Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tăng độ tan trong bào chế thuốc. Xem tóm tắt và tải v
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp Hydroxyalkyl-β-Cyclodextrin: Tăng Độ Tan Dược Phẩm
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp Hydroxyalkyl β Cyclodextrin Tăng Độ Tan Dược Phẩm
Luận án tiến sĩ này tập trung giải quyết thách thức về độ tan thấp của nhiều hoạt chất dược phẩm. Độ tan kém thường dẫn đến sinh khả dụng kém, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc. Phát triển các tá dược mới có khả năng tăng cường độ tan là mục tiêu cấp thiết trong ngành dược học hiện đại. Hydroxyalkyl-β-cyclodextrin được nghiên cứu sâu rộng nhằm cải thiện đặc tính hòa tan này. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Nó mở ra hướng đi mới cho việc điều chế hợp chất hữu cơ với hoạt tính sinh học tối ưu. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của việc biến đổi cấu trúc hóa học để nâng cao hiệu quả điều trị. Nó cũng cung cấp các phương pháp và kết quả đáng tin cậy cho cộng đồng khoa học.
1.1. Nâng cao Độ Tan Dược Phẩm trong Bào Chế Thuốc
Luận án tiến sĩ này đặt trọng tâm vào việc nâng cao độ tan của các hoạt chất dược phẩm. Nhiều loại thuốc hiện nay gặp khó khăn trong việc hấp thu do đặc tính kém tan trong nước. Điều này hạn chế đáng kể sinh khả dụng và hiệu quả của chúng. Việc phát triển các tá dược hiệu quả, an toàn là yếu tố then chốt. Hydroxyalkyl-β-cyclodextrin được giới thiệu như một giải pháp tiềm năng. Chúng có cấu trúc đặc biệt, tạo phức bao với các phân tử dược chất. Từ đó, khả năng hòa tan của dược chất được tăng cường. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của dược học, đặc biệt trong công nghệ bào chế. Nó giúp cải thiện chất lượng thuốc, mang lại lợi ích cho bệnh nhân. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu dược phẩm và hóa dược.
1.2. Tổng hợp 2 Hydroxypropyl β Cyclodextrin và 2 Hydroxybutyl β Cyclodextrin
Công trình luận án tiến sĩ này thực hiện tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD) và 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Đây là các dẫn xuất quan trọng của β-cyclodextrin. Quá trình tổng hợp được tiến hành một cách cẩn trọng và khoa học. Các thông số phản ứng được kiểm soát chặt chẽ nhằm đạt được hiệu suất cao. Đồng thời, chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng phải đảm bảo. Các cyclodextrin tổng hợp này được kỳ vọng ứng dụng làm tá dược. Chúng có khả năng tăng cường độ tan cho các hoạt chất dược phẩm kém tan. Quy trình tổng hợp hydroxyalkyl được trình bày chi tiết. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực điều chế hợp chất hữu cơ trong ngành dược học.
1.3. Tối ưu hóa Điều kiện Phản ứng Tổng Hợp Hydroxyalkyl
Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa các thông số phản ứng tổng hợp HPβCD và HBβCD. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, thời gian, và tỷ lệ mol của các chất tham gia được khảo sát kỹ lưỡng. Sử dụng các phương pháp thống kê và phần mềm chuyên dụng, quy trình đã được tinh chỉnh để đạt hiệu suất chuyển hóa tối đa. Đồng thời, chất lượng sản phẩm cuối cùng phải đảm bảo đạt tiêu chuẩn dược phẩm. Công đoạn tối ưu hóa này không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí. Việc này nâng cao tính khả thi và ứng dụng thực tiễn của các hợp chất hydroxyalkyl-beta-cyclodextrin trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Sự tối ưu hóa này là nền tảng cho việc sản xuất quy mô lớn.
II.Phương pháp Điều Chế Phức Hydroxyalkyl β Cyclodextrin Mới
Luận án này sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến để điều chế phức chất. Các đối tượng nghiên cứu, hóa chất, dung môi và nguyên liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Trang thiết bị hiện đại được sử dụng cho cả quá trình tổng hợp và phân tích. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào điều chế phức bao. Đây là các phức hợp được tạo thành giữa cyclodextrin và dược chất. Mục tiêu chính là cải thiện đặc tính hòa tan của dược chất. Các dược chất kém tan như rutin, itraconazol và meloxicam được chọn làm đối tượng thử nghiệm. Việc điều chế này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hóa học và tương tác phân tử. Đây là bước quan trọng trong quy trình sàng lọc dược lý các công thức mới. Nghiên cứu này là đóng góp thiết thực cho hóa dược.
