Luận án tiến sĩ Dược học: Bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột đánh giá sinh khả dụng
Nghiên cứu bào chế, đánh giá sinh khả dụng viên nang pellet lansoprazol bao tan. Cải thiện hiệu quả điều trị bệnh lý dạ dày.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Dược học
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dược chất và viên nang lansoprazol bao tan ruột
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Lương Quang Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dược chất và viên nang lansoprazol bao tan ruột
Lansoprazol là hoạt chất quen thuộc trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Thuốc thuộc nhóm chất ức chế bơm proton PPI với hoạt tính kháng acid mạnh. Cơ chế chính là ức chế enzym H+/K+-ATPase tại tế bào viền dạ dày. Hoạt chất giúp giảm tiết acid dịch vị nhanh chóng và kéo dài. Lansoprazol thuộc nhóm II theo hệ thống phân loại sinh dược học BCS. Dược chất có độ tan kém trong nước nhưng tính thấm qua màng sinh học cao. Sinh khả dụng đường uống phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ hòa tan của dạng thuốc. Ngoài ra, dược chất rất nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Đặc biệt, môi trường acid dịch vị làm hoạt chất phân hủy tức thì. Việc nghiên cứu dạng bào chế phù hợp giữ vai trò sống còn đối với hiệu quả điều trị. Dạng viên nang bao tan ở ruột là giải pháp tối ưu nhất hiện nay. Chế phẩm bảo vệ hoạt chất nguyên vẹn trước khi đến vị trí hấp thu tại ruột non.
1.1. Đặc tính lý hóa và độ bền của hoạt chất lansoprazol
Lansoprazol có tên khoa học là 2-[[[3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)-2-pyridyl]methyl]sulfinyl]-1H-benzimidazol. Dược chất tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà. Phân tử có tính lưỡng tính với các giá trị pKa lần lượt là 1,33; 4,15 và 8,84. Độ tan của lansoprazol tăng dần khi pH môi trường tăng. Ở môi trường acid dạ dày có pH dưới 3, dược chất bị giáng hóa rất nhanh. Thời gian bán thải trong môi trường acid chỉ kéo dài vài phút. Các sản phẩm phân hủy không còn tác dụng ức chế bơm proton. Độ ổn định hóa học phụ thuộc chặt chẽ vào độ ẩm và nhiệt độ bảo quản. Do đó, quá trình xử lý nguyên liệu đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số môi trường. Việc bổ sung tá dược ổn định là bắt buộc để ngăn ngừa hiện tượng biến màu và phân hủy.
1.2. Ưu thế lâm sàng của dạng viên nang bao tan ở ruột
Viên nang bao tan ở ruột chứa các hạt pellet hình cầu siêu nhỏ. Dạng thuốc này mang lại nhiều ưu điểm sinh dược học vượt trội so với viên nén thông thường. Vỏ nang rã nhanh chóng trong môi trường dịch vị tại dạ dày. Hàng trăm hạt pellet nhỏ phân tán đồng đều khắp lòng dạ dày. Các pellet có kích thước dưới 2 mm dễ dàng di chuyển qua môn vị xuống tá tràng. Quá trình tháo rỗng dạ dày diễn ra liên tục và không phụ thuộc vào bữa ăn. Thuốc tránh được hiện tượng lưu giữ kéo dài gây kích ứng niêm mạc tại chỗ. Diện tích tiếp xúc bề mặt của pellet với niêm mạc ruột non rất lớn. Hoạt chất được giải phóng đồng đều, giảm thiểu biến thiên nồng độ thuốc trong máu. Dạng thuốc giúp tăng sinh khả dụng và hạn chế tác dụng không mong muốn cho người bệnh.
