩm tương đối ) 35 RP Reverse Phase ( pha đảo ) 36 RSD Relative Standard Deviation ( độ lệch chuẩn tương đối ) 37 SD Standard Deviation ( độ lệch chuẩn ) 38 SDH Sinh dược học 39 SKD Sinh khả dụng ( Biological Availability ) 40 TB Trung bình 41 TBAH Tetrabutyl ammoniumhydroxide TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 42 TD Tá dược 43 TDKD Tác dụng kéo dài 44 TĐSH Tương đương sinh học 45 Tlag Lag time (thời gian tiềm tàng) 46 Tmax Time point of maximum plasma concentration (Thời điểm đạt được nồng độ cực đại) 47 TT Thứ tự 48 USP United States Pharmacopoeia (dược điển Mỹ) 49 UV Ultraviolet ( tử ngoại ) 50 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 51 SW Standard Work (chuẩn làm việc ) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Các tá dược được chọn thử nghiệm cho viên giải phóng kéo 10 dài hoạt chất cefaclor 1.2 Một số công trình định lượng cefaclor bằngsắc ký lỏng hiệu 16 năng cao 1.3 Danh mục các chế phẩm chứa cefaclor trong nước 21 1.4 Điều kiện bảo quản chung cho vùng khí hậu I và II 31 1.5 Điều kiện bảo quản chung cho những vùng khí hậu III,IVa 31 và IVb 2.1 Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 41 2.2 Thiết bị sử dụng 42 2.3 Tiêu chuẩn viên cefaclor 375mg giải phóng kéo dài 51 2.4 Mô hình chéo trong thử nghiệm tương đương sinh học 62 3.1 Kết quả khảo sát tính tuyến tính của phương pháp định 66 lượng bằng quang phổ UV­Vis 3.2 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng bằng 67 quang phổ UV­Vis 3.3 Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng 68 bằng quang phổ UV­Vis 3.4 Sự tương quan giữa nồng độ và diện tích peak 68 3.5 Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng bằng 70 sắc ký lỏng hiệu năng cao 3.6 Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng 70 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao 3.7 Kết quả khảo sát độ đồng đều khối lượng của viên đối 71 chiếu Ceclor® SR Bảng Tên bảng Trang 3.8 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng kéo dài viên đối 71 chiếu 3.9 Thành phần viên cefaclor được bào chế với HPMC, PVP và 73 Eudragit.10 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng hoạt chất mẫu 74 CT.11 Thành phần viên cefaclor được bào chế với HPMC và PVP.12 Kết quả thử nghiệm khả năng giải phóng hoạt chất mẫu 72 CT.13 Thành phần viên nén bào chế với HPMC cùng tá dược 78 mannitol 3.14 Phần trăm cefaclor giải phóng từ viên bào chế với mannitol 78 3.15 Thành phần viên nén bào chế với HPMC cùng tá dược 79 lactose 3.16 Phần trăm cefaclor giải phóng từ viên được bào chế với 79 HPMC cùng tá dược lactose 3.17 Các biến độc lập và khoảng biến thiên 81 3.18 Các biến phụ thuộc 81 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài và đánh giá tương đương sinh học, mở ra hướng đi mới trong dược phẩm.

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" có 290 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter