Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát triển thuốc bằng hệ t
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát triển thuốc bằng hệ thống phần mềm thông minh tự thành lập. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ dược học: Tổng quan R&D thuốc
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ dược học Tổng quan R D thuốc
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu và phát triển thuốc hiệu quả hơn. Tài liệu cung cấp tổng quan toàn diện về các phương pháp hiện hành trong ngành dược phẩm. Đặc biệt, công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp công nghệ tiên tiến vào quy trình R&D thuốc. Khoa học dược phẩm liên tục tìm kiếm giải pháp mới để tối ưu hóa việc phát hiện và phát triển hợp chất. Báo cáo nghiên cứu dược này khám phá các kỹ thuật thông minh. Chúng giúp cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác của quá trình. Luận văn tiến sĩ ngành dược này cũng phân tích các tiêu chuẩn thẩm định phần mềm. Việc đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy định là yếu tố thiết yếu. Một hệ thống phần mềm thông minh có thể cách mạng hóa quy trình R&D.
1.1. Bối cảnh Nghiên cứu và Phát triển Thuốc
Ngành dược phẩm đối mặt nhiều thách thức. Chi phí R&D cao, thời gian phát triển dài là vấn đề lớn. Cần các công cụ mới để đẩy nhanh tiến độ. Nghiên cứu và phát triển dược phẩm là trọng tâm. Các giai đoạn từ khám phá mục tiêu đến thử nghiệm lâm sàng đều cần cải tiến. Luận án tiến sĩ dược học này khảo sát lịch sử và xu hướng. Nó đặt nền tảng cho việc giới thiệu công nghệ mới. Mục tiêu là giảm gánh nặng và tăng cường hiệu quả. Nhu cầu về tài liệu dược học toàn văn phục vụ tham khảo là rất lớn.
1.2. Kỹ thuật thông minh trong Khoa học Dược phẩm
Công nghệ thông minh mang lại tiềm năng lớn. Mạng thần kinh, logic mờ và thuật toán di truyền là ví dụ. Các kỹ thuật này giúp phân tích dữ liệu phức tạp. Chúng hỗ trợ dự đoán và tối ưu hóa các yếu tố liên quan đến thuốc. Luận văn tiến sĩ ngành dược này trình bày tổng quan chi tiết. Từ đó đánh giá khả năng ứng dụng của chúng. Việc này bao gồm cả học máy và AI. Chúng có thể cải thiện thiết kế phân tử, dự đoán độc tính. Khoa học dược phẩm đang tận dụng các công cụ này. Chúng giúp tăng tốc độ khám phá hợp chất mới.
1.3. Thẩm định phần mềm cho Quy trình GxP
Thẩm định phần mềm là bắt buộc. Đặc biệt trong môi trường GxP (GLP, GMP, GCP). Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của dữ liệu. Luận án nghiên cứu sinh dược học này đi sâu vào quy trình thẩm định. Nó bao gồm Đánh giá thiết kế (DQ), Đánh giá vận hành (OQ), Đánh giá hiệu năng (PQ). Các tiêu chuẩn như GAMP, ICH, FDA được xem xét kỹ lưỡng. Việc tuân thủ quy định giúp đảm bảo sản phẩm an toàn và hiệu quả. Báo cáo nghiên cứu dược này nêu bật tầm quan trọng. Phần mềm phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt.
II.Phương pháp nghiên cứu dược phẩm thông minh
Phương pháp nghiên cứu dược của luận án được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ xác định đối tượng đến triển khai phần mềm. Trọng tâm là phát triển một hệ thống phần mềm thông minh. Hệ thống này có khả năng tự thành lập. Mục tiêu là hỗ trợ nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Quá trình thiết kế và thử nghiệm phần mềm được mô tả chi tiết. Nó đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn. Đề tài nghiên cứu dược học này sử dụng cách tiếp cận toàn diện. Từ đó xây dựng một công cụ mạnh mẽ cho ngành dược.
