Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình tạo sinh khối tế bà
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ taxus wallichiana zucc để chiết xuất hoạt chất điều trị ung
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Nền tảng khoa học dược và thông đỏ trị ung thư
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nền tảng khoa học dược và thông đỏ trị ung thư
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ (Taxus wallichiana Zucc.). Mục tiêu chính là chiết xuất hoạt chất điều trị ung thư. Thông đỏ là nguồn cung cấp paclitaxel quý giá. Paclitaxel là một hoạt chất chống ung thư mạnh, được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nguồn thông đỏ tự nhiên đang dần cạn kiệt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phương pháp sản xuất bền vững. Nghiên cứu khoa học dược tìm kiếm giải pháp thay thế. Công nghệ sinh khối tế bào thực vật được xem là hướng đi tiềm năng. Phương pháp này giúp kiểm soát chất lượng và sản lượng hoạt chất. Nó không phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Toàn bộ đề tài tiến sĩ dược này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm từ đặc điểm dược lý đến quy trình công nghệ. Đảm bảo tính khoa học và ứng dụng cao trong chuyên ngành dược học. Việc hiểu rõ nền tảng dược lý và công nghệ là then chốt.
1.1. Đặc điểm và tác dụng dược lý của thông đỏ
Taxus wallichiana Zucc. là dược liệu quý. Nó chứa hoạt chất chống ung thư mạnh. Paclitaxel là hoạt chất chính được biết đến. Paclitaxel có khả năng ức chế sự phân bào. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư. Các thuốc như Taxol, Taxotere có nguồn gốc từ thông đỏ. Nhu cầu paclitaxel trên thị trường rất cao. Thông đỏ tự nhiên đang bị khai thác quá mức. Điều này gây nguy cơ tuyệt chủng loài. Nghiên cứu khoa học dược tìm kiếm giải pháp thay thế. Việc sản xuất bền vững là cần thiết. Đây là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ dược học này. Tài liệu tổng quan đi sâu vào đặc điểm thực vật, phân bố. Nó cũng phân tích thành phần hóa học chi tiết. Dược lý học của paclitaxel được làm rõ. Các ứng dụng lâm sàng hiện tại cũng được đề cập. Phát triển thuốc mới từ nguồn này vẫn là ưu tiên.
1.2. Công nghệ sinh khối tế bào thực vật trong dược học
Công nghệ sinh khối tế bào thực vật là phương pháp tiên tiến. Nó cho phép sản xuất hoạt chất thứ cấp. Phương pháp này không phụ thuộc vào nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nó mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kiểm soát môi trường nuôi cấy chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất ổn định. Tuy nhiên, quy trình này cũng đối mặt nhiều thách thức. Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy là cần thiết. Khả năng sản xuất quy mô lớn vẫn là một vấn đề. Đề tài tiến sĩ dược này tập trung giải quyết các khó khăn. Nghiên cứu tập trung vào quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ. Mục tiêu là thu được paclitaxel. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tế bào được phân tích. Hàm lượng hoạt chất trong nuôi cấy được đánh giá. Phương pháp định lượng paclitaxel là HPLC. Đây là công cụ quan trọng để đánh giá chất lượng sinh khối. Báo cáo khoa học dược này đề xuất giải pháp bền vững.
II.Phương pháp nghiên cứu quy trình sinh khối tế bào dược liệu
Phần này của luận án trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu đã áp dụng. Từ việc chuẩn bị nguyên vật liệu đến phân tích dữ liệu. Quy trình nghiên cứu dược phẩm đòi hỏi sự chính xác cao. Nó bắt đầu với việc lựa chọn và xử lý nguyên liệu thông đỏ. Hóa chất và thiết bị nghiên cứu được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng một quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu dược được thiết kế khoa học. Nó bao gồm việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, phân tích thành phần hóa học và chiết xuất hoạt chất. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp thống kê được sử dụng để xử lý kết quả. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu khoa học dược. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ.
2.1. Chuẩn bị nguyên vật liệu hóa chất và thiết bị
Phần này mô tả chi tiết các chuẩn bị. Nguyên liệu thông đỏ được thu thập cẩn thận. Hóa chất sử dụng đạt tiêu chuẩn tinh khiết. Các môi trường nuôi cấy được chuẩn bị kỹ lưỡng. Thiết bị nghiên cứu bao gồm bioreactor, máy sắc ký lỏng hiệu năng cao. Các thiết bị khác như nồi hấp, tủ cấy vô trùng cũng được sử dụng. Việc lựa chọn và kiểm tra chất lượng là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Quy trình nghiên cứu dược phẩm đòi hỏi sự tỉ mỉ. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong môi trường kiểm soát. Mỗi thành phần được ghi chép đầy đủ. Danh mục chi tiết nguyên liệu được cung cấp. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị được tuân thủ. Phương pháp nghiên cứu dược đòi hỏi tính chuẩn hóa cao.