2.1. Thiết kế Nghiên cứu và Đối Tượng Dược Chất Khảo Sát
Luận án xác định đối tượng nghiên cứu một cách rõ ràng và khoa học. Các hóa chất, dung môi và nguyên liệu được sử dụng đều đạt tiêu chuẩn cao. Thiết bị tổng hợp, điều chế và phân tích hiện đại được áp dụng trong suốt quá trình. Ba hoạt chất dược phẩm kém tan trong nước được lựa chọn để nghiên cứu. Đó là rutin, itraconazol và meloxicam. Các dược chất này đại diện cho các nhóm có cấu trúc hóa học và đặc tính khác nhau. Mục tiêu là khảo sát khả năng tạo phức của chúng với hydroxyalkyl-β-cyclodextrin. Việc này giúp đánh giá rộng rãi tiềm năng của tá dược. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm và quá trình sàng lọc dược lý.
2.2. Điều chế Phức Rutin với Hydroxyalkyl β Cyclodextrin
Quy trình điều chế phức rutin với HPβCD (R-HPβCD) và HBβCD (R-HBβCD) được thực hiện một cách cẩn thận. Các kỹ thuật tạo phức chuẩn, bao gồm đồng kết tủa và nhào trộn, được áp dụng. Điều kiện điều chế, như tỷ lệ mol, nhiệt độ và thời gian, được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra phức chất ổn định, hiệu quả. Phức chất này phải có khả năng tăng độ hòa tan và độ tan của rutin. Sau khi điều chế, các phức chất được phân tích cấu trúc hóa học bằng nhiều phương pháp. Phân tích phổ là một công cụ quan trọng. Việc này giúp xác nhận sự hình thành phức và đặc tính của chúng. Điều này có thể cải thiện hoạt tính sinh học của rutin.
2.3. Điều chế Phức Itraconazol và Meloxicam với Cyclodextrin
Luận án tiến hành điều chế phức itraconazol với HPβCD (ITZ-HPβCD) và HBβCD (ITZ-HBβCD). Tương tự, phức meloxicam với HPβCD (ME-HPβCD) cũng được tổng hợp thành công. Các phương pháp điều chế phức chất được tối ưu hóa cho từng hoạt chất cụ thể. Mục đích chính là nâng cao đặc tính hòa tan của các dược chất này. Itraconazol và meloxicam đều là các thuốc quan trọng. Tuy nhiên, độ tan kém hạn chế ứng dụng của chúng. Nghiên cứu này là một đóng góp sâu sắc trong hóa dược. Nó liên quan đến điều chế hợp chất hữu cơ phức tạp. Kết quả hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị của các dược phẩm này.
III.Đánh giá Khả Năng Tăng Cường Độ Tan của Phức Cyclodextrin
Luận án thực hiện đánh giá kỹ lưỡng khả năng tăng cường độ tan của các phức chất. Việc này được tiến hành bằng nhiều phương pháp phân tích vật lý và hóa học. Mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả của hydroxyalkyl-β-cyclodextrin. Đồng thời, nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các dẫn xuất cyclodextrin khác nhau. Các kết quả cung cấp bằng chứng định lượng về sự cải thiện độ tan. Điều này là cơ sở quan trọng cho việc lựa chọn tá dược trong bào chế thuốc. Phân tích phổ được sử dụng rộng rãi để xác nhận cấu trúc hóa học của phức. Các đặc tính hóa lý khác cũng được khảo sát. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tương tác. Nghiên cứu này đóng góp vào sàng lọc dược lý và tối ưu hóa công thức.
3.1. Đánh giá Khả Năng Tăng Độ Hòa Tan của Rutin
Luận án tiến hành so sánh độ hòa tan và độ tan của rutin khi tạo phức. Phức R-HBβCD được so sánh với phức R-HPβCD. Các phép đo được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là xác định dẫn xuất cyclodextrin nào mang lại hiệu quả vượt trội hơn. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về khả năng tăng độ tan. Nó giúp lựa chọn tá dược phù hợp cho rutin. Điều này có ý nghĩa trực tiếp đến hoạt tính sinh học của rutin. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình sàng lọc dược lý các công thức dựa trên rutin. Việc so sánh này là nền tảng cho việc tối ưu hóa công thức dược phẩm.