II. Kỹ thuật bào chế pellet lansoprazol bằng bao tầng sôi
Quy trình bào chế pellet lansoprazol đòi hỏi kỹ thuật sản xuất hiện đại và kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống thiết bị tầng sôi là lựa chọn tiêu chuẩn cho quá trình tạo hạt và bao màng. Thiết bị tạo ra dòng khí chuyển động liên tục, giúp hạt lơ lửng đồng đều trong buồng bao. Dung dịch hoặc hỗn dịch bao được phun sương mịn lên bề mặt hạt nhờ súng phun chuyên dụng. Công nghệ này đảm bảo lớp bao phân bố đồng nhất trên từng hạt pellet. Quá trình sấy khô diễn ra tức thì nhờ nhiệt độ khí cấp được kiểm soát chính xác. Kỹ thuật giúp hạn chế hiện tượng dính hạt hoặc vỡ màng bao. Pellet thu được có dạng hình cầu đồng đều, bề mặt nhẵn bóng và tỷ trọng cao. Đây là tiền đề quan trọng để tạo ra chế phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
2.1. Cấu trúc đa lớp trong quy trình bào chế pellet
Pellet lansoprazol hoàn chỉnh có cấu trúc đa lớp đồng tâm phức tạp. Lõi trung tâm là các hạt đường hoặc vi tinh thể cellulose trơ hình cầu. Lớp tiếp theo chứa hoạt chất lansoprazol kết hợp với tá dược kiềm hóa và tá dược dính. Lớp này cung cấp lượng dược chất chính xác cho từng đơn vị phân liều. Tiếp đến là lớp bao cách ly nhằm ngăn cách hoạt chất với màng bao ngoài. Lớp cách ly bảo vệ dược chất tránh tương tác trực tiếp với các polyme có tính acid. Lớp ngoài cùng là màng bao tan trong ruột kháng acid dạ dày. Cấu trúc màng đa lớp này bảo vệ hoạt chất toàn diện qua từng môi trường đường tiêu hóa. Độ dày của mỗi lớp màng được tính toán chính xác để tối ưu hóa khả năng giải phóng dược chất.
2.2. Ứng dụng công nghệ bao tầng sôi trong tạo màng pellet
Ứng dụng công nghệ bao tầng sôi đáy (hệ thống Wurster) giúp tối ưu hóa hiệu suất bao màng. Ống dẫn hướng trung tâm tạo luồng chuyển động tuần hoàn nhịp nhàng cho khối pellet. Súng phun lắp ở đáy buồng phun dung dịch bao cùng chiều với dòng hạt di chuyển. Áp suất khí nén và tốc độ phun dịch được điều chỉnh theo thời gian thực. Nhiệt độ buồng bao duy trì ổn định để dung môi bay hơi hoàn toàn mà không làm hỏng dược chất. Tốc độ gió cấp được cài đặt phù hợp nhằm giảm thiểu va đập gây mài mòn hạt. Màng bao tạo thành có độ dày đồng đều và không xuất hiện vi vết nứt. Hiệu suất thu hồi pellet đạt mức cao, đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất ở quy mô công nghiệp.
III. Lựa chọn tá dược bao tan trong ruột và kiềm hóa bảo vệ
Công thức pellet lansoprazol đòi hỏi sự phối hợp hài hòa giữa nhiều nhóm tá dược chuyên dụng. Nhóm tá dược bao tan trong ruột đóng vai trò quyết định cơ chế giải phóng thuốc theo pH. Phim bao phải bền vững trong môi trường dịch vị acid nhưng phải rã nhanh tại ruột non. Đồng thời, tá dược kiềm hóa bảo vệ dược chất là thành phần bắt buộc trong lớp chứa hoạt chất. Sự kết hợp này tạo ra một hệ vi môi trường bảo vệ vững chắc xung quanh phân tử lansoprazol. Ngoài ra, tá dược dính, tá dược hóa dẻo và tá dược chống dính cũng cần được chọn lọc kỹ lưỡng. Tỷ lệ phối hợp giữa các thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ học của hạt. Việc tối ưu hóa công thức giúp pellet đạt độ hòa tan lý tưởng và độ ổn định lâu dài.