2.1. Đối tượng Nghiên cứu của Luận án
Đối tượng nghiên cứu chính là các hệ thống phần mềm thông minh. Chúng được thiết kế để tối ưu hóa quy trình R&D thuốc. Luận án tiến sĩ dược học này xem xét các thuật toán học máy. Chúng bao gồm mạng thần kinh và các kỹ thuật thông minh khác. Mục tiêu là tạo ra mô hình dự đoán hiệu quả. Các dữ liệu dược phẩm công bố cũng là đối tượng. Chúng được dùng để kiểm chứng và đào tạo hệ thống. Phương pháp nghiên cứu dược nhấn mạnh tính chính xác. Dữ liệu đầu vào và đầu ra cần được xử lý cẩn thận.
2.2. Xây dựng và Đánh giá Phần mềm Dược
Quá trình xây dựng phần mềm bao gồm nhiều giai đoạn. Từ việc xác định yêu cầu người dùng (URS) đến phát triển và thử nghiệm. Hệ thống Phasolpro RD là kết quả của quá trình này. Việc đánh giá phần mềm dược được thực hiện chặt chẽ. Nó bao gồm thử nghiệm đơn vị (UT), thử nghiệm tích hợp (IT), thử nghiệm hệ thống (ST). Mục đích là đảm bảo phần mềm hoạt động đúng chức năng. Đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Nghiên cứu sinh dược học cần tuân thủ quy trình phát triển phần mềm (SDP). Điều này giúp tạo ra sản phẩm ổn định và hiệu quả.
2.3. Kiểm chứng và Áp dụng Phasolpro RD
Hệ thống Phasolpro RD được kiểm chứng kỹ lưỡng. Việc này được thực hiện bằng cách sử dụng cơ sở dữ liệu đã công bố. Mục tiêu là đánh giá độ chính xác của các mô hình dự đoán. Các trường hợp áp dụng thực tế cũng được khám phá. Phasolpro RD giúp tối ưu hóa quy trình chiết xuất và bào chế. Phương pháp nghiên cứu dược này chứng minh tính khả thi. Nó cho thấy khả năng ứng dụng của phần mềm. Việc kiểm chứng độc lập khẳng định giá trị của công cụ này. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
III.Kết quả phát triển hệ thống dược học Phasolpro RD
Phần này trình bày chi tiết các kết quả đạt được. Hệ thống phần mềm thông minh Phasolpro RD đã được xây dựng thành công. Hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Các tính năng chính của Phasolpro RD được mô tả. Việc đánh giá hiệu năng hệ thống cho thấy kết quả khả quan. Các mô hình dự đoán được kiểm chứng bằng cơ sở dữ liệu thực tế. Điều này khẳng định tính chính xác và độ tin cậy của phần mềm. Khoa học dược phẩm có thêm một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tăng cường khả năng đổi mới trong ngành.
3.1. Xây dựng Hệ thống Phần mềm Phasolpro RD
Phasolpro RD là một hệ thống tự thành lập. Nó được thiết kế với giao diện người dùng trực quan. Các chức năng bao gồm nhập dữ liệu, tùy chọn biến số, luyện mạng thần kinh. Hệ thống hỗ trợ việc thiết kế mô hình và dự đoán kết quả. Việc xây dựng bao gồm các module cốt lõi. Chúng xử lý dữ liệu, phân tích mối liên quan và áp dụng quy luật. Giao diện báo cáo kết quả cung cấp thông tin rõ ràng. Công trình luận án tiến sĩ dược học này chi tiết hóa từng bước phát triển. Từ phác thảo giao diện đến triển khai các thuật toán thông minh. Mục tiêu là tạo ra một công cụ toàn diện.
3.2. Đánh giá Hiệu năng Hệ thống Phasolpro RD
Hiệu năng của Phasolpro RD được đánh giá nghiêm ngặt. Các thông số như tốc độ xử lý và độ chính xác dự đoán được kiểm tra. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Các thử nghiệm bao gồm nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Mục đích là xác định khả năng tổng quát hóa của mô hình. Việc đánh giá khẳng định Phasolpro RD là công cụ đáng tin cậy. Nó giúp nhà nghiên cứu đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nghiên cứu và phát triển dược phẩm có thể hưởng lợi lớn. Phần mềm hỗ trợ tối ưu hóa các quy trình phức tạp.