3.2. So sánh Độ Tan và Đặc Tính Hòa Tan của Itraconazol
Độ hòa tan và độ tan của itraconazol trong phức ITZ-HBβCD được so sánh. Nó đối chiếu với ITZ-HPβCD. Các thí nghiệm được thiết kế khoa học, sử dụng phương pháp chuẩn. Dữ liệu được thu thập chính xác và phân tích thống kê cẩn thận. Việc so sánh này là cần thiết để đánh giá hiệu quả của hai loại cyclodextrin. Đặc biệt là trong việc cải thiện độ tan của itraconazol. Itraconazol là một hoạt chất chống nấm quan trọng. Độ tan thấp là một rào cản lớn trong bào chế. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển công thức dược phẩm tối ưu. Từ đó nâng cao khả năng hấp thu của dược chất trong cơ thể.
3.3. Phương pháp Phân Tích Cấu Trúc và Đặc Tính Hóa Lý
Phân tích cấu trúc hóa học của các phức chất là một phần cốt lõi của luận án. Các kỹ thuật tiên tiến như Phổ Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), Phổ Hồng ngoại (IR), Phổ khối (MS), Phân tích nhiệt vi sai (DSC), và Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Phân tích phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành phức bao. Nó xác định cấu trúc hóa học của phức chất. Các đặc tính hóa lý khác như độ bền nhiệt, hình thái học cũng được khảo sát. Mục đích là xác nhận cấu trúc và đánh giá độ bền vững của phức. Điều này rất quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm và hóa dược. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của tá dược.
IV.Kết quả Nghiên cứu Hiệu Quả Tăng Độ Tan Dược Chất Cần Báo Cáo
Các kết quả nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này đã chứng minh hiệu quả. Nó thể hiện khả năng tăng độ tan của hydroxyalkyl-β-cyclodextrin. Việc tổng hợp thành công HPβCD và HBβCD là nền tảng quan trọng. Các sản phẩm này có độ tinh khiết cao. Cấu trúc hóa học của chúng được xác nhận bằng phân tích phổ toàn diện. Điều chế các phức bao với rutin, itraconazol và meloxicam đã đạt được. Các phức này cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ hòa tan của dược chất. Đây là minh chứng cho tiềm năng ứng dụng của các tá dược này. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Nó khẳng định vai trò của tổng hợp hydroxyalkyl trong hóa dược. Kết quả này có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc.
4.1. Thành công Tổng hợp và Đặc Trưng Hóa Hydroxyalkyl β Cyclodextrin
Luận án đã tổng hợp thành công cả 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin và 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin. Các sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao. Cấu trúc hóa học của chúng được xác nhận đầy đủ bằng các kỹ thuật phân tích phổ tiên tiến. Các đặc tính vật lý và hóa học của chúng cũng được xác định. Chúng phù hợp với yêu cầu làm tá dược trong dược phẩm. Kết quả tổng hợp hydroxyalkyl này là nền tảng vững chắc. Nó cho phép các nghiên cứu tiếp theo về phức hóa. Điều này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa dược. Nó mở rộng danh mục các tá dược có sẵn cho ngành bào chế. Đây là thành tựu nổi bật của luận án tiến sĩ dược học này.
4.2. Hiệu Quả Tăng Độ Tan của Phức Rutin Hydroxyalkyl β Cyclodextrin
Các phức R-HPβCD và R-HBβCD đã được điều chế thành công. Cả hai loại phức này đều cho thấy khả năng tăng độ hòa tan của rutin một cách đáng kể. Đặc biệt, phức R-HBβCD có thể mang lại hiệu quả tương đương, hoặc thậm chí vượt trội hơn R-HPβCD trong một số điều kiện cụ thể. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết. Nó chứng minh rõ ràng vai trò của tá dược. Điều này có ý nghĩa lớn đối với hoạt tính sinh học của rutin. Nó giúp cải thiện khả năng hấp thu của dược chất. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu dược phẩm.