3.1. Vai trò của tá dược kiềm hóa bảo vệ dược chất
Lansoprazol rất kém bền trong môi trường có độ pH trung tính hoặc acid nhẹ. Hoạt chất dễ bị phân hủy chuyển màu khi tiếp xúc với độ ẩm không khí. Do đó, việc bổ sung tá dược kiềm hóa bảo vệ dược chất là giải pháp công nghệ then chốt. Các chất kiềm hóa thường dùng gồm magnesi carbonat, natri carbonat hoặc meglumin. Nhóm tá dược này tạo ra vi môi trường kiềm có pH từ 8,5 đến 9,5 xung quanh dược chất. Vi môi trường kiềm ngăn chặn phản ứng tự phân hủy của lansoprazol trong suốt quá trình bào chế và bảo quản. Ngoài ra, lớp kiềm còn trung hòa lượng acid nhỏ có thể thẩm thấu qua màng bao khi thuốc ở dạ dày. Nhờ vậy, hoạt chất giữ vững hàm lượng và đạt hiệu quả điều trị tối đa.
3.2. So sánh hiệu quả giữa Eudragit L100 55 và HPMC P
Hai polyme bao kháng acid phổ biến nhất hiện nay là Eudragit L100-55 và HPMC-P. Eudragit L100-55 là polyme tổng hợp gốc methacrylat có khả năng hòa tan tại môi trường pH trên 5,5. Polyme này tạo màng phim dẻo dai, bóng đẹp và có khả năng chống thấm nước rất tốt. HPMC-P (hydroxypropyl methylcellulose phthalat) là dẫn xuất cellulose bán tổng hợp tan ở pH trên 5,0 hoặc 5,5. Màng phim HPMC-P có tốc độ hòa tan nhanh tại đoạn đầu ruột non nhưng độ bền cơ học thấp hơn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Eudragit L100-55 mang lại độ ổn định cao hơn trong môi trường acid dịch vị kéo dài. Lớp bao Eudragit bảo vệ hoàn toàn lansoprazol ở pH 1,2 trong hơn 2 giờ. Thuốc giải phóng trên 85% dược chất chỉ sau 30 phút khi chuyển sang môi trường pH 6,8.
IV. Đánh giá độ hòa tan in vitro của viên nang lansoprazol
Thử nghiệm độ hòa tan in vitro là tiêu chuẩn cốt lõi để kiểm soát chất lượng viên nang lansoprazol. Phương pháp này mô phỏng đường đi của thuốc qua các đoạn tiêu hóa trong cơ thể. Thử nghiệm gồm hai giai đoạn liên tiếp tương ứng với môi trường dạ dày và ruột non. Trong 120 phút đầu, mẫu thử được ngâm trong môi trường acid hydrocloric 0,1 N ở pH 1,2. Giai đoạn hai chuyển sang môi trường đệm phosphat pH 6,8 trong 60 phút tiếp theo. Máy khuấy cánh chèo hoạt động ở tốc độ 75 vòng mỗi phút và nhiệt độ 37 độ C. Dược chất giải phóng được định lượng chính xác bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Kết quả in vitro phản ánh trung thực khả năng giải phóng hoạt chất của dạng bào chế.
4.1. Thiết lập tiêu chuẩn thử nghiệm độ hòa tan in vitro
Tiêu chuẩn độ hòa tan in vitro của viên nang lansoprazol được xây dựng dựa trên Dược điển Mỹ USP. Ở giai đoạn acid pH 1,2, lượng lansoprazol giải phóng không được vượt quá 10% sau 120 phút. Tiêu chuẩn này khẳng định lớp bao tan trong ruột kháng acid tuyệt đối và bảo vệ an toàn cho dược chất. Ở giai đoạn đệm phosphat pH 6,8, lượng lansoprazol hòa tan phải đạt tối thiểu 80% sau 60 phút. Màng bao cần rã nhanh để giải phóng toàn bộ hoạt chất tại vị trí hấp thu tối ưu ở tá tràng. Đồ thị hòa tan được biểu diễn theo tỷ lệ phần trăm tích lũy theo thời gian. Mẫu nghiên cứu đạt chuẩn cần có đường cong hòa tan tương đồng với chế phẩm đối chiếu của nhà sản xuất gốc.