2.2. Xây dựng và tối ưu quy trình tạo sinh khối tế bào
Nghiên cứu xây dựng quy trình tạo sinh khối từ thông đỏ. Bắt đầu từ việc tạo callus. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển được khảo sát. Thành phần môi trường nuôi cấy được tối ưu hóa. Nồng độ chất điều hòa sinh trưởng được điều chỉnh. Các điều kiện vật lý như nhiệt độ, pH được kiểm soát. Sau đó, quy trình chuyển sang nuôi cấy trong môi trường lỏng. Cuối cùng, nuôi cấy trên hệ thống bioreactor quy mô lớn. Mục tiêu là tăng hiệu suất sản xuất. Nghiên cứu cũng bao gồm phân tích thành phần hóa học. Chiết xuất và phân lập các chất chính được thực hiện. Xây dựng Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho sinh khối. Phương pháp phân tích xử lý kết quả là thống kê. Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Đây là bước quan trọng trong phát triển thuốc. Chuyên ngành dược học luôn ưu tiên tính ứng dụng.
III.Xây dựng quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ thành công
Chương này trình bày các kết quả thực nghiệm. Đây là những minh chứng cụ thể cho quy trình nghiên cứu dược phẩm. Từ việc tạo callus ban đầu đến nuôi cấy trên bioreactor. Mục tiêu là tối ưu hóa từng bước để đạt hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu khoa học dược này đã xác định được các điều kiện lý tưởng. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định của tế bào thông đỏ. Sinh khối tế bào thu được có chất lượng và số lượng đạt yêu cầu. Đây là nền tảng vững chắc cho việc chiết xuất hoạt chất. Kết quả này góp phần quan trọng vào đề tài tiến sĩ dược. Nó chứng minh tính khả thi của công nghệ sinh khối trong sản xuất dược phẩm. Việc chuẩn hóa quy trình là một thành tựu đáng kể. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành dược.
3.1. Các bước tạo và duy trì callus thông đỏ
Quá trình tạo callus từ mẫu thực vật được thực hiện. Các phần non của thông đỏ được khử trùng. Cấy vào môi trường thạch có bổ sung hormone thực vật. Môi trường Murashige-Skoog (MS) được điều chỉnh. Ảnh hưởng của các loại hormone như NAA, Kinetin được khảo sát. Nồng độ tối ưu của chúng được xác định. Callus được tạo ra và duy trì qua nhiều lần cấy chuyển. Tốc độ phát triển của callus được đánh giá định kỳ. Nhiệt độ, độ ẩm, chu kỳ sáng/tối được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển ổn định. Mục tiêu là đạt được sinh khối callus đồng nhất. Đây là nền tảng cho các bước tiếp theo. Quy trình nghiên cứu dược phẩm này đã thành công. Nó tạo ra nguồn nguyên liệu ban đầu. Đảm bảo chất lượng cho luận án tiến sĩ dược học.
3.2. Nuôi cấy tế bào lỏng và hệ thống bioreactor
Sau khi tạo callus, tế bào được chuyển sang môi trường lỏng. Nuôi cấy huyền phù tế bào trong bình lắc được tiến hành. Tối ưu hóa thành phần môi trường lỏng được thực hiện. Tốc độ sinh trưởng của tế bào trong môi trường lỏng được ghi nhận. Tiếp theo, tế bào được nuôi cấy trên hệ thống bioreactor 5 lít. Đây là bước quan trọng để mở rộng quy mô. Các thông số kỹ thuật của bioreactor được theo dõi. Tốc độ khuấy, sục khí, nhiệt độ, pH được kiểm soát tự động. Sinh khối tế bào thu được từ bioreactor được đánh giá. Kết quả cho thấy sự phát triển mạnh mẽ. Hàm lượng hoạt chất tiềm năng được duy trì. Quy trình thu hoạch sinh khối tế bào thông đỏ được chuẩn hóa. Báo cáo khoa học dược ghi nhận hiệu quả của phương pháp này.