3.3. Kiểm chứng Phasolpro RD với Dữ liệu Công bố
Phasolpro RD đã được kiểm chứng bằng cách sử dụng các cơ sở dữ liệu dược phẩm đã công bố. Kết quả dự đoán của hệ thống được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Độ chính xác cao được ghi nhận trong nhiều trường hợp. Việc kiểm chứng này mang lại bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định khả năng của Phasolpro RD trong việc xử lý các bài toán thực tế. Luận văn tiến sĩ ngành dược này cung cấp các phân tích so sánh. Chúng chứng minh ưu điểm của hệ thống thông minh. Điều này là quan trọng cho sự chấp nhận rộng rãi trong khoa học dược phẩm.
IV.Ứng dụng thực tiễn trong khoa học dược phẩm
Luận án tiến sĩ dược học này không chỉ dừng lại ở phát triển. Nó còn tập trung vào khả năng ứng dụng thực tiễn của Phasolpro RD. Hệ thống chứng minh giá trị trong các tình huống nghiên cứu và phát triển dược phẩm cụ thể. Việc tích hợp Phasolpro RD vào quy trình làm việc hiện có được xem xét. Nó giúp tối ưu hóa nhiều khía cạnh của ngành dược. Từ giai đoạn đầu nghiên cứu cho đến tối ưu hóa quy trình sản xuất. Báo cáo nghiên cứu dược này cung cấp minh chứng rõ ràng. Phasolpro RD là một công cụ có tiềm năng lớn. Nó có thể thay đổi cách tiếp cận R&D thuốc.
4.1. Áp dụng Phasolpro RD vào Nghiên cứu Phát triển thuốc
Phasolpro RD đã được áp dụng vào nhiều khía cạnh của R&D thuốc. Bao gồm tối ưu hóa quy trình chiết xuất hoạt chất. Hệ thống hỗ trợ dự đoán tính chất lý hóa của hợp chất. Nó giúp giảm số lượng thử nghiệm thực tế. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí. Nghiên cứu và phát triển dược phẩm có thể đạt hiệu quả cao hơn. Luận văn tiến sĩ ngành dược này trình bày các ví dụ điển hình. Chúng cho thấy cách Phasolpro RD cải thiện quy trình ra quyết định. Nó là công cụ hữu ích cho các nhà khoa học dược phẩm.
4.2. Khả năng mở rộng và phát triển Phasolpro RD
Phasolpro RD được thiết kế với cấu trúc mở. Điều này cho phép mở rộng các module và tích hợp thêm thuật toán. Hệ thống có tiềm năng phát triển thành một nền tảng R&D thuốc toàn diện. Việc cập nhật và nâng cấp tính năng là hoàn toàn khả thi. Điều này giúp hệ thống luôn phù hợp với các tiến bộ mới. Đề tài nghiên cứu dược học này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích việc tiếp tục cải tiến công nghệ phần mềm dược. Mục tiêu là phục vụ tốt hơn cho khoa học dược phẩm toàn cầu.
V.Tiềm năng công nghệ dược phẩm thông minh
Luận án tiến sĩ dược học này khẳng định tiềm năng lớn của công nghệ thông minh. Việc áp dụng hệ thống Phasolpro RD mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm việc rút ngắn thời gian phát triển và giảm chi phí. Khoa học dược phẩm đang đứng trước cơ hội lớn. Đó là việc tận dụng AI và học máy. Nghiên cứu sinh dược học và các nhà khoa học có thêm công cụ mạnh mẽ. Nó giúp họ giải quyết các bài toán phức tạp. Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành dược.
5.1. Kết luận chính từ Đề tài Nghiên cứu
Hệ thống phần mềm Phasolpro RD đã được xây dựng thành công. Hệ thống này có khả năng tự thành lập và dự đoán chính xác. Nó là công cụ hiệu quả cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Các kết quả kiểm chứng chứng minh độ tin cậy. Phasolpro RD đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của ngành dược. Luận án tiến sĩ dược học này cung cấp một giải pháp mới. Nó giúp tối ưu hóa quy trình R&D thuốc. Đây là một bước tiến quan trọng cho khoa học dược phẩm.