4.2. Đánh giá độ ổn định của viên nang theo Dược điển
Độ ổn định của viên nang lansoprazol được đánh giá qua thử nghiệm lão hóa cấp tốc và dài hạn. Thử nghiệm cấp tốc tiến hành ở nhiệt độ 40 độ C và độ ẩm tương đối 75% trong 6 tháng. Thử nghiệm dài hạn thực hiện ở điều kiện 30 độ C và độ ẩm 75% trong 24 tháng. Các chỉ tiêu kiểm tra định kỳ gồm hình thức cảm quan, độ ẩm, hàm lượng hoạt chất và tạp chất liên quan. Độ hòa tan in vitro sau các mốc thời gian bảo quản là chỉ số quyết định tuổi thọ sản phẩm. Viên nang nghiên cứu duy trì hàm lượng lansoprazol trên 95% và không tăng sinh tạp chất phân hủy. Vỏ nang và lớp bao pellet không bị dính bết hay thay đổi cấu trúc màng bao. Kết quả chứng minh chế phẩm đạt độ ổn định vững chắc theo tiêu chuẩn dược điển.
V. Khảo sát tương đương sinh học lansoprazol in vivo chuẩn
Khảo sát sinh khả dụng in vivo là bước quyết định để khẳng định chất lượng viên nang nghiên cứu. Thử nghiệm được tiến hành trên động vật thực nghiệm theo đề cương nghiên cứu chuẩn hóa. Mục tiêu chính là so sánh các thông số dược động học giữa viên thử và viên đối chiếu. Các thông số then chốt gồm nồng độ đỉnh trong huyết tương Cmax, thời gian đạt nồng độ đỉnh Tmax và diện tích dưới đường cong AUC. Mẫu máu được thu thập ở các thời điểm xác định sau khi cho uống thuốc. Nồng độ lansoprazol trong huyết tương được định lượng bằng kỹ thuật LC-MS/MS với độ nhạy cao. Dữ liệu thực nghiệm giúp đánh giá mức độ hấp thu và tương đương sinh học lansoprazol một cách khách quan. Kết quả là cơ sở khoa học để đăng ký lưu hành thuốc.
5.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng trên động vật
Nghiên cứu sinh khả dụng được thiết kế theo mô hình chéo ngẫu nhiên hai giai đoạn trên thỏ khỏe mạnh. Động vật thử nghiệm được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm và nhịn ăn qua đêm trước khi uống thuốc. Mỗi cá thể thỏ được cho uống liều đơn viên nang thử hoặc viên nang đối chiếu kèm 20 ml nước. Khoảng thời gian nghỉ giữa hai giai đoạn kéo dài tối thiểu một tuần để thải trừ hoàn toàn thuốc. Mẫu máu tĩnh mạch tai được lấy tại các mốc thời gian từ 0 đến 8 giờ sau khi dùng thuốc. Huyết tương được tách ly tâm và bảo quản ở âm 80 độ C trước khi phân tích. Quy trình xử lý mẫu huyết tương sử dụng phương pháp kết tủa protein kết hợp chiết lỏng lỏng. Phương pháp phân tích được thẩm định đầy đủ về độ chọn lọc, độ đúng và độ lặp lại.
5.2. Đánh giá tương đương sinh học lansoprazol so với đối chiếu
Đánh giá tương đương sinh học lansoprazol dựa trên việc so sánh thống kê tỷ lệ AUC và Cmax giữa hai chế phẩm. Khoảng tin cậy 90% của tỷ số trung bình hình học giữa viên thử và viên đối chiếu là tiêu chí đánh giá. Tỷ lệ này phải nằm hoàn toàn trong giới hạn chấp nhận từ 80,00% đến 125,00%. Kết quả nghiên cứu cho thấy giá trị Cmax của viên thử đạt xấp xỉ viên đối chiếu. Thời gian Tmax tương đồng, phản ánh tốc độ rã màng bao và giải phóng dược chất tương đương tại ruột non. Giá trị AUC0-t và AUC0-inf của viên thử đạt trên 98% so với viên đối chiếu. Khoảng tin cậy 90% của các thông số dược động học đều nằm trọn trong khoảng 80-125%. Kết luận này chứng minh viên nang nghiên cứu đạt tương đương sinh học hoàn toàn với biệt dược gốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG QUANG ANH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA PELLET LANSOPRAZOL BAO TAN Ở RUỘT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2019 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG QUANG ANH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA PELLET LANSOPRAZOL BAO TAN Ở RUỘT Chuyên ngành : Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số : 9720202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Chiến 2. Nguyễn Đăng Hòa HÀ NỘI - 2019 3 ĐẶT VẤN ĐỀ Loét dạ dày tá tràng là một bệnh lý phổ biến trên thế giới và Việt Nam với tỷ lệ bệnh nhân mắc tương đối cao (từ 5 - 10 % dân số). Theo những thống kê gần đây, khoảng 5,6 % dân số miền Bắc Việt Nam có triệu chứng của bệnh.