IV.Phân tích hóa dược chiết xuất hoạt chất từ sinh khối thông đỏ
Kết quả nghiên cứu tập trung vào phân tích thành phần hóa học. Sau đó tiến hành chiết xuất và tinh chế hoạt chất. Đặc biệt chú trọng paclitaxel. Đây là một bước quan trọng trong phát triển thuốc. Hóa dược đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Sinh khối tế bào thông đỏ được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định sự hiện diện và hàm lượng của các chất có hoạt tính. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình chiết xuất và tinh chế được tối ưu hóa. Mục đích là thu hồi hoạt chất với hiệu suất cao nhất. Đồng thời đảm bảo độ tinh khiết cần thiết. Đây là minh chứng rõ ràng cho nghiên cứu khoa học dược sâu rộng.
4.1. Xác định thành phần hóa học sinh khối tế bào
Sinh khối tế bào thông đỏ được thu hoạch. Sau đó được sấy khô và nghiền mịn. Phân tích thành phần hóa học được thực hiện. Mục tiêu là xác định các chất chuyển hóa thứ cấp. Đặc biệt tập trung vào các hợp chất taxane. Phương pháp sắc ký lớp mỏng (SKLM) được sử dụng để sàng lọc sơ bộ. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ chính. Nó giúp định tính và định lượng các thành phần. Hồ sơ hóa học của sinh khối được thiết lập. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó đánh giá tiềm năng dược lý của sinh khối. Việc này rất quan trọng trong hóa dược. Nó khẳng định giá trị của nghiên cứu khoa học dược. Đảm bảo sinh khối đạt yêu cầu cho chiết xuất tiếp theo.
4.2. Chiết xuất tinh chế và nhận dạng paclitaxel
Sau khi xác định thành phần, quá trình chiết xuất bắt đầu. Paclitaxel và các dẫn chất được chiết từ sinh khối. Nhiều dung môi và phương pháp chiết khác nhau được thử nghiệm. Phương pháp tối ưu hóa được lựa chọn. Tinh chế paclitaxel từ dịch chiết thô được tiến hành. Các kỹ thuật như sắc ký cột, kết tinh lại được áp dụng. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết cao. Hoạt chất paclitaxel được nhận dạng bằng các phương pháp phổ. Phổ MS, NMR được sử dụng để xác định cấu trúc. Kết quả khẳng định sự có mặt của paclitaxel. Hàm lượng paclitaxel trong sinh khối được định lượng chính xác. Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho paclitaxel và sinh khối được xây dựng. Đây là cơ sở quan trọng cho phát triển thuốc. Chuyên ngành dược học luôn cần tiêu chuẩn rõ ràng.
V.Đánh giá Báo cáo khoa học dược về tiềm năng hoạt chất
Phần này của luận án tiến sĩ dược học bàn luận sâu về các kết quả đạt được. Nó đánh giá tính khả thi và hiệu quả của quy trình đã xây dựng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khối và hàm lượng hoạt chất. Đây là một báo cáo khoa học dược toàn diện. Nó không chỉ trình bày dữ liệu mà còn đưa ra những phân tích chuyên sâu. Mục tiêu là làm rõ giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng. Những thảo luận này củng cố các phương pháp nghiên cứu dược. Đồng thời, nó mở ra những hướng nghiên cứu mới trong chuyên ngành dược học. Kết quả đóng góp vào việc phát triển thuốc từ nguồn dược liệu bền vững. Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở là một điểm nhấn quan trọng.
5.1. Bàn luận về tối ưu quy trình sinh khối tế bào
Các kết quả về tạo callus được thảo luận chi tiết. Hiệu quả của môi trường và hormone được phân tích. So sánh các điều kiện nuôi cấy khác nhau. Đánh giá sự ổn định của callus qua các lần cấy chuyển. Bàn luận về nuôi cấy trong môi trường lỏng. Phân tích tốc độ tăng trưởng và hiệu suất sinh khối. So sánh với các nghiên cứu trước đây. Kết quả nuôi cấy trên bioreactor 5 lít được đánh giá cao. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn. Quy trình thu hoạch sinh khối được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm được làm rõ. Đây là phần quan trọng của báo cáo khoa học dược. Nó giúp củng cố luận án tiến sĩ dược học này.