5.2. Kiến nghị cho Nghiên cứu sinh Dược học
Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán mới. Điều này giúp nâng cao năng lực dự đoán của Phasolpro RD. Nên tích hợp thêm các tiêu chuẩn thẩm định tiên tiến. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong môi trường GxP. Đề xuất mở rộng ứng dụng của hệ thống. Nó có thể bao gồm các lĩnh vực khác của khoa học dược phẩm. Nghiên cứu sinh dược học nên khám phá các cơ sở dữ liệu lớn hơn. Điều này giúp huấn luyện và kiểm chứng mô hình. Mục tiêu là tạo ra công cụ ngày càng hoàn thiện và mạnh mẽ hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN THUỐC BẰNG HỆ THỐNG PHẦN MỀM THÔNG MINH TỰ THÀNH LẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN THUỐC BẰNG HỆ THỐNG PHẦN MỀM THÔNG MINH TỰ THÀNH LẬP Ngành: Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 9720202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Đặng Văn Giáp PGS. Đỗ Quang Dương Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và những kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
3 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA ii LỜI CAM ĐOAN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT iv DANH MỤC CÁC HÌNH vii DANH MỤC CÁC SƠ đỒ ix DANH MỤC CÁC BẢNG x MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Nghiên cứu và phát triển thuốc 4 1. Các kỹ thuật thông minh 8 1.
Thẩm định phần mềm trong GxP 25 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG và PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2. Đối tượng nghiên cứu 34 2. Xây dựng và đánh giá phần mềm 36 2.
Kiểm chứng và áp dụng Phasolpro RD 41 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 43 3. Xây dựng hệ thống Phasolpro RD 43 3. Đánh giá hệ thống Phasolpro RD 82 3.
Kiểm chứng Phasolpro RD bằng cơ sở dữ liệu dã công bố 95 3. Áp dụng Phasolpro RD vào NC & PT thuốc 116 Chương 4. Xây dựng hệ thống Phasolpro RD 132 4. Đánh giá hệ thống Phasolpro RD 139 4.
Kiểm chứng Phasolpro RD bằng CSLD đã công bố 143 4. Áp dụng Phasolpro RD trong nghiên cứu và phát triển thuốc 145 KẾT LUẬN 148 KIẾN NGHỊ 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO TLTK-1 PHỤ LỤC PL -1- 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADL Angle Driven Learning ASTM American Society for Testing and Hiệp hội của Mỹ về Thử nghiệm Materials và Vật liệu BIC Bayesian Information Criterion - BPL Back Propagation Learning - CSDL - Cơ sở dữ liệu CV Cross Validation Thẩm định chéo DQ Design Qualification Đánh giá thiết kế EDQM European Directorate for the Ban chỉ đạo Châu Âu về Chất Quality of Medicines lượng thuốc FDA Food and Drug Administration Cơ quan quản lý Thực Phẩm và Dược Phẩm GA Genetic Algorithms Thuật toán di truyền GAMP Good Automated Manufacturing Thực hành tốt Sản xuất tự động Practice hóa GCP Good Clinical Practices Thực hành tốt Lâm sàng GLP Good Laboratory Practices Thực hành tốt Kiểm nghiệm GMP Good Manufacturing Practice Thực hành tốt Sản xuất thuốc GxP Good Practices Thực hành tốt ICH The International Conference for Hội nghị quốc tế về sự hòa hợp Harmonisation IEEE The Institute of Electrical and Viện kỹ nghệ điện và điện tử Electronics Engineers IT Intergration Testing Thử nghiệm bộ phận LOOCV Leave One Out Cross Validation - LRA Learning Rate Adaption - 5 MDL Minimum Description Length - MLP Multilayer Perceptron Networks Mạng thần kinh nhiều lớp NC & PT - Nghiên cứu và phát triển NNs Neural networks Mạng thần kinh OQ Operation Qualification Đánh giá vận hành * Phasolpro Pharmaceutical Solution Provider Nhà cung cấp các giải pháp trong ngành Dược PIC/S Pharmaceutical Inspection Co- Tổ chức hợp tác thanh tra Dược operation Scheme PQ Performance Qualification Đánh giá hiệu năng QP Quickprop - QTCX - Quy trình chiết xuất RP RPROP - SB Standard Batch - SDP Software development process - SI Standard Incremental - SRM Structural Risk Minimisation - SRS Software requirement Tiêu chuẩn kỹ thuật specifications ST System Testing Thử nghiệm hệ thống (phần mềm) TG - Trung gian URS User’s Requirement Specification Yêu cầu kỹ thuật UT Unit Testing Thử nghiệm đơn vị WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới * Nhãn hiệu đăng ký số 106247 do Cục sở hữu trí tuệ - Bộ KHCN cấp theo quyết định số 1495/QĐ-SHTT ngày 31/07/2008 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Nguyên lý hoạt động của tối ưu hóa và dự đoán thông minh 8 Hình 1. Minh họa tổng quát về cấu trúc mạng thần kinh đa lớp 9 Hình 1.