Bệnh thường gặp ở tuổi thanh niên và trung niên [1]. Các nguyên nhân chính gây bệnh là yếu tố tâm lý, rối loạn vận động cơ quan tiêu hoá, sử dụng một số thuốc cũng như thuốc lá, rượu bia và vi khuẩn Helicobacter pylori. Nhóm thuốc ức chế bơm proton được sử dụng phổ biến để điều trị loét dạ dày tá tràng, trong đó lansoprazol thường được kết hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng mang lại hiệu quả cao. Thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học, lansoprazol là dược chất ít tan nên khi dùng theo đường uống thì sinh khả dụng bị ảnh hưởng bởi tốc độ và độ hoà tan dược chất từ dạng thuốc.
Hơn nữa, lansoprazol rất nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, dễ bị phân hủy trong môi trường acid dịch vị và kém bền nhất trong nhóm thuốc ức chế bơm proton nên gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình bào chế cũng như đảm bảo độ ổn định của chế phẩm [2]. Các nghiên cứu trên thế giới vẫn đang được tiến hành để tiếp tục nâng cao độ ổn định, độ hòa tan của lansoprazol trong các dạng bào chế bằng nhiều phương pháp khác nhau, đồng thời ứng dụng đa dạng các loại tá dược nhằm tối ưu mục tiêu trên. Để nâng cao sinh khả dụng của thuốc thì các biệt dược lansoprazol chủ yếu được bào chế dưới dạng nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột với nhiều ưu điểm. Sau khi uống, nang cứng sẽ hoà tan vỏ và giải phóng ra các pellet ở dạ dày.
Pellet là những hạt nhỏ hình cầu nên chúng dễ dàng đi qua môn vị để xuống ruột non khá đều đặn, tại đó pellet bao tan ở ruột giải phóng dược chất để phát huy tác dụng điều trị. Do pellet có diện tích tiếp xúc với bề mặt hấp 4 thu lớn nên đảm bảo cho thuốc có sinh khả dụng cao và ổn định. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong nước vẫn chưa sản xuất được và phải nhập khẩu pellet lansoprazol đã bao tan ở ruột để đóng nang cứng. Điều này cho thấy việc sản xuất chế phẩm này phụ thuộc hoàn toàn vào nhà sản xuất pellet lansoprazol ở nước ngoài.
Ở Việt Nam, cho đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nang chứa pellet lansoprazol bao tan ở ruột được công bố. Hiện nay, Dược điển Mỹ đã có chuyên luận về viên nang chứa pellet lansoprazol 30 mg bao tan ở ruột. Trong khi đó, yêu cầu chủ động về công nghệ bào chế và sản xuất được chế phẩm này ở nước ta là cần thiết để góp phần phát triển nền công nghiệp dược trong nước. Vì vậy đề tài: “Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet lansoprazol bao tan ở ruột” được tiến hành với các mục tiêu như sau: 1.
Bào chế được viên nang chứa pellet lansoprazol 30 mg bao tan ở ruột đáp ứng tiêu chuẩn của Dược điển Mỹ về độ hòa tan ở quy mô phòng thí nghiệm. Đề xuất được tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định viên nang chứa pellet lansoprazol 30 mg bao tan ở ruột. Đánh giá được sinh khả dụng của viên nang chứa pellet lansoprazol 30 mg bao tan ở ruột so với viên đối chiếu trên động vật thực nghiệm. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
VÀI NÉT VỀ LANSOPRAZOL 1. Công thức và tính chất Lansoprazol (LPZ) là một thuốc điều trị loét dạ dày - tá tràng thuộc nhóm ức chế bơm proton, về bản chất là dẫn xuất benzimidazol có tên khoa học: 2-[[[3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)-2-pyridyl]methyl]sulfinyl]-1H- benzimidazol. Công thức phân tử là C16H14F3N3O2S, khối lượng 369,36 [3]. Công thức cấu tạo của LPZ * Nguồn: theo Jain K.