5.2. Phân tích kết quả chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Kết quả phân tích thành phần hóa học được diễn giải. Các phát hiện mới về chất chuyển hóa thứ cấp được làm rõ. Hiệu quả của phương pháp chiết xuất được đánh giá. Tỷ lệ thu hồi paclitaxel được so sánh. Độ tinh khiết của hoạt chất thu được được xác nhận. Việc xây dựng Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) là một thành tựu quan trọng. Nó cung cấp tiêu chí đánh giá chất lượng. TCCS bao gồm cả sinh khối và hoạt chất paclitaxel. Điều này tạo tiền đề cho phát triển thuốc trong tương lai. Nó góp phần vào chuyên ngành dược học. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho công nghiệp dược phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ“Nghiên cứu quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ (Taxus wallichiana Zucc.) để chiết xuất hoạt chất điều trị ung thư” Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm Mã số: 62 73 01 01 Họ và tên nghiên cứu sinh: Họ và tên Người hướng dẫn: 1. Phan Đình Châu 2. Triệu Duy Điệt Cơ sở đào tạo: Học viện Quân y MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ …………………………………………………………… ….1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tên khoa học.
Đặc điểm thực vật và phân bố. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học. Các thuốc điều trị ung thư nguồn gốc từ thông đỏ.
CÔNG NGHỆ SINH KHỐI TẾ BÀO THỰC VẬT. Khái niệm, ưu điểm và khó khăn khi triển khai. Quy trình tạo sinh khối tế bào thực vật. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển tế bào và hàm lượng hoạt chất trong nuôi cấy tế bào thực vật.
Nhu cầu nguồn nguyên liệu paclitaxel trong điều trị ung thư. Sản xuất paclitaxel bằng công nghệ sinh khối tế bào thực vật. Phương pháp định lượng paclitaxel và các dẫn chất sử dụng trong đánh giá chất lượng sinh khối tế bào thông đỏ. Các phương pháp chiết xuất phân lập paclitaxel từ sinh khối tế bào thông đỏ.
29 CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và hoá chất. Thiết bị nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng qui trình tạo sinh khối thông đỏ. Nghiên cứu thành phần hoá học và chiết xuất phân lập một số chất chính, xây dựng TCCS của nguyên liệu sinh khối tế bào thông đỏ. Phương pháp phân tích xử lý kết quả nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG QUY TRÌNH TẠO SINH KHỐI TẾ BÀO THÔNG ĐỎ. Tạo callus thông đỏ. Duy trì nuôi cấy callus thông đỏ trong môi trường thạch.
Kết quả nuôi cấy trong môi trường lỏng. Kết quả nuôi cấy trên hệ thống bioreactor 5 lít. Kết quả nghiên cứu thu hoạch sinh khối tế bào thông đỏ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, CHIẾT XUẤT PHÂN LẬP, XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ CỦA SINH KHỐI TẾ BÀO THÔNG ĐỎ.
Xác định thành phần hóa học trong sinh khối tế bào thông đỏ. Chiết xuất phân lập và nhận dạng một số chất chính trong sinh khối tế bào thông đỏ. Chiết xuất, tinh chế paclitaxel trong sinh khối tế bào thông đỏ. Kết quả nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của nguyên liệu sinh khối tế bào thông đỏ và hoạt chất.97 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
QUY TRÌNH TẠO SINH KHỐI TẾ BÀO THÔNG ĐỎ. Về nuôi cấy tạo callus thông đỏ. Về duy trì nuôi cấy callus thông đỏ trong môi trường thạch. Về nuôi cấy tế bào thông đỏ trong môi trường lỏng.
Về nuôi cấy tế bào thông đỏ trên hệ thống bioreactor 5 lít. Về quy trình thu hoạch sinh khối tế bào thông đỏ. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, CHIẾT XUẤT PHÂN LẬP, XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ CỦA SINH KHỐI TẾ BÀO THÔNG ĐỎ. Về nghiên cứu thành phần hóa học.