4.3. Nâng Cao Độ Tan Itraconazol và Meloxicam qua Phức Hóa
Các phức ITZ-HPβCD, ITZ-HBβCD và ME-HPβCD đã được điều chế thành công. Kết quả chỉ ra sự tăng đáng kể độ hòa tan của cả itraconazol và meloxicam. Điều này xác nhận mạnh mẽ tiềm năng của hydroxyalkyl-β-cyclodextrin. Chúng là tá dược hữu hiệu cho các dược chất kém tan khác nhau. Sự cải thiện độ tan này rất quan trọng. Nó giúp nâng cao sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của thuốc. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của cyclodextrin trong nghiên cứu dược phẩm. Nó giúp điều chế hợp chất hữu cơ với đặc tính dược lý tốt hơn. Đây là một đóng góp có giá trị trong lĩnh vực hóa dược và bào chế thuốc.
V.Ứng dụng Thực tiễn Hydroxyalkyl β Cyclodextrin trong Bào Chế
Các kết quả từ luận án tiến sĩ này có ý nghĩa thực tiễn cao. Hydroxyalkyl-β-cyclodextrin thể hiện tiềm năng lớn làm tá dược. Chúng giúp tăng độ tan của dược chất trong bào chế thuốc. Khả năng cải thiện sinh khả dụng của dược chất kém tan là rõ ràng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các công thức thuốc mới. Các công thức này có hiệu quả điều trị cao hơn và hấp thu tốt hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực dược học và hóa dược. Các phát hiện này mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp cải thiện chất lượng thuốc trên thị trường. Việc này mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân.
5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi của Tá Dược Mới
Hydroxyalkyl-β-cyclodextrin thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được dùng làm tá dược tăng độ tan trong bào chế các dạng thuốc khác nhau. Khả năng cải thiện sinh khả dụng của dược chất kém tan là một lợi thế lớn. Luận án này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các công thức thuốc mới. Các công thức này hứa hẹn hiệu quả điều trị cao hơn. Điều này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực dược học và hóa dược. Các nhà nghiên cứu dược phẩm có thể ứng dụng kết quả này. Họ sẽ tạo ra các sản phẩm thuốc tốt hơn cho thị trường.
5.2. Hướng Phát Triển Cho Nghiên Cứu Dược Phẩm Thế Hệ Mới
Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các cyclodextrin biến tính khác có thể được khám phá thêm. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa dược chất và cyclodextrin là cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa hơn nữa tá dược. Hoạt tính sinh học của các phức chất cần được đánh giá in vivo. Sàng lọc dược lý các công thức mới sẽ là bước tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược phẩm. Nó cũng thúc đẩy việc điều chế hợp chất hữu cơ tiên tiến. Các dược phẩm thế hệ mới với hiệu quả cao hơn sẽ ra đời.
5.3. Đóng Góp Quan Trọng của Luận Án Tiến Sĩ Dược Học
Luận án tiến sĩ này đã đạt được các mục tiêu đề ra một cách xuất sắc. Nó cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy và có giá trị. Dữ liệu này về tổng hợp và ứng dụng hydroxyalkyl-β-cyclodextrin trong bào chế thuốc. Công trình này là đóng góp có giá trị cho lĩnh vực công nghệ dược phẩm. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp cải thiện chất lượng thuốc trên thị trường. Đây là một ví dụ điển hình về nghiên cứu dược phẩm chất lượng cao. Nó thể hiện sự kết hợp giữa hóa dược, điều chế hợp chất hữu cơ và sàng lọc dược lý. Luận án góp phần vào sự tiến bộ của khoa học dược học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TỔNG HỢP HYDROXYALKYL-β-CYCLODEXTRIN ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƯỢC TĂNG ĐỘ TAN TRONG BÀO CHẾ THUỐC Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm Mã số: 62730101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hồ Chí Minh ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƯa từng đƯợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. 3 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH.xiii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.xiv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xvi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD).
Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Tối Ưu hóa các thông số của phản ứng tổng hợp. Phức thuốc-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (thuốc-HPβCD). Phức thuốc-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (thuốc-HBβCD).
Các hoạt chất đƯợc ứng dụng để tạo phức với 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin và 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin.26 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƯợng, hóa chất, dung môi, nguyên liệu, trang thiết bị. Đối tƯợng nghiên cứu. Hóa chất, dung môi, nguyên liệu, máy, thiết bị dùng cho tổng hợp, điều chế.
Tối Ưu hóa qui trình tổng hợp và xử lý thống kê với sự trợ giúp của phần mềm:. PhƯơng pháp nghiên cứu. Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD). Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD).
Điều chế phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (R-HPβCD). Điều chế phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (R-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. Điều chế phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ITZ-HPβCD).