Quy trình xử lý của hệ thống logic mờ - thần kinh 20 Hình 3. Phác thảo giao diện Khởi động của Phasolpro RD 53 Hình 3. Phác thảo giao diện Đầu vào của Phasolpro RD 54 Hình 3. Phác thảo giao diện Tùy chọn của Phasolpro RD 55 Hình 3.
Phác thảo giao diện Luyện mạng của Phasolpro RD 56 Hình 3. Phác thảo giao diện Mối liên quan của Phasolpro RD 57 Hình 3. Phác thảo giao diện Quy luật của Phasolpro RD 58 Hình 3. Phác thảo giao diện Biểu đồ của Phasolpro RD 59 Hình 3.
Phác thảo giao diện Điều kiện của Phasolpro RD 61 Hình 3. Phác thảo giao diện Tối ưu hóa của Phasolpro RD 62 Hình 3. Phác thảo giao diện Dự đoán của Phasolpro RD 63 Hình 3. Phác thảo giao diện Báo cáo kết quả của Phasolpro RD 64 Hình 3.
Phác thảo giao diện Thiết kế mô hình của Phasolpro RD 65 Hình 3. Biểu tượng của Phasolpro RD 66 Hình 3. Giao diện Giới thiệu của Phasolpro RD sau khi khởi động 66 Hình 3. Giao diện chính của Phasolpro RD 66 Hình 3.
Giao diện Đầu vào của Phasolpro RD 67 Hình 3. Giao diện Tùy chọn biến số của Phasolpro RD 67 Hình 3. Giao diện Tùy chọn thông số của Phasolpro RD 68 Hình 3. Giao diện Luyện mạng của Phasolpro RD 69 Hình 3.
Giao diện Mối liên quan của Phasolpro RD 70 Hình 3. Giao diện Quy luật của Phasolpro RD 70 Hình 3. Giao diện Biểu đồ của Phasolpro RD 70 Hình 3. Giao diện Điều kiện của Phasolpro RD 71 8 Hình 3.
Giao diện Tối ưu hóa của Phasolpro RD 71 Hình 3. Giao diện Dự đoán của Phasolpro RD 72 Hình 3. Giao diện Báo cáo kết quả của Phasolpro RD 72 Hình 3. Giao diện Thiết kế mô hình của Phasolpro RD 73 Hình 3.
Mối liên quan y1 = f(x1, x2) đối với CSDL A bởi FormRules 92 Hình 3. Mối liên quan y1 = f(x1, x2) 92 Hình 3. Mối liên quan y1 = f(x1, x2) đối với CSDL B bởi FormRules 92 Hình 3. Mối liên quan y1 = f(x1, x2) đối với CSDL bởi Phasolpro RD 92 Hình 3.
Mối liên quan đối với CSDL viên nén glimepirid 2 mg 96 Hình 3. Mối liên quan đối với CSDL viên nén loratidin 99 Hình 3. Mối liên quan đối với CSDL của viên nén gliclazid 102 Hình 3. Mối liên quan đối với CSDL của Rau Diếp cá 105 Hình 3.
Mối liên quan đối với CSDL của Cao khô Diệp hạ châu 108 Hình 3. Mối liên quan đối với CSDL của quy trình HPLC 114 Hình 3. Mối liên quan đối với CSDL của viên nén chứa meloxicam 119 Hình 3. Mối liên quan đối với CSLD viên gliclazid cải thiện độ hòa tan 124 Hình 3.
Mối liên quan đối với CSDL của quy trình tổng hợp metformin 129 9 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Minh họa quá trình xử lý của logic mờ 14 Sơ đồ 1. Tóm tắt quá trình tối ưu hóa bằng thuật toán di truyền 19 Sơ đồ 1. Minh họa nguyên lý hoạt động của quá trình tối ưu hóa thông minh 21 Sơ đồ 1.