Về chiết xuất, phân lập và nhận dạng các chất chính có trong sinh khối tế bào thông đỏ. Về chiết xuất, tinh chế paclitaxel trong sinh khối tế bào thông đỏ130 4. Về kết quả xây dựng TCCS của sinh khối tế bào thông đỏ.137 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.139 PHẦN PHỤ LỤC. 155 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Chú thích 10-DAB 10-deacetylbaccatin III 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid 2,4-D 2,4-dichlorophenoxyacetic acid ACN Acetonitril B5 Môi trường Gamborg BAP 6-Benzyl amino purin Bu (i) Isobutyl Bz Benzoyl CA Caffeic acid cs Cộng sự DCM Dichloromethan DĐVN Dược điển Việt Nam FA Ferulic acid FE Fungal elicitor (elicitor từ nấm) GA Gibberelic acid HPOL Hydroperoxid lyase HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao HQC Mẫu kiểm tra ở nồng độ cao IAA Indole – 3 acetic acid IBA Indole – 3 butyric acid JA Jasmonic acid KL Khối lượng KLK khối lượng tế bào khô Kn Kinetin LQC Mẫu kiểm tra ở nồng độ thấp MeOH Methanol MJ Methyl jasmonic MS Môi trường Murashige - Skoog NAA 1-Naphtalen acetic acid PhL Phenylalanin PL Phụ lục PVP Polivinyl pyrrolidon SA Salicylic acid SD Độ lệch chuẩn SH Môi trường Hildebrandt SKLM Sắc ký lớp mỏng SKTB Sinh khối tế bào Tc Taxuyunnanine C TCCS Tiêu chuẩn cơ sở USP United States Pharmacopeia (Dược điển Mỹ) Xyl Xylosyl DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Kết quả khảo sát lựa chọn chất sát khuẩn 42 3.2 Kết quả khảo sát thời gian tiệt khuẩn.3 Thành phần các loại môi trường nuôi cấy 44 3.4 Kết quả khảo sát lựa chọn môi trường nuôi cấy 45 3.5 Ảnh hưởng của môi trường tới sự phát triển của callus 45 3.6 Ảnh hưởng của loại chất kích thích sinh trưởng tới sự phát triển 47 của callus 3.7 Ảnh hưởng của nồng độ NAA tới sự phát triển callus 47 3.8 Ảnh hưởng của nồng độ kinetin tới sự phát triển callus 48 3.9 Đặc tính của tế bào sau các lần cấy chuyển trong môi trường SH 50 3.10 Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự phát triển callus 51 3.11 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phát triển tế bào 51 3.12 Ảnh hưởng của pH môi trường tới sự phát triển của callus 52 3.13 Ảnh hưởng của số lần cấy chuyển tới tốc độ phát triển của tế bào 53 3.14 Ảnh hưởng của tỷ lệ mẫu cấy ban đầu tới tốc độ phát triển của tế 55 bào 3.15 Ảnh hưởng của pH môi trường tới tốc độ phát triển của tế bào 55 thông đỏ 3.16 Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy tới tốc độ phát triển của tế bào 56 thông đỏ 3.17 Ảnh hưởng của các chất kích thích sinh trưởng đến tốc độ phát 57 triển tế bào 3.18 Ảnh hưởng của nồng độ BAP đến đến tốc độ phát triển tế bào 57 3.19 Ảnh hưởng của nồng độ NAA đến tốc độ phát triển tế bào 58 3.20 Ảnh hưởng của nồng độ saccharose tới tốc độ phát triển tế bào 59 Bảng Tên bảng Trang 3.21 Ảnh hưởng của các elicitor tới tốc độ phát triển tế bào và hàm 60 lượng paclitaxel trong tế bào 3.22 Ảnh hưởng của nồng độ MJ tới tốc độ phát triển tế bào và hàm 60 lượng paclitaxel trong tế bào 3.23 Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc giữa tế bào và MJ tới tốc độ 61 phát triển tế bào và hàm lượng paclitaxel trong tế bào 3.24 Ảnh hưởng của thời điểm tiếp xúc giữa tế bào và MJ tới tốc độ phát triển tế bào và hàm lượng paclitaxel khối tế bào 62 3.25 Ảnh hưởng của thời điểm bổ sung saccharose 63 3.26 Ảnh hưởng của nồng độ saccharose bổ sung vào môi trường 64 3.27 Kết quả nuôi cấy trên hệ thống bình nuôi cấy 5 lít 65 3.28 Kết quả phân tích dư lượng NAA, BAP và hàm lượng paclitaxel 67 trong các mẻ nuôi cấy sinh khối thông đỏ 3.29 Khảo sát điều kiện pha động 71 3.30 Chương trình chạy sắc ký 73 3.31 Độ lặp lại của hệ thống 74 3.32 Sự phụ của diện tích píc