(2007) [4] LPZ ở dạng bột kết tinh trắng đến trắng hơi nâu, không mùi. Thực tế không tan trong nước, khó tan trong n-hexan, ether, ethyl acetat, acetonitril, dicloromethan, dễ tan trong dimethylformamid, tan trong methanol, hơi tan trong ethanol. Độ tan của LPZ trong một số dung môi hữu cơ như aceton, isopropyl alcol, n-propanol, isobutyl acetat, n-butanol tăng lên khi nhiệt độ tăng [5]. Nhiệt độ nóng chảy từ 178 - 182ºC [6].
LPZ là một chất lưỡng tính với pKa= 4,15 (do nguyên tố N của nhân pyridin), 8,84 và 1,33 (do nhóm N-H của nhân benzimidazol) [7]. Độ tan của LPZ trong nước và trong đệm phosphat pH 6,8 (n=3) Môi trường Độ tan (μg/ml) (%) ± SD Nước (250C ) 34,478 ± 0,413 (18 giờ) 33,571 ± 5,46 (24 giờ) pH 6,8 (370C) 44,162 ± 8,259 (24 giờ) 43,892 ± 1,46 (32 giờ) * Nguồn: theo Pasic M. thì độ tan của LPZ tăng khi pH môi trường tăng. LPZ bị phân ly ở pH 9,0 và không bị phân ly ở các pH trung tính dưới 9,0 [9].
Thử nghiệm của Wu C. và cộng sự cũng cho kết luận tương tự về độ tan của LPZ liên quan đến pH môi trường, độ tan của LPZ cao nhất ở pH 9,0 là 1291,5 µg/ml, thấp nhất ở pH 3,0 và tăng dần khi thử ở pH 5,0; 7,0; 9,0. Tuy nhiên, ở pH 11,0 thì độ tan LPZ lại giảm đi chỉ còn 33,5 µg/ml [10]. Độ ổn định của lansoprazol Các thuốc ức chế bơm proton (bao gồm cả LPZ) có cấu trúc benzimidazol vừa có tính acid (do hiệu ứng của nhóm sulfonyl), vừa có tính base (do nitơ trong nhân pyridin).
Cấu trúc phân tử có chứa nhân pyridin và nhóm sulfoxyd làm cho các thuốc trong nhóm dễ bị oxy hóa, đặc biệt khi ở pH thấp như môi trường acid dạ dày và cũng chịu ảnh hưởng dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm cao. LPZ rất không bền dưới tác động của độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng. Vì vậy Dược điển Mỹ 35 quy định bảo quản LPZ trong bao bì kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Đồng thời cho phép hàm ẩm đối với nguyên liệu rất thấp, dưới 0,1 % và quy định tổng tỷ lệ các tạp chất so với dược chất không quá 0,6 % [11].
Do đặc tính không ổn định với nhiệt và ẩm - đây là hai yếu tố thường xuyên tác động trong quá trình bào chế các dạng thuốc rắn nên việc bào chế pellet LPZ rất khó đảm bảo độ ổn định của dược chất ngay trong quá trình bào chế. Trong nhóm thuốc ức chế bơm proton, LPZ là chất có tính ổn định rất thấp [2]. Dạng hỗn dịch ở 220C, OPZ ổn định trong 14 ngày trong khi LPZ chỉ ổn định được 8 giờ. Ở nhiệt độ 4 0C thì LPZ cũng ổn định được trong 14 ngày trong khi của OPZ là 45 ngày [12].