Điều chế phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (ITZ-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ME-HPβCD). KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD). Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Điều chế phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (R-HPβCD). Điều chế phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (R-HBβCD).
So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. Điều chế phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ITZ-HPβCD). Điều chế phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (ITZ-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD.
Điều chế phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ME-HPβCD). Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin. Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin. Điều chế phức R-HPβCD.
Điều chế phức R-HBβCD. So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. Điều chế phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức ITZ-HBβCD.
So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức ME-HPβCD.162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Chữ đầy đủ và nghĩa tiếng Việt AUC Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong) BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CE Complexation Efficiency (Hiệu quả tạo phức) Cmax Nồng độ tối đa COSY Correlation Spectroscopy: (Phổ COSY) d Doublet (Mũi đôi) dd Doublet of doublets (Mũi đôi-đôi) DĐVN DƯợc điển Việt nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer (Phổ DEPT) dm Dung môi DMF Dimethylformamid DMSO Dimethylsulfoxyd DS Degree of Substitution (Độ thế) DSC Differential Scanning Calorimetry (Phân tích nhiệt vi sai) Eur. Ph European Pharmacopoeia (Dược điển Châu Âu) HBβCD 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence (Phổ HMBC) HPLC High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPβCD 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation (Phổ HSQC) IR Infrared (Hồng ngoại) Itz Itraconazol vii ITZ-HBβCD Phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin ITZ-HPβCD Phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin J Hằng số ghép K1:1 Hằng số cân bằng (Hằng số bền của phức chất) kDa Kilodalton (Đơn vị đo khối lượng phân tử) kl/tt Khối lƯợng/thể tích m Multiplet (Mũi đa) ME Meloxicam m/z Tỷ lệ khối lƯợng trên điện tích của ion ME-HPβCD Phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin MS Mass Spectroscopy (Phổ khối) ms Molar substitution (Mức độ thay thế phân tử) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) NOESY Nuclear Overhauser Enhancement Spectroscopy (Phổ NOESY) pic Đỉnh, (Mũi) ppm Part per million (Phần triệu) R-HBβCD Phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin R-HPβCD Phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin ROESY Rotating-Frame Overhauser Enhancement Spectroscopy (Phổ ROESY) RSD Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) s Singlet (Mũi đơn) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SEM Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) t Triplets (Mũi ba) TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TLC Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) 8 Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa TT Thuốc Thử tt Thể tích USP-NF The United States Pharmacopoeia and The National Formulary (Dược điển và Dược thư Hoa kỳ) UV Ultraviolet (Tử ngoại) X Giá trị trung bình βCD Beta Cyclodextrin 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Danh mục nguyên liệu và hóa chất dùng cho tổng hợp.
Danh mục nguyên liệu dùng cho điều chế phức. Danh mục hóa chất dùng cho phân tích, kiểm nghiệm. Danh mục máy, thiết bị. Ảnh hƯởng của nồng độ NaOH đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD.
So sánh phổ IR của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƯơng mại. So sánh độ dịch chuyển hóa học phổ H và C-NMR của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƯơng mại. Ảnh hƯởng của vận tốc khuấy đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. Ảnh hƯởng của nhiệt độ đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD.
Ảnh hƯởng của thời gian đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. Mã hóa các yếu tố biến thiên khảo sát qui trình tổng hợp HPβCD. Bố trí thí nghiệm Box-Behnken mức cơ bản kiểu bề mặt đáp ứng và kết quả hiệu suất và DS của qui trình tổng hợp HPβCD. Hiệu suất và DS của 3 phản ứng tổng hợp HPβCD ở điều kiện tối Ưu.
Sản phẩm của phản ứng tổng hợp HPβCD với tỷ lệ mol βCD : 1,2-propylen oxid khác nhau. Hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD cỡ lô kg. Kết quả kiểm nghiệm của HPβCD tổng hợp. Độ ổn định của HPβCD tổng hợp.
Công thức (cho một lô) tổng hợp HPβCD. Ảnh hƯởng của nồng độ NaOH đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Ảnh hƯởng của vận tốc khuấy đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Ảnh hƯởng của nhiệt độ đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD.
Ảnh hƯởng của thời gian đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Mã hóa các yếu tố biến thiên khảo sát của phản ứng tổng hợp HBβCD. Bố trí thí nghiệm Box-Behnken mức cơ bản kiểu bề mặt đáp ứng và kết quả hiệu suất và DS của qui trình tổng hợp HBβCD. Hiệu suất và DS của 3 phản ứng tổng hợp HBβCD ở điều kiện tối Ưu.