vào nồng độ paclitaxel và baccatin III 75 3.33 Kết quả xác định giới hạn định lượng dưới của paclitaxel 76 3.34 Kết quả xác định giới hạn định lượng dưới của baccatin III 76 3.35 Kết quả xác định độ chính xác 77 3.36 Tỷ lệ (%) tìm thấy paclitaxel và baccatin III 78 3.37 Kết quả khảo sát độ ổn định của mẫu thử 78 3.38 Kết quả định tính sơ bộ thành phần hóa học SKTB thông đỏ 79 3.39 Kết quả định lượng paclitaxel trong sinh khối thông đỏ và mẫu 81 lá thông đỏ tự nhiên bằng HPLC 13 3.40 Số liệu phổ C-NMR của các các chất 1 – 6 85 Bảng Tên bảng Trang 1 3.41 Số liệu phổ H-NMR của các chất 1 - 6 86 3.42 Kết quả chiết xuất paclitaxel bằng các dung môi khác nhau 89 3.43 Kết quả chiết xuất paclitaxel với DCM 90 3.44 Kết quả khảo sát nồng độ than hoạt tính sử dụng trong tinh chế 91 paclitaxel 3.45 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ n-hexan sử dụng để tinh 91 chế paclitaxel 3.46 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi tới hàm lượng và 92 hiệu suất tinh chế paclitaxel 3.47 Kết quả tinh chế paclitaxel bằng sắc ký cột lần 1 93 3.48 Kết quả tinh chế paclitaxel bằng sắc ký cột lần 2 94 3.49 Kết quả tổng hợp về hiệu suất và hàm lượng paclitaxel qua các 95 giai đoạn chiết xuất, tinh chế 3.50 Kết quả xác định độ ẩm trong sinh khối thông đỏ 97 3.51 Kết quả xác định tro toàn phần của sinh khối thông đỏ 98 3.52 Kết quả xác định tro không tan trong acid của sinh khối thông 98 đỏ 3.53 Kết quả định lượng paclitaxel và baccatin III trong sinh khối tế 99 bào thông đỏ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Thông đỏ (Taxus wallichiana Zucc.2 Cấu trúc các bộ khung taxan cơ bản trong thông đỏ 5 1.3 Quy trình tạo sinh khối tế bào thực vật 14 1.4 Sự phát triển của tế bào thực vật theo thời gian 19 1.5 Con đường sinh tổng hợp của Paclitaxel 23 2.1 Sơ đồ quy trình chiết xuất SKTB thông đỏ làm phản ứng định 37 tính 3.1 Một số hình ảnh các mẫu thí nghiệm trong nuôi cấy callus 43 3.2 Callus trên các môi trường khác nhau 45 3.3 Đồ thị biểu diễn khối lượng callus theo thời gian 46 3.4 Hình ảnh callus thông đỏ ở 2 môi trường khác nhau 49 3.5 Callus thông đỏ sau các lần cấy chuyển trong môi trường thạch 49 SH 3.6 Hình ảnh tế bào thông đỏ qua các lần cấy chuyển 53 3.7 Đồ thị biểu diễn khối lượng tế bào theo thời gian nuôi cấy 54 3.8 Sơ đồ quy trình thu hoạch sinh khối tế bào thông đỏ trong 66 Bioreactor 3.9 Sơ đồ quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ 69 3.10 Sắc ký đồ mẫu sinh khối thông đỏ xử lý theo phương pháp chiết 70 lỏng -lỏng (a) và lỏng - rắn (b) 3.11 Sắc ký đồ hỗn hợp chuẩn paclitaxel và baccatin III trong hệ pha 72 động III sử dụng cột Luna L43 3.12 Phổ hấp thụ của paclitaxel (a) và baccatin III (b) 72 3.13 Sắc ký đồ hỗn hợp chuẩn (a) và mẫu thử (b) 74 3.14 Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa diện tích píc và nồng độ 75 paclitaxel và baccatin III Hình Tên hình Trang 3.15 Sắc ký đồ các mẫu phân tích 80 3.16 Cấu trúc hoá học của các chất 1 – 9 89 3.17 Sơ đồ tinh chế paclitaxel bằng sắc ký cột 93 3.18 Sắc ký đồ các mẫu paclitaxel 95 3.19 Sơ đồ chiết xuất, tinh chế paclitaxel từ SKTB thông đỏ 96 3.20 Hình ảnh sắc ký đồ của chuẩn (a) và mẫu sinh khối thông đỏ (b) 99 Bảng Tên bảng Trang 3.
Kết quả khảo sát lựa chọn chất sát khuẩn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-quy-trinh-tao-sinh-khoi-te-bao-thong-do-taxus-wallichiana-zucc-de-chiet-xuat-hoat-chat-dieu-tri-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình tạo sinh khối tế bào thông đỏ taxus wallichiana zucc để chiết xuất hoạt chất điều trị ung
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu quy trình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.