Mô hình chữ V’- thử nghiệm và đánh giá phần mềm (Arnold L. Mô hình chữ V’- thử nghiệm và đánh giá phần mềm (PIC/S) 30 Sơ đồ 1. Mô hình chữ V’- nhấn mạnh về đánh giá phần mềm 31 Sơ đồ 3. Quy trình vận hành INForm 47 Sơ đồ 3.
Quy trình vận hành FormRules 49 Sơ đồ 3. Quy trình vận hành Phasolpro RD 52 10 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Yêu cầu của FDA (Mỹ) chứng nhận thuốc gốc và generic 5 Bảng 1. So sánh các kỹ thuật cải tiến thuật toán lan truyền ngược 14 Bảng 1.
Phân loại phần mềm và thẩm định theo PIC/S trong môi trường GxP 29 Bảng 3. Đặc điểm của phần mềm tối ưu hóa thông minh INForm (a) 46 Bảng 3. Đặc điểm của phần mềm tối ưu hóa thông minh INForm (b) 47 Bảng 3. Đặc điểm của phần mềm phân tích liên quan nhân quả FormRules 48 Bảng 3.
Đặc điểm của hệ thống thông minh Phasolpro RD (a) 50 Bảng 3. Đặc điểm của hệ thống thông minh Phasolpro RD (b) 51 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Khởi động của Phasolpro RD 53 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Đầu vào của Phasolpro RD 54 Bảng 3.
Đặc điểm các công cụ trong giao diện Tùy chọn của Phasolpro RD 55 Bảng 3. Đặc điểm công cụ trong giao diện Luyện mạng của Phasolpro RD 57 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Mối liên quan 58 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Quy luật của Phasolpro RD 59 Bảng 3.
Đặc điểm các công cụ trong giao diện Biểu đồ của Phasolpro RD 60 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Điều kiện của Phasolpro RD 61 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Tối ưu hóa của Phasolpro RD 62 Bảng 3. Đặc điểm các công cụ trong giao diện Dự đoán của Phasolpro RD 64 Bảng 3.
Đặc điểm công cụ trong giao diện Báo cáo kết quả 64 Bảng 3. Đặc điểm công cụ trong giao diện Thiết kế mô hình 65 Bảng 3. Kết quả nhận dạng giao diện Đầu vào của Phasolpro RD 75 Bảng 3. Kết quả nhận dạng giao diện Luyện mạng của Phasolpro RD 76 Bảng 3.
Kết quả nhận dạng giao diện Tối ưu hóa của Phasolpro RD 78 Bảng 3. Kết quả nhận dạng giao diện Dự đoán của Phasolpro RD 78 Bảng 3. Kết quả nhận dạng giao diện Báo cáo kết quả của Phasolpro RD 79 Bảng 3. Kết quả nhận dạng giao diện Thiết kế thí nghiệm của Phasolpro RD 79 11 Bảng 3.
Kết quả kiểm tra vận hành luyện mạng của Phasolpro RD 80 Bảng 3. Kết quả vận hành phân tích nhân quả đối với Phasolpro RD 81 Bảng 3. Kết quả kiểm tra vận hành tối ưu hóa của Phasolpro RD 81 Bảng 3. Đánh giá về đóng gói và cài đặt Phasolpro RD 82 Bảng 3.
Kết quả lựa chọn nhóm thử của Phasolpro RD - CSDL A 83 Bảng 3. Kết quả lựa chọn nhóm thử của INForm - CSDL A 83 2 Bảng 3. Các giá trị R sử dụng thuật toán mặc định - CSDL A 83 Bảng 3. Kết quả lựa chọn nhóm thử của Phasolpro RD – CSDL B 84 Bảng 3.
Kết quả lựa chọn nhóm thử của INForm - CSDL B 84 2 Bảng 3. Các giá trị R sử dụng thuật toán mặc định - CSDL B 84 2 Bảng 3. Các giá trị R thử sử dụng thuật toán QP - CSDL A 85 2 Bảng 3. Các giá trị R sử dụng thuật toán QP - CSDL A 85 2 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t (2018) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-va-phat-trien-thuoc-bang-he-thong-phan-mem-thong-minh-tu-thanh-lap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát triển thuốc bằng hệ thống phần mềm thông minh tự thành lập. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu và phát t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.