Trong môi trường nước ở 370C thì OPZ mặc dù có thời gian bán hủy ở pH dưới 4,0 rất thấp (10 phút) nhưng ở pH 6,0 - 8,0 thì thời gian bán hủy tăng lên là 18 giờ, ở pH 11,0 thời gian bán hủy lên tới 300 ngày [13]. Thời gian 7 bán hủy của PPZ là 2,8 giờ ở pH 5,0 và 220 giờ ở pH 7,8. Khảo sát độ ổn định của OPZ, LPZ, PPZ trong các dung dịch muối ở pH 4,0, 5,0 và 6,0 nhận thấy độ ổn định của các chất này được xếp theo thứ tự: đệm phosphat < trinatri citrat ≤ đệm citrat ≤ đệm acetat < acid citric ≤ calci carbonat < natri bicarbonat < natri clorid < nước, trong đó PPZ có độ ổn định cao hơn OPZ và LPZ [14]. Thời gian phân hủy của các thuốc ức chế bơm proton trong môi trường nước ở 370C cho thấy LPZ là chất có thời gian phân hủy ngắn nhất, sau đó là OPZ, còn PPZ có thời gian phân hủy dài nhất ở pH 2,0 và 7,0 [15].
Thời gian phân hủy của các thuốc ức chế bơm proton trong môi trường nước ở 370C Môi trường Lansoprazol Omeprazol Pantoprazol nước pH 2,0 85 giây 105 giây 195 giây pH 7,0 13 giờ 23 giờ 39 giờ * Nguồn: theo Pilbrant Å. (1993) [15] Trong dung dịch methanol - đệm phosphat (5:95) pH 3,0 thì thời gian phân hủy của LPZ là 4 phút. Ở nhiệt độ 25 0C thì thời gian phân hủy của LPZ ở pH 5,0 là 30 phút, tăng lên là 18 giờ ở pH 7,0. Trong môi trường nước thì trên 80 % LPZ bị phân hủy sau 72 giờ nếu có ánh sáng nhưng nếu để trong bóng tối thì lượng LPZ bị phân hủy giảm xuống còn 40 %, nếu ở môi trường kiềm pH 7,0 và 9,0 trong bóng tối thì LPZ ổn định sau 72 giờ [8].
Ở điều kiện pH 4,0 trong bóng tối thì LPZ bị phân huỷ tới 50 % [16]. sử dụng phương pháp điện phân để đánh giá độ ổn định của LPZ trong môi trường có pH thay đổi từ 2,0 đến 8,0. Kết quả nghiên cứu nhận thấy ở pH 2,0 thì LPZ phân hủy chỉ sau 15 phút. Thời gian này tăng lên là 24 phút ở pH 3,0; 86 phút ở pH 4,0; 18 giờ ở pH 6,0 và 34 giờ ở pH 8,0 [17].
và cộng sự, LPZ không ổn định ở nhiệt độ và độ ẩm cao khi ở trạng thái rắn. Sự biến đổi được mô tả như sau: Ở thời điểm ban đầu thì LPZ có màu trắng hơi vàng với hàm lượng là 100 %, sau 4 phút ở nhiệt độ 400C ở điều kiện độ ẩm thông thường và độ ẩm 75 % thì LPZ chuyển màu nâu vàng nhạt tới nâu nhạt với hàm lượng chỉ còn lần lượt là 99,1 % và 94,7 %, sau 3 phút ở 300C thì hàm lượng chỉ còn 95,2 % (LPZ chuyển màu nâu vàng), thử nghiệm tiếp tục ở nhiệt độ 60 0C sau 3 phút thì dược chất ngả màu nâu đen sẫm với hàm lượng sụt giảm rất mạnh (chỉ còn 65,5 %) [18]. Các phản ứng phân hủy dược chất (như LPZ) thường được xúc tác bởi ánh sáng. Khi tiếp xúc với bức xạ điện từ, dược chất sẽ hấp thụ bước sóng đặc trưng và làm cho tốc độ phân hủy tăng lên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Quang Anh (2019). Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/ruot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế, đánh giá sinh khả dụng viên nang pellet lansoprazol bao tan. Cải thiện hiệu quả điều trị bệnh lý dạ dày.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang lansoprazol bao tan ruột sinh khả dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.