Sản phẩm HBβCD với tỷ lệ mol βCD : 1,2-butylen oxid khác nhau. Hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD cỡ lô kg. Kết quả kiểm nghiệm của HBβCD tổng hợp. Độ ổn định của HBβCD tổng hợp.
Công thức (cho một lô) tổng hợp HBβCD. TƯơng quan giữa nồng độ và độ hấp thụ phổ UV của dung dịch rutin chuẩn ở 362,5 nm. Độ chính xác của quy trình định lƯợng rutin trong phức R-HPβCD. Độ tan của rutin trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 10 mmol.
Độ tan của rutin trong phức R-HPβCD với các tỷ lệ mol khác nhau. Độ hòa tan của rutin và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi. Độ tan của rutin và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của rutin, HPβCD và phức R-HPβCD.
Độ tan của rutin trong dung dịch HBβCD nồng độ từ 0 - 10 mmol. Độ hòa tan của rutin và rutin trong phức R-HBβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi. Độ tan của rutin và rutin trong phức R-HBβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của rutin, HBβCD và phức R-HBβCD.
So sánh độ hòa tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. So sánh độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi87 Bảng 3. Độ tan của itz trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 40 mmol. Độ hòa tan của itz và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau.
Độ tan của itz và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau. Biện giải phổ IR của itz, HPβCD và phức ITZ-HPβCD. Độ tan của itz trong dung dịch HBβCD nồng độ từ 0 - 40 mmol. Độ hòa tan của itz và itz trong phức ITZ-HBβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau.
Độ tan của itz và itz trong phức ITZ-HBβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của itz, HBβCD và phức ITZ-HBβCD. So sánh độ hòa tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức itz- HPβCD. So sánh độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp đồng bay hơi dung môi.
Độ tan của ME trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 48 mmol. Độ hòa tan của ME và ME trong phức ME-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi. Độ tan của ME và ME trong phức ME-HPβCD điều chế bằng phƯơng pháp nghiền Ướt và đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của ME, HPβCD và phức ME-HPβCD.
Dữ liệu phổ NMR của βCD đo trong D2O. Dữ liệu phổ NMR của HPβCD thƯơng mại đo trong D2O. Dữ liệu phổ NMR của HPβCD tổng hợp đo trong D2O. So sánh các chỉ số kỹ thuật của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƯơng mại 115 Bảng 4.
Phổ khối của HPβCD tổng hợp vùng từ 1000 đến 2000 m/z. Dữ liệu phổ NMR của HBβCD tổng hợp đo trong D2O. Phổ khối của HBβCD tổng hợp vùng từ 1000 đến 2000 m/z. Phổ khối của HBβCD vùng từ 100 đến 1000 m/z.
Các tín hiệu H-NMR xác định đƯợc của rutin tự do và rutin trong phức R-HPβCD đo trong DMSO. Độ dịch chuyển hóa học của các nhóm OH của rutin tự do và rutin trong phức R-HPβCD. Các tín hiệu H-NMR xác định đƯợc của rutin tự do và rutin trong phức R-HBβCD đo trong DMSO. Độ dịch chuyển hóa học của các nhóm OH của rutin tự do và rutin trong phức R-HBβCD.
Dữ liệu phổ H-NMR của itz và phức ITZ-HPβCD đo trong DMSO. Dữ liệu phổ H-NMR của itz và phức ITZ-HBβCD đo trong DMSO. Dữ liệu phổ H-NMR của ME và phức ME-HPβCD đo trong DMSO.158 13 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Công thức cấu tạo của HPβCD (a) và gốc thế (b).
Mô hình một phân tử HPβCD. Công thức cấu tạo của beta cyclodextrin (a) và 1 đơn vị glucopyranose (b). Đặc điểm cấu tạo của βCD. Công thức cấu tạo của HBβCD (a) và gốc thế (b).
Công thức cấu tạo của rutin. Công thức cấu tạo của itraconazol. Công thức cấu tạo của meloxicam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-tong-hop-hydroxyalkyl-cyclodextrin-ung-dung-lam-ta-duoc-tang-do-tan-trong-bao-che-thuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tăng độ tan trong bào chế thuốc. Xem tóm tắt và tải v
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc tổng hợp hydroxyalky" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.